Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THCS&THPT Bến Hải (Quảng Trị) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
MINDSCAPE EDU: WHERE LEARNING MEETS INNOVATION
"Before MindScape Edu, I lacked (1) ____________ in my studies", says Sarah Chen, a high school student. Now, she's thriving with our revolutionary (2) ____________ that personalizes education.
What makes us unique? It starts (3) ____________ our core system, incorporating the latest neuroscience research, featuring breakthrough AI technology that works differently for (4) ____________ student. (5) ____________ traditional platforms that stick to fixed learning paths, MindScape Edu evolves with you.
Real success stories prove our impact. "When I started (6) ____________ the hang of the analytical tools, my grades improved dramatically", reports Michael Torres, a college freshman. His experience mirrors thousands of others worldwide.
The future of education is here! MindScape Edu prompts students to adopt innovative approaches. Ready to transform your learning experience?
Start your free trial today!
(Adapted from MindScape Edu Success Stories)
capacity
proficiency
possibility
ability
A. capacity (n): sức chứa, năng lực.
B. proficiency (n): sự thành thạo, kỹ năng giỏi.
C. possibility (n): khả năng (xảy ra một sự việc nào đó).
D. ability (n): khả năng (có thể làm được việc gì, thường đi với to do something).
Ta có cụm từ/cấu trúc: proficiency in something (sự thành thạo/giỏi giang trong lĩnh vực/việc gì). Trong ngữ cảnh học tập, học sinh này phàn nàn rằng mình từng thiếu đi "sự thành thạo/kỹ năng tốt" trong việc học.
Chọn B. proficiency
→ "Before MindScape Edu, I lacked proficiency in my studies", says Sarah Chen, a high school student.
Dịch nghĩa: "Trước khi có MindScape Edu, tôi đã thiếu sự thành thạo trong việc học của mình", Sarah Chen, một học sinh trung học, chia sẻ.
Now, she's thriving with our revolutionary (2) ____________ that personalizes education.
educational methodology adaptive
adaptive educational methodology
educational adaptive methodology
adaptive methodology educational
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "methodology" (phương pháp luận) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước có hai tính từ bổ nghĩa:
Tính từ chỉ tính chất: "adaptive" (có tính thích ứng, linh hoạt).
Tính từ phân loại: "educational" (thuộc về giáo dục).
Theo quy tắc trật tự tính từ, tính từ chỉ tính chất phải đứng trước tính từ phân loại. Trật tự đúng là: Tính từ chỉ tính chất + Tính từ phân loại + Danh từ chính.
Chọn B. adaptive educational methodology
→ Now, she's thriving with our revolutionary adaptive educational methodology that personalizes education.
Dịch nghĩa: Giờ đây, cô ấy đang phát triển mạnh mẽ với phương pháp luận giáo dục mang tính thích ứng đầy tính cách mạng của chúng tôi, thứ giúp cá nhân hóa nền giáo dục.
for
with
on
in
A. for (prep): cho, vì.
B. with (prep): với, bằng.
C. on (prep): trên.
D. in (prep): trong.
Ta có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến: start with something (bắt đầu với / khởi đầu bằng cái gì).
Chọn B. with
→ It starts with our core system...
Dịch nghĩa: Điều đó bắt đầu với hệ thống cốt lõi của chúng tôi...
every
all
many
some
A. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).
B. all: tất cả (+ danh từ số nhiều / không đếm được).
C. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. some: một số, một vài (+ danh từ số nhiều / không đếm được).
Danh từ đứng ngay sau khoảng trống là "student" (học sinh) đang ở dạng số ít. Do đó, chỉ có từ "every" là đúng ngữ pháp.
Chọn A. every
→ ...featuring breakthrough AI technology that works differently for every student.
Dịch nghĩa: ...mang đến công nghệ AI đột phá hoạt động theo những cách khác biệt đối với mỗi học sinh.
(5) ____________ traditional platforms that stick to fixed learning paths, MindScape Edu evolves with you.
Instead of
Due to
Unlike
Regardless of
A. Instead of (prep): Thay vì.
B. Due to (prep): Bởi vì, do.
C. Unlike (prep): Không giống như, khác với.
D. Regardless of (prep): Bất chấp, không màng đến.
Câu thể hiện sự đối lập giữa hai đối tượng: "traditional platforms" (các nền tảng truyền thống) vốn dính chặt với các lộ trình học tập cố định, và "MindScape Edu" có khả năng tiến hóa/phát triển cùng người học. Từ "Unlike" được dùng để chỉ ra sự khác biệt này.
Chọn C. Unlike
→ Unlike traditional platforms that stick to fixed learning paths, MindScape Edu evolves with you.
Dịch nghĩa: Không giống như các nền tảng truyền thống gắn chặt với những lộ trình học tập cố định, MindScape Edu phát triển cùng với bạn.
taking
making
getting
putting
A. taking (v-ing): lấy, cầm.
B. making (v-ing): làm, chế tạo.
C. getting (v-ing): có được, lấy được.
D. putting (v-ing): đặt, để.
Ta có thành ngữ (idiom): get the hang of something (nắm bắt được cách sử dụng/cách làm một việc gì đó, quen với việc gì). Sau "started", động từ chia ở dạng V-ing.
Chọn C. getting
→ "When I started getting the hang of the analytical tools, my grades improved dramatically", reports Michael Torres...
Dịch nghĩa: "Khi tôi bắt đầu nắm bắt được cách sử dụng các công cụ phân tích, điểm số của tôi đã được cải thiện một cách đáng kinh ngạc", Michael Torres báo cáo...
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
MINDSCAPE EDU: WHERE LEARNING MEETS INNOVATION "Before MindScape Edu, I lacked (1) proficiency in my studies", says Sarah Chen, a high school student. Now, she's thriving with our revolutionary (2) adaptive educational methodology that personalizes education. What makes us unique? It starts (3) with our core system, incorporating the latest neuroscience research, featuring breakthrough AI technology that works differently for (4) every student. (5) Unlike traditional platforms that stick to fixed learning paths, MindScape Edu evolves with you. Real success stories prove our impact. "When I started (6) getting the hang of the analytical tools, my grades improved dramatically", reports Michael Torres, a college freshman. His experience mirrors thousands of others worldwide. The future of education is here! MindScape Edu prompts students to adopt innovative approaches. Ready to transform your learning experience? Start your free trial today! | MINDSCAPE EDU: NƠI VIỆC HỌC GIAO THOA CÙNG SỰ ĐỔI MỚI "Trước khi có MindScape Edu, tôi đã thiếu (1) sự thành thạo trong việc học của mình", Sarah Chen, một học sinh trung học, chia sẻ. Giờ đây, cô ấy đang phát triển mạnh mẽ với (2) phương pháp luận giáo dục mang tính thích ứng đầy tính cách mạng của chúng tôi, thứ giúp cá nhân hóa nền giáo dục. Điều gì làm cho chúng tôi trở nên độc đáo? Điều đó bắt đầu (3) với hệ thống cốt lõi của chúng tôi, kết hợp các nghiên cứu khoa học thần kinh mới nhất, mang đến công nghệ AI đột phá hoạt động theo những cách khác biệt đối với (4) mỗi học sinh. (5) Không giống như các nền tảng truyền thống gắn chặt với những lộ trình học tập cố định, MindScape Edu tiến hóa và phát triển cùng với bạn. Những câu chuyện thành công thực tế chứng minh sức ảnh hưởng của chúng tôi. "Khi tôi bắt đầu (6) nắm bắt được cách sử dụng các công cụ phân tích, điểm số của tôi đã được cải thiện một cách đáng kinh ngạc", Michael Torres, một sinh viên năm nhất đại học, báo cáo. Trải nghiệm của cậu ấy cũng phản chiếu hình ảnh của hàng ngàn người khác trên toàn thế giới. Tương lai của ngành giáo dục đang ở ngay đây! MindScape Edu thúc đẩy học sinh áp dụng những phương pháp tiếp cận mang tính đổi mới. Bạn đã sẵn sàng để chuyển đổi hoàn toàn trải nghiệm học tập của mình chưa? Hãy bắt đầu bản dùng thử miễn phí của bạn ngay hôm nay! |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
STAY SAFE ON FACEBOOK
1.Privacy risks: Facebook collects a large (7) ____________ of personal information. This information is often used for targeted advertising but could also be accessed by unauthorized third parties. Always be (8) ____________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
What you can do:
●Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) ____________ details.
●Think twice before sharing information that could be misused.
2.Security tips: Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) ____________ may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
What you can do:
●Enable two-factor authentication (2FA): This adds an extra layer of security, (11) ____________ it harder for others to access your account.
●Use strong, unique passwords: Instead of using the same password across multiple sites, make your Facebook password complex.
●Beware of scams: Don’t click on suspicious links or download files from unknown sources. Always (12) ____________ the sender’s identity before responding to messages.
(Adapted from https://beconnected.esafety.gov.au/)
plenty
pile
number
amount
A. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng trong cụm plenty of).
B. pile (n): đống (thường dùng cho các vật chất hữu hình xếp chồng lên nhau).
C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "personal information" (thông tin cá nhân). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large amount of + N (không đếm được).
Chọn D. amount
→ Facebook collects a large amount of personal information.
Dịch nghĩa: Facebook thu thập một lượng lớn thông tin cá nhân.
Always be (8) ____________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
cautious
unaware
mindful
careful
A. cautious (adj): cẩn trọng, thận trọng (thường đi với giới từ about/with).
B. unaware (adj): không nhận thức được, không biết (mang nghĩa trái ngược với yêu cầu an toàn).
C. mindful (adj): lưu tâm, chú ý.
D. careful (adj): cẩn thận (thường đi với giới từ about/with).
Ta có cụm tính từ đi kèm giới từ cố định: be mindful of something (lưu tâm, để ý, ý thức về điều gì đó).
Chọn C. mindful
→ Always be mindful of what you share like your phone number...
Dịch nghĩa: Hãy luôn lưu tâm đến những gì bạn chia sẻ như số điện thoại của mình...
●Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) ____________ details.
person
personal
personality
personally
A. person (n): con người.
B. personal (adj): (thuộc về) cá nhân.
C. personality (n): tính cách.
D. personally (adv): một cách cá nhân.
Phân tích từ loại: Khoảng trống đứng trước danh từ "details" (các chi tiết/thông tin). Do đó, ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó. Cụm personal details mang nghĩa là "chi tiết cá nhân" hay "thông tin cá nhân".
Chọn B. personal
→ ...limit who can see your posts and personal details.
Dịch nghĩa: ...giới hạn những ai có thể xem các bài đăng và thông tin cá nhân của bạn.
Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) ____________ may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
which
who
where
what
A. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).
C. where: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.
D. what: cái mà (không đóng vai trò đại từ quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó).
Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "cybercriminals" (những tội phạm mạng) - danh từ chỉ người. Do đó, ta dùng đại từ "who" để làm chủ ngữ cho cụm động từ "may attempt" phía sau.
Chọn B. who
→ Your Facebook account can be a target for cybercriminals who may attempt to steal your login information...
Dịch nghĩa: Tài khoản Facebook của bạn có thể là mục tiêu của những tội phạm mạng, những kẻ có thể cố gắng đánh cắp thông tin đăng nhập của bạn...
This adds an extra layer of security, (11) ____________ it harder for others to access your account.
making
to make
made
make
A. making (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
B. to make: động từ nguyên thể có "to".
C. made (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. make (v): động từ nguyên mẫu.
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chỉ kết quả (hoặc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả), thay thế cho toàn bộ vế câu phía trước (việc bổ sung thêm một lớp bảo mật làm cho tài khoản khó bị truy cập hơn). Mệnh đề đầy đủ là: ..., which makes it harder... Khi rút gọn, ta dùng V-ing là "making".
Chọn A. making
→ This adds an extra layer of security, making it harder for others to access your account.
Dịch nghĩa: Điều này bổ sung thêm một lớp bảo mật, làm cho người khác khó truy cập vào tài khoản của bạn hơn.
Always (12) ____________ the sender’s identity before responding to messages.
check in
look up
call off
check out
A. check in (phr.v): làm thủ tục nhận phòng/chuyến bay, báo cáo tình hình.
B. look up (phr.v): tra cứu (thông tin trong từ điển, sách báo), trở nên tốt hơn.
C. call off (phr.v): hủy bỏ.
D. check out (phr.v): kiểm tra, xác minh, xem xét cẩn thận (để biết sự thật).
Để tránh bị lừa đảo (scams), người dùng được khuyên phải "kiểm tra / xác minh" (check out) danh tính của người gửi trước khi phản hồi tin nhắn.
Chọn D. check out
→ Always check out the sender’s identity before responding to messages.
Dịch nghĩa: Hãy luôn xác minh danh tính của người gửi trước khi trả lời các tin nhắn.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
STAY SAFE ON FACEBOOK 1. Privacy risks: Facebook collects a large (7) amount of personal information. This information is often used for targeted advertising but could also be accessed by unauthorized third parties. Always be (8) mindful of what you share like your phone number, address, or financial information. What you can do: ● Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) personal details. ● Think twice before sharing information that could be misused. 2. Security tips: Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) who may attempt to steal your login information or infect your device with malware. What you can do: ● Enable two-factor authentication (2FA): This adds an extra layer of security, (11) making it harder for others to access your account. ● Use strong, unique passwords: Instead of using the same password across multiple sites, make your Facebook password complex. ● Beware of scams: Don’t click on suspicious links or download files from unknown sources. Always (12) check out the sender’s identity before responding to messages. | GIỮ AN TOÀN TRÊN FACEBOOK 1. Những rủi ro về quyền riêng tư: Facebook thu thập một (7) lượng lớn thông tin cá nhân. Thông tin này thường được sử dụng cho các quảng cáo nhắm mục tiêu nhưng cũng có thể bị truy cập bởi các bên thứ ba không được ủy quyền. Hãy luôn (8) lưu tâm đến những gì bạn chia sẻ như số điện thoại, địa chỉ hoặc thông tin tài chính của mình. Những gì bạn có thể làm: ● Điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư của bạn để giới hạn những ai có thể xem các bài đăng và thông tin (9) cá nhân của bạn. ● Hãy suy nghĩ kỹ trước khi chia sẻ những thông tin có thể bị lạm dụng. 2. Các mẹo bảo mật: Tài khoản Facebook của bạn có thể là mục tiêu của những tội phạm mạng, (10) những kẻ có thể cố gắng đánh cắp thông tin đăng nhập của bạn hoặc lây nhiễm phần mềm độc hại vào thiết bị của bạn. Những gì bạn có thể làm: ● Kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA): Điều này bổ sung thêm một lớp bảo mật, (11) làm cho người khác khó truy cập vào tài khoản của bạn hơn. ● Sử dụng các mật khẩu mạnh, duy nhất: Thay vì sử dụng cùng một mật khẩu trên nhiều trang web, hãy làm cho mật khẩu Facebook của bạn thật phức tạp. ● Cẩn thận với các trò lừa đảo: Đừng nhấp vào các liên kết đáng ngờ hoặc tải xuống tệp từ các nguồn không xác định. Hãy luôn (12) xác minh danh tính của người gửi trước khi trả lời các tin nhắn. |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
John: Hi, David. Have you seen the new movie that came out last week?
John: It’s a sci-fi thriller with a lot of action and a great storyline.
David: Hi, John. I haven’t seen it yet. What’s it about?
(Adapted from I-Learn Smart World)
a-b-c
a-c-b
b-a-c
c-b-a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a - c - b
a. John: Hi, David. Have you seen the new movie that came out last week?
c. David: Hi, John. I haven’t seen it yet. What’s it about?
b. John: It’s a sci-fi thriller with a lot of action and a great storyline.
Dịch nghĩa:
a. John: Chào David. Cậu đã xem bộ phim mới ra mắt tuần trước chưa?
c. David: Chào John. Tớ chưa xem. Nó nói về cái gì vậy?
b. John: Đó là một bộ phim giật gân khoa học viễn tưởng với rất nhiều pha hành động và một cốt truyện tuyệt vời.
Chọn B.
a. Tina: That sounds interesting! I think I’ll join too. Do you know when the sign-up period ends?
b. Sarah: Yes, I heard they offer various sports like soccer, basketball, and swimming.
c. Tina: Hi Sarah, are you going to join the new sports club at school?
d. Tina: Good idea! Let’s meet after school tomorrow and sign up together.
e. Sarah: I believe it ends next Friday. We should sign up as soon as possible to secure our spots.
(Adapted from B1 Preliminary School for trainer)
a-b-c-e-d
c-b-a-e-d
a-d-b-c-e
c-d-a-e-b
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c - b - a - e - d
c. Tina: Hi Sarah, are you going to join the new sports club at school?
b. Sarah: Yes, I heard they offer various sports like soccer, basketball, and swimming.
a. Tina: That sounds interesting! I think I’ll join too. Do you know when the sign-up period ends?
e. Sarah: I believe it ends next Friday. We should sign up as soon as possible to secure our spots.
d. Tina: Good idea! Let’s meet after school tomorrow and sign up together.
Dịch nghĩa:
c. Tina: Chào Sarah, cậu có định tham gia câu lạc bộ thể thao mới ở trường không?
b. Sarah: Có chứ, tớ nghe nói họ cung cấp nhiều môn thể thao khác nhau như bóng đá, bóng rổ và bơi lội.
a. Tina: Nghe thú vị đấy! Tớ nghĩ tớ cũng sẽ tham gia. Cậu có biết khi nào hạn đăng ký kết thúc không?
e. Sarah: Tớ tin là nó kết thúc vào thứ Sáu tuần sau. Chúng ta nên đăng ký càng sớm càng tốt để giữ chỗ.
d. Tina: Ý kiến hay đấy! Ngày mai sau giờ học chúng ta hãy gặp nhau và cùng đăng ký nhé.
Chọn B.
Hi Jordan,
a. It’s been so rewarding to finally make time for my painting, which I had always wanted to pursue.
b. The workshops are also a great way to meet people who share similar interests and exchange ideas.
c. Thanks again for recommending the local art studio near my place – it has been a wonderful discovery!
d. I’ve been learning new techniques and experimenting with abstract themes, which has been really exciting.
e. Perhaps you could join me for a class sometime? It would be great to create something together.
Write back soon,
Alex
(Adapted from Cutting Edge)
c-a-d-b-e
c-e-a-b-d
a-c-d-b-e
c-a-b-d-e
Thứ tự sắp xếp đúng: A. c - a - d - b - e
c. Thanks again for recommending the local art studio near my place – it has been a wonderful discovery!
a. It’s been so rewarding to finally make time for my painting, which I had always wanted to pursue.
d. I’ve been learning new techniques and experimenting with abstract themes, which has been really exciting.
b. The workshops are also a great way to meet people who share similar interests and exchange ideas.
e. Perhaps you could join me for a class sometime? It would be great to create something together.
Dịch nghĩa:
Chào Jordan,
c. Cảm ơn cậu một lần nữa vì đã giới thiệu xưởng nghệ thuật địa phương gần nhà tớ – đó là một khám phá tuyệt vời!
a. Thật là xứng đáng khi cuối cùng cũng dành được thời gian cho việc vẽ tranh, điều mà tớ luôn muốn theo đuổi.
d. Tớ đang học những kỹ thuật mới và thử nghiệm với các chủ đề trừu tượng, điều đó thực sự rất thú vị.
b. Các buổi hội thảo cũng là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người có cùng sở thích và trao đổi ý tưởng.
e. Có lẽ hôm nào đó cậu có thể tham gia một lớp học cùng tớ? Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta cùng nhau tạo ra một điều gì đó.
Hồi âm cho tớ sớm nhé,
Alex
Chọn A.
a. Lifelong learning, however, is not merely about acquiring qualifications but also about nurturing curiosity and adaptability.
b. It is an ongoing process that allows individuals to develop professionally and personally throughout their lives.
c. As technology continues to evolve rapidly, the ability to learn and relearn has become a critical skill in the modern world.
d. From formal education to self-directed learning, it provides countless opportunities for growth and improvement.
e. In conclusion, embracing lifelong learning enables us to remain relevant, adaptable, and open to new challenges in an ever-changing world.
(Adapted from Global Success )
b-d-a-c-e
c-a-d-b-e
b-a-c-d-e
a-b-d-c-e
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c - a - d - b - e
c. As technology continues to evolve rapidly, the ability to learn and relearn has become a critical skill in the modern world.
a. Lifelong learning, however, is not merely about acquiring qualifications but also about nurturing curiosity and adaptability.
d. From formal education to self-directed learning, it provides countless opportunities for growth and improvement.
b. It is an ongoing process that allows individuals to develop professionally and personally throughout their lives.
e. In conclusion, embracing lifelong learning enables us to remain relevant, adaptable, and open to new challenges in an ever-changing world.
Dịch nghĩa:
c. Khi công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng, khả năng học và học lại đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong thế giới hiện đại.
a. Tuy nhiên, học tập suốt đời không chỉ đơn thuần là việc đạt được các bằng cấp mà còn là nuôi dưỡng sự tò mò và khả năng thích ứng.
d. Từ giáo dục chính quy đến tự học, nó cung cấp vô số cơ hội để phát triển và cải thiện.
b. Đây là một quá trình liên tục cho phép các cá nhân phát triển về mặt chuyên môn và cá nhân trong suốt cuộc đời của họ.
e. Tóm lại, việc nắm bắt học tập suốt đời cho phép chúng ta duy trì sự phù hợp, khả năng thích ứng và cởi mở với những thách thức mới trong một thế giới không ngừng thay đổi.
Chọn B.
a. The city has undergone dramatic changes in the last few years, influencing the way residents interact with their environment.
b. New public transportation options have emerged, making it easier for people to commute and reducing carbon emissions.
c. However, with the rapid development, there have been concerns regarding traffic and pollution levels.
d. Community gardens and green spaces have been established, promoting a healthier lifestyle and environmental awareness.
e. Overall, the transformation has created a more vibrant and connected community.
(Adapted from Bright)
a-b-d-c-e
d-b-a-e-c
a-b-c-d-e
a-d-c-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng: A. a - b - d - c - e
a. The city has undergone dramatic changes in the last few years, influencing the way residents interact with their environment.
b. New public transportation options have emerged, making it easier for people to commute and reducing carbon emissions.
d. Community gardens and green spaces have been established, promoting a healthier lifestyle and environmental awareness.
c. However, with the rapid development, there have been concerns regarding traffic and pollution levels.
e. Overall, the transformation has created a more vibrant and connected community.
Dịch nghĩa:
a. Thành phố đã trải qua những thay đổi mạnh mẽ trong vài năm qua, ảnh hưởng đến cách cư dân tương tác với môi trường sống của họ.
b. Các lựa chọn giao thông công cộng mới đã xuất hiện, giúp mọi người đi lại dễ dàng hơn và giảm lượng khí thải carbon.
d. Các khu vườn cộng đồng và không gian xanh đã được thiết lập, thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn và ý thức bảo vệ môi trường.
c. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh chóng, đã có những lo ngại về mức độ giao thông và ô nhiễm.
e. Nhìn chung, sự chuyển mình này đã tạo ra một cộng đồng sôi động và gắn kết hơn.
Chọn A.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The philosopher St. Augustine famously stated, "The world is a book, and those who do not travel read only a page." This notion aligns with the value of study-abroad programs, (18) ____________ diverse cultures, languages, and perspectives. These programs are not merely about academic learning but are transformative journeys that often leave a profound impact on participants. Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," (19) ____________. Such programs not only enrich students academically but also prepare them to navigate a globalized world with empathy and understanding.
A significant advantage of studying abroad (20) ____________. Unlike traditional classroom instruction, firsthand encounters—such as observing art in its original context or engaging with local communities—can deepen one's understanding of a subject. As one student observed after viewing Michelangelo's David, (21) ____________. Such moments sharpen one's senses, cultivate a sensitivity to beauty and pain, and foster a deeper awareness of the interconnectedness of human experiences.
Moreover, studying abroad nurtures self-reflection, an essential aspect of personal growth. By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs (22) ____________. This reflective process not only enhances their capacity to adapt but also helps them better understand themselves and their aspirations. As educators recognize these multifaceted benefits, efforts continue to expand access to study-abroad opportunities, ensuring that more students can embark on this transformative journey.
(Adapted from Longman Academic Reading Series)
which offer students unique opportunities to experience
provided students unique opportunities to experience
of which it provides students with unique opportunities to experience
to offering students unique opportunities to experience
Phía trước chỗ trống là cụm danh từ "study-abroad programs" (các chương trình du học). Dấu phẩy báo hiệu một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung thông tin cho cụm danh từ này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà cung cấp cho sinh viên những cơ hội độc đáo để trải nghiệm (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng đại từ "which" thay thế cho "programs", động từ "offer" chia số nhiều, hoàn toàn chính xác).
B. được cung cấp cho sinh viên những cơ hội... (Sai ngữ pháp vì "provided" ở đây mang nghĩa bị động, nhưng câu mang nghĩa chủ động: chương trình cung cấp cơ hội).
C. mà trong đó nó cung cấp cho sinh viên... (Cấu trúc "of which it provides" lủng củng và thừa chủ ngữ "it").
D. tới việc cung cấp cho sinh viên... (Sai cấu trúc ngữ pháp).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp để tạo thành một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và hợp nghĩa.
Chọn A.
→ This notion aligns with the value of study-abroad programs, which offer students unique opportunities to experience diverse cultures, languages, and perspectives.
Dịch nghĩa: Quan niệm này phù hợp với giá trị của các chương trình du học, những chương trình cung cấp cho sinh viên cơ hội độc đáo để trải nghiệm các nền văn hóa, ngôn ngữ và quan điểm đa dạng.
underscoring the indelible mark that studying abroad can leave on their lives
diminishing the impact that studying abroad has on their lives.
ignoring the significant role studying abroad plays in their personal development
highlighting the temporary effects that studying abroad leaves on their experiences
Câu trước đó nhắc đến việc sinh viên mô tả những trải nghiệm này là "rewarding" (bổ ích) và "life-changing" (thay đổi cuộc đời). Chỗ trống (19) cần một mệnh đề phân từ hiện tại (V-ing) chỉ kết quả hoặc giải thích thêm cho nhận định tích cực này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. nhấn mạnh dấu ấn khó phai mà việc du học có thể để lại trong cuộc đời họ (Từ "indelible mark" - dấu ấn khó phai - khớp hoàn toàn với cụm "life-changing").
B. làm giảm bớt tác động mà việc du học mang lại đối với cuộc sống của họ (Sai logic vì đang nói về tác động tích cực và to lớn).
C. phớt lờ vai trò quan trọng mà việc du học đóng góp trong sự phát triển cá nhân của họ (Sai logic).
D. làm nổi bật những tác động tạm thời mà việc du học để lại trên trải nghiệm của họ (Từ "temporary" - tạm thời - mâu thuẫn với "life-changing").
Chỉ có đáp án A duy trì và phát triển đúng mạch logic tích cực, nhấn mạnh sức ảnh hưởng sâu sắc của việc du học.
Chọn A.
→ Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," underscoring the indelible mark that studying abroad can leave on their lives.
Dịch nghĩa: Sinh viên mô tả những trải nghiệm này là "bổ ích" và thậm chí là "thay đổi cuộc đời", nhấn mạnh dấu ấn khó phai mà việc du học có thể để lại trong cuộc đời họ.
that lies in its ability to enhance experiential learning
lies in its ability to enhance experiential learning
of which lies in its ability to enhance experiential learning
are lying in its ability to enhance experiential learning
Chủ ngữ của câu là cụm danh từ "A significant advantage of studying abroad" (Một lợi thế đáng kể của việc du học). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb) để tạo thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ hoàn chỉnh.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm (Đại từ "that" biến câu thành mệnh đề phụ thuộc, làm câu thiếu động từ chính).
B. nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm (Động từ "lies" chia số ít khớp với chủ ngữ "A significant advantage", tạo thành một câu hoàn chỉnh).
C. của cái mà nằm ở... (Sai ngữ pháp hoàn toàn).
D. đang nằm ở khả năng... (Sai ngữ pháp vì "advantage" là số ít, không đi với to-be "are").
Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính hợp lệ và đúng thì hiện tại đơn.
Chọn B.
→ A significant advantage of studying abroad lies in its ability to enhance experiential learning.
Dịch nghĩa: Một lợi thế đáng kể của việc du học nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm.
the overwhelming emotion evoked by standing before the masterpiece went beyond what textbooks could convey
the masterpiece created no significant emotional impact compared to what textbooks could explain.
the emotional experience of seeing the masterpiece was completely dependent on what was learned from textbooks.
the masterpiece evoked emotions that textbooks could easily replicate in words
Đoạn văn đang so sánh giữa "traditional classroom instruction" (lớp học truyền thống/sách vở) với "firsthand encounters" (trải nghiệm thực tế tận mắt). Nó khẳng định trải nghiệm tận mắt giúp hiểu sâu hơn. Ví dụ đưa ra là lời nhận xét của một sinh viên sau khi chiêm ngưỡng bức tượng David của Michelangelo ngoài đời thực. Vị trí (21) phải là một câu cảm thán/nhận định đề cao trải nghiệm thực tế so với sách vở.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cảm xúc choáng ngợp được gợi lên khi đứng trước kiệt tác đã vượt xa những gì sách giáo khoa có thể truyền tải (Đúng logic: đề cao trải nghiệm tận mắt hơn sách giáo khoa).
B. kiệt tác không tạo ra tác động cảm xúc đáng kể nào so với những gì sách giáo khoa có thể giải thích (Sai logic, đi ngược lại lập luận của bài).
C. trải nghiệm cảm xúc khi xem kiệt tác hoàn toàn phụ thuộc vào những gì đã học từ sách giáo khoa (Sai logic).
D. kiệt tác gợi lên những cảm xúc mà sách giáo khoa có thể dễ dàng sao chép lại bằng lời (Sai logic, hạ thấp giá trị của trải nghiệm thực tế).
Đáp án A minh họa hoàn hảo cho quan điểm "học qua trải nghiệm thực tế" sâu sắc hơn "học qua sách vở".
Chọn A.
→ As one student observed after viewing Michelangelo's David, the overwhelming emotion evoked by standing before the masterpiece went beyond what textbooks could convey.
Dịch nghĩa: Như một sinh viên đã nhận xét sau khi chiêm ngưỡng bức tượng David của Michelangelo, cảm xúc choáng ngợp được gợi lên khi đứng trước kiệt tác đã vượt xa những gì sách giáo khoa có thể truyền tải.
while confronted challenges in familiar environments
while confronting challenges in unfamiliar environments
because confronting challenges in unfamiliar environments
in view of confronting challenges in unfamiliar environments
Cấu trúc "while + V-ing" được sử dụng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời cùng một chủ ngữ. Ở đây, sinh viên phân tích giá trị và niềm tin của họ (analyze their values and beliefs) trong khi đối mặt với những thử thách. Hơn nữa, vì đây là bài nói về "du học" (study abroad), môi trường phải là "unfamiliar" (xa lạ), chứ không thể là "familiar" (quen thuộc).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. trong khi đối mặt với những thử thách trong môi trường quen thuộc (Sai ngữ pháp: sau "while" không dùng V-ed dạng chủ động "confronted" như vậy; và sai logic "familiar environments").
B. trong khi đối mặt với những thử thách trong những môi trường xa lạ (Đúng ngữ pháp "while + V-ing" và đúng logic "unfamiliar environments" - môi trường du học).
C. bởi vì việc đối mặt với những thử thách... (Liên từ "because" không hợp ngữ cảnh chỉ sự diễn ra song song của quá trình tự phản tư và quá trình vượt khó).
D. theo quan điểm của việc đối mặt... (Cụm "in view of" = xét thấy, không hợp logic câu).
Đáp án B vừa chuẩn xác về cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (while + V-ing), vừa hợp lý về bối cảnh môi trường du học (unfamiliar).
Chọn B.
→ By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs while confronting challenges in unfamiliar environments.
Dịch nghĩa: Bằng cách ghi chép lại những trải nghiệm của mình, sinh viên có thể phân tích các giá trị và niềm tin của họ trong khi đối mặt với những thử thách ở các môi trường xa lạ.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
The philosopher St. Augustine famously stated, "The world is a book, and those who do not travel read only a page." This notion aligns with the value of study-abroad programs, which offer students unique opportunities to experience diverse cultures, languages, and perspectives. These programs are not merely about academic learning but are transformative journeys that often leave a profound impact on participants. Students describe these experiences as "rewarding" and even "life-changing," underscoring the indelible mark that studying abroad can leave on their lives. Such programs not only enrich students academically but also prepare them to navigate a globalized world with empathy and understanding. A significant advantage of studying abroad lies in its ability to enhance experiential learning. Unlike traditional classroom instruction, firsthand encounters—such as observing art in its original context or engaging with local communities—can deepen one's understanding of a subject. As one student observed after viewing Michelangelo's David, the overwhelming emotion evoked by standing before the masterpiece went beyond what textbooks could convey. Such moments sharpen one's senses, cultivate a sensitivity to beauty and pain, and foster a deeper awareness of the interconnectedness of human experiences. Moreover, studying abroad nurtures self-reflection, an essential aspect of personal growth. By documenting their experiences, students can analyze their values and beliefs while confronting challenges in unfamiliar environments. This reflective process not only enhances their capacity to adapt but also helps them better understand themselves and their aspirations. As educators recognize these multifaceted benefits, efforts continue to expand access to study-abroad opportunities, ensuring that more students can embark on this transformative journey. | Nhà triết học St. Augustine đã có một câu nói nổi tiếng: "Thế giới là một cuốn sách, và những ai không đi du lịch thì chỉ mới đọc được một trang." Quan niệm này phù hợp với giá trị của các chương trình du học, những chương trình cung cấp cho sinh viên cơ hội độc đáo để trải nghiệm các nền văn hóa, ngôn ngữ và quan điểm đa dạng. Những chương trình này không chỉ đơn thuần là việc học thuật mà còn là những hành trình mang tính bước ngoặt, thường để lại tác động sâu sắc cho người tham gia. Sinh viên mô tả những trải nghiệm này là "bổ ích" và thậm chí là "thay đổi cuộc đời", nhấn mạnh dấu ấn khó phai mà việc du học có thể để lại trong cuộc đời họ. Những chương trình như vậy không chỉ làm phong phú thêm kiến thức học thuật của sinh viên mà còn chuẩn bị cho họ khả năng điều hướng trong một thế giới toàn cầu hóa với sự đồng cảm và thấu hiểu. Một lợi thế đáng kể của việc du học nằm ở khả năng nâng cao học tập trải nghiệm. Khác với việc giảng dạy trên lớp học truyền thống, những cuộc chạm trán trực tiếp—chẳng hạn như quan sát nghệ thuật trong bối cảnh nguyên bản của nó hoặc giao lưu với cộng đồng địa phương—có thể làm sâu sắc thêm hiểu biết của một người về một chủ đề. Như một sinh viên đã nhận xét sau khi chiêm ngưỡng bức tượng David của Michelangelo, cảm xúc choáng ngợp được gợi lên khi đứng trước kiệt tác đã vượt xa những gì sách giáo khoa có thể truyền tải. Những khoảnh khắc như vậy mài giũa các giác quan, nuôi dưỡng sự nhạy cảm với cái đẹp và nỗi đau, đồng thời thúc đẩy nhận thức sâu sắc hơn về sự gắn kết của các trải nghiệm nhân loại. Hơn nữa, việc du học nuôi dưỡng sự tự phản tư, một khía cạnh thiết yếu của sự phát triển cá nhân. Bằng cách ghi chép lại những trải nghiệm của mình, sinh viên có thể phân tích các giá trị và niềm tin của họ trong khi đối mặt với những thử thách ở các môi trường xa lạ. Quá trình suy ngẫm này không chỉ nâng cao khả năng thích nghi mà còn giúp họ hiểu rõ hơn về bản thân và những khát vọng của mình. Khi các nhà giáo dục nhận ra những lợi ích đa diện này, các nỗ lực vẫn đang tiếp tục nhằm mở rộng khả năng tiếp cận các cơ hội du học, đảm bảo rằng ngày càng có nhiều sinh viên có thể dấn thân vào hành trình mang tính bước ngoặt này. |
Read the following passage about the evolution of robotics and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Man or Machine
The evolution of robotics has seen remarkable advancements, exemplified by Honda's ASIMO, a humanoid robot showcased at the Museum of Science in 2003. This four-foot-tall robot, resembling a child in an astronaut suit, captivated audiences with its human-like movements, despite being remotely controlled.
While ASIMO demonstrated impressive engineering, the Massachusetts Institute of Technology (MIT) has focused on creating robots capable of human-like interaction. Kismet, with its expressive facial features, elicits emotional responses from human observers, showcasing the potential for robots to engage in social interactions. Cog, another MIT project, aimed to develop intelligence through environmental interaction, testing theories of embodiment and developmental robotics.
Scientists differentiate between robots like ASIMO, which are largely pre-programmed, and those likeCog and Kismet, which can learn and adapt. MIT's Computer Science and Artificial Intelligence Laboratory (CSAIL) and Media Lab continue to push the boundaries, creating robots capable of autonomous interaction and learning.
These developments hold immense potential. Humanoid robots could revolutionize various sectors, from assisting the elderly to performing hazardous tasks such as firefighting and space exploration. In Japan, these robots are envisioned as a solution to an aging population, taking on tasks traditionally carried out by humans.
However, the creation of human-like robots raises profound questions about humanity. It reflects our innovative spirit and desire to control our environment. Yet, it also reveals a potential dehumanization, suggesting that human companionship and interaction can be replicated by machines. This perspective risks reducing human experience to mere surface behaviors, potentially diminishing the value of genuine human connection. The debate continues, exploring the complex relationship between humans and the machines we create.
(Adapted from Road to Ielts- Reading)
Which of the following is NOT mentioned in the passage regarding the potential applications of humanoid robots?
Assisting the elderly.
Performing hazardous tasks like firefighting.
Replacing human companions entirely.
Space exploration.
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc về các ứng dụng tiềm năng của robot hình người?
A. Assisting the elderly: Hỗ trợ người cao tuổi. (Có nhắc đến)
B. Performing hazardous tasks like firefighting: Thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa. (Có nhắc đến)
C. Replacing human companions entirely: Thay thế hoàn toàn những người bạn đồng hành là con người. (Không được nhắc đến như một ứng dụng/mục tiêu, đoạn 5 chỉ nêu quan điểm lo ngại về việc máy móc "sao chép" sự bầu bạn, chứ đây không phải là ứng dụng tiềm năng được kỳ vọng).
D. Space exploration: Khám phá vũ trụ. (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 4): Humanoid robots could revolutionize various sectors, from assisting the elderly to performing hazardous tasks such as firefighting and space exploration.
(Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ người cao tuổi đến thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa và khám phá vũ trụ.)
Chọn C.
The word "these" refers to ____________.
Human populations.
Tasks traditionally carried out by humans.
Humanoid robots.
Solutions to aging populations.
Từ "these" chỉ ____________.
A. Human populations: Quần thể con người
B. Tasks traditionally carried out by humans: Các nhiệm vụ mà con người thường làm
C. Humanoid robots: Robot hình người
D. Solutions to aging populations: Các giải pháp cho dân số già
Thông tin (Đoạn 4): Humanoid robots could revolutionize various sectors... In Japan, these robots are envisioned as a solution to an aging population...
(Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau... Tại Nhật Bản, những robot này được hình dung là một giải pháp cho dân số già...)
→ these (robots) = Humanoid robots.
Chọn C.
The word "demonstrated" in the context of the passage is CLOSEST in meaning to ____________.
hid
showed
built
broke
Từ "demonstrated" trong ngữ cảnh của bài đọc GẦN NGHĨA nhất với ____________.
demonstrated (v-ed): thể hiện, chứng minh, cho thấy.
A. hid (v-ed): che giấu
B. showed (v-ed): thể hiện, cho thấy
C. built (v-ed): xây dựng
D. broke (v-ed): phá vỡ
→ demonstrated = showed
Thông tin: While ASIMO demonstrated impressive engineering...
(Trong khi ASIMO thể hiện kỹ thuật ấn tượng...)
Chọn B.
Which word is OPPOSITE in meaning to "potential" as used in the sentence "These developments hold immense potential..."?
possibility
limitation
strength
capability
Từ nào TRÁI NGHĨA với từ "potential" được sử dụng trong câu "These developments hold immense potential..."?
potential (n): tiềm năng, khả năng.
A. possibility (n): khả năng (đồng nghĩa)
B. limitation (n): sự hạn chế, giới hạn (trái nghĩa)
C. strength (n): sức mạnh
D. capability (n): năng lực (đồng nghĩa)
→ potential >< limitation
Thông tin: These developments hold immense potential.
(Những phát triển này chứa đựng tiềm năng to lớn.)
Chọn B.
Which of the following BEST paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Human experience is enhanced by the presence of robots, creating genuine connections.
The focus on robots might oversimplify human interaction, undermining the importance of real relationships.
Robots are capable of replicating all aspects of human behavior, leading to a deeper understanding of human connections.
Human beings are more complex than robots and can not be replicated.
Câu nào sau đây diễn giải TỐT NHẤT câu được gạch chân ở đoạn 5?
This perspective risks reducing human experience to mere surface behaviors, potentially diminishing the value of genuine human connection.
(Quan điểm này có nguy cơ thu hẹp trải nghiệm của con người xuống chỉ còn là những hành vi bề ngoài, có khả năng làm giảm giá trị của sự kết nối con người đích thực.)
Dịch nghĩa:
A. Trải nghiệm của con người được nâng cao bởi sự hiện diện của robot, tạo ra những kết nối chân thực. (Sai nghĩa).
B. Việc tập trung vào robot có thể đơn giản hóa quá mức sự tương tác của con người, làm suy yếu tầm quan trọng của các mối quan hệ thực sự. (Đúng và sát nghĩa nhất: reducing = oversimplify; diminishing the value = undermining the importance).
C. Robot có khả năng sao chép mọi khía cạnh hành vi của con người, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các kết nối của con người. (Sai nghĩa).
D. Con người phức tạp hơn robot và không thể bị sao chép. (Là một nhận định chung nhưng không phải là diễn giải của câu gốc).
Chọn B.
Which of the following statements about the robots discussed in the passage is NOT TRUE?
ASIMO is capable of learning and adapting to its environment independently.
Kismet can display a range of human-like facial expressions.
Cog was designed to test theories of developmental robotics.
Humanoid robots are being considered as a solution for aging populations in Japan.
Nhận định nào sau đây về các robot được thảo luận trong bài là KHÔNG ĐÚNG?
A. ASIMO có khả năng học hỏi và thích nghi với môi trường một cách độc lập.
(Sai, bài đọc nói ASIMO phần lớn được lập trình sẵn - largely pre-programmed, trong khi Cog và Kismet mới có khả năng học hỏi).
B. Kismet có thể hiển thị một loạt các biểu cảm khuôn mặt giống con người.
(Đúng, đoạn 2 nhắc đến "expressive facial features").
C. Cog được thiết kế để kiểm tra các lý thuyết về robot học phát triển.
(Đúng, đoạn 2 ghi "testing theories of embodiment and developmental robotics").
D. Robot hình người đang được xem xét như một giải pháp cho dân số già ở Nhật Bản. (Đúng, đoạn 4).
Thông tin (Đoạn 3): Scientists differentiate between robots like ASIMO, which are largely pre-programmed, and those like Cog and Kismet, which can learn and adapt.
(Các nhà khoa học phân biệt giữa các robot như ASIMO, phần lớn được lập trình sẵn, và những robot như Cog và Kismet, có thể học hỏi và thích nghi.)
Chọn A.
In which paragraph, does the writer mention MIT's focus on creating robots with human-like interaction?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Ở đoạn nào, tác giả đề cập đến sự tập trung của MIT vào việc tạo ra các robot có tương tác giống con người?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 2): While ASIMO demonstrated impressive engineering, the Massachusetts Institute of Technology (MIT) has focused on creating robots capable of human-like interaction.
(Trong khi ASIMO thể hiện kỹ thuật ấn tượng, Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã tập trung vào việc tạo ra các robot có khả năng tương tác giống con người.)
Chọn B.
In which paragraph, does the writer primarily focus on the differences between pre-programmed and learning robots?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Ở đoạn nào, tác giả tập trung chủ yếu vào sự khác biệt giữa robot được lập trình sẵn và robot có khả năng học hỏi?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 3): Scientists differentiate between robots like ASIMO, which are largely pre-programmed, and those like Cog and Kismet, which can learn and adapt.
(Các nhà khoa học phân biệt giữa các robot như ASIMO, phần lớn được lập trình sẵn, và những robot như Cog và Kismet, có thể học hỏi và thích nghi.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Sự tiến hóa của ngành robot học đã chứng kiến những tiến bộ đáng chú ý, điển hình là ASIMO của Honda, một robot hình người được trưng bày tại Bảo tàng Khoa học năm 2003. Robot cao bốn foot (khoảng 1,2 mét) này, trông giống như một đứa trẻ mặc bộ đồ phi hành gia, đã thu hút khán giả bằng những chuyển động giống con người, mặc dù được điều khiển từ xa.
Trong khi ASIMO thể hiện kỹ thuật ấn tượng, Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã tập trung vào việc tạo ra các robot có khả năng tương tác giống con người. Kismet, với các đặc điểm khuôn mặt biểu cảm, gợi ra những phản ứng cảm xúc từ những người quan sát, cho thấy tiềm năng của robot trong việc tham gia vào các tương tác xã hội. Cog, một dự án khác của MIT, nhằm mục đích phát triển trí thông minh thông qua tương tác với môi trường, kiểm tra các lý thuyết về hiện thân và robot học phát triển.
Các nhà khoa học phân biệt giữa các robot như ASIMO, phần lớn được lập trình sẵn, và những robot như Cog và Kismet, có thể học hỏi và thích nghi. Phòng thí nghiệm Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo (CSAIL) và Media Lab của MIT tiếp tục vượt qua các ranh giới, tạo ra các robot có khả năng tương tác và học hỏi tự chủ.
Những phát triển này chứa đựng tiềm năng to lớn. Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ người cao tuổi đến thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa và khám phá vũ trụ. Tại Nhật Bản, những robot này được hình dung là một giải pháp cho dân số già, đảm nhận các nhiệm vụ mà con người thường làm.
Tuy nhiên, việc tạo ra các robot giống con người làm nảy sinh những câu hỏi sâu sắc về nhân loại. Nó phản ánh tinh thần đổi mới và mong muốn kiểm soát môi trường của chúng ta. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ một sự phi nhân tính hóa tiềm tàng, cho thấy rằng sự bầu bạn và tương tác của con người có thể bị máy móc sao chép. Quan điểm này có nguy cơ thu hẹp trải nghiệm của con người xuống chỉ còn là những hành vi bề ngoài, có khả năng làm giảm giá trị của sự kết nối con người đích thực. Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, khám phá mối quan hệ phức tạp giữa con người và những cỗ máy mà chúng ta tạo ra.
Read the following passage about the future of energy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] As the world grapples with the finite nature of fossil fuel reserves and the detrimental impact of climate change, the future of energy undeniably lies in renewable sources. [II] Scientists and engineers are making substantial advancements in the development of technologies that more efficiently harness solar, wind, hydro, and geothermal energy. [III] Although the transition to these renewable sources presents significant challenges, it is also regarded as a pivotal step towards establishing a sustainable and resilient energy system. [IV]
One of the most promising advancements in renewable energy is the enhancement of solar panel efficiency. Progress in photovoltaic technology has led to the creation of panels that convert a higher proportion of sunlight into electricity. Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. They are capable of generating power even under low-wind conditions. These innovations are essential for making renewable energy more feasible and accessible to a broader population.
However, the transition to renewable energy is fraught with obstacles. The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply. Although battery technology has seen significant improvements, further advancements are imperative to meet growing demand. Moreover, new infrastructure for distributing renewable energy requires expansion and upgrading to accommodate these new power sources.
The economic impact of transitioning to renewable energy is another critical consideration. While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs and job creation in the green energy sector. Governments and private enterprises are increasingly acknowledging the necessity of investing in renewable energy projects, which is crucial for fostering innovation and diminishing reliance on fossil fuels.
Ultimately, the future of energy hinges on our capacity to innovate and adapt. By continuing to invest in research and development, improving infrastructure, and addressing economic and technical challenges, we can transition towards a more sustainable and environmentally friendly energy system.
(Adapted from the Ha Nam Provincial Gifted Student Exam, 2023–2024)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis.
[I]
[IV]
[II]
[III]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
"The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis." (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)
Câu đầu tiên của đoạn văn đề cập đến bối cảnh chung: cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu, từ đó khẳng định tương lai chắc chắn thuộc về năng lượng tái tạo. Câu gạch chân giải thích rõ hơn lý do cho sự khẳng định đó (là phản ứng cần thiết đối với khủng hoảng). Đặt câu này vào vị trí [II] tạo ra sự kết nối logic hoàn hảo trước khi đi vào hành động cụ thể của con người: "Vì nó là phản ứng cần thiết. [II] (Nên) các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra những tiến bộ đáng kể...".
Chọn C.
The phrase “harness” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.
create
capture
release
control
Cụm từ “harness” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
harness (v): khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng)
A. create (v): tạo ra
B. capture (v): thu giữ, khai thác
C. release (v): giải phóng
D. control (v): kiểm soát
→ harness = capture
Thông tin: "...advancements in the development of technologies that more efficiently harness solar, wind, hydro, and geothermal energy." (...những tiến bộ trong việc phát triển các công nghệ giúp khai thác hiệu quả hơn năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và địa nhiệt.)
Chọn B.
Which of the following is identified as a significant challenge in the transition to renewable energy in the passage?
The high cost of renewable energy infrastructure
The intermittent nature of solar and wind energy
Lack of political support for renewable energy
Limited availability of renewable energy sources
Điều nào sau đây được xác định là một thách thức đáng kể trong việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo trong bài đọc?
A. Chi phí cao của cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (Đây là vấn đề kinh tế ở đoạn 4, không phải "thách thức đáng kể" cốt lõi ở đoạn 3).
B. Tính chất không liên tục của năng lượng mặt trời và gió. (Đúng).
C. Thiếu sự hỗ trợ chính trị cho năng lượng tái tạo. (Sai, chính phủ đang thừa nhận sự cần thiết phải đầu tư).
D. Nguồn cung cấp năng lượng tái tạo hạn chế. (Sai).
Đoạn 3 nêu rõ những thách thức (obstacles) khi chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, trong đó tính chất không liên tục/không ổn định của gió và mặt trời là vấn đề lớn nhất.
Thông tin: "The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply." (Tính chất không liên tục của các nguồn như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo cung cấp điện ổn định.)
Chọn B.
The word “They” in paragraph 2 refers to ____________.
solar panel
wind turbines
photovoltaic technology
renewable energy
Từ “They” ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. solar panel (tấm pin năng lượng mặt trời)
B. wind turbines (tua-bin gió)
C. photovoltaic technology (công nghệ quang điện)
D. renewable energy (năng lượng tái tạo)
Đại từ "They" đóng vai trò chủ ngữ thay thế cho danh từ số nhiều đứng ngay trước đó để tránh lặp từ. Ở câu trước tác giả viết về "wind turbines".
Thông tin: "Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. They are capable of generating power even under low-wind conditions." (Tương tự như vậy, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Chúng có khả năng tạo ra điện ngay cả trong điều kiện gió yếu.)
Chọn B.
Challenges in renewable energy include storage solutions and infrastructure expansion.
The intermittent nature of renewable energy sources requires improved storage solutions.
Infrastructure must be upgraded to accommodate renewable energy sources.
Battery technology needs significant improvements to support renewable energy.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Những thách thức trong năng lượng tái tạo bao gồm các giải pháp lưu trữ và mở rộng cơ sở hạ tầng. (Bao quát toàn bộ 2 ý chính của đoạn 3).
B. Tính chất không liên tục của các nguồn năng lượng tái tạo đòi hỏi các giải pháp lưu trữ được cải thiện. (Chỉ tóm tắt một nửa đoạn).
C. Cơ sở hạ tầng phải được nâng cấp để phù hợp với các nguồn năng lượng tái tạo. (Chỉ tóm tắt một nửa đoạn).
D. Công nghệ pin cần những cải tiến đáng kể để hỗ trợ năng lượng tái tạo. (Là một chi tiết nhỏ trong bài).
Chọn A.
The word “intermittent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
infrequent
broken
constant
irregular
Từ “intermittent” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
intermittent (adj): không liên tục, gián đoạn, chập chờn
A. infrequent (adj): hiếm khi, không thường xuyên
B. broken (adj): bị phá vỡ, gián đoạn
C. constant (adj): liên tục, không đổi
D. irregular (adj): không đều đặn
→ intermittent" (không liên tục)>< constant (liên tục).
Thông tin: The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply. (Tính chất không ổn định của các nguồn năng lượng như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.)
Chọn C.
Fossil fuel resources are abundant and not a concern.
Renewable energy technology is not yet viable for widespread use.
Investment in renewable energy can reduce long-term energy costs.
The transition to renewable energy is without challenges.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch rất dồi dào và không phải là mối lo ngại.
(Sai, đoạn 1 nói nó "finite" - hữu hạn).
B. Công nghệ năng lượng tái tạo vẫn chưa khả thi để sử dụng rộng rãi.
(Sai, nó ngày càng "feasible and accessible").
C. Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể làm giảm chi phí năng lượng dài hạn. (Đúng).
D. Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không gặp thách thức nào.
(Sai, đoạn 3 nói "fraught with obstacles").
Thông tin: "While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs..." (Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng...)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
The economic benefits of renewable energy are difficult to measure.
Governments are hesitant to invest in renewable energy projects.
Investing in renewable energy leads to lower costs and new jobs.
The initial cost of renewable energy projects is prohibitive.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs and job creation in the green energy sector. (Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng và tạo việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh.)
A. Lợi ích kinh tế của năng lượng tái tạo rất khó đo lường. (Sai).
B. Các chính phủ ngần ngại đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo. (Sai).
C. Đầu tư vào năng lượng tái tạo dẫn đến chi phí thấp hơn và việc làm mới. (Đúng, bao quát chính xác phần hệ quả của câu gốc).
D. Chi phí ban đầu của các dự án năng lượng tái tạo là quá đắt đỏ/ngăn cấm. (Sai, chỉ nói nó đáng kể chứ không nói nó cấm đoán).
Chọn C.
Solar and wind energy are the only viable renewable energy sources.
Innovation and investment are key to the future of renewable energy.
The economic impact of renewable energy is purely negative.
Renewable energy will completely replace fossil fuels in the near future.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Năng lượng mặt trời và gió là những nguồn năng lượng tái tạo khả thi duy nhất.
(Sai, đoạn 1 còn kể hydro và geothermal).
B. Đổi mới và đầu tư là chìa khóa cho tương lai của năng lượng tái tạo. (Đúng).
C. Tác động kinh tế của năng lượng tái tạo hoàn toàn là tiêu cực. (Sai, có lợi ích dài hạn).
D. Năng lượng tái tạo sẽ thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch trong tương lai gần. (Sai, bài viết không khẳng định thời gian "gần" hay việc thay thế "hoàn toàn").
Đoạn cuối cùng của bài kết luận rằng tương lai của năng lượng phụ thuộc vào khả năng "đổi mới" (innovate) của chúng ta. Bằng cách tiếp tục "đầu tư" (investing) vào nghiên cứu và cơ sở hạ tầng, chúng ta có thể chuyển đổi thành công. Do đó, đổi mới và đầu tư là chìa khóa then chốt.
Chọn B.
Which of the following best summarises the passage?
Fossil fuels will remain the primary energy source despite advancements in renewable energy.
The transition to renewable energy has no economic benefits and is not sustainable.
Renewable energy sources like solar and wind are unreliable and too costly to develop.
Addressing renewable energy challenges requires ongoing innovation and investment.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Nhiên liệu hóa thạch sẽ vẫn là nguồn năng lượng chính bất chấp những tiến bộ trong năng lượng tái tạo. (Sai).
B. Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không có lợi ích kinh tế và không bền vững. (Sai hoàn toàn).
C. Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió không đáng tin cậy và quá tốn kém để phát triển. (Phiến diện, bỏ qua tiềm năng và các giải pháp đang được phát triển).
D. Việc giải quyết các thách thức của năng lượng tái tạo đòi hỏi sự đổi mới và đầu tư không ngừng. (Tóm tắt hoàn hảo tinh thần của bài đọc: thừa nhận có thách thức ở đoạn 3, và nhấn mạnh vai trò của đổi mới, đầu tư ở đoạn 4 và đoạn kết).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Khi thế giới đang phải vật lộn với bản chất hữu hạn của các nguồn dự trữ nhiên liệu hóa thạch và tác động tàn phá của biến đổi khí hậu, tương lai của năng lượng chắc chắn nằm ở các nguồn tái tạo. [I] (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.) [II] Các nhà khoa học và kỹ sư đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển các công nghệ giúp khai thác hiệu quả hơn năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và địa nhiệt. [III] Mặc dù quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo này đặt ra những thách thức đáng kể, nó cũng được coi là một bước đi then chốt hướng tới việc thiết lập một hệ thống năng lượng bền vững và kiên cường. [IV]
Một trong những tiến bộ hứa hẹn nhất trong năng lượng tái tạo là việc nâng cao hiệu suất của các tấm pin năng lượng mặt trời. Sự tiến bộ trong công nghệ quang điện đã dẫn đến việc tạo ra các tấm pin có thể chuyển đổi tỷ lệ ánh sáng mặt trời cao hơn thành điện năng. Tương tự như vậy, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Chúng có khả năng tạo ra điện ngay cả trong điều kiện gió yếu. Những đổi mới này là điều cần thiết để làm cho năng lượng tái tạo trở nên khả thi và dễ tiếp cận hơn đối với một bộ phận dân số rộng lớn hơn.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo lại đầy rẫy những trở ngại. Tính chất không liên tục của các nguồn như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo cung cấp điện ổn định. Mặc dù công nghệ pin đã chứng kiến những sự cải thiện đáng kể, nhưng những tiến bộ xa hơn nữa là điều bắt buộc để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng mới để phân phối năng lượng tái tạo đòi hỏi phải được mở rộng và nâng cấp để phù hợp với các nguồn điện mới này.
Tác động kinh tế của việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là một sự cân nhắc quan trọng khác. Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng và tạo việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh. Các chính phủ và doanh nghiệp tư nhân đang ngày càng thừa nhận sự cần thiết phải đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, điều này là vô cùng quan trọng để thúc đẩy đổi mới và làm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Cuối cùng, tương lai của năng lượng phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng của chúng ta. Bằng cách tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cải thiện cơ sở hạ tầng, và giải quyết các thách thức kinh tế cũng như kỹ thuật, chúng ta có thể chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững và thân thiện với môi trường hơn.








