Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Cẩm Xuyên (Hà Tĩnh) mã đề 102 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to б.
LearnMaster: Your Pocket English Tutor!
Are you looking for a fun and effective way to improve your English skills? Download LearnMaster today!
Our app offers hundreds of (1) ______ lessons (2) ______ by language experts. Whether you want to focus (3) ______ grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.
Our unique method helps you (4) ______ faster than traditional classes. You can study anytime, anywhere - just open the app on your phone! We believe learning should be enjoyable, and we've included games and quizzes to keep you motivated. Plus, track your progress easily and see how much you've learned. (5) ______ a free trial now and start speaking English more confidently! Don't miss this chance to make language learning a part of your daily (6) ______!
interactive English fun
fun interactive English
interactive fun English
English fun interactive
Ta cần điền vào chỗ trống một cụm tính từ theo đúng trật tự để bổ nghĩa cho danh từ “lessons” đứng sau chỗ trống.
→ Trong các đáp án đã cho, chỉ có “fun interactive English” có các tính từ được sắp xếp theo trật tự thích hợp. Tính từ “fun” (thú vị) luôn đứng đầu vì đây là cảm nhận cá nhân, sau đó là tính từ “interactive” (mang tính tương tác) chỉ loại hình của sự vật, và cuối cùng là danh từ đóng vai trò tính từ “English” bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chính “lessons”, tạo thành danh từ ghép “English lessons” (những bài học tiếng Anh).
Chọn B.
→ Our app offers hundreds of fun interactive English lessons … (Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tác …)
which designed
designed
to design
designing
Ta thấy chỗ trống đứng sau danh từ “lessons” (các bài học) và phía sau có cụm “by language experts” (bởi các chuyên gia ngôn ngữ) → Cần điền vào chỗ trống một động từ để tạo thành một mệnh đề quan hệ rút gọn mang tính bị động, bổ nghĩa cho “lessons”, vì nó không thể tự thực hiện hành động thiết kế mà phải được thiết kế bởi các chuyên gia. Theo quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, chỉ giữ lại quá khứ phân từ (past participle), cụ thể là rút gọn “which are designed” thành “designed”.
Chọn B.
→ Our app offers hundreds of fun interactive English lessons designedby language experts.
(Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tác được thiết kế bởi các chuyên gia ngôn ngữ.)
Whether you want to focus (3) ______ grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.
at
on
for
in
Cấu trúc giới từ cố định (collocation): focus on something: tập trung vào cái gì đó
Chọn B.
→ Whether you want to focus on grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone.
(Cho dù bạn muốn tập trung vào ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng, hay luyện tập hội thoại, LearnMaster đều có nội dung phù hợp cho mọi người.)
learn
learning
learning
learnt
Chỗ trống đứng sau cấu trúc “helps you ______” → Cần điền vào chỗ trống một động từ được chia ở dạng to V hoặc nguyên thể để tạo thành cấu trúc “help someome + to V/V + do something”, mang nghĩa “giúp ai đó làm gì”.
Chọn A.
→ Our unique method helps you learn faster than traditional classes. (Phương pháp độc đáo của chúng tôi giúp bạn học nhanh hơn so với các lớp học truyền thống.)
Make
Do
Put
Get
Ta cần điền vào chỗ trống một động từ đi kèm với cụm danh từ “a free trial” (một lượt dùng thử miễn phí).
A. Make (v): làm, chế tạo
B. Do (v): làm, thực hiện
C. Put (v): đặt, để
D. Get (v): lấy, có được, nhận
Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.
→ Get a free trial now and start speaking English more confidently!
(Hãy nhận ngay bản dùng thử miễn phí và bắt đầu nói tiếng Anh tự tin hơn!)
Don't miss this chance to make language learning a part of your daily (6) ______!
routine
habit
practice
custom
A. routine (n): lề thói, thói quen hằng ngày, thường dùng khi nói về một chuỗi các hành động được thực hiện theo lịch trình đều đặn
B. habit (n): thói quen, thường dùng khi nói về những hành vi mang tính bản năng, thường diễn ra vô thức và khó bỏ
C. practice (n): sự thực hành, sự luyện tập
D. custom (n): phong tục, tập quán
Dựa vào ngữ cảnh, chọn A.
→ Don't miss this chance to make language learning a part of your daily routine!
(Đừng bỏ lỡ cơ hội biến việc học ngôn ngữ trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của bạn!)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
LearnMaster: Your Pocket English Tutor! Are you looking for a fun and effective way to improve your English skills? Download LearnMaster today! Our app offers hundreds of (1) fun interactive English lessons (2) designed by language experts. Whether you want to focus (3) on grammar, expand your vocabulary, or practise conversations, LearnMaster has something for everyone. Our unique method helps you (4) learn faster than traditional classes. You can study anytime, anywhere - just open the app on your phone! We believe learning should be enjoyable, and we've included games and quizzes to keep you motivated. Plus, track your progress easily and see how much you've learned. (5) Get a free trial now and start speaking English more confidently! Don't miss this chance to make language learning a part of your daily (6) routine! | LearnMaster: Gia sư tiếng Anh bỏ túi của bạn! Bạn đang tìm kiếm một cách vừa thú vị vừa hiệu quả để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình? Hãy tải LearnMaster ngay hôm nay! Ứng dụng của chúng tôi cung cấp hàng trăm bài học tiếng Anh thú vị và mang tính tương tácđược thiết kế bởi các chuyên gia ngôn ngữ. Cho dù bạn muốn tập trung vào ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng, hay luyện tập hội thoại, LearnMaster đều có nội dung phù hợp cho mọi người. Phương pháp độc đáo của chúng tôi giúp bạn học nhanh hơn so với các lớp học truyền thống. Bạn có thể học bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu – chỉ cần mở ứng dụng trên điện thoại! Chúng tôi tin rằng việc học nên mang lại niềm vui, vì vậy chúng tôi đã đưa vào các trò chơi và bài kiểm tra nhỏ để giúp bạn luôn có động lực. Ngoài ra, bạn còn có thể theo dõi tiến trình học tập một cách dễ dàng và xem mình đã học được bao nhiêu. Hãy nhận ngay bản dùng thử miễn phí và bắt đầu nói tiếng Anh tự tin hơn! Đừng bỏ lỡ cơ hội biến việc học ngôn ngữ trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của bạn! |
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each ofthe numbered blanks from 7 to 12.
NeoBot - Your AI-Powered Companion!
NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) ______ to enhance your daily life! Whether at home or in the workplace, NeoBot uses cutting-edge Al and real-time facial recognition to interact intelligently with humans. Need a personal assistant? A companion? A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!
Why NeoBot (9) ______:
Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.
Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.
Human-Like Expressions - Detects emotions and reacts accordingly.
Automated Task Handling - Organizes schedules, reminders, and household chores.
NeoBot isn't just a machine, but also an intelligent companion that makes life easier. (12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!
Order now at www.neobot-tech.com and bring innovation into your home!
designs
is designed
will design
has designed
Trong câu này, chủ ngữ “NeoBot” không thể tự thực hiện hành động thiết kế (design), mà nó phải được con người thiết kế để phục vụ mục đích nào đó. Do đó, ta sử dụng cấu trúc bị động.
Chọn B.
→ NeoBot, the most advanced humanoid robot, is designed to enhance your daily life!
(NeoBot, robot hình người tiên tiến nhất, được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống hằng ngày của bạn.)
A security monitor? NeoBot does it (8) ______ ever before!
the better
leads up
better than
the best
Ta thấy sau chỗ trống có cụm từ “ever before”, mang nghĩa “hơn bao giờ hết”, đây là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn.
A. the better: tốt hơn → Không phù hợp, vì thường dùng trong so sánh “càng … càng …”, khi đặt vào trong câu sẽ thiếu vế so sánh tương ứng.
B. as well: cũng vậy, cũng tốt như vậy → Không phù hợp, vì cấu trúc này đòi hỏi phải có từ “as” đi kèm phía sau thì mới hoàn chỉnh.
C. better than: tốt hơn → Phù hợp, vì đúng với cấu trúc so sánh hơn.
D. the best: tốt nhất → Không phù hợp, vì đây là cấu trúc so sánh nhất, thường đi kèm với cụm "of all time" hoặc từ "ever", không đi với cụm “ever before".
Chọn C.
→ NeoBot does it better than ever before! (NeoBot có thể làm tất cả tốt hơn bao giờ hết!)
Why NeoBot (9) ______:
Makes out
Breaks out
Comes out
Stands out
A. makes out (phr. v): hiểu, nhận ra
B. breaks out (phr. v): bùng nổ, thoát khỏi
C. comes out (phr. v): xuất bản, lộ ra
D. stands out (phr. v): nổi bật, vượt trội
Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.
→ Why NeoBot stands out(Vì sao NeoBot nổi bật)
Adaptive AI - Learns from (10) ______ to provide personalized responses.
interactive
interactions
interactively
interact
Chỗ trống đứng sau giới từ "from" → Sau giới từ, ta cần điền một danh từ hoặc danh động từ (gerund)
A. interactive (adj): có tính tương tác → Không phù hợp về từ loại.
B. interactions (n): các sự tương tác → Phù hợp về từ loại.
C. interactively (adv): một cách tương tác → Không phù hợp về từ loại.
D. interact (v): tương tác → Không phù hợp về từ loại.
Chọn B.
→ Learns from interactions to provide personalized responses.
(Học hỏi từ các tương tác để đưa ra phản hồi được cá nhân hóa.)
Multi-Language Communication - Understands and speaks (11) ______ languages.
others
the other
every
many
Ta cần điền vào chỗ trống một từ chỉ số lượng, phù hợp để đứng trước danh từ số nhiều đếm được “languages” (các ngôn ngữ).
A. others: thường được sử dụng như đại từ, dùng để nói về người hoặc vật không xác định, không có danh từ theo sau → Không phù hợp
B. the other: thường dùng để nói về một/những người hoặc sự vật còn lại trong 2 hoặc nhiều người, sự vật khác, điều này đồng nghĩa với việc những vật này đã được xác định → Không phù hợp
C. every: mang nghĩa là “mỗi, mọi”, thường đi với danh từ số ít → Không phù hợp
D. many: thường đi với danh từ số nhiều đếm được → Phù hợp
Chọn D.
→ Understands and speaksmany languages. (Có thể hiểu và nói nhiều ngôn ngữ khác nhau.)
(12) ______ you want to experience the future of robotics, order NeoBot today!
as if
because
so that
if
Nhìn vào câu, ta thấy câu có cấu trúc của câu mệnh lệnh “______ + mệnh đề 1, mệnh đề 2!” Đây là dấu hiệu nhận biết của câu điều kiện loại 0 hoặc loại 1.
A. As if: mang nghĩa “cứ như thể là”, thường dùng trong trường hợp giả định không có thật, không chắc chắn → Không phù hợp
B. Because: mang nghĩa “bởi vì”, thường dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả → Không phù hợp
C. So that: mang nghĩa “để mà”, thường dùng để chỉ mục đích, nối giữa hai mệnh đề, không đứng ở đầu câu → Không phù hợp
D. If: mang nghĩa “nếu”, thường dùng khi nói về điều kiện → Phù hợp, vì khi điền “If” vào chỗ trống, ta sẽ có câu điều kiện loại 1 có biến thể là câu mệnh lệnh, có cấu trúc “If + S + V(s/es), V!/Don't + V!”. Cấu trúc này tạo ra một mối liên hệ giữa nhu cầu, mong muốn của khách hàng và hành động cần thực hiện, mang ý nghĩa mời chào mua hàng.
Chọn D.
→ If you want to experience the future of robotics, order NeoBot today! (Nếu bạn muốn trải nghiệm tương lai của công nghệ robot, hãy đặt mua NeoBot ngay hôm nay!)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
NeoBot – Your AI-Powered Companion! NeoBot, the most advanced humanoid robot, (7) is designed to enhance your daily life! Whether at home or in the workplace, NeoBot uses cutting-edge AI and real-time facial recognition to interact intelligently with humans. Need a personal assistant? A companion? A security monitor? NeoBot does it (8) better than ever before! Why NeoBot (9) stands out: Adaptive AI – Learns from (10) interactions to provide personalized responses. Multi-Language Communication – Understands and speaks (11) many languages. Human-Like Expressions – Detects emotions and reacts accordingly. Automated Task Handling – Organizes schedules, reminders, and household chores. NeoBot isn't just a machine, but also an intelligent companion that makes life easier. (12) If you want to experience the future of robotics, order NeoBot today! Order now at www.neobot-tech.com and bring innovation into your home! | NeoBot – Người bạn đồng hành được hỗ trợ bởi AI của bạn! NeoBot, robot hình người tiên tiến nhất, được thiết kế để nâng cao chất lượng cuộc sống hằng ngày của bạn. Dù ở nhà hay tại nơi làm việc, NeoBot sử dụng trí tuệ nhân tạo tiên tiến và công nghệ nhận diện khuôn mặt theo thời gian thực để tương tác thông minh với con người. Bạn cần một trợ lý cá nhân? Một người bạn đồng hành? Hay một thiết bị giám sát an ninh? NeoBot có thể làm tất cả tốt hơn bao giờ hết! Vì sao NeoBot nổi bật: AI thích ứng – Học hỏi từ các tương tác để đưa ra phản hồi được cá nhân hóa. Giao tiếp đa ngôn ngữ – Có thể hiểu và nói nhiều ngôn ngữ khác nhau. Biểu cảm giống con người – Phát hiện cảm xúc và phản ứng phù hợp. Xử lý công việc tự động – Sắp xếp lịch trình, nhắc nhở và các công việc gia đình. NeoBot không chỉ là một cỗ máy mà còn là một người bạn đồng hành thông minh giúp cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Nếu bạn muốn trải nghiệm tương lai của công nghệ robot, hãy đặt mua NeoBot ngay hôm nay! Hãy đặt hàng ngay tại www.neobot-tech.com và mang sự đổi mới vào ngôi nhà của bạn! |
Read the following passage about sustainable tourism and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 13 to 20.
Sustainable tourism aims to minimize the negative impacts of travel while maximizing benefits for local communities, cultures, and environments. Unlike mass tourism, which often prioritizes volume and profit, sustainable practices focus on long-term well-being. This approach recognizes that natural landscapes, cultural heritage, and local economies are valuable assets that need protection. Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites.
The benefits of adopting sustainable tourism are significant. Environmentally, it helps protect biodiversity and reduce pollution and waste generated by tourist activities. Economically, it ensures that revenue stays within the local community, supporting small enterprises and creating fair employment opportunities. Its focus on authentic cultural experiences also helps preserve local traditions and crafts, offering visitors deeper, more meaningful interactions. This approach fosters mutual respect between hosts and guests, enhancing the overall travel experience for everyone involved and promoting cross-cultural understanding.
However, implementing truly sustainable tourism faces several challenges. Balancing economic development with conservation requires careful planning and regulation, which can be difficult to enforce. “Greenwashing,” where businesses falsely market themselves as sustainable, can mislead consumers and undermine genuine efforts. Educating tourists about responsible behavior and managing visitor numbers to prevent damage in popular destinations like Machu Picchu remain ongoing struggles. Furthermore, the initial investment required for sustainable infrastructure can be prohibitive for smaller communities or businesses.
Despite these difficulties, the movement towards sustainable travel is growing. Consumers are increasingly aware of their impact and seeking more responsible options. Governments and international organizations are developing frameworks and certifications to guide the industry. Innovations in ecofriendly transport and accommodation are also emerging. Ultimately, achieving sustainability in tourism requires a collaborative effort from travelers, businesses, and policymakers to ensure that exploring our world does not come at the cost of damaging it for future generations.
Respecting local customs
Supporting local businesses
Maximizing tourist volume
Conserving natural resources
Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc của du lịch bền vững?
A. Respecting local customs: Tôn trọng phong tục tập quán bản địa
B. Supporting local businesses: Hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương
C. Maximizing tourist volume: Tối đa hóa số lượng khách du lịch
D. Conserving natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)
Chọn C.
local community's
cultural experience's
mass tourism's
sustainable tourism's
Từ “Its”trong đoạn 2 đề cập đến:
A. local community’s: của cộng đồng địa phương
B. cultural experience’s: của trải nghiệm văn hóa
C. mass tourism’s: của du lịch đại trà
D. sustainable tourism’s: của du lịch bền vững
Thông tin: The benefits of adopting sustainable tourism are significant. … Its focus on authentic cultural experiences also helps preserve local traditions and crafts, offering visitors deeper, more meaningful interactions.(Việc áp dụng du lịch bền vững đem lại những lợi ích đáng kể. … Việc chú trọng vào những trải nghiệm văn hóa chân thực của hình thức du lịch này cũng góp phần bảo tồn các truyền thống và nghề thủ công địa phương, đồng thời mang lại cho du khách những sự tương tác sâu sắc và ý nghĩa hơn.)
→ Có thể thấy rằng, câu mở đầu của đoạn 2 đóng vai trò khái quát nội dung của cả đoạn, về những lợi ích của việc áp dụng du lịch bền vững. Vì vậy, đại từ sở hữu “Its” ở đây dùng để thay thế cho “sustainable tourism” được nhắc đến trước đó ở câu đầu đoạn.
Chọn D.
affordable
necessary
expensive
protective
Từ “prohibitive” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với:
prohibitive (adj): quá cao, đến mức không thể chi trả (nói về giá cả)
A. affordable (adj): có khả năng chi trả
B. necessary (adj): cần thiết, thiết yếu
C. expensive (adj): đắt tiền
D. protective (adj): bảo vệ, phòng ngừa
→ prohibitive >< affordable
Thông tin: Furthermore, the initial investment required for sustainable infrastructure can be prohibitivefor smaller communities or businesses. (Hơn nữa, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng bền vững có thể quá cao đối với các cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.)
Chọn A.
rigid
resilient
stable
delicate
Từ “fragile” trong đoạn 1 có thể thay thế phù hợp nhất bằng từ:
fragile (adj): dễ vỡ, mong manh
A. rigid (adj): cứng rắn, cứng nhắc
B. resilient (adj): co giãn, đàn hồi, kiên cường
C. stable (adj): vững chắc, ổn định, kiên định
D. delicate (adj): mỏng manh, tinh xảo
→ fragile = delicate
Thông tin: Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.)
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Consumers are developing frameworks to guide the sustainable tourism industry.
Businesses are creating their own certifications to guide government policies on sustainable tourism.
The tourism industry is guiding governments to develop sustainable frameworks.
Frameworks and certifications are being created by authorities to direct sustainable tourism practices.
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Governments and international organizations are developing frameworks and certifications to guide the industry. (Các chính phủ và tổ chức quốc tế cũng đang xây dựng những khuôn khổ và hệ thống chứng nhận nhằm định hướng ngành du lịch.)
A. Consumers are developing frameworks to guide the sustainable tourism industry. (Người tiêu dùng đang xây dựng các khuôn khổ để định hướng ngành du lịch bền vững.) → Sai nghĩa
B. Businesses are creating their own certifications to guide government policies on sustainable tourism. (Các doanh nghiệp đang tạo ra các chứng nhận riêng để định hướng chính sách của chính phủ về du lịch bền vững.) → Sai nghĩa
C. The tourism industry is guiding governments to develop sustainable frameworks. (Ngành du lịch đang hướng dẫn chính phủ xây dựng các khuôn khổ bền vững.) → Sai nghĩa
D. Frameworks and certifications are being created by authorities to direct sustainable tourism
practices. (Các khuôn khổ và hệ thống chứng nhận đang được các cơ quan có thẩm quyền xây dựng nhằm định hướng các hoạt động du lịch bền vững.) → Phù hợp
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
“Greenwashing” helps consumers identify genuinely sustainable businesses.
Mass tourism focuses primarily on long-term well-being.
Managing visitor numbers is a challenge for sustainable tourism.
Sustainable tourism guarantees that no pollution is generate.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. “Greenwashing” giúp người tiêu dùng xác định các doanh nghiệp thực sự bền vững.
Thông tin: "Greenwashing," where businesses falsely market themselves as sustainable, can mislead consumers and undermine genuine efforts. (Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) – khi các doanh nghiệp quảng bá sai lệch rằng hoạt động của họ thân thiện với môi trường – có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu những nỗ lực chân chính.) (Đoạn 3)
→ Thông tin này cho thấy hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) có thể đánh lừa người tiêu dùng, không thể giúp họ xác định các doanh nghiệp thực sự bền vững.
→ Sai
B. Du lịch đại trà chủ yếu tập trung vào phúc lợi lâu dài.
Thông tin: Unlike mass tourism, which often prioritizes volume and profit, sustainable practices focus on long-term well-being. (Khác với du lịch đại trà, vốn thường ưu tiên số lượng du khách và lợi nhuận, các hoạt động du lịch bền vững chú trọng phúc lợi lâu dài.) (Đoạn 1)
→ Thông tin này cho thấy việc tập trung vào phúc lợi lâu dài là đặc điểm của du lịch bền vững, không phải đặc điểm của du lịch đại trà.
→ Sai
C. Việc quản lý số lượng du khách là một thách thức đối với du lịch bền vững.
Thông tin: Educating tourists about responsible behavior and managing visitor numbers to
prevent damage in popular destinations like Machu Picchu remain ongoing struggles. (Ngoài ra, giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm và kiểm soát số lượng khách tham quan để tránh gây tổn hại cho những điểm đến nổi tiếng như Machu Picchu vẫn là những thách thức đang tiếp diễn.) (Đoạn 3)
→ Thông tin này đã khẳng định việc quản lý số lượng khách tham quan vẫn là một trong những thách thức đang tiếp diễn đối với du lịch bền vững.
→ Đúng
D. Du lịch bền vững đảm bảo rằng không có ô nhiễm nào được tạo ra.
Thông tin: Environmentally, it helps protect biodiversity and reduce pollution and waste generated by tourist activities. (Về mặt môi trường, việc này giúp bảo vệ đa dạng sinh học và giảm ô nhiễm cũng như rác thải phát sinh từ các hoạt động du lịch.) (Đoạn 2)
→ Thông tin này cho rằng du lịch bền vững giúp làm giảm ô nhiễm, nhưng không khẳng định rằng du lịch bền vững loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm.
→ Sai
Chọn C.
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
In which paragraph does the writer mainly discuss the obstacles or difficulties in implementing sustainable tourism? ( Tác giả chủ yếu thảo luận về những trở ngại hoặc khó khăn trong việc triển khai du lịch bền vững trong đoạn văn nào?)
A. Đoạn 2 B. Đoạn 3 C. Đoạn 1 D. Đoạn 4
Thông tin: “However, implementing truly sustainable tourism faces several challenges.Balancing economic development with conservation requires careful planning and regulation, which can be difficult to enforce. "Greenwashing," where businesses falsely market themselves as sustainable, can mislead consumers and undermine genuine efforts. Educating tourists about responsible behavior and managing visitor numbers to prevent damage in popular destinations like Machu Picchu remain ongoing struggles. Furthermore, the initial investment required for sustainable infrastructure can be prohibitive for smaller communities or businesses. (Tuy nhiên, việc triển khai du lịch thực sự bền vững vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đòi hỏi sự lên kế hoạch và quản lý chặt chẽ, điều này có thể khó thực thi. Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) – khi các doanh nghiệp quảng bá sai lệch rằng hoạt động của họ thân thiện với môi trường – có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu những nỗ lực chân chính. Ngoài ra, giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm và kiểm soát số lượng khách tham quan để tránh gây tổn hại cho những điểm đến nổi tiếng như Machu Picchu vẫn là những thách thức đang tiếp diễn. Hơn nữa, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng bền vững có thể quá cao đối với các cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.)
(Đoạn 3)
→ Đoạn 3 tập trung trình bày những khó khăn và thách thức trong việc triển khai du lịch bền vững. Điều này trước hết được thể hiện ở câu đầu của đoạn văn. Trong những câu tiếp theo, tác giả đã đề cập đến những thử thách, chẳng hạn như việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường, hiện tượng tẩy xanh, việc giáo dục du khách về hành vi có trách nhiệm, kiểm soát số lượng khách du lịch, cũng như chi phí đầu tư ban đầu cao cho cơ sở hạ tầng bền vững.
Chọn B.
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
In which paragraph does the writer primarily define sustainable tourism and its core ideas? (Tác giả chủ yếu đưa ra định nghĩa về du lịch bền vững và các ý tưởng cốt lõi của nó trong đoạn văn nào?)
A. Đoạn 2 B. Đoạn 3 C. Đoạn 4 D. Đoạn 1
Thông tin: Sustainable tourism aims to minimize the negative impacts of travel while maximizing benefits for local communities, cultures, and environments… sustainable practices focus on long-term well-being. …Key principles include conserving resources, supporting local businesses, respecting local customs, and ensuring that tourism contributes positively to the destinations visited, such as fragile ecosystems or historical sites. (Du lịch bền vững hướng đến mục tiêu giảm thiểu những tác động tiêu cực của hoạt động du lịch, đồng thời tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng, văn hóa và môi trường tự nhiên … các hoạt động du lịch bền vững chú trọng phúc lợi lâu dài. …Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.) (Đoạn 1)
→ Đoạn 1 đã đề cập đến định nghĩa về “sustainable tourism” (du lịch bền vững) qua việc nêu mục tiêu, đặc điểm của nó và trình bày 4 nguyên tắc cốt lõi của hình thức du lịch này.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Du lịch bền vững hướng đến mục tiêu giảm thiểu những tác động tiêu cực của hoạt động du lịch, đồng thời tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng, văn hóa và môi trường tự nhiên của địa phương. Khác với du lịch đại trà, vốn thường ưu tiên số lượng du khách và lợi nhuận, các hoạt động du lịch bền vững chú trọng phúc lợi lâu dài. Cách tiếp cận này công nhận rằng cảnh quan thiên nhiên, di sản văn hóa và nền kinh tế địa phương là những nguồn tài sản quý giá cần được bảo vệ. Những nguyên tắc cốt lõi bao gồm bảo tồn tài nguyên, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, tôn trọng phong tục tập quán bản địa, và đảm bảo rằng hoạt động du lịch đóng góp tích cực cho các điểm đến, chẳng hạn như các hệ sinh thái mong manh hoặc di tích lịch sử.
Việc áp dụng du lịch bền vững đem lại những lợi ích đáng kể. Về mặt môi trường, việc này giúp bảo vệ đa dạng sinh học và giảm ô nhiễm cũng như rác thải phát sinh từ các hoạt động du lịch. Về mặt kinh tế, việc này đảm bảo rằng nguồn thu từ du lịch được giữ lại trong cộng đồng địa phương, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và tạo ra cơ hội việc làm công bằng. Việc chú trọng vào những trải nghiệm văn hóa chân thực của hình thức du lịch này cũng góp phần bảo tồn các truyền thống và nghề thủ công địa phương, đồng thời mang lại cho du khách những sự tương tác sâu sắc và ý nghĩa hơn. Cách tiếp cận này còn thúc đẩy sự tôn trọng giữa người dân địa phương và du khách, từ đó nâng cao trải nghiệm du lịch nói chung và thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Tuy nhiên, việc triển khai du lịch thực sự bền vững vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đòi hỏi sự lên kế hoạch và quản lý chặt chẽ, điều này có thể khó thực thi. Hiện tượng “tẩy xanh” (greenwashing) – khi các doanh nghiệp quảng bá sai lệch rằng hoạt động của họ thân thiện với môi trường – có thể đánh lừa người tiêu dùng và làm suy yếu những nỗ lực chân chính. Ngoài ra, giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm và kiểm soát số lượng khách tham quan để tránh gây tổn hại cho những điểm đến nổi tiếng như Machu Picchu vẫn là những thách thức đang tiếp diễn. Hơn nữa, chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở hạ tầng bền vững có thể quá cao đối với các cộng đồng hoặc doanh nghiệp nhỏ.
Mặc dù tồn tại những khó khăn đó, xu hướng hướng tới du lịch bền vững đang ngày càng phát triển. Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của mình và tìm kiếm những lựa chọn du lịch có trách nhiệm hơn. Các chính phủ và tổ chức quốc tế cũng đang xây dựng những khuôn khổ và hệ thống chứng nhận nhằm định hướng ngành du lịch. Các đổi mới trong giao thông và cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường cũng đang xuất hiện. Cuối cùng, để đạt được sự bền vững trong du lịch, cần có sự nỗ lực hợp tác giữa du khách, doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách, nhằm đảm bảo rằng việc khám phá thế giới không phải trả giá bằng sự tổn hại đối với các thế hệ tương lai.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 21 to 30.
The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, the first artificial satellite, shifting Cold War tensions into space. The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. This technological rivalry originated in World War II when Germany's V2 rocket program influenced both nations' space ambitions. The U.S. soon joined the competition, attempting to launch its own satellite.
On January 31, 1958, the U.S. successfully launched Explorer I, confirming the existence of the Van Allen radiation belts. This mission was led by Wernher von Braun, a former Nazi scientist brought to the U.S. through Operation Paperclip. Both the U.S. and U.S.S.R. had recruited German rocket experts after World War Il, prioritizing their technical skills despite ethical concerns. The U.S. formed NASA in 1958, consolidating its space programs while the Soviet Union continued its successes under Sergei Korolev.
[I] The Soviet Union advanced in the space race by launching Sputnik II, carrying Laika, the first living creature in space. [II] Then, on April 12, 1961, Yuri Gagarin became the first human to orbit Earth, marking another Soviet victory. [III] Determined to regain leadership, U.S. President John F. Kennedy set a bold goal to land an astronaut on the Moon before the decade ended. [IV] This ambition led to Project Gemini and later Project Apollo.
After years of preparation, Apollo 11 successfully landed on the Moon in 1969, with Neil Armstrong becoming the first human to walk on its surface. This achievement marked a turning point in the space race, while the Soviet Union failed to match the U.S. success.
The Moon landing solidified U.S. dominance in space exploration, effectively ending the space race. Despite the Cold War competition fading, both nations continued their space programs, eventually collaborating on projects like the International Space Station. Today, space exploration remains a global pursuit, with multiple countries contributing to scientific advancements beyond Earth.
(Adapted from https://education.nationalgeographic.org)
unaffected
concerned
ignored
encouraged
Từ “alarmed” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ:
alarmed (v): đã khiến ai đó lo ngại
A. unaffected (adj): không bị ảnh hưởng
B. concerned (v): đã lo lắng, quan tâm, băn khoăn
C. ignored (v): đã phớt lờ
D. encouraged (v): đã khuyến khích, động viên
→ alarmed = concerned
Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)
Chọn B.
belts
concerns
skills
experts
Từ “their”trong đoạn 2 đề cập đến:
A. belts: các vành đai
B. concerns: những mối lo ngại
C. skills: các kỹ năng
D. experts: các chuyên gia
Thông tin: This mission was led by Wernher von Braun, a former Nazi scientist brought to the U.S. through Operation Paperclip. Both the U.S. and U.S.S.R. had recruited German rocket experts after World War Il, prioritizing their technical skills despite ethical concerns. (Nhiệm vụ này do Wernher von Braun, một nhà khoa học từng làm việc cho Đức Quốc xã, lãnh đạo; ông được đưa sang Hoa Kỳ thông qua Chiến dịch Paperclip. Sau Thế chiến II, cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều tuyển dụng các chuyên gia tên lửa người Đức, ưu tiên năng lực kỹ thuật của họ mặc dù vẫn tồn tại những lo ngại về mặt đạo đức.)
→ Trong câu trên, “their technical skills” nói đến năng lực của những người vừa được nhắc tới, tức là các chuyên gia tên lửa người Đức (German rocket experts). Vì vậy, đại từ sở hữu “their” thay thế cho “experts”.
Chọn D.
According to paragraph 1, which of the following was NOT a reason the U.S. was alarmed by Sputnik?
It was the first satellite launched into orbit.
It demonstrated Soviet technological superiority.
It carried a human passenger into space.
It raised concerns about nuclear missile capabilities.
Theo đoạn 1, phương án nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến Hoa Kỳ lo ngại về Sputnik?
A. It was the first satellite launched into orbit: Đây là vệ tinh đầu tiên được phóng vào quỹ đạo.
Thông tin: The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, the first artificial satellite, shifting Cold War tensions into space. (Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, qua đó đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh vào vũ trụ.)
→ Thông tin này cho biết Sputnik là vệ tinh nhân tạo đầu tiên đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh lên vũ trụ. Điều này cũng là một trong những lý do khiến Hoa Kỳ lo ngại.
→ Đáp án A được đề cập.
B. It demonstrated Soviet technological superiority: Nó chứng tỏ sự vượt trội về công nghệ của Liên Xô.
Thông tin: The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, the first artificial satellite … (Cuộc chạy đua không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, ....)
→ Cụm từ “the first artificial satelite” ngầm chỉ việc Liên Xô đạt được bước tiến công nghệ vượt trội trong lĩnh vực không gian. Điều này cũng là một trong những lý do khiến Hoa Kỳ lo ngại.
→ Đáp án B được đề cập.
C. It carried a human passenger into space: Nó mang theo một hành khách là con người vào không gian.
→ Đoạn 1 không đề cập đến việc Sputnik mang theo con người vào không gian.
→ Đáp án C không được đề cập.
D. It raised concerns about nuclear missile capabilities: Nó làm dấy lên lo ngại về khả năng tên lửa hạt nhân.
Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)
→ Thông tin này đã trực tiếp nói rằng Sputnik khiến Hoa Kỳ lo ngại về khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.
→ Đáp án D được đề cập.
Chọn C.
Project Gemini and Apollo were part of a long-term plan unrelated to the Soviet Union's early achievements.
The United States responded to Soviet achievements by setting a goal to land on the Moon.
President Kennedy declared that the U.S. would defeat the Soviet Union in the Cold War.
The Soviet Union dominated the early years of the space race without American competition.
Nội dung nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 3?
A. Dự án Gemini và Apollo là một phần của kế hoạch dài hạn không liên quan đến những thành tựu ban đầu của Liên Xô.
B. Hoa Kỳ đã phản ứng trước các thành tựu của Liên Xô bằng cách đặt mục tiêu đưa con người lên Mặt Trăng.
C. Tổng thống Kennedy tuyên bố Hoa Kỳ sẽ đánh bại Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.
D. Liên Xô thống trị những năm đầu của cuộc chạy đua không gian mà không có sự cạnh tranh từ Hoa Kỳ.
Đoạn 3 đã nêu những thành tựu ban đầu của Liên Xô trong cuộc chạy đua không gian và phản ứng của Hoa Kỳ. Liên Xô đạt được các cột mốc quan trọng như đưa sinh vật sống đầu tiên (Laika) và sau đó là con người đầu tiên (Yuri Gagarin) vào không gian. Trước những thành công này, Hoa Kỳ đặt mục tiêu đưa con người lên Mặt Trăng, dẫn đến việc triển khai các dự án Gemini và Apollo.
Chọn B.
Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
“Meanwhile, the United States quickly responded by sending astronaut Alan Shepard on a suborbital flight weeks later.”
[III]
[IV]
[I]
[II]
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 3?
"Meanwhile, the United States quickly responded by sending astronaut Alan Shepard on a suborbital flight weeks later."
(Trong khi đó, Hoa Kỳ nhanh chóng đáp trả bằng cách đưa phi hành gia Alan Shepard thực hiện chuyến bay cận quỹ đạo chỉ vài tuần sau đó.)
A. [III] | B. [IV] | C. [I] | D. [II] |
Dịch đoạn:
[I] The Soviet Union advanced in the space race by launching Sputnik II, carrying Laika, the first living creature in space. [II] Then, on April 12, 1961, Yuri Gagarin became the first human to orbit Earth, marking another Soviet victory. [III] Determined to regain leadership, U.S. President John F. Kennedy set a bold goal to land an astronaut on the Moon before the decade ended. [IV] This ambition led to Project Gemini and later Project Apollo.
([I] Liên Xô tiếp tục tiến lên trong cuộc chạy đua không gian khi phóng Sputnik II, mang theo Laika, sinh vật sống đầu tiên được đưa vào không gian. [II] Sau đó, vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, Yuri Gagarin trở thành con người đầu tiên bay quanh quỹ đạo Trái Đất, đánh dấu thêm một chiến thắng của Liên Xô. [III] Quyết tâm giành lại vị thế dẫn đầu, Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: đưa một phi hành gia lên Mặt Trăng trước khi thập kỷ kết thúc. [IV] Tham vọng này đã dẫn đến Chương trình Gemini và sau đó là Chương trình Apollo.)
→ Câu cần chèn bắt đầu bằng “Meanwhile” (Trong khi đó), cho thấy phản ứng của Hoa Kỳ trước các thành tựu của Liên Xô. Ta thấy câu trước chỗ trống [III] nói về hai thành tựu của Liên Xô, vì vậy ta cần đặt một câu ở vị trí [III] để mô tả phản ứng của Hoa Kỳ trước những thành tựu đó, đồng thời nêu hành động đáp trả của họ. Khi đặt câu vào vị trí này, ta sẽ có mạch logic hợp lý: nêu thành tựu của Liên Xô → nêu phản ứng và hành động đáp trả của Hoa Kỳ, từ đó tiếp tục nói về tham vọng của Hoa Kỳ ở hai câu sau.
Chọn A.
prevalence
superiority
inferiority
supremacy
Từ “dominance” trong đoạn 5 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
dominance (n): ưu thế, sự vượt trội, vị thế dẫn đầu
A. prevalence (n): sự phổ biến, sự thịnh hành
B. superiority (n): sự mạnh hơn, tính ưu việt
C. inferiority (n): sự kém hơn, tính chất thấp kém
D. supremacy (n): uy quyền, uy thế
→ dominance >< inferiority
Thông tin: The Moon landing solidified U.S. dominance in space exploration, effectively ending the space race. (Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng đã củng cố vị thế dẫn đầu của Hoa Kỳ trong lĩnh vực thám hiểm không gian, và trên thực tế đã khép lại cuộc chạy đua vào không gian.)
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
The space race came to an immediate end after the Apollo 11 Moon landing successfully occurred in 1969.
The Soviet Union did not accomplish any significant space exploration milestones during the space race.
Both the U.S. and the Soviet Union relied on German scientists for their space programs.
The U.S. established NASA in 1958, which was after the Soviet Union launched Sputnik.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
A. Cuộc chạy đua không gian kết thúc ngay lập tức sau khi Apollo 11 hạ cánh thành công lên Mặt Trăng năm 1969.
Thông tin: After years of preparation, Apollo 11 successfully landed on the Moon in 1969, with Neil Armstrong becoming the first human to walk on its surface. This achievement marked a turning point in the space race, … ( Sau nhiều năm chuẩn bị, Apollo 11 đã hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng vào năm 1969, và Neil Armstrong trở thành người đầu tiên đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng. Thành tựu này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chạy đua không gian,…) (Đoạn 4)
→ Thông tin này chỉ nói về thành công của Apollo 11 vào năm 1969 và việc thành tựu này đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc chạy đua không gian, không đề cập rằng cuộc chạy đua không gian kết thúc ngay lập tức sau đó.
→ Sai
B. Liên Xô không đạt được bất kỳ cột mốc quan trọng nào trong việc khám phá không gian trong cuộc chạy đua này.
Thông tin: The Soviet Union advanced in the space race by launching Sputnik II, carrying Laika, the first living creature in space. Then, on April 12, 1961, Yuri Gagarin became the first human to orbit Earth, marking another Soviet victory. (Liên Xô tiếp tục tiến lên trong cuộc chạy đua không gian khi phóng Sputnik II, mang theo Laika, sinh vật sống đầu tiên được đưa vào không gian. Sau đó, vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay quanh quỹ đạo Trái Đất, đánh dấu thêm một chiến thắng của Liên Xô..) (Đoạn 3)
→ Thông tin này cho thấy Liên Xô đã đạt được 2 thành tựu quan trọng trong cuộc chạy đua không gian, trái ngược với đáp án đã cho.
→ Sai
C. Cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều dựa vào các nhà khoa học Đức cho chương trình không gian của mình.
Thông tin: Both the U.S. and U.S.S.R. had recruited German rocket experts after World War Il, prioritizing their technical skills despite ethical concerns. (Sau Thế chiến II, cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều tuyển dụng các chuyên gia tên lửa người Đức, ưu tiên năng lực kỹ thuật của họ mặc dù vẫn tồn tại những lo ngại về mặt đạo đức.) (Đoạn 2)
→ Thông tin này cho biết hai quốc gia đã tuyển dụng các chuyên gia tên lửa người Đức và ưu tiên năng lực kỹ thuật của họ. Tuy nhiên, đáp án trên sử dụng cụm “relied on” (dựa vào), hàm ý rằng các chương trình không gian của hai nước phụ thuộc chủ yếu vào các nhà khoa học Đức, trong khi thông tin trong bài không khẳng định mức độ phụ thuộc như vậy.
→ Sai
D. Hoa Kỳ thành lập NASA vào năm 1958, tức là sau khi Liên Xô phóng Sputnik.
Thông tin:
The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, … (Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, …) (Đoạn 1)
The U.S. formed NASA in 1958, … (Năm 1958, Hoa Kỳ thành lập NASA,…) (Đoạn 2)
→ Các thông tin trên cho thấy NASA được thành lập vào năm 1958, sau khi Liên Xô phóng Sputnik vào năm 1957.
→ Đúng
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Apollo 11 underwent decades of preparation before successfully completing its mission and landing on the Moon.
Following extensive planning, the Apollo 11 mission reached the Moon, where Neil Armstrong made history.
In 1969, Neil Armstrong's long space journey ended when he finally stepped onto the Moon's surface.
The Apollo 11 mission, which took years to launch, ended with Neil Armstrong landing alone on the Moon.
Phương án nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
After years of preparation, Apollo 11 successfully landed on the Moon in 1969, with Neil
Armstrong becoming the first human to walk on its surface.
(Sau nhiều năm chuẩn bị, Apollo 11 đã hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng vào năm 1969, và Neil Armstrong trở thành người đầu tiên đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng.)
A. Apollo 11 underwent decades of preparation before successfully completing its mission and landing on the Moon. (Apollo 11 đã trải qua nhiều thập kỷ chuẩn bị trước khi hoàn thành sứ mệnh và hạ cánh lên Mặt Trăng.) → Sai nghĩa
B. Following extensive planning, the Apollo 11 mission reached the Moon, where Neil Armstrong made history. (Sau quá trình chuẩn bị kéo dài, sứ mệnh Apollo 11 đã đến được Mặt Trăng, nơi Neil Armstrong làm nên lịch sử.) → Phù hợp
C. In 1969, Neil Armstrong's long space journey ended when he finally stepped onto the Moon's surface. (Năm 1969, chuyến hành trình dài trong không gian của Neil Armstrong kết thúc khi ông cuối cùng đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng.) → Sai nghĩa
D. The Apollo 11 mission, which took years to launch, ended with Neil Armstrong landing alone on the Moon. (Sứ mệnh Apollo 11, mất nhiều năm mới được phóng lên, kết thúc với việc Neil Armstrong một mình hạ cánh xuống Mặt Trăng.) → Sai nghĩa
Chọn B.
Which of the following can be inferred from the passage?
Despite numerous Soviet milestones, the progression of U.S. space initiatives was not significantly altered by external technological threats.
Competition in space exploration escalated geopolitical rivalry between the U.S. and the Soviet Union during the Cold War period.
The success of the U.S. space program was entirely due to its strategic recruitment of former German rocket scientists after World War II.
After the Cold War rivalry cooled, both superpowers eventually abandoned their space efforts and shifted focus to domestic development.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Mặc dù Liên Xô đạt được nhiều cột mốc, nhưng sự phát triển của các sáng kiến không gian của Hoa Kỳ không bị ảnh hưởng đáng kể bởi các mối đe dọa công nghệ từ bên ngoài.
Thông tin: The Soviets use of the R7 rocket, originally designed as an intercontinental ballistic missile (ICBM), alarmed the U.S., which feared potential nuclear threats. (Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân.)
→ Thông tin này cho thấy Hoa Kỳ thực sự lo ngại và chịu tác động bởi những tiến bộ công nghệ của Liên Xô. Vì vậy không thể nói rằng các sáng kiến không gian của Hoa Kỳ không bị ảnh hưởng bởi các mối đe dọa công nghệ từ bên ngoài.
→ Sai
B. Sự cạnh tranh trong việc khám phá không gian đã làm gia tăng sự đối đầu địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Thông tin: The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, the first artificial satellite, shifting Cold War tensions into space. (Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, qua đó đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh vào vũ trụ.)
→ Thông tin này cho thấy sự cạnh tranh trong lĩnh vực không gian là một phần của sự căng thẳng giữa hai cường quốc trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Từ đó, ta có thể suy ra rằng cuộc chạy đua không gian đã làm gia tăng sự đối đầu địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.
→ Đúng
C. Thành công của chương trình không gian Hoa Kỳ hoàn toàn là nhờ việc tuyển dụng các nhà khoa học tên lửa Đức sau Thế chiến II.
Thông tin: Both the U.S. and U.S.S.R. had recruited German rocket experts after World War II, prioritizing their technical skills despite ethical concerns. (Sau Thế chiến II, cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều tuyển dụng các chuyên gia tên lửa người Đức, ưu tiên năng lực kỹ thuật của họ mặc dù vẫn tồn tại những lo ngại về mặt đạo đức.)
→ Thông tin này cho thấy hai nước đã tuyển các chuyên gia tên lửa người Đức, không khẳng định rằng thành công của chương trình không gian Hoa Kỳ hoàn toàn nhờ vào yếu tố này.
→ Sai
D. Sau khi sự đối đầu trong Chiến tranh Lạnh giảm bớt, hai siêu cường cuối cùng đã từ bỏ các nỗ lực không gian và chuyển sang tập trung vào phát triển trong nước.
Thông tin: Despite the Cold War competition fading, both nations continued their space programs, eventually collaborating on projects like the International Space Station (Mặc dù sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh dần lắng xuống, cả hai quốc gia vẫn tiếp tục các chương trình không gian của mình, thậm chí sau này còn hợp tác trong những dự án như Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS).) (Đoạn 5)
→ Thông tin này cho thấy hai nước vẫn tiếp tục các chương trình không gian ngay cả khi sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã lắng xuống, không hề từ bỏ chúng.
→ Sai
Chọn B.
Which of the following most accurately captures the broader implication of the passage regarding the role of geopolitical tension in shaping technological progress?
Without Cold War pressures, it is unlikely that either superpower would have prioritized space research, resulting in significantly slower technological progress during the 20th century.
The Cold War rivalry acted as a catalyst that accelerated space exploration achievements in both the U.S. and the Soviet Union, eventually leading to lasting global collaborations in the post-race era.
Although the Soviet Union made early advances in space, its long-term contributions to scientific development were overshadowed by U.S. dominance after the Moon landing.
Geopolitical competition between the U.S. and the Soviet Union hindered scientific transparency and delayed cooperative innovation in the field of space technology.
Phương án nào sau đây phản ánh chính xác nhất hàm ý rộng hơn của bài đọc về vai trò của căng thẳng địa chính trị trong việc thúc đẩy tiến bộ công nghệ?
A. Nếu không có áp lực của Chiến tranh Lạnh, có khả năng cả hai siêu cường sẽ không ưu tiên nghiên cứu về không gian, dẫn đến tiến bộ công nghệ trong thế kỷ 20 diễn ra chậm hơn đáng kể.
B. Sự cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh đã trở thành chất xúc tác thúc đẩy những thành tựu trong khám phá không gian của cả Hoa Kỳ và Liên Xô, cuối cùng dẫn đến các hợp tác toàn cầu lâu dài sau thời kỳ chạy đua.
C. Mặc dù Liên Xô đạt được những bước tiến ban đầu về không gian, nhưng những đóng góp lâu dài của nước này cho sự phát triển khoa học đã bị lu mờ bởi sự thống trị của Hoa Kỳ sau khi hạ cánh lên Mặt Trăng.
D. Sự cạnh tranh địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Liên Xô đã cản trở tính minh bạch khoa học và làm chậm quá trình đổi mới hợp tác trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ.
Thông tin:
The space race began on October 4, 1957, when the Soviet Union launched Sputnik, the first artificial satellite, shifting Cold War tensions into space.
(Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, qua đó đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh vào vũ trụ.) (Đoạn 1)
Despite the Cold War competition fading, both nations continued their space programs, eventually collaborating on projects like the International Space Station.
(Mặc dù sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh dần lắng xuống, cả hai quốc gia vẫn tiếp tục các chương trình không gian của mình, thậm chí sau này còn hợp tác trong những dự án như Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS).) (Đoạn 5)
→ Các thông tin này cho thấy sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã thúc đẩy các thành tựu trong cuộc chạy đua không gian, và về sau dẫn đến sự hợp tác trong các dự án không gian quốc tế.
Như vậy, chỉ có đáp án B diễn đạt đúng vai trò của căng thẳng địa chính trị trong việc thúc đẩy các tiến bộ công nghệ, cụ thể là giữa hai quốc gia được đề cập đến trong bài đọc.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Cuộc chạy đua vào không gian bắt đầu vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, khi Liên Xô phóng Sputnik, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của loài người, qua đó đưa những căng thẳng của Chiến tranh Lạnh vào vũ trụ. Việc Liên Xô sử dụng tên lửa R7, vốn ban đầu được thiết kế như một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM), đã khiến Hoa Kỳ lo ngại, vì nước này e sợ khả năng xuất hiện các mối đe dọa hạt nhân. Sự cạnh tranh về công nghệ này bắt nguồn từ Thế chiến II, khi chương trình tên lửa V2 của Đức đã ảnh hưởng đến tham vọng chinh phục vũ trụ của cả hai quốc gia. Không lâu sau đó, Hoa Kỳ cũng tham gia cuộc đua, cố gắng phóng vệ tinh của riêng mình.
Ngày 31 tháng 1 năm 1958, Hoa Kỳ đã phóng thành công vệ tinh Explorer I, qua đó xác nhận sự tồn tại của các vành đai bức xạ Van Allen. Nhiệm vụ này do Wernher von Braun, một nhà khoa học từng làm việc cho Đức Quốc xã, lãnh đạo; ông được đưa sang Hoa Kỳ thông qua Chiến dịch Paperclip. Sau Thế chiến II, cả Hoa Kỳ và Liên Xô đều tuyển dụng các chuyên gia tên lửa người Đức, ưu tiên năng lực kỹ thuật của họ mặc dù vẫn tồn tại những lo ngại về mặt đạo đức. Năm 1958, Hoa Kỳ thành lập NASA, củng cố các chương trình không gian của mình, trong khi Liên Xô tiếp tục đạt được những thành công dưới sự lãnh đạo của Sergei Korolev.
Liên Xô tiếp tục tiến lên trong cuộc chạy đua không gian khi phóng Sputnik II, mang theo Laika, sinh vật sống đầu tiên được đưa vào không gian. Sau đó, vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay quanh quỹ đạo Trái Đất, đánh dấu thêm một chiến thắng của Liên Xô. Trong khi đó, Hoa Kỳ nhanh chóng đáp trả bằng cách đưa phi hành gia Alan Shepard thực hiện chuyến bay cận quỹ đạo chỉ vài tuần sau đó. Quyết tâm giành lại vị thế dẫn đầu, Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: đưa một phi hành gia lên Mặt Trăng trước khi thập kỷ kết thúc. Tham vọng này đã dẫn đến Chương trình Gemini và sau đó là Chương trình Apollo.
Sau nhiều năm chuẩn bị, Apollo 11 đã hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng vào năm 1969, và Neil Armstrong trở thành người đầu tiên đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng. Thành tựu này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chạy đua không gian, trong khi Liên Xô không thể đạt được thành công tương tự như Hoa Kỳ.
Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng đã củng cố vị thế dẫn đầu của Hoa Kỳ trong lĩnh vực thám hiểm không gian, và trên thực tế đã khép lại cuộc chạy đua vào không gian. Mặc dù sự cạnh tranh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh dần lắng xuống, cả hai quốc gia vẫn tiếp tục các chương trình không gian của mình, thậm chí sau này còn hợp tác trong những dự án như Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS). Ngày nay, khám phá không gian đã trở thành một nỗ lực mang tính toàn cầu, với nhiều quốc gia cùng tham gia đóng góp vào những tiến bộ khoa học vượt ra ngoài Trái Đất.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 31 to 35.
Crime rates in the United States have been a subject of concern for many years. (31) ______, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide. This disparity can be attributed to various factors, such as socioeconomic conditions, lack of education, and insufficient law enforcement resources.
Often leading to frustration and desperation, (32) ______. In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, (33)______. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security.
In response to the growing crime rates, (34) ______. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
Some cities that have witnessed a decrease in violent crime
The fact that crime rates have fallen in some rich cities
While some cities have seen a decline in violent crime
Crime rates have dropped significantly in some cities
Dịch nghĩa:
A. Một số thành phố đã chứng kiến sự giảm xuống của tội phạm bạo lực
B. Thực tế là tỷ lệ tội phạm đã giảm ở một số thành phố giàu có
C. Trong khi một số thành phố đã chứng kiến sự giảm số lượng tội phạm bạo lực
D. Tỷ lệ tội phạm đã giảm đáng kể ở một số thành phố
(31) _____, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide.
((31) _____, thì những nơi khác vẫn đang phải vật lộn với tỷ lệ cao của các vụ việc như cướp bóc, hành hung và giết người.)
→ Ta thấy sau chỗ trống xuất hiện “others are still struggling…”, vì vậy nội dung của mệnh đề trước phải tạo cặp tương phản, để so sánh hai tình huống trái ngược. Chỗ trống cũng cần một mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ chỉ sự tương phản (While/Although).
→ Đáp án C phù hợp vì sử dụng “While some cities have seen…” để tạo sự tương phản với “others are still struggling…” phía sau.
→ Crime rates in the United States have been a subject of concern for many years. While some cities have seen a decline in violent crime, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide. (Tỷ lệ tội phạm ở Hoa Kỳ đã là một vấn đề đáng lo ngại trong nhiều năm. Trong khi một số thành phố đã chứng kiến sự giảm số lượng tội phạm bạo lực, thì những nơi khác vẫn đang phải vật lộn với tỷ lệ cao của các vụ việc như cướp bóc, hành hung và giết người.)
Chọn C.
poverty is considered one of the main factors influencing crime rates
most people believe that poverty is the main cause of rising crime rates
crime rates are attributed primarily to poverty and unhappiness
it is unhappiness that has caused crime rates to rise in the US
Dịch nghĩa:
A. nghèo đói được xem là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm
B. hầu hết mọi người tin rằng nghèo đói là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng
C. tỷ lệ tội phạm chủ yếu được cho là do nghèo đói và sự bất mãn trong cuộc sống
D. chính sự bất mãn trong cuộc sống đã khiến tỷ lệ tội phạm gia tăng ở Hoa Kỳ
Often leading to frustration and desperation, (32) ______.
(Thường dẫn đến cảm giác thất vọng và tuyệt vọng, (32) ______.)
→ Ta thấy cụm “Often leading to frustration and desperation” là mệnh đề phân từ hiện tại (present participle clause) dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau. Vì vậy, chủ ngữ của câu chính phải là nguyên nhân gây ra sự thất vọng và tuyệt vọng.
→ Đáp án A phù hợp vì “poverty” là chủ ngữ hợp lý cho cụm phân từ được nhắc đến ở trên.
→ Often leading to frustration and desperation, poverty is considered one of the main factors influencing crime rates. (Thường dẫn đến cảm giác thất vọng và tuyệt vọng, nghèo đói được xem là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm.)
Chọn A.
most Americans complain that their human rights are not adequate and protected
the trade, transportation, and use of firearms are considered illegal in some states
the availability of firearms in the US contributes to the severity of the situation
the high crime rate in the US causes concern in many different areas
Dịch nghĩa:
A. hầu hết người Mỹ phàn nàn rằng các quyền con người của họ chưa được đảm bảo và bảo vệ đầy đủ
B. việc buôn bán, vận chuyển và sử dụng súng được xem là bất hợp pháp ở một số bang
C. việc súng đạn dễ dàng được tiếp cận tại Hoa Kỳ góp phần làm cho tình hình trở nên nghiêm trọng hơn
D. tỷ lệ tội phạm cao ở Hoa Kỳ gây lo ngại trong nhiều lĩnh vực khác nhau
In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, (33) ______. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security.
(Ở những khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao, nhiều người có thể tìm đến các hoạt động phi pháp để sinh tồn. Hơn nữa, (33) ______. Cuộc tranh luận về việc kiểm soát súng vẫn rất gay gắt: nhiều người cho rằng các quy định chặt chẽ hơn sẽ giúp giảm tội phạm, trong khi những người khác tin rằng quyền sở hữu súng để đảm bảo an ninh cá nhân là điều cần thiết.)
→ Ta thấy câu trước chỗ trống nói thất nghiệp là một trong những nguyên nhân của tội phạm. Từ nối “Furthermore” dùng để bổ sung một nguyên nhân hoặc yếu tố khác cùng chủ đề. Vì vậy chỗ trống cần nêu một yếu tố khác làm tình hình tội phạm nghiêm trọng hơn. Câu sau chỗ trống nói về cuộc tranh luận gay gắt về việc kiểm soát súng, nên nội dung trước đó phải liên quan trực tiếp đến súng để tạo mạch văn dẫn vào chủ đề kiểm soát súng.
→ Đáp án C phù hợp vì nó đưa ra một nguyên nhân bổ sung cho tội phạm (sự dễ tiếp cận súng), phù hợp đi với từ nối “Furthermore”, vừa dẫn dắt đến ý nói về cuộc tranh luận về kiểm soát súng ở câu sau.
→ In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, the availability of firearms in the US contributes to the severity of the situation. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security. (Ở những khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao, nhiều người có thể tìm đến các hoạt động phi pháp để sinh tồn. Hơn nữa, việc dễ dàng tiếp cận với súng đạn tại Hoa Kỳ góp phần làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Cuộc tranh luận về việc kiểm soát súng vẫn rất gay gắt: nhiều người cho rằng các quy định chặt chẽ hơn sẽ giúp giảm tội phạm, trong khi những người khác tin rằng quyền sở hữu súng để đảm bảo an ninh cá nhân là điều cần thiết.)
Chọn C.
local governments have taken several measures to improve public safety
public safety must be given top priority in social development policies
American citizens have been struggling for decades with unsafe lives
issues related to violence and property remain pressing in US society
Dịch nghĩa:
A. chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng
B. an toàn công cộng phải được đặt lên hàng đầu trong các chính sách phát triển xã hội
C. công dân Mỹ đã phải sống trong tình trạng thiếu an toàn trong nhiều thập kỷ
D. những vấn đề liên quan đến bạo lực và tài sản vẫn là vấn đề cấp bách trong xã hội Mỹ
In response to the growing crime rates, (34) ______. These include community policing,
which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas.
(Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, (34) ______. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
→ Ta thấy cụm “In response to the growing crime rates” cho thấy câu cần điền phải nói về hành động hoặc biện pháp đã được thực hiện để đối phó với tội phạm. Đồng thời, câu sau bắt đầu bằng “These include…”, đại từ “These” dùng để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc trước đó. Vì vậy, câu cần điền có chứa một từ số nhiều chỉ biện pháp.
→ Đáp án A phù hợp vì nói về việc chính quyền địa phương đã thực hiện những biện pháp để cải thiện an toàn công cộng, đồng thời nó chứa cụm “several measures” (nhiều biện pháp), tạo tiền đề để câu sau liệt kê các biện pháp cụ thể.
→ In response to the growing crime rates, local governments have taken several measures to improve public safety. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. (Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)
Chọn A.
Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
can lead to positive changes in addressing crime
resulting in important effects on crime rates
which have shown positive effects on criminals
and positively address issues related to crime
Dịch nghĩa:
A. có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong việc giải quyết vấn đề tội phạm
B. dẫn đến những tác động quan trọng đối với tỷ lệ tội phạm
C. điều đã cho thấy những tác động tích cực đối với tội phạm
D. và giải quyết các vấn đề liên quan đến tội phạm theo hướng tích cực
Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) ______.
(Mặc dù việc giảm tội phạm là một vấn đề phức tạp, nhưng có những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực có mục tiêu, khi được kết hợp với sự hỗ trợ của cộng đồng, (35) ______.)
→ Ta thấy trong câu có cấu trúc “there are signs + that”, mà theo sau “that” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh theo cấu trúc S + V, trong đó ta đã có chủ ngữ là “targerted efforts”. Cụm “when combined with community support” chỉ là mệnh đề rút gọn bổ nghĩa cho chủ ngữ này, nên vẫn cần điền một động từ chính phía sau.
→ Đáp án A phù hợp vì có cụm động từ chính “can lead to…”, tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh “targeted efforts … can lead to positive changes…”. Đáp án này cũng phù hợp với nghĩa của câu: các nỗ lực/biện pháp khi kết hợp với sự hỗ trợ từ cộng đồng sẽ tạo nên những kết quả tích cực.
→ Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, can lead to positive changes in addressing crime.
(Mặc dù việc giảm tội phạm là một vấn đề phức tạp, nhưng có những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực có mục tiêu, khi được kết hợp với sự hỗ trợ của cộng đồng, có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong việc giải quyết vấn đề tội phạm.)
Chọn A.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Crime rates in the United States have been a subject of concern for many years. (31) While some cities have seen a decline in violent crime, others are still struggling with high rates of incidents such as robbery, assault, and homicide. This disparity can be attributed to various factors, such as socioeconomic conditions, lack of education, and insufficient law enforcement resources. Often leading to frustration and desperation, (32) poverty is considered one of the main factors influencing crime rates. In areas where unemployment is high, people may turn to illegal activities as a means of survival. Furthermore, (33) the availability of firearms in the US contributes to the severity of the situation. The debate about gun control remains heated, with many arguing that stricter laws would reduce crime, while others believe that the right to bear arms is essential for personal security. In response to the growing crime rates, (34) local governments have taken several measures to improve public safety. These include community policing, which fosters a closer relationship between officers and the people they serve, as well as increased surveillance in high-crime areas. Although crime reduction is a complex issue, there are signs that targeted efforts, when combined with community support, (35) can lead to positive changes in addressing crime. | Tỷ lệ tội phạm ở Hoa Kỳ đã là một vấn đề đáng lo ngại trong nhiều năm. Trong khi một số thành phố đã chứng kiến sự giảm số lượng tội phạm bạo lực, thì những nơi khác vẫn đang phải vật lộn với tỷ lệ cao của các vụ việc như cướp bóc, hành hung và giết người. Sự chênh lệch này có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như điều kiện kinh tế – xã hội, thiếu cơ hội giáo dục và nguồn lực để thực thi pháp luật còn hạn chế. Thường dẫn đến cảm giác thất vọng và tuyệt vọng, nghèo đói được xem là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm. Ở những khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao, nhiều người có thể tìm đến các hoạt động phi pháp để sinh tồn. Hơn nữa, việc dễ dàng tiếp cận với súng đạn tại Hoa Kỳ góp phần làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Cuộc tranh luận về việc kiểm soát súng vẫn rất gay gắt: nhiều người cho rằng các quy định chặt chẽ hơn sẽ giúp giảm tội phạm, trong khi những người khác tin rằng quyền sở hữu súng để đảm bảo an ninh cá nhân là điều cần thiết. Để đối phó với tình trạng tội phạm gia tăng, chính quyền địa phương đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm cải thiện an toàn công cộng. Những biện pháp này bao gồm mô hình cảnh sát cộng đồng, giúp xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn giữa cảnh sát và người dân, cũng như tăng cường giám sát ở những khu vực có tỷ lệ tội phạm cao. Mặc dù việc giảm tội phạm là một vấn đề phức tạp, nhưng có những dấu hiệu cho thấy các nỗ lực có mục tiêu, khi được kết hợp với sự hỗ trợ của cộng đồng, có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trong việc giải quyết vấn đề tội phạm. |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 36 to 40.
a. David: Not yet, I'm struggling with some of the algebra topics.
b. Mary: Great! Let's meet in the library at 4 p.m.
c. David: That sounds like a good idea. We can go over the formulas and practice problems.
d. Mary: Same here! How about studying together after school?
e. Mary: Have you started studying for the math test, David?
e-a-d-c-b
a-b-c-d-e
a-e-d-b-c
e-a-b-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng: A. e-a-d-c-b
e. Mary: Have you started studying for the math test, David?
a. David: Not yet, I'm struggling with some of the algebra topics.
d. Mary: Same here! How about studying together after school?
c. David: That sounds like a good idea. We can go over the formulas and practice problems.
b. Mary: Great! Let's meet in the library at 4 p.m.
Dịch nghĩa:
e. Mary: Cậu đã bắt đầu ôn cho bài kiểm tra Toán chưa, David?
a. David: Chưa đâu, tớ vẫn đang gặp khó khăn với vài phần đại số.
d. Mary: Tớ cũng vậy! Hay là sau giờ học mình cùng ôn bài nhé?
c. David: Nghe hay đấy. Mình có thể cùng xem lại các công thức và làm thêm bài tập.
b. Mary: Tuyệt! Vậy mình gặp nhau ở thư viện lúc 4 giờ nhé.
Chọn A.
a. The quick and easy nature of platforms like TikTok and Instagram often leads to decreased attention spans, as viewers become accustomed to rapid changes and instant gratification.
b. In conclusion, while short-form content can be entertaining and engaging, it is essential to be aware of its potential harms and to practice moderation in consumption to maintain a healthy balance in our lives.
c. This type of media can also contribute to feelings of anxiety and inadequacy, as individuals may find themselves comparing their lives to the highlights showcased by others.
d. Furthermore, the addictive nature of short-form content can lead to excessive screen time, negatively impacting physical health and social interactions.
e. Moreover, the growing trend of short-form content has become a significant phenomenon, but its negative effects on viewers cannot be overlooked.
d-a-c-e-b
d-e-c-a-b
a-d-c-e-b
d-a-c-e-b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. a-d-c-e-b
a. The quick and easy nature of platforms like TikTok and Instagram often leads to decreased attention spans, as viewers become accustomed to rapid changes and instant gratification.
d. Furthermore, the addictive nature of short-form content can lead to excessive screen time, negatively impacting physical health and social interactions.
c. This type of media can also contribute to feelings of anxiety and inadequacy, as individuals may find themselves comparing their lives to the highlights showcased by others.
e. Moreover, the growing trend of short-form content has become a significant phenomenon, but its negative effects on viewers cannot be overlooked.
b. In conclusion, while short-form content can be entertaining and engaging, it is essential to be aware of its potential harms and to practice moderation in consumption to maintain a healthy balance in our lives.
Dịch nghĩa:
a. Tính chất nhanh gọn và dễ tiếp cận của các nền tảng như TikTok và Instagram thường khiến khả năng tập trung của người xem giảm đi, vì họ dần quen với nhịp thay đổi nhanh và cảm giác thỏa mãn tức thì.
d. Hơn nữa, tính gây nghiện của các nội dung ngắn có thể dẫn đến việc thời gian tiêu thụ quá nhiều, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất cũng như các mối quan hệ xã hội.
c. Loại nội dung này cũng có thể khiến người xem cảm thấy lo lắng và tự ti, khi họ dễ dàng so sánh cuộc sống của mình với những khoảnh khắc đẹp mà người khác đăng tải.
e. Bên cạnh đó, xu hướng nội dung ngắn đang ngày càng trở nên phổ biến, nhưng những tác động tiêu cực của nó đối với người xem cũng không thể bị xem nhẹ.
b. Tóm lại, mặc dù nội dung ngắn có thể mang tính giải trí và thu hút, chúng ta vẫn cần nhận thức rõ những tác hại tiềm ẩn của nó và sử dụng một cách điều độ để duy trì sự cân bằng lành mạnh trong cuộc sống.
Chọn C.
a. Shop assistant: Certainly! We have a great selection. What's her favorite color or style?
b. Tom: She loves pink and anything with flowers. Oh! The one over there looks perfect. I'll take it!
c. Tom: Excuse me! I'm looking for a handbag as a gift for my sister. Do you have anything suitable for a teenager?
c-b-a
a-c-b
b-a-с
c-a-b
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – a – b
c. Tom: Excuse me! I'm looking for a handbag as a gift for my sister. Do you have anything suitable for a teenager?
a. Shop assistant: Certainly! We have a great selection. What's her favorite color or style?
b. Tom: She loves pink and anything with flowers. Oh! The one over there looks perfect. I'll take it!
Dịch nghĩa:
c. Tom: Xin lỗi! Tôi đang tìm một chiếc túi xách làm quà cho em gái. Ở đây có mẫu nào phù hợp với một bạn tuổi thiếu niên không?
a. Nhân viên bán hàng: Tất nhiên rồi! Chúng tôi có rất nhiều mẫu để lựa chọn. Em ấy thích màu sắc hay phong cách như thế nào?
b. Tom: Em ấy rất thích màu hồng và những thứ có hình hoa. À! Chiếc ở đằng kia trông hoàn hảo đấy. Tôi lấy chiếc đó nhé!
Chọn D.
Dear Jack,
a. Nevertheless, I've bookmarked the most insightful ones to revisit later during revision week.
b. Thanks a lot for sharing the links to those advanced academic writing tutorials - they were incredibly helpful.
c. By the way, I've just enrolled in an online critical thinking course that seems both challenging and rewarding.
d. Some of the sessions were quite long and required intense concentration.
e. Perhaps we could form a study group to discuss what we learn weekly - let me know if you're interested.
Looking forward to hearing from you.
Sophie
b-d-a-c-e
c-b-d-a-e
b-a-d-c-e
b-d-c-a-е
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b-d-a-c-e
Dear Jack,
b. Thanks a lot for sharing the links to those advanced academic writing tutorials - they were incredibly helpful.
d. Some of the sessions were quite long and required intense concentration.
a. Nevertheless, I've bookmarked the most insightful ones to revisit later during revision week.
c. By the way, I've just enrolled in an online critical thinking course that seems both challenging and rewarding.
e. Perhaps we could form a study group to discuss what we learn weekly - let me know if you're interested.
Looking forward to hearing from you.
Sophie
Dịch nghĩa:
Jack thân mến,
b. Cảm ơn cậu rất nhiều vì đã gửi cho mình các đường link tới bài hướng dẫn viết học thuật nâng cao – chúng thực sự rất hữu ích.
d. Một vài buổi học khá dài và đòi hỏi phải tập trung cao độ.
a. Tuy vậy, mình đã lưu lại những phần hữu ích nhất để xem lại vào tuần ôn tập.
c. Nhân tiện, mình vừa đăng ký một khóa học trực tuyến về tư duy phản biện, có vẻ khá thử thách nhưng cũng rất đáng để học.
e. Có lẽ chúng ta có thể lập một nhóm học tập nhỏ để cùng thảo luận về những gì đã học mỗi tuần – hãy cho mình biết nếu cậu thấy hứng thú nhé.
Mong sớm nhận được hồi âm từ cậu.
Sophie
Chọn A.
a. Moreover, the young generation can learn in a new educational environment which brings more job opportunities for the future.
b. In contrast, the worst thing about spending a year with a family abroad is missing the place where we were born and grown up.
c. Also, we will find it strange to eat different food as well as experience new cultures that we aren't used to.
d. In my opinion, the best thing about spending a year with a family abroad is that all ofthe members have the opportunity to learn and speak a new language and visit different places in another country.
e. Consequently, we will face the challenge of adapting to a new way of life, which can feel uncomfortable at first.
d-a-b-c-e
d-b-a-c-е
a-d-b-c-e
d-a-c-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d-a-b-c-e
d. In my opinion, the best thing about spending a year with a family abroad is that all of the members have the opportunity to learn and speak a new language and visit different places in another country.
a. Moreover, the young generation can learn in a new educational environment which brings more job opportunities for the future.
b. In contrast, the worst thing about spending a year with a family abroad is missing the place where we were born and grown up.
c. Also, we will find it strange to eat different food as well as experience new cultures that we aren't used to.
e. Consequently, we will face the challenge of adapting to a new way of life, which can feel uncomfortable at first.
Dịch nghĩa:
d. Theo tôi, điều tuyệt vời nhất khi dành một năm sống cùng một gia đình ở nước ngoài là tất cả các thành viên đều có cơ hội học và sử dụng một ngôn ngữ mới, đồng thời khám phá nhiều địa điểm khác nhau ở một đất nước khác.
a. Hơn nữa, thế hệ trẻ có thể được học tập trong một môi trường giáo dục mới, điều này có thể mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn trong tương lai.
b. Ngược lại, điều tệ nhất khi sống một năm với gia đình ở nước ngoài là cảm giác nhớ nơi mình sinh ra và lớn lên.
c. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể cảm thấy lạ lẫm khi ăn những món ăn khác biệt và trải nghiệm những nền văn hóa mới mà mình chưa quen.
e. Vì vậy, chúng ta sẽ phải đối mặt với thách thức thích nghi với một lối sống mới, điều này có thể khiến ta cảm thấy không thoải mái lúc ban đầu.
Chọn A.








