Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 2. A multicultural world
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 2. A multicultural world

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 128 lượt thi
27 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

anxiety

Mặt sau

(n) /æŋˈzaɪəti/ sự bồn chồn, lo lắng

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

appreciate

Mặt sau

(v) /əˈpriːʃieɪt/ thưởng thức, trân trọng

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

bamboo dancing

Mặt sau

(np) /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ nhảy sạp

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

captivate

Mặt sau

(v) /ˈkæptɪveɪt/ thu hút, cuốn hút

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

celebrate

Mặt sau

(v) /ˈselɪbreɪt/ tổ chức, mừng

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

confusion

Mặt sau

(n) /kənˈfjuːʒn/ sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

costume

Mặt sau

(n) /ˈkɒstjuːm/ trang phục

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

cuisine

Mặt sau

(n) /kwɪˈziːn/ ẩm thực

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

cultural

Mặt sau

(adj) /ˈkʌltʃərəl/ thuộc về văn hoá

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 27 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

culture shock

Mặt sau

(n) /ˈkʌltʃə ʃɒk/ sốc văn hoá

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

custom

Mặt sau

(n) /ˈkʌstəm/ phong tục

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

diversity

Mặt sau

(n) /daɪˈvɜːsəti/ sự đa dạng

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

extracurricular

Mặt sau

(adj) /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ ngoại khoá

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

festivity

Mặt sau

(n) /feˈstɪvəti/ ngày hội

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

globalisation

Mặt sau

(n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ sự toàn cầu hoá

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

identity

Mặt sau

(n) /aɪˈdentəti/ bản sắc, đặc điểm nhận dạng

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

keep up with

Mặt sau

/ˈkiːp ʌp wɪð/ bắt kịp với, theo kịp

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

lifestyle

Mặt sau

(n) /ˈlaɪfstaɪl/ lối sống

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

multicultural

Mặt sau

(adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ tính đa văn hoá

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

origin

Mặt sau

(n) /ˈɒrɪdʒɪn/ nguồn gốc

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

popularity

Mặt sau

(n) /ˌpɒpjuˈlærəti/ sự phổ biến, sự thông dụng

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

speciality

Mặt sau

(n) /ˌspeʃiˈæləti/ đặc sản

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

staple

Mặt sau

(adj) /ˈsteɪpl/ cơ bản, chủ yếu

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

tasty

Mặt sau

(adj) /ˈteɪsti/ ngon

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

traditional

Mặt sau

(adj) /trəˈdɪʃənl/ truyền thống

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

trend

Mặt sau

(n) /trend/ xu hướng

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

tug of war

Mặt sau

(n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ trò chơi kéo co

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 12

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả