Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 3. Cities of the future
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 3. Cities of the future

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 115 lượt thi
30 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Card reader

Mặt sau

(n) thiết bị đọc thẻ

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

City dweller

Mặt sau

(n) người sống ở đô thị, cư dân thành thị

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Cycle path

Mặt sau

(n) làn đường dành cho xe đạp

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Efficiently

Mặt sau

(adv) (một cách) có năng suất, có hiệu suất cao (đồng nghĩa: effectively)

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

High-rise

Mặt sau

(adj) cao tầng, có nhiều tầng

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Infrastructure

Mặt sau

(n) cơ sở hạ tầng

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Interact

Mặt sau

(v) tác động qua lại, tương tác

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Liveable

Mặt sau

(adj) đáng sống

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Neighborhood

Mặt sau

(n) khu dân cư

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 30 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Operate

Mặt sau

(v) hoạt động, vận hành, chạy (máy)

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Pedestrian

Mặt sau

(n) người đi bộ, khách bộ hành

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Privacy

Mặt sau

(n) sự riêng tư

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Roof garden

Mặt sau

(n) vườn trên sân thượng

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Sense of community

Mặt sau

(n) ý thức cộng đồng

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Sensor

Mặt sau

(n) cảm biến

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Skyscraper

Mặt sau

(n) nhà chọc trời

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Smart city

Mặt sau

(n) thành phố thông minh

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Sustainable

Mặt sau

(adj) bền vững

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Urban centre

Mặt sau

(n) khu đô thị, trung tâm đô thị

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Upgrade

Mặt sau

(v) nâng cấp

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Urban planner

Mặt sau

(n) người / chuyên gia quy hoạch đô thị

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Optimistic

Mặt sau

(adj) lạc quan

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Overcrowded

Mặt sau

(adj) chật ních, đông nghẹt

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Pessimistic

Mặt sau

(adj) bi quan

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Quality of life

Mặt sau

(n) chất lượng sống

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Renewable

Mặt sau

(adj) có thể tái tạo lại

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Inhabitant

Mặt sau

(n) cư dân, người cư trú

28.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Detect

Mặt sau

(v) dò tìm, phát hiện ra

29.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Metropolitan

Mặt sau

(adj) (thuộc) đô thị lớn, thủ đô

30.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Cosmopolitan

Mặt sau

(adj) gồm người từ nhiều nước, gồm người tứ xứ

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả