Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 8. Becoming independent
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 8. Becoming independent

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 115 lượt thi
26 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

carry out

Mặt sau

tiến hành

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

combine

Mặt sau

(v) kết hợp

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

come up with

Mặt sau

nghĩ ra, nảy ra

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

confidence

Mặt sau

(n) sự tự tin

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

confident

Mặt sau

(adj) tự tin

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

deal with

Mặt sau

giải quyết, đối phó

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

decision making skill

Mặt sau

(np) kĩ năng đưa ra quyết định

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

get around

Mặt sau

đi lại

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

get into the habit of

Mặt sau

tạo thói quen

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 26 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

independence

Mặt sau

(n) sự độc lập

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

independent

Mặt sau

(adj) độc lập, không lệ thuộc

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

learner

Mặt sau

(n) người học

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

learning goal

Mặt sau

(np) mục tiêu học tập

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

life skill

Mặt sau

(n) kĩ năng sống

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

make use of

Mặt sau

tận dụng

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

manage

Mặt sau

(v) quản lí

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

measure

Mặt sau

(v) đo

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

money management skill

Mặt sau

(np) kĩ năng quản lí tiền

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

non-stick container

Mặt sau

(np) nồi chống dính

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

remove

Mặt sau

(v) lấy ra, loại bỏ

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

responsibility

Mặt sau

(n) sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

responsible

Mặt sau

(adj) có trách nhiệm

23.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

rice cooker

Mặt sau

(np) nồi cơm điện

24.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

self-motivated

Mặt sau

(adj) có động lực, năng nổ

25.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

self-study

Mặt sau

(n) sự tự học

26.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

time management skill

Mặt sau

(np) kĩ năng quản lí thời gian

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả