Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Vĩnh Phúc (Phú Thọ) có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following items.
Dear Green Future Hanoi,
a. As the new season begins, I would like to know more about the upcoming green activities that you are planning.
b. This information will help me and other volunteers prepare our time and resources to participate effectively.
c. Thank you for your continued efforts in protecting the environment and encouraging sustainable living.
d. Your organisation has always inspired citizens with meaningful environmental projects across the city.
e. Could you please share details about community events, workshops, or campaigns that will take place in the next few months?
Best regards,
c – e – a – b – d
e – a – b – c – d
d – a – e – b – c
a – d – e – c – b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. d – a – e – b – c
d. Your organisation has always inspired citizens with meaningful environmental projects across the city.
a. As the new season begins, I would like to know more about the upcoming green activities that you are planning.
e. Could you please share details about community events, workshops, or campaigns that will take place in the next few months?
b. This information will help me and other volunteers prepare our time and resources to participate effectively.
c. Thank you for your continued efforts in protecting the environment and encouraging sustainable living.
Dịch nghĩa:
Kính gửi Tổ chức Tương lai Xanh Hà Nội,
d. Tổ chức của bạn đã luôn truyền cảm hứng cho công dân bằng những dự án môi trường ý nghĩa trên khắp thành phố.
a. Khi mùa mới bắt đầu, tôi muốn biết thêm về các hoạt động xanh sắp tới mà các bạn đang lên kế hoạch.
e. Bạn có thể vui lòng chia sẻ chi tiết về các sự kiện cộng đồng, hội thảo hoặc chiến dịch sẽ diễn ra trong vài tháng tới không?
b. Thông tin này sẽ giúp tôi và các tình nguyện viên khác chuẩn bị thời gian và nguồn lực để tham gia một cách hiệu quả.
c. Cảm ơn vì những nỗ lực không ngừng của các bạn trong việc bảo vệ môi trường và khuyến khích lối sống bền vững.
Trân trọng,
Chọn C.
a. Lan: I agree, the diary gives us real insights into her life and her time.
b. Lan: Have you read the diary of Dang Thuy Tram?
c. Minh: Yes, it’s moving because it shows her courage and emotions so clearly.
b – c – a
a – b – c
a – c – b
b – a – c
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – c – a
b. Lan: Have you read the diary of Dang Thuy Tram?
c. Minh: Yes, it’s moving because it shows her courage and emotions so clearly.
a. Lan: I agree, the diary gives us real insights into her life and her time.
Dịch nghĩa:
b. Lan: Cậu đã đọc nhật ký của Đặng Thùy Trâm chưa?
c. Minh: Rồi, nó rất cảm động vì nó cho thấy lòng dũng cảm và những cảm xúc của cô ấy một cách quá đỗi rõ ràng.
a. Lan: Tớ đồng ý, cuốn nhật ký mang lại cho chúng ta những cái nhìn thực sự sâu sắc về cuộc đời cô ấy và thời đại của cô ấy.
Chọn A.
a. However, I explained the benefits clearly, showing how small actions such as reusing bottles and planting trees could make a visible difference.
b. During a school meeting, I shared my idea of joining a green campaign that encouraged students to reduce plastic waste.
c. The campaign became a collective effort, and it strengthened not only our environmental awareness but also our sense of community.
d. At first, a few classmates hesitated, since they thought it would take too much time and effort.
e. Their attitudes began to change, and several students even suggested other creative activities to support the cause.
c – a – b – d – e
b – e – d – c – a
c – d – a – e – b
b – d – a – e – c
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – d – a – e – c
b. During a school meeting, I shared my idea of joining a green campaign that encouraged students to reduce plastic waste.
d. At first, a few classmates hesitated, since they thought it would take too much time and effort.
a. However, I explained the benefits clearly, showing how small actions such as reusing bottles and planting trees could make a visible difference.
e. Their attitudes began to change, and several students even suggested other creative activities to support the cause.
c. The campaign became a collective effort, and it strengthened not only our environmental awareness but also our sense of community.
Dịch nghĩa:
b. Trong một buổi họp trường, tôi đã chia sẻ ý tưởng của mình về việc tham gia một chiến dịch xanh nhằm khuyến khích học sinh giảm thiểu rác thải nhựa.
d. Lúc đầu, một vài bạn cùng lớp tỏ ra do dự, vì họ nghĩ rằng việc đó sẽ tốn quá nhiều thời gian và công sức.
a. Tuy nhiên, tôi đã giải thích rõ ràng những lợi ích, chỉ ra rằng những hành động nhỏ như tái sử dụng chai lọ và trồng cây có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt như thế nào.
e. Thái độ của họ bắt đầu thay đổi, và một số học sinh thậm chí còn đề xuất các hoạt động sáng tạo khác để ủng hộ chiến dịch.
c. Chiến dịch đã trở thành một nỗ lực tập thể, và nó không chỉ củng cố ý thức bảo vệ môi trường của chúng tôi mà còn cả ý thức cộng đồng của chúng tôi nữa.
Chọn D.
a. David: That’s fair, though online meetings help us stay connected.
b. Emma: Do you enjoy working from home, David?
c. Emma: True, but sometimes I miss talking to colleagues face-to-face.
d. David: Yes, it saves me a lot of time that I used to waste commuting.
e. Emma: From my viewpoint, working from home is great, but it needs more balance.
b – a – e – d – c
e – a – b – d – c
e – d – c – a – b
b – d – c – a – e
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – d – c – a – e
b. Emma: Do you enjoy working from home, David?
d. David: Yes, it saves me a lot of time that I used to waste commuting.
c. Emma: True, but sometimes I miss talking to colleagues face-to-face.
a. David: That’s fair, though online meetings help us stay connected.
e. Emma: From my viewpoint, working from home is great, but it needs more balance.
Dịch nghĩa:
b. Emma: Cậu có thích làm việc ở nhà không, David?
d. David: Có chứ, nó giúp tớ tiết kiệm được rất nhiều thời gian mà tớ từng lãng phí cho việc đi lại.
c. Emma: Đúng vậy, nhưng đôi khi tớ nhớ việc nói chuyện trực tiếp với các đồng nghiệp.
a. David: Điều đó cũng hợp lý, mặc dù các cuộc họp trực tuyến giúp chúng ta giữ liên lạc.
e. Emma: Theo quan điểm của tớ, làm việc ở nhà rất tuyệt, nhưng nó cần có sự cân bằng hơn.
Chọn D.
a. Nevertheless, the loss of unique languages, rituals, and customs represents a serious challenge to humanity’s collective heritage.
b. Therefore, cultural homogeneity must be understood not only as a sign of global integration but also as a reminder of what might be lost in pursuit of sameness.
c. In many cases, the spread of global media and consumer brands has accelerated this process, leading to fewer distinctions between local identities.
d. Although such uniformity can promote social harmony and reduce misunderstandings, it also limits the richness that comes from cultural diversity.
e. Cultural homogeneity refers to a situation in which societies share similar traditions, values, and practices.
e – d – b – a – c
e – d – c – a – b
e – c – a – b – d
e – c – d – b – a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. e – d – c – a – b
e. Cultural homogeneity refers to a situation in which societies share similar traditions, values, and practices.
d. Although such uniformity can promote social harmony and reduce misunderstandings, it also limits the richness that comes from cultural diversity.
c. In many cases, the spread of global media and consumer brands has accelerated this process, leading to fewer distinctions between local identities.
a. Nevertheless, the loss of unique languages, rituals, and customs represents a serious challenge to humanity’s collective heritage.
b. Therefore, cultural homogeneity must be understood not only as a sign of global integration but also as a reminder of what might be lost in pursuit of sameness.
Dịch nghĩa:
e. Sự đồng nhất về văn hóa đề cập đến một tình huống trong đó các xã hội chia sẻ những truyền thống, giá trị và thực tiễn tương tự nhau.
d. Mặc dù sự đồng nhất như vậy có thể thúc đẩy sự hòa hợp xã hội và giảm thiểu những hiểu lầm, nhưng nó cũng hạn chế sự phong phú bắt nguồn từ đa dạng văn hóa.
c. Trong nhiều trường hợp, sự lan truyền của truyền thông toàn cầu và các thương hiệu tiêu dùng đã đẩy nhanh quá trình này, dẫn đến việc ngày càng có ít sự khác biệt hơn giữa các bản sắc địa phương.
a. Tuy nhiên, sự biến mất của các ngôn ngữ, nghi lễ và phong tục độc đáo tạo ra một thách thức nghiêm trọng đối với di sản chung của nhân loại.
b. Do đó, sự đồng nhất về văn hóa phải được hiểu không chỉ là một dấu hiệu của hội nhập toàn cầu mà còn là một lời nhắc nhở về những gì có thể bị đánh mất trong quá trình theo đuổi sự giống nhau.
Chọn B.
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
From 3:00 p.m. on March 7, retail prices of petrol and oil products simultaneously increased sharply following a decision by the joint Ministry of Industry and Trade and the Ministry of Finance.
In this price adjustment period, amid global (6) ____________, the two ministries decided (7) ____________ a price management plan to ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with (8) ____________ delay.
The authorities also continued to maintain a reasonable price gap between E5 RON92 biofuel and RON95 mineral petrol to (9) ____________ the use of biofuels in line with the Government’s policy, while ensuring balanced interests among market participants.
Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a (10) ____________ of 11 adjustments. During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) ____________ diesel oil two falls and nine hikes.
(Adapted from vietnamnet.vn)
price fuel fluctuations
fluctuations fuel price
price fluctuations fuel
fuel price fluctuations
Để tạo thành một cụm danh từ ghép có nghĩa là “sự biến động giá nhiên liệu”, danh từ chính “fluctuations” (sự biến động) phải đứng ở cuối cùng. Phía trước nó là cụm danh từ phụ “fuel price” (giá nhiên liệu) làm chức năng bổ nghĩa.
Chọn D. fuel price fluctuations
→ In this price adjustment period, amid global fuel price fluctuations...
Dịch nghĩa: Trong kỳ điều chỉnh giá này, giữa những biến động giá nhiên liệu toàn cầu...
at
on
of
in
A. at (prep): tại, ở.
B. on (prep): trên.
C. of (prep): của.
D. in (prep): trong.
Ta có cụm động từ/cấu trúc cố định: decide on something: quyết định chọn cái gì/chốt phương án nào sau khi đã xem xét
Chọn B. on
→ ...the two ministries decided on a price management plan to ensure...
Dịch nghĩa: ...hai bộ đã quyết định chọn một kế hoạch quản lý giá để đảm bảo...
every
much
many
little
A. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).
B. much: nhiều (+ danh từ không đếm được - mang nghĩa độ trễ lớn, không hợp ngữ cảnh).
C. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. little: rất ít, hầu như không (+ danh từ không đếm được).
“Delay” (độ trễ) trong trường hợp này là danh từ không đếm được. Mục tiêu của việc quản lý là bám sát giá thế giới nhanh nhất có thể, tức là “với độ trễ thấp nhất/hầu như không có độ trễ”. Do đó, “little” là đáp án phù hợp nhất về ngữ nghĩa.
Chọn D. little
→ ...ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with little delay.
Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng giá nhiên liệu trong nước duy trì sự bám sát với diễn biến thị trường quốc tế với độ trễ thấp nhất.
encourage
delay
prevent
produce
A. encourage (v): khuyến khích, thúc đẩy.
B. delay (v): trì hoãn.
C. prevent (v): ngăn chặn.
D. produce (v): sản xuất.
Dựa vào nghĩa, chính phủ duy trì khoảng cách giá hợp lý giữa xăng sinh học E5 và xăng khoáng RON95 là nhằm mục đích “khuyến khích” người dân sử dụng xăng sinh học (thân thiện với môi trường hơn).
Chọn A. encourage
→ The authorities also continued to maintain a reasonable price gap... to encourage the use of biofuels in line with the Government’s policy...
Dịch nghĩa: Các cơ quan chức năng cũng tiếp tục duy trì khoảng cách giá hợp lý... để khuyến khích việc sử dụng nhiên liệu sinh học phù hợp với chủ trương của Chính phủ...
complete
total
full
whole
A. complete (adj): hoàn toàn, trọn vẹn.
B. total (n/adj): tổng số, toàn bộ.
C. full (adj): đầy, trọn vẹn.
D. whole (adj): toàn bộ (thường dùng: the whole + N).
Ta có cụm từ cố định chỉ tổng số lượng: a total of + số đếm (tổng cộng là...).
Chọn B. total
→ Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a total of 11 adjustments.
Dịch nghĩa: Kể từ đầu năm nay, giá nhiên liệu trong nước đã trải qua tổng cộng 11 lần điều chỉnh.
During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) ____________ diesel oil two falls and nine hikes.
however
while
so
although
A. however (adv): tuy nhiên (thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm/chấm phẩy, đi kèm dấu phẩy phía sau).
B. while (conj): trong khi (dùng để nối hai mệnh đề song song, mang tính đối chiếu).
C. so (conj): vì vậy, cho nên.
D. although (conj): mặc dù.
Câu có cấu trúc đối chiếu giữa hai chủ thể (xăng và dầu): Xăng RON95 và E5 trải qua 4 lần giảm và 7 lần tăng, trong khi dầu diesel (trải qua) 2 lần giảm và 9 lần tăng. (Từ “experienced” ở vế sau đã được lược bỏ để tránh lặp từ). Liên từ “while” là chính xác nhất.
Chọn B. while
→ During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, while diesel oil two falls and nine hikes.
Dịch nghĩa: Trong giai đoạn này, cả RON95 và E5 RON92 đều trải qua 4 lần giảm và 7 lần tăng, trong khi dầu diesel có 2 lần giảm và 9 lần tăng.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
From 3:00 p.m. on March 7, retail prices of petrol and oil products simultaneously increased sharply following a decision by the joint Ministry of Industry and Trade and the Ministry of Finance. In this price adjustment period, amid global (6) fuel price fluctuations, the two ministries decided (7) on a price management plan to ensure that domestic fuel prices remain in line with international market developments with (8) little delay. The authorities also continued to maintain a reasonable price gap between E5 RON92 biofuel and RON95 mineral petrol to (9) encourage the use of biofuels in line with the Government’s policy, while ensuring balanced interests among market participants. Since the beginning of this year, domestic fuel prices have undergone a (10) total of 11 adjustments. During this period, both RON95 and E5 RON92 experienced four decreases and seven increases, (11) while diesel oil two falls and nine hikes. | Từ 15h ngày 7/3, giá bán lẻ các mặt hàng xăng dầu đồng loạt tăng mạnh theo quyết định của liên Bộ Công Thương - Tài chính. Trong kỳ điều chỉnh giá này, giữa những (6) biến động giá nhiên liệu toàn cầu, hai bộ đã quyết định (7) chọn một phương án điều hành giá nhằm đảm bảo giá nhiên liệu trong nước duy trì bám sát với diễn biến thị trường quốc tế với độ trễ (8) thấp nhất. Các cơ quan chức năng cũng tiếp tục duy trì khoảng cách giá hợp lý giữa xăng sinh học E5 RON92 và xăng khoáng RON95 nhằm (9) khuyến khích việc sử dụng nhiên liệu sinh học phù hợp với chủ trương của Chính phủ, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các thành viên tham gia thị trường. Kể từ đầu năm nay, giá nhiên liệu trong nước đã trải qua (10) tổng cộng 11 lần điều chỉnh. Trong giai đoạn này, cả xăng RON95 và E5 RON92 đều ghi nhận 4 lần giảm và 7 lần tăng, (11) trong khi dầu diesel có 2 lần giảm và 9 lần tăng. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
While the meaning of “fast fashion” is fairly straightforward–the description is in the name, after all - understanding why it has become so ubiquitous requires a deeper look at the clothing industry as a whole. On the most basic level, fast fashion is quickly produced trends sold at low price points. [I] But producing and consuming clothing at the current rate we are is taking a massive toll on both the planet and the people who work to make it.
The impact of fast fashion on the environment is a layered issue. A March 2023 report by the United Nations Environment Programme (UNEP) said that fashion was responsible for up to 10% of annual global carbon emissions. [II] On the production side, overusing oil-based textiles like polyester means that brands rely on fossil fuels to create new products. In order to produce lots of goods, brands want to use the cheapest materials. What is not sustainable, then, is the system of buying for short-term use and then tossing. And, when it’s of poor quality, it starts peeling off microfibers. Polyester doesn’t biodegrade and sits in landfills and water systems, shedding microfibers over time. These microfibers end up in the water systems. [III]
Fast fashion is not affordable simply because the materials are cheap. Historically, workers around the globe (80% of whom are women) are paid through a piece rate system, resulting in wages that are extremely low. Within this system, workers make a very small amount per item, totaling wages as little as $200 a week for full-time work. Pay isn’t the only problem, though. The fashion supply chain is complex, with systems that include subcontracting to work factories around the globe. This often leads to a lack of oversight on safety for workers, many of whom have reported gender-based violence, harassment, and building safety issues. In 2013, a Bangladesh garment factory, Rana Plaza, collapsed, killing 1,134 people. As a result, the Bangladesh Accord was created to prevent this from happening again in the future.
[IV] But, this is not about stopping everything at once and becoming this “perfect consumer”. It is about understanding the mechanism at play and trying to be more mindful next time we engage with fashion.
(Adapted from Vogue – What is fast fashion?)
The rate at which we change and produce clothes negatively affects the environment
Fast fashion clothing is sold at a high cost.
The time to produce fast fashion products is longer than that of other clothing.
The reason why it is called fast fashion is still unclear.
Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 1?
A. Tốc độ chúng ta thay đổi và sản xuất quần áo ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
B. Quần áo thời trang nhanh được bán với chi phí cao.
(Sai, được bán với giá thấp - “low price points”).
C. Thời gian sản xuất các sản phẩm thời trang nhanh dài hơn so với quần áo khác.
(Sai, sản xuất nhanh chóng - “quickly produced”).
D. Lý do tại sao nó được gọi là thời trang nhanh vẫn chưa rõ ràng.
(Sai, ý nghĩa của nó khá dễ hiểu - “fairly straightforward”).
Đoạn 1 chỉ ra rõ ràng rằng việc chúng ta liên tục sản xuất và tiêu thụ quần áo với tốc độ hiện tại đang gây ra thiệt hại to lớn cho cả Trái đất và con người.
Thông tin: “But producing and consuming clothing at the current rate we are is taking a massive toll on both the planet and the people who work to make it.” (Nhưng việc sản xuất và tiêu thụ quần áo với tốc độ hiện tại của chúng ta đang gây ra thiệt hại to lớn cho cả hành tinh và những người làm việc để tạo ra nó.)
Chọn A.
scarce
controversial
specialized
widespread
Từ “ubiquitous” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.
ubiquitous (adj): có mặt ở khắp mọi nơi, nhan nhản, phổ biến
A. scarce (adj): khan hiếm
B. controversial (adj): gây tranh cãi
C. specialized (adj): chuyên biệt
D. widespread (adj): lan rộng, phổ biến
→ ubiquitous = widespread
Thông tin: “...understanding why it has become so ubiquitous requires a deeper look at the clothing industry as a whole.” (...việc hiểu tại sao nó lại trở nên phổ biến ở khắp mọi nơi đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc hơn về toàn bộ ngành công nghiệp quần áo.)
Chọn D.
rate
fast fashion
planet
clothing
Từ “it” ở đoạn 1 chỉ ____________.
A. rate (tốc độ)
B. fast fashion (thời trang nhanh)
C. planet (hành tinh)
D. clothing (quần áo)
Đại từ “it” (nó) được dùng để thay thế cho danh từ số ít hoặc không đếm được được nhắc đến ngay trước đó để tránh lặp từ. “Những người làm việc để tạo ra nó”, “nó” ở đây chính là quần áo (clothing).
Thông tin: “But producing and consuming clothing at the current rate we are is taking a massive toll on both the planet and the people who work to make it.” (Nhưng việc sản xuất và tiêu thụ quần áo với tốc độ hiện tại của chúng ta đang gây ra thiệt hại to lớn cho cả hành tinh và những người làm việc để tạo ra nó.)
Chọn D.
The environmental problems of fast fashion are largely caused by consumers frequently buying and discarding low-quality clothing.
The environmental toll of fast fashion comes from fossil fuel reliance and non-biodegradable materials like polyester.
The environmental impact of fast fashion is mainly reflected in the high level of carbon emissions generated by the global fashion industry.
The environmental effects of fast fashion are closely related to the large volume of clothing produced and the widespread use of expensive materials.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các vấn đề môi trường của thời trang nhanh phần lớn do người tiêu dùng thường xuyên mua và vứt bỏ quần áo kém chất lượng.
(Chưa đủ bao quát, bỏ sót vấn đề sản xuất và nguyên liệu).
B. Tác hại môi trường của thời trang nhanh đến từ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và các vật liệu không thể phân hủy sinh học như polyester.
(Đúng, bao quát được quá trình sản xuất, nguyên liệu đầu vào và hậu quả rác thải).
C. Tác động môi trường của thời trang nhanh chủ yếu được thể hiện ở mức độ phát thải carbon cao do ngành công nghiệp thời trang toàn cầu tạo ra.
(Thiếu chi tiết về vi nhựa và nguyên liệu).
D. Tác động môi trường của thời trang nhanh có liên quan chặt chẽ đến số lượng lớn quần áo được sản xuất và việc sử dụng rộng rãi các vật liệu đắt tiền.
(Sai, bài đọc nói họ dùng vật liệu rẻ nhất - “cheapest materials”).
Chọn B.
Lack of oversight on worker safety.
Excessive working hours.
Building safety issues.
Gender-based violence.
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng thời trang?
A. Lack of oversight on worker safety. (Thiếu giám sát về an toàn của công nhân - Có nhắc đến).
B. Excessive working hours. (Giờ làm việc quá mức/quá sức - Không được nhắc đến).
C. Building safety issues. (Các vấn đề an toàn tòa nhà - Có nhắc đến).
D. Gender-based violence. (Bạo lực trên cơ sở giới - Có nhắc đến).
Bài đọc đề cập đến mức lương thấp cho công việc toàn thời gian (full-time work), nhưng không trực tiếp liệt kê “thời gian làm việc quá sức/vượt mức” (excessive working hours) như một vấn nạn an toàn giống các yếu tố bạo lực hay cơ sở vật chất.
Thông tin: “This often leads to a lack of oversight on safety for workers, many of whom have reported gender-based violence, harassment, and building safety issues.”
Chọn B.
What can be inferred from the passage about the payment of workers in the fast fashion industry?
It is calculated based on the quality of clothing instead of quantity.
Workers are paid for how many pieces of clothing they make.
Workers received low but relatively stable income.
The piece rate system contributes to the high payments of workers.
Có thể suy luận gì từ bài đọc về việc trả lương cho công nhân trong ngành thời trang nhanh?
A. Nó được tính toán dựa trên chất lượng quần áo thay vì số lượng. (Sai).
B. Công nhân được trả tiền dựa trên số lượng mảnh/sản phẩm quần áo họ làm ra.
C. Công nhân nhận được thu nhập thấp nhưng tương đối ổn định. (Sai, không nhắc đến tính ổn định).
D. Hệ thống trả lương theo sản phẩm góp phần tạo ra mức lương cao cho công nhân.
(Sai, mức lương cực kỳ thấp).
“Piece rate system” có nghĩa là hệ thống trả lương theo sản phẩm. Bài đọc giải thích rõ rằng công nhân kiếm được một số tiền rất nhỏ trên mỗi mặt hàng họ làm ra.
Thông tin: “...workers around the globe... are paid through a piece rate system... Within this system, workers make a very small amount per item...” (...công nhân trên toàn cầu... được trả lương thông qua hệ thống khoán theo sản phẩm... Trong hệ thống này, công nhân kiếm được một số tiền rất nhỏ trên mỗi mặt hàng...)
Chọn B.
provide a specific example of worker bravery.
provide an example of a fast fashion company in this country.
exemplify the severe consequences of a lack of oversight in the fashion supply chain.
argue for the practicality Bangladesh Accord about garment factory operations.
Việc đề cập đến 'Rana Plaza' ở đoạn 3 chủ yếu nhằm mục đích ____________.
A. cung cấp một ví dụ cụ thể về lòng dũng cảm của công nhân.
B. cung cấp một ví dụ về một công ty thời trang nhanh ở quốc gia này.
C. lấy ví dụ minh họa cho những hậu quả nghiêm trọng của việc thiếu giám sát trong chuỗi cung ứng thời trang.
D. lập luận cho tính thực tiễn của Hiệp định Bangladesh.
Rana Plaza là một nhà máy may mặc bị sập khiến hàng ngàn người thiệt mạng. Đây là minh chứng cụ thể cho hệ quả chết người của việc “thiếu giám sát về an toàn” và “vấn đề an toàn tòa nhà” vừa được nhắc đến ở câu ngay trước đó.
Thông tin: “This often leads to a lack of oversight on safety for workers... In 2013, a Bangladesh garment factory, Rana Plaza, collapsed, killing 1,134 people.”
Chọn C.
The Bangladesh Accord aimed to predict future factory collapses rather than prevent them.
The Bangladesh Accord was established as a consequence of the Rana Plaza collapse to ensure similar disasters would not occur.
Future prevention of factory collapses relied solely on the principles outlined in the Bangladesh Accord.
The creation of the Bangladesh Accord was a follow-up to the Rana Plaza tragedy to mitigate its impact.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
As a result, the Bangladesh Accord was created to prevent this from happening again in the future. (Kết quả là, Hiệp định Bangladesh đã được tạo ra để ngăn chặn điều này xảy ra một lần nữa trong tương lai.)
A. Hiệp định Bangladesh nhằm mục đích dự đoán các vụ sập nhà máy trong tương lai chứ không phải ngăn chặn chúng. (Sai, mục đích là ngăn chặn, không phải dự đoán).
B. Hiệp định Bangladesh được thiết lập như một hệ quả của vụ sập Rana Plaza nhằm đảm bảo các thảm họa tương tự sẽ không xảy ra. (Đúng, “as a result” = “as a consequence”, “prevent this from happening again” = “ensure similar disasters would not occur”).
C. Việc ngăn ngừa các vụ sập nhà máy trong tương lai chỉ dựa vào các nguyên tắc được nêu trong Hiệp định Bangladesh. (Sai ý).
D. Việc thành lập Hiệp định Bangladesh là một bước tiếp theo sau thảm kịch Rana Plaza để giảm thiểu tác động của nó. (Sai, mục đích là ngăn ngừa trong tương lai chứ không phải giảm thiểu hậu quả của tai nạn đã qua).
Chọn B.
Where in the passage would the following sentence best fit?
“These dual effects on environment and human rights highlight the responsibility of consumers.”
[IV]
[II]
[I]
[III]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“These dual effects on environment and human rights highlight the responsibility of consumers.” (Những tác động kép lên môi trường và nhân quyền này nêu bật trách nhiệm của người tiêu dùng.)
Đoạn 2 phân tích kỹ lưỡng các vấn đề về “môi trường” (environment). Đoạn 3 nói về bóc lột công nhân và “nhân quyền” (human rights). Cụm từ “These dual effects” (Những tác động kép này) mang tính chất đúc kết lại cả hai vấn đề vừa được đề cập ở đoạn 2 và đoạn 3. Đồng thời, nó giới thiệu khái niệm “trách nhiệm của người tiêu dùng”, mở đường hoàn hảo cho lời khuyên “becoming this 'perfect consumer'“ (trở thành người tiêu dùng hoàn hảo) ở đoạn 4. Vì vậy, vị trí [IV] ở đầu đoạn 4 là chính xác nhất.
Chọn A.
Which of the following best summarises the main idea of the passage?
Fast fashion, known for its inexpensive and rapidly changing styles, has become widespread due to consumer demand and the fashion industry's ability to produce clothing quickly and efficiently.
Fast fashion, supported by complex global supply chains, enables brands to produce large quantities of clothing quickly without making any impact on the environment and human rights.
Fast fashion, characterized by cheap, rapid production, inflicts significant environmental damage and perpetuates severe human rights abuses, necessitating a more mindful consumer approach.
Fast fashion, driven by the demand for trendy and affordable clothing, has diversified the global fashion industry, which requires consumers to consider carefully before choosing suitable clothes.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của bài đọc?
A. Thời trang nhanh, nổi tiếng với giá cả phải chăng và kiểu dáng thay đổi nhanh chóng, đã trở nên phổ biến do nhu cầu của người tiêu dùng và khả năng sản xuất quần áo nhanh chóng và hiệu quả của ngành công nghiệp thời trang.
(Thiếu đi 2 ý cực kỳ quan trọng là hậu quả môi trường và con người).
B. Thời trang nhanh, được hỗ trợ bởi chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp, cho phép các thương hiệu sản xuất số lượng lớn quần áo nhanh chóng mà không gây ảnh hưởng đến môi trường và nhân quyền.
(Sai hoàn toàn về bản chất).
C. Thời trang nhanh, đặc trưng bởi sản xuất rẻ và nhanh chóng, gây ra thiệt hại đáng kể về môi trường và duy trì các hành vi lạm dụng nhân quyền nghiêm trọng, đòi hỏi cách tiếp cận tiêu dùng lưu tâm hơn.
(Bao quát xuất sắc định nghĩa ở đoạn 1, tác hại môi trường đoạn 2, tác hại con người đoạn 3 và giải pháp ở đoạn 4).
D. Thời trang nhanh, được thúc đẩy bởi nhu cầu về quần áo hợp thời trang và giá cả phải chăng, đã đa dạng hóa ngành công nghiệp thời trang toàn cầu, đòi hỏi người tiêu dùng phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn quần áo phù hợp.
(Sai trọng tâm).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Mặc dù ý nghĩa của “thời trang nhanh” khá dễ hiểu - rốt cuộc thì sự mô tả đã nằm ngay trong tên gọi - nhưng việc hiểu tại sao nó lại trở nên phổ biến ở khắp mọi nơi đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc hơn về toàn bộ ngành công nghiệp quần áo. Ở mức độ cơ bản nhất, thời trang nhanh là các xu hướng được sản xuất nhanh chóng và bán với mức giá thấp. [I] Nhưng việc sản xuất và tiêu thụ quần áo với tốc độ hiện tại của chúng ta đang gây ra thiệt hại to lớn cho cả hành tinh và những người làm việc để tạo ra nó.
Tác động của thời trang nhanh lên môi trường là một vấn đề có nhiều tầng lớp. Một báo cáo vào tháng 3 năm 2023 của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) cho biết thời trang chịu trách nhiệm cho lên đến 10% lượng khí thải carbon toàn cầu hàng năm. [II] Về mặt sản xuất, việc lạm dụng các loại vải gốc dầu như polyester đồng nghĩa với việc các thương hiệu đang phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để tạo ra các sản phẩm mới. Để sản xuất được lượng lớn hàng hóa, các thương hiệu muốn sử dụng những vật liệu rẻ nhất. Do đó, điều không hề bền vững chính là hệ thống mua sắm để sử dụng ngắn hạn rồi vứt bỏ. Và, khi quần áo có chất lượng kém, chúng bắt đầu bong tróc ra các vi nhựa (microfibers). Polyester không thể phân hủy sinh học và nằm lại ở các bãi rác và hệ thống nước, phát tán vi nhựa theo thời gian. Những vi nhựa này cuối cùng sẽ đi vào các hệ thống nước. [III]
Thời trang nhanh không có giá cả phải chăng đơn thuần chỉ vì nguyên vật liệu rẻ tiền. Trong lịch sử, công nhân trên toàn cầu (80% trong số đó là phụ nữ) được trả lương thông qua hệ thống khoán theo sản phẩm, dẫn đến mức lương cực kỳ thấp. Trong hệ thống này, công nhân kiếm được một số tiền rất nhỏ trên mỗi mặt hàng, tổng mức lương chỉ vỏn vẹn 200 đô la một tuần cho công việc toàn thời gian. Tuy nhiên, tiền lương không phải là vấn đề duy nhất. Chuỗi cung ứng thời trang rất phức tạp, với các hệ thống bao gồm việc thầu phụ cho các nhà máy gia công trên toàn cầu. Điều này thường dẫn đến sự thiếu giám sát về an toàn đối với công nhân, nhiều người trong số họ đã báo cáo về bạo lực trên cơ sở giới, quấy rối và các vấn đề an toàn tòa nhà. Năm 2013, một nhà máy may mặc ở Bangladesh, Rana Plaza, đã đổ sập, khiến 1.134 người thiệt mạng. Kết quả là, Hiệp định Bangladesh đã được tạo ra để ngăn chặn điều này xảy ra một lần nữa trong tương lai.
[IV] (Những tác động kép lên môi trường và nhân quyền này nêu bật trách nhiệm của người tiêu dùng.) Tuy nhiên, vấn đề không phải là dừng mọi thứ lại ngay lập tức và trở thành một “người tiêu dùng hoàn hảo”. Vấn đề là ở chỗ chúng ta cần hiểu được cơ chế đang vận hành và cố gắng lưu tâm hơn trong những lần tiếp theo khi chúng ta tương tác với ngành thời trang.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The gig economy provides extra income.
A gig is a part-time job, sometimes termed “non-standard work,” performed by freelancers for a limited amount of time. The gig economy burst onto the scene in 2009, after the 2007–08 financial crisis, during which more people with traditional jobs needed a second profession to make ends meet. This goes along with the tech explosion that allowed people to work from virtually anywhere, and the inception of the ever-expanding universe of apps and websites such as Airbnb, Uber, and Postmates.
Joining the gig economy can not only relieve some or all of the stress of living without a financial cushion, but it can also provide quick money for anything from a medical emergency to a vacation, so you don’t have to dip into savings or retirement funds. Gig work can also fill in when too few hours are available for working a primary job in a downturn or a seasonal slump, as is common, for example, in the construction industry.
While kids and teens have been in the gig economy for eons via babysitting and mowing lawns, the new gig economy offers these younger workers an organized platform (rather than knocking on neighbors’ doors) and more fruitful options, from dog walking and tutoring to programming, website design, and social media management. Kids and teens can work toward purchasing their own sports equipment, gaming consoles, beauty hauls, or saving for college, providing them with entrepreneurial work experience and a financial education not generally provided by schools. They learn self-management skills and experience the pride of earning on their own.
And who knows? Today’s side hustle may be tomorrow’s full-time career or successful start-up. Influencers, hoteliers, franchisees, transportation magnates, many started out as side businesses. Kids and adults alike gain valuable experience and earn money while finding their passion or removing unsuitable ones.
(Adapted from Britannica – gig economy debate)
suddenly appeared
slowly reduced
quietly developed
gradually disappeared
Cụm từ “burst onto the scene” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.
burst onto the scene (idiom): bất ngờ xuất hiện, nổi lên nhanh chóng.
A. suddenly appeared (v-ed): bất ngờ xuất hiện
B. slowly reduced (v-ed): giảm dần
C. quietly developed (v-ed): phát triển một cách lặng lẽ
D. gradually disappeared (v-ed): dần biến mất
→ burst onto the scene = suddenly appeared
Thông tin: The gig economy burst onto the scene in 2009, after the 2007–08 financial crisis...
(Nền kinh tế gig (nền kinh tế việc làm tự do) đã bất ngờ xuất hiện/nổi lên vào năm 2009, sau cuộc khủng hoảng tài chính 2007–08...)
Chọn A.
According to paragraph 1, all of the following factors contributed to the initial appearance of the gig economy EXCEPT ____________.
the limited working hours of freelancers.
a need for extra income following a financial crisis.
the increase in the number of apps and websites.
a rise in remote working powered by technology.
Theo đoạn 1, tất cả các yếu tố sau đây đều góp phần vào sự xuất hiện ban đầu của nền kinh tế gig NGOẠI TRỪ ____________.
A. the limited working hours of freelancers: thời gian làm việc giới hạn của những người làm nghề tự do.
(Đây là định nghĩa về công việc gig ở câu đầu tiên, KHÔNG phải là nguyên nhân dẫn đến sự bùng nổ của nền kinh tế gig).
B. a need for extra income following a financial crisis: nhu cầu có thêm thu nhập sau một cuộc khủng hoảng tài chính. (Có nhắc đến: “after the 2007–08 financial crisis... needed a second profession”).
C. the increase in the number of apps and websites: sự gia tăng số lượng các ứng dụng và trang web. (Có nhắc đến: “the inception of the ever-expanding universe of apps and websites”).
D. a rise in remote working powered by technology: sự gia tăng của việc làm từ xa được thúc đẩy bởi công nghệ. (Có nhắc đến: “tech explosion that allowed people to work from virtually anywhere”).
Chọn A.
invaluable
obsolete
meaningful
worthless
Từ “fruitful” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
fruitful (adj): mang lại kết quả tốt, sinh lời, hiệu quả.
A. invaluable (adj): vô giá, cực kỳ hữu ích
B. obsolete (adj): lỗi thời
C. meaningful (adj): có ý nghĩa
D. worthless (adj): vô giá trị, không có tác dụng (trái nghĩa)
→ fruitful >< worthless
Thông tin: ...the new gig economy offers these younger workers an organized platform... and more fruitful options...
(...nền kinh tế gig mới cung cấp cho những lao động trẻ tuổi này một nền tảng có tổ chức... và nhiều lựa chọn sinh lời/hiệu quả hơn...)
Chọn D.
kids and teens
schools
beauty hauls
gaming consoles
Từ “them” ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. kids and teens: trẻ em và thanh thiếu niên
B. schools: các trường học
C. beauty hauls: những món đồ làm đẹp/mỹ phẩm
D. gaming consoles: máy chơi game
Thông tin: Kids and teens can work toward purchasing their own sports equipment... providing them with entrepreneurial work experience...
(Trẻ em và thanh thiếu niên có thể làm việc để mua sắm các thiết bị thể thao của riêng mình... cung cấp cho chúng những kinh nghiệm làm việc mang tính khởi nghiệp...)
→ them = kids and teens.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Both young and old workers acquire beneficial skills and income, potentially discovering their career path or exploring unsuitable professions.
While earning money, adults and children are not guaranteed to find their true passion, even if their initial professional choices are unsuitable.
Children and adults find the careers they like and earn money, even if they end up disliking the roles.
The benefit for individuals of all ages in the gig economy is the immediate financial reward rather than finding suitable professions.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Kids and adults alike gain valuable experience and earn money while finding their passion or removing unsuitable ones.
(Cả trẻ em và người lớn đều đạt được kinh nghiệm quý giá và kiếm tiền trong khi tìm kiếm đam mê của họ hoặc loại bỏ những đam mê/nghề nghiệp không phù hợp.)
Dịch nghĩa:
A. Cả lao động trẻ và lớn tuổi đều đạt được các kỹ năng có ích và thu nhập, có tiềm năng khám phá ra con đường sự nghiệp của mình hoặc trải nghiệm để nhận ra những nghề nghiệp không phù hợp.
(Sát nghĩa nhất. Mặc dù dùng từ “exploring” - khám phá/trải nghiệm thay vì “removing” - loại bỏ, nhưng đáp án này truyền tải đúng nhất toàn bộ các ý của câu gốc).
B. Trong khi kiếm tiền, người lớn và trẻ em không được đảm bảo sẽ tìm thấy đam mê thực sự của mình, ngay cả khi những lựa chọn nghề nghiệp ban đầu của họ là không phù hợp. (Sai nghĩa).
C. Trẻ em và người lớn tìm thấy những nghề nghiệp họ thích và kiếm tiền, ngay cả khi cuối cùng họ lại ghét những vai trò đó. (Sai nghĩa).
D. Lợi ích đối với các cá nhân ở mọi lứa tuổi trong nền kinh tế gig là phần thưởng tài chính ngay lập tức chứ không phải là tìm kiếm những nghề nghiệp phù hợp. (Sai nghĩa).
Chọn A.
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Gig work is only beneficial for individuals facing significant financial hardship.
The gig economy emerged due to a surplus of available full-time jobs.
The gig economy supports people whose work is going through a difficult period.
The gig economy offers workers more diverse opportunities than traditional methods.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Công việc gig chỉ có lợi cho những cá nhân đang phải đối mặt với khó khăn tài chính đáng kể.
(Sai, đoạn 2 nói nó còn dùng để chi trả cho “một kỳ nghỉ” - a vacation).
B. Nền kinh tế gig nổi lên do sự dư thừa của các công việc toàn thời gian có sẵn.
(Sai, đoạn 1 nói nó nổi lên khi mọi người cần nghề thứ hai do khủng hoảng tài chính).
C. Nền kinh tế gig hỗ trợ những người có công việc đang trải qua một giai đoạn khó khăn.
(Đúng, đoạn 2 nhắc đến việc bù đắp giờ làm trong thời kỳ suy thoái hoặc giảm sút theo mùa).
D. Nền kinh tế gig mang đến cho người lao động những cơ hội đa dạng hơn so với các phương pháp truyền thống. (Bài đọc chủ yếu nhấn mạnh ý này đối với “trẻ em và thanh thiếu niên” ở đoạn 3, không nói chung cho toàn bộ người lao động như đáp án C được hỗ trợ trực tiếp ở đoạn 2).
Thông tin (Đoạn 2): Gig work can also fill in when too few hours are available for working a primary job in a downturn or a seasonal slump...
(Công việc gig cũng có thể lấp đầy/bù đắp khi có quá ít giờ làm việc cho một công việc chính trong thời kỳ suy thoái hoặc giai đoạn sụt giảm theo mùa...)
Chọn C.
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 2
Ở đoạn nào tác động tích cực của công việc gig đối với việc chọn nghề nghiệp được đề cập đến?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 4): Today’s side hustle may be tomorrow’s full-time career... Kids and adults alike gain valuable experience and earn money while finding their passion or removing unsuitable ones.
(Nghề tay trái hôm nay có thể là sự nghiệp toàn thời gian ngày mai... Cả trẻ em và người lớn đều đạt được kinh nghiệm quý giá và kiếm tiền trong khi tìm kiếm đam mê của họ hoặc loại bỏ những lựa chọn không phù hợp.)
Chọn B.
Paragraph 4
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 3
Tác giả đề cập đến việc nền kinh tế gig cung cấp giải pháp cho một tình huống khẩn cấp ở đoạn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): Joining the gig economy can... provide quick money for anything from a medical emergency to a vacation...
(Tham gia vào nền kinh tế gig có thể... cung cấp tiền nhanh chóng cho bất cứ việc gì từ một trường hợp y tế khẩn cấp cho đến một kỳ nghỉ...)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Một công việc gig (việc làm tự do/ngắn hạn) là một công việc bán thời gian, đôi khi được gọi là “công việc phi tiêu chuẩn”, do những người làm nghề tự do thực hiện trong một khoảng thời gian giới hạn. Nền kinh tế gig đã bất ngờ nổi lên vào năm 2009, sau cuộc khủng hoảng tài chính 2007–08, thời điểm mà nhiều người có công việc truyền thống cần một nghề thứ hai để trang trải cuộc sống. Điều này đi kèm với sự bùng nổ công nghệ cho phép mọi người làm việc từ hầu như bất cứ đâu, cùng với sự khởi đầu của một vũ trụ ngày càng mở rộng của các ứng dụng và trang web như Airbnb, Uber và Postmates.
Tham gia vào nền kinh tế gig không chỉ có thể làm giảm bớt một phần hoặc toàn bộ áp lực của việc sống thiếu một khoản dự phòng tài chính, mà nó còn có thể cung cấp tiền nhanh chóng cho bất cứ việc gì từ một trường hợp y tế khẩn cấp cho đến một kỳ nghỉ, nhờ vậy bạn không cần phải rút tiền từ tiền tiết kiệm hoặc quỹ hưu trí. Công việc gig cũng có thể lấp đầy khoảng trống khi có quá ít giờ làm việc cho một công việc chính trong thời kỳ suy thoái hoặc giai đoạn sụt giảm theo mùa, điều thường thấy, ví dụ, trong ngành xây dựng.
Mặc dù trẻ em và thanh thiếu niên đã tham gia vào nền kinh tế gig từ rất lâu thông qua việc trông trẻ và cắt cỏ, nhưng nền kinh tế gig mới cung cấp cho những lao động trẻ tuổi này một nền tảng có tổ chức (thay vì gõ cửa từng nhà hàng xóm) và nhiều lựa chọn sinh lời hơn, từ dắt chó đi dạo và gia sư đến lập trình, thiết kế trang web và quản lý mạng xã hội. Trẻ em và thanh thiếu niên có thể làm việc để mua sắm thiết bị thể thao của riêng mình, máy chơi game, các món mỹ phẩm/làm đẹp hoặc tiết kiệm cho việc học đại học, cung cấp cho chúng kinh nghiệm làm việc mang tính khởi nghiệp và nền tảng giáo dục tài chính thường không được giảng dạy bởi các trường học. Chúng học được kỹ năng tự quản lý và trải nghiệm niềm tự hào khi tự mình kiếm ra tiền.
Và ai mà biết được? Nghề tay trái hôm nay có thể là sự nghiệp toàn thời gian hoặc một công ty khởi nghiệp thành công của ngày mai. Những người có sức ảnh hưởng (influencer), chủ khách sạn, người nhận nhượng quyền, các ông trùm ngành vận tải, nhiều người đã bắt đầu từ những công việc kinh doanh phụ. Cả trẻ em và người lớn đều có được kinh nghiệm quý giá và kiếm tiền trong khi tìm ra đam mê của mình hoặc loại bỏ những lựa chọn không phù hợp.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Hanoi has been named among the world’s 50 most beautiful cities by the prestigious US travel magazine Condé Nast Traveler, (30) ____________. The Top 50 list is not merely a ranking for readers but also reflects the diverse experiences each city offers, from historic streets and spectacular natural landscapes to distinctive urban lifestyles.
(31) ____________, Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost to the city’s tourism appeal. Beyond enhancing its credibility as a travel destination, the recognition could also help attract high-end tourism services and encourage higher spending by international visitors.
With its ancient charm and graceful beauty, Hanoi has long been a favourite destination for travellers seeking to explore Vietnam’s history, culture, and fast recovery after the wars. (32) ____________. The city blends historical elegance with a dynamic modern spirit, preserving its nostalgic past while embracing the development of a vibrant metropolis.
Hanoi is home to numerous iconic landmarks and historical sites such as Temple of Literature, Old Quarter, St. Joseph’s Cathedral, Thang Long Imperial Citadel, and Ho Chi Minh Mausoleum, along with many temples and pagodas closely associated with the spiritual life of local residents. (33) ____________.
Cuisine is another major attraction drawing tourists to the capital. (34) ____________, from bustling street food stalls to modern restaurants offering creative menus. The city’s culinary scene provides visitors with a diverse journey of discovery in which each dish reflects local culture and heritage.
has recently achieved this prestigious ranking due to its exceptional urban environment
be a recognition that highlights its unique charm and historical significance among world cities
to solidifying its reputation as a premier global travel destination and cultural symbol
which contributes to its growing appeal for international visitors worldwide
Phía trước là một mệnh đề hoàn chỉnh: “Hanoi has been named among the world’s 50 most beautiful cities...” (Hà Nội đã được xướng tên trong top 50 thành phố đẹp nhất thế giới...). Dấu phẩy ở cuối câu báo hiệu một thành phần phụ chú hoặc một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin hoặc nêu kết quả cho toàn bộ sự việc vừa được nhắc đến.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. đã đạt được thứ hạng danh giá này gần đây do... (Thiếu chủ ngữ hoặc đại từ quan hệ “which”).
B. là một sự công nhận làm nổi bật... (Sai ngữ pháp vì “be” không thể đứng như vậy sau dấu phẩy).
C. để củng cố danh tiếng của nó như là... (Sai ngữ pháp “to solidifying”, phải là “to solidify”).
D. điều mà đóng góp vào sức hấp dẫn ngày càng tăng của nó đối với du khách quốc tế trên toàn thế giới (Sử dụng đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ sự việc ở mệnh đề trước, hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và logic).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và tạo ra hệ quả hợp lý (việc lọt top giúp tăng sức hấp dẫn).
Chọn D.
→ Hanoi has been named among the world’s 50 most beautiful cities by the prestigious US travel magazine Condé Nast Traveler, which contributes to its growing appeal for international visitors worldwide.
Dịch nghĩa: Hà Nội đã được xướng tên trong top 50 thành phố đẹp nhất thế giới bởi tạp chí du lịch danh tiếng của Mỹ Condé Nast Traveler, điều này đóng góp vào sức hấp dẫn ngày càng tăng của nó đối với du khách quốc tế trên toàn thế giới.
In addition to the recognition from international friends
Although being recognized as one of the most popular international destinations
As if the comprehensive criteria used for such prestigious recognition
As a consequence of this international recognition
Vị trí (31) đứng đầu câu và theo sau là một mệnh đề chỉ hệ quả tích cực: “Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost...” (Việc Hà Nội xuất hiện trong danh sách được kỳ vọng sẽ cung cấp một cú hích lớn...). Do đó, chỗ trống cần một cụm từ chỉ nguyên nhân (bắt nguồn từ sự công nhận ở đoạn 1).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Ngoài sự công nhận từ bạn bè quốc tế (Không tạo được logic nhân - quả mạnh mẽ).
B. Mặc dù được công nhận là một trong những điểm đến quốc tế phổ biến nhất
(Mệnh đề nhượng bộ “Although” sai logic vì vế sau là kết quả tích cực, không phải sự tương phản).
C. Cứ như thể các tiêu chí toàn diện được sử dụng cho sự công nhận danh giá như vậy
(Cấu trúc “As if” sai logic hoàn toàn).
D. Như một hệ quả của sự công nhận quốc tế này
(Cụm “As a consequence of” nối tiếp hoàn hảo quan hệ nhân - quả với đoạn trước).
Đáp án D là lựa chọn duy nhất tạo ra mối liên kết nhân - quả chặt chẽ giữa việc được tờ báo Mỹ vinh danh và cú hích du lịch.
Chọn D.
→ As a consequence of this international recognition, Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost to the city’s tourism appeal.
Dịch nghĩa: Như một hệ quả của sự công nhận quốc tế này, việc Hà Nội xuất hiện trong danh sách được kỳ vọng sẽ cung cấp một cú hích lớn cho sức hấp dẫn du lịch của thành phố.
Its historical beauty is nothing distinct from most other popular tourist destinations worldwide
Its appeal is not limited to historical aspects, as some might assume
All global cities struggle to maintain their heritage in rapid modernization
It is still similar to other ancient capitals renowned for their cultural preservation efforts
Câu trước nói về sức hút của Hà Nội ở khía cạnh lịch sử, cổ kính (“ancient charm”, “history”). Câu sau lại miêu tả một Hà Nội hiện đại, năng động (“dynamic modern spirit”, “vibrant metropolis”). Vị trí (32) đóng vai trò là câu bản lề (transition sentence) để chuyển ý từ “cũ” sang “mới”.
Dịch nghĩa:
A. Vẻ đẹp lịch sử của nó không có gì khác biệt so với hầu hết các điểm đến du lịch nổi tiếng khác... (Mang ý chê bai, đi ngược lại bài PR du lịch).
B. Sức hấp dẫn của nó không chỉ giới hạn ở các khía cạnh lịch sử, như một số người có thể lầm tưởng (Chuyển ý cực kỳ mượt mà để câu sau giới thiệu vẻ đẹp hiện đại).
C. Tất cả các thành phố toàn cầu đều phải vật lộn để duy trì di sản của mình trong quá trình hiện đại hóa nhanh chóng (Câu nói chung chung, lạc đề).
D. Nó vẫn tương tự như các kinh đô cổ đại khác nổi tiếng với những nỗ lực bảo tồn văn hóa (Không nhắc gì đến sự hiện đại ở câu sau).
Đáp án B hoàn thành vai trò câu chuyển ý, phủ định sự giới hạn của khía cạnh lịch sử để mở đường cho sự năng động của thủ đô ở câu tiếp theo.
Chọn B.
→ Its appeal is not limited to historical aspects, as some might assume. The city blends historical elegance with a dynamic modern spirit...
Dịch nghĩa: Sức hấp dẫn của nó không chỉ giới hạn ở các khía cạnh lịch sử, như một số người có thể lầm tưởng. Thành phố hòa quyện sự thanh lịch của lịch sử với tinh thần hiện đại năng động...
Notably, maintaining these historical sites only requires huge government investment
Therefore, the architectural beauty and historical depth of these places are comparable globally
Consequently, visitors often find themselves deeply moved by the profound spiritual and cultural experiences provided
However, these numerous sites solely offer an immersive journey into the nation's rich past but not its enduring traditions
Phía trước tác giả liệt kê hàng loạt các di tích lịch sử và chốt lại bằng cụm từ: “...closely associated with the spiritual life of local residents” (...gắn liền với đời sống tâm linh của người dân địa phương). Vị trí (33) cần một câu nêu lên cảm nhận hoặc hệ quả đối với khách du lịch khi đến thăm những nơi mang đậm tính tâm linh này.
Dịch nghĩa:
A. Đáng chú ý, việc duy trì các di tích lịch sử này chỉ đòi hỏi sự đầu tư khổng lồ từ chính phủ
(Lạc đề sang vấn đề tài chính/chính phủ).
B. Do đó, vẻ đẹp kiến trúc và chiều sâu lịch sử của những nơi này có thể so sánh được trên toàn cầu
(Hơi khiên cưỡng và không kết nối trực tiếp với từ khóa “spiritual life”).
C. Kết quả là, du khách thường thấy mình bị lay động sâu sắc bởi những trải nghiệm tâm linh và văn hóa sâu sắc được mang lại
(Từ “Consequently” chỉ kết quả logic; “spiritual experiences” liên kết trực tiếp với “spiritual life” ở câu trước).
D. Tuy nhiên, vô số các địa điểm này chỉ mang đến một hành trình đắm chìm vào quá khứ hào hùng mà không phải là những truyền thống lâu đời
(Dùng từ “solely... but not” mang nghĩa tiêu cực, sai logic).
Đáp án C tiếp nối liền mạch chủ đề “tâm linh” (spiritual) và nêu bật được trải nghiệm tích cực của du khách.
Chọn C.
→ ...along with many temples and pagodas closely associated with the spiritual life of local residents. Consequently, visitors often find themselves deeply moved by the profound spiritual and cultural experiences provided.
Dịch nghĩa: ...cùng với nhiều đền chùa gắn liền với đời sống tâm linh của người dân địa phương. Kết quả là, du khách thường thấy mình bị lay động sâu sắc bởi những trải nghiệm tâm linh và văn hóa sâu sắc được mang lại.
Such a variety of food choices doesn’t ensure that every plate can bring something truly delightful
This gastronomic appeal stems from a long history of innovative cooking techniques
It boasts an incredibly vibrant and dynamic food scene, ranging widely in ingredients
The city’s culinary landscape is remarkably diverse, offering an authentic variety of dining experiences
Phía sau chỗ trống là cụm từ bổ sung ý nghĩa: “, from bustling street food stalls to modern restaurants offering creative menus” (, từ các quầy thức ăn đường phố nhộn nhịp đến các nhà hàng hiện đại cung cấp thực đơn sáng tạo). Vị trí (34) cần một mệnh đề mang ý nghĩa “đa dạng về hình thức ăn uống” để cụm “từ... đến...” phía sau có thể làm ví dụ minh họa.
Dịch nghĩa:
A. Sự đa dạng về lựa chọn thực phẩm như vậy không đảm bảo rằng mọi đĩa ăn đều mang lại điều gì đó thực sự thú vị (Sai tông giọng bài viết, mang tính chê bai).
B. Sức hấp dẫn ẩm thực này bắt nguồn từ một lịch sử lâu dài của các kỹ thuật nấu ăn sáng tạo
(Kỹ thuật nấu ăn không liên quan trực tiếp đến ví dụ “từ quầy vỉa hè đến nhà hàng” ở vế sau).
C. Nó tự hào có một khung cảnh ẩm thực vô cùng sôi động và năng động, vô cùng đa dạng về nguyên liệu (Vế sau nói về các “nơi chốn/hình thức” ăn uống chứ không phải ví dụ về “nguyên liệu” - ingredients).
D. Bức tranh ẩm thực của thành phố cực kỳ đa dạng, mang đến một loạt các trải nghiệm ăn uống đích thực (Cụm “variety of dining experiences” khớp hoàn hảo với ví dụ “street food stalls to modern restaurants”).
Đáp án D cung cấp khái quát “dining experiences” (trải nghiệm ăn uống) để vế sau giải thích chi tiết trải nghiệm đó là gì.
Chọn D.
→ The city’s culinary landscape is remarkably diverse, offering an authentic variety of dining experiences, from bustling street food stalls to modern restaurants offering creative menus.
Dịch nghĩa: Bức tranh ẩm thực của thành phố cực kỳ đa dạng, mang đến một loạt các trải nghiệm ăn uống đích thực, từ các quầy thức ăn đường phố nhộn nhịp đến các nhà hàng hiện đại cung cấp thực đơn sáng tạo.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Hanoi has been named among the world’s 50 most beautiful cities by the prestigious US travel magazine Condé Nast Traveler, which contributes to its growing appeal for international visitors worldwide. The Top 50 list is not merely a ranking for readers but also reflects the diverse experiences each city offers, from historic streets and spectacular natural landscapes to distinctive urban lifestyles. As a consequence of this international recognition, Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost to the city’s tourism appeal. Beyond enhancing its credibility as a travel destination, the recognition could also help attract high-end tourism services and encourage higher spending by international visitors. With its ancient charm and graceful beauty, Hanoi has long been a favourite destination for travellers seeking to explore Vietnam’s history, culture, and fast recovery after the wars. Its appeal is not limited to historical aspects, as some might assume. The city blends historical elegance with a dynamic modern spirit, preserving its nostalgic past while embracing the development of a vibrant metropolis. Hanoi is home to numerous iconic landmarks and historical sites such as Temple of Literature, Old Quarter, St. Joseph’s Cathedral, Thang Long Imperial Citadel, and Ho Chi Minh Mausoleum, along with many temples and pagodas closely associated with the spiritual life of local residents. Consequently, visitors often find themselves deeply moved by the profound spiritual and cultural experiences provided. Cuisine is another major attraction drawing tourists to the capital. The city’s culinary landscape is remarkably diverse, offering an authentic variety of dining experiences, from bustling street food stalls to modern restaurants offering creative menus. The city’s culinary scene provides visitors with a diverse journey of discovery in which each dish reflects local culture and heritage. | Hà Nội đã được xướng tên trong top 50 thành phố đẹp nhất thế giới bởi tạp chí du lịch danh tiếng của Mỹ Condé Nast Traveler, điều này đóng góp vào sức hấp dẫn ngày càng tăng của nó đối với du khách quốc tế trên toàn thế giới. Danh sách Top 50 không chỉ đơn thuần là một bảng xếp hạng dành cho độc giả mà còn phản ánh những trải nghiệm đa dạng mà mỗi thành phố mang lại, từ những con phố lịch sử và cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ cho đến những lối sống đô thị đặc trưng. Như một hệ quả của sự công nhận quốc tế này, việc Hà Nội xuất hiện trong danh sách được kỳ vọng sẽ cung cấp một cú hích lớn cho sức hấp dẫn du lịch của thành phố. Ngoài việc củng cố uy tín của nó như một điểm đến du lịch, sự công nhận này cũng có thể giúp thu hút các dịch vụ du lịch cao cấp và khuyến khích mức chi tiêu cao hơn từ các du khách quốc tế. Với nét quyến rũ cổ kính và vẻ đẹp duyên dáng, Hà Nội từ lâu đã là một điểm đến yêu thích của những du khách tìm kiếm việc khám phá lịch sử, văn hóa và sự phục hồi nhanh chóng của Việt Nam sau các cuộc chiến tranh. Sức hấp dẫn của nó không chỉ giới hạn ở các khía cạnh lịch sử, như một số người có thể lầm tưởng. Thành phố hòa quyện sự thanh lịch của lịch sử với tinh thần hiện đại năng động, gìn giữ quá khứ hoài niệm trong khi đón nhận sự phát triển của một đô thị nhộn nhịp. Hà Nội là quê hương của vô số các địa danh mang tính biểu tượng và các di tích lịch sử như Văn Miếu, Phố Cổ, Nhà thờ Lớn, Hoàng thành Thăng Long và Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, cùng với nhiều đền chùa gắn liền với đời sống tâm linh của người dân địa phương. Kết quả là, du khách thường thấy mình bị lay động sâu sắc bởi những trải nghiệm tâm linh và văn hóa sâu sắc được mang lại. Ẩm thực là một điểm thu hút lớn khác kéo du khách đến với thủ đô. Bức tranh ẩm thực của thành phố cực kỳ đa dạng, mang đến một loạt các trải nghiệm ăn uống đích thực, từ các quầy thức ăn đường phố nhộn nhịp đến các nhà hàng hiện đại cung cấp thực đơn sáng tạo. Khung cảnh ẩm thực của thành phố mang đến cho du khách một hành trình khám phá đa dạng, trong đó mỗi món ăn phản ánh văn hóa và di sản địa phương. |
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks
HEINEKEN Cares - Joining Hands towards a happy and healthy Tet
(35) ____________ on January 30th, 2024 in Ho Chi Minh City, the “HEINEKEN Cares - Joining Hands towards a Happy and Healthy Tet” program was launched by HEINEKEN Vietnam in (36) ____________ with the Vietnam Red Cross Society.
The initiative aims to support (37) ____________ of people in 42 communities across Vietnam through free medical check-ups and Tet essential packages, thereby bringing both care and joy to (38) ____________ families during the Lunar New Year.
The program will also feature a special Tet market and volunteer activities (39) ____________ by HEINEKEN Vietnam employees nationwide, (40) ____________ their time and effort to support local communities.
This meaningful initiative reflects the company’s long-standing commitment to sustainability and community support, helping people welcome a happy and healthy Tet while spreading hope for the year ahead.
(Adapted from https://heineken-vietnam.com.vn/en/news-events )
held
hold
to hold
holding
A. held (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
B. hold (v): động từ nguyên mẫu.
C. to hold: động từ nguyên thể có “to”.
D. holding (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
Đây là dạng rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ ở dạng bị động. Chủ ngữ của câu là “the 'HEINEKEN Cares - Joining Hands towards a Happy and Healthy Tet' program” (Chương trình...). Chương trình này “được tổ chức” (bị động) nên ta dùng quá khứ phân từ. Mệnh đề đầy đủ: Because it was held on January 30th...
Chọn A. held
→ Held on January 30th, 2024 in Ho Chi Minh City, the... program was launched...
Dịch nghĩa: Được tổ chức vào ngày 30 tháng 1 năm 2024 tại Thành phố Hồ Chí Minh, chương trình... đã được phát động...
collaborated
collaborate
collaborator
collaboration
A. collaborated (v-ed): đã hợp tác.
B. collaborate (v): hợp tác.
C. collaborator (n): cộng tác viên.
D. collaboration (n): sự hợp tác.
Ta có cụm từ cố định (collocation): in collaboration with (hợp tác với / phối hợp với ai đó).
Đứng sau giới từ “in” cần một danh từ.
Chọn D. collaboration
→ ...the program was launched by HEINEKEN Vietnam in collaboration with the Vietnam Red Cross Society.
Dịch nghĩa: ...chương trình đã được phát động bởi HEINEKEN Việt Nam phối hợp với Hội Chữ thập đỏ Việt Nam.
thousands
variety
limit
level
A. thousands (n): hàng ngàn.
B. variety (n): sự đa dạng (thường dùng: a variety of).
C. limit (n): giới hạn.
D. level (n): mức độ, cấp độ.
Ta có cấu trúc chỉ số lượng ước chừng: thousands of + danh từ số nhiều (hàng ngàn...).
Chọn A. thousands
→ The initiative aims to support thousands of people in 42 communities across Vietnam...
Dịch nghĩa: Sáng kiến này nhằm hỗ trợ hàng ngàn người dân tại 42 cộng đồng trên khắp Việt Nam...
undervalued
underprivileged
underperformed
undermined
A. undervalued (adj): bị đánh giá thấp.
B. underprivileged (adj): thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn, nghèo khó.
C. underperformed (adj): hoạt động/thể hiện kém hiệu quả.
D. undermined (adj): bị suy yếu, bị phá hoại.
Mục đích của chương trình là cung cấp các gói khám sức khỏe miễn phí và nhu yếu phẩm ngày Tết, do đó đối tượng nhận hỗ trợ phải là những gia đình “có hoàn cảnh khó khăn / thiệt thòi”.
Chọn B. underprivileged
→ ...thereby bringing both care and joy to underprivileged families during the Lunar New Year.
Dịch nghĩa: ...qua đó mang lại cả sự quan tâm và niềm vui cho những gia đình có hoàn cảnh khó khăn trong dịp Tết Nguyên Đán.
carried out
brought out
taken out
worked out
A. carried out (phr.v): được tiến hành, thực hiện.
B. brought out (phr.v): được làm nổi bật, xuất bản.
C. taken out (phr.v): được đưa ra ngoài, nhổ (răng).
D. worked out (phr.v): được giải quyết, tập thể dục.
Đứng trước cụm “by HEINEKEN Vietnam employees” là cấu trúc bị động (rút gọn mệnh đề quan hệ: which are carried out). Các hoạt động tình nguyện phải “được thực hiện/tiến hành” bởi các nhân viên.
Chọn A. carried out
→ ...and volunteer activities carried out by HEINEKEN Vietnam employees nationwide...
Dịch nghĩa: ...và các hoạt động tình nguyện được thực hiện bởi các nhân viên HEINEKEN Việt Nam trên toàn quốc...
that contribute
contributed
contribute
contributing
A. that contribute: đại từ quan hệ + động từ (sai ngữ pháp vì phía trước có dấu phẩy, tạo thành mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “employees”, nhưng ngữ cảnh này nhấn mạnh hành động liên tiếp của họ).
B. contributed (v-ed): phân từ hai (mang nghĩa bị động).
C. contribute (v): động từ nguyên mẫu.
D. contributing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
Phân tích ngữ pháp: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ / mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, giải thích cho hành động của các nhân viên. Các nhân viên (chủ động) cống hiến thời gian và công sức của họ.
Chọn D. contributing
→ The program will also feature a special Tet market and volunteer activities carried out by HEINEKEN Vietnam employees nationwide, contributing their time and effort to support local communities.
Dịch nghĩa: Chương trình cũng sẽ có một phiên chợ Tết đặc biệt và các hoạt động tình nguyện được thực hiện bởi nhân viên HEINEKEN Việt Nam trên toàn quốc, cống hiến thời gian và công sức của họ để hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
HEINEKEN Cares - Joining Hands towards a happy and healthy Tet (35) Held on January 30th, 2024 in Ho Chi Minh City, the “HEINEKEN Cares - Joining Hands towards a Happy and Healthy Tet” program was launched by HEINEKEN Vietnam in (36) collaboration with the Vietnam Red Cross Society. The initiative aims to support (37) thousands of people in 42 communities across Vietnam through free medical check-ups and Tet essential packages, thereby bringing both care and joy to (38) underprivileged families during the Lunar New Year. The program will also feature a special Tet market and volunteer activities (39) carried out by HEINEKEN Vietnam employees nationwide, (40) contributing their time and effort to support local communities. This meaningful initiative reflects the company’s long-standing commitment to sustainability and community support, helping people welcome a happy and healthy Tet while spreading hope for the year ahead. | HEINEKEN Cares - Chung tay vì một cái Tết vui khỏe (35) Được tổ chức vào ngày 30 tháng 1 năm 2024 tại Thành phố Hồ Chí Minh, chương trình “HEINEKEN Cares - Chung tay vì một cái Tết Vui Khỏe” đã được phát động bởi HEINEKEN Việt Nam phối hợp (36) cùng Hội Chữ thập đỏ Việt Nam. Sáng kiến này nhằm hỗ trợ (37) hàng ngàn người dân tại 42 cộng đồng trên khắp Việt Nam thông qua các buổi khám sức khỏe miễn phí và các gói nhu yếu phẩm thiết yếu ngày Tết, qua đó mang lại cả sự quan tâm và niềm vui cho những gia đình (38) có hoàn cảnh khó khăn trong dịp Tết Nguyên Đán. Chương trình cũng sẽ có một phiên chợ Tết đặc biệt và các hoạt động tình nguyện được (39) thực hiện bởi nhân viên HEINEKEN Việt Nam trên toàn quốc, (40) cống hiến thời gian và công sức của họ để hỗ trợ các cộng đồng địa phương. Sáng kiến đầy ý nghĩa này phản ánh cam kết lâu dài của công ty đối với sự phát triển bền vững và hỗ trợ cộng đồng, giúp người dân đón một cái Tết vui vẻ, khỏe mạnh đồng thời lan tỏa niềm hy vọng cho năm mới phía trước. |








