Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 TH, THCS, THPT Bùi Thị Xuân (Đồng Nai) lần 1 có đáp án
40 câu hỏi
Read the passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answers from 1 to 5.
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) ______. This vast expanse of lush greenery, spanning across nine South American countries, is home to an incredible diversity of plant and animal life. From towering trees to intricate ecosystems, the Amazon is a treasure trove of biodiversity.
At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) ______. This process helps mitigate climate change by reducing greenhouse gas concentrations. Additionally, the Amazon’s transpiration process releases moisture into the atmosphere, influencing regional and global weather patterns.
However, this invaluable ecosystem is under severe threat. Deforestation, driven by factors such as agriculture, logging, and mining, is rapidly destroying the Amazon’s pristine forests. As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) ______.
To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) ______. By supporting these initiatives and raising awareness about the importance of the Amazon, we can help preserve this vital ecosystem for future generations. Strengthened by global cooperation, (5) ______.
to have been an important ecosystem that plays a crucial role in regulating the global climate
is a vital ecosystem that plays a crucial role in regulating the global climate
that functions as a crucial ecosystem that is essential for maintaining the balance of the global climate
for which the vital ecosystem plays a crucial role in regulating the global climate
Dịch nghĩa:
A. đã từng là một hệ sinh thái quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu
B. là một hệ sinh thái thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu
C. mà hoạt động như một hệ sinh thái quan trọng, cần thiết để duy trì sự cân bằng của khí hậu toàn cầu
D. đối với đó, hệ sinh thái thiết yếu đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) ______.
(Rừng mưa Amazon, thường được ca ngợi là “lá phổi của Trái Đất”, (1) ______.)
→ Sau ngữ đồng vị “often hailed as the “lungs of the Earth”, ta cần điền một mệnh đề có chứa động từ chính ở thì hiện tại đơn để nêu đặc điểm của chủ ngữ “The Amazon rainforest”.
→ Đáp án B phù hợp vì đã tạo thành câu hoàn chỉnh, động từ “to be” được chia thành “is” ở thì hiện tại đơn, kết nối chủ ngữ với mệnh đề bổ sung của câu.
Loại đáp án A vì động từ ở dạng “to infinitive”
Loại đáp án C và D vì đều là cấu trúc mệnh đề quan hệ, câu vẫn chưa có động từ chính
→ The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”,is a vital ecosystem that plays a crucial role in regulating the global climate. (Rừng mưa Amazon, thường được ca ngợi là “lá phổi của Trái Đất”, là một hệ sinh thái thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.)
Chọn B.
absorbing vast amounts of carbon dioxide from the atmosphere and storing it in their biomass
that contributes to climate change by reducing greenhouse gas concentrations
which trees in the rainforest absorb vast amounts of carbon dioxide from the atmosphere, storing it in their biomass
whose process helps mitigate climate change by reducing greenhouse gas concentrations
Dịch nghĩa:
A. hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối của chúng
B. mà góp phần vào biến đổi khí hậu bằng cách làm giảm nồng độ khí nhà kính
C. trong đó cây cối trong rừng mưa hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối
D. mà quá trình của nó giúp giảm nhẹ biến đổi khí hậu bằng cách làm giảm nồng độ khí nhà kính
At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) ______.
(Trọng tâm trong ý nghĩa sinh thái của Amazon nằm ở vai trò hấp thụ carbon, (2) ______.)
→ Sau dấu phẩy, ta cần điền cấu trúc với cụm phân từ hiện tại có chứa V-ing để bổ nghĩa, giải thích trực tiếp cho danh từ “carbon sequestration” theo cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn.
→ Đáp án A phù hợp vì ở dạng mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ sung ý nghĩa cho danh từ “carbon sequestration”, diễn giải quá trình này diễn ra như thế nào.
Loại đáp án B vì đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy, vì nó thuộc mệnh đề quan hệ xác định.
Loại đáp án C vì động từ “absorb” trong mệnh đề này lại có chủ ngữ là “trees”, khiến mệnh đề này trở thành một mệnh đề độc lập, không phải mệnh đề quan hệ rút gọn bổ sung cho “carbon sequestration”.
Loại đáp án D vì đại từ quan hệ “whose” không phù hợp.
→ At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, absorbing vast amounts of carbon dioxide from the atmosphere and storing it in their biomass.(Trọng tâm trong ý nghĩa sinh thái của Amazon nằm ở vai trò hấp thụ carbon, hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối của chúng.)
Chọn A.
Over time, these activities will make the Amazon a more resilient and adaptable environment
The cleared areas are immediately repurposed to benefit local communities and businesses
This widespread deforestation not only impacts carbon levels but also endangers diverse species unique to the Amazon
Increased clearing and carbon release help stabilize the atmosphere by storing excess carbon in plants
Dịch nghĩa:
A. Theo thời gian, những hoạt động này sẽ khiến Amazon trở thành một môi trường bền bỉ và thích ứng tốt hơn
B. Các khu vực bị chặt phá ngay lập tức được tái sử dụng nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng và doanh nghiệp địa phương
C. Nạn phá rừng trên diện rộng này không chỉ ảnh hưởng đến lượng carbon mà còn đe dọa các loài sinh vật đa dạng chỉ có ở Amazon
D. Việc gia tăng chặt phá và giải phóng carbon giúp ổn định khí quyển bằng cách lưu trữ lượng carbon dư thừa trong thực vật
As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) ______.
(Khi cây cối bị chặt phá, carbon bị giải phóng vào khí quyển, làm gia tăng tốc độ biến đổi khí hậu. (3) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống một hệ quả tiêu cực của hành động được nêu ra ở câu trước, đảm bảo logic nguyên nhân – hệ quả.
→ Đáp án C phù hợp vì nó tiếp tục triển khai tác động tiêu cực của nạn phá rừng, đảm bảo mạch lập luận hợp lý của đoạn văn.
Loại đáp án A vì nạn phá rừng không thể làm cho Amazon trở nên bền bỉ hơn (more resilient)
Loại đáp án B vì lạc đề, đoạn văn đang nói về tác hại của nạn phá rừng đến lượng carbon, không nói đến lợi ích cho cộng đồng và doanh nghiệp
Loại đáp án D vì nạn phá rừng và giải phóng carbon không thể giúp ổn định bầu khí quyển (help stablilize the atmosphere)
→ As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. This widespread deforestation not only impacts carbon levels but also endangers diverse species unique to the Amazon.(Khi cây cối bị chặt phá, carbon bị giải phóng vào khí quyển, làm gia tăng tốc độ biến đổi khí hậu. Nạn phá rừng trên diện rộng này không chỉ ảnh hưởng đến lượng carbon mà còn đe dọa các loài sinh vật đa dạng chỉ có ở Amazon.)
Chọn C.
Research shows that sustainable agriculture could reduce the impact of deforestation
Governments, organizations, and communities are working together to implement sustainable practices
Many groups are calling for a complete halt to all economic activities in the Amazon
There are numerous barriers to conservation efforts in the Amazon due to complex local economies
Dịch nghĩa:
A. Nghiên cứu cho thấy nông nghiệp bền vững có thể làm giảm tác động của nạn phá rừng
B. Các chính phủ, các tổ chức và cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để thực hiện các phương thức phát triển bền vững
C. Nhiều nhóm đang kêu gọi ngừng hoàn toàn mọi hoạt động kinh tế tại Amazon
D. Có nhiều rào cản đối với các nỗ lực bảo tồn Amazon do nền kinh tế địa phương phức tạp
To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) ______.
(Để giải quyết những thách thức này, các nỗ lực quốc tế đang được triển khai nhằm bảo vệ Amazon. (4) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống ý cụ thể hóa “international efforts”, nhằm làm rõ “các nỗ lực quốc tế” đó là gì, theo đúng mạch triển khai: ý khái quát – triển khai chi tiết.
→ Đáp án B phù hợp vì đã triển khai cụ thể hơn bằng cách liệt kê các bên tham gia (Goverments, organizations and communities) và hành động cụ thể (are working together)
Loại đáp án A vì không phù hợp về mạch triển khai, chưa nêu được hành động cụ thể
Loại đáp án C vì cụm từ “a complete halt to all economic activities in the Amazon” (ngừng hoàn toàn mọi hoạt động kinh tế tại Amazon)mang tính cực đoan, không phù hợp với giọng văn hướng tới giải pháp
Loại đáp án D vì đi ngược hướng giải pháp, việc nêu lên các “barriers” (các rào cản) không phù hợp với không phù hợp với giọng văn hướng tới giải pháp
→ To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. Governments, organizations, and communities are working together to implement sustainable practices.(Để giải quyết những thách thức này, các nỗ lực quốc tế đang được triển khai nhằm bảo vệ Amazon. Các chính phủ, các tổ chức và cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để thực hiện các phương thức phát triển bền vững.)
Chọn B.
reforestation projects will be limited to specific areas within the Amazon
these strategies aim to create lasting protection for the Amazon
it is expected that these initiatives will eventually require fewer resources
the Amazon will soon be open for more sustainable tourism activities
Dịch nghĩa:
A. các dự án tái trồng rừng sẽ bị giới hạn trong những khu vực cụ thể của Amazon
B. những chiến lược này hướng tới việc tạo ra sự bảo vệ lâu dài cho Amazon.
C. người ta kỳ vọng rằng các sáng kiến này cuối cùng sẽ cần ít nguồn lực hơn
D. Amazon sẽ sớm được mở rộng cho các hoạt động du lịch bền vững hơn
Strengthened by global cooperation, (5) ______.
(Được củng cố bởi sự hợp tác toàn cầu, (5) ______.)
→ Ta cần điền vào chỗ trống một mệnh đề hoàn chỉnh, vì cụm “Strengthened by global cooperation” mới chỉ đóng vai trò là trạng ngữ, đồng thời mệnh đề cho chỗ trống cũng cần mang ý tổng kết, nêu định hướng dài hạn và phù hợp với vai trò kết đoạn.
→ Đáp án B phù hợp vì đã tổng hợp toàn bộ nỗ lực trước đó và nêu mục tiêu lâu dài, đúng chức năng kết đoạn.
Loại đáp án A vì cụm “will be limited” (sẽ bị giới hạn) mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với giọng văn cần mang tính tổng quát và hy vọng.
Loại đáp án C vì đưa ra thông tin lạc đề, mục tiêu cuối cùng không phải là “require fewer resources” (cần ít nguồn nhân lực hơn), mà là bảo vệ rừng.
Loại đáp án D vì đưa ra thông tin mới hoàn toàn về “tourism” (du lịch), không phù hợp với mạch văn đang nói đến việc bảo vệ rừng.
→ Strengthened by global cooperation, these strategies aim to create lasting protection for the Amazon.(Được củng cố bởi sự hợp tác toàn cầu, những chiến lược này hướng tới việc tạo ra sự bảo vệ lâu dài cho Amazon.)
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
The Amazon rainforest, often hailed as the “lungs of the Earth”, (1) is a vital ecosystem that plays a crucial role in regulating the global climate. This vast expanse of lush greenery, spanning across nine South American countries, is home to an incredible diversity of plant and animal life. From towering trees to intricate ecosystems, the Amazon is a treasure trove of biodiversity. At the heart of the Amazon’s ecological significance lies its role in carbon sequestration, (2) absorbing vast amounts of carbon dioxide from the atmosphere and storing it in their biomass. This process helps mitigate climate change by reducing greenhouse gas concentrations. Additionally, the Amazon’s transpiration process releases moisture into the atmosphere, influencing regional and global weather patterns. However, this invaluable ecosystem is under severe threat. Deforestation, driven by factors such as agriculture, logging, and mining, is rapidly destroying the Amazon’s pristine forests. As trees are cleared, carbon is released into the atmosphere, accelerating climate change. (3) This widespread deforestation not only impacts carbon levels but also endangers diverse species unique to the Amazon. To address these challenges, international efforts are underway to protect the Amazon. (4) Governments, organizations, and communities are working together to implement sustainable practices. By supporting these initiatives and raising awareness about the importance of the Amazon, we can help preserve this vital ecosystem for future generations. Strengthened by global cooperation, (5) these strategies aim to create lasting protection for the Amazon. | Rừng mưa Amazon, thường được ca ngợi là “lá phổi của Trái Đất”, là một hệ sinh thái thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu. Vùng thảm xanh rộng lớn này, trải dài qua chín quốc gia Nam Mỹ, là nơi sinh sống của sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài thực vật và động vật. Từ những cây cổ thụ cao lớn đến các hệ sinh thái phức tạp, Amazon là một kho tàng đa dạng sinh học. Trọng tâm trong ý nghĩa sinh thái của Amazon nằm ở vai trò hấp thụ carbon, hấp thụ một lượng lớn khí carbon dioxide từ khí quyển và lưu trữ trong sinh khối của chúng. Quá trình này giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu bằng cách làm giảm nồng độ khí nhà kính. Ngoài ra, quá trình thoát hơi nước của rừng Amazon còn giải phóng độ ẩm vào khí quyển, ảnh hưởng đến các kiểu hình thời tiết ở quy mô khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, hệ sinh thái vô giá này đang bị đe dọa nghiêm trọng. Nạn phá rừng, xuất phát từ các hoạt động như nông nghiệp, khai thác gỗ và khai khoáng, đang nhanh chóng tàn phá những khu rừng nguyên sinh của Amazon. Khi cây cối bị chặt phá, carbon bị giải phóng vào khí quyển, làm gia tăng tốc độ biến đổi khí hậu. Nạn phá rừng trên diện rộng này không chỉ ảnh hưởng đến lượng carbon mà còn đe dọa các loài sinh vật đa dạng chỉ có ở Amazon. Để giải quyết những thách thức này, các nỗ lực quốc tế đang được triển khai nhằm bảo vệ Amazon. Các chính phủ, các tổ chức và cộng đồng đang cùng nhau hợp tác để thực hiện các phương thức phát triển bền vững. Bằng cách ủng hộ những sáng kiến này và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của Amazon, chúng ta có thể góp phần bảo tồn hệ sinh thái thiết yếu này cho các thế hệ tương lai. Được củng cố bởi sự hợp tác toàn cầu, những chiến lược này hướng tới việc tạo ra sự bảo vệ lâu dài cho Amazon. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 15.
[I] Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. [II] In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods.
The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. [III] As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. [IV]
In response to this growing threat, local authorities and environmental organizations are taking proactive measures to mitigate the risks associated with landslides. Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. Additionally, advanced monitoring systems are being implemented to provide early warnings, allowing communities to evacuate before a disaster strikes.
Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Monitoring systems are unnecessary for landslide management.
The local population is unaffected by landslides.
Landslides only occur in the rainy season.
Deforestation contributes to landslide risks.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Cáchệ thống giám sát là không cần thiết trong việc quản lý sạt lở đất.
Thông tin: Additionally, advanced monitoring systems are being implemented to provide early warnings, allowing communities to evacuate before a disaster strikes. (Bên cạnh đó, các hệ thống giám sát tiên tiến cũng đang được áp dụng để đưa ra cảnh báo sớm, giúp người dân kịp thời sơ tán trước khi thảm họa xảy ra.)
Câu cuối của đoạn 3 cho rằng các hệ thống giám sát đang được áp dụng, tức là việc này là một trong những biện pháp cần thiết.
→ Sai
B. Người dân địa phương không bị ảnh hưởng bởi sạt lở đất.
Thông tin: The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. (Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống người dân địa phương cũng như hệ thống cơ sở hạ tầng.)
Đoạn 2 cho rằng sạt lở đất đe dọa nghiêm trọng tới đời sống của người dân địa phương.
→ Sai
C. Sạt lở đất chỉ xảy ra trong mùa mưa.
Thông tin: Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. (Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa.)
Câu đầu của đoạn 1 cho rằng sạt lở đất đặc biệt xảy ra trong mùa mưa, không phải chỉ mùa mưa mới xuất hiện.
→ Sai
D. Phá rừng góp phần làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất.
Thông tin: The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. (Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất.)
Câu đầu của đoạn 2 cũng đã khẳng định tình trạng phá rừng làm tăng nguy cơ sạt lở đất.
→ Đúng
Chọn D.
vulnerable
unwilling
indifferent
resistant
Từ “prone” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.
prone (adj): có khả năng, dễ xảy ra
A. vulnerable (adj): có nguy cơ bị tổn hại
B. unwilling (adj): không sẵn lòng, không tự nguyện
C. indifferent (adj): không quan tâm, thờ ơ
D. resistant (adj): chống lại, có khả năng chống cự
→ prone = vulnerable
Thông tin: The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. (Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với cả đời sống người dân và hệ thống cơ sở hạ tầng.)
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
Local communities are fully aware of the risks of landslides and are actively participating in mitigation efforts.
The frequency of landslides in northern Vietnam will likely decrease in the coming years due to effective government interventions.
Ongoing reforestation and improved land management practices are essential for minimizing future landslide risks in northern Vietnam.
Climate change is the sole cause of the increasing landslide occurrences in the northern mountainous provinces of Vietnam.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Các cộng đồng địa phương hoàn toàn nhận thức được rủi ro sạt lở đất và đang tích cực tham gia các biện pháp giảm thiểu.
Thông tin: Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. (Các nỗ lực bao gồm các dự án trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về những biện pháp an toàn trong mùa mưa.)
Thông tin có nói đến việc “raising public awareness” (nâng cao nhận thức cộng đồng), nên có thể suy ra rằng nhận thức ở hiện tại vẫn chưa hoàn toàn đầy đủ, trong khi đáp án lại tuyệt đối hóa bằng cụm từ “fully aware” (hoàn toàn nhận thức).
→ Sai
B. Tần suất sạt lở đất ở miền Bắc Việt Nam nhiều khả năng sẽ giảm trong những năm tới nhờ các biện pháp can thiệp hiệu quả của chính phủ.
Thông tin: Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
Thông tin khẳng định “the challenges remain significant” (các thách thức vẫn còn rất lớn), chưa thể nói tần suất sạt lở sẽ giảm ngay như “will likely decrease” (nhiều khả năng sẽ giảm).
→ Sai
C. Việc trồng rừng liên tục và cải thiện quản lý đất đai là thiết yếu để giảm thiểu nguy cơ sạt lở đất trong tương lai ở miền Bắc Việt Nam.
Thông tin: Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
Thông tin trong bài đọc đã khẳng định điều tương tự.
→ Đúng
D. Biến đổi khí hậu là nguyên nhân duy nhất dẫn đến sự gia tăng các vụ sạt lở đất ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.
Thông tin: The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. (Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất.)
→ Thông tin nhắc đến nhiều nguyên nhân khác như “deforestation” (tình trạng phá rừng), “improper land use” (việc sử dụng đất không hợp lý), nên biến đổi khí hậu không phải nguyên nhân suy nhất dẫn đến sạt lở đất.
Chọn C.
Reforestation and improved drainage systems are essential for enhancing the environment and preventing landslides in northern Vietnam.
The government is focusing on implementing advanced technologies to predict landslides and ensure the safety of local communities.
Local authorities and organizations are actively working to reduce the risks of landslides through various projects and public education initiatives.
Communities are encouraged to participate in disaster preparedness training to minimize the impact of landslides during the rainy season.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Trồng rừng và cải thiện hệ thống thoát nước là yếu tố thiết yếu để cải thiện môi trường và ngăn ngừa sạt lở đất ở miền Bắc Việt Nam.
B. Chính phủ đang tập trung triển khai các công nghệ tiên tiến để dự báo sạt lở đất và bảo đảm an toàn cho cộng đồng địa phương.
C. Chính quyền địa phương và các tổ chức đang tích cực làm việc để giảm thiểu rủi ro sạt lở đất thông qua nhiều dự án và hoạt động giáo dục cộng đồng.
D. Các cộng đồng được khuyến khích tham gia tập huấn phòng ngừa thiên tai nhằm giảm tác động của sạt lở đất trong mùa mưa.
Đoạn 3 nói về các biện pháp chủ động của chính quyền địa phương và các tổ chức môi trường nhằm giảm thiểu rủi ro sạt lở đất, bao gồm: trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước, nâng cao nhận thức cộng đồng, triển khai hệ thống giám sát và cảnh báo sớm.
Chọn C.
the local population
the infrastructure
the soil
the rainy season
Từ “it”trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. the local population: người dân địa phương
B. the infrastructure: cơ sở hạ tầng
C. the soil: đất
D. the rainy season: mùa mưa
Thông tin: When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. (Khi mưa lớn làm đất bị bão hòa nước, nền đất nhanh chóng trở nên mất ổn định, dẫn đến các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại.)
→ Từ “it” dùng để thay thế cho “the soil” (đất) được nói đến trong mệnh đề trước.
Chọn C.
Where in this passage does the following sentence best fit?
“These events not only destroy homes and roads but also disrupt essential services such as education and healthcare.”
[II]
[I]
[III]
[IV]
Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong bài?
“These events not only destroy homes and roads but also disrupt essential services such as education and healthcare.”
(Những sự kiện này không chỉ phá hủy nhà cửa và đường sá mà còn làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.)
A. [II] | B. [I] | C. [III] | D. [IV] |
Dịch đoạn:
[I] Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam, particularly during the rainy season. The region, characterized by steep slopes and heavy rainfall, is prone to this natural disaster, which poses serious threats to both the local population and infrastructure. [II] In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods.
The mountainous terrain, combined with deforestation and improper land use, exacerbates the risk of landslides. [III] As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. When heavy rains saturate the soil, it can quickly become unstable, leading to sudden and destructive landslides. [IV]
([I] Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa. Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống người dân địa phương cũng như hệ thống cơ sở hạ tầng. [II] Trong những năm gần đây, nhiều vụ sạt lở đất đã xảy ra, thường do các đợt mưa lớn kéo dài gây ra, để lại những hậu quả tàn khốc đối với cộng đồng và sinh kế của người dân.
Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất. [III] Khi người dân phát quang rừng đề canh tác nông nghiệp, lớp thảm thực vật tự nhiên có vai trò giữ và ổn định đất bị mất đi, khiến các sườn dốc trở nên dễ bị xói mòn hơn. Khi mưa lớn làm đất bị bão hòa nước, nền đất nhanh chóng trở nên mất ổn định, dẫn đến các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại. [IV])
→ Nhìn vào 2 đoạn văn trên, ta thấy câu trước chỗ trống [IV] kết thúc bằng việc nói về hiện tượng “sudden and destructive landslides” (các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại).
Câu chèn bắt đầu bằng cụm “These events” (Những sự kiện này) và liệt kê những thiệt hại cụ thể là “destroy homes and roads” (phá hủy nhà cửa và đường sá) và “disrupt essential services” (làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu), có thể đóng vai trò mở rộng và cụ thể hóa mức độ tàn phá của các vụ sạt lở. Khi chèn vào chỗ trống [IV], câu trên phù hợp để khép lại phần thực trạng trước khi chuyển sang bàn về giải pháp ở đoạn tiếp theo, tạo mạch văn theo đúng logic thực trạng → hậu quả → giải pháp.
Chọn D.
favorable for
immune to
exposed to
open to
Cụm từ “susceptible to” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
susceptible to: dễ bị ảnh hưởng bởi/ dễ nhiễm một cái gì đó
A. favorable for: thuận lợi cho
B. immune to: miễn nhiễm với
C. exposed to: tiếp xúc với
D. open to: cởi mở với/sẵn sàng tiếp nhận
→ susceptible to >< immune to
Thông tin: As farmers clear forests for agriculture, the natural vegetation that stabilizes the soil is lost, making slopes more susceptible to erosion. (Khi người dân phát quang rừng đề canh tác nông nghiệp, lớp thảm thực vật tự nhiên có vai trò giữ và ổn định đất bị mất đi, khiến các sườn dốc trở nên dễ bị xói mòn hơn.)
Chọn B.
Which of the following best summarises the passage?
Local authorities have completely eliminated the risk of landslides.
Landslides pose a significant threat, but measures are being taken to reduce their impact.
The effects of landslides are temporary and easily managed.
Landslides are a minor issue in northern Vietnam.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Chính quyền địa phương đã hoàn toàn loại bỏ nguy cơ sạt lở đất.
Thông tin: Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam. (Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
Đáp án có chứa cụm “completely eliminated” (loại bỏ hoàn toàn), trong khi sạt lở đất vẫn là một vấn đề nghiêm trọng, chưa được kiểm soát triệt để.
→ Sai
B. Sạt lở đất là mối đe dọa nghiêm trọng, nhưng các biện pháp đang được triển khai để giảm thiểu tác động của nó.
Đáp án đã tóm tắt chính xác 2 ý chính xuyên suốt trong bài: (1) sạt lở đất là mối đe dọa nghiêm trọng và (2) các biện pháp nhằm giảm thiểu tác động đang được triển khai.
→ Đúng
C. Tác động của sạt lở đất chỉ mang tính tạm thời và dễ dàng kiểm soát.
Thông tin: In recent years, numerous landslides have occurred, often triggered by prolonged periods of heavy rain, resulting in devastating impacts on communities and livelihoods. (Trong những năm gần đây, nhiều vụ sạt lở đất đã xảy ra, thường do các đợt mưa lớn kéo dài gây ra, để lại những hậu quả tàn khốc đối với cộng đồng và sinh kế của người dân.)
Đáp án nêu sai tác động của sạt lở đất, trái với nội dung bài đọc.
→ Sai
D. Sạt lở đất chỉ là một vấn đề nhỏ ở miền Bắc Việt Nam.
Thông tin: Landslides are a significant environmental challenge in the northern mountainous provinces of Vietnam. (Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam).
Đáp án có chứa cụm “a minor issue” (một vấn đề nhỏ), trong khi câu mở đầu của đoạn văn đã khẳng định rằng sạt lở đất là thách thức nghiêm trọng.
→ Sai
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.”
In spite of these actions, the obstacles still appear to be minor.
Even with these initiatives, the difficulties continue to be considerable.
Regardless of these efforts, the challenges are minimized.
Although these measures have been taken, the challenges are still manageable.
Câu nào sau đây diễn đạt lại chính xác nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Despite these efforts, the challenges remain significant, and ongoing education and support for sustainable management practices are crucial for reducing the incidence and impact of landslides in northern Vietnam.(Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.)
A. In spite of these actions, the obstacles still appear to be minor. (Bất chấp những hành động này, các trở ngại vẫn có vẻ nhỏ.) → Sai nghĩa
B. Even with these initiatives, the difficulties continue to be considerable. (Ngay cả với các sáng kiến này, những khó khăn vẫn tiếp tục ở mức nghiêm trọng.) → Phù hợp
C. Regardless of these efforts, the challenges are minimized. (Dù có những nỗ lực đó, các thách thức đã được giảm thiểu.) → Sai nghĩa
D. Although these measures have been taken, the challenges are still manageable. (Mặc dù đã áp dụng các biện pháp này, những thách thức vẫn có thể dễ dàng kiểm soát.) → Sai nghĩa
Chọn B.
Improving drainage systems
Raising public awareness
Increasing logging activities
Reforestation projects
Theo đoạn 3, biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến sạt lở đất?
A. Improving drainage systems: Cải thiện hệ thống thoát nước
B. Raising public awareness: Nâng cao nhận thức cộng đồng
C. Increasing logging activities: Gia tăng các hoạt động khai thác gỗ
D. Reforestation projects: Các dự án trồng rừng
Thông tin: Efforts include reforestation projects, improving drainage systems, and raising public awareness about safe practices during the rainy season. (Các nỗ lực bao gồm các dự án trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về những biện pháp an toàn trong mùa mưa.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Sạt lở đất là một thách thức môi trường nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa. Khu vực này, với đặc trưng là địa hình dốc đứng và lượng mưa lớn, rất dễ xảy ra thiên tai này, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với đời sống người dân địa phương cũng như hệ thống cơ sở hạ tầng. Trong những năm gần đây, nhiều vụ sạt lở đất đã xảy ra, thường do các đợt mưa lớn kéo dài gây ra, để lại những hậu quả tàn khốc đối với cộng đồng và sinh kế của người dân.
Địa hình đồi núi, kết hợp với tình trạng phá rừng và việc sử dụng đất không hợp lý, càng làm gia tăng nguy cơ sạt lở đất. Khi người dân phát quang rừng đề canh tác nông nghiệp, lớp thảm thực vật tự nhiên có vai trò giữ và ổn định đất bị mất đi, khiến các sườn dốc trở nên dễ bị xói mòn hơn. Khi mưa lớn làm đất bị bão hòa nước, nền đất nhanh chóng trở nên mất ổn định, dẫn đến các vụ sạt lở đột ngột và mang tính hủy hoại. Những sự kiện này không chỉ phá hủy nhà cửa và đường sá mà còn làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.
Trước mối đe dọa ngày càng gia tăng này, chính quyền địa phương và các tổ chức môi trường đang chủ động triển khai nhiều biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro do sạt lở đất gây ra. Các nỗ lực bao gồm các dự án trồng rừng, cải thiện hệ thống thoát nước và nâng cao nhận thức cộng đồng về những biện pháp an toàn trong mùa mưa. Bên cạnh đó, các hệ thống giảm sát tiên tiến cũng đang được áp dụng để đưa ra cảnh báo sớm, giúp người dân kịp thời sơ tán trước khi thảm họa xảy ra.
Mặc dù đã có những cố gắng đáng kể, các thách thức vẫn còn rất lớn; vì vậy, việc giáo dục lâu dài và hỗ trợ các thực hành quản lý bền vững là yếu tố then chốt nhằm giảm tần suất cũng như mức độ tác động của sạt lở đất ở miền núi phía Bắc Việt Nam.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Nam: Hey! Long time no see! How have you been?
b. Nam: I’m great, just heading to work. Good to see you!
c. Minh: Not bad, thanks! And you?
c-a-b
b-a-c
a-c-b
a-b-c
Thứ tự sắp xếp đúng:C. a-c-b
a. Nam: Hey! Long time no see! How have you been?
c. Minh: Not bad, thanks! And you?
b. Nam: I’m great, just heading to work. Good to see you!
Dịch nghĩa:
a. Nam: Này! Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
c. Minh: Cũng ổn, cảm ơn! Còn bạn thì sao?
b. Nam: Mình ổn lắm, đang trên đường đi làm. Rất vui được gặp bạn!
Chọn C.
a. Nam: Yes, we should all have these basic-life skills to be adults.
b. Nam: Because doing housework helps them develop life skills.
c. Anna: It’s true. Life skills such as cooking, cleaning, or taking care of others are really necessary for kids when they grow up.
d. Anna: Thank you for sharing your idea. It’s very useful for my project.
e. Anna: Why do you think children should do housework?
e-b-c-a-d
c-b-d-a-e
d-a-e-b-c
d-b-c-e-a
Thứ tự sắp xếp đúng: A. e-b-c-a-d
e. Anna: Why do you think children should do housework?
b. Nam: Because doing housework helps them develop life skills.
c. Anna: It’s true. Life skills such as cooking, cleaning, or taking care of others are really necessary for kids when they grow up.
a. Nam: Yes, we should all have these basic-life skills to be adults.
d. Anna: Thank you for sharing your idea. It’s very useful for my project.
Dịch nghĩa:
e. Anna: Tại sao bạn nghĩ rằng trẻ em nên làm việc nhà?
b. Nam: Bởi vì làm việc nhà giúp các em phát triển các kỹ năng sống.
c. Anna: Đúng vậy. Những kỹ năng sống như nấu ăn, dọn dẹp, hay chăm sóc người khác thực sự rất cần thiết cho trẻ em khi các em lớn lên.
a. Nam: Đúng rồi, tất cả chúng ta đều nên có những kỹ năng sống cơ bản này để trở thành người trưởng thành.
d. Anna: Cảm ơn bạn đã chia sẻ ý kiến. Điều này rất hữu ích cho dự án của mình.
Chọn A.
a. For example, we should turn off lights and electronics when they are not in use.
b. Overall, reducing energy consumption and investing in renewable energy sources are important solutions to the energy crisis.
c. The first suggestion is that we should reduce our energy consumption.
d. The climate crisis, which threatens both the global economy and the environment, is undoubtedly one of the most concerning issues of the twenty-first century.
e. Another useful suggestion would be to invest in renewable energy sources.
d-c-a-e-b
d-b-a-c-e
c-b-d-e-a
e-a-c-d-b
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d-c-a-e-b
d. The climate crisis, which threatens both the global economy and the environment, is undoubtedly one of the most concerning issues of the twenty-first century.
c. The first suggestion is that we should reduce our energy consumption.
a. For example, we should turn off lights and electronics when they are not in use.
e. Another useful suggestion would be to invest in renewable energy sources.
b. Overall, reducing energy consumption and investing in renewable energy sources are important solutions to the energy crisis.
Dịch nghĩa:
d. Cuộc khủng hoảng khí hậu, vốn đe dọa cả nền kinh tế toàn cầu lẫn môi trường, chắc chắn là một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất của thế kỷ XXI.
c. Gợi ý đầu tiên là chúng ta nên giảm mức tiêu thụ năng lượng.
a. Ví dụ, chúng ta nên tắt đèn và các thiết bị điện tử khi không sử dụng.
e. Một gợi ý hữu ích khác là đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.
b. Nhìn chung, việc giảm tiêu thụ năng lượng và đầu tư vào năng lượng tái tạo là những giải pháp quan trọng cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
Chọn A.
a. Despite these issues, the allure of exploring new places and experiencing different cultures continues to attract millions of travelers each year.
b. This surge in tourism has also encouraged local businesses, from restaurants to souvenir shops, to flourish, thereby boosting the local economy.
c. However, with increased foot traffic comes challenges, such as overcrowding and strain on infrastructure.
d. Tourism has become a vital part of many economies around the world, offering countless opportunities for growth and development.
e. In recent years, popular destinations have seen a significant increase in visitors, leading to a vibrant atmosphere filled with cultural exchanges.
d-c-a-e-b
d-b-c-e-a
d-c-a-b-e
d-e-b-c-a
Thứ tự sắp xếp đúng: D. d-e-b-c-a
d. Tourism has become a vital part of many economies around the world, offering countless opportunities for growth and development.
e. In recent years, popular destinations have seen a significant increase in visitors, leading to a vibrant atmosphere filled with cultural exchanges.
b. This surge in tourism has also encouraged local businesses, from restaurants to souvenir shops, to flourish, thereby boosting the local economy.
c. However, with increased foot traffic comes challenges, such as overcrowding and strain on infrastructure.
a. Despite these issues, the allure of exploring new places and experiencing different cultures continues to attract millions of travelers each year.
Dịch nghĩa:
d. Du lịch đã trở thành một phần quan trọng của nhiều nền kinh tế trên thế giới, mang lại vô số cơ hội cho tăng trưởng và phát triển.
e. Trong những năm gần đây, các điểm đến nổi tiếng đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lượng du khách, tạo nên một bầu không khí sôi động với nhiều hoạt động giao lưu văn hóa.
b. Sự bùng nổ này của du lịch cũng khuyến khích các doanh nghiệp địa phương, từ nhà hàng đến các cửa hàng bán đồ lưu niệm, phát triển mạnh mẽ, qua đó thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
c. Tuy nhiên, lượng người qua lại ngày càng đông cũng kéo theo những thách thức như tình trạng quá tải và áp lực lên cơ sở hạ tầng.
a. Mặc cho những vấn đề này, sức hấp dẫn của việc khám phá những vùng đất mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau vẫn tiếp tục thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Chọn D.
a. Dear Mr. Lee,
b. Many people are moving to cities because there are more jobs, better services, and things to do. However, this also causes problems like overcrowding and pollution.
c. I am writing to tell you about urbanisation and how it is changing our city.
d. To solve these problems, we should focus on making the city cleaner, improving public transport, and adding more parks.
e. I would like to hear your ideas about how we can improve the situation.
Best regards,
b-a-c-d-e
a-b-c-e-d
a-c-b-e-d
a-c-b-d-e
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a-c-b-d-e
a. Dear Mr. Lee,
c. I am writing to tell you about urbanisation and how it is changing our city.
b. Many people are moving to cities because there are more jobs, better services, and things to do. However, this also causes problems like overcrowding and pollution.
d. To solve these problems, we should focus on making the city cleaner, improving public transport, and adding more parks.
e. I would like to hear your ideas about how we can improve the situation.
Best regards,
Dịch nghĩa:
a. Kính gửi ông Lee,
c. Tôi viết thư này để chia sẻ với ông về quá trình đô thị hóa và cách mà nó đang thay đổi thành phố của chúng ta.
b. Nhiều người đang chuyển đến thành phố vì ở đó có nhiều việc làm hơn, dịch vụ tốt hơn và nhiều hoạt động hơn. Tuy nhiên, điều này cũng gây ra các vấn đề như quá tải dân số và ô nhiễm.
d. Để giải quyết những vấn đề này, chúng ta nên tập trung vào việc làm cho thành phố sạch hơn, cải thiện hệ thống giao thông công cộng và xây dựng thêm nhiều công viên.
e. Tôi rất mong được nghe ý kiến của ông về cách chúng ta có thể cải thiện tình hình.
Trân trọng,
Chọn D.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answers from 21 to 28.
In today's interconnected world, multicultural classrooms have become increasingly common in educational institutions worldwide. These diverse environments, where students from different backgrounds study together, provide unique opportunities for cultural exchange. Teachers must adapt their methods to accommodate various learning styles and perspectives. Moreover, they need to create inclusive spaces where all students feel valued regardless of origins. This approach helps young learners develop empathy and appreciation for cultural differences from an early age.
The transition from multicultural education to global citizenship requires deliberate effort from educators and students. Schools organize international events, exchange programs, and projects to foster cross-cultural communication skills. These activities enable students to work with peers from different backgrounds while tackling global challenges. Additionally, incorporating global issues into the curriculum helps students understand the interconnectedness of our world. By engaging with real-world problems, students develop critical thinking abilities and become more socially conscious.
Technology plays a vital role in connecting multicultural classrooms to the wider world. Digital platforms facilitate virtual exchanges between schools, allowing students to interact with diverse peers they might never meet. These collaborations break down geographical barriers and expose learners to different perspectives on global issues. Access to international resources enables students to explore various cultures independently. However, educators must guide students in evaluating online information to avoid reinforcing stereotypes about other cultures.
The ultimate goal of multicultural education is to nurture responsible global citizens who can navigate our diverse world with respect. When students graduate, they carry valuable skills that prepare them for international workplaces and communities. Research indicates that individuals with multicultural experiences demonstrate greater creativity and problem-solving capabilities. Most importantly, these global citizens contribute to creating a more peaceful world by challenging prejudice and promoting inclusive practices. This transformation represents one of education's most significant contributions to society.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Schools with international focus help students learn about cultures to improve their future job prospects.
The primary purpose of global education is creating students who appreciate cultural diversity in modern times.
Educational diversity teaches young people to respect differences while traveling across various countries.
Multicultural learning aims to develop respectful individuals who can effectively function in our global society.
Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
The ultimate goal of multicultural education is to nurture responsible global citizens who can navigate our diverse world with respect.(Mục tiêu cao nhất của giáo dục đa văn hóa là nuôi dưỡng những công dân toàn cầu có trách nhiệm, có khả năng sống và làm việc trong một thế giới đa dạng với thái độ tôn trọng.)
A. Schools with international focus help students learn about cultures to improve their future job prospects. (Các trường học có định hướng quốc tế giúp học sinh tìm hiểu về các nền văn hóa nhằm cải thiện triển vọng nghề nghiệp trong tương lai.) → Sai nghĩa
B. The primary purpose of global education is creating students who appreciate cultural diversity in modern times. (Mục tiêu chính của giáo dục toàn cầu là tạo ra những học sinh biết trân trọng sự đa dạng văn hóa trong xã hội hiện đại.) → Sai nghĩa
C. Educational diversity teaches young people to respect differences while traveling across various countries. (Giáo dục đa dạng dạy người trẻ tôn trọng sự khác biệt khi đi lại giữa nhiều quốc gia khác nhau.) → Sai nghĩa
D. Multicultural learning aims to develop respectful individuals who can effectively function in our global society. (Học tập đa văn hóa nhằm phát triển những cá nhân có thái độ tôn trọng và có thể hoạt động hiệu quả trong xã hội toàn cầu.) → Phù hợp
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Virtual exchanges have completely replaced traditional in-person international learning experiences.
All educational institutions have fully implemented multicultural teaching approaches in their classrooms.
Technology is the primary factor that determines the success of global citizenship education programs.
Students with multicultural experiences develop enhanced creativity and problem-solving abilities.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các hoạt động giao lưu trực tuyến đã hoàn toàn thay thế những trải nghiệm học tập quốc tế trực tiếp truyền thống.
Thông tin: Digital platforms facilitate virtual exchanges between schools, allowing students to interact with diverse peers they might never meet. (Các nền tảng số tạo điều kiện cho những hoạt động giao lưu trực tuyến giữa các trường học, cho phép học sinh tương tác với những bạn bè đa dạng mà có thể họ sẽ không bao giờ gặp trực tiếp.)
Thông tin chỉ nói các nền tảng số tạo điều kiện, không hoàn toàn thay thế trải nghiệm thực tế.
→ Sai
B. Tất cả các cơ sở giáo dục đều đã áp dụng đầy đủ các phương pháp giảng dạy đa văn hóa trong lớp học.
Thông tin: In today's interconnected world, multicultural classrooms have become increasingly common in educational institutions worldwide. (Trong thế giới ngày nay vốn gắn kết chặt chẽ với nhau, các lớp học đa văn hóa ngày càng trở nên phổ biến trong các cơ sở giáo dục trên toàn cầu.)
Thông tin cho rằng lớp học đa văn hóa mới chỉ trở nên phổ biến, không phải có ở tất cả các cơ sở giáo dục.
→ Sai
C. Công nghệ là yếu tố chủ yếu quyết định sự thành công của các chương trình giáo dục công dân toàn cầu.
Thông tin: However, educators must guide students in evaluating online information to avoid reinforcing stereotypes about other cultures. (Tuy nhiên, giáo viên cần định hướng cho học sinh trong việc đánh giá thông tin trực tuyến, nhằm tránh việc cũng cổ hay lan truyền những định kiến sai lệch về các nền văn hóa khác.)
Thông tin có đề cập đến vai trò quan trọng của công nghệ, tuy nhiên cũng khẳng định vai trò định hướng của giáo viên trong việc giúp học sinh sử dụng công nghệ.
→ Sai
D. Học sinh có trải nghiệm đa văn hóa phát triển khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề tốt hơn.
Thông tin: Research indicates that individuals with multicultural experiences demonstrate greater creativity and problem-solving capabilities. (Nghiên cứu cho thấy những người có trải nghiệm đa văn hóa thường thể hiện mức độ sáng tạo cao hơn cùng năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.)
Đáp án này diễn đạt đúng nội dung đã được nói đến trong đoạn 4.
→ Đúng
Chọn D.
technologies
students
multicultural classrooms
digital platforms
Từ “they”trong đoạn 3 đề cập đến _________.
A. technologies: công nghệ
B. students: học sinh
C. multicultural classrooms: các lớp học đa văn hóa
D. digital platforms: các nền tảng số
Thông tin: Digital platforms facilitate virtual exchanges between schools, allowing students to interact with diverse peers they might never meet. (Các nền tảng số tạo điều kiện cho những hoạt động giao lưu trực tuyến giữa các trường học, cho phép học sinh tương tác với những bạn bè đa dạng mà có thể họ sẽ không bao giờ gặp trực tiếp.)
→ Từ “they” đề cập đến học sinh.
Chọn B.
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 2
In which paragraph does the writer mention the benefits of diverse learning environments for developing cultural awareness? (Tác giả đề cập đến lợi ích của môi trường học tập đa dạng đối với việc hình thành nhận thức văn hóa trong đoạn văn nào?)
A. Đoạn 1 B. Đoạn 4 C. Đoạn 3 D. Đoạn 2
Thông tin: These diverse environments, where students from different backgrounds study together, provide unique opportunities for cultural exchange. … This approach helps young learners develop empathy and appreciation for cultural differences from an early age. (Những môi trường học tập đa dạng này, nơi học sinh đến từ nhiều xuất thân khác nhau cùng học tập, mang lại những cơ hội độc đáo cho sự giao lưu và trao đổi văn hóa. … Cách tiếp cận này giúp người học trẻ hình thành sự đồng cảm và trân trọng sự khác biệt văn hóa ngay từ sớm.) (Đoạn 1)
Chọn A.
creating
discussing
addressing
avoiding
Từ “tackling” ở đoạn 2 có thể thay thế phù hợp nhất bằng ______.
tackling – tackle (v): quyết tâm giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn
A. creating – create (v): tạo ra, làm ra
B. discussing – discuss (v): bàn luận, thảo luận, tranh luận
C. addressing – address (v): giải quyết, xử lý
D. avoiding – avoid (v): tránh, ngăn ngừa
→ tackling = addressing
Thông tin: These activities enable students to work with peers from different backgrounds while tackling global challenges. (Các hoạt động này tạo điều kiện để học sinh hợp tác với bạn bè đến từ những xuất thân khác nhau, đồng thời cùng nhau giải quyết các thách thức mang tính toàn cầu.)
Chọn C.
common
unusual
special
rare
Từ “unique” ở đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
unique (adj): độc đáo, đặc biệt, lạ thường
A. common (adj): phổ biến
B. unusual (adj): khác thường
C. special (adj): đặc biệt, riêng biệt
D. rare (adj): hiếm có, không phổ biến
→ unique >< common
Thông tin: These diverse environments, where students from different backgrounds study together, provide unique opportunities for cultural exchange. (Những môi trường học tập đa dạng này, nơi học sinh đến từ nhiều xuất thân khác nhau cùng học tập, mang lại những cơ hội độc đáo cho sự giao lưu và trao đổi văn hóa.)
Chọn A.
Enhanced socially conscious
Development of empathy
Problem-solving capabilities
Improved academic performance
Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của giáo dục đa văn hóa?
A. Enhanced socially conscious: Nâng cao ý thức xã hội
Thông tin: By engaging with real-world problems, students develop critical thinking abilities and become moresocially conscious. (Thông qua việc tiếp cận và giải quyết các vấn đề thực tiễn, học sinh phát triển tư duy phản biện và trở nên có ý thức xã hội hơn.) (Đoạn 2)
B. Development of empathy: Phát triển sự đồng cảm
Thông tin: This approach helps young learners develop empathy and appreciation for cultural differences from an early age. (Cách tiếp cận này giúp người học trẻ hình thành sự đồng cảm và trân trọng sự khác biệt văn hóa ngay từ sớm.) (Đoạn 1)
C. Problem-solving capabilities: Năng lực giải quyết vấn đề
Thông tin: Research indicates that individuals with multicultural experiences demonstrate greater creativity and problem-solving capabilities. (Nghiên cứu cho thấy những người có trải nghiệm đa văn hóa thường thể hiện mức độ sáng tạo cao hơn cùng năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.) (Đoạn 4)
D. Improved academic performance: Cải thiện thành tích học tập
Thông tin này không được nói đến trong bài đọc.
Chọn D.
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 4
In which paragraph does the writer mention how technology connects students across cultural boundaries? (Tác giả đề cập đến cách công nghệ kết nối học sinh vượt qua các ranh giới văn hóa trong đoạn văn nào?)
A. Đoạn 2 B. Đoạn 3 C. Đoạn 1 D. Đoạn 4
Thông tin: Technology plays a vital role in connecting multicultural classrooms to the wider world. Digital platforms facilitate virtual exchanges between schools, allowing students to interact with diverse peers they might never meet. (Công nghệ giữ vai trò then chốt trong việc kết nối các lớp học đa văn hóa với thế giới rộng lớn bên ngoài. Các nền tảng số tạo điều kiện cho những hoạt động giao lưu trực tuyến giữa các trường học, cho phép học sinh tương tác với những bạn bè đa dạng mà có thể họ sẽ không bao giờ gặp trực tiếp.) (Đoạn 3)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Trong thế giới ngày nay vốn gắn kết chặt chẽ với nhau, các lớp học đa văn hóa ngày càng trở nên phổ biến trong các cơ sở giáo dục trên toàn cầu. Những môi trường học tập đa dạng này, nơi học sinh đến từ nhiều xuất thân khác nhau cùng học tập, mang lại những cơ hội độc đáo cho sự giao lưu và trao đổi văn hóa. Giáo viên buộc phải điều chỉnh phương pháp giảng dạy để đáp ứng các phong cách học tập và góc nhìn khác nhau. Hơn nữa, họ cần xây dựng những không gian học tập hòa nhập, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được tôn trọng, bất kể nguồn gốc xuất thân. Cách tiếp cận này giúp người học trẻ hình thành sự đồng cảm và trân trọng sự khác biệt văn hóa ngay từ sớm.
Quá trình chuyển từ giáo dục đa văn hóa sang giáo dục công dân toàn cầu đòi hỏi những nỗ lực có chủ đích từ cả giáo viên lẫn học sinh. Nhà trường tổ chức các sự kiện quốc tế, chương trình trao đổi và những dự án chung nhằm bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp liên văn hóa. Các hoạt động này tạo điều kiện để học sinh hợp tác với bạn bè đến từ những xuất thân khác nhau, đồng thời cùng nhau giải quyết các thách thức mang tính toàn cầu. Bên cạnh đó, việc lồng ghép các vấn đề toàn cầu vào chương trình học giúp học sinh nhận thức rõ hơn về tính liên kết của thế giới. Thông qua việc tiếp cận và giải quyết các vấn đề thực tiễn, học sinh phát triển tư duy phản biện và trở nên có ý thức xã hội hơn.
Công nghệ giữ vai trò then chốt trong việc kết nối các lớp học đa văn hóa với thế giới rộng lớn bên ngoài. Các nền tảng số tạo điều kiện cho những hoạt động giao lưu trực tuyến giữa các trường học, cho phép học sinh tương tác với những bạn bè đa dạng mà có thể họ sẽ không bao giờ gặp trực tiếp. Những sự hợp tác này xóa nhòa rào cản địa lý và giúp người học tiếp cận nhiều góc nhìn khác nhau về các vấn đề toàn cầu. Việc tiếp cận các nguồn tài nguyên quốc tế còn cho phép học sinh tự mình khám phá nhiều nền văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, giáo viên cần định hướng cho học sinh trong việc đánh giá thông tin trực tuyến, nhằm tránh việc củng cố hay lan truyền những định kiến sai lệch về các nền văn hóa khác.
Mục tiêu cao nhất của giáo dục đa văn hóa là nuôi dưỡng những công dân toàn cầu có trách nhiệm, có khả năng sống và làm việc trong một thế giới đa dạng với thái độ tôn trọng. Khi tốt nghiệp, học sinh mang theo những kỹ năng quý giá giúp các em hòa nhập vào môi trường làm việc và cộng đồng mang tính quốc tế. Nghiên cứu cho thấy những người có trải nghiệm đa văn hóa thường thể hiện mức độ sáng tạo cao hơn cùng năng lực giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Quan trọng hơn cả các công dân toàn cầu này góp phần xây dựng một thế giới hòa bình hơn thông qua việc thách thức định kiến và thúc đẩy các thực hành mang tính bao trùm. Sự chuyển biến ấy chính là một trong những đóng góp quan trọng nhất của giáo dục đối với xã hội.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 29 to 34.
Join Earth Hour - Make a Difference!
Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping (29) ______ positive environmental change. This movement shows how the (30) ______ of people acting together can make a huge impact. (31) ______ rising pollution and energy consumption, Earth Hour reminds us to consider our power usage and how it affects the planet. By turning off non- essential lights, we help reduce emissions and protect (32) ______ natural resources that support our environment. In this event, we transmit a strong (33) ______ of unity and responsibility toward future generations. Join us on this journey, every small action counts. Your (34) ______ to this movement is valid, meaningful, and impactful. Together, let’s show that we care about a sustainable future.
Be a part of Earth Hour – your actions matter!
bring about
make out
come round
turn off
Ta thấy chỗ trống cần một cụm động từ mang nghĩa tạo ra, mang đến sự thay đổi tích cực.
A. bring about (phr. v): gây ra, mang lại
B. make out (phr. v): hiểu, nhận ra
C. come round (phr. v): ghé thăm, tỉnh lại, thay đổi ý kiến
D. turn off (phr. v): tắt
Chọn A.
→ Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping bring about positive environmental change. (Mỗi năm, Giờ Trái Đất khuyến khích mọi người trên khắp thế giới tắt đèn trong một giờ, giúp tạo ra những thay đổi tích cực cho môi trường.)
range
lots
amount
number
Ta thấy sau chỗ trống có từ “people” là danh từ đếm được số nhiều. → Cần điền vào chỗ trống một từ chỉ số lượng phù hợp.
A. range → Không phù hợp, vì từ này thường dùng cho sự vật đa dạng, không dùng cho “people”
B. lots → Không phù hợp, vì “lots” phải đi kèm với “of”, hơn nữa không thể nói “the lots”
C. amount → Không phù hợp, vì “amount” dùng cho danh từ không đếm được
D. number → Phù hợp, vì “number” dùng cho danh từ đếm được, số nhiều
Chọn D.
→ This movement shows how the number of people acting together can make a huge impact. (Phong trào này cho thấy một lượng lớn người cùng chung tay hành động có thể tạo nên tác động to lớn như thế nào.)
Despite
On account of
In spite of
On behalf of
Chỗ trống đứng đầu câu, nối với cụm “rising pollution and energy consumption” và mệnh đề chính phía sau → Cần điền một liên từ chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả
A. Despite: Cho dù, Mặc dù
B. On account of: Bởi vì
C. In spite of: Mặc dù
D. On behalf of: Thay mặt cho
Chọn B.
→ On account of rising pollution and energy consumption, Earth Hour reminds us to consider our power usage and how it affects the planet. (Vì tình trạng ô nhiễm và mức tiêu thụ năng lượng ngày càng gia tăng, Giờ Trái Đất nhắc nhở chúng ta cân nhắc việc sử dụng điện và cách điều đó ảnh hưởng đến hành tinh.)
others
another
other
the others
Chỗ trống đứng trước danh từ số nhiều “natural resources” → Cần điền một từ hạn định phù hợp
A. others: chỉ những cái khác, những người khác,…; được sử dụng như đại từ giữ chức năng chủ ngữ/tân ngữ trong câu → Không phù hợp
B. another: chỉ một cái khác, một người khác,…; dùng khi đề cập đến một thứ khác hoặc bổ sung thêm vào những thứ đã nhắc đến trước đó, và dùng với danh từ số ít → Không phù hợp
C. other: chỉ cái khác, người khác, …; dùng khi đề cập đến một thứ khác hoàn toàn so với thứ đã được nhắc đến trước đó, và dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được → Phù hợp
D. the others: chỉ những cái còn lại, được sử dụng như đại từ giữ chức năng chủ ngữ/tân ngữ trong câu → Không phù hợp
Chọn C.
→ By turning off non-essential lights, we help reduce emissions and protect other natural resources that support our environment. (Bằng cách tắt các đèn không cần thiết, chúng ta góp phần giảm khí thải và bảo vệ những tài nguyên thiên nhiên khác hỗ trợ môi trường sống của chúng ta.)
voice
sign
message
signal
Cụm từ cố định: transmit a message: truyền tải một thông điệp
Chọn C.
→ In this event, we transmit a strong message of unity and responsibility toward future generations. (Trong sự kiện này, chúng ta truyền đi một thông điệp mạnh mẽ về sự đoàn kết và trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai.)
Your (34) ______ to this movement is valid, meaningful, and impactful. Together, let’s show that we care about a sustainable future.
move
measurement
experience
contribution
A. move (n): sự dịch chuyển, nước đi
B. measurement (n): sự đo lường
C. experience (n): trải nghiệm
D. contribution (n): sự đóng góp
Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.
→ Your contribution to this movement is valid, meaningful, and impactful. (Sự đóng góp của bạn cho phong trào này là thiết thực, có ý nghĩa và tạo ra tác động.)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Join Earth Hour - Make a Difference! Each year, Earth Hour encourages people worldwide to turn off their lights for one hour, helping (29) bring about positive environmental change. This movement shows how the (30) number of people acting together can make a huge impact. (31) On account of rising pollution and energy consumption, Earth Hour reminds us to consider our power usage and how it affects the planet. By turning off non-essential lights, we help reduce emissions and protect (32) other natural resources that support our environment. In this event, we transmit a strong (33) message of unity and responsibility toward future generations. Join us on this journey, every small action counts. Your (34) contribution to this movement is valid, meaningful, and impactful. Together, let’s show that we care about a sustainable future. Be a part of Earth Hour – your actions matter! | Tham gia Giờ Trái Đất – Tạo nên sự khác biệt! Mỗi năm, Giờ Trái Đất khuyến khích mọi người trên khắp thế giới tắt đèn trong một giờ, giúp tạo ra những thay đổi tích cực cho môi trường. Phong trào này cho thấy một lượng lớn người cùng chung tay hành động có thể tạo nên tác động to lớn như thế nào. Vì tình trạng ô nhiễm và mức tiêu thụ năng lượng ngày càng gia tăng, Giờ Trái Đất nhắc nhở chúng ta cân nhắc việc sử dụng điện và cách điều đó ảnh hưởng đến hành tinh. Bằng cách tắt các đèn không cần thiết, chúng ta góp phần giảm khí thải và bảo vệ những tài nguyên thiên nhiên khác hỗ trợ môi trường sống của chúng ta. Trong sự kiện này, chúng ta truyền đi một thông điệp mạnh mẽ về sự đoàn kết và trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai. Hãy cùng tham gia hành trình này, bởi mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa. Sự đóng góp của bạn cho phong trào này là thiết thực, có ý nghĩa và tạo ra tác động. Cùng nhau, hãy cho thế giới thấy rằng chúng ta quan tâm đến một tương lai bền vững. Hãy trở thành một phần của Giờ Trái Đất – hành động của bạn tạo nên sự khác biệt! |
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
WILDLIFE ADVENTURES
Have you ever wondered what it’s like to encounter a lion in the wild? Or maybe you’ve thought about how it feels to spot a rare bird in the jungle. Well, these are the kinds of experiences that await you on a (35) ______ safari! You’ll be amazed by the beauty of nature and the fascinating creatures (36) ______ our planet. However, there are important things to consider before you head out for such an adventure. For example, it’s crucial to pack the necessary gear, such as binoculars, sunscreen, and a camera. You also need to make sure that the animals you encounter are not displaced from their natural environment due to poaching or habitat loss. Fortunately, many organizations are working tirelessly to protect endangered species and support conservation efforts globally. While on your trip, you’ll also (37) ______ the opportunity to learn (38) ______ the delicate balance of the ecosystem and how all the animals coexist in harmony with one another. So, if you’re looking for a(n) (39) ______, don’t hesitate (40) ______ your next adventure today!
thrillingly
thrilling
thrilled
thrills
Đáp án đúng là B
A. thrillingly (adv): một cách hồi hộp, kịch tính
B. thrilling (adj): kịch tính, hồi hộp; dùng để chỉ tính chất của sự vật, sự việc
C. thrilled (adj): phấn khích, rất hào hứng; dùng để chỉ cảm giác/cảm xúc
D. thrills (n): cảm giác hồi hộp, sự rùng mình, chấn động
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn B.
→ Well, these are the kinds of experiences that await you on a thrilling safari! (Vâng, đó chính là những trải nghiệm đang chờ đón bạn trong một chuyến safari đầy kịch tích!)
that inhabited
were inhabited
inhabiting
inhabited
Đáp án đúng là C
Ta thấy chỗ trống đứng sau danh từ “the fascinating creatures” → Cần một cụm rút gọn mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ. Mệnh đề quan hệ đầy đủ có thể được viết là “the fascinating creatures that inhabit our planet”, khi rút gọn mệnh đề quan hệ trên bằng “V-ing”, ta sẽ viết “fascinating creatures inhabiting our planet”
Chọn C.
→ You’ll be amazed by the beauty of nature and the fascinating creatures inhabiting our planet. (Bạn sẽ bị choáng ngợp trước vẻ đẹp của thiên nhiên và những sinh vật hấp dẫn đang sinh sống trên hành tinh của chúng ta.)
do
have
miss
make
Cấu trúc cố định: have the opportunity to V: có cơ hội làm gì đó
Từ “miss” trong đáp án C cũng đi với “opportunity” để chỉ việc bỏ lỡ cơ hội, nhưng không phù hợp với giọng văn khuyến khích của bài.
Chọn B.
→ While on your trip, you’ll also have the opportunity to learn … (Trong suốt chuyến đi, bạn cũng sẽ có cơ hội tìm hiểu …)with
about
in
of
learn about: học/tìm hiểu về cái gì đó
Chọn B.
→ While on your trip, you’ll also have the opportunity to learn about the delicate balance of the ecosystem and how all the animals coexist in harmony with one another. (Trong suốt chuyến đi, bạn cũng sẽ có cơ hội tìm hiểu về sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái và cách tất cả các loài động vật cùng chung sống hài hòa với nhau.)
wildlife unforgettable experience
wildlife experience unforgettable
unforgettable wildlife experience
unforgettable experience wildlife
Ta cần điền một cụm danh từ hoàn chỉnh theo đúng quy tắc trật tự: tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ → “unforgettable wildlife experience” là cụm danh từ đúng
Chọn C.
→ So, if you’re looking for an unforgettable wildlife experience, …
Dịch nghĩa:Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm hoang dã khó quên, …
........., don’t hesitate (40) ______ your next adventure today!
to plan
plan
planning
to planning
Cấu trúc cố định: hesitate + to V: do dự/ngần ngại làm một việc gì đó
Chọn A.
→ So, if you’re looking for an unforgettable wildlife experience, don’t hesitate to plan your next adventure today! (Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm hoang dã khó quên, đừng ngần ngại lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của bạn ngay hôm nay!)
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
WILDLIFE ADVENTURES Have you ever wondered what it’s like to encounter a lion in the wild? Or maybe you’ve thought about how it feels to spot a rare bird in the jungle. Well, these are the kinds of experiences that await you on a (35)thrilling safari! You’ll be amazed by the beauty of nature and the fascinating creatures (36) inhabiting our planet. However, there are important things to consider before you head out for such an adventure. For example, it’s crucial to pack the necessary gear, such as binoculars, sunscreen, and a camera. You also need to make sure that the animals you encounter are not displaced from their natural environment due to poaching or habitat loss. Fortunately, many organizations are working tirelessly to protect endangered species and support conservation efforts globally. While on your trip, you’ll also (37) have the opportunity to learn (38) about the delicate balance of the ecosystem and how all the animals coexist in harmony with one another. So, if you’re looking for an (39) unforgettable wildlife experience, don’t hesitate (40) to plan your next adventure today! | NHỮNG CHUYẾN PHIÊU LƯU HOANG DÃ Bạn đã bao giờ tự hỏi sẽ như thế nào khi chạm trán một con sư tử ngoài tự nhiên chưa? Hoặc có thể bạn từng nghĩ đến cảm giác khi bắt gặp một loài chim quý hiếm giữa trong rừng rậm. Vâng, đó chính là những trải nghiệm đang chờ đón bạn trong một chuyến safari đầy kịch tích! Bạn sẽ bị choáng ngợp trước vẻ đẹp của thiên nhiên và những sinh vật hấp dẫn đang sinh sống trên hành tinh của chúng ta. Tuy nhiên, có những điều quan trọng mà cần cân nhắc trước khi bạn lên đường cho một chuyến phiêu lưu như vậy. Chẳng hạn, việc chuẩn bị đầy đủ các vật dụng cần thiết như ống nhòm, kem chống nắng và máy ảnh là vô cùng quan trọng. Bạn cũng cần đảm bảo rằng những loài động vật bạn bắt gặp không bị xáo trộn khỏi môi trường sống tự nhiên của chúng do nạn săn bắt trái phép hoặc mất môi trường sống. May mắn thay, nhiều tổ chức đang không ngừng nỗ lực để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và hỗ trợ các hoạt động bảo tồn trên toàn cầu. Trong suốt chuyến đi, bạn cũng sẽ có cơ hội tìm hiểu về sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái và cách tất cả các loài động vật cùng chung sống hài hòa với nhau. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm hoang dã khó quên, đừng ngần ngại lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của bạn ngay hôm nay! |








