Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Hải Lăng (Quảng Trị) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Are you looking for new career opportunities? Join us at the Annual Job Fair the National Convention Center. This event will feature more than 100 companies from various industries, (1) ____________ a wide range of job positions.
Throughout the day, attendees can participate in career workshops and resume-building sessions, which are led by experienced human resources professionals. These workshops aim to provide (2) ____________ advice on job searching and interview skills.
In addition, you can meet (3) ____________, many of whom have years of experience in their fields. If you would like (4) ____________ different career paths, don’t miss the opportunity to attend our industry panel discussions. Don't forget to bring multiple copies of your resume and dress professionally to (5) ____________ a strong impression on potential employers.
To register, visit our official website and fill out the online form. Early registration will give you access (6) ____________ exclusive networking sessions.
offered
offers
which offered
offering
A. offered (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
B. offers (v): động từ chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít.
C. which offered: đại từ quan hệ + động từ quá khứ (sai thì vì vế trước đang chia ở tương lai “will feature”).
D. offering (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
Phân tích ngữ pháp: Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động bổ nghĩa cho danh từ “100 companies”. Các công ty này chủ động “cung cấp” các vị trí việc làm. Mệnh đề đầy đủ là: which offer / will offer... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng V-ing.
Chọn D. offering
→ This event will feature more than 100 companies from various industries, offering a wide range of job positions.
Dịch nghĩa: Sự kiện này sẽ có sự góp mặt của hơn 100 công ty từ nhiều ngành nghề khác nhau, cung cấp một loạt các vị trí việc làm đa dạng.
These workshops aim to provide (2) ____________ advice on job searching and interview skills.
use
useful
usefully
useless
A. use (v/n): sử dụng / mục đích sử dụng.
B. useful (adj): hữu ích.
C. usefully (adv): một cách hữu ích.
D. useless (adj): vô ích, không có tác dụng.
Phân tích từ loại: Khoảng trống nằm ngay trước danh từ “advice” (lời khuyên). Ta cần một tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ này. Dựa vào ngữ cảnh tích cực của bài, tính từ “hữu ích” là lựa chọn chính xác.
Chọn B. useful
→ These workshops aim to provide useful advice on job searching and interview skills.
Dịch nghĩa: Những hội thảo này nhằm mục đích cung cấp những lời khuyên hữu ích về kỹ năng tìm kiếm việc làm và phỏng vấn.
successful experts industry
experts successful industry
successful industry experts
industry experts successful
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “experts” (các chuyên gia) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “industry” đóng vai trò bổ nghĩa, tạo thành cụm “industry experts” (các chuyên gia trong ngành). Tính từ “successful” (thành công) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau nên phải đứng đầu. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn C. successful industry experts
→ In addition, you can meet successful industry experts, many of whom have years of experience in their fields.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, bạn có thể gặp gỡ những chuyên gia thành công trong ngành, nhiều người trong số họ có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
to explore
explore
exploring
to exploring
A. to explore: động từ nguyên thể có “to”.
B. explore: động từ nguyên mẫu.
C. exploring: V-ing.
D. to exploring: giới từ “to” + V-ing.
Ta có cấu trúc cố định: would like to do something (muốn/mong muốn làm gì đó).
Chọn A. to explore
→ If you would like to explore different career paths, don’t miss the opportunity...
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn khám phá những con đường sự nghiệp khác nhau, đừng bỏ lỡ cơ hội...
Don't forget to bring multiple copies of your resume and dress professionally to (5) ____________ a strong impression on potential employers.
put
take
make
pay
A. put (v): đặt, để.
B. take (v): lấy, cầm.
C. make (v): làm, tạo ra.
D. pay (v): trả, thanh toán.
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): make an impression on somebody (tạo/gây ấn tượng với ai đó).
Chọn C. make
→ ...dress professionally to make a strong impression on potential employers.
Dịch nghĩa: ...ăn mặc chỉnh tề/chuyên nghiệp để tạo ấn tượng mạnh mẽ với các nhà tuyển dụng tiềm năng.
for
to
in
on
A. for (prep): cho, dành cho.
B. to (prep): đến, tới.
C. in (prep): trong.
D. on (prep): trên.
Ta có danh từ đi kèm giới từ cố định: access to something (quyền truy cập, sự tiếp cận với cái gì đó).
Chọn B. to
→ Early registration will give you access to exclusive networking sessions.
Dịch nghĩa: Việc đăng ký sớm sẽ cho phép bạn quyền tiếp cận với các buổi gặp gỡ, giao lưu kết nối độc quyền.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Are you looking for new career opportunities? Join us at the Annual Job Fair at the National Convention Center. This event will feature more than 100 companies from various industries, (1) offering a wide range of job positions. Throughout the day, attendees can participate in career workshops and resume-building sessions, which are led by experienced human resources professionals. These workshops aim to provide (2) useful advice on job searching and interview skills. In addition, you can meet (3) successful industry experts, many of whom have years of experience in their fields. If you would like (4) to explore different career paths, don’t miss the opportunity to attend our industry panel discussions. Don't forget to bring multiple copies of your resume and dress professionally to (5) make a strong impression on potential employers. To register, visit our official website and fill out the online form. Early registration will give you access (6) to exclusive networking sessions. | Bạn đang tìm kiếm những cơ hội nghề nghiệp mới? Hãy tham gia cùng chúng tôi tại Hội chợ Việc làm Thường niên ở Trung tâm Hội nghị Quốc gia. Sự kiện này sẽ có sự góp mặt của hơn 100 công ty từ nhiều ngành nghề khác nhau, (1) cung cấp một loạt các vị trí việc làm đa dạng. Xuyên suốt cả ngày, những người tham dự có thể tham gia vào các buổi hội thảo hướng nghiệp và các phiên hướng dẫn xây dựng sơ yếu lý lịch, vốn được dẫn dắt bởi các chuyên gia nhân sự giàu kinh nghiệm. Những buổi hội thảo này nhằm mục đích cung cấp những lời khuyên (2) hữu ích về kỹ năng tìm kiếm việc làm và phỏng vấn. Ngoài ra, bạn có thể gặp gỡ (3) những chuyên gia thành công trong ngành, nhiều người trong số họ có hàng năm trời kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình. Nếu bạn muốn (4) khám phá những con đường sự nghiệp khác nhau, đừng bỏ lỡ cơ hội tham dự các buổi thảo luận nhóm về ngành nghề của chúng tôi. Đừng quên mang theo nhiều bản sao sơ yếu lý lịch của bạn và ăn mặc thật chuyên nghiệp để (5) tạo ấn tượng mạnh mẽ với các nhà tuyển dụng tiềm năng. Để đăng ký, hãy truy cập trang web chính thức của chúng tôi và điền vào biểu mẫu trực tuyến. Việc đăng ký sớm sẽ cho phép bạn quyền tiếp cận (6) với các buổi giao lưu kết nối độc quyền. |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Stay Smart Online: Becoming a Responsible Digital Citizen
Facts and Awareness: In today’s world, millions of people access information through various online platforms. While the internet offers countless opportunities for learning and connection, it also contains misleading content. Some websites aim to provide reliable knowledge, while (7) ____________ are created mainly to attract views rather than inform users. Understanding this difference is essential for safe digital engagement.
Take Charge!
•Verify before you act: Never (8) ____________ information just because it appears popular or widely shared.
•Explore widely: Try following (9) ____________ trustworthy websites to broaden your understanding of current events.
•Think critically: (10) ____________ commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.
•Spread positivity: Use online platforms to (11) ____________ helpful messages and encourage respectful communication.
•Stay updated: Check the (12) ____________ of your sources regularly to ensure they remain reliable.
others
the others
the other
another
A. others: những (người/vật/trang web) khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ).
B. the others: những (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).
C. the other: cái/người còn lại (trong một nhóm 2 đối tượng).
D. another: một cái/người khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some... others... (Một số... trong khi những đối tượng khác...). Từ “others” ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm “other websites” (các trang web khác).
Chọn A. others
→ Some websites aim to provide reliable knowledge, while others are created mainly to attract views...
Dịch nghĩa: Một số trang web nhằm mục đích cung cấp kiến thức đáng tin cậy, trong khi những trang khác được tạo ra chủ yếu để thu hút lượt xem...
Never (8) ____________ information just because it appears popular or widely shared.
depend on
look up
pass on
deal with
A. depend on (phr.v): dựa vào, tin cậy vào.
B. look up (phr.v): tra cứu (từ vựng, thông tin).
C. pass on (phr.v): truyền lại, chuyển tiếp, chia sẻ tiếp.
D. deal with (phr.v): giải quyết, đối phó.
Đoạn văn khuyên người dùng phải “Xác minh trước khi hành động” (Verify before you act). Do đó, bạn không nên vội vàng “tin tưởng / dựa dẫm vào” một thông tin nào đó chỉ vì nó phổ biến.
Chọn A. depend on
→ Never depend on information just because it appears popular or widely shared.
Dịch nghĩa: Đừng bao giờ tin cậy/dựa vào thông tin chỉ vì nó có vẻ phổ biến hoặc được chia sẻ rộng rãi.
Try following (9) ____________ trustworthy websites to broaden your understanding of current events.
a great deal of
the number of
a large amount of
a number of
A. a great deal of: nhiều (+ danh từ không đếm được).
B. the number of: số lượng những... (+ danh từ đếm được số nhiều, động từ theo sau chia số ít).
C. a large amount of: một lượng lớn (+ danh từ không đếm được).
D. a number of: một số, nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều, động từ theo sau chia số nhiều).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều “websites” (các trang web). Do đó, ta loại A và C. Dùng “a number of” (một số) để chỉ số lượng trang web mà bạn nên theo dõi.
Chọn D. a number of
→ Try following a number of trustworthy websites to broaden your understanding of current events.
Dịch nghĩa: Hãy thử theo dõi một số trang web đáng tin cậy để mở rộng hiểu biết của bạn về các sự kiện hiện tại.
(10) ____________ commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.
After
Before
Despite
Without
A. After (prep/conj): Sau khi.
B. Before (prep/conj): Trước khi.
C. Despite (prep): Mặc dù (+ Noun/V-ing).
D. Without (prep): Mà không có (+ Noun/V-ing).
Ngữ cảnh: Đang nói về tư duy phản biện (Think critically). Lời khuyên logic là bạn phải đảm bảo mình hiểu rõ chủ đề “trước khi” bình luận hoặc phản ứng với các bài đăng.
Chọn B. Before
→ Before commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic.
Dịch nghĩa: Trước khi bình luận hoặc phản ứng lại các bài đăng, hãy đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ về chủ đề đó.
Use online platforms to (11) ____________ helpful messages and encourage respectful communication.
judges
control
spread
adjust
A. judges (v/n): đánh giá, phán xét / các thẩm phán (không hợp ngữ pháp vì đứng sau “to” cần động từ nguyên mẫu).
B. control (v): kiểm soát.
C. spread (v): lan truyền, truyền bá, lan tỏa.
D. adjust (v): điều chỉnh.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) thường gặp: spread messages (lan tỏa/truyền đi những thông điệp).
Chọn C. spread
→ Use online platforms to spread helpful messages and encourage respectful communication.
Dịch nghĩa: Sử dụng các nền tảng trực tuyến để lan tỏa những thông điệp hữu ích và khuyến khích sự giao tiếp tôn trọng.
Check the (12) ____________ of your sources regularly to ensure they remain reliable.
pattern
length
form
accuracy
A. pattern (n): hoa văn, mô hình, kiểu mẫu.
B. length (n): chiều dài.
C. form (n): hình thức, mẫu đơn.
D. accuracy (n): sự chính xác.
Từ cần điền phải liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa với tính từ “reliable” (đáng tin cậy) ở cuối câu. Do đó, việc kiểm tra “sự chính xác” của các nguồn tin là hành động đúng đắn nhất.
Chọn D. accuracy
→ Check the accuracy of your sources regularly to ensure they remain reliable.
Dịch nghĩa: Hãy kiểm tra sự chính xác của các nguồn tin của bạn thường xuyên để đảm bảo chúng luôn đáng tin cậy.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Stay Smart Online: Becoming a Responsible Digital Citizen Facts and Awareness: In today’s world, millions of people access information through various online platforms. While the internet offers countless opportunities for learning and connection, it also contains misleading content. Some websites aim to provide reliable knowledge, while (7) others are created mainly to attract views rather than inform users. Understanding this difference is essential for safe digital engagement. Take Charge! • Verify before you act: Never (8) depend on information just because it appears popular or widely shared. • Explore widely: Try following (9) a number of trustworthy websites to broaden your understanding of current events. • Think critically: (10) Before commenting or reacting to posts, make sure you fully understand the topic. • Spread positivity: Use online platforms to (11) spread helpful messages and encourage respectful communication. • Stay updated: Check the (12) accuracy of your sources regularly to ensure they remain reliable. | Trực Tuyến Thông Minh: Trở Thành Một Công Dân Kỹ Thuật Số Có Trách Nhiệm Sự Thật và Nhận Thức: Trong thế giới ngày nay, hàng triệu người tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng trực tuyến khác nhau. Mặc dù internet mang lại vô số cơ hội để học tập và kết nối, nó cũng chứa đựng những nội dung gây hiểu lầm. Một số trang web nhằm mục đích cung cấp kiến thức đáng tin cậy, trong khi (7) những trang khác được tạo ra chủ yếu để thu hút lượt xem thay vì cung cấp thông tin cho người dùng. Hiểu được sự khác biệt này là điều thiết yếu để tham gia không gian số một cách an toàn. Hãy Chủ Động! • Xác minh trước khi hành động: Đừng bao giờ (8) tin cậy/dựa vào thông tin chỉ vì nó có vẻ phổ biến hoặc được chia sẻ rộng rãi. • Khám phá rộng rãi: Hãy thử theo dõi (9) một số trang web đáng tin cậy để mở rộng hiểu biết của bạn về các sự kiện hiện tại. • Tư duy phản biện: (10) Trước khi bình luận hoặc phản ứng lại các bài đăng, hãy đảm bảo rằng bạn hiểu đầy đủ về chủ đề đó. • Lan tỏa sự tích cực: Sử dụng các nền tảng trực tuyến để (11) lan tỏa những thông điệp hữu ích và khuyến khích sự giao tiếp tôn trọng. • Luôn cập nhật: Hãy kiểm tra (12) sự chính xác của các nguồn tin của bạn thường xuyên để đảm bảo chúng luôn đáng tin cậy. |
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.
b. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.
c. Lisa: Thank you. I appreciate it.
a – b – c
b – a – c
c – b – a
b – c – a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - a - c
b. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.
a. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.
c. Lisa: Thank you. I appreciate it.
Dịch nghĩa:
b. Lisa: Tôi thực sự thất vọng với dịch vụ. Thức ăn của tôi đã nguội ngắt khi được dọn ra.
a. Phục vụ: Tôi rất xin lỗi khi nghe điều đó. Để tôi đổi cho quý khách một đĩa mới ngay lập tức.
c. Lisa: Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích.
Chọn B.
a. Mark: That’s great! What changes have you made so far?
b. Anna: Yes, I’ve been taking shorter showers and fixing leaky faucets to save water.
c. Anna: I’ve been trying to live a more sustainable life lately.
d. Mark: That’s a good start! Have you thought about reducing your water usage too?
e. Anna: I started using reusable bags and switched to energy-efficient light bulbs.
c – a – e – d – b
c – e – d – b – a
d – b – a – e – c
d – e – a – b – c
Thứ tự sắp xếp đúng: A. c - a - e - d - b
c. Anna: I’ve been trying to live a more sustainable life lately.
a. Mark: That’s great! What changes have you made so far?
e. Anna: I started using reusable bags and switched to energy-efficient light bulbs.
d. Mark: That’s a good start! Have you thought about reducing your water usage too?
b. Anna: Yes, I’ve been taking shorter showers and fixing leaky faucets to save water.
Dịch nghĩa:
c. Anna: Gần đây tớ đang cố gắng sống một lối sống bền vững hơn.
a. Mark: Thật tuyệt! Cậu đã thực hiện những thay đổi nào cho đến nay rồi?
e. Anna: Tớ đã bắt đầu sử dụng túi có thể tái sử dụng và chuyển sang dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.
d. Mark: Đó là một sự khởi đầu tốt! Cậu đã nghĩ đến việc giảm lượng nước sử dụng chưa?
b. Anna: Rồi, tớ đã tắm nhanh hơn và sửa các vòi nước bị rò rỉ để tiết kiệm nước.
Chọn A.
Dear Max,
a. This interest began when I bought a few plants for the balcony, but it has quickly turned into a passion.
b. If you have any tips for a beginner, I’d love to hear them!
c. I’ve been learning how to care for each one, and the process of nurturing these plants has been surprisingly relaxing.
d. The basil and mint are thriving, and they bring a fresh scent to the space.
e. I’ve recently taken up a new interest that has quickly become a favourite - gardening.
Write back soon,
Kate
e – a – c – d – b
a – c – b – e – d
c – a – e – b – d
d – b – e – a – c
Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – a – c – d – b
e. I’ve recently taken up a new interest that has quickly become a favourite - gardening.
a. This interest began when I bought a few plants for the balcony, but it has quickly turned into a passion.
c. I’ve been learning how to care for each one, and the process of nurturing these plants has been surprisingly relaxing.
d. The basil and mint are thriving, and they bring a fresh scent to the space.
b. If you have any tips for a beginner, I’d love to hear them!
Dịch nghĩa:
Gửi Max,
e. Gần đây tớ đã bắt đầu một sở thích mới và nó nhanh chóng trở thành mục yêu thích của tớ - đó là làm vườn.
a. Sở thích này bắt đầu khi tớ mua một vài chậu cây cho ban công, nhưng nó đã nhanh chóng biến thành một niềm đam mê.
c. Tớ đang học cách chăm sóc từng cây, và quá trình nuôi dưỡng những cái cây này mang lại sự thư giãn đến bất ngờ.
d. Cây húng quế và bạc hà đang phát triển rất tốt, và chúng mang lại một mùi hương tươi mát cho không gian.
b. Nếu cậu có bất kỳ mẹo nào cho người mới bắt đầu, tớ rất muốn lắng nghe!
Hồi âm cho tớ sớm nhé,
Kate
Chọn A.
a. While enduring these harsh words, I tried to focus on my studies, though their insults constantly echoed in my mind.
b. Teachers noticed my struggle after a while, stepping in to support me, but by then, the experience had already affected my confidence.
c. It started slowly, with a few comments here and there, but eventually, this behaviour escalated, and I was mocked for my appearance almost every day.
d. Overall, this painful time taught me the importance of speaking up and seeking help, even when facing challenges alone.
e. In middle school, I found myself the target of verbal bullying that I hadn’t anticipated.
a – b – e – c – d
c – b – a – e – d
e – c – a – b – d
b – a – e – c – d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. e – c – a – b – d
e. In middle school, I found myself the target of verbal bullying that I hadn’t anticipated.
c. It started slowly, with a few comments here and there, but eventually, this behaviour escalated, and I was mocked for my appearance almost every day.
a. While enduring these harsh words, I tried to focus on my studies, though their insults constantly echoed in my mind.
b. Teachers noticed my struggle after a while, stepping in to support me, but by then, the experience had already affected my confidence.
d. Overall, this painful time taught me the importance of speaking up and seeking help, even when facing challenges alone.
Dịch nghĩa:
e. Ở trường cấp hai, tôi nhận thấy mình là mục tiêu của nạn bắt nạt bằng lời nói mà tôi chưa từng ngờ tới.
c. Mọi chuyện bắt đầu một cách chậm rãi, với một vài lời bình phẩm đó đây, nhưng cuối cùng, hành vi này đã leo thang, và tôi bị chế nhạo về ngoại hình của mình gần như mỗi ngày.
a. Trong khi chịu đựng những lời lẽ cay nghiệt này, tôi đã cố gắng tập trung vào việc học, mặc dù những lời lăng mạ của họ không ngừng vang vọng trong tâm trí tôi.
b. Giáo viên đã nhận ra sự chật vật của tôi sau một thời gian, bước vào để hỗ trợ tôi, nhưng khi đó, trải nghiệm này đã ảnh hưởng đến sự tự tin của tôi.
d. Nhìn chung, khoảng thời gian đau đớn này đã dạy cho tôi tầm quan trọng của việc lên tiếng và tìm kiếm sự giúp đỡ, ngay cả khi phải đối mặt với những thử thách một mình.
Chọn C.
a. As a result, workers are urged to adapt and reskill, preparing for roles that demand creativity and complex problem-solving.
c. Advancements in AI-powered technology have brought dramatic changes to the labour market.
b. This trend has also caused some traditional roles to become obsolete, as automation handles repetitive tasks more efficiently.
d. This transformation continues to reshape industries, pushing companies to redefine their workforce needs.
e. These advancements have led to a shift in job requirements, with employers now seeking workers skilled in data analysis and machine learning.
c – d – a – e – b
c – e – b – a – d
c – a – e – b – d
c – b – d – e – a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – b – a – d
c. Advancements in AI-powered technology have brought dramatic changes to the labour market.
e. These advancements have led to a shift in job requirements, with employers now seeking workers skilled in data analysis and machine learning.
b. This trend has also caused some traditional roles to become obsolete, as automation handles repetitive tasks more efficiently.
a. As a result, workers are urged to adapt and reskill, preparing for roles that demand creativity and complex problem-solving.
d. This transformation continues to reshape industries, pushing companies to redefine their workforce needs.
Dịch nghĩa:
c. Những tiến bộ trong công nghệ được hỗ trợ bởi AI đã mang lại những thay đổi đáng kể cho thị trường lao động.
e. Những tiến bộ này đã dẫn đến sự thay đổi trong các yêu cầu công việc, khi các nhà tuyển dụng hiện đang tìm kiếm những người lao động có kỹ năng phân tích dữ liệu và học máy.
b. Xu hướng này cũng khiến một số vai trò truyền thống trở nên lỗi thời, vì tự động hóa xử lý các công việc lặp đi lặp lại một cách hiệu quả hơn.
a. Do đó, người lao động được thúc giục phải thích nghi và đào tạo lại kỹ năng, chuẩn bị cho những vai trò đòi hỏi sự sáng tạo và giải quyết vấn đề phức tạp.
d. Sự chuyển đổi này tiếp tục định hình lại các ngành công nghiệp, thúc đẩy các công ty phải xác định lại nhu cầu về lực lượng lao động của họ.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Social segregation in cities is a growing concern that shapes the way people live and interact. It occurs when groups are separated based on income, ethnicity, or social status, creating distinct divisions within urban spaces. One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, (18) ____________. This segregation can be observed in many aspects of daily life. (19) ____________. Public services are distributed unevenly, leaving some districts underdeveloped while others thrive. People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, (20) ____________ who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning. (21) ____________. They foster prejudice and misunderstanding, making it harder for groups to build trust and unity. (22) ____________ in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty. Over time, this division weakens social cohesion and creates tension that can harm the overall stability of urban life.
showing how the spatial gap strengthens communal obstacles
shows how the physical divide reinforces social barriers
having illustrated how the spatial gap solidifies social barriers
the reinforcement of social barriers by a physical divide is depicted
Chủ ngữ chính của câu là cụm danh từ “One striking housing example” (Một ví dụ nổi bật về nhà ở). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored,” chỉ là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. showing how... (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ chính).
B. shows how the physical divide reinforces social barriers (Động từ “shows” chia số ít khớp với chủ ngữ “example”, tạo thành câu hoàn chỉnh và hợp logic).
C. having illustrated how... (Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).
D. the reinforcement of social barriers... is depicted (Tự nhiên chèn thêm một chủ ngữ mới “the reinforcement” làm câu bị sai cấu trúc hoàn toàn).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Chọn B.
→ One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, shows how the physical divide reinforces social barriers.
Dịch nghĩa: Một ví dụ nổi bật về nhà ở, nơi các căn hộ được xây dựng ở các quận trung tâm được dành riêng cho các gia đình giàu có trong khi các căn hộ giá rẻ bị phớt lờ, cho thấy sự chia rẽ về mặt vật lý đã củng cố các rào cản xã hội như thế nào.
Schools, for instance, often reflect neighborhood divisions, offering different levels of opportunity depending on the area
Schools, on the other hand, often mirror the strengths of their neighborhoods, offering diverse types of opportunities, banking on the zone
In time, schools often place emphasis on neighborhood identities, creating various opportunities for students hinging on the area
Schools, hence, can showcase the variety within neighborhoods, providing unique opportunities determined by the district
Câu ngay phía trước nhận định: “This segregation can be observed in many aspects of daily life.” (Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày). Vị trí (19) cần một câu đưa ra ví dụ cụ thể để chứng minh cho nhận định này, đồng thời phải mang sắc thái tiêu cực (phản ánh sự bất bình đẳng).
Dịch nghĩa:
A. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực. (Dùng cụm “for instance” hợp lý, thể hiện rõ sự bất bình đẳng cơ hội).
B. Mặt khác, các trường học thường phản ánh thế mạnh của các khu dân cư... (Dùng “on the other hand” - mặt khác - là sai logic vì đang cần lấy ví dụ, không phải tương phản).
C. Theo thời gian, các trường học thường chú trọng vào bản sắc khu dân cư... (Không đưa ra ví dụ trực tiếp về sự phân biệt đối xử).
D. Do đó, các trường học có thể thể hiện sự đa dạng trong các khu dân cư... (Các từ “variety”, “unique opportunities” mang nghĩa tích cực, không hợp với văn cảnh).
Đáp án A đưa ra ví dụ chuẩn xác về sự phân biệt đối xử trong giáo dục để minh họa cho câu trước.
Chọn A.
→ This segregation can be observed in many aspects of daily life. Schools, for instance, often reflect neighborhood divisions, offering different levels of opportunity depending on the area.
Dịch nghĩa: Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực.
each of which lacking sufficient funding in less affluent districts and is hard to access for households
every one of them is poorly funded in lower-income areas and challenging to reach for families
which is often underfunded in lower-income areas and difficult to reach for families
when are usually under-resourced in disadvantaged districts and hard for families to reach
Khoảng trống (20) nằm ngay sau cụm từ “healthcare” (chăm sóc y tế) và ngay trước cụm “who lack transport” (những người thiếu phương tiện đi lại). Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “healthcare”, đồng thời tạo ra sự kết nối hợp lý với đối tượng “những gia đình thiếu phương tiện”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mỗi thứ trong số đó thiếu nguồn tài trợ... (Sai cấu trúc: “each of which lacking” chưa thành mệnh đề).
B. mỗi một cái trong số chúng đều bị thiếu vốn... (Tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. thứ mà thường bị thiếu vốn ở các khu vực thu nhập thấp và khó tiếp cận đối với các gia đình (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which is...”, từ “families” ghép nối hoàn hảo với “who lack transport” ở phía sau: “for families who lack transport”).
D. khi thường bị thiếu nguồn lực... (Sai ngữ pháp vì thiếu chủ ngữ sau “when”).
Đáp án C cung cấp mệnh đề quan hệ đúng chuẩn, bổ nghĩa cho “healthcare” và liên kết rất mượt mà với phần còn lại của câu.
Chọn C.
→ People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, which is often underfunded in lower-income areas and difficult to reach for families who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning.
Dịch nghĩa: Người dân trải nghiệm những bất bình đẳng này theo nhiều cách, cho dù là thông qua việc chật vật để tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế, thứ mà thường bị thiếu vốn ở các khu vực thu nhập thấp và khó tiếp cận đối với các gia đình thiếu phương tiện đi lại, hoặc bị đẩy ra rìa của các không gian công cộng vì chính quyền thành phố ưu tiên phát triển thương mại hơn là quy hoạch mang tính bao trùm.
Physical separation goes further than the effects of segregation
The effects of segregation go beyond physical separation
The physical effects are beyond segregation
Segregation goes beyond physical effects
Đoạn văn đang chuyển hướng từ những chia cắt về mặt vật lý (nhà ở, trường học, bệnh viện) sang những hệ lụy về mặt tinh thần/xã hội. Chú ý câu ngay sau chỗ trống: “They foster prejudice and misunderstanding...” (Chúng nuôi dưỡng định kiến và sự hiểu lầm...). Đại từ “They” (số nhiều) bắt buộc câu (21) phải có một chủ ngữ là danh từ số nhiều.
Dịch nghĩa:
A. Sự chia rẽ vật lý đi xa hơn những tác động của sự phân biệt (Chủ ngữ “Physical separation” là số ít → Không khớp với “They”).
B. Những tác động của sự phân biệt vượt ra ngoài ranh giới chia cắt vật lý (Chủ ngữ “The effects” là số nhiều → Khớp hoàn hảo với “They”. Nghĩa chuyển đoạn cực kỳ logic).
C. Những tác động vật lý thì vượt ra ngoài sự phân biệt (Sai logic, tối nghĩa).
D. Sự phân biệt vượt ra ngoài những tác động vật lý (Chủ ngữ “Segregation” số ít).
Đáp án B vừa giải quyết được bài toán ngữ pháp (sự hòa hợp đại từ), vừa đóng vai trò câu chuyển ý xuất sắc sang vấn đề định kiến xã hội.
Chọn B.
→ The effects of segregation go beyond physical separation. They foster prejudice and misunderstanding...
Dịch nghĩa: Những tác động của sự phân biệt vượt ra ngoài ranh giới chia cắt về mặt vật lý. Chúng nuôi dưỡng định kiến và sự hiểu lầm...
After individuals are caught in vicious circles of hardship
Because of being ensnared in a self-reinforcing loop of difficulty
The recurring patterns of deprivation are so advantageous
People may feel trapped in cycles of disadvantage
Phía sau khoảng trống là cụm giới từ chỉ sự nhượng bộ: “in spite of strong individual motivation...” (bất chấp động lực cá nhân mạnh mẽ...). Theo nguyên tắc, trước “in spite of” ta cần một Mệnh đề độc lập (Independent clause) mang ý nghĩa tương phản lại với sự nỗ lực ở vế sau.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Sau khi các cá nhân bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự gian khổ (Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng “After” → Câu bị thiếu mệnh đề chính).
B. Bởi vì bị mắc kẹt trong một vòng lặp khó khăn tự củng cố (Cụm giới từ bắt đầu bằng “Because of” → Câu thiếu mệnh đề chính).
C. Những mô hình thiếu thốn lặp đi lặp lại thật là có lợi (Sai logic hoàn toàn do từ “advantageous” - có lợi).
D. Mọi người có thể cảm thấy bị mắc kẹt trong những vòng xoáy của sự bất lợi (Mệnh đề độc lập, đầy đủ S + V, ý nghĩa tiêu cực đối lập hoàn hảo với “động lực vươn lên” ở vế nhượng bộ).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề chính chuẩn xác về ngữ pháp và sắc bén về mặt ý nghĩa để kết thúc chuỗi lập luận.
Chọn D.
→ People may feel trapped in cycles of disadvantage in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể cảm thấy bị mắc kẹt trong những vòng xoáy của sự bất lợi bất chấp động lực cá nhân mạnh mẽ để thành công và các sáng kiến của chính phủ được thiết kế nhằm giảm bớt nghèo đói.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Social segregation in cities is a growing concern that shapes the way people live and interact. It occurs when groups are separated based on income, ethnicity, or social status, creating distinct divisions within urban spaces. One striking housing example, where apartments built in central districts are reserved for wealthy families while affordable units are ignored, shows how the physical divide reinforces social barriers. This segregation can be observed in many aspects of daily life. Schools, for instance, often reflect neighborhood divisions, offering different levels of opportunity depending on the area. Public services are distributed unevenly, leaving some districts underdeveloped while others thrive. People experience these inequalities in many ways, whether through struggling to access healthcare, which is often underfunded in lower-income areas and difficult to reach for families who lack transport, or being pushed to the margins of public spaces because city authorities prioritize commercial development over inclusive planning. The effects of segregation go beyond physical separation. They foster prejudice and misunderstanding, making it harder for groups to build trust and unity. People may feel trapped in cycles of disadvantage in spite of strong individual motivation to succeed and government initiatives designed to reduce poverty. Over time, this division weakens social cohesion and creates tension that can harm the overall stability of urban life. | Sự phân biệt xã hội ở các thành phố là một mối lo ngại ngày càng tăng, định hình nên cách mà con người sinh sống và tương tác. Nó xảy ra khi các nhóm người bị chia tách dựa trên thu nhập, sắc tộc hoặc địa vị xã hội, tạo ra những ranh giới phân chia rõ rệt trong các không gian đô thị. Một ví dụ nổi bật về nhà ở, nơi các căn hộ được xây dựng ở các quận trung tâm được dành riêng cho các gia đình giàu có trong khi các căn hộ giá rẻ bị phớt lờ, cho thấy sự chia rẽ về mặt vật lý đã củng cố các rào cản xã hội như thế nào. Sự phân biệt này có thể được quan sát thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống hàng ngày. Ví dụ, các trường học thường phản ánh sự chia rẽ của khu dân cư, cung cấp các mức độ cơ hội khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực. Các dịch vụ công được phân bổ không đồng đều, khiến một số quận kém phát triển trong khi những quận khác lại thịnh vượng. Người dân trải nghiệm những bất bình đẳng này theo nhiều cách, cho dù là thông qua việc chật vật để tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế, thứ mà thường bị thiếu vốn ở các khu vực thu nhập thấp và khó tiếp cận đối với các gia đình thiếu phương tiện đi lại, hoặc bị đẩy ra rìa của các không gian công cộng vì chính quyền thành phố ưu tiên phát triển thương mại hơn là quy hoạch mang tính bao trùm. Những tác động của sự phân biệt vượt ra ngoài ranh giới chia cắt về mặt vật lý. Chúng nuôi dưỡng định kiến và sự hiểu lầm, khiến các nhóm khó xây dựng được niềm tin và sự đoàn kết hơn. Mọi người có thể cảm thấy bị mắc kẹt trong những vòng xoáy của sự bất lợi bất chấp động lực cá nhân mạnh mẽ để thành công và các sáng kiến của chính phủ được thiết kế nhằm giảm bớt nghèo đói. Theo thời gian, sự chia rẽ này làm suy yếu sự gắn kết xã hội và tạo ra căng thẳng có thể gây tổn hại đến sự ổn định chung của đời sống đô thị. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Natural Disaster Trends and Weather Outlook for Late 2025
From now until the end of 2025, it is forecasted that there will be about 4 to 5 storms and tropical depressions active in the East Sea. In addition, cold air tends to increase in intensity and frequency, and heavy rains are likely to appear in the Central region.
At a press briefing on October 6, Deputy Director of the Department of Hydrometeorology Hoang Duc Cuong reported that the ENSO pattern is expected to remain neutral and slightly tilted toward a cold phase through the end of 2025, though not yet entering a full La Niña cycle. With this trend, the number of storms and tropical depressions forming in the East Sea from October to December 2025 may exceed the long-term average. Despite rumors on social media, no official data has confirmed the appearance of storm No. 12, and the storm named Ha Long circulating online did not enter the East Sea.
Cold air activity is forecast to increase from October onward. Severe cold spells in northern Vietnam are likely to appear from mid-December, consistent with many-year averages. Heavy rainfall is expected in the Central region, especially from Ha Tinh to Hue and the eastern provinces between Quang Ngai and Khanh Hoa. River flood peaks from Quang Tri to Khanh Hoa and Lam Dong may reach alert levels 2–3, with a possibility of late-season flooding overlapping with reservoir operations.
According to Mr. Cuong, natural disasters during the first nine months of 2025 have been unusually intense and unpredictable. Fourteen storms and tropical depressions appeared in the East Sea—far above average. Several storms brought record-breaking rainfall, widespread flooding, landslides, and dangerous winds. Super typhoon RAGASA, the strongest storm ever recorded in the East Sea, reached wind level 17 before weakening. Storm No. 10 also showed abnormal behavior, including unusually fast movement and prolonged landfall effects across many provinces. Additionally, widespread and even unseasonal heavy rains have caused flash floods and serious inundation from the North to the Central region, highlighting the increasing severity of natural hazards.
(Adapted from: https://www.vietnam.vn/en)
The word “circulating” in paragraph 2 is closest in meaning to ____________.
collecting
spreading
predicting
blocking
Từ “circulating” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
circulating (v-ing): lan truyền, lưu hành.
A. collecting (v-ing): thu thập
B. spreading (v-ing): lan truyền, phát tán (đồng nghĩa)
C. predicting (v-ing): dự đoán
D. blocking (v-ing): ngăn chặn
→ circulating = spreading
Thông tin: ...and the storm named Ha Long circulating online did not enter the East Sea.
(...và cơn bão mang tên Hạ Long đang lan truyền trên mạng không hề đi vào Biển Đông.)
Chọn B.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as part of the late-2025 weather outlook?
Increased storm activity
Neutral ENSO conditions
Confirmation of storm No. 12
Social-media rumors about storm Ha Long
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một phần của dự báo thời tiết cuối năm 2025?
A. Increased storm activity: Hoạt động của bão gia tăng
(Có nhắc đến: “number of storms... may exceed the long-term average”)
B. Neutral ENSO conditions: Điều kiện ENSO trung tính
(Có nhắc đến: “ENSO pattern is expected to remain neutral”)
C. Confirmation of storm No. 12: Sự xác nhận về cơn bão số 12 (Không có sự xác nhận nào. Bài đọc nói “no official data has confirmed...” - không có dữ liệu chính thức nào xác nhận).
D. Social-media rumors about storm Ha Long: Những tin đồn trên mạng xã hội về bão Hạ Long
(Có nhắc đến: “rumors on social media”, “storm named Ha Long”).
Chọn C.
the movement of storm Ha Long
the neutral ENSO pattern
the arrival of cold air
the increase in reservoir operations
Cụm từ “this trend” ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. the movement of storm Ha Long: sự di chuyển của bão Hạ Long
B. the neutral ENSO pattern: mô hình ENSO trung tính
C. the arrival of cold air: sự xuất hiện của không khí lạnh
D. the increase in reservoir operations: sự gia tăng hoạt động của hồ chứa
Thông tin: ...the ENSO pattern is expected to remain neutral and slightly tilted toward a cold phase through the end of 2025... With this trend...
(...mô hình ENSO dự kiến sẽ duy trì trạng thái trung tính và nghiêng nhẹ về pha lạnh cho đến cuối năm 2025... Với xu hướng này...)
→ this trend = the neutral ENSO pattern.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Northern Vietnam may not have severe cold until late spring, which matches long-term climate patterns.
Harsh cold conditions are forecast to begin in northern Vietnam from mid-December, reflecting average patterns seen over many years.
Northern Vietnam will probably experience intense weather pattern starting in mid-December, in line with typical multi-year trends.
The North is likely to face severe cold when the new year arrives, consistent with established long-term climate norms.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
Severe cold spells in northern Vietnam are likely to appear from mid-December, consistent with many-year averages.
(Các đợt rét đậm ở miền Bắc Việt Nam có khả năng xuất hiện từ giữa tháng 12, phù hợp với mức trung bình nhiều năm.)
Dịch nghĩa:
A. Miền Bắc Việt Nam có thể không có rét đậm cho đến cuối mùa xuân, điều này khớp với các mô hình khí hậu dài hạn. (Sai mốc thời gian).
B. Các điều kiện giá rét khắc nghiệt được dự báo sẽ bắt đầu ở miền Bắc Việt Nam từ giữa tháng 12, phản ánh các mô hình trung bình được thấy trong nhiều năm. (Đúng và sát nghĩa nhất: Severe = Harsh, consistent with = reflecting).
C. Miền Bắc Việt Nam có thể sẽ trải qua kiểu thời tiết khắc nghiệt bắt đầu từ giữa tháng 12, phù hợp với xu hướng nhiều năm điển hình. (Từ “thời tiết khắc nghiệt” chung chung, không nêu rõ là giá rét).
D. Miền Bắc có khả năng đối mặt với rét đậm khi năm mới đến, phù hợp với các chuẩn mực khí hậu dài hạn đã được thiết lập. (Sai mốc thời gian “khi năm mới đến”).
Chọn B.
The word “unseasonal” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.
unusual
irregular
timely
extreme
Từ “unseasonal” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.
unseasonal (adj): trái mùa, không đúng mùa.
A. unusual (adj): bất thường
B. irregular (adj): không thường xuyên, bất quy tắc
C. timely (adj): đúng lúc, hợp thời, đúng mùa (trái nghĩa)
D. extreme (adj): cực đoan
→ unseasonal >< timely
Thông tin: Additionally, widespread and even unseasonal heavy rains have caused flash floods...
(Ngoài ra, những trận mưa lớn trên diện rộng và thậm chí trái mùa đã gây ra lũ quét...)
Chọn C.
According to paragraph 4, which is TRUE about super typhoon RAGASA?
It was weakened before entering the East Sea.
It was assessed as stronger than previous super typhoons.
It caused the heaviest rainfall of the year in Hanoi.
It did not pose any significant risk.
Theo đoạn 4, điều nào là ĐÚNG về siêu bão RAGASA?
A. Nó đã suy yếu trước khi đi vào Biển Đông. (Sai, bài đọc nói nó đạt cấp 17 trước khi suy yếu).
B. Nó được đánh giá là mạnh hơn các siêu bão trước đó. (Đúng).
C. Nó gây ra lượng mưa lớn nhất trong năm ở Hà Nội. (Không được nhắc đến).
D. Nó không gây ra bất kỳ rủi ro đáng kể nào. (Sai).
Thông tin: Super typhoon RAGASA, the strongest storm ever recorded in the East Sea, reached wind level 17 before weakening.
(Siêu bão RAGASA, cơn bão mạnh nhất từng được ghi nhận trên Biển Đông, đã đạt sức gió cấp 17 trước khi suy yếu.)
Chọn B.
Which paragraph mentions the risk of late-season flooding related to reservoir operations?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đoạn nào đề cập đến nguy cơ lũ lụt muộn liên quan đến hoạt động của hồ chứa?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 3): ...with a possibility of late-season flooding overlapping with reservoir operations.
(...với khả năng xảy ra lũ lụt muộn vào cuối mùa chồng chéo với hoạt động của các hồ chứa.)
Chọn C.
Which paragraph mentions the expected number of storms and tropical depressions in the East Sea from now until the end of 2025?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đoạn nào đề cập đến số lượng dự kiến của các cơn bão và áp thấp nhiệt đới trên Biển Đông từ nay đến cuối năm 2025?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 1): From now until the end of 2025, it is forecasted that there will be about 4 to 5 storms and tropical depressions active in the East Sea.
(Từ nay đến cuối năm 2025, dự báo sẽ có khoảng 4 đến 5 cơn bão và áp thấp nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Từ nay đến cuối năm 2025, dự báo sẽ có khoảng 4 đến 5 cơn bão và áp thấp nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông. Ngoài ra, không khí lạnh có xu hướng gia tăng về cường độ và tần suất, và mưa lớn có khả năng xuất hiện ở khu vực miền Trung.
Tại cuộc họp báo ngày 6 tháng 10, Phó Cục trưởng Cục Khí tượng Thủy văn Hoàng Đức Cường báo cáo rằng mô hình ENSO dự kiến sẽ duy trì trạng thái trung tính và nghiêng nhẹ về pha lạnh cho đến cuối năm 2025, mặc dù chưa bước vào chu kỳ La Niña toàn diện. Với xu hướng này, số lượng bão và áp thấp nhiệt đới hình thành trên Biển Đông từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2025 có thể vượt mức trung bình nhiều năm. Mặc dù có những tin đồn trên mạng xã hội, không có dữ liệu chính thức nào xác nhận sự xuất hiện của cơn bão số 12, và cơn bão mang tên Hạ Long đang lan truyền trên mạng không hề đi vào Biển Đông.
Hoạt động của không khí lạnh dự báo sẽ gia tăng từ tháng 10 trở đi. Các đợt rét đậm ở miền Bắc Việt Nam có khả năng xuất hiện từ giữa tháng 12, phù hợp với mức trung bình nhiều năm. Mưa lớn dự kiến sẽ xảy ra ở khu vực miền Trung, đặc biệt là từ Hà Tĩnh đến Huế và các tỉnh phía đông từ Quảng Ngãi đến Khánh Hòa. Đỉnh lũ trên các sông từ Quảng Trị đến Khánh Hòa và Lâm Đồng có thể đạt mức báo động 2–3, với khả năng xảy ra lũ lụt muộn vào cuối mùa chồng chéo với hoạt động của các hồ chứa.
Theo ông Cường, thiên tai trong 9 tháng đầu năm 2025 diễn ra bất thường và khó lường. Mười bốn cơn bão và áp thấp nhiệt đới đã xuất hiện trên Biển Đông—cao hơn nhiều so với mức trung bình. Một số cơn bão đã mang theo lượng mưa phá kỷ lục, ngập lụt trên diện rộng, sạt lở đất và gió giật nguy hiểm. Siêu bão RAGASA, cơn bão mạnh nhất từng được ghi nhận trên Biển Đông, đã đạt sức gió cấp 17 trước khi suy yếu. Bão số 10 cũng cho thấy những diễn biến bất thường, bao gồm việc di chuyển nhanh một cách bất thường và ảnh hưởng đổ bộ kéo dài trên nhiều tỉnh thành. Ngoài ra, những trận mưa lớn trên diện rộng và thậm chí trái mùa đã gây ra lũ quét và ngập lụt nghiêm trọng từ miền Bắc đến khu vực miền Trung, làm nổi bật mức độ ngày càng nghiêm trọng của các hiểm họa thiên nhiên.
Read the following passage about ethnic identity and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 31 to 40.
[I] Ethnographic identity preservation has assumed paramount significance in contemporary globalized societies, wherein homogenizing cultural hegemonies menace indigenous traditions and ancestral patrimony systems. [II] As technological interconnectivity facilitates unprecedented cultural interchange, communities worldwide confront existential quandaries regarding authentic identity perpetuation versus adaptive modernization. [III] The ramifications of these determinations will ascertain cultural survival trajectories for innumerable ethnic minorities. [IV]
Transnational conglomerates and predominant cultural hegemonies exert immense pressure on minoritarian communities to assimilate mainstream ideologies whilst simultaneously commodifying traditional practices for mercantile exploitation. These entities capitalize on ethnic authenticity through cultural misappropriation, transmogrifying sanctified traditions into marketable commodities divested of spiritual gravitas and historical contextualization. Nevertheless, defining “authentic” cultural preservation proves extraordinarily labyrinthine when considering dynamic cultural metamorphosis, intergenerational transmission vicissitudes, and exogenous influence assimilation across diverse ethnic constituencies.
Cultural revitalization movements epitomize increasingly sophisticated stratagems for perpetuating ethnic distinctiveness whilst engaging contemporary realities. Indigenous communities devise innovative methodologies amalgamating traditional epistemological systems with contemporary pedagogical frameworks and technological applications. For instance, digital archival enterprises preserve moribund languages, whilst cultural immersion curricula transmit ancestral practices to nascent generations. These initiatives demonstrate remarkable resilience against assimilationist pressures whilst adapting to contemporary circumstances.
Globalization paradoxically menaces and fortifies ethnic identity concomitantly. Contemporary communication technologies enable diaspora communities to perpetuate connections with ancestral homelands, preserving cultural continuity across geographical expanses. Ethnic minorities leverage social media platforms to document traditions, disseminate cultural narratives, and mobilize political advocacy for indigenous prerogatives. Critics postulate that technological mediation fundamentally transforms authentic cultural transmission, whilst advocates contend that adaptive strategies ensure cultural survival in rapidly metamorphosing global contexts.
(Adapted from Lexiverse: Advanced Materials for National High School Exam)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
The ramifications of cultural homogenization transcend individual communities to encompass humanity's collective patrimony.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
“The ramifications of cultural homogenization transcend individual communities to encompass humanity's collective patrimony.” (Những hệ lụy của sự đồng nhất hóa văn hóa vượt ra ngoài từng cộng đồng riêng lẻ để bao trùm lên di sản chung của toàn nhân loại.)
Ở câu ngay trước vị trí [IV], tác giả viết: “The ramifications of these determinations will ascertain cultural survival trajectories for innumerable ethnic minorities” (Những hệ lụy từ các quyết định này sẽ xác định quỹ đạo sinh tồn văn hóa cho vô số các dân tộc thiểu số). Câu gạch chân bắt đầu bằng “The ramifications...” (Những hệ lụy...) dùng để mở rộng thêm ý của câu trước đó: Các hệ lụy này không chỉ ảnh hưởng đến từng cộng đồng riêng lẻ (dân tộc thiểu số) mà còn bao trùm lên di sản chung của toàn nhân loại. Đặt ở vị trí [IV] ở cuối đoạn 1 là hoàn toàn logic để kết lại vấn đề.
Chọn D.
According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a factor complicating authentic cultural preservation?
dynamic cultural metamorphosis
intergenerational transmission vicissitudes
governmental intervention policies
exogenous influence assimilation
Theo đoạn 2, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một yếu tố làm phức tạp việc bảo tồn văn hóa đích thực?
A. dynamic cultural metamorphosis (sự biến đổi văn hóa năng động)
B. intergenerational transmission vicissitudes (những thăng trầm/biến đổi trong quá trình truyền đạt giữa các thế hệ)
C. governmental intervention policies (các chính sách can thiệp của chính phủ)
D. exogenous influence assimilation (sự đồng hóa các ảnh hưởng ngoại lai)
Đoạn 2 liệt kê 3 yếu tố làm cho việc xác định sự bảo tồn “đích thực” trở nên vô cùng phức tạp (extraordinarily labyrinthine). Cả 3 yếu tố A, B và D đều xuất hiện rõ ràng trong câu cuối đoạn. Yếu tố C hoàn toàn không được nhắc đến.
Thông tin: “...dynamic cultural metamorphosis, intergenerational transmission vicissitudes, and exogenous influence assimilation...”
Chọn C.
Which of the following best summaries paragraph 3?
Cultural revitalization movements demonstrate sophisticated stratagems for perpetuating distinctiveness whilst engaging modernity, utilizing innovative methodologies that amalgamate traditional and contemporary approaches.
Indigenous communities devise pedagogical frameworks and technological applications to preserve moribund languages through digital archival and cultural immersion curricula.
Traditional epistemological systems require amalgamation with contemporary educational technologies to ensure efficacious cultural transmission across generations in modern contexts.
Cultural preservation initiatives focus primarily on digital documentation and linguistic preservation, though they rarely address broader assimilationist pressures efficaciously.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Các phong trào phục hưng văn hóa thể hiện các chiến lược tinh vi nhằm duy trì bản sắc riêng biệt trong khi gắn kết với tính hiện đại, sử dụng các phương pháp sáng tạo kết hợp giữa truyền thống và đương đại. (Đúng, bao quát trọn vẹn ý chính của cả đoạn).
B. Các cộng đồng bản địa xây dựng các khung sư phạm và ứng dụng công nghệ để bảo tồn các ngôn ngữ đang dần biến mất thông qua lưu trữ kỹ thuật số và chương trình học tập trải nghiệm văn hóa. (Chỉ là một chi tiết/ví dụ trong đoạn).
C. Các hệ thống tri thức truyền thống cần được kết hợp với các công nghệ giáo dục đương đại để đảm bảo sự truyền tải văn hóa hiệu quả giữa các thế hệ trong bối cảnh hiện đại. (Chỉ tập trung vào một khía cạnh hẹp).
D. Các sáng kiến bảo tồn văn hóa tập trung chủ yếu vào việc ghi chép kỹ thuật số và bảo tồn ngôn ngữ, mặc dù chúng hiếm khi giải quyết hiệu quả các áp lực đồng hóa rộng lớn hơn. (Sai, đoạn văn nói chúng thể hiện sự kiên cường đáng kể chống lại áp lực đồng hóa - “remarkable resilience against assimilationist pressures”).
Chọn A.
The word “These” in paragraph 2 refers to ___________.
conglomerates
entities
practices
communities
Từ “These” trong đoạn 2 chỉ ____________.
A. conglomerates (các tập đoàn)
B. entities (các thực thể)
C. practices (các thực tiễn)
D. communities (các cộng đồng)
Câu trước nhắc đến: “Transnational conglomerates and predominant cultural hegemonies exert immense pressure...”. Câu sau viết: “These entities capitalize on ethnic authenticity...”. “These entities” (Những thực thể này) dùng để thay thế và chỉ đến các tập đoàn xuyên quốc gia (conglomerates) và các hệ tư tưởng thống trị vừa được nhắc ở câu trước. Nhìn vào các đáp án, “conglomerates” là đáp án chính xác đại diện cho “These”.
Chọn A.
The word “remarkable” in paragraph 3 is opposite in meaning to ___________.
insignificant
substantial
conspicuous
tenacious
Từ “remarkable” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
remarkable (adj): đáng chú ý, phi thường, đáng kể
A. insignificant (adj): không đáng kể, tầm thường
B. substantial (adj): đáng kể, lớn lao
C. conspicuous (adj): dễ thấy, đáng chú ý
D. tenacious (adj): ngoan cường, kiên trì
→ remarkable >< insignificant
Thông tin: “These initiatives demonstrate remarkable resilience against assimilationist pressures...” (Những sáng kiến này thể hiện sức phục hồi/kiên cường đáng kể trước các áp lực đồng hóa...)
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Technology facilitates diaspora communities' connections to homelands, perpetuating cultural linkages despite physical separation.
Contemporary communication enables diaspora communities to preserve cultural continuity across distances, though connections remain superficial.
Communication technologies allow diaspora communities to perpetuate homeland connections, yet these rarely preserve authentic cultural continuity.
Modern technologies expedite diaspora homeland connections, yet geographical distances inevitably compromise cultural preservation endeavors.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
Contemporary communication technologies enable diaspora communities to perpetuate connections with ancestral homelands, preserving cultural continuity across geographical expanses. (Các công nghệ truyền thông đương đại cho phép các cộng đồng hải ngoại duy trì sự kết nối với quê cha đất tổ, bảo tồn sự liên tục của văn hóa xuyên qua những khoảng cách địa lý.)
A. Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho sự kết nối của các cộng đồng hải ngoại với quê hương, duy trì các mối liên kết văn hóa bất chấp sự xa cách về mặt vật lý. (Đúng, bám sát các ý: enable = facilitates, perpetuate = perpetuating, ancestral homelands = homelands, geographical expanses = physical separation).
B. Truyền thông hiện đại cho phép cộng đồng người di cư bảo tồn sự liên tục về văn hóa bất chấp khoảng cách, mặc dù các kết nối vẫn còn hời hợt. (Sai, câu gốc không có vế này).
C. Công nghệ truyền thông cho phép cộng đồng người di cư duy trì các kết nối với quê hương, nhưng những kết nối này hiếm khi bảo tồn được sự liên tục văn hóa đích thực. (Sai ý so với câu gốc).
D. Công nghệ hiện đại đẩy nhanh sự kết nối của cộng đồng người di cư với quê hương, nhưng khoảng cách địa lý chắc chắn sẽ làm tổn hại đến các nỗ lực bảo tồn văn hóa. (Sai ý).
Chọn A.
The word “leverage” in paragraph 4 mostly means __________.
relinquish
utilize
censure
regulate
Từ “leverage” ở đoạn 4 GẦN NGHĨA NHẤT với ____________.
leverage (v): tận dụng, sử dụng để tạo lợi thế
A. relinquish (v): từ bỏ
B. utilize (v): sử dụng, tận dụng
C. censure (v): chỉ trích
D. regulate (v): điều chỉnh, quản lý
→ leverage = utilize
Thông tin: “Ethnic minorities leverage social media platforms to document traditions...” (Các dân tộc thiểu số tận dụng các nền tảng mạng xã hội để lập hồ sơ các truyền thống...)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Transnational conglomerates consistently support authentic ethnic identity preservation through respectful cultural engagement.
Digital archival enterprises and cultural immersion curricula efficaciously preserve moribund languages and ancestral practices.
Technological mediation universally enhances authentic cultural transmission without compromising traditional values.
Globalization uniformly menaces ethnic identity without providing opportunities for cultural fortification.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các tập đoàn đa quốc gia luôn ủng hộ việc bảo tồn bản sắc dân tộc đích thực thông qua sự tương tác văn hóa tôn trọng. (Sai, đoạn 2 nói họ lạm dụng và thương mại hóa - misappropriation, commodifying).
B. Các doanh nghiệp lưu trữ kỹ thuật số và chương trình đắm chìm văn hóa bảo tồn hiệu quả các ngôn ngữ đang hấp hối và các thực hành của tổ tiên. (Đúng, được nêu rõ làm ví dụ ở đoạn 3).
C. Sự trung gian của công nghệ giúp tăng cường sự truyền tải văn hóa đích thực trên toàn cầu mà không làm tổn hại đến các giá trị truyền thống. (Sai, đoạn 4 nói có các nhà phê bình cho rằng nó làm biến đổi sự truyền đạt văn hóa đích thực).
D. Toàn cầu hóa đồng loạt đe dọa bản sắc dân tộc mà không tạo ra cơ hội củng cố văn hóa. (Sai, đoạn 4 nói nó “paradoxically menaces and fortifies” - vừa đe dọa vừa củng cố).
Thông tin: “...digital archival enterprises preserve moribund languages, whilst cultural immersion curricula transmit ancestral practices to nascent generations. These initiatives demonstrate remarkable resilience...”
Chọn B.
Which of the following can be inferred from the passage?
Ethnic identity preservation necessitates equilibrating traditional authenticity with adaptive stratagems for contemporary survival in globalized contexts.
Traditional cultural practices should remain completely immutable to perpetuate authentic ethnic identity across generations.
Technological solutions are inherently incongruous with genuine ethnic identity preservation endeavors.
Diaspora communities inevitably forfeit authentic cultural connections when separated from ancestral homelands.
Có thể suy luận gì từ bài đọc?
A. Việc bảo tồn bản sắc dân tộc đòi hỏi sự cân bằng (equilibrating) giữa tính đích thực truyền thống với các chiến lược thích ứng để sinh tồn đương đại trong bối cảnh toàn cầu hóa. (Đúng).
B. Các thực hành văn hóa truyền thống nên duy trì sự bất biến hoàn toàn (completely immutable) để duy trì bản sắc dân tộc đích thực qua các thế hệ. (Sai, bài đọc nhấn mạnh sự “adaptive modernization” - hiện đại hóa thích ứng).
C. Các giải pháp công nghệ về bản chất là không phù hợp (incongruous) với các nỗ lực bảo tồn bản sắc dân tộc đích thực. (Sai, bài đọc nói nó đang giúp ích rất nhiều).
D. Các cộng đồng hải ngoại chắc chắn sẽ đánh mất (forfeit) các kết nối văn hóa đích thực khi bị tách rời khỏi quê hương tổ tiên. (Sai, công nghệ giúp họ duy trì).
→ Bài đọc chỉ ra một thực tế là các cộng đồng phải đối mặt với câu hỏi: bảo tồn nguyên bản hay hiện đại hóa thích ứng? Giải pháp đưa ra (ở đoạn 3 và 4) là họ đang kết hợp cả truyền thống với công nghệ hiện đại. Từ đó suy ra, việc bảo tồn đòi hỏi sự cân bằng giữa giữ gìn bản sắc và thích ứng với thời đại.
Chọn A.
Which of the following best summaries the passage?
Cultural preservation movements focus primarily on technological solutions and digital archival whilst critics postulate that contemporary communication fundamentally compromises authentic cultural transmission across ethnic constituencies.
Globalization menaces ethnic minorities through corporate cultural misappropriation and assimilationist pressures, whilst technological solutions enable diaspora communities to perpetuate cultural connections despite geographical separation challenges.
Transnational conglomerates exploit ethnic authenticity for mercantile purposes whilst indigenous communities devise pedagogical programs amalgamating traditional epistemology with contemporary technologies to preserve moribund languages and cultural practices.
Ethnic identity preservation confronts labyrinthine challenges from globalization and cultural homogenization, necessitating sophisticated stratagems that equilibrate traditional authenticity with adaptive modernization through innovative methodologies including digital technology and cultural revitalization movements.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các phong trào bảo tồn văn hóa tập trung chủ yếu vào các giải pháp công nghệ và lưu trữ kỹ thuật số, trong khi các nhà phê bình cho rằng giao tiếp hiện đại về cơ bản làm tổn hại đến sự truyền tải văn hóa đích thực giữa các cộng đồng dân tộc.
(Quá hẹp, không bao quát được toàn bài).
B. Toàn cầu hóa đe dọa các dân tộc thiểu số thông qua việc chiếm đoạt văn hóa của các tập đoàn và áp lực đồng hóa, trong khi các giải pháp công nghệ cho phép các cộng đồng người di cư duy trì các kết nối văn hóa bất chấp những thách thức về khoảng cách địa lý.
(Chỉ tập trung vào ý đoạn 2 và đoạn 4, thiếu đoạn 3 về nỗ lực kết hợp).
C. Các tập đoàn xuyên quốc gia khai thác tính xác thực dân tộc vì mục đích thương mại, trong khi các cộng đồng bản địa xây dựng các chương trình sư phạm kết hợp tri thức truyền thống với các công nghệ hiện đại để bảo tồn các ngôn ngữ và tập quán văn hóa đang dần mai một.
(Thiếu các vấn đề về thách thức và giải pháp công nghệ chung).
D. Việc bảo tồn bản sắc dân tộc đối mặt với những thách thức phức tạp từ toàn cầu hóa và sự đồng nhất hóa văn hóa, đòi hỏi những chiến lược tinh vi nhằm cân bằng giữa tính đích thực truyền thống với sự hiện đại hóa thích ứng thông qua các phương pháp sáng tạo bao gồm công nghệ kỹ thuật số và các phong trào phục hưng văn hóa.
(Tóm tắt xuất sắc và trọn vẹn toàn bộ bài đọc từ đặt vấn đề, thách thức đến các giải pháp thực thi).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Việc bảo tồn bản sắc dân tộc học đã mang một ý nghĩa tối quan trọng trong các xã hội toàn cầu hóa đương đại, nơi các hệ tư tưởng đồng nhất hóa văn hóa đang đe dọa các truyền thống bản địa và các hệ thống di sản tổ tiên. [I] Khi sự kết nối công nghệ tạo điều kiện cho sự giao lưu văn hóa chưa từng có, các cộng đồng trên toàn thế giới phải đối mặt với những tình huống khó xử mang tính sinh tồn liên quan đến việc duy trì bản sắc đích thực so với việc hiện đại hóa mang tính thích ứng. [II] Những hệ lụy từ các quyết định này sẽ xác định quỹ đạo sinh tồn văn hóa cho vô số các dân tộc thiểu số. [III] (Những hệ lụy của sự đồng nhất hóa văn hóa vượt ra ngoài từng cộng đồng riêng lẻ để bao trùm lên di sản chung của toàn nhân loại.) [IV]
Các tập đoàn xuyên quốc gia và các hệ tư tưởng bá quyền văn hóa thống trị gây áp lực to lớn lên các cộng đồng thiểu số, buộc họ phải đồng hóa vào các hệ tư tưởng chính thống, đồng thời hàng hóa hóa các thực hành truyền thống để bóc lột vì mục đích thương mại. Những thực thể này trục lợi từ tính đích thực của dân tộc thông qua sự lạm dụng văn hóa, biến đổi các truyền thống thiêng liêng thành các loại hàng hóa có thể bán được trên thị trường, bị tước đi sức nặng tâm linh và bối cảnh lịch sử. Tuy nhiên, việc định nghĩa thế nào là bảo tồn văn hóa “đích thực” chứng tỏ là vô cùng phức tạp và rối rắm khi xem xét đến sự biến đổi văn hóa năng động, những thăng trầm trong quá trình truyền đạt giữa các thế hệ, và sự đồng hóa các ảnh hưởng ngoại lai qua nhiều nhóm cư dân dân tộc khác nhau.
Các phong trào phục hưng văn hóa là hình ảnh thu nhỏ cho các chiến lược ngày càng tinh vi nhằm duy trì sự khác biệt về dân tộc trong khi vẫn gắn kết với các thực tế đương đại. Các cộng đồng bản địa nghĩ ra các phương pháp luận sáng tạo kết hợp các hệ thống nhận thức truyền thống với các khuôn khổ sư phạm và ứng dụng công nghệ đương đại. Chẳng hạn, các doanh nghiệp lưu trữ kỹ thuật số bảo tồn các ngôn ngữ đang hấp hối, trong khi các chương trình giáo dục đắm chìm văn hóa truyền lại các thực hành của tổ tiên cho các thế hệ mới sinh. Những sáng kiến này thể hiện sức phục hồi đáng kể trước các áp lực đồng hóa trong khi vẫn thích ứng với hoàn cảnh đương đại.
Toàn cầu hóa, một cách nghịch lý, đe dọa và củng cố bản sắc dân tộc cùng một lúc. Các công nghệ truyền thông đương đại cho phép các cộng đồng hải ngoại duy trì sự kết nối với quê cha đất tổ, bảo tồn sự liên tục của văn hóa xuyên qua những khoảng cách địa lý. Các dân tộc thiểu số tận dụng các nền tảng mạng xã hội để lập hồ sơ các truyền thống, phổ biến các câu chuyện văn hóa và huy động sự vận động chính trị cho các đặc quyền của người bản địa. Các nhà phê bình cho rằng sự trung gian của công nghệ làm biến đổi căn bản sự truyền đạt văn hóa đích thực, trong khi những người ủng hộ lại lập luận rằng các chiến lược thích ứng đảm bảo sự sinh tồn của văn hóa trong bối cảnh toàn cầu đang biến đổi nhanh chóng.








