Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chương Mỹ A (Hà Nội) lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chương Mỹ A (Hà Nội) lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT25 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mark: You could always get her a nice set of skincare products. That’s usually a safe bet.

b. Sarah: Mark, I need some help. My friend’s birthday is coming up, and I have no idea what to get her.

c. Sarah: Hmm, true. I’ll look into some good skincare brands. Thanks for the suggestion!

d. Sarah: That’s a great idea! But I’m not sure if she’d like something so personal. Maybe I should go with something more general?

e. Mark: How about something personalized, like a custom mug or a photo album?

b - a - c - e - d

b - e - d - a - c

b - e - c - a - d

b - a - d - e - c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - e - d - a - c

b. Sarah: Mark, I need some help. My friend’s birthday is coming up, and I have no idea what to get her.

e. Mark: How about something personalized, like a custom mug or a photo album?

d. Sarah: That’s a great idea! But I’m not sure if she’d like something so personal. Maybe I should go with something more general?

a. Mark: You could always get her a nice set of skincare products. That’s usually a safe bet.

c. Sarah: Hmm, true. I’ll look into some good skincare brands. Thanks for the suggestion!

Dịch nghĩa:

b. Sarah: Mark, tớ cần giúp một chút. Sinh nhật bạn tớ sắp đến rồi mà tớ không biết nên tặng cô ấy cái gì.

e. Mark: Thế còn một món đồ mang dấu ấn cá nhân thì sao, ví dụ như một chiếc cốc in hình theo yêu cầu hoặc một cuốn album ảnh?

d. Sarah: Ý kiến hay đấy! Nhưng tớ không chắc cô ấy có thích thứ gì đó quá mang tính cá nhân không. Có lẽ tớ nên chọn thứ gì đó phổ thông hơn?

a. Mark: Cậu luôn có thể mua cho cô ấy một bộ sản phẩm chăm sóc da loại tốt. Đó thường là một lựa chọn an toàn.

c. Sarah: Ừm, đúng vậy. Tớ sẽ tìm hiểu một số thương hiệu chăm sóc da tốt. Cảm ơn cậu vì lời gợi ý nhé!

Chọn B.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. This biological response explains why therapists increasingly use music to help patients manage stress or trauma - a practice supported by studies showing reduced cortisol levels after listening to calming compositions.

b. Music’s power to shape emotions begins with its direct impact on the brain, where rhythmic patterns and melodies activate neural pathways linked to mood regulation.

c. Thus, from clinical settings to daily life, music functions not just as entertainment, but as a scientific and emotional bridge to our inner worlds.

d. Beyond physiology, music’s emotional resonance is amplified by personal associations, as a single song can transport listeners to specific memories, intensifying joy or nostalgia.

e. For instance, fast-paced beats naturally elevate heart rates, creating excitement, while slow, harmonic tones trigger the parasympathetic nervous system, inducing relaxation.

d - b - e - a - c

b - e - a - d - c

d - e - b - a - c

b - a - d - e - c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - e - a - d - c

b. Music’s power to shape emotions begins with its direct impact on the brain, where rhythmic patterns and melodies activate neural pathways linked to mood regulation.

e. For instance, fast-paced beats naturally elevate heart rates, creating excitement, while slow, harmonic tones trigger the parasympathetic nervous system, inducing relaxation.

a. This biological response explains why therapists increasingly use music to help patients manage stress or trauma - a practice supported by studies showing reduced cortisol levels after listening to calming compositions.

d. Beyond physiology, music’s emotional resonance is amplified by personal associations, as a single song can transport listeners to specific memories, intensifying joy or nostalgia.

c. Thus, from clinical settings to daily life, music functions not just as entertainment, but as a scientific and emotional bridge to our inner worlds.

Dịch nghĩa:

b. Sức mạnh định hình cảm xúc của âm nhạc bắt đầu từ tác động trực tiếp của nó lên não bộ, nơi các mô hình nhịp điệu và giai điệu kích hoạt các đường truyền thần kinh liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng.

e. Ví dụ, những nhịp điệu có tiết tấu nhanh tự nhiên sẽ làm tăng nhịp tim, tạo ra sự phấn khích, trong khi những âm sắc chậm rãi, hài hòa lại kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, mang lại sự thư giãn.

a. Phản ứng sinh học này giải thích tại sao các nhà trị liệu ngày càng sử dụng âm nhạc để giúp bệnh nhân kiểm soát căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý - một phương pháp được củng cố bởi các nghiên cứu cho thấy mức độ cortisol giảm sau khi nghe các bản nhạc êm dịu.

d. Vượt ra ngoài vấn đề sinh lý, sự cộng hưởng cảm xúc của âm nhạc được khuếch đại bởi những mối liên hệ cá nhân, vì một bài hát duy nhất có thể đưa người nghe quay trở lại những ký ức cụ thể, làm tăng thêm niềm vui hoặc sự hoài niệm.

c. Do đó, từ môi trường lâm sàng cho đến đời sống hàng ngày, âm nhạc không chỉ có chức năng như một công cụ giải trí mà còn là một cầu nối mang tính khoa học và cảm xúc dẫn vào thế giới nội tâm của chúng ta.

Chọn B.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Mrs. Reynolds,

a. I’ve completed most of the required documents, but I need a little more time to finalize my personal statement.

b. I understand the importance of deadlines and truly appreciate any consideration you can offer.

c. I’m writing to ask whether I can submit my scholarship application a day later than the deadline due to a family emergency.

d. Please let me know if this would be acceptable.

e. If allowed, I’ll make sure to send everything by 5 p.m. on Tuesday at the latest.

Best regards, Olivia Bennett

a - b - c - e - d

c - a - e - b - d

c - e - b - a - d

b - e - c - a - d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c - a - e - b - d

c. I’m writing to ask whether I can submit my scholarship application a day later than the deadline due to a family emergency.

a. I’ve completed most of the required documents, but I need a little more time to finalize my personal statement.

e. If allowed, I’ll make sure to send everything by 5 p.m. on Tuesday at the latest.

b. I understand the importance of deadlines and truly appreciate any consideration you can offer.

d. Please let me know if this would be acceptable.

Dịch nghĩa:

Kính gửi cô Reynolds,

c. Em viết thư này để hỏi xem liệu em có thể nộp hồ sơ xin học bổng muộn hơn thời hạn một ngày do có việc khẩn cấp của gia đình hay không.

a. Em đã hoàn thành hầu hết các tài liệu cần thiết, nhưng em cần thêm một chút thời gian để hoàn thiện bài luận cá nhân của mình.

e. Nếu được cho phép, em đảm bảo sẽ gửi tất cả mọi thứ muộn nhất là vào lúc 5 giờ chiều Thứ Ba.

b. Em hiểu tầm quan trọng của các thời hạn và thực sự trân trọng bất kỳ sự xem xét nào mà cô có thể dành cho em.

d. Vui lòng cho em biết nếu điều này có thể được chấp nhận.

Trân trọng,

Olivia Bennett

Chọn B.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Kate: I’ve been thinking about visiting some off-the-beaten-path places. Ever been to a city that’s not super famous?

b. Kate: That sounds perfect. I love the idea of getting away from the usual tourist spots and seeing something different.

c. Leo: Actually, yes! I went to this tiny town by the coast last summer. It was so quiet and charming.

a - c - b

c - a - b

b - c - a

c - b - a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. a - c - b

a. Kate: I’ve been thinking about visiting some off-the-beaten-path places. Ever been to a city that’s not super famous?

c. Leo: Actually, yes! I went to this tiny town by the coast last summer. It was so quiet and charming.

b. Kate: That sounds perfect. I love the idea of getting away from the usual tourist spots and seeing something different.

Dịch nghĩa:

a. Kate: Tớ đang nghĩ đến việc đi thăm một vài nơi ít người biết đến. Cậu đã bao giờ đến một thành phố không quá nổi tiếng chưa?

c. Leo: Thật ra là có rồi! Tớ đã đến một thị trấn nhỏ xíu ven biển vào mùa hè năm ngoái. Nó rất yên tĩnh và quyến rũ.

b. Kate: Nghe thật hoàn hảo. Tớ thích ý tưởng thoát khỏi những điểm du lịch thông thường và khám phá một điều gì đó khác biệt.

Chọn A.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Bees also support other wildlife by maintaining habitats that depend on pollinated plants for survival.

b. In conclusion, protecting bees through sustainable farming and conservation efforts is essential for preserving balanced ecosystems and food security.

c. Without their pollination efforts, biodiversity would decline, and food production would plummet, threatening ecosystems and human diets.

d. Bees play a crucial role in pollination, helping nearly 75% of flowering plants and 35% of global food crops reproduce.

e. Unfortunately, pesticide use and habitat loss have caused alarming declines in bee populations worldwide.

d - e - c - a - b

d - a - e - c - b

d - c - e - a - b

d - c - a - e - b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. d - c - a - e - b

d. Bees play a crucial role in pollination, helping nearly 75% of flowering plants and 35% of global food crops reproduce.

c. Without their pollination efforts, biodiversity would decline, and food production would plummet, threatening ecosystems and human diets.

a. Bees also support other wildlife by maintaining habitats that depend on pollinated plants for survival.

e. Unfortunately, pesticide use and habitat loss have caused alarming declines in bee populations worldwide.

b. In conclusion, protecting bees through sustainable farming and conservation efforts is essential for preserving balanced ecosystems and food security.

Dịch nghĩa:

d. Ong đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn, giúp gần 75% các loài thực vật có hoa và 35% cây lương thực toàn cầu sinh sản.

c. Nếu không có hoạt động thụ phấn của chúng, đa dạng sinh học sẽ suy giảm và sản xuất lương thực sẽ sụt giảm nghiêm trọng, đe dọa hệ sinh thái và chế độ ăn của con người.

a. Ong cũng hỗ trợ các loài động vật khác bằng cách duy trì các môi trường sống phụ thuộc vào các loài thực vật được thụ phấn để tồn tại.

e. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trừ sâu và mất môi trường sống đã gây ra sự suy giảm đáng báo động trong quần thể ong trên toàn thế giới.

b. Tóm lại, việc bảo vệ ong thông qua nông nghiệp bền vững và các nỗ lực bảo tồn là điều thiết yếu để duy trì hệ sinh thái cân bằng và an ninh lương thực.

Chọn D.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.

DISCOVER PLANT POWER DAY FOR A HEALTHIER PLANET

    In March, the Plant-Based Health Professionals UK (6) ____________the Plant Power Day, a global initiative aimed at promoting plant-based diets for better health and environmental sustainability. This campaign encourages individuals (7) ____________the benefits of plant-based eating and share their experiences to inspire others.

    The event's highlight is the Plant-Based Recipe Challenge, inviting participants to submit their favorite plant-based recipes for a chance to be featured in the campaign's (8) ____________. Additionally, renowned chefs and (9) ____________are hosting live cooking demonstrations and webinars to educate the public on the ease and benefits of plant-based cooking.

    This year's campaign has been particularly impactful, with increased participation and support (10) ____________communities worldwide. By joining, you can (11) ____________a hand to the cause of promoting healthier eating and environmental sustainability.

    To get involved, visit Plant Power Day and share your plant-based journey using #PlantPowerDay.

(Adapted from https://plantbasedhealthprofessionals.com)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In March, the Plant-Based Health Professionals UK (6) ____________ the Plant Power Day, a global initiative aimed at promoting plant-based diets for better health and environmental sustainability.

launching

launched

that launched

launch

Xem đáp án

A. launching (v-ing): hiện tại phân từ (không thể đứng một mình làm động từ chính của câu).

B. launched (v-ed): động từ chia ở thì quá khứ đơn.

C. that launched: đại từ quan hệ + động từ (nếu dùng sẽ làm câu bị thiếu động từ chính).

D. launch (v): động từ nguyên mẫu.

Câu đang thiếu một động từ chính. Cụm “In March” (Vào tháng 3) chỉ một mốc thời gian cụ thể (sự việc đã được khởi xướng, bằng chứng là đoạn 3 có dùng thì hiện tại hoàn thành “has been particularly impactful” để chỉ hệ quả kéo dài đến hiện tại). Do đó, động từ chia ở thì quá khứ đơn là phù hợp nhất.

Chọn B. launched

→ In March, the Plant-Based Health Professionals UK launched the Plant Power Day...

Dịch nghĩa: Vào tháng 3, Tổ chức Chuyên gia Y tế Thuần chay Vương quốc Anh đã phát động Ngày hội Sức mạnh Thực vật...

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This campaign encourages individuals (7) ____________ the benefits of plant-based eating and share their experiences to inspire others.

to exploring

to explore

explored

exploring

Xem đáp án

A. to exploring

B. to explore

C. explored

D. exploring

Ta có cấu trúc động từ cố định: encourage somebody to do something (khuyến khích/động viên ai đó làm việc gì).

Chọn B. to explore

→ This campaign encourages individuals to explore the benefits of plant-based eating...

Dịch nghĩa: Chiến dịch này khuyến khích các cá nhân khám phá những lợi ích của việc ăn uống dựa trên thực vật...

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The event's highlight is the Plant-Based Recipe Challenge, inviting participants to submit their favorite plant-based recipes for a chance to be featured in the campaign's (8) ____________.

book official recipe

official book recipe

recipe official book

official recipe book

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cấu trúc cụm danh từ ở đây bao gồm Tính từ (Adj) + Danh từ ghép (Compound Noun).

Tính từ: “official” (chính thức).

Danh từ ghép: “recipe book” (sách công thức nấu ăn).

Trật tự đúng phải là tính từ đứng trước để bổ nghĩa cho toàn bộ danh từ ghép.

Chọn D. official recipe book

→ ...inviting participants to submit their favorite plant-based recipes for a chance to be featured in the campaign's official recipe book.

Dịch nghĩa: ...mời những người tham gia gửi các công thức món chay yêu thích của họ để có cơ hội được giới thiệu trong cuốn sách công thức nấu ăn chính thức của chiến dịch.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Additionally, renowned chefs and (9) ____________are hosting live cooking demonstrations and webinars to educate the public on the ease and benefits of plant-based cooking.

nutritionists

nutrition

nutritious

nutritional

Xem đáp án

A. nutritionists (n): các chuyên gia dinh dưỡng (danh từ chỉ người số nhiều).

B. nutrition (n): sự dinh dưỡng (danh từ không đếm được).

C. nutritious (adj): bổ dưỡng, có chất dinh dưỡng.

D. nutritional (adj): thuộc về dinh dưỡng.

Phân tích từ loại: Khoảng trống đứng sau liên từ “and”, do đó từ cần điền phải có cấu trúc song song với danh từ chỉ người “chefs” (các đầu bếp) phía trước. Cả hai danh từ này làm chủ ngữ thực hiện hành động “are hosting” (đang tổ chức). Vậy ta cần một danh từ chỉ người số nhiều.

Chọn A. nutritionists

→ Additionally, renowned chefs and nutritionists are hosting live cooking demonstrations...

Dịch nghĩa: Ngoài ra, các đầu bếp và chuyên gia dinh dưỡng danh tiếng đang tổ chức các buổi biểu diễn nấu ăn trực tiếp...

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This year's campaign has been particularly impactful, with increased participation and support (10) ____________ communities worldwide.

from

into

on

by

Xem đáp án

A. from (prep): từ.

B. into (prep): vào trong.

C. on (prep): trên.

D. by (prep): bởi.

Ta có cụm từ diễn đạt sự ủng hộ đến từ đâu: support from somebody/somewhere (sự ủng hộ/hỗ trợ từ ai/nơi nào).

Chọn A. from

→ ...with increased participation and support from communities worldwide.

Dịch nghĩa: ...với sự gia tăng tham gia và ủng hộ từ các cộng đồng trên toàn thế giới.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

By joining, you can (11) ____________a hand to the cause of promoting healthier eating and environmental sustainability.

give

put

take

make

Xem đáp án

A. give (v): cho, tặng.

B. put (v): đặt, để.

C. take (v): cầm, lấy.

D. make (v): làm, chế tạo.

Ta có thành ngữ (idiom): give a hand (to somebody/something) = lend a hand (giúp đỡ một tay, góp sức vào việc gì).

Chọn A. give

→ By joining, you can give a hand to the cause of promoting healthier eating and environmental sustainability.

Dịch nghĩa: Bằng cách tham gia, bạn có thể góp một tay vào sự nghiệp thúc đẩy việc ăn uống lành mạnh hơn và sự bền vững của môi trường.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

DISCOVER PLANT POWER DAY FOR A HEALTHIER PLANET

In March, the Plant-Based Health Professionals UK (6) launched the Plant Power Day, a global initiative aimed at promoting plant-based diets for better health and environmental sustainability. This campaign encourages individuals (7) to explore the benefits of plant-based eating and share their experiences to inspire others.

The event's highlight is the Plant-Based Recipe Challenge, inviting participants to submit their favorite plant-based recipes for a chance to be featured in the campaign's (8) official recipe book. Additionally, renowned chefs and (9) nutritionists are hosting live cooking demonstrations and webinars to educate the public on the ease and benefits of plant-based cooking.

This year's campaign has been particularly impactful, with increased participation and support (10) from communities worldwide. By joining, you can (11) give a hand to the cause of promoting healthier eating and environmental sustainability.

To get involved, visit Plant Power Day and share your plant-based journey using #PlantPowerDay.

KHÁM PHÁ NGÀY HỘI SỨC MẠNH THỰC VẬT VÌ MỘT HÀNH TINH KHỎE MẠNH HƠN

Vào tháng 3, Tổ chức Chuyên gia Y tế Thuần chay Vương quốc Anh đã (6) phát động Ngày hội Sức mạnh Thực vật, một sáng kiến toàn cầu nhằm thúc đẩy chế độ ăn dựa trên thực vật vì một sức khỏe tốt hơn và sự bền vững của môi trường. Chiến dịch này khuyến khích các cá nhân (7) khám phá những lợi ích của việc ăn uống thuần chay và chia sẻ trải nghiệm của họ để truyền cảm hứng cho những người khác.

Điểm nhấn của sự kiện là Thử thách Công thức Món chay, mời gọi những người tham gia gửi các công thức nấu ăn dựa trên thực vật yêu thích của họ để có cơ hội được xuất hiện trong (8) cuốn sách công thức nấu ăn chính thức của chiến dịch. Ngoài ra, các đầu bếp và (9) chuyên gia dinh dưỡng danh tiếng đang tổ chức các buổi biểu diễn nấu ăn trực tiếp và các hội thảo trực tuyến nhằm giáo dục công chúng về sự dễ dàng và những lợi ích của việc nấu ăn thuần chay.

Chiến dịch năm nay đặc biệt có sức ảnh hưởng, với sự gia tăng tham gia và ủng hộ (10) từ các cộng đồng trên toàn thế giới. Bằng cách tham gia, bạn có thể (11) góp một tay vào sự nghiệp thúc đẩy việc ăn uống lành mạnh hơn và sự bền vững của môi trường.

Để tham gia, hãy truy cập trang Ngày hội Sức mạnh Thực vật và chia sẻ hành trình ăn chay của bạn với hashtag #PlantPowerDay.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each question from 12 to 21.

    For centuries, the Amazon rainforest has been home to indigenous tribes whose livelihoods are intricately linked to the natural world. Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence. In a groundbreaking collaboration, an Amazonian tribe has utilized Google Earth to safeguard their ancestral lands and advocate for their rights. This technological leap has empowered them to map their territories, monitor illegal activities, and amplify their voices on a global platform. [I]

    Using satellite imagery and advanced mapping tools, the tribes have documented encroachments with precision, providing irrefutable evidence of environmental crimes. [II] These efforts have not only bolstered their legal battles but also spotlighted the critical importance of protecting indigenous lands for global biodiversity. Despite this success, challenges persist as external forces continue to infringe upon their autonomy and threaten their cultural heritage.

    The partnership between the tribes and Google Earth has also highlighted the transformative power of technology in bridging the gap between tradition and innovation. While the tribe has embraced digital tools, they remain steadfast in preserving their cultural identity. This delicate balance underscores the adaptability of indigenous communities, who integrate modern solutions without abandoning their roots.

    To ensure long-term sustainability, ongoing support from governments, NGOs, and global citizens is paramount. By investing in education, providing legal assistance, and fostering technological advancements, stakeholders can enable these tribes to thrive. [III] Ultimately, this synergy between tradition and technology exemplifies a collective effort to protect not just the Amazon but also humanity's shared ecological future. [IV]

(Adapted from ResearchGate)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Stakeholders can empower these tribes to thrive by ignoring education, legal support, and technological progress.

Stakeholders can empower these tribes to prosper by focusing on education, legal support, and technological innovation.

Through investment in education, legal support, and the promotion of technological stagnation, stakeholders can help these tribes prosper.

Investing in education, offering legal aid, and promoting technology can prevent these tribes from flourishing.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

By investing in education, providing legal assistance, and fostering technological advancements, stakeholders can enable these tribes to thrive. (Bằng cách đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, các bên liên quan có thể giúp những bộ lạc này phát triển mạnh mẽ.)

A. Các bên liên quan có thể trao quyền cho các bộ lạc này phát triển bằng cách phớt lờ (ignoring) giáo dục, hỗ trợ pháp lý và tiến bộ công nghệ. (Sai nghĩa)

B. Các bên liên quan có thể trao quyền cho các bộ lạc này thịnh vượng bằng cách tập trung vào giáo dục, hỗ trợ pháp lý và đổi mới công nghệ. (Đúng, “thrive” = “prosper”).

C. Thông qua đầu tư vào giáo dục, hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy sự trì trệ công nghệ (technological stagnation)... (Sai nghĩa).

D. Đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy công nghệ có thể ngăn cản (prevent) các bộ lạc này phát triển. (Sai nghĩa).

Chọn B.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The phrase “steadfast in” in paragraph 3 could be best replaced by ____________.    

hesitant

indifferent

unwavering

flexible

Xem đáp án

Cụm từ “steadfast in” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

steadfast in (adj): kiên định, không dao động trong việc gì

A. hesitant (adj): do dự, ngập ngừng

B. indifferent (adj): thờ ơ, lãnh đạm

C. unwavering (adj): kiên định, không dao động

D. flexible (adj): linh hoạt

→ steadfast in = unwavering

Thông tin: “While the tribe has embraced digital tools, they remain steadfast in preserving their cultural identity.” (Mặc dù bộ lạc đã áp dụng các công cụ kỹ thuật số, họ vẫn kiên định trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của mình.)

Chọn C.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarizes paragraph 2?

The tribes have successfully used satellite imagery and advanced mapping tools to protect their lands and biodiversity, but face ongoing challenges from external threats.

Deforestation and mining have been entirely eradicated due to technological intervention.

Advanced mapping technology has failed to address the persistent challenges faced by indigenous communities.

Indigenous tribes are resistant to modern tools but have successfully defended their land in court.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Các bộ lạc đã sử dụng thành công hình ảnh vệ tinh và các công cụ lập bản đồ tiên tiến để bảo vệ đất đai và đa dạng sinh học của họ, nhưng vẫn phải đối mặt với những thách thức liên tục từ các mối đe dọa bên ngoài.

B. Nạn phá rừng và khai thác mỏ đã bị triệt tiêu hoàn toàn (entirely eradicated) nhờ sự can thiệp của công nghệ. (Sai, thách thức vẫn còn).

C. Công nghệ lập bản đồ tiên tiến đã thất bại (failed) trong việc giải quyết những thách thức dai dẳng mà các cộng đồng bản địa phải đối mặt. (Sai, công nghệ này rất thành công).

D. Các bộ lạc bản địa phản đối (resistant to) các công cụ hiện đại nhưng đã bảo vệ thành công đất đai của họ tại tòa án. (Sai, họ đang sử dụng nó).

Giải thích: Đoạn 2 nêu rõ hai ý: sự thành công trong việc dùng công nghệ để củng cố pháp lý/bảo vệ đất đai, và thực tế rằng thách thức từ bên ngoài vẫn còn tiếp diễn. Đáp án A bao quát trọn vẹn cả hai vế này.

Chọn A.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a threat to the Amazonian tribe?    

Satellite imagery

Climate change

Deforestation

Illegal mining

Xem đáp án

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với bộ lạc ở Amazon?

A. Hình ảnh vệ tinh (Satellite imagery)

B. Biến đổi khí hậu (Climate change)

C. Nạn phá rừng (Deforestation)

D. Khai thác mỏ bất hợp pháp (Illegal mining)

Giải thích: Hình ảnh vệ tinh (satellite imagery) là công cụ được bộ lạc sử dụng để chống lại các mối đe dọa, chứ không phải là mối đe dọa đối với họ.

Thông tin: “Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence.” (Tuy nhiên, các mối đe dọa thời hiện đại như nạn phá rừng, khai thác mỏ bất hợp pháp và biến đổi khí hậu...)

Chọn A.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in paragraph does the following sentence best fit?

“Additionally, promoting the preservation of indigenous knowledge and practices alongside modern innovations will help maintain a balance between progress and tradition.”

[III]

[IV]

[II]

[I]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

Additionally, promoting the preservation of indigenous knowledge and practices alongside modern innovations will help maintain a balance between progress and tradition. (Thêm vào đó, việc thúc đẩy bảo tồn kiến thức và thực hành bản địa song song với những đổi mới hiện đại sẽ giúp duy trì sự cân bằng giữa tiến bộ và truyền thống.)

Giải thích: Đoạn 4 đang liệt kê các hành động (recommendations) mà các bên liên quan cần làm để đảm bảo sự bền vững lâu dài (“By investing in education, providing legal assistance...”). Câu cần điền bắt đầu bằng “Additionally” (Thêm vào đó), mang tính chất bổ sung thêm một hành động nữa vào danh sách này. Đặt ở vị trí [III] là hợp lý nhất trước khi đi đến câu chốt cuối cùng (“Ultimately...”) của toàn bài.

Chọn A.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “their” in paragraph 2 refers to ____________.    

external forces

battles

the tribes

indigenous lands

Xem đáp án

Từ “their” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. external forces (các thế lực bên ngoài)

B. battles (các cuộc chiến)

C. the tribes (các bộ lạc)

D. indigenous lands (đất đai bản địa)

Trong câu “external forces continue to infringe upon their autonomy and threaten their cultural heritage”, quyền tự trị (autonomy) và di sản văn hóa (cultural heritage) thuộc về “các bộ lạc” (the tribes).

Thông tin: Using satellite imagery and advanced mapping tools, the tribes have documented encroachments with precision, providing irrefutable evidence of environmental crimes. These efforts have not only bolstered their legal battles but also spotlighted the critical importance of protecting indigenous lands for global biodiversity. (Sử dụng hình ảnh vệ tinh và các công cụ lập bản đồ tiên tiến, các bộ lạc đã ghi lại các hành vi xâm lấn với độ chính xác cao, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về các tội ác môi trường. Những nỗ lực này không chỉ củng cố các cuộc chiến pháp lý của họ mà còn làm nổi bật tầm quan trọng then chốt của việc bảo vệ các vùng đất bản địa đối với sự đa dạng sinh học toàn cầu.)

Chọn C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “jeopardized” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to____________.    

supported

deduced

protected

endangered

Xem đáp án

Từ “jeopardized” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.

jeopardize (v): gây nguy hiểm, đe dọa

A. supported (v): hỗ trợ

B. deduced (v): suy luận

C. protected (v): bảo vệ

D. endangered (v): gây nguy hiểm (Đồng nghĩa)

→ jeopardized  >< protected

Thông tin: “Yet, modern threats such as deforestation, illegal mining, and climate change have jeopardized their existence.” (Tuy nhiên, các mối đe dọa thời hiện đại... đã gây nguy hiểm cho sự tồn tại của họ.)

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Indigenous tribes fully rely on technology, abandoning their traditions in the process.

Governments and NGOs are essential in supporting sustainable practices for tribes.

The Amazonian tribe's cultural identity has been eroded due to external influences.

Global biodiversity does not benefit from the protection of indigenous lands.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Các bộ lạc bản địa hoàn toàn phụ thuộc vào công nghệ, từ bỏ truyền thống của họ trong quá trình này. (Sai, họ vẫn kiên định bảo tồn văn hóa).

B. Các chính phủ và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) là rất cần thiết trong việc hỗ trợ các thực hành bền vững cho các bộ lạc.

C. Bản sắc văn hóa của bộ lạc ở Amazon đã bị xói mòn do những ảnh hưởng bên ngoài.

(Sai, họ vẫn duy trì được).

D. Đa dạng sinh học toàn cầu không được hưởng lợi từ việc bảo vệ các vùng đất bản địa.

(Sai, việc bảo vệ đất bản địa có tầm quan trọng then chốt đối với đa dạng sinh học).

Thông tin: “To ensure long-term sustainability, ongoing support from governments, NGOs, and global citizens is paramount.” (Để đảm bảo sự bền vững lâu dài, sự hỗ trợ liên tục từ các chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và công dân toàn cầu là vô cùng quan trọng.)

Chọn B.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be inferred from the passage?

The collaboration with Google Earth highlights a shift in indigenous advocacy by incorporating digital tools.

The use of Google Earth has resolved all challenges faced by the tribe.

The Amazonian tribe has completely abandoned its traditional ways of life in favor of modern technology.

Google Earth provides the tribe with financial resources to combat deforestation.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Sự hợp tác với Google Earth nêu bật một sự chuyển dịch trong công tác vận động/bảo vệ quyền lợi bản địa bằng cách kết hợp các công cụ kỹ thuật số.

B. Việc sử dụng Google Earth đã giải quyết tất cả (resolved all) những thách thức mà bộ lạc phải đối mặt. (Sai, bài đọc nói “challenges persist” - thách thức vẫn còn).

C. Bộ lạc Amazon đã hoàn toàn từ bỏ (completely abandoned) lối sống truyền thống để ủng hộ công nghệ hiện đại. (Sai).

D. Google Earth cung cấp cho bộ lạc các nguồn tài chính (financial resources) để chống lại nạn phá rừng. (Bài không hề nhắc đến việc hỗ trợ tài chính từ Google).

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng trước đây sinh kế của họ chỉ gắn liền với thiên nhiên, nhưng giờ đây họ đã tạo ra một “bước nhảy vọt” bằng cách dùng Google Earth để lập bản đồ, giám sát và “khuếch đại tiếng nói của họ trên một nền tảng toàn cầu”. Điều này thể hiện rõ sự chuyển mình trong phương pháp đấu tranh bảo vệ quyền lợi của họ.

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

Indigenous tribes have abandoned tradition to adopt advanced technology, securing their land rights through Google Earth, despite the negative consequences of over-dependence on digital platforms.

The partnership between indigenous tribes and Google Earth has eliminated all threats to the Amazon rainforest and solved issues like deforestation and climate change.

Indigenous tribes in the Amazon rainforest are struggling to preserve their cultural heritage as they resist modernization, rejecting digital tools like Google Earth, which they see as a threat to their traditional way of life.

Indigenous tribes in the Amazon, using technology such as Google Earth, have successfully mapped their lands, monitored illegal activities, and raised global awareness to protect their environment and cultural heritage.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các bộ lạc bản địa đã từ bỏ truyền thống (abandoned tradition) để áp dụng công nghệ tiên tiến, bảo vệ quyền sử dụng đất của họ thông qua Google Earth, bất chấp những hậu quả tiêu cực của việc quá phụ thuộc vào các nền tảng kỹ thuật số. (Sai).

B. Sự hợp tác giữa các bộ lạc bản địa và Google Earth đã loại bỏ tất cả (eliminated all) các mối đe dọa đối với rừng mưa Amazon và giải quyết các vấn đề như phá rừng và biến đổi khí hậu. (Sai, nói quá).

C. Các bộ lạc bản địa ở rừng mưa Amazon đang chật vật bảo tồn di sản... khi họ phản đối hiện đại hóa, từ chối (rejecting) các công cụ kỹ thuật số như Google Earth, mà họ coi là mối đe dọa đối với lối sống truyền thống của họ. (Sai, họ áp dụng rất thành công).

D. Các bộ lạc bản địa ở Amazon, bằng cách sử dụng công nghệ như Google Earth, đã lập bản đồ thành công đất đai của họ, giám sát các hoạt động bất hợp pháp và nâng cao nhận thức toàn cầu để bảo vệ môi trường và di sản văn hóa của họ.

Giải thích: Đáp án D tóm tắt chính xác, đầy đủ và khách quan nhất các ý chính trải dọc bài đọc: Ứng dụng công nghệ (Google Earth) → Hành động thực tế (lập bản đồ, giám sát) → Kết quả đạt được (bảo vệ môi trường, giữ gìn di sản).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trong nhiều thế kỷ, rừng mưa Amazon đã là nhà của các bộ lạc bản địa, những người có sinh kế gắn bó chặt chẽ với thế giới tự nhiên. Tuy nhiên, các mối đe dọa thời hiện đại như nạn phá rừng, khai thác mỏ bất hợp pháp và biến đổi khí hậu đã gây nguy hiểm cho sự tồn tại của họ. Trong một sự hợp tác mang tính đột phá, một bộ lạc ở Amazon đã sử dụng Google Earth để bảo vệ vùng đất tổ tiên và đấu tranh cho quyền lợi của họ. Bước nhảy vọt về công nghệ này đã trao quyền cho họ lập bản đồ lãnh thổ, giám sát các hoạt động bất hợp pháp và khuếch đại tiếng nói của họ trên một nền tảng toàn cầu. [I]

Sử dụng hình ảnh vệ tinh và các công cụ lập bản đồ tiên tiến, các bộ lạc đã ghi lại các hành vi xâm lấn với độ chính xác cao, cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về các tội ác môi trường. [II] Những nỗ lực này không chỉ củng cố các cuộc chiến pháp lý của họ mà còn làm nổi bật tầm quan trọng then chốt của việc bảo vệ các vùng đất bản địa đối với sự đa dạng sinh học toàn cầu. Bất chấp thành công này, những thách thức vẫn tồn tại khi các thế lực bên ngoài tiếp tục xâm phạm quyền tự trị và đe dọa di sản văn hóa của họ.

Sự hợp tác giữa các bộ lạc và Google Earth cũng đã làm nổi bật sức mạnh biến đổi của công nghệ trong việc thu hẹp khoảng cách giữa truyền thống và đổi mới. Mặc dù bộ lạc đã áp dụng các công cụ kỹ thuật số, họ vẫn kiên định trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa của mình. Sự cân bằng tinh tế này nhấn mạnh khả năng thích ứng của các cộng đồng bản địa, những người tích hợp các giải pháp hiện đại mà không từ bỏ cội nguồn của mình.

Để đảm bảo sự bền vững lâu dài, sự hỗ trợ liên tục từ các chính phủ, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và công dân toàn cầu là tối quan trọng. Bằng cách đầu tư vào giáo dục, cung cấp hỗ trợ pháp lý và thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, các bên liên quan có thể giúp những bộ lạc này phát triển mạnh mẽ. [III] Cuối cùng, sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ này là một ví dụ điển hình cho nỗ lực chung nhằm bảo vệ không chỉ Amazon mà còn cả tương lai sinh thái chung của nhân loại. [IV]

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 22 to 29.

    A growing body of evidence has increasingly linked diet sodas and other no or low-calorie foods with weight gain, so much so that the World Health Organization issued an advisory in May 2023 saying not to use sugar substitutes for weight loss. “Replacing free sugars with non-sugar sweeteners does not help people control their weight long-term,” Dr. Francesco Branca said. Now, a new study may shed light on why consuming too much of the artificial sweetener sucralose could be counterproductive. Instead of the brain sending a signal to eat less, sucralose triggers an increase in appetite when consumed in a drink. “Sucralose activates the area in the brain that regulates hunger, and that activation, in turn, is linked to greater ratings of hunger,” Dr. Katie Page said.

    In fact, people who drank water with sucralose said their appetite increased by nearly 20% compared with drinking water with table sugar. The study only investigated the impact of sucralose and did not research other popular artificial sweeteners such as aspartame, acesulfame-K, and sodium saccharin. The authors interpreted their results carefully, yet made a strong case that “non-caloric sweeteners, and sucralose specifically, interfere with normal appetite regulation in ways that could have adverse effects on weight control and health,” Katz said.

    All cells in the body require glucose for energy. The brain is the biggest user, gobbling up to half of all sugars circulating in the blood. Nature, however, designed the brain to respond to natural sugars such as glucose found in whole fruits and some vegetables. Artificial sweeteners, therefore, appear to confuse the brain, Page said, by sending signals of sweetness without delivering the needed calories the brain requires. Scientists have hypothesized that when those promised calories don’t arrive, the brain may send out a signal to eat more.

    In addition to finding that drinks with sucralose increased the sensation of hunger by about 17%, Page and her team found increased connections to other parts of the brain responsible for controlling motivation. “Sucralose appears to affect your decision-making skills,” Page said.

(Adapted from https://edition.cnn.com)

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE, according to the passage?

Sucralose significantly reduces the sensation of hunger in individuals who consume it.

Replacing natural sugars with sucralose has been proven to promote lasting weight loss.

Natural sugars like glucose do not provide the brain with the energy it needs to function properly.

Research suggests that sucralose may stimulate brain activity linked to increased appetite.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là ĐÚNG, theo bài đọc?

A. Sucralose làm giảm đáng kể cảm giác đói ở những người tiêu thụ nó.

(Sai, bài đọc nói nó làm tăng cảm giác thèm ăn).

B. Việc thay thế các loại đường tự nhiên bằng sucralose đã được chứng minh là thúc đẩy quá trình giảm cân lâu dài. (Sai, WHO khuyến cáo nó không giúp kiểm soát cân nặng dài hạn).

C. Các loại đường tự nhiên như glucose không cung cấp cho não bộ năng lượng cần thiết để hoạt động bình thường. (Sai, não sử dụng rất nhiều glucose).

D. Nghiên cứu cho thấy sucralose có thể kích thích hoạt động của não bộ liên quan đến việc tăng cảm giác thèm ăn.

Giải thích: Đoạn 1 giải thích rõ rằng sucralose kích hoạt vùng não điều chỉnh cơn đói, từ đó làm tăng cảm giác thèm ăn.

Thông tin: “Sucralose activates the area in the brain that regulates hunger, and that activation, in turn, is linked to greater ratings of hunger,” Dr. Katie Page said. (Tiến sĩ Katie Page cho biết: “Sucralose kích hoạt khu vực trong não điều chỉnh cơn đói, và sự kích hoạt đó, đổi lại, được liên kết với những đánh giá mức độ đói cao hơn.”)

Chọn D.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “adverse” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

neutral

beneficial

relevant

disruptive

Xem đáp án

Từ “adverse” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

adverse (adj): bất lợi, có hại

A. neutral (adj): trung lập

B. beneficial (adj): có lợi

C. relevant (adj): có liên quan

D. disruptive (adj): gây rối, phá vỡ

→ adverse >< beneficial

Thông tin: “...interfere with normal appetite regulation in ways that could have adverse effects on weight control and health...” (...can thiệp vào sự điều chỉnh thèm ăn bình thường theo những cách có thể có tác động bất lợi/có hại đến việc kiểm soát cân nặng và sức khỏe...)

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as an artificial sweetener in the passage?    

Erythritol

Acesulfame-K

Aspartame

Sucralose

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một chất làm ngọt nhân tạo trong bài đọc?

A. Erythritol

B. Acesulfame-K

C. Aspartame

D. Sucralose

Giải thích: Bài đọc liệt kê rõ ràng các chất làm ngọt nhân tạo bao gồm: sucralose, aspartame, acesulfame-K và sodium saccharin (natri saccharin). Erythritol hoàn toàn không xuất hiện trong bài.

Thông tin: “The study only investigated the impact of sucralose and did not research other popular artificial sweeteners such as aspartame, acesulfame-K, and sodium saccharin.”

Chọn A.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The phrase “shed light on” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.    

exaggerate

mitigate

illuminate

overlook

Xem đáp án

Cụm từ “shed light on” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

shed light on (idiom): làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng một vấn đề

A. exaggerate (v): phóng đại

B. mitigate (v): làm nhẹ bớt, giảm nhẹ

C. illuminate (v): chiếu sáng, làm sáng tỏ

D. overlook (v): bỏ qua, phớt lờ

Cụm từ “shed light on” mang nghĩa bóng là đem lại ánh sáng/sự hiểu biết cho một vấn đề mờ mịt, tương đồng hoàn toàn với động từ “illuminate” (làm sáng tỏ).

Thông tin: “Now, a new study may shed light on why consuming too much of the artificial sweetener sucralose could be counterproductive.” (Giờ đây, một nghiên cứu mới có thể làm sáng tỏ lý do tại sao việc tiêu thụ quá nhiều chất làm ngọt nhân tạo sucralose có thể phản tác dụng.)

Chọn C.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the author explain how the brain reacts to artificial sweeteners differently from natural sugars?    

Paragraph 3

Paragraph 2

Paragraph 4

Paragraph 1

Xem đáp án

Tác giả giải thích cách não bộ phản ứng với các chất làm ngọt nhân tạo khác với đường tự nhiên như thế nào ở đoạn văn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 2

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1

Giải thích: Toàn bộ đoạn 3 tập trung vào việc mô tả cơ chế não bộ cần “natural sugars” (đường tự nhiên) như glucose để lấy năng lượng, và cách “artificial sweeteners” (chất làm ngọt nhân tạo) đánh lừa bộ não ra sao.

Thông tin: “Nature, however, designed the brain to respond to natural sugars... Artificial sweeteners, therefore, appear to confuse the brain...” (Tuy nhiên, tạo hóa đã thiết kế bộ não để phản ứng với đường tự nhiên... Do đó, các chất làm ngọt nhân tạo dường như làm não bộ bối rối...)

Chọn A.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer mention a complementary relationship?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Người viết đề cập đến mối quan hệ bổ sung (complementary relationship) ở đoạn văn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Giải thích: Mối quan hệ bổ sung (thêm thông tin bên cạnh thông tin đã có) được thể hiện rõ ràng ở đoạn 4 thông qua cụm từ “In addition to...” (Bên cạnh việc / Ngoài việc...).

Thông tin: “In addition to finding that drinks with sucralose increased the sensation of hunger... Page and her team found increased connections to other parts of the brain...” (Ngoài việc phát hiện ra rằng đồ uống có chứa sucralose làm tăng cảm giác đói... Page và nhóm của cô còn phát hiện ra sự gia tăng kết nối với các phần khác của não bộ...)

Chọn D.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

Sucralose causes the brain to signal increased hunger when consumed in beverages.

Sucralose stimulates the brain to increase appetite signals only in certain beverages.

Sucralose prevents the brain from regulating appetite effectively in drinks.

Sucralose suppresses the brain’s hunger signals when consumed in drinks.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?

Instead of the brain sending a signal to eat less, sucralose triggers an increase in appetite when consumed in a drink

(Thay vì não bộ gửi tín hiệu để ăn ít đi, sucralose lại kích hoạt sự gia tăng cảm giác thèm ăn khi được tiêu thụ trong đồ uống.)

A. Sucralose khiến não báo hiệu cơn đói tăng lên khi được tiêu thụ trong đồ uống.

(Đúng, “triggers an increase in appetite” = “signal increased hunger”, “drink” = “beverages”).

B. Sucralose kích thích não bộ tăng cường tín hiệu thèm ăn chỉ trong một số đồ uống nhất định.

(Sai, từ “only in certain” không có trong câu gốc).

C. Sucralose ngăn cản bộ não điều chỉnh sự thèm ăn một cách hiệu quả trong đồ uống.

(Lệch ý so với câu gốc).

D. Sucralose ức chế tín hiệu đói của não khi được tiêu thụ trong đồ uống.

(Sai hoàn toàn về nghĩa, nó làm tăng chứ không ức chế).

Chọn A.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “their” in paragraph 2 most likely refers to ____________.    

effects

authors

sweeteners

researches

Xem đáp án

Từ “their” trong đoạn 2 có khả năng nhất là chỉ ____________.

A. effects (các tác động)

B. authors (các tác giả)

C. sweeteners (các chất làm ngọt)

D. researches (các nghiên cứu)

Giải thích: Đại từ sở hữu “their” ở đây chỉ sự sở hữu của chủ ngữ đứng ngay trước đó. “The authors interpreted their results” (Các tác giả đã diễn giải kết quả của họ). Vậy “their” chính là của các tác giả (authors).

Thông tin: “The authors interpreted their results carefully...” (Các tác giả đã diễn giải cẩn thận những kết quả của họ...)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Ngày càng có nhiều bằng chứng liên kết các loại soda dành cho người ăn kiêng cũng như các loại thực phẩm không chứa hoặc chứa ít calo với việc tăng cân, đến mức Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã phải đưa ra một khuyến cáo vào tháng 5 năm 2023 rằng không nên sử dụng các chất thay thế đường để giảm cân. Tiến sĩ Francesco Branca cho biết: “Việc thay thế đường tự do (free sugars) bằng các chất làm ngọt không đường không giúp con người kiểm soát cân nặng trong dài hạn.” Giờ đây, một nghiên cứu mới có thể làm sáng tỏ lý do tại sao việc tiêu thụ quá nhiều chất làm ngọt nhân tạo sucralose có thể gây phản tác dụng. Thay vì khiến não bộ gửi đi tín hiệu để ăn ít hơn, sucralose lại kích hoạt sự gia tăng cảm giác thèm ăn khi được tiêu thụ thông qua đồ uống. Tiến sĩ Katie Page cho biết: “Sucralose kích hoạt khu vực trong não chịu trách nhiệm điều chỉnh cơn đói, và đổi lại, sự kích hoạt đó lại được liên kết với những đánh giá về mức độ đói cao hơn.”

Trên thực tế, những người uống nước có pha sucralose cho biết cảm giác thèm ăn của họ đã tăng gần 20% so với khi uống nước pha đường ăn thông thường. Nghiên cứu này chỉ điều tra tác động của sucralose và không nghiên cứu các chất làm ngọt nhân tạo phổ biến khác như aspartame, acesulfame-K hay natri saccharin. Bác sĩ Katz cho hay, các tác giả đã diễn giải kết quả của họ một cách cẩn thận, thế nhưng họ đã đưa ra một lập luận vô cùng mạnh mẽ rằng “các chất làm ngọt không chứa calo, và đặc biệt là sucralose, có khả năng can thiệp vào quá trình điều chỉnh sự thèm ăn bình thường theo những cách có thể mang lại tác động bất lợi cho việc kiểm soát cân nặng và sức khỏe.”

Tất cả các tế bào trong cơ thể đều cần glucose để nạp năng lượng. Não bộ là cơ quan sử dụng nhiều nhất, ngốn đến một nửa lượng đường đang lưu thông trong máu. Tuy nhiên, tạo hóa đã thiết kế bộ não để phản ứng với các loại đường tự nhiên như glucose được tìm thấy trong trái cây nguyên trái và một số loại rau củ. Do đó, Page cho biết, các chất làm ngọt nhân tạo dường như đang làm não bộ bối rối bằng cách gửi đi các tín hiệu về vị ngọt nhưng lại không hề cung cấp lượng calo thiết yếu mà não bộ đòi hỏi. Các nhà khoa học đã đưa ra giả thuyết rằng khi lượng calo được hứa hẹn đó không được truyền đến, não bộ có thể sẽ phát ra tín hiệu yêu cầu ăn nhiều hơn.

Ngoài việc phát hiện ra rằng những loại đồ uống có chứa sucralose làm tăng cảm giác đói lên khoảng 17%, Page và nhóm của cô còn phát hiện ra sự gia tăng kết nối với các phần khác của não bộ chịu trách nhiệm kiểm soát động lực. “Sucralose dường như có ảnh hưởng đến kỹ năng ra quyết định của bạn,” Page nói.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.

DISCOVER NEW WAYS OF LEARNING!

    Revolutionize Your Education Journey!

(30) ____________the ever-changing demands of education, it’s time to embrace learning methods that help you unlock your full potential and take your skills to the next (31) ____________.

    Why Choose New Learning Methods?

1.Interactive Tools

•Dive into lessons using VR and AR to bring concepts to life.

•Use apps that help you (32) ____________information at your own pace.

2.Collaborative Platforms

•Learn through real-time discussions with (33) ____________worldwide.

•Share ideas, projects, and resources effortlessly.

3.Personalized Learning (34) ____________

•Tailor your education to suit your interests and goals.

•Use AI-driven tools that analyze your progress and recommend (35) ____________.

    Let’s learn smarter, not harder.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(30) ____________the ever-changing demands of education, it’s time to embrace learning methods that help you unlock your full potential......

In spite of

In view of

Instead of

Irrespective of

Xem đáp án

A. In spite of (prep): Mặc dù, bất chấp.

B. In view of (prep): Xét thấy, do, bởi vì (dùng để chỉ nguyên nhân hoặc xem xét một tình huống).

C. Instead of (prep): Thay vì.

D. Irrespective of (prep): Bất kể, bất chấp.

Ngữ cảnh: “_____ những nhu cầu thay đổi không ngừng của giáo dục, đã đến lúc áp dụng các phương pháp học tập...”. Chỗ trống cần một cụm từ chỉ nguyên nhân/sự xem xét tình hình.

Chọn B. In view of

→ In view of the ever-changing demands of education, it’s time to embrace learning methods...

Dịch nghĩa: Xét thấy những nhu cầu thay đổi không ngừng của giáo dục, đã đến lúc đón nhận các phương pháp học tập...

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
..........and take your skills to the next (31) ____________.

standard

quality

level

norm

Xem đáp án

A. standard (n): tiêu chuẩn.

B. quality (n): chất lượng.

C. level (n): cấp độ, mức độ.

D. norm (n): chuẩn mực.

Ta có cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến: take something to the next level (đưa cái gì đó lên một tầm cao mới/cấp độ tiếp theo).

Chọn C. level

→ ...help you unlock your full potential and take your skills to the next level.

Dịch nghĩa: ...giúp bạn khai phá toàn bộ tiềm năng của mình và đưa các kỹ năng của bạn lên một tầm cao mới.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

•Use apps that help you (32) ____________information at your own pace.

take in

look into

get over

make out

Xem đáp án

A. take in (phr.v): tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức, thông tin).

B. look into (phr.v): xem xét, điều tra.

C. get over (phr.v): vượt qua (bệnh tật, cú sốc).

D. make out (phr.v): nhìn/nghe/hiểu được (thường là một cách khó khăn).

Ngữ cảnh: Sử dụng các ứng dụng giúp bạn “tiếp thu” thông tin theo nhịp độ của riêng mình.

Chọn A. take in

→ Use apps that help you take in information at your own pace.

Dịch nghĩa: Sử dụng các ứng dụng giúp bạn tiếp thu thông tin theo tốc độ của riêng bạn.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Learn through real-time discussions with (33) ____________ worldwide.

others

another

the other

other

Xem đáp án

A. others: những người/vật khác (đóng vai trò đại từ, đứng độc lập).

B. another: một người/vật khác (theo sau là danh từ số ít, hoặc làm đại từ số ít).

C. the other: người/vật còn lại (trong hai người/vật đã xác định).

D. other: khác (đóng vai trò tính từ, bắt buộc phải có danh từ số nhiều theo sau).

Phân tích: Phía sau khoảng trống không có danh từ (chỉ có trạng từ “worldwide”), nên ta không thể dùng “other”. Dựa vào nghĩa “thảo luận với những người khác”, đại từ “others” là lựa chọn chính xác.

Chọn A. others

→ Learn through real-time discussions with others worldwide.

Dịch nghĩa: Học hỏi thông qua các cuộc thảo luận theo thời gian thực với những người khác trên toàn thế giới.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Personalized Learning (34) ____________

Measures

Paths

Ways

Routines

Xem đáp án

A. Measures (n): các biện pháp.

B. Paths (n): những con đường, lộ trình.

C. Ways (n): những cách thức.

D. Routines (n): những thói quen (hàng ngày).

Ta có cụm kết hợp từ trong giáo dục: learning paths (các lộ trình học tập).

Chọn B. Paths

→ Personalized Learning Paths

Dịch nghĩa: Các Lộ Trình Học Tập Cá Nhân Hóa

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Use AI-driven tools that analyze your progress and recommend (35) ____________.

choices

decisions

improvements

opportunities

Xem đáp án

A. choices (n): những sự lựa chọn.

B. decisions (n): những quyết định.

C. improvements (n): những sự cải thiện, giải pháp nâng cao.

D. opportunities (n): những cơ hội.

Ngữ cảnh: Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ phân tích “tiến độ học tập” (progress) của bạn và sau đó đề xuất những gì? Dựa trên tiến độ, AI sẽ chỉ ra những điểm yếu hoặc đưa ra các giải pháp để nâng cao, tức là “đề xuất những sự cải thiện”.

Chọn C. improvements

→ Use AI-driven tools that analyze your progress and recommend improvements.

Dịch nghĩa: Sử dụng các công cụ được hỗ trợ bởi AI để phân tích tiến độ của bạn và đề xuất các giải pháp cải thiện.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

DISCOVER NEW WAYS OF LEARNING!

Revolutionize Your Education Journey!(30) In view of the ever-changing demands of education, it’s time to embrace learning methods that help you unlock your full potential and take your skills to the next (31) level.

Why Choose New Learning Methods?

1.Interactive Tools

• Dive into lessons using VR and AR to bring concepts to life.

 • Use apps that help you (32) take in information at your own pace.

2.Collaborative Platforms

• Learn through real-time discussions with (33) others worldwide.

• Share ideas, projects, and resources effortlessly.

3.Personalized Learning (34) Paths

• Tailor your education to suit your interests and goals.

• Use AI-driven tools that analyze your progress and recommend (35) improvements.

Let’s learn smarter, not harder.

KHÁM PHÁ NHỮNG CÁCH HỌC MỚI!

Cách Mạng Hóa Hành Trình Giáo Dục Của Bạn!(30) Xét thấy những nhu cầu thay đổi không ngừng của nền giáo dục, đã đến lúc đón nhận các phương pháp học tập giúp bạn khai phá toàn bộ tiềm năng của mình và đưa các kỹ năng của bạn lên một (31) tầm cao mới.

Tại Sao Nên Chọn Phương Pháp Học Tập Mới?

1.    Các Công Cụ Tương Tác

• Đắm mình vào các bài học bằng cách sử dụng VR (Thực tế ảo) và AR (Thực tế tăng cường) để mang các khái niệm vào đời thực.

• Sử dụng các ứng dụng giúp bạn (32) tiếp thu thông tin theo tốc độ của riêng bạn.

2.    Nền Tảng Hợp Tác

• Học hỏi thông qua các cuộc thảo luận theo thời gian thực với (33) những người khác trên toàn thế giới.

• Chia sẻ ý tưởng, dự án và tài nguyên một cách dễ dàng.

3.    (34) Lộ Trình Học Tập Cá Nhân Hóa

• Điều chỉnh nền giáo dục của bạn cho phù hợp với sở thích và mục tiêu của bạn.

• Sử dụng các công cụ được hỗ trợ bởi AI để phân tích tiến độ của bạn và đề xuất (35) các giải pháp cải thiện.

Hãy học tập thông minh hơn, thay vì vất vả hơn.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

    Street art, once considered a form of vandalism, (36) ____________. In many cities around the world, large murals and graffiti artworks transform dull, concrete walls into vibrant expressions of creativity. These artworks, which often depict political, social, or cultural messages, play a significant role in shaping the identity of urban communities. As more people recognize its value, street art is now seen as a way to not only beautify public spaces but also to engage communities in meaningful dialogue.

    (37) ____________. Artists, who might not have access to traditional gallery spaces, use the streets as their canvas to express personal stories, societal issues, or political statements. These artworks often reflect the struggles and aspirations of the local community, making them a powerful tool for social change. Having a public space (38) ____________, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

    Moreover, street art contributes to the revitalization of urban neighborhoods. In many areas where buildings and public spaces are neglected, large murals and graffiti can create a sense of pride and ownership among residents. These artworks attract tourists and photographers, boosting the local economy and creating opportunities for local businesses. (39) ____________.

    In conclusion, street art is more than just decoration; it is a dynamic form of expression that has a profound impact on urban communities. By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, (40) ____________.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Street art, once considered a form of vandalism, (36) ____________.

has evolved into a recognized and celebrated aspect of urban culture

whose is now recognized and praised as an essential part of urban culture

becoming a recognized and celebrated aspect of urban culture

that has transformed into an admired and prominent part of city life

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là “Street art” (Nghệ thuật đường phố). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, once considered a form of vandalism,” (từng bị coi là một hình thức phá hoại) là thành phần phụ chú bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (36) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. đã phát triển thành một khía cạnh được công nhận và tôn vinh của văn hóa đô thị. (Động từ chính “has evolved” chia ở thì hiện tại hoàn thành, hoàn toàn hợp lý).

B. của ai hiện được công nhận... (Sai ngữ pháp vì “whose is” là cấu trúc không tồn tại).

C. trở thành một khía cạnh được công nhận... (Dùng V-ing “becoming” khiến câu thiếu động từ chính).

D. cái mà đã biến đổi thành... (Dùng đại từ quan hệ “that” tạo thành mệnh đề quan hệ, khiến câu văn tiếp tục thiếu động từ chính).

Phân tích:

Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo ngữ pháp và tạo ra sự tương phản logic với quá khứ (từng bị coi là phá hoại → nay được tôn vinh).

Chọn A.

→ Street art, once considered a form of vandalism, has evolved into a recognized and celebrated aspect of urban culture.

Dịch nghĩa: Nghệ thuật đường phố, từng bị coi là một hình thức phá hoại, đã phát triển thành một khía cạnh được công nhận và tôn vinh của văn hóa đô thị.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(37) ____________. 

Public art can be controversial, provoking debates on what should or should not be displayed

One of the most significant impacts of street art is its ability to give a voice to marginalized groups

Many street art pieces reflect the cultural heritage of the neighborhood, offering a view of history

The transformation of vacant walls into murals sparked urban art interest across cities worldwide

Xem đáp án

Đây là câu chủ đề mở đầu cho đoạn văn thứ hai. Các câu phía sau tập trung nói về việc nghệ sĩ thể hiện “câu chuyện cá nhân, vấn đề xã hội” (personal stories, societal issues), phản ánh “những cuộc đấu tranh” (struggles) và cung cấp nền tảng cho “những tiếng nói có thể không được lắng nghe” (voices that may otherwise be unheard).

Dịch nghĩa:

A. Nghệ thuật công cộng có thể gây tranh cãi, kích động các cuộc tranh luận về những gì nên hoặc không nên được trưng bày

(Sai tông giọng của đoạn văn).

B. Một trong những tác động đáng kể nhất của nghệ thuật đường phố là khả năng mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế/bị gạt ra bên lề xã hội.

C. Nhiều tác phẩm nghệ thuật đường phố phản ánh di sản văn hóa của khu dân cư, mang đến một cái nhìn về lịch sử

(Quá hẹp, không bao quát được ý “đấu tranh xã hội”).

D. Việc biến những bức tường trống thành tranh tường đã khơi dậy sự quan tâm đến nghệ thuật đô thị trên khắp các thành phố trên toàn thế giới

(Không ăn khớp với trọng tâm về tiếng nói xã hội của đoạn).

Phân tích:

Đáp án B tóm tắt hoàn hảo nội dung của toàn bộ đoạn văn: mang lại tiếng nói cho những nhóm người ít được chú ý (marginalized groups).

Chọn B.

→ One of the most significant impacts of street art is its ability to give a voice to marginalized groups. Artists, who might not have access to traditional gallery spaces, use the streets as their canvas to express personal stories, societal issues, or political statements.

Dịch nghĩa: Một trong những tác động đáng kể nhất của nghệ thuật đường phố là khả năng mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế. Các nghệ sĩ, những người có thể không được tiếp cận với các không gian triển lãm truyền thống, sử dụng đường phố làm bức vẽ để thể hiện những câu chuyện cá nhân, các vấn đề xã hội hoặc những tuyên bố chính trị.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Having a public space (38) ____________, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

where everyone can see the art helps democratize culture

whom democratizes culture by everyone can see the art

enables seeing the art by everyone helps democratize culture

displays the art in places visible to everyone, democratizes cultures

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu này là một Cụm danh động từ (Gerund phrase): “Having a public space...” (Việc có một không gian công cộng...). Vị trí (38) cần một cấu trúc vừa bổ nghĩa cho “public space”, vừa phải cung cấp động từ chính cho chủ ngữ V-ing đứng đầu câu.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. nơi mọi người có thể nhìn thấy nghệ thuật giúp dân chủ hóa văn hóa

(“where...” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “space”, và “helps” chính là động từ chính của toàn câu).

B. người mà dân chủ hóa văn hóa bởi mọi người có thể nhìn thấy nghệ thuật

(Sai ngữ pháp: “whom” không thay cho không gian).

C. giúp mọi người đều có thể tiếp cận nghệ thuật, góp phần dân chủ hóa văn hóa

(Lỗi ngữ pháp: xuất hiện 2 động từ chính “enables” và “helps”).

D. trưng bày nghệ thuật ở những nơi hiển hiện với mọi người, dân chủ hóa các nền văn hóa

(Lỗi ngữ pháp: 2 động từ chính nối bằng dấu phẩy).

Phân tích:

Chỉ có A đáp ứng trọn vẹn ngữ pháp: [Having a public space (where S + V)] + helps + V.

Chọn A.

→ Having a public space where everyone can see the art helps democratize culture, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

Dịch nghĩa: Việc có một không gian công cộng nơi mọi người đều có thể chiêm ngưỡng nghệ thuật giúp dân chủ hóa văn hóa, cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói mà nếu không có nó, có thể sẽ không được lắng nghe.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(39) ____________.

Even if a mural captures public attention, the long-term preservation of street art remains a challenge due to weather and vandalism

Since murals can cover entire building façades, they often require extensive planning, collaboration, and negotiation with local property owners

Whenever artists organize street art festivals, they usually aim to foster cultural exchange rather than to focus solely on beautifying neighborhoods

Having street art in a neighborhood often sparks a renewed interest in the area, which leads to further investment and development

Xem đáp án

Câu (39) nằm ở cuối đoạn 3, có chức năng kết luận hoặc củng cố cho luận điểm của đoạn. Đoạn này đang nói về tác động kinh tế tích cực: “attract tourists” (thu hút du khách), “boosting the local economy” (thúc đẩy kinh tế địa phương), “creating opportunities” (tạo cơ hội).

Dịch nghĩa:

A. Ngay cả khi một bức tranh tường thu hút sự chú ý của công chúng, việc bảo tồn lâu dài nghệ thuật đường phố vẫn là một thách thức do tác động của thời tiết và hành vi phá hoại

(Mang tính tiêu cực, đi ngược dòng chảy tích cực của đoạn).

B. Vì tranh tường có thể bao phủ toàn bộ mặt tiền tòa nhà, chúng thường đòi hỏi kế hoạch, sự hợp tác và đàm phán kỹ lưỡng với các chủ sở hữu bất động sản địa phương

(Chỉ là chi tiết hậu trường, không phải câu chốt ý).

C. Bất cứ khi nào các nghệ sĩ tổ chức lễ hội nghệ thuật đường phố, họ thường hướng đến việc thúc đẩy giao lưu văn hóa hơn là chỉ tập trung vào việc làm đẹp khu phố

(Hơi lạc đề so với khía cạnh kinh tế).

D. Việc có nghệ thuật đường phố trong một khu dân cư thường khơi dậy sự quan tâm mới đối với khu vực đó, điều này dẫn đến sự đầu tư và phát triển hơn nữa.

Phân tích:

Đáp án D nối tiếp hoàn hảo mạch logic về sự hồi sinh đô thị và phát triển kinh tế (investment and development) đã được nêu ở các câu trước.

Chọn D.

→ These artworks attract tourists and photographers, boosting the local economy and creating opportunities for local businesses. Having street art in a neighborhood often sparks a renewed interest in the area, which leads to further investment and development.

Dịch nghĩa: Những tác phẩm này thu hút khách du lịch và các nhiếp ảnh gia, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp tại vùng đó. Việc có nghệ thuật đường phố trong một khu dân cư thường khơi dậy sự quan tâm mới đối với khu vực đó, điều này dẫn đến sự đầu tư và phát triển hơn nữa.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, (40) ____________.

many public spaces have been transformed into unique open-air galleries, showcasing various forms of street art

street art plays a crucial role in shaping the social, cultural, and economic landscape of cities around the world

the impact of street art on local communities is often seen in the transformation of neglected urban spaces

artists use street art to convey powerful messages that are sometimes difficult to express in traditional formats

Xem đáp án

Câu cuối sử dụng cấu trúc “By + V-ing..., S + V” (Bằng cách làm gì..., Chủ ngữ...). Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng thực hiện hành động “giving voice” (mang lại tiếng nói) và “contributing” (đóng góp) ở vế trước. Hơn nữa, đây là câu chốt của toàn bài nên nó phải mang tính tổng kết.

Dịch nghĩa:

A. nhiều không gian công cộng đã được biến đổi thành những phòng trưng bày ngoài trời độc đáo, giới thiệu nhiều hình thức nghệ thuật đường phố khác nhau

(Sai logic: không gian công cộng không thể “mang lại tiếng nói”).

B. nghệ thuật đường phố đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh xã hội, văn hóa và kinh tế của các thành phố trên toàn thế giới.

(Chủ ngữ “street art” khớp với hành động ở vế trước, và tóm gọn được 3 khía cạnh: xã hội ở đoạn 2, kinh tế/văn hóa ở đoạn 3).

C. tác động của nghệ thuật đường phố đối với cộng đồng địa phương thường được thể hiện qua sự chuyển đổi của các không gian đô thị bị bỏ quên.

(Sai logic: “tác động” không thể thực hiện hành động “mang lại tiếng nói”).

D. các nghệ sĩ sử dụng nghệ thuật đường phố để truyền tải những thông điệp mạnh mẽ mà đôi khi khó diễn đạt bằng các hình thức truyền thống.

(Có thể đúng ngữ pháp, nhưng vế sau “thể hiện những thông điệp khó diễn đạt theo cách truyền thống” không mang tính chất tổng kết toàn bài bằng B).

Phân tích:

Đáp án B vừa chuẩn xác về mặt ngữ pháp mệnh đề phụ thuộc, vừa xuất sắc trong vai trò là câu kết luận bao quát toàn bộ bài văn.

Chọn B.

→ By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, street art plays a crucial role in shaping the social, cultural, and economic landscape of cities around the world.

Dịch nghĩa: Bằng cách mang lại tiếng nói cho các nhóm yếu thế và góp phần vào sự hồi sinh của các khu dân cư, nghệ thuật đường phố đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh xã hội, văn hóa và kinh tế của các thành phố trên toàn thế giới.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Street art, once considered a form of vandalism, has evolved into a recognized and celebrated aspect of urban culture. In many cities around the world, large murals and graffiti artworks transform dull, concrete walls into vibrant expressions of creativity. These artworks, which often depict political, social, or cultural messages, play a significant role in shaping the identity of urban communities. As more people recognize its value, street art is now seen as a way to not only beautify public spaces but also to engage communities in meaningful dialogue.

One of the most significant impacts of street art is its ability to give a voice to marginalized groups. Artists, who might not have access to traditional gallery spaces, use the streets as their canvas to express personal stories, societal issues, or political statements. These artworks often reflect the struggles and aspirations of the local community, making them a powerful tool for social change. Having a public space where everyone can see the art helps democratize culture, offering a platform for voices that may otherwise be unheard.

Moreover, street art contributes to the revitalization of urban neighborhoods. In many areas where buildings and public spaces are neglected, large murals and graffiti can create a sense of pride and ownership among residents. These artworks attract tourists and photographers, boosting the local economy and creating opportunities for local businesses. Having street art in a neighborhood often sparks a renewed interest in the area, which leads to further investment and development.

In conclusion, street art is more than just decoration; it is a dynamic form of expression that has a profound impact on urban communities. By giving voice to marginalized groups and contributing to the revitalization of neighborhoods, street art plays a crucial role in shaping the social, cultural, and economic landscape of cities around the world.

Nghệ thuật đường phố, từng bị coi là một hình thức phá hoại, đã phát triển thành một khía cạnh được công nhận và tôn vinh của văn hóa đô thị. Ở nhiều thành phố trên toàn thế giới, những bức tranh tường lớn và các tác phẩm graffiti biến những bức tường bê tông xám xịt thành những biểu hiện rực rỡ của sự sáng tạo. Những tác phẩm nghệ thuật này, thường miêu tả các thông điệp chính trị, xã hội hoặc văn hóa, đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc của các cộng đồng đô thị. Khi ngày càng có nhiều người nhận ra giá trị của nó, nghệ thuật đường phố hiện nay được xem như một cách không chỉ để làm đẹp các không gian công cộng mà còn thu hút cộng đồng tham gia vào những cuộc đối thoại đầy ý nghĩa.

Một trong những tác động đáng kể nhất của nghệ thuật đường phố là khả năng mang lại tiếng nói cho các nhóm người yếu thế. Các nghệ sĩ, những người có thể không được tiếp cận với các không gian triển lãm truyền thống, sử dụng đường phố làm bức vẽ để thể hiện những câu chuyện cá nhân, các vấn đề xã hội hoặc những tuyên bố chính trị. Những tác phẩm nghệ thuật này thường phản ánh những cuộc đấu tranh và khát vọng của cộng đồng địa phương, biến chúng thành một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội. Việc có một không gian công cộng nơi mọi người đều có thể chiêm ngưỡng nghệ thuật giúp dân chủ hóa văn hóa, cung cấp một nền tảng cho những tiếng nói mà nếu không có nó, có thể sẽ không được lắng nghe.

Hơn nữa, nghệ thuật đường phố đóng góp vào sự hồi sinh của các khu dân cư đô thị. Ở nhiều khu vực nơi các tòa nhà và không gian công cộng bị bỏ bê, những bức tranh tường lớn và graffiti có thể tạo ra cảm giác tự hào và làm chủ ở các cư dân. Những tác phẩm này thu hút khách du lịch và các nhiếp ảnh gia, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp tại vùng đó. Việc có nghệ thuật đường phố trong một khu dân cư thường khơi dậy sự quan tâm mới đối với khu vực đó, điều này dẫn đến sự đầu tư và phát triển hơn nữa.

Tóm lại, nghệ thuật đường phố không chỉ đơn thuần là trang trí; nó là một hình thức biểu đạt năng động có tác động sâu sắc đến các cộng đồng đô thị. Bằng cách mang lại tiếng nói cho các nhóm yếu thế và góp phần vào sự hồi sinh của các khu dân cư, nghệ thuật đường phố đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bức tranh xã hội, văn hóa và kinh tế của các thành phố trên toàn thế giới.