Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 2 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
The rise of digital singers, featuring AI-generated voices and 3D avatars, has redefined the music industry. When a new virtual idol is first introduced, fans often engage in extensive problem-solving. They research the software's origin or the performer, (1) ______. Once the technology becomes familiar, consumers move toward limited problem-solving. (2) ______, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards. For many loyal followers, purchasing a new digital single like “Hana” by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. (3) ______. However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. (4) ______. Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers. From a long-term commercial perspective, (5) ______. Consequently, creators must blend technological innovation with a deep understanding of fan psychology to ensure their virtual stars remain relevant in this rapidly evolving digital landscape.
(Source: Adapted from Journal of Consumer Research, 2025)
where developers can create various music styles for global audiences
by which consumers will be able to support various entertainment platforms
which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail
from which modern software applications were originally developed years ago
Câu phía trước đề cập đến một hành động: “They research the software's origin or the performer” (Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn). Khoảng trống (1) nằm sau dấu phẩy, đòi hỏi một mệnh đề quan hệ để giải thích tác dụng của hành động nghiên cứu này (tại sao họ lại nghiên cứu?).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. nơi mà các nhà phát triển có thể tạo ra các phong cách âm nhạc khác nhau...
(Sai logic: không giải thích được mục đích nghiên cứu của “người hâm mộ”).
B. bằng cách mà người tiêu dùng sẽ có thể hỗ trợ... (Sai logic).
C. điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết (Đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ hành động nghiên cứu ở vế trước. Động từ “allows” chia số ít. Ý nghĩa cực kỳ khớp với bối cảnh “problem-solving” - giải quyết vấn đề/đánh giá thần tượng mới).
D. từ đó các ứng dụng phần mềm hiện đại ban đầu được phát triển... (Lạc đề).
Đáp án C cung cấp một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và giải thích hợp lý cho hành động “nghiên cứu” của người hâm mộ.
Chọn C.
→ They research the software's origin or the performer, which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail.
Dịch nghĩa: Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết.
After offering several premium music tracks to them
Having been provided with high-quality audio samples
Since they have given some acoustic records earlier
To be supplied with many excellent singing records
Khoảng trống (2) đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy: “(2) ______, enthusiasts evaluate some excellent voice demos...” (...những người đam mê đánh giá một số bản demo giọng hát xuất sắc...). Theo quy tắc ngữ pháp về cụm phân từ (Participial phrase / Dangling modifier), Chủ ngữ của mệnh đề chính (“enthusiasts”) phải là đối tượng thực hiện hoặc tiếp nhận hành động ở khoảng trống (2).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Sau khi cung cấp một số bản nhạc cao cấp cho họ (Chủ động - Sai logic vì người hâm mộ là người “được cung cấp” để nghe thử, chứ không phải người đi cung cấp).
B. Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao (Phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động “Having been + V3/ed”. Chủ ngữ “những người đam mê” là người ĐƯỢC cung cấp mẫu âm thanh, sau đó họ mới có thể “đánh giá” (evaluate). Hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và logic).
C. Vì họ đã đưa ra một số bản thu âm... (Chủ động - Sai logic).
D. Để được cung cấp nhiều bản thu âm ca hát xuất sắc (Chỉ mục đích - Sai logic vì việc “đánh giá” là kết quả của việc đã có bản thu âm).
Đáp án B sử dụng đúng cấu trúc phân từ hoàn thành bị động, rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hợp lí.
Chọn B.
→ Having been provided with high-quality audio samples, enthusiasts evaluate some excellent voice demos...
Dịch nghĩa: Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao, những người đam mê đánh giá một số bản demo giọng hát xuất sắc...
Due to their long-term loyalty, almost these fans never consider switching to other virtual performers
These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty
These fans never almost consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty
Switching to other virtual performers due to their long-term loyalty is almost never truly considered
Vị trí (3) cần một câu độc lập thể hiện hệ quả của thói quen đã được nhắc đến ở câu trước: “purchasing... becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively...” (việc mua sắm... trở thành một hành vi phản xạ theo thói quen, xảy ra gần như theo bản năng).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. ...almost these fans never consider... (Sai vị trí trạng từ: “almost” không bổ nghĩa trực tiếp cho “these fans” theo cách này, mà phải là “almost never”).
B. Những người hâm mộ này hầu như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ. (Cấu trúc trạng từ “almost never” đặt trước động từ chính “consider” hoàn toàn chuẩn xác. Ý nghĩa nối tiếp cực kỳ logic với thói quen mua sắm bản năng ở câu trước).
C. ...never almost consider... (Sai trật tự từ nghiêm trọng: không ai nói “never almost”).
D. Việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ hầu như không bao giờ thực sự được cân nhắc. (Sử dụng bị động gây lủng củng, và cụm “do lòng trung thành” đặt cạnh “việc chuyển sang” dễ gây hiểu lầm ngữ nghĩa).
Đáp án B có trật tự từ chuẩn xác nhất và diễn đạt rõ ràng lòng trung thành của người hâm mộ.
Chọn B.
→ For many loyal followers, purchasing a new digital single like “Hana” by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty.
Dịch nghĩa: Đối với nhiều người hâm mộ trung thành, việc mua một đĩa đơn kỹ thuật số mới như "Hana" của PLAVE hoặc một vé xem concert trực tuyến cuối cùng trở thành một phản ứng theo thói quen, diễn ra gần như theo bản năng mà không cần suy nghĩ nhiều.Những người hâm mộ này hầu như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ.
Since these goods are nonessential, people buy them without hesitation
Such products are often bought impulsively, expanding users' collections
Fans purchase these items quickly to improve practical necessity
While such items seem unnecessary, this trend suggests otherwise
Câu phía trước đề cập đến việc thị trường được thúc đẩy bởi “unplanned purchases” (những giao dịch mua sắm không có kế hoạch), thường được châm ngòi bởi “limited-edition digital accessories” (phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn). Vị trí (4) cần một câu củng cố thêm thông tin về hiện tượng mua sắm này.
Dịch nghĩa:
A. Vì những hàng hóa này là không thiết yếu, mọi người mua chúng không do dự (Hơi mâu thuẫn: thường hàng không thiết yếu thì người ta phải đắn đo, trừ khi nó là mua bốc đồng - impulsive).
B. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng. (Sử dụng từ “impulsively” - bốc đồng - là từ đồng nghĩa hoàn hảo với “unplanned purchases” ở câu trước. Từ “Such products” liên kết chặt chẽ với các “phụ kiện giới hạn”).
C. Người hâm mộ mua những món đồ này nhanh chóng để cải thiện sự cần thiết thực tế.
(Sai logic: đồ ảo giới hạn không phải là nhu yếu phẩm thực tế).
D. Trong khi những món đồ này dường như không cần thiết, xu hướng này lại cho thấy điều ngược lại. (Đúng ngữ pháp nhưng không tạo mạch nối mượt mà vào câu sau bằng B).
Đáp án B duy trì sự liên kết từ vựng xuất sắc (unplanned = impulsively) và giải thích hành vi của người tiêu dùng một cách hợp lý.
Chọn B.
→ However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, thị trường cũng được thúc đẩy bởi những giao dịch mua sắm không có kế hoạch, thường được châm ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo đột xuất. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng.
Hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility
Hardly have those digital performers lost appeal since becoming famous stars
Hardly never have these virtual singers lost appeal; some human rivals arrive
Hardly had these virtual stars replaced human artists when market crashes
Đây là một câu đòi hỏi áp dụng cấu trúc đảo ngữ với từ phủ định. Câu sau đó (câu kết) là: “Consequently, creators must blend technological innovation...” (Do đó, những người sáng tạo phải kết hợp đổi mới công nghệ...). Mạch logic ở đây là: Vì các thần tượng ảo này có sức hút ổn định lâu dài nhờ sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ (đã nêu ở câu trước), nên từ góc độ thương mại, chúng mang lại giá trị lớn → Do đó, để duy trì được vị thế vững chắc này, các nhà sáng tạo phải liên tục đổi mới.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Những người biểu diễn kỹ thuật số này hiếm khi mất đi sức hút, xét đến khả năng tiếp cận của chúng (Cấu trúc đảo ngữ “Hardly + trợ động từ (do) + S + V(nguyên thể)” chia ở thì hiện tại đơn hoàn toàn chính xác. Đại từ chỉ định “these” (những... này) liên kết cực tốt với “these repeated interactions” ở câu trước).
B. Hardly have those... (Dùng “those” - những... kia - làm giảm tính liên kết so với “these”).
C. Hardly never have... (Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản: “Hardly” và “never” không đi liền nhau vì tạo ra phủ định kép).
D. Hardly had these... when... (Đảo ngữ quá khứ hoàn thành “Hardly had... when...” sai thì so với toàn bộ đoạn văn đang dùng hiện tại đơn).
Đáp án A tuân thủ đúng công thức đảo ngữ hiện tại đơn, đảm bảo tính liên kết đại từ chỉ định (these) và tạo bước đệm cho câu kết luận (vì hiếm khi mất sức hút tự nhiên → nhà sáng tạo phải tiếp tục duy trì thế mạnh đó).
Chọn A.
→ From a long-term commercial perspective, hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility.
Dịch nghĩa: Từ góc độ thương mại dài hạn, những người biểu diễn kỹ thuật số này hiếm khi mất đi sức hút, xét đến khả năng tiếp cận của chúng.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
The rise of digital singers, featuring AI-generated voices and 3D avatars, has redefined the music industry. When a new virtual idol is first introduced, fans often engage in extensive problem-solving. They research the software's origin or the performer, which allows them to analyze the technical features and vocal quality in detail. Once the technology becomes familiar, consumers move toward limited problem-solving. Having been provided with high-quality audio samples, enthusiasts evaluate some excellent voice demos, comparing different virtual voices based on established quality standards. For many loyal followers, purchasing a new digital single like “Hana” by PLAVE or a virtual concert ticket eventually becomes a routinised response behaviour, occurring almost instinctively without much thought. These fans almost never consider switching to other virtual performers due to their long-term loyalty. However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections. Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers. From a long-term commercial perspective, hardly do these digital performers lose appeal, given their accessibility. Consequently, creators must blend technological innovation with a deep understanding of fan psychology to ensure their virtual stars remain relevant in this rapidly evolving digital landscape. | Sự trỗi dậy của các ca sĩ kỹ thuật số, nổi bật với giọng hát do AI tạo ra và các hình đại diện 3D, đã định nghĩa lại ngành công nghiệp âm nhạc. Khi một thần tượng ảo mới lần đầu tiên được ra mắt, người hâm mộ thường tham gia vào quá trình tìm hiểu sâu rộng. Họ nghiên cứu nguồn gốc của phần mềm hoặc người biểu diễn, điều này cho phép họ phân tích các tính năng kỹ thuật và chất lượng giọng hát một cách chi tiết. Khi công nghệ trở nên quen thuộc, người tiêu dùng chuyển hướng sang việc đánh giá giới hạn hơn. Sau khi được cung cấp các mẫu âm thanh chất lượng cao, những người đam mê đánh giá một số bản demo giọng hát xuất sắc, so sánh các giọng hát ảo khác nhau dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng đã được thiết lập. Đối với nhiều người theo dõi trung thành, việc mua một đĩa đơn kỹ thuật số mới như “Hana” của PLAVE hay vé xem hòa nhạc ảo cuối cùng trở thành một hành vi phản xạ theo thói quen, xảy ra gần như theo bản năng mà không cần suy nghĩ nhiều. Những người hâm mộ này hầu như không bao giờ cân nhắc việc chuyển sang các ca sĩ ảo khác do lòng trung thành lâu dài của họ. Tuy nhiên, thị trường cũng được thúc đẩy bởi những giao dịch mua sắm không có kế hoạch, thường được châm ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo đột xuất. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng. Theo thời gian, những tương tác lặp đi lặp lại này giúp củng cố sự gắn kết của người dùng và làm sâu sắc thêm tình cảm đối với những người biểu diễn ảo. Từ góc độ thương mại dài hạn, những người biểu diễn kỹ thuật số này hiếm khi mất đi sức hút, xét đến khả năng tiếp cận của chúng. Do đó, những người sáng tạo phải kết hợp sự đổi mới công nghệ với sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý người hâm mộ để đảm bảo rằng các ngôi sao ảo của họ vẫn giữ được sự phù hợp trong bối cảnh kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng này. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 6 to 10.
a. Tom: Great, thank you so much! I'll head there right now.
b. Tom: Excuse me, do you know if there is a pharmacy near here?
c. Lisa: Yes, there's one just around the corner, right next to the bakery.
b - a - c
c - b - a
a - c - b
b - c - a
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b - c - a
b. Tom: Excuse me, do you know if there is a pharmacy near here?
c. Lisa: Yes, there's one just around the corner, right next to the bakery.
a. Tom: Great, thank you so much! I'll head there right now.
Dịch nghĩa:
b. Tom: Xin lỗi, bạn có biết có hiệu thuốc nào gần đây không?
c. Lisa: Có, có một cái ở ngay quanh góc phố, ngay cạnh tiệm bánh mì.
a. Tom: Tuyệt quá, cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi sẽ đến đó ngay bây giờ.
Chọn D.
a. I spent a great deal of time adjusting my daily routine in the hope of improving my physical condition.
b. The results were not immediately noticeable, and at times I felt discouraged by the lack of progress.
c. Over time, however, these small changes began to have a positive impact on both my health and mindset.
d. My desire to live a long and healthy life has influenced many of the choices I make.
e. This experience eventually taught me the importance of persistence and self-discipline.
a - d - b - c - e
d - a - c - b - e
d - a - b - c - e
d - b - a - c - e
Thứ tự sắp xếp đúng: C. d - a - b - c - e
d. My desire to live a long and healthy life has influenced many of the choices I make.
a. I spent a great deal of time adjusting my daily routine in the hope of improving my physical condition.
b. The results were not immediately noticeable, and at times I felt discouraged by the lack of progress.
c. Over time, however, these small changes began to have a positive impact on both my health and mindset.
e. This experience eventually taught me the importance of persistence and self-discipline.
Dịch nghĩa:
d. Mong muốn được sống một cuộc đời lâu dài và khỏe mạnh đã ảnh hưởng đến nhiều sự lựa chọn của tôi.
a. Tôi đã dành rất nhiều thời gian để điều chỉnh thói quen hàng ngày của mình với hy vọng cải thiện tình trạng thể chất.
b. Kết quả không thể thấy rõ ngay lập tức, và đôi khi tôi cảm thấy nản lòng vì sự thiếu tiến bộ.
c. Tuy nhiên, theo thời gian, những thay đổi nhỏ này bắt đầu có tác động tích cực đến cả sức khỏe và tinh thần của tôi.
e. Trải nghiệm này cuối cùng đã dạy cho tôi tầm quan trọng của sự kiên trì và kỷ luật tự giác.
Chọn C.
Dear Mr. Johnson,
a. To formally accept this offer, please sign the attached agreement and return it to our HR department by Friday.
b. The position comes with a competitive starting salary of $75,000 per year and a comprehensive benefits package.
c. Following your successful interview, we are delighted to offer you the position of Senior Data Analyst at TechNova Corp.
d. Should you have any questions regarding the contract details, do not hesitate to contact me directly at +84 0987654321.
e. Your expected start date will be November 1st, subject to the completion of standard background checks.
Sincerely,
HR Manager
c - e - a - d - b
c - a - b - d - e
c - b - e - a - d
d - a - c - b - e
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c - b - e - a - d
c. Following your successful interview, we are delighted to offer you the position of Senior Data Analyst at TechNova Corp.
b. The position comes with a competitive starting salary of $75,000 per year and a comprehensive benefits package.
e. Your expected start date will be November 1st, subject to the completion of standard background checks.
a. To formally accept this offer, please sign the attached agreement and return it to our HR department by Friday.
d. Should you have any questions regarding the contract details, do not hesitate to contact me directly at +84 0987654321.
Dịch nghĩa:
Kính gửi anh Johnson,
c. Tiếp nối buổi phỏng vấn thành công của anh, chúng tôi rất vui mừng được mời anh vào vị trí Chuyên viên Phân tích Dữ liệu Cấp cao tại TechNova Corp.
b. Vị trí này đi kèm với mức lương khởi điểm cạnh tranh là 75.000 đô la mỗi năm và một gói phúc lợi toàn diện.
e. Ngày bắt đầu làm việc dự kiến của anh sẽ là ngày 1 tháng 11, tùy thuộc vào việc hoàn tất các bước kiểm tra lý lịch tiêu chuẩn.
a. Để chính thức chấp nhận lời đề nghị này, vui lòng ký vào bản thỏa thuận đính kèm và gửi lại cho phòng Nhân sự của chúng tôi trước thứ Sáu.
d. Nếu anh có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến các chi tiết của hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với tôi qua số +84 0987654321.
Trân trọng,
Giám đốc Nhân sự
Chọn C.
a. Ultimately, this challenging process gave me profound respect for educational policymakers and taught me the true meaning of “systemic reform”.
b. I honestly had no idea that aligning local teaching standards with international benchmarks would be so incredibly intricate.
c. This intricacy was evident on a daily basis, as I had to compile statistical reports, conduct teacher surveys, and draft countless revisions for the provincial committee.
d. Participating in the provincial English project for a month drained my energy, yet simultaneously broadened my pedagogical perspective.
e. Due to that immense workload, meeting the tight deadlines forced me to work over the weekends and sacrifice personal time.
e - a - d - c - b
e - c - a - b - d
d - e - b - c - a
d - b - c - e - a
Thứ tự sắp xếp đúng: D. d - b - c - e - a
d. Participating in the provincial English project for a month drained my energy, yet simultaneously broadened my pedagogical perspective.
b. I honestly had no idea that aligning local teaching standards with international benchmarks would be so incredibly intricate.
c. This intricacy was evident on a daily basis, as I had to compile statistical reports, conduct teacher surveys, and draft countless revisions for the provincial committee.
e. Due to that immense workload, meeting the tight deadlines forced me to work over the weekends and sacrifice personal time.
a. Ultimately, this challenging process gave me profound respect for educational policymakers and taught me the true meaning of “systemic reform”.
Dịch nghĩa:
d. Việc tham gia vào dự án tiếng Anh của tỉnh trong một tháng đã làm tôi cạn kiệt năng lượng, nhưng đồng thời cũng mở rộng tầm nhìn sư phạm của tôi.
b. Tôi thực sự không thể ngờ rằng việc điều chỉnh các tiêu chuẩn giảng dạy địa phương cho phù hợp với các chuẩn mực quốc tế lại vô cùng phức tạp đến vậy.
c. Sự phức tạp này hiện rõ hàng ngày, khi tôi phải tổng hợp các báo cáo thống kê, tiến hành khảo sát giáo viên và dự thảo vô số bản sửa đổi cho ủy ban tỉnh.
e. Do khối lượng công việc khổng lồ đó, việc đáp ứng các thời hạn nghiêm ngặt đã buộc tôi phải làm việc qua những ngày cuối tuần và hy sinh thời gian cá nhân.
a. Cuối cùng, quá trình đầy thử thách này đã mang lại cho tôi sự tôn trọng sâu sắc đối với các nhà hoạch định chính sách giáo dục và dạy cho tôi ý nghĩa thực sự của “cải cách hệ thống”.
Chọn D.
a. John: I agree. You can listen to them while commuting or doing chores, which saves so much time.
b. John: Do you prefer reading physical books or listening to podcasts?
c. Emma: Exactly. But I still love the feeling of holding a real book before going to sleep.
d. Emma: Both have their merits, but lately I find podcasts much more convenient for my busy schedule.
e. John: Me too! Books help me disconnect from screens entirely.
d - b - a - c - e
b - c - d - a - e
b - d - a - c - e
b - a - c - e - d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b - d - a - c - e
b. John: Do you prefer reading physical books or listening to podcasts?
d. Emma: Both have their merits, but lately I find podcasts much more convenient for my busy schedule.
a. John: I agree. You can listen to them while commuting or doing chores, which saves so much time.
c. Emma: Exactly. But I still love the feeling of holding a real book before going to sleep.
e. John: Me too! Books help me disconnect from screens entirely.
Dịch nghĩa:
b. John: Cậu thích đọc sách giấy hay nghe podcast hơn?
d. Emma: Cả hai đều có những ưu điểm riêng, nhưng dạo gần đây tớ thấy podcast tiện lợi hơn nhiều cho lịch trình bận rộn của mình.
a. John: Tớ đồng ý. Cậu có thể nghe chúng trong khi đi lại hoặc làm việc nhà, điều này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.
c. Emma: Chính xác. Nhưng tớ vẫn thích cảm giác được cầm một cuốn sách thật trước khi đi ngủ.
e. John: Tớ cũng vậy! Sách giúp tớ ngắt kết nối hoàn toàn khỏi các loại màn hình.
Chọn C.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Global Youth Leadership Summit 2026 - Empowering Tomorrow's Visionaries
Scheduled from August 10th to 14th at the Grand Convention Center in Da Nang, the Global Youth Leadership Summit 2026 will gather over 500 outstanding young delegates (11) ______ have demonstrated exceptional community impact alongside Vietnam's (12) ______ youth organizations.
Attendees will have the chance to explore a large (13) ______ of workshops, interactive seminars, and networking sessions, focusing on sustainable development and digital innovation. The summit will also include inspiring keynote speeches and practical training sessions (14) ______ by world-renowned activists and entrepreneurs, providing actionable strategies for global change.
This summit represents an unparalleled opportunity for emerging (15) ______, aspiring leaders, and passionate students to exchange ideas and (16) ______ impactful community projects. Secure your spot and be part of this transformative journey! For registration details, visit https://gyls2026.org/.
(Adapted from https://tuoitrenews.vn)
whom
whose
who
which
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).
D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “young delegates” (những đại biểu trẻ) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “have demonstrated” (đã thể hiện), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ.
Chọn C. who
→ ...will gather over 500 outstanding young delegates who have demonstrated exceptional community impact...
Dịch nghĩa: ...sẽ quy tụ hơn 500 đại biểu trẻ xuất sắc, những người đã thể hiện được sức ảnh hưởng cộng đồng đặc biệt...
Scheduled from August 10th to 14th at the Grand Convention Center in Da Nang, the Global Youth Leadership Summit 2026 will gather over 500 outstanding young delegates (11) ______ have demonstrated exceptional community impact alongside Vietnam's (12) ______ youth organizations.
supporting
heading
pulling
leading
A. supporting (adj/v-ing): hỗ trợ.
B. heading (adj/v-ing): hướng tới.
C. pulling (adj/v-ing): kéo.
D. leading (adj): hàng đầu, xuất sắc nhất.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) quen thuộc: leading organizations (các tổ chức hàng đầu).
Chọn D. leading
→ ...alongside Vietnam's leading youth organizations.
Dịch nghĩa: ...cùng với các tổ chức thanh niên hàng đầu của Việt Nam.
number
amount
level
deal
A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
B. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
C. level (n): mức độ.
D. deal (n): lượng (thường dùng a great deal of + danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được ở dạng số nhiều “workshops” (các buổi hội thảo). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large number of + N (số nhiều).
Chọn A. number
→ Attendees will have the chance to explore a large number of workshops...
Dịch nghĩa: Người tham dự sẽ có cơ hội khám phá một số lượng lớn các buổi hội thảo...
facilitating
to facilitate
facilitated
facilitate
A. facilitating (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
B. to facilitate: động từ nguyên thể có “to”.
C. facilitated (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. facilitate (v): động từ nguyên mẫu.
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho “practical training sessions” (các phiên đào tạo thực tế). Các phiên đào tạo này không tự điều hành mà “được điều hành/hướng dẫn” bởi các nhà hoạt động (có giới từ “by” phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are facilitated by.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn C. facilitated
→ ...and practical training sessions facilitated by world-renowned activists...
Dịch nghĩa: ...và các phiên đào tạo thực tế được điều hành bởi những nhà hoạt động nổi tiếng thế giới...
innovators
innovations
innovate
innovative
A. innovators (n): những nhà đổi mới (danh từ chỉ người, số nhiều).
B. innovations (n): những sự đổi mới, sáng kiến (danh từ chỉ vật).
C. innovate (v): đổi mới.
D. innovative (adj): mang tính đổi mới.
Khoảng trống nằm trong một chuỗi liệt kê liên kết bởi liên từ “and”: emerging (15) ______, aspiring leaders, and passionate students. Vì “leaders” (những nhà lãnh đạo) và “students” (những học sinh) đều là danh từ chỉ người ở dạng số nhiều, từ cần điền cũng phải là một danh từ chỉ người số nhiều để đảm bảo cấu trúc song song (parallelism).
Chọn A. innovators
→ ...opportunity for emerging innovators, aspiring leaders, and passionate students...
Dịch nghĩa: ...cơ hội cho những nhà đổi mới mới nổi, những nhà lãnh đạo đầy tham vọng và những sinh viên đam mê...
bring up
put up
turn up
set up
A. bring up (phr.v): nuôi dưỡng, đề cập tới một vấn đề.
B. put up (phr.v): xây dựng (hàng rào, tòa nhà), cho ai đó ở nhờ.
C. turn up (phr.v): xuất hiện, vặn lớn (âm thanh).
D. set up (phr.v): thiết lập, thành lập, khởi xướng.
Phía sau khoảng trống là “impactful community projects” (các dự án cộng đồng có sức ảnh hưởng). Động từ phù hợp nhất đi kèm với dự án là “set up” (thiết lập, khởi xướng, bắt đầu).
Chọn D. set up
→ ...to exchange ideas and set up impactful community projects.
Dịch nghĩa: ...để trao đổi các ý tưởng và thiết lập các dự án cộng đồng có sức ảnh hưởng.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Global Youth Leadership Summit 2026 - Empowering Tomorrow's Visionaries Scheduled from August 10th to 14th at the Grand Convention Center in Da Nang, the Global Youth Leadership Summit 2026 will gather over 500 outstanding young delegates (11) who have demonstrated exceptional community impact alongside Vietnam's (12) leading youth organizations. Attendees will have the chance to explore a large (13) number of workshops, interactive seminars, and networking sessions, focusing on sustainable development and digital innovation. The summit will also include inspiring keynote speeches and practical training sessions (14) facilitated by world-renowned activists and entrepreneurs, providing actionable strategies for global change. This summit represents an unparalleled opportunity for emerging (15) innovators, aspiring leaders, and passionate students to exchange ideas and (16) set up impactful community projects. Secure your spot and be part of this transformative journey! For registration details, visithttps://gyls2026.org/. | Hội Nghị Thượng Đỉnh Lãnh Đạo Trẻ Toàn Cầu 2026 - Trao Quyền Cho Những Nhà Có Tầm Nhìn Của Tương Lai Được lên lịch từ ngày 10 đến ngày 14 tháng 8 tại Trung tâm Hội nghị Grand ở Đà Nẵng, Hội nghị Thượng đỉnh Lãnh đạo Trẻ Toàn cầu 2026 sẽ quy tụ hơn 500 đại biểu trẻ xuất sắc, (11) những người đã thể hiện được sức ảnh hưởng cộng đồng đặc biệt, cùng với các tổ chức thanh niên (12) hàng đầu của Việt Nam. Người tham dự sẽ có cơ hội khám phá (13) một số lượng lớn các buổi hội thảo, các buổi hội nghị chuyên đề có tính tương tác và các phiên giao lưu kết nối, tập trung vào sự phát triển bền vững và đổi mới kỹ thuật số. Hội nghị thượng đỉnh cũng sẽ bao gồm các bài phát biểu truyền cảm hứng và các phiên đào tạo thực tế (14) được điều hành bởi những nhà hoạt động và doanh nhân nổi tiếng thế giới, cung cấp những chiến lược có thể hành động được cho sự thay đổi toàn cầu. Hội nghị thượng đỉnh này đại diện cho một cơ hội vô song dành cho (15) những nhà đổi mới mới nổi, những nhà lãnh đạo đầy tham vọng và những sinh viên đầy đam mê để trao đổi các ý tưởng và (16) thiết lập các dự án cộng đồng có sức ảnh hưởng. Hãy bảo đảm vị trí của bạn và trở thành một phần của chuyến hành trình mang tính chuyển đổi này! Để biết chi tiết đăng ký, hãy truy cậphttps://gyls2026.org/. |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
How to Maintain Excellent Sleep Hygiene?
If you frequently toss and turn when sleeping and are looking for ways to improve your sleep quality, here are some essential tips to help you establish a healthy bedtime routine (17) ______ night.
- Set a consistent sleep schedule.
- Monitor your habits with a sleep tracker (18) ______ a simple physical journal.
- Create a relaxing environment by eliminating noise, blocking out light, and ensuring you have (19) ______ on your bed.
- Encourage your family members to respect quiet hours, and remind (20) ______ to keep electronic devices out of the bedroom.
- Try to (21) ______ screen time at least an hour before bed to help your brain unwind.
- Notice the positive changes in your energy levels and mood to strengthen your (22) ______ for maintaining this healthy lifestyle.
(Adapted from https://www.sleepfoundation.org)
for
in
on
at
A. for (prep): cho, trong khoảng.
B. in (prep): trong (thường dùng in the morning/ afternoon/ evening).
C. on (prep): trên, vào (thường dùng cho ngày trong tuần, ví dụ: on Monday).
D. at (prep): tại, vào lúc.
Ta có cụm giới từ chỉ thời gian cố định: at night (vào ban đêm).
Chọn D. at
→ ...here are some essential tips to help you establish a healthy bedtime routine at night.
Dịch nghĩa: ...dưới đây là một số mẹo thiết yếu giúp bạn thiết lập một thói quen đi ngủ lành mạnh vào ban đêm.
but
nor
so
or
A. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).
B. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
C. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).
D. or (conj): hoặc, hay là (đưa ra sự lựa chọn).
Câu này đưa ra hai công cụ khác nhau để theo dõi thói quen giấc ngủ: “a sleep tracker” (thiết bị theo dõi giấc ngủ) và “a simple physical journal” (một cuốn sổ nhật ký vật lý đơn giản). Liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn tương đương này.
Chọn D. or
→ Monitor your habits with a sleep tracker or a simple physical journal.
Dịch nghĩa: Theo dõi các thói quen của bạn bằng một thiết bị theo dõi giấc ngủ hoặc một cuốn sổ nhật ký vật lý đơn giản.
comfortable cotton pillows
comfortable pillows cotton
pillows comfortable cotton
cotton comfortable pillows
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “pillows” (những chiếc gối) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó áp dụng quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): “comfortable” (thoải mái) là tính từ chỉ quan điểm/ý kiến (Opinion), “cotton” (làm từ bông/vải cotton) là danh từ phụ chỉ chất liệu (Material). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Chất liệu (Material) + Danh từ chính.
Chọn A. comfortable cotton pillows
→ ...ensuring you have comfortable cotton pillows on your bed.
Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng bạn có những chiếc gối cotton thoải mái trên giường của mình.
other
others
the other
another
A. other: (những người/vật) khác (tính từ, bắt buộc phải đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).
B. others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ, mang ý nghĩa chung chung).
C. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).
D. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
Khoảng trống đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “remind” (nhắc nhở). Phía sau khoảng trống không có danh từ nào, nên ta phải dùng đại từ “others” mang nghĩa chung chung là “nhắc nhở những người khác”.
Chọn B. others
→ ...and remind others to keep electronic devices out of the bedroom.
Dịch nghĩa: ...và nhắc nhở những người khác để các thiết bị điện tử ở bên ngoài phòng ngủ.
restrict
refrain
reject
resist
A. restrict (v): hạn chế, giới hạn.
B. refrain (v): kìm nén, cố nhịn (thường đi với cấu trúc refrain from V-ing).
C. reject (v): từ chối, bác bỏ.
D. resist (v): kháng cự, chống lại.
Để giúp não bộ thư giãn trước khi đi ngủ, hành động logic nhất đối với “screen time” (thời gian sử dụng màn hình điện thoại/máy tính) là “hạn chế” nó lại. Ta có cụm từ restrict screen time.
Chọn A. restrict
→ Try to restrict screen time at least an hour before bed to help your brain unwind.
Dịch nghĩa: Hãy cố gắng hạn chế thời gian sử dụng màn hình ít nhất một giờ trước khi đi ngủ để giúp não bộ của bạn thư giãn.
encouragement
resolve
inspiration
incentive
A. encouragement (n): sự động viên, khích lệ.
B. resolve (n): sự quyết tâm, ý chí vững vàng.
C. inspiration (n): nguồn cảm hứng.
D. incentive (n): động cơ (thường là phần thưởng vật chất để khích lệ).
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) nâng cao: strengthen one's resolve (củng cố sự quyết tâm của ai đó). Việc nhận thấy những thay đổi tích cực về mức năng lượng và tâm trạng sẽ làm tăng thêm ý chí/sự quyết tâm của bạn để duy trì lối sống lành mạnh.
Chọn B. resolve
→ Notice the positive changes in your energy levels and mood to strengthen your resolve for maintaining this healthy lifestyle.
Dịch nghĩa: Hãy chú ý đến những thay đổi tích cực trong mức năng lượng và tâm trạng của bạn để củng cố sự quyết tâm trong việc duy trì lối sống lành mạnh này.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
How to Maintain Excellent Sleep Hygiene? If you frequently toss and turn when sleeping and are looking for ways to improve your sleep quality, here are some essential tips to help you establish a healthy bedtime routine (17) at night.
| Làm Thế Nào Để Duy Trì Thói Quen Ngủ Thật Tốt? Nếu bạn thường xuyên trằn trọc khi ngủ và đang tìm kiếm những cách để cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình, dưới đây là một số mẹo thiết yếu giúp bạn thiết lập một thói quen đi ngủ lành mạnh (17) vào ban đêm.
|
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 23 to 32.
The Fear of Missing-Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy. At its core, FOMO is not merely an individual's anxiety but a systemic byproduct of “algorithmic sociality.” [I] Digital platforms, by design, mostly show success and “perfect” lives, hiding normal struggles, which creates a distorted and incomplete view of reality. In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant. This digital landscape ensures that the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence. [II]
Modern marketing has strategically co-opted this vulnerability, going beyond conventional advertising to more hidden forms of “social proofing.” [III] Influencers, acting as the main channels, often blur the boundaries between genuine lifestyle choices and paid advertisements, making the “missed opportunity” feel like a personal failure rather than a consumerist trap. Furthermore, the rise of “green-FOMO” in sustainability reports illustrates how ethical consumption is now being leveraged; consumers are led to believe that failing to adopt certain “eco-friendly” trends renders them morally deficient.
[IV] The implications for organizational management are equally significant. The contemporary workplace, increasingly integrated with digital communication tools, has inadvertently fostered a culture of “constant availability.” This trend leads to a state of cognitive fragmentation, where employees struggle to maintain the “Deep Work” necessary for high-level problem-solving. Managers now face the paradox of requiring high productivity while operating in ecosystems that reward shallow, rapid-fire responses. The result is a workforce that is constantly “plugged in” yet increasingly disconnected from meaningful output.
In response, the concept of JOMO (Joy of Missing Out) has emerged, advocating for a radical reclamation of cognitive sovereignty. Unlike the outward-looking envy of FOMO, JOMO prioritizes the internal quality of experience over the external quantity of engagement. However, transitioning to JOMO is not a simple act of individual willpower; it requires a structural separation from the attention economy. It necessitates a fundamental shift in how we value “unproductive” time in a society that considers constant activity as social and professional worth.
(Source: Adapted from The Journal of Digital Society, 2025)
According to paragraph 1, what is the primary cause of FOMO in the digital age?
The human preference for physical interactions over digital ones.
The deliberate design of platforms to exploit social belonging.
The actual loss of social benefits when one chooses to disconnect.
The inability of individuals to perceive the reality of social status.
Theo đoạn 1, nguyên nhân chính của FOMO trong kỷ nguyên số là gì?
A. Sự ưa thích của con người đối với các tương tác vật lý hơn là tương tác kỹ thuật số.
B. Thiết kế có chủ đích của các nền tảng nhằm khai thác nhu cầu thuộc về xã hội. (Đúng)
C. Sự mất mát thực sự về lợi ích xã hội khi một người chọn ngắt kết nối. (Sai, bài đọc nói là chi phí “được nhận thức/cảm nhận” - perceived cost, không phải mất mát thực sự).
D. Việc các cá nhân không có khả năng nhận thức được thực tế về địa vị xã hội.
→ Đoạn 1 chỉ ra rằng FOMO là hệ quả của “tính xã hội thuật toán” và các nền tảng kỹ thuật số “do thiết kế” (by design) luôn phô bày sự hoàn hảo và che giấu những khó khăn, khiến việc không tham gia bị coi là “không liên quan về mặt xã hội”. Điều này chính là sự thiết kế có chủ đích nhằm thao túng tâm lý thuộc về xã hội của con người.
Thông tin: “Digital platforms, by design, mostly show success and “perfect” lives... In this environment, the absence of continuous participation is seen as a form of being socially irrelevant.” (Về bản chất, các nền tảng kỹ thuật số chủ yếu thể hiện sự thành công và cuộc sống "hoàn hảo"... Trong môi trường này, việc thiếu sự tham gia liên tục được xem là một hình thức của sự không còn phù hợp về mặt xã hội.)
Chọn B.
The word “crystallized” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.
focused completely
identified clearly
simplified significantly
obscured gradually
Từ “crystallized” trong đoạn 1 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.
crystallize (v): kết tinh, trở nên rõ ràng, được định hình rõ rệt
A. focused completely: tập trung hoàn toàn
B. identified clearly: được nhận diện/xác định rõ ràng
C. simplified significantly: được đơn giản hóa đáng kể
D. obscured gradually: dần bị che mờ
Thông tin: The Fear of Missing-Out (FOMO), once a minor psychological observation, has now been crystallized as a primary driver of the digital economy. (Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO), từng chỉ là một quan sát tâm lý nhỏ, nay đã trở thành động lực chính của nền kinh tế kỹ thuật số.)
→ crystallized = identified clearly
Chọn B.
Which of the following best summarizes the argument in paragraph 2?
Modern promotional tactics leverage the blurred boundaries between paid endorsements and ethical trends to mitigate the perceived cost of disconnection from digital landscapes.
Strategic marketing initiatives focus on redefining “green-FOMO” as a mandatory moral benchmark to ensure that social proofing outweighs the personal failures of consumers.
Modern marketing strategically utilizes influencers to reconcile the tension between genuine lifestyle advocacy and the ethical obligation found in sustainability reports.
Contemporary marketing frameworks exploit psychological fragilities by integrating social anxieties and ethical pressures into a self-sustaining cycle of consumerist engagement.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất lập luận trong đoạn 2?
A. Các chiến thuật quảng bá hiện đại tận dụng ranh giới mờ nhạt giữa các hợp đồng quảng cáo trả phí và các xu hướng đạo đức để giảm thiểu chi phí nhận thức về việc bị ngắt kết nối khỏi không gian kỹ thuật số.
(Sai, marketing khai thác và làm tăng thêm chứ không phải giảm bớt chi phí này).
B. Các sáng kiến tiếp thị chiến lược tập trung vào việc định nghĩa lại “nỗi sợ bỏ lỡ môi trường xanh” (green-FOMO) như một chuẩn mực đạo đức bắt buộc để đảm bảo rằng bằng chứng xã hội vượt trội hơn những thất bại cá nhân của người tiêu dùng.
(Diễn đạt lủng củng và sai ý trọng tâm).
C. Tiếp thị hiện đại sử dụng chiến lược những người có ảnh hưởng để dung hòa sự căng thẳng giữa việc ủng hộ lối sống chân chính và nghĩa vụ đạo đức được tìm thấy trong các báo cáo bền vững. (Sai, nó không hòa giải mà khai thác sự căng thẳng đó).
D. Các khuôn khổ tiếp thị đương đại khai thác những điểm yếu tâm lý bằng cách tích hợp các nỗi lo âu xã hội và áp lực đạo đức vào một chu kỳ tương tác tiêu dùng tự duy trì. (Đúng, thâu tóm hoàn hảo việc lợi dụng FOMO/áp lực xã hội và Green-FOMO/áp lực đạo đức để biến thành “cái bẫy tiêu dùng” - consumerist trap).
Chọn D.
Why does the modern consumption model maintain momentum?
Buying products resolves permanent concerns about sustainability
Consumers recognize manipulative social proofing strategies
Influencers promote authentic lifestyles for self-improvement
Purchases relieve feelings of personal ethical inadequacy
Tại sao mô hình tiêu dùng hiện đại lại duy trì được động lực?
A. Việc mua sản phẩm giải quyết triệt để những lo ngại thường trực về tính bền vững. (Sai).
B. Người tiêu dùng nhận ra các chiến lược chứng thực xã hội mang tính thao túng (Nếu nhận ra thì mô hình này đã thất bại).
C. Người có tầm ảnh hưởng quảng bá lối sống chân thực để tự hoàn thiện bản thân (Sai, bài đọc nói họ “làm mờ ranh giới” giữa đời sống thực và quảng cáo).
D. Việc mua hàng làm giảm bớt cảm giác thiếu hụt/yếu kém về mặt đạo đức cá nhân. (Đúng).
→ Đoạn 2 giải thích về “green-FOMO”: người tiêu dùng bị dẫn dụ tin rằng nếu không theo kịp các xu hướng “thân thiện với môi trường”, họ sẽ trở nên “khiếm khuyết về mặt đạo đức” (morally deficient). Việc mua sắm giúp họ giải tỏa cảm giác yếu kém này.
Thông tin: “...consumers are led to believe that failing to adopt certain “eco-friendly” trends renders them morally deficient.” (…người tiêu dùng bị dẫn dắt tin rằng việc không áp dụng một số xu hướng “thân thiện với môi trường” nhất định sẽ khiến họ trở nên thiếu đạo đức.)
Chọn D.
What challenge limits adopting JOMO?
Encourages rejecting all productive activities
Depends mainly on individual willpower
Requires separation from attention economy
Focuses on maximizing external engagement
Thách thức nào hạn chế việc áp dụng JOMO?
A. Khuyến khích từ chối tất cả các hoạt động hiệu quả.
B. Phụ thuộc chủ yếu vào ý chí cá nhân.
(Sai, bài đọc nói điều ngược lại: “not a simple act of individual willpower”).
C. Yêu cầu sự tách biệt khỏi nền kinh tế chú ý. (Đúng).
D. Tập trung vào việc tối đa hóa tương tác bên ngoài.
Thông tin: “...transitioning to JOMO is not a simple act of individual willpower; it requires a structural separation from the attention economy.” (…việc chuyển đổi sang JOMO không chỉ đơn thuần là hành động của ý chí cá nhân; nó đòi hỏi sự tách biệt về mặt cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý.)
→ Đoạn 4 khẳng định rõ ràng rằng việc chuyển đổi sang JOMO đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý.
Chọn C.
The phrase “This trend” refers to ______.
workplace integration
constant availability
digital tools
cognitive fragmentation
Cụm từ “This trend” chỉ ______.
A. workplace integration (sự tích hợp tại nơi làm việc)
B. constant availability (sự sẵn sàng liên tục)
C. digital tools (các công cụ kỹ thuật số)
D. cognitive fragmentation (sự phân mảnh nhận thức)
Thông tin: “...has inadvertently fostered a culture of 'constant availability.' This trend leads to a state of cognitive fragmentation...” (…đã vô tình tạo ra một văn hóa ‘luôn sẵn sàng’. Xu hướng này dẫn đến tình trạng phân mảnh nhận thức…)
→ Đại từ chỉ định “This trend” (Xu hướng này) được dùng để thay thế cho cụm danh từ ở ngay cuối câu trước đó: sự nuôi dưỡng một văn hóa “sẵn sàng liên tục” (constant availability).
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
The costs of being offline are often regarded as so substantial that they are out of proportion to the actual advantages of a constant digital presence.
Users frequently underestimate the long-term benefits of being online while overvaluing their personal privacy and the time they spend away from their digital communication devices.
The real advantages of maintaining a digital presence are much greater than the psychological costs associated with being disconnected from the modern attention-driven social economy.
Disconnecting from social media platforms has become considerably more expensive for the average user than staying digitalized within an environment of constant social rewards.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân?
This digital landscape ensures that the perceived cost of disconnection far outweighs the actual benefits of presence. (Cảnh quan kỹ thuật số này đảm bảo rằng cái giá phải trả theo cảm nhận của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện.)
A. Chi phí của việc ngoại tuyến (offline) thường được coi là quá lớn đến mức chúng không cân xứng với những lợi thế thực tế của sự hiện diện kỹ thuật số liên tục. (Đúng: “perceived cost of disconnection” = “costs of being offline... regarded as so substantial”; “far outweighs” = “out of proportion to”; “actual benefits of presence” = “actual advantages of a constant digital presence”).
B. Người dùng thường đánh giá thấp lợi ích lâu dài của việc trực tuyến trong khi lại đánh giá quá cao quyền riêng tư cá nhân và thời gian họ dành ra khỏi các thiết bị giao tiếp kỹ thuật số. (Sai nghĩa).
C. Lợi ích thực sự của việc duy trì sự hiện diện kỹ thuật số lớn hơn nhiều so với chi phí tâm lý liên quan đến việc bị ngắt kết nối khỏi nền kinh tế xã hội hiện đại, vốn luôn hướng đến sự chú ý. (Ngược ý hoàn toàn với câu gốc).
D. Việc ngắt kết nối khỏi các nền tảng truyền thông xã hội đã trở nên tốn kém hơn đáng kể đối với người dùng trung bình so với việc duy trì kết nối kỹ thuật số trong một môi trường luôn có những phần thưởng xã hội liên tục. (Sai, câu gốc nói về chi phí tâm lý, không phải chi phí tiền bạc đắt đỏ “expensive”).
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
Achieving a state of JOMO is primarily a matter of personal self-discipline and individual willpower for the average user in the modern digital age.
The current attention economy is fundamentally designed to support unproductive activities by allowing individuals to reclaim their cognitive sovereignty through intentional and radical disconnection.
Organizational success and employee productivity might be inadvertently undermined by the very digital communication tools that were originally intended to enhance professional connectivity.
The rise of ethical consumption and green initiatives has successfully eliminated the psychological anxiety associated with FOMO by providing consumers with a sense of moral.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Đạt được trạng thái JOMO (niềm vui khi bỏ lỡ) chủ yếu là vấn đề tự kỷ luật và ý chí cá nhân đối với người dùng trung bình trong thời đại kỹ thuật số hiện đại. (Sai, đoạn 4 bác bỏ điều này).
B. Nền kinh tế chú ý hiện nay về cơ bản được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động không hiệu quả bằng cách cho phép các cá nhân giành lại quyền tự chủ nhận thức của họ thông qua việc ngắt kết nối có chủ đích và triệt để. (Sai).
C. Sự thành công của tổ chức và năng suất của nhân viên có thể vô tình bị phá hoại bởi chính những công cụ giao tiếp kỹ thuật số ban đầu được tạo ra để tăng cường kết nối công việc. (Đúng).
D. Sự trỗi dậy của tiêu dùng có đạo đức và các sáng kiến xanh đã loại bỏ thành công nỗi lo lắng về tâm lý liên quan đến FOMO (nỗi sợ bỏ lỡ) bằng cách cung cấp cho người tiêu dùng cảm giác đạo đức. (Sai, nó tạo ra thêm một nỗi lo mới là green-FOMO).
→ Đoạn 3 chỉ ra rằng tại nơi làm việc, các công cụ giao tiếp kỹ thuật số được tích hợp nhưng lại vô tình (inadvertently) tạo ra sự “sẵn sàng liên tục”, dẫn đến “phân mảnh nhận thức” khiến nhân viên không thể làm việc chuyên sâu (Deep Work). Nhân viên cắm mặt vào mạng nhưng lại “mất kết nối với những kết quả công việc có ý nghĩa”.
Chọn C.
Where in the passage does the following sentence best fit?
This inversion is increasingly seen as axiomatic.
[IV]
[II]
[III]
[I]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“This inversion is increasingly seen as axiomatic.” (Sự đảo ngược này ngày càng được coi là một chân lý/điều hiển nhiên.)
“Sự đảo ngược” (inversion) đòi hỏi câu trước đó phải mô tả một trạng thái bị lật ngược so với lẽ thường. Ngay trước vị trí [II], tác giả viết: “...cái giá phải trả của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích của việc hiện diện” (cost of disconnection > benefits of presence). Theo logic thông thường, con người hướng tới một thứ vì lợi ích nó mang lại. Nhưng ở đây tâm lý đã bị đảo ngược: con người hiện diện không phải vì nó có lợi, mà vì họ sợ cái giá của sự vắng mặt. Việc chèn câu gạch chân vào vị trí [II] để khẳng định sự đảo ngược giá trị này đang dần trở thành chân lý là hoàn toàn chính xác.
Chọn B.
Which of the following best serves as the main idea for the entire passage?
The psychological origins of FOMO have profoundly impacted modern marketing strategies by allowing influencers to promote various consumerist traps to an increasingly vulnerable audience.
Modern workplaces have successfully integrated FOMO into their corporate culture, effectively utilizing JOMO to ensure that employees can maintain high productivity without digital distractions.
The role of influencers in promoting JOMO is presented as a definitive solution to the anxiety caused by the commodification of social proofing and sustainability reports.
The passage examines how modern digital structures exploit the psychological phenomenon of FOMO and the subsequent shift toward reclaiming personal autonomy through JOMO.
Câu nào sau đây đóng vai trò tốt nhất làm ý chính cho toàn bộ đoạn văn?
A. Nguồn gốc tâm lý của FOMO đã tác động sâu sắc đến các chiến lược tiếp thị hiện đại bằng cách cho phép những người có tầm ảnh hưởng quảng bá các cạm bẫy tiêu dùng khác nhau cho một đối tượng ngày càng dễ bị tổn thương. (Chỉ bao quát đoạn 2).
B. Môi trường làm việc hiện đại đã tích hợp thành công FOMO vào văn hóa doanh nghiệp của họ, sử dụng hiệu quả JOMO (niềm vui khi bỏ lỡ) để đảm bảo nhân viên có thể duy trì năng suất cao mà không bị phân tâm bởi các thiết bị kỹ thuật số.
(Sai thực tế bài đọc, FOMO làm giảm năng suất chuyên sâu).
C. Vai trò của những người có tầm ảnh hưởng trong việc quảng bá JOMO được trình bày như một giải pháp dứt khoát cho sự lo lắng do việc thương mại hóa bằng chứng xã hội và báo cáo bền vững gây ra. (Sai, KOL thúc đẩy FOMO).
D. Đoạn văn xem xét cách các cấu trúc kỹ thuật số hiện đại khai thác hiện tượng tâm lý FOMO và sự chuyển dịch sau đó hướng tới việc lấy lại quyền tự chủ cá nhân thông qua JOMO. (Bao quát xuất sắc: Đoạn 1,2,3 là cách kỷ nguyên số khai thác FOMO, Đoạn 4 là giải pháp dịch chuyển sang JOMO để giành lại quyền tự chủ).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Hội chứng Sợ Bỏ Lỡ (FOMO), từng chỉ là một quan sát tâm lý nhỏ, giờ đây đã được kết tinh rõ rệt thành một động lực chính của nền kinh tế số. Về cốt lõi, FOMO không chỉ đơn thuần là nỗi lo âu của một cá nhân mà là một sản phẩm phụ mang tính hệ thống của “tính xã hội thuật toán”. Các nền tảng kỹ thuật số, do thiết kế có chủ đích, hầu hết chỉ phô bày sự thành công và những cuộc sống “hoàn hảo”, che giấu đi những khó khăn bình thường, điều này tạo ra một cái nhìn méo mó và không đầy đủ về thực tế. Trong môi trường này, việc không tham gia liên tục được xem như một hình thức trở nên lỗi thời và không còn liên quan về mặt xã hội. Cảnh quan kỹ thuật số này đảm bảo rằng cái giá phải trả theo cảm nhận của việc ngắt kết nối vượt xa những lợi ích thực tế của việc hiện diện. [II] (Sự đảo ngược này ngày càng được coi là một chân lý/điều hiển nhiên.)
Tiếp thị hiện đại đã vận dụng một cách có chiến lược điểm yếu này, vượt ra ngoài quảng cáo thông thường để tiến tới những hình thức “bằng chứng xã hội” (social proofing) ẩn giấu tinh vi hơn. Những người có sức ảnh hưởng (influencer), đóng vai trò là các kênh truyền tải chính, thường làm mờ ranh giới giữa những lựa chọn lối sống đích thực và các quảng cáo được trả tiền, khiến cho việc “bỏ lỡ cơ hội” có cảm giác giống như một thất bại của cá nhân hơn là một cái bẫy tiêu dùng. Hơn nữa, sự trỗi dậy của “green-FOMO” (FOMO xanh/nỗi sợ bỏ lỡ các xu hướng sống xanh) trong các báo cáo về tính bền vững minh họa cho việc tiêu dùng đạo đức hiện đang được trục lợi như thế nào; người tiêu dùng bị dẫn dụ tin rằng việc không áp dụng các xu hướng “thân thiện với môi trường” nhất định sẽ khiến họ trở thành những người khiếm khuyết về mặt đạo đức.
Những hệ lụy đối với quản trị tổ chức/doanh nghiệp cũng quan trọng không kém. Nơi làm việc đương đại, ngày càng được tích hợp chặt chẽ với các công cụ giao tiếp kỹ thuật số, đã vô tình nuôi dưỡng một văn hóa “sẵn sàng liên tục” (lúc nào cũng phải online). Xu hướng này dẫn đến một trạng thái phân mảnh nhận thức, nơi nhân viên phải chật vật để duy trì sự “Làm việc Chuyên sâu” (Deep Work) cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề cấp độ cao. Các nhà quản lý hiện đang phải đối mặt với nghịch lý là yêu cầu năng suất cao trong khi lại vận hành trong các hệ sinh thái chuyên ban thưởng cho những phản hồi nông cạn và chớp nhoáng. Kết quả là một lực lượng lao động liên tục “cắm mặt vào mạng” nhưng lại ngày càng mất kết nối với những kết quả công việc thực sự có ý nghĩa.
Để đáp lại, khái niệm JOMO (Joy of Missing Out - Niềm vui khi Bỏ Lỡ) đã xuất hiện, ủng hộ cho việc đòi lại triệt để quyền tự chủ về nhận thức. Không giống như sự đố kỵ hướng ra bên ngoài của FOMO, JOMO ưu tiên chất lượng trải nghiệm bên trong hơn là số lượng tương tác bên ngoài. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang JOMO không phải là một hành động đơn giản chỉ dựa vào ý chí cá nhân; nó đòi hỏi một sự tách biệt mang tính cấu trúc khỏi nền kinh tế chú ý. Nó đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta đánh giá khoảng thời gian “phi năng suất” trong một xã hội vốn luôn coi việc hoạt động liên tục là thước đo giá trị nghề nghiệp và xã hội.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 33 to 40.
As Ho Chi Minh City grapples with record-breaking heatwaves, schools must innovate to protect students from extreme heat. It involves redesigning schedules and infrastructure to mitigate rising temperatures. Officials emphasize that structural modifications, including reflective roofing and vertical gardens, are a cornerstone of this approach. Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities to meet children's physical endurance.
One critical aspect is the “flexible timetable”. This ensures physical education occurs in the early morning, leaving peak heat hours for indoor activities regardless of traditions. By avoiding sun exposure, schools foster a safer environment. Automated sensors provide early warnings of heat exhaustion, so teachers do not wait for emergencies to intervene. This helps curtail the risk of heatstroke and safeguard student health.
Practical solutions also promote comfort through “green insulation.” Many schools replaced concrete with grass and trees for natural cooling. Specialized ventilation allows buildings to capture breeze, and heat-absorbent materials provide a temperature drop. It enhances concentration while reducing energy costs. In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.
The microclimate record remains key in long-term planning. Maintenance logs and archives record the effectiveness of cooling methods. Analytical tools evaluate weather patterns to forecast future needs and identify heat-trap areas. This allows departments to anticipate challenges, optimize resource distribution, and prepare for extreme weather events. In addition, these insights provide a scientific basis for future policy adjustments, ensuring that schools can continuously refine their strategies in response to evolving climate conditions. Over time, such a proactive approach will contribute to building a more adaptive and sustainable educational environment.
(Source: Adapted from VietnamNews / TuoiTre News - 2026)
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?
reflective roofing
classroom humidity
heat index
student hydration levels
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?
A. reflective roofing: mái nhà phản quang
(Đây được nhắc đến như một “sửa đổi cấu trúc” - structural modifications, không phải là dữ liệu thời gian thực)
B. classroom humidity: độ ẩm lớp học (Có nhắc đến)
C. heat index: chỉ số nhiệt (Có nhắc đến)
D. student hydration levels: mức độ bù nước/cấp nước của học sinh (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Additionally, real-time data on classroom humidity, heat index and hydration levels allows principals to refine school activities...
(Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng điều chỉnh các hoạt động của trường...)
Chọn A.
The word refine in paragraph 1 can be best replaced by ______.
polish
observe
discourage
weaken
Từ “refine” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.
refine (v): tinh chỉnh, cải thiện, làm cho hoàn thiện hơn.
A. polish (v): trau chuốt, hoàn thiện, làm cho tốt hơn (đồng nghĩa)
B. observe (v): quan sát
C. discourage (v): làm nản lòng, ngăn cản
D. weaken (v): làm suy yếu
→ refine = polish
Thông tin: ...allows principals to refine school activities to meet children's physical endurance.
(...cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh/hoàn thiện các hoạt động của trường để phù hợp với sức chịu đựng thể chất của trẻ em.)
Chọn A.
The word curtail in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
support
reduce
limit
increase
Từ “curtail” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
curtail (v): cắt giảm, hạn chế, làm giảm bớt.
A. support (v): hỗ trợ
B. reduce (v): làm giảm (đồng nghĩa)
C. limit (v): giới hạn (đồng nghĩa)
D. increase (v): làm tăng lên (trái nghĩa)
→ curtail >< increase
Thông tin: This helps curtail the risk of heatstroke and safeguard student health.
(Điều này giúp làm giảm/hạn chế nguy cơ say nắng và bảo vệ sức khỏe học sinh.)
Chọn D.
The word It in paragraph 1 refers to ______.
bad condition
city conditions
extreme heat
school's innovation
Từ “It” ở đoạn 1 chỉ ______.
A. bad condition: điều kiện tồi tệ
B. city conditions: các điều kiện của thành phố
C. extreme heat: nhiệt độ khắc nghiệt
D. school's innovation: sự đổi mới của trường học
Thông tin: ...schools must innovate to protect students from extreme heat. It involves redesigning schedules and infrastructure...
(...các trường học phải đổi mới để bảo vệ học sinh khỏi nhiệt độ khắc nghiệt. Việc này (sự đổi mới này) bao gồm việc thiết kế lại lịch trình và cơ sở hạ tầng...)
→ It = school's innovation (việc các trường học đổi mới).
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Biological innovations ensure that cooling initiatives in public schools remain financially feasible.
High costs of biological solutions often render cooling projects impractical for low-budget educational institutions.
Implementation of these biological breakthroughs depends on funding from external environmental groups.
Financial constraints generally make it impossible for most public schools to adopt climate-resilient cooling measures.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
In schools with limited budgets, such biological breakthroughs keep cooling projects economically viable.
(Tại các trường học có ngân sách hạn hẹp, những đột phá sinh học như vậy giúp các dự án làm mát duy trì được tính khả thi về mặt kinh tế.)
Dịch nghĩa:
A. Các đổi mới sinh học đảm bảo rằng các sáng kiến làm mát trong các trường công lập vẫn khả thi về mặt tài chính. (Đúng và sát nghĩa nhất: biological breakthroughs = biological innovations; economically viable = financially feasible).
B. Chi phí cao của các giải pháp sinh học thường khiến các dự án làm mát trở nên phi thực tế đối với các tổ chức giáo dục có ngân sách thấp. (Sai nghĩa).
C. Việc thực hiện các đột phá sinh học này phụ thuộc vào nguồn tài trợ từ các nhóm môi trường bên ngoài. (Không được nhắc đến).
D. Những hạn chế về tài chính nhìn chung khiến hầu hết các trường công lập không thể áp dụng các biện pháp làm mát thích ứng với khí hậu. (Sai nghĩa).
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Historical temperature archives represent the source of information used to optimize resource distribution.
Maintenance logs are typically destroyed immediately after the peak summer heatwave season ends.
Educational departments utilize analytical tools to foresee the specific cooling requirements of schools.
Environmental policies are primarily established to identify potential heat-trap areas in local schoolyards.
Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Kho lưu trữ nhiệt độ lịch sử là nguồn thông tin được sử dụng để tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên. (Sai, bài đọc nói các “công cụ phân tích” đánh giá các mô hình thời tiết để làm việc này).
B. Nhật ký bảo trì thường bị tiêu hủy ngay sau khi mùa nắng nóng cao điểm của mùa hè kết thúc. (Không được nhắc đến).
C. Các sở giáo dục sử dụng các công cụ phân tích để dự đoán các yêu cầu làm mát cụ thể của trường học. (Đúng).
D. Các chính sách môi trường chủ yếu được thiết lập để xác định các khu vực có khả năng đọng nhiệt trong sân trường địa phương. (Sai, công cụ phân tích mới dùng để xác định khu vực đọng nhiệt, còn các thông tin phân tích sẽ làm cơ sở cho chính sách tương lai).
Thông tin (Đoạn 4): Analytical tools evaluate weather patterns to forecast future needs... This allows departments to anticipate challenges...
(Các công cụ phân tích đánh giá các mô hình thời tiết để dự báo các nhu cầu trong tương lai... Điều này cho phép các sở/ban ngành lường trước những thách thức...)
Chọn C.
Which paragraph mentions a change in the timing of school activities to avoid heat?
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 3
Đoạn nào đề cập đến sự thay đổi về thời gian của các hoạt động ở trường để tránh nóng?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): One critical aspect is the “flexible timetable”. This ensures physical education occurs in the early morning, leaving peak heat hours for indoor activities...
(Một khía cạnh quan trọng là “thời gian biểu linh hoạt”. Điều này đảm bảo môn giáo dục thể chất diễn ra vào sáng sớm, nhường những giờ nắng nóng cao điểm cho các hoạt động trong nhà...)
Chọn A.
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Đoạn nào đề cập đến yếu tố nền tảng của phương pháp tiếp cận thích ứng với khí hậu trong trường học?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 1
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 1): Officials emphasize that structural modifications... are a cornerstone of this approach.
(Các quan chức nhấn mạnh rằng những sửa đổi về cấu trúc... là yếu tố nền tảng (cornerstone) của phương pháp tiếp cận này.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Khi Thành phố Hồ Chí Minh phải vật lộn với những đợt nắng nóng kỷ lục, các trường học phải đổi mới để bảo vệ học sinh khỏi nhiệt độ khắc nghiệt. Việc này bao gồm thiết kế lại lịch trình và cơ sở hạ tầng để giảm nhẹ tác động của việc nhiệt độ tăng cao. Các quan chức nhấn mạnh rằng những sửa đổi về cấu trúc, bao gồm mái nhà phản quang và khu vườn thẳng đứng, là yếu tố nền tảng của phương pháp tiếp cận này. Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực về độ ẩm lớp học, chỉ số nhiệt và mức độ bù nước cho phép các hiệu trưởng tinh chỉnh các hoạt động của trường để phù hợp với sức chịu đựng thể chất của trẻ em.
Một khía cạnh quan trọng là “thời gian biểu linh hoạt”. Điều này đảm bảo môn giáo dục thể chất diễn ra vào sáng sớm, nhường những giờ nắng nóng cao điểm cho các hoạt động trong nhà bất chấp các quy định truyền thống. Bằng cách tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, các trường học thúc đẩy một môi trường an toàn hơn. Các cảm biến tự động cung cấp cảnh báo sớm về tình trạng kiệt sức do nhiệt, nhờ đó giáo viên không phải chờ đến khi có tình huống khẩn cấp mới can thiệp. Điều này giúp hạn chế nguy cơ say nắng và bảo vệ sức khỏe học sinh.
Các giải pháp thiết thực cũng thúc đẩy sự thoải mái thông qua “cách nhiệt xanh”. Nhiều trường học đã thay thế bê tông bằng bãi cỏ và cây xanh để làm mát tự nhiên. Hệ thống thông gió chuyên dụng cho phép các tòa nhà đón gió, và các vật liệu hấp thụ nhiệt giúp giảm nhiệt độ. Nó giúp tăng cường sự tập trung trong khi làm giảm chi phí năng lượng. Tại các trường học có ngân sách hạn hẹp, những đột phá sinh học như vậy giúp các dự án làm mát duy trì được tính khả thi về mặt kinh tế.
Hồ sơ vi khí hậu vẫn là yếu tố then chốt trong việc lập kế hoạch dài hạn. Nhật ký bảo trì và tài liệu lưu trữ ghi lại hiệu quả của các phương pháp làm mát. Các công cụ phân tích đánh giá các mô hình thời tiết để dự báo các nhu cầu trong tương lai và xác định các khu vực dễ đọng nhiệt. Điều này cho phép các sở ban ngành lường trước những thách thức, tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và chuẩn bị cho các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hơn nữa, những hiểu biết này cung cấp cơ sở khoa học cho các điều chỉnh chính sách trong tương lai, đảm bảo rằng các trường học có thể liên tục tinh chỉnh chiến lược của mình để ứng phó với điều kiện khí hậu đang thay đổi. Theo thời gian, một cách tiếp cận chủ động như vậy sẽ góp phần xây dựng một môi trường giáo dục bền vững và có khả năng thích ứng cao hơn.








