Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Vĩnh Long có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Vĩnh Long có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT95 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Global Education and Innovation Fair 2026

Scheduled to take place from 10th to 14th September at the Exhibition Hall in Da Nang, the Global Education and Innovation Fair 2026 will welcome many organizations (1) ______ focus on advanced learning technologies, international exchange programs, and digital education solutions. In addition, a great (2) ______ of Vietnam’s most outstanding universities and training centres will participate in the event.

Attendees will have access to a broad variety of educational resources, interactive software, and virtual learning platforms aimed at improving teaching effectiveness. The fair will also include seminars and presentations (3) ______ by experienced educators and technology specialists, allowing visitors to gain (4) ______ into modern teaching methods.

This event creates valuable opportunities for (5) ______, school administrators, and learners to exchange ideas and (6) ______ research projects on future learning models. Be sure to attend this inspiring educational event!

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Scheduled to take place from 10th to 14th September at the Exhibition Hall in Da Nang, the Global Education and Innovation Fair 2026 will welcome many organizations (1) ______ focus on advanced learning technologies, international exchange programs, and digital education solutions.

whose

where

whom

which

Xem đáp án

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ).

D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ tổ chức/sự vật “organizations” (các tổ chức). Phía sau khoảng trống là động từ “focus” (tập trung). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn D. which

→ ...will welcome many organizations which focus on advanced learning technologies...

Dịch nghĩa: ...sẽ chào đón nhiều tổ chức, những tổ chức mà tập trung vào các công nghệ học tập tiên tiến...

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In addition, a great (2) ______ of Vietnam’s most outstanding universities and training centres will participate in the event.

level

volume

amount

number

Xem đáp án

A. level (n): mức độ, cấp độ.

B. volume (n): khối lượng, âm lượng.

C. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).

D. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được ở dạng số nhiều “universities and training centres” (các trường đại học và trung tâm đào tạo). Do đó, ta áp dụng cấu trúc a great number of + N (số nhiều) mang ý nghĩa là “một số lượng lớn...”.

Chọn D. number

→ In addition, a great number of Vietnam’s most outstanding universities and training centres will participate in the event.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, một số lượng lớn các trường đại học và trung tâm đào tạo xuất sắc nhất của Việt Nam sẽ tham gia vào sự kiện này.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The fair will also include seminars and presentations (3) ______ by experienced educators and technology specialists, ....

conducting

be conducting

have conducted

conducted

Xem đáp án

A. conducting (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

B. be conducting: động từ to be + V-ing.

C. have conducted: thì hiện tại hoàn thành.

D. conducted (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

Câu đã có động từ chính là “will include” (sẽ bao gồm). Phần phía sau là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “seminars and presentations” (các buổi hội thảo và thuyết trình). Các sự kiện này không tự tổ chức mà “được điều hành / tiến hành” bởi các chuyên gia (có giới từ “by” phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are conducted by.... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn D. conducted

→ The fair will also include seminars and presentations conducted by experienced educators...

Dịch nghĩa: Hội chợ cũng sẽ bao gồm các buổi hội thảo và thuyết trình được tiến hành bởi các nhà giáo dục giàu kinh nghiệm...

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
.........., allowing visitors to gain (4) ______ into modern teaching methods.

knowledge

insight

awareness

understanding

Xem đáp án

A. knowledge (n): kiến thức (thường đi với giới từ of/about).

B. insight (n): sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc (thường đi với giới từ into).

C. awareness (n): nhận thức (thường đi với giới từ of).

D. understanding (n): sự hiểu biết (thường đi với giới từ of).

Phân tích ngữ cảnh: Ta có cụm từ kết hợp (collocation) cố định rất quen thuộc: gain insight into something (có được cái nhìn sâu sắc / sự thấu hiểu về vấn đề gì). Phía sau khoảng trống có giới từ “into”, nên “insight” là đáp án chính xác duy nhất.

Chọn B. insight

→ ...allowing visitors to gain insight into modern teaching methods.

Dịch nghĩa: ...cho phép khách tham quan có được sự thấu hiểu (cái nhìn sâu sắc) về các phương pháp giảng dạy hiện đại.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This event creates valuable opportunities for (5) ______, school administrators, and learners to exchange ideas .....

education

educating

educators

educational

Xem đáp án

A. education (n): nền giáo dục, sự giáo dục.

B. educating (v-ing): việc giáo dục.

C. educators (n): những nhà giáo dục (danh từ chỉ người số nhiều).

D. educational (adj): thuộc về giáo dục.

Trong câu đang sử dụng cấu trúc liệt kê song song (parallelism) kết nối bởi từ “and”: ...for [A], school administrators, and learners... Vì “school administrators” (các nhà quản lý trường học) và “learners” (người học) đều là danh từ chỉ người ở dạng số nhiều, nên vị trí [A] cũng bắt buộc phải là một danh từ chỉ người số nhiều để đảm bảo tính đồng nhất.

Chọn C. educators

→ This event creates valuable opportunities for educators, school administrators, and learners...

Dịch nghĩa: Sự kiện này tạo ra những cơ hội quý giá cho các nhà giáo dục, các nhà quản lý trường học, và người học...

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
........... and (6) ______ research projects on future learning models.

carry out

bring in

hold up

take off

Xem đáp án

A. carry out (phr.v): tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, dự án, khảo sát).

B. bring in (phr.v): mang lại (doanh thu), đưa ra (luật).

C. hold up (phr.v): trì hoãn, cản trở, cướp.

D. take off (phr.v): cất cánh (máy bay), thành công nhanh chóng, cởi (quần áo).

Phía sau khoảng trống là danh từ “research projects” (các dự án nghiên cứu). Động từ chuyên dùng để đi với nghiên cứu hoặc dự án chính là “carry out”.

Chọn A. carry out

→ ...exchange ideas and carry out research projects on future learning models.

Dịch nghĩa: ...trao đổi ý tưởng và thực hiện các dự án nghiên cứu về những mô hình học tập trong tương lai.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Global Education and Innovation Fair 2026

Scheduled to take place from 10th to 14th September at the Exhibition Hall in Da Nang, the Global Education and Innovation Fair 2026 will welcome many organizations (1) which focus on advanced learning technologies, international exchange programs, and digital education solutions. In addition, a great (2) number of Vietnam’s most outstanding universities and training centres will participate in the event.

Attendees will have access to a broad variety of educational resources, interactive software, and virtual learning platforms aimed at improving teaching effectiveness. The fair will also include seminars and presentations (3) conducted by experienced educators and technology specialists, allowing visitors to gain (4) insight into modern teaching methods.

This event creates valuable opportunities for (5) educators, school administrators, and learners to exchange ideas and (6) carry out research projects on future learning models. Be sure to attend this inspiring educational event!

Hội Chợ Đổi Mới Và Giáo Dục Toàn Cầu 2026

Được lên lịch diễn ra từ ngày 10 đến ngày 14 tháng 9 tại Trung tâm Triển lãm ở Đà Nẵng, Hội chợ Đổi mới và Giáo dục Toàn cầu 2026 sẽ chào đón nhiều tổ chức, (1) những tổ chức mà tập trung vào các công nghệ học tập tiên tiến, các chương trình trao đổi quốc tế, và các giải pháp giáo dục kỹ thuật số. Ngoài ra, một (2) số lượng lớn các trường đại học và trung tâm đào tạo xuất sắc nhất của Việt Nam sẽ tham gia vào sự kiện này.

Những người tham dự sẽ có cơ hội tiếp cận với một loạt các tài nguyên giáo dục đa dạng, phần mềm tương tác, và các nền tảng học tập ảo nhằm cải thiện tính hiệu quả trong giảng dạy. Hội chợ cũng sẽ bao gồm các buổi hội thảo và thuyết trình (3) được tiến hành bởi các nhà giáo dục và chuyên gia công nghệ giàu kinh nghiệm, cho phép khách tham quan có được (4) cái nhìn sâu sắc về các phương pháp giảng dạy hiện đại.

Sự kiện này tạo ra những cơ hội quý giá cho (5) các nhà giáo dục, các nhà quản lý trường học, và người học để trao đổi ý tưởng và (6) thực hiện các dự án nghiên cứu về những mô hình học tập trong tương lai. Hãy chắc chắn tham dự sự kiện giáo dục đầy cảm hứng này!

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Green Living: A Sustainable Approach to Modern Life

Green living, a concept once limited to environmental activists and sustainability experts, is now becoming a common way of life for many people. This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, (7) ______. It includes practices such as minimizing energy consumption, using eco-friendly products, and managing waste effectively.

Individuals around the world have started to adopt this approach, influenced by environmental concerns and climate change. Many of them follow advice from organizations (8) ______. Governments also play a key role by supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy. (9) ______. In some countries, eco-friendly policies have even been written into national development plans.

The shift to green living is also evident in everyday decisions. People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. (10) ______. Many businesses have also responded to this demand by offering more sustainable products and packaging options. Though these actions might seem minor, they contribute to a much larger environmental impact when adopted widely.

Green living also involves long-term commitment. Adopted to encourage change and reduce waste, (11) ______. With consistent effort, communities can create a cleaner, more sustainable future. Educating younger generations about environmental responsibility is also essential to ensure lasting impact.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, (7) ______.

having been integrated into daily routines across the globe through sustainable means

that has encouraged widespread changes in energy use and consumption habits

of which environmentally conscious behaviors have been adopted by entire communities

has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là “This lifestyle” (Lối sống này). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources,” là một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. having been integrated... (Phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động → Thiếu động từ chính cho câu).

B. that has encouraged... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Tiếp tục làm câu bị khuyết động từ chính).

C. of which environmentally conscious behaviors... (Sai ngữ pháp và làm câu không có động từ chính).

D. ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn (Cung cấp động từ chính “has been increasingly embraced” chia ở thì hiện tại hoàn thành thể bị động, hoàn chỉnh cấu trúc câu. Hoàn toàn hợp lý về mặt logic).

Đáp án D là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp tiếng Anh.

Chọn D.

→ This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common.

Dịch nghĩa: Lối sống này, vốn thúc đẩy các hành động giảm thiểu tác hại đến môi trường và bảo tồn tài nguyên, ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many of them follow advice from organizations (8) ______.

of which people rely on to gain advice for improving their environmental habits

whose guidance helps people reduce waste, save energy, and live more sustainably

enormously contribute to educating the public about environmental conservation

help individuals learn how to make greener lifestyle choices in their daily routines

Xem đáp án

Khoảng trống (8) đứng ngay sau danh từ “organizations” (các tổ chức). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ để giải thích rõ các tổ chức này có vai trò gì đối với những cá nhân đang tìm kiếm lời khuyên.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. of which people rely on... (Sai ngữ pháp: Nếu dùng giới từ phải là “on which people rely”, không dùng “rely on of which”).

B. sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn (Sử dụng đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu “whose” để thay thế cho “the organizations' guidance”. Cấu trúc hoàn toàn chính xác và logic với từ “advice” (lời khuyên) ở phía trước).

C. enormously contribute to... (Thiếu đại từ quan hệ như “which/that” làm chủ ngữ cho động từ “contribute”).

D. help individuals learn... (Tương tự C, thiếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “help”).

Đáp án B là lựa chọn duy nhất đúng chuẩn ngữ pháp của mệnh đề quan hệ, đồng thời làm rõ được giá trị lời khuyên của các tổ chức.

Chọn B.

→ Many of them follow advice from organizations whose guidance helps people reduce waste, save energy, and live more sustainably.

Dịch nghĩa: Nhiều người trong số họ tuân theo lời khuyên từ các tổ chức mà sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(9) ______. 

These combined efforts are helping to shift communities toward a greener future.

Further research is needed to fully understand the long-term impact of green living.

Some individuals are still hesitant to make environmentally friendly choices due to financial constraints.

These initiatives have led to a rise in the use of electric vehicles and public transit.

Xem đáp án

Câu trước đó liệt kê những hành động của chính phủ: “...supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy.” (...hỗ trợ hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích tái chế và thúc đẩy năng lượng tái tạo). Ở đoạn trước đó nữa, tác giả đã nhắc đến nỗ lực của cá nhân và tổ chức. Khoảng trống (9) cần một câu tổng kết/chuyển ý gom tất cả những hành động này lại trước khi nói về các “chính sách” (policies) ở câu sau.

Dịch nghĩa:

A. Những nỗ lực kết hợp này đang giúp chuyển dịch các cộng đồng hướng tới một tương lai xanh hơn. (Cụm “These combined efforts” - Những nỗ lực kết hợp này - tóm gọn xuất sắc sự chung tay của cả cá nhân, tổ chức và chính phủ. Đây là một câu bản lề hợp lý).

B. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ... (Lạc đề).

C. Một số cá nhân vẫn còn do dự trong việc đưa ra các lựa chọn thân thiện với môi trường do hạn chế về tài chính. (Đi ngược lại mạch tích cực của đoạn văn).

D. Những sáng kiến này đã dẫn đến sự gia tăng trong việc sử dụng xe điện... (Quá chi tiết và không bao quát được toàn bộ đoạn văn bằng đáp án A).

Đáp án A đóng vai trò là câu chốt ý mạch lạc, thâu tóm được tinh thần hợp tác toàn diện được miêu tả trong cả đoạn.

Chọn A.

→ Governments also play a key role by supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy. These combined efforts are helping to shift communities toward a greener future.

Dịch nghĩa: Các chính phủ cũng đóng vai trò then chốt bằng cách hỗ trợ hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích tái chế và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Những nỗ lực kết hợp này đang giúp chuyển dịch các cộng đồng hướng tới một tương lai xanh hơn.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. (10) ______.

By focusing only on government policies, they allow individual efforts to remain minimal and passive

They use simple habits like carrying reusable bags and biking, helping reduce their carbon footprint

Their decisions often depend on financial incentives, rather than concern for the environment

Without making small changes in daily life, individuals can still reduce their carbon emissions effectively

Xem đáp án

Câu phía trước khẳng định: “People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint.” (Mọi người đang tìm ra những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ). Vị trí (10) cần một câu cung cấp ví dụ cụ thể về những “cách nhỏ nhưng hiệu quả” đó. Đồng thời, câu sau đó nhắc đến “this demand” (nhu cầu này) và việc các doanh nghiệp cung cấp “bao bì bền vững” (sustainable packaging).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Bằng cách chỉ tập trung vào các chính sách của chính phủ... (Sai logic vì mâu thuẫn với “individual efforts”).

B. Họ sử dụng những thói quen đơn giản như mang theo túi có thể tái sử dụng và đi xe đạp, giúp giảm bớt lượng khí thải carbon của họ (Cung cấp ví dụ hợp lý cho “small but effective ways”. Việc mang theo “túi tái sử dụng” giải thích tuyệt vời cho lý do vì sao doanh nghiệp phải thay đổi “bao bì” ở câu tiếp theo).

C. Những quyết định của họ thường phụ thuộc vào các ưu đãi tài chính... (Sai logic và đi ngược lại tinh thần của bài).

D. Nếu không thực hiện những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày, các cá nhân vẫn có thể... (Sai logic).

Đáp án B không chỉ đưa ra dẫn chứng thiết thực mà còn tạo tiền đề (sử dụng túi tái sử dụng) để kết nối logic với phản ứng của các doanh nghiệp ở câu sau.

Chọn B.

→ People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. They use simple habits like carrying reusable bags and biking, helping reduce their carbon footprint.

Dịch nghĩa: Mọi người đang tìm ra những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ. Họ sử dụng những thói quen đơn giản như mang theo túi có thể tái sử dụng và đi xe đạp, giúp giảm bớt lượng khí thải carbon của họ.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Adopted to encourage change and reduce waste, (11) ______.

these habits contribute to environmental preservation and lead to long-term benefits

individuals are increasingly implementing sustainability practices

the spread of green practices, supported by individuals and institutions alike, is occurring globally

communities which apply green initiatives are driving a real change

Xem đáp án

Câu chứa khoảng trống bắt đầu bằng cụm phân từ: “Adopted to encourage change and reduce waste,” (Được áp dụng để khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải,). Theo quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “được áp dụng” này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những thói quen này góp phần bảo tồn môi trường và dẫn đến những lợi ích lâu dài (Chủ ngữ “these habits” hoàn toàn có thể “được áp dụng”. Khớp xuất sắc cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa tích cực của bài).

B. individuals are increasingly... (Chủ ngữ là “individuals” (các cá nhân). Con người thì không thể “được áp dụng” → Sai cấu trúc).

C. the spread of green practices... (Chủ ngữ là “the spread” (sự lan truyền). Sự lan truyền không phải là thứ “được áp dụng” → Sai cấu trúc).

D. communities which apply... (Chủ ngữ là “communities” (các cộng đồng). Cộng đồng không thể “được áp dụng” → Sai cấu trúc).

Chỉ có đáp án A tuân thủ quy tắc ngữ pháp khắt khe về mệnh đề phân từ rút gọn bị động ở đầu câu.

Chọn A.

→ Adopted to encourage change and reduce waste, these habits contribute to environmental preservation and lead to long-term benefits.

Dịch nghĩa: Được áp dụng để khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải, những thói quen này góp phần bảo tồn môi trường và dẫn đến những lợi ích lâu dài.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Green living, a concept once limited to environmental activists and sustainability experts, is now becoming a common way of life for many people. This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common. It includes practices such as minimizing energy consumption, using eco-friendly products, and managing waste effectively.

Individuals around the world have started to adopt this approach, influenced by environmental concerns and climate change. Many of them follow advice from organizations whose guidance helps people reduce waste, save energy, and live more sustainably. Governments also play a key role by supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy. These combined efforts are helping to shift communities toward a greener future. In some countries, eco-friendly policies have even been written into national development plans.

The shift to green living is also evident in everyday decisions. People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. They use simple habits like carrying reusable bags and biking, helping reduce their carbon footprint. Many businesses have also responded to this demand by offering more sustainable products and packaging options. Though these actions might seem minor, they contribute to a much larger environmental impact when adopted widely.

Green living also involves long-term commitment. Adopted to encourage change and reduce waste, these habits contribute to environmental preservation and lead to long-term benefits. With consistent effort, communities can create a cleaner, more sustainable future. Educating younger generations about environmental responsibility is also essential to ensure lasting impact.

Sống xanh, một khái niệm từng chỉ giới hạn ở các nhà hoạt động môi trường và các chuyên gia về tính bền vững, hiện đang trở thành một lối sống phổ biến của nhiều người. Lối sống này, vốn thúc đẩy các hành động giảm thiểu tác hại đến môi trường và bảo tồn tài nguyên, ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn. Nó bao gồm các thói quen như giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường và quản lý rác thải một cách hiệu quả.

Các cá nhân trên khắp thế giới đã bắt đầu áp dụng phương pháp này, bị ảnh hưởng bởi những mối quan ngại về môi trường và biến đổi khí hậu. Nhiều người trong số họ tuân theo lời khuyên từ các tổ chức mà sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn. Các chính phủ cũng đóng vai trò then chốt bằng cách hỗ trợ hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích tái chế và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Những nỗ lực kết hợp này đang giúp chuyển dịch các cộng đồng hướng tới một tương lai xanh hơn. Ở một số quốc gia, các chính sách thân thiện với môi trường thậm chí đã được đưa vào các kế hoạch phát triển quốc gia.

Sự chuyển dịch sang lối sống xanh cũng thể hiện rõ trong những quyết định hàng ngày. Mọi người đang tìm ra những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ. Họ sử dụng những thói quen đơn giản như mang theo túi có thể tái sử dụng và đi xe đạp, giúp giảm bớt lượng khí thải carbon của họ. Nhiều doanh nghiệp cũng đã đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp các lựa chọn bao bì và sản phẩm bền vững hơn. Mặc dù những hành động này có vẻ nhỏ nhặt, nhưng chúng đóng góp vào một tác động môi trường lớn hơn nhiều khi được áp dụng rộng rãi.

Sống xanh cũng đòi hỏi một sự cam kết dài hạn. Được áp dụng để khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải, những thói quen này góp phần bảo tồn môi trường và dẫn đến những lợi ích lâu dài. Với nỗ lực nhất quán, các cộng đồng có thể tạo ra một tương lai sạch hơn, bền vững hơn. Việc giáo dục các thế hệ trẻ về trách nhiệm với môi trường cũng là điều thiết yếu để đảm bảo một tác động lâu dài.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The story of fast fashion is, in many ways, the story of modern desire—an industry built upon the promise of endless novelty, accessibility, and reinvention. Garments appear in shops and online feeds with astonishing speed, inviting consumers to participate in cycles of constant renewal. Each purchase feels fleeting and harmless, a small indulgence folded neatly into everyday life. [I] Yet the simplicity of buying conceals a far more complicated reality, one that extends far beyond the moment of consumption.

Fast fashion embodies a paradox. Created to satisfy the appetite for change, its products often outlast the trends they were designed to follow. [II] Clothes intended for brief use accumulate in landfills, wardrobes, and second-hand markets, persisting long after their cultural relevance has faded. Manufactured from synthetic materials that resist decomposition, they remain suspended between utility and waste. Meanwhile, the very industry that promises self-expression frequently relies upon uniformity—mass-producing individuality on a global scale. What is marketed as empowerment through choice becomes, ironically, a mechanism of environmental strain and social exploitation.

To speak of fast fashion is to speak of distance: between producer and consumer, between appearance and reality, between affordability and its hidden price. Behind the polished storefronts and carefully curated advertisements lies a network of extraction, labour, and disposal that remains largely invisible to those who benefit from it. [III] Each cheaply made garment carries traces of exhausted resources, underpaid workers, and polluted waterways. What appears economically efficient in the short term generates costs dispersed across ecosystems and communities, costs rarely reflected on a price tag.

The environmental crisis associated with fast fashion is therefore not merely the result of excessive clothing production but evidence of a deeper cultural condition: the elevation of disposability into a virtue. [IV] Proposed remedies—recycling initiatives, sustainable fabrics, ethical certifications—address part of the problem, yet they cannot fully succeed without confronting the mindset that equates constant consumption with progress. As long as novelty remains inseparable from value, fast fashion will persist as more than an industry. It will remain a symbol of a civilisation caught between the desire for self-expression and the consequences of excess: endlessly changing in appearance, yet repeating the same destructive patterns beneath the surface.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, fast fashion mainly encourages consumers to ______.

reject modern ideals of novelty and reinvention

purchase clothing only when older garments become unusable

participate continuously in changing trends and consumption cycles

value durability over accessibility and affordability

Xem đáp án

Theo đoạn 1, thời trang nhanh chủ yếu khuyến khích người tiêu dùng ______.

A. reject modern ideals of novelty and reinvention: từ chối những lý tưởng hiện đại về sự mới lạ và tái tạo. (Sai, đoạn 1 nói nó “được xây dựng trên lời hứa” về những điều này).

B. purchase clothing only when older garments become unusable: chỉ mua quần áo khi những bộ đồ cũ trở nên không thể sử dụng được. (Sai, nó khuyến khích làm mới liên tục).

C. participate continuously in changing trends and consumption cycles: tham gia liên tục vào các xu hướng thay đổi và các chu kỳ tiêu dùng. (Đúng).

D. value durability over accessibility and affordability: coi trọng độ bền hơn khả năng tiếp cận và khả năng chi trả. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): ...inviting consumers to participate in cycles of constant renewal.

(...mời gọi người tiêu dùng tham gia vào các chu kỳ làm mới liên tục.)

Chọn C.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises paragraph 2?

The popularity of fast fashion can primarily be explained by consumers’ growing concern for sustainability and ethical production.

Although fast fashion claims to encourage individuality, it simultaneously creates environmental damage and mass-produced conformity.

Synthetic fabrics have allowed the fashion industry to provide people with cheaper and more durable forms of self-expression.

The expansion of second-hand markets has significantly reduced the environmental consequences associated with fast fashion.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?

A. Sự phổ biến của thời trang nhanh chủ yếu có thể được giải thích bởi mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với tính bền vững và sản xuất có đạo đức. (Sai nghĩa).

B. Mặc dù thời trang nhanh tuyên bố khuyến khích cá tính riêng, nhưng nó đồng thời tạo ra tổn hại môi trường và sự rập khuôn được sản xuất hàng loạt. (Đúng và bao quát nhất: “mass-producing individuality”, “mechanism of environmental strain”).

C. Các loại vải tổng hợp đã cho phép ngành công nghiệp thời trang cung cấp cho mọi người những hình thức thể hiện bản thân rẻ hơn và bền hơn. (Không phải ý chính của đoạn).

D. Sự mở rộng của các chợ đồ cũ đã làm giảm đáng kể những hậu quả môi trường liên quan đến thời trang nhanh. (Sai, đoạn 2 nói quần áo vẫn tích tụ ở chợ đồ cũ).

Chọn B.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a consequence of fast fashion?

polluted waterways

underpaid labour

exhausted natural resources

rising prices of garments

Xem đáp án

Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hậu quả của thời trang nhanh?

A. polluted waterways: đường thủy bị ô nhiễm (Có nhắc đến ở đoạn 3: “polluted waterways”)

B. underpaid labour: lao động bị trả lương thấp (Có nhắc đến ở đoạn 3: “underpaid workers”)

C. exhausted natural resources: cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên (Có nhắc đến ở đoạn 3: “exhausted resources”)

D. rising prices of garments: giá quần áo tăng lên (Không được nhắc đến. Bài đọc nói chúng là “cheaply made garment” - quần áo được làm rẻ tiền).

Chọn D.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word dispersed in paragraph 3 mostly means ______.

accumulated beyond recognition

concealed beneath artificial layers

transformed into visible damage

distributed across different places

Xem đáp án

Từ “dispersed” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.

dispersed (v-ed/P2): bị phân tán, lan truyền, rải rác.

A. accumulated beyond recognition: tích tụ đến mức không thể nhận ra

B. concealed beneath artificial layers: bị che giấu bên dưới các lớp nhân tạo

C. transformed into visible damage: biến thành thiệt hại có thể nhìn thấy

D. distributed across different places: được phân bổ/phân tán ra nhiều nơi khác nhau (đồng nghĩa)

→ dispersed = distributed across different places

Thông tin (Đoạn 3): ...generates costs dispersed across ecosystems and communities...

(...tạo ra những chi phí bị phân tán/rải rác khắp các hệ sinh thái và cộng đồng...)

Chọn D.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 4 refers to ______.

sustainable fabrics

recycling initiatives

ethical certifications

proposed remedies

Xem đáp án

Từ “they” ở đoạn 4 chỉ ______.

A. sustainable fabrics: các loại vải bền vững

B. recycling initiatives: các sáng kiến tái chế

C. ethical certifications: các chứng nhận đạo đức

D. proposed remedies: các biện pháp khắc phục được đề xuất

Thông tin:Proposed remedies—recycling initiatives, sustainable fabrics, ethical certifications—address part of the problem, yet they cannot fully succeed...

(Các biện pháp khắc phục được đề xuất—các sáng kiến tái chế, các loại vải bền vững, các chứng nhận đạo đức—giải quyết một phần của vấn đề, nhưng chúng không thể thành công hoàn toàn...)

→ “they” thay thế cho chủ ngữ chính “Proposed remedies” (còn phần trong dấu gạch ngang chỉ là liệt kê giải thích).

Chọn D.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

The fashion industry survives because novelty itself has become economically more valuable than self-expression.

Fast fashion will continue to exist only if consumers no longer associate innovation with social importance.

Unless the fashion industry separates itself from cultural values, consumer demand for novelty will eventually disappear.

The persistence of fast fashion depends largely on society’s tendency to connect constant newness with worth.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

“As long as novelty remains inseparable from value, fast fashion will persist as more than an industry.”

(Chừng nào sự mới lạ vẫn không thể tách rời khỏi giá trị, thời trang nhanh sẽ vẫn tồn tại như một thứ vượt ra ngoài một ngành công nghiệp.)

Dịch nghĩa:

A. Ngành công nghiệp thời trang tồn tại vì bản thân sự mới lạ đã trở nên có giá trị kinh tế hơn sự thể hiện bản thân. (Sai nghĩa).

B. Thời trang nhanh sẽ tiếp tục tồn tại chỉ khi người tiêu dùng không còn liên kết sự đổi mới với tầm quan trọng xã hội. (Sai nghĩa).

C. Trừ khi ngành công nghiệp thời trang tách rời khỏi các giá trị văn hóa, nhu cầu của người tiêu dùng đối với sự mới lạ cuối cùng sẽ biến mất. (Sai nghĩa).

D. Sự dai dẳng của thời trang nhanh phụ thuộc phần lớn vào xu hướng của xã hội trong việc gắn kết sự mới mẻ liên tục với giá trị. (Đúng và sát nghĩa nhất: persistence = persist; connect constant newness with worth = novelty remains inseparable from value).

Chọn D.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Consumers are generally unaware of the environmental and social systems supporting cheap clothing production.

Most second-hand clothing markets successfully prevent garments from ending up in landfills.

The fashion industry has already begun replacing synthetic materials with fully biodegradable alternatives.

Ethical certifications have completely failed to influence consumer behaviour in modern fashion markets.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Người tiêu dùng nhìn chung không nhận thức được các hệ thống môi trường và xã hội hỗ trợ cho việc sản xuất quần áo giá rẻ. (Đúng).

B. Hầu hết các chợ quần áo cũ ngăn chặn thành công việc quần áo bị đưa vào bãi rác. (Sai, đoạn 2 nói quần áo “tích tụ” ở cả bãi rác và chợ đồ cũ).

C. Ngành công nghiệp thời trang đã bắt đầu thay thế các vật liệu tổng hợp bằng các giải pháp thay thế hoàn toàn có thể phân hủy sinh học. (Không được đề cập).

D. Các chứng nhận đạo đức đã hoàn toàn thất bại trong việc ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng. (Sai, đoạn 4 nói chúng “giải quyết một phần của vấn đề”).

Suy luận cho A: Nằm ở đoạn 3: “Behind the polished storefronts... lies a network of extraction, labour, and disposal that remains largely invisible to those who benefit from it.” (Đằng sau những mặt tiền cửa hàng bóng bẩy... là một mạng lưới khai thác, lao động và vứt bỏ phần lớn vẫn vô hình đối với những người được hưởng lợi từ nó - tức là người tiêu dùng không nhận thức được).

Chọn A.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the passage suggest about the fashion industry’s promise of self-expression?

It is partly misleading because individuality is mass-produced within highly standardised systems.

It has become less influential as consumers increasingly prioritise practicality over appearance.

It genuinely enables consumers to develop highly original identities independent of social influence.

It depends largely on consumers rejecting globally popular fashion trends and brands.

Xem đáp án

Bài đọc gợi ý điều gì về lời hứa thể hiện bản thân của ngành công nghiệp thời trang?

A. Nó phần nào gây hiểu lầm vì cá tính riêng bị sản xuất hàng loạt trong các hệ thống tiêu chuẩn hóa cao. (Đúng).

B. Nó đã trở nên ít ảnh hưởng hơn vì người tiêu dùng ngày càng ưu tiên tính thực tế hơn ngoại hình. (Không được nhắc đến).

C. Nó thực sự cho phép người tiêu dùng phát triển những bản sắc có tính độc đáo cao độc lập với ảnh hưởng của xã hội. (Sai, bài đọc nói ngược lại).

D. Nó phụ thuộc phần lớn vào việc người tiêu dùng từ chối các thương hiệu và xu hướng thời trang phổ biến toàn cầu. (Sai).

Thông tin (Đoạn 2): Meanwhile, the very industry that promises self-expression frequently relies upon uniformity—mass-producing individuality on a global scale.

(Trong khi đó, chính ngành công nghiệp hứa hẹn sự thể hiện bản thân lại thường xuyên dựa vào sự đồng nhất—sản xuất hàng loạt cá tính riêng trên quy mô toàn cầu.)

Chọn A.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

What appears temporary in culture often becomes enduring in material form.

[III]

[I]

[II]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?

“What appears temporary in culture often becomes enduring in material form.”

(Những gì có vẻ là tạm thời trong văn hóa thường trở nên lâu dài dưới dạng vật chất.)

Phân tích:

- [I] Đoạn 1 đang nói về việc mua sắm diễn ra nhanh chóng, thoảng qua (tạm thời về văn hóa). Tuy nhiên, câu [I] liền sau đó giải thích “sự đơn giản của việc mua sắm che giấu một thực tế phức tạp hơn”, nội dung chưa trực tiếp liên quan đến “vật chất lâu dài”.

- [II] Ở đoạn 2, câu trước [II] nói: “Được tạo ra để thỏa mãn cơn thèm khát sự thay đổi, các sản phẩm của nó thường tồn tại lâu hơn những xu hướng mà chúng được thiết kế để tuân theo”.

- Chèn câu cần chèn vào vị trí [II]: “Những gì có vẻ là tạm thời trong văn hóa (tức là những xu hướng/trends mau đến mau đi) thường trở nên lâu dài dưới dạng vật chất.”

- Câu ngay sau vị trí [II] chứng minh điều này: “Quần áo dành cho mục đích sử dụng ngắn hạn tích tụ trong bãi rác... (dạng vật chất lâu dài)”. Sự liên kết ý tưởng hợp lý.

Chọn C.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises the passage?

Fast fashion has improved global access to affordable clothing despite creating certain unavoidable environmental challenges.

Fast fashion is a cultural and environmental paradox that reflects deeper societal values centred on disposability and endless consumption.

The primary problem facing the fashion industry today is the increasing dependence on synthetic materials that resist decomposition.

Environmental reforms within the fashion industry will succeed once consumers are provided with more sustainable purchasing options.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Thời trang nhanh đã cải thiện khả năng tiếp cận quần áo giá rẻ trên toàn cầu mặc dù tạo ra những thách thức môi trường nhất định không thể tránh khỏi. (Sai vì bỏ qua khía cạnh văn hóa và khai thác xã hội).

B. Thời trang nhanh là một nghịch lý về văn hóa và môi trường phản ánh những giá trị xã hội sâu sắc hơn tập trung vào tính dùng một lần và sự tiêu dùng vô tận. (Đúng và bao quát nhất: đoạn 2 chỉ ra nghịch lý; đoạn 3,4 chỉ ra các hậu quả môi trường và nguyên nhân sâu xa từ văn hóa tiêu dùng).

C. Vấn đề chính mà ngành công nghiệp thời trang phải đối mặt hiện nay là sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các vật liệu tổng hợp chống lại sự phân hủy. (Chỉ là một ý nhỏ ở đoạn 2).

D. Những cải cách môi trường trong ngành thời trang sẽ thành công một khi người tiêu dùng được cung cấp các lựa chọn mua sắm bền vững hơn. (Sai, đoạn 4 nói các lựa chọn bền vững “không thể thành công hoàn toàn nếu không đối mặt với lối tư duy...”).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Câu chuyện về thời trang nhanh, theo nhiều cách, là câu chuyện về ham muốn của thời hiện đại—một ngành công nghiệp được xây dựng dựa trên lời hứa về sự mới lạ bất tận, khả năng tiếp cận và sự tái tạo. Hàng may mặc xuất hiện trong các cửa hàng và trên các nguồn cấp dữ liệu trực tuyến với tốc độ đáng kinh ngạc, mời gọi người tiêu dùng tham gia vào các chu kỳ làm mới liên tục. Mỗi lần mua sắm đều mang lại cảm giác thoảng qua và vô hại, một sự nuông chiều nhỏ nhặt được xếp gọn gàng vào cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, sự đơn giản của việc mua sắm lại che giấu một thực tế phức tạp hơn rất nhiều, một thực tế vượt ra ngoài khoảnh khắc tiêu dùng.

Thời trang nhanh là hiện thân của một nghịch lý. Được tạo ra để thỏa mãn cơn thèm khát sự thay đổi, các sản phẩm của nó thường tồn tại lâu hơn những xu hướng mà chúng được thiết kế để tuân theo. Quần áo dành cho mục đích sử dụng ngắn hạn tích tụ trong các bãi rác, tủ quần áo và các chợ đồ cũ, vẫn dai dẳng tồn tại rất lâu sau khi sự phù hợp về mặt văn hóa của chúng đã phai nhạt. Được sản xuất từ các vật liệu tổng hợp chống lại sự phân hủy, chúng vẫn lơ lửng giữa tính hữu dụng và rác thải. Trong khi đó, chính ngành công nghiệp hứa hẹn sự thể hiện bản thân lại thường xuyên dựa vào sự đồng nhất—sản xuất hàng loạt cá tính riêng trên quy mô toàn cầu. Trớ trêu thay, những gì được tiếp thị là sự trao quyền thông qua việc lựa chọn lại trở thành một cơ chế gây áp lực môi trường và bóc lột xã hội.

Nói đến thời trang nhanh là nói đến khoảng cách: giữa người sản xuất và người tiêu dùng, giữa vẻ bề ngoài và thực tế, giữa khả năng chi trả và cái giá ẩn giấu của nó. Đằng sau những mặt tiền cửa hàng bóng bẩy và những quảng cáo được tuyển chọn kỹ lưỡng là một mạng lưới khai thác, lao động và vứt bỏ phần lớn vẫn vô hình đối với những người được hưởng lợi từ nó. Mỗi bộ quần áo rẻ tiền đều mang theo dấu vết của các nguồn tài nguyên cạn kiệt, những công nhân bị trả lương thấp và những tuyến đường thủy bị ô nhiễm. Những gì có vẻ hiệu quả về mặt kinh tế trong ngắn hạn lại tạo ra những chi phí bị phân tán khắp các hệ sinh thái và cộng đồng, những chi phí hiếm khi được phản ánh trên nhãn giá.

Cuộc khủng hoảng môi trường liên quan đến thời trang nhanh do đó không chỉ đơn thuần là kết quả của việc sản xuất quần áo quá mức mà còn là bằng chứng của một tình trạng văn hóa sâu sắc hơn: việc nâng tầm tính dùng một lần thành một đức tính. Các biện pháp khắc phục được đề xuất—các sáng kiến tái chế, các loại vải bền vững, các chứng nhận đạo đức—giải quyết một phần của vấn đề, nhưng chúng không thể thành công hoàn toàn nếu không đối mặt với lối tư duy đánh đồng sự tiêu dùng liên tục với sự tiến bộ. Chừng nào sự mới lạ vẫn không thể tách rời khỏi giá trị, thời trang nhanh sẽ vẫn tồn tại như một thứ vượt ra ngoài một ngành công nghiệp. Nó sẽ vẫn là một biểu tượng của một nền văn minh bị mắc kẹt giữa mong muốn thể hiện bản thân và hậu quả của sự dư thừa: liên tục thay đổi về bề ngoài, nhưng lại lặp lại những khuôn mẫu hủy diệt tương tự ở bên dưới bề mặt.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. David: Go along this street and turn left at the second crossroads. The museum is next to the supermarket.

b. Emma: Thank you very much for your help.

c. Emma: Excuse me, could you tell me the way to the city museum?

c-a-b

a-c-b

c-b-a

b-c-a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. c-a-b

c. Emma: Excuse me, could you tell me the way to the city museum?

a. David: Go along this street and turn left at the second crossroads. The museum is next to the supermarket.

b. Emma: Thank you very much for your help.

Dịch nghĩa:

c. Emma: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng thành phố được không?

a. David: Hãy đi dọc theo con phố này và rẽ trái ở ngã tư thứ hai. Bảo tàng nằm cạnh siêu thị.

b. Emma: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

Chọn A.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Lisa: I usually collect information from books, academic journals and reliable websites. How about you?

b. Kevin: Absolutely! Careful preparation is the key to successful research.

c. Lisa: That sounds effective. Interviewing experts can provide very reliable information.

d. Kevin: Your project looks very impressive. How do you usually carry out your research?

e. Kevin: I often interview specialists and analyse survey data before writing my reports.

e-c-b-a-d

a-d-c-e-b

d-c-a-b-e

d-a-e-c-b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. d-a-e-c-b

d. Kevin: Your project looks very impressive. How do you usually carry out your research?

a. Lisa: I usually collect information from books, academic journals and reliable websites. How about you?

e. Kevin: I often interview specialists and analyse survey data before writing my reports.

c. Lisa: That sounds effective. Interviewing experts can provide very reliable information.

b. Kevin: Absolutely! Careful preparation is the key to successful research.

Dịch nghĩa:

d. Kevin: Dự án của cậu trông rất ấn tượng. Cậu thường thực hiện nghiên cứu của mình như thế nào?

a. Lisa: Tớ thường thu thập thông tin từ sách, các tạp chí học thuật và các trang web đáng tin cậy. Còn cậu thì sao?

e. Kevin: Tớ thường phỏng vấn các chuyên gia và phân tích dữ liệu khảo sát trước khi viết báo cáo.

c. Lisa: Nghe có vẻ hiệu quả đấy. Việc phỏng vấn các chuyên gia có thể cung cấp những thông tin rất đáng tin cậy.

b. Kevin: Chắc chắn rồi! Sự chuẩn bị cẩn thận chính là chìa khóa cho một nghiên cứu thành công.

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Sir or Madam,

a. Under these circumstances, I believe I am entitled to either a replacement of the product or a complete refund in accordance with your company’s warranty policy.

b. I would appreciate it if this matter could be dealt with promptly, as the faulty device has seriously disrupted my work schedule.

c. I am writing to express my dissatisfaction with a printer that I ordered from your online store and received three days ago.

d. Not only did the printer fail to connect properly to my computer, but it also repeatedly displayed error messages during operation.

e. Furthermore, despite being advertised as a brand-new product, the package appeared to have been previously opened upon delivery.

Yours faithfully,

Andrew Wilson

e-c-a-d-b

c-d-e-a-b

e-a-c-d-b

c-d-e-b-a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c-d-e-a-b

c. I am writing to express my dissatisfaction with a printer that I ordered from your online store and received three days ago.

d. Not only did the printer fail to connect properly to my computer, but it also repeatedly displayed error messages during operation.

e. Furthermore, despite being advertised as a brand-new product, the package appeared to have been previously opened upon delivery.

a. Under these circumstances, I believe I am entitled to either a replacement of the product or a complete refund in accordance with your company’s warranty policy.

b. I would appreciate it if this matter could be dealt with promptly, as the faulty device has seriously disrupted my work schedule.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Ông/Bà,

c. Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng của mình đối với chiếc máy in mà tôi đã đặt hàng từ cửa hàng trực tuyến của quý vị và nhận được cách đây ba ngày.

d. Chiếc máy in không những không kết nối được đúng cách với máy tính của tôi, mà nó còn liên tục hiển thị các thông báo lỗi trong quá trình hoạt động.

e. Hơn nữa, mặc dù được quảng cáo là một sản phẩm mới hoàn toàn, nhưng khi giao đến, bao bì có vẻ như đã bị mở từ trước.

a. Trong những hoàn cảnh này, tôi tin rằng mình có quyền được đổi một sản phẩm thay thế hoặc được hoàn tiền toàn bộ theo đúng chính sách bảo hành của công ty quý vị.

b. Tôi sẽ rất cảm kích nếu vấn đề này có thể được giải quyết nhanh chóng, vì thiết bị lỗi này đã làm gián đoạn nghiêm trọng lịch trình làm việc của tôi.

Trân trọng,

Andrew Wilson

Chọn B.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. As a consequence, I have become much more aware of how difficult it is to work in customer service and learned to be more patient with employees.

b. I was required to stand for nearly eight hours a day, arrange products on shelves, and deal with demanding customers during the holiday season.

c. Working part-time at a supermarket last summer was a tiring but valuable experience for me.

d. Before taking the job, I had never imagined that retail work could be so stressful and exhausting.

e. By the end of each shift, I was completely worn out and sometimes too tired even to eat dinner.

c-b-a-d-e

d-c-e-b-a

c-b-e-d-a

e-a-c-b-d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. c-b-e-d-a

c. Working part-time at a supermarket last summer was a tiring but valuable experience for me.

b. I was required to stand for nearly eight hours a day, arrange products on shelves, and deal with demanding customers during the holiday season.

e. By the end of each shift, I was completely worn out and sometimes too tired even to eat dinner.

d. Before taking the job, I had never imagined that retail work could be so stressful and exhausting.

a. As a consequence, I have become much more aware of how difficult it is to work in customer service and learned to be more patient with employees.

Dịch nghĩa:

c. Làm việc bán thời gian tại một siêu thị vào mùa hè năm ngoái là một trải nghiệm mệt mỏi nhưng quý giá đối với tôi.

b. Tôi được yêu cầu phải đứng gần tám tiếng một ngày, sắp xếp hàng hóa lên kệ và đối phó với những khách hàng khó tính trong suốt mùa lễ hội.

e. Vào cuối mỗi ca làm việc, tôi hoàn toàn kiệt sức và đôi khi quá mệt đến mức không buồn ăn tối.

d. Trước khi nhận công việc này, tôi chưa từng tưởng tượng rằng công việc bán lẻ lại có thể căng thẳng và mệt mỏi đến vậy.

a. Kết quả là, tôi đã nhận thức rõ ràng hơn về sự khó khăn khi làm việc trong ngành dịch vụ khách hàng và học được cách kiên nhẫn hơn với các nhân viên.

Chọn C.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Consequently, those who engage in continuous learning are generally more capable of adapting to professional challenges and maintaining long-term career stability in an increasingly competitive world.

b. Such changes have gradually reshaped the traditional perception of education, which is now widely regarded as a lifelong process rather than a stage confined to early adulthood.

c. In response to these evolving demands, educational institutions and employers have expanded access to distance-learning programs, vocational training courses, and professional development opportunities.

d. The rapid pace of technological innovation and the constant transformation of labour markets have made the regular acquisition of new knowledge and skills more essential than ever before.

e. Over the past few decades, lifelong learning has become an increasingly important concept in many societies, particularly in relation to economic development and employability.

e-d-c-b-a

e-b-d-c-a

e-c-d-a-b

d-e-c-b-a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e-d-c-b-a

e. Over the past few decades, lifelong learning has become an increasingly important concept in many societies, particularly in relation to economic development and employability.

d. The rapid pace of technological innovation and the constant transformation of labour markets have made the regular acquisition of new knowledge and skills more essential than ever before.

c. In response to these evolving demands, educational institutions and employers have expanded access to distance-learning programs, vocational training courses, and professional development opportunities.

b. Such changes have gradually reshaped the traditional perception of education, which is now widely regarded as a lifelong process rather than a stage confined to early adulthood.

a. Consequently, those who engage in continuous learning are generally more capable of adapting to professional challenges and maintaining long-term career stability in an increasingly competitive world.

Dịch nghĩa:

e. Trong vài thập kỷ qua, học tập suốt đời đã trở thành một khái niệm ngày càng quan trọng trong nhiều xã hội, đặc biệt là liên quan đến phát triển kinh tế và khả năng có việc làm.

d. Tốc độ đổi mới công nghệ nhanh chóng và sự biến đổi không ngừng của thị trường lao động đã khiến cho việc thường xuyên tiếp thu các kiến thức và kỹ năng mới trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

c. Để đáp ứng những nhu cầu đang thay đổi này, các tổ chức giáo dục và giới chủ sử dụng lao động đã mở rộng khả năng tiếp cận đối với các chương trình học từ xa, các khóa đào tạo nghề và các cơ hội phát triển chuyên môn.

b. Những thay đổi như vậy đã dần dần định hình lại quan niệm truyền thống về giáo dục, vốn hiện được coi là một quá trình kéo dài suốt đời chứ không phải là một giai đoạn chỉ giới hạn trong những năm đầu của tuổi trưởng thành.

a. Do đó, những người tham gia vào việc học tập liên tục thường có khả năng thích ứng tốt hơn với những thách thức nghề nghiệp và duy trì được sự ổn định sự nghiệp lâu dài trong một thế giới ngày càng cạnh tranh.

Chọn A.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

How to Stay Mentally Healthy

Looking after your mental health is just as important as taking care of your body. If you want to feel happier and more balanced in daily life, the following suggestions may help.

• Create a daily routine and try to stick (27) ______ it even during busy periods.

• Record your feelings in a notebook (28) ______ on a mobile app.

• Do relaxing activities such as taking (29) ______ or practising yoga can reduce stress levels.

• Spend time with friends and (30) ______ relatives who make you feel supported and understood.

• Try (31) ______ confidence in yourself by completing small goals step by step.

• Finally, keeping a positive attitude can have a considerable (32) ______ on your emotional wellbeing in the long run.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Create a daily routine and try to stick (27) ______ it even during busy periods.

at

on

with

to

Xem đáp án

A. at (prep): tại, ở.

B. on (prep): trên, vào.

C. with (prep): với.

D. to (prep): tới, vào.

Ta có cụm động từ (phrasal verb) cố định: stick to something (tuân thủ, gắn bó, bám sát vào cái gì đó mà không thay đổi/từ bỏ).

Chọn D. to

→ Create a daily routine and try to stick to it even during busy periods.

Dịch nghĩa: Tạo ra một thói quen hàng ngày và cố gắng tuân thủ (bám sát) theo nó ngay cả trong những giai đoạn bận rộn.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Record your feelings in a notebook (28) ______ on a mobile app.

or

so

but

nor

Xem đáp án

A. or (conj): hoặc (chỉ sự lựa chọn).

B. so (conj): vì vậy (chỉ kết quả).

C. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).

D. nor (conj): cũng không.

Câu này đưa ra hai phương án/công cụ để ghi lại cảm xúc: “in a notebook” (trong một cuốn sổ) hoặc “on a mobile app” (trên một ứng dụng điện thoại). Do đó, liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn này.

Chọn A. or

→ Record your feelings in a notebook or on a mobile app.

Dịch nghĩa: Ghi lại những cảm xúc của bạn vào một cuốn sổ tay hoặc trên một ứng dụng điện thoại.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Do relaxing activities such as taking (29) ______ or practising yoga can reduce stress levels.

meditation sessions quiet

quiet sessions meditation

meditation quiet sessions

quiet meditation sessions

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “sessions” (những phiên / buổi) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “meditation” (sự thiền định) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm “meditation sessions” (các buổi thiền). Tính từ “quiet” (yên tĩnh) bổ nghĩa cho toàn bộ tính chất của cụm danh từ đó nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn D. quiet meditation sessions

→ ...doing relaxing activities such as taking quiet meditation sessions...

Dịch nghĩa: ...thực hiện các hoạt động thư giãn chẳng hạn như tham gia những buổi thiền yên tĩnh...

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Spend time with friends and (30) ______ relatives who make you feel supported and understood.

the others

other

others

another

Xem đáp án

A. the others: những người/vật còn lại (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

B. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).

C. others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

D. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “relatives” (họ hàng, người thân). Do đó, ta bắt buộc phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa cho danh từ này.

Chọn B. other

→ Spend time with friends and other relatives...

Dịch nghĩa: Dành thời gian cho bạn bè và những người thân khác...

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Try (31) ______ confidence in yourself by completing small goals step by step.

growing

building

forming

creating

Xem đáp án

A. growing (v-ing): trồng, lớn lên, phát triển (thường dùng cho cây cối, quy mô).

B. building (v-ing): xây dựng, tạo dựng.

C. forming (v-ing): hình thành.

D. creating (v-ing): tạo ra.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): build confidence (xây dựng sự tự tin / tạo dựng sự tự tin).

Chọn B. building

→ Try building confidence in yourself by completing small goals step by step.

Dịch nghĩa: Cố gắng xây dựng sự tự tin vào bản thân bằng cách hoàn thành những mục tiêu nhỏ từng bước một.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Finally, keeping a positive attitude can have a considerable (32) ______ on your emotional wellbeing in the long run.

outcome

bearing

consequence

impression

Xem đáp án

A. outcome (n): kết quả.

B. bearing (n): sự ảnh hưởng, sự liên quan, tác động.

C. consequence (n): hậu quả, hệ quả.

D. impression (n): ấn tượng (thường dùng cụm make an impression on).

Ta có cấu trúc / cụm từ cố định: have a bearing on something (có sự ảnh hưởng, tác động hoặc có liên quan đến cái gì đó). Cấu trúc này tương đương với have an impact / effect / influence on something.

Chọn B. bearing

→ ...keeping a positive attitude can have a considerable bearing on your emotional wellbeing in the long run.

Dịch nghĩa: ...việc giữ một thái độ tích cực có thể có sự tác động (ảnh hưởng) đáng kể đến sự khỏe mạnh về mặt cảm xúc của bạn trong dài hạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Stay Mentally Healthy

Looking after your mental health is just as important as taking care of your body. If you want to feel happier and more balanced in daily life, the following suggestions may help.

  • Create a daily routine and try to stick (27) to it even during busy periods.

  • Record your feelings in a notebook (28) or on a mobile app.

  • Do relaxing activities such as taking (29) quiet meditation sessions or practising yoga can reduce stress levels.

  • Spend time with friends and (30) other relatives who make you feel supported and understood.

  • Try (31) building confidence in yourself by completing small goals step by step.

  • Finally, keeping a positive attitude can have a considerable (32) bearing on your emotional wellbeing in the long run.

Làm Thế Nào Để Duy Trì Sức Khỏe Tinh Thần

Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần của bạn cũng quan trọng giống như việc chăm sóc cơ thể vậy. Nếu bạn muốn cảm thấy hạnh phúc hơn và cân bằng hơn trong cuộc sống hàng ngày, những gợi ý sau đây có thể giúp ích.

  • Tạo ra một thói quen hàng ngày và cố gắng tuân thủ (bám sát) (27) theo nó ngay cả trong những giai đoạn bận rộn.

  • Ghi lại những cảm xúc của bạn vào một cuốn sổ tay (28) hoặc trên một ứng dụng điện thoại.

  • Thực hiện các hoạt động thư giãn chẳng hạn như tham gia (29) những buổi thiền yên tĩnh hoặc tập yoga có thể làm giảm mức độ căng thẳng.

  • Dành thời gian cho bạn bè và (30) những người thân khác, những người khiến bạn cảm thấy được hỗ trợ và thấu hiểu.

  • Cố gắng (31) xây dựng sự tự tin vào bản thân bằng cách hoàn thành những mục tiêu nhỏ từng bước một.

  • Cuối cùng, việc giữ một thái độ tích cực có thể có (32) sự tác động (ảnh hưởng) đáng kể đến sự khỏe mạnh về mặt cảm xúc của bạn trong dài hạn.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Work today is more than just a means of earning a living—it defines identity, influences lifestyle, and shapes social roles. Across the globe, people are employed in a wide range of fields, from hands-on jobs in construction and healthcare to office-based careers in law, finance, or marketing. The modern workplace is diverse, constantly changing, and often unpredictable.

One major shift has been the decline of the traditional nine-to-five model. Many people now work remotely, part-time, or on a freelance basis, especially in creative and tech-related industries. The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life. As a result, discussions around work-life balance, time management, and employee well-being have become louder and more widespread.

Employers today are seeking more than just formal qualifications. While degrees remain valuable, companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability, and the ability to learn quickly are considered essential in many sectors. As the job market evolves, workers are encouraged to build their diverse skill set, including both technical and interpersonal abilities, to stay competitive.

Certain industries are growing rapidly, including renewable energy, healthcare, and digital services, while others—like traditional retail and manufacturing—are shrinking due to automation and outsourcing. This shift has led to a strong focus on lifelong learning, as many people are required to retrain or upskill throughout their careers. Governments, educational institutions, and companies are working to support this transition by offering training programs and encouraging professional development.

Young people entering the workforce today face both exciting opportunities and new challenges. While they can explore a broader range of careers than previous generations, they must also deal with temporary contracts, high competition, and economic uncertainty. At the same time, many seek meaningful work, a positive environment, and a balance between their jobs and personal values. In this fast-changing world of work, success depends on staying informed, adaptable, and committed to continuous learning.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word blurred in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

erased

revealed

separated

recovered

Xem đáp án

Từ “blurred” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.

blurred (v-ed/P2): làm mờ, xóa nhòa.

A. erased (v-ed/P2): xóa bỏ, xóa nhòa (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh làm mờ đi ranh giới)

B. revealed (v-ed/P2): tiết lộ

C. separated (v-ed/P2): chia cắt, tách biệt

D. recovered (v-ed/P2): phục hồi

→ blurred = erased

Thông tin: The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life.

(Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ/xóa nhòa ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân.)

Chọn A.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word their in paragraph 3 refers to ______.

sectors

employers

workers

companies

Xem đáp án

Từ “their” ở đoạn 3 chỉ ______.

A. sectors: các lĩnh vực

B. employers: các nhà tuyển dụng

C. workers: những người lao động

D. companies: các công ty

Thông tin: As the job market evolves, workers are encouraged to build their diverse skill set...

(Khi thị trường việc làm phát triển, những người lao động được khuyến khích xây dựng bộ kỹ năng đa dạng của họ...)

→ their = workers'.

Chọn C.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 3, which of the following is NOT something employers are now looking for?

ability to work well with others

advanced degrees in academic fields

practical experience and soft skills

capacity to think critically and adapt

Xem đáp án

Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là thứ mà các nhà tuyển dụng hiện đang tìm kiếm?

A. ability to work well with others: khả năng làm việc tốt với người khác (Đồng nghĩa với “collaboration”)

B. advanced degrees in academic fields: các bằng cấp cao trong các lĩnh vực học thuật (Không được nhắc đến như một ưu tiên mới, bài đọc chỉ nói “mặc dù bằng cấp vẫn có giá trị”, nhưng nhà tuyển dụng tìm kiếm “nhiều hơn là chỉ bằng cấp chính quy”)

C. practical experience and soft skills: kinh nghiệm thực tế và kỹ năng mềm (Có nhắc đến: “practical experience, critical thinking, and emotional intelligence”)

D. capacity to think critically and adapt: khả năng tư duy phản biện và thích nghi (Có nhắc đến: “critical thinking”, “adaptability”)

Chọn B.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word shrinking in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

expanding

narrowing

vanishing

weakening

Xem đáp án

Từ “shrinking” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.

shrinking (v-ing): thu hẹp, co lại, giảm sút.

A. expanding (v-ing): mở rộng, phát triển

B. narrowing (v-ing): thu hẹp

C. vanishing (v-ing): biến mất

D. weakening (v-ing): suy yếu

→ shrinking >< expanding

Thông tin: Certain industries are growing rapidly... while others—like traditional retail and manufacturing—are shrinking due to automation and outsourcing.

(Các ngành công nghiệp nhất định đang phát triển nhanh chóng... trong khi những ngành khác—như bán lẻ truyền thống và sản xuất—đang bị thu hẹp do tự động hóa và thuê ngoài.)

Chọn A.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is TRUE according to the passage?

Most people still prefer traditional employment structures and avoid freelance or contract-based jobs.

Remote work has improved flexibility, but it can also increase stress and blur personal boundaries.

The decline in retail and manufacturing has caused lifelong learning to become less relevant today.

Employers value university qualifications far more than soft skills or hands-on experience in applicants.

Xem đáp án

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Hầu hết mọi người vẫn thích cấu trúc việc làm truyền thống và tránh các công việc tự do hoặc dựa trên hợp đồng. (Sai, đoạn 2 nói sự dịch chuyển khỏi mô hình 9-đến-5 đang là “một sự thay đổi lớn”).

B. Làm việc từ xa đã cải thiện sự linh hoạt, nhưng nó cũng có thể làm tăng căng thẳng và xóa nhòa ranh giới cá nhân. (Đúng, theo đoạn 2 về việc làm mờ ranh giới và khiến các cuộc thảo luận về phúc lợi nhân viên, cân bằng công việc - cuộc sống trở nên phổ biến hơn).

C. Sự suy giảm trong ngành bán lẻ và sản xuất đã khiến việc học tập suốt đời trở nên ít liên quan hơn ngày nay. (Sai, đoạn 4 nói nó dẫn đến “sự tập trung mạnh mẽ vào việc học tập suốt đời”).

D. Các nhà tuyển dụng đánh giá cao bằng cấp đại học hơn nhiều so với các kỹ năng mềm hoặc kinh nghiệm thực tế ở các ứng viên. (Sai, đoạn 3 nói họ “ngày càng đánh giá cao kinh nghiệm thực tế... và trí tuệ cảm xúc” hơn là chỉ có bằng cấp).

Thông tin (Đoạn 2): The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life. As a result, discussions around work-life balance... and employee well-being have become louder and more widespread.

(Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân. Hậu quả là, các cuộc thảo luận xung quanh sự cân bằng công việc - cuộc sống... và phúc lợi của nhân viên trở nên ồn ào và phổ biến hơn.)

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 5?

To succeed in today’s ever-changing job market, workers must remain flexible, knowledgeable, and focused on personal development.

In the modern workforce, the key to success lies in controlling personal emotions and maintaining stability.

The modern work environment demands constant innovation, responsibility, and a commitment to developing physical endurance.

Achieving success in the workplace doesn’t mean being proactive, open-minded, and constantly upgrading one’s skills.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu cuối cùng trong đoạn 5?

“In this fast-changing world of work, success depends on staying informed, adaptable, and committed to continuous learning.”

(Trong thế giới công việc thay đổi nhanh chóng này, thành công phụ thuộc vào việc luôn nắm bắt thông tin, dễ thích nghi và cam kết học tập liên tục.)

Dịch nghĩa:

A. Để thành công trong thị trường việc làm luôn thay đổi ngày nay, người lao động phải duy trì sự linh hoạt, có kiến thức và tập trung vào sự phát triển cá nhân. (Đúng và sát nghĩa nhất: staying informed = knowledgeable; adaptable = flexible; committed to continuous learning = focused on personal development).

B. Trong lực lượng lao động hiện đại, chìa khóa để thành công nằm ở việc kiểm soát cảm xúc cá nhân và duy trì sự ổn định. (Sai nghĩa).

C. Môi trường làm việc hiện đại đòi hỏi sự đổi mới liên tục, tinh thần trách nhiệm và cam kết phát triển sức bền thể chất. (Sai nghĩa).

D. Đạt được thành công ở nơi làm việc không có nghĩa là chủ động, cởi mở và liên tục nâng cấp các kỹ năng của bản thân. (Sai nghĩa).

Chọn A.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which paragraph does the writer mention increasing importance of soft skills?

Paragraph 2

Paragraph 5

Paragraph 4

Paragraph 3

Xem đáp án

Tác giả đề cập đến tầm quan trọng ngày càng tăng của các kỹ năng mềm ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 5

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 3): ...companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability... are considered essential...

(...các công ty ngày càng đánh giá cao kinh nghiệm thực tế, tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc. Các kỹ năng như sự hợp tác, khả năng thích nghi... được coi là thiết yếu...)

Chọn D.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which paragraph does the writer mention the changing structure of working arrangements?

Paragraph 4

Paragraph 5

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

Tác giả đề cập đến sự thay đổi cấu trúc của các hình thức sắp xếp công việc ở đoạn nào?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 5

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): One major shift has been the decline of the traditional nine-to-five model. Many people now work remotely, part-time, or on a freelance basis...

(Một sự thay đổi lớn là sự suy giảm của mô hình làm việc từ chín-giờ-sáng-đến-năm-giờ-chiều truyền thống. Nhiều người hiện làm việc từ xa, bán thời gian hoặc làm việc tự do...)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Công việc ngày nay không chỉ là một phương tiện để kiếm sống—nó định hình bản sắc, ảnh hưởng đến lối sống và hình thành các vai trò xã hội. Trên toàn cầu, mọi người được tuyển dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ các công việc thực hành chân tay trong xây dựng và chăm sóc sức khỏe đến các nghề nghiệp dựa trên văn phòng trong luật pháp, tài chính hoặc tiếp thị. Nơi làm việc hiện đại rất đa dạng, không ngừng thay đổi và thường không thể đoán trước.

Một sự thay đổi lớn là sự suy giảm của mô hình làm việc từ chín-giờ-sáng-đến-năm-giờ-chiều truyền thống. Nhiều người hiện nay làm việc từ xa, bán thời gian hoặc làm việc tự do, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp sáng tạo và liên quan đến công nghệ. Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân. Hậu quả là, các cuộc thảo luận xung quanh sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, quản lý thời gian và phúc lợi của nhân viên đã trở nên ồn ào và phổ biến hơn.

Các nhà tuyển dụng ngày nay đang tìm kiếm nhiều hơn là chỉ những bằng cấp chính quy. Mặc dù các bằng cấp vẫn có giá trị, các công ty ngày càng đánh giá cao kinh nghiệm thực tế, tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc. Các kỹ năng như sự hợp tác, khả năng thích nghi và khả năng học hỏi nhanh chóng được coi là thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Khi thị trường việc làm phát triển, những người lao động được khuyến khích xây dựng bộ kỹ năng đa dạng của họ, bao gồm cả các khả năng chuyên môn và kỹ năng giao tiếp liên cá nhân, để duy trì tính cạnh tranh.

Các ngành công nghiệp nhất định đang phát triển nhanh chóng, bao gồm năng lượng tái tạo, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ kỹ thuật số, trong khi những ngành khác—như bán lẻ truyền thống và sản xuất—đang bị thu hẹp do tự động hóa và thuê ngoài. Sự thay đổi này đã dẫn đến sự tập trung mạnh mẽ vào việc học tập suốt đời, vì nhiều người bị yêu cầu phải đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng trong suốt sự nghiệp của họ. Các chính phủ, các cơ sở giáo dục và các công ty đang nỗ lực để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo và khuyến khích sự phát triển chuyên môn.

Những người trẻ gia nhập lực lượng lao động ngày nay phải đối mặt với cả những cơ hội thú vị và những thách thức mới. Mặc dù họ có thể khám phá một phạm vi nghề nghiệp rộng lớn hơn so với các thế hệ trước, nhưng họ cũng phải đối phó với các hợp đồng tạm thời, sự cạnh tranh cao và sự bất ổn kinh tế. Cùng lúc đó, nhiều người tìm kiếm một công việc có ý nghĩa, một môi trường tích cực và sự cân bằng giữa công việc với những giá trị cá nhân của họ. Trong thế giới công việc thay đổi nhanh chóng này, thành công phụ thuộc vào việc luôn nắm bắt thông tin, dễ thích nghi và cam kết học tập liên tục.