Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT37 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage about heart attacks and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

Mounting evidence shows that more young adults are experiencing heart problems than in previous decades. Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______. One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, (2) ______. Other factors like tobacco, cocaine, marijuana, and alcohol use have been associated with increased risks of heart attack in younger adults, too.

The major risk factors—high blood pressure, high cholesterol, diabetes, and obesity—can damage arteries over time. While these conditions may be inherited, (3) ______ often play a larger role.

(4) ______. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease, and one-third of adults wouldn’t confidently recognize heart attack symptoms. Half of 3,500 younger adults with significant risk factors didn’t believe they were at risk before their heart attack occurred. Even fewer said their doctors warned them—especially women.

Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. (5) ______. Experts emphasize early prevention, since untreated risk factors lead to worse outcomes over time.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______.

that is partially or completely blocking

is partially or completely blocked

is getting a blockage completely

has been incompletely blocked

Xem đáp án

Cấu trúc câu: “Heart attacks occur when blood flow to the heart (1) ______.” (Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim...). Mệnh đề phụ bắt đầu bằng “when” đã có chủ ngữ là “blood flow to the heart”, do đó vị trí (1) đang thiếu động từ chính cho mệnh đề này. Hơn nữa, “lưu lượng máu” không thể tự thực hiện hành động “chặn” (block) mà phải là “bị chặn” (thể bị động).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà đang chặn một phần hoặc hoàn toàn (Dùng “that” biến nó thành mệnh đề quan hệ → Câu thiếu động từ chính; ngoài ra V-ing mang nghĩa chủ động là sai).

B. bị chặn một phần hoặc hoàn toàn (Cung cấp động từ “is blocked” ở thể bị động, chia thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật y khoa hiển nhiên. Hoàn toàn chính xác).

C. đang nhận một sự tắc nghẽn hoàn toàn (Diễn đạt lủng củng, không tự nhiên trong y khoa).

D. đã bị chặn một cách không hoàn toàn (Thì hiện tại hoàn thành không phù hợp ở đây, và từ “incompletely” không bao hàm được các trường hợp đau tim do tắc nghẽn hoàn toàn).

Đáp án B vừa chuẩn xác về mặt ngữ pháp (thể bị động, thì hiện tại đơn), vừa cung cấp định nghĩa y khoa chính xác về cơn đau tim.

Chọn B.

→ Heart attacks occur when blood flow to the heart is partially or completely blocked.

Dịch nghĩa: Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, (2) ______.

mainly associated with poor diet and physical inactivity

which are influenced by diet and regular exercise

that are closely linked to poor diet and physical inactivity

largely resulting from poor diet and physical inactivity

Xem đáp án

Câu phía trước nêu nguyên nhân: “One reason is the growing number of lifestyle-related health problems,” (Một nguyên nhân là sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống,). Khoảng trống (2) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ nghĩa và giải thích rõ hơn cho các vấn đề sức khỏe đó. Đây là vị trí của một mệnh đề quan hệ rút gọn.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. chủ yếu liên quan đến chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất (Cũng có thể dùng được, nhưng D nhấn mạnh rõ mối quan hệ nhân-quả trực tiếp hơn).

B. những thứ bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và tập thể dục thường xuyên (Sai logic: “tập thể dục thường xuyên” là yếu tố tích cực, không gây ra vấn đề sức khỏe).

C. that are closely linked to... (Sai ngữ pháp nghiêm trọng: Đại từ quan hệ “that” KHÔNG ĐƯỢC đứng ngay sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất (Sử dụng hiện tại phân từ “resulting” để rút gọn cho mệnh đề chủ động “which largely result from...”. Điều này nhấn mạnh quan hệ nhân quả mạnh mẽ, hoàn toàn hợp lý).

Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích nguyên nhân gốc rễ của “các vấn đề sức khỏe”.

Chọn D.

→ One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, largely resulting from poor diet and physical inactivity.

Dịch nghĩa: Một nguyên nhân là sự gia tăng các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống, phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
While these conditions may be inherited, (3) ______ often play a larger role.

the unhealthy lifestyle choices kept in childhood

unhealthy lifestyle choices starting in childhood

people keep unhealthy lifestyle choices in childhood

choosing unhealthy lifestyle in childhood

Xem đáp án

Cấu trúc câu: “While these conditions may be inherited, [clause 2].” (Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, [mệnh đề 2]). Mệnh đề 2 đã có động từ chính là “play” (đóng vai trò), nên khoảng trống (3) đang thiếu một Cụm danh từ (Noun phrase) làm Chủ ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những lựa chọn lối sống không lành mạnh được giữ trong thời thơ ấu (Từ “kept” - được giữ - dùng ở đây rất khiên cưỡng và lủng củng).

B. những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu (Cụm danh từ hoàn chỉnh, sử dụng V-ing “starting” để rút gọn bổ nghĩa cho “choices”. Khớp hoàn hảo về ngữ pháp và cực kỳ hợp logic).

C. mọi người giữ những lựa chọn lối sống không lành mạnh trong thời thơ ấu (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) → Nếu lắp vào sẽ khiến câu bị thừa động từ “play” phía sau).

D. việc chọn lối sống không lành mạnh... (Thiếu mạo từ “an” trước “unhealthy lifestyle”).

Đáp án B là cụm danh từ duy nhất chuẩn ngữ pháp để đóng vai trò làm Chủ ngữ cho động từ “play a larger role”.

Chọn B.

→ While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhoodoften play a larger role.

Dịch nghĩa: Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(4) ______. 

There is unawareness among young adults due to these risks

Being aware of the risk, many young adults are taking risks

Despite these risks, many young adults remain unaware

Because of these risks, many young adults remain unaware

Xem đáp án

Đoạn 2 liệt kê một loạt các yếu tố nguy cơ (huyết áp cao, cholesterol, béo phì...). Câu đi ngay sau khoảng trống (4) đưa ra một số liệu khảo sát: “...47% of people under 45 don’t believe they’re at risk...” (...47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ...). Vị trí (4) phải là một câu mang tính chất chuyển ý tương phản: Nguy cơ thì rành rành ra đó, NHƯNG người trẻ lại không hề biết.

Dịch nghĩa:

A. Có sự thiếu nhận thức ở những người trẻ tuổi do những rủi ro này (Sai logic nhân quả: không ai bị thiếu nhận thức BỞI VÌ có rủi ro).

B. Nhận thức được rủi ro, nhiều người trẻ tuổi đang mạo hiểm (Sai logic hoàn toàn so với số liệu khảo sát là họ “không tin mình có nguy cơ”).

C. Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. (Sử dụng giới từ “Despite” chỉ sự tương phản cực kỳ hợp lý, tóm gọn hoàn hảo tình trạng được chứng minh bằng số liệu ở câu sau).

D. Bởi vì những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được (Sai logic nhân quả tương tự A).

Đáp án C cung cấp cầu nối tương phản (Despite) hoàn hảo giữa đoạn nói về “Nguy cơ” và đoạn nói về “Sự chủ quan/Thiếu nhận thức”.

Chọn C.

→ Despite these risks, many young adults remain unaware. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease...

Dịch nghĩa: Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy 47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ mắc bệnh tim...

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(5) ______. 

When they neglect their heart health, it is often due to pressure from work and family duties

While they are busy with careers and families, they consider long-term health risks carefully

As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health

Although they are busy with careers and families, they manage to take good care of their heart health

Xem đáp án

Câu phía trước nêu vấn đề: “...getting young adults to care about heart health is a unique challenge.” (...việc khiến người trẻ quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt). Khoảng trống (5) cần đưa ra nguyên nhân lý giải tại sao đây lại là một thách thức.

Dịch nghĩa:

A. Khi họ bỏ bê sức khỏe tim mạch của mình, điều đó thường là do áp lực từ công việc và gia đình (Câu này ngữ pháp đúng nhưng cách diễn đạt lủng củng với cụm “it is often due to”).

B. Mặc dù bận rộn với sự nghiệp và gia đình, họ cân nhắc kỹ lưỡng những rủi ro sức khỏe dài hạn (Sai logic: đi ngược lại nội dung toàn bài là họ đang “bỏ bê/thiếu nhận thức”).

C. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của mình. (Sử dụng liên từ chỉ nguyên nhân “As”, giải thích trực tiếp, rõ ràng, hợp logic cho “thách thức” ở câu trước).

D. Mặc dù bận rộn với sự nghiệp và gia đình, họ vẫn cố gắng chăm sóc tốt cho trái tim của mình (Sai logic hoàn toàn).

Đáp án C đưa ra được lý do thuyết phục nhất (bận sự nghiệp, gia đình) giải thích cho sự thờ ơ của người trẻ đối với bệnh tim mạch.

Chọn C.

→ Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health.

Dịch nghĩa: Các chuyên gia cho biết việc khiến người trẻ quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của họ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Mounting evidence shows that more young adults are experiencing heart problems than in previous decades. Heart attacks occur when blood flow to the heart is partially or completely blocked. One reason is the growing number of lifestyle-related health problems, largely resulting from poor diet and physical inactivity. Other factors like tobacco, cocaine, marijuana, and alcohol use have been associated with increased risks of heart attack in younger adults, too.

The major risk factors—high blood pressure, high cholesterol, diabetes, and obesity—can damage arteries over time. While these conditions may be inherited, unhealthy lifestyle choices starting in childhood often play a larger role.

Despite these risks, many young adults remain unaware. A recent survey found that 47% of people under 45 don’t believe they’re at risk for heart disease, and one-third of adults wouldn’t confidently recognize heart attack symptoms. Half of 3,500 younger adults with significant risk factors didn’t believe they were at risk before their heart attack occurred. Even fewer said their doctors warned them—especially women.

Experts say that getting young adults to care about heart health is a unique challenge. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health. Experts emphasize early prevention, since untreated risk factors lead to worse outcomes over time.

Nhiều bằng chứng ngày càng tăng cho thấy ngày càng có nhiều người trẻ tuổi gặp phải các vấn đề về tim hơn so với những thập kỷ trước. Các cơn đau tim xảy ra khi lưu lượng máu đến tim bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn. Một nguyên nhân là sự gia tăng của các vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống, phần lớn bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và ít vận động thể chất. Các yếu tố khác như sử dụng thuốc lá, cocaine, cần sa và rượu cũng có liên quan đến việc tăng nguy cơ đau tim ở những người trẻ tuổi.

Các yếu tố nguy cơ chính—huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường và béo phì—có thể làm hỏng các động mạch theo thời gian. Mặc dù những tình trạng này có thể do di truyền, những lựa chọn lối sống không lành mạnh bắt đầu từ thời thơ ấu thường đóng một vai trò lớn hơn.

Bất chấp những rủi ro này, nhiều người trẻ vẫn không nhận thức được. Một cuộc khảo sát gần đây cho thấy 47% người dưới 45 tuổi không tin rằng họ có nguy cơ mắc bệnh tim, và một phần ba số người trưởng thành sẽ không tự tin nhận ra các triệu chứng của cơn đau tim. Một nửa trong số 3.500 người trẻ có các yếu tố nguy cơ đáng kể đã không tin rằng họ đang gặp nguy hiểm trước khi cơn đau tim của họ xảy ra. Thậm chí còn ít người hơn nói rằng bác sĩ đã cảnh báo họ—đặc biệt là phụ nữ.

Các chuyên gia cho biết việc khiến người trẻ tuổi quan tâm đến sức khỏe tim mạch là một thách thức riêng biệt. Vì họ bận rộn với sự nghiệp và gia đình, nhóm này thường bỏ qua sức khỏe tim mạch của họ. Các chuyên gia nhấn mạnh đến việc phòng ngừa sớm, vì các yếu tố nguy cơ nếu không được điều trị sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ hơn theo thời gian.

Đoạn văn

Read the following piece of news and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.

From 3:00 p.m. on March 7, retail prices of petrol and oil products simultaneously increased sharply following a decision by the joint Ministry of Industry and Trade and the Ministry of Finance.

In this price adjustment period, amid global (6) ______, the two ministries decided (7) ______ a price management plan to ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with (8) ______ delay.

The authorities also continued to maintain a reasonable price gap between E5 RON92 biofuel and RON95 mineral petrol to (9) ______ the use of biofuels in line with the Government’s policy, while ensuring balanced interests among market participants.

Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a (10) ______ of 11 adjustments. During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) ______ diesel oil recorded two falls and nine hikes.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In this price adjustment period, amid global (6) ______, .........

price fuel fluctuation

fluctuations fuel price

fuel price fluctuations

price fluctuations fuel

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “fluctuations” (những sự biến động) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là hai danh từ phụ đóng vai trò bổ nghĩa và phân loại: “fuel” (nhiên liệu) và “price” (giá cả), ghép lại thành “fuel price” (giá nhiên liệu). Trật tự đúng là: Danh từ phụ 1 + Danh từ phụ 2 + Danh từ chính.

Chọn C. fuel price fluctuations

→ In this price adjustment period, amid global fuel price fluctuations...

Dịch nghĩa: Trong kỳ điều hành giá này, giữa bối cảnh những biến động giá nhiên liệu toàn cầu...

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In this price adjustment period, amid global (6) ______, the two ministries decided (7) ______ a price management plan to ensure ..........

on

at

to

in

Xem đáp án

A. on (prep): trên, về (đi với decide tạo thành decide on something: quyết định chọn/chốt cái gì).

B. at (prep): tại, ở.

C. to (prep): để (thường đi với động từ nguyên thể: decide to do something).

D. in (prep): trong.

Phía sau khoảng trống là một cụm danh từ “a price management plan” (một kế hoạch quản lý giá). Ta có cấu trúc cố định: decide on + Noun/ V-ing (quyết định lựa chọn cái gì sau khi đã suy nghĩ kỹ).

Chọn A. on

→ ...the two ministries decided on a price management plan...

Dịch nghĩa: ...hai bộ đã quyết định chọn một kế hoạch quản lý giá...

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In this price adjustment period, amid global (6) ______, the two ministries decided (7) ______ a price management plan to ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with (8) ______ delay.

a few

few

little

a little

Xem đáp án

A. a few: một vài (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. few: rất ít, hầu như không có (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. little: rất ít, hầu như không có (+ danh từ không đếm được).

D. a little: một chút, một ít (+ danh từ không đếm được).

Danh từ theo sau là “delay” (sự chậm trễ / độ trễ) ở dạng không đếm được, nên ta loại A và B. Xét về nghĩa, mục tiêu của kế hoạch là để giá xăng dầu trong nước bám sát với diễn biến thị trường quốc tế “với độ trễ thấp nhất / gần như không có độ trễ” (mang nghĩa phủ định). Do đó, “little” là đáp án chính xác nhất.

Chọn C. little

→ ...remain in line with international market developments with little delay.

Dịch nghĩa: ...tiếp tục bám sát với những diễn biến của thị trường quốc tế với rất ít (gần như không có) độ trễ.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The authorities also continued to maintain a reasonable price gap between E5 RON92 biofuel and RON95 mineral petrol to (9) ______ the use of biofuels in line with the Government’s policy, while ensuring balanced interests among market participants.

produce

regulate

manage

encourage

Xem đáp án

A. produce (v): sản xuất.

B. regulate (v): điều chỉnh, quy định.

C. manage (v): quản lý.

D. encourage (v): khuyến khích.

Mục đích của việc duy trì mức chênh lệch giá hợp lý giữa xăng sinh học E5 và xăng khoáng RON95 là để “khuyến khích” người dân sử dụng nhiên liệu sinh học nhằm bảo vệ môi trường, theo đúng chủ trương của Chính phủ.

Chọn D. encourage

→ ...maintain a reasonable price gap... to encourage the use of biofuels...

Dịch nghĩa: ...duy trì mức chênh lệch giá hợp lý... để khuyến khích việc sử dụng nhiên liệu sinh học...

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a (10) ______ of 11 adjustments.

complete

total

full

whole

Xem đáp án

A. complete (adj): hoàn toàn, đầy đủ.

B. total (adj/n): tổng cộng.

C. full (adj): đầy, trọn vẹn.

D. whole (adj): toàn bộ.

Ta có cụm từ cố định (collocation) chuyên dùng để thống kê số lượng: a total of + số lượng (tổng cộng là...).

Chọn B. total

→ ...domestic fuel prices have undergone a total of 11 adjustments.

Dịch nghĩa: ...giá nhiên liệu trong nước đã trải qua tổng cộng 11 lần điều chỉnh.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) ______ diesel oil recorded two falls and nine hikes.

while

however

so

although

Xem đáp án

A. while (conj): trong khi (dùng để nối 2 mệnh đề có ý nghĩa song song hoặc tương phản).

B. however (adv): tuy nhiên (thường đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, theo sau là dấu phẩy).

C. so (conj): vì vậy (chỉ kết quả).

D. although (conj): mặc dù (chỉ sự nhượng bộ).

Câu này gồm hai mệnh đề hoàn chỉnh ghép lại với nhau để tạo sự so sánh: “mặt hàng xăng có 4 lần giảm, 7 lần tăng” và “dầu diesel ghi nhận 2 lần giảm, 9 lần tăng”. Liên từ “while” (trong khi đó) là lựa chọn hợp lý nhất để nối 2 vế này, và nó cũng phù hợp với cấu trúc ngữ pháp (đứng sau dấu phẩy).

Chọn A. while

→ ...both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, while diesel oil recorded two falls and nine hikes.

Dịch nghĩa: ...cả RON95 và E5 RON92 đều trải qua 4 lần giảm và 7 lần tăng, trong khi dầu diesel ghi nhận 2 lần giảm và 9 lần tăng.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

From 3:00 p.m. on March 7, retail prices of petrol and oil products simultaneously increased sharply following a decision by the joint Ministry of Industry and Trade and the Ministry of Finance.

In this price adjustment period, amid global (6) fuel price fluctuations, the two ministries decided (7) on a price management plan to ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with (8) little delay.

The authorities also continued to maintain a reasonable price gap between E5 RON92 biofuel and RON95 mineral petrol to (9) encourage the use of biofuels in line with the Government’s policy, while ensuring balanced interests among market participants.

Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a (10) total of 11 adjustments. During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) while diesel oil recorded two falls and nine hikes.

Từ 15h00 ngày 7/3, giá bán lẻ các mặt hàng xăng dầu đồng loạt tăng mạnh theo quyết định của liên Bộ Công Thương - Tài chính.

Trong kỳ điều hành giá này, giữa bối cảnh (6) những biến động giá nhiên liệu toàn cầu, liên bộ đã quyết định (7) chọn phương án điều hành giá để đảm bảo giá nhiên liệu trong nước tiếp tục bám sát với diễn biến của thị trường quốc tế với (8) rất ít độ trễ.

Các cơ quan chức năng cũng tiếp tục duy trì mức chênh lệch giá hợp lý giữa xăng sinh học E5 RON92 và xăng khoáng RON95 nhằm (9) khuyến khích việc sử dụng nhiên liệu sinh học theo đúng chủ trương của Chính phủ, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các thành viên tham gia thị trường.

Tính từ đầu năm đến nay, giá nhiên liệu trong nước đã trải qua (10) tổng cộng 11 lần điều chỉnh. Trong khoảng thời gian này, cả xăng RON95 và E5 RON92 đều trải qua 4 lần giảm và 7 lần tăng, (11) trong khi dầu diesel ghi nhận 2 lần giảm và 9 lần tăng.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter/dialogue in each of the following questions.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.

b. Minh: Yeah, I’ve tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.

c. Lan: That’s true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.

d. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?

e. Lan: Exactly. It’s all about finding the right balance so we can still learn effectively.

d – b – c – a – e

b – c – a – d – e

b – a – c – d – e

d – b – a – e – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – b – c – a – e

d. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?

b. Minh: Yeah, I’ve tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.

c. Lan: That’s true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.

a. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.

e. Lan: Exactly. It’s all about finding the right balance so we can still learn effectively.

Dịch nghĩa:

d. Lan: Cậu đã bao giờ sử dụng công cụ AI nào để giúp làm bài tập về nhà chưa?

b. Minh: Rồi, tớ đã thử nghiệm Bard một vài lần. Nó thực sự giúp tớ hình thành các ý tưởng cho các bài luận.

c. Lan: Đúng vậy, nhưng tớ cảm thấy nếu tớ quá phụ thuộc vào nó, tớ có thể sẽ ngừng tự suy nghĩ.

a. Minh: Tớ hiểu ý cậu. Tớ nghĩ chúng ta nên sử dụng nó như một công cụ, chứ không phải chỉ chép lại mọi thứ từ nó.

e. Lan: Chính xác. Tất cả là về việc tìm ra sự cân bằng phù hợp để chúng ta vẫn có thể học tập một cách hiệu quả.

Chọn A.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. David: It’s a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.

b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.

c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?

d. Maria: I suppose it’s a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.

e. David: That’s the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.

d – a – c – e – b

c – a – b – e – d

c – e – d – a – b

d – e – b – a – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – b – e – d

c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?

a. David: It’s a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.

b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.

e. David: That’s the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.

d. Maria: I suppose it’s a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.

Dịch nghĩa:

c. Maria: Cậu có bao giờ tự hỏi liệu sống ở thành phố này có còn đáng giá không, khi mà chi phí sinh hoạt đã trở nên quá cao?

a. David: Đó là một vấn đề nghiêm trọng. Cơ hội việc làm thì có ở đây, nhưng chúng chỉ vừa đủ để trang trải chi phí tiền thuê nhà và đi lại.

b. Maria: Chính xác. Và áp lực tài chính khiến chúng ta không thể tiết kiệm được tiền hay thậm chí là tận hưởng cuộc sống thành thị mà chúng ta đã chuyển đến đây để trải nghiệm.

e. David: Đó là vấn đề cốt lõi. Thậm chí một khoản tăng lương nhỏ cũng dường như biến mất ngay lập tức vào các nhu yếu phẩm.

d. Maria: Tớ cho rằng đó là một sự đánh đổi lớn. Chúng ta có được sự phát triển sự nghiệp nhưng lại phải hy sinh sự ổn định tài chính trong ngắn hạn của mình.

Chọn B.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Huy: That sounds like a plan! I’ll bring some snacks and drinks then.

b. Huy: The weather is so nice today. Why don’t we go for a picnic in the park?

c. An: I’d love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?

d. An: That should work. See you later!

a – b – c – d

b – d – a – c

b – c – a – d

c – b – d – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – c – a – d

b. Huy: The weather is so nice today. Why don’t we go for a picnic in the park?

c. An: I’d love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?

a. Huy: That sounds like a plan! I’ll bring some snacks and drinks then.

d. An: That should work. See you later!

Dịch nghĩa:

b. Huy: Hôm nay thời tiết đẹp quá. Sao chúng ta không đi dã ngoại ở công viên nhỉ?

c. An: Tớ rất muốn đi, nhưng tớ cần phải hoàn thành bài tập tiếng Anh trước đã. 3 giờ chiều thì sao?

a. Huy: Nghe hợp lý đấy! Vậy thì tớ sẽ mang theo một chút đồ ăn vặt và đồ uống.

d. An: Thời gian đó được đấy. Hẹn gặp cậu sau nhé!

Chọn C.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Customer,

a. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.

b. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.

c. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.

d. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.

e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.

Yours sincerely,

ABC Bank

b – c – a – e – d

b – e – a – d – c

b – a – e – c – d

b – e – c – a – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – e – c – a – d

b. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.

e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.

c. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.

a. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.

d. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Quý khách,

b. Chúng tôi rất hân hạnh thông báo rằng yêu cầu ban đầu của quý khách về việc mở tài khoản tiết kiệm cao cấp đã được hệ thống của chúng tôi xét duyệt thành công.

e. Để tiếp tục, vui lòng tải các giấy tờ cư trú của quý khách lên cổng thông tin trực tuyến của chúng tôi.

c. Vui lòng đến chi nhánh gần nhất cùng với giấy tờ tùy thân của quý khách để hoàn tất thủ tục xác minh trực tiếp.

a. Sau khi xác minh, tài khoản mới của quý khách sẽ được kích hoạt và một thẻ ghi nợ vật lý sẽ được gửi qua đường bưu điện đến địa chỉ đã đăng ký của quý khách trong vòng ba ngày làm việc.

d. Đối với bất kỳ thắc mắc nào về việc kích hoạt, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng 24/7 của chúng tôi theo số 1800-XXXX.

Trân trọng,

Ngân hàng ABC

Chọn D.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.

b. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.

c. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.

d. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.

e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.

d – b – e – a – c

d – e – b – c – a

d – b – e – c – a

d – e – a – b – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – e – b – c – a

d. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.

e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.

b. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.

c. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.

a. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.

Dịch nghĩa:

d. Trong thập kỷ qua, khu vực ven sông đã trải qua một dự án cải tạo đô thị lớn.

e. Nó bao gồm việc thay thế các nhà máy cũ bằng những tòa nhà chung cư mới nhìn ra bờ sông.

b. Ngoài ra, một khu phức hợp mua sắm đã thay thế các nhà kho trước đây để phục vụ lượng dân số đang gia tăng.

c. Trong khi đó, các không gian xanh xung quanh đã bị thu hẹp để nhường chỗ cho các tuyến đường huyết mạch mới.

a. Những thay đổi này đã biến khu vực yên tĩnh thành một trung tâm thương mại sầm uất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

Chọn B.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.

For decades, the “body clock” was seen as a minor part of medical science, often dismissed as just the cause of jet lag. However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality: nearly every cell in our bodies follows a strict 24-hour cycle. This circadian system, managed by a “master clock” in the brain, not only regulates sleep; it also controls metabolism, hormone levels, and immune responses. In our modern world, this natural rhythm faces threats from artificial lighting and irregular lifestyle habits.

The consequences of circadian misalignment—the gap between our internal biological time and external social schedules—are serious. The chronic disruption of circadian cycles, common among shift workers and those using screens late at night, has been linked to a multitude of health issues, including Type 2 diabetes and obesity. Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency. This shows that timing—not just diet—shapes long-term health.

Furthermore, there is a bidirectional relationship between circadian health and mental well-being. Disruptions in sleep cycles are often signs of coming depressive episodes, while stabilizing these rhythms can make psychiatric treatments more effective. Even the brain’s cleaning system, which flushes out waste, works mainly during deep sleep to remove toxic proteins linked to brain diseases. Ignoring our internal timing not only causes fatigue but also gradually harms neurological health.

Solving this crisis requires a change in how we design our cities and daily lives. Experts suggest using “circadian-friendly” lighting in offices and schools to mimic natural sunlight, supporting alertness during the day while reducing sleep interference at night. Individually, learning how to align habits with biological peaks is becoming a vital life skill. A healthy society should learn to honor the ancient rhythms hardwired into our DNA.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “revealed” in paragraph 1 mostly means ______.

discovered

ignored

confirmed

questioned

Xem đáp án

Từ “revealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

revealed (v-ed): tiết lộ, hé lộ, khám phá ra.

A. discovered (v-ed): khám phá, phát hiện ra (đồng nghĩa)

B. ignored (v-ed): phớt lờ

C. confirmed (v-ed): xác nhận

D. questioned (v-ed): đặt câu hỏi, nghi ngờ

→ revealed = discovered

Thông tin: However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality...

(Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã khám phá/hé lộ một thực tế quan trọng hơn...)

Chọn A.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “disruption” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

disorder

continuity

instability

interruption

Xem đáp án

Từ “disruption” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.

disruption (n): sự gián đoạn, sự phá vỡ.

A. disorder (n): sự rối loạn

B. continuity (n): sự liên tục (trái nghĩa)

C. instability (n): sự bất ổn

D. interruption (n): sự ngắt quãng, sự gián đoạn

→ disruption >< continuity

Thông tin: The chronic disruption of circadian cycles...

(Sự gián đoạn/phá vỡ mãn tính của các chu kỳ sinh học ngày đêm...)

Chọn B.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 2?

“Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency.”

Nutrient use is less efficient when meals or exercise reach metabolic peaks.

Eating or exercising at off-peak metabolic times promotes nutrient effectiveness.

Eating or exercising at the wrong metabolic times lowers nutrient absorption.

Low nutrient efficiency results from eating or exercising aligned with your natural clock.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được trích dẫn ở đoạn 2?

“Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency.”

(Việc ăn uống hoặc tập thể dục không đồng bộ với các đỉnh điểm trao đổi chất làm giảm hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng.)

Dịch nghĩa:

A. Việc sử dụng chất dinh dưỡng kém hiệu quả hơn khi các bữa ăn hoặc việc tập thể dục đạt đến đỉnh điểm trao đổi chất. (Sai nghĩa).

B. Việc ăn uống hoặc tập thể dục vào những thời điểm trao đổi chất không cao điểm thúc đẩy hiệu quả của chất dinh dưỡng. (Sai nghĩa, ngược lại mới đúng).

C. Việc ăn uống hoặc tập thể dục vào những thời điểm trao đổi chất không phù hợp làm giảm sự hấp thụ chất dinh dưỡng. (Đúng và sát nghĩa nhất: out of sync = at the wrong metabolic times; reduces nutrient efficiency = lowers nutrient absorption).

D. Hiệu quả dinh dưỡng thấp là do ăn uống hoặc tập thể dục phù hợp với đồng hồ tự nhiên của bạn. (Sai nghĩa).

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the phrase “these rhythms” in paragraph 3 refer to?

psychiatric treatments

depressive episodes

disruptions

sleep cycles

Xem đáp án

Cụm từ “these rhythms” ở đoạn 3 chỉ ______.

A. psychiatric treatments: các phương pháp điều trị tâm thần

B. depressive episodes: các giai đoạn trầm cảm

C. disruptions: những sự gián đoạn

D. sleep cycles: các chu kỳ giấc ngủ

Thông tin: Disruptions in sleep cycles are often signs of coming depressive episodes, while stabilizing these rhythms can make psychiatric treatments more effective.

(Những sự gián đoạn trong chu kỳ giấc ngủ thường là dấu hiệu của các giai đoạn trầm cảm sắp tới, trong khi việc ổn định những nhịp điệu này có thể làm cho các phương pháp điều trị tâm thần trở nên hiệu quả hơn.)

→ these rhythms = sleep cycles.

Chọn D.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What can be inferred about the “brain’s cleaning system” mentioned in paragraph 3?

It operates at maximum efficiency during periods of intense physical activity.

It requires a consistent social schedule to maintain long-term neurological health.

It is primarily responsible for triggering depressive episodes in shift workers.

Its malfunction may contribute to the development of neurological disorders.

Xem đáp án

Có thể suy luận điều gì về “hệ thống làm sạch của não bộ” được đề cập trong đoạn 3?

A. Nó hoạt động với hiệu suất tối đa trong các giai đoạn hoạt động thể chất cường độ cao.

(Sai, bài đọc nói nó hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu).

B. Nó đòi hỏi một lịch trình xã hội nhất quán để duy trì sức khỏe thần kinh lâu dài.

(Không được đề cập đối với hệ thống này).

C. Nó chịu trách nhiệm chính trong việc gây ra các giai đoạn trầm cảm ở những người làm việc theo ca. (Sai).

D. Sự hoạt động không bình thường (sự cố) của nó có thể góp phần vào sự phát triển của các rối loạn thần kinh. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 3): Even the brain’s cleaning system, which flushes out waste, works mainly during deep sleep to remove toxic proteins linked to brain diseases.

(Ngay cả hệ thống làm sạch của não bộ, hệ thống rửa trôi các chất thải, cũng hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu để loại bỏ các protein độc hại liên quan đến các bệnh về não.) => Suy ra, nếu hệ thống này không được hoạt động tốt (do thiếu ngủ sâu), các protein độc hại sẽ tích tụ và gây ra các bệnh/rối loạn thần kinh.

Chọn D.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a solution to the circadian crisis?

Individual biological alignment.

Genetic modification of DNA rhythms.

Solar-simulating lighting systems.

Urban and architectural redesign.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 4 như một giải pháp cho cuộc khủng hoảng nhịp điệu sinh học?

A. Individual biological alignment: Sự điều chỉnh sinh học của từng cá nhân.

(Có nhắc đến: “Individually, learning how to align habits with biological peaks...”)

B. Genetic modification of DNA rhythms: Biến đổi gen đối với các nhịp điệu DNA. (Không được nhắc đến. Bài đọc khuyên “tôn trọng những nhịp điệu cổ xưa đã được ghi sâu vào DNA của chúng ta”, chứ không phải biến đổi chúng).

C. Solar-simulating lighting systems: Hệ thống chiếu sáng mô phỏng ánh sáng mặt trời.

(Có nhắc đến: “using “circadian-friendly” lighting... to mimic natural sunlight”)

D. Urban and architectural redesign: Thiết kế lại đô thị và kiến trúc.

(Có nhắc đến: “change in how we design our cities and daily lives”, chiếu sáng trong văn phòng và trường học).

Thông tin: Solving this crisis requires a change in how we design our cities and daily lives. Experts suggest using “circadian-friendly” lighting in offices and schools to mimic natural sunlight, supporting alertness during the day while reducing sleep interference at night. Individually, learning how to align habits with biological peaksis becoming a vital life skill. (Giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi sự thay đổi trong cách chúng ta thiết kế các thành phố và cuộc sống hàng ngày. Các chuyên gia đề xuất sử dụng ánh sáng “thân thiện với nhịp sinh học” trong văn phòng và trường học để mô phỏng ánh sáng mặt trời tự nhiên, hỗ trợ sự tỉnh táo vào ban ngày đồng thời giảm thiểu sự gián đoạn giấc ngủ vào ban đêm. Đối với mỗi cá nhân, việc học cách điều chỉnh thói quen phù hợp với các đỉnh điểm sinh học đang trở thành một kỹ năng sống thiết yếu.)

Chọn B.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph highlights the need for biological awareness in public and personal spheres?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Đoạn nào nhấn mạnh sự cần thiết của nhận thức về sinh học trong các lĩnh vực công cộng và cá nhân?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Solving this crisis requires a change in how we design our cities... (lĩnh vực công cộng). Individually, learning how to align habits with biological peaks... (lĩnh vực cá nhân).

(Việc giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách chúng ta thiết kế các thành phố... Về mặt cá nhân, việc học cách điều chỉnh các thói quen sao cho phù hợp với các đỉnh điểm sinh học...)

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT supported by the passage?

Disruptions in circadian rhythms may reduce the effectiveness of mental health treatments.

Aligning daily habits with biological timing can contribute to improved long-term health.

Artificial lighting outweighs other factors in causing circadian misalignment.

Deep sleep plays a role in eliminating substances associated with neurological disorders.

Xem đáp án

Nhận định nào sau đây KHÔNG được hỗ trợ bởi bài đọc?

A. Sự gián đoạn trong nhịp sinh học ngày đêm có thể làm giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị sức khỏe tâm thần. (Đúng, đoạn 3 có nhắc việc ổn định nhịp điệu giúp điều trị tâm thần hiệu quả hơn).

B. Việc điều chỉnh các thói quen hàng ngày cho phù hợp với thời gian sinh học có thể góp phần cải thiện sức khỏe lâu dài. (Đúng, được hỗ trợ bởi đoạn 2 và 4).

C. Ánh sáng nhân tạo có sức nặng/ảnh hưởng lớn hơn các yếu tố khác trong việc gây ra sự sai lệch nhịp sinh học. (Sai, bài đọc có nhắc đến ánh sáng nhân tạo và thói quen sinh hoạt không đều đặn là những mối đe dọa, nhưng không hề so sánh xem yếu tố nào “outweighs” (vượt trội/lớn hơn) yếu tố nào).

D. Giấc ngủ sâu đóng vai trò trong việc loại bỏ các chất liên quan đến các rối loạn thần kinh. (Đúng, đoạn 3 nhắc đến việc loại bỏ các protein độc hại).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong nhiều thập kỷ, “đồng hồ sinh học” được xem là một phần nhỏ của khoa học y tế, thường bị coi nhẹ chỉ như là nguyên nhân gây ra hội chứng chênh lệch múi giờ (jet lag). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã hé lộ một thực tế quan trọng hơn: gần như mọi tế bào trong cơ thể chúng ta đều tuân theo một chu kỳ 24 giờ nghiêm ngặt. Hệ thống sinh học ngày đêm này, được quản lý bởi một “đồng hồ chủ” trong não bộ, không chỉ điều chỉnh giấc ngủ; nó còn kiểm soát quá trình trao đổi chất, mức độ hormone và các phản ứng miễn dịch. Trong thế giới hiện đại của chúng ta, nhịp điệu tự nhiên này phải đối mặt với những mối đe dọa từ ánh sáng nhân tạo và các thói quen sinh hoạt không đều đặn.

Hậu quả của sự sai lệch nhịp sinh học—khoảng cách giữa thời gian sinh học bên trong và lịch trình xã hội bên ngoài của chúng ta—là rất nghiêm trọng. Sự gián đoạn mãn tính của các chu kỳ sinh học ngày đêm, phổ biến ở những người làm việc theo ca và những người sử dụng màn hình vào đêm khuya, đã được chứng minh là có liên quan đến vô số vấn đề sức khỏe, bao gồm tiểu đường tuýp 2 và béo phì. Việc ăn uống hoặc tập thể dục không đồng bộ với các đỉnh điểm trao đổi chất làm giảm hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng. Điều này cho thấy rằng thời điểm—chứ không chỉ là chế độ ăn uống—định hình sức khỏe lâu dài.

Hơn nữa, có một mối quan hệ hai chiều giữa sức khỏe nhịp sinh học và tình trạng sức khỏe tinh thần. Những sự gián đoạn trong chu kỳ giấc ngủ thường là dấu hiệu của các giai đoạn trầm cảm sắp tới, trong khi việc ổn định những nhịp điệu này có thể làm cho các phương pháp điều trị tâm thần trở nên hiệu quả hơn. Ngay cả hệ thống làm sạch của não bộ, hệ thống rửa trôi các chất thải, cũng hoạt động chủ yếu trong giấc ngủ sâu để loại bỏ các protein độc hại liên quan đến các bệnh về não. Việc phớt lờ thời gian sinh học bên trong của chúng ta không chỉ gây ra mệt mỏi mà còn dần dần làm tổn hại đến sức khỏe thần kinh.

Việc giải quyết cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách chúng ta thiết kế các thành phố và cuộc sống hàng ngày. Các chuyên gia đề xuất sử dụng hệ thống chiếu sáng “thân thiện với nhịp sinh học” trong các văn phòng và trường học để mô phỏng ánh sáng mặt trời tự nhiên, hỗ trợ sự tỉnh táo vào ban ngày trong khi làm giảm sự cản trở giấc ngủ vào ban đêm. Về mặt cá nhân, việc học cách điều chỉnh các thói quen sao cho phù hợp với các đỉnh điểm sinh học đang trở thành một kỹ năng sống thiết yếu. Một xã hội khỏe mạnh nên học cách tôn trọng những nhịp điệu cổ xưa đã được ghi sâu vào DNA của chúng ta.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.

The Impact of Internet Slang on Modern English

The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today. Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation, showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.

[I] This phenomenon is not just about a collection of harmless slang words. Instead, it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts. [II] For example, the term “delulu,” once a small insult, now shows a social shift where people choose their own reality. [III] At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream. [IV]

Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread. From using “mouse jigglers” to pretend to be working to the use of “skibidi” as a word that often has no real meaning, these terms reflect the complex social lives of our tech-focused era.

Why does this “internet talk” matter so much? It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life. Experts argue that the younger generation is very good at using ironic humor but struggles to find real meaning in things. If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity. It is essential to see the hollow nature of these attractive digital trends to protect our intellectual depth in an age where computer algorithms have so much influence over what we think and say.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, what does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary prove?

It suggests that the TikTok generation does not care about language.

It shows that these words will only be popular for a short time.

It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.

It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules.

Xem đáp án

Theo đoạn 1, việc đưa từ lóng trên mạng vào Từ điển Cambridge chứng minh điều gì?

A. Nó gợi ý rằng thế hệ TikTok không quan tâm đến ngôn ngữ. (Sai).

B. Nó cho thấy những từ này sẽ chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn. (Sai, bài đọc nói nó là lời đáp trả lại những người có suy nghĩ này).

C. Nó đóng vai trò như một sự xác nhận vững chắc về tác động lâu dài của các từ ngữ kỹ thuật số. (Đúng).

D. Nó cho thấy các công ty đang ép buộc các từ điển phải thay đổi quy tắc của họ. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation...

(Tuy nhiên, việc chúng mới được đưa vào Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời đanh thép đối với những nhà phê bình đó. Quyết định này xác nhận ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok...)

Chọn C.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is the best main idea for paragraph 1?

YouTube and TikTok are the only places where new English words are created.

The way English grows is changing because of how young people talk online.

Internet humor is becoming too difficult for most people to understand.

Dictionary editors are struggling to understand new internet trends.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ý chính tốt nhất cho đoạn 1?

A. YouTube và TikTok là những nơi duy nhất tạo ra các từ tiếng Anh mới. (Sai).

B. Cách tiếng Anh phát triển đang thay đổi do cách những người trẻ tuổi giao tiếp trực tuyến. (Đúng và bao quát nhất: “sự thay đổi cơ bản trong cách tiếng Anh phát triển ngày nay” do “thế hệ TikTok”).

C. Sự hài hước trên mạng đang trở nên quá khó hiểu đối với hầu hết mọi người. (Sai).

D. Các biên tập viên từ điển đang chật vật để hiểu các xu hướng internet mới. (Sai).

Thông tin (Đoạn 1): The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today... showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.

(Sự chấp nhận chính thức đối với từ lóng trên mạng cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách ngôn ngữ tiếng Anh phát triển ngày nay... cho thấy rằng những cách diễn đạt này không còn chỉ nằm ở rìa các cuộc trò chuyện hàng ngày của chúng ta mà đã trở thành trung tâm của giao tiếp hiện đại.)

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as an expression reflecting social or work changes?

mouse jiggler

delulu

broligarchy

soothing lullaby

Xem đáp án

Từ nào sau đây KHÔNG được đề cập như một cách diễn đạt phản ánh những thay đổi về xã hội hoặc công việc?

A. mouse jiggler: thiết bị di chuột tự động

(Có nhắc đến ở đoạn 3: “giả vờ như đang làm việc” - thay đổi công việc).

B. delulu: ảo tưởng

(Có nhắc đến ở đoạn 2: “cho thấy một sự chuyển dịch xã hội” - thay đổi xã hội).

C. broligarchy: giới tinh hoa công nghệ

(Có nhắc đến ở đoạn 3: “nhóm lãnh đạo công nghệ quyền lực” - những người đứng sau sự thay đổi này).

D. soothing lullaby: bài hát ru êm dịu

(Đây không phải là một “từ lóng/cách diễn đạt phản ánh thay đổi xã hội/công việc”, mà chỉ là một biện pháp tu từ/so sánh mà tác giả dùng để miêu tả tác động của những “ngôn ngữ mạng” này đối với công chúng).

Chọn D.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “their” in the first paragraph refers to ______.

the TikTok generation

terms like “skibidi” or “delulu”

dictionary writers

digital fad

Xem đáp án

Từ “their” ở đoạn đầu tiên chỉ ______.

A. the TikTok generation: thế hệ TikTok

B. terms like “skibidi” or “delulu”: các thuật ngữ như “skibidi” hoặc “delulu”

C. dictionary writers: những người viết từ điển

D. digital fad: xu hướng kỹ thuật số

Thông tin (Đoạn 1): Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary...

(Một số người có thể nghĩ rằng các thuật ngữ như “skibidi”, “delulu” hoặc “tradwife” chỉ là những xu hướng kỹ thuật số ngắn hạn. Tuy nhiên, việc chúng (các thuật ngữ này) mới được đưa vào Từ điển Cambridge...)

→ their = terms like “skibidi” or “delulu”.

Chọn B.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “glossy” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

very expensive and modern

difficult to see or understand

shiny and high-quality

attractive but not showing the whole truth

Xem đáp án

Từ “glossy” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.

glossy (adj): bóng bẩy, hào nhoáng, có chất lượng cao (thường dùng cho giấy ảnh, tạp chí).

A. very expensive and modern: rất đắt tiền và hiện đại

B. difficult to see or understand: khó nhìn hoặc khó hiểu

C. shiny and high-quality: sáng bóng và có chất lượng cao (đồng nghĩa)

D. attractive but not showing the whole truth: hấp dẫn nhưng không hiển thị toàn bộ sự thật (Mặc dù bối cảnh câu nhắc đến việc tạo ra một “giấc mơ hoàn hảo”, nhưng bản thân nghĩa gốc của từ “glossy photos” dùng để miêu tả những bức ảnh chất lượng cao, bóng bẩy về mặt hình thức).

→ glossy = shiny and high-quality.

Thông tin: ...uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream.

(...sử dụng những bức ảnh mạng xã hội đẹp mắt, bóng bẩy/chất lượng cao để khiến công việc nhà truyền thống trông giống như một giấc mơ hoàn hảo.)

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, who controls the way new internet terms spread?

powerful tech leaders

language critics

the TikTok generation

dictionary writers

Xem đáp án

Theo bài đọc, ai là người kiểm soát cách các thuật ngữ internet mới lan truyền?

A. powerful tech leaders: các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực (Đúng).

B. language critics: các nhà phê bình ngôn ngữ

C. the TikTok generation: thế hệ TikTok

D. dictionary writers: những người viết từ điển

Thông tin (Đoạn 3): Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread.

(Hỗ trợ cho sự thay đổi này là “broligarchy” - một nhóm các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực có nền tảng kiểm soát cách các thuật ngữ này lan truyền.)

Chọn A.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?

If we keep using simple slang instead of thinking deeply, we may no longer be able to communicate clearly.

Language is becoming a better tool for communication because these phrases help us think more seriously.

Clear speaking is the main reason these simple internet phrases are popular today.

We should use more simple phrases so that everyone can understand our serious thoughts more clearly.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn cuối?

“If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity.”

(Nếu những cụm từ đơn giản này tiếp tục thay thế những suy nghĩ nghiêm túc, chúng ta có thể mất đi khả năng sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để diễn đạt rõ ràng.)

Dịch nghĩa:

A. Nếu chúng ta tiếp tục sử dụng từ lóng đơn giản thay vì suy nghĩ sâu sắc, chúng ta có thể không còn khả năng giao tiếp rõ ràng nữa. (Đúng và sát nghĩa nhất: replace serious thought = instead of thinking deeply; lose our ability to use language as a tool for clarity = no longer be able to communicate clearly).

B. Ngôn ngữ đang trở thành một công cụ giao tiếp tốt hơn vì những cụm từ này giúp chúng ta suy nghĩ nghiêm túc hơn. (Sai nghĩa).

C. Nói rõ ràng là lý do chính khiến những cụm từ internet đơn giản này trở nên phổ biến hiện nay. (Sai nghĩa).

D. Chúng ta nên sử dụng nhiều cụm từ đơn giản hơn để mọi người có thể hiểu những suy nghĩ nghiêm túc của chúng ta rõ ràng hơn. (Sai nghĩa).

Chọn A.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.

[I]

[III]

[IV]

[II]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?

“This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.”

(Sự chuyển dịch này có thể được nhìn thấy rõ ràng trong cách một số thuật ngữ trực tuyến đã đi từ những trò đùa thông thường trở thành những thước đo/dấu hiệu của các thái độ xã hội.)

Phân tích:

- Phía trước vị trí [II] là câu: “...it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts.” (nó phản ánh một thế giới “hậu sự thật” sâu sắc hơn, nơi niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn sự thật.) - Câu này thiết lập bối cảnh về một “sự chuyển dịch” (shift).

- Câu chèn vào có cụm từ “This shift...” (Sự chuyển dịch này...) giúp kết nối trực tiếp với ý vừa nêu.

- Phía sau vị trí [II] là câu: “For example, the term “delulu,” once a small insult (casual jokes), now shows a social shift where people choose their own reality (markers of social attitudes).” Đây là ví dụ minh họa hoàn hảo cho nội dung của câu cần chèn. Do đó, vị trí [II] là hợp lý nhất.

Chọn D.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What can be inferred from the passage?

Dictionaries only accept new words after they are used by famous leaders.

Young people use “skibidi” to make sure older people cannot understand them.

Constant exposure to chaotic media might make people less connected to reality.

The “tradwife” movement is the only reason people no longer believe in facts.

Xem đáp án

Điều gì có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Các từ điển chỉ chấp nhận các từ mới sau khi chúng được sử dụng bởi các nhà lãnh đạo nổi tiếng. (Sai).

B. Những người trẻ tuổi sử dụng “skibidi” để đảm bảo rằng những người lớn tuổi không thể hiểu họ. (Không được đề cập).

C. Việc liên tục tiếp xúc với các phương tiện truyền thông hỗn loạn có thể khiến mọi người ít kết nối với thực tế hơn. (Đúng).

D. Phong trào “tradwife” là lý do duy nhất khiến mọi người không còn tin vào sự thật. (Sai).

Thông tin (Đoạn 4): It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life.

(Nó hoạt động giống như một “bài hát ru êm dịu” nơi các phương tiện truyền thông hỗn loạn làm cho công chúng cảm thấy thoải mái nhưng cũng mất kết nối với cuộc sống thực.)

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is the best summary of the passage?

Internet slang is a great way to make communication clearer and deeper.

Tech leaders are using slang words to control how people vote in elections.

The Cambridge Dictionary proves that algorithms now control the entire English language.

While internet words are popular, they might hide a lack of real meaning and make us think less.

Xem đáp án

Câu nào sau đây là bản tóm tắt tốt nhất của bài đọc?

A. Từ lóng trên mạng là một cách tuyệt vời để làm cho giao tiếp trở nên rõ ràng và sâu sắc hơn. (Sai nghĩa).

B. Các nhà lãnh đạo công nghệ đang sử dụng từ lóng để kiểm soát cách mọi người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. (Không được đề cập).

C. Từ điển Cambridge chứng minh rằng các thuật toán hiện đang kiểm soát toàn bộ ngôn ngữ tiếng Anh. (Sai, phóng đại quá mức).

D. Mặc dù các từ ngữ trên mạng rất phổ biến, nhưng chúng có thể che giấu sự thiếu vắng ý nghĩa thực sự và khiến chúng ta tư duy ít đi. (Đúng và bao quát nhất các ý từ đoạn 1 đến đoạn 4).

Từ đoạn 1 về sự phổ biến của ngôn ngữ mạng (vào từ điển), qua đoạn 2, 3 phân tích mặt trái (xa rời thực tế), đến đoạn 4 cảnh báo về việc làm mất đi chiều sâu trí tuệ và tư duy nghiêm túc.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Tác động của tiếng lóng Internet đối với tiếng Anh hiện đại

Việc chính thức chấp nhận tiếng lóng trên internet cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách ngôn ngữ tiếng Anh phát triển ngày nay. Một số người có thể nghĩ rằng các thuật ngữ như “skibidi”, “delulu” hay “tradwife” chỉ là những xu hướng kỹ thuật số ngắn hạn. Tuy nhiên, sự xuất hiện gần đây của chúng trong Từ điển Cambridge đóng vai trò như một câu trả lời mạnh mẽ cho những người chỉ trích đó. Quyết định này xác nhận tầm ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok, cho thấy rằng những cách diễn đạt này không còn chỉ nằm ở bên lề các cuộc trò chuyện hàng ngày của chúng ta mà đã trở thành trung tâm của giao tiếp hiện đại.

[I] Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là về một tập hợp các từ lóng vô hại. Thay vào đó, nó phản ánh một thế giới “hậu sự thật” sâu sắc hơn, nơi những niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn thực tế. [II] (Sự dịch chuyển này có thể được nhìn thấy rõ ràng trong cách các thuật ngữ trực tuyến nhất định đã chuyển từ những trò đùa thông thường thành những dấu hiệu nhận biết của thái độ xã hội.) Ví dụ, thuật ngữ “delulu”, từng là một lời chế nhạo nhỏ, giờ đây lại cho thấy một sự dịch chuyển xã hội, nơi mọi người tự lựa chọn thực tế cho riêng mình. [III] Cùng lúc đó, phong trào “tradwife” sử dụng những bức ảnh mạng xã hội bóng bẩy, đẹp mắt để biến công việc nhà truyền thống trông giống như một giấc mơ hoàn hảo. [IV]

Hỗ trợ cho sự thay đổi này là “broligarchy” (giới tinh hoa công nghệ) - một nhóm quyền lực gồm các nhà lãnh đạo công nghệ, những người mà nền tảng của họ kiểm soát cách những thuật ngữ này lan truyền. Từ việc sử dụng “mouse jigglers” (thiết bị di chuột) để giả vờ như đang làm việc, cho đến việc sử dụng “skibidi” như một từ thường chẳng có ý nghĩa thực sự nào, những thuật ngữ này phản ánh đời sống xã hội phức tạp trong kỷ nguyên tập trung vào công nghệ của chúng ta.

Tại sao kiểu “nói chuyện trên internet” này lại quan trọng đến vậy? Nó hoạt động giống như một “bản hát ru êm dịu”, nơi mà truyền thông hỗn loạn khiến công chúng cảm thấy thoải mái nhưng đồng thời cũng bị ngắt kết nối với cuộc sống thực. Các chuyên gia lập luận rằng thế hệ trẻ rất giỏi sử dụng sự hài hước châm biếm nhưng lại chật vật trong việc tìm kiếm ý nghĩa thực sự của vạn vật. Nếu những cụm từ đơn giản này tiếp tục thay thế tư duy nghiêm túc, chúng ta có thể mất đi khả năng sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để diễn đạt rõ ràng. Điều cốt yếu là phải nhìn thấy bản chất sáo rỗng của những xu hướng kỹ thuật số đầy hấp dẫn này để bảo vệ chiều sâu trí tuệ của chúng ta trong một thời đại mà các thuật toán máy tính có quá nhiều ảnh hưởng lên những gì chúng ta suy nghĩ và nói ra.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

How to Stay Mentally Healthy as a Teen

Taking care of your mental health is essential for a balanced life. (35) ______, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits. Try these tips to stay mentally healthy:

  • Build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional (36) ______ and energy levels.
  • Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive (37) ______ on life.
  • Set clear (38) ______ with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.
  • Learn to (39) ______ negative thoughts instead of letting them overwhelm you.
  • Remember never to take your mental health (40) ______ granted.
35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(35) ______, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits.

However

Therefore

Moreover

Otherwise

Xem đáp án

A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

B. Therefore (adv): Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).

C. Moreover (adv): Hơn nữa, ngoài ra (bổ sung thông tin).

D. Otherwise (adv): Nếu không thì.

Câu trước khẳng định “Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là điều cần thiết...”. Câu sau lại nói “nhiều thanh thiếu niên phớt lờ các dấu hiệu sớm của sự căng thẳng...”. Hai câu này mang ý nghĩa tương phản, trái ngược nhau trên thực tế. Do đó, từ nối “However” là sự lựa chọn chính xác.

Chọn A. However

→ However, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên lại phớt lờ những dấu hiệu căng thẳng sớm và duy trì những thói quen không lành mạnh.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional (36) ______ and energy levels.

intensity

stability

consistency

regulation

Xem đáp án

A. intensity (n): cường độ, sự mãnh liệt.

B. stability (n): sự ổn định.

C. consistency (n): sự nhất quán.

D. regulation (n): sự điều chỉnh, quy định.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): emotional stability (sự ổn định về mặt cảm xúc).

Chọn B. stability

→ ...build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional stability and energy levels.

Dịch nghĩa: ...xây dựng một thói quen hàng ngày với giấc ngủ đủ, tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng để duy trì sự ổn định về mặt cảm xúc và mức năng lượng.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive (37) ______ on life.

sentiment

reaction

outlook

insight

Xem đáp án

A. sentiment (n): tình cảm, quan điểm (dựa trên cảm xúc).

B. reaction (n): sự phản ứng.

C. outlook (n): cách nhìn, quan điểm (thường đi với giới từ on).

D. insight (n): sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc (thường đi với giới từ into).

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): an outlook on life (cách nhìn nhận về cuộc sống / nhân sinh quan).

Chọn C. outlook

→ Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive outlook on life.

Dịch nghĩa: Quản lý những kỳ vọng của bạn để giảm bớt áp lực và phát triển một cách nhìn nhận tích cực về cuộc sống.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Set clear (38) ______ with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.

restrictions

borders

edges

boundaries

Xem đáp án

A. restrictions (n): những sự hạn chế.

B. borders (n): biên giới (quốc gia).

C. edges (n): rìa, mép, cạnh.

D. boundaries (n): ranh giới (về mặt địa lý hoặc giới hạn cá nhân/tâm lý).

Ta có cụm từ (collocation): set boundaries (thiết lập các ranh giới / giới hạn). Ở đây là thiết lập ranh giới rõ ràng với việc sử dụng mạng xã hội để bảo vệ sức khỏe tinh thần.

Chọn D. boundaries

→ Set clear boundaries with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.

Dịch nghĩa: Thiết lập những ranh giới rõ ràng với mạng xã hội để tránh sự lo âu và sự tự so sánh tiêu cực.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Learn to (39) ______ negative thoughts instead of letting them overwhelm you.

pull through

phase out

brush off

pass over

Xem đáp án

A. pull through (phr.v): vượt qua (bệnh tật nghiêm trọng hoặc hoàn cảnh khó khăn).

B. phase out (phr.v): loại bỏ dần dần (thường dùng cho sản phẩm, chính sách).

C. brush off (phr.v): gạt bỏ, phớt lờ (sự chỉ trích, những lời nhận xét hoặc suy nghĩ tiêu cực).

D. pass over (phr.v): lờ đi, bỏ qua (thường là bỏ qua ai đó không cất nhắc/thăng chức).

Phía sau khoảng trống là “negative thoughts” (những suy nghĩ tiêu cực). Hành động phù hợp nhất là học cách “gạt bỏ / phớt lờ” chúng đi thay vì để chúng áp đảo bản thân.

Chọn C. brush off

→ Learn to brush off negative thoughts instead of letting them overwhelm you.

Dịch nghĩa: Học cách gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực thay vì để chúng áp đảo bạn.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Remember never to take your mental health (40) ______ granted.

for

on

to

into

Xem đáp án

A. for (prep): cho.

B. on (prep): trên.

C. to (prep): đến.

D. into (prep): vào trong.

Thành ngữ (idiom): take something for granted (coi điều gì đó là hiển nhiên và không biết trân trọng nó).

Chọn A. for

→ Remember never to take your mental health for granted.

Dịch nghĩa: Hãy nhớ đừng bao giờ coi sức khỏe tinh thần của bạn là điều hiển nhiên (mà không biết trân trọng nó).

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Stay Mentally Healthy as a Teen

Taking care of your mental health is essential for a balanced life. (35) However, many teenagers ignore early signs of stress and keep unhealthy habits. Try these tips to stay mentally healthy:

  • Build a daily routine with enough sleep, regular exercise, and a balanced diet to maintain emotional (36) stability and energy levels.

  • Manage your expectations to reduce pressure and develop a positive (37) outlook on life.

  • Set clear (38) boundaries with social media to avoid anxiety and negative self-comparison.

  • Learn to (39) brush off negative thoughts instead of letting them overwhelm you.

  • Remember never to take your mental health (40) for granted.

Làm Thế Nào Để Giữ Gìn Sức Khỏe Tinh Thần Ở Tuổi Vị Thành Niên

Việc chăm sóc sức khỏe tinh thần là điều cần thiết để có một cuộc sống cân bằng. (35) Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên lại phớt lờ những dấu hiệu căng thẳng sớm và duy trì những thói quen không lành mạnh. Hãy thử những mẹo sau đây để duy trì sự khỏe mạnh về mặt tinh thần:

  • Xây dựng một thói quen hàng ngày với giấc ngủ đủ, tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng để duy trì (36) sự ổn định về mặt cảm xúc và mức năng lượng.

  • Quản lý những kỳ vọng của bạn để giảm bớt áp lực và phát triển một (37) cách nhìn nhận tích cực về cuộc sống.

  • Thiết lập những (38) ranh giới rõ ràng với mạng xã hội để tránh sự lo âu và sự tự so sánh tiêu cực.

  • Học cách (39) gạt bỏ những suy nghĩ tiêu cực thay vì để chúng áp đảo bạn.

  • Hãy nhớ đừng bao giờ coi sức khỏe tinh thần của bạn là điều hiển nhiên (40) (mà không biết trân trọng nó).