Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 5. Global warming
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 5. Global warming

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 115 lượt thi
31 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Atmosphere

Mặt sau

(n) khí quyển

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Balance

Mặt sau

(n) sự cân bằng, sự cân đối; keep (lose) one's balance: giữ (mất) thăng bằng

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Carbon dioxide

Mặt sau

(n) khí các-bô-níc (CO2)

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Coal

Mặt sau

(n) than đá

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Consequence

Mặt sau

(n) hậu quả

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Cut down

Mặt sau

chặt, đốn (cây)

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Deforestation

Mặt sau

(n) sự phá rừng

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Emission

Mặt sau

(n) sự phát ra, sự thải ra, khí thải

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Environment

Mặt sau

(n) môi trường

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 31 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Farming

Mặt sau

(n) nghề nông (farmland: đất chăn nuôi, trồng trọt)

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Fossil fuel

Mặt sau

(n) nhiên liệu hoá thạch (như than đá, dầu mỏ)

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Heat-trapping

Mặt sau

(adj) giữ nhiệt

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Human activity

Mặt sau

(n) hoạt động của con người

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Impact

Mặt sau

(n) sự tác động, ảnh hưởng (đồng nghĩa: influence, effect)

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Leaflet

Mặt sau

(n) tờ quảng cáo rời, tờ rơi

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Methane

Mặt sau

(n) khí mê-tan

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Pollutant

Mặt sau

(n) chất gây ô nhiễm

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Release

Mặt sau

(v) thải ra, giải phóng (đồng nghĩa: emit)

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Renewable

Mặt sau

(adj) có thể tái tạo

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Sea level

Mặt sau

(n) mực nước biển

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Soil

Mặt sau

(n) đất trồng

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Soot

Mặt sau

(n) bồ hóng, nhọ nồi, muội

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Temperature

Mặt sau

(n) nhiệt độ; have (run) a temperature: bị sốt; take somebody's temperature: đo nhiệt độ cho ai

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Waste

Mặt sau

(n) đồ phế thải, rác; go (run) to waste: bị lãng phí

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Campaign

Mặt sau

(n) chiến dịch

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Biodiversity

Mặt sau

(n) đa dạng sinh học

27.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Vulnerable

Mặt sau

(adj) dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm

28.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Habitat

Mặt sau

(n) môi trường sống

29.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Extinct

Mặt sau

(adj) tuyệt chủng (extinction (n): sự tuyệt chủng)

30.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Conservation

Mặt sau

(n) sự bảo tồn

31.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

Survive

Mặt sau

(v) sống sót (survival (n): sự sống sót)

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả