Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cần Thơ có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cần Thơ có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT38 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Vietnam’s Digital Transformation in Education

In recent years, Vietnam has witnessed a significant increase in the (1) ______ of schools adopting digital learning platforms. With rapid technological development, online education has become an essential part of the national education system.

Many educational applications, (2) ______ to support both teachers and students, have improved learning efficiency and classroom interaction. These platforms offer greater (3) ______ by allowing students to access lessons anytime and anywhere.

Digital learning, (4) ______ has gained popularity since the pandemic, is expected to continue expanding in the coming years. Experts believe that technology can help schools (5) ______ the increasing demand for flexible and personalised education.

However, educators warn that without proper supervision, students may become too dependent on technology and gradually lose the (6) ______ to solve problems independently.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In recent years, Vietnam has witnessed a significant increase in the (1) ______ of schools adopting digital learning platforms.

amount

quantity

number

volume

Xem đáp án

A. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).

B. quantity (n): số lượng, khối lượng (thường dùng cho vật chất có thể đo lường được).

C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

D. volume (n): thể tích, khối lượng, âm lượng.

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được ở dạng số nhiều “schools” (các trường học). Do đó, ta áp dụng cấu trúc the number of + N (số nhiều) (số lượng những...).

Chọn C. number

→ ...witnessed a significant increase in the number of schools adopting digital learning platforms.

Dịch nghĩa: ...chứng kiến một sự gia tăng đáng kể về số lượng các trường học áp dụng các nền tảng học tập kỹ thuật số.

 

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many educational applications, (2) ______ to support both teachers and students, have improved learning efficiency and classroom interaction.

designing

design

are designed

designed

Xem đáp án

A. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

B. design (v): động từ nguyên mẫu.

C. are designed: động từ chia thì hiện tại đơn (mang nghĩa bị động).

D. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

Câu đã có động từ chính là “have improved” (đã cải thiện). Phần nằm giữa hai dấu phẩy là một mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho danh từ “Many educational applications” (Nhiều ứng dụng giáo dục). Các ứng dụng này không tự thiết kế mà “được thiết kế”. Mệnh đề đầy đủ là: , which are designed to support.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn D. designed

→ Many educational applications, designed to support both teachers and students...

Dịch nghĩa: Nhiều ứng dụng giáo dục, được thiết kế để hỗ trợ cả giáo viên và học sinh...

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
These platforms offer greater (3) ______ by allowing students to access lessons anytime and anywhere.

flexible

flexibility

flexibly

flex

Xem đáp án

A. flexible (adj): linh hoạt.

B. flexibility (n): sự linh hoạt.

C. flexibly (adv): một cách linh hoạt.

D. flex (v/n): uốn cong, khoe khoang.

Phía trước khoảng trống là tính từ so sánh hơn “greater” (lớn hơn, tuyệt vời hơn). Theo quy tắc, sau tính từ bắt buộc phải là một danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Chọn B. flexibility

→ These platforms offer greater flexibility by allowing students to access lessons anytime and anywhere.

Dịch nghĩa: Những nền tảng này mang lại sự linh hoạt lớn hơn bằng cách cho phép học sinh truy cập các bài học mọi lúc mọi nơi.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Digital learning, (4) ______ has gained popularity since the pandemic, is expected to continue expanding in the coming years.

who

which

where

when

Xem đáp án

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

C. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

D. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ sự việc “Digital learning” (Việc học tập kỹ thuật số). Phía sau là động từ “has gained”, nên ta cần một đại từ quan hệ chỉ vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn B. which

→ Digital learning, which has gained popularity since the pandemic...

Dịch nghĩa: Việc học tập kỹ thuật số, điều mà đã trở nên phổ biến kể từ sau đại dịch...

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Experts believe that technology can help schools (5) ______ the increasing demand for flexible and personalised education.

keep up with

get on with

come up with

put up with

Xem đáp án

A. keep up with (phr.v): theo kịp, đáp ứng được.

B. get on with (phr.v): có quan hệ tốt với (ai đó), tiếp tục (làm gì).

C. come up with (phr.v): nảy ra (ý tưởng, giải pháp).

D. put up with (phr.v): chịu đựng.

Phía sau khoảng trống là “the increasing demand” (nhu cầu ngày càng tăng). Động từ theo cụm phù hợp nhất để đi cùng với nhu cầu (demand) mang nghĩa là “theo kịp / đáp ứng được nhu cầu”.

Chọn A. keep up with

→ ...technology can help schools keep up with the increasing demand for flexible and personalised education.

Dịch nghĩa: ...công nghệ có thể giúp các trường học theo kịp nhu cầu ngày càng tăng đối với nền giáo dục linh hoạt và mang tính cá nhân hóa.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
However, educators warn that without proper supervision, students may become too dependent on technology and gradually lose the (6) ______ to solve problems independently.

capacity

attempt

attention

intention

Xem đáp án

A. capacity (n): năng lực, khả năng.

B. attempt (n): sự nỗ lực, cố gắng.

C. attention (n): sự chú ý.

D. intention (n): ý định.

Ta có cấu trúc / cụm từ: the capacity to do something (khả năng / năng lực để làm việc gì). Ở đây ý tác giả là học sinh có thể sẽ đánh mất đi “khả năng” tự mình giải quyết vấn đề.

Chọn A. capacity

→ ...students may become too dependent on technology and gradually lose the capacity to solve problems independently.

Dịch nghĩa: ...học sinh có thể trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ và dần dần đánh mất đi khả năng giải quyết các vấn đề một cách độc lập.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Vietnam’s Digital Transformation in Education

In recent years, Vietnam has witnessed a significant increase in the (1) number of schools adopting digital learning platforms. With rapid technological development, online education has become an essential part of the national education system.

Many educational applications, (2) designed to support both teachers and students, have improved learning efficiency and classroom interaction. These platforms offer greater (3) flexibility by allowing students to access lessons anytime and anywhere.

Digital learning, (4) which has gained popularity since the pandemic, is expected to continue expanding in the coming years. Experts believe that technology can help schools (5) keep up with the increasing demand for flexible and personalised education.

However, educators warn that without proper supervision, students may become too dependent on technology and gradually lose the (6) capacity to solve problems independently.

Chuyển Đổi Số Trong Giáo Dục Của Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến một sự gia tăng đáng kể về (1) số lượng các trường học áp dụng các nền tảng học tập kỹ thuật số. Cùng với sự phát triển công nghệ nhanh chóng, giáo dục trực tuyến đã trở thành một phần thiết yếu của hệ thống giáo dục quốc dân.

Nhiều ứng dụng giáo dục, (2) được thiết kế để hỗ trợ cả giáo viên và học sinh, đã cải thiện hiệu quả học tập và sự tương tác trong lớp học. Những nền tảng này mang lại (3) sự linh hoạt lớn hơn bằng cách cho phép học sinh truy cập các bài học mọi lúc và mọi nơi.

Việc học tập kỹ thuật số, (4) điều mà đã trở nên phổ biến kể từ sau đại dịch, được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng trong những năm tới. Các chuyên gia tin rằng công nghệ có thể giúp các trường học (5) theo kịp nhu cầu ngày càng tăng đối với nền giáo dục linh hoạt và mang tính cá nhân hóa.

Tuy nhiên, các nhà giáo dục cảnh báo rằng nếu không có sự giám sát phù hợp, học sinh có thể trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ và dần dần đánh mất đi (6) khả năng giải quyết các vấn đề một cách độc lập.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 7 to 16.

In an age dominated by relentless connectivity, solitude has become an increasingly rare commodity. [I] For centuries, philosophers, writers, and scientists regarded moments of isolation not as deprivation but as fertile ground for introspection and creativity. Yet modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided. The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural.

Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction. Constant notifications, algorithm-driven feeds, and the expectation of perpetual availability fragment attention and erode the mental stillness necessary for deeper reflection. Neuroscientists argue that the brain requires intervals of quiet to consolidate memory, process emotions, and generate innovative ideas. [II] Without these pauses, cognition becomes increasingly reactive rather than contemplative.

Historical evidence supports this notion. Many intellectual breakthroughs emerged during prolonged periods of solitude. Isaac Newton developed foundational theories during the isolation imposed by the plague, while Virginia Woolf famously defended the necessity of “a room of one’s own” for creative production. [III] These examples suggest that solitude is not merely the absence of distraction but an active environment for intellectual incubation. However, solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.

The distinction between solitude and loneliness is therefore indispensable. Loneliness stems from unwanted social disconnection and often correlates with declining mental health, whereas solitude can enhance emotional regulation and self-awareness. [IV] Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges. To reclaim solitude, experts recommend intentional disconnection: walking without devices, reading without interruption, or simply sitting in silence. In doing so, individuals may rediscover that being alone is not emptiness, but space - space in which thought can deepen and identity can solidify.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, modern society tends to regard solitude as ______.

an essential part of social connection

a natural state of human existence

something undesirable and avoidable

a valuable condition for creativity

Xem đáp án

Theo đoạn 1, xã hội hiện đại có xu hướng coi sự cô độc (solitude) là ______.

A. một phần thiết yếu của kết nối xã hội

B. một trạng thái tự nhiên của sự tồn tại con người

C. một điều gì đó không mong muốn và có thể tránh khỏi (Đúng)

D. một điều kiện có giá trị cho sự sáng tạo

→ Đoạn 1 nêu rõ: “...modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as anundesirable condition to be avoided.” (xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự cô độc là một tình trạng không mong muốn cần tránh).

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word ubiquity in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

entire disappearance

technological innovation

widespread presence

excessive dependence

Xem đáp án

Từ “ubiquity” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

ubiquity (n): sự có mặt ở khắp mọi nơi, sự phổ biến

A. entire disappearance (sự biến mất hoàn toàn)

B. technological innovation (sự đổi mới công nghệ)

C. widespread presence (sự hiện diện rộng rãi/khắp nơi)

D. excessive dependence (sự phụ thuộc quá mức)

Thông tin: The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural. (. Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc cách ly không bị gián đoạn dường như trở nên trái tự nhiên.)

→ ubiquity = widespread presence

Chọn C.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 2?

Modern society has fully adapted to digital life, making reflection and solitude less necessary than before.

Although digital platforms connect people, constant connectivity disrupts concentration and reduces the mental space necessary for reflection and creativity.

Digital technology strengthens human relationships by increasing communication and emotional understanding.

Neuroscientists believe that technology improves memory and helps people generate ideas more efficiently and enhance emotional regulation and self-awareness.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Xã hội hiện đại đã hoàn toàn thích nghi với cuộc sống kỹ thuật số, khiến cho sự suy ngẫm và cô độc trở nên ít cần thiết hơn trước. (Sai, bài đọc nói nó làm giảm chất lượng).

B. Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số kết nối mọi người, nhưng khả năng kết nối liên tục làm gián đoạn sự tập trung và làm giảm không gian tâm trí cần thiết cho sự suy ngẫm và sáng tạo. (Đúng, bao quát trọn vẹn sự nghịch lý (paradox) được nêu ở đầu đoạn và hệ quả về mặt thần kinh học ở cuối đoạn).

C. Công nghệ kỹ thuật số củng cố các mối quan hệ giữa con người bằng cách tăng cường giao tiếp và sự thấu hiểu cảm xúc. (Sai, bài đọc nói nó “làm loãng” - dilute chất lượng tương tác).

D. Các nhà khoa học thần kinh tin rằng công nghệ cải thiện trí nhớ và giúp mọi người tạo ra ý tưởng hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường khả năng điều chỉnh cảm xúc và nhận thức về bản thân. (Sai, công nghệ làm mất đi sự tĩnh lặng cần thiết cho trí nhớ).

Chọn B.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What can be concluded from the historical examples provided in the passage?

Solitude has contributed to significant intellectual and artistic development.

Isolation during difficult times prevents creative thinking and intellectual breakthroughs.

Major achievements are mainly the result of social cooperation.

Creative success often depends on avoiding all external influences.

Xem đáp án

Có thể kết luận điều gì từ các ví dụ lịch sử được cung cấp trong đoạn văn?

A. Sự cô độc đã đóng góp vào sự phát triển trí tuệ và nghệ thuật đáng kể. (Đúng)

B. Sự cô lập trong những thời điểm khó khăn cản trở tư duy sáng tạo và những đột phá trí tuệ. (Sai, nó là môi trường ươm mầm sáng tạo).

C. Các thành tựu lớn chủ yếu là kết quả của sự hợp tác xã hội. (Sai).

D. Thành công sáng tạo thường phụ thuộc vào việc tránh TẤT CẢ (all) các ảnh hưởng bên ngoài. (Quá cực đoan).

→ Đoạn 3 đưa ra ví dụ về Isaac Newton và Virginia Woolf để kết luận rằng: “These examples suggest that solitude is... an active environment for intellectual incubation.” (Những ví dụ này cho thấy sự cô độc là... một môi trường tích cực cho sự ươm mầm trí tuệ).

Chọn A.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 2 refers to ______.

philosophers

digital platforms

smart phones

notifications

Xem đáp án

Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ______.

A. philosophers (các triết gia)

B. digital platforms (các nền tảng kỹ thuật số)

C. smart phones (điện thoại thông minh)

D. notifications (các thông báo)

Thông tin: “Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction.” (Nghịch lý thay, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng lại thường xuyên làm loãng chất lượng tương tác giữa con người).

→ “They” thay thế cho “digital platforms”.

Chọn B.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which statement best reflects the writer’s view of imposed isolation?

It provides the same benefits as voluntary solitude.

It may negatively affect a person’s psychological well-being.

It usually strengthens emotional resilience in most situations.

It is the most effective way to encourage creativity.

Xem đáp án

Phát biểu nào phản ánh đúng nhất quan điểm của tác giả về sự cách ly bị áp đặt (imposed isolation)?

A. Nó cung cấp những lợi ích giống như sự cô độc tự nguyện. (Sai).

B. Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của một người. (Đúng)

C. Nó thường củng cố khả năng phục hồi cảm xúc... (Sai).

D. Nó là cách hiệu quả nhất để khuyến khích sáng tạo. (Sai).

→ Ở cuối đoạn 3, tác giả đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt: “...solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.” (...sự cô độc chỉ có năng suất khi được tự nguyện lựa chọn; sự cách ly bị áp đặt có thể có những hậu quả tâm lý vô cùng có hại).

Chọn B.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Having many apps might make people feel more alone because true friends are swapped for basic media tools.

Staying always linked could make people feel less happy because good moments are lost to short phone texts.

Living in a tech world may make people feel sadder because deep links are traded for quick web posts.

Being always online can make people feel lonelier because real talks are replaced by easy digital chats.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges. (Trớ trêu thay, một xã hội siêu kết nối có thể làm tăng thêm sự cô đơn bằng cách thay thế các tương tác có ý nghĩa bằng các cuộc trao đổi kỹ thuật số hời hợt.)

A. Việc có quá nhiều ứng dụng có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn hơn vì những người bạn thực sự bị thay thế bằng các công cụ truyền thông cơ bản.

(Hơi cụ thể hóa quá mức từ “apps”).

B. Việc luôn luôn kết nối có thể khiến mọi người cảm thấy kém hạnh phúc hơn vì những khoảnh khắc tốt đẹp bị mất đi bởi những tin nhắn ngắn gọn trên điện thoại.

(Sai trọng tâm từ “bớt hạnh phúc” thay vì “cô đơn”).

C. Sống trong thế giới công nghệ có thể khiến mọi người cảm thấy buồn hơn vì những liên kết sâu sắc bị đánh đổi bằng những bài đăng nhanh trên web. (Sai từ “buồn hơn”).

D. Việc luôn trực tuyến (always online) có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn hơn bởi vì những cuộc trò chuyện thực sự bị thay thế bởi những cuộc trò chuyện kỹ thuật số dễ dãi/hời hợt. (Đúng: “hyperconnected” = “always online”, “intensify loneliness” = “feel lonelier”, “meaningful interactions” = “real talks”, “superficial digital exchanges” = “easy digital chats”).

Chọn D.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Loneliness and solitude are essentially identical experiences.

Solitude is psychologically healthy regardless of circumstances.

Historical thinkers achieved success mainly because of social collaboration.

Continuous connectivity may hinder creativity and deep thinking.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Sự cô đơn (loneliness) và sự cô độc (solitude) về cơ bản là những trải nghiệm giống hệt nhau.

(Sai, đoạn 4 phân biệt rõ ràng 2 khái niệm này).

B. Sự cô độc luôn tốt cho tâm lý bất kể hoàn cảnh nào.

(Sai, đoạn 3 nói nó chỉ tốt khi tự nguyện - when chosen).

C. Các nhà tư tưởng lịch sử đạt được thành công chủ yếu nhờ vào sự hợp tác xã hội.

(Sai, nhờ vào sự cô độc).

D. Việc kết nối liên tục có thể cản trở sự sáng tạo và tư duy sâu sắc. (Đúng).

→ Đoạn 2 giải thích rõ rằng kết nối liên tục làm gián đoạn sự chú ý và làm xói mòn sự tĩnh lặng cần thiết cho suy ngẫm sâu (deeper reflection) và tạo ra ý tưởng mới (innovative ideas). Do đó, có thể suy luận rằng kết nối liên tục cản trở tư duy sâu và sáng tạo.

Chọn D.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives.

[II]

[I]

[IV]

[III]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives.” (Sự hiểu lầm này có những hậu quả sâu sắc đối với cách con người cấu trúc cuộc sống hàng ngày của họ.)

→ “Sự hiểu lầm” (This misunderstanding) ở đây chính là việc đánh đồng giữa sự cô đơn (loneliness) và sự cô độc (solitude). Ở đoạn 4, tác giả khẳng định việc phân biệt hai khái niệm này là “không thể thiếu” (indispensable) và giải thích sự khác nhau giữa chúng. Việc chèn câu gạch chân vào vị trí [IV] tạo ra một mạch logic hoàn hảo: Vì con người hiểu lầm (nhầm lẫn giữa cô đơn và cô độc), họ đã cấu trúc cuộc sống của mình bằng cách luôn giữ bản thân ở trạng thái “siêu kết nối” (hyperconnected society) để trốn tránh việc ở một mình. Chính hành động trốn tránh này trớ trêu thay lại càng làm họ cô đơn hơn.

Chọn C.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Solitude, often misunderstood in modern society, is essential for reflection, creativity, and emotional development when intentionally embraced.

Smartphones and social media are the primary causes of loneliness and should be abandoned completely in order to restore human relationships nowadays.

Historical figures prove that isolation is the only way to achieve intellectual greatness in all scientific and artistic fields.

Loneliness has become the most serious psychological problem in the digital era affecting individuals across all age groups.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Sự cô độc, thường bị hiểu lầm trong xã hội hiện đại, là điều cần thiết cho sự suy ngẫm, sự sáng tạo và phát triển cảm xúc khi được chủ động đón nhận. (Tóm tắt xuất sắc và trọn vẹn 4 đoạn: Sự hiểu lầm (đoạn 1), sự suy ngẫm (đoạn 2), sáng tạo (đoạn 3), phát triển cảm xúc và sự chủ động đón nhận (đoạn 4)).

B. Điện thoại thông minh và mạng xã hội là nguyên nhân chính gây ra sự cô đơn và nên được từ bỏ hoàn toàn để khôi phục các mối quan hệ giữa con người ngày nay. (Sai, quá cực đoan).

C. Các nhân vật lịch sử chứng minh rằng sự cô lập là cách duy nhất để đạt được sự vĩ đại về trí tuệ trong tất cả các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật. (Sai, quá cực đoan).

D. Sự cô đơn đã trở thành vấn đề tâm lý nghiêm trọng nhất trong kỷ nguyên kỹ thuật số, ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi. (Sai trọng tâm, bài viết chủ yếu ca ngợi giá trị của sự cô độc - solitude).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Trong một thời đại bị thống trị bởi sự kết nối không ngừng nghỉ, sự cô độc đã trở thành một thứ hàng hóa ngày càng hiếm hoi. [I] Trong nhiều thế kỷ, các triết gia, nhà văn và nhà khoa học đã coi những khoảnh khắc cách ly không phải là sự tước đoạt mà là mảnh đất màu mỡ cho sự tự vấn và sáng tạo. Tuy nhiên, xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự cô độc là một tình trạng không mong muốn cần phải tránh. Sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc cách ly không bị gián đoạn dường như trở nên trái tự nhiên.

Nghịch lý thay, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng lại thường xuyên làm loãng chất lượng tương tác giữa con người. Những thông báo liên tục, các luồng tin tức do thuật toán điều khiển và kỳ vọng về sự luôn luôn sẵn sàng đã làm phân mảnh sự chú ý và làm xói mòn sự tĩnh lặng của tâm trí vốn cần thiết cho sự suy ngẫm sâu sắc hơn. Các nhà khoa học thần kinh lập luận rằng não bộ đòi hỏi những khoảng thời gian yên tĩnh để củng cố trí nhớ, xử lý cảm xúc và tạo ra các ý tưởng đổi mới. [II] Không có những khoảng dừng này, nhận thức ngày càng trở nên mang tính phản ứng (đối phó) thay vì mang tính chiêm nghiệm.

Bằng chứng lịch sử ủng hộ quan điểm này. Nhiều bước đột phá trí tuệ đã xuất hiện trong những khoảng thời gian cô độc kéo dài. Isaac Newton đã phát triển các lý thuyết nền tảng trong quá trình cách ly do bệnh dịch hạch áp đặt, trong khi Virginia Woolf nổi tiếng với việc bảo vệ sự cần thiết của “một căn phòng riêng” cho quá trình sản xuất sáng tạo. [III] Những ví dụ này cho thấy sự cô độc không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của sự xao nhãng, mà là một môi trường tích cực cho sự ươm mầm trí tuệ. Tuy nhiên, sự cô độc chỉ mang lại hiệu quả khi nó được tự nguyện lựa chọn; sự cách ly bị áp đặt có thể dẫn đến những hậu quả tâm lý vô cùng có hại.

Sự phân biệt giữa cô độc và cô đơn vì thế là không thể thiếu. Sự cô đơn bắt nguồn từ việc mất kết nối xã hội ngoài ý muốn và thường tương quan với sự suy giảm sức khỏe tinh thần, trong khi sự cô độc có thể nâng cao khả năng điều chỉnh cảm xúc và nhận thức về bản thân. [IV] (Sự hiểu lầm này có những hậu quả sâu sắc đối với cách con người cấu trúc cuộc sống hàng ngày của họ.) Trớ trêu thay, một xã hội siêu kết nối có thể làm tăng thêm sự cô đơn bằng cách thay thế các tương tác có ý nghĩa bằng các cuộc trao đổi kỹ thuật số hời hợt. Để giành lại sự cô độc, các chuyên gia khuyến nghị việc ngắt kết nối có chủ đích: đi dạo không mang theo thiết bị, đọc sách không bị gián đoạn, hoặc đơn giản là ngồi trong im lặng. Khi làm như vậy, các cá nhân có thể khám phá lại rằng ở một mình không phải là sự trống rỗng, mà là một không gian - không gian nơi suy nghĩ có thể trở nên sâu sắc và bản sắc cá nhân có thể trở nên vững chắc.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 21.

Gender equality, a fundamental human right, (17) ______. Achieving this goal, which benefits everyone, requires collective effort and commitment from both individuals and institutions. Many organisations, inspired by the growing demand for equal opportunities, have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. (18) ______.

Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______. Gender discrimination - present in multiple areas such as pay, career advancement, and political representation - continues to limit individuals’ potential irrespective of their abilities or qualifications. Recognised globally as a vital factor in social and economic development, (20) ______.

Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. (21) ______. Progress has been made, but achieving true equality, driven by policies and changing mindsets, remains an ongoing endeavour.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Gender equality, a fundamental human right, (17) ______.

remains a critical issue across societies worldwide

having become a pressing issue across societies worldwide

which remains a burning issue across societies worldwide

that becomes a major issue across societies worldwide

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là “Gender equality” (Bình đẳng giới). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, a fundamental human right,” chỉ là một cụm danh từ đồng vị dùng để giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới (Cung cấp động từ chính “remains” chia ở ngôi thứ ba số ít, hoàn thiện đúng cấu trúc câu).

B. having become... (Hiện tại phân từ / Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).

C. which remains... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).

D. that becomes... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh có đầy đủ Chủ - Vị.

Chọn A.

→ Gender equality, a fundamental human right, remains a critical issue across societies worldwide.

Dịch nghĩa: Bình đẳng giới, một quyền cơ bản của con người, vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(18) ______.

Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities

Aiming to address historical societal inequalities, women are promoted in leadership

Women in leadership help promote and address historical societal inequalities

Addressing historical societal inequalities assists in promoting women in leadership

Xem đáp án

Câu trước đó đề cập đến việc các tổ chức: “...have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace” (...đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc). Khoảng trống (18) cần một câu đưa ra ví dụ cụ thể về hành động/chính sách đó và kết quả tích cực của nó.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử (Cấu trúc V-ing làm chủ ngữ “Promoting women...”. Câu này cung cấp một ví dụ xuất sắc và logic cho cụm “reducing gender bias” ở câu trước).

B. Hướng tới việc giải quyết..., phụ nữ được thăng tiến... (Lỗi Dangling modifier: Mệnh đề rút gọn “Aiming to address...” sẽ lấy “women” làm chủ thể hành động, nghĩa là “phụ nữ hướng tới việc giải quyết...” → Không chính xác bằng việc “chính sách” hướng tới điều đó).

C. Phụ nữ trong giới lãnh đạo giúp thúc đẩy và giải quyết những bất bình đẳng... (Sai logic: Không ai đi “thúc đẩy” - promote - sự bất bình đẳng cả).

D. Việc giải quyết các bất bình đẳng... hỗ trợ trong việc thúc đẩy phụ nữ... (Bị ngược logic nhân - quả: Việc đưa phụ nữ lên lãnh đạo mới là công cụ giúp giải quyết sự bất bình đẳng, chứ không phải ngược lại).

Đáp án A có cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác và tạo mạch liên kết nhân - quả vô cùng hợp lý với câu phía trước.

Chọn A.

→ Many organisations... have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities.

Dịch nghĩa: Nhiều tổ chức... đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______.

gain access to opportunities and resources for both women and men in education systems

women and men gain resources equally in many educational systems

by resources and opportunities are equally separated among men and women

enabling both women and men to gain equal access to opportunities and resources

Xem đáp án

Câu chứa chỗ trống: “Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______.” (Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục,...). Vị trí (19) nằm sau dấu phẩy, cần một cấu trúc V-ing (Hiện tại phân từ) để chỉ hệ quả/mục đích của hành động “thúc đẩy giáo dục” vừa được nhắc đến.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. gain access to... (Bắt đầu bằng động từ nguyên thể “gain” → Thiếu chủ ngữ hoặc đại từ quan hệ để nối câu, gây sai ngữ pháp).

B. women and men gain... (Lỗi Comma splice - Nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).

C. by resources and opportunities are... (Sau giới từ “by” bắt buộc phải là một Danh từ/V-ing, không thể đi liền với một mệnh đề hoàn chỉnh có động từ “are”).

D. tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực (Sử dụng V-ing “enabling” diễn tả hệ quả của việc thúc đẩy giáo dục. Cấu trúc “enable somebody to do something” hoàn toàn chính xác).

Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn hảo, giải thích rõ được tác dụng của việc thúc đẩy giáo dục trong hành trình bình đẳng giới.

Chọn D.

→ Efforts toward gender equality often include promoting education, enabling both women and men to gain equal access to opportunities and resources.

Dịch nghĩa: Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục, tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Recognised globally as a vital factor in social and economic development, (20) ______.

gender equality helps communities thrive by unlocking the potential of all individuals

unlocking the potential all of all individuals by gender equality helps communities thrive

thriving communities help unlock the potential of all individuals via gender equality

the potential of all individuals is unlocked by gender equality in thriving communities

Xem đáp án

Cụm từ đứng đầu câu “Recognised globally as a vital factor in social and economic development,” (Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội,) là một phân từ quá khứ (V-ed) rút gọn mang nghĩa bị động. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “Được công nhận” này. “Yếu tố quan trọng” ở đây chính là Bình đẳng giới.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân (Chủ ngữ là “gender equality” khớp hoàn hảo với cụm phân từ bổ nghĩa ở đầu câu. Ý nghĩa cực kỳ logic).

B. việc khai mở tiềm năng... (Chủ ngữ là “unlocking the potential” → Việc khai mở không phải là thứ “được công nhận như yếu tố quan trọng”, mà phải là bản thân bình đẳng giới).

C. các cộng đồng thịnh vượng giúp... (Chủ ngữ là “thriving communities” → Sai logic).

D. tiềm năng của mọi cá nhân được khai mở... (Chủ ngữ là “the potential” → Sai logic tương tự B).

Chỉ có đáp án A tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ rút gọn (Dangling modifier) và chủ ngữ của mệnh đề chính.

Chọn A.

→ Recognised globally as a vital factor in social and economic development, gender equality helps communities thrive by unlocking the potential of all individuals.

Dịch nghĩa: Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội, bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
 (21) ______.

These challenges are addressed by reforms and awareness so that they create inclusivity

Requiring reforms and awareness, these challenges are addressed by inclusivity

Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity

Without inclusivity, it is required to address these challenges by reforms and awareness

Xem đáp án

Câu phía trước nêu lên một thực trạng tiêu cực: “...persistent obstacles continue to hinder gender equality...” (...những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới...). Câu phía sau nói về kết quả: “Progress has been made, but achieving true equality... remains an ongoing endeavour” (Tiến bộ đã được tạo ra, nhưng việc đạt được sự bình đẳng thực sự... vẫn là một nỗ lực không ngừng).

Vị trí (21) nằm ở giữa, cần một câu đề xuất hành động giải quyết (addressing challenges) đối với những “trở ngại dai dẳng” (obstacles/challenges) đó.

Dịch nghĩa:

A. Những thách thức này được giải quyết bằng các cuộc cải cách và nhận thức để chúng tạo ra sự bao trùm (Đại từ “they” ở cuối câu dễ gây nhầm lẫn là “những thách thức” đi tạo ra sự bao trùm → Lủng củng và sai logic).

B. Đòi hỏi những cải cách và nhận thức, những thách thức này được giải quyết... (Lỗi Dangling modifier: Những thách thức không tự “đòi hỏi” cải cách, mà việc GIẢI QUYẾT chúng mới đòi hỏi điều đó).

C. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm. (Sử dụng Danh động từ V-ing “Addressing...” làm chủ ngữ rất chuẩn xác. Mệnh đề phân từ “creating inclusivity” ở cuối diễn đạt hệ quả tích cực một cách mượt mà).

D. Nếu không có sự bao trùm, người ta yêu cầu phải giải quyết... (Cấu trúc “it is required to address” lủng củng và diễn đạt rườm rà).

Đáp án C cung cấp cấu trúc ngữ pháp (S = V-ing) mạch lạc và tự nhiên nhất để nối kết hai mạch ý tưởng: Nêu giải pháp cho “khó khăn” và hướng tới “sự tiến bộ/đích đến”.

Chọn C.

→ Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity.

Dịch nghĩa: Bất chấp những nỗ lực này, những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Gender equality, a fundamental human right, remains a critical issue across societies worldwide. Achieving this goal, which benefits everyone, requires collective effort and commitment from both individuals and institutions. Many organisations, inspired by the growing demand for equal opportunities, have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities.

Efforts toward gender equality often include promoting education, enabling both women and men to gain equal access to opportunities and resources. Gender discrimination - present in multiple areas such as pay, career advancement, and political representation - continues to limit individuals’ potential irrespective of their abilities or qualifications. Recognised globally as a vital factor in social and economic development, gender equality helps communities thrive by unlocking the potential of all individuals.

Despite these efforts, persistent obstacles continue to hinder gender equality in various spheres. Addressing these challenges requires reforms and awareness, creating inclusivity. Progress has been made, but achieving true equality, driven by policies and changing mindsets, remains an ongoing endeavour.

Bình đẳng giới, một quyền cơ bản của con người, vẫn là một vấn đề quan trọng ở khắp các xã hội trên toàn thế giới. Việc đạt được mục tiêu này, mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, đòi hỏi nỗ lực tập thể và cam kết từ cả các cá nhân và các tổ chức. Nhiều tổ chức, lấy cảm hứng từ nhu cầu ngày càng tăng về cơ hội bình đẳng, đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử.

Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục, tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực. Sự phân biệt đối xử về giới tính - hiện diện trong nhiều lĩnh vực như trả lương, thăng tiến sự nghiệp và đại diện chính trị - tiếp tục giới hạn tiềm năng của các cá nhân bất kể khả năng hay trình độ của họ. Được công nhận trên toàn cầu như một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội, bình đẳng giới giúp các cộng đồng phát triển thịnh vượng bằng cách khai mở tiềm năng của tất cả các cá nhân.

Bất chấp những nỗ lực này, những trở ngại dai dẳng tiếp tục cản trở bình đẳng giới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các cuộc cải cách và sự nhận thức, tạo ra sự bao trùm. Tiến bộ đã được tạo ra, nhưng việc đạt được sự bình đẳng thực sự, được thúc đẩy bởi các chính sách và việc thay đổi tư duy, vẫn là một nỗ lực không ngừng.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 22 to 29.

Lifelong learning is an essential part of personal and professional growth. People who continue learning throughout their lives can adapt to changes, improve skills, and stay competitive. However, despite the many benefits, lifelong learning presents several challenges that can make it difficult for individuals to keep learning consistently.

One major challenge is time management. Many people have busy schedules due to work, family, and other commitments, leaving little time for learning. Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming, and some may struggle to dedicate enough time to keep up with their learning goals. Finding a consistent schedule can be difficult, especially if learning is not directly related to their main job.

Another difficulty is staying motivated. Without a structured program or deadlines, many lifelong learners may lose interest or momentum over time. The lack of immediate rewards or feedback, as seen in traditional education, makes it hard for some to continue learning. Additionally, adult learners might face self-doubt or fear of failure, especially if they are learning something completely new.

A further challenge is access to resources. Lifelong learners may find it hard to get affordable, high-quality learning materials or programs. While online resources are more available than before, the wide variety of options can be confusing and expensive. Some learners may also lack the technical skills or equipment needed to take full advantage of digital resources.

Despite these challenges, lifelong learning remains valuable. Individuals who overcome these barriers can achieve personal fulfilment and professional success. Developing strategies to manage time, stay motivated, and find suitable resources is essential to making lifelong learning possible.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a challenge of lifelong learning?

Time management

Staying motivated

Access to resources

Lack of support from family

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thách thức của việc học tập suốt đời?

A. Time management: Quản lý thời gian

(Có nhắc đến ở đoạn 2: “One major challenge is time management”)

B. Staying motivated: Duy trì động lực

(Có nhắc đến ở đoạn 3: “Another difficulty is staying motivated”)

C. Access to resources: Việc tiếp cận các nguồn tài nguyên

(Có nhắc đến ở đoạn 4: “A further challenge is access to resources”)

D. Lack of support from family: Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình (Không được nhắc đến)

Chọn D.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word overwhelming in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

thrilling

discouraging

manageable

surprising

Xem đáp án

Từ “overwhelming” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.

overwhelming (adj): áp đảo, quá tải, quá sức.

A. thrilling (adj): hồi hộp, thú vị

B. discouraging (adj): làm nản lòng

C. manageable (adj): có thể quản lý được, có thể giải quyết/kiểm soát được (trái nghĩa)

D. surprising (adj): đáng ngạc nhiên

→ overwhelming >< manageable

Thông tin: Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming...

(Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức/quá tải...)

Chọn C.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 3 refers to ______.

lifelong learners

rewards

adult learners

deadlines

Xem đáp án

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ ______.

A. lifelong learners: những người học tập suốt đời

B. rewards: những phần thưởng

C. adult learners: những người học trưởng thành

D. deadlines: các hạn chót

Thông tin: Additionally, adult learners might face self-doubt or fear of failure, especially if they are learning something completely new.

(Ngoài ra, những người học trưởng thành có thể phải đối mặt với sự nghi ngờ bản thân hoặc nỗi sợ thất bại, đặc biệt là nếu họ đang học một điều gì đó hoàn toàn mới.)

→ they = adult learners.

Chọn C.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

More online resources are available, so they can be costly and hard to choose from.

Online resources are accessible but not well-organized or affordable.

Online resources are now plentiful but may burden learners with cost and choice.

The increase in online resources has made learning simpler and cheaper.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

While online resources are more available than before, the wide variety of options can be confusing and expensive.

(Mặc dù các nguồn tài nguyên trực tuyến hiện có sẵn nhiều hơn trước, nhưng sự đa dạng của các lựa chọn có thể gây bối rối và tốn kém.)

Dịch nghĩa:

A. Ngày càng có nhiều tài nguyên trực tuyến, vì vậy chúng có thể tốn kém và khó lựa chọn.

(Sai cấu trúc nhượng bộ “While” so với câu gốc).

B. Tài nguyên trực tuyến dễ tiếp cận nhưng không được tổ chức tốt hoặc không có giá cả phải chăng. (Sai nghĩa từ “không được tổ chức tốt”).

C. Các nguồn tài nguyên trực tuyến hiện nay rất phong phú nhưng có thể tạo gánh nặng cho người học về chi phí và sự lựa chọn. (Đúng và sát nghĩa nhất: more available = plentiful; confusing and expensive = burden learners with cost and choice).

D. Sự gia tăng của các nguồn tài nguyên trực tuyến đã làm cho việc học trở nên đơn giản và rẻ hơn. (Sai nghĩa hoàn toàn).

Chọn C.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word barriers in paragraph 5 is CLOSEST in meaning to ______.

improvements

obstacles

solutions

walls

Xem đáp án

Từ “barriers” ở đoạn 5 GẦN NGHĨA nhất với ______.

barriers (n): rào cản, trở ngại.

A. improvements (n): những sự cải thiện

B. obstacles (n): chướng ngại vật, trở ngại (đồng nghĩa)

C. solutions (n): những giải pháp

D. walls (n): những bức tường

→ barriers = obstacles

Thông tin: Individuals who overcome these barriers can achieve personal fulfilment and professional success.

(Những cá nhân vượt qua được những rào cản/trở ngại này có thể đạt được sự thỏa mãn cá nhân và thành công trong sự nghiệp.)

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Motivation is an issue for lifelong learners.

Lifelong learning guarantees job advancement for adults.

Digital resources are easy to use and accessible to everyone.

Limited time is a common problem for lifelong learners.

Xem đáp án

(Lưu ý: Trong câu hỏi này, cả đáp án A và D đều có thông tin đúng theo bài đọc. Tuy nhiên, A thường là đáp án bao quát nhất cho ý chính của đoạn 3, trong khi D tóm tắt đoạn 2. Dưới đây giải thích theo đáp án A, nhưng D cũng là một ý đúng được nêu trong bài).

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Động lực là một vấn đề đối với những người học tập suốt đời. (Đúng, đoạn 3 viết: “Another difficulty is staying motivated. Without a structured program... many lifelong learners may lose interest...”).

B. Học tập suốt đời đảm bảo sự thăng tiến trong công việc cho người lớn. (Sai, bài đọc chỉ nói “có thể đạt được thành công trong sự nghiệp” chứ không “đảm bảo” - guarantees).

C. Tài nguyên kỹ thuật số dễ sử dụng và mọi người đều có thể tiếp cận được. (Sai, đoạn 4 nói “Một số người học cũng có thể thiếu các kỹ năng kỹ thuật hoặc thiết bị cần thiết...”).

D. Hạn chế về thời gian là một vấn đề phổ biến đối với những người học tập suốt đời. (Đúng, đoạn 2 viết “Nhiều người có lịch trình bận rộn... để lại rất ít thời gian cho việc học”).

Nếu phải chọn một, A và D đều có cơ sở vững chắc từ văn bản.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which paragraph does the writer mention the issue of balancing learning with other responsibilities?

Paragraph 1

Paragraph 5

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

Tác giả đề cập đến vấn đề cân bằng giữa việc học và các trách nhiệm khác ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 5

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming...

(Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức...)

Chọn C.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which paragraph does the writer discuss the importance of affordable learning materials?

Paragraph 3

Paragraph 2

Paragraph 1

Paragraph 4

Xem đáp án

Tác giả thảo luận về tầm quan trọng của các tài liệu học tập có giá cả phải chăng ở đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 2

C. Đoạn 1

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Lifelong learners may find it hard to get affordable, high-quality learning materials or programs.

(Những người học tập suốt đời có thể cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm các chương trình hoặc tài liệu học tập chất lượng cao, giá cả phải chăng.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Học tập suốt đời là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Những người tiếp tục học hỏi trong suốt cuộc đời có thể thích ứng với những thay đổi, cải thiện các kỹ năng và duy trì tính cạnh tranh. Tuy nhiên, bất chấp nhiều lợi ích mang lại, việc học tập suốt đời đưa ra một số thách thức có thể khiến các cá nhân khó duy trì việc học một cách liên tục.

Một thách thức lớn là quản lý thời gian. Nhiều người có lịch trình bận rộn do công việc, gia đình và các cam kết khác, để lại rất ít thời gian cho việc học. Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức, và một số người có thể phải chật vật để dành đủ thời gian nhằm theo kịp các mục tiêu học tập của mình. Việc tìm kiếm một lịch trình nhất quán có thể rất khó khăn, đặc biệt là nếu việc học không liên quan trực tiếp đến công việc chính của họ.

Một khó khăn khác là việc duy trì động lực. Nếu không có một chương trình học có cấu trúc hoặc các hạn chót, nhiều người học tập suốt đời có thể mất đi sự hứng thú hoặc động lực theo thời gian. Việc thiếu những phần thưởng hoặc phản hồi ngay lập tức, như thường thấy trong giáo dục truyền thống, khiến một số người cảm thấy khó tiếp tục việc học. Ngoài ra, những người học trưởng thành có thể phải đối mặt với sự hoài nghi bản thân hoặc nỗi sợ thất bại, đặc biệt là nếu họ đang học một điều gì đó hoàn toàn mới.

Một thách thức xa hơn là việc tiếp cận các nguồn tài nguyên. Những người học tập suốt đời có thể cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm các chương trình hoặc tài liệu học tập chất lượng cao, giá cả phải chăng. Mặc dù các nguồn tài nguyên trực tuyến hiện có sẵn nhiều hơn trước, nhưng sự đa dạng của các lựa chọn có thể gây bối rối và tốn kém. Một số người học cũng có thể thiếu các kỹ năng hoặc thiết bị kỹ thuật cần thiết để tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên kỹ thuật số.

Bất chấp những thách thức này, việc học tập suốt đời vẫn luôn có giá trị. Những cá nhân vượt qua được những rào cản này có thể đạt được sự thỏa mãn cá nhân và thành công trong sự nghiệp. Việc phát triển các chiến lược để quản lý thời gian, duy trì động lực và tìm kiếm các nguồn tài nguyên phù hợp là điều cần thiết để biến việc học tập suốt đời thành hiện thực.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. This expansion, however, came at a considerable environmental cost, particularly through increased emissions and habitat destruction.

b. By the early 21st century, industrialisation had fundamentally altered the economic landscape of many developing nations.

c. As manufacturing capacity expanded, employment opportunities multiplied, drawing millions from rural areas into rapidly growing urban centres.

d. These demographic shifts, in turn, intensified pressure on housing, transportation, and public infrastructure.

e. The challenge facing policymakers today lies in reconciling economic growth with long-term environmental sustainability.

b-d-c-a-e

b-c-d-a-e

b-a-c-d-e

c-b-d-a-e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b-c-d-a-e

b. By the early 21st century, industrialisation had fundamentally altered the economic landscape of many developing nations.

c. As manufacturing capacity expanded, employment opportunities multiplied, drawing millions from rural areas into rapidly growing urban centres.

d. These demographic shifts, in turn, intensified pressure on housing, transportation, and public infrastructure.

a. This expansion, however, came at a considerable environmental cost, particularly through increased emissions and habitat destruction.

e. The challenge facing policymakers today lies in reconciling economic growth with long-term environmental sustainability.

Dịch nghĩa:

b. Vào đầu thế kỷ 21, công nghiệp hóa đã làm thay đổi cơ bản bối cảnh kinh tế của nhiều quốc gia đang phát triển.

c. Khi năng lực sản xuất mở rộng, các cơ hội việc làm gia tăng theo cấp số nhân, thu hút hàng triệu người từ các khu vực nông thôn đổ về các trung tâm đô thị đang phát triển nhanh chóng.

d. Những sự dịch chuyển nhân khẩu học này, đổi lại, đã làm gia tăng áp lực lên nhà ở, giao thông và cơ sở hạ tầng công cộng.

a. Tuy nhiên, sự mở rộng này đi kèm với một cái giá đáng kể về môi trường, đặc biệt là thông qua việc gia tăng lượng khí thải và sự phá hủy môi trường sống.

e. Thách thức đối với các nhà hoạch định chính sách ngày nay nằm ở việc dung hòa giữa tăng trưởng kinh tế với sự bền vững môi trường trong dài hạn.

Chọn B.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mike: Sure! What do you need?

b. Emily: Sorry to interrupt, but I need your help.

c. Emily: I can’t find my notes.

b-c-a

b-a-c

c-a-b

a-b-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b-a-c

b. Emily: Sorry to interrupt, but I need your help.

a. Mike: Sure! What do you need?

c. Emily: I can’t find my notes.

Dịch nghĩa:

b. Emily: Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tớ cần cậu giúp.

a. Mike: Chắc chắn rồi! Cậu cần gì vậy?

c. Emily: Tớ không thể tìm thấy những ghi chép của mình.

Chọn B.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Emma: I think lifelong learning keeps our minds sharp.

b. Ryan: I'm learning Spanish. It’s challenging but fun.

c. Emma: That’s fantastic! Which language are you studying?

d. Ryan: I agree! I just started learning a new language.

e. Emma: It sounds exciting. I might give it a try too!

b-c-d-a-e

b-c-a-d-e

a-d-c-b-e

a-b-c-d-e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. a-d-c-b-e

a. Emma: I think lifelong learning keeps our minds sharp.

d. Ryan: I agree! I just started learning a new language.

c. Emma: That’s fantastic! Which language are you studying?

b. Ryan: I'm learning Spanish. It’s challenging but fun.

e. Emma: It sounds exciting. I might give it a try too!

Dịch nghĩa:

a. Emma: Tớ nghĩ việc học tập suốt đời giúp tâm trí chúng ta luôn nhạy bén.

d. Ryan: Tớ đồng ý! Tớ cũng vừa mới bắt đầu học một ngôn ngữ mới.

c. Emma: Tuyệt vời quá! Cậu đang học ngôn ngữ nào vậy?

b. Ryan: Tớ đang học tiếng Tây Ban Nha. Nó đầy thử thách nhưng rất thú vị.

e. Emma: Nghe thú vị đấy. Chắc tớ cũng sẽ thử học nó xem sao!

Chọn C.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Mr Harrison,

a. Having followed your organisation’s groundbreaking initiatives in renewable energy, I am particularly drawn to the opportunity to contribute to such impactful work.

b. I am writing to express my keen interest in the Sustainability Analyst position recently advertised on your company website.

c. Enclosed are my qualifications and references, which I believe demonstrate both my analytical competence and professional commitment.

d. I would welcome the opportunity to further discuss how my background aligns with your organisation’s long-term objectives.

e. With a Master’s degree in Environmental Policy and over three years’ experience in carbon assessment projects, I have developed the expertise necessary for this role.

Yours sincerely,

b-e-a-c-d

b-e-a-d-c

b-a-e-c-d

a-b-e-d-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b-e-a-c-d

b. I am writing to express my keen interest in the Sustainability Analyst position recently advertised on your company website.

e. With a Master’s degree in Environmental Policy and over three years’ experience in carbon assessment projects, I have developed the expertise necessary for this role.

a. Having followed your organisation’s groundbreaking initiatives in renewable energy, I am particularly drawn to the opportunity to contribute to such impactful work.

c. Enclosed are my qualifications and references, which I believe demonstrate both my analytical competence and professional commitment.

d. I would welcome the opportunity to further discuss how my background aligns with your organisation’s long-term objectives.

Dịch nghĩa:

Kính gửi ông Harrison,

b. Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm sâu sắc của mình đối với vị trí Chuyên viên Phân tích Bền vững mới được quảng cáo gần đây trên trang web của công ty ông.

e. Với bằng Thạc sĩ về Chính sách Môi trường và hơn ba năm kinh nghiệm trong các dự án đánh giá lượng carbon, tôi đã phát triển chuyên môn cần thiết cho vai trò này.

a. Đã theo dõi các sáng kiến mang tính đột phá của tổ chức ông trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, tôi đặc biệt bị thu hút bởi cơ hội được đóng góp vào một công việc có tầm ảnh hưởng lớn như vậy.

c. Đính kèm theo đây là các bằng cấp và tài liệu tham khảo của tôi, mà tôi tin rằng sẽ chứng minh được cả năng lực phân tích lẫn sự cam kết nghề nghiệp của mình.

d. Tôi rất hoan nghênh cơ hội được thảo luận sâu hơn về việc nền tảng của tôi phù hợp với các mục tiêu dài hạn của tổ chức ông như thế nào.

Trân trọng,

Chọn A.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Nevertheless, the transition was far from seamless, as many long-established businesses struggled to adapt to the accelerated pace of technological integration.

b. Over the past two decades, the workplace has undergone a profound transformation, driven largely by digital innovation and global connectivity.

c. Consequently, employees are now expected not only to possess technical competence but also to demonstrate adaptability and critical thinking.

d. This evolution has redefined traditional professional roles, rendering some obsolete while simultaneously creating entirely new career paths.

e. As automation continues to expand, the debate over whether technology enhances or threatens employment remains increasingly contentious.

d-b-c-a-e

b-a-d-c-e

d-b-c-a-e

b-d-a-c-e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b-d-a-c-e

b. Over the past two decades, the workplace has undergone a profound transformation, driven largely by digital innovation and global connectivity.

d. This evolution has redefined traditional professional roles, rendering some obsolete while simultaneously creating entirely new career paths.

a. Nevertheless, the transition was far from seamless, as many long-established businesses struggled to adapt to the accelerated pace of technological integration.

c. Consequently, employees are now expected not only to possess technical competence but also to demonstrate adaptability and critical thinking.

e. As automation continues to expand, the debate over whether technology enhances or threatens employment remains increasingly contentious.

Dịch nghĩa:

b. Trong hai thập kỷ qua, nơi làm việc đã trải qua một sự chuyển đổi sâu sắc, được thúc đẩy phần lớn bởi sự đổi mới kỹ thuật số và kết nối toàn cầu.

d. Sự tiến hóa này đã định nghĩa lại các vai trò chuyên môn truyền thống, khiến một số trở nên lỗi thời trong khi đồng thời tạo ra những con đường sự nghiệp hoàn toàn mới.

a. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi đó không hề suôn sẻ, vì nhiều doanh nghiệp lâu đời đã phải vật lộn để thích ứng với tốc độ hội nhập công nghệ đang tăng tốc.

c. Hệ quả là, người lao động hiện nay được kỳ vọng không chỉ sở hữu năng lực kỹ thuật mà còn phải thể hiện khả năng thích ứng và tư duy phản biện.

e. Khi tự động hóa tiếp tục mở rộng, cuộc tranh luận về việc liệu công nghệ sẽ củng cố hay đe dọa vấn đề việc làm vẫn ngày càng trở nên gay gắt.

Chọn D.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

How to Stay Healthy During Exam Time?

Preparing for exams can be stressful and tiring. (35) ______, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused. Some students rely too much (36) ______ energy drinks and stay up late, which can harm their health. Here are some useful tips to help you stay healthy:

• Drink enough water and eat fresh food (37) ______ day.

• Have a balanced diet with healthy meals and snacks.

• Create a daily study plan with clear goals and enough breaks.

• Do regular exercise to improve both physical and (38) ______.

• Avoid (39) ______ stress by managing your time wisely.

• Get enough sleep to (40) ______ good use of your study time.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Preparing for exams can be stressful and tiring. (35) ______, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused.

Because

Although

Therefore

However

Xem đáp án

A. Because (conj): Bởi vì (dùng để nối 2 mệnh đề trong cùng một câu, không đứng độc lập trước dấu phẩy như thế này).

B. Although (conj): Mặc dù (tương tự như Because, không đứng độc lập trước dấu phẩy).

C. Therefore (adv): Vì vậy, do đó.

D. However (adv): Tuy nhiên.

Câu trước nêu ra một nguyên nhân/thực trạng (Việc chuẩn bị cho kỳ thi có thể gây căng thẳng và mệt mỏi). Câu sau đưa ra kết quả/giải pháp cần thiết (học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh...). Đây là mối quan hệ nhân - quả.

Chọn C. Therefore

→ Therefore, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused.

Dịch nghĩa: Vì vậy, học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh để làm bài tốt và giữ được sự tập trung.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some students rely too much (36) ______ energy drinks and stay up late, which can harm their health.

at

on

in

with

Xem đáp án

A. at (prep): tại, ở.

B. on (prep): trên, vào.

C. in (prep): trong.

D. with (prep): với.

Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định (collocation): rely on somebody/something (phụ thuộc vào / lạm dụng / dựa dẫm vào ai/cái gì).

Chọn B. on

→ Some students rely too much on energy drinks and stay up late...

Dịch nghĩa: Một số học sinh quá lạm dụng (phụ thuộc quá nhiều vào) các loại nước tăng lực và thức khuya...

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Drink enough water and eat fresh food (37) ______ day.

little

many

much

every

Xem đáp án

A. little: rất ít (+ danh từ không đếm được).

B. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. much: nhiều (+ danh từ không đếm được).

D. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “day” (ngày). Do đó, “every” là từ duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp. Ta có cụm “every day” mang nghĩa là mỗi ngày/hàng ngày.

Chọn D. every

→ Drink enough water and eat fresh food every day.

Dịch nghĩa: Hãy uống đủ nước và ăn thực phẩm tươi mới mỗi ngày.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Do regular exercise to improve both physical and (38) ______.

health mental condition

mental health condition

condition mental health

health condition mental

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “condition” (tình trạng) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “health” (sức khỏe) để tạo thành cụm “health condition” (tình trạng sức khỏe). Tính từ “mental” (thuộc về tinh thần) bổ nghĩa cho tính chất của toàn bộ cụm đó nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn B. mental health condition

→ Do regular exercise to improve both physical and mental health condition.

Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên để cải thiện cả thể chất lẫn tình trạng sức khỏe tinh thần.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Avoid (39) ______ stress by managing your time wisely.

ordinary

excessive

compulsory

effective

Xem đáp án

A. ordinary (adj): bình thường, thông thường.

B. excessive (adj): quá mức, thái quá.

C. compulsory (adj): bắt buộc.

D. effective (adj): hiệu quả.

Phía sau khoảng trống là danh từ “stress” (sự căng thẳng). Theo logic, để tốt cho sức khỏe thì chúng ta cần phải tránh sự căng thẳng “quá mức” thay vì các đáp án còn lại. Ta có cụm excessive stress (sự căng thẳng quá mức).

Chọn B. excessive

→ Avoid excessive stress by managing your time wisely.

Dịch nghĩa: Tránh sự căng thẳng quá mức bằng cách quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Get enough sleep to (40) ______ good use of your study time.

have

do

take

make

Xem đáp án

A. have (v): có.

B. do (v): làm.

C. take (v): cầm, nắm, lấy (thường đi với cụm take advantage of).

D. make (v): làm, tạo ra.

Ta có cụm từ kết hợp (collocation) cố định: make use of something / make good use of something (tận dụng / sử dụng tốt cái gì đó).

Chọn D. make

→ Get enough sleep to make good use of your study time.

Dịch nghĩa: Hãy ngủ đủ giấc để tận dụng tốt thời gian học tập của bạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Stay Healthy During Exam Time?

Preparing for exams can be stressful and tiring. (35) Therefore, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused. Some students rely too much (36) on energy drinks and stay up late, which can harm their health. Here are some useful tips to help you stay healthy:

  • Drink enough water and eat fresh food (37) every day.

  • Have a balanced diet with healthy meals and snacks.

  • Create a daily study plan with clear goals and enough breaks.

  • Do regular exercise to improve both physical and (38) mental health condition.

  • Avoid (39) excessive stress by managing your time wisely.

  • Get enough sleep to (40) make good use of your study time.

Làm Thế Nào Để Duy Trì Sức Khỏe Trong Mùa Thi?

Việc chuẩn bị cho các kỳ thi có thể gây căng thẳng và mệt mỏi. (35) Vì vậy, học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh để làm bài tốt và giữ được sự tập trung. Một số học sinh quá lạm dụng (phụ thuộc quá nhiều (36) vào) các loại nước tăng lực và thức khuya, điều này có thể gây hại cho sức khỏe của họ. Dưới đây là một số mẹo hữu ích để giúp bạn duy trì sự khỏe mạnh:

  • Hãy uống đủ nước và ăn thực phẩm tươi mới (37) mỗi ngày.

  • Có một chế độ ăn uống cân bằng với các bữa ăn chính và đồ ăn nhẹ lành mạnh.

  • Tạo ra một kế hoạch học tập hàng ngày với những mục tiêu rõ ràng và có đủ thời gian nghỉ ngơi.

  • Tập thể dục thường xuyên để cải thiện cả thể chất lẫn (38) tình trạng sức khỏe tinh thần.

  • Tránh sự căng thẳng (39) quá mức bằng cách quản lý thời gian của bạn một cách khôn ngoan.

  • Hãy ngủ đủ giấc để (40) tận dụng tốt thời gian học tập của bạn.