Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT29 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.

Contemporary corporate management is standing at the threshold of a profound operational shift, driven by the rapid integration of Artificial Intelligence (AI) into Human Resources (HR). Utilizing sophisticated behavioral models and neural networks, these cutting-edge platforms promise to seamlessly evaluate vast applicant pools with astonishing precision and objectivity. While initially restricted to the rigorous environments of multinational conglomerates for streamlining executive acquisitions, the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology.[I]

The fundamental mechanics enabling this corporate deception, known as "AI washing," rely on strategic marketing rather than actual machine learning. Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI. [II] Through continuous rebranding, sales departments refine their promotional materials, learning to disguise traditional software so effectively that it frequently fools HR executives before thorough technical auditing occurs. Although genuine data scientists continue to highlight the authentic potential of unbiased algorithms, the commercial exploitation via AI washing remains profoundly alarming. [III]

The societal ramifications of deceptive recruitment tech extend far beyond mere administrative inefficiency. Corporate landscapes have already witnessed pilot hiring programs deployed by aggressive enterprises utilizing automated screening tools to heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates. Furthermore, within the unregulated HR software industry, AI washing threatens to institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data through exaggerated technical capabilities. Fraudulent vendors could potentially exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees directly from uninformed companies, thereby undermining the fundamental concept of equitable employment. [IV]

Addressing this imminent workplace epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy. Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions. Concurrently, independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up, urgently engineering specialized diagnostic tools to separate authentic neural networks from biased code. However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities. Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities.

(Adapted from reports by HR Tech Integrity Foundation and labor market analyses, 2024–2025)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of HR AI tools?

The introduction of accessible software-as-a-service (SaaS) to the mainstream corporate market

The expansion of behavioral-assessment software across the broader corporate recruitment market

The increasing reliance on neural-network screening in large-scale executive recruitment

The wider adoption of applicant-evaluation platforms among multinational hiring departments

Xem đáp án

Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ AI trong Nhân sự (HR)?

A. Sự ra đời của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận đối với thị trường doanh nghiệp đại chúng. (Đúng)

B. Sự mở rộng của phần mềm đánh giá hành vi trên toàn bộ thị trường tuyển dụng doanh nghiệp. (Chưa đủ bao quát).

C. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào sàng lọc mạng nơ-ron trong tuyển dụng nhân sự cấp cao quy mô lớn. (Sai, đây là ở giai đoạn trước khi nó trở nên phổ biến).

D. Sự áp dụng rộng rãi hơn các nền tảng đánh giá ứng viên giữa các bộ phận tuyển dụng đa quốc gia. (Sai, các tập đoàn đa quốc gia đã dùng nó từ trước).

→ Đoạn 1 nêu rõ rằng ban đầu công nghệ này chỉ bị giới hạn ở các tập đoàn đa quốc gia, nhưng chính sự xuất hiện của "phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận" đã dân chủ hóa (democratised - làm cho phổ biến rộng rãi) quyền tiếp cận công nghệ này.

Thông tin: "...the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology."

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In paragraph 1, the phrase “this transformative technology” refers to ______.

accessible SaaS distribution models

multinational conglomerates

AI-driven HR screening platforms

executive acquisition programs

Xem đáp án

Trong đoạn 1, cụm từ “this transformative technology” (công nghệ mang tính biến đổi này) chỉ ______.

A. accessible SaaS distribution models (các mô hình phân phối SaaS dễ tiếp cận)

B. multinational conglomerates (các tập đoàn đa quốc gia)

C. AI-driven HR screening platforms (các nền tảng sàng lọc nhân sự được thúc đẩy bởi AI)

D. executive acquisition programs (các chương trình tuyển dụng nhân sự cấp cao)

→ Xuyên suốt đoạn 1, tác giả đang nói về "sự tích hợp của AI vào Nhân sự" với những nền tảng sử dụng mô hình hành vi và mạng nơ-ron để đánh giá ứng viên. Do đó, "công nghệ mang tính biến đổi" này chính là các nền tảng/công cụ sàng lọc nhân sự bằng AI.

Chọn C.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase “touted as” in paragraph 2 most nearly means ______.

repeatedly advertised as

publicly described as

strategically framed as

aggressively promoted as

Xem đáp án

Cụm từ “touted as” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.

tout (v): chào hàng, ca ngợi, quảng bá/miêu tả công khai (để thuyết phục người khác)

A. repeatedly advertised as (được quảng cáo lặp đi lặp lại như là)

B. publicly described as (được miêu tả công khai như là)

C. strategically framed as (được đóng khung có chiến lược như là)

D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là)

Thông tin: Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI.

(Trong cấu trúc đầy mưu mẹo này, các nhà cung cấp phần mềm nắm bắt những thuật ngữ công nghệ phổ biến, trong khi các chương trình đối sánh từ khóa hời hợt lại được quảng cáo là trí tuệ nhân tạo dự đoán tiên tiến.)

→ Vì ngữ cảnh đang nói về marketing deception (quảng cáo lừa dối) nên D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là) mang ngữ nghĩa phù hợp nhất.

Chọn D.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises paragraph 3?

AI washing in recruitment presents severe societal risks, encompassing algorithmic bias, rejection of qualified candidates, and financial exploitation.

The spread of deceptive recruitment software has forced many employers to abandon digital hiring systems entirely.

Automated screening tools become harmful when employers overdepend on them and reduce meaningful human involvement.

AI-based hiring systems mainly create costly administrative disruption, reducing efficiency and delaying fair recruitment decisions.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Tẩy rửa AI (AI washing) trong tuyển dụng gây ra những rủi ro xã hội nghiêm trọng, bao gồm thiên kiến thuật toán, loại bỏ các ứng viên đủ tiêu chuẩn và trục lợi tài chính. (Đúng, bao quát tất cả các ý trong đoạn: loại bỏ sai người, thể chế hóa thành kiến, và thu phí đăng ký khổng lồ).

B. Sự lây lan của phần mềm tuyển dụng lừa dối đã buộc nhiều nhà tuyển dụng phải từ bỏ hoàn toàn các hệ thống tuyển dụng kỹ thuật số. (Sai, không có thông tin từ bỏ).

C. Các công cụ sàng lọc tự động trở nên có hại khi nhà tuyển dụng quá phụ thuộc vào chúng và làm giảm sự tham gia có ý nghĩa của con người. (Chưa đủ ý về trục lợi tài chính và thành kiến).

D. Hệ thống tuyển dụng dựa trên trí tuệ nhân tạo chủ yếu tạo ra sự gián đoạn hành chính tốn kém, làm giảm hiệu quả và trì hoãn các quyết định tuyển dụng công bằng. (Sai, đoạn 3 nói hậu quả "vượt xa" sự kém hiệu quả hành chính).

Chọn A.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What challenge do labor watchdogs face in controlling HR Artificial Intelligence claims according to paragraph 4?

The limited resources of auditing firms which restrict review of complex hiring platforms

The opaque nature of proprietary algorithms which complicate traditional legal definitions

The evolving pace of recruitment software which weakens efforts to define ethical standards

The global reach of software vendors which complicates oversight across fragmented labor markets

Xem đáp án

Theo đoạn 4, các cơ quan giám sát lao động (labor watchdogs) phải đối mặt với thách thức gì trong việc kiểm soát các tuyên bố về AI trong HR?

A. Nguồn lực hạn chế của các công ty kiểm toán khiến việc xem xét các nền tảng tuyển dụng phức tạp bị hạn chế (Sai).

B. Tính chất mờ mịt của các thuật toán độc quyền làm phức tạp các định nghĩa pháp lý truyền thống. (Đúng).

C. Tốc độ phát triển nhanh chóng của phần mềm tuyển dụng làm suy yếu các nỗ lực định nghĩa các tiêu chuẩn đạo đức (Sai).

D. Phạm vi toàn cầu của các nhà cung cấp phần mềm làm phức tạp việc giám sát trên các thị trường lao động phân mảnh (Không có thông tin).

→ Đoạn 4 chỉ ra rõ ràng rằng bản chất mờ mịt, không minh bạch của các thuật toán độc quyền (proprietary algorithms) gây khó khăn cho việc định nghĩa hợp pháp.

Thông tin: "Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions." (Các cơ quan giám sát lao động đang gặp khó khăn trong việc xây dựng khung pháp lý định nghĩa "trí tuệ nhân tạo có đạo đức", mặc dù bản chất khó hiểu của các thuật toán độc quyền thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý.)

Chọn B.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Systemic hiring inequities can only be stopped if global auditing firms take full responsibility for monitoring software-as-a-service subscriptions.

The most powerful protection against systemic hiring bias is equipping HR staff with the knowledge required to rigorously question software vendors.

To completely prevent hiring inequities, companies must be taught to entirely reject all forms of commercial recruitment AI.

Cultivating algorithmic transparency is extremely difficult because most professionals are entirely indifferent to the deception of HR software.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities. (Quan trọng nhất, việc nuôi dưỡng sự minh bạch thuật toán cho các chuyên gia nhân sự — trang bị cho họ khả năng chất vấn các tuyên bố của nhà cung cấp — vẫn là sự phòng vệ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự bất bình đẳng trong tuyển dụng mang tính hệ thống.)

A. Chỉ có thể chấm dứt tình trạng bất bình đẳng trong tuyển dụng nếu các công ty kiểm toán toàn cầu chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc giám sát các gói dịch vụ phần mềm (SaaS). (Sai).

B. Sự bảo vệ mạnh mẽ nhất chống lại thiên kiến tuyển dụng mang tính hệ thống là trang bị cho nhân viên nhân sự những kiến thức cần thiết để chất vấn gắt gao các nhà cung cấp phần mềm. (Đúng: "potent defense" = "powerful protection", "equipping them to interrogate" = "equipping... with knowledge to rigorously question").

C. Để ngăn chặn hoàn toàn tình trạng bất bình đẳng trong tuyển dụng, các công ty phải được hướng dẫn để hoàn toàn từ chối tất cả các hình thức trí tuệ nhân tạo (AI) tuyển dụng thương mại. (Sai, quá cực đoan).

D. Việc xây dựng tính minh bạch của thuật toán là vô cùng khó khăn vì hầu hết các chuyên gia đều hoàn toàn thờ ơ với sự lừa dối của phần mềm HR. (Sai nghĩa).

Chọn B.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the phrase "perpetual game of catch-up" in paragraph 4?

Independent auditing firms will probably overtake labor watchdogs in shaping future standards for ethical AI.

Existing diagnostic systems have already become effective enough to expose most deceptive recruitment software.

HR leaders may increasingly avoid authentic automation because legal uncertainty continues to undermine trust.

Breakthroughs in algorithmic auditing will likely be met by equally advanced methods of vendor deception.

Xem đáp án

Có thể suy luận gì từ cụm từ "perpetual game of catch-up" (trò chơi rượt đuổi/bắt kịp không ngừng) trong đoạn 4?

A. Các công ty kiểm toán độc lập có thể sẽ vượt qua các cơ quan giám sát lao động trong việc định hình các tiêu chuẩn tương lai cho trí tuệ nhân tạo có đạo đức. (Sai).

B. Các hệ thống chẩn đoán hiện có đã đủ hiệu quả để vạch trần hầu hết các phần mềm tuyển dụng lừa đảo. (Sai, họ vẫn đang phải "đuổi theo").

C. Các nhà lãnh đạo nhân sự có thể ngày càng tránh tự động hóa đích thực vì sự không chắc chắn về mặt pháp lý tiếp tục làm suy yếu lòng tin. (Không có thông sở).

D. Những bước đột phá trong kiểm toán thuật toán có khả năng sẽ bị đáp trả bởi các phương pháp lừa dối tinh vi tương đương từ nhà cung cấp. (Đúng).

→ Một "trò chơi rượt đuổi không ngừng" có nghĩa là khi các công ty kiểm toán tạo ra công cụ mới để phát hiện, thì các công nghệ lừa dối tiếp thị cũng tiến hóa ("as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities"). Do đó, sự phát triển của bên này sẽ kéo theo sự tiến hóa lừa lọc của bên kia.

Chọn D.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

Consequently, what was once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Consequently, what was once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner." (Hậu quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của những chuyên gia săn đầu người doanh nghiệp tinh hoa giờ đây có thể được sử dụng bởi một chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường.)

→ Ngay trước vị trí [I], tác giả giải thích rằng các nền tảng AI này ban đầu "bị giới hạn trong các môi trường khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia" (tương ứng với "lãnh địa độc quyền của giới tinh hoa"), nhưng sự xuất hiện của SaaS đã "dân chủ hóa quyền tiếp cận" (tương ứng với "chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường cũng dùng được"). Việc đặt câu gạch chân vào [I] là một câu kết luận nhân quả ("Consequently") hoàn hảo để khép lại đoạn 1.

Chọn A.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of AI washing in HR?

Reinforcing workplace bias through the use of flawed historical data

Exploiting weak regulatory environments to impose massive subscription fees on companies

Using automated screening systems to filter out qualified applicants unfairly

Causing irreversible psychological trauma to candidates through automated rejection emails

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 3 như một hậu quả của "AI washing" trong HR?

A. Củng cố thành kiến tại nơi làm việc thông qua việc sử dụng dữ liệu lịch sử nhiều thiếu sót.

(Có: "institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data").

B. Lợi dụng môi trường pháp lý yếu kém để áp đặt phí đăng ký khổng lồ lên các công ty

(Có: "exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees").

C. Sử dụng các hệ thống sàng lọc tự động để loại bỏ các ứng viên đủ điều kiện một cách bất công.

(Có: "heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates").

D. Gây ra chấn thương tâm lý không thể phục hồi cho các ứng viên thông qua các email từ chối tự động. (Không được nhắc đến).

Chọn D.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

The extraction of massive subscription fees constitutes the primary danger, whereas societal anxieties regarding algorithmic bias are largely exaggerated.

Artificial intelligence in recruitment remains predominantly a technical challenge, meaning independent auditors and diagnostic tools provide the ultimate solution.

While HR AI offers significant objective benefits, its deceptive commercialisation poses profound societal and ethical threats demanding comprehensive countermeasures.

Because SaaS recruitment technologies have proliferated rapidly, regulators must permanently ban automated tracking systems rather than define ethical algorithms.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Việc thu phí đăng ký khổng lồ là mối nguy hiểm chính, trong khi những lo ngại của xã hội về sự thiên vị của thuật toán phần lớn bị phóng đại. (Sai, thiên kiến tuyển dụng cũng rất nghiêm trọng).

B. Trí tuệ nhân tạo trong tuyển dụng vẫn chủ yếu là một thách thức kỹ thuật, có nghĩa là các kiểm toán viên độc lập và các công cụ chẩn đoán cung cấp giải pháp tối ưu. (Thiếu các vấn đề về xã hội, luật pháp).

C. Mặc dù AI trong HR mang lại những lợi ích khách quan đáng kể, sự thương mại hóa mang tính lừa dối của nó đặt ra những mối đe dọa sâu sắc về mặt xã hội và đạo đức, đòi hỏi phải có các biện pháp đối phó toàn diện. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn: Lợi ích ở đoạn 1, sự lừa dối/thương mại hóa ở đoạn 2, hậu quả xã hội/đạo đức ở đoạn 3, và giải pháp đối phó toàn diện ở đoạn 4).

D. Vì các công nghệ tuyển dụng dựa trên SaaS đã phát triển nhanh chóng, các cơ quan quản lý phải cấm vĩnh viễn các hệ thống theo dõi tự động thay vì định nghĩa các thuật toán có đạo đức. (Sai, bài đọc không đề xuất cấm vĩnh viễn).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Quản trị doanh nghiệp đương đại đang đứng trước ngưỡng cửa của một sự thay đổi hoạt động sâu sắc, được thúc đẩy bởi sự tích hợp nhanh chóng của Trí tuệ Nhân tạo (AI) vào Nguồn nhân lực (HR). Bằng cách sử dụng các mô hình hành vi và mạng nơ-ron phức tạp, các nền tảng tiên tiến này hứa hẹn sẽ đánh giá trôi chảy các tệp ứng viên khổng lồ với độ chính xác và tính khách quan đáng kinh ngạc. Mặc dù ban đầu chỉ giới hạn trong các môi trường khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia nhằm hợp lý hóa việc tuyển dụng các nhân sự cấp cao, sự xuất hiện của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận gần đây đã dân chủ hóa quyền tiếp cận công nghệ mang tính biến đổi này. [I] (Hậu quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của những chuyên gia săn đầu người doanh nghiệp tinh hoa giờ đây có thể được sử dụng bởi một chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường.)

Cơ chế cơ bản cho phép sự lừa dối doanh nghiệp này, được gọi là "Tẩy rửa AI" (AI washing), dựa trên tiếp thị chiến lược thay vì học máy (machine learning) thực sự. Trong kiến trúc lừa dối này, các nhà cung cấp phần mềm nắm bắt các thuật ngữ công nghệ thịnh hành, trong khi các chương trình khớp nối từ khóa nông cạn lại được quảng bá/miêu tả công khai như là AI dự đoán tiên tiến. [II] Thông qua việc liên tục làm mới thương hiệu, các phòng bán hàng tinh chỉnh lại các tài liệu quảng bá của họ, học cách ngụy trang phần mềm truyền thống một cách hiệu quả đến mức nó thường đánh lừa được các giám đốc nhân sự trước khi các cuộc kiểm toán kỹ thuật kỹ lưỡng diễn ra. Mặc dù các nhà khoa học dữ liệu chân chính vẫn tiếp tục làm nổi bật tiềm năng đích thực của các thuật toán không thiên vị, sự bóc lột thương mại thông qua AI washing vẫn ở mức vô cùng đáng báo động. [III]

Những hệ lụy xã hội của công nghệ tuyển dụng lừa dối vượt xa sự kém hiệu quả về mặt hành chính đơn thuần. Bối cảnh doanh nghiệp đã chứng kiến các chương trình tuyển dụng thử nghiệm được triển khai bởi các doanh nghiệp hung hăng, sử dụng các công cụ sàng lọc tự động để lọc một cách nặng nề các hệ thống theo dõi ứng viên, trừng phạt một cách bất công những ứng viên đủ tiêu chuẩn. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp phần mềm HR chưa được quản lý, AI washing đe dọa sẽ thể chế hóa những thành kiến phổ biến nhất nơi làm việc của chúng ta bằng cách thu thập các dữ liệu lịch sử có nhiều thiếu sót thông qua các khả năng kỹ thuật được thổi phồng. Các nhà cung cấp gian lận có khả năng lợi dụng các môi trường quản lý mơ hồ này để trích xuất các khoản phí đăng ký khổng lồ trực tiếp từ các công ty thiếu thông tin, qua đó phá hoại khái niệm cốt lõi về việc làm bình đẳng. [IV]

Việc giải quyết nạn dịch nơi làm việc đang chực chờ này đòi hỏi một chiến lược đa phương diện toàn diện. Các cơ quan giám sát lao động đang chật vật để xây dựng các khuôn khổ luật định định nghĩa "AI có đạo đức," mặc dù bản chất mờ mịt của các thuật toán độc quyền thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý. Cùng lúc đó, các công ty kiểm toán độc lập đang bị cuốn vào một trò chơi rượt đuổi không ngừng, khẩn trương chế tạo các công cụ chẩn đoán chuyên dụng để tách biệt các mạng nơ-ron đích thực khỏi những mã code mang thiên kiến. Tuy nhiên, khi công nghệ lừa dối tiếp thị tiến hóa, những khả năng trốn tránh của nó cũng vậy. Quan trọng nhất, việc nuôi dưỡng sự minh bạch thuật toán cho các chuyên gia nhân sự—trang bị cho họ khả năng chất vấn các tuyên bố của nhà cung cấp—vẫn là sự phòng vệ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự bất bình đẳng trong tuyển dụng mang tính hệ thống.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 11 to 15.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Student,

a. In case you have not received your verification email, contact our Technical Support at 1900-2024.

b. This will automatically import your previous test scores, which can then be safely downloaded as a PDF file.

c. Your current exam timetable on the old system expires on Friday, whether the new profile is verified or not.

d. Should you have received the new verification link, please click it to activate your account instantly.

e. We would like to inform you that due to an administrative update, the online portal for mock exam registration has been moved to a new server.

Yours sincerely,

Examination Board

e – d – b – c – a

c – e – d – a – b

e – a – b – d – c

c – e – a – b – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – d – b – c – a

e. We would like to inform you that due to an administrative update, the online portal for mock exam registration has been moved to a new server.

d. Should you have received the new verification link, please click it to activate your account instantly.

b. This will automatically import your previous test scores, which can then be safely downloaded as a PDF file.

c. Your current exam timetable on the old system expires on Friday, whether the new profile is verified or not.

a. In case you have not received your verification email, contact our Technical Support at 1900-2024.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Học sinh,

e. Chúng tôi muốn thông báo với em rằng do có sự cập nhật về mặt quản trị, cổng thông tin trực tuyến đăng ký thi thử đã được chuyển sang một máy chủ mới.

d. Nếu em đã nhận được liên kết xác minh mới, vui lòng nhấp vào đó để kích hoạt tài khoản của mình ngay lập tức.

b. Điều này sẽ tự động nhập các điểm thi trước đây của em, sau đó có thể tải xuống an toàn dưới dạng tệp PDF.

c. Thời khóa biểu thi hiện tại của em trên hệ thống cũ sẽ hết hạn vào thứ Sáu, bất kể hồ sơ mới đã được xác minh hay chưa.

a. Trong trường hợp em chưa nhận được email xác minh, hãy liên hệ với bộ phận Hỗ trợ Kỹ thuật của chúng tôi theo số 1900-2024.

Trân trọng,

Hội đồng Khảo thí

Chọn A.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. This occasion, as a result, has made me more resilient under pressure and helped me understand what the saying “actions speak louder than words” practically means.

b. It had, in fact, never occurred to me that managing a group of five would be so psychologically demanding.

c. I had to delegate tasks, resolve internal conflicts and review everyone’s work late into the night.

d. Taking on the role of team leader for our final science project for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of leadership skills.

e. The responsibility was such hard work that it made me feel overwhelmed all the time and even lose my appetite.

e – a – d – c – b

d – e – b – a – c

d – b – c – e – a

e – c – a – b – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. d – b – c – e – a

d. Taking on the role of team leader for our final science project for a month really exhausted me, but at the same time made me more appreciative of leadership skills.

b. It had, in fact, never occurred to me that managing a group of five would be so psychologically demanding.

c. I had to delegate tasks, resolve internal conflicts and review everyone’s work late into the night.

e. The responsibility was such hard work that it made me feel overwhelmed all the time and even lose my appetite.

a. This occasion, as a result, has made me more resilient under pressure and helped me understand what the saying “actions speak louder than words” practically means.

Dịch nghĩa:

d. Việc đảm nhận vai trò trưởng nhóm cho dự án khoa học cuối kỳ trong một tháng thực sự làm tôi kiệt sức, nhưng đồng thời cũng khiến tôi trân trọng hơn các kỹ năng lãnh đạo.

b. Thực tế, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng việc quản lý một nhóm năm người lại đòi hỏi khắt khe về mặt tâm lý đến vậy.

c. Tôi đã phải phân công nhiệm vụ, giải quyết các xung đột nội bộ và đánh giá công việc của mọi người cho đến tận đêm khuya.

e. Trách nhiệm đó quả là một công việc khó khăn đến mức khiến tôi luôn cảm thấy quá sức và thậm chí còn chán ăn.

a. Kết quả là, dịp này đã khiến tôi trở nên kiên cường hơn dưới áp lực và giúp tôi hiểu được câu tục ngữ “nói đi đôi với làm” trong thực tế có ý nghĩa như thế nào.

Chọn C.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Anna: Thank you very much for your clear guidance!

b. Librarian: Well, just log into the school library portal, click on the 'Exam Archives' tab, and select your subjects.

c. Anna: Excuse me, could you show me how to access the previous years' graduation exam papers?

a – b – c

a – c – b

c – a – b

c – b – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – a

c. Anna: Excuse me, could you show me how to access the previous years' graduation exam papers?

b. Librarian: Well, just log into the school library portal, click on the 'Exam Archives' tab, and select your subjects.

a. Anna: Thank you very much for your clear guidance!

Dịch nghĩa:

c. Anna: Xin lỗi, cô có thể chỉ cho em cách truy cập vào các đề thi tốt nghiệp của những năm trước được không ạ?

b. Thủ thư: À, em chỉ cần đăng nhập vào cổng thông tin thư viện của trường, nhấp vào thẻ 'Lưu trữ Đề thi' và chọn môn học của mình.

a. Anna: Cảm ơn cô rất nhiều vì sự hướng dẫn rõ ràng ạ!

Chọn D.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Alice: I took a few personality tests and talked to the school counselor. How about you?

b. Alice: That sounds like a great plan! I think gathering as much information as possible is the key to making the right choice.

c. Peter: I am still researching different majors, and I plan to attend the upcoming university fair.

d. Peter: You seem so certain about your future career path. What helped you decide?

e. Peter: Absolutely! Choosing the right major is essential for our future success.

c – a – d – b – e

e – a – d – b – c

c – b – e – a – d

d – a – c – b – e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. d – a – c – b – e

d. Peter: You seem so certain about your future career path. What helped you decide?

a. Alice: I took a few personality tests and talked to the school counselor. How about you?

c. Peter: I am still researching different majors, and I plan to attend the upcoming university fair.

b. Alice: That sounds like a great plan! I think gathering as much information as possible is the key to making the right choice.

e. Peter: Absolutely! Choosing the right major is essential for our future success.

Dịch nghĩa:

d. Peter: Cậu có vẻ rất chắc chắn về con đường sự nghiệp tương lai của mình. Điều gì đã giúp cậu quyết định vậy?

a. Alice: Tớ đã làm một vài bài trắc nghiệm tính cách và nói chuyện với cố vấn học tập của trường. Còn cậu thì sao?

c. Peter: Tớ vẫn đang nghiên cứu các chuyên ngành khác nhau, và tớ dự định sẽ tham gia hội chợ đại học sắp tới.

b. Alice: Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời đấy! Tớ nghĩ việc thu thập càng nhiều thông tin càng tốt là chìa khóa để đưa ra lựa chọn đúng đắn.

e. Peter: Hoàn toàn đồng ý! Việc chọn đúng chuyên ngành là điều thiết yếu cho thành công trong tương lai của chúng ta.

Chọn D.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Springville High has now become a more supportive and nurturing educational environment, offering better psychological care for all students.

b. These vital improvements have notably boosted students' emotional resilience, fostering a healthier school environment and attracting positive feedback from parents.

c. To accommodate this demand, the school administration has replaced the part-time counselors with a full-time psychological support team and expanded private consultation rooms.

d. Recognising the increasing need for peer support, the board has had mental health workshops organized and an anonymous online helpline installed to optimise student well-being.

e. Over the past academic year, Springville High School has undergone a considerable transformation, experiencing an upsurge in academic pressure and an overload on the existing counseling team.

a – d – b – c – e

e – c – d – b – a

a – b – d – e – c

e – d – c – a – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. e – c – d – b – a

e. Over the past academic year, Springville High School has undergone a considerable transformation, experiencing an upsurge in academic pressure and an overload on the existing counseling team.

c. To accommodate this demand, the school administration has replaced the part-time counselors with a full-time psychological support team and expanded private consultation rooms.

d. Recognising the increasing need for peer support, the board has had mental health workshops organized and an anonymous online helpline installed to optimise student well-being.

b. These vital improvements have notably boosted students' emotional resilience, fostering a healthier school environment and attracting positive feedback from parents.

a. Springville High has now become a more supportive and nurturing educational environment, offering better psychological care for all students.

Dịch nghĩa:

e. Trong năm học vừa qua, trường Trung học Springville đã trải qua một sự chuyển mình đáng kể, đối mặt với sự gia tăng đột biến về áp lực học tập và sự quá tải đối với đội ngũ tư vấn hiện tại.

c. Để đáp ứng nhu cầu này, ban giám hiệu nhà trường đã thay thế các cố vấn bán thời gian bằng một đội ngũ hỗ trợ tâm lý toàn thời gian và mở rộng các phòng tư vấn riêng tư.

d. Nhận thấy nhu cầu ngày càng tăng về sự hỗ trợ từ bạn bè đồng trang lứa, ban điều hành đã tổ chức các buổi hội thảo về sức khỏe tinh thần và thiết lập một đường dây nóng trực tuyến ẩn danh nhằm tối ưu hóa sự hạnh phúc của học sinh.

b. Những cải tiến quan trọng này đã thúc đẩy đáng kể khả năng phục hồi cảm xúc của học sinh, nuôi dưỡng một môi trường học đường lành mạnh hơn và thu hút những phản hồi tích cực từ phía phụ huynh.

a. Trường Trung học Springville giờ đây đã trở thành một môi trường giáo dục hỗ trợ và nuôi dưỡng tốt hơn, cung cấp sự chăm sóc tâm lý tốt hơn cho tất cả học sinh.

Chọn B.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20.

Gen Z's emergence as a dominant consumer base has increasingly aimed to reshape retail industries and enhance ethical consumption. During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________. From 2022 to early 2026, they also championed secondhand marketplaces and boycotted unethical supply chains. These behavioral shifts have facilitated more transparent business practices and fostered eco-conscious retail environments. More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, (17) _________.

Yet, consumer pressure alone cannot guarantee a truly sustainable global economy. Retail corporations also need to ensure material traceability, strengthen supply chain auditing, and support fair labor practices. Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, (18) _________. In this context, sustainable marketing is not merely a public relations tool. It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. (19) _________. There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs. Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, (20) _________. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.

(Adapted from reports on Gen Z consumer behavior, 2024–2026)

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________.

a visible market adjustment that has expanded ethical demand while intensifying scrutiny of long-term corporate responsibility

a measurable purchasing movement that has strengthened sustainable branding while exposing unresolved weaknesses in global retail structures

a notable consumer transition that has improved brand accountability while leaving production systems largely under pressure

a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms

Xem đáp án

Khoảng trống (16) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin tóm tắt ý nghĩa hoặc kết quả của mệnh đề phía trước: "this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands" (nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững). Đoạn văn tiếp tục mô tả những thay đổi tích cực (hành vi ủng hộ mua bán đồ cũ, tẩy chay chuỗi cung ứng phi đạo đức) và dẫn đến "transparent business practices" (thực tiễn kinh doanh minh bạch hơn). Tuy nhiên, câu mở đầu đoạn 2 lại là "Yet, consumer pressure alone cannot guarantee..." (Tuy nhiên, áp lực của người tiêu dùng không thể đảm bảo...). Do đó, vị trí (16) cần một cụm danh từ vừa ghi nhận sự tích cực, vừa báo trước sự cần thiết phải có những cải cách lớn hơn từ phía doanh nghiệp.

Dịch nghĩa:

A. một sự điều chỉnh thị trường có thể nhìn thấy được... (Hơi dài dòng và thiếu sự tương phản với đoạn sau).

B. một phong trào mua sắm có thể đo lường được... làm bộc lộ những điểm yếu chưa được giải quyết (Từ "exposing unresolved weaknesses" mang tính tiêu cực và chưa thực sự xuất hiện trong đoạn 1).

C. một quá trình chuyển đổi người tiêu dùng đáng chú ý... để lại các hệ thống sản xuất dưới áp lực (Không khớp lắm với ý "environmental benefits" ở cuối đoạn).

D. một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai. (Tóm tắt chính xác: "environmental benefits" liên kết với việc Gen Z mua đồ bền vững ở đoạn 1, và "necessity of future corporate reforms" là tiền đề hoàn hảo để đoạn 2 bắt đầu với "Retail corporations also need to ensure material traceability...").

Đáp án D cung cấp một cụm đồng vị ngữ, tổng kết ý của đoạn 1 và tạo cầu nối logic chặt chẽ (Transition) sang đoạn 2.

Chọn D.

→ During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms.

Dịch nghĩa: Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, (17) _________.

which means ethical consumption is often interpreted through broader expectations of long-term corporate accountability

which is why many young consumers increasingly associate premium pricing with deeper environmental commitment

which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility

which helps explain why sustainable branding is frequently judged through packaging, messaging, and store identity

Xem đáp án

Câu phía trước liệt kê những lợi ích của việc sản xuất có đạo đức (giảm dấu chân carbon, giảm suy thoái môi trường, làm cho sản phẩm bền vững trở nên hấp dẫn). Vị trí (17) cần một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" để giải thích lý do tại sao những yếu tố này lại dẫn đến một hành vi cụ thể của người tiêu dùng Gen Z (young shoppers).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. điều này có nghĩa là tiêu dùng có đạo đức thường được diễn giải... (Hơi trừu tượng và không chỉ rõ hành vi của "young consumers").

B. đó là lý do tại sao nhiều người tiêu dùng trẻ ngày càng liên kết giá cả cao với cam kết môi trường sâu sắc hơn (Sai logic: đoạn văn không hề đề cập đến "premium pricing" - giá cao - ở phần này).

C. đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp. (Khớp hoàn hảo: Lợi ích môi trường của quá trình sản xuất (nêu ở câu trước) sẽ thúc đẩy người trẻ coi trọng sự "minh bạch" (transparent sourcing/business practices) để đánh giá doanh nghiệp).

D. điều này giúp giải thích tại sao nhãn hiệu bền vững thường được đánh giá qua bao bì... (Đoạn 1 chưa nói về bao bì, bao bì nằm ở đoạn 2).

Đáp án C kết nối hoàn hảo lợi ích sản xuất với nhận thức của người tiêu dùng (từ khóa "transparent" lặp lại ý của câu trước "transparent business practices").

Chọn C.

→ More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility.

Dịch nghĩa: Quá trình sản xuất có đạo đức hơn có thể giảm thiểu dấu chân carbon, làm giảm sự suy thoái môi trường và làm cho các sản phẩm bền vững trở nên cực kỳ hấp dẫn, đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, (18) _________.

although visible sustainability messaging improves corporate image, it primarily functions as a superficial public relations tool

because stronger environmental branding increasingly helps global policymakers to strictly standardize ethical consumption across sectors

since transparent reporting and circular models guarantee immediate financial returns despite higher initial production costs

since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands

Xem đáp án

Đoạn 2 liệt kê các chiến lược của doanh nghiệp: "Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency" (Do đó, các chiến lược bán lẻ gần đây đã ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và sự minh bạch của công ty). Vị trí (18) đi sau dấu phẩy, đòi hỏi một mệnh đề giải thích mục đích hoặc kết quả (nguyên nhân) của những chiến lược này đối với người tiêu dùng.

Dịch nghĩa:

A. mặc dù thông điệp bền vững... chủ yếu hoạt động như một công cụ quan hệ công chúng hời hợt

(Sai logic: đi ngược lại với nỗ lực ở vế trước, mang sắc thái quá tiêu cực).

B. bởi vì thương hiệu môi trường mạnh hơn giúp các nhà hoạch định chính sách...

(Lạc đề: bài văn không nói về "policymakers").

C. vì báo cáo minh bạch... đảm bảo lợi nhuận tài chính ngay lập tức...

(Sai logic: câu ở cuối đoạn nói rõ là có "lack of immediate financial returns").

D. vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng được trao quyền cho những người mua có lương tâm để hình thành các mối quan hệ bền chặt, được thúc đẩy bởi lòng trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm. (Chính xác: Giải thích lý do tại sao doanh nghiệp ưu tiên các chiến lược đó → để tạo lòng trung thành. Từ "loyalty" ở đây khớp nối tuyệt vời với câu sau "It can elevate brand loyalty...").

Đáp án D là một mệnh đề nguyên nhân (since) hợp lý, tạo ra dòng chảy logic mượt mà dẫn thẳng đến từ khóa "brand loyalty" ở câu kế tiếp.

Chọn D.

→ Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands.

Dịch nghĩa: Do đó, các chiến lược bán lẻ gần đây đã ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và sự minh bạch của công ty, vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng được trao quyền cho những người mua có lương tâm để hình thành các mối quan hệ bền chặt, được thúc đẩy bởi lòng trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
 (19) _________.

Competitive pressure can also determine whether green innovation is treated as a branding asset or a structural investment

Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled.

Investor expectations therefore influence how confidently sustainability targets are communicated to the broader market

Operational uncertainty likewise affects how rapidly environmental commitments are translated into concrete manufacturing change

Xem đáp án

Câu ngay trước đó nêu một hiện tượng: "...some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes" (...một số giám đốc điều hành doanh nghiệp vẫn ngần ngại trong việc áp dụng các quy trình sản xuất hoàn toàn xanh). Câu ngay sau đó giải thích lý do: "There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs" (Có bằng chứng cho thấy sự miễn cưỡng này có thể một phần bắt nguồn từ sự thiếu hụt lợi nhuận tài chính ngay lập tức và một phần từ sự lo lắng về chi phí sản xuất cao hơn).

Chỗ trống (19) đóng vai trò là một câu chuyển tiếp/bản lề giữa "sự ngần ngại" và "lý do tài chính".

Dịch nghĩa:

A. Áp lực cạnh tranh cũng có thể xác định... (Không nhắc đến yếu tố lợi nhuận/tài chính).

B. Do đó, những lo ngại về khả năng sinh lời cũng định hình mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng. (Sử dụng cụm "Profitability concerns" - Những lo ngại về khả năng sinh lời - tạo ra một cầu nối tuyệt hảo giữa "sự ngần ngại" của giới chóp bu và các từ khóa "financial returns", "production costs" ở câu sau).

C. Do đó, kỳ vọng của nhà đầu tư ảnh hưởng đến... (Không tập trung trực tiếp vào "chi phí/lợi nhuận" bằng B).

D. Tương tự như vậy, sự không chắc chắn trong hoạt động ảnh hưởng đến... (Không nêu được yếu tố tài chính).

Đáp án B là cầu nối tuyệt đỉnh, nêu rõ nguyên nhân cốt lõi (khả năng sinh lời) chi phối thái độ của các giám đốc, từ đó câu sau mới phân tích cụ thể (thiếu lợi nhuận, chi phí cao).

Chọn B.

→ It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled.There is evidence that this reluctance may stem partly from...

Dịch nghĩa: Nó có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu và mở rộng thị phần, nhưng một số giám đốc điều hành doanh nghiệp vẫn ngần ngại trong việc áp dụng các quy trình sản xuất hoàn toàn xanh. Do đó, những lo ngại về khả năng sinh lời cũng định hình mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng. Có bằng chứng cho thấy sự miễn cưỡng này...

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, (20) _________.

especially as public expectations continue to reward brands that communicate sustainability more consistently over time

particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact

especially if firms can preserve consumer interest while balancing environmental commitments with competitive pricing

particularly when environmental messaging is integrated into premium branding and broader product differentiation

Xem đáp án

Mệnh đề chính: "Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable," (Mặc dù vậy, các thực tiễn kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn là điều không thể thiếu,). Vị trí (20) cần một mệnh đề phụ chỉ điều kiện/thời gian để nhấn mạnh TẠI SAO nó lại "không thể thiếu". Hãy chú ý câu cuối cùng có cụm "authentic environmental solutions" (các giải pháp môi trường đích thực). Câu điền vào (20) cần chứa các từ khóa liên quan đến sự "xác thực" này.

Dịch nghĩa:

A. đặc biệt là khi những kỳ vọng của công chúng tiếp tục...

(Đúng nhưng thiếu liên kết chặt chẽ với từ "authentic" ở câu cuối).

B. đặc biệt là khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch mạnh mẽ trấn an người tiêu dùng về tính xác thực và tác động của chúng (Sử dụng từ "authenticity" - tính xác thực - liên kết xuất sắc với "authentic environmental solutions" ở câu ngay sau đó).

C. đặc biệt nếu các công ty có thể duy trì sự quan tâm... trong khi cân bằng... (Tập trung vào "giá cả" - không phù hợp với bối cảnh chốt đoạn).

D. đặc biệt khi thông điệp môi trường được tích hợp vào thương hiệu cao cấp... (Tập trung vào "premium" - không phù hợp).

Đáp án B sử dụng sức mạnh của sự lặp lại từ vựng có chủ ý (authenticity → authentic) để nối kết chặt chẽ các câu trong đoạn kết, làm nổi bật thông điệp: "Đạo đức kinh doanh chỉ phát huy tác dụng khi nó chân thật và được chứng nhận".

Chọn B.

→ Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.

Dịch nghĩa: Mặc dù vậy, các thực tiễn kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn là điều không thể thiếu, đặc biệt là khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch mạnh mẽ trấn an người tiêu dùng về tính xác thực và tác động của chúng. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đang phấn đấu để thu hút lòng trung thành của người tiêu dùng trẻ tuổi thông qua các giải pháp môi trường đích thực.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Gen Z's emergence as a dominant consumer base has increasingly aimed to reshape retail industries and enhance ethical consumption. During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms. From 2022 to early 2026, they also championed secondhand marketplaces and boycotted unethical supply chains. These behavioral shifts have facilitated more transparent business practices and fostered eco-conscious retail environments. More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility.

Yet, consumer pressure alone cannot guarantee a truly sustainable global economy. Retail corporations also need to ensure material traceability, strengthen supply chain auditing, and support fair labor practices. Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands. In this context, sustainable marketing is not merely a public relations tool. It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled. There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs.

Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.

Sự trỗi dậy của Gen Z với tư cách là một cơ sở người tiêu dùng thống trị đã ngày càng hướng tới việc định hình lại các ngành bán lẻ và nâng cao sự tiêu dùng có đạo đức. Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai. Từ năm 2022 đến đầu năm 2026, họ cũng ủng hộ các thị trường đồ cũ và tẩy chay các chuỗi cung ứng phi đạo đức. Những sự thay đổi hành vi này đã tạo điều kiện cho các thực tiễn kinh doanh minh bạch hơn và thúc đẩy các môi trường bán lẻ có ý thức về sinh thái. Quá trình sản xuất có đạo đức hơn có thể giảm thiểu dấu chân carbon, làm giảm sự suy thoái môi trường và làm cho các sản phẩm bền vững trở nên cực kỳ hấp dẫn, đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp.

Tuy nhiên, áp lực của người tiêu dùng không thể đảm bảo một nền kinh tế toàn cầu thực sự bền vững. Các tập đoàn bán lẻ cũng cần đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu, tăng cường kiểm toán chuỗi cung ứng và hỗ trợ các thực tiễn lao động công bằng. Do đó, các chiến lược bán lẻ gần đây đã ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và sự minh bạch của công ty, vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng được trao quyền cho những người mua có lương tâm để hình thành các mối quan hệ bền chặt, được thúc đẩy bởi lòng trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm. Trong bối cảnh này, tiếp thị bền vững không chỉ đơn thuần là một công cụ quan hệ công chúng. Nó có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu và mở rộng thị phần, nhưng một số giám đốc điều hành doanh nghiệp vẫn ngần ngại trong việc áp dụng các quy trình sản xuất hoàn toàn xanh. Do đó, những lo ngại về khả năng sinh lời cũng định hình mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng. Có bằng chứng cho thấy sự miễn cưỡng này có thể một phần bắt nguồn từ sự thiếu hụt lợi nhuận tài chính ngay lập tức và một phần từ sự lo lắng về chi phí sản xuất cao hơn.

Mặc dù vậy, các thực tiễn kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn là điều không thể thiếu, đặc biệt là khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch mạnh mẽ trấn an người tiêu dùng về tính xác thực và tác động của chúng. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đang phấn đấu để thu hút lòng trung thành của người tiêu dùng trẻ tuổi thông qua các giải pháp môi trường đích thực.

Đoạn văn

Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 21 to 26.

Elevating Foreign Language Education in Nghe An

Nghe An province has recently made significant strides in upgrading its educational system, particularly in foreign language instruction. Over the past few years, the provincial Department of Education and Training has provided a broad (21) _________ of instructional materials to high schools across the region. These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly (22) _________ while ensuring equal learning opportunities for rural students. Local authorities, (23) _________ a strategic framework for the "Foreign Language Enhancement" project earlier this year, have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods. Consequently, continuous professional development is now recognized as a (24) _________ element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern. The announcement (25) _________ this ambitious initiative was highly praised at a recent national conference as accelerating the transformation of the local learning environment. Furthermore, local schools are being encouraged to (26) _________ forces with international organizations to bring native-speaking assistants into the classroom.

(Adapted from https://en.baonghean.vn)

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Over the past few years, the provincial Department of Education and Training has provided a broad (21) _________ of instructional materials to high schools across the region.

number

extent

range

amount

Xem đáp án

A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều, dùng trong cụm a large number of).

B. extent (n): mức độ, quy mô.

C. range (n): phạm vi, một loạt (thường dùng trong cụm a broad/wide range of + danh từ số nhiều).

D. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ đếm được ở dạng số nhiều "instructional materials" (các tài liệu giảng dạy). Ta có cụm từ cố định: a broad range of (một loạt các / sự đa dạng các...).

Chọn C. range

→ ...the provincial Department of Education and Training has provided a broad range of instructional materials to high schools...

Dịch nghĩa: ...Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh đã cung cấp một loạt các tài liệu giảng dạy đa dạng cho các trường trung học phổ thông...

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly (22) _________ while ensuring equal learning opportunities for rural students.

interactively

interaction

interactive

interacted

Xem đáp án

A. interactively (adv): một cách có tính tương tác.

B. interaction (n): sự tương tác.

C. interactive (adj): có tính tương tác.

D. interacted (v-ed): đã tương tác.

Ta có cấu trúc: make + O (tân ngữ) + Adj (tính từ) mang ý nghĩa "làm cho ai/cái gì trở nên như thế nào". Ở đây, "make language acquisition" (làm cho việc tiếp thu ngôn ngữ) + "highly" (trạng từ chỉ mức độ) + một tính từ.

Chọn C. interactive

→ These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly interactive...

Dịch nghĩa: Những cuộc cải cách toàn diện này nhằm mục đích làm cho việc tiếp thu ngôn ngữ mang tính tương tác cao...

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Local authorities, (23) _________ a strategic framework for the "Foreign Language Enhancement" project earlier this year, have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods.

drafted

having drafted

drafting

being drafted

Xem đáp án

A. drafted (v-ed/v3): quá khứ phân từ.

B. having drafted: phân từ hoàn thành (mang nghĩa chủ động).

C. drafting (v-ing): hiện tại phân từ.

D. being drafted: phân từ hiện tại (mang nghĩa bị động).

Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề khi hai vế có cùng chủ ngữ là "Local authorities" (Chính quyền địa phương). Hành động "draft" (phác thảo) là hành động chủ động và đã được hoàn tất TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ ("have now inspired" - giờ đây đã truyền cảm hứng). Để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước, ta dùng Phân từ hoàn thành (Having + V3/V-ed).

Chọn B. having drafted

→ Local authorities, having drafted a strategic framework... have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods.

Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương, sau khi đã phác thảo một khuôn khổ chiến lược... giờ đây đã truyền cảm hứng cho các giáo viên áp dụng các phương pháp sư phạm hiện đại.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Consequently, continuous professional development is now recognized as a (24) _________ element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern.

pivotal

peripheral

provisional

secondary

Xem đáp án

A. pivotal (adj): then chốt, nòng cốt, mang tính bước ngoặt.

B. peripheral (adj): ngoại vi, ngoài lề, không quan trọng.

C. provisional (adj): tạm thời.

D. secondary (adj): thứ yếu, phụ.

Câu này có chứa cấu trúc tương phản "rather than" (thay vì). Việc phát triển nghề nghiệp liên tục được công nhận là một yếu tố "_____" thay vì là "a marginal concern" (một mối quan tâm ngoài lề/phụ). Vậy từ cần điền phải mang ý nghĩa trái ngược với "marginal" (phụ, không quan trọng). Do đó, "pivotal" (then chốt, quan trọng) là lựa chọn chính xác.

Chọn A. pivotal

→ ...continuous professional development is now recognized as a pivotal element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern.

Dịch nghĩa: ...sự phát triển nghề nghiệp liên tục giờ đây được công nhận là một yếu tố then chốt trong chiến lược giáo dục của tỉnh thay vì chỉ là một mối quan tâm ngoài lề.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The announcement (25) _________ this ambitious initiative was highly praised at a recent national conference as accelerating the transformation of the local learning environment.

that

which

how

whether

Xem đáp án

A. that (conj): rằng (dùng để bắt đầu mệnh đề danh từ).

B. which (pronoun): đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật.

C. how (adv): cách thức, làm thế nào.

D. whether (conj): liệu rằng.

Danh từ "announcement" (lời thông báo) thường đi kèm với một mệnh đề danh từ (noun clause) đóng vai trò đồng vị ngữ để giải thích rõ nội dung của thông báo đó. Mệnh đề này luôn được bắt đầu bằng liên từ "that" (lời thông báo rằng...).

Chọn A. that

→ The announcement that this ambitious initiative was highly praised...

Dịch nghĩa: Lời thông báo rằng sáng kiến đầy tham vọng này đã được ca ngợi nhiệt liệt...

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Furthermore, local schools are being encouraged to (26) _________ forces with international organizations to bring native-speaking assistants into the classroom.

ally

merge

join

unite

Xem đáp án

A. ally (v): liên minh.

B. merge (v): sáp nhập.

C. join (v): tham gia, nối.

D. unite (v): đoàn kết, hợp nhất.

Ta có thành ngữ / cụm từ kết hợp (collocation) cố định: join forces with somebody/something (hợp sức, liên kết với ai/tổ chức nào đó để cùng nhau làm việc).

Chọn C. join

→ Furthermore, local schools are being encouraged to join forces with international organizations...

Dịch nghĩa: Hơn nữa, các trường học địa phương đang được khuyến khích hợp sức với các tổ chức quốc tế...

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Elevating Foreign Language Education in Nghe An

Nghe An province has recently made significant strides in upgrading its educational system, particularly in foreign language instruction. Over the past few years, the provincial Department of Education and Training has provided a broad (21) range of instructional materials to high schools across the region. These comprehensive reforms are intended to make language acquisition highly (22) interactive while ensuring equal learning opportunities for rural students. Local authorities, (23) having drafted a strategic framework for the "Foreign Language Enhancement" project earlier this year, have now inspired teachers to adopt modern pedagogical methods. Consequently, continuous professional development is now recognized as a (24) pivotal element of the province’s educational strategy rather than a marginal concern. The announcement (25) that this ambitious initiative was highly praised at a recent national conference as accelerating the transformation of the local learning environment. Furthermore, local schools are being encouraged to (26) join forces with international organizations to bring native-speaking assistants into the classroom.

Nâng Tầm Giáo Dục Ngoại Ngữ Tại Nghệ An

Tỉnh Nghệ An gần đây đã có những bước tiến đáng kể trong việc nâng cấp hệ thống giáo dục của mình, đặc biệt là trong công tác giảng dạy ngoại ngữ. Trong vài năm qua, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh đã cung cấp một (21) loạt các tài liệu giảng dạy đa dạng cho các trường trung học phổ thông trên toàn khu vực. Những cuộc cải cách toàn diện này nhằm mục đích làm cho việc tiếp thu ngôn ngữ mang tính (22) tương tác cao trong khi vẫn đảm bảo cơ hội học tập bình đẳng cho học sinh ở các vùng nông thôn. Chính quyền địa phương, (23) sau khi đã phác thảo một khuôn khổ chiến lược cho dự án "Nâng cao năng lực Ngoại ngữ" vào đầu năm nay, giờ đây đã truyền cảm hứng cho các giáo viên áp dụng các phương pháp sư phạm hiện đại. Do đó, sự phát triển nghề nghiệp liên tục giờ đây được công nhận là một yếu tố (24) then chốt trong chiến lược giáo dục của tỉnh thay vì chỉ là một mối quan tâm ngoài lề. Lời thông báo (25) rằng sáng kiến đầy tham vọng này đã được ca ngợi nhiệt liệt tại một hội nghị quốc gia gần đây như là một nhân tố thúc đẩy sự chuyển đổi của môi trường học tập tại địa phương. Hơn nữa, các trường học địa phương đang được khuyến khích (26) hợp sức với các tổ chức quốc tế để đưa các trợ giảng là người bản xứ vào lớp học.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 27 to 32.

Exploring Pu Mat: An Ecotourism Guide for Visitors

Visiting the Western Nghe An Biosphere Reserve offers an experience of breathtaking biodiversity. Currently, the booming local tourism sector often prioritizes attracting massive crowds over sustainable ecotourism management. (27), unregulated sightseeing can quickly degrade habitats, increase pollution levels, and result (28) long-term ecological problems. To stay environmentally conscious, tourists should remember to:

  • Minimize single-use plastics and carry reusable items (29) _________ day.
  • Develop a (30) _________ through consistent, careful waste disposal.
  • Stay on designated trekking trails to avoid (31) _________ damage during forest exploration.
  • Make consistent, informed choices to support local communities, wildlife security, and future conservation goals.

By applying these principles regularly, travelers can keep this majestic national park in pristine (32) _________ throughout the seasons and beyond. This will also strengthen local livelihoods, ecotourism focus, and overall long-term environmental stability significantly.

(Adapted from UNESCO, Western Nghe An Biosphere Reserve; and Tourism Information Technology Center, Western Nghe An: A Destination for Ecotourism and Green Travel Experiences.)

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(27), unregulated sightseeing can quickly degrade habitats, increase pollution levels, .......

In addition

However

For example

Consequently

Xem đáp án

A. In addition (adv): Ngoài ra, thêm vào đó.

B. However (adv): Tuy nhiên.

C. For example (adv): Ví dụ.

D. Consequently (adv): Hậu quả là, do đó.

Câu phía trước chỉ ra một thực trạng (nguyên nhân): ngành du lịch địa phương thường ưu tiên việc thu hút đám đông khổng lồ hơn là quản lý du lịch sinh thái bền vững. Câu phía sau đề cập đến tác động tiêu cực (kết quả): việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống. Do đó, cần một từ nối chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.

Chọn D. Consequently

→ Consequently, unregulated sightseeing can quickly degrade habitats...

Dịch nghĩa: Hậu quả là (Do đó), việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống...

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
 (27), unregulated sightseeing can quickly degrade habitats, increase pollution levels, and result (28) long-term ecological problems.

to

from

on

in

Xem đáp án

A. to (prep): đến, tới.

B. from (prep): từ.

C. on (prep): trên.

D. in (prep): trong.

Ta có cụm động từ đi kèm giới từ cố định (collocation): result in something (dẫn đến kết quả gì, gây ra điều gì). (Lưu ý phân biệt với result from something: bắt nguồn từ nguyên nhân gì).

Chọn D. in

→ ...increase pollution levels, and result in long-term ecological problems.

Dịch nghĩa: ...làm tăng mức độ ô nhiễm, và dẫn đến các vấn đề sinh thái lâu dài.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Minimize single-use plastics and carry reusable items (29) _________ day.

each

whole

another

all

Xem đáp án

A. each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).

B. whole: toàn bộ (thường đi với mạo từ tạo thành the whole + danh từ).

C. another: một (ngày) khác (+ danh từ đếm được số ít).

D. all: tất cả (+ danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít "day" (ngày). Dựa vào ngữ nghĩa khuyên du khách nên biến việc mang đồ dùng tái sử dụng thành thói quen hàng ngày, "each" là đáp án chính xác nhất.

Chọn A. each

→ Minimize single-use plastics and carry reusable items each day.

Dịch nghĩa: Giảm thiểu nhựa dùng một lần và mang theo các vật dụng có thể tái sử dụng mỗi ngày.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Develop a (30) _________ through consistent, careful waste disposal.

practice conservation model

model practice conservation

conservation practice model

model conservation practice

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "model" (mô hình) nên bắt buộc phải đứng ở cuối cùng. Phía trước nó là hai danh từ phụ đóng vai trò phân loại: "conservation" (sự bảo tồn) và "practice" (sự thực hành) ghép lại thành "conservation practice" (thực hành bảo tồn). Trật tự đúng là: Danh từ phụ 1 + Danh từ phụ 2 + Danh từ chính.

Chọn C. conservation practice model

→ Develop a conservation practice model through consistent, careful waste disposal.

Dịch nghĩa: Xây dựng một mô hình thực hành bảo tồn thông qua việc xử lý rác thải cẩn thận và nhất quán.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Stay on designated trekking trails to avoid (31) _________ damage during forest exploration.

extreme

serious

plentiful

acute

Xem đáp án

A. extreme (adj): cực đoan, tột độ.

B. serious (adj): nghiêm trọng.

C. plentiful (adj): dồi dào, nhiều.

D. acute (adj): cấp tính, buốt, nhức nhối (thường dùng cho bệnh lý hoặc sự thiếu hụt).

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): serious damage (thiệt hại nghiêm trọng / sự tàn phá nghiêm trọng).

Chọn B. serious

→ Stay on designated trekking trails to avoid serious damage during forest exploration.

Dịch nghĩa: Ở lại trên các con đường đi bộ đường dài đã được chỉ định để tránh gây thiệt hại nghiêm trọng trong quá trình khám phá rừng.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
By applying these principles regularly, travelers can keep this majestic national park in pristine (32) _________ throughout the seasons and beyond.

state

situation

appearance

condition

Xem đáp án

A. state (n): trạng thái (thường đi kèm mạo từ in a... state).

B. situation (n): tình huống.

C. appearance (n): diện mạo, bề ngoài.

D. condition (n): điều kiện, tình trạng.

Ta có cụm từ cố định (collocation): in pristine condition (trong tình trạng nguyên sơ, hoàn toàn sạch sẽ/mới tinh, chưa bị tàn phá).

Chọn D. condition

→ ...travelers can keep this majestic national park in pristine condition throughout the seasons and beyond.

Dịch nghĩa: ...du khách có thể giữ cho công viên quốc gia hùng vĩ này luôn ở trong tình trạng nguyên sơ qua các mùa và cả sau này nữa.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Exploring Pu Mat: An Ecotourism Guide for Visitors

Visiting the Western Nghe An Biosphere Reserve offers an experience of breathtaking biodiversity. Currently, the booming local tourism sector often prioritizes attracting massive crowds over sustainable ecotourism management. (27) Consequently, unregulated sightseeing can quickly degrade habitats, increase pollution levels, and result (28) in long-term ecological problems. To stay environmentally conscious, tourists should remember to:

  • Minimize single-use plastics and carry reusable items (29) each day.

  • Develop a (30) conservation practice model through consistent, careful waste disposal.

  • Stay on designated trekking trails to avoid (31) serious damage during forest exploration.

  • Make consistent, informed choices to support local communities, wildlife security, and future conservation goals.

By applying these principles regularly, travelers can keep this majestic national park in pristine (32) condition throughout the seasons and beyond. This will also strengthen local livelihoods, ecotourism focus, and overall long-term environmental stability significantly.

Khám Phá Pù Mát: Cẩm Nang Du Lịch Sinh Thái Dành Cho Du Khách

Đến thăm Khu Dự trữ Sinh quyển Tây Nghệ An mang đến một trải nghiệm về sự đa dạng sinh học đẹp đến ngộp thở. Hiện tại, sự bùng nổ của ngành du lịch địa phương thường ưu tiên việc thu hút những đám đông khổng lồ hơn là quản lý du lịch sinh thái bền vững. (27) Hậu quả là, việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống, làm tăng mức độ ô nhiễm, và dẫn (28) đến các vấn đề sinh thái lâu dài. Để giữ được ý thức về môi trường, khách du lịch nên nhớ:

  • Giảm thiểu nhựa dùng một lần và mang theo các vật dụng có thể tái sử dụng (29) mỗi ngày.

  • Xây dựng một (30) mô hình thực hành bảo tồn thông qua việc xử lý rác thải cẩn thận và nhất quán.

  • Ở lại trên các con đường đi bộ đường dài đã được chỉ định để tránh gây thiệt hại (31) nghiêm trọng trong quá trình khám phá rừng.

  • Đưa ra những lựa chọn nhất quán, có hiểu biết để hỗ trợ cộng đồng địa phương, sự an toàn của động vật hoang dã và các mục tiêu bảo tồn trong tương lai.

Bằng cách áp dụng những nguyên tắc này một cách thường xuyên, du khách có thể giữ cho công viên quốc gia hùng vĩ này luôn ở trong (32) tình trạng nguyên sơ qua các mùa và cả sau này nữa. Điều này cũng sẽ củng cố đáng kể sinh kế của người dân địa phương, trọng tâm du lịch sinh thái và sự ổn định môi trường lâu dài nói chung.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions from 33 to 40.

When agricultural cooperatives integrate individual farms into a unified "smart agri-network", they employ digital systems to make rural farming significantly more resilient for modern agriculturalists. Weather satellites, drone surveillance, and soil sensors create a continuous, shared overview of moisture levels, pest movements, and temperature fluctuations. Because farmers connect to the same network, cooperative managers can formulate better planting schedules, determine when to deploy harvesting machinery, and monitor agricultural carbon footprints in real time. What once relied on traditional almanacs is now guided by instantaneous data.

With intelligent greenhouse technology, agricultural facilities can precisely chart their microclimate needs and establish tailored growing profiles. Motorized sunshades adjust automatically to minimize leaf scorch, smart thermostats adjust temperatures based on crop maturity, and drip systems circulate water only where sensors indicate a requirement. Because irrigation is directed exactly where it is demanded, overall crop yield improves while water expenditure drops. Studies within our country routinely highlight substantial reductions in resource waste and operational overheads.

Soil conservation is equally rigorous in these advanced farming projects. Specialized monitors measure underground nutrient levels every minute, and predictive algorithms anticipate pest swarms or fungal outbreaks with exceptional precision. Automated dispensers channel exact fertilizer volumes to parched roots and halt when saturation is imminent, alleviating the threat of chemical runoff and ecological ruin. The outcome is a more reliable food reserve during harsh seasons and a greener habitat for all local species.

The drive toward enduring agricultural resilience is similarly data-driven and proactive. Centralized servers log daily harvest rates and crop failures the instant they fluctuate. Diagnostic software examines the archives to pinpoint inefficiencies in the supply chain and recommend enhanced crop rotation protocols for the upcoming years to agricultural boards, ensuring ongoing optimization. This makes contemporary food production both highly profitable and environmentally sound.

(Adapted from global reports on climate-smart agriculture, 2024–2025)

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “resilient” in paragraph 1 mostly means ______.

adaptable

vulnerable

conventional

efficient

Xem đáp án

Từ "resilient" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

resilient (adj): kiên cường, có khả năng chống chịu, mau phục hồi, dễ thích nghi.

A. adaptable (adj): có khả năng thích nghi (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh nói về việc chống chịu và thích ứng với điều kiện môi trường)

B. vulnerable (adj): dễ bị tổn thương

C. conventional (adj): truyền thống, theo tập quán

D. efficient (adj): hiệu quả

→ resilient = adaptable

Thông tin: ...they employ digital systems to make rural farming significantly more resilient for modern agriculturalists.

(...họ sử dụng các hệ thống kỹ thuật số để làm cho việc canh tác ở nông thôn trở nên có khả năng chống chịu/thích ứng tốt hơn đáng kể đối với các nhà nông học hiện đại.)

Chọn A.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as information displayed by digital systems?

changes in the genetic makeup of crop varieties

the movement patterns of pests across fields

shifts in local temperature patterns

variations in soil moisture across farmland

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một thông tin được hiển thị bởi các hệ thống kỹ thuật số?

A. changes in the genetic makeup of crop varieties: những thay đổi trong cấu trúc di truyền của các giống cây trồng (Không được nhắc đến)

B. the movement patterns of pests across fields: các kiểu di chuyển của sâu bệnh trên các cánh đồng (Có nhắc đến: "pest movements")

C. shifts in local temperature patterns: những sự thay đổi trong các kiểu nhiệt độ địa phương

(Có nhắc đến: "temperature fluctuations")

D. variations in soil moisture across farmland: những sự thay đổi về độ ẩm của đất trên đất nông nghiệp (Có nhắc đến: "moisture levels")

Thông tin: Weather satellites, drone surveillance, and soil sensors create a continuous, shared overview of moisture levels, pest movements, and temperature fluctuations. (Vệ tinh thời tiết, máy bay không người lái giám sát và cảm biến đất tạo ra một cái nhìn tổng quan liên tục, được chia sẻ về độ ẩm, sự di chuyển của sâu bệnh và sự biến động nhiệt độ.)

Chọn A.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “their” in paragraph 2 refers to ______.

agricultural facilities

irrigation networks

temperature controls

greenhouse systems

Xem đáp án

Từ "their" ở đoạn 2 chỉ ______.

A. agricultural facilities: các cơ sở nông nghiệp

B. irrigation networks: các mạng lưới tưới tiêu

C. temperature controls: các bộ điều khiển nhiệt độ

D. greenhouse systems: các hệ thống nhà kính

Thông tin: With intelligent greenhouse technology, agricultural facilities can precisely chart their microclimate needs...

(Với công nghệ nhà kính thông minh, các cơ sở nông nghiệp có thể lập biểu đồ chính xác các nhu cầu vi khí hậu của họ...)

→ their = agricultural facilities'.

Chọn A.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Because water is delivered more frequently to crops, total harvests rise while overall operating costs remain stable.

Because water is spread more evenly across farmland, total harvests rise while water consumption gradually increases.

Because water is supplied only where it is needed, crop yields rise while overall water costs decline.

Because water is distributed more widely across fields, crop yields rise while irrigation systems become easier to manage.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

Because irrigation is directed exactly where it is demanded, overall crop yield improves while water expenditure drops.

(Bởi vì việc tưới tiêu được hướng đến chính xác nơi có nhu cầu, tổng sản lượng cây trồng được cải thiện trong khi lượng nước tiêu thụ giảm xuống.)

Dịch nghĩa:

A. Bởi vì nước được cung cấp thường xuyên hơn cho cây trồng, tổng thu hoạch tăng lên trong khi chi phí hoạt động chung vẫn ổn định. (Sai nghĩa ở từ "thường xuyên hơn" và "ổn định").

B. Bởi vì nước được trải đều hơn trên đất nông nghiệp, tổng thu hoạch tăng lên trong khi lượng nước tiêu thụ tăng dần. (Sai nghĩa).

C. Bởi vì nước chỉ được cung cấp ở những nơi cần thiết, năng suất cây trồng tăng lên trong khi chi phí nước nói chung giảm xuống. (Đúng và sát nghĩa nhất: exactly where it is demanded = only where it is needed; crop yield improves = crop yields rise; expenditure drops = costs decline).

D. Bởi vì nước được phân phối rộng rãi hơn trên các cánh đồng, năng suất cây trồng tăng lên trong khi hệ thống tưới tiêu trở nên dễ quản lý hơn. (Sai nghĩa).

Chọn C.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “rigorous” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

systematic

strict

lax

demanding

Xem đáp án

Từ "rigorous" ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

rigorous (adj): nghiêm ngặt, khắt khe, kỹ lưỡng.

A. systematic (adj): có hệ thống

B. strict (adj): nghiêm ngặt (đồng nghĩa)

C. lax (adj): lỏng lẻo, thiếu nghiêm ngặt, cẩu thả (trái nghĩa)

D. demanding (adj): đòi hỏi khắt khe

→ rigorous >< lax

Thông tin: Soil conservation is equally rigorous in these advanced farming projects.

(Việc bảo tồn đất cũng nghiêm ngặt/kỹ lưỡng không kém trong các dự án canh tác tiên tiến này.)

Chọn C.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Diagnostic software utilizes stored data to identify supply chain inefficiencies and propose improved crop rotation protocols.

Since farm data is constantly monitored, modern food production no longer contains any inefficiencies needing correction.

Centralized servers record changes in harvest rates only after agricultural boards request updated farming reports.

Agricultural boards manually review stored harvest records before software can identify supply-chain weaknesses.

Xem đáp án

Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Phần mềm chẩn đoán sử dụng dữ liệu được lưu trữ để xác định những điểm kém hiệu quả của chuỗi cung ứng và đề xuất các quy trình luân canh cây trồng được cải thiện. (Đúng).

B. Vì dữ liệu trang trại liên tục được giám sát, hoạt động sản xuất thực phẩm hiện đại không còn chứa bất kỳ sự kém hiệu quả nào cần phải sửa chữa. (Sai vì nói "không còn chứa bất kỳ...").

C. Các máy chủ tập trung chỉ ghi lại những thay đổi trong tỷ lệ thu hoạch sau khi các ủy ban nông nghiệp yêu cầu các báo cáo canh tác cập nhật. (Sai, đoạn 4 nói nó ghi lại "ngay khoảnh khắc chúng biến động" - the instant they fluctuate).

D. Các ủy ban nông nghiệp xem xét thủ công các hồ sơ thu hoạch được lưu trữ trước khi phần mềm có thể xác định những điểm yếu của chuỗi cung ứng. (Sai, đoạn 4 nói "Phần mềm chẩn đoán kiểm tra các kho lưu trữ..." chứ không phải xem xét thủ công).

Thông tin (Đoạn 4): Diagnostic software examines the archives to pinpoint inefficiencies in the supply chain and recommend enhanced crop rotation protocols for the upcoming years to agricultural boards...

(Phần mềm chẩn đoán kiểm tra các kho lưu trữ để xác định chính xác những điểm kém hiệu quả trong chuỗi cung ứng và đề xuất các quy trình luân canh cây trồng được cải thiện cho những năm tiếp theo lên các ủy ban nông nghiệp...)

Chọn A.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph mentions the use of predictive technology and automated dispensers to manage fertilizers and prevent chemical runoff?

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 4

Paragraph 2

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến việc sử dụng công nghệ dự đoán và máy phân phát tự động để quản lý phân bón và ngăn ngừa dòng chảy hóa chất?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): ...predictive algorithms anticipate pest swarms... Automated dispensers channel exact fertilizer volumes... alleviating the threat of chemical runoff...

(...các thuật toán dự đoán dự báo trước các bầy sâu bệnh... Các máy phân phát tự động dẫn chính xác lượng phân bón... làm giảm nhẹ nguy cơ dòng chảy hóa chất...)

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph describes greenhouse equipment adjusting its operation automatically in response to sunlight or crop maturity?

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 4

Paragraph 2

Xem đáp án

Đoạn nào mô tả thiết bị nhà kính tự động điều chỉnh hoạt động của nó để phản ứng với ánh sáng mặt trời hoặc độ trưởng thành của cây trồng?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 2): Motorized sunshades adjust automatically to minimize leaf scorch, smart thermostats adjust temperatures based on crop maturity...

(Rèm che nắng gắn động cơ tự động điều chỉnh để giảm thiểu tình trạng cháy lá, máy điều nhiệt thông minh điều chỉnh nhiệt độ dựa trên độ trưởng thành của cây trồng...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Khi các hợp tác xã nông nghiệp tích hợp các trang trại riêng lẻ thành một "mạng lưới nông nghiệp thông minh" thống nhất, họ sử dụng các hệ thống kỹ thuật số để làm cho việc canh tác ở nông thôn trở nên có khả năng chống chịu tốt hơn đáng kể đối với các nhà nông học hiện đại. Các vệ tinh thời tiết, giám sát bằng máy bay không người lái và cảm biến đất tạo ra một cái nhìn tổng quan, liên tục và được chia sẻ về mức độ ẩm, sự di chuyển của sâu bệnh và những biến động nhiệt độ. Bởi vì nông dân kết nối với cùng một mạng lưới, các nhà quản lý hợp tác xã có thể xây dựng lịch trình gieo trồng tốt hơn, xác định thời điểm triển khai máy móc thu hoạch và theo dõi lượng khí thải carbon nông nghiệp trong thời gian thực. Những gì từng phụ thuộc vào các cuốn niên giám truyền thống giờ đây được hướng dẫn bởi dữ liệu tức thời.

Với công nghệ nhà kính thông minh, các cơ sở nông nghiệp có thể lập biểu đồ chính xác các nhu cầu vi khí hậu của họ và thiết lập các hồ sơ phát triển được thiết kế riêng. Rèm che nắng gắn động cơ tự động điều chỉnh để giảm thiểu tình trạng cháy lá, máy điều nhiệt thông minh điều chỉnh nhiệt độ dựa trên độ trưởng thành của cây trồng và hệ thống nhỏ giọt chỉ luân chuyển nước đến những nơi cảm biến báo hiệu có nhu cầu. Bởi vì việc tưới tiêu được hướng đến chính xác nơi có nhu cầu, tổng sản lượng cây trồng được cải thiện trong khi lượng nước tiêu thụ giảm xuống. Các nghiên cứu trong nước ta thường xuyên làm nổi bật những sự sụt giảm đáng kể về lãng phí tài nguyên và chi phí vận hành chung.

Việc bảo tồn đất cũng nghiêm ngặt không kém trong các dự án canh tác tiên tiến này. Các màn hình giám sát chuyên dụng đo lường mức độ dinh dưỡng dưới lòng đất mỗi phút và các thuật toán dự đoán dự báo trước các bầy sâu bệnh hoặc sự bùng phát của nấm với độ chính xác vượt trội. Các máy phân phát tự động dẫn chính xác lượng phân bón đến những rễ cây khô cằn và dừng lại khi sắp đạt đến mức bão hòa, làm giảm nhẹ nguy cơ dòng chảy hóa chất và sự hủy hoại sinh thái. Kết quả là một nguồn dự trữ thực phẩm đáng tin cậy hơn trong những mùa khắc nghiệt và một môi trường sống xanh hơn cho tất cả các loài sinh vật bản địa.

Động lực hướng tới khả năng phục hồi nông nghiệp lâu dài cũng tương tự được thúc đẩy bởi dữ liệu và mang tính chủ động. Các máy chủ tập trung ghi lại tỷ lệ thu hoạch hàng ngày và những vụ mùa thất bát ngay khoảnh khắc chúng biến động. Phần mềm chẩn đoán kiểm tra các kho lưu trữ để xác định chính xác những điểm kém hiệu quả trong chuỗi cung ứng và đề xuất các quy trình luân canh cây trồng được cải thiện cho những năm tiếp theo lên các ủy ban nông nghiệp, đảm bảo sự tối ưu hóa liên tục. Điều này làm cho việc sản xuất thực phẩm đương đại vừa mang lại lợi nhuận cao vừa thân thiện với môi trường.