Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
40 câu hỏi
Listen to a radio show about advice on How You Can Become an Inventor and choose the correct answer to each of the following questions.
Learn from a teacher or mentor.
Never stop trying even if you fail.
Always watch YouTube videos.
Take a break when things get hard.
Dịch: Lời khuyên đầu tiên để trở thành nhà phát minh là gì?
A. Học hỏi từ giáo viên hoặc người cố vấn
B. Không bao giờ ngừng cố gắng ngay cả khi bạn thất bại
C. Luôn xem video trên Youtube
D. Nghỉ ngơi khi mọi thứ trở nên khó khăn
Thông tin: …the first piece of advice is that if you want to be an inventor, then you should never quit. 86% of people fail on their first try, but you must keep trying. (Lời khuyên đầu tiên là nếu bạn muốn trở thành một nhà phát minh, thì bạn không bao giờ được bỏ cuộc. 86% người thất bại ngay từ lần thử đầu tiên, nhưng bạn phải tiếp tục cố gắng.)
They will give you money for your invention.
You don’t need to read books anymore.
They have experience and can help you learn.
They can help you sell your invention.
Dịch: Tại sao việc tìm một giáo viên hoặc người cố vấn lại hữu ích?
A. Họ sẽ trả tiền cho phát minh của bạn.
B. Bạn không cần phải đọc sách nữa.
C. Họ có kinh nghiệm và có thể giúp bạn học hỏi.
D. Họ có thể giúp bạn bán phát minh của mình.
Thông tin: While learning and studying from books and YouTube are great, there is nothing more useful than learning from someone who has already done it. (Mặc dù việc học từ sách và YouTube là rất tốt, nhưng không có gì hữu ích hơn việc học từ một người đã từng làm điều đó.)
Show them to your friends only.
Keep them secret from everyone.
Throw them away if they don’t work.
Try to improve them to make them better
Dịch: Bạn nên làm gì với những ý tưởng phát minh của mình?
A. Chỉ cho bạn bè xem.
B. Giữ bí mật với mọi người.
C. Vứt bỏ nếu chúng không hiệu quả.
D. Cố gắng cải thiện chúng để chúng tốt hơn.
Thông tin: Tip number three is to improve your ideas. If you have a great idea for an invention that is fantastic, but always try to find new ways to make that idea even better. The more you try and improve your ideas, the better chance you have of being successful. (Mẹo thứ ba là hãy cải tiến ý tưởng của bạn. Nếu bạn có một ý tưởng tuyệt vời cho một phát minh thì điều đó thật tuyệt, nhưng hãy luôn cố gắng tìm những cách mới để làm cho ý tưởng đó còn tốt hơn nữa. Bạn càng cố gắng cải thiện ý tưởng của mình, thì cơ hội thành công của bạn càng cao.)
Making something big.
Creating things that are expensive.
Copying old inventions.
Having new and different ideas.
Dịch: Theo chương trình phát thanh, phát minh thực sự là gì?
A. Làm ra thứ gì đó lớn lao.
B. Tạo ra những thứ đắt tiền.
C. Sao chép những phát minh cũ.
D. Có những ý tưởng mới và khác biệt.
Thông tin: Inventing something isn’t only about good ideas, but it is about new and different ideas. (Phát minh ra một thứ gì đó không chỉ là về những ý tưởng hay, mà còn là về những ý tưởng mới mẻ và khác biệt.)
While driving.
When watching TV.
While taking a shower.
When cooking.
Dịch: Theo chương trình phát thanh, khi nào nhiều người có ý tưởng mới?
A. Khi lái xe
B. Khi xem TV
C. Khi tắm
D. Khi nấu ăn
Thông tin: Did you know that 72% of new ideas come when people are showering? (Bạn có biết rằng 72% ý tưởng mới xuất hiện khi mọi người đang tắm không?)
Nội dung bài nghe:
Hello everyone, and welcome back to Science Today Radio. Today’s topic has been about inventions and becoming an inventor. Now, we’re going to listen to some tips and ideas sent in to us by listeners. So, the first piece of advice is that if you want to be an inventor, then you should never quit. 86% of people fail on their first try, but you must keep trying. All right, moving on. Tip number two on how to become an inventor find a teacher or a mentor. While learning and studying from books and YouTube are great, there is nothing more useful than learning from someone who has already done it. Okay, tip number three. Tip number three is to improve your ideas. If you have a great idea for an invention that is fantastic, but always try to find new ways to make that idea even better. The more you try and improve your ideas, the better chance you have of being successful. This brings us to our final and most important tip for the day. Be creative. Inventing something isn’t only about good ideas, but it is about new and different ideas. Interesting fact. Did you know that 72% of new ideas come when people are showering? All right, that’s all for today. Catch you next time on Science Today Radio.
Dịch bài nghe:
Chào tất cả các bạn và chào mừng quay trở lại với chương trình Science Today Radio. Chủ đề ngày hôm nay là về các phát minh và cách để trở thành một nhà phát minh. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng lắng nghe một số mẹo và ý tưởng do thính giả gửi về. Vì vậy, lời khuyên đầu tiên là: nếu bạn muốn trở thành một nhà phát minh, thì bạn không bao giờ được bỏ cuộc. 86% mọi người thất bại ngay trong lần thử đầu tiên, nhưng bạn phải tiếp tục cố gắng. Được rồi, chuyển sang mẹo số hai về cách trở thành nhà phát minh: hãy tìm một người thầy hoặc người hướng dẫn. Mặc dù việc học qua sách vở và YouTube rất tuyệt vời, nhưng không có gì hữu ích hơn việc học từ một người đã từng trải qua và thực hiện điều đó. Tiếp theo là mẹo số ba: hãy cải tiến ý tưởng của bạn. Nếu bạn có một ý tưởng tuyệt vời cho một phát minh thì điều đó thật xuất sắc, nhưng hãy luôn tìm những cách mới để khiến ý tưởng đó tốt hơn nữa. Bạn càng cố gắng cải thiện ý tưởng của mình, thì cơ hội thành công càng cao. Điều này dẫn chúng ta đến mẹo cuối cùng và cũng là quan trọng nhất trong ngày hôm nay: hãy sáng tạo. Việc phát minh ra một thứ gì đó không chỉ là có ý tưởng hay, mà phải là những ý tưởng mới mẻ và khác biệt. Một sự thật thú vị: bạn có biết rằng 72% những ý tưởng mới xuất hiện khi mọi người đang tắm không? Được rồi, đó là tất cả cho ngày hôm nay. Hẹn gặp lại các bạn lần sau trên Science Today Radio!
will invent
invent
would invent
invented
Giải thích: Câu này là câu điều kiện loại 2, dùng để nói về điều không có thật ở hiện tại – tức là người nói không có nhiều thời gian, nhưng đang tưởng tượng nếu có thì sẽ làm gì. Cấu trúc câu điều kiện loại 2 là: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V nguyên thể. Trong câu: "If I had more time" → mệnh đề điều kiện ở thì quá khứ đơn, nên mệnh đề chính phải dùng "would + V" → "would invent" là đúng.
Dịch: Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phát minh ra một chiếc máy giúp học sinh làm bài tập về nhà.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
tickets
parents
pencils
books
A. tickets /ˈtɪkɪts/
B. parents /ˈpeərənts/
C. pencils /ˈpensəlz/
D. books /bʊks/
Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /z/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /s/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
forest
remote
exotic
crop
A. forest /ˈfɒr.ɪst/
B. remote /rɪˈməʊt/
C. exotic /ɪɡˈzɒt.ɪk/
D. crop /krɒp/
Đáp án B có phần chân phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /ɒ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
picture
mixture
material
lecture
A. picture /ˈpɪk.tʃər/
B. mixture /ˈmɪkstʃə(r)/
C. material /məˈtɪəriəl/
D. lecture /ˈlektʃə(r)/
Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /t/, các đáp án còn lại có phần gạch chân phát âm là /tʃ/.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of the main stress in each of the following questions.
agent
advanced
measure
network
A. agent /ˈeɪdʒənt/
B. advanced /ədˈvɑːnst/
C. measure /ˈmeʒə(r)/
D. network /ˈnetwɜːk/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of the main stress in each of the following questions.
flexibility
gravitation
traditional
inactivity
A. flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/
B. gravitation /ˌɡrævɪˈteɪʃn/
C. traditional /trəˈdɪʃənl/
D. inactivity /ˌɪnækˈtɪvəti/
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.
Choose the option that best completes the sentences.
clear
obvious
visible
instant
A. clear /klɪə(r)/: rõ ràng, dễ hiểu (thường dùng để chỉ thông tin, suy nghĩ, lý lẽ...)
B. obvious /ˈɒbviəs/: õ ràng, hiển nhiên (ai cũng thấy được, dễ nhận thấy)
C. visible /ˈvɪzəbl/: có thể nhìn thấy được bằng mắt thường
D. instant /ˈɪnstənt/: ngay lập tức, tức thời
Giải thích: Trong câu đang nói đến hậu quả rõ ràng nhất của nạn phá rừng, đây là hậu quả mà ai cũng nhìn thấy được nên chọn B là phù hợp. Câu A không phù hợp vì nói về mức độ nghiêm trọng hoặc dễ nhận thấy của hậu quả thì “clear” chưa sát nghĩa. Câu C không phù hợp vì thường dùng cho những gì nhìn thấy bằng mắt, còn “loss of animal habitats” mang tính khái niệm – không phải thứ có thể nhìn thấy trực tiếp. Câu D không phù hợp vì đang nói đến “vấn đề rõ ràng nhất” chứ không phải “vấn đề xảy ra ngay lập tức”.
Dịch: Việc mất môi trường sống của các loài động vật là vấn đề rõ ràng nhất của nạn phá rừng.
built
is built
was built
has built
Giải thích: Ta thấy cần dùng thể bị động ở quá khứ đơn trong câu vì có từ “last year”, vì thế đáp án C là phù hợp nhất.
Dịch: Một công viên mới đã được xây dựng trong khu phố của chúng tôi vào năm ngoái để trẻ em có một nơi vui chơi an toàn.
can
shouldn’t
mustn’t
have to
Giải thích: Đáp án đúng là C vì câu nói về một quy định cấm – trong thư viện thì không được phép sử dụng điện thoại vì sẽ gây phiền cho người khác. “Mustn’t” mang nghĩa là cấm làm gì, phù hợp với ngữ cảnh quy tắc nơi công cộng. Các đáp án khác không chính xác: “can” (có thể) thì trái nghĩa, “shouldn’t” (không nên) chỉ là lời khuyên nhẹ nhàng chứ không phải lệnh cấm, còn “have to” (phải) thì không phù hợp với câu phủ định này.
Dịch: Trong thư viện, điện thoại không được sử dụng vì chúng làm phiền người khác.
who
that
where
which
Giải thích: Đáp án đúng là D vì đây là một câu có mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) — thể hiện qua dấu phẩy trước mệnh đề. Trong trường hợp này, ta đang thêm thông tin bổ sung về “the telephone”, một vật, nên chỉ có thể dùng “which”. Ta không dùng “who” vì nó chỉ dành cho người, “where” dùng cho nơi chốn, còn ‘that” thì không bao giờ được dùng trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy).
Dịch: Chiếc điện thoại, được phát minh bởi Alexander Graham Bell, đã hoàn toàn thay đổi cách con người giao tiếp.
where
that
which
who
Giải thích: Đáp án đúng là A vì câu nói về một địa điểm — "The area where we used to play" có nghĩa là "khu vực nơi mà chúng tôi từng chơi". Đại từ quan hệ "where" được dùng để thay thế cho địa điểm, rất phù hợp với danh từ "area". Các đáp án khác không đúng: “that” và “which” có thể dùng cho vật, nhưng nếu dùng thì cần thêm giới từ (in which) mới hợp ngữ pháp; còn “who” thì chỉ dùng cho người nên sai hoàn toàn trong ngữ cảnh này.
Dịch: Khu vực mà chúng tôi từng chơi đã bị biến thành một trung tâm mua sắm.
is
will be
was
would be
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1 – dùng để nói về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, với cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + V nguyên thể. Trong câu này, mệnh đề điều kiện là “If we start planting flowers along the streets” (nếu chúng ta bắt đầu trồng hoa dọc theo các con đường) – chia ở thì hiện tại đơn → mệnh đề chính phải chia ở dạng “will be”để nói về kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Dịch: Nếu chúng ta bắt đầu trồng hoa dọc theo các con đường, thị trấn sẽ trở nên đẹp hơn.
Well, I have to go now.
How long have we talked?
How about leaving now?
Who were you talking to?
Giải thích: Câu hỏi thuộc dạng giao tiếp xã hội (social interaction). Dựa vào câu trả lời của Tom: "All right, it was great talking to you." – đây là một lời chia tay nhẹ nhàng sau cuộc trò chuyện. Vì vậy, lời thoại của Liên ngay trước đó chắc chắn là một tín hiệu kết thúc cuộc trò chuyện, và "Well, I have to go now." (À, tớ phải đi bây giờ rồi.) là lựa chọn tự nhiên và phù hợp nhất.
Dịch: Liên: À, tớ phải đi rồi. — Tom: Ừ, nói chuyện với cậu thật tuyệt.
Give the correct form of the given words.
It is very important to follow school rules to keep everyone safe and __________.
organised
Giải thích: Chỗ trống cần một tính từ để miêu tả trạng thái của “everyone”, hơn nữa, ta thấy có liên từ “and” nối hai từ đồng loại nên “safe” là tính từ thì chỗ trống cũng cần một tính từ. → “organised” là dạng tính từ của “organise”. organised (adj) – có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp tốt.
Dịch: Việc tuân theo nội quy trường học là rất quan trọng để giữ cho mọi người an toàn và có trật tự.
The new shopping mall will create hundreds of job __________ for local people.
opportunities
Giải thích: Chỗ trống cần điền một danh từ số nhiều đi với “hundreds of” → opportunities (những cơ hội).
Dịch: Trung tâm mua sắm mới sẽ tạo ra hàng trăm cơ hội việc làm cho người dân địa phương.
This concert is part of an annual __________ program to help the homeless.
fundraising
Giải thích: Chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “program”. “Fundraising” là tính từ dùng để mô tả chương trình có mục đích gây quỹ.
Dịch: Buổi hòa nhạc này là một phần của chương trình gây quỹ hằng năm nhằm giúp đỡ người vô gia cư.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
My cousin, that used to be a flight attendant, has just quit his job this morning.
A B C D
Giải thích: Trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause, có dấu phẩy), ta không dùng “that” để thay cho người. Thay vào đó, ta phải dùng “who”.
Sửa lại: My cousin, who used to be a flight attendant, has just quit his job this morning.
Dịch: Anh họ của tôi, người từng là tiếp viên hàng không, vừa nghỉ việc sáng nay.
Have you ever wondered what would happen whether we didn’t have the Internet?
A B C D
Giải thích: Sau “wondered what would happen”, ta không dùng “whether” mà dùng “if” trong điều kiện giả định (câu điều kiện loại 2).
Sửa lại: Have you ever wondered what would happen if we didn’t have the Internet?
Dịch: Bạn đã bao giờ tự hỏi điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta không có Internet chưa?
Choose the options that best complete the passage.
Single-use plastic
Single-use plastic products are items (24) ________ are used once and (25) ________ after that. These products are mostly used in packaging and service industries and include candy wrappers, straws, and shopping bags. Although single-use plastic was invented in the middle of the 19th century, it didn’t become popular (26) ________ the 1970s. About 8 billion metric tons of plastic have been produced and most of this goes into packaging. However, 90% of all plastic isn’t recycled, and most of this (27) ________ in the environment. Plastic doesn’t break down, and that means we are accumulating waste at an alarming (28) ________. In sunlight, plastic turns into smaller and smaller pieces known as microplastics. It’s very hard to see these small fragments which (29) ________ by animals and end up in our bodies. It has been warned that these microplastics are dangerous for wildlife and (30) ________ human health.
what
that
who
whose
Giải thích: that – đại từ quan hệ dùng để thay cho vật hoặc điều, mang nghĩa "mà". “items that are used once...” → “những vật được sử dụng một lần...” → dùng “that” để nối mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) thay cho danh từ “items”.
thrown away
thrown up
thrown over
thrown out
Giải thích: “thrown away” là quá khứ phân từ của “throw away” (phrasal verb) /θrəʊn əˈweɪ/ với nghĩa vứt đi, loại bỏ. Cụm từ “used once and thrown away”là một cách diễn đạt phổ biến khi nói về đồ nhựa dùng một lần. Các lựa chọn khác (thrown up, thrown over, thrown out) hoặc sai nghĩa, hoặc không tự nhiên bằng.
towards
in
to
until
Giải thích:
Chủ ngữ: single-use plastic
Động từ: was invented (được phát minh)
Nhưng: it didn’t become popular (nó chưa phổ biến)
Câu này thuộc cấu trúc phủ định + until → diễn tả rằng một việc không xảy ra cho đến khi một mốc thời gian nào đó. [not] + Verb + until + mốc thời gian : "không... cho đến khi..."
remains
continues
survive
retains
A. remains /rɪˈmeɪnz/: vẫn còn, vẫn tồn tại (ở trạng thái hoặc vị trí nào đó)
B. continues /kənˈtɪnjuːz/: tiếp tục
C. survive /səˈvaɪv/: sống sót, tồn tại (thường dùng cho sinh vật hoặc người)
D. retains /rɪˈteɪnz/: giữ lại
Giải thích: Dựa vào nghĩa của các từ khi ghép vào câu có thể thấy “most of this remainsin the environment” → "phần lớn vẫn còn lại trong môi trường" là phù hợp về nghĩa nhất.
speed
pace
rate
race
A. rate /reɪt/: tốc độ, mức độ xảy ra của một quá trình (thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc học thuật)
B. speed /spiːd/: vận tốc, tốc độ di chuyển của người hoặc vật
C. pace /peɪs/: nhịp độ (có thể chậm hoặc nhanh, nhưng thường nói đến nhịp đều đặn), cũng có thể chỉ tốc độ phát triển
D. race /reɪs/: cuộc đua → sai hoàn toàn
Giải thích: "at an alarming rate" là một cụm rất phổ biến, nghĩa là "với tốc độ, mức độ đáng báo động".
can be eaten
eaten
can eat
to be eaten
Giải thích: Chủ ngữ chính “these small fragments” là vật bị tác động, không phải là chủ thể thực hiện hành động. Trong khi đó, mệnh đề quan hệ: which ________ by animals cần một mệnh đề bị động (vì animals ăn fragments, không phải fragments tự ăn được). Do đó, đáp án A là đúng nhất khi cần ngữ pháp bị động.
hurt
injure
wound
harm
A. harm /hɑːm/: gây hại
B. hurt /hɜːt/: gây đau
C. injure /ˈɪndʒə(r)/: gây thương tích (thường do tai nạn)
D. wound /wuːnd/: gây vết thương
Giải thích: Trong ngữ cảnh nói về ảnh hưởng môi trường hoặc sức khỏe, từ “harm” là lựa chọn phù hợp nhât về nghĩa. “dangerous for wildlife and harmhuman health” → “gây hại cho sức khỏe con người”.
Bài đọc hoàn chỉnh:
Single-use plastic
Single-use plastic products are items (24) that are used once and (25) thrown away after that. These products are mostly used in packaging and service industries and include candy wrappers, straws, and shopping bags. Although single-use plastic was invented in the middle of the 19th century, it didn’t become popular (26) until the 1970s. About 8 billion metric tons of plastic have been produced and most of this goes into packaging. However, 90% of all plastic isn’t recycled, and most of this (27) remains in the environment. Plastic doesn’t break down, and that means we are accumulating waste at an alarming (28) rate. In sunlight, plastic turns into smaller and smaller pieces known as microplastics. It’s very hard to see these small fragments which (29) can be eaten by animals and end up in our bodies. It has been warned that these microplastics are dangerous for wildlife and (30) harm human health.
Dịch bài đọc:
Nhựa dùng một lần
Các sản phẩm nhựa dùng một lần là những vật dụng được sử dụng một lần rồi bị vứt đi sau đó. Những sản phẩm này chủ yếu được dùng trong ngành bao bì và dịch vụ, bao gồm vỏ kẹo, ống hút và túi mua sắm. Mặc dù nhựa dùng một lần được phát minh vào giữa thế kỷ 19, nhưng nó không trở nên phổ biến cho đến tận những năm 1970. Khoảng 8 tỷ tấn nhựa đã được sản xuất và phần lớn trong số đó được sử dụng cho việc đóng gói. Tuy nhiên, 90% lượng nhựa không được tái chế, và phần lớn trong số đó vẫn còn tồn tại trong môi trường. Nhựa không bị phân hủy, điều đó có nghĩa là chúng ta đang tích tụ rác thải với tốc độ đáng báo động. Dưới ánh sáng mặt trời, nhựa phân rã thành những mảnh nhỏ hơn gọi là vi nhựa. Rất khó để nhìn thấy những mảnh nhỏ này, chúng có thể bị động vật ăn và cuối cùng đi vào cơ thể chúng ta. Các chuyên gia đã cảnh báo rằng vi nhựa rất nguy hiểm cho động vật hoang dã và gây hại đến sức khỏe con người.
Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
Public libraries are accessible to the general public and usually funded by public sources. There are some features that all public libraries have in common. Firstly, they are usually financed by taxes. Secondly, they are managed by a board to ensure they serve the public interest. Thirdly, they are open to all people and provide basic services free of charge. Public libraries play an integral part in modern society as they help to promote literacy, provide a great variety of books for readers of all ages, and serve as hubs for community information. Public libraries differ from research or school libraries in that they cater to the general public’s reading needs rather than focus on the needs of one specific school or academic community. Free services offered by public libraries include quiet study spaces for children, students, and adults, access to computers and the internet, and book clubs to promote appreciation of literature among the public. Generally, public library users are allowed to borrow books and materials for a short time. However, public libraries can also have non-circulating reference collections that can only be read on the premises and not borrowed.
Functions of a public library
What a public library focuses on
What services a public library offers
How to obtain a public library card
Dịch: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho bài văn?
A. Chức năng của thư viện công cộng.
B. Điều thư viện công cộng tập trung vào.
C. Những dịch vụ mà thư viện công cộng cung cấp.
D. Làm thế nào để có được thẻ thư viện công cộng.
Giải thích: Đoạn văn mô tả vai trò, đặc điểm chung, và dịch vụ mà thư viện công cộng cung cấp cho cộng đồng. Vì thế tiêu đề “Chức năng của thư viện công cộng” là bao quát và phù hợp nhất.
the board
public libraries
taxes
features
Dịch: Từ “they” ám chỉ đến ________.
A. hội đồng quản trị
B. thư viện công cộng
C. thuế
D. các đặc điểm
Giải thích: Dựa vào văn cảnh “There are some features that all public libraries have in common. Firstly, they are usually financed by taxes…” (Có một số đặc điểm chung của tất cả các thư viện công cộng. Đầu tiên, chúng thường được tài trợ bằng thuế…). → “they” rõ ràng thay thế cho “public libraries” (thư viện công cộng).
admiration
price
production
presentation
Dịch: Từ “appreciation” gần nghĩa nhất với _________.
A. admiration /ˌædməˈreɪʃn/: sự ngưỡng mộ
B. price /praɪs/: giá cả
C. production: /prəˈdʌkʃn/: sự sản xuất
D. presentation /ˌpreznˈteɪʃn/: bài thuyết trình, sự trình bày
Giải thích: “Appreciation” /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ = sự ngưỡng mộ, trân trọng = admiration
Street parades
Singing competitions
Preschool storytelling time
Wood carving workshops
Dịch: Hoạt động nào có nhiều khả năng được tổ chức bởi thư viện công cộng?
A. Diễu hành trên phố
B. Cuộc thi ca hát
C. Giờ kể chuyện cho trẻ mẫu giáo
D. Hội thảo chạm khắc gỗ
Thông tin: Free services offered by public libraries include quiet study spaces for children, students, and adults, access to computers and the internet, and book clubs to promote appreciation of literature among the public. (Các dịch vụ miễn phí mà thư viện công cộng cung cấp bao gồm không gian học tập yên tĩnh cho trẻ em, học sinh – sinh viên và người lớn, quyền truy cập vào máy tính và Internet, cũng như các câu lạc bộ sách nhằm thúc đẩy sự trân trọng văn học trong cộng đồng.)
Giải thích: Mặc dù bài đọc không nêu trực tiếp "preschool storytelling time”, nhưng từ khóa “quiet study spaces for children” cho thấy trẻ em là một nhóm đối tượng thư viện phục vụ, và "book clubs" cho thấy thư viện khuyến khích đọc sách và trân trọng văn học. Vì thế, kể chuyện cho trẻ nhỏ là một hoạt động rất phổ biến và phù hợp với mục tiêu của thư viện công cộng.
They are financed by public sources such as taxes.
They are managed by a board.
They are open to all people.
They charge fees for basic services.
Dịch: Đặc điểm nào KHÔNG phải là của thư viện công cộng?
A. Chúng được tài trợ bởi các nguồn công cộng như thuế.
B. Chúng được quản lý bởi một hội đồng.
C. Chúng mở cửa cho tất cả mọi người.
D. Chúng tính phí cho các dịch vụ cơ bản.
Giải thích: Đáp án D không phải là đặc điểm của thư viện công cộng vì trong bài có nêu rõ: “they are open to all people and provide basic services free of charge”→ họ không thu phí dịch vụ cơ bản.
→ Do đó, D là thông tin sai về thư viện công cộng.
Rewrite the following sentences with the given beginnings/prompts in such a way that the meanings stay unchanged.
They don’t understand the problem. They won’t find a solution.
→ If they ___________________________________________________________________.
If they understood the problem, they would find a solution.
Câu điều kiện loại 2 diễn tả một việc không có thật ở hiện tại:
If + S + V2/ed, S + would/ could + Vo (nguyên thể).
Dịch: Nếu họ hiểu vấn đề, họ sẽ tìm ra giải pháp.
We want to visit a temple. It opens at 7.00. (THAT)
→ The temple _______________________________________________________________.
The temple that we want to visit opens at 7.00.
Dịch: Ngôi đền mà chúng tôi muốn thăm mở cửa lúc 7 giờ.
You must turn off electronic devices before take-off.
→ Electronic devices _________________________________________________________.
Electronic devices must be turned off before take-off.
Dịch: Các thiết bị điện tử phải được tắt trước khi máy bay cất cánh.
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is CLOSEST in meaning to each of the following questions.
Do you know the time we will meet?
Have you chosen the time for us to meet?
Have you picked what time we met?
Is the time when we meet decided by you?
Giải thích: Câu gốc hỏi xem “bạn đã quyết định thời gian gặp chưa?”, nên từ “decided on the time” có nghĩa tương đương với “chosen the time”. B sử dụng đúng thì hiện tại hoàn thành và giữ đúng nghĩa gốc. Các đáp án khác:
A. “Do you know...” → chỉ hỏi biết thời gian, không nói về việc quyết định
C. “what time we met” → thì quá khứ, không hợp logic
D.“decided by you” → ngữ pháp không tự nhiên trong ngữ cảnh đời thường
We should switch to alternative energy, which will solve the lack of energy sources.
To solve the lack of energy sources, we should switch to alternative energy.
One solution to alternative energy problems is to solve the lack of energy sources.
Alternative energy can be solved by the lack of energy sources.
Not using alternative energy can solve the lack of energy sources.
Giải thích: Câu gốc: Chúng ta nên chuyển sang năng lượng thay thế, điều này sẽ giải quyết vấn đề thiếu nguồn năng lượng. Câu A đảo lại trật tự câu với cấu trúc “to + V” = để làm gì → giữ nguyên ý nghĩa gốc. Các đáp án khác:
B. Diễn đạt lộn xộn, không rõ nghĩa
C. “Alternative energy can be solved...” → sai ngữ nghĩa (năng lượng không phải vấn đề để giải quyết)
D. Hoàn toàn ngược nghĩa





