Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 1. A long and healthy life
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 1. A long and healthy life

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 115 lượt thi
29 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Bacteria

Mặt sau

(n) vi khuẩn (số nhiều; số ít: bacterium)

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Balanced

Mặt sau

(adj) cân bằng, cân đối (balance (n, v): sự cân bằng, cân bằng)

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Cut down on

Mặt sau

cắt giảm

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Diameter

Mặt sau

(n) đường kính

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Disease

Mặt sau

(n) bệnh, bệnh tật (đồng nghĩa: sickness, illness, ailment)

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Energy

Mặt sau

(n) sinh lực, nghị lực, năng lượng

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Examine

Mặt sau

(v) xem xét, nghiên cứu, khám bệnh, kiểm tra (trình độ, kiến thức…)

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Fitness

Mặt sau

(n) sự mạnh khoẻ, sự sung sức; fitness for something: sự phù hợp, sự thích hợp

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Food poisoning

Mặt sau

(n) ngộ độc thức ăn

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 29 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Germ

Mặt sau

(n) vi trùng

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Give up

Mặt sau

từ bỏ

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Infection

Mặt sau

(n) bệnh lây nhiễm, sự lây nhiễm

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Ingredient

Mặt sau

(n) thành phần

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Life expectancy

Mặt sau

(n) tuổi thọ (đồng nghĩa: life span, longevity)

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Muscle

Mặt sau

(n) cơ bắp

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Nutrient

Mặt sau

(n) chất dinh dưỡng

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Organism

Mặt sau

(n) sinh vật, thực thể sống

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Press-up

Mặt sau

(n) động tác chống đẩy

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Properly

Mặt sau

(adv) một cách điều độ, hợp lí

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Recipe

Mặt sau

(n) cách nấu nướng, công thức chế biến (món ăn, bánh trái…)

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Regular

Mặt sau

(adj) đều, đều đặn; (as) regular as clockwork: đều đặn như đồng hồ

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Spread

Mặt sau

(n) sự truyền bá, sự lan truyền; spread one's wings: tung hoành, mở rộng phạm vi hoạt động

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Star jump

Mặt sau

(n) động tác nhảy dang tay chân

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Strength

Mặt sau

(n) sức mạnh, sức; from strength to strength: thành công ngày càng tăng

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Suffer (from)

Mặt sau

(v) chịu đựng, bị (bệnh…)

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Treatment

Mặt sau

(n) sự điều trị; cuộc điều trị; thuốc điều trị

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Tuberculosis

Mặt sau

(n) bệnh lao

28.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Virus

Mặt sau

(n) vi-rút

29.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Work out

Mặt sau

tập thể dục

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả