Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Ninh Bình lần 3 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Ninh Bình lần 3 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT37 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.

A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change. Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. (I)This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound challenges for professional development. Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated. This raises important questions about how advanced skills will be developed without continuous human guidance, making it necessary to design new approaches to training and intellectual growth. (II)

Another concern is the growing role of algorithmic management within organisations. In some cases, algorithms determine the nature and timing of employee interactions, replacing forms of judgement that were previously based on experience. As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (III) Moreover, instances of data manipulation to satisfy performance metrics underscore the unintended ramifications and ethical ambiguities inherent in algorithm-driven management structures.

Looking ahead, the future of work is likely to involve flexible and non-linear career paths, marked by continuous reskilling and regular transitions rather than a fixed progression from education to retirement. (IV)This shift in career patterns suggests that long-term job stability can no longer be taken for granted. Instead, retraining happens across the life course, and multiple jobs and no job happen by choice at different stages. Importantly, employment outcomes are influenced not only by technology but also by policies and institutional decisions. Historical precedents suggest that judiciously designed social policies encompassing retraining initiatives and legislative reform can ameliorate disruption while fostering job security, equitable income distribution, and a more inclusive and sustainable economy.

(Adapted from Cambridge IELTS 16)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, algorithmic systems are considered as important as automation in shaping the future workforce because ________.

they can perform a wide range of tasks in all sectors with increasing levels of accuracy and consistency.

they mainly affect manual labour rather than knowledge-based occupations.

they reduce the need for workers to adapt their skills in response to technological change.

they are integrated into digital systems and can perform tasks that previously required human judgement.

Xem đáp án

Theo đoạn 1, các hệ thống thuật toán được coi là quan trọng ngang với tự động hóa trong việc định hình lực lượng lao động tương lai bởi vì ________.

A. chúng có thể thực hiện nhiều loại nhiệm vụ trong tất cả các lĩnh vực với độ chính xác và tính nhất quán ngày càng cao. (Sai chữ “tất cả các lĩnh vực” - all sectors).

B. chúng chủ yếu ảnh hưởng đến lao động chân tay hơn là các nghề nghiệp dựa trên tri thức. (Sai, bài đọc nói ảnh hưởng đến “nền kinh tế tri thức” - knowledge economy).

C. chúng làm giảm nhu cầu người lao động phải thích ứng kỹ năng của mình để đáp ứng với sự thay đổi công nghệ. (Sai, ngược lại với đoạn 1).

D. chúng được tích hợp vào các hệ thống kỹ thuật số và có thể thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây đòi hỏi sự phán đoán của con người. (Đúng).

Thông tin: Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement... (Tự động hóa, thường được liên kết với trí tuệ nhân tạo (AI) thể hiện qua hình thức vật lý, chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; các hệ thống thuật toán được tích hợp vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cũng quan trọng không kém. Điều này đặc biệt rõ ràng trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện các nhiệm vụ từng phụ thuộc vào phán đoán của con người...)

Chọn D.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT stated as an example of tasks that algorithmic systems can perform in the knowledge economy?

clarifying sophisticated statistics

conducting face-to-face negotiations

examining written materials

formulating strategic recommendations

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NÊU như một ví dụ về các nhiệm vụ mà hệ thống thuật toán có thể thực hiện trong nền kinh tế tri thức?

A. clarifying sophisticated statistics (làm rõ các số liệu thống kê phức tạp) = interpreting complex data.

B. conducting face-to-face negotiations (tiến hành các cuộc đàm phán trực tiếp) → Không được nhắc đến.

C. examining written materials (kiểm tra các tài liệu viết) = analysing documents.

D. formulating strategic recommendations (đưa ra các đề xuất chiến lược) = generating strategic insights.

Chọn B.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase “such systems” in paragraph 2, refers to ________.

traditional training methods based on observation and experience.

decision-making processes based on human judgement.

communication tools used by workers in organisations.

algorithmic systems used in digital environments to support work tasks.

Xem đáp án

Cụm từ “such systems” (các hệ thống như vậy) trong đoạn 2 chỉ ________.

A. các phương pháp đào tạo truyền thống dựa trên quan sát và kinh nghiệm.

B. quá trình ra quyết định dựa trên phán đoán của con người.

C. các công cụ giao tiếp được người lao động sử dụng trong các tổ chức.

D. các hệ thống thuật toán được sử dụng trong môi trường kỹ thuật số để hỗ trợ các nhiệm vụ công việc. (Đúng).

→ Ở cuối đoạn 1, tác giả đang mô tả về các “hệ thống thuật toán” (algorithmic systems / algorithms). Mở đầu đoạn 2, tác giả viết “Mặc dù các hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu suất...” để quy chiếu trực tiếp về các hệ thống thuật toán vừa được bàn luận ở đoạn trước.

Chọn D.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What happens when performance figures are deliberately adjusted to meet evaluation standards?

It improves data accuracy and strengthens overall trust within algorithm-based management systems.

It standardises evaluation procedures and ensures consistency within algorithm-based management systems.

It supports managerial decisions and enhances efficiency within algorithm-based management systems.

It exposes hidden consequences and raises ethical concerns within algorithm-based management systems.

Xem đáp án

Điều gì xảy ra khi các số liệu về hiệu suất bị cố tình điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá?

A. Nó cải thiện độ chính xác của dữ liệu và củng cố niềm tin tổng thể trong các hệ thống quản lý dựa trên thuật toán. (Sai).

B. Nó chuẩn hóa các quy trình đánh giá và đảm bảo tính nhất quán trong các hệ thống quản lý dựa trên thuật toán. (Sai).

C. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý và nâng cao hiệu quả trong các hệ thống quản lý dựa trên thuật toán. (Sai).

D. Nó phơi bày những hậu quả tiềm ẩn và làm dấy lên những lo ngại về đạo đức trong hệ thống quản lý bằng thuật toán. (Đúng).

→ Việc “điều chỉnh cố tình các số liệu hiệu suất” chính là hành động “data manipulation to satisfy performance metrics” (thao túng dữ liệu để thỏa mãn các chỉ số hiệu suất). Đoạn 3 khẳng định hành động này “nhấn mạnh những hệ lụy ngoài ý muốn (unintended ramifications = hidden consequences) và sự mơ hồ về đạo đức (ethical ambiguities = ethical concerns)”.

Chọn D.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises paragraph 2?

While organisations adopt algorithmic systems to enhance performance, they continue to rely on traditional training methods to ensure workers gain necessary expertise.

Algorithmic systems mainly benefit organisations by lowering costs and improving decision-making while having only a limited impact on how workers develop their skills.

While algorithmic systems improve efficiency and reduce costs, they also challenge traditional skill development and require new approaches to professional training.

As algorithmic systems replace routine tasks, workers no longer need traditional forms of training and can rely on technology to develop advanced skills.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Mặc dù các tổ chức áp dụng hệ thống thuật toán để nâng cao hiệu suất, họ vẫn tiếp tục dựa vào các phương pháp đào tạo truyền thống để đảm bảo người lao động có được chuyên môn cần thiết. (Sai, bài nói phương pháp truyền thống đang bị suy yếu).

B. Hệ thống thuật toán chủ yếu mang lại lợi ích cho các tổ chức bằng cách giảm chi phí và cải thiện việc ra quyết định, trong khi chỉ có tác động hạn chế đến cách người lao động phát triển kỹ năng của họ. (Sai, nó tạo ra thách thức sâu sắc - profound challenges).

C. Mặc dù các hệ thống thuật toán cải thiện hiệu suất và giảm chi phí, chúng cũng thách thức sự phát triển kỹ năng truyền thống và đòi hỏi những cách tiếp cận mới đối với đào tạo chuyên môn. (Đúng, bao quát 2 vế của đoạn: vế lợi ích ở đầu đoạn và vế thách thức/giải pháp ở cuối đoạn).

D. Khi hệ thống thuật toán thay thế các nhiệm vụ thường ngày, người lao động không còn cần các hình thức đào tạo truyền thống và có thể dựa vào công nghệ để phát triển các kỹ năng nâng cao. (Sai, bài đọc đặt ra câu hỏi làm sao để phát triển kỹ năng nếu thiếu sự hướng dẫn của con người).

Chọn C.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “embedded” in paragraph 3 is closest in meaning to:

artificially created

temporarily hidden

loosely connected

deeply integrated

Xem đáp án

Từ “embedded” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với:

embed (v): nhúng, gắn vào, tích hợp chặt chẽ

A. artificially created (được tạo ra nhân tạo)

B. temporarily hidden (bị giấu đi tạm thời)

C. loosely connected (được kết nối lỏng lẻo)

D. deeply integrated (được tích hợp sâu sắc/gắn chặt).

Thông tin: As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (Khi kiến ​​thức then chốt được tích hợp vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào kết quả đầu ra của thuật toán, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm sự sẵn lòng khám phá những ý tưởng mới.)

→ Trong bối cảnh “key knowledge becomes embedded in these systems” (kiến thức cốt lõi bị nhúng/tích hợp sâu vào trong các hệ thống này), từ đồng nghĩa sát nhất là “deeply integrated”.

Chọn D.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be logically inferred from the passage?

The widespread adoption of algorithmic systems will eliminate the necessity for human judgement in most fields.

Workers should rely entirely on algorithmic outputs to foster their own creative thinking and innovation in the workplace.

Algorithmic management ensures that employees are empowered to make more flexible, independent decisions at work.

Conventional ways to build expertise may gradually erode as automation takes over routine cognitive tasks.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy luận logic từ bài đọc?

A. Sự áp dụng rộng rãi các hệ thống thuật toán sẽ loại bỏ hoàn toàn (eliminate) sự cần thiết của phán đoán con người ở hầu hết các lĩnh vực. (Sai, từ “eliminate” quá cực đoan).

B. Người lao động nên dựa hoàn toàn (rely entirely) vào kết quả của thuật toán để nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và đổi mới của chính họ tại nơi làm việc. (Sai, bài nói dựa dẫm vào thuật toán sẽ “hạn chế sự sáng tạo” - limit creativity).

C. Quản lý bằng thuật toán đảm bảo nhân viên được trao quyền để đưa ra các quyết định linh hoạt và độc lập hơn trong công việc. (Sai, nó làm giảm sự sẵn sàng khám phá ý tưởng mới).

D. Các cách thức xây dựng chuyên môn thông thường có thể dần bị mai một khi tự động hóa đảm nhiệm các nhiệm vụ nhận thức lặp đi lặp lại. (Đúng).

→ Đáp án D là cách diễn đạt lại (paraphrase) của câu trong đoạn 2: “Traditional ways of gaining expertise... may weaken as routine cognitive tasks become automated.” (Các cách thức truyền thống để có được chuyên môn... có thể suy yếu khi các tác vụ nhận thức lặp đi lặp lại bị tự động hóa).

Chọn D.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Employment outcomes are mainly determined by technological progress rather than by policy or institutional influence.

Policies and institutions have a greater impact on employment outcomes than technological innovation does.

Employment results are shaped by both technological developments and the policies and institutions that regulate them.

Technological change affects employment only when supported by strong institutional and policy frameworks.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Importantly, employment outcomes are influenced not only by technology but also by policies and institutional decisions. (Quan trọng là, kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và các quyết định thể chế.)

A. Kết quả việc làm chủ yếu được quyết định bởi tiến bộ công nghệ hơn là bởi chính sách hoặc ảnh hưởng của thể chế. (Sai).

B. Chính sách và thể chế có tác động lớn hơn (greater impact) so với công nghệ. (Sai, câu gốc không so sánh hơn kém).

C. Kết quả việc làm được định hình bởi cả sự phát triển công nghệ VÀ các chính sách, thể chế quản lý chúng. (Đúng: cấu trúc “not only... but also...” tương đương với “both... and...”).

D. Thay đổi công nghệ chỉ ảnh hưởng đến việc làm khi (only when) được hỗ trợ bởi các khuôn khổ chính sách và thể chế vững mạnh. (Sai ý).

Chọn C.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of the existing ones.”

[I]

[III]

[IV]

[II]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of the existing ones.” (Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, sự đổi mới công nghệ có thể khuyến khích việc tạo ra các loại công việc mới cũng như sự biến đổi của những công việc hiện có.)

→ Tại vị trí trước [IV], tác giả viết: “Tương lai của công việc có thể liên quan đến các con đường sự nghiệp linh hoạt và phi tuyến tính... thay vì một sự thăng tiến cố định...”. Chèn câu đã cho vào [IV] tạo ra một sự bổ sung ý tưởng tuyệt vời (công nghệ tạo ra việc mới, biến đổi việc cũ). Câu nối tiếp ngay sau đó: “Sự dịch chuyển trong các mô hình sự nghiệp này (This shift in career patterns) cho thấy rằng sự ổn định công việc dài hạn không còn là điều hiển nhiên nữa.” Cụm “This shift...” tóm gọn chính xác những sự biến đổi vừa được nhắc đến trong câu gạch chân.

Chọn C.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises the passage?

The increasing use of algorithmic systems is transforming work structures, skill development, and career patterns, requiring both adaptation and policy responses.

The rapid development of automation technologies is improving efficiency in workplaces while gradually reducing the need for human involvement in most tasks.

The shift towards digital systems is changing organisational practices, although traditional career paths and training methods remain largely unchanged.

The future of employment is largely determined by technological innovation, with limited influence from education systems or government policies.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Việc sử dụng ngày càng tăng các hệ thống thuật toán đang biến đổi cấu trúc công việc, sự phát triển kỹ năng và mô hình sự nghiệp, đòi hỏi cả sự thích ứng và các phản ứng về mặt chính sách. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn 4 đoạn: Biến đổi công việc - Đoạn 1, 3; Phát triển kỹ năng - Đoạn 2; Mô hình sự nghiệp/Chính sách - Đoạn 4).

B. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tự động hóa đang cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc đồng thời dần dần giảm bớt nhu cầu tham gia của con người trong hầu hết các nhiệm vụ. (Thiếu hẳn khía cạnh chính sách và đào tạo).

C. Sự chuyển dịch sang các hệ thống kỹ thuật số đang thay đổi các hoạt động của tổ chức, mặc dù các con đường nghề nghiệp truyền thống và phương pháp đào tạo vẫn không thay đổi nhiều. (Sai, đoạn 4 nói nó chuyển sang linh hoạt, phi tuyến tính).

D. Tương lai của việc làm phần lớn được quyết định bởi sự đổi mới công nghệ, với ảnh hưởng hạn chế từ hệ thống giáo dục hoặc chính sách của chính phủ. (Sai, đoạn 4 nhấn mạnh chính sách đóng vai trò rất quan trọng).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Một phần đáng kể lực lượng lao động toàn cầu có thể cần chuyển sang các nghề nghiệp mới trong thập kỷ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng của mình để đối phó với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo (AI) hiện thân, chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số. [I] Điều này đặc biệt có thể nhìn thấy rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện các nhiệm vụ từng phụ thuộc vào sự phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và đưa ra các hiểu biết mang tính chiến lược với độ chính xác cao hơn.

Mặc dù các hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu quả, cắt giảm chi phí hoạt động và tạo điều kiện cho quá trình ra quyết định dường như khách quan, chúng đồng thời tạo ra những thách thức sâu sắc cho sự phát triển nghề nghiệp. Các cách thức truyền thống để có được chuyên môn, dựa trên sự quan sát, học việc và sự tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các tác vụ nhận thức lặp đi lặp lại bị tự động hóa. Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào nếu không có sự hướng dẫn liên tục của con người, khiến việc thiết kế các phương pháp tiếp cận mới đối với đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết. [II]

Một mối quan tâm khác là vai trò ngày càng tăng của quản lý bằng thuật toán bên trong các tổ chức. Trong một số trường hợp, thuật toán quyết định bản chất và thời điểm tương tác của nhân viên, thay thế các hình thức phán đoán vốn trước đây dựa trên kinh nghiệm. Khi kiến thức cốt lõi bị tích hợp sâu vào trong các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào kết quả của thuật toán, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm sự sẵn lòng khám phá các ý tưởng mới. [III] Hơn nữa, những trường hợp thao túng dữ liệu để thỏa mãn các chỉ số hiệu suất nhấn mạnh những hệ lụy ngoài ý muốn và sự mơ hồ về đạo đức vốn có trong các cấu trúc quản lý bằng thuật toán.

Nhìn về phía trước, tương lai của công việc có thể liên quan đến các con đường sự nghiệp linh hoạt và phi tuyến tính, được đánh dấu bằng quá trình tái đào tạo liên tục và các cuộc chuyển đổi thường xuyên thay vì một sự thăng tiến cố định từ lúc đi học đến khi nghỉ hưu. [IV] (Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, sự đổi mới công nghệ có thể khuyến khích việc tạo ra các loại công việc mới cũng như sự biến đổi của những công việc hiện có.) Sự dịch chuyển trong các mô hình sự nghiệp này cho thấy rằng sự ổn định công việc dài hạn không còn có thể được coi là điều hiển nhiên nữa. Thay vào đó, việc đào tạo lại diễn ra xuyên suốt cuộc đời, và việc làm nhiều công việc hoặc không làm việc xảy ra do sự lựa chọn ở các giai đoạn khác nhau. Quan trọng là, kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và các quyết định thể chế. Các tiền lệ lịch sử cho thấy rằng các chính sách xã hội được thiết kế một cách sáng suốt, bao gồm các sáng kiến tái đào tạo và cải cách luật pháp, có thể làm giảm bớt sự gián đoạn trong khi vẫn thúc đẩy an ninh việc làm, phân phối thu nhập công bằng và một nền kinh tế toàn diện, bền vững hơn.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

Fun and Resume-Boosting Summer Activities for High School Students

During a summer break, students can explore interests, gain real-world experience, and still enjoy this time (11) ______ from school. It is not just for de-stressing, but for getting ahead and (12) ______ activities for college applications. Try these activities:

Interning: You can gain hands-on experience (13) ______ developing practical skills.

Working a Summer Job: (14) ______ demonstrates a high-level responsibility on your resume.

Volunteering: Like with (15) ______ activities, you should choose something genuinely meaningful and important to you.

Exploring a New Hobby: Hobbies can make you a more interesting and well-rounded student.

Taking Summer Classes: Many community colleges offer early-credit programs, allowing students to get a (16) ______ start before the new school year begins.

(Adapted from https://www.theteenmagazine.com)

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
During a summer break, students can explore interests, gain real-world experience, and still enjoy this time (11) ______ from school.

off

about

on

in

Xem đáp án

A. off (prep/adv): nghỉ ngơi, rời khỏi (thường dùng trong cụm time off).

B. about (prep): về, khoảng.

C. on (prep): trên.

D. in (prep): trong.

Ta có cụm danh từ cố định (collocation): time off (thời gian nghỉ ngơi, thời gian không phải làm việc/đi học).

Chọn A. off

→ ...and still enjoy this time off from school.

Dịch nghĩa: ...và vẫn tận hưởng khoảng thời gian nghỉ học này.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is not just for de-stressing, but for getting ahead and (12) ______ activities for college applications.

stacking

backing

racking

breaking

Xem đáp án

A. stacking (v-ing): chất đống, tích lũy, làm dày thêm (hồ sơ/thành tích).

B. backing (v-ing): lùi lại, ủng hộ.

C. racking (v-ing): vắt óc, tích lũy (nhưng thường phải đi với up thành racking up).

D. breaking (v-ing): đập vỡ, phá vỡ.

Trong bối cảnh chuẩn bị hồ sơ đại học (college applications), học sinh thường cố gắng tham gia thật nhiều hoạt động để làm đẹp hồ sơ. Động từ “stack” (chất đống) được sử dụng linh hoạt với nghĩa là “tích lũy / làm dày thêm” danh sách các hoạt động của mình.

Chọn A. stacking

→ It is not just for de-stressing, but for getting ahead and stacking activities for college applications.

Dịch nghĩa: Nó không chỉ để xả stress, mà còn để vươn lên dẫn trước và tích lũy (làm dày thêm) các hoạt động cho hồ sơ xin xét tuyển đại học.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You can gain hands-on experience (13) ______ developing practical skills.

meanwhile

whereas

while

whereby

Xem đáp án

A. meanwhile (adv): trong khi đó (thường đứng độc lập, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy).

B. whereas (conj): trong khi (dùng để so sánh sự trái ngược giữa 2 mệnh đề).

C. while (conj): trong khi (chỉ thời gian, diễn tả 2 hành động xảy ra song song).

D. whereby (adv): nhờ đó, bởi đó.

Phía sau khoảng trống là một V-ing “developing” (đang phát triển). Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian khi 2 vế có cùng chủ ngữ (You). Cấu trúc while + V-ing mang nghĩa là “trong khi đang làm gì”.

Chọn C. while

→ You can gain hands-on experience while developing practical skills.

Dịch nghĩa: Bạn có thể đạt được kinh nghiệm thực tế trong khi phát triển các kỹ năng thực hành.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(14) ______ demonstrates a high-level responsibility on your resume.

Experience real work

Real experience work

Work real experience

Real work experience

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Ta cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “demonstrates” (chứng minh/thể hiện) phía sau. Danh từ chính là “experience” (kinh nghiệm) phải đứng cuối. Phía trước nó là danh từ phụ “work” (làm việc) để tạo thành “work experience” (kinh nghiệm làm việc). Tính từ “real” (thực tế) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ nên phải đứng đầu tiên.

Chọn D. Real work experience

→ Real work experience demonstrates a high-level responsibility on your resume.

Dịch nghĩa: Kinh nghiệm làm việc thực tế thể hiện tinh thần trách nhiệm cao trên sơ yếu lý lịch của bạn.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Like with (15) ______ activities, you should choose something genuinely meaningful and important to you.

the other

other

others

another

Xem đáp án

A. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

B. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).

C. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

D. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “activities” (các hoạt động). Do đó, ta bắt buộc phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa.

Chọn B. other

→ Like with other activities, you should choose something genuinely meaningful...

Dịch nghĩa: Giống như các hoạt động khác, bạn nên chọn một điều gì đó thực sự có ý nghĩa...

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Many community colleges offer early-credit programs, allowing students to get a (16) ______ start before the new school year begins.

 

leg

limb

hand

head

Xem đáp án

A. leg (n): chân.

B. limb (n): chi (chân/tay).

C. hand (n): bàn tay.

D. head (n): cái đầu.

Ta có thành ngữ / cụm kết hợp từ cố định (collocation): get a head start (có được sự khởi đầu thuận lợi / lợi thế xuất phát sớm so với người khác).

Chọn D. head

→ ...allowing students to get a head start before the new school year begins.

Dịch nghĩa: ...cho phép học sinh có được một khởi đầu thuận lợi trước khi năm học mới bắt đầu.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Fun and Resume-Boosting Summer Activities for High School Students

During a summer break, students can explore interests, gain real-world experience, and still enjoy this time (11) off from school. It is not just for de-stressing, but for getting ahead and (12) stacking activities for college applications. Try these activities:

  • Interning: You can gain hands-on experience (13) while developing practical skills.

  • Working a Summer Job:(14) Real work experience demonstrates a high-level responsibility on your resume.

  • Volunteering: Like with (15) other activities, you should choose something genuinely meaningful and important to you.

  • Exploring a New Hobby: Hobbies can make you a more interesting and well-rounded student.

  • Taking Summer Classes: Many community colleges offer early-credit programs, allowing students to get a (16) head start before the new school year begins.

Những Hoạt Động Mùa Hè Thú Vị Và Làm Đẹp Hồ Sơ Dành Cho Học Sinh Trung Học Phổ Thông

Trong kỳ nghỉ hè, học sinh có thể khám phá các sở thích, thu được kinh nghiệm thực tế, và vẫn tận hưởng khoảng thời gian (11) nghỉ học này. Nó không chỉ để xả stress, mà còn để vươn lên dẫn trước và (12) tích lũy các hoạt động cho hồ sơ xin xét tuyển đại học. Hãy thử những hoạt động sau:

  • Thực tập: Bạn có thể đạt được kinh nghiệm thực tế (13) trong khi phát triển các kỹ năng thực hành.

  • Làm một công việc mùa hè:(14) Kinh nghiệm làm việc thực tế thể hiện tinh thần trách nhiệm cao trên sơ yếu lý lịch của bạn.

  • Tình nguyện: Giống như các hoạt động (15) khác, bạn nên chọn một điều gì đó thực sự có ý nghĩa và quan trọng đối với bạn.

  • Khám phá một sở thích mới: Các sở thích có thể khiến bạn trở thành một học sinh thú vị và toàn diện hơn.

  • Tham gia các lớp học mùa hè: Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các chương trình tín chỉ sớm, cho phép học sinh có được một khởi đầu (16) thuận lợi trước khi năm học mới bắt đầu.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.

Today’s cars are smaller, safer, cleaner, and more economical than their predecessors, but the car of the future will be far more pollution-free than those on the road today. Several new types of automobile engines have already been developed that run on alternative sources of power, such as electricity, compressed natural gas, methanol, steam, hydrogen, and propane. Electricity, however, is the only zero-emission option presently available.

Although electric vehicles will not be truly practical until a powerful, compact battery or other dependable source of current is available, transportation experts foresee a new assortment of electric vehicles entering everyday life: shorter-range commuter electric cars, three-wheeled neighbourhood cars, electric delivery vans, bikes, and trolleys.

As automakers work to develop practical electric vehicles, urban planners and utility engineers are focusing on infrastructure systems to facilitate and make the best use of the new cars. The dissemination of public charging hubs must reach a saturation point comparable to that of today’s fossil-fuel distribution networks. Public parking spots on the street or in commercial lots will need to be equipped with devices that allow drivers to charge their batteries while they shop, dine, or attend a concert. To encourage the use of electric vehicles, the most convenient parking in transportation centers might be reserved for electric cars.

Planners foresee that electric shuttle buses, trains, buses, and neighbourhood vehicles will converge at transport centres equipped with charging and rental services. Commuters will be able to hire a variety of electric vehicles suited to their specific needs, including light trucks, single-passenger three-wheelers, small cars, or hybrid vehicles for longer journeys. Such journeys are likely to take place on advanced, automated highways capable of accommodating up to five times the number of vehicles currently handled by today’s road systems.

(Adapted from TOEFL Test Assistant Reading)

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “their” in paragraph 1 refers to ________.

automobile engines

predecessors

future cars

today’s cars

Xem đáp án

Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ________.

A. automobile engines: động cơ ô tô

B. predecessors: những thế hệ tiền nhiệm

C. future cars: ô tô trong tương lai

D. today’s cars: ô tô ngày nay

Thông tin (Đoạn 1):Today’s cars are smaller, safer, cleaner, and more economical than their predecessors...

(Những chiếc ô tô ngày nay nhỏ hơn, an toàn hơn, sạch hơn và tiết kiệm hơn so với những thế hệ tiền nhiệm của chúng...)

→ their = today's cars.

Chọn D.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “compact” in paragraph 2 is closest in meaning to ________.

heavy

light

small

bulky

Xem đáp án

Từ “compact” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ________.

compact (adj): nhỏ gọn.

A. heavy (adj): nặng

B. light (adj): nhẹ

C. small (adj): nhỏ (đồng nghĩa)

D. bulky (adj): cồng kềnh (trái nghĩa)

→ compact = small

Thông tin (Đoạn 2): Although electric vehicles will not be truly practical until a powerful, compact battery... is available...

(Mặc dù xe điện sẽ không thực sự thiết thực cho đến khi có một loại pin nhỏ gọn, mạnh mẽ... có sẵn...)

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Gas stations will become less necessary as electric vehicles dominate the market.

Charging stations for electric vehicles may eventually replace all traditional gas stations.

Public charging facilities are currently more common than gas stations in many areas.

Electric vehicle charging points should be widely available, similar to how gas stations are today.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

“The dissemination of public charging hubs must reach a saturation point comparable to that of today’s fossil-fuel distribution networks.”

(Sự phổ biến của các trung tâm sạc công cộng phải đạt đến mức độ bão hòa tương đương với các mạng lưới phân phối nhiên liệu hóa thạch ngày nay.)

Dịch nghĩa:

A. Các trạm xăng sẽ trở nên ít cần thiết hơn khi xe điện thống trị thị trường. (Sai nghĩa).

B. Các trạm sạc cho xe điện cuối cùng có thể thay thế tất cả các trạm xăng truyền thống. (Sai nghĩa).

C. Các cơ sở sạc công cộng hiện phổ biến hơn các trạm xăng ở nhiều khu vực. (Sai nghĩa vì câu gốc đang nói về mục tiêu cần đạt được, không phải hiện tại).

D. Các điểm sạc xe điện cần được cung cấp rộng rãi, tương tự như các trạm xăng ngày nay. (Đúng và sát nghĩa nhất: saturation point = widely available; fossil-fuel distribution networks = gas stations).

Chọn D.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “accommodating” in paragraph 4 could be replaced by ________.

manufacturing

restricting

building

supporting

Xem đáp án

Từ “accommodating” ở đoạn 4 có thể được thay thế bởi ________.

accommodating (v-ing): chứa, đáp ứng, cung cấp không gian hoặc hỗ trợ.

A. manufacturing (v-ing): sản xuất

B. restricting (v-ing): hạn chế

C. building (v-ing): xây dựng

D. supporting (v-ing): hỗ trợ, đáp ứng, chứa được (đồng nghĩa trong ngữ cảnh)

Thông tin (Đoạn 4): ...automated highways capable of accommodating up to five times the number of vehicles currently handled by today’s road systems.

(...những đường cao tốc tự động có khả năng đáp ứng/chứa được số lượng phương tiện gấp năm lần so với số lượng mà hệ thống đường bộ ngày nay hiện đang xử lý.)

Chọn D.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a necessary feature of future transport systems?

Automated highways with increased capacity

Free fuel provided by governments

Charging stations widely available in public areas

Rental services for various electric vehicles

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một đặc điểm cần thiết của các hệ thống giao thông trong tương lai?

A. Automated highways with increased capacity: Đường cao tốc tự động với sức chứa được tăng lên. (Có nhắc đến ở đoạn 4: “automated highways capable of accommodating up to five times...”)

B. Free fuel provided by governments: Nhiên liệu miễn phí do chính phủ cung cấp. (Không được nhắc đến)

C. Charging stations widely available in public areas: Các trạm sạc có sẵn rộng rãi ở các khu vực công cộng. (Có nhắc đến ở đoạn 3)

D. Rental services for various electric vehicles: Dịch vụ cho thuê nhiều loại xe điện khác nhau. (Có nhắc đến ở đoạn 4: “hire a variety of electric vehicles...”)

Chọn B.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Electric vehicles are already the most practical and widely used form of transport.

Electricity is currently the only completely emission-free energy source for cars.

Charging facilities will replace all existing parking spaces.

Future highways will reduce the number of vehicles allowed on the road.

Xem đáp án

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Xe điện hiện đã là hình thức giao thông thiết thực và được sử dụng rộng rãi nhất. (Sai, đoạn 2 nói chúng “sẽ không thực sự thiết thực cho đến khi...”).

B. Điện năng hiện là nguồn năng lượng duy nhất hoàn toàn không phát thải dành cho ô tô. (Đúng).

C. Các cơ sở sạc sẽ thay thế tất cả các không gian đỗ xe hiện có. (Sai, đoạn 3 chỉ nói đỗ xe sẽ được “trang bị các thiết bị” sạc).

D. Các đường cao tốc trong tương lai sẽ làm giảm số lượng phương tiện được phép lưu thông trên đường. (Sai, đoạn 4 nói nó “đáp ứng số lượng phương tiện gấp năm lần”).

Thông tin (Đoạn 1): Electricity, however, is the only zero-emission option presently available.

(Tuy nhiên, điện năng là lựa chọn không phát thải duy nhất hiện có.)

Chọn B.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which paragraph does the writer discuss the need for supporting systems for electric vehicles?

Paragraph 2

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 3

Xem đáp án

Tác giả thảo luận về nhu cầu đối với các hệ thống hỗ trợ cho xe điện ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 3): As automakers work to develop practical electric vehicles, urban planners and utility engineers are focusing on infrastructure systems to facilitate and make the best use of the new cars.

(Trong khi các nhà sản xuất ô tô nỗ lực phát triển những chiếc xe điện thiết thực, các nhà quy hoạch đô thị và kỹ sư tiện ích đang tập trung vào các hệ thống cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện và tận dụng tốt nhất những chiếc xe mới này.)

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In which paragraph does the writer mention the scenario in which electric vehicles gather at a charging point?

Paragraph 4

Paragraph 2

Paragraph 1

Paragraph 3

Xem đáp án

Tác giả đề cập đến viễn cảnh các xe điện tập trung tại một điểm sạc ở đoạn nào?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 2

C. Đoạn 1

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 4): Planners foresee that electric shuttle buses, trains, buses, and neighbourhood vehicles will converge at transport centres equipped with charging and rental services.

(Các nhà quy hoạch dự đoán rằng các xe buýt đưa đón chạy điện, xe lửa, xe buýt và xe dùng trong khu lân cận sẽ hội tụ (converge) tại các trung tâm giao thông được trang bị dịch vụ sạc và cho thuê.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Những chiếc ô tô ngày nay nhỏ hơn, an toàn hơn, sạch hơn và tiết kiệm hơn so với những thế hệ tiền nhiệm của chúng, nhưng chiếc xe của tương lai sẽ ít gây ô nhiễm hơn nhiều so với những chiếc đang chạy trên đường ngày nay. Một số loại động cơ ô tô mới đã được phát triển chạy bằng các nguồn năng lượng thay thế, chẳng hạn như điện, khí tự nhiên nén, methanol, hơi nước, hydro và propan. Tuy nhiên, điện năng là lựa chọn không phát thải duy nhất hiện có.

Mặc dù xe điện sẽ không thực sự thiết thực cho đến khi có một loại pin nhỏ gọn, mạnh mẽ hoặc nguồn dòng điện đáng tin cậy khác, các chuyên gia giao thông dự đoán một loạt xe điện mới sẽ đi vào cuộc sống hàng ngày: xe điện đi lại chặng ngắn, xe ba bánh chạy trong khu vực lân cận, xe tải giao hàng bằng điện, xe đạp và xe điện mặt đất.

Trong khi các nhà sản xuất ô tô nỗ lực phát triển những chiếc xe điện thiết thực, các nhà quy hoạch đô thị và kỹ sư tiện ích đang tập trung vào các hệ thống cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện và tận dụng tốt nhất những chiếc xe mới. Sự phổ biến của các trung tâm sạc công cộng phải đạt đến mức độ bão hòa tương đương với các mạng lưới phân phối nhiên liệu hóa thạch ngày nay. Các điểm đỗ xe công cộng trên đường hoặc trong các bãi đỗ xe thương mại sẽ cần được trang bị các thiết bị cho phép người lái xe sạc pin trong khi họ đi mua sắm, ăn uống hoặc xem hòa nhạc. Để khuyến khích việc sử dụng xe điện, những vị trí đỗ xe thuận tiện nhất tại các trung tâm giao thông có thể được dành riêng cho xe điện.

Các nhà quy hoạch dự đoán rằng các xe buýt đưa đón chạy điện, xe lửa, xe buýt và xe dùng trong khu lân cận sẽ hội tụ tại các trung tâm giao thông được trang bị dịch vụ sạc và cho thuê. Những người đi làm sẽ có thể thuê nhiều loại xe điện khác nhau phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ, bao gồm xe tải nhẹ, xe ba bánh một hành khách, xe ô tô nhỏ hoặc xe lai (hybrid) cho các chặng đường dài hơn. Những chuyến đi như vậy có khả năng diễn ra trên những đường cao tốc tự động, tiên tiến có khả năng đáp ứng sức chứa gấp năm lần số lượng xe hiện đang được xử lý bởi hệ thống đường bộ ngày nay.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks 25 to 30.

Ninh Binh to Host 2026 SEA V.League Women’s Tournament

Ninh Binh will host the first leg of the 2026 SEA V.League Women’s Tournament, (25) ______ will take place from July 31 to August 2 and feature top teams from Thailand, the Philippines, Indonesia and Vietnam. The announcement, made by the General Secretary of the Vietnam Volleyball Federation, highlighted the province’s (26) ______ to organise large-scale sporting events.

The matches are expected to deliver (27) ______ performances as regional talents compete at a high (28) ______. The tournament will follow a single round-robin format, with the second leg (29) ______ in Thailand from August 7-9.

With its standardised facilities and the successful experience in organising the previous season, Ninh Binh Gymnasium (30) ______ many other candidates to become the venue for regional talents.

Join us in Ninh Binh to cheer for the women’s volleyball teams.

(Adapted from https://en.baoninhbinh.org.vn/)

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Ninh Binh will host the first leg of the 2026 SEA V.League Women’s Tournament, (25) ______ will take place from July 31 to August 2 and feature top teams from Thailand, the Philippines, Indonesia and Vietnam.

which

where

who

whose

Xem đáp án

A. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).

B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn (không làm chủ ngữ).

C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

D. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ sự kiện “the first leg of the 2026 SEA V.League Women’s Tournament” (chặng 1 của Giải bóng chuyền nữ SEA V.League 2026). Phía sau khoảng trống là động từ “will take place” (sẽ diễn ra). Ta cần một đại từ quan hệ chỉ sự việc và đóng vai trò làm chủ ngữ. (Lưu ý: Không dùng “where” vì “where” đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn, không thể đứng ngay trước động từ làm chủ ngữ).

Chọn A. which

→ ...Tournament, which will take place from July 31 to August 2...

Dịch nghĩa: ...Giải đấu, điều mà (sự kiện mà) sẽ diễn ra từ ngày 31 tháng 7 đến ngày 2 tháng 8...

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The announcement, made by the General Secretary of the Vietnam Volleyball Federation, highlighted the province’s (26) ______ to organise large-scale sporting events.

possibility

competence

capability

aptitude

Xem đáp án

A. possibility (n): khả năng (một sự việc có thể xảy ra hay không).

B. competence (n): năng lực, sự thành thạo (thường nói về chuyên môn).

C. capability (n): năng lực, khả năng (thực hiện một việc gì đó).

D. aptitude (n): năng khiếu.

Ta có cụm từ: have the capability to do something (có khả năng/năng lực để làm việc gì). Ở đây đang nói đến năng lực tổ chức sự kiện quy mô lớn của tỉnh Ninh Bình.

Chọn C. capability

→ ...highlighted the province’s capability to organise large-scale sporting events.

Dịch nghĩa: ...đã nhấn mạnh năng lực tổ chức các sự kiện thể thao quy mô lớn của tỉnh.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The matches are expected to deliver (27) ______ performances ........

impress

impressive

impression

impressively

Xem đáp án

A. impress (v): gây ấn tượng.

B. impressive (adj): đầy ấn tượng.

C. impression (n): sự ấn tượng.

D. impressively (adv): một cách đầy ấn tượng.

Khoảng trống đứng ngay trước danh từ “performances” (những màn trình diễn), do đó ta bắt buộc phải điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Chọn B. impressive

→ The matches are expected to deliver impressive performances...

Dịch nghĩa: Các trận đấu được kỳ vọng sẽ mang đến những màn trình diễn đầy ấn tượng...

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The matches are expected to deliver (27) ______ performances as regional talents compete at a high (28) ______.

level

number

range

amount

Xem đáp án

A. level (n): cấp độ, trình độ.

B. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được).

C. range (n): phạm vi.

D. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).

Ta có cụm từ kết hợp (collocation) quen thuộc trong thể thao hoặc thi đấu: compete at a high level (cạnh tranh/thi đấu ở một trình độ cao).

Chọn A. level

→ ...as regional talents compete at a high level.

Dịch nghĩa: ...khi các tài năng trong khu vực thi đấu ở một trình độ cao.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The tournament will follow a single round-robin format, with the second leg (29) ______ in Thailand from August 7-9.

scheduled

to schedule

schedule

scheduling

Xem đáp án

A. scheduled (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. to schedule: động từ nguyên thể có “to”.

C. schedule (v/n): động từ nguyên mẫu / danh từ.

D. scheduling (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

Đây có thể được xem là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho “the second leg” (chặng 2). Chặng 2 không tự lên lịch mà “được lên lịch”. Mệnh đề đầy đủ là: which is scheduled in Thailand.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ. (Hoặc có thể xét theo cấu trúc tuyệt đối with + N + V-ed mang nghĩa bị động).

Chọn A. scheduled

→ ...with the second leg scheduled in Thailand from August 7-9.

Dịch nghĩa: ...với chặng 2 được lên lịch diễn ra tại Thái Lan từ ngày 7 đến ngày 9 tháng 8.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
With its standardised facilities and the successful experience in organising the previous season, Ninh Binh Gymnasium (30) ______ many other candidates to become the venue for regional talents.

took off at

caught up on

stood out from

looked down on

Xem đáp án

A. took off at: cất cánh tại (máy bay), rời đi nhanh chóng.

B. caught up on: bắt kịp, làm bù (việc gì đó chưa làm).

C. stood out from: nổi bật hơn hẳn (so với ai/cái gì).

D. looked down on: khinh thường, coi thường.

Nhờ có cơ sở vật chất đạt chuẩn và kinh nghiệm tổ chức thành công từ mùa giải trước, Nhà thi đấu Ninh Bình đã “nổi bật hơn hẳn” so với các ứng cử viên khác để được chọn làm địa điểm tổ chức.

Chọn C. stood out from

→ ...Ninh Binh Gymnasium stood out from many other candidates to become the venue for regional talents.

Dịch nghĩa: ...Nhà thi đấu Ninh Bình đã nổi bật hơn hẳn nhiều ứng cử viên khác để trở thành địa điểm thi đấu cho các tài năng trong khu vực.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Ninh Binh to Host 2026 SEA V.League Women’s Tournament

Ninh Binh will host the first leg of the 2026 SEA V.League Women’s Tournament, (25) which will take place from July 31 to August 2 and feature top teams from Thailand, the Philippines, Indonesia and Vietnam. The announcement, made by the General Secretary of the Vietnam Volleyball Federation, highlighted the province’s (26) capability to organise large-scale sporting events.

The matches are expected to deliver (27) impressive performances as regional talents compete at a high (28) level. The tournament will follow a single round-robin format, with the second leg (29) scheduled in Thailand from August 7-9.

With its standardised facilities and the successful experience in organising the previous season, Ninh Binh Gymnasium (30) stood out from many other candidates to become the venue for regional talents.

Join us in Ninh Binh to cheer for the women’s volleyball teams.

Ninh Bình Đăng Cai Giải Bóng Chuyền Nữ SEA V.League 2026

Ninh Bình sẽ đăng cai chặng 1 của Giải bóng chuyền nữ SEA V.League 2026, (25) sự kiện mà sẽ diễn ra từ ngày 31 tháng 7 đến ngày 2 tháng 8 và có sự góp mặt của các đội bóng hàng đầu đến từ Thái Lan, Philippines, Indonesia và Việt Nam. Lời thông báo được đưa ra bởi Tổng thư ký Liên đoàn Bóng chuyền Việt Nam, đã nhấn mạnh (26) năng lực tổ chức các sự kiện thể thao quy mô lớn của tỉnh.

Các trận đấu được kỳ vọng sẽ mang đến những màn trình diễn (27) đầy ấn tượng khi các tài năng trong khu vực thi đấu ở một (28) trình độ cao. Giải đấu sẽ diễn ra theo thể thức thi đấu vòng tròn một lượt, với chặng 2 (29) được lên lịch diễn ra tại Thái Lan từ ngày 7 đến ngày 9 tháng 8.

Với cơ sở vật chất đạt tiêu chuẩn và kinh nghiệm tổ chức thành công ở mùa giải trước, Nhà thi đấu Ninh Bình đã (30) nổi bật hơn hẳn nhiều ứng cử viên khác để trở thành địa điểm thi đấu cho các tài năng trong khu vực.

Hãy tham gia cùng chúng tôi tại Ninh Bình để cổ vũ cho các đội tuyển bóng chuyền nữ.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 31 to 35.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Scholarship Committee,

a. I am writing to apply for the Academic Excellence Scholarship offered by your university for the 2026–2027 academic year.

b. This scholarship would significantly support my studies in Environmental Science, allowing me to focus on research projects and academic development.

c. Throughout my secondary education, I have consistently achieved top academic results and actively participated in science competitions and community projects.

d. If awarded this scholarship, I will contribute to campus research initiatives while maintaining high academic performance.

e. I would be grateful for the opportunity to be considered and am available for any further interviews required.

Yours faithfully,

Linh Pham

a – d – c – b – e

a – c – b – d – e

a – e – d – b – c

a – b – c – e – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – c – b – d – e

a. I am writing to apply for the Academic Excellence Scholarship offered by your university for the 2026–2027 academic year.

c. Throughout my secondary education, I have consistently achieved top academic results and actively participated in science competitions and community projects.

b. This scholarship would significantly support my studies in Environmental Science, allowing me to focus on research projects and academic development.

d. If awarded this scholarship, I will contribute to campus research initiatives while maintaining high academic performance.

e. I would be grateful for the opportunity to be considered and am available for any further interviews required.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Hội đồng Xét duyệt Học bổng,

a. Tôi viết thư này để ứng tuyển cho Học bổng Xuất sắc Học thuật do trường đại học của quý vị cấp cho năm học 2026–2027.

c. Trong suốt quá trình học trung học, tôi luôn đạt kết quả học tập xuất sắc và tích cực tham gia các cuộc thi khoa học cũng như các dự án cộng đồng.

b. Học bổng này sẽ hỗ trợ đáng kể cho việc học của tôi trong ngành Khoa học Môi trường, cho phép tôi tập trung vào các dự án nghiên cứu và phát triển học thuật.

d. Nếu được trao học bổng này, tôi sẽ đóng góp vào các sáng kiến nghiên cứu của trường đồng thời duy trì thành tích học tập cao.

e. Tôi sẽ rất biết ơn vì cơ hội được xem xét và sẵn sàng tham gia bất kỳ cuộc phỏng vấn nào nếu được yêu cầu.

Trân trọng,

Linh Phạm

Chọn B.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.

b. I remember feeling extremely anxious the night before my final English exam because I had not revised systematically.

c. However, instead of panicking, I decided to organise my notes and only focus on the most important topics.

d. During the exam preparation period, I often postponed revision until the last moment, believing I still had enough time.

e. This situation forced me to rethink the way I managed my time and priorities in learning.

b – c – d – e – a

d – c – b – a – e

d – b – c – e – a

b – d – c – a – e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. d – b – c – e – a

d. During the exam preparation period, I often postponed revision until the last moment, believing I still had enough time.

b. I remember feeling extremely anxious the night before my final English exam because I had not revised systematically.

c. However, instead of panicking, I decided to organise my notes and only focus on the most important topics.

e. This situation forced me to rethink the way I managed my time and priorities in learning.

a. I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.

Dịch nghĩa:

d. Trong thời gian chuẩn bị cho kỳ thi, tôi thường trì hoãn việc ôn tập cho đến phút cuối cùng, tin rằng mình vẫn còn đủ thời gian.

b. Tôi nhớ mình đã cảm thấy vô cùng lo lắng vào đêm trước kỳ thi môn tiếng Anh cuối kỳ vì tôi đã không ôn tập một cách có hệ thống.

c. Tuy nhiên, thay vì hoảng sợ, tôi quyết định sắp xếp lại các ghi chép của mình và chỉ tập trung vào những chủ đề quan trọng nhất.

e. Tình huống này đã buộc tôi phải suy nghĩ lại về cách tôi quản lý thời gian và các ưu tiên trong học tập.

a. Tôi nhận ra rằng những nỗ lực nhỏ nhưng kiên trì hiệu quả hơn nhiều so với việc học nhồi nhét vào phút chót, và trải nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn thói quen học tập của tôi.

Chọn C.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Consequently, the distinction between authentic identity and curated representation becomes increasingly blurred, making self-presentation a strategic act rather than a spontaneous expression.

b. A curated persona refers to the carefully constructed version of oneself that individuals present on social media and other digital platforms.

c. In many cases, users selectively highlight achievements, experiences, and emotions while omitting aspects that may appear ordinary or undesirable.

d. This shift reflects how digital environments encourage individuals to continuously manage impressions in order to gain approval, attention, or social validation.

e. Furthermore, the pressure to maintain a consistent online image often leads individuals to adjust their behaviour in offline contexts as well.

c – b – e – d – a

b – c – d – e – a

b – c – a – d – e

b – a – c – e – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – c – d – e – a

b. A curated persona refers to the carefully constructed version of oneself that individuals present on social media and other digital platforms.

c. In many cases, users selectively highlight achievements, experiences, and emotions while omitting aspects that may appear ordinary or undesirable.

d. This shift reflects how digital environments encourage individuals to continuously manage impressions in order to gain approval, attention, or social validation.

e. Furthermore, the pressure to maintain a consistent online image often leads individuals to adjust their behaviour in offline contexts as well.

a. Consequently, the distinction between authentic identity and curated representation becomes increasingly blurred, making self-presentation a strategic act rather than a spontaneous expression.

Dịch nghĩa:

b. Một hình ảnh cá nhân được chắt lọc (curated persona) đề cập đến phiên bản được xây dựng cẩn thận của bản thân mà các cá nhân thể hiện trên mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số khác.

c. Trong nhiều trường hợp, người dùng chọn lọc và làm nổi bật những thành tựu, trải nghiệm và cảm xúc trong khi lược bỏ những khía cạnh có vẻ bình thường hoặc không mong muốn.

d. Sự chuyển dịch này phản ánh cách các môi trường kỹ thuật số khuyến khích các cá nhân liên tục quản lý ấn tượng nhằm đạt được sự tán thành, sự chú ý hoặc sự xác nhận của xã hội.

e. Hơn nữa, áp lực phải duy trì một hình ảnh trực tuyến nhất quán thường khiến các cá nhân điều chỉnh cả hành vi của họ trong các bối cảnh ngoại tuyến.

a. Hậu quả là, ranh giới giữa bản sắc đích thực và sự thể hiện được chắt lọc ngày càng trở nên mờ nhạt, khiến việc thể hiện bản thân trở thành một hành động mang tính chiến lược hơn là một sự bộc lộ tự phát.

Chọn B.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Miguel: Yes, and they learn to be more independent because they’re away from their home and families.

b. Antonia: I think you can learn a lot about architecture and history and things like that.

c. Antonia: Right. What about this sort of activity holiday in the mountains? I think it can give young people exciting experiences and adventures, things they don’t get in their everyday lives.

d. Miguel: How do you think doing a sightseeing tour of a city might be good for students?

e. Miguel: Yes, and also you can visit somewhere very different and learn about other cultures.

b – d – a – c – e

d – e – b – c – a

d – b – c – a – e

d – b – e – c – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. d – b – e – c – a

d. Miguel: How do you think doing a sightseeing tour of a city might be good for students?

b. Antonia: I think you can learn a lot about architecture and history and things like that.

e. Miguel: Yes, and also you can visit somewhere very different and learn about other cultures.

c. Antonia: Right. What about this sort of activity holiday in the mountains? I think it can give young people exciting experiences and adventures, things they don’t get in their everyday lives.

a. Miguel: Yes, and they learn to be more independent because they’re away from their home and families.

Dịch nghĩa:

d. Miguel: Cậu nghĩ việc thực hiện một chuyến tham quan ngắm cảnh một thành phố có thể tốt cho học sinh như thế nào?

b. Antonia: Tớ nghĩ cậu có thể học được rất nhiều điều về kiến trúc, lịch sử và những thứ tương tự.

e. Miguel: Đúng vậy, và ngoài ra cậu cũng có thể đến thăm một nơi rất khác biệt và tìm hiểu về các nền văn hóa khác.

c. Antonia: Đúng thế. Thế còn kiểu kỳ nghỉ hoạt động trên núi này thì sao? Tớ nghĩ nó có thể mang lại cho những người trẻ tuổi những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu thú vị, những điều mà họ không có được trong cuộc sống hàng ngày.

a. Miguel: Đúng vậy, và họ sẽ học được cách trở nên tự lập hơn vì họ đang phải xa nhà và gia đình.

Chọn D.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Linda: Oh, I know, he taught me when I was quite young. He's got a beard and lots of black hair, hasn't he?

b. David: I've just started learning the piano. I've got a really nice teacher. He's called Mr Hall.

c. David: Well, the Mr Hall who teaches me hasn't got much hair and it's grey, but he does have a beard and wears glasses.

c – b – a

a – b – c

b – a – c

b – c – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – a – c

b. David: I've just started learning the piano. I've got a really nice teacher. He's called Mr Hall.

a. Linda: Oh, I know, he taught me when I was quite young. He's got a beard and lots of black hair, hasn't he?

c. David: Well, the Mr Hall who teaches me hasn't got much hair and it's grey, but he does have a beard and wears glasses.

Dịch nghĩa:

b. David: Tớ vừa mới bắt đầu học piano. Tớ có một giáo viên rất tuyệt. Thầy ấy tên là Hall.

a. Linda: Ồ, tớ biết, thầy ấy đã dạy tớ khi tớ còn khá nhỏ. Thầy ấy có râu và rất nhiều tóc đen, đúng không?

c. David: À, thầy Hall đang dạy tớ thì không có nhiều tóc lắm và nó màu xám, nhưng thầy ấy đúng là có râu và đeo kính.

Chọn C.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

Urbanization, (36) ______, has been a defining trend of the 21st century. While this phenomenon has brought about numerous benefits, including increased economic opportunities and improved access to services, it has also had a profound impact on local communities, often leading to their decline.

The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, (37) ______. This migration has resulted in a brain drain from smaller communities, with young, educated individuals being the most likely to leave. As a result, many rural areas have older populations and fewer workers, making it difficult to support local economies and basic services.

(38) ______. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces. This (39) ______, further eroding the character of rural communities.

The rise of big-box stores and online shopping has dealt another blow to local communities. (40) ______. This has led to the closure of many local shops, leaving once-vibrant main streets eerily quiet and diminishing the sense of community.

(Adapted from https://ielts.net)

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Urbanization, (36) ______, has been a defining trend of the 21st century.

the process by which rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization

which is the process of rural areas become urbanized by economic development and a result of industrialization

the result of economic development and industrialization by which the process of rural areas become urbanized

by which the process of rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Khoảng trống (36) nằm giữa hai dấu phẩy, đứng ngay sau chủ ngữ để bổ nghĩa và định nghĩa cho khái niệm này. Do đó, vị trí này cần một cụm danh từ đồng vị (appositive phrase).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. quá trình mà qua đó các khu vực nông thôn trở nên đô thị hóa như một kết quả của sự phát triển kinh tế và công nghiệp hóa (Cung cấp một cụm danh từ hoàn chỉnh với mệnh đề quan hệ “by which...” bổ nghĩa chuẩn xác, định nghĩa hoàn hảo khái niệm “Đô thị hóa”).

B. which is the process of rural areas become... (Sai ngữ pháp nghiêm trọng: Sau giới từ “of” phải là V-ing hoặc một danh từ, không thể dùng động từ nguyên thể “become”).

C. the result of... by which the process of rural areas become... (Lủng củng và mắc lỗi sai ngữ pháp ở từ “become” tương tự đáp án B).

D. by which the process... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “by which” không thể đứng độc lập giữa hai dấu phẩy để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ mà không có danh từ gốc đi kèm).

Đáp án A cung cấp một cụm danh từ đồng vị chuẩn mực, giải thích chính xác và chuyên nghiệp thuật ngữ “Urbanization”.

Chọn A.

→ Urbanization, the process by which rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization, has been a defining trend of the 21st century.

Dịch nghĩa: Đô thị hóa, quá trình mà qua đó các khu vực nông thôn trở nên đô thị hóa như một kết quả của sự phát triển kinh tế và công nghiệp hóa, đã và đang là một xu hướng định hình của thế kỷ 21.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, (37) ______.

this is because better prospects of jobs and higher life standards

as people seek better job prospects and higher standards of living

albeit with neither better job prospects nor higher standards of living

so that better job prospects can be sought here as well as higher standards of living

Xem đáp án

Câu phía trước nêu một thực trạng: “The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas,” (Sự phát triển nhanh chóng của các thành phố đã dẫn đến một cuộc di cư hàng loạt khỏi các vùng nông thôn). Vị trí (37) nằm sau dấu phẩy, cần một mệnh đề chỉ nguyên nhân giải thích tại sao người dân lại rời bỏ nông thôn.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. điều này là bởi vì triển vọng việc làm... (Sai ngữ pháp cơ bản: “because” phải đi kèm một mệnh đề S+V, trong khi phía sau nó ở đây lại là một cụm danh từ. Nếu muốn dùng đúng phải là “because of”).

B. khi/bởi vì mọi người tìm kiếm triển vọng việc làm tốt hơn và mức sống cao hơn (Liên từ “as” mang nghĩa là “bởi vì”, đi kèm với một mệnh đề hoàn chỉnh (people seek...). Hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ pháp và logic).

C. mặc dù không có triển vọng việc làm tốt hơn... (Sai logic: Người ta đi di cư để tìm kiếm tương lai tốt hơn chứ không phải là “không có” gì tốt hơn).

D. để mà triển vọng việc làm tốt hơn có thể được tìm kiếm ở đây... (Dùng từ “here” - ở đây - là sai logic vì họ đang rời KHỎI nông thôn để đi nơi khác).

Đáp án B sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân (bắt đầu bằng “as”) cực kỳ tự nhiên, giải thích đúng động cơ cốt lõi của “cuộc di cư hàng loạt”.

Chọn B.

→ The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, as people seek better job prospects and higher standards of living.

Dịch nghĩa: Sự phát triển nhanh chóng của các thành phố đã dẫn đến một cuộc di cư hàng loạt khỏi các vùng nông thôn, khi/bởi vì mọi người tìm kiếm triển vọng việc làm tốt hơn và mức sống cao hơn.
38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(38) ______. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces.

Moreover, the expansion of urban areas often comes at the expense of agricultural land and natural habitats

The expansion of agricultural land and natural habitats, by contrast, comes at the expense of urban areas

The expansion of urban areas, moreover, are the expense to come to agricultural land and natural habitats

Therefore, agricultural land and urban areas expands at the expense of natural habitats

Xem đáp án

Khoảng trống (38) đứng ở đầu đoạn văn thứ ba, đóng vai trò là một câu chủ đề (Topic sentence). Các câu tiếp theo trong đoạn mô tả việc thành phố mở rộng (“encroach upon”) dẫn đến mất đất nông nghiệp và không gian xanh (“loss of farmland and green spaces”). Do đó, câu (38) phải bao quát được ý tưởng về sự xung đột giữa mở rộng đô thị và tự nhiên/đất nông nghiệp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên (Sử dụng cấu trúc “come at the expense of” - phải trả giá bằng / đánh đổi bằng - tóm gọn hoàn hảo nội dung của các câu theo sau).

B. Sự mở rộng của đất nông nghiệp... phải đánh đổi bằng khu vực đô thị (Sai logic trầm trọng: Đi ngược lại hoàn toàn với xu hướng đô thị hóa đang được bàn tới).

C. Sự mở rộng của các khu vực đô thị... là chi phí để đến... (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng, vô nghĩa).

D. Do đó, đất nông nghiệp và khu vực đô thị mở rộng... (Sai ngữ pháp: “agricultural land and urban areas” là chủ ngữ số nhiều nhưng động từ “expands” lại chia số ít. Đồng thời sai luôn cả logic).

Đáp án A là một câu mở đoạn xuất sắc, dẫn dắt trực tiếp và mạch lạc vào chủ đề mất đất nông nghiệp ở câu kế tiếp.

Chọn A.

→ Moreover, the expansion of urban areas often comes at the expense of agricultural land and natural habitats. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas...

Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Khi các thành phố phát triển, chúng lấn chiếm các khu vực nông thôn xung quanh...

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This (39) ______, further eroding the character of rural communities.

affects food production and disrupts ecosystems and biodiversity

ecosystem and biodiversity affects and disrupts ecosystems.

food production is affected and disrupted by ecosystems and biodiversity

being affected food production and disrupted ecosystems and biodiversity

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là đại từ “This” (Điều này), thay thế cho sự việc “sự mất đi của đất canh tác và không gian xanh” ở câu liền trước. Vị trí (39) đang thiếu các động từ chính (Main verbs) để hoàn thành câu, đồng thời dẫn dắt vào cụm V-ing “further eroding...” (làm xói mòn thêm...) ở phía sau.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. ảnh hưởng đến việc sản xuất thực phẩm và phá vỡ các hệ sinh thái cùng đa dạng sinh học (Cung cấp hai động từ chính “affects” và “disrupts” chia ở ngôi thứ ba số ít, khớp hoàn hảo với chủ ngữ “This”. Logic cũng rất chặt chẽ: mất đất nông nghiệp → ảnh hưởng sản xuất; mất không gian xanh → phá vỡ hệ sinh thái).

B. hệ sinh thái và đa dạng sinh học ảnh hưởng... (Làm cho câu bị thừa chủ ngữ và rối loạn cấu trúc).

C. sản xuất thực phẩm bị ảnh hưởng... (Dư chủ ngữ, khiến đại từ “This” trở nên vô nghĩa trong câu).

D. being affected... (Sử dụng V-ing không thể đóng vai trò làm động từ chính của một câu).

Đáp án A tuân thủ đúng ngữ pháp S + V, cung cấp các động từ chính nêu bật được những hậu quả tai hại của việc mất đi diện tích đất tự nhiên.

Chọn A.

→ This affects food production and disrupts ecosystems and biodiversity, further eroding the character of rural communities.

Dịch nghĩa: Điều này ảnh hưởng đến việc sản xuất thực phẩm và phá vỡ các hệ sinh thái cùng đa dạng sinh học, làm xói mòn thêm bản sắc của các cộng đồng nông thôn.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The rise of big-box stores and online shopping has dealt another blow to local communities. (40) ______.

Once formed small businesses, the backbone of rural economies is now struggling to compete with large corporations and e-commerce giants

Small businesses, large corporations and e-commerce giants are now struggling to form the backbone of rural economies

The competition between large corporations and e-commerce giants against small businesses is forming the backbone of rural economies

Small businesses that once formed the backbone of rural economies are struggling to compete with large corporations and e-commerce giants

Xem đáp án

Đoạn văn cuối đề cập đến mối đe dọa từ “big-box stores and online shopping” (các cửa hàng bán lẻ quy mô lớn và mua sắm trực tuyến). Câu liền sau chỗ trống nêu kết quả: “This has led to the closure of many local shops...” (Điều này đã dẫn đến sự đóng cửa của nhiều cửa hàng địa phương...). Vị trí (40) cần một câu miêu tả chân thực sự chèn ép/cạnh tranh trực tiếp giữa các cửa hàng nhỏ ở nông thôn và các ông lớn, từ đó mới dẫn đến kết quả “đóng cửa”.

Dịch nghĩa:

A. Từng là xương sống của nền kinh tế nông thôn, các doanh nghiệp nhỏ hiện đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và các ông trùm thương mại điện tử.

(Sử dụng “Once formed...” ở đầu câu tạo thành lỗi Dangling modifier - mệnh đề lơ lửng sai cấu trúc).

B. Các doanh nghiệp nhỏ, các tập đoàn lớn và các ông trùm thương mại điện tử hiện đang phải vật lộn để tạo thành xương sống của nền kinh tế nông thôn.

(Sai logic: Tập đoàn lớn không tạo thành “xương sống” cho kinh tế nông thôn).

C. Sự cạnh tranh giữa các tập đoàn lớn và các ông trùm thương mại điện tử với các doanh nghiệp nhỏ đang tạo thành xương sống của nền kinh tế nông thôn. (Sai logic).

D. Các doanh nghiệp nhỏ, những nơi từng hình thành nên xương sống của các nền kinh tế nông thôn, đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và những gã khổng lồ thương mại điện tử. (Sử dụng mệnh đề quan hệ “that once formed...” bổ nghĩa cho “Small businesses”. Động từ “are struggling to compete” chỉ rõ sự lép vế, dẫn lối trực tiếp đến hệ quả “đóng cửa” ở câu sau).

Đáp án D cung cấp một câu miêu tả hoàn chỉnh và sắc sảo về tình thế cạnh tranh không cân sức, làm tiền đề hoàn hảo cho sự tàn lụi của các “local shops”.

Chọn D.

→ Small businesses that once formed the backbone of rural economies are struggling to compete with large corporations and e-commerce giants. This has led to the closure of many local shops...

Dịch nghĩa: Các doanh nghiệp nhỏ, những nơi từng hình thành nên xương sống của các nền kinh tế nông thôn, đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và những gã khổng lồ thương mại điện tử. Điều này đã dẫn đến sự đóng cửa của nhiều cửa hàng địa phương...

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Urbanization, the process by which rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization, has been a defining trend of the 21st century. While this phenomenon has brought about numerous benefits, including increased economic opportunities and improved access to services, it has also had a profound impact on local communities, often leading to their decline.

The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, as people seek better job prospects and higher standards of living. This migration has resulted in a brain drain from smaller communities, with young, educated individuals being the most likely to leave. As a result, many rural areas have older populations and fewer workers, making it difficult to support local economies and basic services.

Moreover, the expansion of urban areas often comes at the expense of agricultural land and natural habitats. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces. This affects food production and disrupts ecosystems and biodiversity, further eroding the character of rural communities.

The rise of big-box stores and online shopping has dealt another blow to local communities. Small businesses that once formed the backbone of rural economies are struggling to compete with large corporations and e-commerce giants. This has led to the closure of many local shops, leaving once-vibrant main streets eerily quiet and diminishing the sense of community.

Đô thị hóa, quá trình mà qua đó các khu vực nông thôn trở nên đô thị hóa như một kết quả của sự phát triển kinh tế và công nghiệp hóa, đã và đang là một xu hướng định hình của thế kỷ 21. Mặc dù hiện tượng này đã mang lại vô số lợi ích, bao gồm việc gia tăng các cơ hội kinh tế và cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ, nhưng nó cũng có tác động sâu sắc đến các cộng đồng địa phương, thường dẫn đến sự suy tàn của họ.

Sự phát triển nhanh chóng của các thành phố đã dẫn đến một cuộc di cư hàng loạt khỏi các vùng nông thôn, khi mọi người tìm kiếm triển vọng việc làm tốt hơn và mức sống cao hơn. Cuộc di cư này đã gây ra tình trạng chảy máu chất xám từ các cộng đồng nhỏ hơn, trong đó những cá nhân trẻ tuổi, có học thức là những người có khả năng rời đi cao nhất. Kết quả là, nhiều khu vực nông thôn có dân số già hơn và ít lực lượng lao động hơn, khiến cho việc hỗ trợ nền kinh tế địa phương và các dịch vụ cơ bản trở nên khó khăn.

Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Khi các thành phố phát triển, chúng lấn chiếm các khu vực nông thôn xung quanh, dẫn đến sự mất mát đất canh tác và không gian xanh. Điều này ảnh hưởng đến việc sản xuất thực phẩm và phá vỡ các hệ sinh thái cùng đa dạng sinh học, làm xói mòn thêm bản sắc của các cộng đồng nông thôn.

Sự trỗi dậy của các siêu thị lớn và mua sắm trực tuyến đã giáng một đòn mạnh nữa vào các cộng đồng địa phương. Các doanh nghiệp nhỏ, những nơi từng hình thành nên xương sống của các nền kinh tế nông thôn, đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và những gã khổng lồ thương mại điện tử. Điều này đã dẫn đến sự đóng cửa của nhiều cửa hàng địa phương, khiến cho những con phố chính từng nhộn nhịp một thời giờ đây trở nên yên ắng đến đáng sợ và làm suy giảm ý thức cộng đồng.