Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT TT1-QV1-LVT (Bắc Ninh) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Urban Green Spaces: A Necessity for Modern Cities
Access to nature has become increasingly important for urban populations. In recent years, urban green spaces have gained significant attention as vital components of city planning. Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life. Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
Urban areas often face challenges due to high population density and limited natural environments. Consequently, cities are increasingly recognizing the importance of integrating green areas into their development plans. Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality. Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
In conclusion, urban green spaces are essential for enhancing the well-being of city residents, improving environmental quality, and fostering community interaction. Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Adapted from IELTS Reading)
In which paragraph does the writer mention examples of green urban space?
Paragraph 3
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 4
B
In which paragraph does the writer mention examples of green urban space?
(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến các ví dụ về không gian đô thị xanh?)
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin: Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species. (Đoạn 2)
(Các yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.)
Chọn B.
The word mitigating in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_____.
worsening
maintaining
reducing
balancing
A
Dịch nghĩa:
Từ “mitigating” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
mitigating (v): giảm thiểu
A. worsening (v): làm tệ hơn
B. maintaining (v): duy trì
C. reducing (v): giảm
D. balancing (v): cân bằng
→ mitigating >< worsening
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Urban green spaces are only beneficial for wildlife.
All cities have successfully integrated green spaces.
Cities should prioritize green spaces despite development pressures.
Community gardens are ineffective in urban planning.
C
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Urban green spaces are only beneficial for wildlife.
(Không gian xanh chỉ có lợi cho động vật hoang dã.)
B. All cities have successfully integrated green spaces.
(Tất cả các thành phố đều đã tích hợp không gian xanh thành công.)
C. Cities should prioritize green spaces despite development pressures.
(Các thành phố nên ưu tiên không gian xanh dù chịu áp lực phát triển.)
D. Community gardens are ineffective in urban planning.
(Vườn cộng đồng không hiệu quả trong quy hoạch đô thị.)
Thông tin: Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Việc ưu tiên phát triển các không gian xanh là rất quan trọng để xây dựng môi trường đô thị lành mạnh và bền vững.)
Chọn C.
The phrase contribute positively in paragraph 1 could be best replaced by______.
help significantly
lead negatively
cause indifference
result in problems
A
Cụm từ contribute positively ở đoạn 1 có thể thay bằng từ nào?
contribute positively: đóng góp tích cực
A. help significantly: hỗ trợ đáng kể
B. lead negatively: dẫn tới một cách tiêu cực
C. cause indifference: gây ra sự thờ ơ
D. result in problems: gây ra vấn đề
→ contribute positively = help significantly
Thông tin:
Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
(Các nghiên cứu cho thấy không gian xanh đóng góp tích cực cho sức khỏe tinh thần và thể chất, mang lại nơi lánh xa khỏi môi trường bê tông.)
Chọn A.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of green spaces?
Increasing construction costs
Enhancing biodiversity
Mitigating urban heat
Providing recreational opportunities
A
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of green spaces?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của không gian xanh?)
A. Increasing construction costs: Tăng chi phí xây dựng
B. Enhancing biodiversity: Tăng cường đa dạng sinh học
Thông tin: Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
(Các yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.)
C. Mitigating urban heat: Giảm thiểu nhiệt độ đô thị
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
D. Providing recreational opportunities: Cung cấp các cơ hội giải trí
Thông tin: Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life.
(Nhiều cư dân thành phố tìm đến công viên và vườn để giải trí và cải thiện chất lượng cuộc sống.)
→ Đáp án A không được đề cập
Chọn A.
In which paragraph does the writer state the problems connected with establishing and keeping city green spaces?
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
D
In which paragraph does the writer state the problems connected with establishing and keeping city green spaces? (Trong đoạn văn nào, tác giả nêu ra những vấn đề liên quan đến việc thiết lập và duy trì không gian xanh của thành phố?)
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin:
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. (Đoạn 4)
(Mặc dù có những lợi ích, việc tạo lập và duy trì không gian xanh đô thị không phải không có thách thức. Thiếu đất, hạn chế ngân sách và các lợi ích phát triển cạnh tranh có thể cản trở việc thiết lập các không gian này.)
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Urban green spaces are unimportant for city planning and so as effective planning.
There are no challenges in developing green spaces in cities around the world as there are effective planning and people involvement.
Green spaces are always easy to maintain in urban areas and thus can be achieved through planning and establishing.
Proper planning and urban dedication can lead to the creation of green urban spaces.
D
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
(Tuy nhiên, với quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể phát triển không gian xanh bền vững phục vụ tốt cho cư dân.)
A. Không gian xanh đô thị không quan trọng đối với quy hoạch đô thị và do đó không quan trọng đối với quy hoạch hiệu quả. → Sai nghĩa
B. Việc phát triển không gian xanh ở các thành phố trên khắp thế giới không gặp nhiều thách thức vì đã có quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của người dân. → Sai nghĩa
C. Không gian xanh luôn dễ duy trì ở các khu vực đô thị và do đó có thể đạt được thông qua quy hoạch và thiết lập. → Sai nghĩa
D. Quy hoạch và sự cống hiến hợp lý cho đô thị có thể dẫn đến việc tạo ra các không gian đô thị xanh.
→ Câu D có cùng nghĩa với câu được gạch chân
Chọn D.
The word they in paragraph 3 refers to
trees
people
cities
parks
Từ they trong đoạn 3 đề cập đến ____
A. trees: cây cối
B. people: con người
C. cities: thành phố
D. parks: công viên
Thông tin:Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
(Cây xanh hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, giúp chống ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn tạo bóng mát và làm mát, giúp các thành phố trở nên dễ sống hơn trong thời tiết nóng bức.)
→ they đề cập đến cây cối
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Không gian xanh đô thị: Một nhu cầu thiết yếu cho các thành phố hiện đại
Việc tiếp cận thiên nhiên ngày càng trở nên quan trọng đối với cư dân đô thị. Trong những năm gần đây, các không gian xanh đô thị đã nhận được nhiều sự quan tâm như những thành phần thiết yếu của quy hoạch thành phố. Nhiều người dân thành thị tìm đến các công viên và khu vườn để giải trí và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu cho thấy không gian xanh có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, mang lại một nơi trú ẩn khỏi môi trường bê tông xung quanh.
Khu vực đô thị thường đối mặt với những thách thức do mật độ dân số cao và môi trường tự nhiên hạn chế. Vì vậy, các thành phố ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc tích hợp các khu vực xanh vào kế hoạch phát triển của mình. Những yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài.
Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng nóng lên đô thị và cải thiện chất lượng không khí. Cây cối và thực vật hấp thụ khí CO₂ và thải ra oxy, giúp chống ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn mang lại bóng mát và hiệu ứng làm mát, giúp thành phố trở nên dễ sống hơn trong thời tiết nóng bức.
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tạo lập và duy trì không gian xanh đô thị không phải không gặp khó khăn. Sự hạn chế về quỹ đất, hạn chế ngân sách và các lợi ích phát triển đối lập có thể cản trở việc hình thành những khu vực này. Tuy vậy, với quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể phát triển những không gian xanh bền vững mang lại lợi ích thiết thực cho cư dân.
Tóm lại, không gian xanh đô thị là yếu tố thiết yếu để nâng cao phúc lợi của cư dân thành phố, cải thiện chất lượng môi trường và thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng. Việc ưu tiên phát triển không gian xanh là rất quan trọng để xây dựng các môi trường đô thị lành mạnh và bền vững hơn.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long-term strategies to support sustainable development.
b. This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities.
c. Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage.
d. In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems.
e. However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population.
d-b-e-c-a
b-d-e-a-c
d-e-b-c-a
d-b-c-e-a
A
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d-b-e-c-a
d. In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems.
b. This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities.
e. However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population.
c. Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage.
a. These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long-term strategies to support sustainable development.
Dịch nghĩa:
d. Trong những năm gần đây, trung tâm thành phố đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ các tòa nhà cao tầng, khu phức hợp mua sắm và hệ thống giao thông mới.
b. Sự tăng trưởng đô thị nhanh chóng này đã thu hút hàng nghìn lao động từ các tỉnh nông thôn lân cận đến tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
e. Tuy nhiên, tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng chưa theo kịp nhu cầu ngày càng tăng của dân số.
c. Tắc nghẽn giao thông và thiếu hụt nhà ở hiện đã trở thành những thách thức lớn mà chính quyền thành phố đang chật vật để giải quyết.
a. Những vấn đề kéo dài này cho thấy rõ nhu cầu cấp bách về quy hoạch đô thị hiệu quả hơn và các chiến lược dài hạn nhằm hỗ trợ phát triển bền vững.
Chọn A.
Hi Inika,
a. Although Fahim is also busy with the new job and we don't really have much spare time, we've spent every minute we got in the house and garden.
b. About what I've been doing since we last met, I have mostly been working on the new house and I'm quite occupied with work.
c. We had a bit of sunshine this morning, so we made the most of it: I mowed the lawn, trimmed the hedge and watered the plants while Fahim finished painting the fence.
d. Sorry to hear you haven't been feeling well lately, but it's good that you've seen a doctor; I'm sure it's nothing serious.
e. I apologize if this email has been boring, but there really isn't much going on in our lives right now. Anyway, let's meet up soon.
Hadia
a-c-d-b-e
d-b-a-c-e
b-e-a-d-c
a-d-b-c-e
Thứ tự sắp xếp đúng:B. d-b-a-c-e
d. Sorry to hear you haven't been feeling well lately, but it's good that you've seen a doctor; I'm sure it's nothing serious.
b. About what I've been doing since we last met, I have mostly been working on the new house and I'm quite occupied with work.
a. Although Fahim is also busy with the new job and we don't really have much spare time, we've spent every minute we got in the house and garden.
c. We had a bit of sunshine this morning, so we made the most of it: I mowed the lawn, trimmed the hedge and watered the plants while Fahim finished painting the fence.
e. I apologize if this email has been boring, but there really isn't much going on in our lives right now. Anyway, let's meet up soon.
Dịch nghĩa:
d. Mình rất tiếc khi nghe bạn dạo này không được khỏe, nhưng thật tốt là bạn đã đi khám bác sĩ; mình chắc là không có gì nghiêm trọng đâu.
b. Về việc mình làm từ lần gặp trước đến giờ, chủ yếu mình đang sửa sang căn nhà mới và cũng khá bận với công việc.
a. Dù Fahim cũng bận với công việc mới và chúng mình không có nhiều thời gian rảnh, nhưng hễ có phút nào là chúng mình đều dành cho căn nhà và khu vườn.
c. Sáng nay có chút nắng nên chúng mình tranh thủ: mình cắt cỏ, tỉa hàng rào và tưới cây, còn Fahim thì hoàn tất việc sơn hàng rào.
e. Xin lỗi nếu email này có vẻ nhàm chán, nhưng thật sự dạo này cuộc sống bọn mình không có gì nhiều. Dù sao thì mình mong sớm gặp lại bạn.
Chọn B.
a. It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living.
b. This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence.
c. Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults.
d. Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth.
e. Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy.
e-c-a-b-d
e-a-b-d-c
e-d-a-c-b
e-b-a-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng: D. e-b-a-c-d
e. Physical activity improves physical function among individuals of all ages, enabling them to conduct their daily lives with energy.
b. This is true for older adults, for whom improved physical function reduces risk of falls and contributes to their ability to maintain independence.
a. It is also true for young and middle-aged adults, as improved physical function helps them more easily accomplish the tasks of daily living.
c. Apart from improving physical function, physical activity may improve cognitive function among youth and adults.
d. Aspects of cognitive function that may be improved include memory, attention, executive function, and academic performance among youth.
Dịch nghĩa:
e. Hoạt động thể chất giúp cải thiện chức năng vận động ở mọi lứa tuổi, giúp họ sinh hoạt hằng ngày tràn đầy năng lượng.
b. Điều này đúng với người cao tuổi, vì chức năng vận động tốt hơn giúp giảm nguy cơ té ngã và góp phần duy trì sự tự lập.
a. Điều này cũng đúng với người trẻ và trung niên, vì chức năng vận động cải thiện giúp họ hoàn thành các công việc hằng ngày dễ dàng hơn.
c. Ngoài việc cải thiện chức năng vận động, hoạt động thể chất còn có thể cải thiện chức năng nhận thức ở thanh thiếu niên và người trưởng thành.
d. Các khía cạnh nhận thức có thể được cải thiện gồm trí nhớ, sự chú ý, chức năng điều hành và thành tích học tập ở thanh thiếu niên.
Chọn D.
a. Mark: Hi, Nam! Thanks! You seem to be embracing AI in your work too! Have you been using AI tools a lot lately?
b. Nam: Hi, Mark! It's been a while since we last talked. You seem to be keeping up with technology so well!
c. Nam: Yes, I have! I use AI-powered applications every day to improve my productivity and stay updated on the latest trends. It's really transformed the way I work!
c-a-b
a-b-c
c-b-a
b-a-c
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b-a-c
b. Nam: Hi, Mark! It's been a while since we last talked. You seem to be keeping up with technology so well!
a. Mark: Hi, Nam! Thanks! You seem to be embracing AI in your work too! Have you been using AI tools a lot lately?
c. Nam: Yes, I have! I use AI-powered applications every day to improve my productivity and stay updated on the latest trends. It's really transformed the way I work!
Dịch nghĩa:
b. Nam: Chào Mark! Lâu rồi mình mới nói chuyện. Bạn cập nhật công nghệ tốt thật đấy!
a. Mark: Chào Nam! Cảm ơn nhé! Bạn cũng đang ứng dụng AI trong công việc đúng không? Dạo này bạn dùng công cụ AI nhiều chứ?
c. Nam: Có chứ! Mình dùng các ứng dụng có AI mỗi ngày để tăng năng suất và cập nhật xu hướng mới nhất. Nó thật sự đã thay đổi cách mình làm việc!
Chọn D.
a. An: Have you heard about the fake milk scandal?
b. An: I hope they find a solution quickly to restore trust in the market.
c. An: It puts a real scare into parents trying to feed their children.
d. Binh: Yes, it’s shocking that nearly 600 brands were involved!
e. Binh: The authorities are working hard to identify and remove these products.
a-c-e-d-b
a-d-e-c-b
a-e-c-d-b
a-d-c-e-b
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a-d-c-e-b
a. An: Have you heard about the fake milk scandal?
d. Binh: Yes, it’s shocking that nearly 600 brands were involved!
c. An: It puts a real scare into parents trying to feed their children.
e. Binh: The authorities are working hard to identify and remove these products.
b. An: I hope they find a solution quickly to restore trust in the market.
Dịch nghĩa:
a. An: Bạn có nghe vụ bê bối sữa giả không?
d. Bình: Có, thật sốc khi có gần 600 thương hiệu liên quan!
c. An: Chuyện đó khiến các bậc phụ huynh nuôi con thật sự hoang mang.
e. Bình: Các cơ quan chức năng đang tích cực xác minh và loại bỏ những sản phẩm này.
b. An: Mình hy vọng họ sớm tìm ra giải pháp để khôi phục niềm tin vào thị trường.
Chọn D.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
AI Learning Assistant
"How will I study effectively? Will it be easy or will it be (14) ______?" Are these the questions you often ask yourself before starting a (15) ______? Well, that’s all about to change! A new educational technology has introduced a system (16) ______ “AI Learning Assistant”. Now you can personalize your learning experience and access resources with ease. When you begin your studies, you can explore a wide range of learning materials tailored to your needs. You’ll also (17) ______ the opportunity to see what tools are available to enhance your learning process. Want (18) ______ your writing or solve complex problems? Just ask the AI assistant! If you prefer to dive into interactive lessons or practice exercises, check out the AI-powered study platform. And if you’re looking to engage (19) ______ discussions or ask questions, you can even interact with an AI tutor anytime!
"How will I study effectively? Will it be easy or will it be (14) ______?"
overwhelm
overwhelming
overwhelmed
overwhelmingly
Nhìn vào câu ta thấy đây là câu sử dụng cấu trúc song song nối với nhau bằng liên từ or → Sau be ta cần một tính từ vì vế trước or cũng dùng một tính từ
A. overwhelm (v): làm cho choáng ngợp
B. overwhelming (adj): gây choáng ngợp (chỉ tính chất)
C. overwhelmed (adj): bị choáng ngợp (chỉ cảm xúc)
D. overwhelmingly (adv): một cách choáng ngợp/áp đảo
→ Will it be easy or will it be overwhelming?
Chọn B.
Dịch nghĩa:Nó sẽ dễ dàng hay sẽ gây choáng ngợp?
Are these the questions you often ask yourself before starting a (15) ______?
new journey learning
learning journey new
new learning journey
learning new journey
C
Cấu trúc một cụm danh từ là: adj + adj + N hoặc adj + N + N
→ Dựa vào đáp án được cho ta có cụm new learning journey (n.ph): một hành trình học tập mới
Chọn C.
→ Are these the questions you often ask yourself before starting a new learning journey?
Dịch nghĩa:Đây có phải là những câu hỏi bạn thường tự hỏi trước khi bắt đầu một hành trình học tập mới không?
A new educational technology has introduced a system (16) ______ “AI Learning Assistant”.
called
was called
which calls
calling
A
Câu này đã có 1 động từ chính → nếu muốn sử dụng động từ thứ 2 trong cùng một câu thì ta phải sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn. Dựa vào ngữ nghĩa của câu ta xác định được đây là câu bị động → động từ thứ 2 phải dùng ở dạng PII.
→ A new educational technology has introduced a system called 'AI Learning Assistant'.
Chọn A.
Dịch nghĩa:Một công nghệ giáo dục mới đã giới thiệu một hệ thống được gọi là “AI Learning Assistant”.
You’ll also (17) ______ the opportunity to see what tools are available to enhance your learning process.
come
make
do
have
D
Cụm từ cố định: have the opportunity: có cơ hội
Chọn D.
→ You’ll also have the opportunity to see what tools are available to enhance your learning process.
Dịch nghĩa:Bạn cũng sẽ có cơ hội xem những công cụ nào có sẵn để hỗ trợ quá trình học tập của bạn.
Want (18) ______ your writing or solve complex problems?
improving
to improve
to improving
improve
B
want + to V: muốn làm gì
→ Want to improve your writing or solve complex problems?
Chọn B.
Dịch nghĩa:Bạn muốn cải thiện kỹ năng viết hoặc giải các vấn đề phức tạp?
And if you’re looking to engage (19) ______ discussions or ask questions, you can even interact with an AI tutor anytime!
for
to
by
in
Cụm từ cố định: engage in st: tham gia vào cái gì
→ And if you’re looking to engage in discussions or ask questions, you can even interact with an AI tutor anytime!
Chọn D.
Dịch nghĩa:Và nếu bạn muốn tham gia thảo luận hoặc đặt câu hỏi, bạn thậm chí có thể tương tác với một gia sư AI bất cứ lúc nào!
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
AI Learning Assistant "How will I study effectively? Will it be easy or will it be (14) overwhelming?" Are these the questions you often ask yourself before starting a (15) new learning journey? Well, that’s all about to change! A new educational technology has introduced a system (16) called “AI Learning Assistant”. Now you can personalize your learning experience and access resources with ease. When you begin your studies, you can explore a wide range of learning materials tailored to your needs. You’ll also (17) have the opportunity to see what tools are available to enhance your learning process. Want (18) to improve your writing or solve complex problems? Just ask the AI assistant! If you prefer to dive into interactive lessons or practice exercises, check out the AI-powered study platform. And if you’re looking to engage (19) in discussions or ask questions, you can even interact with an AI tutor anytime! | Trợ lý học tập AI “Làm sao để mình học hiệu quả? Liệu có dễ không hay sẽ quá tải?” Đây có phải là những câu hỏi bạn thường tự hỏi trước khi bắt đầu một hành trình học tập mới không? Vậy thì mọi thứ sắp thay đổi rồi! Một công nghệ giáo dục mới đã giới thiệu một hệ thống được gọi là “Trợ lý học tập AI”. Giờ đây bạn có thể cá nhân hóa trải nghiệm học của mình và truy cập tài nguyên một cách dễ dàng. Khi bắt đầu học, bạn có thể khám phá nhiều loại tài liệu học tập đa dạng được thiết kế phù hợp với nhu cầu của bạn. Bạn cũng sẽ có cơ hội xem những công cụ nào có sẵn để nâng cao quá trình học tập. Muốn cải thiện bài viết của mình hoặc giải các vấn đề phức tạp? Chỉ cần hỏi trợ lý AI! Nếu bạn thích tham gia các bài học tương tác hoặc luyện tập bài tập, hãy thử nền tảng học tập được hỗ trợ bởi AI. Và nếu bạn muốn tham gia vào các cuộc thảo luận hoặc đặt câu hỏi, bạn thậm chí có thể tương tác với gia sư AI bất cứ lúc nào! |
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
(I) In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. (II) While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). (III) Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (IV)
A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often portray idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a “fear of missing out” or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019). This shift in attention can interfere with productivity, especially in academic and professional settings, where sustained focus is essential.
Addressing these challenges requires a multi-faceted approach. Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as “device-free” hours before bedtime. Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits. According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships.
(Adapted from Mastering skills for TOEFL iBT)
Which of the following best summarizes the passage?
The use of social media helps improve relationships and communication but reduces the attention spans of its users.
Social media is harmful to all users, causing loneliness and detachment, and must be restricted in all settings.
Social media, despite its benefits, presents mental health risks like anxiety and distraction, particularly among young users, and managing screen time can mitigate these effects.
Platforms like Instagram and Facebook serve as effective tools for social bonding, minimizing the effects of anxiety and low self-esteem.
C
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn một cách chính xác nhất?
A. Việc sử dụng mạng xã hội giúp cải thiện các mối quan hệ và giao tiếp nhưng lại làm giảm khả năng tập trung của người dùng.
B. Mạng xã hội gây hại cho tất cả người dùng, gây ra sự cô đơn và xa cách, và cần được hạn chế trong mọi bối cảnh.
C. Mặc dù có nhiều lợi ích, nhưng mạng xã hội cũng tiềm ẩn những rủi ro về sức khỏe tâm thần như lo lắng và mất tập trung, đặc biệt là ở người dùng trẻ tuổi, và việc quản lý thời gian sử dụng màn hình có thể giảm thiểu những tác động này.
D. Các nền tảng như Instagram và Facebook đóng vai trò là công cụ hiệu quả để gắn kết xã hội, giảm thiểu tác động của lo lắng và lòng tự trọng thấp.
→ Bài đọc nói về mạng xã hội có lợi ích nhưng gây nhiều rủi ro tinh thần, đặc biệt cho người trẻ, và có thể giảm tác hại bằng việc quản lý thời gian sử dụng.
Chọn C.
Which of the following can be inferred from the passage?
Social media-related anxiety is often temporary and not very impactful.
Social media platforms generally have a positive influence on young users.
FOMO and lack of attention are uncommon issues among young users.
Balanced social media usage, along with offline activities, can reduce stress.
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Lo lắng liên quan đến mạng xã hội thường chỉ là tạm thời và không gây ảnh hưởng nhiều.
Thông tin: Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction.
(Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù nó nhằm mục đích thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội.)
Bài nói tác động tiêu cực nghiêm trọng của social media, không hề là nhẹ hay tạm thời.
→ Sai
B. Các nền tảng mạng xã hội nhìn chung có ảnh hưởng tích cực đến người dùng trẻ.
Thông tin: While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people.
(Mặc dù những nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã lưu ý những mối quan ngại gia tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần, đặc biệt ở người trẻ.)
Bài nhấn mạnh tác động tiêu cực ở người trẻ, không nói tác động tích cực chung. → Sai
C. Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO) và thiếu tập trung là những vấn đề không phổ biến ở người dùng trẻ.
Thông tin: A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often portray idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish.
(Một lý do chính cho các vấn đề về sức khỏe tinh thần là xu hướng người dùng mạng xã hội so sánh bản thân với người khác. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường mô tả lối sống lý tưởng, khiến người dùng cảm thấy không đủ so với cuộc sống của chính mình. Thêm vào đó, thông báo và tin nhắn liên tục góp phần vào ‘nỗi sợ bị bỏ lỡ’, hay FOMO, khiến các cá nhân luôn kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
Cũng có một cơ sở nghiên cứu ngày càng tăng gợi ý mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và giảm khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài có thể giảm đi.)
Bài viết nói FOMO và giảm tập trung là vấn đề phổ biến, không phải hiếm gặp. → Sai
D. Sử dụng mạng xã hội cân bằng, cùng với các hoạt động ngoại tuyến, có thể làm giảm căng thẳng.
Thông tin: Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits.
According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships.
(Những người khác đề xuất tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội trong khi phát triển các thói quen lành mạnh hơn.
Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược này có thể tăng cường khả năng chịu đựng tinh thần và cho phép có những mối quan hệ cân bằng và có ý nghĩa hơn.)
→ Sử dụng mạng xã hội cân bằng kết hợp hoạt động offline giúp giảm stress và tăng khả năng chịu đựng tinh thần. → Đúng
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
With consistent screen time, individuals can build healthier online habits.
Dependence on social media requires a combination of therapeutic techniques.
A balanced approach is required to mitigate the harmful impacts of social media.
Mental health professionals are solely responsible for regulating social media use.
C
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Addressing these challenges requires a multi-faceted approach.(Để giải quyết những thách thức này cần có cách tiếp cận đa chiều.)
A. With consistent screen time, individuals can build healthier online habits.
(Với thời gian sử dụng màn hình phù hợp, cá nhân có thể xây dựng thói quen trực tuyến lành mạnh hơn.) → Sai nghĩa
B. Dependence on social media requires a combination of therapeutic techniques.
(Sự phụ thuộc vào mạng xã hội đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ thuật trị liệu.) → Sai nghĩa
C. A balanced approach is required to mitigate the harmful impacts of social media.
(Cần có một phương pháp tiếp cận cân bằng để giảm thiểu tác động có hại của mạng xã hội.)
→ Phù hợp
D. Mental health professionals are solely responsible for regulating social media use.
(Các chuyên gia sức khỏe tâm thần chịu trách nhiệm duy nhất trong việc quản lý việc sử dụng mạng xã hội.) → Sai nghĩa
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Offline activities can help improve mental health by limiting social media use.
Screen time restrictions are not necessary for mental health.
Social media's primary effect is fostering productivity and interaction.
Notifications have a minor impact on users' attention spans.
A
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các hoạt động ngoại tuyến có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần bằng cách hạn chế sử dụng mạng xã hội.
Thông tin: Others recommend engaging in offline activities, like reading or exercising, to minimize reliance on social media while fostering healthier habits.
(Những người khác đề xuất tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, để giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội trong khi phát triển các thói quen lành mạnh hơn.)
→ Đúng
B. Việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình không cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Thông tin: Some mental health professionals suggest limiting screen time and setting boundaries, such as "device-free" hours before bedtime.
(Một số chuyên gia sức khỏe tinh thần đề xuất hạn chế thời gian dùng thiết bị và đặt giới hạn, ví dụ như giờ không dùng thiết bị trước khi đi ngủ.)
→ Sai vì bài nói giới hạn thời gian sử dụng là cần thiết
C. Tác dụng chính của mạng xã hội là thúc đẩy năng suất và tương tác.
Thông tin: Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction.
(Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích là thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội.)
→ Sai vì mục đích là kết nối xã hội, nhưng tác động chính lại tiêu cực
D. Thông báo có tác động nhỏ đến khả năng tập trung của người dùng.
Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
There is also a growing body of research suggesting a link between social media use and decreased attention spans. When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish.
(Thông báo và tin nhắn liên tục góp phần vào ‘nỗi sợ bị bỏ lỡ’, khiến người dùng liên tục kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.
Có nhiều nghiên cứu gợi ý mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và giảm khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài có thể giảm.)
→ Sai vì đây là tác động lớn chứ không nhỏ
Chọn A.
The word their in paragraph 3 refers to ______.
users
notifications
professionals
researchers
A
Từ "their" trong đoạn 3 đề cập đến_______.
A. users (n): người dùng
B. notifications (n): thông báo
C. professionals (n): chuyên gia
D. researchers (n): nhà nghiên cứu
Thông tin: When users frequently switch between apps and notifications, their ability to focus for extended periods may diminish (Rosen, 2019).
(Khi người dùng thường xuyên chuyển đổi giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể giảm đi (Rosen, 2019).)
Chọn A.
Where in paragraph I does the following sentence best fit?
Young people are particularly affected due to their high engagement with these platforms.
(III)
(IV)
(I)
(II)
A
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn I?
Young people are particularly affected due to their high engagement with these platforms.(Giới trẻ đặc biệt bị ảnh hưởng do mức độ tương tác cao của họ với các nền tảng này.)
A. (III) B. (IV) C. (I) D. (II)
Dịch đoạn: (I) In recent years, social media platforms have become a central part of daily life, offering users countless ways to connect, share, and communicate. (II) While these platforms offer many advantages, experts have noted rising concerns about their effects on mental health, particularly among young people (Smith & Anderson, 2018). (III) Studies reveal that excessive social media use can contribute to feelings of anxiety, depression, and loneliness, despite its intention to promote connection and social interaction (Twenge & Campbell, 2019). (IV)
((I) Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày, mang đến cho người dùng vô số cách thức kết nối, chia sẻ và giao tiếp. (II) Mặc dù các nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, nhưng các chuyên gia đã ghi nhận những lo ngại ngày càng tăng về ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe tâm thần, đặc biệt là ở giới trẻ (Smith & Anderson, 2018). (III) Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích của nó là thúc đẩy kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019). (IV))
→ Câu chèn nhấn mạnh người trẻ bị ảnh hưởng nhiều nhất, và câu thứ 2 đã đề cập đến người trẻ và tác động của mạng xã hội, nên câu chèn bổ sung ngay sau ý này để nhấn mạnh lí do gây ảnh hướng đến giới trẻ. Do vậy, ta chèn vào vị trí số (III).
Chọn A.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Distractions from social media only affect students' performance negatively.
Social media contributes to concentration issues that affect users' academic achievements.
Frequent notifications on social media can decrease users' attention spans and productivity.
Notifications and app-switching harm the focus needed in professional environments.
C
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Sự xao nhãng từ mạng xã hội chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh.
B. Mạng xã hội góp phần gây ra các vấn đề về khả năng tập trung, ảnh hưởng đến thành tích học tập của người dùng.
C. Thông báo thường xuyên trên mạng xã hội có thể làm giảm khả năng tập trung và năng suất làm việc của người dùng.
D. Thông báo và việc chuyển đổi ứng dụng gây hại cho sự tập trung cần thiết trong môi trường làm việc.
Đoạn 3 nói về việc mạng xã hội làm giảm khả năng tập trung do chuyển đổi app + thông báo liên tục làm giảm năng suất, đặc biệt trong học tập và công việc
Chọn C.
According to paragraph 2, which of the following is NOT an effect of social media on mental health?
fear of missing out
sleep disruption
improved self-esteem
increased anxiety
C
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là tác động của mạng xã hội lên sức khỏe tâm thần?
A. fear of missing out: sợ bị bỏ lỡ
B. sleep disruption: rối loạn giấc ngủ
C. improved self-esteem: tăng lòng tự trọng
D. increased anxiety: tăng lo âu
Thông tin: A primary reason for these mental health concerns is the tendency for social media users to compare themselves to others. Platforms like Instagram and Facebook often portray idealized lifestyles, leading users to feel inadequate about their own lives. Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out," or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleepand overall well-being.
(Nguyên nhân chính dẫn đến những lo ngại về sức khỏe tâm thần này là xu hướng so sánh bản thân với người khác của người dùng mạng xã hội. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường mô tả lối sống lý tưởng, khiến người dùng cảm thấy bất lực với cuộc sống của chính mình. Thêm vào đó, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần gây ra "nỗi sợ bỏ lỡ" (FOMO), khiến mọi người cứ mãi kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)
Chọn C.
The word “enhance” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
diminish
reinforce
intensify
appreciate
A
Từ "enhance" trong đoạn 4 trái nghĩa với ___________
enhance (v): tăng cường
A. diminish (v): làm giảm
B. reinforce (v): củng cố
C. intensify (v): tăng cường
D. appreciate (v): đánh giá cao
→ enhance (v): tăng cường >< diminish (v): làm giảm
Thông tin: According to psychologists, such strategies can enhance mental resilience and allow for more meaningful, balanced relationships
(Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường khả năng phục hồi tinh thần và cho phép các mối quan hệ có ý nghĩa và cân bằng hơn)
Chọn A.
The phrase “fear of missing out” in paragraph 2 could best be replaced by ______.
longing to interact
aim of satisfaction
desire to know
worry of exclusion
D
Cụm từ "fear of missing out" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. longing to interact: khao khát được tương tác
B. aim of satisfaction: mục đích thỏa mãn
C. desire to know: mong muốn được biết
D. worry of exclusion: lo lắng bị loại trừ
→ fear of missing out: sợ bị bỏ lỡ = worry of exclusion
Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out" or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
(Ngoài ra, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần gây ra "nỗi sợ bỏ lỡ" hay FOMO, khiến mọi người cứ liên tục kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm của đời sống hằng ngày, mang đến cho người dùng vô số cách để kết nối, chia sẻ và giao tiếp. Mặc dù những nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã ghi nhận những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở người trẻ tuổi (Smith & Anderson, 2018). Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích ban đầu của mạng xã hội là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).
Một lý do chính dẫn đến những vấn đề sức khỏe tinh thần này là xu hướng người dùng mạng xã hội so sánh bản thân với người khác. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường mô tả những lối sống lý tưởng hóa, khiến người dùng cảm thấy không hài lòng về cuộc sống của chính họ. Bên cạnh đó, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo ra “nỗi sợ bỏ lỡ” hay FOMO, giữ người dùng trong vòng lặp liên tục kiểm tra điện thoại, từ đó làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể.
Cũng có một lượng lớn nghiên cứu đang gia tăng cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự giảm sút khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển qua lại giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm (Rosen, 2019). Sự thay đổi này trong khả năng chú ý có thể cản trở năng suất, đặc biệt là trong các môi trường học tập và làm việc, nơi sự tập trung liên tục là vô cùng cần thiết.
Để giải quyết những thách thức này cần một phương pháp đa chiều. Một số chuyên gia sức khỏe tinh thần đề xuất giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra ranh giới, chẳng hạn như “giờ không dùng điện thoại” trước khi ngủ. Những người khác khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, nhằm giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và hình thành thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường sức bền tinh thần và giúp xây dựng các mối quan hệ cân bằng, ý nghĩa hơn.
Read the following passage about Family Day and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each blank.
Some holidays are celebrated in honor of family members like mothers or fathers. In Viet Nam, June 28th is a day for the whole family. (30) ______.
Its aim is to honour and spread traditional family values, and provide an opportunity for family members to get together and connect with their cultural roots. Viet Nam, as a nation, (31) ______, with a profound emphasis on the enduring values of family loyalty and harmony.
In Vietnamese culture, the family is viewed as a unit, and children are expected to demonstrate the utmost respect to their parents. Established on June 28th, 2001 by the Deputy Prime Minister, (32) ______.
Various cultural activities are organised in cities all across Viet Nam. This year's celebrations are themed “Peaceful Family, Happy Society”, and include sports, cooking and singing contests. The event will also feature educational seminars on family values and parenting skills, as well as workshops on financial planning and career development. Families can participate in fun games and activities such as scavenger hunts, obstacle courses, and relay races (33) ______.
The highlight of the day will be a concert featuring popular local artists, where families can enjoy live music performances and spend quality time together. (34) ______.
(Adapted from Friends Global)
(30) ______.
Family Day is not an official national holiday, making it very popular and widely celebrated throughout the country
Being not an official holiday, Family Day is very popular and widely celebrated throughout the country
Although Family Day is not an official national holiday, it is very popular and widely celebrated throughout the country
Family Day is not an official national holiday so that it is very popular and widely celebrated throughout the country
C
Dịch nghĩa:
A. Ngày Gia đình không phải là ngày lễ quốc gia chính thức, nên rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên toàn quốc
B. Không phải là ngày lễ chính thức, Ngày Gia đình rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên toàn quốc
C. Mặc dù Ngày Gia đình không phải là ngày lễ quốc gia chính thức, nhưng nó rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên toàn quốc
D. Ngày Gia đình không phải là ngày lễ quốc gia chính thức, nên rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên toàn quốc
Some holidays are celebrated in honor of family members like mothers or fathers. In Viet Nam, June 28th is a day for the whole family. (30) ______ .
(Một số ngày lễ được tổ chức để tôn vinh các thành viên trong gia đình như cha hoặc mẹ. Ở Việt Nam, ngày 28 tháng 6 là ngày dành cho cả gia đình. (30) ______ .)
→ Dựa vào ngữ cảnh ta chọn được đáp án đúng là C
→ Some holidays are celebrated in honor of family members like mothers or fathers. In Viet Nam, June 28th is a day for the whole family. Although Family Day is not an official national holiday, it is very popular and widely celebrated throughout the country
(Một số ngày lễ được tổ chức để tôn vinh các thành viên trong gia đình như cha hoặc mẹ. Mặc dù Ngày Gia đình không phải là ngày lễ quốc gia chính thức, nhưng nó rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên toàn quốc.)
Chọn C.
Viet Nam, as a nation, (31) ______, with a profound emphasis on the enduring values of family loyalty and harmony.
that prides itself on preserving its core cultural ideals
with pride in preserving its core cultural ideals
of which the pride is in preserving its core cultural ideals
prides itself on preserving its core cultural ideals
D
Câu này đã có chủ ngữ nhưng chưa có động từ chính nên ta cần chọn một đáp án có động từ, ta loại A vì that trong MĐQH không đứng sau dấu phẩy.
Loại B vì không có động từ
Loại C vì khi sử dụng MĐQH ta phải có 2 động từ trong câu
Do vậy đáp án chính xác là D
→ Viet Nam, as a nation, prides itself on preserving its core cultural ideals, with a profound emphasis on the enduring values of family loyalty and harmony.
(Việt Nam, với tư cách là một quốc gia, tự hào về việc bảo tồn các lý tưởng văn hóa cốt lõi của mình, đặc biệt chú trọng đến các giá trị bền vững về lòng trung thành và sự hòa thuận trong gia đình.)
Established on June 28th, 2001 by the Deputy Prime Minister, (32) ______.
these values are reminded through Family Day
family can assist in reminding these day values
they are reminded of these values on Family Day
Family Day becomes a reminder of these values
Dịch nghĩa:
A. những giá trị này được nhắc nhở thông qua Ngày Gia đình
B. gia đình có thể hỗ trợ trong việc nhắc nhở những giá trị này
C. họ được nhắc nhở về những giá trị này vào Ngày Gia đình
D. Ngày Gia đình trở thành một lời nhắc nhở về những giá trị này
Established on June 28th, 2001 by the Deputy Prime Minister, (32) ______.
(Được thành lập vào ngày 28 tháng 6 năm 2001 bởi Phó Thủ tướng, (32) ______.)
→ Dựa vào ngữ cảnh ta chọn được đáp án đúng là D
→ Established on June 28th, 2001 by the Deputy Prime Minister, Family Day becomes a reminder of these values.
(Được thành lập vào ngày 28/6/2001 bởi Phó Thủ tướng, Ngày Gia đình trở thành một lời nhắc nhở về những giá trị này.)
Chọn D.
Families can participate in fun games and activities such as scavenger hunts, obstacle courses, and relay races (33) ______.
encourage their teamwork and bonding
whose promotion in teamwork and bonding
that promote teamwork and bonding
of which teamwork and bonding are encouraged
C
Câu này đã có 1 động từ chính nên nếu dùng thêm một động từ nữa thì phải dùng mệnh đề quan hệ. Do vậy, câu này cần một mệnh đề quan hệ mô tả các hoạt động này có công dụng gì. Ta loại A vì không dùng MĐQH.
Loại B và D vì of which = whose → không hợp ngữ cảnh câu
Do vậy, ta chọn được đáp án đúng là C
→ Families can participate in fun games and activities such as scavenger hunts, obstacle courses, and relay races that promote teamwork and bonding.
(Các gia đình có thể tham gia vào các trò chơi và hoạt động vui nhộn như săn tìm kho báu, vượt chướng ngại vật và chạy tiếp sức để thúc đẩy tinh thần đồng đội và gắn kết.)
(34) ______.
Truly wanting to connect with each other in a meaningful way, families celebrate Family Day
The opportunity to connect with each other in a meaningful way truly results in the Family Day celebration
Family members celebrate Family Day while truly connecting with each other in a meaningful way
The Family Day celebration is truly an opportunity for families to connect with each other in a meaningful way
D
Dịch nghĩa:
The highlight of the day will be a concert featuring popular local artists, where families can enjoy live music performances and spend quality time together. (34) ______ .
(Điểm nhấn của ngày này sẽ là buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương nổi tiếng, nơi các gia đình có thể thưởng thức các buổi biểu diễn nhạc sống và dành thời gian chất lượng bên nhau. (34) ______ .)
A. Mong muốn kết nối với nhau theo cách có ý nghĩa, các gia đình kỷ niệm Ngày Gia đình
B. Cơ hội kết nối theo cách có ý nghĩa dẫn đến việc tổ chức Ngày Gia đình
C. Các thành viên gia đình kỷ niệm Ngày Gia đình trong khi kết nối với nhau theo cách có ý nghĩa
D. Lễ kỷ niệm Ngày Gia đình thực sự là cơ hội để các gia đình kết nối với nhau theo cách có ý nghĩa
→ Dựa vào ngữ cảnh ta chọn được đáp án đúng là D.
→ The highlight of the day will be a concert featuring popular local artists, where families can enjoy live music performances and spend quality time together. The Family Day celebration is truly an opportunity for families to connect with each other in a meaningful way.
(Điểm nhấn của ngày này sẽ là buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương nổi tiếng, nơi các gia đình có thể thưởng thức các buổi biểu diễn nhạc sống và dành thời gian chất lượng bên nhau. Lễ kỷ niệm Ngày Gia đình thực sự là cơ hội để các gia đình kết nối với nhau theo cách có ý nghĩa.)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Some holidays are celebrated in honor of family members like mothers or fathers. In Viet Nam, June 28th is a day for the whole family. (30) Although Family Day is not an official national holiday, it is very popular and widely celebrated throughout the country. In Vietnamese culture, the family is viewed as a unit, and children are expected to demonstrate the utmost respect to their parents. Established on June 28th, 2001 by the Deputy Prime Minister, (32) Family Day becomes a reminder of these values. Various cultural activities are organised in cities all across Viet Nam. This year's celebrations are themed “Peaceful Family, Happy Society”, and include sports, cooking and singing contests. The event will also feature educational seminars on family values and parenting skills, as well as workshops on financial planning and career development. Families can participate in fun games and activities such as scavenger hunts, obstacle courses, and relay races (33) that promote teamwork and bonding. The highlight of the day will be a concert featuring popular local artists, where families can enjoy live music performances and spend quality time together. (34) The Family Day celebration is truly an opportunity for families to connect with each other in a meaningful way. | Một số ngày lễ được tổ chức để tôn vinh các thành viên trong gia đình như mẹ hoặc cha. Ở Việt Nam, ngày 28/6 là ngày dành cho cả gia đình. Mặc dù Ngày Gia đình không phải là ngày lễ quốc gia chính thức, nhưng nó vẫn rất phổ biến và được tổ chức rộng rãi trên khắp cả nước. Mục đích của ngày này là tôn vinh và lan tỏa các giá trị truyền thống của gia đình, đồng thời tạo cơ hội để các thành viên sum họp và kết nối với cội nguồn văn hóa. Việt Nam, với tư cách là một quốc gia, tự hào về việc gìn giữ những lý tưởng văn hóa cốt lõi, đặc biệt nhấn mạnh các giá trị bền vững như lòng trung thành và sự hòa thuận trong gia đình. Nhiều hoạt động văn hóa được tổ chức ở các thành phố trên khắp Việt Nam. Lễ kỷ niệm năm nay mang chủ đề “Gia đình bình an, xã hội hạnh phúc”, bao gồm các cuộc thi thể thao, nấu ăn và ca hát. Sự kiện cũng có các buổi hội thảo giáo dục về giá trị gia đình và kỹ năng nuôi dạy con cái, cũng như các lớp tập huấn về lập kế hoạch tài chính và phát triển sự nghiệp. Các gia đình có thể tham gia những trò chơi và hoạt động vui như săn tìm kho báu, vượt chướng ngại vật và chạy tiếp sức nhằm tăng cường tinh thần làm việc nhóm và sự gắn kết. Điểm nhấn của ngày hội sẽ là một buổi hòa nhạc có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương nổi tiếng, nơi các gia đình có thể thưởng thức âm nhạc trực tiếp và dành thời gian chất lượng bên nhau. Lễ kỷ niệm Ngày Gia đình thật sự là một cơ hội để các gia đình kết nối với nhau một cách ý nghĩa. |
Read the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each blank.
Lend a Hand, Touch a Life - Join Us!
Your time and kindness can change lives.
Why Volunteer?
Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with (35) ______ while making a real impact. You’ll meet people from different backgrounds and learn from diverse perspectives. It’s a meaningful way to (36) ______ to people who are in need, creating a beneficial impact for yourself and those around you.
Ways to Contribute
• Community Clean-Up
Be part of our (37) ______ to restore beauty to local parks and streets. Together, we create a cleaner, more welcoming space that everyone can enjoy and feel proud of.
• Mentorship for Youth
Step into a rewarding role as a mentor, help students navigate their studies and set meaningful goals. Encourage them to build confidence and grow the skills they need to thrive. Your (38) ______ can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more.
• Elderly Care Visits
Spend time with seniors in care facilities, share stories and listen to theirs. (39) ______ these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful. Your presence can (40) ______ their spirits and bring them comfort when they need it most.
Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with (35) ______ while making a real impact.
other
the others
another
others
D
A. other (adj) + N
B. the others: những người/ cái còn lại
C. another: một cái/người khác
D. others: những cái/người khác
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn D
→ Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with others while making a real impact.
Dịch nghĩa: Tình nguyện mở ra cánh cửa đến những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với những người khác trong khi vẫn tạo ra tác động thực sự.
It’s a meaningful way to (36) ______ to people who are in need, creating a beneficial impact for yourself and those around you.
make out
turn out
keep out
reach out
D
A. make out: hiểu/nhìn rõ
B. turn out: hóa ra
C. keep out: tránh xa
D. reach out: tiếp cận, giúp đỡ người khác
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn D.
→ It’s a meaningful way to reach out to people who are in need.
Dịch nghĩa: Đó là một cách đầy ý nghĩa để giúp đỡ những người đang cần.
Be part of our (37) ______ to restore beauty to local parks and streets.
purpose
mission
excuse
reason
B
A. purpose (n) mục đích
B. mission (n) sứ mệnh
C. excuse (n) cái cớ
D. reason (n) lý do
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn B.
→ Be part of our mission to restore beauty to local parks and streets.
Dịch nghĩa: Hãy là một phần của sứ mệnh khôi phục vẻ đẹp cho các công viên và con đường địa phương.
Your (38) ______ can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more.
dependence
application
permission
guidance
D
A. dependence (n): sự phụ thuộc
B. application (n): đơn/việc nộp đơn
C. permission (n): sự cho phép
D. guidance (n): sự hướng dẫn
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn D.
→ Your guidance can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more.
Dịch nghĩa: Sự hướng dẫn của bạn có thể trở thành tia lửa giúp truyền động lực cho một tâm trí trẻ.
(39) ______ these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful.
Regardless of
Instead of
Owing to
Except for
C
A. regardless of: bất kể
B. instead of: thay vì
C. owing to: nhờ vào
D. except for: ngoại trừ
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn C.
→ Owing to these small acts of companionship, their days become brighter.
Dịch nghĩa: Nhờ những hành động nhỏ của sự đồng hành này, những ngày của họ trở nên tươi sáng hơn.
Your presence can (40) ______ their spirits and bring them comfort when they need it most.
evaluate
elevate
imitate
regulate
B
A. evaluate (v): đánh giá
B. elevate (v): nâng lên
C. imitate (v): bắt chước
D. regulate (v): điều chỉnh
Cụm cố định: elevate their spirits: nâng cao tinh thần của họ.
Chọn B.
→ Your presence can elevate their spirits.
Dịch nghĩa: Sự hiện diện của bạn có thể nâng cao tinh thần của họ và mang đến sự an ủi khi họ cần nhất.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Lend a Hand, Touch a Life - Join Us! Why Volunteer? Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with (35) others while making a real impact. You’ll meet people from different backgrounds and learn from diverse perspectives. It’s a meaningful way to (36) reach out to people who are in need, creating a beneficial impact for yourself and those around you. Ways to Contribute • Community Clean-Up Be part of our (37) mission to restore beauty to local parks and streets. Together, we create a cleaner, more welcoming space that everyone can enjoy and feel proud of. • Mentorship for Youth Step into a rewarding role as a mentor, help students navigate their studies and set meaningful goals. Encourage them to build confidence and grow the skills they need to thrive. Your (38) guidance can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more. • Elderly Care Visits Spend time with seniors in care facilities, share stories and listen to theirs. (39) Owing to these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful. Your presence can (40) elevate their spirits and bring them comfort when they need it most. | Chung tay giúp đỡ, chạm tới cuộc đời – Hãy tham gia cùng chúng tôi! Thời gian và lòng tốt của bạn có thể thay đổi cuộc sống. Vì sao nên tình nguyện? Tình nguyện mở ra những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với những người khác đồng thời tạo ra tác động thật sự. Bạn sẽ gặp gỡ nhiều người đến từ các hoàn cảnh khác nhau và học hỏi từ những góc nhìn đa dạng. Đây là một cách ý nghĩa để vươn tay giúp đỡ những người đang cần, tạo ra ảnh hưởng tích cực cho chính bạn và những người xung quanh. Các cách đóng góp • Dọn dẹp cộng đồng Hãy tham gia vào sứ mệnh của chúng tôi nhằm khôi phục vẻ đẹp cho các công viên và đường phố địa phương. Cùng nhau, chúng ta tạo nên một không gian sạch sẽ hơn, thân thiện hơn để mọi người có thể tận hưởng và tự hào. • Cố vấn cho thanh thiếu niên Hãy đảm nhận vai trò ý nghĩa là người cố vấn, giúp học sinh định hướng việc học và đặt ra những mục tiêu thiết thực. Khích lệ các em xây dựng sự tự tin và phát triển những kỹ năng cần thiết để trưởng thành. Sự hướng dẫn của bạn có thể là tia lửa thúc đẩy một tâm trí trẻ vươn cao và đạt được nhiều hơn. • Thăm nom, chăm sóc người cao tuổi |

