Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Hạ Long (Quảng Ninh) lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Hạ Long (Quảng Ninh) lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT28 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.

    The arrival of a major cruise liner in Hạ Long on January 1 marked a buoyant start to the 2026 cruise tourism season in Quảng Ninh Province, with thousands of overseas visitors stepping ashore on the first morning of the year. More than 3,000 international tourists aboard the Malta-flagged Celebrity Solstice docked at Hạ Long International Cruise Port, ushering in the New Year and opening the peak season for cruise tourism.

    The Party Secretary of Quảng Ninh Province, together with leaders of the provincial Department of Culture, Sports and Tourism, attended a welcoming ceremony and presented flowers to the visitors. The event created a cordial and welcoming environment to begin the year. Many tourists expressed admiration for the hospitality and said they were impressed by the province’s efforts to welcome international guests.

    A visitor from Spain described his experience as a memorable start to 2026, highlighting the breathtaking scenery of Hạ Long Bay, fresh air, and favorable climatic conditions. He praised Vietnam as a beautiful country with friendly people and distinctive cuisine. Visitors from Mexico also appreciated the bay’s remarkable natural beauty and noted that their stay had left lasting memories. During their two-day visit, tourists were scheduled to explore key attractions, including the Quảng Ninh Museum, Hạ Long Bay, and Yên Đức rural village. Some groups planned to continue travelling to other northern provinces, such as Hà Nội and Ninh Bình.

    The Celebrity Solstice sails on a regional itinerary linking Thailand, Phú Mỹ, Chân Mây, Hạ Long, and Hong Kong, accommodating passengers from Europe, the United States, and Asia. With a modern port system, abundant natural and cultural resources, and a strategic location on major maritime routes, Quảng Ninh is regarded as an appealing destination for both domestic and international cruise tourism. Cruise tourism is expected to play a pivotal role in promoting local culture, stimulating economic growth, and supporting sustainable tourism development in the province.

(Adapted from https://www.vietnamnews.vn)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “docked” in paragraph 1 mostly means ____________.    

arrived at and tied to a port

left the ship completely

remained on the ship

moved away from the port

Xem đáp án

Từ “docked” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

docked (v-ed): cập cảng.

A. arrived at and tied to a port: đến và neo đậu tại một bến cảng (đồng nghĩa)

B. left the ship completely: rời khỏi tàu hoàn toàn

C. remained on the ship: ở lại trên tàu

D. moved away from the port: di chuyển ra khỏi bến cảng

→ docked = arrived at and tied to a port

Thông tin: More than 3,000 international tourists aboard the Malta-flagged Celebrity Solstice docked at Hạ Long International Cruise Port...

(Hơn 3.000 du khách quốc tế trên tàu Celebrity Solstice treo cờ Malta đã cập cảng tại Cảng Tàu khách Quốc tế Hạ Long...)

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as something that impressed visitors?    

flowers and ceremony

warm reception

the province’s hospitality

the cruise itinerary

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một điều gây ấn tượng với du khách?

A. flowers and ceremony: hoa và buổi lễ đón tiếp (Có nhắc đến)

B. warm reception: sự đón tiếp nồng nhiệt (Có nhắc đến: “cordial and welcoming environment”)

C. the province’s hospitality: lòng hiếu khách của tỉnh (Có nhắc đến)

D. the cruise itinerary: hành trình của chuyến du thuyền (Không nhắc đến trong đoạn 2)

Thông tin (Đoạn 2): The Party Secretary of Quảng Ninh Province, together with leaders of the provincial Department of Culture, Sports and Tourism, attended a welcoming ceremony and presented flowers to the visitors. The event created a cordial and welcoming environment to begin the year. Many tourists expressed admiration for the hospitality and said they were impressed by the province’s efforts to welcome international guests.

(Bí thư Tỉnh ủy tỉnh Quảng Ninh, cùng với các lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh, đã tham dự buổi lễ đón tiếp và tặng hoa cho các du khách. Sự kiện này đã tạo ra một bầu không khí thân ái và chào đón để bắt đầu một năm mới. Nhiều du khách bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với lòng hiếu khách và cho biết họ rất ấn tượng trước những nỗ lực của tỉnh trong việc chào đón các vị khách quốc tế.)

Chọn D.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “their” in paragraph 3 refers to ____________.    

leaders

visitors

tour groups

local staff

Xem đáp án

Từ “their” ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. leaders: các nhà lãnh đạo

B. visitors: các du khách

C. tour groups: các nhóm du lịch

D. local staff: nhân viên địa phương

Thông tin: Visitors from Mexico also appreciated the bay’s remarkable natural beauty and noted that their stay had left lasting memories.

(Các du khách đến từ Mexico cũng đánh giá cao vẻ đẹp thiên nhiên đáng chú ý của vịnh và ghi nhận rằng kỳ nghỉ của họ đã để lại những kỷ niệm khó phai.)

→ their = visitors (du khách từ Mexico).

Chọn B.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Cruise tourism mainly brings short-term economic benefits and does not promote culture or sustainable development.

Cruise tourism helps enhance local culture, stimulate economic growth, and support long-term sustainable tourism in Quảng Ninh.

Quảng Ninh relies almost entirely on cruise tourism for quick profits, ignoring cultural and environmental aspects.

Developing sustainable tourism reduces the importance of cruise tourism in the province.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

Cruise tourism is expected to play a pivotal role in promoting local culture, stimulating economic growth, and supporting sustainable tourism development in the province.

(Du lịch tàu biển được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc quảng bá văn hóa địa phương, kích thích tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ phát triển du lịch bền vững trong tỉnh.)

Dịch nghĩa:

A. Du lịch tàu biển chủ yếu mang lại lợi ích kinh tế ngắn hạn và không thúc đẩy văn hóa hay sự phát triển bền vững.

B. Du lịch tàu biển giúp tăng cường văn hóa địa phương, kích thích tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ du lịch bền vững lâu dài ở Quảng Ninh.

C. Quảng Ninh gần như phụ thuộc hoàn toàn vào du lịch tàu biển để thu lợi nhuận nhanh chóng, bỏ qua các khía cạnh văn hóa và môi trường.

D. Việc phát triển du lịch bền vững làm giảm đi tầm quan trọng của du lịch tàu biển trong tỉnh.

Phân tích:

Đáp án B truyền tải chính xác và đầy đủ nhất các ý của câu gốc: thúc đẩy văn hóa, tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ du lịch bền vững. Các đáp án khác đều mang ý nghĩa tiêu cực hoặc sai lệch hoàn toàn so với câu gốc.

Chọn B.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “appealing” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

engaging

dull

charming

inviting

Xem đáp án

Từ “appealing” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.

appealing (adj): hấp dẫn, thu hút.

A. engaging (adj): lôi cuốn, hấp dẫn (đồng nghĩa)

B. dull (adj): nhàm chán, tẻ nhạt (trái nghĩa)

C. charming (adj): duyên dáng, quyến rũ (đồng nghĩa)

D. inviting (adj): mời gọi, lôi cuốn (đồng nghĩa)

→ appealing >< dull

Thông tin: ...Quảng Ninh is regarded as an appealing destination for both domestic and international cruise tourism.

(...Quảng Ninh được coi là một điểm đến hấp dẫn đối với cả du lịch tàu biển trong nước và quốc tế.)

Chọn B.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Visitors spent over a week in Quảng Ninh, exploring not only Hạ Long Bay but also other attractions in the province.

Only European tourists travelled on the cruise ship, excluding visitors from other regions such as Asia and the United States.

Some visitors continued travelling to other northern provinces, including Hà Nội and Ninh Bình, during their short trip.

Cruise tourism in Quảng Ninh is organized throughout the entire year, attracting international visitors every month.

Xem đáp án

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Du khách đã dành hơn một tuần ở Quảng Ninh, khám phá không chỉ Vịnh Hạ Long mà còn các điểm tham quan khác trong tỉnh.

(Sai, đoạn 3 nhắc đến “their two-day visit” - chuyến thăm kéo dài 2 ngày).

B. Chỉ có du khách châu Âu đi trên tàu du lịch, không bao gồm du khách từ các khu vực khác như châu Á và Hoa Kỳ.

(Sai, đoạn 4 ghi “accommodating passengers from Europe, the United States, and Asia”).

C. Một số du khách tiếp tục đi du lịch đến các tỉnh phía bắc khác, bao gồm Hà Nội và Ninh Bình, trong chuyến đi ngắn ngày của họ.

(Đúng).

D. Du lịch bằng tàu biển ở Quảng Ninh được tổ chức trong suốt cả năm, thu hút du khách quốc tế vào mỗi tháng.

(Sai, bài đọc chỉ nhắc đến việc “opening the peak season” - mở đầu mùa cao điểm, không khẳng định diễn ra quanh năm mỗi tháng).

Thông tin (Đoạn 3): Some groups planned to continue travelling to other northern provinces, such as Hà Nội and Ninh Bình.

(Một số nhóm dự định tiếp tục di chuyển đến các tỉnh thành phía bắc khác, chẳng hạn như Hà Nội và Ninh Bình.)

Chọn C.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph mainly describes visitors’ feelings and impressions?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Đoạn nào chủ yếu mô tả cảm xúc và ấn tượng của du khách?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 3): A visitor from Spain described his experience as a memorable start... highlighting the breathtaking scenery... Visitors from Mexico also appreciated the bay’s remarkable natural beauty and noted that their stay had left lasting memories.

(Một du khách đến từ Tây Ban Nha mô tả trải nghiệm của mình là một khởi đầu đáng nhớ... làm nổi bật khung cảnh ngoạn mục... Các du khách đến từ Mexico cũng đánh giá cao vẻ đẹp thiên nhiên đáng chú ý của vịnh và ghi nhận rằng kỳ nghỉ của họ đã để lại những kỷ niệm khó phai.)

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph provides information about the travel route of the cruise ship?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Đoạn nào cung cấp thông tin về lộ trình di chuyển của con tàu du lịch?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): The Celebrity Solstice sails on a regional itinerary linking Thailand, Phú Mỹ, Chân Mây, Hạ Long, and Hong Kong...

(Tàu Celebrity Solstice di chuyển trên một hành trình trong khu vực kết nối Thái Lan, Phú Mỹ, Chân Mây, Hạ Long và Hồng Kông...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Sự xuất hiện của một siêu tàu du lịch lớn tại Hạ Long vào ngày 1 tháng 1 đã đánh dấu một khởi đầu đầy khởi sắc cho mùa du lịch tàu biển năm 2026 tại tỉnh Quảng Ninh, với hàng ngàn du khách quốc tế bước lên bờ vào buổi sáng đầu tiên của năm mới. Hơn 3.000 du khách quốc tế trên tàu Celebrity Solstice treo cờ Malta đã cập cảng tại Cảng Tàu khách Quốc tế Hạ Long, đón chào Năm mới và mở ra mùa cao điểm cho du lịch tàu biển.

Bí thư Tỉnh ủy tỉnh Quảng Ninh, cùng với các lãnh đạo Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh, đã tham dự buổi lễ đón tiếp và tặng hoa cho các du khách. Sự kiện này đã tạo ra một bầu không khí thân ái và chào đón để bắt đầu một năm mới. Nhiều du khách bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với lòng hiếu khách và cho biết họ rất ấn tượng trước những nỗ lực của tỉnh trong việc chào đón các vị khách quốc tế.

Một du khách đến từ Tây Ban Nha đã mô tả trải nghiệm của mình là một khởi đầu đáng nhớ cho năm 2026, làm nổi bật khung cảnh ngoạn mục của Vịnh Hạ Long, không khí trong lành và điều kiện khí hậu thuận lợi. Anh ca ngợi Việt Nam là một đất nước tươi đẹp với những con người thân thiện và nền ẩm thực đặc sắc. Các du khách đến từ Mexico cũng đánh giá cao vẻ đẹp thiên nhiên đáng chú ý của vịnh và ghi nhận rằng kỳ nghỉ của họ đã để lại những kỷ niệm khó phai. Trong chuyến thăm kéo dài hai ngày của mình, các du khách đã được lên lịch để khám phá những điểm tham quan trọng điểm, bao gồm Bảo tàng Quảng Ninh, Vịnh Hạ Long và ngôi làng nông thôn Yên Đức. Một số nhóm dự định tiếp tục di chuyển đến các tỉnh thành phía bắc khác, chẳng hạn như Hà Nội và Ninh Bình.

Tàu Celebrity Solstice di chuyển trên một hành trình trong khu vực kết nối Thái Lan, Phú Mỹ, Chân Mây, Hạ Long và Hồng Kông, phục vụ các hành khách đến từ Châu Âu, Hoa Kỳ và Châu Á. Với hệ thống cảng biển hiện đại, nguồn tài nguyên thiên nhiên và văn hóa phong phú, cùng vị trí chiến lược trên các tuyến hàng hải lớn, Quảng Ninh được đánh giá là một điểm đến hấp dẫn đối với cả du lịch tàu biển trong nước và quốc tế. Du lịch tàu biển được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc quảng bá văn hóa địa phương, kích thích tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ phát triển du lịch bền vững trong tỉnh.

Đoạn văn

Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.

 

Endangered Penguin Species

    Penguins are the second-most threatened bird group worldwide due to climate change, overfishing, diseases, and habitat destruction. The (9) ____________ of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly. African and Galápagos penguins are found north of the equator. Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) ____________ underwater and survive freezing waters. Their strong feet help them walk long distances on ice and swim (11) ____________.

    Penguins (12) ____________ a significant effect on marine biodiversity. Nine out of 18 penguin species have been deemed endangered and vulnerable due to warming oceans, pollution, and overfishing, while African penguins’ populations have declined by 70%. Over 90% of Emperor Penguins could be wiped out by 2100, caused by the rapid melting of sea ice, (13) ____________ is classified as one of the most serious threats to their survival. Conservation measures are continuously (14) ____________ to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

(Adapted from https://earth.org/biodiversity)

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The (9) ____________ of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly.

volume

amount

number

level

Xem đáp án

A. volume (n): thể tích, âm lượng.

B. amount (n): số lượng, khối lượng (dùng trước danh từ không đếm được).

C. number (n): số lượng (dùng trước danh từ đếm được số nhiều).

D. level (n): mức độ, cấp độ.

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được số nhiều “penguins” (những con chim cánh cụt). Cấu trúc đúng là The number of + N (đếm được số nhiều): Số lượng những...

Chọn C. number

→ The number of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly.

Dịch nghĩa: Số lượng chim cánh cụt ở Nam Bán cầu đang suy giảm nhanh chóng.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) ____________ underwater and survive freezing waters.

flying

to fly

fly

to flying

Xem đáp án

A. flying: hiện tại phân từ (V-ing).

B. to fly: động từ nguyên thể có “to”.

C. fly: động từ nguyên mẫu.

D. to flying: giới từ to + V-ing.

Cấu trúc cố định: allow somebody/something to do something (cho phép ai/cái gì làm gì).

Chọn B. to fly

→ ...allowing them to fly underwater and survive freezing waters.

Dịch nghĩa: ...cho phép chúng “bay” dưới nước và sinh tồn trong vùng nước lạnh giá.

Lưu ý: “fly underwater” là một cách ví von sinh học về cách chim cánh cụt bơi lội vô cùng mượt mà và tốc độ dưới nước

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Their strong feet help them walk long distances on ice and swim (11) ____________.

efficiency

inefficient

efficient

efficiently

Xem đáp án

A. efficiency (n): sự hiệu quả.

B. inefficient (adj): không hiệu quả.

C. efficient (adj): có hiệu quả.

D. efficiently (adv): một cách hiệu quả.

Phân tích từ loại: Từ cần điền đứng sau để bổ nghĩa cho động từ thường “swim” (bơi). Theo quy tắc, bổ nghĩa cho động từ thường là một trạng từ.

Chọn D. efficiently

→ Their strong feet help them walk long distances on ice and swim efficiently.

Dịch nghĩa: Đôi chân chắc khỏe giúp chúng đi bộ quãng đường dài trên băng và bơi lội một cách hiệu quả.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Penguins (12) ____________ a significant effect on marine biodiversity.

have

take

make

give

Xem đáp án

A. have (v): có.

B. take (v): cầm, nắm, lấy.

C. make (v): làm, chế tạo.

D. give (v): cho, tặng.

Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): have an effect on something (có ảnh hưởng/tác động lên cái gì).

Chọn A. have

→ Penguins have a significant effect on marine biodiversity.

Dịch nghĩa: Chim cánh cụt có tác động đáng kể đến đa dạng sinh học biển.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Over 90% of Emperor Penguins could be wiped out by 2100, caused by the rapid melting of sea ice, (13) ____________ is classified as one of the most serious threats to their survival.

who

which

when

that

Xem đáp án

A. who: đại từ quan hệ chỉ người.

B. which: đại từ quan hệ chỉ vật hoặc thay thế cho cả mệnh đề phía trước.

C. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.

D. that: đại từ quan hệ chỉ người/vật (không dùng sau dấu phẩy).

Trước khoảng trống là dấu phẩy (,) nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định, loại “that”. Đại từ quan hệ ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc “the rapid melting of sea ice” (sự tan chảy nhanh chóng của băng biển) ở phía trước để làm chủ ngữ cho động từ “is classified”. Do đó, “which” là đáp án chính xác.

Chọn B. which

→ ...caused by the rapid melting of sea ice, which is classified as one of the most serious threats to their survival.

Dịch nghĩa: ...gây ra bởi sự tan chảy nhanh chóng của băng biển, điều mà được xếp loại là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sự sống còn của chúng.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Conservation measures are continuously (14) ____________ to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

gone out

taken out

carried out

kept out

Xem đáp án

A. gone out (phr.v): đi ra ngoài, mất điện, hoặc lỗi thời.

B. taken out (phr.v): đưa ra ngoài, đổ (rác), nhổ (răng).

C. carried out (phr.v): tiến hành, thực hiện.

D. kept out (phr.v): không cho vào, ngăn cản ở ngoài.

Chủ ngữ của câu là “Conservation measures” (Các biện pháp bảo tồn). Động từ phù hợp nhất đi kèm với các biện pháp/chính sách là “thực hiện/tiến hành” (carry out). Câu được chia ở dạng bị động.

Chọn C. carried out

→ Conservation measures are continuously carried out to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

Dịch nghĩa: Các biện pháp bảo tồn đang liên tục được thực hiện để bảo vệ những loài chim nước đầy lôi cuốn này và môi trường sống của chúng.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Endangered Penguin Species

Penguins are the second-most threatened bird group worldwide due to climate change, overfishing, diseases, and habitat destruction. The (9) number of penguins in the Southern Hemisphere is declining rapidly. African and Galápagos penguins are found north of the equator. Flightless penguins have evolved strong, dense bodies and waterproof feathers, allowing them (10) to fly underwater and survive freezing waters. Their strong feet help them walk long distances on ice and swim (11) efficiently.

Penguins (12) have a significant effect on marine biodiversity. Nine out of 18 penguin species have been deemed endangered and vulnerable due to warming oceans, pollution, and overfishing, while African penguins’ populations have declined by 70%. Over 90% of Emperor Penguins could be wiped out by 2100, caused by the rapid melting of sea ice, (13) which is classified as one of the most serious threats to their survival. Conservation measures are continuously (14) carried out to protect these charismatic aquatic birds and their habitats.

Các Loài Chim Cánh Cụt Đang Bị Đe Dọa

Chim cánh cụt là nhóm chim bị đe dọa nhiều thứ hai trên toàn thế giới do biến đổi khí hậu, đánh bắt cá quá mức, dịch bệnh và sự phá hủy môi trường sống. (9) Số lượng chim cánh cụt ở Nam Bán cầu đang suy giảm nhanh chóng. Chim cánh cụt châu Phi và Galápagos được tìm thấy ở phía bắc đường xích đạo. Những loài chim cánh cụt không biết bay đã tiến hóa cơ thể săn chắc, khỏe mạnh cùng lớp lông chống thấm nước, cho phép chúng (10) “bay” dưới nước và sinh tồn trong những vùng nước lạnh giá. Đôi chân chắc khỏe giúp chúng đi bộ quãng đường dài trên băng và bơi lội (11) một cách hiệu quả.

Chim cánh cụt (12) có tác động đáng kể đến đa dạng sinh học biển. Chín trong số 18 loài chim cánh cụt được coi là có nguy cơ tuyệt chủng và dễ bị tổn thương do đại dương ấm lên, ô nhiễm và đánh bắt quá mức, trong khi quần thể chim cánh cụt châu Phi đã giảm tới 70%. Hơn 90% chim cánh cụt Hoàng đế có thể bị xóa sổ vào năm 2100, gây ra bởi sự tan chảy nhanh chóng của băng biển, (13) điều mà được xếp loại là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sự sống còn của chúng. Các biện pháp bảo tồn đang liên tục được (14) thực hiện để bảo vệ những loài chim nước đầy lôi cuốn này cùng môi trường sống của chúng.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a.Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.

b.Companies also benefit from online work by accessing a wider talent pool, often hiring individuals from different cities or even countries.

c.The rise of virtual tools, like video conferencing and cloud storage, has made it possible for people to work from almost any location.

d.However, despite these advantages, some still miss the in-person collaboration that office spaces once provided.

e.This flexibility allows employees to maintain a better work-life balance, as they no longer need to commute daily to an office.

a – d – e – b – c

a – e – b – c – d

c – a – b – e – d

a – c – e – b – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – c – e – b – d

a. Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.

c. The rise of virtual tools, like video conferencing and cloud storage, has made it possible for people to work from almost any location.

e. This flexibility allows employees to maintain a better work-life balance, as they no longer need to commute daily to an office.

b. Companies also benefit from online work by accessing a wider talent pool, often hiring individuals from different cities or even countries.

d. However, despite these advantages, some still miss the in-person collaboration that office spaces once provided.

Dịch nghĩa:

a. Trong những năm gần đây, với những tiến bộ của công nghệ, làm việc trực tuyến đã trở thành hiện thực đối với nhiều người.

c. Sự gia tăng của các công cụ ảo, như hội nghị truyền hình và lưu trữ đám mây, đã giúp mọi người có thể làm việc từ hầu hết mọi vị trí.

e. Sự linh hoạt này cho phép nhân viên duy trì sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, vì họ không còn cần phải đi lại hàng ngày đến văn phòng nữa.

b. Các công ty cũng được hưởng lợi từ việc làm trực tuyến bằng cách tiếp cận nguồn nhân tài rộng lớn hơn, thường xuyên tuyển dụng các cá nhân từ các thành phố hoặc thậm chí là quốc gia khác nhau.

d. Tuy nhiên, bất chấp những lợi thế này, một số người vẫn nhớ sự cộng tác trực tiếp mà các không gian văn phòng từng mang lại.

Chọn D.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a.Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?

b.Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.

c.Sam: We’re going to explore some national parks. We all love nature and hiking.

d.Mia: How are you planning to spend your summer break?

e.Sam: I’m planning to take a road trip with some friends.

d – e – a – c – b

b – c – d – e – a

a – e – b – c – d

b – c – a – e – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – e – a – c – b

d. Mia: How are you planning to spend your summer break?

e. Sam: I’m planning to take a road trip with some friends.

a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?

c. Sam: We’re going to explore some national parks. We all love nature and hiking.

b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.

Dịch nghĩa:

d. Mia: Cậu dự định dành kỳ nghỉ hè của mình như thế nào?

e. Sam: Tớ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi xa bằng ô tô cùng vài người bạn.

a. Mia: Nghe thú vị đấy! Các cậu định đi đâu?

c. Sam: Chúng tớ sẽ đi khám phá một vài công viên quốc gia. Tất cả chúng tớ đều yêu thiên nhiên và đi bộ đường dài.

b. Mia: Tuyệt vời quá! Tớ hy vọng mọi người sẽ có một chuyến đi khó quên.

Chọn A.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a.Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I’m planning to study this weekend to catch up on the topics.

b.Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?

c.Tom: Maybe we can study together-it’ll help us stay focused and clear up any doubts.

a – b – c

c – a – b

b – a – c

b – c – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – a – c

b. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?

a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I’m planning to study this weekend to catch up on the topics.

c. Tom: Maybe we can study together-it’ll help us stay focused and clear up any doubts.

Dịch nghĩa:

b. Tom: Chào Sarah! Cậu đã bắt đầu ôn tập cho kỳ thi toán chưa?

a. Sarah: Chào Tom. Chưa đâu, nhưng tớ định sẽ học vào cuối tuần này để bắt kịp các chủ đề.

c. Tom: Có lẽ chúng ta có thể học cùng nhau - điều đó sẽ giúp chúng ta giữ tập trung và làm rõ bất kỳ thắc mắc nào.

Chọn C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hi Ethan,

a.The topic is about renewable energy, but I’m struggling to find good sources of information.

b.I hope you’re doing well! I need some help with my science project, and I thought of you.

c.Since you did a similar project last year, I was wondering if you could recommend some books or websites.

d.Let me know if you have time to chat – I’d really appreciate your advice!

e.Also, if you have any tips on how to present the project, that would be really helpful. Thanks in advance!

Liam

b – a – c – e – d

c – a – d – e – b

b – e – d – a – c

a – e – b – c – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – a – c – e – d

b. I hope you’re doing well! I need some help with my science project, and I thought of you.

a. The topic is about renewable energy, but I’m struggling to find good sources of information.

c. Since you did a similar project last year, I was wondering if you could recommend some books or websites.

e. Also, if you have any tips on how to present the project, that would be really helpful. Thanks in advance!

d. Let me know if you have time to chat – I’d really appreciate your advice!

Dịch nghĩa:

Chào Ethan,

b. Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình cần một chút trợ giúp với dự án khoa học của mình, và mình đã nghĩ ngay đến bạn.

a. Chủ đề là về năng lượng tái tạo, nhưng mình đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các nguồn thông tin tốt.

c. Vì năm ngoái bạn đã làm một dự án tương tự, nên mình tự hỏi liệu bạn có thể giới thiệu cho mình một vài cuốn sách hoặc trang web được không.

e. Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ mẹo nào về cách thuyết trình dự án, điều đó sẽ thực sự hữu ích. Cảm ơn bạn trước nhé!

d. Hãy cho mình biết nếu bạn có thời gian để trò chuyện nhé – mình thực sự rất trân trọng những lời khuyên của bạn!

Liam

Chọn A.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a.Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests.

b.Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country.

c.This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals.

d.If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole.

e.Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting humanlife.

e – b – c – d – a

c – e – a – b – d

e – c – d – b – a

e – b – a – c – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. e – b – a – c – d

e. Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting human life.

b. Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country.

a. Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests.

c. This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals.

d. If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole.

Dịch nghĩa:

e. Biến đổi khí hậu, gây ra những thay đổi trong các kiểu thời tiết, đang ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của con người.

b. Hậu quả rõ ràng nhất của nó là sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, chẳng hạn như bão và hạn hán, những điều kiện mà giờ đây có thể xảy ra ở bất kỳ quốc gia nào.

a. Một hệ quả khác của biến đổi khí hậu là mối đe dọa mà nó gây ra cho nông nghiệp, khi nông dân phải vật lộn với thời tiết khó lường làm gián đoạn mùa màng.

c. Sự thay đổi môi trường này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các thực tiễn bền vững, đòi hỏi sự thay đổi từ cả chính phủ lẫn các cá nhân.

d. Nếu bị phớt lờ, những vấn đề này có thể tác động nghiêm trọng đến các thế hệ tương lai và toàn bộ đa dạng sinh học.

Chọn D.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.

The Science Behind Digital Detox: Fact or Fashion?

    In recent years, the concept of a “digital detox”- a period during which an individual refrains from using electronic devices - has surged in popularity. From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time, the market for “unplugging” is expanding. While the idea of resetting the brain by disconnecting from technology is appealing to many chronically connected users, researchers are now questioning whether this practice provides genuine psychological benefits or is merely a passing health trend.

    To understand the phenomenon, one must first define its scope. For some, a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week. For others, it is more targeted, such as silencing notifications or deleting a specific social media app that consumes excessive time. The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities. Proponents of the practice claim that it reduces stress and improves mental clarity.

    However, the growing demand for these interventions does not necessarily guarantee their effectiveness. Much of the support for digital detoxing comes from anecdotal evidence and online testimonials. While these positive reviews can be persuasive, they are often biased. For instance, an individual who invests a significant amount of money in an expensive tech-free retreat may feel psychologically compelled to report a positive outcome to justify the expense. This is a common bias in self-reported wellness data.

    To determine if digital detoxing truly works, scientific scrutiny is essential. [I] Controlled experimental studies are needed to distinguish between the “placebo effect” of taking a vacation and the actual benefits of removing technology. [II] Early research suggests that while temporary disconnection can lower immediate anxiety, the effects often vanish once the individual returns to their normal routine.

    [III] Therefore, the long-term solution may not be a total detox, but rather the development of sustainable digital habits. [IV] As the debate continues, the focus is shifting from “quitting” technology to finding a healthier balance in an increasingly digital world.

(Adapted from https://www.medicalnewstoday.com/articles/digital-detox#benefits)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “surged” in paragraph 1 mostly means ____________.    

changed

increased

remained

decreased

Xem đáp án

Từ “surged” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

surge (v): tăng vọt, dâng trào

A. changed (v): thay đổi

B. increased (v): tăng lên

C. remained (v): duy trì, giữ nguyên

D. decreased (v): giảm xuống

→ surged = increased

Thông tin: “...the concept of a “digital detox”... has surged in popularity.” (...khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số”... đã tăng vọt về mức độ phổ biến.)

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is mentioned as one form of a digital detox?

Attending a retreat where personal smartphones are temporarily taken away.

Participating in therapy sessions focused on reducing workplace pressure.

Replacing digital communication with handwritten letters and journals.

Avoiding all modern technology for professional and academic purposes.

Xem đáp án

Điều nào sau đây được nhắc đến như một hình thức của cai nghiện kỹ thuật số?

A. Tham dự một kỳ nghỉ dưỡng nơi điện thoại thông minh cá nhân tạm thời bị tịch thu.

B. Tham gia các buổi trị liệu tập trung vào việc giảm bớt áp lực nơi làm việc.

C. Thay thế giao tiếp kỹ thuật số bằng các bức thư viết tay và nhật ký.

D. Tránh mọi công nghệ hiện đại cho các mục đích học tập và công việc.

Giải thích: Ngay ở đoạn đầu, tác giả đã đưa ra ví dụ về các khu nghỉ dưỡng cao cấp có hành động tịch thu điện thoại của khách hàng.

Thông tin: “From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time...” (Từ những khu nghỉ dưỡng sang trọng tịch thu điện thoại thông minh của khách cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian sử dụng màn hình...)

Chọn A.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 2, which of the following is mentioned as a primary motivation for engaging in a digital detox?

To regain concentration on meaningful activities

To strengthen one’s online influence and visibility

To increase efficiency in professional communication

To expand participation in digital social networks

Xem đáp án

Theo đoạn 2, điều nào sau đây được nhắc đến như một động lực chính để tham gia cai nghiện kỹ thuật số?

A. Để lấy lại sự tập trung vào các hoạt động có ý nghĩa.

B. Để củng cố tầm ảnh hưởng và sự hiện diện trực tuyến của một người.

C. Để tăng cường hiệu quả trong giao tiếp công việc.

D. Để mở rộng sự tham gia vào các mạng xã hội kỹ thuật số.

Giải thích: Đoạn văn nêu rõ mục đích của những nỗ lực này là phá vỡ thói quen xấu, lấy lại sự tập trung và hướng năng lượng vào các hoạt động thực tế hiệu quả hơn.

Thông tin: “The primary motivations behind these efforts are usually to break compulsive habits, reclaim focus, and redirect energy toward more productive, real-world activities.” (Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá vỡ các thói quen mang tính cưỡng chế, lấy lại sự tập trung, và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động trong thế giới thực hiệu quả hơn.)

Chọn A.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “abstention” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

avoidance

withdrawal

balance

connection

Xem đáp án

Từ “abstention” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

abstention (n): sự kiêng cữ, sự tránh xa (không làm gì đó)

A. avoidance (n): sự tránh né

B. withdrawal (n): sự rút lui, sự cai (nghiện)

C. balance (n): sự cân bằng

D. connection (n): sự kết nối, sự tiếp xúc

→  abstention>< connection

Thông tin: “...a digital detox involves complete abstention from all digital tools for a week.” (...một đợt cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc kiêng/tránh xa hoàn toàn tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần.)

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 3?

Anecdotal evidence supporting digital detox is often unreliable and biased.

Scientific studies have confirmed the benefits reported by detox participants.

Most digital detox programs are too expensive for the average person.

The effectiveness of digital detox is proven by user testimonials.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 3?

A. Những bằng chứng mang tính giai thoại ủng hộ cai nghiện kỹ thuật số thường không đáng tin cậy và mang tính thành kiến.

B. Các nghiên cứu khoa học đã xác nhận những lợi ích được báo cáo bởi những người tham gia cai nghiện.

C. Hầu hết các chương trình cai nghiện kỹ thuật số đều quá đắt đỏ đối với người bình thường.

D. Hiệu quả của cai nghiện kỹ thuật số được chứng minh bởi những lời chứng thực của người dùng.

Giải thích: Đoạn 3 tập trung phân tích việc các bằng chứng ủng hộ trào lưu này hiện nay chủ yếu là từ chuyện kể cá nhân (anecdotal evidence) và những lời đánh giá (reviews) thường mang nặng tính thiên vị (biased), ví dụ như do họ đã lỡ bỏ nhiều tiền nên cố nói tốt về nó.

Chọn A.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The pronoun “they” in paragraph 3 refers to ____________.    

interventions

proponents

reviews

testimonials

Xem đáp án

Đại từ “they” trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. interventions (sự can thiệp)

B. proponents (những người ủng hộ)

C. reviews (những đánh giá)

D. testimonials (lời chứng thực)

Giải thích: Đại từ “they” nằm ở vế sau để thay thế cho danh từ số nhiều đứng ngay trước nó nhằm tránh lặp từ. Ở đây, nó thay thế cho “positive reviews” (những đánh giá tích cực).

Thông tin: “While these positive reviews can be persuasive, they are often biased.” (Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, nhưng chúng thường bị thiên vị.)

Chọn C.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transformative.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transformative. (Điều này cho thấy rằng những lợi ích được cảm nhận có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn chứ không mang tính biến đổi sâu sắc.)

Giải thích: Câu gạch chân kết luận rằng lợi ích “chỉ tồn tại trong thời gian ngắn” (short-lived). Ở câu liền trước vị trí [III], tác giả viết rằng “tác dụng thường biến mất ngay khi người đó quay lại thói quen bình thường” (the effects often vanish...). Do đó, đặt câu này vào vị trí [III] là hoàn toàn logic để chốt lại hệ quả của việc tác dụng bị biến mất nhanh chóng.

Thông tin: “...the effects often vanish once the individual returns to their normal routine. [III] This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transformative. Therefore, the long-term solution may not be a total detox...”

Chọn C.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

The discussion about technology’s role is moving towards complete abandonment.

People are less concerned with stopping technology use and more with integrating it healthily.

A healthier balance in the digital world means completely avoiding technology.

The controversy around digital use is ending as everyone agrees to quit technology.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn cuối?

As the debate continues, the focus is shifting from “quitting” technology to finding a healthier balance in an increasingly digital world. (Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, trọng tâm đang chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.)

A. Cuộc thảo luận về vai trò của công nghệ đang chuyển hướng tới sự từ bỏ hoàn toàn.

(Sai ý nghĩa).

B. Mọi người ít quan tâm hơn đến việc ngừng sử dụng công nghệ và quan tâm nhiều hơn đến việc tích hợp nó một cách lành mạnh.

(Đúng, “ít quan tâm việc ngừng” = “shifting from quitting”, “tích hợp lành mạnh” = “healthier balance”).

C. Sự cân bằng lành mạnh hơn trong thế giới kỹ thuật số có nghĩa là tránh hoàn toàn công nghệ.

(Sai, mâu thuẫn nội bộ).

D. Cuộc tranh cãi xung quanh việc sử dụng kỹ thuật số đang kết thúc khi mọi người đồng ý từ bỏ công nghệ. (Sai, tranh luận vẫn “continues”).

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What can be inferred about the future approach to digital wellness based on the passage?

Digital detox retreats may gradually lose appeal as doubts about their long-term impact increase.

Ongoing scientific research is likely to confirm the lasting psychological value of short detox periods.

Complete withdrawal from digital technology may become a widely accepted lifestyle choice.

Greater attention will be given to managing technology use in a balanced and sustainable way.

Xem đáp án

Điều gì có thể được suy luận về phương pháp tiếp cận sức khỏe kỹ thuật số trong tương lai dựa trên bài đọc?

A. Các khu nghỉ dưỡng cai nghiện kỹ thuật số có thể dần mất đi sức hấp dẫn khi những nghi ngờ về tác động lâu dài của chúng gia tăng.

(Chưa đủ bao quát ý tác giả muốn hướng tới).

B. Các nghiên cứu khoa học đang diễn ra có khả năng xác nhận giá trị tâm lý lâu dài của các đợt cai nghiện ngắn hạn.

(Sai, bài nói tác dụng thường biến mất nhanh).

C. Việc rút lui hoàn toàn khỏi công nghệ kỹ thuật số có thể trở thành một lối sống được chấp nhận rộng rãi. (Sai, bài đang phản bác ý này).

D. Sự chú ý lớn hơn sẽ được dành cho việc quản lý việc sử dụng công nghệ theo một cách cân bằng và bền vững.

Giải thích: Đoạn cuối nhấn mạnh rằng giải pháp lâu dài không phải là “total detox” (cai nghiện hoàn toàn) mà là phát triển “sustainable digital habits” (thói quen kỹ thuật số bền vững) và “healthier balance” (sự cân bằng lành mạnh). Do đó, xu hướng tương lai sẽ tập trung vào quản lý công nghệ cân bằng và bền vững.

Chọn D.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises the passage?

Scientific discussions increasingly question whether digital detox practices can produce lasting psychological benefits beyond short-term relief.

Digital detox has gained widespread popularity due to strong evidence showing its effectiveness in reducing stress and improving mental well-being.

Although digital detox is widely promoted, its benefits remain uncertain, leading to a shift toward developing healthier long-term technology habits.

The rise of digital detox programs mainly reflects consumer willingness to invest in expensive retreats rather than genuine mental health concerns.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các cuộc thảo luận khoa học ngày càng đặt câu hỏi liệu các biện pháp cai nghiện kỹ thuật số có thể mang lại lợi ích tâm lý lâu dài ngoài việc giảm căng thẳng ngắn hạn hay không.

(Chỉ tóm tắt được một nửa sau của bài).

B. Cai nghiện kỹ thuật số đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ bằng chứng mạnh mẽ cho thấy hiệu quả của nó trong việc giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

(Sai, bài đọc nói bằng chứng hiện tại là thiếu tin cậy/thiên vị).

C. Mặc dù cai nghiện kỹ thuật số được quảng bá rộng rãi, nhưng lợi ích của nó vẫn chưa chắc chắn, dẫn đến xu hướng chuyển sang phát triển các thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh hơn về lâu dài.

(Tóm tắt toàn bộ logic bài: Sự phổ biến → Hoài nghi hiệu quả/Bằng chứng yếu → Hướng đi mới bền vững).

D. Sự gia tăng của các chương trình cai nghiện kỹ thuật số chủ yếu phản ánh sự sẵn lòng của người tiêu dùng đầu tư vào các khu nghỉ dưỡng đắt tiền hơn là những lo ngại thực sự về sức khỏe tâm thần.

(Quá chi tiết vào một ví dụ, không bao quát toàn bài).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Khoa học đằng sau Cai nghiện Kỹ thuật số: Sự thật hay Trào lưu?

Trong những năm gần đây, khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số” - một khoảng thời gian mà một cá nhân kiêng sử dụng các thiết bị điện tử - đã tăng vọt về mức độ phổ biến. Từ những khu nghỉ dưỡng sang trọng tịch thu điện thoại thông minh của khách cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian sử dụng màn hình, thị trường “ngắt kết nối” đang ngày càng mở rộng. Mặc dù ý tưởng thiết lập lại bộ não bằng cách ngắt kết nối khỏi công nghệ rất hấp dẫn đối với nhiều những người dùng mắc chứng nghiện kết nối, các nhà nghiên cứu hiện đang đặt câu hỏi liệu thực hành này có mang lại lợi ích tâm lý thực sự hay chỉ đơn thuần là một trào lưu sức khỏe nhất thời.

Để hiểu được hiện tượng này, trước tiên người ta phải xác định phạm vi của nó. Đối với một số người, cai nghiện kỹ thuật số bao gồm việc kiêng cữ hoàn toàn tất cả các công cụ kỹ thuật số trong một tuần. Đối với những người khác, nó có mục tiêu cụ thể hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội tiêu tốn quá nhiều thời gian. Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là để phá vỡ các thói quen mang tính cưỡng chế, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang các hoạt động trong thế giới thực hiệu quả hơn. Những người ủng hộ phương pháp này cho rằng nó làm giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn của tinh thần.

Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng đối với những sự can thiệp này không nhất thiết đảm bảo tính hiệu quả của chúng. Phần lớn sự ủng hộ đối với việc cai nghiện kỹ thuật số đến từ các bằng chứng mang tính giai thoại (những chuyện kể cá nhân) và các lời chứng thực trực tuyến. Mặc dù những đánh giá tích cực này có thể mang tính thuyết phục, nhưng chúng thường bị thiên vị. Ví dụ, một cá nhân đầu tư một khoản tiền đáng kể vào một kỳ nghỉ dưỡng không công nghệ đắt đỏ có thể cảm thấy bị thôi thúc về mặt tâm lý để báo cáo một kết quả tích cực nhằm biện minh cho khoản chi phí đã bỏ ra. Đây là một sự thiên lệch phổ biến trong các dữ liệu báo cáo sức khỏe tự cung cấp.

Để xác định xem liệu việc cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, sự xem xét kỹ lưỡng về mặt khoa học là điều cần thiết. [I] Cần có các nghiên cứu thực nghiệm có kiểm soát để phân biệt giữa “hiệu ứng giả dược” của việc đi nghỉ mát và những lợi ích thực sự của việc loại bỏ công nghệ. [II] Các nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng mặc dù việc ngắt kết nối tạm thời có thể làm giảm sự lo lắng ngay lập tức, nhưng các tác dụng này thường biến mất ngay khi cá nhân đó trở lại thói quen bình thường của họ.

[III] Do đó, giải pháp lâu dài có thể không phải là cai nghiện hoàn toàn, mà là phát triển các thói quen kỹ thuật số bền vững. [IV] Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, trọng tâm đang chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng kỹ thuật số.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.

HEALTHY LIVING: A GUIDE FOR TEENS

    Maintaining a healthy lifestyle is crucial for both physical and mental well-being during your high school years. (30) ____________, due to the heavy pressure of schoolwork and exams, many teenagers neglect their health, resulting (31) ____________ exhaustion and poor academic performance. Here are some simple steps to stay healthy and active:

•Make sure to drink enough water (32) ____________ day to keep your body hydrated.

•Consume (33) ____________ rich in vitamins and minerals to boost your immune system.

•Avoid (34) ____________ consumption of fast food and sugary drinks which can lead to obesity.

•Exercise regularly and get enough sleep to keep fit and stay in the (35) ____________ of health!

(Adapted from https://www.healthline.com)

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(30) ____________, due to the heavy pressure of schoolwork and exams, ...

Therefore

However

Moreover

Otherwise

Xem đáp án

A. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.

B. However (adv): Tuy nhiên.

C. Moreover (adv): Hơn nữa, ngoài ra.

D. Otherwise (adv): Nếu không thì.

Câu phía trước khẳng định tầm quan trọng của lối sống lành mạnh đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Câu phía sau lại nói về việc thanh thiếu niên “bỏ bê sức khỏe” (neglect their health). Hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản nhau.

Chọn B. However

→ However, due to the heavy pressure of schoolwork and exams, many teenagers neglect their health...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, do áp lực nặng nề của bài vở và thi cử, nhiều thanh thiếu niên đã bỏ bê sức khỏe của mình...

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
....... exams, many teenagers neglect their health, resulting (31) ____________ exhaustion and poor academic performance.

from

of

in

at

Xem đáp án

A. from (prep): từ.

B. of (prep): của.

C. in (prep): trong.

D. at (prep): tại, ở.

Ta có cụm động từ (phrasal verb) cố định: result in something (dẫn đến kết quả gì / gây ra điều gì).

Lưu ý phân biệt với “result from” (bắt nguồn từ).

Chọn C. in

→ ...resulting in exhaustion and poor academic performance.

Dịch nghĩa: ...dẫn đến sự kiệt sức và kết quả học tập kém.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

•Make sure to drink enough water (32) ____________ day to keep your body hydrated.

all

many

much

every

Xem đáp án

A. all: tất cả (+ danh từ số nhiều / danh từ không đếm được).

B. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. much: nhiều (+ danh từ không đếm được).

D. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

Phân tích: Phía sau khoảng trống là danh từ “day” (ngày) đang ở dạng đếm được số ít, do đó “every” là đáp án đúng duy nhất.

Chọn D. every

→ Make sure to drink enough water every day to keep your body hydrated.

Dịch nghĩa: Hãy đảm bảo uống đủ nước mỗi ngày để giữ cho cơ thể bạn luôn đủ nước.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

•Consume (33) ____________ rich in vitamins and minerals to boost your immune system.

balanced whole-grain food

food balanced whole-grain

whole-grain balanced food

balanced food whole-grain

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cấu trúc cụm danh từ tuân theo trật tự tính từ (Quy tắc OSASCOMP):

Tính từ chỉ quan điểm/đánh giá (Opinion): “balanced” (cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng).

Tính từ chỉ chất liệu/loại (Material/Type): “whole-grain” (nguyên cám / ngũ cốc nguyên hạt).

Danh từ chính (Noun): “food” (thực phẩm).

Trật tự đúng phải là Opinion + Material + Noun.

Chọn A. balanced whole-grain food

→ Consume balanced whole-grain food rich in vitamins and minerals to boost your immune system.

Dịch nghĩa: Tiêu thụ thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt cân bằng dinh dưỡng, giàu vitamin và khoáng chất để tăng cường hệ miễn dịch.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

•Avoid (34) ____________ consumption of fast food and sugary drinks which can lead to obesity.

excessive

passive

sensitive

positive

Xem đáp án

A. excessive (adj): quá mức, thái quá.

B. passive (adj): thụ động, bị động.

C. sensitive (adj): nhạy cảm.

D. positive (adj): tích cực.

Ngữ cảnh: Vị trí khoảng trống cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “consumption” (sự tiêu thụ). Việc tiêu thụ đồ ăn nhanh và đồ uống có đường chỉ gây ra bệnh béo phì khi nó diễn ra “quá mức”.

Chọn A. excessive

→ Avoid excessive consumption of fast food and sugary drinks which can lead to obesity.

Dịch nghĩa: Tránh việc tiêu thụ quá mức thức ăn nhanh và đồ uống có đường, điều có thể dẫn đến bệnh béo phì.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

•Exercise regularly and get enough sleep to keep fit and stay in the (35) ____________ of health!

red

blue

pink

green

Xem đáp án

A. red (n/adj): màu đỏ.

B. blue (n/adj): màu xanh dương.

C. pink (n/adj): màu hồng.

D. green (n/adj): màu xanh lá.

Ta có thành ngữ (idiom): in the pink (of health) (trong tình trạng sức khỏe cực kỳ tốt, vô cùng khỏe mạnh / sung mãn).

Chọn C. pink

→ Exercise regularly and get enough sleep to keep fit and stay in the pink of health!

Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc để giữ dáng và duy trì một sức khỏe hoàn hảo!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

HEALTHY LIVING: A GUIDE FOR TEENS

Maintaining a healthy lifestyle is crucial for both physical and mental well-being during your high school years. (30) However, due to the heavy pressure of schoolwork and exams, many teenagers neglect their health, resulting (31) in exhaustion and poor academic performance. Here are some simple steps to stay healthy and active: • Make sure to drink enough water (32) every day to keep your body hydrated. • Consume (33) balanced whole-grain food rich in vitamins and minerals to boost your immune system. • Avoid (34) excessive consumption of fast food and sugary drinks which can lead to obesity. • Exercise regularly and get enough sleep to keep fit and stay in the (35) pink of health!

LỐI SỐNG LÀNH MẠNH: CẨM NANG DÀNH CHO THANH THIẾU NIÊN

Duy trì một lối sống lành mạnh là điều vô cùng quan trọng đối với cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần trong những năm tháng trung học của bạn. (30) Tuy nhiên, do áp lực nặng nề của bài vở và thi cử, nhiều thanh thiếu niên đã bỏ bê sức khỏe của mình, dẫn (31) đến sự kiệt sức và kết quả học tập kém. Dưới đây là một số bước đơn giản để luôn khỏe mạnh và năng động: • Hãy đảm bảo uống đủ nước (32) mỗi ngày để giữ cho cơ thể bạn luôn đủ nước. • Tiêu thụ (33) thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt cân bằng dinh dưỡng, giàu vitamin và khoáng chất để tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn. • Tránh tiêu thụ (34) quá mức các loại thức ăn nhanh và đồ uống có đường, điều có thể dẫn đến bệnh béo phì. • Tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc để giữ dáng và duy trì một (35) tình trạng sức khỏe hoàn hảo!

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

    Choosing a career from many possible professional paths is clearly a complex process, and personal goals often determine the final decision. Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, (36) ____________. Other candidates with little desire to explore different possibilities (37) ____________, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction. This approach is often called convenient career choice.

    Many job seekers also show a tendency to follow traditional paths, where career choices differ only slightly from what is commonly accepted. (38) ____________. Also, some graduates who have been influenced by their parents’ success may opt to follow in their footsteps without question.

    Finally, some young professionals will make career moves on impulse. (39) ____________. It is, in fact, a trend that is becoming increasingly noticeable – to the concern of employers, who then face higher turnover rates and fewer opportunities to build a stable workforce in the long run. (40) ____________, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

(Adapted from The Modern Workplace Review)

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, (36) ____________.

each of which is carefully examined and compared with personal skills

every one of them undergoes examination and comparison with personal skills

when it is similarly examined and compared with personal skills

those with similarities to other jobs will be examined and compared carefully

Xem đáp án

Phía trước chỗ trống là danh từ số nhiều “industries” (các ngành nghề) và một dấu phẩy. Vị trí (36) cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ này hoặc nối tiếp ý.

Dịch nghĩa:

A. mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân (Dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “industries”, cấu trúc “each of which” hoàn toàn chuẩn xác).

B. mỗi ngành trong số đó trải qua sự kiểm tra và so sánh với kỹ năng cá nhân (Tạo ra lỗi comma splice – nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).

C. khi nó được xem xét tương tự và so sánh với các kỹ năng cá nhân (Đại từ “it” số ít không khớp với “industries” số nhiều, và logic “tương tự” không hợp lý).

D. những ngành có sự tương đồng với các công việc khác sẽ được xem xét và so sánh cẩn thận (Câu độc lập, gây lỗi ngữ pháp tương tự B).

Phân tích:

Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp, cung cấp một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích chi tiết quá trình phân tích các ngành nghề.

Chọn A.

→ Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, each of which is carefully examined and compared with personal skills.

Dịch nghĩa: Một số cá nhân tham gia vào một quá trình phân tích kỹ lưỡng, nơi thông tin được thu thập liên quan đến các ngành nghề khác nhau, mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Other candidates with little desire to explore different possibilities (37) ____________, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction.

be aware to limit themselves to a narrow range of options

being consciously limited themselves to fewer options

will consciously limit themselves to a narrow range of options

fewer options are consciously limited to themselves

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là “Other candidates with little desire to explore different possibilities” (Những ứng viên khác với ít mong muốn khám phá các khả năng khác nhau). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb).

Dịch nghĩa:

A. nhận thức được việc tự giới hạn bản thân trong một phạm vi lựa chọn hẹp (“be” ở dạng nguyên thể không thể làm động từ chính cho chủ ngữ số nhiều ở thì hiện tại).

B. tự giác giới hạn bản thân trong ít lựa chọn hơn (“being” là danh động từ/phân từ hiện tại, không phải động từ chính).

C. sẽ tự ý thức giới hạn bản thân vào một phạm vi lựa chọn hẹp (Động từ “will limit” chỉ xu hướng/thói quen, hoàn toàn hợp lý làm vị ngữ).

D. ít lựa chọn hơn được tự ý thức giới hạn cho bản thân họ (Câu bị động làm đứt gãy hoàn toàn cấu trúc chủ ngữ ban đầu).

Phân tích:

Chỉ có C cung cấp một động từ chính hợp lệ để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Chọn C.

→ Other candidates with little desire to explore different possibilities will consciously limit themselves to a narrow range of options, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction.

Dịch nghĩa: Những ứng viên khác với ít mong muốn khám phá các khả năng khác nhau sẽ tự ý thức giới hạn bản thân vào một phạm vi lựa chọn hẹp, thường là vì sự tiện lợi hơn là để đảm bảo sự hài lòng với công việc lâu dài.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many job seekers also show a tendency to follow traditional paths, where career choices differ only slightly from what is commonly accepted. (38) ____________.

Family traditions, by contrast, are common among these seekers

This is a common pattern among those following family traditions, for example

By contrast, a tradition-following pattern is seen among family seekers

This is a common example of families with tradition to a seeker pattern

Xem đáp án

Câu trước đề cập đến việc “show a tendency to follow traditional paths” (thể hiện xu hướng đi theo những con đường truyền thống). Câu sau lấy ví dụ về việc “graduates... follow in their footsteps” (sinh viên mới tốt nghiệp đi theo bước chân của cha mẹ). Chỗ trống (38) cần một câu làm cầu nối giữa khái niệm “truyền thống” và “gia đình”.

Dịch nghĩa:

A. Ngược lại, truyền thống gia đình lại phổ biến ở những người tìm việc này

(Cụm “by contrast” - ngược lại - làm sai lệch logic vì đây là sự tiếp nối, không phải đối lập).

B. Ví dụ, đây là một kiểu phổ biến ở những người theo truyền thống gia đình

(Từ “This” nối liền mạch với câu trước, và giới thiệu “family traditions” để tạo đà cho câu sau).

C. Ngược lại, một kiểu theo truyền thống được nhìn thấy ở những người tìm kiếm gia đình

(Sai logic hoàn toàn).

D. Đây là một ví dụ phổ biến của các gia đình có truyền thống đối với một kiểu người tìm việc

(Diễn đạt lủng củng và sai nghĩa).

Phân tích: Đáp án B hoàn thành xuất sắc vai trò câu bản lề (transition sentence) giữa hai ý.

Chọn B.

→ This is a common pattern among those following family traditions, for example. Also, some graduates who have been influenced by their parents’ success may opt to follow in their footsteps without question.

Dịch nghĩa: Ví dụ, đây là một kiểu phổ biến ở những người theo truyền thống gia đình. Ngoài ra, một số sinh viên tốt nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự thành công của cha mẹ họ có thể quyết định nối nghiệp mà không hề thắc mắc.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Finally, some young professionals will make career moves on impulse. (39) ____________.

The decisions involve little risk, which means they are better known and more preferred by typical employee

While this is more common in low-risk choices, it is by no means unusual among career builders

It does not matter whether choices are unknown, it is typical for builders to choose careers with little risk

In the meantime, careers with little risk are known to be choices usually preferred by many builders

Xem đáp án

Đoạn văn cuối chuyển sang nhóm người đưa ra quyết định nghề nghiệp “on impulse” (một cách bốc đồng/ngẫu hứng). Câu tiếp theo xác nhận: “It is, in fact, a trend...” (Thực tế, đó là một xu hướng...). Vị trí (39) cần bổ sung thông tin về tính phổ biến của hành vi bốc đồng này.

Dịch nghĩa:

A. Các quyết định này chứa ít rủi ro, điều đó có nghĩa là chúng được biết đến nhiều hơn và được nhân viên điển hình ưa thích hơn

(Sai logic với từ “impulse” và câu sau nhắc đến “turnover rates” - tỷ lệ nghỉ việc cao).

B. Mặc dù điều này phổ biến hơn ở những lựa chọn rủi ro thấp, nó hoàn toàn không phải là chuyện hiếm gặp (unusual) ở những người đang xây dựng sự nghiệp

(Từ “this” ám chỉ việc quyết định bốc đồng. “By no means unusual” nghĩa là rất phổ biến, khớp với “trend” ở câu sau).

C. Không quan trọng các lựa chọn có vô danh hay không, điển hình là những người xây dựng sự nghiệp sẽ chọn nghề ít rủi ro (Sai trọng tâm).

D. Trong khi đó, những nghề nghiệp ít rủi ro được biết đến là những lựa chọn thường được nhiều người xây dựng sự nghiệp ưa thích. (Sai trọng tâm).

Phân tích:

Đáp án B là lựa chọn duy nhất duy trì chủ đề về quyết định bốc đồng (this) và khẳng định sự phổ biến của nó để làm nền tảng cho việc nó trở thành một “xu hướng”.

Chọn B.

→ Finally, some young professionals will make career moves on impulse. While this is more common in low-risk choices, it is by no means unusual among career builders.

Dịch nghĩa: Cuối cùng, một số chuyên gia trẻ sẽ thực hiện những bước đi nghề nghiệp một cách bốc đồng. Mặc dù điều này phổ biến hơn ở những lựa chọn rủi ro thấp, nhưng nó hoàn toàn không phải là hiếm gặp trong số những người đang xây dựng sự nghiệp.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(40) ____________, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

Though such trait of flexible selection proves to be necessary

So necessary is such selection trait that it proves to be flexible

Such trait is so flexible that it proves to be necessary to employees

Such flexible selection proves to be a necessary trait, though

Xem đáp án

Phía trước là sự lo ngại của các nhà tuyển dụng (employers) về lực lượng lao động thiếu ổn định. Chỗ trống (40) tiếp nối bằng mệnh đề quan hệ “, where 'adaptability' needs to be prioritized...” (...nơi mà “sự thích nghi” cần được ưu tiên...). Điều này tạo ra một sự tương phản: đối với công ty thì đó là điều đáng lo, nhưng trong nền kinh tế hiện nay, đó lại là một đặc tính cần thiết.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mặc dù đặc điểm của việc lựa chọn linh hoạt như vậy chứng tỏ là cần thiết (“Though” đứng đầu biến câu này thành mệnh đề phụ thuộc, khiến toàn bộ câu không có mệnh đề chính).

B. Đặc điểm lựa chọn đó cần thiết đến mức nó chứng tỏ sự linh hoạt (Sai logic).

C. Đặc điểm đó linh hoạt đến mức nó chứng tỏ là cần thiết đối với nhân viên (Cấu trúc “so... that” không khớp với vế sau bắt đầu bằng “where”).

D. Tuy nhiên, việc lựa chọn linh hoạt như vậy lại chứng tỏ là một đặc điểm cần thiết (Từ “though” đứng ở cuối câu đóng vai trò như trạng từ “however” - tuy nhiên. Đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh).

Phân tích:

Đáp án D cung cấp sự tương phản hợp lý về mặt ngữ nghĩa và đúng tuyệt đối về mặt cấu trúc ngữ pháp (Independent clause).

Chọn D.

→ Such flexible selection proves to be a necessary trait, though, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, sự lựa chọn linh hoạt như vậy lại chứng tỏ là một đặc điểm cần thiết, trong bối cảnh mà “sự thích ứng” cần được ưu tiên, và điều này có thể được thúc đẩy đặc biệt bởi nền kinh tế gig (nền kinh tế việc làm tự do) đang thay đổi nhanh chóng.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Choosing a career from many possible professional paths is clearly a complex process, and personal goals often determine the final decision. Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, each of which is carefully examined and compared with personal skills. Other candidates with little desire to explore different possibilities will consciously limit themselves to a narrow range of options, usually for convenience rather than to ensure long-term job satisfaction. This approach is often called convenient career choice.

Many job seekers also show a tendency to follow traditional paths, where career choices differ only slightly from what is commonly accepted. This is a common pattern among those following family traditions, for example. Also, some graduates who have been influenced by their parents’ success may opt to follow in their footsteps without question.

Finally, some young professionals will make career moves on impulse. While this is more common in low-risk choices, it is by no means unusual among career builders. It is, in fact, a trend that is becoming increasingly noticeable – to the concern of employers, who then face higher turnover rates and fewer opportunities to build a stable workforce in the long run. Such flexible selection proves to be a necessary trait, though, where “adaptability” needs to be prioritized, and this can be driven by the rapidly changing gig economy in particular.

Việc lựa chọn sự nghiệp từ vô số các con đường nghề nghiệp có thể đi rõ ràng là một quá trình phức tạp, và các mục tiêu cá nhân thường quyết định quyết định cuối cùng. Một số cá nhân tham gia vào một quá trình phân tích kỹ lưỡng, nơi thông tin được thu thập liên quan đến các ngành nghề khác nhau, mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân. Những ứng viên khác với ít mong muốn khám phá các khả năng khác nhau sẽ tự ý thức giới hạn bản thân vào một phạm vi lựa chọn hẹp, thường là vì sự tiện lợi hơn là để đảm bảo sự hài lòng với công việc lâu dài. Cách tiếp cận này thường được gọi là sự lựa chọn nghề nghiệp vì sự tiện lợi.

Nhiều người tìm việc cũng cho thấy xu hướng đi theo con đường truyền thống, nơi các lựa chọn nghề nghiệp chỉ khác biệt một chút so với những gì thường được chấp nhận. Ví dụ, đây là một kiểu phổ biến ở những người theo truyền thống gia đình. Ngoài ra, một số sinh viên tốt nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự thành công của cha mẹ họ có thể quyết định nối nghiệp mà không hề thắc mắc.

Cuối cùng, một số chuyên gia trẻ sẽ thực hiện những bước đi nghề nghiệp một cách bốc đồng. Mặc dù điều này phổ biến hơn ở những lựa chọn rủi ro thấp, nhưng nó hoàn toàn không phải là hiếm gặp trong số những người đang xây dựng sự nghiệp. Thực tế, đó là một xu hướng đang ngày càng trở nên rõ rệt – dẫn đến mối lo ngại cho các nhà tuyển dụng, những người sau đó phải đối mặt với tỷ lệ nhảy việc cao hơn và ít có cơ hội xây dựng một lực lượng lao động ổn định về lâu dài. Tuy nhiên, sự lựa chọn linh hoạt như vậy lại chứng tỏ là một đặc điểm cần thiết, trong bối cảnh mà “sự thích ứng” cần được ưu tiên, và điều này có thể được thúc đẩy đặc biệt bởi nền kinh tế gig đang thay đổi nhanh chóng.