Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Yên Dũng Số 2 (Bắc Ninh) lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Yên Dũng Số 2 (Bắc Ninh) lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT24 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. After completing my degree in social work, I began working as a social worker and have been doing it for almost five years now.

b. My advice to anyone who is considering a career in social work is to have a strong support system in place and take care of yourself mentally and physically.

c. It can be emotionally challenging at times, but the reward of seeing people's lives change for the better is what keeps me motivated to work hard every day.

d. I have always been passionate about helping others in my community.

e. I always try to make a positive difference in someone's life, no matter how small it may be. Knowing that I am able to make a positive impact on someone's life makes me feel good.

d – a – c – e – b

c – a – d – e – b

e – c – d – a – b

a – e – c – d – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – a – c – e – b

d. I have always been passionate about helping others in my community.

a. After completing my degree in social work, I began working as a social worker and have been doing it for almost five years now.

c. It can be emotionally challenging at times, but the reward of seeing people's lives change for the better is what keeps me motivated to work hard every day.

e. I always try to make a positive difference in someone's life, no matter how small it may be. Knowing that I am able to make a positive impact on someone's life makes me feel good.

b. My advice to anyone who is considering a career in social work is to have a strong support system in place and take care of yourself mentally and physically.

Dịch nghĩa:

d. Tôi luôn yêu thích việc được giúp đỡ và đóng góp cho cộng đồng xung quanh mình.

a. Sau khi tốt nghiệp ngành công tác xã hội, tôi bắt đầu làm việc đúng chuyên môn và đến nay đã gắn bó với nghề này gần năm năm.

c. Công việc đôi lúc rất nặng nề về mặt cảm xúc, nhưng được nhìn thấy cuộc sống của người khác trở nên tốt đẹp hơn chính là động lực để tôi tiếp tục cố gắng mỗi ngày.

e. Tôi luôn cố gắng tạo ra những thay đổi tích cực, dù là nhỏ nhất, trong cuộc sống của người khác. Biết rằng mình có thể mang lại ảnh hưởng tốt cho ai đó khiến tôi cảm thấy rất ý nghĩa.

b. Lời khuyên của tôi dành cho những ai muốn theo đuổi nghề công tác xã hội là hãy xây dựng một hệ thống hỗ trợ vững chắc và biết quan tâm, chăm sóc cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của bản thân.

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Sam: In fact, I am. After listening to you, I feel as though I won't have any problems assimilating there.

b. Tom: Yes, that's the idea. They have laws that protect and promote different cultures. Are you considering studying there too?

c. Sam: Are you still considering studying in Canada

d. Sam: I see. It looks as if foreigners feel they are part of the society.

e. Tom: Yes. I'm learning that immigrants feel rather welcome there.

c – b – a – c – d

c – e – d – b – a

d – b – a – e – c

d – e – a – b – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – d – b – a

c. Sam: Are you still considering studying in Canada?

e. Tom: Yes. I'm learning that immigrants feel rather welcome there.

d. Sam: I see. It looks as if foreigners feel they are part of the society.

b. Tom: Yes, that's the idea. They have laws that protect and promote different cultures. Are you considering studying there too?

a. Sam: In fact, I am. After listening to you, I feel as though I won't have any problems assimilating there.

Dịch nghĩa:

c. Sam: Cậu vẫn đang cân nhắc việc du học Canada à?

e. Tom: Ừ. Mình thấy rằng người nhập cư ở đó thường được chào đón khá thân thiện.

d. Sam: Mình hiểu rồi. Có vẻ như người nước ngoài cảm thấy bản thân thực sự là một phần của xã hội.

b. Tom: Đúng vậy. Họ có những luật lệ nhằm bảo vệ và khuyến khích sự đa dạng văn hóa. Thế cậu cũng đang tính du học ở đó sao?

a. Sam: Thật ra là có. Nghe cậu nói xong, mình cảm thấy việc hòa nhập ở đó chắc sẽ không quá khó.

Chọn B.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Debbie: It was cloudy every day, but it didn't rain.

b. Peter: Really? It was lovely and sunny on our holiday in Spain.

c. Peter: What was the weather like in Portugal, Debbie?

c – b – a

c – a – b

b – a – c

a – c – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – b

c.Peter: What was the weather like in Portugal, Debbie?

a.Debbie: It was cloudy every day, but it didn't rain.

b.Peter: Really? It was lovely and sunny on our holiday in Spain.

Dịch nghĩa:

c. Peter: Thời tiết ở Bồ Đào Nha thế nào vậy, Debbie?

a. Debbie: Ngày nào cũng nhiều mây, nhưng không có mưa.

b. Peter: Thật à? Kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha của bọn mình thì nắng đẹp và rất dễ chịu.

Chọn B.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.

b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.

c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.

d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.

e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.

d – e – b – c – a

d – a – e – b – c

d – b – a – e – c

d – c – a – b – e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – e – b – c 

d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.

a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.

e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.

b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.

c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.

Dịch nghĩa:

d. Park Protectors là một tổ chức từ thiện về môi trường hoạt động tại hơn 15 quốc gia, với mục tiêu xây dựng và bảo vệ các công viên dành cho cả con người lẫn động vật.

a. Quá trình đô thị hóa đang nhanh chóng thay thế các công viên bằng nhà cửa và công trình, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng không khí và môi trường sống của động vật.

e. Chúng tôi triển khai nhiều chiến dịch nhằm bảo vệ những không gian xanh này: một chiến dịch tập trung gây quỹ để xây dựng công viên mới, và một chiến dịch khác tổ chức các cuộc phản đối những công ty có kế hoạch xây dựng trên đất công viên.

b. Bên cạnh đó, chúng tôi còn vận động ban hành các luật mới để bảo vệ các công viên hiện có. Bạn có thể ủng hộ chúng tôi bằng cách quyên góp hoặc tham gia hoạt động tình nguyện.

c. Nếu bạn muốn tình nguyện hoặc đóng góp tài chính cho Park Protectors, hãy truy cập trang web www.parkprotectors.com để tìm hiểu thêm và cùng chúng tôi tham gia sứ mệnh bảo vệ công viên và thiên nhiên hoang dã.

Chọn B.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Sir or Madam,

a. I am writing to enquire about a visit to your youth hostel in Bristol.

b. Please tell me whether you have beds available for those dates.

c. Although I have read about the city on the internet, I'd love to hear any tips for places to visit in the city.

d. I'll be travelling to Bristol with three mates from school and we're planning to stay for seven nights between 10 and 17 August.

e. I look forward to getting an answer from you in due course so that we can finalise the details of our visit.

Yours faithfully,

Hazel Jones.

c – a – d – b – e

d – b – a – c – e

b – e – a – d – c

a – d – b – c – e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – d – b – c – e

a. I am writing to enquire about a visit to your youth hostel in Bristol.

d. I'll be travelling to Bristol with three mates from school and we're planning to stay for seven nights between 10 and 17 August.

b. Please tell me whether you have beds available for those dates.

c. Although I have read about the city on the internet, I'd love to hear any tips for places to visit in the city.

e. I look forward to getting an answer from you in due course so that we can finalise the details of our visit. Yours faithfully, Hazel Jones.

Dịch nghĩa:

a. Tôi viết thư này để hỏi thông tin về việc tham quan và lưu trú tại nhà nghỉ thanh niên của bạn ở Bristol.

d. Tôi sẽ đến Bristol cùng ba người bạn học và chúng tôi dự định ở lại bảy đêm, từ ngày 10 đến ngày 17 tháng 8.

b. Xin cho tôi biết liệu nhà nghỉ còn giường trống trong khoảng thời gian đó không.

c. Dù tôi đã tìm hiểu về thành phố trên Internet, tôi vẫn rất mong nhận được những gợi ý của bạn về các địa điểm nên tham quan ở đây.

e. Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn để chúng tôi có thể hoàn tất các kế hoạch cho chuyến đi. Trân trọng, Hazel Jones.

Chọn D.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.

    Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______. Devices like smartwatches and fitness trackers have become increasingly popular, providing users with easy access to information about their health and daily activities. One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) ______ and introduced a new way of tracking physical activity.

    Today, wearables are not limited to fitness alone, they have expanded to include smart clothing, augmented reality glasses, and even medical devices that monitor vital signs.

    Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) ______. Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) ______.

    In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ______.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______.

bringing about a revolution in personal fitness and health awareness

the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about

has brought about a revolution in personal fitness and health awareness

of which the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. tạo ra một bước chuyển lớn trong cách con người rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe

B. một bước chuyển lớn trong việc rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể được tạo ra

C. đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe

D. mà từ đó một bước ngoặt trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể hình thành

Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______.

(Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, (6) ______.)

- Trước chỗ trống là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhưng sau dấu phẩy không có liên từ nên không thể điền một mệnh đề độc lập vào chỗ trống. Trong trường hợp này, chỗ trống cần một mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) để diễn tả hệ quả của mệnh đề trước.

→ Đáp án A là một mệnh đề hiện tại phân từ, bắt đầu bằng động từ V-ing, diễn tả hệ quả của sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thiết bị đeo.

Thông tin: Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, bringing about a revolution in personal fitness and health awareness. (Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe.)

Chọn A.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) ______ and introduced a new way of tracking physical activity.

which achieved instant success among fitness enthusiasts worldwide

having become an instant success among fitness enthusiasts worldwide

became an instant success among fitness enthusiasts worldwide

that had its instant success captured by fitness enthusiasts worldwide

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. điều đã nhanh chóng đạt được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới

B. và nhanh chóng đạt được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới

C. đã nhanh chóng gặt hái được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới

D. mà sự thành công nhanh chóng của nó đã thu hút sự quan tâm của những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới

One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) ______ and introduced a new way of tracking physical activity.

(Một trong những thiết bị đeo sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, (7) ______, đồng thời mở ra một phương thức mới mới để theo dõi hoạt động thể chất.)

- Trong câu đã có các động từ chia thì quá khứ đơn “launched, introduced”. Hai hành động này cùng nói về sự kiện năm 2009, nên chỗ trống phải là động từ chia thì quá khứ đơn.

- Đáp án C phù hợp vì chứa động từ chia ở thì quá khứ đơn “become”

Thông tin: One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, became an instant success among fitness enthusiasts worldwideand introduced a new way of tracking physical activity. (Một trong những thiết bị đeo sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, đã nhanh chóng trở thành một thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới, đồng thời mở ra một phương thức mới để theo dõi hoạt động thể chất.)

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) ______.

investments by companies such as Apple, Google, and Samsung have propelled the advancements in wearable technology

companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily in developing wearable technology

wearable technology has made companies like Apple, Google, and Samsung support it

the development of wearable technology has made advancements for companies like Apple, Google, and Samsung

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. các khoản đầu tư của những công ty như Apple, Google và Samsung đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thiết bị đeo

B. các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo

C. công nghệ thiết bị đeo đã khiến các công ty như Apple, Google và Samsung tham gia hỗ trợ và đầu tư cho lĩnh vực này

D. sự phát triển của công nghệ thiết bị đeo đã mang lại những bước tiến mới cho các công ty như Apple, Google và Samsung

Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) ______.

(Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, (8) ______.)

- Căn cứ vào “Recognizing” là danh động từ làm mệnh đề trạng ngữ. Dạng V-ing..., S+V dùng để diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, đồng thời hoặc diễn tả mối quan hệ nhân quả. Trong cấu trúc này, danh động từ (V-ing) thường diễn tả một hành động bổ trợ, làm rõ thêm cho hành động chính của câu. Cấu trúc này chỉ sử dụng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.

- Đáp án Bphù hợp nhất vì chủ ngữ trong mệnh đề này là “companies like Apple, Google, and Samsung” (các công ty như Apple, Google và Samsung) có khả năng nhận thấy sự phát triển của công nghệ thiết bị đeo, tương ứng với hành động “recognizing” đã được nêu ở mệnh đề trước.

Thông tin: Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily in developing wearable technology.(Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo.)

Chọn B.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) ______.

Using wearable devices to provide insights from the collected data, health monitoring systems were created

These devices prioritize entertainment features over health-related issues

The insights provided by these devices remain useless to most users

This plays an important role in monitoring their health regularly and preventing fatal diseases

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. Bằng cách sử dụng các thiết bị đeo để khai thác những thông tin thu được từ dữ liệu, các hệ thống theo dõi sức khỏe đã được hình thành

B. Những thiết bị này ưu tiên các tính năng giải trí hơn là các vấn đề liên quan đến sức khỏe

C. Những thông tin mà các thiết bị này cung cấp vẫn không mang lại nhiều giá trị đối với phần lớn người dùng

D. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe thường xuyên và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm

Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) ______.

(Hơn nữa, các thiết bị đeo thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ, giúp mỗi cá nhân đưa ra những lựa chọn lối sống lành mạnh hơn và cảnh báo họ về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. (9) ______.)

- Ta thấy câu cần điền đứng sau câu nêu lợi ích của việc các thiết bị đeo thu thập dữ liệu, vì vậy cần điền vào chỗ trống ý khái quát hoặc nhấn mạnh vai trò của những ý nghĩa vừa nêu.

- Đáp án D phù hợp vì đại từ “This” dùng để khái quát toàn bộ ý đã nêu trong câu trước, cụm từ “plays an important role in monitoring their health” (đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe) đóng vai trò kết luận/nhấn mạnh.

Thông tin: Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. This plays an important role in monitoring their health regularly and preventing fatal diseases.(Hơn nữa, các thiết bị đeo thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ, giúp mỗi cá nhân đưa ra những lựa chọn sống lành mạnh hơn và cảnh báo sớm về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe thường xuyên và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm.)

Chọn D.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ______.

Although advances in wearable technology could shift consumer interests away, they also open up opportunities for new industries to emerge

The wearable device market will likely reduce in the coming years so that manufacturers can focus on improving other devices

The traditional values are being reexamined while modern ones gain popularity through digital platforms

The trend is expanding into new sectors with promising applications, allowing for real-time health monitoring and more interactive experiences in areas like education and entertainment

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. Mặc dù những tiến bộ trong công nghệ thiết bị đeo có thể làm dịch chuyển mối quan tâm của người tiêu dùng, chúng cũng mở ra cơ hội để các ngành công nghiệp mới xuất hiện

B. Thị trường thiết bị đeo nhiều khả năng sẽ thu hẹp trong những năm tới để các nhà sản xuất có thể tập trung cải tiến những thiết bị khác

C. Những giá trị truyền thống đang được xem xét lại trong khi các giá trị hiện đại ngày càng trở nên phổ biến thông qua các nền tảng số

D. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy triển vọng, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí

In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ______.

(Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta. (22) ______.)

- Câu trước đó đã đưa ra dự đoán chung về tương lại của công nghệ thiết bị đeo: “wearable technology is expected to become even more integrated into our lives” (công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta), vì vậy cần điền vào chỗ trống một ý minh họa để cụ thể hóa dự đoán đó.

- Đáp án D phù hợp vì nó trực tiếp triển khai nội dung “integrated into our lives” bằng cách chỉ ra các lĩnh vực mới “education and entertainment” (giáo dục và giải trí), và nêu chức năng cụ thể như “real-time health monitoring and more interactive experiences” (theo dõi sức khỏe thời gian thực và trải nghiệm tương tác)

Thông tin: In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. The trend is expanding into new sectors with promising applications, allowing for real-time health monitoring and more interactive experiences in areas like education and entertainment.(Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy triển vọng, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí.)

Chọn D.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) bringing about a revolution in personal fitness and health awareness. Devices like smartwatches and fitness trackers have become increasingly popular, providing users with easy access to information about their health and daily activities. One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) became an instant success among fitness enthusiasts worldwide, and introduced a new way of tracking physical activity.

 Today, wearables are not limited to fitness alone, they have expanded to include smart clothing, augmented reality glasses, and even medical devices that monitor vital signs.

 Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily in developing wearable technology. Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) This plays an important role in monitoring their health regularly and preventing fatal diseases.

 In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) The trend is expanding into new sectors with promising applications, allowing for real-time health monitoring and more interactive experiences in areas like education and entertainment.

Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe. Các thiết bị như đồng hồ thông minh và vòng theo dõi sức khỏe ngày càng trở nên phổ biến, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận thông tin về sức khỏe và các hoạt động hằng ngày của mình. Một trong những thiết bị đeo ra đời sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, đã nhanh chóng đạt được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới, đồng thời mở ra một phương thức mới để theo dõi hoạt động thể chất.

 Ngày nay, thiết bị đeo không còn chỉ giới hạn trong lĩnh vực thể dục mà đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, bao gồm quần áo thông minh, kính thực tế tăng cường và thậm chí cả các thiết bị y tế có khả năng theo dõi các chỉ số sinh tồn.

 Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo. Hơn nữa, các thiết bị đeo thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ, giúp người dùng đưa ra những lựa chọn sống lành mạnh hơn và cảnh báo sớm về các vấn đề sức khỏe. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe thường xuyên và ngăn ngừa các bệnh nguy hiểm.

 Trong tương lai, công nghệ thiết bị đeo được kỳ vọng sẽ gắn bó chặt chẽ hơn nữa với cuộc sống của chúng ta. Xu hướng này đang mở rộng sang các lĩnh vực mới với nhiều ứng dụng đầy triển vọng, cho phép theo dõi sức khỏe theo thời gian thực và mang lại những trải nghiệm tương tác hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và giải trí.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

POST-FLOOD SAFETY IN CENTRAL AND CENTRAL HIGHLANDS REGIONS

    Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) ______, many serious risks still remain. Recent heavy rain (12) ______ deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) ______ lead to new landslides or sudden flooding.

    Please adhere to these urgent guidelines (14) ______ your safety:

·      Stay away from slopes, riverbanks, and areas showing cracks or signs of ground movement.

·      Do not cross flooded roads or bridges as fast-moving water can sweep vehicles away.

·      Follow official updates (15) ______ and move to safer places if instructed.

·      Remain alert, protect your household, and cooperate with local authorities. Your awareness and prompt action (16) ______ essential to avoid further danger.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) ______, many serious risks still remain.

therefore

moreover

otherwise

However

Xem đáp án

Nhìn vào câu, ta thấy trước dấu chấm phẩy là một ý tích cực “Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede” (Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút), sau chỗ trống là một ý đối lập “many serious risks still remain” (vẫn còn nhiều rủi ro nghiêm trọng). → Cần một liên từ thể hiện sự đối lập giữa hai mệnh đề. 

A. therefore: bởi vậy, do đó, vì vậy, dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả     

B. moreover: hơn nữa, ngoài ra, vả lại, dùng để bổ sung, mở rộng ý kiến đã đưa ra trước đó                

C. otherwise: nếu không, mặt khác, dùng để chỉ ra điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện nào đó không được thỏa mãn hoặc nếu điều đó không đúng

D. however: tuy nhiên, tuy vậy, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai ý kiến, quan điểm hay sự việc

→ Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; however, many serious risks still remain. (Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút; tuy nhiên, vẫn còn nhiều rủi ro nghiêm trọng.)

Chọn D.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Recent heavy rain (12) ______ deep flooding, landslides, and damage to several residential areas.

made

set

caused

moved

Xem đáp án

Ta thấy sau chủ ngữ “Recent heavy rain” (Những trận mưa lớn gần đây) cần một động từ chỉ nguyên nhân dẫn đến những hậu quả đã nêu “deep flooding, landslides, and damage to several residential areas “ (ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư).

A. made: khiến, làm cho → Loại, vì trong câu thiếu tân ngữ để tạo thành cấu trúc “make + sb/sth + N/V/Adj”       

B. set: đặt, thiết lập → Loại, vì không phù hợp về nghĩa                         

C. caused: gây ra  → Phù hợp với ngữ cảnh của câu, nói về hậu quả do thiên tai gây ra              

D. moved: di chuyển → Loại, vì không phù hợp về nghĩa

→ Recent heavy rain caused deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. (Những trận mưa lớn gần đây đã gây ra ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư.)

Chọn C.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) ______ lead to new landslides or sudden flooding.

may

should

need

must

Xem đáp án

Ta thấy câu có vai trò dự đoán, cảnh báo khả năng có thể xảy ra trong tương lai, không khẳng định chắc chắn sự việc sẽ xảy ra → Cần điền vào chỗ trống một động từ khuyết thiếu có mức độ diễn tả khả năng (possibility) phù hợp với ngữ cảnh

A. may: diễn tả khả năng có thể xảy ra, mức độ chắc chắn tương đối thấp (~50%) → Phù hợp

B. should: thường dùng để đưa ra lời khuyên → Không phù hợp                 

C. need: dùng để nói về sự cần thiết → Không phù hợp                       

D. must: diễn tả khả năng xảy ra với mức độ chính xác cao (~100%) → Không phù hợp

- Unstable soil and high water levels in rivers and streams may lead to new landslides or sudden flooding. (Đất không ổn định cùng mực nước cao ở các sông, suối có thể dẫn đến những vụ sạt lở mới hoặc lũ bất ngờ.)

Chọn A.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Please adhere to these urgent guidelines (14) ______ your safety:

for

with

to

by

Xem đáp án

Chỗ trống đứng trước cụm danh từ “your safety” → Cần điền vào chỗ trống một giới từ phù hợp để tạo thành cụm giới từ chỉ mục đích, lợi ích.

→ Đáp án A. for là giới từ chỉ mục đích/lợi ích hướng tới, khi điền vào chỗ trống sẽ tạo thành cụm từ cố định “for your safety” (vì sự an toàn của bạn)

→ Please adhere to these urgent guidelines for your safety (Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn khẩn cấp sau vì sự an toàn của bạn)

Chọn A.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Follow official updates (15) ______ and move to safer places if instructed.

closely

heavily

strictly

shortly

Xem đáp án

Ta cần điền vào chỗ trống một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “follow” để diễn tả mức độ theo dõi các thông báo chính thức

A. closely (adv): một cách gần gũi/chặt chẽ/sát sao → Phù hợp về nghĩa

B. heavily (adv): một cách nặng nề → Không phù hợp về nghĩa

C. strictly (adv): một cách nghiêm túc/nghiêm khắc → Không phù hợp về nghĩa

D. shortly (adv): không lâu, trong thời gian ngắn → Không phù hợp về nghĩa

- Follow official updates closely and move to safer places if instructed. (Theo dõi các thông báo chính thức một cách sát sao và di chuyển đến nơi an toàn hơn nếu được yêu cầu.)

Chọn A.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

·      Your awareness and prompt action (16) ______ essential to avoid further danger.

are

is

were

was

Xem đáp án

Nhìn vào câu, ta thấy chủ ngữ trong câu là cụm danh từ ghép “Your awareness and prompt action” (Nhận thức và hành động kịp thời của bạn) và là hai yếu tố riêng biệt → Động từ “to be” trong câu phải chia số nhiều và phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo/khuyến nghị của câu văn.

→ Đáp án A. are là động từ “to be” được chia số nhiều và ở thì hiện tại đơn, phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo/khuyến nghị

→ Your awareness and prompt action are essential to avoid further danger. (Nhận thức và hành động kịp thời của bạn là yếu tố thiết yếu để tránh những nguy hiểm tiếp theo.)

Chọn A.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

POST-FLOOD SAFETY IN CENTRAL AND CENTRAL HIGHLANDS REGIONS

Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) however, many serious risks still remain. Recent heavy rain (12) caused deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) may lead to new landslides or sudden flooding.

Please adhere to these urgent guidelines (14) for your safety:

·Stay away from slopes, riverbanks, and areas showing cracks or signs of ground movement.

·Do not cross flooded roads or bridges as fast-moving water can sweep vehicles away.

·Follow official updates (15) closely and move to safer places if instructed.

·    Remain alert, protect your household, and cooperate with local authorities. Your awareness and prompt action (16) are essential to avoid further danger.

AN TOÀN SAU LŨ TẠI CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN

Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút; tuy nhiên, vẫn còn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Những trận mưa lớn gần đây đã gây ra ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư. Đất không ổn định cùng mực nước cao ở các sông, suối có thể dẫn đến những vụ sạt lở mới hoặc lũ bất ngờ.

Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn khẩn cấp sau vì sự an toàn của bạn:

·Tránh xa các sườn dốc, bờ sông và những khu vực có vết nứt hoặc dấu hiệu chuyển động của mặt đất.

·Không băng qua các con đường hoặc cây cầu bị ngập vì dòng nước chảy xiết có thể cuốn trôi các phương tiện.

·Theo dõi các thông báo chính thức một cách sát sao và di chuyển đến nơi an toàn hơn nếu được yêu cầu.

·    Luôn cảnh giác, bảo vệ gia đình bạn và phối hợp với chính quyền địa phương. Nhận thức và hành động kịp thời của bạn là yếu tố thiết yếu để tránh những nguy hiểm tiếp theo.

Đoạn văn

Read the following leaftlet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

A Lullaby of Flowers and Mountain Wind

Discover Putaleng Peak

    Putaleng, Vietnam’s third-highest mountain, is a perfect escape for travellers (17) ______ want to get away from busy city life. Starting in Si Thau Chai village, the trail (18) ______ through cool forests, singing streams and slopes covered with bright rhododendrons. Hikers often say the climb is tough, but the views are worth their (19) ______ in gold.

    Along the path, you can enjoy the (20) ______ scent of snowbell flowers and rest at small huts hidden among the trees. Near the summit, clouds drift like soft waves, making you (21) ______ as if you’re walking in a floating garden.

    Whether you go to wind down or to challenge yourself, Putaleng offers a peaceful journey filled with flowers, mountain wind and (22) ______ moments.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Putaleng, Vietnam’s third-highest mountain, is a perfect escape for travellers (17) ______ want to get away from busy city life.

who

whose

whom

which

Xem đáp án

Chỗ trống mở đầu cho mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ chỉ người “travellers” (những du khách) và nó đóng vai trò chủ ngữ của động từ “want” → Cần điền vào chỗ trống một đại từ quan hệ chỉ người để thay thế cho “travellers”

A. “who” là đại từ quan hệ chỉ người, có thể thay thế cho “travellers” và làm chủ ngữ cho động từ “want” → A đúng

B. “whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, phải đi trước một danh từ → Bsai

C. “whom” thường được dùng để làm tân ngữ, không thể làm chủ ngữ cho động từ trong câu → C sai

D.  “which” là đại từ quan hệ chỉ vật, không dùng để chỉ người → D sai

→ Putaleng, Vietnam’s third-highest mountain, is a perfect escape for travellers who want to get away from busy city life. (Putaleng, ngọn núi cao thứ ba của Việt Nam, là điểm đến lý tưởng cho những du khách muốn rời xa nhịp sống thành thị đông đúc.)

Chọn A.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Starting in Si Thau Chai village, the trail (18) ______ through cool forests, singing streams and slopes covered with bright rhododendrons.

gets on

leads up

moves on

picks up

Xem đáp án

Chỗ trống nằm sau danh từ “the trail” (con đường mòn), trước cụm giới từ “through cool forests…” (qua những cánh rừng mát lành…), diễn tả chuyển động của con đường trong không gian núi rừng → Cần điền một cụm động từ mô tả việc con đường mòn dẫn lên cao

A. gets on: lên phương tiện giao thông → không phù hợp

B. leads up: dẫn lên → phù hợp

C. moves on: bắt đầu làm một việc gì đó mới/chuyển đi nơi khác → không phù hợp

D. picks up: trở nên tốt hơn/bắt đầu lại/dọn dẹp/trả lời điện thoại → không phù hợp

→ Starting in Si Thau Chai village, the trail leads up through cool forests, singing streams and slopes covered with bright rhododendrons. (Bắt đầu từ bản Sì Thâu Chải, con đường mòn dẫn lên qua những cánh rừng mát lành, những con suối róc rách và các sườn núi phủ đầy hoa đỗ quyên rực rỡ.)

Chọn B.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hikers often say the climb is tough, but the views are worth their (19) ______ in gold.

pull

way

weight

pack

Xem đáp án

Idiom: worth one’s/its weight in gold: cực kì hữu ích, quý giá, xứng đáng với công sức bỏ ra

→ Hikers often say the climb is tough, but the views are worth their weight in gold. (Người leo núi thường nói rằng hành trình khá vất vả, nhưng cảnh đẹp thì vô cùng xứng đáng với công sức bỏ ra.)

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Along the path, you can enjoy the (20) ______ scent of snowbell flowers and rest at small huts hidden among the trees.

fair

deep

sweet

smooth

Xem đáp án

Chỗ trống đứng trước danh từ “scent” (hương thơm) → Cần điền một tính từ mô tả mùi hương dễ chịu của hoa trong bối cảnh thiên nhiên

A. fair (adj): công bằng/hợp lý, tốt, xinh đẹp → Không phù hợp

B. deep (adj): sâu, sâu sắc, tối/thẫm (chỉ màu sắc), trầm (chỉ âm thanh) → Không phù hợp                 

C. sweet (adj): ngọt ngào (chỉ hương vị), dễ thương/dễ chịu (chỉ tính cách) → Phù hợp                       

D. smooth (adj): trôi chảy (chỉ cách thức), mượt mà, đều đặn → Không phù hợp

→ Along the path, you can enjoy the sweet scent of snowbell flowers and rest at small huts hidden among the trees. (Dọc theo lối đi, bạn có thể tận hưởng hương thơm ngọt ngào của hoa chuông tuyết và nghỉ chân tại những túp lều nhỏ ẩn mình giữa những tán cây.)

Chọn C.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Near the summit, clouds drift like soft waves, making you (21) ______ as if you’re walking in a floating garden.

feel

feeling

felt

to feel

Xem đáp án

Ta thấy chỗ trống đứng sau động từ “make”, theo ngay sau là tân ngữ “you” → Cần điền vào chỗ trống một động từ nguyên mẫu, tạo thành cấu trúc “make + O + V infinitive” (khiến ai đó làm gì/cảm thấy thế nào)

→ Đáp án A. feel phù hợp, đúng với cấu trúc trên

→ Near the summit, clouds drift like soft waves, making you feel as if you’re walking in a floating garden. (Gần đỉnh núi, mây trôi lững lờ như những con sóng mềm mại, khiến bạn cảm thấy như đang bước đi trong một khu vườn lơ lửng giữa không trung.)

Chọn A.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

    Whether you go to wind down or to challenge yourself, Putaleng offers a peaceful journey filled with flowers, mountain wind and (22) ______ moments.

unforgettable

forgetfully

forgetful

unforgettably

Xem đáp án

Ta thấy chỗ trống cần điền một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “moments” (những khoảnh khắc), đồng thời tính từ phải mang nghĩa tích cực, phù hợp với bài viết quảng bá du lịch.

A. unforgettable (adj): không thể nào quên, đáng nhớ → đúng, vì phù hợp về nghĩa và loại từ        

B. forgetfully (adv): một cách hay quên  → sai, vì không đúng loại từ                

C. forgetful (adj): hay quên → sai, vì mang nghĩa tiêu cực                        

D. unforgettably (adv): theo một cách không thể nào quên được → sai, vì không đúng loại từ

→ Whether you go to wind down or to challenge yourself, Putaleng offers a peaceful journey filled with flowers, mountain wind and unforgettable moments. (Dù bạn đến để thư giãn hay để thử thách bản thân, Putaleng mang đến một hành trình yên bình, ngập tràn hoa cỏ, gió núi và những khoảnh khắc khó quên.)

Chọn A.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

A Lullaby of Flowers and Mountain Wind

Discover Putaleng Peak

 Putaleng, Vietnam’s third-highest mountain, is a perfect escape for travellers (17) who want to get away from busy city life. Starting in Si Thau Chai village, the trail (18) leads up through cool forests, singing streams and slopes covered with bright rhododendrons. Hikers often say the climb is tough, but the views are worth their (19) weight in gold.

 Along the path, you can enjoy the (20) sweet scent of snowbell flowers and rest at small huts hidden among the trees. Near the summit, clouds drift like soft waves, making you (21) feel as if you’re walking in a floating garden.

 Whether you go to wind down or to challenge yourself, Putaleng offers a peaceful journey filled with flowers, mountain wind and (22) unforgettable moments.

Bản Ru Của Hoa Và Gió Núi

Khám phá đỉnh Putaleng

 Putaleng, ngọn núi cao thứ ba của Việt Nam, là điểm đến lý tưởng cho những du khách muốn rời xa nhịp sống thành thị đông đúc. Bắt đầu từ bản Sì Thâu Chải, con đường mòn dẫn lên qua những cánh rừng mát lành, những con suối róc rách và các sườn núi phủ đầy hoa đỗ quyên rực rỡ. Người leo núi thường nói rằng hành trình khá vất vả, nhưng cảnh đẹp thì vô cùng xứng đáng với công sức bỏ ra.

 Dọc theo lối đi, bạn có thể tận hưởng hương thơm ngọt ngào của hoa chuông tuyết và nghỉ chân tại những túp lều nhỏ ẩn mình giữa những tán cây. Gần đỉnh núi, mây trôi lững lờ như những con sóng mềm mại, khiến bạn cảm thấy như đang bước đi trong một khu vườn lơ lửng giữa không trung.

 Dù bạn đến để thư giãn hay để thử thách bản thân, Putaleng mang đến một hành trình yên bình, ngập tràn hoa cỏ, gió núi và những khoảnh khắc khó quên.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 23 to 32.

    China’s private tutoring sector is experiencing a cautious but noticeable revival three years after the government’s sweeping “double reduction” campaign sharply curtailed after-school education services. According to executives, parents, and analysts interviewed by Reuters, regulators are now adopting a more flexible stance. There has been no formal acknowledgement of a change in policy. But there is now tacit consent from policymakers to allow the tutoring industry to grow. This more permissive environment appears to align with the government’s broader economic priorities, especially its need to stimulate job creation and stabilize a flagging economy.

    [I] Tutoring companies are once again advertising in-person and online classes, recruiting teachers, and receiving more consistent regulatory guidance. [II] New instructions from national ministries specify which types of off-campus training are permissible, with a particular focus on non-core subjects such as arts, sports, and general thinking skills. [III] Simultaneously, inspections have become less aggressive, and communication between companies and local officials has improved, shifting from punitive measures to a more compliance-oriented approach. [IV]

    Importantly, the industry’s reappearance is not solely the result of easing regulations. Throughout the crackdown, tutoring never fully disappeared. Many providers adapted by redesigning their courses, operating under adjusted subject labels, shifting to individualized formats, or targeting extracurricular fields that remained legal. Parents, particularly in major cities, continued to seek supplementary education because academic pressure and university competition persisted. This acted as a quiet current beneath the surface, supporting the sector even during its most restricted period.

    Even with renewed growth, the industry’s recovery remains tightly controlled. Officials maintain that tutoring must not reproduce high-pressure academic environments or impose heavy financial burdens on families. As a result, companies must expand carefully to avoid triggering renewed scrutiny. Analysts note that the government views the regulated revival as potentially useful for addressing youth unemployment and supporting innovation in the broader education sector. Consequently, China’s private tutoring industry appears to be entering a new phase characterized by measured growth, clearer oversight, and continued negotiation between market needs and state expectations.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “curtailed” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.   

facilitated

constrained

intensified

mitigated

Xem đáp án

Từ “curtailed” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?

curtailed (v-ed): cắt giảm, hạn chế, thu hẹp

A. facilitated (v-ed): tạo điều kiện thuận lợi         

B. constrained (v-ed): hạn chế, siết chặt

C. intensified (v-ed): tăng cường                  

D. mitigated (v-ed): giảm bớt, giảm nhẹ, thường dùng để nói mức độ của một vấn đề xấu (thiên tai, khủng hoảng,…)

curtailed = constrained

Thông tin: China’s private tutoring sector is experiencing a cautious but noticeable revival three years after the government’s sweeping “double reduction” campaign sharply curtailed after-school education services. (Ngành gia sư tư nhân của Trung Quốc đang chứng kiến sự hồi sinh thận trọng nhưng rõ rệt, ba năm sau khi chiến dịch “giảm kép” quy mô lớn của chính phủ đã mạnh tay siết chặt các dịch vụ giáo dục sau giờ học.)

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What leads to the government’s changing attitude toward tutoring companies?

Evidence that previous regulations lacked effectiveness

The opposition from individuals supporting this industry

Pressure from tutoring businesses expanding operation

An effort to stabilise the country’s economic challenges

Xem đáp án

What leads to the government’s changing attitude toward tutoring companies? (Điều gì dẫn đến sự thay đổi trong thái độ của chính phủ đối với các công ty dạy thêm?)

A. Evidence that previous regulations lacked effectiveness (Bằng chứng cho thấy các quy định trước đây chưa mang lại hiệu quả)

B. The opposition from individuals supporting this industry (Sự phản đối từ những người ủng hộ ngành dạy thêm)

C. Pressure from tutoring businesses expanding operation (Áp lực từ các doanh nghiệp dạy thêm đang mở rộng hoạt động)

D. An effort to stabilise the country’s economic challenges (Nỗ lực nhằm ổn định những thách thức về kinh tế của đất nước)

Thông tin: This more permissive environment appears to align with the government’s broader economic priorities, especially its need to stimulate job creation and stabilize a flagging economy. (Môi trường nói lỏng hơn này dường như phù hợp với những ưu tiên kinh tế rộng lớn của chính phủ, đặc biệt là nhu cầu thúc đẩy tạo việc làm và ổn định một nền kinh tế đang suy yếu.)

→ Chỉ có đáp án D đề cập đến mục tiêu ổn định nền kinh tế, trong khi những đáp án khác chỉ đề cập đến các quy định chưa hiệu quả trước đây (A), sự phản đối (B), áp lực từ các doanh nghiệp (C)

Chọn D.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 2?

National ministries have specified permitted subjects for off-campus tutoring to guide companies and avoid regulatory issues.

Tutoring companies are resuming operation with guidance from authorities and inspections emphasising adherence to regulations.

The sector shows reopening signs through clearer instructions, renewed hiring, and advertising, which reflects companies’ permissible activities.

Companies expand gradually by balancing their demand with regulatory boundaries and adjusting operations to meet official rules.

Xem đáp án

Nội dung nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?

A. Các bộ ngành trung ương đã quy định rõ những môn học được phép dạy thêm ngoài trường học nhằm định hướng hoạt động của doanh nghiệp và tránh rủi ro pháp lý.

B. Các công ty dạy thêm đang nối lại hoạt động dưới sự hướng dẫn của cơ quan chức năng, cùng với các đợt kiểm tra nhằm đảm bảo tuân thủ quy định.

C. Ngành dạy thêm xuất hiện những dấu hiệu mở cửa trở lại thông qua hướng dẫn rõ ràng hơn, tuyển dụng mới và quảng cáo, phản ánh phạm vi hoạt động được cho phép.

D. Các công ty mở rộng một cách thận trọng bằng cách cân đối nhu cầu thị trường với giới hạn pháp lý và điều chỉnh hoạt động cho phù hợp quy định.

Thông tin: Clear signs of reopening have emerged across the sector. Tutoring companies are once again advertising in-person and online classes, recruiting teachers, and receiving more consistent regulatory guidance. New instructions from national ministries specify which types of off-campus training are permissible, with a particular focus on non-core subjects such as arts, sports, and general thinking skills. Simultaneously, inspections have become less aggressive, and communication between companies and local officials has improved, shifting from punitive measures to a more compliance-oriented approach. (Những dấu hiệu rõ ràng của việc mở cửa trở lại đã xuất hiện trên toàn ngành. Các công ty dạy thêm đang quay trở lại quảng bá các lớp học trực tiếp và trực tuyến, tuyển dụng giáo viên và nhận được hướng dẫn quản lý nhất quán hơn từ phía cơ quan chức năng. Những chỉ đạo mới từ các bộ, ngành trung ương đã xác định rõ những loại hình đào tạo ngoài nhà trường được phép, trong đó tập trung vào các môn không cốt lõi như nghệ thuật, thể thao và các kỹ năng tư duy tổng quát. Đồng thời, các đợt thanh tra cũng trở nên bớt gay gắt hơn, và sự trao đổi giữa doanh nghiệp với chính quyền địa phương được cải thiện, chuyển từ cách tiếp cận mang tính trừng phạt sang hướng nhấn mạnh việc tuân thủ quy định.)

→ Đoạn 2 đã nêu các dấu hiệu hồi phục của ngành gia sư, bao gồm quảng cáo, tuyển dụng, sự rõ ràng về quy định, hướng dẫn, cùng thái độ thanh tra mềm dẻo, bớt gay gắt hơn.

→ Chọn B.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why did tutoring companies redesign their courses?

To replace academic subjects with extracurricular activities

To create alternative versions to fit within regulations

To provide more individualized contents for their learners

To gradually include practical subjects in the syllabus

Xem đáp án

Why did tutoring companies redesign their courses? (Vì sao các công ty gia sư phải thiết kế lại khóa học của mình?)

A. To replace academic subjects with extracurricular activities (Để thay thế các môn học mang tính học thuật bằng hoạt động ngoại khóa)

B. To create alternative versions to fit within regulations (Để tạo ra những phiên bản thay thế phù hợp với quy định)

C. To provide more individualized contents for their learners (Để cung cấp nội dung cá nhân hóa hơn cho người học)

D. To gradually include practical subjects in the syllabus (Để từng bước đưa các môn học thực hành vào chương trình)

Thông tin: Many providers adapted by redesigning their courses, operating under adjusted subject labels, shifting to individualized formats, or targeting extracurricular fields that remained legal. (Nhiều đơn vị đã thích ứng bằng cách thiết kế lại chương trình học, thay đổi cách gọi môn học, chuyển sang hình thức dạy kèm cá nhân, hoặc tập trung vào các lĩnh vực ngoại khóa vẫn hợp pháp.)

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “its” in paragraph 3 refers to ______.    

sector

restricted period

quiet current

surface

Xem đáp án

Từ “its”trong đoạn 3 đề cập đến ______.

A. sector: ngành/lĩnh vực         

B. restricted period: giai đoạn bị hạn chế        

C. quiet current: dòng chảy âm thầm         

D. surface: bề mặt

Thông tin: This acted as a quiet current beneath the surface, supporting the sector even during its most restricted period. (Những yếu tố này tạo thành một dòng chảy âm thầm, nâng đỡ ngành dạy thêm ngay cả trong giai đoạn nó bị hạn chế nghiêm ngặt nhất.)

→ Từ “its” dùng để thay thế cho “the sector”, chỉ ngành dạy thêm.

Chọn A.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why must tutoring companies be cautious about growing their business?

Because the financial cost to run their companies might become a burden

Because their operation may impose even more academic pressure on students

Because missteps could cause regulators to reintroduce strict measures

Because public demand for tutoring is expected to fluctuate significantly

Xem đáp án

Why must tutoring companies be cautious about growing their business? (Vì sao các công ty gia sư phải thận trọng khi mở rộng hoạt động kinh doanh?)

A. Because the financial cost to run their companies might become a burden (Vì chi phí tài chính để vận hành có thể trở thành gánh nặng)

B. Because their operation may impose even more academic pressure on students (Vì hoạt động của họ có thể gây thêm áp lực học tập cho học sinh)

C. Because missteps could cause regulators to reintroduce strict measures (Vì những bước đi sai lầm có thể khiến cơ quan quản lý tái áp dụng các biện pháp siết chặt)

D. Because public demand for tutoring is expected to fluctuate significantly (Vì nhu cầu học thêm của công chúng được dự đoán sẽ biến động mạnh)

Thông tin: Officials maintain that tutoring must not reproduce high-pressure academic environments or impose heavy financial burdens on families. As a result, companies must expand carefully to avoid triggering renewed scrutiny. (Các quan chức nhấn mạnh rằng hoạt động dạy thêm không được tái tạo môi trường học tập áp lực cao hay gây gánh nặng tài chính cho các gia đình. Do đó, các doanh nghiệp buộc phải mở rộng một cách thận trọng nhằm tránh việc bị giám sát trở lại.)

Chọn C.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

Clear signs of reopening have emerged across the sector.

[II]

[III]

[I]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?

"Clear signs of reopening have emerged across the sector."

(Những dấu hiệu rõ ràng của việc mở cửa trở lại đã xuất hiện trên toàn ngành.)

A. [II]                   

B. [III]                           

C. [I]                           

D. [IV]

Dịch đoạn:

[I] Tutoring companies are once again advertising in-person and online classes, recruiting teachers, and receiving more consistent regulatory guidance. [II] New instructions from national ministries specify which types of off-campus training are permissible, with a particular focus on non-core subjects such as arts, sports, and general thinking skills. [III] Simultaneously, inspections have become less aggressive, and communication between companies and local officials has improved, shifting from punitive measures to a more compliance-oriented approach. [IV]

([I] Các công ty dạy thêm đang quay trở lại quảng bá các lớp học trực tiếp và trực tuyến, tuyển dụng giáo viên và nhận được hướng dẫn quản lý nhất quán hơn từ phía cơ quan chức năng. [II] Những chỉ đạo mới từ các bộ, ngành trung ương đã xác định rõ những loại hình đào tạo ngoài nhà trường được phép, trong đó tập trung vào các môn không cốt lõi như nghệ thuật, thể thao và các kỹ năng tư duy tổng quát. [III] Đồng thời, các đợt thanh tra cũng trở nên bớt gay gắt hơn, và sự trao đổi giữa doanh nghiệp với chính quyền địa phương được cải thiện, chuyển từ cách tiếp cận mang tính trừng phạt sang hướng nhấn mạnh việc tuân thủ quy định. [IV])

→ Câu chèn phù hợp để làm câu chủ đề cho đoạn văn. Khi đặt vào chỗ trống [I], câu sau đó sẽ đóng vai trò nêu ví dụ cho mệnh đề đã nêu ở câu chèn. Các hoạt động “advertising in-person and online classes, recruiting teachers, and receiving more consistent regulatory guidance” (quảng bá các lớp học trực tiếp và trực tuyến, tuyển dụng giáo viên và nhận được hướng dẫn quản lý nhất quán hơn từ phía cơ quan chức năng) là những ví dụ minh họa cho “Clear signs of reopening” (Những dấu hiệu rõ ràng của việc mở cửa). 

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrase the underlined sentence in paragraph 1?

Policymakers’ opinions are divided on whether to advocate the expansion of private tutoring.

Policymakers quietly permit the tutoring sector to expand without publicly showing approval.

The rapid growth of tutoring companies can be ascribed, in part, to policymakers’ endorsement.

Tutoring services are developing rapidly, which forces policymakers to relax their regulations.

Xem đáp án

Phương án nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?

But there is now tacit consent from policymakers to allow the tutoring industry to grow.(Song giới hoạch định chính sách dường như đã ngầm chấp thuận cho phép ngành dạy thêm phát triển.)

A. Policymakers’ opinions are divided on whether to advocate the expansion of private tutoring. (Các nhà hoạch định chính sách có quan điểm chia rẽ về việc có nên ủng hộ mở rộng dạy thêm tư nhân hay không.) → Sai nghĩa

B. Policymakers quietly permit the tutoring sector to expand without publicly showing approval. (Các nhà hoạch định chính sách âm thầm cho phép ngành dạy thêm mở rộng mà không công khai thể hiện sự chấp thuận.) → Phù hợp

C. The rapid growth of tutoring companies can be ascribed, in part, to policymakers’ endorsement. (Sự tăng trưởng nhanh của các công ty dạy thêm có thể được quy cho một phần, sự ủng hộ của các nhà hoạch định chính sách.) → Sai nghĩa

D. Tutoring services are developing rapidly, which forces policymakers to relax their regulations. (Dịch vụ dạy thêm phát triển nhanh chóng, buộc các nhà hoạch định chính sách phải nới lỏng quy định.) → Sai nghĩa

Chọn B.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

The substantial growth of private tutoring firms will inevitably lead to a return of high-pressure academic environments nationwide.

Strong and persistent demand from parents for tutoring has caused policymakers to abandon the “double reduction” initiative.

Private tutoring companies are able to develop quickly under less strict oversight, however the risk of regulation still remains.

The government’s regulatory approach balances market demand and social control, showing a strategy of measured intervention.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Sự tăng trưởng mạnh của các công ty dạy thêm tư nhân chắc chắn sẽ dẫn đến sự quay trở lại của môi trường học tập áp lực cao trên toàn quốc.

Thông tin: Officials maintain that tutoring must not reproduce high-pressure academic environments … (Các quan chức nhấn mạnh rằng hoạt động dạy thêm không được tái tạo môi trường học tập áp lực cao…)

→ Câu này khẳng định chính phủ chủ động ngăn chặn việc tái tạo môi trường học tập áp lực cao.

→ Sai

B. Nhu cầu mạnh mẽ và dai dẳng từ phụ huynh đối với việc học thêm đã khiến các nhà hoạch định chính sách từ bỏ sáng kiến “giảm kép”.

Thông tin: There has been no formal acknowledgement of a change in policy. (Chưa có bất kỳ tuyên bố chính thức nào thừa nhận sự thay đổi chính sách.)

→ Câu này khẳng định chưa có tuyên bố chính thức về sự thay đổi chính sách, nên không thể nói rằng các nhà hoạch định chính sách từ bỏ sáng kiến “giảm kép”.

→ Sai

C. Các công ty dạy thêm tư nhân có thể phát triển nhanh hơn dưới sự giám sát bớt nghiêm ngặt, tuy nhiên rủi ro bị siết quản lý vẫn còn.

Thông tin: As a result, companies must expand carefully to avoid triggering renewed scrutiny. (Do đó, các doanh nghiệp buộc phải mở rộng một cách thận trọng nhằm tránh việc bị giám sát trở lại.)

→ Câu này nói rằng các công ty dạy thêm tư nhân buộc phải mở rộng một cách thận trọng để tránh bị giám sát trở lại, nên không thể nói rằng các công ty đó phát triển nhanh hơn.

→ Sai

D. Cách tiếp cận quản lý của chính phủ cân bằng giữa nhu cầu thị trường và kiểm soát xã hội, thể hiện chiến lược can thiệp có chừng mực.

Thông tin:

According to executives, parents, and analysts interviewed by Reuters, regulators are now adopting a more flexible stance. …  there is now tacit consent from policymakers to allow the tutoring industry to grow. (Theo các giám đốc điều hành, phụ huynh và chuyên gia phân tích được Reuters phỏng vấn, các cơ quan quản lý hiện đang thể hiện một thái độ linh hoạt hơn. … giới hoạch định chính sách dường như đã ngầm chấp thuận cho phép ngành dạy thêm phát triển. ) (Đoạn 2)

Even with renewed growth, the industry’s recovery remains tightly controlled. … Consequently, China’s private tutoring industry appears to be entering a new phase characterized by measured growth, clearer oversight, and continued negotiation between market needs and state expectations. (Tuy vậy, ngay cả khi tăng trưởng trở lại, quá trình phục hồi của ngành vẫn chịu sự kiểm soát chặt chẽ. … Vì vậy, ngành dạy thêm tư nhân tại Trung Quốc dường như đang bước vào một giai đoạn mới, được đặc trưng bởi tăng trưởng có chừng mực, cơ chế giám sát rõ ràng hơn, và sự điều chỉnh liên tục giữa nhu cầu thị trường và kỳ vọng của nhà nước.) (Đoạn 4)

→ Từ những thông tin trên, ta có thể suy ra rằng chính phủ có cách quản lý cân bằng giữa nhu cầu thị trường và sự kiểm soát của nhà nước, và có sự can thiệp chừng mực, linh hoạt hơn.

→ Đúng

Chọn D.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

China’s tutoring industry rapidly rebounds with few restrictions, as regulators fully reverse earlier limits and encourage fast expansion.

China’s private tutoring sector is gradually reviving with cautious expansion under careful regulatory oversight after strict government restrictions.

Tutoring companies are slowly recovering with cautious strategies, balancing parental demand and evolving government guidance.

Private tutoring firms are resuming activities under partially clarified rules, while authorities maintain some oversight and monitoring.

Xem đáp án

Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

A. Ngành dạy thêm Trung Quốc nhanh chóng phục hồi với rất ít hạn chế, khi cơ quan quản lý hoàn toàn đảo ngược các giới hạn trước đây và khuyến khích mở rộng nhanh.

B. Ngành dạy thêm tư nhân Trung Quốc đang dần hồi sinh với sự mở rộng thận trọng dưới sự giám sát quản lý chặt chẽ sau thời kỳ bị siết nghiêm ngặt.

C. Các công ty dạy thêm đang phục hồi chậm rãi với chiến lược thận trọng, cân bằng giữa nhu cầu của phụ huynh và định hướng quản lý đang thay đổi.

D. Các doanh nghiệp dạy thêm tư nhân đang nổi lại hoạt động dưới những quy định được làm rõ một phần, trong khi cơ quan chức năng vẫn duy trì giám sát và theo dõi.

Bài đọc phản ánh tốc độ phục hồi dần dần, thận trọng của ngành gia sư tư nhân Trung Quốc, trọng tâm bài đọc nhấn mạnh sự hồi sinh nhưng vẫn bị giám sát, quản lý chặt chẽ.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Ngành dạy thêm tư nhân tại Trung Quốc đang chứng kiến một sự hồi sinh thận trọng nhưng rõ rệt sau ba năm kể từ khi chiến dịch “giảm kép” quy mô lớn của chính phủ mạnh tay siết chặt các dịch vụ giáo dục ngoài giờ. Theo các giám đốc điều hành, phụ huynh và chuyên gia phân tích được Reuters phỏng vấn, các cơ quan quản lý hiện đang thể hiện một thái độ linh hoạt hơn. Chưa có bất kỳ tuyên bố chính thức nào thừa nhận sự thay đổi chính sách. Song giới hoạch định chính sách dường như đã ngầm chấp thuận cho phép ngành dạy thêm phát triển. Môi trường nới lỏng này có vẻ phù hợp với các ưu tiên kinh tế rộng hơn của chính phủ, đặc biệt là nhu cầu tạo việc làm và ổn định nền kinh tế đang chững lại.

Những dấu hiệu rõ ràng của việc mở cửa trở lại đã xuất hiện trên toàn ngành. Các công ty dạy thêm đang quay trở lại quảng bá các lớp học trực tiếp và trực tuyến, tuyển dụng giáo viên và nhận được hướng dẫn quản lý nhất quán hơn từ phía cơ quan chức năng. Những chỉ đạo mới từ các bộ, ngành trung ương đã xác định rõ những loại hình đào tạo ngoài nhà trường được phép, trong đó tập trung vào các môn không cốt lõi như nghệ thuật, thể thao và các kỹ năng tư duy tổng quát. Đồng thời, các đợt thanh tra cũng trở nên bớt gay gắt hơn, và sự trao đổi giữa doanh nghiệp với chính quyền địa phương được cải thiện, chuyển từ cách tiếp cận mang tính trừng phạt sang hướng nhấn mạnh việc tuân thủ quy định.

Điều quan trọng là sự tái xuất của ngành này không chỉ đơn thuần bắt nguồn từ việc nới lỏng quản lý. Trong suốt giai đoạn bị siết chặt, hoạt động dạy thêm chưa bao giờ hoàn toàn biến mất. Nhiều đơn vị đã thích ứng bằng cách thiết kế lại chương trình học, thay đổi cách gọi môn học, chuyển sang hình thức dạy kèm cá nhân, hoặc tập trung vào các lĩnh vực ngoại khóa vẫn hợp pháp. Phụ huynh, đặc biệt tại các thành phố lớn, vẫn tiếp tục tìm kiếm các hình thức học bổ trợ do áp lực học tập và cạnh tranh vào đại học chưa hề giảm bớt. Những yếu tố này tạo thành một dòng chảy âm thầm, nâng đỡ ngành dạy thêm ngay cả trong giai đoạn nó bị hạn chế nghiêm ngặt nhất.

Tuy vậy, ngay cả khi tăng trưởng trở lại, quá trình phục hồi của ngành vẫn chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Các quan chức nhấn mạnh rằng hoạt động dạy thêm không được tái tạo môi trường học tập áp lực cao hay gây gánh nặng tài chính cho các gia đình. Do đó, các doanh nghiệp buộc phải mở rộng một cách thận trọng nhằm tránh việc bị giám sát trở lại. Theo các nhà phân tích, chính phủ xem sự hồi sinh có kiểm soát này như một công cụ tiềm năng để giải quyết tình trạng thất nghiệp trong giới trẻ và thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực giáo dục nói chung. Vì vậy, ngành dạy thêm tư nhân tại Trung Quốc dường như đang bước vào một giai đoạn mới, được đặc trưng bởi tăng trưởng có chừng mực, cơ chế giám sát rõ ràng hơn, và sự điều chỉnh liên tục giữa nhu cầu thị trường và kỳ vọng của nhà nước.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 33 to 40.

    The world is producing plastic at an explosive rate. Since 1960, plastics production has surged almost 100-fold. By one measure, the weight of all plastic ever produced is now greater than all land and marine animals combined. On top of that, more than half of plastic products are designed to be used only once, according to the United Nations. Think hotel shampoo mini-bottles, single-use tooth-flossing picks, all those at-home Covid tests.

    And once discarded, plastic hangs around for centuries, breaking into ever smaller particles that spread far and wide and can carry toxic substances. These microplastics have been found in drinking water, in table salt, in rainfall, and, recently, in human blood.

    Underpinning the surge has been the abundant global supply of oil and gas, the raw materials for plastics. As the world tries to combat climate change by burning fewer fossil fuels, plastic is set to become an increasingly important business for oil and gas companies. Producing the plastic itself creates planet-warming greenhouse gases and other pollutants. In 2015, plastics created 4.5 percent of global greenhouse gas emissions, one recent study estimated, or more than all the world’s airplanes combined.

    Plastic makers have promoted recycling as a way to justify continued production, said Carroll Muffett, who heads the Center for International Environmental Law. “But in reality, only a tiny fraction of those plastics are economically recyclable,” he said. “You can’t recycle your way out of this problem."

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is not mentioned in paragraph 1 as examples of plastic products?    

hotel shampoo mini-bottles

at-home Covid tests

shopping bags

tooth-flossing picks

Xem đáp án

Phương án nào sau đây không phải là một ví dụ về sản phẩm nhựa ở đoạn 1?

A. hotel shampoo mini-bottles: những chai dầu gội mini trong khách sạn                   

B. at-home Covid tests: những bộ xét nghiệm Covid tại nhà

C. shopping bags: túi mua sắm                                

D. tooth-flossing picks: tăm chỉ nha khoa

Thông tin: Think hotel shampoo mini-bottles, single-use tooth-flossing picks, all those at-home Covid tests.(Hãy nghĩ đến những chai dầu gội mini trong khách sạn, tăm chỉ nha khoa dùng một lần, hay vô số bộ xét nghiệm Covid tại nhà.)

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “discarded” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.    

thrown away

set off

taken up

turned down

Xem đáp án

Từ “discarded” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất là _________.

discarded (adj): bị vứt bỏ, thải bỏ

A. thrown away: bị vứt đi   

B. set off: được khởi động                      

C. taken up: được tiếp nhận                   

D. turned down: bị từ chối

→ discarded = thrown away  

Thông tin: And once discarded, plastic hangs around for centuries, breaking into ever smaller particles that spread far and wide and can carry toxic substances. (Và một khi đã bị thải bỏ, nhựa tồn tại trong môi trường suốt hàng thế kỷ, dần vỡ ra thành những hạt ngày càng nhỏ, lan rộng khắp nơi và có thể mang theo các chất độc hại.)

Chọn A.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following sentences best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

The dwindling supply of oil and gas for plastic manufacturing has worried people worldwide.

The rapid growth in plastic production is greatly facilitated by the easy access to oil and gas.

The increasing use of raw materials to produce plastics is attributable to their attractive price.

Global plastic consumption has led to the large-scale exploitation of fossil fuel resources.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

Underpinning the surge has been the abundant global supply of oil and gas, the raw materials for plastics.(Nền tảng của sự gia tăng này chính là nguồn cung dầu mỏ và khi đốt dồi dào trên toàn cầu, những nguyên liệu thô để sản xuất nhựa.)

A. The dwindling supply of oil and gas for plastic manufacturing has worried people worldwide. (Nguồn cung dầu mỏ và khí đốt đang cạn kiệt cho việc sản xuất nhựa đã khiến người dân trên toàn thế giới lo ngại.) → Sai nghĩa

B. The rapid growth in plastic production is greatly facilitated by the easy access to oil and gas. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của sản xuất nhựa được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ khả năng tiếp cận dễ dàng với dầu mỏ và khí đốt.) → Phù hợp

C. The increasing use of raw materials to produce plastics is attributable to their attractive price. (Việc gia tăng sử dụng nguyên liệu thô để sản xuất nhựa là do mức giá hấp dẫn của chúng.) → Sai nghĩa

D. Global plastic consumption has led to the large-scale exploitation of fossil fuel resources. (Tiêu thụ nhựa trên toàn cầu đã dẫn đến việc khai thác nhiên liệu hóa thạch trên quy mô lớn.) → Sai nghĩa

Chọn B.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “itself” in paragraph 4 refers to ______.    

gas

business

oil

plastic

Xem đáp án

Từ “itself”trong đoạn 4 đề cập đến ______.

A. gas: khí đốt                    

B. business: lĩnh vực kinh doanh                   

C. oil: dầu mỏ                          

D. plastic: nhựa

Thông tin: Producing the plasticitself creates planet-warming greenhouse gases and other pollutants.(Bản thân quá trình sản xuất nhựa đã thải ra khí nhà kính gây nóng lên toàn cầu cùng nhiều chất ô nhiễm khác.)

→ Từ “itself” đóng vai trò là đại từ phản thân, nhấn mạnh chính đối tượng “plastic” (nhựa) đứng ngay trước nó.

Chọn D.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “tiny” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.     

substantial

magnificent

negligible

ordinary

Xem đáp án

Từ “tiny” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

tiny (adj): nhỏ bé, rất nhỏ, không đáng kể

A. substantial (adj): quan trọng, có quy mô hoặc giá trị đáng kể          

B. magnificent (adj): hoa lệ, tráng lệ, nguy nga                  

C. negligible (adj): không đáng kể, tầm thường                       

D. ordinary (adj): thông thường, không có gì nổi bật

→ tiny >< substantial 

Thông tin: “But in reality, only a tiny fraction of those plastics are economically recyclable,” he said. (“Nhưng trên thực tế, chỉ một phần rất nhỏ trong số nhựa đó là có thể tái chế một cách hiệu quả về mặt kinh tế,” ông nói.)

Chọn A.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

The total weight of all plastic produced until now is enormous.

In 2015, plastics emitted more greenhouse gases than all airplanes.

Plastic companies are trying to cut their production via recycling.

Harmful plastic particles can be found in various environments.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là KHÔNGĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Tổng khối lượng nhựa được sản xuất cho đến nay là rất lớn.

Thông tin: By one measure, the weight of all plastic ever produced is now greater than all land and marine animals combined. (Theo một cách đo lường, tổng khối lượng của toàn bộ lượng nhựa từng được sản xuất cho đến nay đã vượt quá tổng khối lượng của tất cả các loài động vật trên cạn và dưới biển cộng lại.)

→ Thông tin này đã khẳng định tổng khối lượng nhựa được sản xuất cho đến nay là rất lớn.

→ Sai

B. Năm 2015, nhựa thải ra lượng khí nhà kính nhiều hơn toàn bộ máy bay cộng lại.

Thông tin: In 2015, plastics created 4.5 percent of global greenhouse gas emissions, one recent study estimated, or more than all the world’s airplanes combined. (Một nghiên cứu gần đây ước tính rằng vào năm 2015, nhựa đã tạo ra 4,5% tổng lượng khí thải nhà kính toàn cầu, nhiều hơn cả lượng khí thải của toàn bộ ngành hàng không thế giới cộng lại.)

→ Thông tin này cho thấy nhựa đã thải ra lượng khí nhà kính nhiều hơn của toàn bộ máy bay trên thế giới cộng lại.

→ Sai

C. Các công ty nhựa đang cố gắng cắt giảm sản lượng thông qua tái chế.

Thông tin:  Plastic makers have promoted recycling as a way to justify continued production, said Carroll Muffett, who heads the Center for International Environmental Law. (Theo ông Carroll Muffett, Giám đốc Trung tâm Luật Môi trường Quốc tế, các nhà sản xuất nhựa từ lâu đã quảng bá tái chế như một cách biện minh cho việc tiếp tục sản xuất.)

→ Thông tin này khẳng định các công ty dùng lý do tái chế để biện minh cho việc tiếp tục sản xuất, không phải để cố gắng cắt giảm sản lượng.

→ Đúng

D. Các hạt nhựa độc hại có thể được tìm thấy trong nhiều môi trường khác nhau.

Thông tin: These microplastics have been found in drinking water, in table salt, in rainfall, and, recently, in human blood. (Những hạt vi nhựa này đã được phát hiện trong nước uống, muối ăn, nước mưa và gần đây là trong cả máu người.)

→ Thông tin này liệt kê nhiều môi trường khác nhau có thể tìm thấy các hạt vi nhựa.

→ Sai

Chọn C.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph emphasises the urgency of finding better solutions?    

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 2

Paragraph 4

Xem đáp án

Which paragraph emphasises the urgency of finding better solutions? (Đoạn văn nào nhấn mạnh tính cấp bách của việc tìm ra giải pháp tốt hơn?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 3             C. Đoạn 2             D. Đoạn 4

Thông tin: “You can’t recycle your way out of this problem.” (Đoạn 4)

(“Không thể chỉ dựa vào tái chế mà giải quyết được vấn đề này.”)

→ Câu cuối của đoạn 4 hàm ý nói về sự cấp bách phải tìm giải pháp tốt hơn tái chế, vì tái chế không thật sự hiệu quả.

Chọn D.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph contains a reference to the environmental persistence of plastic?    

Paragraph 2

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 3

Xem đáp án

Which paragraph contains a reference to the environmental persistence of plastic? (Đoạn văn nào có đề cập đến khả năng tồn tại lâu dài của nhựa trong môi trường?)

A. Đoạn 2             B. Đoạn 1             C. Đoạn 4             D. Đoạn 3

Thông tin: And once discarded, plastic hangs around for centuries, breaking into ever smaller particles that spread far and wide and can carry toxic substances. (Đoạn 2)

(Và một khi đã bị thải bỏ, nhựa tồn tại trong môi trường suốt hàng thế kỷ, dần vỡ ra thành những hạt ngày càng nhỏ, lan rộng khắp nơi và có thể mang theo các chất độc hại.)

→ Đoạn 2 đề cập đến khả năng tồn tại lâu dài của nhựa trong môi trường.  

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Thế giới đang sản xuất nhựa với tốc độ bùng nổ. Kể từ năm 1960, sản lượng nhựa đã tăng gần gấp 100 lần. Theo một cách đo lường, tổng khối lượng của toàn bộ lượng nhựa từng được sản xuất cho đến nay đã vượt quá tổng khối lượng của tất cả các loài động vật trên cạn và dưới biển cộng lại. Không chỉ vậy, theo Liên Hợp Quốc, hơn một nửa số sản phẩm nhựa được thiết kế chỉ để sử dụng một lần rồi bỏ đi. Hãy nghĩ đến những chai dầu gội mini trong khách sạn, tăm chỉ nha khoa dùng một lần, hay vô số bộ xét nghiệm Covid tại nhà.

Và một khi đã bị thải bỏ, nhựa tồn tại trong môi trường suốt hàng thế kỷ, dần vỡ ra thành những hạt ngày càng nhỏ, lan rộng khắp nơi và có thể mang theo các chất độc hại. Những hạt vi nhựa này đã được phát hiện trong nước uống, muối ăn, nước mưa và gần đây là trong cả máu người.

Nền tảng của sự gia tăng này chính là nguồn cung dầu mỏ và khí đốt dồi dào trên toàn cầu, những nguyên liệu thô để sản xuất nhựa. Khi thế giới nỗ lực chống biến đổi khí hậu bằng cách giảm đốt nhiên liệu hóa thạch, nhựa được dự báo sẽ trở thành một lĩnh vực kinh doanh ngày càng quan trọng đối với các công ty dầu khí. Bản thân quá trình sản xuất nhựa đã thải ra khí nhà kính gây nóng lên toàn cầu cùng nhiều chất ô nhiễm khác. Một nghiên cứu gần đây ước tính rằng vào năm 2015, nhựa đã tạo ra 4,5% tổng lượng khí thải nhà kính toàn cầu, nhiều hơn cả lượng khí thải của toàn bộ ngành hàng không thế giới cộng lại.

Theo ông Carroll Muffett, Giám đốc Trung tâm Luật Môi trường Quốc tế, các nhà sản xuất nhựa từ lâu đã quảng bá tái chế như một cách biện minh cho việc tiếp tục sản xuất. “Nhưng trên thực tế, chỉ một phần rất nhỏ trong số nhựa đó là có thể tái chế một cách hiệu quả về mặt kinh tế,” ông nói. “Không thể chỉ dựa vào tái chế mà giải quyết được vấn đề này.”