Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Trần Phú (Hà Tĩnh) có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Trần Phú (Hà Tĩnh) có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT28 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Global Icons 2025 – People Who Inspire the World

    The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (1) ______ contributions have changed millions of lives. This year’s theme, “Leading with Heart”, focuses on people who use their fame for social good.

    Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (2) ______ to raise funds for underprivileged children. Her performances combine talent and compassion, showing that art can truly make a difference.

    Organizers hope the event will (3) ______ young people to follow their passions and help others. Every story shared on stage is carefully (4) ______ to remind audiences that success means more than wealth or power.

    The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering a (5) ______ activities to engage future changemakers. These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (6) ______ a big impact on the world.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (1) ______ contributions have changed millions of lives.

who

whose

that

whom

Xem đáp án

Câu sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ “individuals” (những cá nhân), sau chỗ trống là danh từ “contributions” (sự đóng góp) → Cần một đại từ quan hệ mang nghĩa sở hữu để thể hiện sự đóng góp của những cá nhân đó.

A. “who” thường dùng làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ, nhưng ở đây phía sau là danh từ “contributions”, không thể dùng “who” đứng trực tiếp trước một danh từ như vậy → Sai

B. “whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, đứng trước danh từ “contributions” để thể hiện “những cá nhân có những đóng góp…”, đúng ngữ pháp và nghĩa → Đúng

C. “that” không thể hiện quan hệ sở hữu với danh từ “contributions” phía sau, nên không diễn đạt được ý “đóng góp của họ” → Sai

D. “whom” dùng cho tân ngữ chỉ người, không đi kèm danh từ để tạo nghĩa sở hữu, nên không thể dùng trước “contributions” → Sai

→ The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals whose contributions have changed millions of lives. (Lễ trao giải Global Icons 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng Mười Một năm nay, nhằm tôn vinh những cá nhân có những đóng góp đã làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.)

Chọn B.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (2) ______ to raise funds for underprivileged children.

are organizing

to organize

being organized

organizing

Xem đáp án

“charity concerts” là cụm danh từ được bổ nghĩa bằng mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể bị động. Mệnh đề đầy đủ có dạng: “charity concerts which are being organized to raise funds …”. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động và thì tiếp diễn, ta lược bỏ đại từ quan hệ “which” và trợ động từ “are”, giữ lại phân từ hiện tại ở dạng bị động “being + V past participle”.

Cụm “being organized” trong đáp án C là phân từ hiện tại ở dạng bị động, được sử dụng để rút gọn mệnh đề quan hệ “which are being organized”.

→ Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts being organized to raise funds for underprivileged children. (Trong số những người chiến thắng có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, nổi tiếng với các buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức để gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

Chọn C.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Organizers hope the event will (3) ______ young people to follow their passions and help others.

motivate

motivation

motivated

motivating

Xem đáp án

Trước chỗ trống là động từ khuyết thiếu “will”, theo sau phải là một động từ nguyên thể.

A. motivate (v): thúc đẩy, khuyến khích

B. motivation (n): động lực                    

C. motivated (adj): có động lực, được tác động, chỉ cảm xúc, trạng thái             

D. motivating (adj): tạo động lực, truyền cảm hứng, chỉ tính chất của sự vật, sự việc

→ Xét các đáp án, ta thấy “motivate” là động từ nguyên thể, phù hợp với cấu trúc “will + V-infinitive”.

→ Organizers hope the event will motivate young people to follow their passions and help others. (Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ truyền động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ người khác.)

Chọn A.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Every story shared on stage is carefully (4) ______ to remind audiences that success means more than wealth or power.

selected

selecting

to select

selection

Xem đáp án

Nhìn vào câu, ta thấy “is” là động từ “to be” trong cấu trúc bị động có dạng “be + V past participle (V3/ed)” để diễn tả hành động được thực hiện lên chủ ngữ. Trong câu này, “Every story” là đối tượng được tác động, nên cần dùng quá khứ phân từ sau “is”.

A. selected (adj): được chọn        

B. selecting (adj): đang chọn, có tính lựa chọn, chỉ tính chất                  

C. to select (v): chọn, ở dạng to + V                      

D. selection (n): sự lựa chọn

→ Xét các đáp án, chỉ có đáp án A ở dạng quá khứ phân từ, phù hợp với cấu trúc bị động.

→ Every story shared on stage is carefully selected to remind audiences that success means more than wealth or power. (Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu đều được lựa chọn kỹ lưỡng để nhắc nhở khán giả rằng thành công có ý nghĩa hơn là sự giàu có hay quyền lực.)

Chọn A.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering a (5) ______ activities to engage future changemakers.

total of

deal with

number of

range of

Xem đáp án

Nhìn vào câu, ta thấy sau động từ “offering” cần một cụm danh từ để bổ nghĩa cho “activities”.

A. total of (n. phr): tổng số, thường đi với con số cụ thể               

B. deal with (v. phr): giải quyết, xử lý                      

C. number of (n. phr): một số, chỉ số lượng không xác định                  

D. range of (n. phr): một loạt/ nhiều loại khác nhau

→ Xét các đáp án, đáp án D phù hợp để diễn tả một loạt hoặc nhiều loại khác nhau, đi với với danh từ số nhiều “activities” để nhấn mạnh sự đa dạng của các hoạt động tại buổi lễ.

→ The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering a range of activities to engage future changemakers. (Buổi lễ cũng sẽ bao gồm các hội thảo về lãnh đạo và sáng tạo, cung cấp một loạt hoạt động để thu hút những người kiến tạo tương lai.)

Chọn D.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (6) ______ a big impact on the world.

have

take

make

bring

Xem đáp án

Cụm từ cố định:

+ have an impact on: ảnh hưởng lên ai/cái gì

+ make an impact on: tạo ảnh hưởng tốt hoặc xấu lên ai/cái gì, mang tính sâu sắc và lâu dài

Xét về ngữ cảnh, chọn C.

→ These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can make a big impact on the world. (Những cá nhân truyền cảm hứng này chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ bé cũng có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thế giới.)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Global Icons 2025 – People Who Inspire the World

The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (1) whose contributions have changed millions of lives. This year’s theme, “Leading with Heart”, focuses on people who use their fame for social good.

Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (2) being organized to raise funds for underprivileged children. Her performances combine talent and compassion, showing that art can truly make a difference.

Organizers hope the event will (3) motivate young people to follow their passions and help others. Every story shared on stage is carefully (4) selected to remind audiences that success means more than wealth or power.

The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering a (5) range of activities to engage future changemakers. These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (6) make a big impact on the world.

Biểu tượng Toàn Cầu 2025 – Những người truyền cảm hứng

Lễ trao giải Global Icons 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng Mười Một năm nay, nhằm tôn vinh những cá nhân có những đóng góp đã làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người. Chủ đề năm nay, “Lãnh đạo bằng Trái tim”, tập trung vào những người sử dụng danh tiếng của mình để làm điều tốt cho xã hội.

Trong số những người chiến thắng có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, nổi tiếng với những buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức nhằm gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Những phần trình diễn của cô kết hợp cả tài năng lẫn lòng trắc ẩn, cho thấy nghệ thuật có thể thật sự tạo nên sự khác biệt.

Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ truyền động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ người khác. Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu đều được lựa chọn kỹ lưỡng để nhắc nhở khán giả rằng thành công có ý nghĩa hơn là sự giàu có hay quyền lực.

Buổi lễ cũng sẽ bao gồm các hội thảo về lãnh đạo và sáng tạo, mang đến một loạt hoạt động nhằm thu hút những người kiến tạo tương lai. Những cá nhân truyền cảm hứng này chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ bé cũng có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thế giới.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    The development of smart cities relies heavily on green transportation systems that use advanced technology to improve mobility and reduce pollution. Electric buses, solar-powered stations, and shared bicycles are now common in many major cities. Artificial intelligence (AI) manages traffic flow by analysing real-time data from sensors, cameras, and GPS signals. This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner.

    Electric vehicles (EVs) are another crucial part of this transformation. Modem EVs are connected to digital platforms that monitor battery health, route efficiency, and driver habits. The collected data helps manufacturers design better models and enables drivers to plan the most energy-saving routes. Governments also use this information to identify areas that need more charging stations, encouraging people to switch from fossil-fuel vehicles.

    One major concern, however, is data privacy. As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. Some cities use blockchain technology to secure digital records, ensuring that every data entry is transparent and cannot be changed. This builds public trust and helps authorities detect fraud or system errors quickly.

    Beyond the local level, international cooperation also plays a key role. Shared databases and research projects between countries allow engineers to learn from successful models, predict traffic challenges, and design new eco-friendly transport solutions for the future.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a source of real-time data?    

sensors

cameras

weather reports

GPS signals

Xem đáp án

Điều nào sau đây trong đoạn 1 KHÔNG phải là một nguồn dữ liệu theo thời gian thực?

A. sensors: cảm biến    

B. cameras: camera  

C. weather reports: bản tin dự báo thời tiết                   

D. GPS signals: tín hiệu GPS

Thông tin: Artificial intelligence (AI) manages traffic flow by analysing real-time data from sensors, cameras, and GPS signals. (Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý luồng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu theo thời gian thực từ các cảm biến, camera và tín hiệu GPS.)

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ______.    

cause

avoid

predict

limit

Xem đáp án

Từ “prevent” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.

prevent (v): ngăn chặn

A. cause (v): gây ra                          

B. avoid (v): tránh, ngăn chặn                     

C. predict (v): dự đoán                   

D. limit (v): hạn chế, làm giảm mức độ

→ prevent = avoid

Thông tin: This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner. (Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn vừa thân thiện với môi trường hơn.)

Chọn B.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “vital” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.    

essential

necessary

unimportant

major

Xem đáp án

Từ “vital” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

vital (adj): rất quan trọng, thiết yếu

A. essential (adj): thiết yếu   

B. necessary (adj): cần thiết

C. unimportant (adj): không quan trọng  

D. major (adj): chính yếu, quan trọng

→ vital >< unimportant

Thông tin: As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. (Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là vô cùng quan trọng.)

Chọn C.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “that” in paragraph 3 refers to ______.    

technology

data privacy

information

blockchain

Xem đáp án

Từ“that”trong đoạn 3 dùng để chỉ______.

A. technology (n): công nghệ                     

B. data privacy (n phrase): quyền riêng tư về dữ liệu                

C. information (n): thông tin               

D. blockchain (n): công nghệ chuỗi khối

Thông tin: One major concern, however, is data privacy. As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. (Tuy nhiên, một mối quan ngại lớn là quyền riêng tư về dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là vô cùng quan trọng.)

Từ “that” đang thay cho danh từ “information” được nhắc đến ở vế trước nó.

Chọn C.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Both manufacturers and drivers benefit from data that improves design and reduces energy use.

Only manufacturers can use the collected data to produce new energy-saving vehicles.

The data is mainly gathered to reduce the number of drivers using energy-wasting routes.

Drivers help manufacturers by collecting data for designing cheaper electric vehicles.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?

The collected data helps manufacturers design better models and enables drivers to plan the most energy-saving routes.(Dữ liệu được thu thập giúp các nhà sản xuất thiết kế các mẫu xe tốt hơn và giúp người lái lên kế hoạch cho những lộ trình tiết kiệm năng lượng nhất.)

A. Both manufacturers and drivers benefit from data that improves design and reduces energy use. (Cả nhà sản xuất và người lái xe đều hưởng lợi từ dữ liệu giúp cải thiện thiết kế và giảm mức tiêu thụ năng lượng.) → Phù hợp

B. Only manufacturers can use the collected data to produce new energy-saving vehicles. (Chỉ các nhà sản xuất mới có thể sử dụng dữ liệu được thu thập để tạo ra các phương tiện tiết kiệm năng lượng mới.) → Sai nghĩa

C. The data is mainly gathered to reduce the number of drivers using energy-wasting routes. (Dữ liệu chủ yếu được thu thập nhằm giảm số lượng người lái xe sử dụng các tuyến đường gây lãng phí năng lượng.) → Sai nghĩa

D. Drivers help manufacturers by collecting data for designing cheaper electric vehicles. (Người lái xe giúp các nhà sản xuất bằng cách thu thập dữ liệu để thiết kế các phương tiện điện rẻ hơn.) → Sai nghĩa

Chọn A.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Engineers design eco-friendly transport solutions based only on local data.

Shared projects among countries promote better transport planning.

Cooperation across borders has slowed down smart transport innovation.

Traffic prediction relies mainly on government funding.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?

Thông tin: Beyond the local level, international cooperation also plays a key role. Shared databases and research projects between countries allow engineers to learn from successful models, predict traffic challenges, and design new eco-friendly transport solutions for the future. (Vượt ra ngoài phạm vi địa phương, sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Các cơ sở dữ liệu dùng chung và các dự án nghiên cứu giữa các quốc gia cho phép các kỹ sư học hỏi từ những mô hình thành công, dự đoán các thách thức giao thông và thiết kế các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường cho tương lai.)

A. Engineers design eco-friendly transport solutions based only on local data. (Các kỹ sư thiết kế các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường chỉ dựa trên dữ liệu địa phương.)

→Sai, vì các kỹ sư không chỉ dựa trên dữ liệu địa phương mà còn còn sử dụng dữ liệu ở phạm vi quốc tế.

B. Shared projects among countries promote better transport planning. (Các dự án được chia sẻ giữa các quốc gia thúc đẩy việc quy hoạch giao thông tốt hơn.) → Đúng, vì đoạn văn đề cập đến việc chia sẻ cơ sở dữ liệu và hợp tác nghiên cứu giữa các quốc gia giúp kỹ sư học hỏi mô hình thành công và dự đoán thách thức, từ đó cải thiện quy hoạch giao thông thông qua các giải pháp mới.

C. Cooperation across borders has slowed down smart transport innovation. (Sự hợp tác xuyên biên giới đã làm chậm quá trình đổi mới giao thông thông minh.) → Sai, vì không thông tin về việc hợp tác quốc tế làm chậm đổi mới.

D. Traffic prediction relies mainly on government funding. (Việc dự đoán giao thông chủ yếu dựa vào nguồn tài trợ của chính phủ.) → Sai, vì không có thông tin về “government funding”.

Chọn B.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph mentions the protection of users' personal information?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Which paragraph mentions the protection of users’ personal information? (Đoạn văn nào đề cập đến việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: One major concern, however, is data privacy. As smart transport systems collect huge amounts of user information, protecting that from misuse is vital. Some cities use blockchain technology to secure digital records, ensuring that every data entry is transparent and cannot be changed. (Tuy nhiên, một mối lo ngại lớn là quyền riêng tư về dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là điều thiết yếu. Một số thành phố sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) để bảo mật các hồ sơ số, đảm bảo rằng mọi dữ liệu được ghi lại đều minh bạch và không thể bị chỉnh sửa.) (Đoạn 3)

→ Đoạn 3 đề cập đến “data privacy” (quyền riêng tư về dữ liệu) và việc bảo vệ thông tin người dùng.

Chọn C.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph mentions a system that automatically reacts to traffic changes?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Which paragraph mentions a system that automatically reacts to traffic changes? (Đoạn văn nào đề cập đến một hệ thống tự động phản ứng với những thay đổi của giao thông?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Artificial intelligence (AI) manages traffic flow by analysing real-time data from sensors, cameras, and GPS signals. This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner. (Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý lưu lượng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu theo thời gian thực từ các cảm biến, camera và tín hiệu GPS. Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn, vừa sạch hơn.) (Đoạn 1)

→ Đoạn 1 đề cập đến trí tuệ nhân tạo (AI) với vai trò là một hệ thống có khả năng phân tích dữ liệu và tự động điều chỉnh trước biến động giao thông.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Sự phát triển của các thành phố thông minh phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống giao thông xanh sử dụng công nghệ tiên tiến nhằm cải thiện khả năng di chuyển và giảm ô nhiễm. Xe buýt điện, các trạm sử dụng năng lượng mặt trời và xe đạp dùng chung hiện nay đã trở nên phổ biến ở nhiều thành phố lớn. Trí tuệ nhân tạo (AI) quản lý lưu lượng giao thông bằng cách phân tích dữ liệu theo thời gian thực từ các cảm biến, camera và tín hiệu GPS. Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn, vừa sạch hơn.

Xe điện (EV) là một phần quan trọng khác của quá trình chuyển đổi này. Các xe điện hiện đại được kết nối với các nền tảng kỹ thuật số để theo dõi tình trạng pin, hiệu quả tuyến đường và thói quen lái xe. Dữ liệu được thu thập giúp các nhà sản xuất thiết kế những mẫu xe tốt hơn và giúp người lái lên kế hoạch cho các tuyến đường tiết kiệm năng lượng nhất. Chính phủ cũng sử dụng thông tin này để xác định những khu vực cần thêm trạm sạc, từ đó khuyến khích người dân chuyển đổi từ các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

Tuy nhiên, một mối quan ngại lớn là quyền riêng tư về dữ liệu. Khi các hệ thống giao thông thông minh thu thập một lượng lớn thông tin người dùng, việc bảo vệ dữ liệu đó khỏi bị lạm dụng là điều thiết yếu. Một số thành phố sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) để bảo mật các hồ sơ số, đảm bảo rằng mọi dữ liệu được ghi lại đều minh bạch và không thể bị chỉnh sửa. Điều này giúp xây dựng niềm tin của công chúng và hỗ trợ các cơ quan chức năng nhanh chóng phát hiện gian lận hoặc lỗi hệ thống.

Vượt ra ngoài phạm vi địa phương, sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò then chốt. Các cơ sở dữ liệu dùng chung và các dự án nghiên cứu giữa các quốc gia cho phép các kỹ sư học hỏi từ những mô hình thành công, dự đoán các thách thức giao thông và thiết kế các giải pháp giao thông thân thiện với môi trường cho tương lai.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. I used to eat fast food every day, but I've recently switched to cooking at home.

b. That's great! Have you noticed any difference since you changed your diet?

c. Yes, I feel more energetic and have even lost some weight.

d. Congratulations! Home-cooked meals are always healthier.

e. I'm trying to live a healthier lifestyle these days.

e-a-b-c-d

a-b-e-d-c

e-b-a-c-d

b-e-a-d-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e-a-b-c-d

e. I’m trying to live a healthier lifestyle these days.

a. I used to eat fast food every day, but I’ve recently switched to cooking at home.

b. That’s great! Have you noticed any difference since you changed your diet?

c. Yes, I feel more energetic and have even lost some weight.

d. Congratulations! Home-cooked meals are always healthier.

Dịch nghĩa:

e. Dạo này tôi đang cố gắng sống một lối sống lành mạnh hơn.

a. Trước đây tôi thường ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày, nhưng gần đây tôi đã chuyển sang nấu ăn ở nhà.

b. Tuyệt quá! Bạn có nhận thấy sự khác biệt nào kể từ khi thay đổi chế độ ăn không?

c. Có, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn và thậm chí còn giảm cân được một chút.

d. Chúc mừng nhé! Các bữa ăn nấu tại nhà luôn lành mạnh hơn.

Chọn A.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. The city has launched a new public bike system to reduce air pollution.

b. That's a smart move! It can also help people stay fit.

c. Exactly. More people cycling means fewer cars on the road.

d. True. I hope they build more bike lanes soon.

e. Have you heard about the city's latest environmental project?

e-a-b-c-d

e-b-a-d-c

a-c-b-d-e

e-a-c-b-d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng:A. e-a-b-c-d 

e. Have you heard about the city’s latest environmental project?

a. The city has launched a new public bike system to reduce air pollution.

b. That’s a smart move! It can also help people stay fit.

c. Exactly. More people cycling means fewer cars on the road.

d. True. I hope they build more bike lanes soon.

Dịch nghĩa:

e. Bạn đã nghe về dự án môi trường mới nhất của thành phố chưa?

a. Thành phố đã triển khai một hệ thống xe đạp công cộng mới nhằm giảm ô nhiễm không khí.

b. Đó quả là một bước đi thông minh! Việc này cũng có thể giúp mọi người giữ gìn sức khỏe.

c. Chính xác. Nhiều người đi xe đạp hơn đồng nghĩa với việc ít xe hơi lưu thông trên đường hơn.

d. Đúng vậy. Mình hy vọng họ sẽ sớm xây thêm nhiều làn đường dành cho xe đạp.

Chọn A.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Volunteering abroad has been one of the most rewarding experiences of my life.

b. I joined a program that helps build schools in rural areas.

c. That sounds amazing! What inspired you to do that?

d. I've always wanted to make a positive impact and learn about new cultures.

e. It must have taught you a lot about teamwork and patience.

a-c-b-e-d

a-c-b-d-e

c-a-b-e-d

b-e-a-c-d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. a-c-b-d-e

a. Volunteering abroad has been one of the most rewarding experiences of my life.

c. That sounds amazing! What inspired you to do that?

b. I joined a program that helps build schools in rural areas.

d. I’ve always wanted to make a positive impact and learn about new cultures.

e. It must have taught you a lot about teamwork and patience.

Dịch nghĩa:

a. Tình nguyện ở nước ngoài là một trong những trải nghiệm ý nghĩa nhất trong cuộc đời tôi.

c. Nghe tuyệt vời quá! Điều gì đã truyền cảm hứng để bạn làm điều đó?

b. Tôi đã tham gia một chương trình giúp xây dựng trường học ở các vùng nông thôn.

d. Tôi luôn muốn tạo ra những tác động tích cực và tìm hiểu về các nền văn hóa mới.

e. Chắc hẳn điều đó đã dạy cho bạn rất nhiều về tinh thần làm việc nhóm và sự kiên nhẫn.

Chọn B.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Yes, I think it's worth investing in a cleaner and greener future.

b. I'm planning to switch to renewable energy for my house.

c. That's a great idea! Solar panels can really cut down electricity bills.

a-b-c

b-a-c

a-c-b

b-c-a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b-c-a

b. I’m planning to switch to renewable energy for my house.

c. That’s a great idea! Solar panels can really cut down electricity bills.

a. Yes, I think it’s worth investing in a cleaner and greener future.

Dịch nghĩa:

b. Tôi đang lên kế hoạch chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo cho ngôi nhà của mình.

c. Ý tưởng hay đấy! Pin năng lượng mặt trời có thể giúp giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.

a. Vâng, tôi nghĩ đó là một khoản đầu tư xứng đáng cho một tương lai sạch hơn và xanh hơn.

Chọn D.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Spending time in nature helps me relax after a stressful week.

b. I usually go hiking in the nearby national park on weekends.

c. That sounds wonderful! I wish I had more free time to do that.

d. You should try it sometime. It really clears your mind.

e. I completely agree. Being outdoors is good for both body and soul.

b-a-c-d-e

a-b-c-e-d

a-b-c-d-e

b-a-d-e-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. a-b-c-d-e

a. Spending time in nature helps me relax after a stressful week.

b. I usually go hiking in the nearby national park on weekends.

c. That sounds wonderful! I wish I had more free time to do that.

d. You should try it sometime. It really clears your mind.

e. I completely agree. Being outdoors is good for both body and soul.

Dịch nghĩa:

a. Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên giúp tôi thư giãn sau một tuần căng thẳng.

b. Tôi thường đi leo núi ở công viên quốc gia gần nhà vào cuối tuần.

c. Nghe thật tuyệt vời! Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để làm điều đó.

d. Bạn nên thử một lần xem. Nó thực sự giúp đầu óc trở nên thư thái.

e. Tôi hoàn toàn đồng ý. Ở ngoài trời rất tốt cho cả cơ thể lẫn tâm hồn.

Chọn C.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    The rise of remote work has given birth to a new lifestyle: the digital nomad. These are professionals who perform their jobs online while constantly moving between cities or countries. For many, the lifestyle symbolises freedom and self-reliance. However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. True flexibility requires stable Internet access, financial discipline, and mental resilience qualities, often romanticised but seldom discussed.

    Companies, too, have discovered both benefits and drawbacks of employing remote teams scattered across time zones. On the one hand, firms gain access to a global talent pool, save on office rent, and enhance employee satisfaction. On the other hand, coordination becomes difficult, and maintaining team culture without face-to-face contact is challenging. [I] Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers’ keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust.

    This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such “nomad ghettos” may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly.

    While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. [III] If remote work is to be genuinely sustainable, it must balance flexibility with fairness for both employees and the communities they inhabit. [IV]

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, the digital nomad lifestyle ______.

allows professionals to disconnect completely from work pressure

requires strong personal management and adaptability

ensures constant access to luxurious travel experiences

discourages people from pursuing financial independence

Xem đáp án

Theo đoạn 1, lối sống du mục kỹ thuật số ______.

Thông tin đoạn 1:  

The rise of remote work has given birth to a new lifestyle: the digital nomad. These are professionals who perform their jobs online while constantly moving between cities or countries. For many, the lifestyle symbolises freedom and self-reliance. However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. True flexibility requires stable Internet access, financial discipline, and mental resilience qualities, often romanticised but seldom discussed. (Sự phát triển của hình thức làm việc từ xa đã khai sinh ra một lối sống mới: du mục kỹ thuật số. Đây là những người làm việc chuyên môn trực tuyến trong khi liên tục di chuyển giữa các thành phố hoặc các quốc gia. Với nhiều người, lối sống này tượng trưng cho sự tự do và khả năng tự lập. Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Sự linh hoạt thực sự đòi hỏi kết nối Internet ổn định, kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần - những yếu tố thường được lãng mạn hóa nhưng hiếm khi được bàn đến.)

A. allows professionals to disconnect completely from work pressure (cho phép những người đi làm hoàn toàn thoát khỏi áp lực công việc) → Sai, vì họ vẫn phải làm việc trực tuyến và đối mặt với nhiều yêu cầu thực tế như kết nối Internet ổn định, tài chính và sức bền tinh thần.

B. requires strong personal management and adaptability (đòi hỏi khả năng tự quản lý tốt và tính thích nghi cao) → Đúng, vì đoạn 1 cho rằng lối sống linh hoạt này đòi hỏi kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần, đồng nghĩa với đáp án này.

C. ensures constant access to luxurious travel experiences (đảm bảo việc luôn được tiếp cận với những trải nghiệm du lịch xa hoa) → Sai, vì đoạn 1 cho rằng, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram là một thực tế phức tạp, không hề đảm bảo một trải nghiệm du lịch xa hoa.

D. discourages people from pursuing financial independence (khiến mọi người không còn theo đuổi sự độc lập về tài chính) → Sai, vì đoạn 1 chỉ nói rằng lối sống này yêu cầu kỷ luật tài chính, không đề cập việc lối sống này ngăn cản việc theo đuổi sự độc lập tài chính.

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises paragraph 1?    

The digital nomad lifestyle promises freedom but also involves hidden difficulties.

The digital nomad lifestyle provides an ideal balance between work and leisure.

Digital nomads enjoy financial stability thanks to modern remote jobs.

Online work has entirely replaced traditional office culture.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Lối sống du mục số hứa hẹn sự tự do nhưng đồng thời cũng đi kèm với những khó khăn tiềm ẩn.

B. Lối sống du mục số mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi.

C. Những người theo lối sống du mục số có được sự ổn định tài chính nhờ các công việc từ xa hiện đại.

D. Công việc trực tuyến đã hoàn toàn thay thế văn hóa làm việc văn phòng truyền thống.

Đoạn 1 nói về sự ra đời của lối sống du mục kỹ thuật số từ sự phát triển của làm việc từ xa, nhấn mạnh rằng dù lối sống này mang lại sự tự do và khả năng tự lập, nhưng đằng sau những hình ảnh hoàn hảo là một thực tế phức tạp, bởi lối sống linh hoạt này đòi hỏi nhiều yếu tố.

Chọn A.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of remote work for companies?    

increased employee happiness

reduced operational costs

wider recruitment opportunities

simplified coordination between departments

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của làm việc từ xa đối với công ty?

A. increased employee happiness: mức độ hài lòng của nhân viên được cải thiện

B. reduced operational costs: chi phí vận hành được cắt giảm

C. wider recruitment opportunities: mở rộng cơ hội tuyển dụng

D. simplified coordination between departments: việc phối hợp giữa các bộ phận được đơn giản hóa

Thông tin: On the one hand, firms gain access to a global talent pool, save on office rent, and enhance employee satisfaction. On the other hand, coordination becomes difficult, and maintaining team culture without face-to-face contact is challenging. (Một mặt, họ có thể tiếp cận nguồn nhân lực toàn cầu, tiết kiệm chi phí văn phòng và tăng mức độ hài lòng của nhân viên. Mặt khác, việc phối hợp trở nên khó khăn và duy trì văn hóa làm việc khi thiếu sự tương tác trực tiếp cũng là thách thức.)

Như vậy, đáp án D không phải là một lợi ích. 

Chọn D.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “ethical” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.    

practical

moral

financial

logical

Xem đáp án

Từ “ethical” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ ______.

ethical (adj): có đạo đức

A. practical (adj): thực tế             

B. moral (adj): có đạo đức                      

C. financial (adj): liên quan đến tài chính                    

D. logical (adj): mang tính logic, hợp lý

→ ethical = moral

Thông tin: Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust. (Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giám sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên - một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyển riêng tư và sự tin tưởng.)

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “they” in paragraph 4 refers to ______.    

experts

workers

economists

communities

Xem đáp án

Từ "they" trong đoạn 4 đề cập đến _______.

A. experts: các chuyên gia                  

B. workers                   

C. economists: các nhà kinh tế                        

D. communities: các cộng đồng

Thông tin: While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. (Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần.)

Từ “they” đề cập đến các chuyên gia khi đưa ra lập luận tiếp nối của họ với câu trước đó.

Chọn A.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

The freedom that comes from being able to remain in one place when needed is more genuine than constant travel.

The more one travels, the more freedom and stability one can achieve in life.

Stability and mobility are equally important forms of freedom, according to most travellers.

Choosing to move constantly from one place to another guarantees true happiness.

Xem đáp án

Nội dung nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired.(Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần.)

A. The freedom that comes from being able to remain in one place when needed is more genuine than constant travel. (Sự tự do đến từ khả năng có thể ở yên một chỗ khi cần thiết chân thực hơn so với việc di chuyển liên tục.) → Phù hợp

B. The more one travels, the more freedom and stability one can achieve in life. (Càng đi lại nhiều, con người càng đạt được nhiều tự do và sự ổn định trong cuộc sống.) → Sai nghĩa

C. Stability and mobility are equally important forms of freedom, according to most travellers. (Theo quan điểm của đa số người hay di chuyển, sự ổn định và tính linh hoạt là hai hình thức tự do quan trọng ngang nhau.) → Sai nghĩa

D. Choosing to move constantly from one place to another guarantees true happiness. (Việc liên tục di chuyển từ nơi này sang nơi khác bảo đảm mang lại hạnh phúc đích thực.) → Sai nghĩa

Chọn A.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 3, cities benefit from digital nomads because they ______.

attract investment from multinational corporations

gain additional income through tourism and services

keep property prices affordable for local residents

promote equal income levels between citizens and foreigners

Xem đáp án

Theo đoạn 3, các thành phố nhận được lợi ích từ du mục kỹ thuật số bởi vì họ _______.

Thông tin: This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such "nomad ghettos" may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly. (Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.)

A. attract investment from multinational corporations (thu hút đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia) →Sai, vì đoạn 3 không nói đến đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia.

B. gain additional income through tourism and services (tạo thêm nguồn thu nhập thông qua du lịch và các dịch vụ) →Đúng, vì đoạn 3 nói rằng dòng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương, chủ yếu qua du lịch và dịch vụ.  

C. keep property prices affordable for local residents (giữ cho giá bất động sản ở mức phải chăng đối với cư dân địa phương) →Sai, vì đoạn 3 đề cập điều ngược lại: giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống, nên không thể coi đây là lợi ích.

D. promote equal income levels between citizens and foreigners (thúc đẩy mức thu nhập ngang bằng giữa công dân trong nước và người nước ngoài) →Sai, vì đoạn 3 đề cập đến bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, không phải sự bình đẳng thu nhập.

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be inferred from the passage?    

Digital nomads usually prioritise leisure over productivity.

Employers' surveillance software has successfully eliminated ethical concerns.

The popularity of remote work has created both new opportunities and new inequalities.

Most developing countries restrict nomads from staying long-term.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Những người du mục kỹ thuật số thường ưu tiên nghỉ ngơi hơn là năng suất làm việc.

Thông tin: However, behind the Instagram-perfect images of laptops by the beach lies a complicated reality. (Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều.)

→ Có thể suy ra rằng, những người du mục kỹ thuật số vẫn có thể nghỉ ngơi, nhưng họ vẫn phải đối diện với thực tế phức tạp, bài đọc không khẳng định họ ưu tiên nghỉ ngơi hơn năng suất làm việc.

→ Sai

B. Phần mềm giám sát của các doanh nghiệp đã giải quyết triệt để các mối lo ngại về đạo đức.

Thông tin: Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust. (Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giảm sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên - một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.)

→ Bài đọc cho rằng sự giám sát gây ra những lo ngại về mặt đạo đức, nên không thể nói rằng phần mềm giám sát giải quyết các mối lo ngại đó.

→ Sai

C. Sự phổ biến của làm việc từ xa đã tạo ra cả những cơ hội mới lẫn các bất bình đẳng mới.

Thông tin: Economists warn that such “nomad ghettos” may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly. (Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.)

→ Bài đọc đề cập đến lợi ích của làm việc từ xa đối với công ty, du lịch và kinh tế địa phương, đồng thời cũng nói đến cảnh báo của các nhà kinh tế về việc gia tăng bất bình đẳng, từ đó có thể thấy, làm việc từ xa vừa đem đến cơ hội mới, vừa đem đến những bất bình đẳng mới.

→ Đúng

D. Phần lớn các quốc gia đang phát triển hạn chế người du mục kỹ thuật số lưu trú dài hạn.

Thông tin: Economists warn that such “nomad ghettos” may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly. (Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.)

→ Bài đọc chỉ nhắc đến bất bình đằng tại các nước đang phát triển, không đề cập đến việc các quốc gia này hạn chế thời gian lưu trú của người du mục kỹ thuật số.  

→ Sai

Chọn C.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

Still, many companies continue to view remote work as a temporary experiment rather than a permanent shift.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài?

Still, many companies continue to view remote work as a temporary experiment rather than a permanent shift.

(Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn xem làm việc từ xa như một thử nghiệm tạm thời hơn là một sự chuyển đổi mang tính lâu dài.)

A. [I]                   

B. [II]                           

C. [III]                           

D. [IV]

Dịch đoạn:

… [I] Some employers therefore adopt “digital surveillance,” using software to monitor workers' keystrokes or screen activity — an approach that raises ethical concerns about privacy and trust.

This new culture has also transformed tourism. Cities from Lisbon to Bali now advertise co-working spaces, high-speed Wi-Fi, and short-term visas designed for nomads. The influx of remote workers boosts local economies but also pushes up housing prices, sometimes displacing residents. [II] Economists warn that such "nomad ghettos" may deepen inequality between foreigners and locals, especially in developing nations where salaries differ greatly.

While the future of work will likely remain hybrid, experts caution against assuming that mobility equals happiness. Constant travel can blur the line between leisure and labour, leading to burnout. True freedom, they argue, lies not in endless movement but in the ability to choose stability when desired. [III] If remote work is to be genuinely sustainable, it must balance flexibility with fairness for both employees and the communities they inhabit. [IV]

(… [I] Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giảm sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.

Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. [II] Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.

Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần. [III] Nếu muốn làm việc từ xa thật sự bền vững, cần phải cân bằng giữa sự linh hoạt và sự công bằng cho cả nhân viên lẫn cộng đồng nơi họ sinh sống. [IV])

→ Câu chèn bắt đầu bằng từ “Still” (Tuy vậy), mang chức năng đối lập, cho thấy rằng mặc dù làm việc từ xa ngày càng phổ biến, nhiều công ty vẫn chưa coi đây là sự chuyển đổi lâu dài. Khi đặt câu này vào vị trí [I], nó sẽ giải thích trực tiếp cho câu đứng sau vị trí này, về lý do một số nhà tuyển dụng áp dụng “giám sát số”, tức là họ chưa thực sự tin tưởng mô hình làm việc từ xa, nên phải sử dụng các biện pháp giám sát.

Chọn A.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises the passage?    

Digital nomads represent a growing trend that eliminates inequality and promotes cultural harmony.

The flexibility of remote work offers only short-term happiness and should be discouraged.

The rise of remote work threatens global tourism and weakens community bonds permanently.

Remote work has evolved into a complex global culture that demands balance between freedom, fairness, and stability.

Xem đáp án

Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

A. Những người du mục kỹ thuật số đại diện cho một xu hướng đang phát triển, giúp xóa bỏ bất bình đẳng và thúc đẩy sự hài hòa văn hóa.

B. Tính linh hoạt của làm việc từ xa chỉ mang lại hạnh phúc trong ngắn hạn và vì thế nên bị hạn chế.

C. Sự gia tăng của làm việc từ xa đe dọa ngành du lịch toàn cầu và làm suy yếu vĩnh viễn các mối gắn kết cộng đồng.

D. Làm việc từ xa đã phát triển thành một nền văn hóa toàn cầu phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa tự do, công bằng và ổn định.

Bài đọc nói về sự phát triển của làm việc từ xa và lối sống du mục kỹ thuật số như một hiện tượng toàn cầu phức tạp, trong đó sự tự do và linh hoạt đi kèm với những thách thức về cá nhân, doanh nghiệp và xã hội. Bên cạnh các lợi ích như mở rộng cơ hội nghề nghiệp và thúc đẩy kinh tế địa phương, mô hình này cũng làm nảy sinh vấn đề về giám sát lao động, bất bình đẳng xã hội, giá nhà ở và nguy cơ kiệt sức. Vì vậy, bài đọc nhấn mạnh rằng làm việc từ xa chỉ thực sự bền vững khi đạt được sự cân bằng giữa tự do, công bằng và ổn định..

Chọn D.

 

Dịch bài đọc:

Sự phát triển của hình thức làm việc từ xa đã khai sinh ra một lối sống mới: du mục kỹ thuật số. Đây là những người làm việc chuyên môn trực tuyến trong khi liên tục di chuyển giữa các thành phố hoặc các quốc gia. Với nhiều người, lối sống này tượng trưng cho sự tự do và khả năng tự lập. Tuy nhiên, đằng sau những hình ảnh hoàn hảo trên Instagram về chiếc laptop bên bãi biển là một thực tế phức tạp hơn nhiều. Sự linh hoạt thực sự đòi hỏi kết nối Internet ổn định, kỷ luật tài chính và sức bền tinh thần - những yếu tố thường được lãng mạn hóa nhưng hiếm khi được bàn đến.

Các công ty cũng phát hiện cả lợi ích và hạn chế khi thuê các nhóm nhân viên làm việc từ xa trải rộng trên nhiều múi giờ. Một mặt, họ có thể tiếp cận nguồn nhân lực toàn cầu, tiết kiệm chi phí văn phòng và tăng mức độ hài lòng của nhân viên. Mặt khác, việc phối hợp trở nên khó khăn và duy trì văn hóa làm việc khi thiếu sự tương tác trực tiếp cũng là thách thức. Vì lý do đó, một số nhà tuyển dụng sử dụng “giám sát số”, dùng phần mềm theo dõi thao tác bàn phím hay hoạt động trên màn hình của nhân viên - một cách tiếp cận gây ra những lo ngại về đạo đức liên quan đến quyền riêng tư và sự tin tưởng.

Nền văn hóa mới này cũng làm thay đổi ngành du lịch. Các thành phố từ Lisbon đến Bali giờ quảng bá không gian làm việc chung, Wi-Fi tốc độ cao và thị thực ngắn hạn dành cho những người du mục kỹ thuật số. Làn sóng người làm việc từ xa giúp thúc đẩy kinh tế địa phương nhưng cũng khiến giá nhà tăng, đôi khi đẩy người dân bản địa ra khỏi khu vực sinh sống. Các nhà kinh tế cảnh bảo rằng những “khu du mục” như vậy có thể làm gia tăng bất bình đẳng giữa người nước ngoài và người địa phương, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển nơi mức lương chênh lệch đáng kể.

Trong khi tương lai của công việc có thể sẽ tiếp tục ở dạng kết hợp, các chuyên gia cảnh báo rằng không nên cho rằng tính lưu động đồng nghĩa với hạnh phúc. Việc liên tục di chuyển có thể làm mờ ranh giới giữa giải trí và lao động, dẫn đến kiệt sức. Họ lập luận rằng tự do thực sự không nằm ở việc di chuyển không ngừng mà nằm ở khả năng lựa chọn sự ổn định khi cần. Nếu muốn làm việc từ xa thật sự bền vững, cần phải cân bằng giữa sự linh hoạt và sự công bằng cho cả nhân viên lẫn cộng đồng nơi họ sinh sống.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

    In the past decade, the number of students choosing to study online has grown rapidly. Some are attracted by the flexibility of digital education, while others see it as a cheaper and more convenient option. Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks—technical issues, lack of motivation, or (30) ______.

    Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision. Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (33) ______. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs. This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some are attracted by the flexibility of digital education, while others see it as a cheaper and more convenient option. Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks—technical issues, lack of motivation, or (30) ______.

to be uncertain about learning outcomes

uncertain the learning outcomes being

being uncertain about the learning outcomes

to uncertainty about learning outcomes

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. sự không chắc chắn về kết quả học tập

B. việc khiến kết quả học tập trở nên không rõ ràng

C. việc cảm thấy không chắc chắn về kết quả học tập

D. sự không chắc chắn liên quan đến kết quả học tập

Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks - technical issues, lack of motivation, or (30) ______.

(Tuy nhiên, giống như mọi hình thức học tập khác, giáo dục trực tuyến cũng mang theo một số rủi ro, các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực, hoặc (30) ______.)

→ Ta cần điền vào chỗ trống một cụm danh từ để có cùng dạng với “technical issues, lack of motivation” (các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực), đồng thời nó cũng cần phải đúng trật tự từ.

→ Đáp án C phù hợp vì là cụm danh từ với V-ing, đúng trật tự sắp xếp từ.

→ Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks - technical issues, lack of motivation, or being uncertain about the learning outcomes.(Tuy nhiên, giống như mọi hình thức học tập khác, giáo dục trực tuyến cũng mang theo một số rủi ro, như các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực, hoặc việc cảm thấy không chắc chắn về kết quả học tập.)

Chọn C.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______.

so the presence of freedom does not in itself ensure easier learning

and the presence of freedom itself ensures effective learning

for the freedom in itself to ensure more effective learning

though the presence of freedom does ensure effective learning

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. vì vậy, bản thân sự hiện diện của tự do không đảm bảo việc học sẽ trở nên dễ dàng hơn

B. và bản thân sự hiện diện của tự do đảm bảo việc học diễn ra hiệu quả

C. để bản thân sự tự do có thể đảm bảo việc học hiệu quả hơn

D. mặc dù sự hiện diện của tự do thực sự đảm bảo việc học hiệu quả

Many learners appreciate the independence it provides, (31) ______. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision.

(Nhiều người học đánh giá cao sự độc lập mà học trực tuyến mang lại, (31) ______. Thực tế, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc giữ tập trung và duy trì kỷ luật khi không có sự giám sát trực tiếp.)

→ Chỉ có đáp án A có từ “not” để phủ định việc tự do sẽ đảm bảo việc học dễ dàng hơn. Đồng thời, nó cũng tạo tiền đề cho câu sau nói về việc người học gặp khó khăn khi không có sự giám sát.

→ Many learners appreciate the independence it provides, so the presence of freedom does not in itself ensure easier learning. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision. (Nhiều người học đánh giá cao sự độc lập mà học trực tuyến mang lại, vì vậy, bản thân sự hiện diện của tự do không đảm bảo việc học sẽ trở nên dễ dàng hơn. Thực tế, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc giữ tập trung và duy trì kỷ luật khi không có sự giám sát trực tiếp.)

Chọn A.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______.

As a result, people are far less likely to study alone than to study in classrooms

People, by contrast, will be far less comfortable studying alone than in physical classrooms

Similarly, people will prefer classroom study to online learning in all cases

However, people who enjoy independence will still choose traditional study environments

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. Do đó, con người ít có khả năng học một mình hơn so với học trong lớp học

B. Trái lại, con người sẽ cảm thấy kém thoải mái hơn rất nhiều khi học một mình so với học trong lớp học thực tế

C. Tương tự, trong mọi trường hợp, con người sẽ ưu tiên học trên lớp hơn là học trực tuyến

D. Tuy nhiên, những người yêu thích sự độc lập vẫn sẽ lựa chọn những môi trường học tập truyền thống

Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) ______. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms.

(Rõ ràng, khả năng quản lý thời gian và duy trì động lực tự thân sẽ là yếu tố then chốt. (32) ______. Những sinh viên ưa thích môi trường học có cấu trúc có thể cảm thấy lạc lõng hoặc thiếu được hỗ trợ trong lớp học ảo.)

→ Câu trước chỗ trống nhấn mạnh rằng khả năng quản lý thời gian và tự duy trì động lực là điều kiện then chốt để việc học được hiệu quả. Do đó, câu cần điền cần tạo thế đối lập để làm rõ rằng không phải ai cũng đáp ứng được điều kiện này, đặc biệt khi phải học một mình, đồng thời tạo tiền đề để tiếp tục triển khai về khó khăn mà người học gặp phải ở câu sau.

→ Đáp án B phù hợp, vì sử dụng liên từ “by contrast”, tạo quan hệ đối lập với nhận định trước đó, mở ra ý về sự kém thoải mái khi học một mình, tạo tiền đề trực tiếp cho câu sau.

Loại đáp án A, vì cụm “As a result” nói về hệ quả trực tiếp, nhưng việc nhấn mạnh về tầm quan trọng của kỹ năng quản lý không dẫn đến kết luận về việc lựa chọn môi trường học.

Loại đáp án C, vì từ “Similarly” (Tương tự) không tạo quan hệ đối lập với câu trước đó.

Loại đáp án D, vì câu này mâu thuẫn logic: người yêu thích sự độc lập thường sẽ phù hợp hơn với học trực tuyến, nên việc họ “vẫn chọn môi trường học truyền thống” không phù hợp với mạch lập luận của đoạn.

→Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. People, by contrast, will be far less comfortable studying alone than in physical classrooms. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (Rõ ràng, khả năng quản lý thời gian và duy trì động lực tự thân sẽ là yếu tố then chốt. Trái lại, con người thường cảm thấy kém thoải mái hơn rất nhiều khi học một mình so với trong lớp học thực tế. Những sinh viên ưa thích môi trường học có cấu trúc có thể cảm thấy lạc lõng hoặc thiếu được hỗ trợ trong lớp học ảo.)

Chọn B.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (33) ______.

Students also choose their courses with the matter of trust

Trust is also chosen by students when they take their courses

The way students choose their courses is trusted also

Trust is also a factor in how students choose their courses

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. Sinh viên cũng lựa chọn các khóa học của mình dựa trên yếu tố niềm tin

B. Niềm tin cũng được sinh viên lựa chọn khi họ tham gia các khóa học

C. Cách sinh viên lựa chọn khóa học cũng được đặt niềm tin

D. Niềm tin cũng là một yếu tố trong cách sinh viên lựa chọn các khóa học

(33) ______. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs.

((33) ______. Một số người vẫn do dự trong việc đăng ký học trực tuyến vì họ nghi ngờ độ tin cậy của chúng chỉ số hoặc lo ngại bị lừa bởi các chương trình không được kiểm chứng.)

→ Chỗ trống đứng đầu đoạn, vì vậy cần điền một câu mang tính khái quát, nêu lên yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn khóa học, đồng thời phải dẫn mạch hợp lý sang câu sau, khi nguyên nhân được giải thích cụ thể bằng mệnh đề “because they doubt the credibility…”.

→ Đáp án D phù hợp, vì khái quát về niềm tin với cấu trúc danh từ “a factor in how …”, diễn đạt rằng niềm tin là một yếu tố ảnh hưởng đến cách sinh viên lựa chọn khóa học, đồng thời liên kết chặt chẽ với câu sau giải thích và nêu nguyên nhân cho sự do dự, nghi ngờ của một số người khi lựa chọn khóa học.

Loại đáp án A, vì cách dùng giới từ trong cụm “with a matter of trust” là không phù hợp.

Loại đáp án B, vì yếu tố niềm tin không phải là đối tượng được lựa chọn (chosen by students).

Loại đáp án C, vì câu này nói về “cách sinh viên lựa chọn khóa học được tin tưởng” (The way students choose their courses is trusted), không liên quan đến ý bài muốn nhấn mạnh là niềm tin ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn.

→ Trust is also a factor in how students choose their courses. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs. (Niềm tin cũng là một yếu tố trong cách sinh viên lựa chọn khóa học. Một số người vẫn do dự trong việc đăng ký học trực tuyến vì họ nghi ngờ độ tin cậy của chúng chỉ số hoặc lo ngại bị lừa bởi các chương trình không được kiểm chứng.)

Chọn D.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.

the belief that digital learning lacks human interaction

the suspect about lacking human interaction in digital learning

believing digital learning is lack human interaction

the thought of lacking interaction digitally

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. niềm tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người

B. nghi phạm về việc thiếu tương tác giữa người với người trong học trực tuyến

C. việc tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người

D. suy nghĩ về việc thiếu tương tác trong môi trường số

This hesitation may stem from (34) ______, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.

(Sự do dự này có thể bắt nguồn từ (34) ______, và rằng việc học trực tuyến không thể hoàn toàn thay thế trải nghiệm lớp học truyền thống.)

→ Chỗ trống đứng sau cụm “stem from” (bắt nguồn từ), nên cần một cụm danh từ diễn tả nguyên nhân dẫn đến sự do dự được nhắc đến ở đầu câu.

→ Đáp án A phù hợp vì cụm danh từ “the belief” thường dùng để diễn đạt niềm tin/quan điểm, phù hợp để đứng sau cụm “stem from” và có thể kết hợp với mệnh đề với “that” để diễn đạt đầy đủ nguyên nhân dẫn đến sự do dự được đề cập trong câu.

Loại đáp án B, vì “the suspect” mang nghĩa là “nghi phạm, người bị tình nghi”, không phù hợp với ngữ cảnh câu.

Loại đáp án C, vì “lack” là động từ nên phải dùng “lacks” hoặc “is lacking”, cấu trúc “is lack” là sai.

Loại đáp án D, vì không nêu rõ “human interaction” (tương tác giữa người với người), khiến cho câu không bám sát nội dung của bài đọc.

→ This hesitation may stem from the belief that digital learning lacks human interaction, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience. (Sự do dự này có thể bắt nguồn từ niềm tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người và rằng việc học trực tuyến không thể hoàn toàn thay thế trải nghiệm lớp học truyền thống.)

Chọn A.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

In the past decade, the number of students choosing to study online has grown rapidly. Some are attracted by the flexibility of digital education, while others see it as a cheaper and more convenient option. Yet, like all forms of learning, online education carries certain risks - technical issues, lack of motivation, or (30) being uncertain about the learning outcomes.

 Many learners appreciate the independence it provides, (31) so the presence of freedom does not in itself ensure easier learning. Some, in fact, struggle to stay focused and disciplined without direct supervision. Clearly, the ability to manage time and maintain self-motivation will be a key factor. (32) People, by contrast, will be far less comfortable studying alone than in physical classrooms. Students who prefer structured environments may feel lost or unsupported in virtual classrooms. (33) Trust is also a factor in how students choose their courses. Some people remain reluctant to enrol in online courses because they doubt the credibility of digital certificates or fear being misled by unverified programs. This hesitation may stem from (34) the belief that digital learning lacks human interaction, that online learning cannot fully replace traditional classroom experience.

Trong thập kỷ vừa qua, số lượng sinh viên lựa chọn học trực tuyến đã tăng nhanh chóng. Một số người bị thu hút bởi sự linh hoạt của giáo dục số, trong khi những người khác xem đây là một lựa chọn rẻ hơn và tiện lợi hơn. Tuy nhiên, giống như mọi hình thức học tập khác, giáo dục trực tuyến cũng mang theo một số rủi ro, như các vấn đề kỹ thuật, thiếu động lực, hoặc sự không chắc chắn về kết quả học tập.

 Nhiều người học đánh giá cao sự độc lập mà học trực tuyến mang lại, vì vậy, bản thân sự hiện diện của tự do không đảm bảo việc học sẽ trở nên dễ dàng hơn. Thực tế, một số sinh viên gặp khó khăn trong việc giữ tập trung và duy trì kỷ luật khi không có sự giám sát trực tiếp. Rõ ràng, khả năng quản lý thời gian và duy trì động lực tự thân sẽ là yếu tố then chốt. Trái lại, con người thường cảm thấy kém thoải mái hơn rất nhiều khi học một mình so với trong lớp học thực tế. Những sinh viên ưa thích môi trường học có tổ chức có thể cảm thấy lạc lõng hoặc thiếu sự hỗ trợ trong lớp học ảo. Niềm tin cũng là một yếu tố trong cách sinh viên lựa chọn khóa học. Một số người vẫn do dự trong việc đăng ký học trực tuyến vì họ nghi ngờ độ tin cậy của các chứng chỉ số hoặc lo ngại bị lừa bởi các chương trình không được kiểm chứng. Sự do dự này có thể bắt nguồn từ niềm tin rằng học trực tuyến thiếu sự tương tác giữa người với người và rằng việc học trực tuyến không thể hoàn toàn thay thế trải nghiệm lớp học truyền thống.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Staying Healthy in a Busy World

    Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter (35) ______ choosing the right habits. Even small steps—like walking to work or stretching during breaks—can make a difference. You can monitor your progress using a smartwatch (36) ______ simply a notebook. Take every chance to do such simple activities as carrying (37) ______ or cycling short distances instead of driving. Invite friends and (38) ______ colleagues to join lunchtime walks, and try (39) ______ everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same!  Finally, reward yourself with something enjoyable if your plan brings (40) ______ results to keep your motivation high.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter (35) ______ choosing the right habits.

to

of

in

for

Xem đáp án

Cụm từ cố định: a matter of + N/V-ing: vấn đề của việc gì đó.

→ Sau “matter” cần giới từ “of” để đi với danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.

→ Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter of choosing the right habits. (Nhiều người cho rằng họ quá bận rộn để giữ gìn sức khỏe, nhưng điều đó thường chỉ là vấn đề của việc lựa chọn những thói quen đúng đắn.)

Chọn B.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You can monitor your progress using a smartwatch (36) ______ simply a notebook.

or

nor

but

so

Xem đáp án

A. or: Dùng khi đưa ra hai lựa chọn thay thế tương đương, phù hợp với ngữ cảnh lựa chọn giữa “a smartwatch” hoặc “a notebook” → Đúng      

B. nor: Thường đi với cấu trúc phủ định với “neither” hoặc “not”, nhưng trong câu không có yếu tố phủ định → Sai                     

C. but: Diễn tả sự tương phản, nhưng tác giả không đối lập hai lựa chọn “a smartwatch” và “a notebook”, mà chỉ liệt kê hai phương án đó → Sai                               

D. so: Diễn tả kết quả hoặc lý do, không dùng để nối hai lựa chọn tương đương nhau → Sai

→ You can monitor your progress using a smartwatch or simply a notebook. (Bạn có thể theo dõi tiến trình của mình bằng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc đơn giản chỉ bằng một cuốn sổ tay.)

Chọn A.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Take every chance to do such simple activities as carrying (37) ______ or cycling short distances instead of driving.

office light supplies

supplies office light

light supplies office

light office supplies

Xem đáp án

Ta cần điền vào chỗ trống một cụm danh từ theo đúng trật tự tính từ + danh từ/cụm danh từ.

→ Trong các đáp án đã cho, chỉ có “light office supplies” là cụm danh từ theo đúng trật tự đã nêu, với “light” (nhẹ) là tính từ, “office supplies” (những đồ dùng văn phòng) là cụm danh từ.

→ Take every chance to do such simple activities as carrying light office supplies or cycling short distances instead of driving. (Hãy tận dụng mọi cơ hội để thực hiện những hoạt động đơn giản như mang theo những đồ dùng văn phòng nhẹ hoặc đạp xe những quãng đường ngắn thay vì lái xe.)

Chọn D.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Invite friends and (38) ______ colleagues to join lunchtime walks, ............

other

others

the others

another

Xem đáp án

Ta cần điền vào chỗ trống một từ chỉ số lượng, phù hợp để đứng trước danh từ số nhiều, không xác định “colleagues” (những đồng nghiệp).

A. other: Mang ý nghĩa là “khác”, thường đi kèm với danh từ số nhiều/danh từ không đếm được để nói về người hay vật không xác định. → Đúng    

B. others: Thường được sử dụng như đại từ, dùng để nói về người hoặc vật không xác định, không có danh từ theo sau → Sai               

C. the others: Thường được sử dụng như đại từ chỉ một nhóm cụ thể đã biết → Sai             

D. another: Thường đi với danh từ số ít đếm được → Sai

→ Invite friends andother colleagues to join lunchtime walks,… (Hãy mời bạn bè và những đồng nghiệp khác cùng tham gia đi bộ vào giờ nghỉ trưa,…)

Chọn A.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

...., and try (39) ______ everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same!

comparing

replacing

boosting

turning

Xem đáp án

Cụm từ cố định: boost motivation: thúc đẩy động lực

→ Invite friends and other colleagues to join lunchtime walks, and try boosting everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same!(Hãy mời bạn bè và những đồng nghiệp khác cùng tham gia đi bộ vào giờ nghỉ trưa, và cố gắng thúc đẩy động lực của mọi người bằng cách chia sẻ kết quả của bạn lên mạng, điều đó có thể truyền cảm hứng để người khác làm theo!)

Chọn C.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Finally, reward yourself with something enjoyable if your plan brings (40) ______ results to keep your motivation high.

satisfying

effective

positive

successful

Xem đáp án

A. satisfying (adj): thỏa mãn, hài lòng              

B. effective (adj): có hiệu quả                        

C. positive (adj): tích cực                        

D. successful (adj): thành công, có kết quả

Dựa vào ngữ cảnh, chọn C.

→ Finally, reward yourself with something enjoyable if your plan brings positive results to keep your motivation high. (Cuối cùng, hãy tự thưởng cho bản thân điều gì đó thú vị nếu kế hoạch của bạn mang lại những kết quả tích cực, để duy trì động lực ở mức cao.)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Staying Healthy in a Busy World

 Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter (35) of choosing the right habits. Even small steps—like walking to work or stretching during breaks—can make a difference. You can monitor your progress using a smartwatch (36) or simply a notebook. Take every chance to do such simple activities as carrying (37) light office supplies or cycling short distances instead of driving. Invite friends and (38) other colleagues to join lunchtime walks, and try (39) boosting everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same!

 Finally, reward yourself with something enjoyable if your plan brings (40) positive results to keep your motivation high.

Sống khỏe giữa nhịp sống bận rộn

 Nhiều người cho rằng họ quá bận rộn để giữ gìn sức khỏe, nhưng điều đó thường chỉ là vấn đề của việc lựa chọn những thói quen đúng đắn. Ngay cả những bước nhỏ, như đi bộ đến nơi làm việc hoặc vươn vai trong giờ nghỉ, cũng có thể tạo ra sự khác biệt. Bạn có thể theo dõi tiến trình của mình bằng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc đơn giản chỉ bằng một cuốn sổ tay.Hãy tận dụng mọi cơ hội để thực hiện những hoạt động đơn giản như mang theo những đồ dùng văn phòng nhẹ hoặc đạp xe những quãng đường ngắn thay vì lái xe. Hãy mời bạn bè và những đồng nghiệp khác cùng tham gia đi bộ vào giờ nghỉ trưa, và cố gắng thúc đẩy động lực của mọi người bằng cách chia sẻ kết quả của bạn lên mạng, điều đó có thể truyền cảm hứng để người khác làm theo!

 Cuối cùng, hãy tự thưởng cho bản thân điều gì đó thú vị nếu kế hoạch của bạn mang lại những kết quả tích cực, để duy trì động lực ở mức cao.