Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 4. ASEAN and Viet Nam
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 4. ASEAN and Viet Nam

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 115 lượt thi
36 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Celebration

Mặt sau

(n) sự kỉ niệm, lễ kỉ niệm

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Community

Mặt sau

(n) cộng đồng

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Cultural exchange

Mặt sau

(n) sự trao đổi văn hoá

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Current

Mặt sau

(adj) hiện hành, đang lưu hành

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Eye-opening

Mặt sau

(adj) mở mang tầm mắt

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Honour

Mặt sau

(n) danh dự; have the honour of something: được vinh dự (làm gì)

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Issue

Mặt sau

(n) vấn đề (đồng nghĩa: problem)

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Leadership skill

Mặt sau

(n) kĩ năng lãnh đạo

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Live-stream

Mặt sau

(v) phát sóng trực tiếp

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 36 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Politics

Mặt sau

(n) chính trị

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Promote

Mặt sau

(v) thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Proposal

Mặt sau

(n) sự đề nghị, đề xuất (propose (v): đề xuất)

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Qualify

Mặt sau

(v) đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Region

Mặt sau

(n) vùng, miền (regional (adj): thuộc khu vực; in the region of: vào khoảng)

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Relation

Mặt sau

(n) mối quan hệ; mối liên quan

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Representative

Mặt sau

(n) người đại diện

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Strengthen

Mặt sau

(v) củng cố; tăng cường

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Support

Mặt sau

(v) ủng hộ (đồng nghĩa: uphold)

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Volunteer

Mặt sau

(v, n) tình nguyện, tình nguyện viên

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Youth

Mặt sau

(n) tuổi trẻ, tuổi thanh niên; the days of youth: thời niên thiếu

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Interference

Mặt sau

(n) sự can thiệp

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Maintain

Mặt sau

(v) duy trì

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Principle

Mặt sau

(n) nguyên tắc

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Scholarship

Mặt sau

(n) học bổng

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Solidarity

Mặt sau

(n) sự đoàn kết

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Stability

Mặt sau

(n) sự ổn định

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Internal

Mặt sau

(adj) ở trong, bên trong

28.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Motto

Mặt sau

(n) khẩu hiệu, phương châm

29.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Official

Mặt sau

(adj) chính thức

30.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Sponsor

Mặt sau

(n) nhà tài trợ

31.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Vision

Mặt sau

(n) tầm nhìn

32.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Conference

Mặt sau

(n) hội nghị

33.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Constitution

Mặt sau

(n) hiến pháp

34.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Dispute

Mặt sau

(n) cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp

35.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Block

Mặt sau

(n) khối

36.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Graceful

Mặt sau

(adj) duyên dáng, yêu kiều

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả