Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thái Nguyên lần 2 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks 1 to 6.
SOARING HIGH WITH SPACE TOURISM
Have you ever dreamed of (1) ________ the stars and exploring the mysteries of outer space? With CosmoVentures, your dream becomes reality - an unforgettable mix of adventure, luxury, and advanced technology.
Why Choose CosmoVentures?
Advanced Spacecraft: (2) ________ with the latest technology, our spacecraft ensure safety and comfort for all passengers.
Eco-Conscious: Enjoy your unforgettable journey, confidently knowing we’ve carefully taken significant steps to drastically minimize our substantial carbon footprint with our (3) ________ systems.
Expert Training: All participants receive (4) ________ training to prepare for an unforgettable experience in zero gravity.
Start Your Cosmic Adventure Today
Visit CosmoVentures.com to learn more and book your ticket to the stars. Discover how we (5) ________ the gap between dreams and reality.
As you gear up for this extraordinary adventure, our team will make sure that you are fully prepared to (6) ________ the challenges of space exploration. Let’s shape the future of travel, one journey at a time.
(Adapted from https://www.nasa.gov/humans-in-space)
to reach
reached
reach
reaching
A. to reach: động từ nguyên thể có “to”.
B. reached (v-ed/v3): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.
C. reach (v): động từ nguyên mẫu.
D. reaching (v-ing): danh động từ.
Phía trước khoảng trống là giới từ “of” (nằm trong cấu trúc dream of doing something - mơ ước làm việc gì). Theo quy tắc, sau giới từ ta phải dùng động từ ở dạng V-ing (danh động từ).
Chọn D. reaching
→ Have you ever dreamed of reaching the stars...
Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ mơ ước được vươn tới những vì sao...
To equip
Have equipped
Equipped
Being equipped
A. To equip: động từ nguyên thể có “to”.
B. Have equipped: động từ chia thì hiện tại hoàn thành (chủ động).
C. Equipped (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. Being equipped: phân từ mang nghĩa bị động tiếp diễn.
Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề trạng ngữ (hoặc mệnh đề phân từ) khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ là “our spacecraft” (tàu vũ trụ của chúng tôi). Tàu vũ trụ không tự trang bị mà “được trang bị” (mang nghĩa bị động). Do đó, ta dùng Quá khứ phân từ (V3/V-ed) để bắt đầu cụm từ.
Chọn C. Equipped
→ Equipped with the latest technology, our spacecraft ensure safety and comfort...
Dịch nghĩa: Được trang bị công nghệ mới nhất, tàu vũ trụ của chúng tôi đảm bảo sự an toàn và thoải mái...
propulsion of innovative highly
highly propulsion innovative
highly innovative propulsion
innovative highly propulsion
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “propulsion” (sự đẩy/hệ thống đẩy) nên phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là tính từ “innovative” (mang tính đổi mới/sáng tạo) để bổ nghĩa cho danh từ. Đứng trước tính từ là trạng từ “highly” (cao/rất) để bổ sung mức độ cho tính từ đó. Trật tự đúng là: Trạng từ + Tính từ + Danh từ.
Chọn C. highly innovative propulsion
→ ...with our highly innovative propulsion systems.
Dịch nghĩa: ...bằng các hệ thống đẩy mang tính đổi mới cao của chúng tôi.
comprehensive
comprehensible
comprehend
comprehension
A. comprehensive (adj): toàn diện, đầy đủ.
B. comprehensible (adj): có thể hiểu được, dễ hiểu.
C. comprehend (v): hiểu, lĩnh hội.
D. comprehension (n): sự hiểu biết, khả năng nhận thức.
Khoảng trống nằm trước danh từ “training” (sự đào tạo, huấn luyện) nên ta cần một tính từ bổ nghĩa. Trong 2 tính từ (A và B), “comprehensive training” (khóa huấn luyện toàn diện) là cụm từ kết hợp (collocation) hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa trong bối cảnh chuẩn bị bay vào vũ trụ.
Chọn A. comprehensive
→ All participants receive comprehensive training to prepare for an unforgettable experience...
Dịch nghĩa: Tất cả những người tham gia đều nhận được sự đào tạo toàn diện để chuẩn bị cho một trải nghiệm khó quên...
break
widen
bridge
lift
A. break (v): đập vỡ, làm gãy.
B. widen (v): làm rộng ra.
C. bridge (v): bắc cầu, nối lại, thu hẹp.
D. lift (v): nâng lên.
Ta có thành ngữ / cụm từ cố định (collocation): bridge the gap (thu hẹp khoảng cách / làm cầu nối giữa hai thứ khác biệt).
Chọn C. bridge
→ Discover how we bridge the gap between dreams and reality.
Dịch nghĩa: Hãy khám phá cách chúng tôi thu hẹp khoảng cách giữa ước mơ và hiện thực.
take up
take after
take to
take on
A. take up (phr.v): bắt đầu một thói quen/sở thích, chiếm (không gian/thời gian).
B. take after (phr.v): giống (ai đó trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách).
C. take to (phr.v): bắt đầu có thói quen, bắt đầu thích ai/cái gì.
D. take on (phr.v): đảm nhận, đối mặt, đương đầu (với thử thách, trách nhiệm).
Phía sau khoảng trống là danh từ “the challenges” (những thử thách). Động từ đi kèm phù hợp nhất mang nghĩa “đối mặt/đương đầu với thử thách” chính là “take on”.
Chọn D. take on
→ ...our team will make sure that you are fully prepared to take on the challenges of space exploration.
Dịch nghĩa: ...đội ngũ của chúng tôi sẽ đảm bảo rằng bạn đã hoàn toàn sẵn sàng để đương đầu với những thách thức của việc khám phá không gian.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
SOARING HIGH WITH SPACE TOURISM Have you ever dreamed of (1) reaching the stars and exploring the mysteries of outer space? With CosmoVentures, your dream becomes reality - an unforgettable mix of adventure, luxury, and advanced technology. Why Choose CosmoVentures?
Start Your Cosmic Adventure Today Visit CosmoVentures.com to learn more and book your ticket to the stars. Discover how we (5) bridge the gap between dreams and reality. As you gear up for this extraordinary adventure, our team will make sure that you are fully prepared to (6) take on the challenges of space exploration. Let’s shape the future of travel, one journey at a time. | VƯƠN CAO CÙNG DU LỊCH VŨ TRỤ Bạn đã bao giờ mơ ước được (1) vươn tới những vì sao và khám phá những bí ẩn của không gian vũ trụ ngoài kia chưa? Với CosmoVentures, giấc mơ của bạn trở thành hiện thực - một sự kết hợp khó quên giữa cuộc phiêu lưu, sự sang trọng và công nghệ tiên tiến. Tại sao chọn CosmoVentures?
Bắt đầu Cuộc phiêu lưu Vũ trụ của bạn ngay hôm nay Hãy truy cập CosmoVentures.com để tìm hiểu thêm và đặt vé đến các vì sao. Khám phá cách chúng tôi (5) thu hẹp khoảng cách giữa ước mơ và hiện thực. Khi bạn chuẩn bị cho cuộc phiêu lưu phi thường này, đội ngũ của chúng tôi sẽ đảm bảo rằng bạn đã hoàn toàn sẵn sàng để (6) đương đầu với những thách thức của việc khám phá không gian. Hãy cùng nhau định hình tương lai của ngành du lịch, qua từng chuyến đi một. |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Green Tech Innovations in 2026
Over the past few years, environmental technology (7) ________ incredible progress with five innovations. They are shaping the green revolution and giving everyone a chance to put sustainable ideas into (8) ________.
• Low-carbon construction and smart buildings – reduce harmful emissions and save energy while improving comfort.
• Carbon capture and storage systems – capture CO₂ from industries, (9) ________ significantly decreases environmental harm.
• Prolonged renewable energy storage – store clean energy for hours, ensuring a stable electricity supply (10) ________ the long run.
• Hydrogen-powered transport – travel long distances with only water vapor as emissions.
• Circular economy and upcycling solutions – turn waste into (11) ________ resources instead of releasing pollutants into the environment.
(12) ________, adopting green technologies today not only protects the planet but also creates economic opportunities for the future.
made
makes
has made
was making
A. made (v-ed): quá khứ đơn.
B. makes (v-s): hiện tại đơn.
C. has made (has + v3): hiện tại hoàn thành.
D. was making (was + v-ing): quá khứ tiếp diễn.
Trong câu có cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua). Đây là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động/sự việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai.
Chọn C. has made
→ Over the past few years, environmental technology has made incredible progress...
Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, công nghệ môi trường đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc...
words
practice
decision
routine
A. words (n): từ ngữ.
B. practice (n): thực tiễn, sự thực hành.
C. decision (n): quyết định.
D. routine (n): thói quen hằng ngày.
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): put something into practice (đưa cái gì đó vào thực tiễn / áp dụng vào thực tế).
Chọn B. practice
→ ...giving everyone a chance to put sustainable ideas into practice.
Dịch nghĩa: ...mang đến cho mọi người cơ hội để đưa những ý tưởng bền vững vào thực tiễn.
what
that
which
where
A. what: cái mà (không dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho mệnh đề phía trước).
B. that: đại từ quan hệ (tuyệt đối không dùng sau dấu phẩy).
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc, hoặc thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước (đứng sau dấu phẩy).
D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
Phía trước khoảng trống có dấu phẩy (,). Khoảng trống này cần một đại từ quan hệ để thay thế cho toàn bộ sự việc được nhắc đến ở mệnh đề trước (“capture CO2 from industries” - việc thu giữ CO2 từ các ngành công nghiệp). Sự việc này đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “decreases” phía sau.
Chọn C. which
→ ...capture CO₂ from industries, which significantly decreases environmental harm.
Dịch nghĩa: ...thu giữ lượng khí CO2 từ các ngành công nghiệp, điều này (việc này) làm giảm thiểu đáng kể tác hại đến môi trường.
on
in
at
for
A. on (prep): trên.
B. in (prep): trong.
C. at (prep): tại.
D. for (prep): cho.
Phân tích: Ta có cụm từ/thành ngữ cố định rất phổ biến: in the long run (về lâu dài, trong dài hạn).
Chọn B. in
→ ...ensuring a stable electricity supply in the long run.
Dịch nghĩa: ...đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định về lâu dài.
the other
another
others
other
A. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).
B. another: một (người/vật) khác (+ danh từ đếm được số ít).
C. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
D. other: những (người/vật/điều) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “resources” (các nguồn tài nguyên). Do đó, ta phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa.
Chọn D. other
→ ...turn waste into other resources instead of releasing pollutants into the environment.
Dịch nghĩa: ...biến rác thải thành các nguồn tài nguyên khác thay vì thải các chất gây ô nhiễm ra môi trường.
However
Otherwise
For example
Therefore
A. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự tương phản).
B. Otherwise (adv): Nếu không thì.
C. For example (adv): Ví dụ.
D. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.
Các câu phía trước đang liệt kê hàng loạt những lợi ích và bước tiến tích cực của công nghệ xanh. Câu cuối cùng đưa ra một lời kết luận tổng quát dựa trên những lợi ích đó (vừa bảo vệ hành tinh, vừa tạo cơ hội kinh tế). Từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả “Therefore” là lựa chọn hợp lý nhất để tóm lược ý.
Chọn D. Therefore
→ Therefore, adopting green technologies today not only protects the planet but also creates economic opportunities for the future.
Dịch nghĩa: Do đó, việc áp dụng các công nghệ xanh ngày nay không chỉ bảo vệ hành tinh mà còn tạo ra các cơ hội kinh tế cho tương lai.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Green Tech Innovations in 2026 Over the past few years, environmental technology (7) has made incredible progress with five innovations. They are shaping the green revolution and giving everyone a chance to put sustainable ideas into (8) practice.
(12) Therefore, adopting green technologies today not only protects the planet but also creates economic opportunities for the future. | Những Đổi Mới Công Nghệ Xanh trong năm 2026 Trong vài năm qua, công nghệ môi trường (7) đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc với năm sự đổi mới. Chúng đang định hình cuộc cách mạng xanh và mang đến cho mọi người cơ hội để đưa những ý tưởng bền vững vào (8) thực tiễn.
(12) Do đó, việc áp dụng các công nghệ xanh ngày nay không chỉ bảo vệ hành tinh mà còn tạo ra các cơ hội kinh tế cho tương lai. |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Emily: That’s true. Our school even started a recycling program recently.
b. Emily: Have you noticed people talking more about climate change lately?
c. Daniel: Yes, it’s becoming a serious global problem. Young people seem more aware of it now.
d. Emily: I agree. Education really helps students understand environmental responsibility.
e. Daniel: That’s great. Small actions like recycling can make a real difference.
b-e-a-c-d
b-d-c-a-e
b-c-a-e-d
a-c-e-b-d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b - c - a - e - d
b. Emily: Have you noticed people talking more about climate change lately?
c. Daniel: Yes, it’s becoming a serious global problem. Young people seem more aware of it now.
a. Emily: That’s true. Our school even started a recycling program recently.
e. Daniel: That’s great. Small actions like recycling can make a real difference.
d. Emily: I agree. Education really helps students understand environmental responsibility.
Dịch nghĩa:
b. Emily: Dạo này cậu có để ý thấy mọi người nói nhiều hơn về biến đổi khí hậu không?
c. Daniel: Có, nó đang trở thành một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng. Những người trẻ tuổi hiện nay dường như đã nhận thức rõ hơn về điều đó.
a. Emily: Đúng vậy. Trường học của chúng ta thậm chí gần đây đã bắt đầu một chương trình tái chế.
e. Daniel: Thật tuyệt. Những hành động nhỏ như tái chế có thể tạo ra sự khác biệt thực sự.
d. Emily: Tớ đồng ý. Giáo dục thực sự giúp học sinh hiểu về trách nhiệm với môi trường.
Chọn C.
a. A person who can adapt to new technology, learn unfamiliar skills, and work effectively with others will have a better chance of succeeding in that environment.
b. Such qualities are becoming increasingly valuable as many traditional positions are replaced or transformed by automation and artificial intelligence.
c. Future jobs are likely to require more than technical knowledge as the working world is changing rapidly.
d. In that situation, employees relying only on routine tasks may struggle to stay competitive.
e. For this reason, preparing for future careers should involve not only academic study but also the development of flexibility, creativity, and lifelong learning habits.
c-b-d-a-e
c-a-b-d-e
a-c-d-b-e
a-e-b-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c - a - b - d - e
c. Future jobs are likely to require more than technical knowledge as the working world is changing rapidly.
a. A person who can adapt to new technology, learn unfamiliar skills, and work effectively with others will have a better chance of succeeding in that environment.
b. Such qualities are becoming increasingly valuable as many traditional positions are replaced or transformed by automation and artificial intelligence.
d. In that situation, employees relying only on routine tasks may struggle to stay competitive.
e. For this reason, preparing for future careers should involve not only academic study but also the development of flexibility, creativity, and lifelong learning habits.
Dịch nghĩa:
c. Các công việc trong tương lai có khả năng đòi hỏi nhiều hơn là kiến thức kỹ thuật vì thế giới việc làm đang thay đổi nhanh chóng.
a. Một người có thể thích nghi với công nghệ mới, học các kỹ năng mới lạ và làm việc hiệu quả với những người khác sẽ có cơ hội thành công tốt hơn trong môi trường đó.
b. Những phẩm chất như vậy đang ngày càng trở nên có giá trị khi nhiều vị trí truyền thống bị thay thế hoặc biến đổi bởi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo.
d. Trong tình huống đó, những nhân viên chỉ dựa vào các công việc lặp đi lặp lại có thể sẽ gặp khó khăn để duy trì khả năng cạnh tranh.
e. Vì lý do này, việc chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai không chỉ nên bao gồm việc học thuật mà còn cả việc phát triển sự linh hoạt, tính sáng tạo và thói quen học tập suốt đời.
Chọn B.
a. Olivia: Yeah, I started a new series on Netflix. It’s surprisingly good.
b. Noah: Have you been watching any good shows recently?
c. Noah: Really? I’ve been looking for something new to watch.
b-a-c
c-a-b
a-c-b
b-c-a
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - a - c
b. Noah: Have you been watching any good shows recently?
a. Olivia: Yeah, I started a new series on Netflix. It’s surprisingly good.
c. Noah: Really? I’ve been looking for something new to watch.
Dịch nghĩa:
b. Noah: Dạo này cậu có xem chương trình nào hay không?
a. Olivia: Có chứ, tớ mới bắt đầu xem một series mới trên Netflix. Nó hay một cách bất ngờ.
c. Noah: Thật sao? Tớ cũng đang tìm kiếm một thứ gì đó mới mẻ để xem.
Chọn A.
a. Taking a gap year has become a popular choice for many young adults who want to gain new experiences before starting higher education.
b. These opportunities are especially valuable at eighteen, when many transition to adulthood and face important future decisions.
c. During this period, individuals can travel, volunteer, or work, which allows them to develop practical skills, independence, and self-confidence.
d. In addition, a gap year provides time for personal reflection, helping students clarify their academic and career goals while exploring different interests.
e. Therefore, a gap year enhances personal growth and readiness for future challenges.
a-b-d-c-e
a-c-d-b-e
a-e-b-c-d
c-a-b-d-e
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a - c - d - b - e
a. Taking a gap year has become a popular choice for many young adults who want to gain new experiences before starting higher education.
c. During this period, individuals can travel, volunteer, or work, which allows them to develop practical skills, independence, and self-confidence.
d. In addition, a gap year provides time for personal reflection, helping students clarify their academic and career goals while exploring different interests.
b. These opportunities are especially valuable at eighteen, when many transition to adulthood and face important future decisions.
e. Therefore, a gap year enhances personal growth and readiness for future challenges.
Dịch nghĩa:
a. Dành một năm nghỉ ngơi (gap year) đã trở thành một lựa chọn phổ biến đối với nhiều thanh niên muốn có thêm những trải nghiệm mới trước khi bắt đầu bậc giáo dục đại học.
c. Trong khoảng thời gian này, các cá nhân có thể đi du lịch, làm tình nguyện, hoặc làm việc, điều này cho phép họ phát triển các kỹ năng thực tế, sự tự lập và sự tự tin.
d. Thêm vào đó, một năm nghỉ ngơi cung cấp thời gian cho sự suy ngẫm cá nhân, giúp học sinh làm rõ các mục tiêu học tập và nghề nghiệp trong khi khám phá các sở thích khác nhau.
b. Những cơ hội này đặc biệt có giá trị ở tuổi mười tám, khi nhiều người bước vào tuổi trưởng thành và phải đối mặt với những quyết định quan trọng cho tương lai.
e. Do đó, gap year tăng cường sự phát triển cá nhân và sự sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai.
Chọn B.
Dear Ms. Taylor,
a. In addition, working together would allow both sides to share knowledge, resources, and practical experience.
b. I am writing to discuss the possibility of collaborating on a new project between our teams.
c. I hope we can arrange a meeting soon to explore this opportunity in more detail and discuss possible collaboration plans.
d. Our company is seeking reliable partners to develop innovative solutions and improve service quality for our international clients.
e. We believe that your organization has strong experience in this field and could be an excellent partner for future cooperation.
Yours sincerely,
Anne Nguyen
b-a-e-d-c
b-d-e-a-c
b-e-a-d-c
e-a-b-d-c
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - d - e - a - c
b. I am writing to discuss the possibility of collaborating on a new project between our teams.
d. Our company is seeking reliable partners to develop innovative solutions and improve service quality for our international clients.
e. We believe that your organization has strong experience in this field and could be an excellent partner for future cooperation.
a. In addition, working together would allow both sides to share knowledge, resources, and practical experience.
c. I hope we can arrange a meeting soon to explore this opportunity in more detail and discuss possible collaboration plans.
Dịch nghĩa:
Kính gửi cô Taylor,
b. Tôi viết thư này để thảo luận về khả năng hợp tác trong một dự án mới giữa hai nhóm của chúng ta.
d. Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm những đối tác đáng tin cậy để phát triển các giải pháp đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ cho các khách hàng quốc tế.
e. Chúng tôi tin rằng tổ chức của cô có kinh nghiệm vững chắc trong lĩnh vực này và có thể là một đối tác tuyệt vời cho sự hợp tác trong tương lai.
a. Thêm vào đó, việc hợp tác làm việc sẽ cho phép cả hai bên chia sẻ kiến thức, nguồn lực và kinh nghiệm thực tiễn.
c. Tôi hy vọng chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp sớm để khám phá cơ hội này chi tiết hơn và thảo luận về các kế hoạch hợp tác có thể xảy ra.
Trân trọng,
Anne Nguyen
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Italian City Restricts Foreign Food
Until recently, Italians mostly ate traditional dishes, but increased immigration over the past decade has introduced new culinary traditions. As a result, restaurants serving foreign food have become more common in several cities. (18) ________. For instance, the historic town of Lucca, located about 60 kilometers from Florence, (19) ________. According to local authorities, this measure aims to protect the town’s cultural identity and maintain its long-established food traditions. Consequently, new foreign food businesses are no longer allowed in certain parts of the town.
The decision has triggered a heated debate. Italy’s agriculture minister supports the ban, claiming that national culture must be defended in a globalized world. (20) ________. For example, tomatoes were first cultivated in South America, and some historians suggest that pasta may have Asian origins.
Politics also affects this issue, particularly in northern Italy, where right-wing parties often promote anti-immigration opinions. (21) ________, because low-quality imported products are sometimes sold as traditional Italian specialties. Although tradition is important, (22) ________. It allows new ideas, tastes, and experiences to enrich everyday life while respecting local heritage.
(Adapted from https://english-online.at/culture)
Restaurants now experiment with menus that mix local and foreign ingredients
Some restaurants have redesigned their interiors to reflect a blend of cultures
They have changed the way food is served in local and foreign restaurants
This change has caused strong reactions among some local communities
Câu phía trước nêu một hiện tượng: “As a result, restaurants serving foreign food have become more common in several cities.” (Kết quả là, các nhà hàng phục vụ thức ăn nước ngoài đã trở nên phổ biến hơn ở một số thành phố). Câu ngay phía sau đưa ra ví dụ về việc thị trấn Lucca ban hành lệnh cấm đối với các nhà hàng này. Do đó, vị trí (18) cần một câu làm cầu nối, chỉ ra rằng sự gia tăng của các nhà hàng nước ngoài đã gây ra phản ứng tiêu cực/mạnh mẽ, dẫn đến lệnh cấm ở câu sau.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Các nhà hàng hiện nay thử nghiệm với các thực đơn pha trộn nguyên liệu địa phương và nước ngoài (Không tạo được logic dẫn đến lệnh cấm).
B. Một số nhà hàng đã thiết kế lại nội thất để phản ánh sự pha trộn văn hóa (Lạc đề).
C. Họ đã thay đổi cách phục vụ thức ăn trong các nhà hàng địa phương và nước ngoài (Lạc đề).
D. Sự thay đổi này đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ trong một số cộng đồng địa phương (Đại từ “This change” tóm gọn lại sự gia tăng nhà hàng ở câu trước, và “strong reactions” mở đường cực kỳ logic cho hành động cấm đoán của chính quyền ở câu sau).
Đáp án D đóng vai trò là một câu chuyển ý hoàn hảo, giải thích nguyên nhân tại sao lại có ví dụ cấm đoán ở câu tiếp theo.
Chọn D.
→ As a result, restaurants serving foreign food have become more common in several cities. This change has caused strong reactions among some local communities.
Dịch nghĩa: Kết quả là, các nhà hàng phục vụ thức ăn nước ngoài đã trở nên phổ biến hơn ở một số thành phố. Sự thay đổi này đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ trong một số cộng đồng địa phương.
they decided that the shops selling kebab and Chinese food in the city center should be closed
deciding to ban the launch of the kebab shops and Chinese restaurants in the quarter of the old city
has decided to stop the opening of new kebab shops and Chinese restaurants in its old city center
which has made a decision to close the kebab shops and Chinese restaurants in the city quarter
Chủ ngữ của câu là “the historic town of Lucca” (thị trấn lịch sử Lucca). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, located about 60 kilometers from Florence,” (nằm cách Florence khoảng 60 km) chỉ là mệnh đề rút gọn bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. họ đã quyết định rằng... (Thừa chủ ngữ “they” vì chủ ngữ chính “the town” đã có sẵn ở đầu câu).
B. deciding to ban... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
C. đã quyết định ngăn chặn việc mở các cửa hàng kebab và nhà hàng Trung Quốc mới trong trung tâm phố cổ của nó (Cung cấp động từ chính “has decided” chia số ít khớp với chủ ngữ “town”, cấu trúc câu hoàn chỉnh).
D. which has made a decision... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu có đầy đủ Chủ - Vị.
Chọn C.
→ For instance, the historic town of Lucca, located about 60 kilometers from Florence, has decided to stop the opening of new kebab shops and Chinese restaurants in its old city center.
Dịch nghĩa: Ví dụ, thị trấn lịch sử Lucca, nằm cách Florence khoảng 60 km, đã quyết định ngăn chặn việc mở các cửa hàng kebab và nhà hàng Trung Quốc mới trong trung tâm phố cổ của nó.
Therefore, critics argue that labeling a dish as typical Italian food can be misleading, as it may come from abroad
However, many people argue that some foods from other countries are not considered typically Italian
Besides, some food historians believe that not all dishes called typical Italian foods originally come from Italy
Conversely, critics disagree, arguing that many foods considered “typically Italian” came from other countries
Câu phía trước trích dẫn quan điểm của Bộ trưởng Nông nghiệp: “national culture must be defended” (văn hóa quốc gia phải được bảo vệ). Câu phía sau chỗ trống đưa ra ví dụ: “For example, tomatoes were first cultivated in South America, and... pasta may have Asian origins.” (Ví dụ, cà chua lần đầu tiên được trồng ở Nam Mỹ, và... mì ống có thể có nguồn gốc châu Á). Ví dụ này chống lại ý tưởng về sự thuần khiết của văn hóa ẩm thực Ý. Do đó, vị trí (20) cần một câu mang tính phản biện/tương phản.
Dịch nghĩa:
A. Do đó, các nhà phê bình cho rằng việc dán nhãn một món ăn là món ăn Ý điển hình có thể gây hiểu lầm, vì nó có thể có nguồn gốc từ nước ngoài.
(Dùng liên từ “Therefore” là sai logic vì đây không phải là kết quả của câu trước).
B. Tuy nhiên, nhiều người lập luận rằng một số thực phẩm từ các quốc gia khác không được coi là đặc trưng của Ý (Sai logic với ví dụ đưa ra ở câu sau).
C. Bên cạnh đó, một số nhà sử học ẩm thực tin rằng không phải tất cả các món ăn được gọi là món ăn Ý điển hình đều có nguồn gốc từ Ý.
(Liên từ “Besides” không đủ mạnh để tạo sự tương phản trực diện).
D. Ngược lại, các nhà phê bình không đồng tình, lập luận rằng nhiều loại thực phẩm được coi là “đặc trưng của Ý” lại đến từ các quốc gia khác (Sử dụng liên từ “Conversely” tạo sự tương phản xuất sắc, và luận điểm đưa ra khớp 100% với ví dụ về cà chua và mì ống ở câu sau).
Đáp án D cung cấp một quan điểm phản biện hợp lý, làm tiền đề hoàn hảo cho các dẫn chứng lịch sử ở câu kế tiếp.
Chọn D.
→ Italy’s agriculture minister supports the ban, claiming that national culture must be defended in a globalized world. Conversely, critics disagree, arguing that many foods considered “typically Italian” came from other countries.
Dịch nghĩa: Bộ trưởng Nông nghiệp Ý ủng hộ lệnh cấm, khẳng định rằng văn hóa quốc gia phải được bảo vệ trong một thế giới toàn cầu hóa. Ngược lại, các nhà phê bình không đồng tình, lập luận rằng nhiều loại thực phẩm được coi là “đặc trưng của Ý” lại đến từ các quốc gia khác.
Hence, local residents disapprove of the new food restriction policy
At the same time, some locals worry about the authenticity of food
It is worrying that local people approve of the production of authentic food
People are worried that the flavor of special Italian food will be lost
Khoảng trống (21) đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân: “...because low-quality imported products are sometimes sold as traditional Italian specialties.” (...bởi vì các sản phẩm nhập khẩu kém chất lượng đôi khi bị bán dưới danh nghĩa đặc sản truyền thống của Ý). Vị trí (21) cần nêu lên một cảm xúc hoặc thái độ của người dân để lý do “bị bán hàng nhái/kém chất lượng” này có thể giải thích được.
Dịch nghĩa:
A. Do đó, người dân địa phương không tán thành chính sách hạn chế thực phẩm mới
(Sai logic: Nếu sợ hàng kém chất lượng thì họ phải TÁN THÀNH lệnh cấm mới đúng).
B. Đồng thời, một số người dân địa phương lo lắng về tính xác thực của thực phẩm
(Từ “authenticity” - tính xác thực/chính gốc - ghép nối hoàn hảo với việc hàng nhập khẩu bị bán dưới danh nghĩa “traditional specialties”).
C. Thật đáng lo ngại khi người dân địa phương chấp thuận việc sản xuất thực phẩm truyền thống.
(Lủng củng, không hợp logic).
D. Mọi người lo lắng rằng hương vị của món ăn đặc biệt của Ý sẽ bị mất đi
(Không khớp với lý do bị lừa dối bởi hàng kém chất lượng bằng đáp án B).
Đáp án B đưa ra một nỗi lo (worry about the authenticity) được giải thích một cách vô cùng hợp lý bởi vế “because” ngay phía sau.
Chọn B.
→ Politics also affects this issue, particularly in northern Italy, where right-wing parties often promote anti-immigration opinions. At the same time, some locals worry about the authenticity of food, because low-quality imported products are sometimes sold as traditional Italian specialties.
Dịch nghĩa: Chính trị cũng ảnh hưởng đến vấn đề này, đặc biệt là ở miền bắc nước Ý, nơi các đảng cánh hữu thường thúc đẩy các quan điểm chống nhập cư. Đồng thời, một số người dân địa phương lo lắng về tính xác thực của thực phẩm, bởi vì các sản phẩm nhập khẩu kém chất lượng đôi khi bị bán dưới danh nghĩa đặc sản truyền thống của Ý.
many people think that cultural exchange is natural and valuable in modern society
scholars point out authentic recipes can vary significantly from one region to another
politicians argue it is important to prevent cultural exchange and preserve traditions
food festivals in Italy now include international cuisines alongside local specialties
Mệnh đề bắt đầu bằng “Although tradition is important,” (Mặc dù truyền thống là quan trọng,). Theo sau phải là một mệnh đề chính thể hiện sự nhượng bộ (tức là ủng hộ sự đổi mới/giao thoa). Thêm vào đó, câu tiếp theo bắt đầu bằng đại từ “It” (“It allows new ideas, tastes...” - Nó cho phép những ý tưởng, hương vị mới...). Do đó, chỗ trống (22) phải chứa một danh từ số ít mà đại từ “It” có thể thay thế và mang ý nghĩa tích cực về sự đổi mới.
Dịch nghĩa:
A. nhiều người nghĩ rằng trao đổi văn hóa là tự nhiên và có giá trị trong xã hội hiện đại
(Danh từ “cultural exchange” khớp hoàn hảo với đại từ “It”, và thông điệp ủng hộ sự giao lưu này đối lập đúng chuẩn với mệnh đề “Although tradition is important”).
B. các học giả chỉ ra các công thức nấu ăn chính gốc có thể khác nhau đáng kể giữa các vùng miền
(Lạc đề).
C. các chính trị gia lập luận rằng việc ngăn chặn trao đổi văn hóa và bảo tồn truyền thống là rất quan trọng (Sai logic: nếu đi theo mệnh đề “Although” thì phải ủng hộ trao đổi văn hóa chứ không phải ngăn chặn).
D. các lễ hội ẩm thực ở Ý hiện nay bao gồm các món ăn quốc tế bên cạnh các món đặc sản địa phương (Đại từ “It” ở câu sau không thể thay thế cho danh từ số nhiều “food festivals”).
Đáp án A đưa ra một quan điểm cởi mở, cung cấp cụm danh từ “cultural exchange” để làm chủ ngữ “It” cho câu tiếp theo.
Chọn A.
→ Although tradition is important, many people think that cultural exchange is natural and valuable in modern society. It allows new ideas, tastes, and experiences to enrich everyday life while respecting local heritage.
Dịch nghĩa: Mặc dù truyền thống là quan trọng, nhiều người nghĩ rằng trao đổi văn hóa là tự nhiên và có giá trị trong xã hội hiện đại. Nó cho phép những ý tưởng, hương vị và trải nghiệm mới làm phong phú thêm cuộc sống hàng ngày trong khi vẫn tôn trọng di sản địa phương.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Italian City Restricts Foreign Food Until recently, Italians mostly ate traditional dishes, but increased immigration over the past decade has introduced new culinary traditions. As a result, restaurants serving foreign food have become more common in several cities. This change has caused strong reactions among some local communities. For instance, the historic town of Lucca, located about 60 kilometers from Florence, has decided to stop the opening of new kebab shops and Chinese restaurants in its old city center. According to local authorities, this measure aims to protect the town’s cultural identity and maintain its long-established food traditions. Consequently, new foreign food businesses are no longer allowed in certain parts of the town. The decision has triggered a heated debate. Italy’s agriculture minister supports the ban, claiming that national culture must be defended in a globalized world. Conversely, critics disagree, arguing that many foods considered “typically Italian” came from other countries. For example, tomatoes were first cultivated in South America, and some historians suggest that pasta may have Asian origins. Politics also affects this issue, particularly in northern Italy, where right-wing parties often promote anti-immigration opinions. At the same time, some locals worry about the authenticity of food, because low-quality imported products are sometimes sold as traditional Italian specialties. Although tradition is important, many people think that cultural exchange is natural and valuable in modern society. It allows new ideas, tastes, and experiences to enrich everyday life while respecting local heritage. | Thành Phố Ở Ý Hạn Chế Thức Ăn Nước Ngoài Cho đến gần đây, người Ý chủ yếu ăn các món ăn truyền thống, nhưng tình trạng nhập cư gia tăng trong thập kỷ qua đã mang đến những truyền thống ẩm thực mới. Kết quả là, các nhà hàng phục vụ thức ăn nước ngoài đã trở nên phổ biến hơn ở một số thành phố. Sự thay đổi này đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ trong một số cộng đồng địa phương. Ví dụ, thị trấn lịch sử Lucca, nằm cách Florence khoảng 60 km, đã quyết định ngăn chặn việc mở các cửa hàng kebab và nhà hàng Trung Quốc mới trong trung tâm phố cổ của nó. Theo các nhà chức trách địa phương, biện pháp này nhằm bảo vệ bản sắc văn hóa của thị trấn và duy trì các truyền thống ẩm thực lâu đời. Hậu quả là, các doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài mới không còn được phép hoạt động ở một số khu vực nhất định của thị trấn. Quyết định này đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận nảy lửa. Bộ trưởng Nông nghiệp Ý ủng hộ lệnh cấm, khẳng định rằng văn hóa quốc gia phải được bảo vệ trong một thế giới toàn cầu hóa. Ngược lại, các nhà phê bình không đồng tình, lập luận rằng nhiều loại thực phẩm được coi là “đặc trưng của Ý” lại đến từ các quốc gia khác. Ví dụ, cà chua lần đầu tiên được trồng ở Nam Mỹ, và một số nhà sử học cho rằng mì ống có thể có nguồn gốc từ châu Á. Chính trị cũng ảnh hưởng đến vấn đề này, đặc biệt là ở miền bắc nước Ý, nơi các đảng cánh hữu thường thúc đẩy các quan điểm chống nhập cư. Đồng thời, một số người dân địa phương lo lắng về tính xác thực của thực phẩm, bởi vì các sản phẩm nhập khẩu kém chất lượng đôi khi bị bán dưới danh nghĩa đặc sản truyền thống của Ý. Mặc dù truyền thống là quan trọng, nhiều người nghĩ rằng trao đổi văn hóa là tự nhiên và có giá trị trong xã hội hiện đại. Nó cho phép những ý tưởng, hương vị và trải nghiệm mới làm phong phú thêm cuộc sống hàng ngày trong khi vẫn tôn trọng di sản địa phương. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Digital amnesia is becoming a serious issue in our world today. This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information. Many individuals cannot remember their friends’ phone numbers or important dates because smartphones keep this data safely. Instead of using our own brains to remember things, we trust technology to do the work for us. This shift in how we use memory is happening everywhere, affecting both young and old people around the globe.
The consequences of this growing dependency are quite concerning. When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears. We lose access to crucial information that we should have remembered ourselves. Security also becomes a big worry because people forget their passwords and rely too much on automatic storage features. The report from Kaspersky shows that this habit weakens not only our memory but also our protection against cyber threats.
Additionally, both teenagers and adults struggle with this challenge equally. Nobody is safe from this trend because almost everyone uses mobile devices every day. Whether you are a student or a professional, you probably depend on your gadget for basic information. This universal issue shows how technology has changed the way our minds work. We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.
To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve their cybersecurity awareness and practice safer methods of managing their information. Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details. By taking responsibility for their own memory and data protection, users can reduce risks and build healthier relationships with technology. This requires conscious effort and discipline from everyone.
(Adapted from https://media.kasperskycontenthub.com/mk)
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a problem caused by digital amnesia?
Weakened memory and reduced protection against cyber threats
People forget their friends’ phone numbers and important dates
Loss of access to crucial information when devices fail or break down
Increased expenses on purchasing new electronic devices
Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một vấn đề do chứng “quên kỹ thuật số” gây ra?
A. Weakened memory and reduced protection against cyber threats: Trí nhớ suy giảm và sự bảo vệ trước các mối đe dọa mạng bị giảm sút.
(Có nhắc đến ở đoạn 2: “weakens not only our memory but also our protection against cyber threats”)
B. People forget their friends’ phone numbers and important dates: Mọi người quên số điện thoại của bạn bè và các ngày quan trọng.
(Có nhắc đến ở đoạn 1: “cannot remember their friends’ phone numbers or important dates”)
C. Loss of access to crucial information when devices fail or break down: Mất quyền truy cập vào thông tin quan trọng khi thiết bị hỏng hóc hoặc gặp sự cố.
(Có nhắc đến ở đoạn 2: “When our devices break down... we suddenly face real problems... lose access to crucial information”)
D. Increased expenses on purchasing new electronic devices: Tăng chi phí mua sắm các thiết bị điện tử mới. (Không được nhắc đến)
Chọn D.
The word their in paragraph 1 refers to ________.
smartphones
many individuals
friends
people around the globe
Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ________.
A. smartphones: điện thoại thông minh
B. many individuals: nhiều cá nhân/nhiều người
C. friends: bạn bè
D. people around the globe: mọi người trên toàn cầu
Thông tin:Many individuals cannot remember their friends’ phone numbers...
(Nhiều cá nhân không thể nhớ số điện thoại của bạn bè họ...)
→ their = many individuals'.
Chọn B.
The word dependency in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
autonomy
vulnerability
reliability
awareness
Từ “dependency” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ________.
dependency (n): sự phụ thuộc.
A. autonomy (n): sự tự chủ, sự độc lập (trái nghĩa)
B. vulnerability (n): sự dễ bị tổn thương
C. reliability (n): sự đáng tin cậy
D. awareness (n): sự nhận thức
→ dependency >< autonomy
Thông tin: The consequences of this growing dependency are quite concerning.
(Hậu quả của sự phụ thuộc ngày càng tăng này là khá đáng lo ngại.)
Chọn A.
The word outsourcing in paragraph 3 could be best replaced by ________.
monitoring
delegating
protecting
storing
Từ “outsourcing” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.
outsourcing (v-ing): thuê ngoài, giao phó, ủy thác (công việc cho bên thứ ba).
A. monitoring (v-ing): giám sát
B. delegating (v-ing): ủy quyền, giao phó (đồng nghĩa)
C. protecting (v-ing): bảo vệ
D. storing (v-ing): lưu trữ
→ outsourcing = delegating
Thông tin: We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.
(Chúng ta đã trở nên thoải mái với việc giao phó/ủy thác trí nhớ của mình cho máy móc thay vì rèn luyện bộ não.)
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Rather than depend fully on devices, people should try to memorize important facts themselves.
Individuals must diminish technological dependence and preserve critical memory capabilities.
Persons should curtail device utilization while exercising cognitive retention of vital information.
Rather than complete reliance on devices, people should restore memorization proficiency.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details.
(Thay vì hoàn toàn dựa dẫm vào thiết bị, các cá nhân nên nỗ lực ghi nhớ những chi tiết quan trọng.)
Dịch nghĩa:
A. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị, mọi người nên cố gắng tự ghi nhớ những dữ kiện quan trọng. (Đúng và sát nghĩa nhất: Instead of = Rather than; relying completely = depend fully; make an effort = try; remember = memorize; important details = important facts).
B. Các cá nhân phải giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ và bảo tồn các khả năng ghi nhớ quan trọng. (Thay đổi cấu trúc và dùng từ vựng mang sắc thái khác).
C. Mọi người nên cắt giảm việc sử dụng thiết bị trong khi rèn luyện khả năng nhận thức để giữ lại thông tin quan trọng. (Sai lệch về cách diễn đạt so với câu gốc).
D. Thay vì hoàn toàn dựa vào thiết bị, mọi người nên khôi phục sự thành thạo trong việc ghi nhớ. (Sai sắc thái từ “khôi phục sự thành thạo” - restore proficiency).
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Experts recommend completely stopping technological devices usage to solve digital amnesia.
Teenagers are more prone to digital amnesia than adults due to higher frequency of device usage.
Digital amnesia affects memory capacity, doesn’t threaten cybersecurity protection.
When devices fail, people face serious problems without memorized information.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các chuyên gia khuyên nên ngừng hoàn toàn việc sử dụng thiết bị công nghệ để giải quyết chứng quên kỹ thuật số. (Sai, chuyên gia chỉ khuyên “phát triển các thói quen kỹ thuật số tốt hơn” chứ không cấm dùng hoàn toàn).
B. Thanh thiếu niên dễ mắc chứng quên kỹ thuật số hơn người lớn do tần suất sử dụng thiết bị cao hơn. (Sai, đoạn 3 nói cả hai nhóm “vật lộn với thách thức này như nhau” - struggle with this challenge equally).
C. Chứng quên kỹ thuật số ảnh hưởng đến dung lượng bộ nhớ, không đe dọa đến bảo mật không gian mạng. (Sai, đoạn 2 nói nó “làm suy yếu... sự bảo vệ của chúng ta trước các mối đe dọa không gian mạng”).
D. Khi thiết bị hỏng, con người phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng nếu không có thông tin được ghi nhớ. (Đúng).
Thông tin (Đoạn 2): When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears.
(Khi thiết bị của chúng ta hỏng hóc hoặc thông tin bị mất, chúng ta đột nhiên phải đối mặt với những vấn đề thực sự vì dữ liệu thiết yếu đã biến mất.)
Chọn D.
In which paragraph does the writer mention what digital amnesia is?
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Tác giả đề cập đến khái niệm chứng quên kỹ thuật số (digital amnesia) là gì ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 1): Digital amnesia is becoming a serious issue... This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information.
(Chứng quên kỹ thuật số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng... Hiện tượng này xảy ra khi con người phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị điện tử của họ để lưu trữ thông tin.)
Chọn D.
In which paragraph does the writer discuss recommendations for developing better digital habits?
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 2
Tác giả thảo luận về các đề xuất để phát triển những thói quen kỹ thuật số tốt hơn ở đoạn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 4): To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve... individuals should make an effort...
(Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia đề xuất phát triển các thói quen kỹ thuật số tốt hơn ngay lập tức. Mọi người cần cải thiện... các cá nhân nên nỗ lực...)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Chứng quên kỹ thuật số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong thế giới của chúng ta ngày nay. Hiện tượng này xảy ra khi con người phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị điện tử của họ để lưu trữ thông tin. Nhiều cá nhân không thể nhớ số điện thoại của bạn bè hay những ngày quan trọng vì điện thoại thông minh đã lưu giữ những dữ liệu này một cách an toàn. Thay vì sử dụng chính bộ não của mình để ghi nhớ mọi thứ, chúng ta tin tưởng giao phó công việc đó cho công nghệ. Sự thay đổi trong cách chúng ta sử dụng trí nhớ này đang diễn ra ở khắp mọi nơi, ảnh hưởng đến cả người trẻ lẫn người già trên toàn cầu.
Hậu quả của sự phụ thuộc ngày càng tăng này là khá đáng lo ngại. Khi thiết bị của chúng ta hỏng hóc hoặc thông tin bị mất, chúng ta đột nhiên phải đối mặt với những vấn đề thực sự vì dữ liệu thiết yếu đã biến mất. Chúng ta mất quyền truy cập vào những thông tin quan trọng mà lẽ ra chúng ta phải tự mình ghi nhớ. Tính bảo mật cũng trở thành một nỗi lo lớn vì mọi người quên mật khẩu và dựa dẫm quá nhiều vào các tính năng lưu trữ tự động. Báo cáo từ Kaspersky cho thấy thói quen này không chỉ làm suy yếu trí nhớ mà còn làm giảm sự bảo vệ của chúng ta trước các mối đe dọa không gian mạng.
Thêm vào đó, cả thanh thiếu niên và người lớn đều phải đối mặt với thách thức này như nhau. Không ai được an toàn trước xu hướng này bởi vì hầu như mọi người đều sử dụng thiết bị di động mỗi ngày. Dù bạn là một sinh viên hay một chuyên gia, bạn có lẽ đều phụ thuộc vào thiết bị của mình cho những thông tin cơ bản. Vấn đề mang tính toàn cầu này cho thấy công nghệ đã thay đổi cách thức hoạt động của tâm trí chúng ta như thế nào. Chúng ta đã trở nên thoải mái với việc giao phó trí nhớ của mình cho máy móc thay vì rèn luyện bộ não.
Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia đề xuất phát triển các thói quen kỹ thuật số tốt hơn ngay lập tức. Mọi người cần cải thiện nhận thức về an ninh mạng và thực hành các phương pháp quản lý thông tin an toàn hơn. Thay vì hoàn toàn dựa dẫm vào thiết bị, các cá nhân nên nỗ lực ghi nhớ những chi tiết quan trọng. Bằng cách tự chịu trách nhiệm với trí nhớ và việc bảo vệ dữ liệu của chính mình, người dùng có thể giảm thiểu rủi ro và xây dựng những mối quan hệ lành mạnh hơn với công nghệ. Điều này đòi hỏi nỗ lực có ý thức và tính kỷ luật từ tất cả mọi người.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
A copycat crime describes a criminal action where someone imitates another offense that has previously received public attention. The phrase “monkey see, monkey do” perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. The original wrongdoing usually gains extensive media coverage through television, newspapers, or social platforms, which then inspires vulnerable individuals to commit similar acts. [I] This phenomenon demonstrates the powerful connection between media exposure and criminal behavior in modern society.
Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct. [II] When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. High-profile violent incidents like mass shootings or serial killings particularly tend to encourage imitation, though lesser crimes can also be duplicated. The intensity of reporting, combined with graphic descriptions, amplifies the risk of copycat incidents occurring within communities.
Multiple circumstances determine whether someone will commit a copycat offense. [III] The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly. Additionally, easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases. Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.
To address this serious concern, specialists recommend implementing more conscientious and measured media reporting practices. [IV] News organizations should avoid sensational coverage that glorifies criminal behavior or provides step-by-step instructions. By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. This balanced approach protects public safety while maintaining journalistic integrity and social responsibility in reporting significant events to audiences worldwide.
(Adapted from https://en.wikipedia.org/wiki/Copycat_crime/mk)
The phrase monkey see, monkey do in paragraph 1 mostly means ________.
set apart from
look up to
take after
give up on
Cụm từ “monkey see, monkey do” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ________.
monkey see, monkey do (idiom): thấy sao làm vậy, bắt chước
A. set apart from (phr.v): tách biệt khỏi
B. look up to (phr.v): kính trọng, ngưỡng mộ
C. take after (phr.v): noi theo, làm theo, bắt chước (thường dùng cho việc giống/noi gương ai đó trong gia đình, nhưng trong ngữ cảnh trắc nghiệm này, nó là phương án gần nghĩa nhất chỉ sự “bắt chước/sao chép”).
D. give up on (phr.v): từ bỏ
Thông tin: The phrase “monkey see, monkey do” perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. (Câu thành ngữ “bắt chước người khác” mô tả chính xác cách những kẻ phạm tội này sao chép những gì chúng đã chứng kiến thông qua nhiều kênh khác nhau.)
→ monkey see, monkey do = take after
Chọn C.
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders
Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases
Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior
High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?
A. Các hình phạt pháp lý cụ thể mà tội phạm bắt chước phải nhận so với những kẻ phạm tội ban đầu. (Không có thông tin trong bài).
B. Nền tảng kỹ thuật số làm tăng cơ hội cho những kẻ phạm tội tiềm năng tiếp cận chi tiết về các vụ án trước đó.
(Có ở đoạn 3: “easy access to information through digital platforms increases opportunities...”).
C. Cách trình bày của truyền thông ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người hiểu về hành vi phạm tội. (Có ở đoạn 2: “media presentation significantly shapes copycat conduct”).
D. Các tội ác bạo lực thu hút sự chú ý lớn như xả súng hàng loạt có xu hướng khuyến khích sự bắt chước nhiều hơn các tội ác nhỏ hơn.
(Có ở đoạn 2: “High-profile violent incidents... particularly tend to encourage imitation...”).
Chọn A.
The word sensational in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.
dramatic
striking
factual
inflammatory
Từ “sensational” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ________.
sensational (adj): giật gân, cường điệu, gây sốc
A. dramatic (adj): kịch tính (Đồng nghĩa)
B. striking (adj): nổi bật, đập vào mắt
C. factual (adj): dựa trên sự thật, khách quan, thực tế
D. inflammatory (adj): có tính kích động
Thông tin: When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. (Khi các vụ án được tường thuật với những chi tiết kịch tính và ngôn từ giật gân, chúng vô tình tạo ra những ý tưởng hoặc cảm giác liên hệ giữa những người dễ bị ảnh hưởng với thủ phạm ban đầu.)
→ sensational >< factual
Chọn C.
Understanding copycat crime factors helps officials and media prevent future occurrences.
Digital platforms solely enable copycat crimes, so restricting the internet is the most effective prevention.
Mental health treatment could eliminate copycat crime risks driven by psychological conditions.
Journalists are solely responsible for copycat crimes, requiring total media silence on criminal reports.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Việc hiểu rõ các yếu tố của tội phạm bắt chước giúp các quan chức và giới truyền thông ngăn ngừa các sự việc xảy ra trong tương lai.
(Đúng, đoạn 3 liệt kê các yếu tố và kết luận rằng hiểu chúng sẽ giúp ngăn chặn).
B. Chỉ riêng các nền tảng kỹ thuật số đã tạo điều kiện cho tội phạm bắt chước, vì vậy hạn chế internet là cách phòng ngừa hiệu quả nhất.
(Sai, quá cực đoan và không có thông tin hạn chế internet).
C. Điều trị sức khỏe tâm thần có thể loại bỏ nguy cơ tội phạm bắt chước do các vấn đề tâm lý gây ra. (Không nhắc đến trong đoạn).
D. Các nhà báo hoàn toàn chịu trách nhiệm về tội phạm bắt chước, đòi hỏi sự im lặng tuyệt đối của giới truyền thông đối với các báo cáo về tội phạm. (Sai).
Chọn A.
The word their in paragraph 3 refers to ________.
authorities and journalists
the psychological condition of those who commit copycat crimes
platforms and criminals
the factors determining if someone will commit a copycat offense
Từ “their” trong đoạn 3 chỉ ________.
A. authorities and journalists (các nhà chức trách và nhà báo)
B. the psychological condition of those who commit copycat crimes (tình trạng tâm lý của những người phạm tội bắt chước)
C. platforms and criminals (các nền tảng và tội phạm)
D. the factors determining if someone will commit a copycat offense (các yếu tố quyết định liệu ai đó có phạm tội bắt chước hay không)
Thông tin: “Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.” (Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các nhà chức trách và nhà báo nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc ngăn chặn những sự việc tương tự lan rộng trong xã hội.)
→ Đại từ “their” (của họ) thay thế cho danh từ chỉ người đứng ngay trước nó. “Việc hiểu những yếu tố này giúp các nhà chức trách và các nhà báo nhận ra trách nhiệm của họ...”
Chọn A.
Where in the passage does the following sentence best fit?
The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.
[IV]
[I]
[III]
[II]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.” (Cách mà truyền thông đưa tin về tội phạm ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người nhìn nhận hành vi phạm tội.)
→ Mở đầu đoạn 2, tác giả đưa ra luận điểm: “Nghiên cứu chỉ ra rằng cách trình bày của truyền thông định hình đáng kể hành vi bắt chước. [II] Khi các tội ác được báo cáo với những chi tiết kịch tính... chúng vô tình cung cấp cho những người dễ bị ảnh hưởng ý tưởng hoặc cảm giác kết nối...”
Việc chèn câu đã cho vào vị trí [II] giúp giải thích rõ hơn cho câu đầu tiên (cách truyền thông “định hình hành vi” chính là bằng cách “ảnh hưởng đến cách người ta nhìn nhận/cảm nhận” về tội phạm). Nó làm cầu nối hoàn hảo để dẫn vào câu tiếp theo về cảm giác kết nối của người đọc.
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Media can cut copycat crime by encouraging sensationalism and unnecessary details.
Media must reduce dramatic, detailed coverage to improve safety and discourage copycats.
News media should reduce sensationalism and maintain comprehensive reporting to cut copycat crimes.
Restricting media coverage and eliminating complete information about crimes will stop copycat crimes.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. (Bằng cách giảm thiểu các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện kịch tính, các cơ quan truyền thông có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước.)
A. Truyền thông có thể giảm tội phạm bắt chước bằng cách khuyến khích sự giật gân và những chi tiết không cần thiết. (Sai hoàn toàn nghĩa).
B. Truyền thông phải giảm bớt việc đưa tin chi tiết, kịch tính để cải thiện sự an toàn và ngăn chặn những kẻ bắt chước. (Đúng nghĩa và sát nhất với câu gốc).
C. Các phương tiện truyền thông nên giảm bớt sự giật gân và duy trì việc đưa tin toàn diện để giảm tội phạm bắt chước. (Câu gốc không hề nhắc đến việc phải đưa tin toàn diện).
D. Hạn chế đưa tin và loại bỏ thông tin đầy đủ về tội phạm sẽ ngăn chặn tội phạm bắt chước. (Sai, quá cực đoan).
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely.
Psychological condition, media attention, and personal similarities influence copycat crime behavior significantly.
Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society.
Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals more effectively.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Loại bỏ tất cả các báo cáo tội phạm là phương pháp hiệu quả duy nhất để ngăn chặn hoàn toàn các hành vi phạm tội bắt chước. (Sai, bài khuyên nên đưa tin có chừng mực chứ không phải loại bỏ tất cả).
B. Tình trạng tâm lý, sự chú ý của truyền thông và sự tương đồng cá nhân ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tội phạm bắt chước. (Đúng, liệt kê chính xác nội dung đoạn 3).
C. Sự chú ý của truyền thông không ảnh hưởng đến việc cá nhân có quyết định phạm tội bắt chước trong xã hội hay không. (Sai, nó tác động rất lớn).
D. Các nhà báo nên cung cấp hướng dẫn chi tiết về tội phạm để thông báo cho những người dễ bị tổn thương một cách hiệu quả hơn. (Sai, đoạn 4 khuyên “tránh đưa ra hướng dẫn từng bước”).
Thông tin (Đoạn 3): “The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly.” (Mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân giữa các thủ phạm và tình trạng tâm lý của từng cá nhân đều góp phần đáng kể vào việc này.)
Chọn B.
Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media.
Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient for copycat offenses.
The passage says media deliberately instructs vulnerable individuals to commit crimes.
Vulnerable people often feel compelled to imitate sensationalized crime coverage.
Có thể suy luận điều gì từ bài đọc?
A. Các nền tảng kỹ thuật số đã làm cho việc tiếp cận chi tiết tội phạm dễ dàng hơn so với truyền thông truyền thống. (Bài có nói dễ tiếp cận hơn, nhưng không trực tiếp so sánh hơn kém với “truyền thông truyền thống” (traditional media) để rút ra kết luận này).
B. Chỉ riêng các điều kiện tâm lý, không cần tiếp xúc với truyền thông hoặc sự tương đồng, cũng đủ để dẫn đến hành vi bắt chước. (Sai, phải do nhiều yếu tố kết hợp - “multiple circumstances”).
C. Truyền thông cố ý (deliberately) hướng dẫn những người dễ bị tổn thương phạm tội. (Sai, bài đọc dùng từ “vô tình” - unintentionally).
D. Những người dễ bị tổn thương thường cảm thấy bị thôi thúc phải bắt chước các tin tức tội phạm được thổi phồng giật gân. (Đúng).
→ Đoạn 2 cho biết lối đưa tin giật gân “vô tình cung cấp cho những người dễ bị tổn thương (susceptible/vulnerable people) ý tưởng hoặc cảm giác kết nối”, và đoạn 1 nói rằng việc này “truyền cảm hứng” (inspires) cho họ phạm tội tương tự. Từ đó suy ra, nhóm người này dễ nảy sinh sự thôi thúc/bị thúc đẩy (feel compelled) bắt chước tội ác khi đọc các tin giật gân.
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Media coverage significantly influences copycat crimes but it is not the sole cause of them.
Offender psychology and personal similarities drive copycat crimes more than media coverage, which plays only a minor role.
Responsible journalism can mitigate copycat crimes, which are fueled by personal similarities, media, psychological, and digital factors.
Copycat offenders often learn criminal techniques from detailed instructions in media coverage.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Việc đưa tin của truyền thông ảnh hưởng đáng kể đến tội phạm bắt chước nhưng nó không phải là nguyên nhân duy nhất. (Hơi hẹp, thiếu phần giải pháp).
B. Tâm lý của thủ phạm và sự tương đồng cá nhân thúc đẩy tội phạm bắt chước nhiều hơn là việc đưa tin trên phương tiện truyền thông, vốn chỉ đóng vai trò nhỏ. (Sai, truyền thông là yếu tố cốt lõi trong bài).
C. Báo chí có trách nhiệm có thể giảm thiểu tội phạm bắt chước, vốn được thúc đẩy bởi sự tương đồng cá nhân, truyền thông, tâm lý và các yếu tố kỹ thuật số. (Tuyệt vời, bao quát toàn bộ bài: Nêu được nguyên nhân ở đoạn 1, 2, 3 và giải pháp ở báo chí đoạn 4).
D. Thủ phạm bắt chước thường học các kỹ thuật phạm tội từ những hướng dẫn chi tiết trong các bài báo trên phương tiện truyền thông. (Quá hẹp).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tội phạm bắt chước (copycat crime) mô tả một hành động tội phạm trong đó một người nào đó làm theo một tội ác khác đã từng nhận được sự chú ý của công chúng trước đó. Cụm từ “thấy sao làm vậy” (monkey see, monkey do) nắm bắt một cách hoàn hảo cách những kẻ phạm tội này sao chép những gì chúng đã chứng kiến thông qua nhiều kênh khác nhau. Hành vi sai trái ban đầu thường thu hút sự đưa tin rộng rãi của các phương tiện truyền thông thông qua truyền hình, báo chí hoặc các nền tảng xã hội, từ đó truyền cảm hứng cho những cá nhân dễ bị tổn thương thực hiện các hành vi tương tự. [I] Hiện tượng này chứng minh mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc tiếp xúc với truyền thông và hành vi phạm tội trong xã hội hiện đại.
Nghiên cứu chỉ ra rằng cách trình bày của truyền thông định hình đáng kể hành vi bắt chước. [II] (Cách mà truyền thông đưa tin về tội phạm ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người nhìn nhận hành vi phạm tội.) Khi các tội ác được báo cáo với những chi tiết kịch tính và ngôn từ giật gân, chúng vô tình cung cấp cho những người dễ bị ảnh hưởng những ý tưởng hoặc cảm giác kết nối với kẻ phạm tội ban đầu. Các vụ việc bạo lực gây chấn động như xả súng hàng loạt hoặc giết người hàng loạt đặc biệt có xu hướng khuyến khích sự bắt chước, mặc dù những tội ác nhỏ hơn cũng có thể bị sao chép. Cường độ đưa tin, kết hợp với các mô tả sinh động, khuếch đại nguy cơ xảy ra các vụ việc bắt chước trong cộng đồng.
Nhiều hoàn cảnh khác nhau quyết định liệu một người có thực hiện hành vi phạm tội bắt chước hay không. [III] Mức độ chú ý mà truyền thông nhận được, sự tương đồng cá nhân giữa những kẻ phạm tội và tình trạng tâm lý của cá nhân, tất cả đều đóng góp một phần đáng kể. Thêm vào đó, việc dễ dàng tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng kỹ thuật số làm tăng cơ hội cho những kẻ phạm tội tiềm năng tìm hiểu chi tiết về các vụ án trước đó. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà chức trách và các nhà báo nhận thức được trách nhiệm của họ trong việc ngăn ngừa những sự việc như vậy lây lan trong toàn xã hội.
Để giải quyết mối lo ngại nghiêm trọng này, các chuyên gia khuyến nghị áp dụng các thực hành đưa tin truyền thông tận tâm và có chừng mực hơn. [IV] Các tổ chức tin tức nên tránh việc đưa tin giật gân nhằm tôn vinh hành vi tội phạm hoặc cung cấp các hướng dẫn từng bước một. Bằng cách giảm thiểu các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện kịch tính, các cơ quan truyền thông có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước. Cách tiếp cận cân bằng này giúp bảo vệ an toàn công cộng trong khi vẫn duy trì được tính toàn vẹn của báo chí và trách nhiệm xã hội khi đưa tin về các sự kiện quan trọng tới khán giả trên toàn thế giới.








