Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Hàm Rồng (Thanh Hóa) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following news and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fit each of the numbered blanks from 1 to 6
On September 3, the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress (1) ____________ after months of intensive training. The celebration of the 80th Anniversary of the August Revolution and National Day, marked by a carefully coordinated military parade, was praised as a major success. All forces, demonstrating strong responsibility, left a positive impression (2) ____________ the public and strengthened the image of the (3) ____________.
Throughout the preparation phase, agencies worked closely together, selecting appropriate soldiers and preparing essential equipment to ensure smooth (4) ____________. Senior Lieutenant General Nguyen Van Nghia commended the participating units and asked them to complete post-event duties, including handing over facilities and organizing safe returns - a task (5) ____________ attention to detail.
He also urged agencies (6) ____________ political education, allowing officers and soldiers returning to their units to continue studying and working with confidence. Transportation plans, arranged by the Department of Motorcycles and Transport, include road, rail, and air travel between September 3 and 5.
(https://www.vietnam.vn/en/lam-tot-cong-tac-khen-thuong-cho-luc-luong-hoan-thanh-xuat-sac-nhiem-vu-a80)
was achieved
which achieved
achieved
achieving
- Xét mệnh đề phía trước chỗ trống: “…the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress” (…Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc) – đây là một mệnh đề S + V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu → phía sau là mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho “the significant progress” – cụm danh từ chỉ tiến bộ vượt bậc được nhắc đến lần đầu trong câu.
- Xét nghĩa của động từ nguyên thể “achieve” (đạt được) → động từ được chia ở dạng bị động
→ Đáp án C là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp
→ On September 3, the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress achieved after months of intensive training.
Dịch: Vào ngày 3 tháng 9, Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc đạt được sau nhiều tháng huấn luyện cường độ cao.
Chọn C.
on
to
for
of
- Cụm cố định: leave an impression on sb = để lại ấn tượng cho ai
→ All forces, demonstrating strong responsibility, left a positive impression on the public
Dịch: Với tinh thần trách nhiệm cao, các lực lượng tham gia đã để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng người dân
Chọn A.
Vietnam heroic People’s Army
Vietnam People’s heroic Army
heroic Vietnam People’s Army
heroic People’s Army Vietnam
- Cụm danh từ: Vietnam People’s Army – Quân đội Nhân dân Việt Nam
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ “heroic” (anh hùng) đứng trước cụm danh từ Vietnam People’s Army
→ Trật tự đúng: heroic Vietnam People’s Army
→ All forces, demonstrating strong responsibility, left a positive impression on the public and strengthened the image of the heroic Vietnam People’s Army.
Dịch: Với tinh thần trách nhiệm cao, các lực lượng tham gia đã để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng người dân, đồng thời làm sáng nét thêm hình ảnh của Quân đội Nhân dân Việt Nam anh hùng.
Chọn C.
operate
operations
operative
operators
A. operate (v): vận hành, hoạt động
B. operation (n): sự vận hành, hoạt động
C. operative (adj): đang hoạt động, có hiệu lực
D. operator (n): người vận hành, người trực tổng đài
- Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → loại đáp án A, C
- Xét nghĩa tính từ “smooth” (mượt mà, thông suốt) → đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa
→ Throughout the preparation phase, agencies worked closely together, selecting appropriate soldiers and preparing essential equipment to ensure smooth operations.
Dịch: Trong suốt giai đoạn chuẩn bị, các cơ quan đã phối hợp chặt chẽ từ khâu tuyển chọn quân số đến chuẩn bị trang thiết bị thiết yếu nhằm đảm bảo mọi hoạt động diễn ra thông suốt.
Chọn B.
paying
drawing
requiring
attracting
- Cụm cố định: require attention to detail = đòi hỏi sự tỉ mỉ, chi tiết
→ Senior Lieutenant General Nguyen Van Nghia commended the participating units and asked them to complete post-event duties, including handing over facilities and organizing safe returns - a task requiring attention to detail.
Dịch: Thượng tướng Nguyễn Văn Nghĩa đã biểu dương các đơn vị tham gia, đồng thời yêu cầu các đơn vị hoàn tất các nhiệm vụ sau sự kiện, bao gồm việc bàn giao cơ sở vật chất và tổ chức hành quân trở về an toàn - một nhiệm vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ và chu đáo.
Chọn C.
to focusing on
to focus on
focusing on
focus on
- Cấu trúc: urge sb to do sth = thúc giục ai làm gì
→ He also urged agencies to focus on political education, allowing officers and soldiers returning to their units to continue studying and working with confidence.
Dịch: Bên cạnh đó, Thượng tướng cũng đôn đốc các cơ quan tập trung vào công tác giáo dục chính trị, giúp các cán bộ, chiến sĩ khi trở về đơn vị cũ có thể tiếp tục học tập và công tác với tinh thần tự tin, phấn khởi.
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
On September 3, the Parade and March Subcommittee reviewed task A80, highlighting the significant progress achieved after months of intensive training. The celebration of the 80th Anniversary of the August Revolution and National Day, marked by a carefully coordinated military parade, was praised as a major success. All forces, demonstrating strong responsibility, left a positive impression on the public and strengthened the image of the heroic Vietnam People’s Army. Throughout the preparation phase, agencies worked closely together, selecting appropriate soldiers and preparing essential equipment to ensure smooth operations. Senior Lieutenant General Nguyen Van Nghia commended the participating units and asked them to complete post-event duties, including handing over facilities and organizing safe returns - a task requiring attention to detail. He also urged agencies to focus on political education, allowing officers and soldiers returning to their units to continue studying and working with confidence. Transportation plans, arranged by the Department of Motorcycles and Transport, include road, rail, and air travel between September 3 and 5.
| Vào ngày 3 tháng 9, Tiểu ban Diễu binh và Diễu hành đã rà soát nhiệm vụ A80, ghi nhận những tiến bộ vượt bậc đạt được sau nhiều tháng huấn luyện cường độ cao. Lễ kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh, với điểm nhấn là lễ diễu binh quân sự được phối hợp nhịp nhàng, đã được đánh giá là một thành công rực rỡ. Với tinh thần trách nhiệm cao, các lực lượng tham gia đã để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng người dân, đồng thời làm sáng nét thêm hình ảnh của Quân đội Nhân dân Việt Nam anh hùng. Trong suốt giai đoạn chuẩn bị, các cơ quan đã phối hợp chặt chẽ từ khâu tuyển chọn quân số đến chuẩn bị trang thiết bị thiết yếu nhằm đảm bảo mọi hoạt động diễn ra thông suốt. Thượng tướng Nguyễn Văn Nghĩa đã biểu dương các đơn vị tham gia, đồng thời yêu cầu các đơn vị hoàn tất các nhiệm vụ sau sự kiện, bao gồm việc bàn giao cơ sở vật chất và tổ chức hành quân trở về an toàn - một nhiệm vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ và chu đáo. Bên cạnh đó, Thượng tướng cũng đôn đốc các cơ quan tập trung vào công tác giáo dục chính trị, giúp các cán bộ, chiến sĩ khi trở về đơn vị cũ có thể tiếp tục học tập và công tác với tinh thần tự tin, phấn khởi. Kế hoạch vận chuyển do Cục Xe máy - Vận tải sắp xếp sẽ bao gồm các tuyến đường bộ, đường sắt và đường hàng không, diễn ra trong khoảng thời gian từ ngày 3 đến ngày 5 tháng 9. |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
How to Manage Your Time Wisely
Do you often feel overwhelmed by your daily tasks? Many people fail to organise their time properly, and as a result they (7) ___________ missing deadlines or feeling permanently stressed. First of all, set a fixed schedule every day: for example, devote one hour in the morning to plan your tasks. Then, allocate (8) ___________ of time to each task rather than trying to do everything at once. Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary (9) ___________.
(10) ___________, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care — and don’t forget to rest. Instead of jumping from one task to (11) ___________, work steadily and complete one thing before you begin the next. Finally, focus on long-term (12) ___________ rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.
(Adapted from “How to Manage Your Money Wisely” - general advice on budgeting and planning finances.)
bring up
end up
grow up
take up
A. bring up (phr.v): nuôi dưỡng
B. end up (phr.v): cuối cùng rơi vào một tình trạng/kết quả → end up + Ving
C. grow up (phr.v): lớn lên
D. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích
→ Many people fail to organise their time properly, and as a result they end upmissing deadlines or feeling permanently stressed.
Dịch: Nhiều người không thể sắp xếp thời gian của mình một cách hợp lý, và kết quả là họ rơi vào tình trạng lỡ hạn chót hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng.
Chọn B.
a large quantity
a great deal
a considerable volume
a certain amount
A. a large quantity: một lượng lớn → a large quantity of + N số nhiều/N không đếm được (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc thương mại)
B. a great deal: rất nhiều/một lượng lớn → a great deal of + N không đếm được (mang sắc thái trang trọng)
C. a considerable volume: một khối lượng đáng kể → a considerable volume of + N không đếm được (thường nhấn mạnh sự to lớn, đồ sộ)
D. a certain amount: một lượng nhất định → a certain amount of + N không đếm được (mang tính chất vừa phải)
- Xét ngữ cảnh: Câu văn đang đề cập đến việc phân bổ thời gian cho từng nhiệm vụ.
→ Đáp án D là phù hợp nhất về nghĩa
→ Then, allocate a certain amount of time to each task rather than trying to do everything at once.
Dịch: Sau đó, hãy phân bổ một lượng thời gian nhất định cho mỗi nhiệm vụ thay vì cố gắng ôm đồm mọi thứ cùng một lúc.
Chọn D.
procrastination
interruption
confusion
preparation
A. procrastination (n): sự trì hoãn
B. interruption (n): sự gián đoạn
C. confusion (n): sự bối rối
D. preparation (n): sự chuẩn bị
→ Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary procrastination.
Dịch: Hãy sử dụng các công cụ như lịch hoặc sổ tay để ghi chép công việc – điều này sẽ giúp bạn bám sát kế hoạch và tránh việc trì hoãn không cần thiết.
Chọn A.
Therefore
Furthermore
However
Meanwhile
A. Therefore: Do đó → Dùng để nối câu chỉ kết quả với câu chỉ nguyên nhân trước đó
B. Furthermore: Hơn thế nữa → Dùng để bổ sung, nhấn mạnh thêm thông tin cho câu trước đó
C. However: Tuy nhiên → Dùng để nối hai câu có nghĩa đối lập nhau
D. Meanwhile: Trong khi đó → Dùng để diễn tả hai hành động/sự việc diễn ra cùng một thời điểm hoặc để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng
- Xét ngữ cảnh: Câu văn phía trước và câu chứa chỗ trống đều đang đưa ra lời khuyên cho việc quản lí thời gian
→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa
→ Furthermore, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care — and don’t forget to rest.
Dịch: Hơn thế nữa, hãy cố gắng dành riêng những khoảng thời gian cho các mục tiêu quan trọng như học tập, làm việc hay chăm sóc bản thân - và đừng quên nghỉ ngơi.
Chọn B.
the other
others
other
another
A. the other: người/vật còn lại
→ the other + N số ít: cái duy nhất còn lại trong 2 người/vật đã xác định
→ the other + N số nhiều: những cái còn lại trong nhiều người/vật
B. others: những người/vật khác, dùng như đại từ, không có danh từ đi kèm phía sau
C. other: nhiều người/vật khác → other + N số nhiều/N không đếm được
D. another: một người/vật khác → another + N số ít hoặc được dùng như một đại từ
- Cấu trúc: From one + N + to another = từ cái này sang cái khác, và “task” là danh từ số ít
→ Instead of jumping from one task to another, work steadily and complete one thing before you begin the next.
Dịch: Thay vì nhảy từ việc này sang việc khác, hãy làm việc một cách đều đặn và hoàn thành xong một việc trước khi bắt đầu việc tiếp theo.
Chọn D.
Finally, focus on long-term (12) ___________ rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.
benefits
plans
goals
profits
A. benefit (n): lợi ích
B. plan (n): kế hoạch
C. goal (n): mục tiêu
D. profit (n): lợi nhuận
- Căn cứ vào ngữ cảnh, câu văn nhấn mạnh lợi ích dài hạn khi bạn quản lý thời gian khi so với “immediate comfort” (sự thoải mái tức thì) - lợi ích ngắn hạn khi bạn không làm điều đó.
- “long-term benefits” là một cụm từ thông dụng
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ Finally, focus on long-term benefitsrather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.
Dịch: Cuối cùng, hãy tập trung vào những lợi ích lâu dài thay vì sự thoải mái tức thì: việc quản lý thời gian tốt sẽ mang lại cho bạn những thành tựu bền vững và sự bình yên trong tâm hồn.
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Do you often feel overwhelmed by your daily tasks? Many people fail to organise their time properly, and as a result they end up missing deadlines or feeling permanently stressed. First of all, set a fixed schedule every day: for example, devote one hour in the morning to plan your tasks. Then, allocate a certain amount of time to each task rather than trying to do everything at once. Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary procrastination. Furthermore, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care - and don’t forget to rest. Instead of jumping from one task to another, work steadily and complete one thing before you begin the next. Finally, focus on long-term benefits rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.
| Bạn có thường xuyên cảm thấy bị quá tải bởi các công việc hàng ngày không? Nhiều người không thể sắp xếp thời gian của mình một cách hợp lý, và kết quả là họ rơi vào tình trạng lỡ hạn chót hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng. Trước hết, hãy thiết lập một lịch trình cố định mỗi ngày: ví dụ, dành ra một giờ vào buổi sáng để lên kế hoạch cho các đầu việc. Sau đó, hãy phân bổ một lượng thời gian nhất định cho mỗi nhiệm vụ thay vì cố gắng ôm đồm mọi thứ cùng một lúc. Hãy sử dụng các công cụ như lịch hoặc sổ tay để ghi chép công việc – điều này sẽ giúp bạn bám sát kế hoạch và tránh việc trì hoãn không cần thiết. Hơn thế nữa, hãy cố gắng dành riêng những khoảng thời gian cho các mục tiêu quan trọng như học tập, làm việc hay chăm sóc bản thân - và đừng quên nghỉ ngơi. Thay vì nhảy từ việc này sang việc khác, hãy làm việc một cách đều đặn và hoàn thành xong một việc trước khi bắt đầu việc tiếp theo. Cuối cùng, hãy tập trung vào những lợi ích lâu dài thay vì sự thoải mái tức thì: việc quản lý thời gian tốt sẽ mang lại cho bạn những thành tựu bền vững và sự bình yên trong tâm hồn. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. The uncertainty is further compounded by the fear of committing to a path that may no longer align with who I become in the future.
b. I often find myself caught between a rock and a hard place, torn between pursuing passion and meeting expectations set by my family and society.
c. On the one hand, I am drawn to subjects that genuinely spark my curiosity, yet on the other, I cannot ignore practical concerns such as employability and long-term financial stability.
d. Choosing a university major has been weighing heavily on my mind, as the decision feels far more permanent than it once did.
e. Still, I am gradually learning that a well-considered choice does not require absolute certainty, but rather the courage to take responsibility for the direction I choose.
c-a-d-b-e
d-b-c-a-e
b-c-d-a-e
d-c-b-a-e
Thứ tự sắp xếp đúng: d-b-c-a-e
d. Choosing a university major has been weighing heavily on my mind, as the decision feels far more permanent than it once did.
b. I often find myself caught between a rock and a hard place, torn between pursuing passion and meeting expectations set by my family and society.
c. On the one hand, I am drawn to subjects that genuinely spark my curiosity, yet on the other, I cannot ignore practical concerns such as employability and long-term financial stability.
a. The uncertainty is further compounded by the fear of committing to a path that may no longer align with who I become in the future.
e. Still, I am gradually learning that a well-considered choice does not require absolute certainty, but rather the courage to take responsibility for the direction I choose.
Dịch:
d. Việc lựa chọn ngành học đại học đang đè nặng lên tâm trí mình, bởi mình cảm thấy quyết định này mang tính định hướng lâu dài hơn nhiều so với trước đây.
b. Mình thường xuyên rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị giằng xé giữa việc theo đuổi đam mê cá nhân và việc đáp ứng những kỳ vọng từ phía gia đình cũng như xã hội.
c. Một mặt, mình bị thu hút bởi những lĩnh vực thực sự khơi gợi sự tò mò; nhưng mặt khác, mình không thể xem nhẹ các yếu tố thực tiễn như cơ hội việc làm và sự ổn định tài chính trong tương lai.
a. Sự mông lung này càng trở nên trầm trọng hơn bởi nỗi sợ rằng mình sẽ dấn thân vào một con đường không còn phù hợp với con người mà mình sẽ trở thành sau này.
e. Tuy vậy, mình đang dần nhận thức được rằng một sự lựa chọn thấu đáo không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối, mà quan trọng hơn cả là sự dũng cảm để chịu trách nhiệm về hướng đi mà mình đã chọn.
Chọn B.
a. Anna: Have you ever had a public figure you genuinely admire, not just because they’re famous but because of what they stand for?
b. Anna: I feel the same way. What impresses me most is how she uses her global influence responsibly, turning personal hardship into a powerful voice for social change rather than seeking attention.
c. Ben: Definitely. I really admire Malala Yousafzai. Despite facing life-threatening danger, she never gave up her fight for girls’ education, and I find her courage and determination truly inspiring.
b-c-a
c-a-b
a-c-b
c-b-a
Thứ tự sắp xếp đúng: a-c-b
a. Anna: Have you ever had a public figure you genuinely admire, not just because they’re famous but because of what they stand for?
c. Ben: Definitely. I really admire Malala Yousafzai. Despite facing life-threatening danger, she never gave up her fight for girls’ education, and I find her courage and determination truly inspiring.
b. Anna: I feel the same way. What impresses me most is how she uses her global influence responsibly, turning personal hardship into a powerful voice for social change rather than seeking attention.
Dịch:
a. Anna: Có bao giờ bạn thực sự ngưỡng mộ một nhân vật của công chúng nào đó không? Ý mình là không phải chỉ vì họ nổi tiếng, mà là vì những giá trị và lý tưởng mà họ đại diện ấy.
c. Ben: Chắc chắn là có rồi. Mình cực kỳ ngưỡng mộ Malala Yousafzai. Dù phải đối mặt với nguy hiểm đe dọa đến tính mạng, cô ấy vẫn chưa bao giờ từ bỏ cuộc đấu tranh cho quyền giáo dục của trẻ em gái. Mình thấy lòng can đảm và sự quyết tâm của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
b. Anna: Mình cũng có cùng cảm nhận như vậy. Điều làm mình ấn tượng nhất chính là cách cô ấy sử dụng tầm ảnh hưởng toàn cầu của mình một cách đầy trách nhiệm; cô ấy đã biến những biến cố cá nhân thành một tiếng nói mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội, thay vì chỉ đơn thuần là tìm kiếm sự chú ý.
Chọn C.
a. Linh: Exactly. My mum keeps saying I should focus more on “real life,” but she doesn’t realise that online and offline life are pretty much mixed now.
b. Nick: All the time. Especially when it comes to social media - they think it’s a waste of time, while it’s actually how we stay connected.
c. Linh: Do you ever feel like your parents just don’t get how things work these days?
d. Linh: Yeah, I get that. Maybe if we explained things more calmly - and they listened without judging - the gap wouldn’t feel so big.
e. Nick: True, but I guess from their point of view, they worry we’re spending too much time staring at screens instead of building real skills.
d-e-a-b-c
c-e-d-b-a
c-b-a-e-d
d-b-a-e-c
Thứ tự sắp xếp đúng: c-b-a-e-d
c. Linh: Do you ever feel like your parents just don’t get how things work these days?
b. Nick: All the time. Especially when it comes to social media - they think it’s a waste of time, while it’s actually how we stay connected.
a. Linh: Exactly. My mum keeps saying I should focus more on “real life”, but she doesn’t realise that online and offline life are pretty much mixed now.
e. Nick: True, but I guess from their point of view, they worry we’re spending too much time staring at screens instead of building real skills.
d. Linh: Yeah, I get that. Maybe if we explained things more calmly - and they listened without judging - the gap wouldn’t feel so big.
Dịch:
c. Linh: Có bao giờ bạn cảm thấy bố mẹ dường như chẳng hiểu nổi mọi thứ bây giờ vận hành như thế nào không?
b. Nick: Suốt luôn ấy chứ. Đặc biệt là chuyện mạng xã hội - bố mẹ cứ nghĩ đó là việc phí thời gian, trong khi thực tế đó lại là cách chúng mình giữ kết nối với nhau.
a. Linh: Chuẩn luôn. Mẹ mình cứ bảo mình nên tập trung vào "đời thực" nhiều hơn, nhưng mẹ không nhận ra rằng bây giờ cuộc sống trên mạng và ngoài đời gần như đã hòa làm một rồi.
e. Nick: Cũng đúng, nhưng mình đoán là từ góc nhìn của bố mẹ, họ lo chúng mình dành quá nhiều thời gian dán mắt vào màn hình thay vì rèn luyện những kỹ năng thực tế.
d. Linh: Ừ, mình hiểu điều đó. Có lẽ nếu chúng mình giải thích mọi chuyện bình tĩnh hơn - và bố mẹ chịu lắng nghe mà không phán xét - thì khoảng cách giữa hai bên sẽ không còn quá lớn nữa.
Chọn C.
a. Although challenges remain - particularly around data privacy and equitable access - Singapore’s experience demonstrates how coordinated policy, public-private collaboration, and citizen engagement can create a resilient and integrated smart urban ecosystem.
b. A significant milestone was the launch of the Smart Nation Initiative in 2014, which set clear goals for integrating technology into urban systems such as transport, healthcare, and public services.
c. By 2020, over 90% of Singaporean households had access to high-speed fibre broadband and sensor networks were deployed in key districts like Marina Bay and Punggol to collect real-time data on traffic, energy use, and environmental quality.
d. Singapore’s development into a smart city has been a long-term process rooted in strategic planning and heavy investment in digital infrastructure since the early 2000s.
e. Alongside this, the government introduced digital identity services and cashless payment platforms that now support more than 1,600 public services, making everyday transactions more efficient for citizens.
d-b-c-e-a
d-e-a-b-c
d-c-a-b-e
d-b-e-c-a
Thứ tự sắp xếp đúng: d-b-c-e-a
d. Singapore’s development into a smart city has been a long-term process rooted in strategic planning and heavy investment in digital infrastructure since the early 2000s.
b. A significant milestone was the launch of the Smart Nation Initiative in 2014, which set clear goals for integrating technology into urban systems such as transport, healthcare, and public services.
c. By 2020, over 90% of Singaporean households had access to high-speed fibre broadband and sensor networks were deployed in key districts like Marina Bay and Punggol to collect real-time data on traffic, energy use, and environmental quality.
e. Alongside this, the government introduced digital identity services and cashless payment platforms that now support more than 1,600 public services, making everyday transactions more efficient for citizens.
a. Although challenges remain - particularly around data privacy and equitable access - Singapore’s experience demonstrates how coordinated policy, public-private collaboration, and citizen engagement can create a resilient and integrated smart urban ecosystem.
Dịch:
d. Quá trình phát triển Singapore thành một thành phố thông minh là một hành trình lâu dài, bắt nguồn từ các kế hoạch chiến lược và việc đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng kỹ thuật số ngay từ đầu những năm 2000.
b. Một cột mốc quan trọng là việc khởi động Sáng kiến Quốc gia Thông minh vào năm 2014, đặt ra các mục tiêu rõ ràng trong việc tích hợp công nghệ vào các hệ thống đô thị như giao thông, y tế và dịch vụ công.
c. Đến năm 2020, hơn 90% hộ gia đình ở Singapore đã được tiếp cận với mạng cáp quang tốc độ cao; đồng thời, các mạng lưới cảm biến cũng được triển khai tại các khu vực trọng điểm như Marina Bay và Punggol để thu thập dữ liệu thực tế về giao thông, mức tiêu thụ năng lượng và chất lượng môi trường.
e. Song song với đó, chính phủ đã giới thiệu các dịch vụ định danh kỹ thuật số và nền tảng thanh toán không dùng tiền mặt, hiện đang hỗ trợ hơn 1.600 dịch vụ công, giúp các giao dịch hàng ngày của người dân trở nên hiệu quả hơn.
a. Dù vẫn còn những thách thức - đặc biệt là về quyền riêng tư dữ liệu và sự công bằng trong tiếp cận công nghệ - nhưng kinh nghiệm của Singapore đã chứng minh rằng sự phối hợp chính sách, sự hợp tác công - tư và sự tham gia của người dân có thể tạo ra một hệ sinh thái đô thị thông minh tích hợp và kiên cường.
Chọn A.
Dear Ms Nguyen,
a. It covers tuition fees and provides financial assistance to help with living expenses during your course of study.
b. We are pleased to confirm that you have been awarded a full academic scholarship to study at the University of Oxford based on your outstanding academic achievements and personal statement.
c. Should you require any further information or official documentation, feel free to contact our admissions office.
d. Please note that the award is conditional upon your successful enrolment and compliance with university regulations.
e. This scholarship is offered to support your admission to our university for the upcoming academic year in the United Kingdom.
Yours sincerely,
Admissions Office
a-d-b-c-e
b-d-a-e-c.
b-e-a-d-c
a-c-d-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b-e-a-d-c
Dear Ms Nguyen,
b. We are pleased to confirm that you have been awarded a full academic scholarship to study at the University of Oxford based on your outstanding academic achievements and personal statement.
e. This scholarship is offered to support your admission to our university for the upcoming academic year in the United Kingdom.
a. It covers tuition fees and provides financial assistance to help with living expenses during your course of study.
d. Please note that the award is conditional upon your successful enrolment and compliance with university regulations.
c. Should you require any further information or official documentation, feel free to contact our admissions office.
Yours sincerely,
Admissions Office
Dịch:
Kính gửi cô Nguyên,
b. Chúng tôi rất vui mừng xác nhận rằng bạn đã được trao học bổng học thuật toàn phần để theo học tại Đại học Oxford dựa trên những thành tích học tập xuất sắc và bài luận cá nhân của bạn.
e. Học bổng này được trao nhằm hỗ trợ việc nhập học của bạn tại trường đại học của chúng tôi cho năm học sắp tới tại Vương quốc Anh.
a. Học bổng này sẽ bao gồm toàn bộ học phí và cung cấp hỗ trợ tài chính để chi trả các chi phí sinh hoạt trong suốt quá trình học tập của bạn.
d. Xin lưu ý rằng giải thưởng này đi kèm với điều kiện là bạn phải hoàn tất thủ tục nhập học thành công và tuân thủ các quy định của trường đại học.
c. Nếu bạn cần thêm bất kỳ thông tin nào hoặc các giấy tờ chính thức khác, đừng ngần ngại liên hệ với văn phòng tuyển sinh của chúng tôi.
Trân trọng,
Văn phòng Tuyển sinh
Chọn C.
Read the following passage about “đi bão” phenomenon in Vietnam and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Street Euphoria After Vietnam’s 3–2 Victory Over Thailand
The final whistle had barely blown when Vietnam’s major cities erupted into scenes of spontaneous celebration. Following a dramatic 3–2 victory over Thailand in the SEA Games final, thousands of Vietnamese fans poured into the streets, transforming ordinary roads into rivers of red flags and jubilant chants. Motorbikes moved slowly through packed avenues, (18) ____________. The atmosphere was loud, vibrant, and unmistakably festive.
What made the celebration remarkable was not only its scale but also its inclusiveness. Families, students, workers, and elderly residents joined the crowds, many waving national flags or wearing red shirts bearing the golden star. This collective outpouring of joy, often referred to as “đi bão,” (19) ____________, where football victories are experienced as shared national moments.
Having witnessed countless international tournaments, foreign observers have noted that Vietnamese street celebrations possess a rare sense of unity. People who had never met before exchanged smiles and gestures of solidarity, united by the same emotional surge. (20) ____________. The streets, which usually symbolize daily routines and social divisions, became spaces of temporary equality.
One striking feature was the discipline shown amid the excitement, with most participants celebrating peacefully and dispersing gradually as the night went on. This behaviour challenges common assumptions that large crowds inevitably lead to disorder. (21) ____________. The crowds eventually thinned, leaving the city calm once again. Viewed from a cultural perspective, (22) ____________.
(Adapted from Vietnam News)
each of which was filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters
every one of them filled cheers, flags, and streams of celebrating supporters
which filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters
where cheers, flags, and streams of celebrating supporters were filled
- Xét mệnh đề trước chỗ trống “Motorbikes moved slowly through packed avenue” (Xe máy di chuyển chậm rãi qua các đại lộ đông đúc) – Đây là một mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho “packed avenues” – cụm danh từ chỉ các đại lộ đông đúc được nhắc đến lần đầu trong câu.
- Xét nghĩa động từ nguyên thể “fill” (lấp đầy) → động từ được chia ở dạng bị động
- Xét các đáp án:
A. each of which was filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters: đúng, do đây là mệnh đề quan hệ và động từ được chia ở dạng bị động
B. every one of them filled cheers, flags, and streams of celebrating supporters: sai, do đây không phải mệnh đề quan hệ và động từ được chia ở dạng chủ động
C. which filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters: sai, do động từ được chia ở dạng chủ động
D. where cheers, flags, and streams of celebrating supporters were filled: sai, do chủ ngữ trong mệnh đề này là “cheers, flags, and streams of celebrating supporters” (tiếng cổ vũ, cờ hoa và dòng người hâm mộ đang ăn mừng) nên không sử dụng động từ chia bị động
→ Đáp án A là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa
→ Motorbikes moved slowly through packed avenues, each of which was filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters.
Dịch: Xe máy di chuyển chậm rãi qua các đại lộ đông đúc, nơi mà mọi ngả đường đều tràn ngập tiếng cổ vũ, cờ hoa và dòng người hâm mộ đang ăn mừng.
Chọn A.
to reflect deeply rooted cultural responses to sporting success
being reflecting deeply rooted cultural response to sporting success
reflects a deeply rooted cultural response to sporting success
having reflected the deeply rooted cultural response to sporting successes
- Xét câu văn chứa chỗ trống: “This collective outpouring of joy, often referred to as “đi bão,” …, where football victories are experienced as shared national moments.” (Sự tuôn trào niềm vui tập thể này, thường được gọi là “đi bão”, …, nơi mà những chiến thắng bóng đá được trải nghiệm như những khoảnh khắc chung của quốc gia). Câu văn trên có một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ phía sau, mệnh đề chính đã có chủ ngữ “This collective outpouring of joy, often referred to as “đi bão”” nhưng còn thiếu động từ chính.
- Xét các đáp án:
A. to reflect deeply rooted cultural responses to sporting success: sai, đây là mệnh đề nguyên mẫu (to + V) thường dùng để chỉ mục đích, không có chức năng như động từ chính trong câu
B. being reflecting deeply rooted cultural response to sporting success: sai ngữ pháp về thì của động từ
C. reflects a deeply rooted cultural response to sporting success: đúng, động từ “reflect” được chia ở thì hiện tại đơn và là động từ chính của mệnh đề
D. having reflected the deeply rooted cultural response to sporting successes: sai, đây là phân từ hoàn thành dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề rút gọn không có chủ ngữ
→ This collective outpouring of joy, often referred to as “đi bão,” reflects a deeply rooted cultural response to sporting success, where football victories are experienced as shared national moments.
Dịch: Sự tuôn trào niềm vui tập thể này, thường được gọi là “đi bão”, phản ánh một nét văn hóa đã ăn sâu vào tiềm thức trước những thắng lợi thể thao, nơi mà những chiến thắng bóng đá được trải nghiệm như những khoảnh khắc chung của quốc gia.
Chọn C.
This unity is rarely observed during major sporting events elsewhere
By contrast, a rare unity is observed people elsewhere
This rarely observed people unite during sporting events
Elsewhere, people are rarely observed unity
- Xét ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến tinh thần đoàn kết của người dân Việt Nam trước thắng lợi thể thao
- Xét các đáp án:
A. Sự đoàn kết này hiếm khi được quan sát thấy trong các sự kiện thể thao lớn ở những nơi khác.
B. Ngược lại, một sự đoàn kết hiếm có được quan sát thấy ở mọi người ở những nơi khác.
C. Những người hiếm khi được quan sát này đoàn kết trong các sự kiện thể thao.
D. Ở những nơi khác, mọi người hiếm khi được quan sát thấy sự đoàn kết.
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ This unity is rarely observed during major sporting events elsewhere.
Dịch: Sự đoàn kết này hiếm khi được quan sát thấy trong các sự kiện thể thao lớn ở những nơi khác.
Chọn A.
While such scenes are often associated with chaos, this occasion proved otherwise
Because such scenes are associated with chaos, this occasion proved it
Such scenes associated with chaos, this occasion proved otherwise
This occasion proved otherwise, associated with chaos
- Xét ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến sự có ý thức của người dân khi “đi bão” trái ngược với giả định rằng đám đông đồng nghĩa với sự hỗn loạn.
- Xét các đáp án:
A. Trong khi những cảnh tượng như vậy thường được liên tưởng tới sự hỗn loạn, thì dịp này đã chứng minh điều ngược lại.
B. Bởi vì những cảnh tượng như vậy gắn liền với sự hỗn loạn, nên dịp này đã chứng minh điều đó.
C. Những cảnh tượng như vậy vốn gắn với sự hỗn loạn, dịp này đã chứng minh điều ngược lại.
D. Dịp này đã chứng minh điều ngược lại, liên quan đến sự hỗn loạn.
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ While such scenes are often associated with chaos, this occasion proved otherwise.
Dịch: Trong khi những cảnh tượng như vậy thường được liên tưởng tới sự hỗn loạn, thì dịp này đã chứng minh điều ngược lại.
Chọn A.
people can clearly see how sport continues to function as a powerful social glue in modern Vietnam.
sport itself continues to serve as a powerful social glue within modern Vietnamese society.
they reveal how sport actively brings people together across different social backgrounds in Vietnam today.
such scenes illustrate how sport continues to serve as a powerful social glue in modern Vietnam.
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “Viewed from a cultural perspective” (Nhìn từ góc độ văn hóa) – đây là một mệnh đề phân từ quá khứ (VPII) mang nghĩa bị động → mệnh đề phía sau là mệnh đề chính với chủ ngữ được nhìn thấy từ góc độ văn hóa
- Xét các đáp án:
A. people can clearly see how sport continues to function as a powerful social glue in modern Vietnam: sai, chủ ngữ “people” không thể được nhìn thấy từ góc độ văn hóa
B. sport itself continues to serve as a powerful social glue within modern Vietnamese society: sai, nhấn mạnh vai trò của thể thao bằng cách sử dụng đại từ phản thân “itself”, tuy nhiên thiếu sự liên kết với các văn trước đó nói về khung ăn mừng của người dân
C. they reveal how sport actively brings people together across different social backgrounds in Vietnam today: sai, “they” ám chỉ “the crowds” (đám đông) trong câu trước – chủ ngữ này không thể được nhìn thấy từ góc độ văn hóa
D. such scenes illustrate how sport continues to serve as a powerful social glue in modern Vietnam: đúng, sử dụng chủ ngữ “such scenes” (những cảnh tượng như vậy) vừa tương thích với ý nghĩa của mệnh đề phân từ, vừa đảm bảo tính liên kết trong đoạn văn
→ The crowds eventually thinned, leaving the city calm once again. Viewed from a cultural perspective, such scenes illustrate how sport continues to serve as a powerful social glue in modern Vietnam.
Dịch: Nhìn từ góc độ văn hóa, những cảnh tượng này minh chứng cho việc thể thao tiếp tục đóng vai trò như một sợi keo gắn kết xã hội mạnh mẽ trong lòng Việt Nam hiện đại.
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Street Euphoria After Vietnam’s 3–2 Victory Over Thailand The final whistle had barely blown when Vietnam’s major cities erupted into scenes of spontaneous celebration. Following a dramatic 3-2 victory over Thailand in the SEA Games final, thousands of Vietnamese fans poured into the streets, transforming ordinary roads into rivers of red flags and jubilant chants. Motorbikes moved slowly through packed avenues, each of which was filled with cheers, flags, and streams of celebrating supporters. The atmosphere was loud, vibrant, and unmistakably festive. What made the celebration remarkable was not only its scale but also its inclusiveness. Families, students, workers, and elderly residents joined the crowds, many waving national flags or wearing red shirts bearing the golden star. This collective outpouring of joy, often referred to as “đi bão,” reflects a deeply rooted cultural response to sporting success, where football victories are experienced as shared national moments. Having witnessed countless international tournaments, foreign observers have noted that Vietnamese street celebrations possess a rare sense of unity. People who had never met before exchanged smiles and gestures of solidarity, united by the same emotional surge. This unity is rarely observed during major sporting events elsewhere. The streets, which usually symbolize daily routines and social divisions, became spaces of temporary equality. One striking feature was the discipline shown amid the excitement, with most participants celebrating peacefully and dispersing gradually as the night went on. This behaviour challenges common assumptions that large crowds inevitably lead to disorder. While such scenes are often associated with chaos, this occasion proved otherwise. The crowds eventually thinned, leaving the city calm once again. Viewed from a cultural perspective, such scenes illustrate how sport continues to serve as a powerful social glue in modern Vietnam. | Niềm phấn khích trên đường phố sau chiến thắng 3–2 của Việt Nam trước Thái Lan Tiếng còi kết thúc trận đấu vừa vang lên cũng là lúc các thành phố lớn của Việt Nam bùng nổ trong những màn ăn mừng tự phát. Sau chiến thắng kịch tính 3-2 trước Thái Lan trong trận chung kết SEA Games, hàng ngàn người hâm mộ Việt Nam đã đổ ra đường, biến những con lộ bình thường thành những dòng sông cờ đỏ và những tiếng hò reo hân hoan. Xe máy di chuyển chậm rãi qua các đại lộ đông đúc, nơi mà mọi ngả đường đều tràn ngập tiếng cổ vũ, cờ hoa và dòng người hâm mộ đang ăn mừng. Bầu không khí náo nhiệt, rực rỡ và mang đậm màu sắc lễ hội. Điều làm cho cuộc ăn mừng này trở nên đáng chú ý không chỉ ở quy mô mà còn ở tính bao trùm. Các gia đình, sinh viên, công nhân và những người cao tuổi đã cùng gia nhập vào đám đông; nhiều người vẫy quốc kỳ hoặc mặc áo đỏ có hình ngôi sao vàng. Sự tuôn trào niềm vui tập thể này, thường được gọi là “đi bão”, phản ánh một nét văn hóa đã ăn sâu vào tiềm thức trước những thắng lợi thể thao, nơi mà những chiến thắng bóng đá được trải nghiệm như những khoảnh khắc chung của quốc gia. Sau khi chứng kiến vô số các giải đấu quốc tế, các quan sát viên nước ngoài nhận xét rằng những màn ăn mừng trên phố của Việt Nam sở hữu một tinh thần đoàn kết hiếm có. Những người chưa từng gặp mặt trước đó đã trao cho nhau nụ cười và những cử chỉ đoàn kết, được kết nối bởi cùng một làn sóng cảm xúc. Sự đoàn kết này hiếm khi được quan sát thấy trong các sự kiện thể thao lớn ở những nơi khác. Những con phố, vốn thường ngày tượng trưng cho các thói quen sinh hoạt và sự phân hóa xã hội, đã trở thành không gian của sự bình đẳng tạm thời. Một đặc điểm nổi bật là tinh thần tự giác được thể hiện ngay giữa bầu không khí phấn khích, khi hầu hết người tham gia đều ăn mừng trong ôn hòa và giải tán dần khi về đêm. Hành động này phản bác lại những giả định phổ biến rằng các đám đông lớn tất yếu sẽ dẫn đến sự mất trật tự. Trong khi những cảnh tượng như vậy thường được liên tưởng tới sự hỗn loạn, thì dịp này đã chứng minh điều ngược lại. Đám đông cuối cùng thưa dần, trả lại vẻ yên bình cho thành phố một lần nữa. Nhìn từ góc độ văn hóa, những cảnh tượng này minh chứng cho việc thể thao tiếp tục đóng vai trò như một sợi keo gắn kết xã hội mạnh mẽ trong lòng Việt Nam hiện đại. |
Read the following passage about Cybersecurity and Privacy in the Digital Age and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Cybersecurity and Privacy in the Digital Age
In recent years, the world has witnessed a marked increase in cyber-attacks and large-scale data breaches as more individuals and organisations rely on digital platforms. According to a global survey, fewer than two per cent of companies have fully implemented cyber-resilience strategies, while the average cost of a serious data breach now exceeds 3.3 million US dollars. This worrying figure illustrates how many institutions remain vulnerable, often because they lack strong security frameworks or fail to invest sufficiently in protective measures.
The challenge has become even greater with the rapid rise of cloud computing, big data analytics, and artificial intelligence (AI). While these technologies provide efficiency and flexibility, they also broaden the “attack surface”. Cloud-based threats, third-party breaches, and sophisticated leak-and-hack operations are among the key concerns for security specialists in 2025. As organisations race to make use of digital tools, many overlook the need to secure confidential information, leaving personal data - from financial records to private messages - increasingly exposed.
The risks are not limited to the private sector. In areas such as banking and finance, digital transformation has created serious privacy challenges. Recent research suggests that although banks seek to modernise their services through cloud, AI, and blockchain, many still struggle to ensure both privacy protection and cybersecurity. Customers’ confidence can be seriously damaged if institutions fail to safeguard their data, especially in a world that depends heavily on digital financial services.
The constantly evolving nature of cyber threats makes the task even more complex. Experts warn that AI itself, although useful in defence, may also become a tool for criminals. In several regions, security authorities predict an increase in more advanced, AI-driven attacks, including supply-chain intrusions and cloud-native vulnerabilities. As a result, data privacy is no longer only a technical matter but also one of trust, ethics, and institutional responsibility.
(Adapted from “Global Digital Trust Insights 2025”)
Which of the following best expresses the meaning of the underlined sentence in paragraph 3?
As customers rely less on digital financial platforms, they often doubt institutions that attempt to protect their personal information more strictly.
Although digital financial services are becoming less important, customers still trust institutions that fail to secure their personal data effectively.
When organisations cannot ensure proper protection of personal information, customers may lose faith in them, particularly as modern financial activities rely so strongly on digital systems.
When financial institutions request greater digital access from customers, people tend to become less confident, even though these services are not widely used in today’s world.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Khi khách hàng ít phụ thuộc hơn vào các nền tảng tài chính số, họ thường nghi ngờ các tổ chức cố gắng bảo vệ thông tin cá nhân của họ một cách nghiêm ngặt hơn.
B. Mặc dù các dịch vụ tài chính số đang trở nên ít quan trọng hơn, khách hàng vẫn tin tưởng các tổ chức không bảo vệ được dữ liệu cá nhân của họ một cách hiệu quả.
C. Khi các tổ chức không thể đảm bảo việc bảo vệ thông tin cá nhân một cách thỏa đáng, khách hàng có thể mất niềm tin vào họ, đặc biệt là khi các hoạt động tài chính hiện đại phụ thuộc rất mạnh mẽ vào các hệ thống số.
D. Khi các tổ chức tài chính yêu cầu quyền truy cập kỹ thuật số lớn hơn từ khách hàng, mọi người có xu hướng trở nên kém tự tin hơn, mặc dù các dịch vụ này không được sử dụng rộng rãi trong thế giới ngày nay.
- Câu gạch chân: Customers’ confidence can be seriously damaged if institutions fail to safeguard their data, especially in a world that depends heavily on digital financial services.
(Niềm tin của khách hàng có thể bị tổn hại nghiêm trọng nếu các tổ chức không bảo vệ được dữ liệu, đặc biệt trong bối cảnh thế giới ngày càng phụ thuộc vào các dịch vụ tài chính số.)
Chọn C.
systematic
comprehensive
rudimentary
deliberate
Từ “sophisticated” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào dưới đây?
- sophisticated (adj): tinh vi, phức tạp
A. systematic (adj): có hệ thống
B. comprehensive (adj): toàn diện
C. rudimentary (adj): thô sơ, đơn giản
D. deliberate (adj): cố ý, tính toán
→ sophisticated >< rudimentary
Chọn C.
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Trong đoạn văn nào người viết thảo luận về dự báo các cuộc tấn công mạng do AI điều khiển trong tương lai?
- Đoạn 4: In several regions, security authorities predict an increase in more advanced, AI-driven attacks, including supply-chain intrusions and cloud-native vulnerabilities.
(Tại nhiều khu vực, cơ quan an ninh dự báo sự gia tăng của các cuộc tấn công tinh vi do AI điều khiển, bao gồm xâm nhập chuỗi cung ứng và khai thác các điểm yếu vốn có của hệ thống đám mây.)
Chọn C.
Which of the following sentence is TRUE according to the passage?
AI-based attacks are rare because security authorities tightly control digital platforms.
Most banks have completely solved the challenges of data privacy in the digital age.
Organisations no longer need to worry about third-party breaches or cloud threats.
The rapid growth of digital tools has made it harder to fully secure personal information.
Điều nào dưới đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Các cuộc tấn công dựa trên AI rất hiếm khi xảy ra vì các cơ quan an ninh kiểm soát chặt chẽ các nền tảng số.
B. Hầu hết các ngân hàng đã giải quyết hoàn toàn những thách thức về quyền riêng tư dữ liệu trong kỷ nguyên số.
C. Các tổ chức không còn cần phải lo lắng về các vụ xâm phạm từ bên thứ ba hay các mối đe dọa từ đám mây.
D. Sự phát triển nhanh chóng của các công cụ kỹ thuật số đã khiến việc bảo vệ hoàn toàn thông tin cá nhân trở nên khó khăn hơn.
Thông tin: As organisations race to make use of digital tools, many overlook the need to secure confidential information, leaving personal data - from financial records to private messages - increasingly exposed.
(Trong cuộc chạy đua ứng dụng công nghệ số, nhiều tổ chức lại xem nhẹ việc bảo vệ thông tin mật, khiến dữ liệu cá nhân - từ hồ sơ tài chính đến các tin nhắn riêng tư - ngày càng dễ bị phơi bày.)
Chọn D.
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 2
Trong đoạn văn nào người viết đề cập đến tác động của chuyển đổi số đối với ngành ngân hàng?
- Đoạn 3: In areas such as banking and finance, digital transformation has created serious privacy challenges.
(Ở các lĩnh vực như ngân hàng và tài chính, quá trình chuyển đổi số đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng về quyền riêng tư.)
Chọn A.
banks
customers
services
researchers
Từ “many” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?
A. các ngân hàng
B. các khách hàng
C. các dịch vụ
D. các nhà nghiên cứu
Thông tin: Recent research suggests that although banks seek to modernise their services through cloud, AI, and blockchain, many still struggle to ensure both privacy protection and cybersecurity.
(Các nghiên cứu gần đây cho thấy, dù các ngân hàng nỗ lực hiện đại hóa dịch vụ bằng điện toán đám mây, AI và công nghệ chuỗi khối, nhiều đơn vị vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo đồng thời an toàn thông tin và bảo vệ quyền riêng tư.)
Chọn A.
uninterested
unprepared
unrestricted
unprotected
Từ “vulnerable” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
- vulnerable (adj): dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương
A. uninterested (adj): không quan tâm
B. unprepared (adj): không chuẩn bị
C. unrestricted (adj): không bị hạn chế
D. unprotected (adj): không được bảo vệ
→ vulnerable = unprotected
Chọn D.
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as one of the major cybersecurity concerns in 2025?
Large-scale phishing campaigns aiming to steal personal credentials
Third-party breaches involving external service providers
Sophisticated leak-and-hack operations used by cyber criminals
Cloud-based threats that target online storage services
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới như một trong những mối lo ngại chính về an ninh mạng vào năm 2025?
A. Các chiến dịch lừa đảo quy mô lớn nhằm đánh cắp thông tin cá nhân.
B. Các vụ xâm phạm thông qua bên thứ ba liên quan đến các nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài.
C. Các chiến dịch rò rỉ và tấn công tinh vi được sử dụng bởi tội phạm mạng.
D. Các mối đe dọa từ nền tảng đám mây nhắm vào các dịch vụ lưu trữ trực tuyến.
Thông tin: Cloud-based threats, third-party breaches, and sophisticated leak-and-hack operations are among the key concerns for security specialists in 2025.
(Những mối đe dọa từ môi trường đám mây, các vụ xâm phạm thông qua bên thứ ba, cùng các chiến dịch rò rỉ rồi tấn công tinh vi được xem là những quan ngại hàng đầu của giới chuyên gia an ninh vào năm 2025.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
An ninh mạng và Quyền riêng tư trong Kỷ Nguyên Số
Trong những năm gần đây, thế giới đã chứng kiến sự gia tăng rõ rệt của các cuộc tấn công mạng và những vụ rò rỉ dữ liệu quy mô lớn khi ngày càng nhiều cá nhân và tổ chức phụ thuộc vào các nền tảng số. Theo một khảo sát toàn cầu, chưa đầy 2% doanh nghiệp triển khai đầy đủ các chiến lược tăng cường khả năng chống chịu trước rủi ro mạng, trong khi chi phí trung bình cho một vụ vi phạm dữ liệu nghiêm trọng hiện đã vượt quá 3,3 triệu đô la Mỹ. Con số đáng lo ngại này cho thấy nhiều tổ chức vẫn ở trong tình trạng dễ bị tổn thương, chủ yếu do thiếu khung bảo mật vững chắc hoặc chưa đầu tư thỏa đáng cho các biện pháp phòng vệ.
Thách thức càng trở nên lớn hơn trước sự phát triển nhanh chóng của điện toán đám mây, phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Dù mang lại hiệu quả và tính linh hoạt cao, các công nghệ này đồng thời cũng mở rộng “bề mặt tấn công”. Những mối đe dọa từ môi trường đám mây, các vụ xâm phạm thông qua bên thứ ba, cùng các chiến dịch rò rỉ rồi tấn công tinh vi được xem là những quan ngại hàng đầu của giới chuyên gia an ninh vào năm 2025. Trong cuộc chạy đua ứng dụng công nghệ số, nhiều tổ chức lại xem nhẹ việc bảo vệ thông tin mật, khiến dữ liệu cá nhân – từ hồ sơ tài chính đến các tin nhắn riêng tư – ngày càng dễ bị phơi bày.
Rủi ro không chỉ giới hạn trong khu vực tư nhân. Ở các lĩnh vực như ngân hàng và tài chính, quá trình chuyển đổi số đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng về quyền riêng tư. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, dù các ngân hàng nỗ lực hiện đại hóa dịch vụ bằng điện toán đám mây, AI và công nghệ chuỗi khối, nhiều đơn vị vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo đồng thời an toàn thông tin và bảo vệ quyền riêng tư. Niềm tin của khách hàng có thể bị tổn hại nghiêm trọng nếu các tổ chức không bảo vệ được dữ liệu, đặc biệt trong bối cảnh thế giới ngày càng phụ thuộc vào các dịch vụ tài chính số.
Bản chất không ngừng biến đổi của các mối đe dọa mạng khiến bài toán này càng thêm phức tạp. Các chuyên gia cảnh báo rằng chính AI, dù hữu ích trong phòng thủ, cũng có thể bị tội phạm lợi dụng. Tại nhiều khu vực, cơ quan an ninh dự báo sự gia tăng của các cuộc tấn công tinh vi do AI điều khiển, bao gồm xâm nhập chuỗi cung ứng và khai thác các điểm yếu vốn có của hệ thống đám mây. Vì vậy, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu không còn chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn gắn liền với niềm tin, đạo đức và trách nhiệm của các tổ chức.
Read the following passage about the urban employment and the Gig Economy and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
URBAN EMPLOYMENT AND THE RISE OF THE GIG ECONOMY
In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full-time jobs give way to short-term, task-based work. This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. [I]. As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly.
For many urban residents, gig work represents an attractive alternative to conventional employment. It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams. [II]. Students, carers, and migrants in particular are drawn to the autonomy that platform-based work promises. Yet this sense of freedom can be misleading. Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse. [III]. As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.
The implications of this trend extend beyond individual livelihoods. As gig work expands, concerns over employment rights, social protection, and the long-term health of urban labour markets have intensified. Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.
[IV]. Despite these challenges, the gig economy continues to embed itself in the fabric of urban life. Demand for services such as food delivery, ride-hailing, and freelance digital work shows little sign of slowing. Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare. Whether these measures will be sufficient remains uncertain, but it is clear that the future of urban employment will be shaped, in no small part, by how societies choose to manage and support the growing gig workforce.
(Adapted from World Bank 2023; ILO 2021; OECD 2019)
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a consequence of limited legal protection for gig workers?
A widening gap between different groups of workers
A decline in technological innovation across digital platforms
Increased vulnerability to financial hardship during unexpected shocks
Highly variable income dependent on market demand
Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc tới như là hậu quả của việc thiếu hụt các cơ chế bảo vệ pháp lý đối với lao động gig?
A. Khoảng cách ngày càng gia tăng giữa các nhóm lao động khác nhau.
B. Sự sụt giảm trong đổi mới công nghệ trên các nền tảng kỹ thuật số.
C. Gia tăng sự tổn thương trước những khó khăn tài chính trong những cú sốc bất ngờ.
D. Thu nhập biến động mạnh phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường.
Thông tin:
- “Workers remain subject to platform algorithms that determine visibility, pay rates, and customer access, often without transparency or recourse.”
(Người lao động vẫn chịu sự chi phối của các thuật toán nền tảng — những yếu tố quyết định mức độ hiển thị, thù lao và khả năng tiếp cận khách hàng — thường thiếu minh bạch và không có cơ chế khiếu nại rõ ràng.) → loại đáp án D
- “Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses. Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.”
(Thiếu vắng các cơ chế bảo vệ này, họ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những khoản chi tiêu bất ngờ. Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.) → loại đáp án A, C
Chọn B.
dependent on
attracted to
controlled by
engaged in
Từ “drawn to” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?
- Cấu trúc: be drawn to sb/sth = bị thu hút bởi ai/cái gì
A. be dependent on = phụ thuộc vào
B. be attracted to = bị thu hút bởi
C. be controlled by = bị kiểm soát bởi
D. engage in (phr.v) tham gia vào
→ drawn to = attracted to
Chọn B.
Which sentence best summarises paragraph 2?
Although gig work expands employment choices, the platforms’ reliance on data-driven mechanisms often empowers workers’ ability to control their own economic outcomes.
Digital platforms present themselves as innovative job providers, yet they depend heavily on automated tools that manage workers’ activity and determine task distribution.
Although marketed as providing autonomy, platform labour is shaped by opaque algorithmic systems that regulate access to tasks and influence earnings patterns unpredictably.
Despite offering flexible scheduling, platform-based work exposes workers to algorithmic structures that regulate opportunities while creating stable earning conditions.
Câu nào dưới đây tóm tắt chính xác nhất nội dung đoạn 2?
A. Mặc dù công việc tự do (gig) mở rộng các lựa chọn việc làm, việc các nền tảng phụ thuộc vào các cơ chế dựa trên dữ liệu thường giúp tăng cường khả năng kiểm soát kết quả kinh tế của chính người lao động.
B. Các nền tảng kỹ thuật số tự giới thiệu mình là những nhà cung cấp việc làm đổi mới, tuy nhiên chúng phụ thuộc nặng nề vào các công cụ tự động để quản lý hoạt động của người lao động và quyết định việc phân bổ nhiệm vụ.
C. Mặc dù được quảng bá là mang lại sự tự chủ, lao động trên nền tảng bị định hình bởi các hệ thống thuật toán thiếu minh bạch, các hệ thống này điều tiết việc tiếp cận nhiệm vụ và ảnh hưởng đến các mô hình thu nhập một cách không thể dự đoán trước.
D. Bất chấp việc cung cấp lịch trình linh hoạt, công việc dựa trên nền tảng đẩy người lao động vào các cấu trúc thuật toán điều tiết cơ hội trong khi vẫn tạo ra các điều kiện thu nhập ổn định.
- Xét nội dung đoạn 2: Đoạn văn đề cập tới sự linh hoạt, đa dạng thu nhập và tính tự chủ của công việc gig nhưng đồng thời cũng nêu lên thách thức của công việc này. Chúng bao gồm sự chi phối của thuật toán, sự thiếu cơ chế bảo vệ và áp lực tài chính
→ Đáp án C là phù hợp nhất
Chọn C.
Urban economies increasingly embrace platform labour because it ensures stable income flows, extensive worker protections, and efficient technology-driven systems.
Urban governments have largely implemented comprehensive reforms that guarantee stable working conditions for individuals participating in platform-based labour.
Platform-mediated labour has reshaped urban employment, providing flexibility and extra income while exposing workers to volatility and regulatory gaps that cities are only starting to address.
Most digital platforms have disrupted conventional labour markets by replacing standard jobs with temporary tasks, compelling workers to seek alternative career routes.
Câu nào dưới đây tóm tắt chính xác nhất nội dung bài đọc?
A. Các nền kinh tế đô thị ngày càng đón nhận lao động nền tảng vì nó đảm bảo dòng thu nhập ổn định, các biện pháp bảo vệ người lao động sâu rộng và hệ thống vận hành hiệu quả dựa trên công nghệ.
B. Chính quyền các đô thị phần lớn đã thực hiện các cải cách toàn diện nhằm đảm bảo điều kiện làm việc ổn định cho các cá nhân tham gia lao động dựa trên nền tảng.
C. Lao động qua trung gian nền tảng đã định hình lại việc làm đô thị, mang lại sự linh hoạt và thu nhập bổ sung, đồng thời đẩy người lao động vào tình trạng bấp bênh và những lỗ hổng pháp lý mà các thành phố mới chỉ bắt đầu giải quyết.
D. Hầu hết các nền tảng kỹ thuật số đã phá vỡ thị trường lao động truyền thống bằng cách thay thế các công việc tiêu chuẩn bằng các nhiệm vụ tạm thời, buộc người lao động phải tìm kiếm các con đường sự nghiệp thay thế.
Thông tin:
- Đoạn 1 đề cập đến xu hướng chuyển dịch việc làm, ảnh hưởng bởi hình thức lao động qua trung gian: “In many major cities, the labour market has undergone a marked shift as traditional full-time jobs give way to short-term, task-based work.” (Tại nhiều đô thị lớn, thị trường lao động đã chứng kiến một sự chuyển dịch rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống dần nhường chỗ cho những hình thức lao động ngắn hạn, dựa trên từng nhiệm vụ cụ thể.)
- Đoạn 2 đề cập tới lợi ích và cả thách thức của hình thức lao động gig: “It allows individuals to organise their time freely, avoid long commutes, and pursue multiple income streams… As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability. (Hình thức này cho phép người lao động chủ động sắp xếp thời gian, tránh những quãng đường đi làm dài, đồng thời theo đuổi nhiều nguồn thu nhập khác nhau… Hệ quả là lao động gig có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt để giành việc, chấp nhận mức phí thấp hơn, hoặc phải làm việc vào những khung giờ bất tiện nhằm duy trì sự ổn định tài chính.)
- Đoạn 3 nhấn mạnh lỗ hổng pháp lý của hình thức lao động gig: “Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts.” (Nhiều lao động gig không được tiếp cận các phúc lợi thiết yếu như chế độ ốm đau, nghỉ phép hay đóng góp lương hưu – những quyền lợi vốn gắn liền với hợp đồng lao động truyền thống.)
- Đoạn 4 đề cập tới thử nghiệm của một số thành phố để giải quyết lỗ hổng pháp lý: “Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare.” (Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm quy định mức thù lao tối thiểu và các mô hình phúc lợi linh hoạt, nhằm dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi người lao động.)
→ Đáp án C tóm gọn ý chính của toàn bài nên là lựa chọn phù hợp nhất.
Chọn C.
Where in the passage does the following sentence best fit?
While such systems offer flexibility and immediate access to income, they also expose workers to fluctuating demand and unstable earnings
[IV]
[I]
[II]
[III]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?
Mặc dù các hệ thống như vậy cung cấp sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thu nhập tức thì, chúng cũng đẩy người lao động vào tình trạng nhu cầu biến động và thu nhập không ổn định.
- Xét vị trí [I]: This transformation is largely driven by digital platforms that match service providers with customers in real time. [I]. As urban populations continue to swell, the number of people turning to gig work - whether as their primary occupation or as a supplementary source of income - has grown significantly. (Sự thay đổi này chủ yếu được thúc đẩy bởi các nền tảng số có khả năng kết nối người cung cấp dịch vụ với khách hàng theo thời gian thực. [I]. Khi dân số đô thị tiếp tục gia tăng, số lượng người tìm đến công việc gig — dù là nghề nghiệp chính hay nguồn thu nhập bổ sung — cũng tăng lên đáng kể.)
→ Vị trí này nằm ngay sau câu đề cập tới nguyên nhân của sự chuyển dịch, đồng thời “các hệ thống” trong câu cần điền thay thế và bổ nghĩa cho “các nền tảng số” trong câu phía trước. Ngoài ra, đặt câu này ở đây còn tạo sự liên kết chặt chẽ giữa đoạn 1 với các đoạn văn phía sau.
Chọn B.
Which statement is NOT entirely TRUE according to the passage?
The lack of algorithmic transparency means workers can never anticipate any aspect of their prospective earnings.
The reforms introduced so far have not yet proven effective in reducing the instability linked to algorithm-dependent work.
The continuing growth of platform labour requires governance to prevent deepening disparities in urban labour markets.
Some metropolitan authorities have begun piloting policies intended to stabilise gig workers’ economic situations.
Điều nào dưới đây là KHÔNG hoàn toàn ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Việc thiếu minh bạch trong thuật toán đồng nghĩa với việc người lao động không bao giờ có thể dự đoán được bất kỳ khía cạnh nào về thu nhập tiềm năng của họ.
B. Các cải cách được đưa ra cho đến nay vẫn chưa chứng minh được hiệu quả trong việc giảm bớt sự bấp bênh liên quan đến công việc phụ thuộc vào thuật toán.
C. Sự tăng trưởng liên tục của lao động nền tảng đòi hỏi sự quản lý để ngăn chặn sự bất bình đẳng ngày càng sâu sắc trên thị trường lao động đô thị.
D. Một số chính quyền đô thị đã bắt đầu thí điểm các chính sách nhằm ổn định tình hình kinh tế của lao động tự do.
Thông tin:
- “Some cities have begun experimenting with reforms, including minimum pay standards and portable benefit schemes, in an attempt to balance innovation with worker welfare. Whether these measures will be sufficient remains uncertain, but it is clear that the future of urban employment will be shaped, in no small part, by how societies choose to manage and support the growing gig workforce.” (Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm quy định mức thù lao tối thiểu và các mô hình phúc lợi linh hoạt, nhằm dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi người lao động. Liệu những biện pháp này có đủ hiệu quả hay không vẫn còn là câu hỏi bỏ ngỏ, nhưng có thể khẳng định rằng tương lai của việc làm đô thị sẽ được định hình, ở mức độ không nhỏ, bởi cách xã hội lựa chọn quản lý và hỗ trợ lực lượng lao động gig đang ngày càng gia tăng.) → Loại đáp án B, D
- “Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.” (Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.) → Loại đáp án C
Chọn A.
What can be inferred about policymakers’ stance toward technological development?
They worry that rapid technological expansion will ultimately undermine the sustainability of digital labour markets.
They assume that technological systems will naturally evolve toward more equitable labour outcomes.
They believe innovation can progress indefinitely without introducing updated labour protections.
They acknowledge that without adapting regulations, technological advances will outpace existing labour frameworks.
Có thể suy luận điều gì về quan điểm của các nhà hoạch định chính sách đối với sự phát triển công nghệ?
A. Họ lo ngại rằng sự mở rộng công nghệ nhanh chóng cuối cùng sẽ làm xói mòn tính bền vững của thị trường lao động kỹ thuật số.
B. Họ giả định rằng các hệ thống công nghệ sẽ tự nhiên phát triển theo hướng mang lại kết quả lao động công bằng hơn.
C. Họ tin rằng sự đổi mới có thể tiến triển vô hạn mà không cần đưa vào các biện pháp bảo vệ lao động cập nhật.
D. Họ thừa nhận rằng nếu không điều chỉnh các quy định, những tiến bộ công nghệ sẽ vượt xa các khung khổ lao động hiện có.
- Thông tin: Policymakers and labour advocates argue that cities relying heavily on gig labour risk deepening inequalities unless regulatory frameworks catch up with technological change.
(Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.)
Chọn D.
traditional employers
urban policymakers
digital platforms
gig workers
Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?
A. những người sử dụng lao động truyền thống
B. các nhà hoạch định chính sách đô thị
C. các nền tảng số
D. những người lao động gig
- Thông tin: Many gig workers lack access to essential benefits such as sick pay, holiday leave, or pension contributions - protections that are commonly associated with traditional employment contracts. Without these safeguards, they are more vulnerable to economic shocks, illness, or unexpected expenses.
(Nhiều lao động gig không được tiếp cận các phúc lợi thiết yếu như chế độ ốm đau, nghỉ phép hay đóng góp lương hưu - những quyền lợi vốn gắn liền với hợp đồng lao động truyền thống. Thiếu vắng các cơ chế bảo vệ này, họ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những khoản chi tiêu bất ngờ.)
Chọn D.
institutionalize
dislodge
implant
establish
Từ “embed” trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào dưới đây?
- embed (v): gắn chặt, ăn sâu, ghi sâu vào
A. institutionalize (v): thể chế hóa
B. dislodge (v): trục xuất, đánh bật ra, làm rời ra
C. implant (v): cấy ghép
D. establish (v): thiết lập, củng cố
→ embed >< dislodge
Chọn B.
Which option best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
To enhance their productivity, workers typically negotiate higher fees and decline offers requiring them to operate beyond standard work periods.
Workers often choose to reduce their rates and work irregular schedules because these decisions substantially raise their long-term income potential.
To preserve even minimal financial stability, many workers are driven to perform low-paid assignments or labour during hours that conflict with their personal routines.
Financially secure workers generally avoid tasks with reduced remuneration or time slots that interfere with established commitments.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Để nâng cao năng suất, người lao động thường đàm phán mức phí cao hơn và từ chối các đề nghị yêu cầu họ làm việc ngoài khung giờ tiêu chuẩn.
B. Người lao động thường chọn giảm mức phí của họ và làm việc theo lịch trình không đều đặn vì những quyết định này làm tăng đáng kể tiềm năng thu nhập dài hạn của họ.
C. Để duy trì sự ổn định tài chính dù là ở mức tối thiểu, nhiều người lao động buộc phải thực hiện các nhiệm vụ được trả lương thấp hoặc lao động trong những khung giờ xung đột với sinh hoạt cá nhân của họ.
D. Những người lao động có tài chính ổn định thường tránh các nhiệm vụ bị giảm thù lao hoặc những khoảng thời gian gây cản trở các cam kết sẵn có.
- Câu gạch chân:As a result, gig workers may find themselves competing intensely for tasks, accepting lower fees, or working unsociable hours to maintain financial stability.
(Hệ quả là lao động gig có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt để giành việc, chấp nhận mức phí thấp hơn, hoặc phải làm việc vào những khung giờ bất tiện nhằm duy trì sự ổn định tài chính.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
VIỆC LÀM ĐÔ THỊ VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA NỀN KINH TẾ GIG
Tại nhiều đô thị lớn, thị trường lao động đã chứng kiến một sự chuyển dịch rõ rệt khi các công việc toàn thời gian truyền thống dần nhường chỗ cho những hình thức lao động ngắn hạn, dựa trên từng nhiệm vụ cụ thể. Sự thay đổi này chủ yếu được thúc đẩy bởi các nền tảng số có khả năng kết nối người cung cấp dịch vụ với khách hàng theo thời gian thực. Mặc dù các hệ thống như vậy cung cấp sự linh hoạt và khả năng tiếp cận thu nhập tức thì, chúng cũng đẩy người lao động vào tình trạng nhu cầu biến động và thu nhập không ổn định. Khi dân số đô thị tiếp tục gia tăng, số lượng người tìm đến công việc gig — dù là nghề nghiệp chính hay nguồn thu nhập bổ sung — cũng tăng lên đáng kể.
Đối với nhiều cư dân thành thị, công việc gig là một lựa chọn hấp dẫn so với mô hình việc làm truyền thống. Hình thức này cho phép người lao động chủ động sắp xếp thời gian, tránh những quãng đường đi làm dài, đồng thời theo đuổi nhiều nguồn thu nhập khác nhau. Đặc biệt, sinh viên, người chăm sóc gia đình và người di cư bị thu hút bởi tính tự chủ mà lao động trên nền tảng số hứa hẹn mang lại. Tuy nhiên, cảm giác tự do ấy đôi khi chỉ là bề ngoài. Người lao động vẫn chịu sự chi phối của các thuật toán nền tảng — những yếu tố quyết định mức độ hiển thị, thù lao và khả năng tiếp cận khách hàng — thường thiếu minh bạch và không có cơ chế khiếu nại rõ ràng. Hệ quả là lao động gig có thể rơi vào tình trạng cạnh tranh gay gắt để giành việc, chấp nhận mức phí thấp hơn, hoặc phải làm việc vào những khung giờ bất tiện nhằm duy trì sự ổn định tài chính.
Tác động của xu hướng này không chỉ dừng lại ở sinh kế cá nhân. Khi công việc gig ngày càng mở rộng, những lo ngại về quyền lao động, an sinh xã hội và sức khỏe lâu dài của thị trường lao động đô thị cũng trở nên gay gắt hơn. Nhiều lao động gig không được tiếp cận các phúc lợi thiết yếu như chế độ ốm đau, nghỉ phép hay đóng góp lương hưu — những quyền lợi vốn gắn liền với hợp đồng lao động truyền thống. Thiếu vắng các cơ chế bảo vệ này, họ dễ tổn thương hơn trước các cú sốc kinh tế, bệnh tật hoặc những khoản chi tiêu bất ngờ. Các nhà hoạch định chính sách và giới vận động lao động cho rằng những thành phố phụ thuộc nặng nề vào lao động gig có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng nếu khung pháp lý không kịp thích ứng với tốc độ thay đổi của công nghệ.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, nền kinh tế gig vẫn tiếp tục ăn sâu vào cấu trúc đời sống đô thị. Nhu cầu đối với các dịch vụ như giao đồ ăn, gọi xe và công việc tự do trên nền tảng số hầu như chưa có dấu hiệu chững lại. Một số thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các cải cách, bao gồm quy định mức thù lao tối thiểu và các mô hình phúc lợi linh hoạt, nhằm dung hòa giữa đổi mới sáng tạo và phúc lợi người lao động. Liệu những biện pháp này có đủ hiệu quả hay không vẫn còn là câu hỏi bỏ ngỏ, nhưng có thể khẳng định rằng tương lai của việc làm đô thị sẽ được định hình, ở mức độ không nhỏ, bởi cách xã hội lựa chọn quản lý và hỗ trợ lực lượng lao động gig đang ngày càng gia tăng.








