Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Bắc Giang (lần 1) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The contemporary employment landscape is witnessing a notable shift in employee behavior, moving away from the previously prevalent trend of ‘job hopping’. For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment. However, recent data suggests a significant decline in voluntary resignations. This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs.
Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend. Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. This sharp decline reflects a major shift in employee attitudes, with many individuals choosing to ‘hug’ their current jobs rather than risk changing roles.
This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.
A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths. For these employees, the fear of a worse outcome in a new environment often compels them to stay put, even when other opportunities might exist. This pattern suggests a strategic decision to minimize exposure to market volatility.
The word discrediting in paragraph 1 is closest in meaning to _______.
displacing
confirming
degrading
undermining
D
Từ discrediting ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. displacing (v): thay thế
B. confirming (v): xác nhận
C. degrading (v): làm suy giảm giá trị
D. undermining (v): làm mất uy tín / làm giảm sự tin cậy
→ discrediting (v): làm mất uy tín, làm suy yếu sự tin tưởng = undermining
Thông tin: For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment.
Dịch nghĩa:Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi còn làm giảm uy tín về sự cam kết của người lao động.
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
The American labor market shows that fewer people are leaving their jobs now than before, reflecting a new trend.
The evolving trend in the American labor market is a decrease in job hugging due to new statistics recorded over the previous years.
In the last couple of years, the number of workers quitting jobs has soared, indicating a new trend in the American labor market.
There are more workers deciding to commit to their jobs in the American labor market, changing the employment trend.
A
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?
Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend.
(Thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số người nghỉ việc giảm đáng kể so với các năm trước, qua đó cho thấy xu hướng mới này.)
A. Thị trường lao động Mỹ cho thấy số người bỏ việc hiện nay ít hơn so với trước đây, phản ánh một xu hướng mới.
B. Xu hướng đang phát triển trên thị trường lao động Mỹ là sự giảm sút tình trạng bám trụ công việc do số liệu thống kê mới được ghi nhận trong những năm qua.
C. Trong vài năm gần đây, số lượng người lao động bỏ việc đã tăng vọt, cho thấy một xu hướng mới trên thị trường lao động Mỹ.
D. Ngày càng có nhiều người lao động quyết định gắn bó với công việc của mình trên thị trường lao động Mỹ, làm thay đổi xu hướng việc làm.
Chọn A.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a factor contributing to job hugging?
widespread layoffs
fear of unemployment
career advancement
financial instability
C
Theo đoạn 3, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là nguyên nhân dẫn đến “job hugging”?
A. widespread layoffs: sa thải hàng loạt
B. fear of unemployment: nỗi sợ thất nghiệp
C. career advancement: thăng tiến nghề nghiệp
D. financial instability: bất ổn tài chính
Thông tin: Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many.
(Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm bất ổn tài chính, sa thải diện rộng và nỗi sợ thất nghiệp, khiến an toàn việc làm trở thành ưu tiên hàng đầu.)
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
Job security is less important than personal growth for job huggers.
Job huggers often leave their jobs if they are dissatisfied.
Job huggers are usually eager to take risks in their careers.
Job huggers may stay in roles despite feeling unhappy.
D
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. An toàn việc làm kém quan trọng hơn phát triển bản thân với job huggers.
Thông tin: This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths.
(Điều này thường liên quan đến việc coi trọng sự ổn định công việc hơn sự phát triển cá nhân hoặc khám phá con đường sự nghiệp mới.)
→ Đáp án A nói job security kém quan trọng hơn personal growth → không đúng với thông tin trong bài.
B. Job huggers thường nghỉ việc nếu không hài lòng.
Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction
(Họ có thể tiếp tục ở lại công việc ngay cả khi cảm thấy không hài lòng.)
→ Đáp án B nói thường rời bỏ công việc khi không hài lòng, trong khi bài nói vẫn tiếp tục ở lại. → Sai
C. Job huggers thường thích mạo hiểm trong sự nghiệp.
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm phổ biến của những người “job hugging” là sự né tránh cao đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp.)
→ Ngược lại với đáp án C
D. Job huggers có thể ở lại công việc dù cảm thấy không vui/không hài lòng.
Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown.
(Họ có thể tiếp tục ở lại vai trò hiện tại dù đang không hài lòng, chọn chịu những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết.)
Chọn D.
The word aversion in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.
commitment
preference
trend
negligence
B
Từ “aversion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. commitment (n): sự cam kết
B. preference (n): sự ưa thích
C. trend (n): xu hướng
D. negligence (n): sự cẩu thả/thiếu trách nhiệm
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp của mình.)
→ aversion (n): ghét/né tránh/không thích >< preference
Chọn B.
The word They in paragraph 4 refers to _______.
familiar challenges
individuals
career decisions
career paths
B
Từ “They” ở đoạn 4 dùng để chỉ ______.
A. familiar challenges: những khó khăn quen thuộc
B. individuals: các cá nhân
C. career decisions: quyết định sự nghiệp
D. career paths: con đường sự nghiệp
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. (Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục công việc hiện tại ngay cả khi cảm thấy không hài lòng, chọn cách chịu đựng những thử thách quen thuộc thay vì dấn thân vào những điều chưa biết.)
Chọn B.
Which paragraph provides data to show the increasing trend of ‘job hugging’?
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 3
Paragraph 2
D
Đoạn nào cung cấp số liệu để cho thấy xu hướng “job hugging” đang tăng?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin: Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. (Đoạn 2)
(Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022.)
Chọn D.
Which paragraph mentions the definition of ‘job hugging’?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
A
Dịch nghĩa:
Đoạn nào nhắc đến định nghĩa của “job hugging”?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin: This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs. (Đoạn 1)
(Hiện tượng mới này, được gọi là “job hugging”, mô tả tình huống trong đó người lao động chọn ở lại vị trí công việc hiện tại, về cơ bản là “bám chặt” vào công việc của mình.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Thị trường lao động đương đại đang chứng kiến một sự thay đổi đáng chú ý trong hành vi của người lao động, khi họ dần rời xa xu hướng từng rất phổ biến trước đây là “nhảy việc” (job hopping). Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực, thậm chí đôi khi còn làm giảm uy tín về mức độ cam kết của người lao động. Tuy nhiên, các dữ liệu gần đây cho thấy số lượng người tự nguyện nghỉ việc đã giảm đáng kể. Hiện tượng mới này, được gọi là “job hugging”, mô tả tình huống trong đó người lao động lựa chọn ở lại vị trí công việc hiện tại của mình, về cơ bản là “bám chặt” vào công việc.
Các số liệu thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số lượng người lao động nghỉ việc đã giảm mạnh so với những năm trước, qua đó làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022. Sự sụt giảm mạnh này phản ánh một thay đổi lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người lựa chọn “ôm chặt” công việc hiện tại thay vì chấp nhận rủi ro khi chuyển sang vị trí mới.
Sự do dự trong việc thay đổi công việc này chủ yếu xuất phát từ những thay đổi trong bối cảnh kinh tế, chứ không phải do mức độ trung thành với doanh nghiệp gia tăng. Những điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm bất ổn tài chính, sa thải trên diện rộng và nỗi lo thất nghiệp nói chung, đã khiến sự ổn định công việc trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Do đó, những rủi ro được cho là đi kèm với việc tìm kiếm cơ hội mới thường lớn hơn những lợi ích tiềm năng như mức lương cao hơn hoặc cơ hội thăng tiến. Vì vậy, người lao động đang ưu tiên sự ổn định trong công ty hiện tại hơn là sự bất định của thị trường lao động bên ngoài.
Một đặc điểm phổ biến của những người theo xu hướng “job hugging” là sự né tránh cao đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục gắn bó với công việc ngay cả khi cảm thấy không hài lòng, lựa chọn chịu đựng những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết. Điều này thường đồng nghĩa với việc họ coi trọng sự ổn định công việc hơn sự phát triển cá nhân hoặc việc khám phá những con đường sự nghiệp mới. Đối với những người lao động này, nỗi sợ về một kết quả tồi tệ hơn trong môi trường mới thường khiến họ quyết định ở lại, ngay cả khi những cơ hội khác vẫn tồn tại. Mô hình hành vi này cho thấy một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu mức độ tiếp xúc với sự biến động của thị trường lao động.
Read the leaflet about medical tourism and mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec!
Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (9) ______ leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (10) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (11) ______ like the Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (12) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) ______ high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs.
Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let’s (14) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!
Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (9) ______ leader in medical tourism!
unrivalled
unbothered
underscored
underlined
A
A. unrivaled (adj): không đối thủ, vô song (thường dùng để chỉ vị thế dẫn đầu tuyệt đối).
B. unbothered (adj): không bận tâm
C. underscored (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh
D. underlined (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh
→ Cụm đúng: an unrivaled leader: một nhà dẫn đầu không đối thủ/vô song
Chọn A.
→ Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an unrivaled leader in medical tourism!
Dịch nghĩa: Hãy khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec, một đơn vị dẫn đầu không đối thủ trong lĩnh vực du lịch y tế!
Our JCI-accredited facilities offer (10) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics,
much
few
many
a little
C
A. much + N-không đếm được: nhiều
B. few + N-đếm được số nhiều: rất ít không đủ dùng
C. many + N-đếm được số nhiều : nhiều
D. a little + N-không đếm được: ít nhưng đủ để dùng
Ta có “cutting-edge treatments” là danh từ số nhiều. Dựa vào nghĩa chọn C.
→ Our JCI-accredited facilities offer many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics.
Dịch nghĩa: Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung thư và thẩm mỹ.
powered by stronger partnerships with global (11) ______ like the Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.
founders
initiators
giantsD. bosses
bosses
C
A. founders (n): người sáng lập
B. initiators (n): người khởi xướng
C. giants (n): “ông lớn”,"gã khổng lồ", tập đoàn/đơn vị hàng đầu
D. bosses (n): ông chủ
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn đáp án C.
→ Powered by stronger partnerships with global giants like the Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic.
Dịch nghĩa: Được hỗ trợ bởi các mối quan hệ hợp tác chặt chẽ hơn với những “ông lớn” toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hay Cleveland Clinic.
. (12) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) ______ high-end services.
In comparison with
In line with
In place of
In search of
B
A. In comparison with: so với
B. In line with: phù hợp với/đúng với
C. In place of: thay cho
D. In search of: tìm kiếm
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn đáp án B.
→ In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and high-end services.
Dịch nghĩa: Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc của chúng tôi, chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện với phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ ăn được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp.
. (12) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) ______ high-end services.
the other
the others
another
other
D
A. the other: cái/các còn lại (thường khi nhóm đã xác định, hay ngầm 2 phần)
B. the others: đại từ “những cái/người còn lại” (không đi kèm danh từ phía sau)
C. another: một cái khác (dùng với danh từ số ít)
D. other: khác (đứng trước danh từ số nhiều/không đếm được)
Sau chỗ trống là “high-end services” (danh từ số nhiều), nên chỉ có “other” đúng ngữ pháp.
→ In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and other high-end services.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc của chúng tôi, chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện với phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ ăn được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác.
Let’s (14) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!
build up
turn up
buckle up
glow up
A
A. build up: xây dựng, tăng cường (sức khỏe, sức mạnh)
B. turn up: xuất hiện / vặn to
C. buckle up: thắt dây an toàn
D. glow up: lột xác ngoại hình
Ta có cụm từ cố định: build up your strength: tăng cường sức mạnh/thể lực.
→ Let’s build up your strength and start your transformative medical journey from today!
Chọn A.
Dịch nghĩa: Hãy tăng cường sức mạnh của bạn và bắt đầu hành trình y tế mang tính chuyển đổi ngay từ hôm nay!
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec! Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (9) unrivalled leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (10) many cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (11) giants like the Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (12) In line with our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) other high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs. Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let’s (14) build up your strength and start your transformative medical journey from today! | Hành trình đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe đẳng cấp thế giới bắt đầu từ YouMec! Hãy khám phá trải nghiệm y tế vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec, một đơn vị dẫn đầu không đối thủ trong du lịch y tế! Các cơ sở đạt chuẩn JCI của chúng tôi cung cấp nhiều phương pháp điều trị tiên tiến trong tim mạch, ung thư và thẩm mỹ, được củng cố bởi các mối hợp tác mạnh mẽ hơn với những ông lớn y tế toàn cầu như Bệnh viện Johns Hopkins hoặc Cleveland Clinic. Phù hợp với cam kết về sự xuất sắc, chúng tôi mang đến hỗ trợ trọn vẹn với phiên dịch đa ngôn ngữ, chế độ ăn được thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác. Hơn nữa, công nghệ hiện đại và sự chăm sóc tận tâm của chúng tôi sẽ đem lại kết quả tốt nhất với chi phí hợp lý. Hãy chọn YouMec để trở thành phiên bản khỏe mạnh và tốt hơn của chính bạn, với chuyên môn đẳng cấp thế giới và sự quan tâm cá nhân hóa. Hãy cùng tăng cường sức mạnh của bạn và bắt đầu hành trình y tế mang tính thay đổi này ngay từ hôm nay! |
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 15 to 24.
The rapid proliferation of artificial intelligence (AI) tools, particularly generative AI, has sparked a profound debate concerning their impact on human cognition. While celebrated for their capacity to enhance productivity and automate complex tasks, a growing body of research suggests that an over-reliance on these technologies might inadvertently blunt our thinking skills. This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.
Empirical studies are now providing concrete evidence for these contemporary worries. Researchers have observed that even seasoned professionals tend to disengage their critical thinking skills when routinely using generative AI for tasks requiring analysis or synthesis. Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information. This phenomenon is often attributed to a maladaptive form of “cognitive offloading,” where instead of using AI to free up mental resources for higher-order thinking, individuals delegate fundamental cognitive processes entirely. Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.
[I] However, the narrative is not entirely one of decline. Many experts propose that AI, when leveraged judiciously, can serve as a powerful tool for human intelligence. The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. This approach transforms AI from a crutch into a sparring partner, fostering a dynamic interaction that can sharpen reasoning and deepen understanding. [III] Strategies include fact-checking AI outputs, iteratively refining prompts to encourage deeper processing, and dedicating mental effort tounderstanding why AI provides certain information. The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. [IV]
By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls. This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster “AI literacy” — the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. Ultimately, the future impact of AI on human cognition will be less about the technology’s inherent nature and more about how we choose to interact with it.
The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.
highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers
prove that historical anxieties about technology are always misplaced
suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory
demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies
D
The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.
(Tác giả nhắc đến những mối lo ngại lịch sử của Socrates trong đoạn 1 chủ yếu để ______.)
A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers
(làm nổi bật cuộc tranh luận triết học giữa tư tưởng cổ đại và hiện đại)
B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced
(chứng minh rằng những nỗi lo công nghệ trong lịch sử luôn sai lầm)
C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory
(cho rằng chữ viết, giống như AI, cuối cùng sẽ gây hại cho trí nhớ)
D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies
(cho thấy nỗi sợ hãi luôn tồn tại xung quanh các công nghệ nhận thức mới)
Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologiesand their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.
(Nỗi lo lắng này phản ánh những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như việc Socrates không tin tưởng chữ viết vì ông sợ nó làm suy giảm trí nhớ và sự nghiêm cẩn trí tuệ. Mặc dù những nỗi sợ cụ thể của nhà triết học vĩ đại này về chữ viết là không đúng, nhưng nỗi lo sâu xa về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng định hình lại năng lực tinh thần của con người vẫn tồn tại trong thời đại AI.)
→ Tác giả dùng ví dụ Socrates để chứng minh rằng nỗi lo về các công nghệ nhận thức mới (như chữ viết ngày xưa, AI ngày nay) là nỗi lo luôn tồn tại xuyên suốt lịch sử → Mục đích chính là thể hiện sự liên tục của nỗi sợ hãi này.
Chọn D.
Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 2?
Experienced professionals are more susceptible to the negative cognitive effects of AI than other people due to the nature of their work.
Empirical evidence suggests over-reliance on AI can impair critical thinking and memory due to improper cognitive offloading.
It has been argued among researchers whether AI tools are inherently detrimental to brain connectivity and memory formation when used constantly.
Cognitive offloading is the use of external tools such as AI to reduce the mental effort needed for a task, thereby lowering cognitive load.
B
Ý chính của đoạn 2 là gì?
A. Experienced professionals are more susceptible to the negative cognitive effects of AI than other people due to the nature of their work.
(Do tính chất công việc, các chuyên gia giàu kinh nghiệm dễ bị ảnh hưởng tiêu cực về nhận thức bởi trí tuệ nhân tạo hơn những người khác.)
B. Empirical evidence suggests over-reliance on AI can impair critical thinking and memory due to improper cognitive offloading.
(Bằng chứng nghiên cứu cho thấy việc phụ thuộc quá mức vào AI có thể làm suy giảm tư duy phản biện và trí nhớ do chuyển giao nhận thức sai cách.)
C. . It has been argued among researchers whether AI tools are inherently detrimental to brain connectivity and memory formation when used constantly.
(Các nhà nghiên cứu đang tranh luận liệu AI có vốn dĩ gây hại cho não bộ hay không.)
D. Cognitive offloading is the use of external tools such as AI to reduce the mental effort needed for a task, thereby lowering cognitive load.
(Chuyển giao nhận thức là việc dùng công cụ bên ngoài để giảm gánh nặng tư duy.)
Đoạn 2 đưa ra bằng chứng thực nghiệm:
- người dùng AI thường xuyên → giảm tư duy phản biện
- phụ thuộc AI khi học → giảm kết nối não bộ, giảm khả năng ghi nhớ
- nguyên nhân: “maladaptive cognitive offloading” = offload sai cách, giao luôn phần tư duy nền tảng cho AI.
Chọn B.
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential negative consequence of using generative AI excessively?
Reduced brain connectivity
Lowered interpersonal competence
Weakened mental muscles
Decreased memorability of information
B
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential negative consequence of using generative AI excessively?
(Điều nào KHÔNG được nhắc đến là hậu quả tiêu cực của việc sử dụng AI tạo sinh quá mức?)
A. Reduced brain connectivity: Giảm kết nối não bộ
B. Lowered interpersonal competence: Giảm kỹ năng giao tiếp xã hội
C. Weakened mental muscles: Cơ bắp tinh thần suy yếu
D. Decreased memorability of information: Khả năng ghi nhớ thông tin giảm sút.
Thông tin: Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information.... Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles.
(Hơn nữa, việc phụ thuộc quá mức vào trí tuệ nhân tạo trong quá trình học tập có liên quan đến việc giảm kết nối não bộ và giảm khả năng ghi nhớ thông tin... Việc ủy thác như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì các chức năng trí tuệ thiết yếu.)
→ Không có ý nào nói lạm dụng AI làm giảm kỹ năng giao tiếp / năng lực tương tác xã hội.
Chọn B.
The phrase apprehension in paragraph 1 most likely means ______.
worry
uncertainty
adversity
argument
A
Từ apprehension trong đoạn 1 có nghĩa là gì?
A. worry (n): sự lo lắng
B. uncertainty (n): sự không chắc chắn
C. adversity (n) sự khó khăn/vận đen
D. argument (n): sự tranh cãi
→ apprehension (n): sự lo lắng = worry
Thông tin:
While celebrated for their capacity to enhance productivity and automate complex tasks, a growing body of research suggests that an over-reliance on these technologies might inadvertently blunt our thinking skills. This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor.
(Mặc dù được ca ngợi vì khả năng nâng cao năng suất và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc quá phụ thuộc vào các công nghệ này có thể vô tình làm suy giảm khả năng tư duy của chúng ta. Mối lo ngại này lặp lại những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như sự hoài nghi của Socrates đối với chữ viết, vì ông lo sợ nó sẽ làm suy giảm trí nhớ và sự chặt chẽ về mặt trí tuệ.)
Chọn A.
The word their in paragraph 3 refers to ______.
biases’
professionals’
users’
perspectives’
C
Dịch nghĩa:
Từ their trong đoạn 3 ám chỉ _____.
A. biases’: của những thiên kiến
B. professionals’: của những chuyên gia
C. users’: của người dùng
D. perspectives’: của những quan điểm
Thông tin: Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions.
(Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, xác định những thành kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức những giả định của chính họ.)
→ “their” đứng sau chủ ngữ “users” → giả định của chính người dùng.
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
If left unregulated, delegating tasks to AI might prevent us from staying active, causing the brain to lose certain cognitive functions assisting with processing information.
The uncontrolled usage of AI for mental tasks will inevitably impede cognitive growth, making individuals less active in processing information.
Giving mental tasks to AI, without proper oversight, can weaken cognitive development, leading to a state where minds passively accept information instead of actively engaging with it.
The unchecked delegation of mental responsibilities to AI has been reported to lead to a decline in cognitive functions, turning individuals into passive receivers of data.
C
Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?
Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.
(Việc giao phó nhận thức như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì các năng lực tư duy thiết yếu, có thể biến bộ não của chúng ta thành những người tiếp nhận thông tin thụ động thay vì xử lý thông tin một cách chủ động.)
A. Nếu không được kiểm soát, việc giao nhiệm vụ cho AI có thể khiến chúng ta không còn năng động, dẫn đến não bộ mất đi một số chức năng nhận thức hỗ trợ xử lý thông tin.
B. Việc sử dụng AI một cách không kiểm soát cho các nhiệm vụ trí tuệ chắc chắn sẽ cản trở sự phát triển nhận thức, khiến cá nhân ít chủ động hơn trong việc xử lý thông tin.
C. Giao các nhiệm vụ trí tuệ cho AI mà không có sự giám sát thích hợp có thể làm suy yếu sự phát triển nhận thức, dẫn đến tình trạng tâm trí thụ động tiếp nhận thông tin thay vì chủ động tương tác với nó.
D. Việc giao phó trách nhiệm trí tuệ cho AI một cách không kiểm soát được đã được báo cáo là dẫn đến sự suy giảm các chức năng nhận thức, biến cá nhân thành những người tiếp nhận dữ liệu thụ động.
→ Ta thấy C giữ đủ 3 ý chính: delegation không kiểm soát → yếu phát triển nhận thức/mental muscles → thụ động nhận thông tin thay vì xử lý chủ động.
Chọn C
The phrase succumbing to its pitfalls in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
falling into traps
overcoming obstacles
giving in to hazards
yielding to challenges
B
Cụm “succumbing to its pitfalls” TRÁI NGHĨA với cụm nào?
A. falling into traps: rơi vào bẫy
B. overcoming obstacles: vượt qua chướng ngại vật
C. giving in to hazards: khuất phục trước nguy hiểm
D. yielding to challenges: chấp nhận thử thách
→ succumbing to its pitfalls: rơi vào cạm bẫy >< overcoming obstacles
Thông tin:
By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls.
(Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc chuyển giao nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó.)
Chọn B.
It can be inferred from the passage that developing ‘AI literacy’ would primarily involve ______.
focusing solely on the technical aspects of AI development and programming
learning to critically evaluate, actively engage with, and ethically use AI technologies
passively accepting AI outputs to maximize efficiency and productivity
completely avoiding the use of generative AI tools in academic and professional settings
B
Từ đoạn văn, có thể suy ra rằng việc phát triển “kiến thức về AI” chủ yếu sẽ bao gồm ______.
A. chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của việc phát triển và lập trình AI
Thông tin:
- The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. (Điều mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia chủ động, có tư duy phản biện.)
- This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers.
(Điều này đòi hỏi nỗ lực phối hợp từ các cá nhân, nhà giáo dục và nhà phát triển.)
→ Bài không nói AI literacy chỉ dành cho lập trình viên mà nhấn mạnh người dùng, giáo viên, nhà phát triển, trọng tâm là tư duy phản biện & cách tương tác, không phải kỹ thuật lập trình. Do vậy, đáp án A sai.
B. học cách đánh giá một cách phê phán, chủ động tham gia và sử dụng các công nghệ AI một cách có đạo đức
Thông tin:
- The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. (Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia chủ động và có tư duy phản biện.)
- Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. (Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, xác định những thành kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức những giả định của chính họ.)
- By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls. (Bằng cách hiểu rõ các cơ chế giảm tải nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó.)
- This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster ‘AI literacy’ - the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. (Điều này đòi hỏi sự phối hợp từ cá nhân, nhà giáo dục và nhà phát triển để thúc đẩy “AI literacy” - khả năng tương tác với công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức.)
C. thụ động chấp nhận các kết quả đầu ra của AI để tối đa hóa hiệu quả và năng suất
Thông tin:
- The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. (Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia chủ động và có tư duy phản biện.)
- Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives. (Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau.)
→ Bài phê phán việc dùng AI thụ động, yêu cầu chuyển từ thụ động sang chủ động. Đáp án C nói chấp nhận thụ động, trái ngược hoàn toàn với bài.
D. hoàn toàn tránh sử dụng các công cụ AI tạo sinh trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp
Thông tin: The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. (Do đó, thách thức không phải là bác bỏ AI, mà là trau dồi một cách tiếp cận có ý thức đối với việc tích hợp nó vào cuộc sống hàng ngày và hoạt động chuyên môn của chúng ta.)
→ Bài khẳng định không phải từ chối AI, vấn đề là cách sử dụng AI, không phải có dùng hay không. Do vậy đáp án D sai.
Chọn B.
Where in the passage does the following sentence best fit?
‘This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.’
[III]
[IV]
[II]
[I]
C
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
‘This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.’
(Điều này có nghĩa là người dùng phải chủ động áp dụng các chiến lược khuyến khích tư duy tích cực thay vì chỉ đơn giản chấp nhận nội dung do AI tạo ra.)
Ta có: “This means that…” = “Điều này có nghĩa là…”
→ Nó phải nối tiếp ngay sau một ý vừa nêu (một “key point/nhận định”), rồi diễn giải hệ quả/ý nghĩa của ý đó.
Ngay trước [II] có câu: “The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement.” → Đây là một ý tổng quát/luận điểm chính (key idea).
→ “This means that users must consciously adopt strategies…” (diễn giải cụ thể: muốn “active engagement” thì phải làm gì?)
→ Sau đó câu tiếp theo đưa ví dụ minh họa: “Instead of asking AI for complete answers, users can…”
Chọn C.
Thông tin: The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. (Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia tích cực, có tính phê phán. [II] Điều này có nghĩa là người dùng phải chủ động áp dụng các chiến lược khuyến khích tư duy tích cực thay vì chỉ đơn giản chấp nhận nội dung do AI tạo ra. Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều quan điểm khác nhau, xác định những thành kiến tiềm ẩn hoặc thậm chí thách thức những giả định của chính họ.)
Which of the following best summarizes the main idea of the passage?
Cognitive offloading, a millennial-old strategy, is now being misused with AI, requiring a complete overhaul of educational systems in order to prevent people from over-relying on it.
The debate surrounding AI’s impact on human cognition is complex, but current research has supported its negative effects, urging people to refrain from this risky technology.
While AI presents risks to cognitive function through over-reliance, mindful and active engagement can transform it into a powerful tool for intellectual augmentation.
Generative AI tools are fundamentally detrimental to human cognitive abilities, echoing ancient philosophical warnings.
C
Câu nào sau đây tóm tắt ý chính của đoạn văn một cách tốt nhất?
A. Việc giảm tải nhận thức, một chiến lược đã có từ hàng nghìn năm trước, hiện đang bị lạm dụng bởi trí tuệ nhân tạo (AI), đòi hỏi phải cải tổ hoàn toàn hệ thống giáo dục để ngăn chặn việc mọi người quá phụ thuộc vào nó.
B. Cuộc tranh luận xung quanh tác động của AI đối với nhận thức của con người rất phức tạp, nhưng các nghiên cứu hiện tại đã ủng hộ những tác động tiêu cực của nó, kêu gọi mọi người nên tránh xa công nghệ đầy rủi ro này.
C. Mặc dù AI tiềm ẩn rủi ro đối với chức năng nhận thức thông qua sự phụ thuộc quá mức, nhưng sự tham gia có ý thức và chủ động có thể biến nó thành một công cụ mạnh mẽ để tăng cường trí tuệ.
D. Các công cụ AI tạo sinh về cơ bản gây bất lợi cho khả năng nhận thức của con người, lặp lại những lời cảnh báo triết học cổ xưa.
→ Bài đọc nói về việc AI có thể gây hại cho năng lực nhận thức nếu con người phụ thuộc quá mức, nhưng nếu được sử dụng một cách tỉnh táo, chủ động và có tư duy phản biện, AI lại có thể trở thành công cụ mạnh mẽ giúp nâng cao trí tuệ con người.
Từ đây, ta có thể suy ra đáp án đúng là C.
Dịch bài đọc:
Sự bùng nổ nhanh chóng của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh (generative AI), đã làm dấy lên một cuộc tranh luận sâu rộng về tác động của chúng đối với nhận thức con người. Mặc dù được ca ngợi vì khả năng nâng cao năng suất và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy việc phụ thuộc quá mức vào những công nghệ này có thể vô tình làm suy giảm kỹ năng tư duy của con người. Mối lo ngại này gợi nhớ đến những quan điểm lịch sử, chẳng hạn như sự hoài nghi của Socrates đối với chữ viết – ông lo sợ rằng việc ghi chép sẽ làm suy yếu trí nhớ và sự nghiêm cẩn trong tư duy. Dù những lo lắng cụ thể của vị triết gia vĩ đại về chữ viết cuối cùng đã chứng minh là không có cơ sở, nhưng nỗi bất an tiềm ẩn về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng tái định hình năng lực tinh thần của con người vẫn tiếp tục tồn tại trong thời đại AI.
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay đang cung cấp những bằng chứng cụ thể cho các mối lo ngại đương đại này. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng ngay cả những chuyên gia giàu kinh nghiệm cũng có xu hướng giảm sử dụng tư duy phản biện khi thường xuyên dùng AI tạo sinh cho các nhiệm vụ đòi hỏi phân tích hoặc tổng hợp. Hơn nữa, việc phụ thuộc quá nhiều vào AI trong quá trình học tập có liên quan đến sự suy giảm kết nối não bộ và khả năng ghi nhớ thông tin kém hơn. Hiện tượng này thường được lý giải bằng một dạng “chuyển giao gánh nặng nhận thức” (cognitive offloading) mang tính lệch lạc, trong đó thay vì sử dụng AI để giải phóng nguồn lực trí tuệ cho tư duy bậc cao, con người lại phó thác hoàn toàn các quá trình nhận thức cơ bản cho máy móc. Sự phó mặc này, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì những “cơ bắp tinh thần” thiết yếu, có nguy cơ biến tâm trí con người thành những người tiếp nhận thông tin thụ động thay vì những chủ thể xử lý thông tin một cách chủ động.
[II] Tuy nhiên, câu chuyện không hoàn toàn mang màu sắc suy thoái. Nhiều chuyên gia cho rằng AI, nếu được sử dụng một cách thận trọng và có chủ đích, có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ trí tuệ con người. Chìa khóa nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tương tác chủ động và phản biện. [II] Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời hoàn chỉnh, người dùng có thể tận dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, xác định các thiên kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức chính những giả định của bản thân. Cách tiếp cận này biến AI từ một chiếc “nạng” hỗ trợ thành một “đối thủ luyện tập trí tuệ”, thúc đẩy sự tương tác năng động giúp mài giũa khả năng lập luận và đào sâu hiểu biết. [III] Các chiến lược cụ thể bao gồm việc kiểm chứng thông tin do AI tạo ra, liên tục tinh chỉnh câu lệnh để khuyến khích quá trình xử lý sâu hơn, và dành nỗ lực nhận thức để hiểu vì sao AI lại cung cấp những thông tin nhất định. Do đó, thách thức không nằm ở việc bác bỏ AI, mà ở việc nuôi dưỡng một cách tiếp cận tỉnh táo và có ý thức trong việc tích hợp AI vào đời sống hằng ngày cũng như thực hành nghề nghiệp. [IV]
Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc chuyển giao gánh nặng nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác nhằm thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ cá nhân, nhà giáo dục và các nhà phát triển nhằm thúc đẩy “năng lực hiểu biết về AI” (AI literacy) - tức khả năng tương tác với các công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức. Sau cùng, tác động tương lai của AI đối với nhận thức con người sẽ ít phụ thuộc vào bản chất nội tại của công nghệ hơn, mà phụ thuộc nhiều hơn vào cách chúng ta lựa chọn tương tác với nó.
Read the instructions on how to prepare for solo travel and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best word or phrase to fill in the blanks from 25 to 30.
TIPS FOR SOLO TRAVELLING
For those intending to embark on a solo journey, careful preparation is essential to ensure both safety and the (25) ______ of authentic experiences. The first step is choosing a destination that is welcoming but not (26) ______ by mass tourism. Solo travelers might consider smaller, walkable towns that allow for easy navigation and deeper cultural immersion. Before departure, it is also advisable to share the itinerary with family or friends, download offline maps to reduce travel stress, and pack lightly to remain self-reliant. Once abroad, being mindful (27) ______ local customs, including dress codes, is crucial, as this not only ensures respect but also enriches the overall experience and fosters connections with locals. Upon arrival, travelers should seek (28) ______ from hostel staff. To safeguard finances, only one bank card should be carried, cash should be kept in separate pockets, and real-time location sharing should be avoided. Finally, travelers should consider (29) ______ local events or small group activities, which enables them to engage (30) ______ with other people while still uncovering hidden gems off the beaten path.
For those intending to embark on a solo journey, careful preparation is essential to ensure both safety and the (25) ______ of authentic experiences.
chase
hunt
pursuit
purchase
C
A. chase (n/v): sự rượt đuổi
B. hunt (n/v): săn lùng
C. pursuit (n): sự theo đuổi (mục tiêu, trải nghiệm)
D. purchase (n/v): mua sắm
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn được đáp án C.
→ For those intending to embark on a solo journey, careful preparation is essential to ensure both safety and the pursuit of authentic experiences.
Dịch nghĩa: Đối với những ai có ý định bắt đầu một chuyến đi một mình, sự chuẩn bị cẩn thận là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cũng như việc theo đuổi những trải nghiệm chân thực.
The first step is choosing a destination that is welcoming but not (26) ______ by mass tourism.
mitigated
overwhelmed
enhanced
worsened
B
A. mitigated (PII): được giảm nhẹ
B. overwhelmed (PII): bị quá tải
C. enhanced (PII): được nâng cao
D. worsened (PII): trở nên tệ hơn
Chọn B.
→ The first step is choosing a destination that is welcoming but not overwhelmed by mass tourism.
Dịch nghĩa: Bước đầu là chọn một điểm đến thân thiện nhưng không bị du lịch đại trà làm quá tải.
. Once abroad, being mindful (27) ______ local customs, including dress codes, is crucial, as this not only ensures respect but also enriches the overall experience and fosters connections with locals.
of
with
for
in
A
Cụm cố định: be mindful of + N: chú ý, lưu tâm đến
→ Once abroad, being mindful of local customs, including dress codes, is crucial, as this not only ensures respect but also enriches the overall experience and fosters connections with locals.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Khi ở nước ngoài, việc lưu tâm đến phong tục địa phương, bao gồm cả quy tắc ăn mặc, là vô cùng quan trọng, vì điều này không chỉ đảm bảo sự tôn trọng mà còn làm phong phú thêm trải nghiệm tổng thể và thúc đẩy các mối quan hệ với người dân địa phương.
Upon arrival, travelers should seek (28) ______ from hostel staff.
safety advice practical
advice safety practical
practical advice safety
practical safety advice
D
Ta có cấu trúc cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có: practical (adj): thực tế
safety (n): an toàn – danh từ bổ nghĩa
advice (n): lời khuyên - danh từ chính
→ Trật tự từ đúng: practical safety advice: lời khuyên an toàn thiết thực
→ Upon arrival, travelers should seek practical safety advice from hostel staff.
Dịch nghĩa: Khi đến nơi, du khách nên hỏi nhân viên nhà nghỉ những lời khuyên an toàn thiết thực.
Finally, travelers should consider (29) ______ local events or small group activities, which enables them to engage (30) ______ with other people while still uncovering hidden gems off the beaten path.
join
joining
to join
to joining
B
consider + V-ing: cân nhắc/xem xét điều gì
Chọn B.
→ Finally, travelers should consider joining local events or small group activities
Dịch nghĩa: Cuối cùng, du khách nên cân nhắc tham gia các sự kiện địa phương hoặc các hoạt động nhóm nhỏ
Finally, travelers should consider (29) ______ local events or small group activities, which enables them to engage (30) ______ with other people while still uncovering hidden gems off the beaten path.
mean
meaningfully
meaning
meaningful
B
A. mean (v): có nghĩa là
B. meaningfully (adv): một cách ý nghĩa
C. meaning (n): ý nghĩa
D. meaningful (adj): ý nghĩa
Ta có engage là động từ, nên sau động từ là một danh từ đóng vai trò tân ngữ hoặc một trạng từ chỉ cách thức. Trong trường hợp này ta đã có tân ngữ là them và động từ chính là enable nên sau engage sẽ là một trạng từ.
Chọn B.
→ which enables them to engage meaningfully with other people while still uncovering hidden gems off the beaten path.
Dịch nghĩa: điều này cho phép họ tương tác một cách ý nghĩa với những người khác đồng thời khám phá ra những viên ngọc quý ẩn giấu ngoài những con đường quen thuộc.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
TIPS FOR SOLO TRAVELLING For those intending to embark on a solo journey, careful preparation is essential to ensure both safety and the (25) pursuit of authentic experiences. The first step is choosing a destination that is welcoming but not (26) overwhelmed by mass tourism. Solo travelers might consider smaller, walkable towns that allow for easy navigation and deeper cultural immersion. Before departure, it is also advisable to share the itinerary with family or friends, download offline maps to reduce travel stress, and pack lightly to remain self-reliant. Once abroad, being mindful (27) of local customs, including dress codes, is crucial, as this not only ensures respect but also enriches the overall experience and fosters connections with locals. Upon arrival, travelers should seek (28) practical safety advice from hostel staff. To safeguard finances, only one bank card should be carried, cash should be kept in separate pockets, and real-time location sharing should be avoided. Finally, travelers should consider (29) joining local events or small group activities, which enables them to engage (30) meaningfully with other people while still uncovering hidden gems off the beaten path. | MẸO DU LỊCH MỘT MÌNH Đối với những người dự định bắt đầu một chuyến đi một mình, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là rất cần thiết để đảm bảo cả sự an toàn lẫn việc theo đuổi những trải nghiệm chân thực. Bước đầu tiên là chọn một điểm đến thân thiện nhưng không bị quá tải bởi du lịch đại trà. Du khách đi một mình có thể cân nhắc các thị trấn nhỏ, dễ đi bộ để thuận tiện di chuyển và hòa mình sâu hơn vào văn hóa địa phương. Trước khi khởi hành, bạn cũng nên chia sẻ lịch trình với gia đình hoặc bạn bè, tải bản đồ ngoại tuyến để giảm căng thẳng khi di chuyển và mang hành lý gọn nhẹ để có thể tự chủ. Khi ở nước ngoài, việc lưu ý đến phong tục địa phương, bao gồm cả quy định về trang phục, là vô cùng quan trọng, vì điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn làm phong phú trải nghiệm tổng thể và giúp bạn dễ kết nối với người bản địa. Khi đến nơi, du khách nên hỏi nhân viên nhà nghỉ những lời khuyên an toàn thiết thực. Để bảo vệ tài chính, chỉ nên mang theo một thẻ ngân hàng, giữ tiền mặt ở những túi khác nhau và tránh chia sẻ vị trí theo thời gian thực. Cuối cùng, du khách nên cân nhắc tham gia các sự kiện địa phương hoặc hoạt động nhóm nhỏ, điều này giúp họ tương tác một cách ý nghĩa với những người khác, đồng thời vẫn khám phá được những “viên ngọc ẩn” ít người biết, nằm ngoài các cung đường du lịch phổ biến. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 31 to 35.
Preserving the Night Sky: The Fight Against Light Pollution
At a time when interest in astronomy is on the increase, amateur astronomers (31) ______. The reason for this is that the night sky is gradually being lost due to light pollution, (32) ______. In response to this growing threat, the International Dark Sky Association has decided to award Dark Sky Reserve status to places that have so far escaped the adverse effects of light pollution. (33) ______. Up to now, only a handful of places have been granted Dark Sky Reserve Status, but there are plans for others to be added so that amateur astronomers can continue to enjoy the night sky just as much as their professional counterparts. (34) ______. Additionally, educational programs are also being developed to raise awareness among communities about the importance of reducing light pollution. If consistently supported by the governments and citizens, (35) ______.
At a time when interest in astronomy is on the increase, amateur astronomers (31) ______.
those who observe the Milky Way from their back gardens face a tough challenge
from their back gardens, experiencing difficulty growing in observing the Milky Way
who struggle with watching the Milky Way clearly from their back gardens
are finding it increasingly difficult to observe the Milky Way from their back gardens
D
Câu này hiện đã có chủ ngữ, còn thiếu động từ và tân ngữ → Ta loại đáp án A, B, C. Đáp án đúng là D
→ At a time when interest in astronomy is on the increase, amateur astronomers are finding it increasingly difficult to observe the Milky Way from their back gardens.
Dịch nghĩa: Vào thời điểm mà sự quan tâm đến thiên văn học ngày càng gia tăng, các nhà thiên văn nghiệp dư lại đang gặp nhiều khó khăn hơn trong việc quan sát Dải Ngân Hà ngay từ khu vườn sau nhà của họ.
The reason for this is that the night sky is gradually being lost due to light pollution, (32) ______.
threatening to make astronomy a privilege that only scientists can enjoy
that poses a threat to limit astronomy as a benefit exclusive to scientists
to make astronomy a privilege reserved just for scientific professionals
potentially restricts astronomy to an enjoyment available only to scientists
A
Câu này đã có chủ ngữ và động từ chính trong câu, do vậy sau dấu phẩy cần mệnh đề quan hệ để bổ sung ý cho câu → loại C và D. That không đứng sau dấu phẩy nên ta loại B. Do câu đã có chủ vị mang nghĩa chủ động nên ta có thể dùng dạng mệnh đề rút gọn V-ing để bổ sung hệ quả.
Chọn A.
→ The reason for this is that the night sky is gradually being lost due to light pollution, threatening to make astronomy a privilege that only scientists can enjoy.
Dịch nghĩa: Nguyên nhân là bầu trời đêm đang dần biến mất do ô nhiễm ánh sáng, đe dọa biến thiên văn học thành một đặc quyền chỉ dành cho các nhà khoa học.
(33) ______.
When such a place is given this award, in recognition of its exceptional night skies, it is protected by regulations to prevent light pollution
Furthermore, this award can serve as a marketing tactic to draw in more investors for developing lighting equipment, thereby increasing the number of tourists
After receiving this award in recognition of its remarkable night skies, such a location remains susceptible to light pollution because of inadequate infrastructure
This recognition serves as proof of its exceptional night skies, notwithstanding its being protected by local authorities from light pollution
A
Dịch nghĩa: Để đối phó với mối đe dọa ngày càng gia tăng này, Hiệp hội Bầu trời Đêm Quốc tế đã quyết định trao tặng danh hiệu Khu bảo tồn Bầu trời Đêm cho những nơi cho đến nay vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm ánh sáng. (33) ______.
A. Khi một địa điểm như vậy được trao giải thưởng này, để ghi nhận bầu trời đêm đặc biệt của nó, nó được bảo vệ bởi các quy định để ngăn ngừa ô nhiễm ánh sáng.
B. Hơn nữa, giải thưởng này có thể được sử dụng như một chiến thuật tiếp thị để thu hút thêm các nhà đầu tư phát triển thiết bị chiếu sáng, từ đó tăng số lượng khách du lịch.
C. Sau khi nhận được giải thưởng này để ghi nhận bầu trời đêm đáng chú ý của nó, địa điểm đó vẫn dễ bị ô nhiễm ánh sáng do cơ sở hạ tầng không đầy đủ.
D. Sự công nhận này đóng vai trò là bằng chứng về bầu trời đêm đặc biệt của nó, bất chấp việc nó được chính quyền địa phương bảo vệ khỏi ô nhiễm ánh sáng.
→ Dựa vào ngữ cảnh câu, ta chọn được đáp án A.
→ In response to this growing threat, the International Dark Sky Association has decided to award Dark Sky Reserve status to places that have so far escaped the adverse effects of light pollution. When such a place is given this award, in recognition of its exceptional night skies, it is protected by regulations to prevent light pollution.
Dịch nghĩa: Trước mối đe dọa ngày càng gia tăng này, Hiệp hội Bầu trời Đêm Quốc tế đã quyết định trao tặng danh hiệu Khu bảo tồn Bầu trời Đêm cho những nơi cho đến nay vẫn chưa bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm ánh sáng. Khi một địa điểm được trao tặng danh hiệu này, để ghi nhận bầu trời đêm đặc biệt của nó, nơi đó sẽ được bảo vệ bởi các quy định nhằm ngăn ngừa ô nhiễm ánh sáng.
Dark Sky Reserve Status, but there are plans for others to be added so that amateur astronomers can continue to enjoy the night sky just as much as their professional counterparts. (34) ______.
Some cities’ authorities in the world have already implemented very strict lighting rules: outdoor lights must be fully shielded so light doesn’t go upward
This raises the question of whether it is important to put efforts into preserving the dark sky while cities continue to expand at a fast pace
In order to protect the dark sky from disappearing from the public’s eyes, it is more important than ever to encourage cities to expand their areas
These efforts are crucial as increasing urbanization continues to worsen the problem, making dark sky preservation a global priority
D
Dịch nghĩa: Cho đến nay, chỉ một số ít địa điểm được cấp trạng thái Khu bảo tồn Bầu trời Đêm, nhưng có kế hoạch bổ sung thêm những địa điểm khác để các nhà thiên văn nghiệp dư có thể tiếp tục tận hưởng bầu trời đêm giống như các nhà thiên văn chuyên nghiệp. (34) ______.
A. Chính quyền một số thành phố trên thế giới đã thực hiện các quy định chiếu sáng rất nghiêm ngặt: đèn ngoài trời phải được che chắn hoàn toàn để ánh sáng không chiếu lên trên.
B. Điều này đặt ra câu hỏi liệu có quan trọng không khi nỗ lực bảo tồn bầu trời đêm trong khi các thành phố tiếp tục mở rộng với tốc độ nhanh chóng.
C. Để bảo vệ bầu trời đêm khỏi biến mất khỏi tầm mắt công chúng, việc khuyến khích các thành phố mở rộng diện tích của chúng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
D. Những nỗ lực này rất quan trọng vì quá trình đô thị hóa ngày càng tăng tiếp tục làm trầm trọng thêm vấn đề, khiến việc bảo tồn bầu trời đêm trở thành ưu tiên toàn cầu.
→ Dựa vào ngữ cảnh ta chọn được đáp án đúng là D.
→ Up to now, only a handful of places have been granted Dark Sky Reserve Status, but there are plans for others to be added so that amateur astronomers can continue to enjoy the night sky just as much as their professional counterparts. These efforts are crucial as increasing urbanization continues to worsen the problem, making dark sky preservation a global priority.
Dịch nghĩa: Cho đến nay, chỉ một số ít địa điểm được công nhận là Khu bảo tồn bầu trời đêm, nhưng đang có kế hoạch bổ sung thêm các khu vực khác để các nhà thiên văn nghiệp dư có thể tiếp tục tận hưởng bầu trời đêm giống như các nhà thiên văn chuyên nghiệp. Những nỗ lực này rất quan trọng khi quá trình đô thị hóa ngày càng gia tăng làm trầm trọng thêm vấn đề, khiến việc bảo tồn bầu trời đêm trở thành ưu tiên toàn cầu.
If consistently supported by the governments and citizens, (35) ______.
future generations will also be able to marvel at the stars, thanks to this initiative
these initiatives will ensure that future generations can also marvel at the stars
the ability to marvel at the stars for future generations is a key goal of these initiatives
the stars can be marveled from anywhere for future generations
B
Câu này là câu điều kiện loại 1, ta có cấu trúc: If + S + V (hiện tại), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)
Trong câu này động từ đang ở dạng bị động rút gọn ở thì hiện tại → Vế sau phải dùng mệnh đề chứa will/can. Do vậy, ta loại C. Xét các đáp án:
A. Các thế hệ tương lai cũng sẽ có thể chiêm ngưỡng các vì sao, nhờ sáng kiến này
B. Những sáng kiến này sẽ đảm bảo rằng các thế hệ tương lai cũng có thể chiêm ngưỡng các vì sao
D. Các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng các vì sao từ bất cứ đâu
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn được đáp án đúng là B.
→ If consistently supported by the governments and citizens, these initiatives will ensure that future generations can also marvel at the stars.
Dịch nghĩa: Nếu được chính phủ và người dân ủng hộ một cách nhất quán, những sáng kiến này sẽ đảm bảo rằng các thế hệ tương lai cũng có thể chiêm ngưỡng vẻ đẹp của các vì sao.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Preserving the Night Sky: The Fight Against Light Pollution At a time when interest in astronomy is on the increase, amateur astronomers (31) are finding it increasingly difficult to observe the Milky Way from their back gardens. The reason for this is that the night sky is gradually being lost due to light pollution, (32) threatening to make astronomy a privilege that only scientists can enjoy. In response to this growing threat, the International Dark Sky Association has decided to award Dark Sky Reserve status to places that have so far escaped the adverse effects of light pollution. (33) When such a place is given this award, in recognition of its exceptional night skies, it is protected by regulations to prevent light pollution. Up to now, only a handful of places have been granted Dark Sky Reserve Status, but there are plans for others to be added so that amateur astronomers can continue to enjoy the night sky just as much as their professional counterparts. (34) These efforts are crucial as increasing urbanization continues to worsen the problem, making dark sky preservation a global priority. Additionally, educational programs are also being developed to raise awareness among communities about the importance of reducing light pollution. If consistently supported by the governments and citizens, (35) these initiatives will ensure that future generations can also marvel at the stars. | Bảo tồn bầu trời đêm: Cuộc chiến chống ô nhiễm ánh sáng Trong thời điểm mà sự quan tâm tới thiên văn học đang gia tăng, các nhà thiên văn nghiệp dư ngày càng thấy khó quan sát Dải Ngân Hà từ khu vườn sau nhà của họ. Lý do là bầu trời đêm đang dần biến mất do ô nhiễm ánh sáng, đe dọa biến việc quan sát thiên văn thành một đặc quyền mà chỉ các nhà khoa học mới có thể tận hưởng. Trước mối đe dọa ngày càng tăng này, Hiệp hội Bầu trời Tối Quốc tế (International Dark Sky Association) đã quyết định trao danh hiệu Khu Bảo tồn Bầu trời Tối (Dark Sky Reserve) cho những nơi cho đến nay vẫn tránh được các tác động tiêu cực của ô nhiễm ánh sáng. Khi một địa điểm được trao danh hiệu này để ghi nhận bầu trời đêm đặc biệt của nó, nơi đó sẽ được bảo vệ bằng các quy định nhằm ngăn chặn ô nhiễm ánh sáng. Cho đến nay, chỉ có một số ít nơi được cấp danh hiệu Khu Bảo tồn Bầu trời Tối, nhưng đang có kế hoạch bổ sung thêm các địa điểm khác để các nhà thiên văn nghiệp dư vẫn có thể thưởng thức bầu trời đêm nhiều như những người làm thiên văn chuyên nghiệp. Những nỗ lực này rất quan trọng vì quá trình đô thị hóa ngày càng tăng đang khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn, biến việc bảo tồn bầu trời tối thành một ưu tiên toàn cầu. Bên cạnh đó, các chương trình giáo dục cũng đang được phát triển nhằm nâng cao nhận thức trong cộng đồng về tầm quan trọng của việc giảm ô nhiễm ánh sáng. Nếu được chính phủ và người dân ủng hộ một cách bền bỉ, những sáng kiến này sẽ đảm bảo rằng các thế hệ tương lai cũng có thể trầm trồ chiêm ngưỡng các vì sao. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 36 to 40.
a. Customer: Could I get a matcha latte with salted cream on top, please?
b. Customer: It’s June, so I’m definitely treating myself to a cold one.
c. Barista: No problem! Do you want it iced or hot?
c – b – a
a – c – b
a – b – c
b – c – a
B
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – c – b
a. Customer: Could I get a matcha latte with salted cream on top, please?
c. Barista: No problem! Do you want it iced or hot?
b. Customer: It’s June, so I’m definitely treating myself to a cold one.
Dịch nghĩa:
a. Khách: Cho tôi một ly matcha latte thêm kem mặn ở trên được không ạ?
c. Nhân viên: Được chứ! Bạn muốn uống lạnh hay nóng?
b. Khách: Tháng 6 mà, nên chắc chắn tôi sẽ tự thưởng một ly lạnh rồi.
Chọn B.
a. Mia: Hey, have you started revising for the graduation exam yet?
b. Sam: That’d be awesome. We could quiz each other and sort out the tricky topics.
c. Mia: Perfect! Let’s meet at my place on Saturday and power through those practice tests.
d. Sam: Yeah, I’ve been hitting the books hard, especially for math. It’s tougher than I thought!
e. Mia: Tell me about it! I’m freaking out over chemistry. Want to study together this weekend?
a – d – e – b – c
a – d – c – b – e
e – d – a – b – c
e – b – a – d – c
A
Thứ tự sắp xếp đúng: A. a – d – e – b – c
a. Mia: Hey, have you started revising for the graduation exam yet?
d. Sam: Yeah, I’ve been hitting the books hard, especially for math. It’s tougher than I thought!
e. Mia: Tell me about it! I’m freaking out over chemistry. Want to study together this weekend?
b. Sam: That’d be awesome. We could quiz each other and sort out the tricky topics.
c. Mia: Perfect! Let’s meet at my place on Saturday and power through those practice tests.
Dịch nghĩa:
a. Mia: Này, bạn bắt đầu ôn thi tốt nghiệp chưa?
d. Sam: Rồi, mình đang cày dữ lắm, nhất là môn toán. Khó hơn mình tưởng!
e. Mia: Chuẩn luôn! Mình đang hoảng vì hoá đây. Cuối tuần này học chung không?
b. Sam: Tuyệt đó. Mình có thể hỏi đáp nhau và xử lý mấy phần khó.
c. Mia: Hoàn hảo! Thứ Bảy gặp ở nhà mình và làm “tới bến” đề luyện nhé.
Chọn A.
Dear Dr. Holmes, Principal of ABC Highschool
a. We believe this event will foster community spirit and allow students to contribute meaningfully to Heart of Gold, helping many disadvantaged children get better access to healthcare.
b. On behalf of the Music Club, I am writing to respectfully request your permission to organize a musical event on school premises to raise funds for Heart of Gold.
c. We commit to handling all logistics, including supervision and financial reporting, responsibly.
d. We propose holding this event on 15th December in the school’s auditorium, aiming to showcase our students’ musical talent for a worthy cause.
e. For further information, I am available to meet at your convenience to discuss this further.
Thank you for considering our request.
Sincerely,
b – d – a – e – c
b – d – a – c – e
b – a – c – d – e
b – e – a – d – c
B
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – d – a – c – e
b. On behalf of the Music Club, I am writing to respectfully request your permission to organize a musical event on school premises to raise funds for Heart of Gold.
d. We propose holding this event on 15th December in the school’s auditorium, aiming to showcase our students’ musical talent for a worthy cause.
a. We believe this event will foster community spirit and allow students to contribute meaningfully to Heart of Gold, helping many disadvantaged children get better access to healthcare.
c. We commit to handling all logistics, including supervision and financial reporting, responsibly.
e. For further information, I am available to meet at your convenience to discuss this further.
Dịch nghĩa:
b. Thay mặt Câu lạc bộ Âm nhạc, em xin phép được viết thư kính đề nghị thầy/cô cho phép tổ chức một sự kiện âm nhạc trong khuôn viên trường để gây quỹ cho Heart of Gold.
d. Chúng em đề xuất tổ chức sự kiện vào ngày 15/12 tại hội trường trường, nhằm giới thiệu tài năng âm nhạc của học sinh vì một mục đích ý nghĩa.
a. Chúng em tin rằng sự kiện sẽ góp phần xây dựng tinh thần cộng đồng và giúp học sinh đóng góp thiết thực cho Heart of Gold, hỗ trợ nhiều trẻ em khó khăn được tiếp cận chăm sóc y tế tốt hơn.
c. Chúng em cam kết chịu trách nhiệm chu đáo về toàn bộ khâu tổ chức, bao gồm giám sát và báo cáo tài chính.
e. Nếu cần thêm thông tin, em sẵn sàng gặp thầy/cô vào thời gian thuận tiện để trao đổi thêm.
Chọn B.
a. However, this sudden exposure can be overwhelming, placing immense pressure on its delicate ecosystems and resources.
b. Once considered a hidden gem, known only to a few locals and accessible via an unmarked trail in the early 1990s, its visitor numbers have dramatically surged.
c. A prime example is Horseshoe Bend, a spectacular U-shaped curve in the Colorado River.
d. Social networking platforms, particularly Instagram, have acted as a powerful catalyst for this transformation.
e. The rise of social media has profoundly transformed how natural landmarks are discovered and experienced.
(Adapted from: Vox news)
d – e – c – b – a
e – b – d – a – c
e – c – a – d – b
e – c – b – d – a
D
Thứ tự sắp xếp đúng: D. e – c – b – d – a
e. The rise of social media has profoundly transformed how natural landmarks are discovered and experienced.
c. A prime example is Horseshoe Bend, a spectacular U-shaped curve in the Colorado River.
b. Once considered a hidden gem, known only to a few locals and accessible via an unmarked trail in the early 1990s, its visitor numbers have dramatically surged.
d. Social networking platforms, particularly Instagram, have acted as a powerful catalyst for this transformation.
a. However, this sudden exposure can be overwhelming, placing immense pressure on its delicate ecosystems and resources.
Dịch nghĩa:
e. Sự phát triển của mạng xã hội đã thay đổi sâu sắc cách con người khám phá và trải nghiệm các danh thắng thiên nhiên.
c. Một ví dụ điển hình là Horseshoe Bend, khúc uốn chữ U ngoạn mục của sông Colorado.
b. Từng được xem như “viên ngọc ẩn”, chỉ vài người địa phương biết và có thể tiếp cận qua lối mòn không đánh dấu vào đầu những năm 1990, lượng khách đến đây nay đã tăng vọt.
d. Các nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là Instagram, đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho sự thay đổi này.
a. Tuy nhiên, việc nổi tiếng đột ngột có thể gây quá tải, tạo áp lực lớn lên hệ sinh thái và tài nguyên mong manh tại đây.
Chọn D.
a. However, despite this increase in opportunities, many fields still lack sufficient training programs, especially in smaller towns.
b. Career paths have evolved dramatically over the years, with more options available than ever before.
c. The rise of digital technologies has also created new jobs, especially in fields like IT, marketing, and online business.
d. This shift in the job market has led to a surge in specialized education and training, giving people a chance to pursue various career interests.
e. As a result, more young people are seeking out non-traditional careers that allow for remote work and flexible schedules.
(Adapted from: i-Learn Smart World)
b – c – d – a – e
b – d – c – a – e
b – d – e – c – a
d – b – e – c – a
A
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – c – d – a – e
b. Career paths have evolved dramatically over the years, with more options available than ever before.
c. The rise of digital technologies has also created new jobs, especially in fields like IT, marketing, and online business.
d. This shift in the job market has led to a surge in specialized education and training, giving people a chance to pursue various career interests.
a. However, despite this increase in opportunities, many fields still lack sufficient training programs, especially in smaller towns.
e. As a result, more young people are seeking out non-traditional careers that allow for remote work and flexible schedules.
Dịch nghĩa:
b. Con đường nghề nghiệp đã thay đổi rất nhiều theo thời gian, với nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết.
c. Sự phát triển của công nghệ số cũng tạo ra nhiều công việc mới, đặc biệt trong các lĩnh vực như IT, marketing và kinh doanh online.
d. Sự chuyển dịch này của thị trường lao động đã khiến nhu cầu giáo dục và đào tạo chuyên sâu tăng mạnh, tạo cơ hội cho mọi người theo đuổi nhiều sở thích nghề nghiệp khác nhau.
a. Tuy nhiên, dù cơ hội tăng lên, nhiều ngành vẫn thiếu các chương trình đào tạo đầy đủ, nhất là ở các thị trấn nhỏ.
e. Vì vậy, ngày càng nhiều người trẻ tìm đến những nghề không truyền thống, cho phép làm việc từ xa và có lịch trình linh hoạt.
Chọn A.

