Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Bắc Ninh lần 1 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Accelerated English Programme
Location: Riverdale Academy, Kingswood School, Elmbridge College
Dates: 15th July - 10th September 2024
Ages: 8 - 17 years old
Overview:
Elevate your English skills with our Accelerated English Programme, (1) ______ to help students improve quickly through 10 additional hours of weekly (2) ______. Small class sizes ensure personalised attention and focused learning, (3) ______ this an ideal choice for those looking to advance their English in a short time.
Programme Highlights:
· On-campus accommodation for a (4) ______
· 10 hours of intensive English instruction (5) ______ small, tailored groups
· Engaging indoor and outdoor activities to reinforce learning
· Exciting weekly field trips and cultural excursions
Don't miss this opportunity (6) ______ your English proficiency in a fun and supportive environment. Sign up today!
which designed
designing
was designed
designed
Sau dấu phẩy là một cụm dùng để bổ nghĩa cho “Accelerated English Programme”, nên cần một mệnh đề quan hệ rút gọn. Vì “Programme” là đối tượng được thiết kế để giúp học sinh tiến bộ nhanh, nên mệnh đề phải mang ý nghĩa bị động, rút gọn từ “which is designed”.
Chọn D.
→ Elevate your English skills with our Accelerated English Programme, designed to help students improve quickly through 10 additional hours of weekly instruction. (Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với Chương trình Tiếng Anh Tăng tốc, được thiết kế để giúp học sinh tiến bộ nhanh chóng thông qua 10 giờ giảng dạy bổ sung mỗi tuần.)
instructive
instruct
instruction
instructively
Trước chỗ trống, ta thấy có tính từ “weekly” (hàng tuần), đồng thời, phía trước nó cũng có giới từ “of” → Cần điền vào chỗ trống một danh từ
A. instructive (adj): mang tính giáo dục, cung cấp kiến thức/thông tin → Loại, vì sai từ loại
B. instruct (v): hướng dẫn, giảng dạy → Loại, vì sai từ loại
C. instruction (n): sự chỉ dẫn, hướng dẫn, giảng dạy → Phù hợp, vì đúng từ loại
D. instructively (adv): một cách hướng dẫn → Loại, vì sai từ loại
Chọn C.
→ Elevate your English skills with our Accelerated English Programme, designed to help students improve quickly through 10 additional hours of weekly instruction.(Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với Chương trình Tiếng Anh Tăng tốc, được thiết kế để giúp học sinh tiến bộ nhanh chóng thông qua 10 giờ giảng dạy bổ sung mỗi tuần.)
Small class sizes ensure personalised attention and focused learning, (3) ______ this an ideal choice for those looking to advance their English in a short time.
putting
doing
making
taking
Phần sau dấu phẩy nhằm diễn tả kết quả của mệnh đề “Small class sizes ensure personalised attention and focused learning” (Quy mô lớp học nhỏ đảm bảo sự quan tâm cá nhân hóa và học tập tập trung), nên cần một cụm V-ing diễn tả hệ quả. Đồng thời, động từ được chọn phải đi được với cấu trúc “make + O + C” mang nghĩa “khiến cho cái gì đó trở thành cái gì/trở nên thế nào”, trong đó đại từ “this” đóng vai trò tân ngữ (O), cụm danh từ “an ideal choice” bổ nghĩa cho tân ngữ (C)
→ Chỉ có đáp án C có động từ “making” để tạo thành cấu trúc đúng.
Chọn C.
→ Small class sizes ensure personalised attention and focused learning, making this an ideal choice for those looking to advance their English in a short time. (Quy mô lớp học nhỏ đảm bảo sự quan tâm cá nhân hóa và học tập tập trung, khiến chương trình này trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Anh trong thời gian ngắn.)
· On-campus accommodation for a (4) ______
fully immersive experience
experience immersive fully
immersive fully experience
fully experience immersive
Cần điền vào chỗ trống một cụm danh từ có trật tự: adv → adj → noun
→ Chỉ có đáp án A. fully immersive experience đúng trật tự đã nêu
Chọn A.
→ On-campus accommodation for a fully immersive experience(Chỗ ở nội trú trong khuôn viên trường mang lại trải nghiệm học tập hoàn toàn nhập vai)
· 10 hours of intensive English instruction (5) ______ small, tailored groups
on
about
in
up
Ta cần điền vào chỗ trống một giới từ phù hợp để đứng trước cụm từ chỉ một nhóm đối tượng là “small, tailored groups”
→ Chỉ có đáp án C có giới từ “in” là phù hợp với cấu trúc trên.
Chọn C.
→ 10 hours of intensive English instruction in small, tailored groups (10 giờ học tiếng Anh chuyên sâu trong các nhóm nhỏ, được thiết kế phù hợp)
to boost
boosted
boosting
boost
Cụm từ cố định: an opportunity to do something: có cơ hội để làm việc gì đó
→ Cần điền vào chỗ trống động từ được chia ở dạng to V.
Chọn A.
→ Don't miss this opportunity to boost your English proficiency in a fun and supportive environment. Sign up today! (Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn trong một môi trường vui vẻ và được quan tâm sát sao! Đăng ký ngay hôm nay!)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Accelerated English Programme Location: Riverdale Academy, Kingswood School, Elmbridge College Dates: 15th July - 10th September 2024 Ages: 8 - 17 years old Overview: Elevate your English skills with our Accelerated English Programme, (1) designed to help students improve quickly through 10 additional hours of weekly (2) instruction. Small class sizes ensure personalised attention and focused learning, (3) making this an ideal choice for those looking to advance their English in a short time. Programme Highlights: · On-campus accommodation for a (4) fully immersive experience · 10 hours of intensive English instruction (5) in small, tailored groups · Engaging indoor and outdoor activities to reinforce learning · Exciting weekly field trips and cultural excursions Don't miss this opportunity (6) to boost your English proficiency in a fun and supportive environment. Sign up today! | Chương trình Tiếng Anh Tăng tốc Địa điểm: Học viện Riverdale, Trường Kingswood, Đại học Elmbridge Thời gian: 15/7 - 10/9/2024 Độ tuổi: 8 - 17 tuổi Tổng quan: Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với Chương trình Tiếng Anh Tăng tốc, được thiết kế để giúp học sinh tiến bộ nhanh chóng thông qua 10 giờ giảng dạy bổ sung mỗi tuần. Quy mô lớp học nhỏ đảm bảo sự quan tâm cá nhân hóa và học tập tập trung, khiến chương trình này trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn nâng cao trình độ tiếng Anh trong thời gian ngắn. Điểm nổi bật của chương trình: • Chỗ ở nội trú trong khuôn viên trường mang lại trải nghiệm học tập hoàn toàn nhập vai • 10 giờ học tiếng Anh chuyên sâu trong các nhóm nhỏ, được thiết kế phù hợp • Các hoạt động trong nhà và ngoài trời hấp dẫn nhằm củng cố việc học • Các chuyến tham quan thực tế và hoạt động văn hóa hàng tuần đầy thú vị Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn trong một môi trường vui vẻ và được quan tâm sát sao! Đăng ký ngay hôm nay! |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Vietnam to recruit 22,000 teachers to make English a second language in schools
The draft proposal, unveiled at a consultation (7) ______ on Sept. 22, outlines a long-term roadmap through 2045 that aims to embed English across (8) ______ levels of education. By that time, officials envision English being widely used in 50,000 schools, serving nearly 30 million students and one million teachers and lecturers.
The plan will be (9) ______ in three phases: five years from 2025 to 2030, 10 years from 2030 to 2040, and a final five-year stretch to 2045. Its key priorities include overhauling teacher training programs, (10) ______ exams and assessments, developing new curricula and learning materials and deploying digital technology and artificial intelligence in classrooms.
To (11) ______ immediate needs, the ministry says 12,000 new English teachers must be recruited for preschools and 10,000 for primary schools, (12) ______ at least 200,000 existing teachers will be retrained to teach in English by 2030. Vietnam currently has more than 1.05 million preschool and general education teachers, of whom only around 30,000 specialize in English.
occasion
session
discussion
term
A. occasion (n): dịp, cơ hội
B. session (n): phiên, buổi
C. discussion (n): cuộc thảo luận
D. term (n): học kỳ
Cụm từ cố định: consultation session: phiên tham vấn/buổi tham vấn
Chọn B.
→ The draft proposal, unveiled at a consultation session on Sept. 22, … (Dự thảo đề án, được công bố tại một phiên tham vấn vào ngày 22/9, …)
all
every
most
almost
Ta cần điền vào chỗ trống một từ diễn tả số lượng toàn thể, phù hợp đứng trước danh từ số nhiều đếm được là “levels”
A. all: tất cả → đi với danh từ số nhiều, đếm được
B. every: mọi, mỗi, tất cả → đi với danh từ số ít
C. most: hầu hết → không diễn đạt được ý “toàn diện” bài viết đang hướng tới
D. almost: gần như → cần phải đi kèm với “all” thì mới diễn đạt được ý “toàn thể”, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ
Chọn A.
→ The draft proposal, unveiled at a consultation session on Sept. 22, outlines a long-term roadmap through 2045 that aims to embed English across all levels of education. (Dự thảo đề án, được công bố tại một phiên tham vấn vào ngày 22/9, phác thảo một lộ trình dài hạn đến năm 2045 nhằm đưa tiếng Anh được tích hợp trên tất cả các cấp học.)
given out
carried out
taken on
gone on
Ta cần điền vào chỗ trống một cụm động từ cố định phù hợp để đi với từ “plan” (kế hoạch)
A. given out: được phân phát
B. carried out: được thực hiện, triển khai
C. taken on: được đảm nhận trách nhiệm
D. gone on: được tiếp tục
Cụm động từ cố định (phrasal verb) carried out: được thực hiện, triển khai
Chọn B.
→ The plan will be carried out in three phases: five years from 2025 to 2030, 10 years from 2030 to 2040, and a final five-year stretch to 2045. (Kế hoạch sẽ được triển khai theo ba giai đoạn: 5 năm từ 2025 đến 2030, 10 năm từ 2030 đến 2040 và giai đoạn cuối kéo dài 5 năm đến năm 2045.)
Its key priorities include overhauling teacher training programs, (10) ______ exams and assessments, developing new curricula and learning materials and deploying digital technology and artificial intelligence in classrooms.
building
changing
reforming
making
A. building: xây dựng
B. changing: thay đổi
C. reforming: cải cách
D. making: làm, tạo
→ Chỉ có đáp án C. reforming phù hợp với ngữ cảnh nói về “exams and assessments” (các kỳ thi và hình thức đánh giá)
Chọn C.
→ Its key priorities include overhauling teacher training programs, reforming exams and assessments, developing new curricula and learning materials and deploying digital technology and artificial intelligence in classrooms. (Các ưu tiên trọng tâm bao gồm xem xét lại chương trình đào tạo giáo viên, cải cách các kỳ thi và hình thức đánh giá, phát triển chương trình giảng dạy và học liệu mới, cũng như triển khai công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong lớp học.)
have
take
get
meet
Cụm từ cố định: meet needs: đáp ứng nhu cầu
Chọn D.
→ To meetimmediate needs, the ministry says 12,000 new English teachers must be recruited for preschools and 10,000 for primary schools, … (Để đáp ứng nhu cầu trước mắt, bộ cho biết cần tuyển 12.000 giáo viên tiếng Anh mới cho bậc mầm non và 10.000 giáo viên cho bậc tiểu học …)
meanwhile
apart from
instead of
in addition to
Ta thấy câu đang liệt kê hai phương án được triển khai song song: tuyển mới giáo viên mầm non và tiểu học, và đào tạo lại các giáo viên hiện có.
→ Chỗ trống cần một từ nối diễn đạt quan hệ đồng thời khi một hành động khác đang diễn ra cùng lúc với hành động trước đó.
A. meanwhile: trong khi đó, đồng thời
B. apart from: ngoài ra
C. instead of: thay vì
D. in addition to: thêm vào đó
Chọn A.
→ To meet immediate needs, the ministry says 12,000 new English teachers must be recruited for preschools and 10,000 for primary schools, meanwhile at least 200,000 existing teachers will be retrained to teach in English by 2030. (Để đáp ứng nhu cầu trước mắt, bộ này cho biết cần tuyển 12.000 giáo viên tiếng Anh mới cho bậc mầm non và 10.000 giáo viên cho bậc tiểu học, trong khi đó ít nhất 200.000 giáo viên hiện có sẽ được đào tạo lại để giảng dạy bằng tiếng Anh vào năm 2030.)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Vietnam to recruit 22,000 teachers to make English a second language in schools The draft proposal, unveiled at a consultation (7) session on Sept. 22, outlines a long-term roadmap through 2045 that aims to embed English across (8) all levels of education. By that time, officials envision English being widely used in 50,000 schools, serving nearly 30 million students and one million teachers and lecturers. The plan will be (9) carried out in three phases: five years from 2025 to 2030, 10 years from 2030 to 2040, and a final five-year stretch to 2045. Its key priorities include overhauling teacher training programs, (10) reforming exams and assessments, developing new curricula and learning materials and deploying digital technology and artificial intelligence in classrooms. To (11) meet immediate needs, the ministry says 12,000 new English teachers must be recruited for preschools and 10,000 for primary schools, (12) meanwhile at least 200,000 existing teachers will be retrained to teach in English by 2030. Vietnam currently has more than 1.05 million preschool and general education teachers, of whom only around 30,000 specialize in English. | Việt Nam tuyển 22.000 giáo viên để đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học Dự thảo đề án, được công bố tại một phiên tham vấn vào ngày 22/9, phác thảo một lộ trình dài hạn đến năm 2045 nhằm đưa tiếng Anh được tích hợp trên tất cả các cấp học. Đến thời điểm đó, các nhà chức trách kỳ vọng tiếng Anh sẽ được sử dụng rộng rãi tại 50.000 trường học, phục vụ gần 30 triệu học sinh và một triệu giáo viên, giảng viên. Kế hoạch sẽ được triển khai theo ba giai đoạn: 5 năm từ 2025 đến 2030, 10 năm từ 2030 đến 2040 và giai đoạn cuối kéo dài 5 năm đến năm 2045. Các ưu tiên trọng tâm bao gồm xem xét lại chương trình đào tạo giáo viên, cải cách các kỳ thi và hình thức đánh giá, phát triển chương trình giảng dạy và học liệu mới, cũng như triển khai công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong lớp học. Để đáp ứng nhu cầu trước mắt, bộ cho biết cần tuyển 12.000 giáo viên tiếng Anh mới cho bậc mầm non và 10.000 giáo viên cho bậc tiểu học, trong khi đó ít nhất 200.000 giáo viên hiện có sẽ được đào tạo lại để giảng dạy bằng tiếng Anh vào năm 2030. Hiện Việt Nam có hơn 1,05 triệu giáo viên mầm non và giáo dục phổ thông, trong đó chỉ khoảng 30.000 người chuyên về tiếng Anh. |
Read the following passage about nanotechnology and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions from 13 to 22.
The zero-waste lifestyle, which promotes eliminating all personal waste, has become a symbol of environmental responsibility in recent years. From reusable containers to bulk shopping and composting, the movement encourages individuals to radically change their consumption habits. While the intention behind it is commendable, the practicality of achieving a truly zero-waste lifestyle remains questionable for most people.
Waste is part and parcel of today's consumer society. Supermarkets package goods in layers of plastic; online shopping generates cardboard, tape, and protective fillers; even medical care often involves single-use items for hygiene. Expecting individuals to entirely avoid these realities requires a level of privilege, time, and access that many do not have. For example, not every city offers bulk stores or composting services, and not everyone can afford the often higher costs of sustainable products.
Moreover, the pressure to be “zero-waste” can lead to guilt rather than change. When a person who tries their best still ends up discarding a food wrapper or a broken appliance, they may feel that their efforts are meaningless. This absolute mindset can be counterproductive, discouraging broader participation in sustainable practices.
[I] Rather than total elimination, choosing to reuse whenever possible, refusing unnecessary packaging, and supporting circular economy initiatives can collectively shift demand away from disposability. [II] Even small, consistent efforts across a population can significantly reduce environmental harm. [III] Rather than viewing zero-waste as an endpoint, it may be more useful to treat it as an aspiration, a guiding principle rather than a strict rule. [IV] Progress lies not in perfection, but in the widespread willingness to reduce where we can and when we can.
Which of the following can be inferred from the passage?
Partial efforts to reduce waste are more achievable than total waste elimination.
Achieving zero waste is a realistic and necessary goal for everyone, regardless of income.
Waste reduction requires individuals to sacrifice convenience without gaining any benefits.
People who fail to live a completely zero-waste lifestyle stop protecting the environment.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Những nỗ lực giảm rác thải ở mức độ từng phần khả thi hơn việc loại bỏ hoàn toàn rác thải.
Thông tin:
While the intention behind it is commendable, the practicality of achieving a truly zero-waste lifestyle remains questionable for most people. (Dù mục đích của phong trào là đáng trân trọng, nhưng tính khả thi của việc đạt được một lối sống thực sự không rác thải vẫn còn là điều đáng nghi ngờ đối với đa số mọi người.) (Đoạn 1)
Even small, consistent efforts across a population can significantly reduce environmental harm. (Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn, nếu được thực hiện trên diện rộng trong cộng đồng, cũng có thể giảm thiểu đáng kể tác hại đối với môi trường.) (Đoạn 4)
→ Từ đó, ta có thể suy ra nỗ lực từng phần khả thi hơn việc loại bỏ hoàn toàn rác thải.
→ Đúng
B. Việc đạt được không rác thải là mục tiêu thực tế và cần thiết đối với tất cả mọi người, bất kể thu nhập.
Thông tin: Expecting individuals to entirely avoid these realities requires a level of privilege, time, and access that many do not have. (Việc kỳ vọng mỗi cá nhân hoàn toàn tránh xa những thực tế này đòi hỏi mức độ đặc quyền, thời gian và khả năng tiếp cận mà nhiều người không có.) (Đoạn 2)
→ Có thể suy ra rằng việc đạt được không rác thải đòi hỏi đặc quyền và là mục tiêu không thực tế với tất cả mọi người.
→ Sai
C. Giảm rác thải đòi hỏi cá nhân phải hy sinh sự tiện lợi mà không nhận được bất kỳ lợi ích nào.
Thông tin: Rather than total elimination, choosing to reuse whenever possible, refusing unnecessary packaging, and supporting circular economy initiatives can collectively shift demand away from disposability. Even small, consistent efforts across a population can significantly reduce environmental harm. (Thay vì loại bỏ hoàn toàn, việc lựa chọn tái sử dụng bất cứ khi nào có thể, từ chối những bao bì không cần thiết và ủng hộ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn có thể cùng nhau làm dịch chuyển nhu cầu ra khỏi các sản phẩm dùng một lần. Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn, nếu được thực hiện trên diện rộng trong cộng đồng, cũng có thể giảm thiểu đáng kể tác hại đối với môi trường.) (Đoạn 4)
→ Bài đọc nhiều lần khẳng định lợi ích tích cực của việc giảm rác thải.
→ Sai
D. Những người không sống hoàn toàn theo lối sống không rác thải sẽ ngừng bảo vệ môi trường.
Thông tin: Moreover, the pressure to be “zero-waste” can lead to guilt rather than change. … This absolute mindset can be counterproductive, discouraging broader participation in sustainable practices. (Hơn nữa, áp lực “không rác thải” có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi nhiều hơn là tạo ra thay đổi thực chất. … Lối tư duy tuyệt đối này có thể phản tác dụng, làm giảm sự tham gia rộng rãi hơn vào các hoạt động bền vững.) (Đoạn 3)
→ Bài đọc cho rằng áp lực “không rác thải” có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi, gây nản chí, không đồng nghĩa với việc từ bỏ bảo vệ môi trường.
→ Sai
Chọn A.
Which of the following best summarises the passage?
People who cannot achieve a complete zero-waste lifestyle should abandon their efforts and accept unsustainable living habits.
Achieving zero waste is now a widespread practice, so governments and organisations no longer need to promote sustainable consumption.
Living a perfect zero-waste life is affordable, convenient, and easily achievable for individuals in all regions of the world.
Achieving zero waste is difficult for most, but focusing on reducing waste whenever possible can lead to meaningful progress.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Những người không thể đạt được lối sống hoàn toàn không rác thải nên từ bỏ nỗ lực và chấp nhận các thói quen sống không bền vững.
B. Việc đạt được không rác thải hiện đã phổ biến rộng rãi, vì vậy chính phủ và các tổ chức không còn cần thúc đẩy tiêu dùng bền vững.
C. Sống một cuộc sống không rác thải hoàn hảo có chi phí hợp lý, thuận tiện và dễ đạt được đối với cá nhân ở mọi khu vực trên thế giới.
D. Đạt được không rác thải là điều khó với đa số, nhưng tập trung vào việc giảm rác thải bất cứ khi nào có thể có thể mang lại những tiến bộ ý nghĩa.
Bài đọc cho rằng việc đạt được lối sống không rác thải hoàn toàn là điều khó có thể đạt được đối với đa số, đồng thời nêu giải pháp mà tác giả ủng hộ: giảm rác thải một cách linh hoạt, thực tế, lựa chọn tái sử dụng bất cứ khi nào có thể.
Chọn D.
Which of the following best summarises paragraph 2?
Completely avoiding waste is unrealistic for most people due to societal systems and access limitations.
Single-use products are being phased out rapidly, so zero-waste living is now easily accessible to everyone.
Sustainable products are affordable for the majority, and bulk stores are widely available in all cities.
Most people can achieve a perfect zero-waste lifestyle if they plan their shopping carefully enough.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Việc hoàn toàn tránh rác thải là không thực tế đối với hầu hết mọi người do các hệ thống xã hội và những hạn chế về khả năng tiếp cận.
B. Các sản phẩm dùng một lần đang nhanh chóng bị loại bỏ, vì vậy lối sống không rác thải hiện nay dễ tiếp cận với tất cả mọi người.
C. Các sản phẩm bền vững có giá cả phải chăng đối với đa số và cửa hàng bán số lượng lớn có mặt rộng khắp ở tất cả các thành phố.
D. Hầu hết mọi người có thể đạt được lối sống không rác thải hoàn hảo nếu họ lên kế hoạch mua sắm đủ cẩn thận.
Đoạn 2 nhấn mạnh rằng rác thải gắn liền với xã hội tiêu dùng hiện đại, xuất hiện trong hầu hết các hoạt động hằng ngày. Vì vậy, việc hoàn toàn tránh rác thải là không thực tế, bởi điều này đòi hỏi điều kiện kinh tế, thời gian và khả năng tiếp cận mà không phải ai cũng có.
Chọn A.
Where in paragraph 4 does the following sentence best fit?
What proves to be more realistic, and potentially more impactful, is a focus on waste reduction.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 4?
“What proves to be more realistic, and potentially more impactful, is a focus on waste reduction.”
(Điều được chứng minh là thực tế hơn và có khả năng tạo tác động lớn hơn là tập trung vào việc giảm rác thải.)
A. [I] | B. [II] | C. [III] | D. [IV] |
Dịch đoạn:
[I] Rather than total elimination, choosing to reuse whenever possible, refusing unnecessary packaging, and supporting circular economy initiatives can collectively shift demand away from disposability. [II] Even small, consistent efforts across a population can significantly reduce environmental harm. [III] Rather than viewing zero-waste as an endpoint, it may be more useful to treat it as an aspiration, a guiding principle rather than a strict rule. [IV] Progress lies not in perfection, but in the widespread willingness to reduce where we can and when we can.
([I] Thay vì loại bỏ hoàn toàn, việc lựa chọn tái sử dụng bất cứ khi nào có thể, từ chối những bao bì không cần thiết và ủng hộ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn có thể cùng nhau làm dịch chuyển nhu cầu ra khỏi các sản phẩm dùng một lần. [II] Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn, nếu được thực hiện trên diện rộng trong cộng đồng, cũng có thể giảm thiểu đáng kể tác hại đối với môi trường. [III] Thay vì coi không rác thải là một đích đến, sẽ hữu ích hơn nếu xem đó là một khát vọng, một nguyên tắc định hướng chứ không phải một quy tắc cứng nhắc. [IV] Tiến bộ không nằm ở sự hoàn hảo, mà ở sự sẵn sàng của mọi người trong việc giảm thiểu khi có thể và vào lúc có thể.)
→ Câu chèn mang tính khái quát, nêu lên luận điểm trung tâm là “giảm rác thải là thực tế và hiệu quả hơn so với theo đuổi lối sống không rác thải”. Khi chèn vào chỗ trống [I], câu trên phù hợp để làm câu chủ đề của đoạn, tạo mạch lập luận: nêu luận điểm → triển khai, nêu dẫn chứng → khái quát lại vấn đề. Câu sau đó mở đầu bằng cụm “Rather than total elimination” (Thay vì loại bỏ hoàn toàn), sau đó liệt kê các hành động cụ thể như “tái sử dụng bất cứ khi nào có thể, từ chối những bao bì không cần thiết và ủng hộ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn” chính là phần triển khai, nêu ví dụ minh họa cho luận điểm đã nêu.
Chọn A.
Supermarkets
Composting services
Online shopping
Medical care
Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về nguồn phát sinh rác thải trong đoạn 2?
A. Supermarkets: Siêu thị
B. Composting services: Dịch vụ ủ chất thải
C. Online shopping: Mua sắm trực tuyến
D. Medical care: Chăm sóc y tế
Thông tin:Supermarkets package goods in layers of plastic; online shopping generates cardboard, tape, and protective fillers; even medical care often involves single-use items for hygiene. (Siêu thị đóng gói hàng hóa trong nhiều lớp nhựa; mua sắm trực tuyến tạo ra thùng carton, băng keo và vật liệu chèn bảo vệ; ngay cả chăm sóc y tế cũng thường xuyên sử dụng các sản phẩm dùng một lần để đảm bảo vệ sinh.)
Chọn B.
temporarily
separately
jointly
individually
Từ “collectively” trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với từ ______.
collectively (adv): một cách tập thể, cùng nhau
A. temporarily (adv): một cách tạm thời
B. separately (adv): một cách riêng biệt, không cùng nhau
C. jointly (adv): cùng nhau
D. individually (adv): một cách riêng biệt, độc lập
→ collectively = jointly
Thông tin: Rather than total elimination, choosing to reuse whenever possible, refusing unnecessary packaging, and supporting circular economy initiatives can collectively shift demand away from disposability. (Thay vì loại bỏ hoàn toàn, việc lựa chọn tái sử dụng bất cứ khi nào có thể, từ chối những bao bì không cần thiết và ủng hộ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn có thể cùng nhau làm dịch chuyển nhu cầu ra khỏi các sản phẩm dùng một lần.)
Chọn C.
consumption
composting
the movement
the intention
Từ “it”trong đoạn 1 đề cập đến ______.
A. consumption (n): sự tiêu thụ
B. composting (n): việc ủ chất thải
C. the movement (n): phong trào
D. the intention (n): chủ đích, ý định
Thông tin: From reusable containers to bulk shopping and composting, the movement encourages individuals to radically change their consumption habits. While the intention behind it is commendable, the practicality of achieving a truly zero-waste lifestyle remains questionable for most people. (Từ việc sử dụng đồ chứa tái sử dụng, mua sắm số lượng lớn đến ủ phân hữu cơ, phong trào này khuyến khích mỗi cá nhân thay đổi một cách triệt để thói quen tiêu dùng của mình. Dù mục đích của phong trào là đáng trân trọng, tỉnh khả thi của việc đạt được một lối sống thực sự không rác thải vẫn còn là điều đáng nghi ngờ đối với đa số mọi người..)
→ Từ “it” thay thế cho chủ ngữ “the movement” của câu trước, chỉ phong trào không rác thải.
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
This absolute mindset can be counterproductive, discouraging broader participation in sustainable practices.
Believing completely in sustainable ideas will automatically lead to greater participation by everyone
The stricter one is with sustainability, the easier it is for communities to adopt eco-friendly habits.
Thinking in absolute terms can backfire by discouraging more people from embracing sustainable actions.
Having high standards about sustainability usually makes individuals more eager to join environmental movements.
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
This absolute mindset can be counterproductive, discouraging broader participation in sustainable practices.(Lối tư duy tuyệt đối này có thể phản tác dụng, làm giảm sự tham gia rộng rãi hơn vào các hoạt động bền vững.)
A. Believing completely in sustainable ideas will automatically lead to greater participation by everyone. (Việc tin tưởng hoàn toàn vào các ý tưởng bền vững sẽ tự động dẫn đến sự tham gia nhiều hơn của mọi người.) → Sai nghĩa
B. The stricter one is with sustainability, the easier it is for communities to adopt eco-friendly habits. (Càng nghiêm khắc với tính bền vững, cộng đồng càng dễ áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường.) → Sai nghĩa
C. Thinking in absolute terms can backfire by discouraging more people from embracing sustainable actions. (Suy nghĩ theo lối tuyệt đối có thể gây phản tác dụng bằng cách làm nản lòng nhiều người thực hiện các hành động bền vững.) → Phù hợp
D. Having high standards about sustainability usually makes individuals more eager to join environmental movements. (Việc đặt ra các tiêu chuẩn cao về bền vững thường khiến các cá nhân háo hức hơn trong việc tham gia các phong trào môi trường.) → Sai nghĩa
Chọn C.
According to the passage, the pressure to live a completely zero-waste lifestyle is mentioned as ______.
a sign that society is becoming more environmentally responsible
a factor that may lead to guilt and discourage participation
a reason why sustainable products have become cheaper
a positive force that guarantees people will change their habits
Theo bài đọc, áp lực phải sống hoàn toàn theo lối sống không rác thải được đề cập là ______.
A. a sign that society is becoming more environmentally responsible (một dấu hiệu cho thấy xã hội đang trở nên có trách nhiệm hơn với môi trường)
B. a factor that may lead to guilt and discourage participation (một yếu tố có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi và làm nản lòng sự tham gia)
C. a reason why sustainable products have become cheaper (một lý do khiến các sản phẩm bền vững trở nên rẻ hơn)
D. a positive force that guarantees people will change their habits (một yếu tố thúc đẩy tích cực bảo đảm rằng mọi người sẽ thay đổi thói quen)
Thông tin: Moreover, the pressure to be “zero-waste” can lead to guilt rather than change. … This absolute mindset can be counterproductive, discouraging broader participation in sustainable practices. (Hơn nữa, áp lực “không rác thải” có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi nhiều hơn là tạo ra thay đổi thực chất. … Lối tư duy tuyệt đối này có thể phản tác dụng, làm giảm sự tham gia rộng rãi hơn vào các hoạt động bền vững.)
Chọn B.
Purchasing more single-use products
Shopping in bulk
Composting food waste
Using reusable containers
Điều nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ về những hành động được phong trào không rác thải khuyến khích trong bài đọc?
A. Purchasing more single-use products: Mua nhiều sản phẩm dùng một lần hơn
B. Shopping in bulk: Mua sắm số lượng lớn
C. Composting food waste: Ủ rác thải thực phẩm
D. Using reusable containers: Sử dụng đồ chứa tái sử dụng
Thông tin: From reusable containers to bulk shopping and composting, the movement encourages individuals to radically change their consumption habits. (Từ việc sử dụng đồ chứa tái sử dụng, mua sắm số lượng lớn đến ủ chất thải hữu cơ, phong trào này khuyến khích mỗi cá nhân thay đổi một cách triệt để thói quen tiêu dùng của mình.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Lối sống không rác thải, với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn rác thải cá nhân, đã trở thành một biểu tượng của trách nhiệm môi trường trong những năm gần đây. Từ việc sử dụng đồ chứa tái sử dụng, mua sắm số lượng lớn đến ủ chất thải hữu cơ, phong trào này khuyến khích mỗi cá nhân thay đổi một cách triệt để thói quen tiêu dùng của mình. Dù mục đích của phong trào là đáng trân trọng, nhưng tính khả thi của việc đạt được một lối sống thực sự không rác thải vẫn còn là điều đáng nghi ngờ đối với đa số mọi người.
Rác thải là một phần không thể tách rời của xã hội tiêu dùng hiện đại. Siêu thị đóng gói hàng hóa trong nhiều lớp nhựa; mua sắm trực tuyến tạo ra thùng carton, băng keo và vật liệu chèn bảo vệ; ngay cả lĩnh vực y tế cũng thường xuyên sử dụng các sản phẩm dùng một lần để đảm bảo vệ sinh. Việc kỳ vọng mỗi cá nhân hoàn toàn tránh xa những thực tế này đòi hỏi mức độ đặc quyền, thời gian và khả năng tiếp cận mà nhiều người không có. Chẳng hạn, không phải thành phố nào cũng có cửa hàng bán hàng theo số lượng lớn hay dịch vụ ủ chất thải, và cũng không phải ai cũng đủ khả năng chi trả cho mức giá thường cao hơn của các sản phẩm bền vững.
Hơn nữa, áp lực “không rác thải” có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi nhiều hơn là tạo ra thay đổi thực chất. Khi một người đã cố gắng hết sức nhưng cuối cùng vẫn phải vứt bỏ một mảnh bao bì thực phẩm hay một thiết bị hỏng, họ có thể cảm thấy mọi nỗ lực của mình trở nên vô nghĩa. Lối tư duy tuyệt đối này có thể phản tác dụng, làm giảm sự tham gia rộng rãi hơn vào các hoạt động bền vững.
Điều được chứng minh là thực tế hơn và có khả năng tạo tác động lớn hơn là tập trung vào việc giảm rác thải. Thay vì loại bỏ hoàn toàn, việc lựa chọn tái sử dụng bất cứ khi nào có thể, từ chối những bao bì không cần thiết và ủng hộ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn có thể cùng nhau làm dịch chuyển nhu cầu ra khỏi các sản phẩm dùng một lần. Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn, nếu được thực hiện trên diện rộng trong cộng đồng, cũng có thể giảm thiểu đáng kể tác hại đối với môi trường. Thay vì coi không rác thải là một đích đến, sẽ hữu ích hơn nếu xem đó là một khát vọng, một nguyên tắc định hướng chứ không phải một quy tắc cứng nhắc. Tiến bộ không nằm ở sự hoàn hảo, mà ở sự sẵn sàng của mọi người trong việc giảm thiểu khi có thể và vào lúc có thể.
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 23 to 27.
Dear Sir/ Madam,
a. Through interviews, it reveals interesting insights about our changing media consumption habits.
b. The film explores how social media has transformed modern entertainment and audience engagement.
c. Given your festival's focus on cultural trends, I believe this topic would resonate with your audience.
d. I am writing to submit my documentary for consideration at this year's film festival.
e. I would be honored to have my work screened at your prestigious event.
Best regards,
David Chen
d – a – c – b – e
d – b – a – c – e
d – b – c – a – e
d – a – b – e – c
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d-b-a-c-e
d. I am writing to submit my documentary for consideration at this year's film festival.
b. The film explores how social media has transformed modern entertainment and audience engagement.
a. Through interviews, it reveals interesting insights about our changing media consumption habits.
c. Given your festival's focus on cultural trends, I believe this topic would resonate with your audience.
e. I would be honored to have my work screened at your prestigious event.
Best regards,
David Chen
Dịch nghĩa:
d. Tôi gửi bộ phim tài liệu này với mong muốn được xem xét cho liên hoan phim năm nay.
b. Nội dung phim xoay quanh việc mạng xã hội đã làm thay đổi ngành giải trí hiện đại và cách khán giả tương tác.
a. Thông qua các cuộc phỏng vấn, bộ phim mang đến nhiều góc nhìn thú vị về sự thay đổi trong thói quen tiếp nhận các sản phẩm truyền thông của con người.
c. Với định hướng chú trọng đến các xu hướng văn hóa của liên hoan phim, tôi tin rằng chủ đề này sẽ phù hợp và thu hút sự quan tâm của khán giả.
e. Tôi sẽ rất vinh dự nếu tác phẩm của mình có cơ hội được trình chiếu tại sự kiện uy tín này.
Trân trọng,
David Chen
Chọn B.
a. Sarah: Thank you! I finally decided to take my health seriously after realizing how inactive I had become.
b. Tom: That's inspiring. I think I also need to learn how to lead a more independent and healthy lifestyle.
c. Tom: I've noticed the positive changes in your lifestyle lately - your diet, exercise, everything! You look fantastic.
b – a – c
c – b – a
c – a – b
a – c – b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c-a-b
c. Tom: I've noticed the positive changes in your lifestyle lately - your diet, exercise, everything! You look fantastic.
a. Sarah: Thank you! I finally decided to take my health seriously after realizing how inactive I had become.
b. Tom: That's inspiring. I think I also need to learn how to lead a more independent and healthy lifestyle.
Dịch nghĩa:
c. Tom: Dạo này mình thấy lối sống của cậu thay đổi tích cực hẳn - từ chế độ ăn uống, tập luyện cho đến mọi thứ khác! Trông cậu thật rạng rỡ.
a. Sarah: Cảm ơn cậu! Cuối cùng mình cũng quyết định quan tâm nghiêm túc hơn đến sức khỏe khi nhận ra trước đây mình đã vận động quá ít.
b. Tom: Nghe truyền cảm hứng thật đấy. Mình nghĩ cũng đã đến lúc mình học cách sống tự lập hơn và lành mạnh hơn.
Chọn C.
a. The causes of mental health issues are complex and multifactorial.
b. Individuals who have experienced trauma, abuse, or neglect are at a higher risk of developing mental health issues.
c. Genetics play a crucial role in the development of mental health disorders. For instance, having a family history of mental illness can increase the likelihood of developing a similar condition.
d. They often arise from a combination of biological, psychological, and environmental factors.
e. Childhood experiences, in particular, can have a lasting impact on mental well-being.
f. Additionally, neurotransmitter imbalances in the brain are associated with disorders like depression and schizophrenia.
a – f – e – b – c – d
a – b – f – d – e – c
a – f – b – e – d – c
a – d – c – f – b – e
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a-d-c-f-b-e
a. The causes of mental health issues are complex and multifactorial.
d. They often arise from a combination of biological, psychological, and environmental factors.
c. Genetics play a crucial role in the development of mental health disorders. For instance, having a family history of mental illness can increase the likelihood of developing a similar condition.
f. Additionally, neurotransmitter imbalances in the brain are associated with disorders like depression and schizophrenia.
b. Individuals who have experienced trauma, abuse, or neglect are at a higher risk of developing mental health issues.
e. Childhood experiences, in particular, can have a lasting impact on mental well-being.
Dịch nghĩa:
a. Nguyên nhân của các vấn đề sức khỏe tinh thần rất phức tạp và không chỉ xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ.
d. Chúng thường hình thành từ sự kết hợp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường sống.
c. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các rối loạn tâm lý. Ví dụ, nếu trong gia đình có người từng mắc bệnh tâm thần, nguy cơ mắc các vấn đề tương tự sẽ cao hơn.
f. Bên cạnh đó, sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh trong não có liên quan đến những rối loạn như trầm cảm hay tâm thần phân liệt.
b. Những người từng trải qua sang chấn, bị lạm dụng hoặc bị bỏ bê có nguy cơ cao gặp phải các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
e. Đặc biệt, những trải nghiệm thời thơ ấu có thể để lại ảnh hưởng lâu dài đến trạng thái tinh thần.
Chọn D.
a. However, we can still make a difference if we work together to reduce our environmental impact.
b. Communities everywhere are already experiencing the harmful effects of these changes.
c. Scientists warn that without immediate action, these changes could become permanent.
d. Extreme weather events have become more frequent and severe around the world.
e. Climate change has significantly altered our planet's weather patterns over the past few decades.
d – b – c – a – e
e – d – c – b – a
e – d – b – a – c
d – c – a – e – b
Thứ tự sắp xếp đúng: B. e-d-c-b-a
e. Climate change has significantly altered our planet's weather patterns over the past few decades.
d. Extreme weather events have become more frequent and severe around the world.
c. Scientists warn that without immediate action, these changes could become permanent.
b. Communities everywhere are already experiencing the harmful effects of these changes.
a. However, we can still make a difference if we work together to reduce our environmental impact.
Dịch nghĩa:
e. Trong vài thập kỷ qua, biến đổi khí hậu đã làm thay đổi đáng kể các quy luật thời tiết trên Trái Đất.
d. Những hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng xảy ra thường xuyên hơn và với mức độ nghiêm trọng hơn trên toàn cầu.
c. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu không có hành động kịp thời, những thay đổi này có thể trở thành tình trạng vĩnh viễn.
b. Các cộng đồng ở khắp nơi trên thế giới đã và đang phải hứng chịu những tác động tiêu cực từ những thay đổi này.
a. Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể tạo ra sự khác biệt nếu cùng chung tay giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Chọn B.
a. Grandpa: In my time, we focused more on real face-to-face connections with people.
b. Grandpa: I don't understand why young people spend so much time on their phones these days.
c. Lisa: Technology has actually created new ways for people to connect, especially across distances.
d. Lisa: We use them for everything - staying connected, working, learning, and entertainment.
e. Grandpa: Maybe you could show me how to use some of these apps to better understand your world.
b – c – e – a – d
b – c – a – e – d
b – d – a – c – e
b – d – c – a – e
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b-d-a-c-e
b. Grandpa: I don't understand why young people spend so much time on their phones these days.
d. Lisa: We use them for everything - staying connected, working, learning, and entertainment.
a. Grandpa: In my time, we focused more on real face-to-face connections with people.
c. Lisa: Technology has actually created new ways for people to connect, especially across distances.
e. Grandpa: Maybe you could show me how to use some of these apps to better understand your world.
Dịch nghĩa:
b. Ông: Ông không hiểu vì sao giới trẻ bây giờ lại dành quá nhiều thời gian cho điện thoại như vậy.
d. Lisa: Bọn cháu dùng điện thoại cho đủ thứ - giữ liên lạc, làm việc, học tập và giải trí.
a. Ông: Thời của ông, mọi người chú trọng nhiều hơn đến việc gặp gỡ và trò chuyện trực tiếp với nhau.
c. Lisa: Thực ra công nghệ đã tạo ra những cách mới để mọi người có thể kết nối, đặc biệt là với những người ở xa.
e. Ông: Có lẽ cháu có thể chỉ cho ông cách dùng một vài ứng dụng để ông hiểu hơn về thế giới của các cháu.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 28 to 32.
Culture shock is the loss of emotional balance, disorientation, or confusion that a person feels when moving from a familiar environment to an unfamiliar one. (28) ______. Individual personality, previous cross-cultural experience, and language proficiency all affect a person's ability to interact socially in the new culture. The basic cause of culture shock is the abrupt loss of all that is familiar, (29) ______.
When an individual enters a strange culture, all or most of those familiar signs and hints are removed. He or she is like a fish out of water. No matter how broad-minded or good-willed he may be, a series of properties have been knocked from under him. (30) ______. People react to the frustration in much the same way. First, they reject the environment that causes the discomfort: “The ways of the host country are bad because they make us feel bad.”
Another aspect of culture shock is regression. (31) ______, and everything becomes irrationally glorified. All difficulties and problems are forgotten, and only the good things back home are remembered. It usually takes a trip home to bring one back to reality.
Common symptoms of culture shock include the following extremes. These are excessive concerns over delays and other minor frustrations: fear of being cheated, robbed or injured; (32) ______; and a great longing to go home. Underlying all these is the uncomfortable feeling of not really belonging, of being an outsider.
While it is a common experience, the degree to which it occurs will vary from one person to another
It is the degree which varies from one person to another that is a common experience
What varies from one person to another is the degree to which it occurs as a common experience
It is such a common experience that the degree to which it occurs varies from one person to another
Dịch nghĩa:
A. Mặc dù đây là một trải nghiệm phổ biến, nhưng mức độ xảy ra sẽ khác nhau ở mỗi người.
B. Mức độ khác nhau giữa người này với người khác là một trải nghiệm chung.
C. Điều khác nhau giữa người này với người khác là mức độ xảy ra của nó như một trải nghiệm chung.
D. Đó là một trải nghiệm chung đến mức mức độ xảy ra của nó khác nhau giữa người này với người khác.
Culture shock is the loss of emotional balance, disorientation, or confusion that a person feels when moving from a familiar environment to an unfamiliar one. (28) ______. Individual personality, previous cross-cultural experience, and language proficiency all affect a person's ability to interact socially in the new culture.
(Cú sốc văn hoá là sự mất cân bằng cảm xúc, cảm giác bối rối hoặc hoang mang mà một người trải qua khi chuyển từ một môi trưởng quen thuộc sang một môi trường xa lạ. (28) ______. Tính cách cá nhân, kinh nghiệm giao thoa văn hóa trước đó và trình độ ngôn ngữ đều ảnh hưởng đến khả năng tương tác xã hội của một người trong nền văn hóa mới.)
→ Câu trước chỗ trống đã đưa ra định nghĩa chung cho “culture shock”, câu sau đó bắt đầu nói đến các yếu tố khác ảnh hưởng đến mức độ thích nghi.
→ Đáp án A phù hợp vì nó sẽ tạo ra sự liên kết mạch lạc: thừa nhận sự phổ biến của cú sốc văn hóa, nhưng khẳng định mức độ ảnh hưởng là khác nhau ở mỗi người. Điều này tạo ra sự dẫn dắt phù hợp cho những yếu tố cá nhân được nhắc đến ở câu tiếp theo.
→ Culture shock is the loss of emotional balance, disorientation, or confusion that a person feels when moving from a familiar environment to an unfamiliar one. While it is a common experience, the degree to which it occurs will vary from one person to another. (Cú sốc văn hoá là sự mất cân bằng cảm xúc, cảm giác bối rối hoặc hoang mang mà một người trải qua khi chuyển từ một môi trưởng quen thuộc sang một môi trường xa lạ. Mặc dù đây là một trải nghiệm phổ biến, nhưng mức độ xảy ra sẽ khác nhau ở mỗi người.)
Chọn A.
The basic cause of culture shock is the abrupt loss of all that is familiar, (29) ______.
the result is that the new environment is isolated and disconnected
leading to a sense of isolation and disconnection from the new environment
a sense of isolation may lead to disconnection from the new environment
feeling isolated and disconnected from the new environment
Dịch nghĩa:
A. kết quả là môi trường mới bị cô lập và tách rời.
B. dẫn đến cảm giác cô lập và tách rời khỏi môi trường mới.
C. cảm giác bị cô lập có thể dẫn đến sự tách rời khỏi môi trường mới.
D. cảm thấy cô lập và bị tách rời khỏi môi trường mới.
The basic cause of culture shock is the abrupt loss of all that is familiar, (29) ______.
(Nguyên nhân cơ bản của hiện tượng sốc văn hóa là sự mất đi đột ngột của tất cả những gì quen thuộc, (29) ______.)
→ Ta thấy chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ rút gọn với V-ing để nêu hệ quả trực tiếp của “the abrupt loss of all that is familiar” (sự mất đi đột ngột của tất cả những gì quen thuộc), đồng thời bổ nghĩa cho mệnh đề đứng trước dấu phẩy.
→ Đáp án B phù hợp vì sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn với V-ing để chỉ kết quả của mệnh đề trước nó.
Loại đáp án A vì diễn đạt sai, “the new environment is isolated and disconnected” (môi trường mới bị cô lập và tách rời).
Loại đáp án C vì khi điền vào chỗ trống sẽ làm sai cấu trúc câu.
Loại đáp án D vì xác định sai chủ ngữ cần bổ nghĩa, “feeling isolated” không thể bổ nghĩa cho “the abrupt loss” hay “the basic cause”
→ The basic cause of culture shock is the abrupt loss of all that is familiar, leading to a sense of isolation and disconnection from the new environment.(Nguyên nhân cơ bản của hiện tượng sốc văn hóa là sự mất đi đột ngột của tất cả những gì quen thuộc, dẫn đến cảm giác bị cô lập và tách rời khỏi môi trường mới.)
Chọn B.
This may be followed by a feeling of frustration and anxiety
These, however, may follow the individual’s frustration and anxiety
Also, a sense of frustration and anxiety may arise
That feeling may subsequently result from frustration and anxiety
Dịch nghĩa:
A. Điều này có thể kéo theo cảm giác thất vọng và lo âu
B. Tuy nhiên, những cảm xúc này có thể xuất hiện sau khi cá nhân trải qua sự bực bội và lo âu
C. Đồng thời, cảm giác bực bội và lo lắng cũng có thể nảy sinh
D. Cảm giác đó sau này có thể là hệ quả của sự thất vọng và lo âu
No matter how broad-minded or good-willed he may be, a series of properties have been knocked from under him. (30) ______.
(Dù có cởi mở hay thiện chí đến đâu, một loạt các điểm tựa tâm lý của họ cũng đã bị đánh bật. (30) ______.)
→ Đại từ “This” trong đáp án A thay thế cho toàn bộ ý trước đó, nói về việc mất đi các điểm tựa tâm lý, đồng thời cấu trúc “followed by” cũng diễn tả trình tự tâm lý bị kéo theo sau đó.
→ No matter how broad-minded or good-willed he may be, a series of properties have been knocked from under him. This may be followed by a feeling of frustration and anxiety.
(Dù có cởi mở hay thiện chí đến đâu, một loạt các điểm tựa tâm lý của họ cũng đã bị đánh bật. Điều này có thể kéo theo cảm giác thất vọng và lo âu.)
Chọn A.
At that time, when home suddenly becomes a very important environment
As they assume that the home environment is of tremendous importance at that time
At that time, the home environment suddenly assumes tremendous importance
It is suddenly assumed that the home environment is extremely important at that time
Dịch nghĩa:
A. Vào thời điểm đó, khi nhà đột ngột trở thành một môi trường vô cùng quan trọng
B. Bởi vì họ cho rằng môi trường quê nhà có ý nghĩa hết sức quan trọng vào thời điểm đó
C. Vào thời điểm đó, môi trường quê nhà bỗng nhiên trở nên vô cùng quan trọng
D. Người ta đột ngột cho rằng môi trường quê nhà có tầm quan trọng đặc biệt vào thời điểm ấy
Another aspect of culture shock is regression. (31) ______, and everything becomes irrationally glorified.
(Một khía cạnh khác của cú sốc văn hóa là sự thoái lui tâm lý. (31) ______, và mọi thứ đều được lý tưởng hóa một cách phi lý.)
→ Đáp án C là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, đồng thời nó miêu tả đúng trạng thái thoái lui tâm lý khi người ta chỉ nghĩ về môi trường quê nhà.
Loại đáp án A và B vì đều là mệnh đề phụ, không hoàn chỉnh.
Loại đáp án D vì đây là cấu trúc bị động “It is suddenly assumed that” (Người ta đột ngột cho rằng), không phù hợp để miêu tả cảm xúc, tâm lý tự nhiên.
→ Another aspect of culture shock is regression. At that time, the home environment suddenly assumes tremendous importance, and everything becomes irrationally glorified. (Một khía cạnh khác của cú sốc văn hóa là sự thoái lui tâm lý. Vào thời điểm đó, môi trường quê nhà bỗng nhiên trở nên vô cùng quan trọng, và mọi thứ đều được lý tưởng hóa một cách phi lý.)
Chọn C.
sleeplessness or a desire to sleep more due to stress and emotional exhaustion
sleeplessness caused by stress and emotional exhaustion leads to a desire to sleep more
the fact of being sleepless or a desire to sleep more is caused by stress and emotional exhaustion
stress and emotional exhaustion cause sleeplessness or a desire to sleep more
Dịch nghĩa:
A. mất ngủ hoặc muốn ngủ nhiều hơn do căng thẳng và kiệt quệ cảm xúc
B. mất ngủ do căng thẳng và kiệt quệ cảm xúc dẫn đến nhu cầu ngủ nhiều hơn
C. việc bị mất ngủ hoặc có nhu cầu ngủ nhiều hơn là hệ quả của căng thẳng và kiệt quệ về mặt cảm xúc
D. căng thẳng và sự kiệt quệ cảm xúc gây ra tình trạng mất ngủ hoặc nhu cầu ngủ nhiều hơn
Common symptoms of culture shock include the following extremes. These are excessive concerns over delays and other minor frustrations: fear of being cheated, robbed or injured; (32) ______; and a great longing to go home.
(Những triệu chứng phổ biến của cú sốc văn hóa bao gồm các trạng thái thái quá sau: lo lắng quá mức trước sự chậm trễ và những bực bội nhỏ nhặt khác; sợ bị lừa gạt, cướp bóc hoặc làm hại; (32) ______; và nỗi khao khát mãnh liệt được trở về nhà.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống một cụm danh từ để đảm bảo sự liền mạch với các triệu chứng của cú sốc văn hóa đã được nêu trước đó (excessive concerns, fear)
→ Chỉ có đáp án A là một cụm danh từ.
Loại các đáp án còn lại vì là các mệnh đề hoặc câu trọn vẹn.
→ Common symptoms of culture shock include the following extremes. These are excessive concerns over delays and other minor frustrations: fear of being cheated, robbed or injured; sleeplessness or a desire to sleep more due to stress and emotional exhaustion; and a great longing to go home. (Những triệu chứng phổ biến của hiện tượng sốc văn hóa bao gồm các trạng thái cực đoan sau: lo lắng quá mức trước sự chậm trễ và những bực bội nhỏ nhặt khác; sợ bị lừa gạt, cướp bóc hoặc làm hại, mất ngủ hoặc muốn ngủ nhiều hơn do căng thẳng và kiệt quệ cảm xúc; và nỗi khao khát mãnh liệt được trở về nhà.)
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Culture shock is the loss of emotional balance, disorientation, or confusion that a person feels when moving from a familiar environment to an unfamiliar one. (28) While it is a common experience, the degree to which it occurs will vary from one person to another. Individual personality, previous cross-cultural experience, and language proficiency all affect a person's ability to interact socially in the new culture. The basic cause of culture shock is the abrupt loss of all that is familiar, (29) leading to a sense of isolation and disconnection from the new environment. When an individual enters a strange culture, all or most of those familiar signs and hints are removed. He or she is like a fish out of water. No matter how broad-minded or good-willed he may be, a series of properties have been knocked from under him. (30) This may be followed by a feeling of frustration and anxiety. People react to the frustration in much the same way. First, they reject the environment that causes the discomfort: "The ways of the host country are bad because they make us feel bad." Another aspect of culture shock is regression. (31) At that time, the home environment suddenly assumes tremendous importance, and everything becomes irrationally glorified. All difficulties and problems are forgotten, and only the good things back home are remembered. It usually takes a trip home to bring one back to reality. Common symptoms of culture shock include the following extremes. These are excessive concerns over delays and other minor frustrations: fear of being cheated, robbed or injured; (32) sleeplessness or a desire to sleep more due to stress and emotional exhaustion; and a great longing to go home. Underlying all these is the uncomfortable feeling of not really belonging, of being an outsider. | Sốc văn hoá là sự mất cân bằng cảm xúc, cảm giác bối rối hoặc hoang mang mà một người trải qua khi chuyển từ một môi trưởng quen thuộc sang một môi trường xa lạ. Mặc dù đây là một trải nghiệm phổ biến, nhưng mức độ xảy ra sẽ khác nhau ở mỗi người. Tính cách cá nhân, kinh nghiệm giao thoa văn hóa trước đó và trình độ ngôn ngữ đều ảnh hưởng đến khả năng tương tác xã hội của một người trong nền văn hóa mới. Nguyên nhân cơ bản của hiện tượng sốc văn hóa là sự mất đi đột ngột của tất cả những gì quen thuộc, dẫn đến cảm giác bị cô lập và tách rời khỏi môi trường mới. Khi một cá nhân bước vào một nền văn hóa xa lạ, tất cả hoặc hầu hết những dấu hiệu và gợi ý quen thuộc đều bị loại bỏ. Người đó cảm thấy lạ lẫm và lạc lõng. Dù có cởi mở hay thiện chí đến đâu, một loạt các điểm tựa tâm lý của họ cũng đã bị đánh bật. Điều này có thể kéo theo cảm giác thất vọng và lo âu. Con người phản ứng với sự bức bối theo những cách khá giống nhau. Trước hết, họ bác bỏ chính môi trường gây ra sự khó chịu đó: “Cách sống của nước sở tại thật tệ vì chúng khiến chúng ta cảm thấy tồi tệ.” Một khía cạnh khác của hiện tượng sốc văn hóa là sự thoái lui tâm lý. Vào thời điểm đó, môi trường quê nhà bỗng nhiên trở nên vô cùng quan trọng, và mọi thứ đều được lý tưởng hóa một cách phi lý. Tất cả những khó khăn và vấn đề đều bị lãng quên, và chỉ những điều tốt đẹp ở quê nhà được nhớ đến Thông thường phải có một chuyến trở về quê hương thì người ta mới lấy lại được cái nhìn thực tế. Những triệu chứng phổ biến của hiện tượng sốc văn hóa bao gồm các trạng thái cực đoan sau: lo lắng quá mức trước sự chậm trễ và những bực bội nhỏ nhặt khác; sợ bị lừa gạt, cướp bóc hoặc làm hại, mất ngủ hoặc muốn ngủ nhiều hơn do căng thẳng và kiệt quệ cảm xúc; và nỗi khao khát mãnh liệt được trở về nhà. Ấn sau tất cả những điều này là cảm giác khó chịu vì không thực sự thuộc về nơi đó, vì minh là một người ngoài cuộc. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 33 to 40.
A letter of application is a sales letter in which you are both salesperson and product, for the purpose of an application is to attract an employer’s attention and persuade him or her to grant you an interview. To do this, the letter presents what you can offer the employer, rather than what you want from the job.
Like a résumé, the letter of application is a sample of your work and an opportunity to demonstrate your skills and personality. If it is written with flair and understanding and prepared with professional care, it is likely to be very effective. While the résumé must be factual, objective, and brief, the letter is your chance to interpret and expand. It should state explicitly how your background relates to the specific job, and it should emphasise your strongest and most relevant characteristics. The letter should demonstrate that you know both yourself and the company.
The letter of application must communicate your ambition and enthusiasm. Yet it must be modest. It should be neither aggressive nor compliant: neither pat yourself on the back nor ask for sympathy. It should never express dissatisfaction with the present or former job or employer. And you should avoid discussing your reasons for leaving your last job.
Finally, it is best that you do not broach the subject on salary. Indeed, even if a job advertisement requires that you mention your salary requirements, it is advisable simply to call them “negotiable”. However, when you go on an interview, you should be prepared to mention a salary range. For this reason, you should investigate both your field and, if possible, the particular company. You don't want to ask for less than you deserve or more than is reasonable.
investigate
avoid
understand
introduce
Từ "broach" trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. investigate (v): điều tra
B. avoid (v): tránh
C. understand (v): hiểu
D. introduce (v): đề cập, đưa ra
→ broach: đề cập, ngỏ ý = introduce
Thông tin: Finally, it is best that you do not broach the subject on salary. (Cuối cùng, tốt nhất là bạn không nên chủ động đề cập đến vấn đề lương bổng.)
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
It is advisable to express your feelings about former employers in a critical way.
One should consider before sharing experiences in past or current positions.
You should refrain from voicing negative opinions about your previous and current jobs or bosses.
It is important to address any grievances you may have about your current job or employer.
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
It should never express dissatisfaction with the present or former job or employer.(Tuyệt đối không nên bộc lộ sự bất mãn với công việc hoặc nhà tuyển dụng hiện tại hay trước đây.)
A. It is advisable to express your feelings about former employers in a critical way. (Nên bày tỏ cảm xúc của bạn về các nhà tuyển dụng trước đây theo cách phê phán.) → Sai nghĩa
B. One should consider before sharing experiences in past or current positions.(Cần cân nhắc trước khi chia sẻ những trải nghiệm ở các vị trí hiện tại hoặc trước đây.) → Sai nghĩa
C. You should refrain from voicing negative opinions about your previous and current jobs or bosses. (Bạn nên kiềm chế việc bảy tỏ những ý kiến tiêu cực về công việc hay cấp trên hiện tại và trước đây.) → Phù hợp
D. It is important to address any grievances you may have about your current job or employer. (Điều quan trọng là phải nêu ra mọi bất bình bạn có đối với công việc hoặc nhà tuyển dụng hiện tại.) → Sai nghĩa
Chọn C.
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 2
In which paragraph does the writer mention the importance of presenting what you can offer an employer? (Tác giả đề cập đến tầm quan trọng của việc trình bày những điều bạn có thể đem lại cho nhà tuyển dụng trong đoạn văn nào?)
A. Đoạn 3 B. Đoạn 4 C. Đoạn 1 D. Đoạn 2
Thông tin:
To do this, the letter presents what you can offer the employer, rather than what you want from the job. (Để đạt được điều đó, lá thư cần trình bày rõ giá trị bạn có thể mang lại cho nhà tuyển dụng, chứ không phải điều bạn mong muốn về công việc.) (Đoạn 1)
Chọn C.
directly
obviously
ambiguously
quickly
Từ “explicitly” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
explicitly (adv): một cách rõ ràng, dứt khoát
A. directly (adv): một cách trực tiếp, ngay lập tức
B. obviously (adv): một cách rõ ràng, có thể thấy được
C. ambiguously (adv): một cách mơ hồ, khó hiểu, nhập nhằng
D. quickly (adv): một cách nhanh chóng
→ explicitly >< ambiguously
Thông tin: It should state explicitly how your background relates to the specific job, and it should emphasise your strongest and most relevant characteristics. (Thư cần nêu rõ ràng mối liên hệ giữa nền tảng của bạn với vị trí cụ thể đang ứng tuyển, đồng thời nhấn mạnh những điểm mạnh nổi bật và phù hợp nhất.)
Chọn C.
the résumé
the letter of application
an opportunity
your work
c làm việc của bạn và là cơ hội để thể hiện kỹ năng cũng như cá tính. Nếu thư được viết với sự linh hoạt, thấu hiểu và được chuẩn bị một cách chuyên nghiệp, thư sẽ có hiệu quả rất cao.)
→ Từ “it” thay thế cho “the letter of application” (thư xin việc) được nói đến trong câu trước.
Chọn B.
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 3
In which paragraph does the writer advise against discussing salary requirements? (Tác giả khuyên không nên bàn về việc yêu cầu mức lương trong đoạn văn nào?)
A. Đoạn 2 B. Đoạn 4 C. Đoạn 1 D. Đoạn 3
Thông tin:
Finally, it is best that you do not broach the subject on salary. (Cuối cùng, tốt nhất là bạn không nên chủ động đề cập đến vấn đề lương bổng.) (Đoạn 4)
Chọn B.
It should be brief and factual
It should connect your background to the job
It should highlight relevant traits
It should reflect your skills and personality
Theo bài đọc, tất cả những điều sau đều là đặc điểm của một bức thư xin việc, NGOẠI TRỪ ______.
A. It should be brief and factual (Thư nên ngắn gọn và chính xác)
Thông tin: While the résumé must be factual, objective, and brief, the letter is your chance to interpret and expand. (Trong khi sơ yếu lý lịch phải chính xác, khách quan và ngắn gọn, thì thư xin việc cho phép bạn diễn giải và mở rộng.)
→ Thông tin nêu rằng “chính xác và ngắn gọn” là đặc điểm của sơ yếu lý lịch, không phải của thư xin việc.
B. It should connect your background to the job (Thư nên liên hệ nền tảng của bạn với công việc)
Thông tin: It should state explicitly how your background relates to the specific job, and it should emphasise your strongest and most relevant characteristics. (Thư cần nêu rõ ràng mối liên hệ giữa nền tảng của bạn với vị trí cụ thể đang ứng tuyển, đồng thời nhấn mạnh những điểm mạnh nổi bật và phù hợp nhất.) (Đoạn 2)
C. It should highlight relevant traits (Thư nên làm nổi bật những phẩm chất phù hợp)
Thông tin: It should state explicitly how your background relates to the specific job, and it should emphasise your strongest and most relevant characteristics. (Thư cần nêu rõ ràng mối liên hệ giữa nền tảng của bạn với vị trí cụ thể đang ứng tuyển, đồng thời nhấn mạnh những điểm mạnh nổi bật và phù hợp nhất.) (Đoạn 2)
D. It should reflect your skills and personality (Thư nên thể hiện kỹ năng và cá tính của bạn)
Thông tin: Like a résumé, the letter of application is a sample of your work and an opportunity to demonstrate your skills and personality. (Giống như bản sơ yếu lý lịch, thư xin việc là một minh chứng cho năng lực làm việc của bạn và là cơ hội để thể hiện kỹ năng cũng như cá tính.) (Đoạn 2)
Chọn A.
Which of the following is TRUE about a letter of application according to the passage?
It should express the applicant's dissatisfaction with his/her former employer.
It should expand upon the information contained in the applicant's résumé.
It should be written very briefly, but in a formal style.
It should refer to the applicant's reasons for leaving his/her previous job.
Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG về một bức thư xin việc?
A. Thư nên bày tỏ sự không hài lòng của người ứng tuyển đối với nhà tuyển dụng cũ.
Thông tin: It should never express dissatisfaction with the present or former job or employer. (Tuyệt đối không nên bộc lộ sự bất mãn với công việc hoặc nhà tuyển dụng hiện tại hay trước đây.)
Đoạn 3 khuyên không nên bày tỏ sự bất mãn đối với nhà tuyển dụng cũ trong thư xin việc.
→ Sai
B. Thư nên mở rộng và làm rõ những thông tin có trong bản sơ yếu lý lịch của người ứng tuyển.
Thông tin: While the résumé must be factual, objective, and brief, the letter is your chance to interpret and expand. (Trong khi sơ yếu lý lịch phải chính xác, khách quan và ngắn gọn, thì thư xin việc cho phép bạn diễn giải và mở rộng.)
Đoạn 2 nói rằng thư xin việc được phép diễn giải và mở rộng so với bản sơ yếu lý lịch.
→ Đúng
C. Thư nên được viết thật ngắn gọn nhưng theo phong cách trang trọng.
Thông tin: While the résumé must be factual, objective, and brief, the letter is your chance to interpret and expand. (Trong khi sơ yếu lý lịch phải chính xác, khách quan và ngắn gọn, thì thư xin việc cho phép bạn diễn giải và mở rộng.)
Đoạn 2 cho rằng thư xin việc được phép diễn giải và mở rộng, không cần ngắn gọn như sơ yếu lý lịch.
→ Sai
D. Thư nên đề cập đến lý do người ứng tuyển rời bỏ công việc trước đây.
Thông tin: And you should avoid discussing your reasons for leaving your last job. (Và bạn cũng nên tránh đề cập đến lý do rời bỏ công việc gần nhất.)
Đoạn 3 nói rằng nên tránh đề cập đến lý do rời bỏ công việc trước đây.
→ Sai
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Thư xin việc là một dạng thư chào hàng, trong đó bạn vừa là người bán vừa là “sản phẩm”, bởi mục đích là thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng và thuyết phục họ mời bạn tham dự một buổi phỏng vấn. Để đạt được điều đó, lá thư cần trình bày rõ giá trị bạn có thể mang lại cho nhà tuyển dụng, chứ không phải điều bạn mong muốn về công việc.
Giống như bản sơ yếu lý lịch, thư xin việc là một minh chứng cho năng lực làm việc của bạn và là cơ hội để thể hiện kỹ năng cũng như cá tính. Nếu thư được viết với sự linh hoạt, thấu hiểu và được chuẩn bị một cách chuyên nghiệp, thư sẽ có hiệu quả rất cao. Trong khi sơ yếu lý lịch phải chính xác, khách quan và ngắn gọn, thì thư xin việc cho phép bạn diễn giải và mở rộng. Thư cần nêu rõ ràng mối liên hệ giữa nền tảng của bạn với vị trí cụ thể đang ứng tuyển, đồng thời nhấn mạnh những điểm mạnh nổi bật và phù hợp nhất. Lá thư cũng cần cho thấy bạn hiểu rõ cả bản thân mình lẫn doanh nghiệp.
Thư xin việc phải truyền tải được tham vọng và nhiệt huyết của bạn, nhưng vẫn cần giữ sự chừng mực. Thư không nên mang tính hiếu thắng cũng không quá xu nịnh: không tự tâng bốc bản thân, cũng không cầu xin sự cảm thông. Tuyệt đối không nên bộc lộ sự bất mãn với công việc hoặc nhà tuyển dụng hiện tại hay trước đây. Và bạn cũng nên tránh đề cập đến lý do rời bỏ công việc gần nhất.
Cuối cùng, tốt nhất là bạn không nên chủ động đề cập đến vấn đề lương bổng. Thực tế, ngay cả khi tin tuyển dụng yêu cầu nêu mức lương mong muốn, bạn cũng nên chỉ ghi là “có thể thương lượng”. Tuy nhiên, khi bước vào buổi phỏng vấn, bạn cần sẵn sàng đưa ra một khoảng lương phù hợp. Vì vậy, hãy tìm hiểu kỹ về lĩnh vực của mình và, nếu có thể, cả doanh nghiệp cụ thể đó. Bạn không nên yêu cầu mức lương thấp hơn giá trị xứng đáng của bản thân, cũng không nên đưa ra con số vượt quá mức hợp lý.








