Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 9. Social issues
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 9. Social issues

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 115 lượt thi
30 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

alcohol

Mặt sau

(n) đồ uống có cồn (rượu, bia …)

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

anxiety

Mặt sau

(n) sự lo lắng

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

ashamed

Mặt sau

(adj) xấu hổ

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

awareness

Mặt sau

(n) nhận thức

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

body shaming

Mặt sau

(n) sự chế nhạo ngoại hình của người khác

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

bully

Mặt sau

(v) bắt nạt

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

campaign

Mặt sau

(n) chiến dịch

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

crime

Mặt sau

(n) tội phạm

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

depression

Mặt sau

(n) sự trầm cảm

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 30 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

drug

Mặt sau

(n) ma tuý

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

hang out

Mặt sau

đi chơi

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

lie

Mặt sau

(n) lời nói dối

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

make fun of

Mặt sau

trêu chọc, chế giễu

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

obey

Mặt sau

(v) tuân thủ

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

offensive

Mặt sau

(adj) gây xúc phạm

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

overpopulation

Mặt sau

(n) sự quá tải dân số

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

peer pressure

Mặt sau

(n) áp lực từ bạn bè

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

physical

Mặt sau

(adj) về mặt thể chất

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

poverty

Mặt sau

(n) sự nghèo đói

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

proposal

Mặt sau

(n) lời / bản đề xuất

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

propose

Mặt sau

(v) đề xuất

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

self-confidence

Mặt sau

(n) sự tự tin vào bản thân

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

skip

Mặt sau

(v) trốn, bỏ

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

stand up to

Mặt sau

đứng lên chống lại

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

struggle

Mặt sau

(v) đấu tranh

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

the odd one out

Mặt sau

kẻ / người khác biệt

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

the poverty line

Mặt sau

(n) mức nghèo đói

28.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

verbal

Mặt sau

(adj) bằng lời

29.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

victim

Mặt sau

(n) nạn nhân

30.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

violent

Mặt sau

(adj) sử dụng vũ lực, bạo lực

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả