Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT A Thanh Liêm (Ninh Bình) lần 2 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
a.Freed from the constraints of office work, these individuals combine exploration with remote work, using technology to stay connected from virtually anywhere.
b.The aftermath of the COVID-19 pandemic has witnessed the emergence of a new category of global travellers, commonly referred to as digital nomads.
c.Taken together, this once seemingly temporary trend has proven to have lasting appeal, bringing substantial benefits across diverse regions and economies.
d.Consequently, digital nomad visa schemes have been implemented across nearly half of the world’s destinations, as evidenced by countries such as Portugal, Thailand, and Estonia.
e.Such initiatives aim to entice geographically mobile workers with the promise of beautiful landscapes, rich cultures and stable internet access.
b-a-d-e-c
b-a-e-d-c
d-b-a-e-c
b-a-e-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - a - d - e - c
b. The aftermath of the COVID-19 pandemic has witnessed the emergence of a new category of global travellers, commonly referred to as digital nomads.
a. Freed from the constraints of office work, these individuals combine exploration with remote work, using technology to stay connected from virtually anywhere.
d. Consequently, digital nomad visa schemes have been implemented across nearly half of the world’s destinations, as evidenced by countries such as Portugal, Thailand, and Estonia.
e. Such initiatives aim to entice geographically mobile workers with the promise of beautiful landscapes, rich cultures and stable internet access.
c. Taken together, this once seemingly temporary trend has proven to have lasting appeal, bringing substantial benefits across diverse regions and economies.
Dịch nghĩa:
b. Hậu quả của đại dịch COVID-19 đã chứng kiến sự xuất hiện của một nhóm du khách toàn cầu mới, thường được gọi là những người du mục kỹ thuật số.
a. Được giải phóng khỏi những ràng buộc của công việc văn phòng, những cá nhân này kết hợp việc khám phá với làm việc từ xa, sử dụng công nghệ để duy trì kết nối từ hầu hết mọi nơi.
d. Do đó, các chương trình thị thực dành cho người du mục kỹ thuật số đã được triển khai ở gần một nửa các điểm đến trên thế giới, minh chứng là các quốc gia như Bồ Đào Nha, Thái Lan và Estonia.
e. Những sáng kiến như vậy nhằm mục đích thu hút những người lao động có khả năng di chuyển linh hoạt về mặt địa lý với lời hứa hẹn về cảnh quan tươi đẹp, nền văn hóa phong phú và khả năng truy cập internet ổn định.
c. Nhìn chung, xu hướng tưởng chừng như nhất thời này đã chứng minh được sức hấp dẫn lâu dài, mang lại những lợi ích đáng kể trên khắp các khu vực và nền kinh tế đa dạng.
Chọn A.
Dear Professor Kim,
a.Session registration and abstract submission are now open through our online portal at www.research-summit.org.
b.We cordially invite you to present at the Asia-Pacific Research Summit 2026, scheduled for April 15-17 in Singapore.
c.Selected speakers will receive complimentary conference access, meals, and one night’s accommodation at the Grand Plaza Hotel.
d.The submission deadline is January 31st, and all abstracts undergo peer review with results announced by Feb. 15th.
e.For technical support or presentation guidelines, email speakers@research.org or call 6789-4321 during office hours.
Kind regards,
Academic Conference Committee
b-a-d-c-e
b-d-a-c-e
b-a-c-d-e
a-b-c-d-e
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - a - d - c - e
b. We cordially invite you to present at the Asia-Pacific Research Summit 2026, scheduled for April 15-17 in Singapore.
a. Session registration and abstract submission are now open through our online portal at www.research-summit.org.
d. The submission deadline is January 31st, and all abstracts undergo peer review with results announced by Feb. 15th.
c. Selected speakers will receive complimentary conference access, meals, and one night’s accommodation at the Grand Plaza Hotel.
e. For technical support or presentation guidelines, email speakers@research.org or call 6789-4321 during office hours.
Dịch nghĩa:
Kính gửi Giáo sư Kim,
b. Chúng tôi trân trọng kính mời Giáo sư đến thuyết trình tại Hội nghị Thượng đỉnh Nghiên cứu Châu Á - Thái Bình Dương 2026, dự kiến diễn ra từ ngày 15 đến 17 tháng 4 tại Singapore.
a. Việc đăng ký phiên họp và nộp tóm tắt hiện đã được mở thông qua cổng thông tin trực tuyến của chúng tôi tại www.research-summit.org.
d. Hạn chót nộp bài là ngày 31 tháng 1, và tất cả các bản tóm tắt sẽ trải qua quá trình bình duyệt với kết quả được công bố vào trước ngày 15 tháng 2.
c. Các diễn giả được chọn sẽ được miễn phí vé tham dự hội nghị, các bữa ăn và một đêm nghỉ tại Khách sạn Grand Plaza.
e. Để được hỗ trợ kỹ thuật hoặc biết các hướng dẫn thuyết trình, vui lòng gửi email tới speakers@research.org hoặc gọi số 6789-4321 trong giờ hành chính.
Trân trọng,
Ủy ban Hội nghị Học thuật
Chọn A.
a. Richard: Yes, I have. There have been a lot of problems these days.
b. Lan: I find cyberbullying the most serious issue though. Many people post, or share negative content about others.
c. Lan: Hi Richard, have you been following the news about issues on social media in Viet Nam?
b-a -c
c-b-a
c-a-b
a-b-c
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c - a - b
c. Lan: Hi Richard, have you been following the news about issues on social media in Viet Nam?
a. Richard: Yes, I have. There have been a lot of problems these days.
b. Lan: I find cyberbullying the most serious issue though. Many people post, or share negative content about others.
Dịch nghĩa:
c. Lan: Chào Richard, cậu có theo dõi tin tức về các vấn đề trên mạng xã hội ở Việt Nam không?
a. Richard: Có chứ. Dạo này có rất nhiều vấn đề xảy ra.
b. Lan: Dù vậy, tớ thấy bắt nạt trên mạng là vấn đề nghiêm trọng nhất. Nhiều người đăng hoặc chia sẻ nội dung tiêu cực về người khác.
Chọn C.
a.Thu: I’m planning to take notes in lectures as much as I can. When I cram for exams, I will memorise key points.
b.Thu: Yes, I am. Never have I been away from home for so long. But I’m also excited to learn new things.
c.Jenny: That’s a good start, but memorising isn’t the best way to learn in Australia. You should read extensively. Don’t be afraid to ask your new friends and teachers, and use their electronic library.
d.Jenny: Thu, I heard that you’re going to study in Australia. That’s exciting! Are you nervous?
e.Jenny: That’s great. Do you have any ideas about how you will study in a new country like Australia?
a-e-d-b-c
d-b-e-a-c
e-a-c-b-d
d-b-c-e-a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d - b - e - a - c
d. Jenny: Thu, I heard that you’re going to study in Australia. That’s exciting! Are you nervous?
b. Thu: Yes, I am. Never have I been away from home for so long. But I’m also excited to learn new things.
e. Jenny: That’s great. Do you have any ideas about how you will study in a new country like Australia?
a. Thu: I’m planning to take notes in lectures as much as I can. When I cram for exams, I will memorise key points.
c. Jenny: That’s a good start, but memorising isn’t the best way to learn in Australia. You should read extensively. Don’t be afraid to ask your new friends and teachers, and use their electronic library.
Dịch nghĩa:
d. Jenny: Thu ơi, tớ nghe nói cậu sắp đi du học ở Úc. Thật thú vị! Cậu có lo lắng không?
b. Thu: Có chứ. Tớ chưa bao giờ xa nhà lâu như vậy. Nhưng tớ cũng rất hào hứng được học hỏi những điều mới.
e. Jenny: Thật tuyệt. Cậu đã có ý tưởng gì về cách cậu sẽ học tập ở một đất nước mới như Úc chưa?
a. Thu: Tớ dự định sẽ ghi chép trong các bài giảng nhiều nhất có thể. Khi học nhồi nhét cho các kỳ thi, tớ sẽ học thuộc lòng những điểm chính.
c. Jenny: Đó là một sự khởi đầu tốt, nhưng học vẹt không phải là cách học tốt nhất ở Úc đâu. Cậu nên đọc thật nhiều. Đừng ngại hỏi những người bạn và giáo viên mới của cậu, và hãy sử dụng thư viện điện tử của họ nhé.
Chọn B.
a. Despite being imprisoned for 27 years, Mandela never abandoned his ideals or his determination to bring about political change.
b.His life story serves as a powerful reminder that perseverance and moral courage can overcome even the most deeply rooted injustice.
c.Nelson Mandela is widely regarded as one of the most influential figures in modern history due to his role in ending apartheid in South Africa.
d.His unwavering commitment to justice and equality earned him global admiration and ultimately led to his election as South Africa’s first Black president in 1994.
e.Even after his release, he continued to advocate for reconciliation, helping to unify a deeply divided nation.
c-d-b-a-e
c-a-d-e-b
c-b-a-e-d
c-a-e-d-b
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c - a - e - d - b
c. Nelson Mandela is widely regarded as one of the most influential figures in modern history due to his role in ending apartheid in South Africa.
a. Despite being imprisoned for 27 years, Mandela never abandoned his ideals or his determination to bring about political change.
e. Even after his release, he continued to advocate for reconciliation, helping to unify a deeply divided nation.
d. His unwavering commitment to justice and equality earned him global admiration and ultimately led to his election as South Africa’s first Black president in 1994.
b. His life story serves as a powerful reminder that perseverance and moral courage can overcome even the most deeply rooted injustice.
Dịch nghĩa:
c. Nelson Mandela được coi là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong lịch sử hiện đại nhờ vai trò của ông trong việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc apartheid ở Nam Phi.
a. Mặc dù bị cầm tù suốt 27 năm, Mandela chưa bao giờ từ bỏ lý tưởng hay sự quyết tâm mang lại sự thay đổi chính trị.
e. Ngay cả sau khi được trả tự do, ông vẫn tiếp tục ủng hộ sự hòa giải, giúp thống nhất một quốc gia bị chia rẽ sâu sắc.
d. Cam kết kiên định của ông đối với công lý và bình đẳng đã khiến ông nhận được sự ngưỡng mộ trên toàn cầu và cuối cùng dẫn đến việc ông được bầu làm tổng thống Da đen đầu tiên của Nam Phi vào năm 1994.
b. Câu chuyện cuộc đời ông đóng vai trò như một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng lòng kiên trì và lòng can đảm đạo đức có thể vượt qua ngay cả những bất công ăn sâu bám rễ nhất.
Chọn D.
Read the following passage about the workforce of the future and mark the letter A, B, C or D on your answersheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
THE PSYCHOLOGY OF PROCRASTINATION
Most people have experienced procrastination — the act of delaying tasks despite knowing the negative consequences. While it’s often viewed as laziness or poor time management, recent research suggests it may be more deeply rooted in emotional regulation and neurobiology. This emotional explanation of procrastination challenges the traditional notion that it stems solely from disorganization. In fact, procrastination is increasingly recognized as a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.
From a neurological perspective, procrastination involves a tug-of-war between the limbic system (the brain’s emotion center) and the prefrontal cortex (responsible for planning and self-control). When a person anticipates that a task will be unpleasant or difficult, the limbic system may override rational thought, prompting them to seek temporary moodrepair — like watching a video or scrolling social media. This tendency to prioritize immediate emotional relief over long-term goals is known as “present bias.”
Interestingly, some studies indicate that chronic procrastinators often have heightened sensitivity to failure. They may avoid starting tasks not because they’re lazy, but because they fear being judged or performing poorly. Ironically, by delaying action, they create conditions (e.g., rushed work or missed deadlines) that reinforce their fear of incompetence. This self-defeating cycle is referred to as the procrastination feedback loop.
Fortunately, researchers have proposed strategies to break this loop. Techniques such as “temporal distancing” -imagining how completing the task will benefit one’s future self - and “implementation intentions”- making specific when-where-how plans - have been shown to significantly reduce procrastination. However, as psychologist Dr. Tim Urban argues, breaking free of procrastination often requires more than tactics; it involves reworking one's mindset about discomfort, risk, and self-worth.
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a negative emotional states linked to procrastination?
A lack of interest in the task
Feelings of worry or nervousness
Doubts about one’s own abilities
A sense of frustration caused by others
Theo bài đọc, trạng thái cảm xúc tiêu cực nào sau đây KHÔNG được đề cập là có liên quan đến sự trì hoãn?
A. A lack of interest in the task: Sự thiếu hứng thú với công việc
(Tương đương với “boredom” - sự nhàm chán, có nhắc đến ở đoạn 1)
B. Feelings of worry or nervousness: Cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn
(Tương đương với “anxiety” - sự lo âu, có nhắc đến ở đoạn 1)
C. Doubts about one’s own abilities: Sự hoài nghi về khả năng của bản thân
(Tương đương với “self-doubt” - sự tự ti/nghi ngờ bản thân, có nhắc đến ở đoạn 1)
D. A sense of frustration caused by others: Cảm giác thất vọng/bực bội do người khác gây ra
(Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): ...a failure to manage negative feelings associated with certain tasks — such as boredom, anxiety, or self-doubt.
(...sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.)
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Procrastination is mainly caused by poor time management and lack of discipline.
The limbic system helps individuals focus on long-term goals and make rational decisions.
Chronic procrastinators may delay tasks due to fear of being judged or failing.
Strategies like temporal distancing have little impact on reducing procrastination.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Sự trì hoãn chủ yếu là do quản lý thời gian kém và thiếu kỷ luật.
(Sai, đoạn 1 nói nghiên cứu gần đây cho thấy nó bắt nguồn sâu xa hơn từ việc điều chỉnh cảm xúc, thách thức quan niệm truyền thống về quản lý thời gian).
B. Hệ thống viền (limbic system) giúp các cá nhân tập trung vào các mục tiêu dài hạn và đưa ra các quyết định lý trí. (Sai, đoạn 2 nói vỏ não trước trán mới chịu trách nhiệm lập kế hoạch, còn hệ thống viền tìm kiếm sự giải tỏa tức thời).
C. Những người trì hoãn mãn tính có thể trì hoãn các nhiệm vụ do sợ bị phán xét hoặc thất bại. (Đúng).
D. Các chiến lược như tạo khoảng cách thời gian có rất ít tác động đến việc giảm bớt sự trì hoãn. (Sai, đoạn 4 nói chúng “làm giảm đáng kể” - significantly reduce).
Thông tin (Đoạn 3): They may avoid starting tasks not because they’re lazy, but because they fear being judged or performing poorly.
(Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ không phải vì họ lười biếng, mà bởi vì họ sợ bị phán xét hoặc thực hiện kém.)
Chọn C.
In which paragraph does the writer describe a cycle in which delaying tasks exacerbates a sense of inadequacy?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả mô tả một chu kỳ mà ở đó việc trì hoãn các nhiệm vụ làm trầm trọng thêm cảm giác thiếu khả năng?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 3): ...by delaying action, they create conditions (e.g., rushed work or missed deadlines) that reinforce their fear of incompetence. This self-defeating cycle is referred to as the procrastination feedback loop.
(...bằng cách trì hoãn hành động, họ tạo ra các điều kiện (ví dụ: làm việc vội vàng hoặc trễ hạn) củng cố nỗi sợ hãi về sự kém cỏi của họ. Vòng lặp tự chuốc lấy thất bại này được gọi là vòng lặp phản hồi của sự trì hoãn.)
Chọn C.
In which paragraph does the writer discuss practical strategies to overcome procrastination and mentions expert opinion?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn nào tác giả thảo luận về các chiến lược thực tế để vượt qua sự trì hoãn và đề cập đến ý kiến của chuyên gia?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 4): Techniques such as “temporal distancing”... and “implementation intentions”... have been shown to significantly reduce procrastination. However, as psychologist Dr. Tim Urban argues...
(Các kỹ thuật như “tạo khoảng cách thời gian”... và “ý định thực hiện”... đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn. Tuy nhiên, như nhà tâm lý học, Tiến sĩ Tim Urban lập luận...)
Chọn D.
The word “significantly” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.
substantially
marginally
considerably
dramatically
Từ “significantly” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.
significantly (adv): một cách đáng kể, to lớn.
A. substantially (adv): đáng kể (đồng nghĩa)
B. marginally (adv): một cách nhẹ, biên độ nhỏ, không đáng kể (trái nghĩa)
C. considerably (adv): đáng kể (đồng nghĩa)
D. dramatically (adv): đột ngột, đáng kể (đồng nghĩa)
→ significantly >< marginally
Thông tin: ...have been shown to significantly reduce procrastination.
(...đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn.)
Chọn B.
The word “override” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
dominate
surrender
stimulate
complement
Từ “override” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
override (v): lấn át, vượt quyền, chi phối.
A. dominate (v): thống trị, lấn át, chi phối (đồng nghĩa)
B. surrender (v): đầu hàng
C. stimulate (v): kích thích
D. complement (v): bổ sung
→ override = dominate
Thông tin: ...the limbic system may override rational thought, prompting them to seek temporary mood repair...
(...hệ thống viền có thể lấn át lý trí, thúc đẩy họ tìm kiếm sự phục hồi tâm trạng tạm thời...)
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
This pattern reflects a preference for short-term emotional comfort at the expense of long-term objectives.
This behavior shows that individuals are capable of balancing immediate and future goals effectively.
This tendency indicates that people are indifferent to emotional outcomes when making decisions.
This behaviour demonstrates a consistent focus on long-term achievements rather than short-term satisfaction.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
This tendency to prioritize immediate emotional relief over long-term goals is known as “present bias.”
(Xu hướng ưu tiên sự giải tỏa cảm xúc tức thời thay vì các mục tiêu dài hạn này được gọi là “thiên kiến hiện tại”.)
Dịch nghĩa:
A. Kiểu hành vi này phản ánh sự ưu tiên đối với sự thoải mái về cảm xúc ngắn hạn mà phải trả giá bằng các mục tiêu dài hạn. (Đúng và sát nghĩa nhất: prioritize immediate emotional relief = preference for short-term emotional comfort; over long-term goals = at the expense of long-term objectives).
B. Hành vi này cho thấy các cá nhân có khả năng cân bằng giữa các mục tiêu trước mắt và tương lai một cách hiệu quả. (Sai nghĩa).
C. Xu hướng này chỉ ra rằng con người thờ ơ với những kết quả về mặt cảm xúc khi đưa ra quyết định. (Sai nghĩa).
D. Hành vi này thể hiện sự tập trung nhất quán vào các thành tựu dài hạn thay vì sự thỏa mãn ngắn hạn. (Sai hoàn toàn so với câu gốc).
Chọn A.
The word “they” in paragraph 3 refers to ____________.
negative feelings
chronic procrastinators
certain tasks
researchers
Từ “they” ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. negative feelings: những cảm xúc tiêu cực
B. chronic procrastinators: những người có thói quen trì hoãn mãn tính
C. certain tasks: một số nhiệm vụ nhất định
D. researchers: các nhà nghiên cứu
Thông tin: ...chronic procrastinators often have heightened sensitivity to failure. They may avoid starting tasks...
(...những người trì hoãn mãn tính thường có sự nhạy cảm cao độ với thất bại. Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ...)
→ they = chronic procrastinators.
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Hầu hết mọi người đều từng trải qua sự trì hoãn — hành động trì hoãn các nhiệm vụ mặc dù biết rõ những hậu quả tiêu cực. Mặc dù nó thường được xem là sự lười biếng hoặc quản lý thời gian kém, nghiên cứu gần đây cho thấy nó có thể bắt nguồn sâu xa hơn từ việc điều chỉnh cảm xúc và sinh học thần kinh. Lời giải thích dựa trên cảm xúc này về sự trì hoãn thách thức quan niệm truyền thống cho rằng nó chỉ bắt nguồn từ sự thiếu tổ chức. Trên thực tế, sự trì hoãn ngày càng được công nhận là một sự thất bại trong việc quản lý những cảm xúc tiêu cực liên quan đến một số nhiệm vụ nhất định — chẳng hạn như sự nhàm chán, lo âu, hoặc nghi ngờ bản thân.
Từ góc độ thần kinh học, sự trì hoãn liên quan đến một cuộc kéo co giữa hệ thống viền (trung tâm cảm xúc của não) và vỏ não trước trán (chịu trách nhiệm lập kế hoạch và tự kiểm soát). Khi một người dự đoán rằng một nhiệm vụ sẽ khó chịu hoặc khó khăn, hệ thống viền có thể lấn át lý trí, thúc đẩy họ tìm kiếm sự phục hồi tâm trạng tạm thời — như xem video hoặc lướt mạng xã hội. Xu hướng ưu tiên sự giải tỏa cảm xúc tức thời thay vì các mục tiêu dài hạn này được gọi là “thiên kiến hiện tại”.
Thú vị thay, một số nghiên cứu chỉ ra rằng những người trì hoãn mãn tính thường có sự nhạy cảm cao độ với sự thất bại. Họ có thể tránh việc bắt đầu các nhiệm vụ không phải vì họ lười biếng, mà bởi vì họ sợ bị phán xét hoặc thực hiện kém. Trớ trêu thay, bằng cách trì hoãn hành động, họ tạo ra các điều kiện (ví dụ: làm việc vội vàng hoặc trễ hạn) củng cố nỗi sợ hãi về sự kém cỏi của họ. Vòng lặp tự chuốc lấy thất bại này được gọi là vòng lặp phản hồi của sự trì hoãn.
May mắn thay, các nhà nghiên cứu đã đề xuất các chiến lược để phá vỡ vòng lặp này. Các kỹ thuật như “tạo khoảng cách thời gian” - tưởng tượng việc hoàn thành nhiệm vụ sẽ mang lại lợi ích như thế nào cho bản thân trong tương lai - và “ý định thực hiện” - lập các kế hoạch cụ thể về thời gian, địa điểm và cách thức - đã được chứng minh là làm giảm đáng kể sự trì hoãn. Tuy nhiên, như nhà tâm lý học, Tiến sĩ Tim Urban lập luận, việc thoát khỏi sự trì hoãn thường đòi hỏi nhiều thứ hơn là chỉ các chiến thuật; nó bao gồm việc làm mới tư duy của một người về sự không thoải mái, rủi ro và giá trị bản thân.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 14 to 19.
Heatwave in Southern Vietnam
Southern Vietnam is bracing for a continued streak of (14) ____________ weather, with temperatures in several provinces forecast to climb beyond 37°C. According to the Southern Regional Hydrometeorological Center, the region is currently gripped by a heatwave that shows (15) ____________ sign of relenting.
Localities including Ho Chi Minh City and its neighbor Dong Nai are expected to bear the brunt of the conditions, with many areas likely to experience severe heat. Daily maximums are projected to hover between 35°C and 37°C, though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees (16) ____________ coming days.
Meteorologists attribute this extreme weather to a (17) ____________ system shifting eastward, paired with the southeastward expansion of a western low-pressure heat zone. This is further complicated by a low-pressure trough at northern latitudes and a stable subtropical system at higher altitudes. Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires (18) ____________ the combination of intense heat and low humidity. On a personal health level, prolonged exposure to these conditions (19) ____________ a serious risk of dehydration, heat exhaustion, and heatstroke.
sweltering
blustery
superb
temperate
A. sweltering (adj): oi ả, ngột ngạt, nóng bức.
B. blustery (adj): nổi gió mạnh, gió dữ dội.
C. superb (adj): tuyệt vời, xuất sắc.
D. temperate (adj): ôn hòa.
Đoạn văn đang nói về một đợt nắng nóng (heatwave) với nhiệt độ có thể vượt quá 37°C. Do đó, tính từ miêu tả thời tiết “nóng bức, oi ả” là sự lựa chọn duy nhất và chính xác nhất.
Chọn A. sweltering
→ Southern Vietnam is bracing for a continued streak of sweltering weather...
Dịch nghĩa: Miền Nam Việt Nam đang chuẩn bị đối phó với một đợt thời tiết oi ả kéo dài...
much
few
several
little
A. much (+ danh từ không đếm được): nhiều.
B. few (+ danh từ đếm được số nhiều): rất ít, hầu như không có.
C. several (+ danh từ đếm được số nhiều): một vài.
D. little (+ danh từ không đếm được): rất ít, hầu như không có.
Ta có cấu trúc cố định thường dùng trong báo chí: show little/no sign of doing something (hầu như không có/không có dấu hiệu cho thấy sẽ làm gì). Từ “sign” ở đây đóng vai trò là danh từ trừu tượng chỉ dấu hiệu. Đợt nắng nóng vẫn đang tiếp diễn và “hầu như không có dấu hiệu thuyên giảm” (relenting).
Chọn D. little
→ ...the region is currently gripped by a heatwave that shows little sign of relenting.
Dịch nghĩa: ...khu vực này hiện đang bị bao trùm bởi một đợt nắng nóng hầu như không có dấu hiệu thuyên giảm.
in
for
on
during
A. in (prep): trong.
B. for (prep): trong khoảng (thường chỉ một khoảng thời gian kéo dài bao lâu).
C. on (prep): vào (ngày/thứ).
D. during (prep): trong suốt.
Ta có cụm trạng ngữ chỉ thời gian cố định: in (the) coming days (trong những ngày tới).
Chọn A. in
→ ...though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees in coming days.
Dịch nghĩa: ...mặc dù các đỉnh nhiệt cục bộ sẽ thường xuyên vượt quá 37 độ trong những ngày tới.
high-pressure weakening continental
continental weakening high-pressure
weakening continental high-pressure
high-pressure weakening continental
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “system” (hệ thống) nằm ngay sau khoảng trống. Ta cần sắp xếp các tính từ phía trước theo quy tắc trật tự tính từ:
Tính chất/Tình trạng: “weakening” (đang suy yếu).
Nguồn gốc: “continental” (thuộc lục địa).
Loại hình/Phân loại: “high-pressure” (áp cao).
Trật tự chuẩn xác là: Tính chất/Tình trạng + Nguồn gốc + Phân loại. Cụm từ đầy đủ là “a weakening continental high-pressure system” (một hệ thống áp cao lục địa đang suy yếu).
Chọn C. weakening continental high-pressure
→ Meteorologists attribute this extreme weather to a weakening continental high-pressure system shifting eastward...
Dịch nghĩa: Các nhà khí tượng học cho rằng thời tiết khắc nghiệt này là do một hệ thống áp cao lục địa đang suy yếu dịch chuyển về phía đông...
notwithstanding
with regard to
due to
in lieu of
A. notwithstanding (prep): mặc dù.
B. with regard to (prep): liên quan đến.
C. due to (prep): bởi vì, do.
D. in lieu of (prep): thay vì (= instead of).
Câu này thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc “nắng nóng gay gắt kết hợp với độ ẩm thấp” (nguyên nhân) dẫn đến cảnh báo về “nguy cơ gia tăng cháy nổ” (kết quả). Do đó, giới từ “due to” là sự lựa chọn đúng đắn.
Chọn C. due to
→ Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires due to the combination of intense heat and low humidity.
Dịch nghĩa: Các nhà chức trách địa phương đã đưa ra cảnh báo về việc gia tăng nguy cơ cháy rừng và cháy khu dân cư do sự kết hợp giữa nắng nóng gay gắt và độ ẩm thấp.
On a personal health level, prolonged exposure to these conditions (19) ____________ a serious risk of dehydration, heat exhaustion, and heatstroke.
triggers
poses
minimizes
yields
A. triggers (v): kích hoạt, gây ra (thường đi với sự kiện/phản ứng, không đi với “a risk”).
B. poses (v): đặt ra, gây ra (rủi ro/mối đe dọa).
C. minimizes (v): giảm thiểu.
D. yields (v): mang lại (sản lượng/kết quả).
Ta có cụm từ kết hợp cố định (collocation) cực kỳ phổ biến trong y tế và đời sống: pose a risk (to somebody/something) (đặt ra một rủi ro / mang lại nguy cơ cho ai/cái gì).
Chọn B. poses
→ On a personal health level, prolonged exposure to these conditions poses a serious risk of dehydration...
Dịch nghĩa: Về mặt sức khỏe cá nhân, việc tiếp xúc kéo dài với những điều kiện thời tiết này đặt ra nguy cơ nghiêm trọng về mất nước...
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Heatwave in Southern Vietnam Southern Vietnam is bracing for a continued streak of (14) sweltering weather, with temperatures in several provinces forecast to climb beyond 37°C. According to the Southern Regional Hydrometeorological Center, the region is currently gripped by a heatwave that shows (15) little sign of relenting. Localities including Ho Chi Minh City and its neighbor Dong Nai are expected to bear the brunt of the conditions, with many areas likely to experience severe heat. Daily maximums are projected to hover between 35°C and 37°C, though localized peaks will frequently exceed the 37 degrees (16) in coming days. Meteorologists attribute this extreme weather to a (17) weakening continental high-pressure system shifting eastward, paired with the southeastward expansion of a western low-pressure heat zone. This is further complicated by a low-pressure trough at northern latitudes and a stable subtropical system at higher altitudes. Local authorities have issued warnings regarding the increased risk of residential and forest fires (18) due to the combination of intense heat and low humidity. On a personal health level, prolonged exposure to these conditions (19) poses a serious risk of dehydration, heat exhaustion, and heatstroke. | Nắng Nóng Gay Gắt Ở Miền Nam Việt Nam Miền Nam Việt Nam đang chuẩn bị đối phó với một đợt thời tiết (14) oi ả kéo dài, với nhiệt độ ở một số tỉnh được dự báo sẽ vượt mức 37°C. Theo Đài Khí tượng Thủy văn Khu vực Nam Bộ, khu vực này hiện đang bị bao trùm bởi một đợt nắng nóng hầu như (15) không có dấu hiệu thuyên giảm. Các địa phương bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực lân cận là Đồng Nai dự kiến sẽ phải hứng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của các điều kiện thời tiết này, với nhiều khu vực có khả năng trải qua nắng nóng gay gắt. Nhiệt độ tối đa hàng ngày được dự báo sẽ dao động trong khoảng từ 35°C đến 37°C, mặc dù các đỉnh nhiệt cục bộ sẽ thường xuyên vượt quá 37 độ (16) trong những ngày tới. Các nhà khí tượng học cho rằng thời tiết khắc nghiệt này là do một hệ thống (17) áp cao lục địa đang suy yếu dịch chuyển về phía đông, kết hợp với sự mở rộng về hướng đông nam của một vùng áp thấp nóng phía tây. Điều này càng trở nên phức tạp hơn bởi một rãnh áp thấp ở các vĩ độ phía bắc và một hệ thống cận nhiệt đới ổn định ở các vùng trên cao. Các nhà chức trách địa phương đã đưa ra các cảnh báo liên quan đến sự gia tăng nguy cơ cháy rừng và cháy khu dân cư (18) do sự kết hợp giữa nắng nóng gay gắt và độ ẩm thấp. Về mặt sức khỏe cá nhân, việc tiếp xúc kéo dài với những điều kiện thời tiết này (19) đặt ra nguy cơ nghiêm trọng về chứng mất nước, kiệt sức vì nóng và say nắng. |
Read the following passage about Urban Slums and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.
Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, (20) ____________. The relentless number of individuals migrating from rural regions in search of improved economic prospects often overwhelms city resources. As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, (21) ____________.
The implications of urban slums are complex and severe. High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. (22) ____________. Schools serving these are often overcrowded, poorly equipped, or situated at considerable distances, deterring regular attendance. This educational deprivation prevents individuals’ ability to secure gainful employment, thereby creating a generational cycle of poverty that is difficult to address.
Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. (23) ____________. Equally important are inclusive social policies for underprivileged communities. Local initiatives—such as community programs offering skill development, career counseling, and financial literacy—can also empower residents to improve their socio-economic standing.
In summary, confronting the slum issue requires unified action. The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential (24) ____________.
are no longer a pressing issue in global metropolises.
having become an increasingly serious issue in major cities worldwide.
are an escalating concern in metropolises around the globe.
which are giving rise to growing concerns in major urban hubs.
Chủ ngữ của câu là “Urban slums” (Khu ổ chuột đô thị). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure,” (đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu) chỉ là một cụm phân từ quá khứ (Past Participle phrase) đóng vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (20) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. không còn là một vấn đề cấp bách tại các siêu đô thị toàn cầu. (Sai logic: Bài viết nói về mức độ nghiêm trọng và sự lan rộng, không phải là “không còn cấp bách”).
B. having become... (Hiện tại phân từ hoàn thành - Thiếu động từ chính).
C. là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu. (Cung cấp động từ chính “are” và phù hợp hoàn toàn với logic của đoạn văn).
D. which are giving rise to... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” - Thiếu động từ chính cho toàn câu).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất vừa cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, vừa có ý nghĩa chính xác mở đầu cho một bài văn bàn về vấn nạn khu ổ chuột.
Chọn C.
→ Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, are an escalating concern in metropolises around the globe.
Dịch nghĩa: Các khu ổ chuột đô thị, đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu, đang là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu.
leading to densely populated neighborhoods with unstable living conditions.
densely populated areas emerge where living conditions remain unstable.
causes overcrowded communities with low-quality living conditions.
contributed to the proliferation of overcrowded areas with deteriorating living conditions
Phía trước là một mệnh đề hoàn chỉnh: “...city authorities frequently fail to provide adequate housing” (...các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ). Vị trí (21) đứng sau dấu phẩy, cần một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả của sự thất bại đó.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định.
(Sử dụng V-ing “leading to” rất chuẩn xác để chỉ hệ quả).
B. các khu vực đông dân cư xuất hiện nơi điều kiện sống vẫn không ổn định.
(Sai cấu trúc: tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. causes overcrowded... (Sai ngữ pháp: Động từ “causes” chia số ít không có chủ ngữ phù hợp đứng trước nó).
D. contributed to the proliferation... (Sai ngữ pháp: Động từ V-ed “contributed” không thể đứng sau dấu phẩy để nối tiếp một mệnh đề hiện tại đơn như vậy).
Đáp án A tuân thủ đúng cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả bằng V-ing.
Chọn A.
→ As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, leading to densely populated neighborhoods with unstable living conditions.
Dịch nghĩa: Kết quả là, các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định.
In contrast, some urban areas have witnessed significant economic growth in recent years.
Still, access to both education and employment remains severely constrained.
Consequently, there is a slight improvement in educational and career opportunities.
Furthermore, educational and employment opportunities are significantly limited.
Câu trước đó đề cập đến một hậu quả tiêu cực của khu ổ chuột: “...fosters the rapid spread of communicable diseases” (...thúc đẩy sự lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm). Các câu ngay sau chỗ trống (22) nói về sự tồi tàn của trường học và việc thiếu giáo dục dẫn đến không có việc làm. Do đó, vị trí (22) phải là một câu mang tính chất bổ sung thêm những tiêu cực về mặt giáo dục và việc làm.
Dịch nghĩa:
A. Ngược lại, một số khu vực đô thị đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể... (Sai logic: Không liên quan đến giáo dục/việc làm đang được nói đến ở các câu tiếp theo).
B. Tuy nhiên, việc tiếp cận cả giáo dục và việc làm vẫn bị hạn chế nghiêm trọng.
(Liên từ “Still” - Tuy nhiên - sai logic vì đây là sự bổ sung thêm cái xấu, không phải sự tương phản).
C. Kết quả là, có một sự cải thiện nhẹ về cơ hội giáo dục và nghề nghiệp.
(Sai logic hoàn toàn: đoạn văn đang nói về sự suy thoái).
D. Hơn thế nữa, các cơ hội giáo dục và việc làm bị hạn chế đáng kể. (Liên từ “Furthermore” cực kỳ phù hợp để nối tiếp chuỗi liệt kê các khó khăn: bệnh tật → hơn thế nữa → giáo dục/việc làm kém).
Đáp án D cung cấp liên từ bổ sung (Furthermore) và dẫn dắt trực tiếp vào chủ đề trường học/việc làm ở các câu sau.
Chọn D.
→ High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. Furthermore, educational and employment opportunities are significantly limited.
Dịch nghĩa: Mật độ dân số cao, cùng với điều kiện vệ sinh kém và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế, thúc đẩy sự lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm. Hơn thế nữa, các cơ hội giáo dục và việc làm bị hạn chế đáng kể.
Rapid rural-to-urban migration continues to accelerate the expansion of informal settlements.
Governments and urban planners must prioritize the development of low-cost housing through state investment.
Urban development should focus less on affordable housing and more on commercial expansion.
Policymakers and planners could facilitate housing development without financial commitment.
Đây là đoạn văn đưa ra giải pháp: “Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach” (Giải quyết cuộc khủng hoảng khu ổ chuột đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều). Câu phía sau bắt đầu bằng: “Equally important are inclusive social policies...” (Quan trọng không kém là các chính sách xã hội mang tính bao trùm...). Vị trí (23) cần nêu ra một giải pháp cốt lõi để câu sau dùng “Quan trọng không kém” nhằm bổ sung thêm.
Dịch nghĩa:
A. Sự di cư nhanh chóng từ nông thôn ra thành thị tiếp tục đẩy nhanh sự mở rộng của các khu định cư không chính thức. (Đây là nguyên nhân, không phải giải pháp).
B. Các chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên phát triển nhà ở giá rẻ thông qua đầu tư của nhà nước. (Đây là một giải pháp rất cụ thể và mạnh mẽ, hợp logic).
C. Phát triển đô thị nên ít tập trung vào nhà ở giá cả phải chăng và tập trung nhiều hơn vào mở rộng thương mại. (Đi ngược lại hoàn toàn với mục đích giải quyết khu ổ chuột).
D. Các nhà hoạch định chính sách và các nhà quy hoạch có thể tạo điều kiện cho phát triển nhà ở mà không cần cam kết tài chính. (Cụm “without financial commitment” - không cam kết tài chính - là không thực tế và đi ngược với tính cấp bách của vấn đề).
Đáp án B đưa ra phương hướng giải quyết trực diện (xây nhà ở giá rẻ có sự đầu tư của nhà nước) xứng đáng làm “giải pháp mũi nhọn” trước khi nhắc đến các “chính sách xã hội” ở câu sau.
Chọn B.
→ Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. Governments and urban planners must prioritize the development of low-cost housing through state investment.
Dịch nghĩa: Giải quyết cuộc khủng hoảng khu ổ chuột đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Các chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên phát triển nhà ở giá rẻ thông qua đầu tư của nhà nước.
they alleviate entrenched poverty and facilitating sustainable progress in slum areas.
while they contribute to reducing poverty and supporting improvements in slum communities.
because they help break down poverty’s cycle and foster sustainable improvement in slum areas.
since they are often insufficient to improve harsh living conditions in slum areas.
Đoạn cuối tóm tắt lại: Việc giải quyết vấn đề khu ổ chuột cần “unified action” (hành động thống nhất). Câu cuối khẳng định: “The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential...” (Những nỗ lực chung của các cơ quan chính phủ, các nhà phát triển đô thị và các tổ chức cộng đồng là rất cần thiết...). Vị trí (24) cần một mệnh đề chỉ mục đích hoặc nguyên nhân giải thích tại sao những nỗ lực này lại cần thiết.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. chúng làm giảm bớt nghèo đói thâm căn cố đế và tạo điều kiện (facilitating)... (Sai ngữ pháp: “alleviate” là động từ nguyên thể, nối với “and facilitating” là V-ing → Lỗi mất cấu trúc song song).
B. trong khi chúng đóng góp vào việc giảm nghèo... (Liên từ “while” thường chỉ thời gian hoặc sự tương phản, không phù hợp để nêu lý do hoặc mục đích tại sao nỗ lực này lại cần thiết - essential).
C. bởi vì chúng giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thúc đẩy sự cải thiện bền vững tại các khu vực ổ chuột. (Sử dụng liên từ “because” chỉ nguyên nhân rất rõ ràng. “break down poverty's cycle” phản hồi trực tiếp với “generational cycle of poverty” ở đoạn 2).
D. vì chúng thường không đủ để cải thiện điều kiện sống khắc nghiệt... (Sử dụng “insufficient” - không đủ - làm sai lệch hoàn toàn tinh thần tích cực của đoạn kết).
Đáp án C cung cấp mệnh đề nguyên nhân (bắt đầu bằng “because”) hoàn toàn hợp lý về mặt logic, đồng thời giải quyết trọn vẹn “chu kỳ nghèo đói” đã được nêu ra ở đoạn trước.
Chọn C.
→ The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential because they help break down poverty’s cycle and foster sustainable improvement in slum areas.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực chung của các cơ quan chính phủ, các nhà phát triển đô thị và các tổ chức cộng đồng là rất cần thiết bởi vì chúng giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thúc đẩy sự cải thiện bền vững tại các khu vực ổ chuột.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Urban slums, characterized by substandard housing and a lack of essential infrastructure, are an escalating concern in metropolises around the globe. The relentless number of individuals migrating from rural regions in search of improved economic prospects often overwhelms city resources. As a result, city authorities frequently fail to provide adequate housing, leading to densely populated neighborhoods with unstable living conditions. The implications of urban slums are complex and severe. High population density, coupled with deficient sanitation and limited access to healthcare, fosters the rapid spread of communicable diseases. Furthermore, educational and employment opportunities are significantly limited. Schools serving these are often overcrowded, poorly equipped, or situated at considerable distances, deterring regular attendance. This educational deprivation prevents individuals’ ability to secure gainful employment, thereby creating a generational cycle of poverty that is difficult to address. Resolving the slum crisis necessitates a multi-dimensional approach. Governments and urban planners must prioritize the development of low-cost housing through state investment. Equally important are inclusive social policies for underprivileged communities. Local initiatives—such as community programs offering skill development, career counseling, and financial literacy—can also empower residents to improve their socio-economic standing. In summary, confronting the slum issue requires unified action. The joint efforts of governmental bodies, urban developers, and community organizations are essential because they help break down poverty’s cycle and foster sustainable improvement in slum areas. | Các khu ổ chuột đô thị, đặc trưng bởi nhà ở dưới tiêu chuẩn và thiếu cơ sở hạ tầng thiết yếu, đang là một mối lo ngại ngày càng leo thang tại các siêu đô thị trên toàn cầu. Số lượng không ngừng của những cá nhân di cư từ các vùng nông thôn để tìm kiếm triển vọng kinh tế tốt hơn thường làm quá tải các nguồn lực của thành phố. Kết quả là, các chính quyền thành phố thường xuyên thất bại trong việc cung cấp nhà ở đầy đủ, dẫn đến các khu dân cư đông đúc với điều kiện sống không ổn định. Những hệ lụy của các khu ổ chuột đô thị rất phức tạp và nghiêm trọng. Mật độ dân số cao, cùng với điều kiện vệ sinh kém và khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế, thúc đẩy sự lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm. Hơn thế nữa, các cơ hội giáo dục và việc làm bị hạn chế đáng kể. Các trường học phục vụ những khu vực này thường quá đông đúc, trang thiết bị nghèo nàn, hoặc nằm ở khoảng cách đáng kể, cản trở việc đi học thường xuyên. Sự tước đoạt giáo dục này ngăn cản khả năng của các cá nhân trong việc đảm bảo công việc sinh lợi, do đó tạo ra một chu kỳ nghèo đói qua các thế hệ rất khó giải quyết. Giải quyết cuộc khủng hoảng khu ổ chuột đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Các chính phủ và các nhà quy hoạch đô thị phải ưu tiên phát triển nhà ở giá rẻ thông qua đầu tư của nhà nước. Quan trọng không kém là các chính sách xã hội mang tính bao trùm dành cho các cộng đồng yếu thế. Các sáng kiến địa phương—chẳng hạn như các chương trình cộng đồng cung cấp phát triển kỹ năng, tư vấn nghề nghiệp và kiến thức tài chính—cũng có thể trao quyền cho cư dân để cải thiện vị thế kinh tế-xã hội của họ. Tóm lại, việc đối mặt với vấn đề khu ổ chuột đòi hỏi hành động thống nhất. Những nỗ lực chung của các cơ quan chính phủ, các nhà phát triển đô thị và các tổ chức cộng đồng là rất cần thiết bởi vì chúng giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thúc đẩy sự cải thiện bền vững tại các khu vực ổ chuột. |
Read the leaflet about Autumn Fair 2026 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
Autumn Fair 2026 – Celebrating Vietnamese Excellence
Mark your calendars for October 25th, as Hanoi prepares to launch the highly anticipated Autumn Fair 2026, a major commercial exhibition (25) ____________ to boost domestic consumption and showcase the finest Vietnamese products to both local and international audiences.
The fair will occupy several prominent venues across the capital, presenting visitors with an impressive (26) ____________ of merchandise categories including textiles, handicrafts, agricultural products, electronics, and food (27) ____________. Over 500 enterprises have registered to participate, representing various sectors of Vietnam’s dynamic economy.
Organizers have (28) ____________ extensive promotional campaigns to maximize attendance and media coverage. The event serves as a vital platform for manufacturers and distributors (29) ____________ products meet international quality standards, facilitating both domestic sales and export opportunities.
Special programmes featured throughout the fair will include cooking demonstrations, fashion shows, and business matching (30) ____________ to foster commercial partnerships and enhance Vietnam’s global integration efforts.
to design
designing
designed
design
A. to design: động từ nguyên thể có “to”.
B. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
C. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. design (v): động từ nguyên mẫu.
Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho danh từ “a major commercial exhibition” (một cuộc triển lãm thương mại lớn). Cuộc triển lãm này “được thiết kế” để thúc đẩy tiêu dùng. Mệnh đề đầy đủ là: which is designed to boost... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn C. designed
→ ...a major commercial exhibition designed to boost domestic consumption...
Dịch nghĩa: ...một cuộc triển lãm thương mại lớn được thiết kế nhằm thúc đẩy tiêu dùng nội địa...
amount
range
proportion
abundance
A. amount (n): khối lượng, số lượng (+ danh từ không đếm được).
B. range (n): phạm vi, sự đa dạng, một loạt.
C. proportion (n): tỷ lệ, phần.
D. abundance (n): sự phong phú, thừa thãi (thường dùng an abundance of).
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): a wide/impressive range of + N (số nhiều) (một loạt các... / sự đa dạng ấn tượng của các...). Phía sau là cụm danh từ đếm được số nhiều “merchandise categories” (các danh mục hàng hóa).
Chọn B. range
→ ...presenting visitors with an impressive range of merchandise categories...
Dịch nghĩa: ...mang đến cho khách tham quan một loạt các danh mục hàng hóa đa dạng và ấn tượng...
specially
special
specialise
specialties
A. specially (adv): một cách đặc biệt, riêng biệt.
B. special (adj): đặc biệt.
C. specialise (v): chuyên về (lĩnh vực nào đó).
D. specialties (n): đặc sản.
Khoảng trống nằm trong một chuỗi liệt kê các danh từ chỉ loại hàng hóa: textiles (hàng dệt may), handicrafts (đồ thủ công), agricultural products (nông sản), electronics (đồ điện tử), và “food...”. Do đó, ta cần một danh từ để tạo thành danh từ ghép hoặc một cụm danh từ tương đương. “Food specialties” (đặc sản ẩm thực / thực phẩm đặc sản) là thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong các hội chợ.
Chọn D. specialties
→ ...electronics, and food specialties.
Dịch nghĩa: ...đồ điện tử và các đặc sản ẩm thực.
rolled out
put forward
brought up
set forth
A. rolled out (phr.v): triển khai, ra mắt, khởi động (một chiến dịch, sản phẩm mới).
B. put forward (phr.v): đề xuất, đưa ra (một ý tưởng, kế hoạch).
C. brought up (phr.v): nuôi dưỡng, đề cập đến (một vấn đề).
D. set forth (phr.v): trình bày, giải thích rõ ràng.
Khi nói về việc thực hiện các “chiến dịch quảng bá” (promotional campaigns) quy mô lớn, cụm động từ “roll out” là sự lựa chọn chuyên ngành và chính xác nhất trong tiếng Anh thương mại.
Chọn A. rolled out
→ Organizers have rolled out extensive promotional campaigns to maximize attendance...
Dịch nghĩa: Các nhà tổ chức đã triển khai các chiến dịch quảng bá sâu rộng để tối đa hóa lượng người tham dự...
which
whose
who
when
A. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật (làm chủ ngữ/tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của ai đó/của cái gì đó, theo sau luôn là một danh từ).
C. who: đại từ quan hệ thay thế cho người (làm chủ ngữ).
D. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ người “manufacturers and distributors” (các nhà sản xuất và phân phối). Phía sau là danh từ “products” (sản phẩm). Mối quan hệ ở đây là sở hữu: sản phẩm của các nhà sản xuất và phân phối này đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Chọn B. whose
→ ...platform for manufacturers and distributors whose products meet international quality standards...
Dịch nghĩa: ...nền tảng quan trọng dành cho các nhà sản xuất và phân phối có sản phẩm (sản phẩm của họ) đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế...
interactions
appointments
sessions
consultations
A. interactions (n): sự tương tác.
B. appointments (n): cuộc hẹn.
C. sessions (n): phiên, buổi (họp, hội thảo, sự kiện).
D. consultations (n): sự tư vấn, buổi tham vấn.
Ta có thuật ngữ chuyên ngành cố định thường được sử dụng trong các hội chợ thương mại và sự kiện doanh nghiệp: business matching sessions (các phiên kết nối giao thương / các buổi kết nối doanh nghiệp).
Chọn C. sessions
→ ...cooking demonstrations, fashion shows, and business matching sessions to foster commercial partnerships...
Dịch nghĩa: ...các buổi trình diễn nấu ăn, các show thời trang và các phiên kết nối giao thương để thúc đẩy quan hệ đối tác thương mại...
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Autumn Fair 2026 – Celebrating Vietnamese Excellence Mark your calendars for October 25th, as Hanoi prepares to launch the highly anticipated Autumn Fair 2026, a major commercial exhibition (25) designed to boost domestic consumption and showcase the finest Vietnamese products to both local and international audiences. The fair will occupy several prominent venues across the capital, presenting visitors with an impressive (26) range of merchandise categories including textiles, handicrafts, agricultural products, electronics, and food (27) specialties. Over 500 enterprises have registered to participate, representing various sectors of Vietnam’s dynamic economy. Organizers have (28) rolled out extensive promotional campaigns to maximize attendance and media coverage. The event serves as a vital platform for manufacturers and distributors (29) whose products meet international quality standards, facilitating both domestic sales and export opportunities. Special programmes featured throughout the fair will include cooking demonstrations, fashion shows, and business matching (30) sessions to foster commercial partnerships and enhance Vietnam’s global integration efforts. | Hội Chợ Mùa Thu 2026 – Tôn Vinh Sự Xuất Sắc Của Việt Nam Hãy đánh dấu vào lịch của bạn ngày 25 tháng 10, khi Hà Nội chuẩn bị ra mắt Hội chợ Mùa thu 2026 rất được mong đợi, một cuộc triển lãm thương mại lớn (25) được thiết kế nhằm thúc đẩy tiêu dùng nội địa và phô diễn những sản phẩm Việt Nam tinh túy nhất đến với cả khán giả trong nước và quốc tế. Hội chợ sẽ chiếm lĩnh một số địa điểm nổi bật trên khắp thủ đô, mang đến cho khách tham quan (26) một loạt ấn tượng các danh mục hàng hóa bao gồm hàng dệt may, đồ thủ công, nông sản, đồ điện tử và (27) các đặc sản ẩm thực. Hơn 500 doanh nghiệp đã đăng ký tham gia, đại diện cho nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế năng động của Việt Nam. Các nhà tổ chức đã (28) triển khai các chiến dịch quảng bá sâu rộng để tối đa hóa lượng người tham dự và mức độ phủ sóng trên các phương tiện truyền thông. Sự kiện này đóng vai trò là một nền tảng quan trọng dành cho các nhà sản xuất và phân phối (29) có sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho cả doanh số bán hàng trong nước và cơ hội xuất khẩu. Các chương trình đặc biệt được giới thiệu xuyên suốt hội chợ sẽ bao gồm các buổi trình diễn nấu ăn, các show thời trang và (30) các phiên kết nối giao thương để thúc đẩy các mối quan hệ đối tác thương mại và tăng cường những nỗ lực hội nhập toàn cầu của Việt Nam. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In many countries, a growing number of people in their twenties are turning to social media in the hope of finding work.[I] Services like the social networking site Twitter and the professional networking site LinkedIn offer the chance for more direct contact with would-be employers than has previously been the case. But with greater access comes a greater chance to make mistakes.
Take the case of a young jobseeker in the US who contacted a senior marketing executive via LinkedIn. The marketing executive in question had an impressive list of influential people in her contact list; people whom the young jobseeker felt could help him land a job. The marketing executive, however, had other ideas. Indignant at the suggestion that she would willingly share a list of contacts painstakingly built up over many years with a complete stranger who’d done nothing to deserve such an opportunity, she not only rejected his contact request but sent a vicious and heavily sarcastic rejection note that has since gone viral. [II] But if the incident makes young people think more carefully about how they use social media in a professional capacity, she may have actually ended up doing them a favour. Shehas drawn attention to an unfortunate truth. Social media is a potentially dangerous tool for job hunters who don’t know how to use it. And a worrying number are getting it wrong.
There’s a horrible irony here, because in many countries, social networking sites like Facebook and Twitter have been the bread and butter of twenty-somethings’ social lives for years. [III] It was a cyberextension of the playground pecking order - a place to impress, to embellish and experiment. However, when it comes to using social media for professional networking, our very knowledge and experience of sites like Facebook may actually be a hindrance.
Using social media in a professional capacity is a completely different ball game, but for some twenty-somethings, the division is not clear-cut. We first earned our online presence by being bold and overconfident, which could explain why some of us still come across like this. Just because a lot of people ‘liked’ your posts on Facebook, it doesn’t mean you’ll be able to use LinkedIn to show potential employers that you’re someone worth employing. [IV] We need to realise that what we learned about social networking as teenagers no longer applies, and we must live up to employers’ standards if we want to get on in the world of work.
The word “land” in paragraph 2 could be best replaced ____________.
supervise
cover
compete
secure
Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc
A. supervise (v): giám sát
B. cover (v): che phủ, bao gồm
C. compete (v): cạnh tranh
D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn
→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Surprisingly, familiarity with platforms such as Facebook can act as an obstacle when we attempt to build career-related connections online.
Having a lot of experience on Facebook is essential for young people to avoid making common mistakes in professional networking.
Despite the popularity of Facebook, the lack of technical knowledge among twenty-somethings is preventing them from finding work.
People who have used social media for years are generally more successful at navigating the complexities of professional platforms like LinkedIn.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
However, when it comes to using social media for professional networking, our very knowledge and experience of sites like Facebook may actually be a hindrance. (Tuy nhiên, khi nói đến việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích kết nối nghề nghiệp, chính kiến thức và kinh nghiệm của chúng ta về các trang web như Facebook có thể thực sự là một sự cản trở/trở ngại.)
A. Đáng ngạc nhiên là, sự quen thuộc với các nền tảng như Facebook có thể hoạt động như một trở ngại khi chúng ta cố gắng xây dựng các kết nối liên quan đến nghề nghiệp trực tuyến. (Đúng, “familiarity” = “knowledge and experience”, “obstacle” = “hindrance”, “build career-related connections” = “professional networking”).
B. Có nhiều kinh nghiệm sử dụng Facebook là điều cần thiết đối với người trẻ để tránh mắc phải những sai lầm phổ biến trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp. (Sai nghĩa).
C. Mặc dù Facebook rất phổ biến, nhưng việc thiếu kiến thức kỹ thuật ở những người ở độ tuổi 20 đang cản trở họ tìm được việc làm. (Sai nghĩa).
D. Những người đã sử dụng mạng xã hội trong nhiều năm thường thành công hơn trong việc điều hướng sự phức tạp của các nền tảng chuyên nghiệp như LinkedIn. (Sai, câu gốc nói nó là một sự cản trở chứ không phải giúp thành công hơn).
Chọn A.
According to paragraph 2, when contacted by the job seeker, the senior marketing executive felt ____________.
annoyed by the timing of his message
regretful that she had to reject his request
surprised that he offered nothing in return
furious at his assumption of her cooperation
Theo đoạn 2, khi được người tìm việc liên hệ, vị giám đốc tiếp thị cấp cao cảm thấy ____________.
A. khó chịu về thời điểm gửi tin nhắn của anh ta (Sai, không nhắc đến thời điểm).
B. hối hận vì cô phải từ chối yêu cầu của anh ta (Sai, cô ấy từ chối một cách gay gắt, không hề hối hận).
C. ngạc nhiên khi anh ta không đưa ra được lợi ích gì đáp lại (Sai).
D. tức giận trước sự tự cho mình cái quyền (sự hợp tác mặc định) của anh ta đối với cô ấy.
→ Bài đọc dùng từ “Indignant” (tức giận/phẫn nộ trước sự bất công) để miêu tả cảm xúc của cô. Cô tức giận vì một người lạ mặt hoàn toàn chưa làm gì xứng đáng lại dám mặc định/đề nghị (suggestion) rằng cô sẽ sẵn sàng chia sẻ danh sách liên lạc mà cô đã dày công xây dựng.
Thông tin: “Indignant at the suggestion that she would willingly share a list of contacts painstakingly built up over many years with a complete stranger who’d done nothing to deserve such an opportunity...” (Bà vô cùng phẫn nộ trước lời đề nghị rằng bà sẽ tự nguyện chia sẻ danh sách liên lạc mà bà đã dày công xây dựng trong nhiều năm với một người hoàn toàn xa lạ, người không hề có lỗi gì để xứng đáng với cơ hội đó...)
Chọn D.
The word “they” in paragraph 2 refers to ____________.
contacts
young people
job hunters
mistakes
Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. contacts (các liên hệ)
B. young people (những người trẻ tuổi)
C. job hunters (những người tìm việc)
D. mistakes (những sai lầm)
→ Đại từ “they” ở vế sau thay thế cho danh từ “young people” ở vế trước để tránh lặp từ.
Thông tin: “But if the incident makes young people think more carefully about how they use social media...” (Nhưng nếu sự cố này khiến những người trẻ tuổi suy nghĩ cẩn thận hơn về cách họ sử dụng mạng xã hội...)
Chọn B.
Which of the following best summarises the main idea of paragraph 4?
Young people should continue using the bold and overconfident online style that earned them popularity on personal social media to impress potential employers.
While Facebook and LinkedIn are both social networking sites, LinkedIn is far more effective for gaining 'likes' and building a professional reputation.
Due to their early habits on personal sites, young people may struggle to distinguish between social and professional networking, necessitating a shift to meet workplace standards.
The majority of employers now use Facebook and LinkedIn to evaluate whether twenty-somethings possess the necessary skills for the modern world of work.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 4?
A. Giới trẻ nên tiếp tục sử dụng phong cách trực tuyến táo bạo và tự tin thái quá đã giúp họ nổi tiếng trên mạng xã hội cá nhân để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng tiềm năng. (Sai, đoạn 4 khuyên nên thay đổi phong cách đó).
B. Mặc dù Facebook và LinkedIn đều là các trang mạng xã hội, nhưng LinkedIn hiệu quả hơn nhiều trong việc thu hút “lượt thích” và xây dựng danh tiếng chuyên nghiệp. (Sai, LinkedIn không dùng để kiếm 'like').
C. Do thói quen ban đầu của họ trên các trang web cá nhân, những người trẻ tuổi có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa kết nối xã hội và chuyên môn, đòi hỏi một sự thay đổi để đáp ứng các tiêu chuẩn tại nơi làm việc. (Đúng, bao quát trọn vẹn cả đoạn: Từ sự nhầm lẫn ranh giới do thói quen cũ đến yêu cầu phải “live up to employers' standards”).
D. Phần lớn nhà tuyển dụng hiện nay sử dụng Facebook và LinkedIn để đánh giá xem những người ở độ tuổi 20 có sở hữu những kỹ năng cần thiết cho thế giới công việc hiện đại hay không. (Không có thông tin về “phần lớn nhà tuyển dụng”).
Chọn C.
The word “sarcastic” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
disrespectful
complimentary
cynical
mocking
Từ “sarcastic” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
sarcastic (adj): mỉa mai, châm biếm
A. disrespectful (adj): thiếu tôn trọng
B. complimentary (adj): khen ngợi, ca ngợi
C. cynical (adj): hoài nghi, yếm thế
D. mocking (adj): chế nhạo
→ sarcastic >< complimentary
Thông tin: “...sent a vicious and heavily sarcastic rejection note...” (...gửi một lá thư từ chối cay độc và mang tính châm biếm/mỉa mai nặng nề...)
Chọn B.
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Professional networking sites are more popular than traditional CVs and cover letters for job applications.
Younger generations may misuse social media because they grew up seeing it as a casual social space.
A marketing executive’s strong reaction went viral after she refused a stranger’s contact request.
Some young job seekers may not understand professional boundaries when using social media.
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?
A. Các trang mạng lưới chuyên môn phổ biến hơn so với CV truyền thống và thư xin việc để xin việc. (Không có thông tin so sánh sự phổ biến với CV truyền thống).
B. Thế hệ trẻ có thể lạm dụng mạng xã hội vì họ lớn lên và coi nó như một không gian xã hội thông thường. (Có: “social media was our escape...”, “bread and butter of twenty-somethings' social lives”).
C. Phản ứng dữ dội của một giám đốc tiếp thị đã lan truyền nhanh chóng sau khi cô từ chối yêu cầu liên hệ của một người lạ. (Có: “...rejection note that has since gone viral” ở đoạn 2).
D. Một số thanh niên tìm việc có thể không hiểu được ranh giới chuyên môn khi sử dụng mạng xã hội. (Có: “...the division is not clear-cut” ở đoạn 4).
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
Teenagers should limit their use of social media platforms to avoid difficulties in their future professional lives.
Employers often evaluate job applicants solely through what they post on networks such as Facebook and LinkedIn.
Casual online habits formed during adolescence may shape how young people present themselves in professional settings.
Many people in their twenties across countries have already adjusted their social media behaviour to fit professional expectations.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Thanh thiếu niên nên hạn chế sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tránh những khó khăn trong cuộc sống chuyên môn sau này. (Sai, bài khuyên thay đổi cách dùng chứ không khuyên hạn chế dùng).
B. Các nhà tuyển dụng thường đánh giá người nộp đơn chỉ dựa trên những gì họ đăng trên các mạng như Facebook và LinkedIn. (Sai từ “solely” - duy nhất).
C. Những thói quen trực tuyến thông thường được hình thành trong thời niên thiếu có thể định hình cách những người trẻ tuổi thể hiện bản thân trong môi trường chuyên môn. (Đúng).
D. Nhiều người ở độ tuổi hai mươi ở các quốc gia đã (already) điều chỉnh hành vi mạng xã hội của họ cho phù hợp với mong đợi nghề nghiệp. (Sai, bài đọc nói họ “cần phải” (need to) làm vậy, tức là hiện tại nhiều người chưa làm được).
→ Đoạn 4 chỉ ra rằng “chúng ta lần đầu tiên giành được sự hiện diện trực tuyến của mình bằng cách tỏ ra táo bạo và tự tin thái quá”, và điều đó “có thể giải thích tại sao một số người trong chúng ta VẪN thể hiện ra như vậy” (which could explain why some of us still come across like this) ở hiện tại khi đi xin việc. Điều này cho thấy thói quen từ thời niên thiếu (adolescence) vẫn đang định hình (shape) cách họ hành xử ở môi trường chuyên nghiệp.
Chọn C.
Which of the following best summarises the passage?
Social media platforms like LinkedIn and Twitter are revolutionary tools that have completely replaced traditional job-hunting methods for people in their twenties.
Using social media for job seeking offers direct access to employers but carries significant risks if young people fail to adapt their personal online habits to professional standards.
The viral story of a US jobseeker and a marketing executive serves as a warning that senior professionals are often unwilling to help strangers on networking sites.
Twenty-somethings are increasingly successful in their careers because the overconfident online presence they developed as teenagers is highly valued by modern employers.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các nền tảng mạng xã hội như LinkedIn và Twitter là những công cụ mang tính cách mạng, đã hoàn toàn thay thế các phương pháp tìm việc truyền thống cho những người ở độ tuổi 20. (Sai, không thay thế hoàn toàn).
B. Sử dụng mạng xã hội để tìm việc mang lại quyền tiếp cận trực tiếp với nhà tuyển dụng nhưng lại tiềm ẩn những rủi ro đáng kể nếu những người trẻ tuổi thất bại trong việc điều chỉnh thói quen trực tuyến cá nhân của họ cho phù hợp với các tiêu chuẩn chuyên môn. (Bao quát xuất sắc: lợi ích và rủi ro ở đoạn 1, ví dụ rủi ro ở đoạn 2, nguyên nhân do thói quen cá nhân ở đoạn 3, và kết luận phải điều chỉnh theo tiêu chuẩn ở đoạn 4).
C. Câu chuyện lan truyền về một người tìm việc ở Mỹ và một giám đốc tiếp thị là lời cảnh báo rằng các chuyên gia cấp cao thường không sẵn lòng giúp đỡ người lạ trên các trang mạng xã hội. (Chỉ là một ví dụ hẹp trong đoạn 2).
D. Những người ở độ tuổi 20 ngày càng thành công trong sự nghiệp vì sự tự tin thái quá mà họ thể hiện trên mạng khi còn là thanh thiếu niên được các nhà tuyển dụng hiện đại đánh giá rất cao. (Sai hoàn toàn, sự tự tin thái quá này là sự cản trở).
Chọn B.
Where in the passage does the following sentence best fit?
“When my generation was teenagers, social media was our escape from the prying eyes of parents and teachers.”
[II]
[IV]
[I]
[III]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“When my generation was teenagers, social media was our escape from the prying eyes of parents and teachers.” (Khi thế hệ của tôi còn là những thiếu niên, mạng xã hội là lối thoát của chúng tôi khỏi những ánh mắt tò mò của cha mẹ và giáo viên.)
Trước vị trí [III], tác giả viết rằng các trang mạng xã hội đã là “nguồn sống” (bread and butter) cho đời sống xã hội của những người tuổi hai mươi trong nhiều năm. Việc đặt câu gạch chân ngay sau đó [III] tạo ra sự bổ sung cực kỳ logic: giải thích lý do tại sao nó là nguồn sống (vì nó là “lối thoát” khỏi người lớn). Đồng thời, câu tiếp theo: “Nó là một phần mở rộng không gian mạng của trật tự sân chơi...” (It was a cyberextension of the playground...) sẽ kết nối mượt mà với từ “escape” ở câu vừa chèn vào.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Ở nhiều quốc gia, một số lượng ngày càng tăng những người ở độ tuổi hai mươi đang chuyển sang sử dụng mạng xã hội với hy vọng tìm được việc làm. [I] Các dịch vụ như trang mạng xã hội Twitter và trang mạng lưới chuyên môn LinkedIn mang đến cơ hội tiếp xúc trực tiếp với các nhà tuyển dụng tương lai nhiều hơn so với trước đây. Nhưng cùng với sự tiếp cận lớn hơn cũng đi kèm với nguy cơ mắc sai lầm cao hơn.
Hãy xem trường hợp của một thanh niên tìm việc ở Mỹ, người đã liên hệ với một giám đốc tiếp thị cấp cao thông qua LinkedIn. Vị giám đốc tiếp thị được nhắc đến có một danh sách ấn tượng những người có ảnh hưởng trong danh bạ của cô; những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc. Tuy nhiên, vị giám đốc tiếp thị lại có suy nghĩ khác. Phẫn nộ trước sự mặc định/đề nghị rằng cô sẽ sẵn sàng chia sẻ một danh sách liên lạc được xây dựng một cách cẩn thận và khó nhọc trong nhiều năm với một người lạ mặt hoàn toàn chưa làm gì xứng đáng để có được cơ hội như vậy, cô không chỉ từ chối yêu cầu liên hệ của anh ta mà còn gửi một lá thư từ chối cay độc và mang tính mỉa mai nặng nề, thứ mà kể từ đó đã lan truyền nhanh chóng (viral) trên mạng. [II] Nhưng nếu sự cố này khiến những người trẻ tuổi suy nghĩ cẩn thận hơn về cách họ sử dụng mạng xã hội trong khả năng chuyên môn, cô ấy thực sự có thể đã làm cho họ một đặc ân. Cô ấy đã thu hút sự chú ý vào một sự thật phũ phàng. Mạng xã hội là một công cụ tiềm ẩn nguy hiểm đối với những người săn việc không biết cách sử dụng nó. Và một con số đáng lo ngại đang làm sai cách.
Có một sự trớ trêu khủng khiếp ở đây, bởi vì ở nhiều quốc gia, các trang mạng xã hội như Facebook và Twitter đã là nguồn sống cho đời sống xã hội của những người tuổi hai mươi trong nhiều năm qua. [III] (Khi thế hệ của tôi còn là những thiếu niên, mạng xã hội là lối thoát của chúng tôi khỏi những ánh mắt tò mò của cha mẹ và giáo viên.) Nó là một phần mở rộng không gian mạng của trật tự sân chơi - một nơi để gây ấn tượng, để tô vẽ và thử nghiệm. Tuy nhiên, khi nói đến việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích kết nối nghề nghiệp, chính kiến thức và kinh nghiệm của chúng ta về các trang web như Facebook có thể thực sự là một sự cản trở.
Việc sử dụng mạng xã hội trong môi trường chuyên môn là một cuộc chơi hoàn toàn khác, nhưng đối với một số người ở độ tuổi hai mươi, ranh giới này không hề rõ ràng. Lần đầu tiên chúng ta giành được sự hiện diện trực tuyến của mình là bằng cách tỏ ra táo bạo và tự tin thái quá, điều này có thể giải thích tại sao một số người trong chúng ta hiện tại vẫn thể hiện ra như vậy. Chỉ vì có nhiều người 'thích' bài đăng của bạn trên Facebook, không có nghĩa là bạn sẽ có thể sử dụng LinkedIn để cho các nhà tuyển dụng tiềm năng thấy rằng bạn là một người đáng để tuyển dụng. [IV] Chúng ta cần phải nhận ra rằng những gì chúng ta học được về mạng xã hội khi còn là thanh thiếu niên không còn được áp dụng nữa, và chúng ta phải sống và làm việc đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng nếu chúng ta muốn tiến thân trong thế giới công việc.








