Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu (An Giang) lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu (An Giang) lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT30 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate theoption that best fits each of the numbered blanks.

Sustainable Health: Lasting Habits for Life

    Do you wish to boost your vitality and maintain long-term wellness? True health is not achieved throughdrastic changes but through steady, conscious effort. Even minor improvements in diet, exercise, or mindsetcan prevent a (1) ______ of chronic health issues.

Smart tips for sustainable living

·      Nourish your body wisely: Choose seasonal produce, lean proteins, and whole grains. (2) ______ excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protectyour cardiovascular health.

·      Stay active: Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and (3) ______ it regularly to sustain your motivation.

·      Protect your rest: Sufficient, high-quality sleep allows your body to recover and your mind to remainsharp.

·      Avoid harmful habits: Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable (4) ______ that can shorten your lifespan.

    Building healthier habits can be challenging, (5) ______ with persistence and the right mindset, theresults are life-changing.

    So take the initiative - (6) ______ your loved ones to join you in making health a shared priority!

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Even minor improvements in diet, exercise, or mindsetcan prevent a (1) ______ of chronic health issues.

range

lots

great deal

plenty

Xem đáp án

Cụm danh từ “chronic health issues” là danh từ đếm được số nhiều → cần điền một từ chỉ số lượng phù hợp.

A. range → phù hợp, vì cấu trúc “a range of” mang nghĩa “một loạt”, thường dùng để chỉ sự đa dạng của sự vật, nhiều loại khác nhau

B. lots → không phù hợp, vì “lots” không đi sau mạo từ “a”        

C. great deal → không phù hợp, vì nó chỉ đi với danh từ không đếm được                  

D. plenty of → không phù hợp, vì “plenty of” không đi sau mạo từ “a”        

Chọn A.

→ Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a range of chronic health issues. (Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, việc tập luyện hay cách suy nghĩ cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính.)

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose seasonal produce, lean proteins, and whole grains. (2) ______ excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protectyour cardiovascular health.

Avoid

Conserve

Deny

Refuse

Xem đáp án

A. Avoid (v): tránh, ngăn ngừa

B. Conserve (v): bảo tồn

C. Deny (v): phủ nhận

D. Refuse (v): từ chối

Dựa vào ngữ cảnh, chọn A.

→ Avoid excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protect your cardiovascular health. (Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế đường tinh luyện cũng như các món ăn vặt siêu chế biến để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.)

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and (3) ______ it regularly to sustain your motivation.

come over

take up

bring about

keep out

Xem đáp án

Ta cần điền một cụm động từ cố định (phrasal verb) để nói về các hoạt động thể chất như đi bộ đường dài, đạp xe, bơi lội; hơn nữa, ta còn thấy trong ngữ cảnh câu là một lời khuyên.

A. come over (phr. v): ghé chơi, tạt qua

B. take up (phr. v): bắt đầu một thói quen, sở thích hoặc môn thể thao nào đó

C. bring about (phr. v): gây ra, dẫn đến

D. keep out (phr. v): ngăn không cho vào

Chọn B.

→ Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and take up it regularly to sustain your motivation. (Dù bạn thích đi bộ đường dài, đạp xe hay bơi lội, hãy tìm một hoạt động mà bạn yêu thích và bắt đầu thực hiện thường xuyên để duy trì động lực.)

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

·      Avoid harmful habits: Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable (4) ______ that can shorten your lifespan.

conditions

pains

injuries

crashes

Xem đáp án

A. conditions: những điều kiện, các tình trạng bệnh lý (thường dùng trong lĩnh vực y khoa)

B. pains: những cơn đau, thường dùng để nói về triệu chứng

C. injuries: những chấn thương, thường do tác động vật lý từ bên ngoài

D. crashes: các vụ va chạm, thường dùng khi nói về tai nạn xe cộ

Dựa vào ngữ cảnh, chọn A.

→ Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable conditions that can shorten your lifespan. (Hút thuốc và uống rượu quá mức làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý có thể phòng tránh được, những điều có thể rút ngắn tuổi thọ của bạn.)

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Building healthier habits can be challenging, (5) ______ with persistence and the right mindset, theresults are life-changing.

yet

though

therefore

so

Xem đáp án

Ta thấy hai vế của câu đang mang nghĩa tương phản. Trong khi vế đầu nói về sự khó khăn khi xây dựng thói quen, vế sau lại nói về kết quả tuyệt vời → cần điền một từ nối thể hiện mối quan hệ tương phản giữa hai vế.

A. yet: nhưng, tuy nhiên → phù hợp, vì thường dùng để thể hiện mối quan hệ tương phản, thường đứng trước vế mang nghĩa chỉ chỉ kết quả gây bất ngờ hoặc tích cực, tương đương với từ “but”.

B. though: mặc dù → không phù hợp, vì tuy “though” cũng thể hiện mối quan hệ tương phản, nó thường đứng trước vế chỉ sự nhượng bộ hay trở ngại. Nếu điền vào chỗ trống sẽ tạo ra ý “xây dựng thói quen khó khăn, mặc dù kết quả tuyệt vời”, dẫn đến sai mạch lập luận của đoạn văn.

C. therefore: vì vậy → không phù hợp, vì thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả.

D. so: vì thế → không phù hợp, vì thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả.

Chọn A.

→ Building healthier habits can be challenging, yet with persistence and the right mindset, the results are life-changing. (Việc xây dựng những thói quen lành mạnh hơn có thể gặp nhiều khó khăn, tuy nhiên với sự kiên trì và tư duy đúng đắn, kết quả có thể thay đổi cuộc sống.)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
So take the initiative - (6) ______ your loved ones to join you in making health a shared priority!

discourage

challenge

encourage

suggest

Xem đáp án

Ta thấy chỗ trống tạo thành cấu trúc “______ your loved ones to join…” → cần điền một động từ phù hợp để tạo thành cấu trúc “V + someone to do something” (làm cho ai đó làm một việc gì đó)

A. discourage (v): làm nản lòng, ngăn cản → không phù hợp, vì trái ngược với nghĩa tích cực của lời khuyên cuối bài đọc.

B. challenge (v): thử thách → không phù hợp về nghĩa

C. encourage (v): khuyến khích, động viên → phù hợp, đúng với cấu trúc “encourage somebody to do something” (khuyến khích ai đó làm một việc gì đó)

D. suggest (v): gợi ý → không phù hợp, vì “suggest” thường đi với cấu trúc “suggest (that) someone (should) + V nguyên thể”, hoặc “suggest + V-ing”

Chọn C.

→ So take the initiative - encourage your loved ones to join you in making health a shared priority! (Vì vậy hãy chủ động hành động - khuyến khích những người thân yêu của bạn cùng tham gia để biến việc chăm sóc sức khỏe trở thành một ưu tiên chung!)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Sustainable Health:

Lasting Habits for Life

 Do you wish to boost your vitality and maintain long-term wellness? True health is not achieved through drastic changes but through steady, conscious effort. Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a (1) range of chronic health issues.

Smart tips for sustainable living

·  Nourish your body wisely: Choose seasonal produce, lean proteins, and whole grains. (2) Avoid excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protect your cardiovascular health.

·  Stay active: Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and (3) take up it regularly to sustain your motivation.

·  Protect your rest: Sufficient, high-quality sleep allows your body to recover and your mind to remain sharp.

·  Avoid harmful habits: Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable (4) conditions that can shorten your lifespan.

Building healthier habits can be challenging, (5) yet with persistence and the right mindset, the results are life-changing.

So take the initiative - (6) encourage your loved ones to join you in making health a shared priority!

Sức khỏe bền vững:

Những thói quen lâu dài cho cuộc sống

 Bạn có muốn tăng cường sức sống và duy trì sức khỏe lâu dài không? Sức khỏe thực sự không đạt được nhờ những thay đổi quá đột ngột mà nhờ những nỗ lực ổn định và có ý thức. Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, việc tập luyện hay cách suy nghĩ cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính.

 Những lời khuyên thông minh cho lối sống bền vững

·  Nuôi dưỡng cơ thể một cách khôn ngoan: Hãy lựa chọn rau củ quả theo mùa, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt. Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế đường tinh luyện cũng như các món ăn vặt siêu chế biến để bảo vệ sức khỏe tim mạch của bạn.

·  Luôn vận động: Dù bạn thích đi bộ đường dài, đạp xe hay bơi lội, hãy tìm một hoạt động mà bạn yêu thích và bắt đầu thực hiện thường xuyên để duy trì động lực.

·  Bảo vệ giấc ngủ của bạn: Giấc ngủ đủ và chất lượng giúp cơ thể bạn phục hồi và giữ cho tâm trí luôn minh mẫn.

·  Tránh những thói quen có hại: Hút thuốc và uống rượu quá mức làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý có thể phòng tránh được, những điều có thể rút ngắn tuổi thọ của bạn.

 Việc xây dựng những thói quen lành mạnh hơn có thể gặp nhiều khó khăn, tuy nhiên với sự kiên trì và tư duy đúng đắn, kết quả có thể thay đổi cuộc sống.

Vì vậy hãy chủ động hành động - khuyến khích những người thân yêu của bạn cùng tham gia để biến việc chăm sóc sức khỏe trở thành một ưu tiên chung!

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer toeach of the following questions.

Texting the Television

    (I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II)Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text showsdirectly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers inFrance, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key wayto engage with television. (IV)

    This trend is largely driven by reality TV shows such as Big Brother, where audiences vote to influence outcomes through text messages. Texting is not limited to voting; news programs invite comments,game shows involve audiences in competitions, music shows take song requests, and broadcasters provideon-screen chatrooms. Texting transforms TV from a passive experience to an interactive one, with viewerskeeping their phones close while watching.

    Texting is also highly profitable. For example, British Big Brother received 5.4 million votes,generating over £1 million. In Germany, MTV’s Videoclash collects tens of thousands of texts per hour, andBelgian quiz shows attract hundreds of thousands of participants monthly. Mobile operators usually take 40-50% of revenue, while the rest is shared among broadcasters, producers, and technology providers. Somecompanies, like Endemol, are developing direct billing systems to bypass operators and retain more profits.

    A key factor behind TV-texting's success is the introduction of short, memorable codes. Initially controlled individually by providers, short codes have become increasingly universal, allowing viewers to use the same codes across networks. These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.

    Operator cooperation is part of a broader trend. Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services.

    Television itself is evolving. Instead of one-way broadcasting, shows now include viewer reactions. Interactive TV using set-top boxes proved costly and limited, with low market penetration. Mobile phones, on the other hand, are widespread, cheaper to develop, and allow rapid deployment. Providers are even integrating texting functions into set-top boxes to combine old and new methods.

    The success of TV texting highlights that audiences want more than passive viewing. Even simple, low-tech solutions can replace complex technologies while satisfying demand for interactivity. Viewers clearly enjoy participating rather than just watching, showing that interactive services are both popular and profitable, reshaping the television experience.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

“Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows.”

(I)

(II)

(III)

(IV)

Xem đáp án

Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?

"Texting has become a popular way for young viewers to engage with TV shows."

(Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với

các chương trình truyền hình.)

A. (I)                   

B. (II)                           

C. (III)                           

D. (IV)

Dịch đoạn:

(I) In the past, TV shows targeting young audiences relied on email addresses for interaction. (II) Today in Europe, emails are increasingly replaced by mobile phone numbers, allowing viewers to text shows directly. (III) Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers in France, Britain, and Germany responding to programs via text, showing how texting has become a key way to engage with television. (IV)

((I) Trong quá khứ, các chương trình truyền hình hướng tới khán giả trẻ thường sử dụng địa chỉ email để tương tác với người xem. (II) Ngày nay ở châu Âu, email dần được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép khán giả gửi tin nhắn trực tiếp tới chương trình. (III) Nhắn tin thậm chí còn vượt qua cả việc sử dụng Internet; rất nhiều thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi các chương trình thông qua tin nhắn. Điều này cho thấy nhắn tin đã trở thành một cách quan trọng để người xem tương tác với truyền hình. (IV))  

→ Xét câu thứ hai của đoạn văn và câu văn sau chỗ trống (III), ta thấy nội dung đang chuyển sang việc nhắn tin trở thành hình thức tương tác mới với chương trình truyền hình. Vì vậy, ta cần điền vào chỗ trống (III) một câu khái quát về sự phổ biến của việc nhắn tin trước khi đưa ra minh chứng cụ thể. Khi đặt câu chèn vào chỗ trống này, nó sẽ đóng vai trò tổng quát việc xu hướng nhắn tin trở nên phổ biến, rất phù hợp để nối ý từ câu thứ hai sang câu “Text messaging has even surpassed Internet usage, with significant numbers of teenagers…”, là minh chứng cụ thể cho nhận định rằng nhắn tin đã trở nên phổ biến. Khi đó, ta sẽ có mạch logic: nêu nhận định khái quát xu hướng chung → nêu ví dụ minh họa.

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to paragraph 2, which of the following is NOT a way viewers interact with TV viatexting?    

Voting in reality shows

Sending song requests

Sending text messages to the TV screen

Answering email surveys

Xem đáp án

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là cách khán giả tương tác với truyền hình thông qua tin nhắn?

A. Voting in reality shows: Bình chọn trong các chương trình truyền hình thực tế

B. Sending song requests: Gửi yêu cầu phát bài hát

C. Sending text messages to the TV screen: Gửi tin nhắn hiển thị lên màn hình TV

D. Answering email surveys: Trả lời các khảo sát qua email

Thông tin: This trend is largely driven by reality TV shows such as Big Brother, where audiences vote to influence outcomes through text messages. Texting is not limited to voting; news programs invite comments, game shows involve audiences in competitions, music shows take song requests, and broadcasters provide on-screen chatrooms. Texting transforms TV from a passive experience to an interactive one, with viewers keeping their phones close while watching. (Xu hướng này phần lớn được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả có thể nhắn tin bình chọn để ảnh hưởng đến kết quả. Tuy nhiên, việc nhắn tin không chỉ giới hạn ở hoạt động bình chọn. Các chương trình thời sự mời khán giả gửi ý kiến, các chương trình trò chơi cho phép người xem tham gia thi đấu, các chương trình âm nhạc nhận yêu cầu bài hát, và nhiều đài truyền hình còn cung cấp các phòng trò chuyện hiển thị ngay trên màn hình. Nhờ đó, nhắn tin đã biến việc xem TV từ một trải nghiệm thụ động trở thành một trải nghiệm mang tính tương tác, khi người xem luôn giữ điện thoại bên mình trong lúc xem.)

Chọn D.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “retain” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to______.    

keep

maintain

hold

give away

Xem đáp án

Từ “retain” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

retain (v): giữ

A. keep (v): giữ, giữ lại

B. maintain (v): giữ, duy trì, bảo quản

C. hold (v): cầm nắm, giữ

D. give away (phr. v): cho đi, tiết lộ

→ retain >< give away

Thông tin: Some companies, like Endemol, are developing direct billing systems to bypass operators and retain more profits. (Một số công ty, như Endemol, thậm chí đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp nhằm tránh phụ thuộc vào nhà mạng và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn.)

Chọn D.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises paragraph 3?

Texting generates substantial revenue, and some companies are developing direct billing systemsto increase profits.

Texting is highly profitable for both operators and producers, but companies are limited in theshare they can retain.

Television shows are losing money due to the costs of mobile infrastructure and limited audienceparticipation.

Mobile operators are refusing to share profits with broadcasters, which reduces the overallfinancial benefit of texting.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 3?

A. Việc nhắn tin mang lại doanh thu lớn, và một số công ty đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp để tăng lợi nhuận.

B. Nhắn tin mang lại lợi nhuận cho cả nhà mạng và nhà sản xuất, nhưng các công ty bị hạn chế về phần lợi nhuận họ có thể giữ lại.

C. Các chương trình truyền hình đang bị thua lỗ do chi phí hạ tầng di động cao và số lượng người tham gia hạn chế.

D. Các nhà mạng từ chối chia sẻ lợi nhuận với các đài truyền hình, làm giảm lợi ích tài chính tổng thể từ việc nhắn tin.

Đoạn 3 nói về việc nhắn tin tương tác với chương trình truyền hình mang lại lợi nhuận lớn và doanh thu được chia cho nhiều bên như nhà mạng, đài truyền hình, nhà sản xuất, nên một số công ty đang tìm cách giữ nhiều lợi nhuận hơn, chẳng hạn như phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp.

Chọn A.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

“These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boostingengagement.”

Short codes make it easier for viewers to participate, although remembering them may still beconfusing for some audiences.

Short codes simplify participation but are only recognized on certain networks, which limits fullaudience engagement.

Short codes simplify participation and are easy to remember, encouraging more viewerstoactively engage with the show.

Short codes are easy to recall, but they do not necessarily increase overall viewer participation orengagement levels.

Xem đáp án

Nội dung nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

These codes are easier to remember on-screen and have made participation simpler, boosting engagement.

(Các mã số ngắn này dễ nhớ khi hiển thị trên màn hình và giúp việc tham gia trở nên đơn giản hơn, từ đó thu hút nhiều người xem tham gia hơn.)

A. Short codes make it easier for viewers to participate, although remembering them may still be confusing for some audiences. (Các mã số ngắn giúp người xem dễ tham gia hơn, mặc dù một số khán giả vẫn có thể thấy khó nhớ.)

→ Sai nghĩa

B. Short codes simplify participation but are only recognized on certain networks, which limits full audience engagement. (Các mã số ngắn giúp việc tham gia trở nên đơn giản nhưng chỉ được nhận diện trên một số mạng nhất định, làm hạn chế sự tham gia của khán giả.)

→ Sai nghĩa

C. Short codes simplify participation and are easy to remember, encouraging more viewers to actively engage with the show. (Các mã số ngắn giúp việc tham gia trở nên đơn giản và dễ nhớ, từ đó khuyến khích nhiều người xem tích cực tham gia hơn.)

→ Phù hợp

D. Short codes are easy to recall, but they do not necessarily increase overall viewer participation or engagement levels. (Các mã số ngắn dễ nhớ nhưng không nhất thiết làm tăng mức độ tham gia hoặc tương tác của khán giả.)

→ Sai nghĩa

Chọn C.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the word “this” in paragraph 5 refer to?

The success of earlier technologies like WAР

The introduction of new interactive TV services

The unwillingness of providers to share revenue

The cooperation between operators and broadcasters

Xem đáp án

Từ “this”trong đoạn 5 đề cập đến điều gì?

A. The success of earlier technologies like WAР: Sự thành công của các công nghệ trước đây như WAP

B. The introduction of new interactive TV services: Việc giới thiệu các dịch vụ truyền hình tương tác mới

C. The unwillingness of providers to share revenue: Việc các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu

D. The cooperation between operators and broadcasters: Sự hợp tác giữa các nhà mạng và các đài truyền hình

Thông tin: Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau. Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Từ “this” dùng để thay thế cho toàn bộ ý ở câu trước, cụ thể là việc các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu khiến các công nghệ như WAP thất bại. Vì vậy, “this” chỉ việc các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu - nguyên nhân dẫn đến thất bại trước đó và là điều mà các công ty sau này rút kinh nghiệm.

Chọn C.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The phrase “revenue-sharing models” in paragraph 5 could be best replaced by ______.

methods that reduce TV profits for broadcasters and producers

systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders

schemes dividing revenue between operators, producers, and broadcasters

strategies that prevent viewers from participating in interactive TV

Xem đáp án

Cụm từ “revenue-sharing models” trong đoạn 5 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ______.

revenue-sharing models: những mô hình chia sẻ doanh thu

A. methods that reduce TV profits for broadcasters and producers: các phương thức làm giảm lợi nhuận của các đài truyền hình và nhà sản xuất

B. systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders: các hệ thống trong đó thu nhập từ việc nhắn tin được phân chia cho nhiều bên liên quan

C. schemes dividing revenue between operators, producers, and broadcasters: các cơ chế chia doanh thu giữa nhà mạng, nhà sản xuất và đài truyền hình

D. strategies that prevent viewers from participating in interactive TV: các chiến lược ngăn cản khán giả tham gia vào truyền hình tương tác

→ revenue-sharing models = systems in which income from texting is distributed among multiple stakeholders

Thông tin: Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

Chọn B.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 5?

WAP technology succeeded due to cooperation among operators, improving access to interactiveservices.

Operators are refusing to share revenue with content providers, which has encouraged new billingmethods

Revenue-sharing models encourage the growth of mobile interactive services by making profitdistribution transparent

Companies are abandoning revenue-sharing models, which has limited the expansion of textbased interaction

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung đoạn 5?

A. Công nghệ WAP đã thành công nhờ sự hợp tác giữa các nhà mạng, giúp cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ tương tác.

Thông tin: Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. (Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau.)

→ Thông tin này cho thấy công nghệ WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau, không phải thành công nhờ sự hợp tác giữa các nhà mạng.   

→ Sai

B. Các nhà mạng từ chối chia sẻ doanh thu với các nhà cung cấp nội dung, điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các phương thức thanh toán mới.

Thông tin: Earlier technologies like WAP failed because providers were unwilling to share revenue. Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau. Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Thông tin này chỉ nói rằng việc các nhà cung cấp không chia sẻ doanh thu trước đây đã khiến các công ty đưa ra các mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, không đề cập đến sự ra đời của các phương thức thanh toán mới.

→ Sai

C. Các mô hình chia sẻ doanh thu khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ tương tác trên di động bằng cách làm cho việc phân chia lợi nhuận trở nên minh bạch.

Thông tin: Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Thông tin này cho rằng mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch giúp thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ tương tác trên di động.

→ Đúng

D. Các công ty đang từ bỏ mô hình chia sẻ doanh thu, điều này đã hạn chế sự phát triển của hình thức tương tác qua tin nhắn.

Thông tin: Learning from this, companies such as Orange now offer transparent revenue-sharing models, encouraging the growth of mobile-based interactive services. (Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.)

→ Thông tin này cho thấy các công ty đang áp dụng mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, không phải từ bỏ mô hình này.

→ Sai

Chọn C.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which ofthe following can be inferred from paragraph 6?

Set-top boxes are cheaper and easier to develop than mobile apps, making them the preferredinteractive platform.

Mobile phones are not widely used, limiting the effectiveness of text-based interactive TV.

Mobile texting is more practical and widely accessible than traditional interactive TV using settop boxes.

Television shows no longer include viewer reactions, as texting has replaced interaction entirely.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn 6?

A. Các đầu thu truyền hình rẻ hơn và dễ phát triển hơn ứng dụng di động, nên chúng là nền tảng tương tác được ưa chuộng hơn.

Thông tin: Interactive television systems using set-top boxes have often been complicated and expensive to develop. (Truyền hình tương tác thông qua các đầu thu truyền hình từng được thử nghiệm nhưng chi phí cao và mức độ phổ biến thấp.)

→ Thông tin này cho thấy việc sử dụng các đầu thu truyền hình có chi phí cao và mức độ phổ biến thấp, nên không thể nói rằng chúng rẻ và được ưa chuộng hơn.

→ Sai

B. Điện thoại di động không được sử dụng rộng rãi, làm hạn chế hiệu quả của truyền hình tương tác bằng tin nhắn.

Thông tin: Mobile phones, on the other hand, are widespread, cheaper to develop, and allow rapid deployment. (Ngược lại, điện thoại di động thì phổ biến hơn, chi phí phát triển thấp hơn và có thể triển khai nhanh chóng.)

→ Thông tin này cho rằng điện thoại di động phổ biến hơn và có thể triển khai nhanh chóng, nên không thể nói rằng chúng không được sử dụng rộng rãi và làm hạn chế hiệu quả.  

→ Sai

C. Nhắn tin qua điện thoại di động thực tế và phổ biến hơn so với truyền hình tương tác truyền thống sử dụng đầu thu truyền.

Thông tin: Interactive TV using set-top boxes proved costly and limited, with low market penetration. (Truyền hình tương tác thông qua các đầu thu truyền hình từng được thử nghiệm nhưng chi phí cao và mức độ phổ biến thấp.)

→ Ta có thể suy ra rằng hình thức tương tác qua điện thoại di động thực tế và phổ biến hơn so với hình thức tương tác truyền thống sử dụng đầu thu truyền hình.  

→ Đúng

D. Các chương trình truyền hình không còn sử dụng phản hồi của khán giả nữa vì việc nhắn tin đã thay thế hoàn toàn các hình thức tương tác.

Thông tin: Providers are even integrating texting functions into set-top boxes to combine old and new methods. (Thậm chí, một số nhà cung cấp còn đang tích hợp chức năng nhắn tin vào các đầu thu truyền hình để kết hợp cả hai phương thức.)

→ Thông tin này cho rằng chức năng nhắn tin còn được tích hợp với đầu thu truyền hình, không phải việc nhắn tin đã thay thế hoàn toàn hình thức tương tác khác.

→ Sai

Chọn C.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Texting has made television less popular among young audiences, reducing the overall viewershipfor shows.

TV texting benefits only mobile operators, while broadcasters and producers gain minimal profits.

Texting allows viewers to interact with TV, generates revenue, and demonstrates strong demandfor participatory viewing experiences.

Set-top boxes are the most effective method to engage TV audiences, outperforming mobiletexting in popularity.

Xem đáp án

Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?

A. Nhắn tin đã khiến truyền hình trở nên kém phổ biến hơn đối với khán giả trẻ và làm giảm tổng lượng người xem.

B. Việc nhắn tin cho truyền hình chỉ mang lại lợi ích cho các nhà mạng, trong khi các đài truyền hình và nhà sản xuất thu được rất ít lợi nhuận.

C. Nhắn tin cho phép khán giả tương tác với truyền hình, tạo ra doanh thu và cho thấy nhu cầu mạnh mẽ đối với trải nghiệm xem mang tính tham gia.

D. Các đầu thu truyền hình là phương pháp hiệu quả nhất để thu hút khán giả truyền hình và phổ biến hơn so với nhắn tin qua điện thoại.

Bài đọc nói về sự phát triển của truyền hình tương tác thông qua tin nhắn điện thoại di động. Việc nhắn tin đã trở thành một cách hiệu quả để kết nối khán giả với truyền hình, cho phép khán giả tham gia và phản hồi trực tiếp, đồng thời tạo ra nguồn doanh thu cho các bên liên quan. So với các hệ thống truyền hình tương tác sử dụng đầu thu truyền hình, điện thoại di động phổ biến và dễ triển khai hơn, nên hình thức này ngày càng được sử dụng rộng rãi.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Nhắn tin cho truyền hình

Trong quá khứ, các chương trình truyền hình hướng tới khán giả trẻ thường sử dụng địa chỉ email để tương tác với người xem. Ngày nay ở châu Âu, email dần được thay thế bằng số điện thoại di động, cho phép khán giả gửi tin nhắn trực tiếp tới chương trình. Nhắn tin đã trở thành một cách phổ biến để khán giả trẻ tương tác với các chương trình truyền hình. Nhắn tin thậm chí còn vượt qua cả việc sử dụng Internet; rất nhiều thanh thiếu niên ở Pháp, Anh và Đức phản hồi các chương trình thông qua tin nhắn. Điều này cho thấy nhắn tin đã trở thành một cách quan trọng để người xem tương tác với truyền hình.

Xu hướng này phần lớn được thúc đẩy bởi các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả có thể nhắn tin bình chọn để ảnh hưởng đến kết quả. Tuy nhiên, việc nhắn tin không chỉ giới hạn ở hoạt động bình chọn. Các chương trình thời sự mời khán giả gửi ý kiến, các chương trình trò chơi cho phép người xem tham gia thi đấu, các chương trình âm nhạc nhận yêu cầu bài hát, và nhiều đài truyền hình còn cung cấp các phòng trò chuyện hiển thị ngay trên màn hình. Nhờ đó, nhắn tin đã biến việc xem TV từ một trải nghiệm thụ động trở thành một trải nghiệm mang tính tương tác, khi người xem luôn giữ điện thoại bên mình trong lúc xem.

Hoạt động nhắn tin này cũng mang lại lợi nhuận rất lớn. Chẳng hạn, chương trình Big Brother tại Anh đã nhận được 5,4 triệu lượt bình chọn, tạo ra hơn 1 triệu bảng Anh doanh thu. Tại Đức, chương trình Videoclash của MTV nhận hàng chục nghìn tin nhắn mỗi giờ, còn các chương trình đố vui ở Bỉ thu hút hàng trăm nghìn người tham gia mỗi tháng. Các nhà mạng di động thường giữ lại khoảng 40–50% doanh thu, phần còn lại được chia cho các đài truyền hình, nhà sản xuất và các công ty công nghệ. Một số công ty, như Endemol, thậm chí đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp nhằm tránh phụ thuộc vào nhà mạng và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn.

Một yếu tố quan trọng giúp việc nhắn tin trên truyền hình trở nên phổ biến là sự ra đời của các mã số ngắn, dễ nhớ. Ban đầu, mỗi nhà cung cấp sử dụng các mã riêng của mình, nhưng dần dần các mã này trở nên thống nhất hơn, cho phép người xem sử dụng cùng một mã trên nhiều mạng khác nhau. Các mã số ngắn này dễ nhớ khi hiển thị trên màn hình và giúp việc tham gia trở nên đơn giản hơn, từ đó thu hút nhiều lượt tương tác hơn.

Sự hợp tác giữa các nhà mạng cũng phản ánh một xu hướng rộng hơn. Trước đây, những công nghệ như WAP đã thất bại vì các nhà cung cấp không muốn chia sẻ doanh thu với nhau. Rút kinh nghiệm từ điều đó, các công ty như Orange hiện nay cung cấp những mô hình chia sẻ doanh thu minh bạch hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ tương tác dựa trên điện thoại di động.

Bản thân truyền hình cũng đang thay đổi. Thay vì chỉ phát sóng theo một chiều như trước đây, nhiều chương trình giờ đã tích hợp phản hồi của khán giả. Truyền hình tương tác thông qua các đầu thu truyền hình từng được thử nghiệm nhưng chi phí cao và mức độ phổ biến thấp. Ngược lại, điện thoại di động thì phổ biến hơn, chi phí phát triển thấp hơn và có thể triển khai nhanh chóng. Thậm chí, một số nhà cung cấp còn đang tích hợp chức năng nhắn tin vào các đầu thu truyền hình để kết hợp cả hai phương thức.

Sự thành công của việc nhắn tin cho truyền hình cho thấy khán giả ngày nay không chỉ muốn xem một cách thụ động. Ngay cả những giải pháp đơn giản và ít công nghệ cũng có thể thay thế các hệ thống phức tạp nếu chúng đáp ứng được nhu cầu tương tác của người xem. Rõ ràng, khán giả thích được tham gia vào chương trình hơn là chỉ xem, và điều này chứng minh rằng các dịch vụ tương tác vừa được ưa chuộng vừa mang lại lợi nhuận, từ đó đang thay đổi trải nghiệm xem truyền hình.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate theoption that best fits each of the numbered blanks.

    The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, (17)______. It is home to an incredible variety of plant and animal species, many of which are still undiscovered. The forest is essential in regulating the Earth's climate and supporting biodiversity. Visitors to the Amazon can explore its unique ecosystem through guided tours.

    The Amazon Rainforest is known for its rich biodiversity (18) ______. This vast natural areaalso plays a crucial role in the global climate system, producing 20% of the world's oxygen. It is a vital partof our planet's health and survival.

    Many tourists visit the Amazon to experience its unique wildlife and lush landscapes. (19) ______. Additionally, indigenous communities living in the forest contribute to maintaining itsecological balance. Conservation efforts are crucial to protect the forest from deforestation andenvironmental threats.

    Visited by thousands of eco-tourists every year, (20) ______. ts significance in globalenvironmental health has prompted many international organizations to support its preservation. (21) ______. Efforts to promote sustainable tourism in the Amazon are helping to raise awareness about the importance of protecting this vital natural resource for future generations.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, (17)______.

covers over 5.5 million square kilometers

which covers over 5.5 million square kilometers

covering over 5.5 million square kilometers

from which the total area is 5.5 million square kilometers

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. trải rộng trên 5,5 triệu km vuông

B. cái mà trải rộng trên 5,5 triệu km vuông

C. trải rộng trên 5,5 triệu km vuông

D. từ đó tổng diện tích là 5,5 triệu km vuông  

The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, (17) ______.

(Rừng Amazon, một khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn nằm ở Nam Mỹ, (17) ______.)

Ta thấy trước chỗ trống là một đồng vị ngữ cho chủ ngữ “The Amazon forest” → Như vậy, câu đã cho mới có chủ ngữ và cụm danh từ bổ nghĩa cho nó, nhưng chưa có động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh.

→ Đáp án A phù hợp, vì nó có chứa động từ chính “covers” được chia ở thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ số ít đã có trong câu.

Loại đáp án các đáp án còn lại vì chúng đều là mệnh đề quan hệ.

→ The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America,covers over 5.5 million square kilometers. (Rừng Amazon, một khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn nằm ở Nam Mỹ, bao phủ hơn 5,5 triệu kilômét vuông.)

Chọn A.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The Amazon Rainforest is known for its rich biodiversity (18) ______.

consists of many species of animals, plants, and insects

includes many species of animals, plants, and insects

which includes many species of animals, plants, and insects

in which many species of animals, plants, and insects

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. bao gồm nhiều loài động vật, thực vật và côn trùng

B. bao gồm nhiều loài động vật, thực vật và côn trùng

C. cái mà bao gồm nhiều loài động vật, thực vật và côn trùng

D. trong đó nhiều loài động vật, thực vật và côn trùng.

The Amazon Rainforest is known for its rich biodiversity (18) ______.

(Rừng Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú (18) ______.)

Ta thấy câu đã có đầy đủ chủ ngữ (The Amazon Rainforest) và động từ chính (is known) → cần điền một mệnh đề quan hệ phù hợp để bổ nghĩa cho cụm danh từ “its rich biodiversity”.

 → Đáp án C phù hợp vì nó là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”, đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước nó.

Loại đáp án A và B vì chúng đều chứa động từ chính (consists of, includes), khiến cho câu có hai mệnh đề độc lập nhưng không có từ nối giữa chúng.

Loại đáp án D vì thiếu động từ trong mệnh đề “in which”, khiến mệnh đề này không hoàn chỉnh.

→ The Amazon Rainforest is known for its rich biodiversity which includes many species of animals, plants, and insects. (Rừng Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú bao gồm nhiều loài động vật, thực vật và côn trùng.)

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many tourists visit the Amazon to experience its unique wildlife and lush landscapes. (19) ______.

Offering a close-up view of this incredible ecosystem, visitors can enjoy activities like hiking, birdwatching, and river tours

This incredible ecosystem with its close-up view contributes to some activities like hiking, birdwatching, and river tours

A close-up view of this incredible ecosystem celebrates some activities like hiking, bird watching,and river tours

Activities like hiking, bird watching, and river tours offer a close-up view of this incredible ecosystem

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. Cung cấp cái nhìn cận cảnh về hệ sinh thái đáng kinh ngạc này, du khách có thể tận hưởng các hoạt động như đi bộ đường dài, ngắm chim và tham quan bằng đường sông.

B. Hệ sinh thái đáng kinh ngạc này với cái nhìn cận cảnh của nó đóng góp vào một số hoạt động như đi bộ đường dài, ngắm chim và tham quan bằng đường sông.

C. Cái nhìn cận cảnh về hệ sinh thái đáng kinh ngạc này tôn vinh một số hoạt động như đi bộ đường dài, ngắm chim và tham quan bằng đường sông.

D. Các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát chim và tham quan bằng thuyền trên sông mang đến cho du khách cái nhìn cận cảnh về hệ sinh thái tuyệt vời này.

Many tourists visit the Amazon to experience its unique wildlife and lush landscapes. (19) ______.

(Nhiều du khách đến Amazon để trải nghiệm hệ động vật hoang dã độc đáo và những khu rừng xanh tươi. (19) ______.)

→ Ta thấy câu trước chỗ trống nói về mục đích của du khách khi đến Amazon: trải nghiệm động vật hoang dã và cảnh quan → Cần điền vào chỗ trống cần một câu mô tả phương thức để đạt được trải nghiệm đó.

→ Đáp án D phù hợp về cả mặt nghĩa và cả cấu trúc, vì câu này có đầy đủ chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ theo đúng trật tự trong câu: các hoạt động du lịch (S) mang lại (V) cái nhìn cận cảnh (O).

Loại đáp án A vì du khách (visitors) không phải là chủ thể thực hiện hành động mang lại, cung cấp cái nhìn cận cảnh (Offering a close-up view of this incredible ecosystem)

Loại đáp án B và C, vì trong hai câu có các động từ “contributes” (đóng góp) và “celebrates” (tôn vinh) không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh của câu.

→ Many tourists visit the Amazon to experience its unique wildlife and lush landscapes. Activities like hiking, bird watching, and river tours offer a close-up view of this incredible ecosystem.(Nhiều du khách đến Amazon để trải nghiệm hệ động vật hoang dã độc đáo và những khu rừng xanh tươi. Các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát chim và tham quan bằng thuyền trên sông mang đến cho du khách cái nhìn cận cảnh về hệ sinh thái tuyệt vời này.)

Chọn D.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Visited by thousands of eco-tourists every year, (20) ______.

the Amazon Rainforest continues to be a key destination for nature lovers

Nature lovers consider the Amazon Rainforesta popular destination

an important destination for nature lovers is the Amazon Rainforest

International organizations recognize the Amazon Rainforest as a crucial destination

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. rừng Amazon vẫn tiếp tục là một điểm đến quan trọng đối với những người yêu thiên nhiên

B. những người yêu thiên nhiên coi rừng Amazon là một điểm đến phổ biến

C. một điểm đến quan trọng đối với những người yêu thiên nhiên là rừng Amazon

D. các tổ chức quốc tế công nhận rừng Amazon là một điểm đến quan trọng

Visited by thousands of eco-tourists every year, (20) ______.

(Được hàng nghìn du khách sinh thái ghé thăm mỗi năm, (20) ______.)

→ Ta thấy câu bắt đầu bằng cụm phân từ bị động “Visited by thousands of eco-tourists every year” (Được ghé thăm bởi hàng ngàn khách du lịch sinh thái mỗi năm) → Ta cần điền vào chỗ trống một mệnh đề chính có chủ ngữ là đối tượng nhận hành động “được ghé thăm”.

→ Đáp án A phù hợp vì chủ ngữ “the Amazon Rainforest” là đối tượng hợp lý để “được ghé thăm”

Loại đáp án B, vì có chủ ngữ là “nature lovers”, và đáp án D vì có chủ ngữ là “international organizations”. Những đối tượng này không thể là chủ thể “được ghé thăm” bởi khách du lịch.

Loại đáp án C vì có chủ ngữ là “an important destination” khiến cho nghĩa của câu trở nên không rõ ràng, không phù hợp bằng việc trực tiếp nêu tên riêng của khu rừng.

→ Visited by thousands of eco-tourists every year, the Amazon Rainforest continues to be a key destination for nature lovers. (Được hàng nghìn du khách sinh thái ghé thăm mỗi năm, rừng Amazon vẫn tiếp tục là một điểm đến quan trọng đối với những người yêu thiên nhiên.)

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
ts significance in globalenvironmental health has prompted many international organizations to support its preservation. (21) ______.

Attracting not only tourists but also scientists, the local people can study its complex ecosystems

This unique region not only attracts tourists but also scientists who study its complex ecosystems

Tourists and scientists study its complex ecosystems so that this region is a unique destination

As long as this unique region has complex ecosystems, tourists and scientists are attracted to studyit

Xem đáp án

Dịch nghĩa:

A. Thu hút không chỉ khách du lịch mà cả các nhà khoa học, người dân địa phương có thể nghiên cứu các hệ sinh thái phức tạp của nó.

B. Khu vực độc đáo này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn cả các nhà khoa học nghiên cứu những hệ sinh thái phức tạp của nó.

C. Khách du lịch và các nhà khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái phức tạp của nó để nơi này là một điểm đến độc đáo.

D. Miễn là khu vực độc đáo này có các hệ sinh thái phức tạp, khách du lịch và các nhà khoa học bị thu hút để nghiên cứu nó.

Its significance in global environmental health has prompted many international organizations to support its preservation. (21) ______. Efforts to promote sustainable tourism in the Amazon are helping to raise awareness about the importance of protecting this vital natural resource for future generations.

(Tầm quan trọng của khu rừng đối với sức khỏe môi trường toàn cầu đã khiến nhiều tổ chức quốc tế hỗ trợ các hoạt động bảo tồn. (21) ______. Những nỗ lực thúc đẩy du lịch bền vững tại Amazon đang giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ tương lai.)

Ta thấy câu trước chỗ trống nói đến việc các tổ chức quốc tế hỗ trợ bảo tồn khu rừng do tầm quan trọng của nó với sức khỏe môi trường, câu sau nói về việc nâng cao nhận thức qua những nỗ lực thúc đẩy du lịch bền vững → Cần điền vào chỗ trống một câu mang nghĩa khẳng định giá trị của khu rừng để phù hợp với mạch lập luận của đoạn văn.

→ Đáp án B phù hợp vì câu này sử dụng cấu trúc “not only... but also...” để nhấn mạnh tầm quan trọng của rừng Amazon đối với cả du lịch và khoa học, tạo tiền đề để đề cập đến việc nâng cao nhận thức ở câu sau.

Loại đáp án A vì câu này sai chủ ngữ, người dân địa phương không phải đối tượng thu hút khách du lịch và các nhà khoa học.

Loại đáp án C vì câu này sử dụng liên từ “so that” (vì vậy) để thể hiện mối quan hệ nhân quả, khiến đoạn văn bị mắc lỗi logic lập luận. Việc nghiên cứu của nhà khoa học không thể làm cho vùng đất này trở nên độc đáo, vì theo nội dung của bài, sự độc đáo của Amazon là nguyên nhân khiến nên các nhà khoa học đến đó nghiên cứu.

Loại đáp án D vì câu này liên từ “As long as” (Miễn là/Chừng nào mà) để thể hiện mối quan hệ điều kiện, khiến cho câu này mang nghĩa là “Chừng nào rừng còn hệ sinh thái thì người ta còn đến nghiên cứu”, không phù hợp với mạch lập luận của đoạn văn.

→ Its significance in global environmental health has prompted many international organizations to support its preservation. This unique region not only attracts tourists but also scientists who study its complex ecosystems. Efforts to promote sustainable tourism in the Amazon are helping to raise awareness about the importance of protecting this vital natural resource for future generations. (Tầm quan trọng của khu rừng đối với sức khỏe môi trường toàn cầu đã khiến nhiều tổ chức quốc tế hỗ trợ các hoạt động bảo tồn. Khu vực độc đáo này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn cả các nhà khoa học nghiên cứu những hệ sinh thái phức tạp của nó. Những nỗ lực thúc đẩy du lịch bền vững tại Amazon đang giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ tương lai.)

Chọn B.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

The Amazon Rainforest, a vast tropical rainforest located in South America, (17) covers over 5.5 million square kilometers. It is home to an incredible variety of plant and animal species, many of which are still undiscovered. The forest is essential in regulating the Earth's climate and supporting biodiversity. Visitors to the Amazon can explore its unique ecosystem through guided tours.

 The Amazon Rainforest is known for its rich biodiversity (18) which includes many species of animals, plants, and insects. This vast natural area also plays a crucial role in the global climate system, producing 20% of the world's oxygen. It is a vital part of our planet's health and survival.

 Many tourists visit the Amazon to experience its unique wildlife and lush landscapes. (19) Activities like hiking, bird watching, and river tours offer a close-up view of this incredible ecosystem. Additionally, indigenous communities living in the forest contribute to maintaining its ecological balance. Conservation efforts are crucial to protect the forest from deforestation and environmental threats.

 Visited by thousands of eco-tourists every year, (20) the Amazon Rainforest continues to be a key destination for nature lovers. Its significance in global environmental health has prompted many international organizations to support its preservation. (21) This unique region not only attracts tourists but also scientists who study its complex ecosystems. Efforts to promote sustainable tourism in the Amazon are helping to raise awareness about the importance of protecting this vital natural resource for future generations.

Rừng Amazon, một khu rừng mưa nhiệt đới rộng lớn nằm ở Nam Mỹ, bao phủ hơn 5,5 triệu kilômét vuông. Nơi đây là môi trường sống của vô số loài động thực vật, trong đó nhiều loài vẫn chưa được con người khám phá. Khu rừng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu của Trái Đất và duy trì đa dạng sinh học. Du khách đến Amazon có thể khám phá hệ sinh thái độc đáo của nơi này thông qua các tour tham quan có hướng dẫn.

 Rừng Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú bao gồm nhiều loài động vật, thực vật và côn trùng. Khu vực tự nhiên rộng lớn này cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu toàn cầu, tạo ra khoảng 20% lượng oxy của thế giới. Đây là một phần thiết yếu đối với sức khỏe và sự tồn tại của hành tinh chúng ta.

 Nhiều du khách đến Amazon để trải nghiệm hệ động vật hoang dã độc đáo và những khu rừng xanh tươi. Các hoạt động như đi bộ đường dài, quan sát chim và tham quan bằng thuyền trên sông mang đến cho du khách cái nhìn cận cảnh về hệ sinh thái tuyệt vời này. Ngoài ra, các cộng đồng bản địa sinh sống trong rừng cũng góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái của khu vực. Những nỗ lực bảo tồn là vô cùng cần thiết để bảo vệ khu rừng khỏi nạn phá rừng và các mối đe dọa môi trường.

 Được hàng nghìn du khách sinh thái ghé thăm mỗi năm, rừng Amazon vẫn tiếp tục là một điểm đến quan trọng đối với những người yêu thiên nhiên. Tầm quan trọng của khu rừng đối với sức khỏe môi trường toàn cầu đã khiến nhiều tổ chức quốc tế hỗ trợ các hoạt động bảo tồn. Khu vực độc đáo này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn cả các nhà khoa học nghiên cứu những hệ sinh thái phức tạp của nó. Những nỗ lực thúc đẩy du lịch bền vững tại Amazon đang giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ tương lai.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances orsentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Lily: Absolutely! I signed up last week and can't wait to see the neighborhood transform.

b. Sam: I'm thrilled about the upcoming urban gardening project! Have you registered yet?

c. Sam: That's fantastic! Working together like this really motivates me to contribute more.

c-b-a

b-a-c

a-c-b

a-b-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b-a-c

b. Sam: I'm thrilled about the upcoming urban gardening project! Have you registered yet?

a. Lily: Absolutely! I signed up last week and can't wait to see the neighborhood transform.

c. Sam: That's fantastic! Working together like this really motivates me to contribute more.

Dịch nghĩa:

b. Sam: Tớ rất hào hứng với dự án làm vườn trong khu đô thị sắp tới! Cậu đã đăng ký tham gia chưa?

a. Lily: Tất nhiên rồi! Tớ đăng ký từ tuần trước rồi, giờ chỉ mong sớm thấy cả khu phố thay đổi thôi.

c. Sam: Tuyệt thật! Cùng nhau làm những việc thế này khiến tớ càng có động lực đóng góp nhiều hơn.

Chọn B.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Sophie: Have you already planned which regions you'll explore first?

b. Mark: I'm considering a research trip to Iceland next spring.

c. Mark: Yes, I've drafted a preliminary itinerary focusing on the south coast and the highlands.

d. Sophie: Iceland? That sounds fascinating. What draws you there?

e. Mark: The glaciers and volcanic landscapes are unparalleled, and I've been studying them for years.

b-d-e-а-с

b-d-e-с-а

d-b-e-a-с

b-e-d-a-c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b-d-e-а-с 

b. Mark: I'm considering a research trip to Iceland next spring.

d. Sophie: Iceland? That sounds fascinating. What draws you there?

e. Mark: The glaciers and volcanic landscapes are unparalleled, and I've been studying them for years.

a. Sophie: Have you already planned which regions you'll explore first?

c. Mark: Yes, I've drafted a preliminary itinerary focusing on the south coast and the highlands.

Dịch nghĩa:

b. Mark: Tớ đang cân nhắc thực hiện một chuyến đi nghiên cứu đến Iceland vào mùa xuân năm sau.

d. Sophie: Iceland à? Nghe hấp dẫn thật. Điều gì khiến cậu muốn đến đó vậy?

e. Mark: Những sông băng và cảnh quan núi lửa ở đó gần như không nơi nào sánh được, mà tớ thì đã nghiên cứu về chúng nhiều năm rồi.

a. Sophie: Cậu đã lên kế hoạch sẽ khám phá những khu vực nào trước chưa?

c. Mark: Rồi, tớ đã phác thảo một lịch trình sơ bộ, tập trung vào bờ biển phía nam và vùng cao nguyên.

Chọn A.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Aleх,

a. Additionally, collaborating with local organizations can amplify the impact of these programs.

b. Ultimately, instilling environmental responsibility in our communities ensures long-term sustainability.

c. I hope this message finds you well. I've been brainstorming ways to enhance our environmentalinitiatives.

d. Moreover, integrating digital tools and interactive content can make learning about conservation moreengaging for participants.

e. Firstly, hosting workshops about local biodiversity can raise awareness and engage students in handson activities.

f. I look forward to hearing your thoughts and exploring how we can implement these ideas together.

Bestregards,

John

c-e-a-b-f-d

В. c-е-а-d-b-f        

a-c-f-d-e-b

c-a-d-b-e-f

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c-е-а-d-b-f

Dear Aleх,

c. I hope this message finds you well. I've been brainstorming ways to enhance our environmental initiatives.

e. Firstly, hosting workshops about local biodiversity can raise awareness and engage students in hands-on activities.

a. Additionally, collaborating with local organizations can amplify the impact of these programs.

d. Moreover, integrating digital tools and interactive content can make learning about conservation more engaging for participants.

b. Ultimately, instilling environmental responsibility in our communities ensures long-term sustainability.

f. I look forward to hearing your thoughts and exploring how we can implement these ideas together.

Best regards,

John

Dịch nghĩa:

Thân gửi Alex,

c. Mong rằng bạn vẫn khỏe. Gần đây mình đang suy nghĩ về một số cách để tăng cường các sáng kiến bảo vệ môi trường của chúng ta.

e. Trước hết, tổ chức các buổi hội thảo về đa dạng sinh học địa phương có thể giúp nâng cao nhận thức và thu hút sinh viên tham gia vào những hoạt động thực hành.

a. Ngoài ra, hợp tác với các tổ chức địa phương có thể giúp mở rộng và gia tăng hiệu quả của những chương trình này.

d. Hơn nữa, tích hợp các công cụ số và nội dung tương tác có thể khiến việc học về bảo tồn thiên nhiên trở nên hấp dẫn hơn đối với người tham gia.

b. Cuối cùng, nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm với môi trường trong cộng đồng sẽ giúp đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài.

f. Mình rất mong được nghe ý kiến của bạn và cùng nhau thảo luận cách triển khai những ý tưởng này.

Trân trọng,

John

Chọn B.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. The region also struggles with infrastructure challenges, as public transportation remains underdeveloped.

b. Over the past decade, Greystone has undergone a remarkable transformation, shifting from a quietsuburban town to a vibrant hub of commercial activity.

c. The influx of new residents has increased demand for housing, resulting in a rapid expansion of residentialdevelopments across the city.

d. This economic growth has attracted businesses from tech startups to retail giants, significantly enhancingemployment opportunities and boosting the local economy.

e. However, the surge in population, along with the expansion of commercial sectors, has led to a noticeablestrain on public services and transportation networks.

b-d-c-е-а

b-c-d-a-e

b-c-e-d-a

b-e-d-c-a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b-d-c-е-а

b. Over the past decade, Greystone has undergone a remarkable transformation, shifting from a quiet suburban town to a vibrant hub of commercial activity.

d. This economic growth has attracted businesses from tech startups to retail giants, significantly enhancing employment opportunities and boosting the local economy.

c. The influx of new residents has increased demand for housing, resulting in a rapid expansion of residential developments across the city.

e. However, the surge in population, along with the expansion of commercial sectors, has led to a noticeable strain on public services and transportation networks.

a. The region also struggles with infrastructure challenges, as public transportation remains underdeveloped.

Dịch nghĩa:

b. Trong thập kỷ qua, Greystone đã trải qua một sự chuyển mình đáng kể, từ một thị trấn ngoại ô yên tĩnh trở thành một trung tâm sôi động của các hoạt động thương mại.

d. Sự tăng trưởng kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp, từ các công ty khởi nghiệp công nghệ đến các tập đoàn bán lẻ lớn, qua đó tạo thêm nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

c. Làn sóng cư dân mới đổ về đã làm tăng nhu cầu nhà ở, dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng của các khu phát triển nhà ở trên khắp thành phố.

e. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số cùng với việc mở rộng các lĩnh vực thương mại đã gây ra áp lực đáng kể lên các dịch vụ công cộng và hệ thống giao thông.

a. Khu vực này cũng đang gặp những thách thức về cơ sở hạ tầng, khi hệ thống giao thông công cộng vẫn còn chưa phát triển đầy đủ.

Chọn A.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. For instance, traveling becomes more enjoyable and meaningful when you can communicate with locals,making each interaction a chance to learn something new.

b. Studies show that bilingual individuals often have improved cognitive abilities, which can lead to betterproblem-solving skills and memory retention.

c. Furthermore, being able to speak another language not only opens doors to new cultural experiences butalso allows people to connect more deeply with others.

d. Learning a second language has become a popular goal for people of all ages.

e. Moreover, language skills are highly valued in today's global job market, where employers seekcandidates who can communicate across cultures.

d-e-c-b-a

d-b-c-a-е

d-a-c-b-e

d-c-b-a-e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d-b-c-a-е

d. Learning a second language has become a popular goal for people of all ages.

b. Studies show that bilingual individuals often have improved cognitive abilities, which can lead to better problem-solving skills and memory retention.

c. Furthermore, being able to speak another language not only opens doors to new cultural experiences but also allows people to connect more deeply with others.

a. For instance, traveling becomes more enjoyable and meaningful when you can communicate with locals, making each interaction a chance to learn something new.

e. Moreover, language skills are highly valued in today's global job market, where employers seek candidates who can communicate across cultures.

Dịch nghĩa:

d. Việc học một ngôn ngữ thứ hai đã trở thành mục tiêu phổ biến đối với mọi người ở nhiều độ tuổi khác nhau.

b. Các nghiên cứu cho thấy những người song ngữ thường có khả năng nhận thức tốt hơn, điều này có thể giúp họ giải quyết vấn đề hiệu quả hơn và ghi nhớ thông tin tốt hơn.

c. Hơn nữa, việc nói được một ngôn ngữ khác không chỉ mở ra cơ hội trải nghiệm những nền văn hóa mới, mà còn giúp con người kết nối sâu sắc hơn với những người xung quanh.

a. Ví dụ, việc du lịch trở nên thú vị và ý nghĩa hơn khi bạn có thể giao tiếp với người địa phương, khiến mỗi cuộc trò chuyện trở thành một cơ hội để học hỏi điều mới.

e. Ngoài ra, kỹ năng ngôn ngữ ngày nay rất được coi trọng trong thị trường lao động toàn cầu, nơi các nhà tuyển dụng tìm kiếm những ứng viên có thể giao tiếp và làm việc hiệu quả giữa các nền văn hóa khác nhau.

ChọnB.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicatethe option that best fits each of the numbered blanks.

Embark on a Transformative Cultural Odyssey!

    For those who seek not merely to travel but to immerse themselves in the essence of world cultures,our (27) ______ delivers an unparalleled experience. Each itinerary has been meticulously crafted tohighlight the subtle interplay between tradition and modernity, enabling travelers to see how culturalidentities evolve over time. (28) ______ this exclusive expedition allows participants to movebeyond surface-level tourism and engage meaningfully with local communities. Participants, whenobserving sacred rituals or sharing meals with indigenous families, find that every encounter (29) ______ to deepen your empathy and broaden your worldview. Our team of cultural experts curatesencounters (30) ______ authentic interaction while ensuring sustainable practices that respect localenvironments. Carefully selected workshops and performances will leave you both intellectually stimulatedand emotionally enriched, (31) ______ the profound power of cultural connection. If you aregenuinely curious (32) ______ how humanity expresses itself across borders, this journey willredefine the way you see the world.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
For those who seek not merely to travel but to immerse themselves in the essence of world cultures,our (27) ______ delivers an unparalleled experience.

culturally immersive project touring

immersive cultural exploration program

exploration program-cultural immersive

culturally exploring immersive program

Xem đáp án

Ta cần điền vào chỗ trống một cụm danh từ theo đúng trật tự tính từ + danh từ/cụm danh từ. → Trong các đáp án đã cho, chỉ có “immersive cultural exploration program” là cụm danh từ theo đúng trật tự đã nêu, với “immersive” (mang tính trải nghiệm sâu sắc) “cultural” (thuộc về văn hóa) là các tính từ, “exploration program” (chương trình khám phá) là cụm danh từ.

Chọn B.

→ For those who seek not merely to travel but to immerse themselves in the essence of world cultures, our immersive cultural exploration program delivers an unparalleled experience. (Đối với những ai không chỉ muốn du lịch mà còn muốn thật sự hòa mình vào tinh hoa của các nền văn hóa trên thế giới, chương trình khám phá văn hóa mang tính trải nghiệm sâu sắc của chúng tôi mang đến một trải nghiệm không gì sánh bằng.)

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(28) ______ this exclusive expedition allows participants to movebeyond surface-level tourism and engage meaningfully with local communities.

Being joined in

Joining

To have joined

Having joined

Xem đáp án

Ta thấy chỗ trống đứng đầu câu, đóng vai trò là chủ ngữ, là chủ thể thực hiện cho động từ chính “allows” ở phía sau.

A. Being joined in → không phù hợp, vì mang nghĩa bị động

B. Joining → phù hợp, vì đây là danh động từ (gerund) đóng vai trò chủ ngữ để thực hiện một hành động nào đó

C. To have joined → không phù hợp, vì được chia ở dạng hoàn thành với to be (perfect infinitive), thường dùng để nhấn mạnh một hành động mang tính giả định trong quá khứ. 

D. Having joined → không phù hợp, vì được chia ở dạng hoàn thành với V-ing (perfect gerund), thường dùng để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trước một hành động khác.

Chọn B.  

→ Joining this exclusive expedition allows participants to move beyond surface-level tourism and engage meaningfully with local communities. (Tham gia chuyến hành trình độc đáo này cho phép người tham dự vượt ra khỏi hình thức du lịch bề mặt và thật sự kết nối ý nghĩa với cộng đồng địa phương.)

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Participants, whenobserving sacred rituals or sharing meals with indigenous families, find that every encounter (29) ______ to deepen your empathy and broaden your worldview.

is intended

intends

intending

intended

Xem đáp án

Nhìn vào câu ta thấy, sau liên từ “that” là một mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ số ít là “every encounter” (mọi cuộc gặp gỡ) → Ta cần điền vào chỗ trống một động từ được chia ở thể bị động và đóng vai trò là động từ chính của mệnh đề.

→ Chỉ có đáp án A phù hợp vì “is intended” có thể làm động từ chính và được chia ở thể bị động, phù hợp với chủ nghĩa số ít.

→ Participants, when observing sacred rituals or sharing meals with indigenous families, find that every encounter is intended to deepen your empathy and broaden your worldview. (Khi quan sát các nghi lễ linh thiêng hoặc cùng dùng bữa với các gia đình bản địa, người tham gia nhận ra rằng mỗi cuộc gặp gỡ được tạo ra với mục đích giúp họ mở rộng sự thấu cảm và góc nhìn về thế giới.)

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Our team of cultural experts curatesencounters (30) ______ authentic interaction while ensuring sustainable practices that respect localenvironments.

aimed to fostering

aiming with fostering

to aim fostering

aimed at fostering

Xem đáp án

Ta thấy chỗ trống đứng sau danh từ “encounters” để bổ nghĩa cho danh từ này, vì vậy cấu trúc thích hợp để điền vào chỗ trống là một mệnh đề quan hệ. Đây là cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa bị động, được rút gọn từ  “which are aimed at ...”

→ Chỉ có đáp án D phù hợp, vì “aimed at fostering” trước hết là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho danh từ “encounters”, đồng thời nó cũng tuân thủ theo cấu trúc cố định (collocation) “aim at something (V-ing/noun)” mang nghĩa “nhắm tới/nhằm mục đích làm gì đó”

Chọn D.

→ Our team of cultural experts curates encounters aimed at fostering authentic interaction while ensuring sustainable practices that respect local environments. (Đội ngũ chuyên gia văn hóa của chúng tôi thiết kế những trải nghiệm nhằm thúc đẩy sự tương tác chân thực, đồng thời đảm bảo các hoạt động du lịch bền vững và tôn trọng môi trường địa phương.)

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Carefully selected workshops and performances will leave you both intellectually stimulatedand emotionally enriched, (31) ______ the profound power of cultural connection.

illustrating

illustrate

to illustrate

illustrated

Xem đáp án

Nhìn vào câu, ta thấy chỗ đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh và được ngăn cách bởi dấu phẩy → Cần điền vào chỗ trống một mệnh đề phân từ (participle clause), dùng để bổ sung thông tin, giải thích thêm hoặc nêu kết quả cho toàn bộ mệnh đề phía trước

→ Chỉ có đáp án A phù hợp vì sử dụng hiện tại phân từ với V-ing (illustrating), tạo thành một mệnh đề rút gọn mang tính chủ động, diễn tả một kết quả từ hành động trước đó.

Chọn A.

→ Carefully selected workshops and performances will leave you both intellectually stimulated and emotionally enriched, illustrating the profound power of cultural connection. (Những buổi hội thảo và chương trình biểu diễn được lựa chọn kỹ lưỡng sẽ khiến bạn vừa được kích thích về trí tuệ vừa được làm phong phú về cảm xúc, minh họa cho sức mạnh sâu sắc của sự kết nối văn hóa.)

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If you aregenuinely curious (32) ______ how humanity expresses itself across borders, this journey willredefine the way you see the world.

in

about

of

on

Xem đáp án

Cấu trúc: curious about something: tò mò về điều gì đó

Chọn B.

→ If you are genuinely curious about how humanity expresses itself across borders, this journey will redefine the way you see the world. (Nếu bạn thật sự tò mò về cách con người thể hiện bản thân qua các nền văn hóa khác nhau, hành trình này sẽ thay đổi cách bạn nhìn nhận thế giới.)

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Embark on a Transformative

Cultural Odyssey!

 For those who seek not merely to travel but to immerse themselves in the essence of world cultures, our (27) immersive cultural exploration program delivers an unparalleled experience. Each itinerary has been meticulously crafted to highlight the subtle interplay between tradition and modernity, enabling travelers to see how cultural identities evolve over time. (28) Joining this exclusive expedition allows participants to move beyond surface-level tourism and engage meaningfully with local communities. Participants, when observing sacred rituals or sharing meals with indigenous families, find that every encounter (29) is intended to deepen your empathy and broaden your worldview. Our team of cultural experts curates encounters (30) aimed at fostering authentic interaction while ensuring sustainable practices that respect local environments. Carefully selected workshops and performances will leave you both intellectually stimulated and emotionally enriched, (31) illustrating the profound power of cultural connection. If you are genuinely curious (32) about how humanity expresses itself across borders, this journey will redefine the way you see the world.

Hãy bắt đầu một hành trình văn hóa mang tính chuyển hóa!

  Đối với những ai không chỉ muốn du lịch mà còn muốn thật sự hòa mình vào tinh hoa của các nền văn hóa trên thế giới, chương trình khám phá văn hóa mang tính trải nghiệm sâu sắc của chúng tôi mang đến một trải nghiệm không gì sánh bằng. Mỗi hành trình đều được thiết kế tỉ mỉ nhằm làm nổi bật sự tương tác tinh tế giữa truyền thống và hiện đại, giúp du khách nhận ra cách các bản sắc văn hóa thay đổi theo thời gian. Tham gia chuyến hành trình độc đáo này cho phép người tham dự vượt ra khỏi hình thức du lịch bề mặt và thật sự kết nối ý nghĩa với cộng đồng địa phương. Khi quan sát các nghi lễ linh thiêng hoặc cùng dùng bữa với các gia đình bản địa, người tham gia nhận ra rằng mỗi cuộc gặp gỡ được tạo ra với mục đích giúp họ mở rộng sự thấu cảm và góc nhìn về thế giới. Đội ngũ chuyên gia văn hóa của chúng tôi thiết kế những trải nghiệm nhằm thúc đẩy sự tương tác chân thực, đồng thời đảm bảo các hoạt động du lịch bền vững và tôn trọng môi trường địa phương. Những buổi hội thảo và chương trình biểu diễn được lựa chọn kỹ lưỡng sẽ khiến bạn vừa được kích thích về trí tuệ vừa được làm phong phú về cảm xúc, minh họa cho sức mạnh sâu sắc của sự kết nối văn hóa. Nếu bạn thật sự tò mò về cách con người thể hiện bản thân qua các nền văn hóa khác nhau, hành trình này sẽ thay đổi cách bạn nhìn nhận thế giới.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer toeach of the following questions.

    Who says print is dead? Walk into Joseph's Magazine Stand in downtown Chicago, where glossycovers still catch eyes and spark conversations. "People come here seeking stories, not just information,"muses Joseph Chen, who has run stands since 1985. Between towering racks of publications, readers forgetheir unexpected connections.

    Print magazines shape cultural narratives in ways digital platforms struggle to replicate. Marketresearch from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from printarticles than digital ones. Readers' emotional engagement amplifies through their physical interaction withpages. Magazine subscribers demonstrate remarkable loyalty, with specialty publications maintainingsubscription rates even as digital alternatives proliferate. Independent magazines flourish in particularniches, where devoted readers savor curated content and tangible experiences.

    Print publications cultivate distinct reading rituals. Morning commuters fold newspaper corners ontrains, while coffee shop regulars annotate magazine margins. The tactile nature of print media engenderscontemplative reading patterns. Scientific studies reveal that paper-based reading stimulates neuralpathways associated with deeper comprehension. Paper activates spatial memory, allowing readers to mapinformation physically across pages.

    Magazines build bridges between creators and audiences through innovative formats. Art directorsexperiment with paper types and printing techniques to enhance storytelling. Photography gains depththrough carefully chosen paper finishes. Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads,guiding readers through carefully paced journeys. Reader letters transform into community forums,where subscribers debate ideas across monthly issues. This collaborative spirit permeates throughoutproduction, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipateeach carefully crafted edition.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as an advantage of print magazines?    

enhanced memory retention rates

specialized content curation

advertising effectiveness rates

tactile reading experience

Xem đáp án

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một lợi thế của tạp chí in?

A. enhanced memory retention rates: tỷ lệ ghi nhớ thông tin cao hơn

Thông tin: Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. (Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho thấy tạp chí in giúp người đọc ghi nhớ thông tin tốt hơn.

→ Đáp án A được đề cập.

B. specialized content curation: việc chọn lựa nội dung chuyên biệt

Thông tin:Independent magazines flourish in particular niches, where devoted readers savor curated content and tangible experiences. (Đặc biệt, các tạp chí độc lập phát triển mạnh trong những lĩnh vực chuyên sâu, nơi độc giả trung thành đánh giá cao nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng và trải nghiệm đọc hữu hình.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho thấy tạp chí in cung cấp nội dung được chọn lựa về những lĩnh vực chuyên sâu.

→ Đáp án B được đề cập.

C. advertising effectiveness rates: hiệu quả quảng cáo cao

→ Bài đọc không có thông tin nào đề cập đến hiệu quả quảng cáo của tạp chí in.

→ Đáp án C không được đề cập.

D. tactile reading experience: trải nghiệm đọc mang tính xúc giác (khi cầm hoặc lật trang)

Thông tin: The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. (Tính chất “có thể chạm vào” của báo in khuyến khích người đọc tiếp cận nội dung một cách chậm rãi và suy ngẫm hơn.) (Đoạn 3)

→ Thông tin này cho thấy tạp chí in mang lại trải nghiệm xúc giác cho người đọc, đây là một lợi thế của tạp chí in.

→ Đáp án D được đề cập.

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “permeates” in the final paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.    

dissipates

saturates

infiltrates

penetrates

Xem đáp án

Từ “permeates” trong đoạn cuối có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.

permeates (v): thấm vào, thấm nhuần, bao trùm

A. dissipates (v): xua tan, làm tiêu tan

B. saturates (v): thấm đẫm, làm bão hòa            

C. infiltrates (v): ngấm, xâm nhập

D. penetrates (v): thâm nhập, lọt vào

→ permeates >< dissipates

Thông tin: This collaborative spirit permeates throughout production, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipate each carefully crafted edition. (Tinh thần hợp tác này thấm nhuần trong toàn bộ quá trình sản xuất, tạo nên cuộc đối thoại ý nghĩa giữa nhà văn, nhà thiết kế và những độc giả trung thành luôn mong chờ từng ấn phẩm được chuẩn bị công phu.)

Chọn A.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “their” in paragraph 2 refers to ______.    

platforms

readers

magazines

narratives

Xem đáp án

Từ “their”trong đoạn 2 đề cập đến ______.

A. platforms: các nền tảng

B. readers: độc giả

C. magazines: các tạp chí

D. narratives: các câu chuyện

Thông tin:Readers' emotional engagement amplifies through their physical interaction with

pages. (Sự gắn kết cảm xúc của độc giả được tăng cường thông qua sự tương tác vật lý của họ với các trang giấy.)

→ Từ “their” là tính từ sở hữu, đứng trước cụm danh từ “physical interaction” để chỉ sự tương tác vật lý của ai đó. Xét trong câu, danh từ số nhiều gần nhất và hợp nghĩa với hành động “tương tác với các trang giấy” là “Readers” (độc giả).

Chọn B.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “contemplative” in paragraph three could be best replaced by ______.    

perceptive

cognitive

awkward

thoughtful

Xem đáp án

Từ “contemplative” trong đoạn 3 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.

contemplative (adj): trầm ngâm, suy tư

A. perceptive (adj): mẫn cảm, sâu sắc

B. cognitive (adj): nhận thức

C. awkward (adj): vụng về, lúng túng

D. thoughtful (adj): trầm ngâm, trầm tư, sâu sắc

→ contemplative = thoughtful   

Thông tin: The tactile nature of print media engenders contemplative reading patterns. (Tính chất “có thể chạm vào” của báo in khuyến khích người đọc tiếp cận nội dung một cách chậm rãi và suy ngẫm hơn.)

Chọn D.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

“Editorial teams orchestrate visualnarratives across spreads, guiding readers through carefully pacedjourneys.”

Design specialists strategically position visual elements throughout publications to shape readerengagement patterns

Editorial departments carefully construct sequential visual stories that lead audiences throughmagazine experiences

Magazine teams develop interconnected layouts across multiple pages to direct informationconsumption rates

Publication staff members coordinate the arrangement of imagery to control audience readingprogression

Xem đáp án

Phương án nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân?

Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully paced journeys.

(Các biên tập viên sắp xếp những “câu chuyện thị giác” trải dài trên nhiều trang, dẫn dắt độc giả đi qua một hành trình đọc được thiết kế có chủ ý.)

A. Design specialists strategically position visual elements throughout publications to shape reader engagement patterns (Các chuyên gia thiết kế sắp xếp chiến lược các yếu tố hình ảnh trong ấn phẩm để định hình cách người đọc tương tác.) → Sai nghĩa

B. Editorial departments carefully construct sequential visual stories that lead audiences through magazine experiences (Bộ phận biên tập xây dựng cẩn thận những câu chuyện hình ảnh theo trình tự để dẫn dắt độc giả trải nghiệm tạp chí.) → Phù hợp

C. Magazine teams develop interconnected layouts across multiple pages to direct information consumption rates (Các nhóm làm tạp chí phát triển bố cục liên kết giữa nhiều trang để điều hướng tốc độ tiếp nhận thông tin.) → Sai nghĩa

D. Publication staff members coordinate the arrangement of imagery to control audience reading progression (Nhân viên của ấn phẩm phối hợp việc sắp xếp hình ảnh để kiểm soát tiến trình đọc của khán giả.) → Sai nghĩa

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Print media provides readers with more useful information than digital ones.

Some print magazines maintain subscription numbers despite digital reading options.

Paper-based reading activates some specific pathways in neural comprehension.

Magazine stands create spaces where readers discover their unexpected insights.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?

A. Sản phẩm truyền thông in cung cấp cho người đọc nhiều thông tin hữu ích hơn so với sản phẩm truyền thông số.

Thông tin: Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. (Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này chỉ cho thấy người đọc ghi nhớ nội dung tốt hơn khi đọc các bài viết in, không nói rằng truyền thông in cung cấp nhiều thông tin hữu ích hơn so với truyền thông số. 

→ Sai

B. Một số tạp chí in vẫn duy trì được số lượng người đăng ký, dù có các lựa chọn đọc kỹ thuật số.

Thông tin: Magazine subscribers demonstrate remarkable loyalty, with specialty publications maintaining subscription rates even as digital alternatives proliferate. (Người đăng ký tạp chí thường thể hiện sự trung thành đáng kể, và nhiều ấn phẩm chuyên biệt vẫn duy trì được lượng đăng ký ngay cả khi các lựa chọn kỹ thuật số ngày càng phổ biến.) (Đoạn 2)

→ Thông tin này cho thấy một số tạp chí in/ấn phẩm chuyên biệt vẫn giữ được lượng đăng ký ổn định dù các hình thức đọc kỹ thuật số ngày càng phổ biến.

→ Đúng

C. Việc đọc trên giấy kích hoạt một số đường xử lý thông tin đặc biệt trong não bộ.

Thông tin: Scientific studies reveal that paper-based reading stimulates neural pathways associated with deeper comprehension. (Các nghiên cứu khoa học cho thấy việc đọc trên giấy kích thích những đường dẫn thần kinh liên quan đến khả năng hiểu sâu hơn.) (Đoạn 3)

→ Thông tin này chỉ nói rằng việc đọc trên giấy kích hoạt những đường dẫn thần kinh liên quan đến khả năng hiểu sâu, không nói đó là đường xử lý thông tin đặc biệt trong não bộ.

→ Sai

D. Các quầy bán tạp chí tạo ra không gian nơi người đọc khám phá những hiểu biết bất ngờ.

Thông tin: Walk into Joseph's Magazine Stand in downtown Chicago, where glossy covers still catch eyes and spark conversations. "People come here seeking stories, not just information," muses Joseph Chen, who has run stands since 1985. Between towering racks of publications, readers forge their unexpected connections. (Hãy bước vào quầy tạp chí của Joseph ở trung tâm thành phố Chicago, nơi những trang bìa bóng bẩy vẫn thu hút ánh nhìn và khơi gợi những cuộc trò chuyện. “Mọi người đến đây để tìm kiếm những câu chuyện, chứ không chỉ là thông tin,” Joseph Chen – người đã điều hành các quầy tạp chí từ năm 1985 – chia sẻ. Giữa những kệ báo cao chất đầy ấn phẩm, độc giả vẫn tìm thấy những sự kết nối bất ngờ với thế giới xung quanh.) (Đoạn 1)

→ Thông tin này chỉ cho thấy tại các quầy tạp chí, độc giả có thể tìm thấy những câu chuyện và những sự kết nối bất ngờ với thế giới xung quanh, không nói rằng các quầy tạp chí giúp người đọc khám phá thêm những hiểu biết bất ngờ.  

→ Sai

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer mention the concept of memory retention when comparingprint and digital reading?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

In which paragraph does the writer mention the concept of memory retention when comparing

print and digital reading? (Tác giả đề cập đến khái niệm khả năng ghi nhớ thông tin khi so sánh việc đọc bản in và bản số trong đoạn văn nào?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2             C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Market research from Columbia Journalism Review unveils that readers retain 65% more information from print articles than digital ones. (Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số.) (Đoạn 2)

→ Đoạn 2 so sánh khả năng ghi nhớ thông tin giữa việc đọc bản in và bản số khi nói rằng  người đọc ghi nhớ nhiều hơn 65% thông tin từ bài viết in so với bài viết kỹ thuật số. Điều này thể hiện rõ ý về khả năng ghi nhớ thông tin trong quá trình đọc.

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer explore creative production elements?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

In which paragraph does the writer explore creative production elements? (Tác giả khám phá các yếu tố sáng tạo trong quá trình sản xuất trong đoạn văn nào?)

A. Đoạn 1             B. Đoạn 2                 C. Đoạn 3             D. Đoạn 4

Thông tin: Art directors experiment with paper types and printing techniquesto enhance storytelling. Photography gains depth through carefully chosen paper finishes. Editorial teams orchestrate visual narratives across spreads, guiding readers through carefully paced journeys. (Đoạn 4)

(Các giám đốc nghệ thuật thử nghiệm nhiều loại giấy và kỹ thuật in khác nhau để tăng sức mạnh kể chuyện. Những bức ảnh trở nên sống động hơn nhờ bề mặt giấy được lựa chọn cẩn thận. Các biên tập viên sắp xếp những “câu chuyện thị giác” trải dài trên nhiều trang, dẫn dắt độc giả đi qua một hành trình đọc được thiết kế có chủ ý.)

→ Đoạn 4 đề cập đến các yếu tố sáng tạo trong quá trình sản xuất tạp chí, như việc thử nghiệm loại giấy, kỹ thuật in, cách trình bày hình ảnh và cách biên tập xây dựng câu chuyện thị giác.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Ai nói rằng báo in đã lỗi thời? Hãy bước vào quầy tạp chí của Joseph ở trung tâm thành phố Chicago, nơi những trang bìa bóng bẩy vẫn thu hút ánh nhìn và khơi gợi những cuộc trò chuyện. “Mọi người đến đây để tìm kiếm những câu chuyện, chứ không chỉ là thông tin,” Joseph Chen – người đã điều hành các quầy tạp chí từ năm 1985 – chia sẻ. Giữa những kệ báo cao chất đầy ấn phẩm, độc giả vẫn tìm thấy những sự kết nối bất ngờ với thế giới xung quanh.

Các tạp chí in định hình những câu chuyện văn hóa theo những cách mà các nền tảng kỹ thuật số khó có thể tái hiện. Nghiên cứu thị trường từ Columbia Journalism Review cho thấy độc giả nhớ được nhiều hơn khoảng 65% thông tin từ các bài viết in so với bài viết trên nền tảng số. Sự gắn kết cảm xúc của độc giả được tăng cường thông qua sự tương tác vật lý của họ với các trang giấy. Người đăng ký tạp chí thường thể hiện sự trung thành đáng kể, và nhiều ấn phẩm chuyên biệt vẫn duy trì được lượng đăng ký ngay cả khi các lựa chọn kỹ thuật số ngày càng phổ biến. Đặc biệt, các tạp chí độc lập phát triển mạnh trong những lĩnh vực chuyên sâu, nơi độc giả trung thành đánh giá cao nội dung được chọn lọc kỹ lưỡng và trải nghiệm đọc hữu hình.

Các ấn phẩm in cũng tạo ra những thói quen đọc rất riêng. Những người đi làm buổi sáng gấp góc báo khi đọc trên tàu, còn những khách quen trong quán cà phê thường ghi chú ngay trên lề tạp chí. Tính chất “có thể chạm vào” của báo in khuyến khích người đọc tiếp cận nội dung một cách chậm rãi và suy ngẫm hơn. Các nghiên cứu khoa học cho thấy việc đọc trên giấy kích thích những đường dẫn thần kinh liên quan đến khả năng hiểu sâu hơn. Trang giấy còn kích hoạt trí nhớ không gian, giúp người đọc ghi nhớ thông tin bằng cách hình dung vị trí của nội dung trên các trang.

Tạp chí còn tạo ra cầu nối giữa người sáng tạo nội dung và độc giả thông qua những hình thức trình bày sáng tạo. Các giám đốc nghệ thuật thử nghiệm nhiều loại giấy và kỹ thuật in khác nhau để tăng sức mạnh kể chuyện. Những bức ảnh trở nên sống động hơn nhờ bề mặt giấy được lựa chọn cẩn thận. Các biên tập viên sắp xếp những “câu chuyện thị giác” trải dài trên nhiều trang, dẫn dắt độc giả đi qua một hành trình đọc được thiết kế có chủ ý. Những bức thư của độc giả cũng trở thành diễn đàn trao đổi, nơi người đăng ký thảo luận và tranh luận về các ý tưởng qua từng số báo hàng tháng. Tinh thần hợp tác này thấm nhuần trong toàn bộ quá trình sản xuất, tạo nên cuộc đối thoại ý nghĩa giữa nhà văn, nhà thiết kế và những độc giả trung thành luôn mong chờ từng ấn phẩm được chuẩn bị công phu.