Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT31 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage about How Phone Power Affects User Behavior and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

    A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire (1) ____________, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, (2) ____________, start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels.

    (3) ____________. These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. (4) ____________, although they report feeling anxious about it.

    The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. (5) ____________. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.

(Adapted from huangqy7.github.io)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The questionnaire (1) ____________, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants.

having been shared among university students at major cities

which was widely shared across multiple online platforms

was distributed through WeChat from July to October 2019

that gathered extensive data between spring and autumn periods

Xem đáp án

Chủ ngữ của câu là "The questionnaire" (Bảng câu hỏi). Mệnh đề phía sau dấu phẩy "collecting over 2,000 responses..." (thu thập hơn 2.000 phản hồi...) là một cụm phân từ hiện tại đóng vai trò bổ ngữ. Do đó, vị trí (1) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. having been shared... (Phân từ hoàn thành bị động - thiếu động từ chính, biến câu thành một cụm từ).

B. which was widely shared... (Đại từ quan hệ "which" biến thành phần này thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).

C. được phân phối qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019 (Cung cấp động từ chính "was distributed" ở thể bị động, hoàn thành đúng cấu trúc ngữ pháp).

D. that gathered... (Đại từ quan hệ "that" - lỗi tương tự đáp án B).

Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Chọn C.

→ The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants.

Dịch nghĩa: Bảng câu hỏi đã được phân phối qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Most users, (2) ____________, start feeling worried when the power drops below 30%.

are checking their battery percentage throughout the day

who checked their battery percentage throughout the day

who regularly check their battery percentage throughout the day

check their battery percentage only once a day

Xem đáp án

Chủ ngữ chính của câu là "Most users" (Hầu hết người dùng), và động từ chính là "start feeling worried" (bắt đầu cảm thấy lo lắng). Vị trí (2) nằm giữa hai dấu phẩy, do đó nó phải là một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) dùng để bổ nghĩa thêm thông tin cho "Most users".

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. are checking... (Thiếu đại từ quan hệ, tạo ra lỗi có hai động từ chính trong một câu).

B. những người đã kiểm tra... (Động từ "checked" chia ở thì quá khứ đơn không đồng nhất với thì hiện tại "start feeling" của mệnh đề chính).

C. những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin của họ trong suốt cả ngày (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "who", động từ "check" ở thì hiện tại đơn chỉ thói quen, hoàn toàn hợp lý).

D. check their... (Thiếu đại từ quan hệ "who", gây lỗi ngữ pháp).

Chỉ có đáp án C đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp của một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa và sự hòa hợp về thì (tense) với động từ chính.

Chọn C.

→ Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried when the power drops below 30%.

Dịch nghĩa: Hầu hết người dùng, những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin của họ trong suốt cả ngày, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi mức năng lượng giảm xuống dưới 30%.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(3) ____________. These women usually use iPhones and work in companies.

What researchers discovered is that women aged 25–35 may show the lowest anxiety levels

What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels

What researchers discovered is that women aged 25–35 show the lowest anxiety levels

What researchers discovered is that women aged 25–35 used to show the highest anxiety levels

Xem đáp án

Câu ngay phía sau viết: "These women usually use iPhones..." (Những người phụ nữ này thường sử dụng iPhone...). Điều này bắt buộc câu (3) phải nhắc đến đối tượng là nữ giới (women). Tiếp theo, câu sau nữa viết: "In contrast, male freelancers... show the least anxiety" (Trái lại, nam giới làm nghề tự do... thể hiện sự lo lắng thấp nhất). Cụm từ "In contrast" (Trái lại) chỉ ra rằng nhóm phụ nữ ở câu (3) phải có mức độ lo lắng cao nhất (highest), đối lập với mức thấp nhất (least) của nam giới.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi có thể thể hiện mức độ lo lắng thấp nhất (Sai logic từ "lowest").

B. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi thể hiện mức độ lo lắng cao nhất. (Hoàn toàn khớp với logic đối lập phía sau).

C. Trùng với đáp án A (Sai logic).

D. Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ... đã từng thể hiện mức độ lo lắng cao nhất (Cấu trúc "used to show" chỉ thói quen trong quá khứ, không khớp với thì hiện tại của bài viết).

Đáp án B đáp ứng hoàn hảo cả về đối tượng được nhắc đến (women) lẫn tính logic tương phản (highest vs. least).

Chọn B.

→ What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels. These women usually use iPhones and work in companies.

Dịch nghĩa: Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi thể hiện mức độ lo lắng cao nhất. Những người phụ nữ này thường sử dụng iPhone và làm việc trong các công ty.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(4) ____________, although they report feeling anxious about it.

Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low

Surprisingly, frequent users tend to avoid media consumption as battery levels decline

Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery

Surprisingly, office workers frequently check emails early in the morning routine

Xem đáp án

Vị trí (4) đi kèm với một mệnh đề nhượng bộ ở phía sau: "...although they report feeling anxious about it" (...mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó). Cấu trúc "mặc dù" đòi hỏi vế trước (4) phải thể hiện một hành động đi ngược lại với tâm lý lo lắng. Nghĩa là: dù sợ hết pin, họ vẫn làm một việc gây tốn pin.

Dịch nghĩa:

A. Thú vị là, một số người dùng khẳng định họ giảm thời gian sử dụng màn hình... (Nếu lo lắng thì giảm dùng là đương nhiên, không thể dùng "mặc dù" ở vế sau).

B. Đáng ngạc nhiên là, những người dùng thường xuyên có xu hướng tránh tiêu thụ phương tiện truyền thông... (Giống A, không tạo ra sự nhượng bộ).

C. Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu (Việc tiếp tục xem video gây tốn pin tạo ra sự đối lập hoàn hảo với tâm lý "lo lắng" ở vế sau).

D. Đáng ngạc nhiên là, nhân viên văn phòng thường xuyên kiểm tra email vào thói quen buổi sáng (Không liên quan đến bối cảnh pin yếu).

Đáp án C cung cấp một hành động mâu thuẫn trực tiếp với tâm lý lo sợ hết pin, tạo nên câu nhượng bộ hợp lý.

Chọn C.

→ Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery, although they report feeling anxious about it.

Dịch nghĩa: Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu, mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. (5) ____________.

Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels.

In contrast, some users claim that low-battery warnings rarely influence their daily smartphone habits.

Meanwhile, advances in display technology have dramatically improved smartphone performance.

As a result, many smartphone companies are investing heavily in hardware innovation.

Xem đáp án

Câu trước khẳng định rằng những phát hiện này cung cấp "useful instructions and references in several relevant fields" (những hướng dẫn và tài liệu tham khảo hữu ích trong một số lĩnh vực liên quan). Câu phía sau đưa ra một ví dụ cụ thể về việc các nhà thiết kế hệ điều hành (OS designers) có thể sử dụng thông tin này để tạo ra tính năng tiết kiệm pin. Vị trí (5) cần một câu làm cầu nối khái quát hóa lợi ích của những phát hiện này đối với ngành công nghệ nói chung.

Dịch nghĩa:

A. Những hiểu biết như vậy có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn về cách người dùng phản ứng với mức pin đang giảm. (Kết nối hoàn hảo từ "phát hiện nghiên cứu" sang "công ty công nghệ", mở đường cho ví dụ cụ thể về "nhà thiết kế HĐH" ở câu sau).

B. Trái lại, một số người dùng khẳng định rằng cảnh báo pin yếu hiếm khi ảnh hưởng đến... (Đi ngược lại logic tích cực của đoạn kết luận).

C. Trong khi đó, những tiến bộ trong công nghệ màn hình đã cải thiện đáng kể... (Lạc đề).

D. Kết quả là, nhiều công ty điện thoại thông minh đang đầu tư mạnh vào đổi mới phần cứng. (Phần cứng không khớp với ví dụ "Operating system designers" - phần mềm/hệ điều hành ở câu sau).

Đáp án A đóng vai trò là câu dẫn dắt cho phần ứng dụng của nghiên cứu vào lĩnh vực công nghệ.

Chọn A.

→ Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features...

Dịch nghĩa: Những hiểu biết như vậy có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn về cách người dùng phản ứng với mức pin đang giảm. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn...

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels.

What researchers discovered is that women aged 25–35 show the highest anxiety levels. These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery, although they report feeling anxious about it.

The findings in this work not only reflect the states on how modern people are suffering from the low-battery anxiety but also provide useful instructions and references in several relevant fields. Such insights may help technology companies better understand how users react to declining battery levels. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.

Một nghiên cứu gần đây về sự lo lắng khi pin yếu cho thấy những kết quả thú vị về hành vi của người dùng điện thoại thông minh. Bảng câu hỏi đã được phân phối qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế. Nghiên cứu phát hiện ra rằng 92% mọi người trải qua sự căng thẳng khi pin điện thoại của họ yếu. Khoảng 6% người dùng mắc chứng lo âu nghiêm trọng về thời lượng pin của mình. Hầu hết người dùng, những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin của họ trong suốt cả ngày, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi mức năng lượng giảm xuống dưới 30%. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp đặc biệt để đo lường mức độ lo lắng của mọi người ở các mức pin khác nhau.

Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ từ 25–35 tuổi thể hiện mức độ lo lắng cao nhất. Những người phụ nữ này thường sử dụng iPhone và làm việc trong các công ty. Trái lại, nam giới làm nghề tự do trên 35 tuổi dùng điện thoại Huawei thể hiện sự lo lắng thấp nhất. Những người bị lo âu nghiêm trọng sạc điện thoại thường xuyên hơn; thêm vào đó, họ luôn mang theo pin dự phòng bên mình. Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng 80% người dùng đã sử dụng nguồn điện dự phòng khi pin của họ sắp cạn. Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu, mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó.

Những phát hiện trong công trình này không chỉ phản ánh tình trạng những người hiện đại đang phải chịu đựng sự lo lắng do pin yếu như thế nào, mà còn cung cấp những hướng dẫn và tài liệu tham khảo hữu ích trong một số lĩnh vực liên quan. Những hiểu biết như vậy có thể giúp các công ty công nghệ hiểu rõ hơn về cách người dùng phản ứng với mức pin đang giảm. Các nhà thiết kế hệ điều hành có thể sử dụng thông tin này để tạo ra các tính năng tiết kiệm pin tốt hơn nhằm giảm bớt sự căng thẳng cho người dùng và cải thiện trải nghiệm của họ.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions 6 to 10.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

d. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

c – b – d – a – e

c – a – d – b – e

e – a – c – d – b

e – b – d – a – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – d – b – e

c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.

a. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?

d. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.

b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?

e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.

Dịch nghĩa:

c. Steven: Cậu đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã đối mặt với rất nhiều thách thức để tạo ra sự ảnh hưởng.

a. Paul: Rồi, tớ rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của ông ấy. Cậu còn thấy ai truyền cảm hứng nữa không?

d. Steven: Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho nền giáo dục của trẻ em gái thật đáng kinh ngạc.

b. Paul: Hoàn toàn đồng ý, cô ấy là một hình mẫu thực sự. Cậu có nghĩ câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ hơn trong việc đứng lên bảo vệ niềm tin của họ không?

e. Steven: Chắc chắn rồi. Tớ nghĩ câu chuyện của cô ấy trao quyền cho mọi người để tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.

Chọn B.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

b. Ms Hoa: I'm glad to hear that.

c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

b – a – c

c – a – b

a – b – c

a – c – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – b

c. Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?

a. Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.

b. Ms Hoa: I'm glad to hear that.

Dịch nghĩa:

c. Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Có một hội chợ giáo dục vào cuối tuần trước. Có em nào đi không?

a. Nam: Dạ có, em và Mai đã đi ạ. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã nhận được rất nhiều thông tin hữu ích.

b. Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe điều đó.

Chọn B.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Despite the rapid development, Oakridge still faces a shortage of affordable housing, with many residents commuting over 40 miles to find suitable accommodations.

b. Once characterized by open green spaces and family-owned businesses, the Oakridge area has seen a surge in high-rise condominiums and commercial complexes, reflecting a trend toward urbanization.

c. The urban shift has also spurred new investment opportunities, from luxury apartments to retail outlets, revitalizing the local economy and making Oakridge increasingly attractive to potential investors.

d. Over the last five years, Oakridge has undergone remarkable changes, transforming from a quiet town into a bustling real estate hotspot.

e. This has resulted in a 30% increase in property values, creating challenges for long-term residents who struggle to keep up with rising rents and property taxes.

c – d – a – e – b

d – b – e – c – a

d – b – c – a – e

d – c – a – e – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – b – e – c – a

d. Over the last five years, Oakridge has undergone remarkable changes, transforming from a quiet town into a bustling real estate hotspot.

b. Once characterized by open green spaces and family-owned businesses, the Oakridge area has seen a surge in high-rise condominiums and commercial complexes, reflecting a trend toward urbanization.

e. This has resulted in a 30% increase in property values, creating challenges for long-term residents who struggle to keep up with rising rents and property taxes.

c. The urban shift has also spurred new investment opportunities, from luxury apartments to retail outlets, revitalizing the local economy and making Oakridge increasingly attractive to potential investors.

a. Despite the rapid development, Oakridge still faces a shortage of affordable housing, with many residents commuting over 40 miles to find suitable accommodations.

Dịch nghĩa:

d. Trong năm năm qua, Oakridge đã trải qua những thay đổi đáng chú ý, biến đổi từ một thị trấn yên tĩnh thành một điểm nóng bất động sản nhộn nhịp.

b. Từng được đặc trưng bởi những không gian xanh mở và các doanh nghiệp do gia đình sở hữu, khu vực Oakridge đã chứng kiến sự gia tăng đột biến của các tòa nhà chung cư cao tầng và khu phức hợp thương mại, phản ánh xu hướng đô thị hóa.

e. Điều này đã dẫn đến giá trị tài sản tăng 30%, tạo ra những thách thức cho những cư dân lâu năm đang phải chật vật để theo kịp giá thuê nhà và thuế tài sản đang tăng.

c. Sự chuyển dịch đô thị cũng đã thúc đẩy những cơ hội đầu tư mới, từ các căn hộ cao cấp đến các cửa hàng bán lẻ, hồi sinh nền kinh tế địa phương và làm cho Oakridge ngày càng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tiềm năng.

a. Bất chấp sự phát triển nhanh chóng, Oakridge vẫn phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng, với nhiều cư dân phải đi làm xa hơn 40 dặm để tìm được chỗ ở phù hợp.

Chọn B.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.

b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.

c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment.

d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision-making processes.

e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of gender.

f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.

e – a – c – d – f – b

e – d – a – b – f – c

f – d – a – b – e – c

c – f – a – d – e – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – a – c – d – f – b

e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of gender.

a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.

c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment.

d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision-making processes.

f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.

b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.

Dịch nghĩa:

e. Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản ủng hộ các quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.

a. Nó nhấn mạnh rằng các cá nhân không nên bị phân biệt đối xử hoặc chịu thiệt thòi dựa trên bản dạng giới của họ.

c. Việc đạt được bình đẳng giới liên quan đến việc phá vỡ các định kiến và thiên kiến truyền thống, thúc đẩy quyền tiếp cận bình đẳng đối với giáo dục, chăm sóc sức khỏe và việc làm.

d. Điều này cũng đảm bảo rằng phụ nữ và nam giới có tiếng nói bình đẳng trong các quá trình ra quyết định.

f. Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề công bằng xã hội mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.

b. Khi tất cả mọi người, bất kể giới tính của họ, được trao cơ hội để phát huy hết tiềm năng của mình, điều đó sẽ dẫn đến các nền kinh tế vững mạnh hơn, các cộng đồng khỏe mạnh hơn và một xã hội công bằng, bao trùm hơn.

Chọn A.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Customer,

a. We are pleased to attach a copy of our Proposed Letter of Offer along with our standard terms and conditions.

b. Once the mortgage has been legally completed, we will send you a repayment schedule telling you the details of the monthly installments.

c. Thank you for your interest in using the mortgage service.

d. Should you have questions concerning this arrangement, please do not hesitate to contact us on 444 6666.

e. We would be grateful if you would submit a copy of your identity card as soon as possible so that we can process your application.

Yours sincerely,

Mortgage Loan Manager

c – a – e – b – d

b – e – d – a – c

a – c – b – d – e

c – b – e – a – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. c – a – e – b – d

c. Thank you for your interest in using the mortgage service.

a. We are pleased to attach a copy of our Proposed Letter of Offer along with our standard terms and conditions.

e. We would be grateful if you would submit a copy of your identity card as soon as possible so that we can process your application.

b. Once the mortgage has been legally completed, we will send you a repayment schedule telling you the details of the monthly installments.

d. Should you have questions concerning this arrangement, please do not hesitate to contact us on 444 6666.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Quý khách,

c. Cảm ơn quý khách đã quan tâm đến việc sử dụng dịch vụ thế chấp.

a. Chúng tôi vui mừng đính kèm một bản sao của Thư Đề nghị Mời vay dự thảo cùng với các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn của chúng tôi.

e. Chúng tôi sẽ rất biết ơn nếu quý khách nộp một bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân càng sớm càng tốt để chúng tôi có thể xử lý hồ sơ của quý khách.

b. Khi khoản thế chấp đã được hoàn tất về mặt pháp lý, chúng tôi sẽ gửi cho quý khách một lịch trình trả nợ cho biết chi tiết về các khoản trả góp hàng tháng.

d. Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến sự thỏa thuận này, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số 444 6666.

Trân trọng,

Quản lý Cho vay Thế chấp

Chọn A.

Đoạn văn

Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

Ripe for luck at Thanh Hoa Tomato Festival

    Revellers were ripe for good fortune as the annual Tomato Festival in Thanh Hoa Province drew a huge number of people hoping (11) ____________ their way to a lucky and prosperous new year.

    The distinctive event was held on the sixth day of the Lunar New Year on February 22 at Chuong Market in Dong Son Ward. The Vietnamese version of La Tomatina is said to be the only food fight in Vietnam where people try to throw and be thrown at as many times as possible as a way to (12) ____________ good luck and ward off bad luck at the beginning of the year.

    According to local folklore, the more tomatoes thrown (13) ____________ someone, the more luck and good fortune they will have during the year. At the festival, tomatoes were mashed before being thrown, turning participants' clothes, hair and faces red – a colour (14) ____________ a symbol of good luck, prosperity, and happiness in Asian, particularly Vietnamese culture.

    The festive spirit grew more vibrant as midday approached. People of all ages, from adults to children, eagerly took part in the celebration. Instead of feeling (15) ____________ at being pelted, everyone delighted in being covered in red.

    Local authorities are currently preparing an application to seek recognition of Chuong Market as a/an (16) ____________, while also developing the festival as a typical tourism product linked to community experiences in Thanh Hoa.

(Adapted from Vietnamnews.vn)

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Revellers were ripe for good fortune as the annual Tomato Festival in Thanh Hoa Province drew a huge number of people hoping (11) ____________ their way to a lucky and prosperous new year.

splash

to splash

splashed

splashing

Xem đáp án

A. splash (v): văng, bắn, té (nước).

B. to splash: động từ nguyên thể có "to".

C. splashed (v-ed): quá khứ phân từ.

D. splashing (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.

Ta có cấu trúc động từ cơ bản: hope to do something (hy vọng làm việc gì đó).

Chọn B. to splash

→ ...drew a huge number of people hoping to splash their way to a lucky and prosperous new year.

Dịch nghĩa: ...đã thu hút một lượng lớn người dân với hy vọng "té/văng" đường tới một năm mới may mắn và thịnh vượng. (Cách nói ẩn dụ về việc dùng những quả cà chua bắn tung tóe để mở ra con đường may mắn).

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The Vietnamese version of La Tomatina is said to be the only food fight in Vietnam where people try to throw and be thrown at as many times as possible as a way to (12) ____________ good luck and ward off bad luck at the beginning of the year.

make

put

take

bring

Xem đáp án

A. make (v): làm, tạo ra.

B. put (v): đặt, để.

C. take (v): cầm, lấy.

D. bring (v): mang lại, đem đến.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation) đi theo cặp đối lập rất hay trong ngữ cảnh này: bring good luck (mang lại may mắn) và ward off bad luck (xua đuổi xui xẻo).

Chọn D. bring

→ ...as a way to bring good luck and ward off bad luck at the beginning of the year.

Dịch nghĩa: ...như một cách để mang lại may mắn và xua đuổi xui xẻo vào dịp đầu năm.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to local folklore, the more tomatoes thrown (13) ____________ someone, the more luck and good fortune they will have during the year.

off

by

in

at

Xem đáp án

A. off (prep): khỏi, rời đi.

B. by (prep): bởi.

C. in (prep): trong.

D. at (prep): vào (hướng vào mục tiêu).

Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ: throw something at somebody (ném cái gì vào ai đó với chủ đích tấn công hoặc trúng đích).

Lưu ý phân biệt với "throw something to somebody" (ném cái gì cho ai đó bắt lấy).

Chọn D. at

→ ...the more tomatoes thrown at someone, the more luck and good fortune they will have...

Dịch nghĩa: ...càng nhiều cà chua bị ném vào một người, họ sẽ càng có nhiều may mắn và tài lộc...

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

At the festival, tomatoes were mashed before being thrown, turning participants' clothes, hair and faces red – a colour (14) ____________ a symbol of good luck, prosperity, and happiness in Asian, particularly Vietnamese culture.

considering

has considered

considers

considered

Xem đáp án

A. considering (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

B. has considered: động từ chia thì hiện tại hoàn thành.

C. considers: động từ chia thì hiện tại đơn.

D. considered (v-ed): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Đại từ quan hệ thay thế cho "a colour" (một màu sắc). Màu sắc này "được coi là" một biểu tượng của sự may mắn. Mệnh đề đầy đủ là: which is considered... Khi rút gọn, ta chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn D. considered

→ ...turning participants' clothes, hair and faces red – a colour considered a symbol of good luck...

Dịch nghĩa: ...nhuộm đỏ quần áo, tóc và khuôn mặt của những người tham gia – một màu sắc được coi là biểu tượng của sự may mắn...

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Instead of feeling (15) ____________ at being pelted, everyone delighted in being covered in red.

irritatingly

irritating

irritated

irritate

Xem đáp án

A. irritatingly (adv): một cách khó chịu/bực dọc.

B. irritating (adj): gây khó chịu, làm bực mình (tính từ chủ động, mô tả tính chất của sự vật/sự việc gây ra cảm giác).

C. irritated (adj): cảm thấy khó chịu, bực bội (tính từ bị động, mô tả cảm xúc của người bị tác động).

D. irritate (v): làm khó chịu, chọc tức.

Đứng sau động từ nối (linking verb) "feel" (cảm thấy) cần một tính từ. Vì chủ thể là con người (những người bị ném cà chua) đang diễn tả cảm xúc của chính họ khi bị tác động, ta bắt buộc phải dùng tính từ đuôi "-ed".

Chọn C. irritated

→ Instead of feeling irritated at being pelted, everyone delighted in being covered in red.

Dịch nghĩa: Thay vì cảm thấy bực bội khi bị ném liên tiếp, mọi người đều thích thú khi được bao phủ trong màu đỏ.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Local authorities are currently preparing an application to seek recognition of Chuong Market as a/an (16) ____________, while also developing the festival as a typical tourism product linked to community experiences in Thanh Hoa.

cultural intangible heritage

heritage cultural intangible

heritage intangible cultural

intangible cultural heritage

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "heritage" (di sản) nên nó phải đứng ở vị trí cuối cùng. Có hai tính từ bổ nghĩa: "intangible" (phi vật thể - tính từ mô tả đặc điểm/tính chất) và "cultural" (thuộc về văn hóa - tính từ chỉ loại hình). Theo quy tắc, tính từ phân loại (loại hình) phải đứng sát danh từ chính nhất. Hơn nữa, đây cũng là một thuật ngữ (term) cố định và phổ biến.

Trật tự đúng là: intangible cultural heritage (di sản văn hóa phi vật thể).

Chọn D. intangible cultural heritage

→ Local authorities are currently preparing an application to seek recognition of Chuong Market as an intangible cultural heritage...

Dịch nghĩa: Các nhà chức trách địa phương hiện đang chuẩn bị hồ sơ đệ trình để tìm kiếm sự công nhận Chợ Chuộng là một di sản văn hóa phi vật thể...

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Ripe for luck at Thanh Hoa Tomato Festival

Revellers were ripe for good fortune as the annual Tomato Festival in Thanh Hoa Province drew a huge number of people hoping (11) to splash their way to a lucky and prosperous new year.

The distinctive event was held on the sixth day of the Lunar New Year on February 22 at Chuong Market in Dong Son Ward. The Vietnamese version of La Tomatina is said to be the only food fight in Vietnam where people try to throw and be thrown at as many times as possible as a way to (12) bring good luck and ward off bad luck at the beginning of the year.

According to local folklore, the more tomatoes thrown (13) at someone, the more luck and good fortune they will have during the year. At the festival, tomatoes were mashed before being thrown, turning participants' clothes, hair and faces red – a colour (14) considered a symbol of good luck, prosperity, and happiness in Asian, particularly Vietnamese culture.

The festive spirit grew more vibrant as midday approached. People of all ages, from adults to children, eagerly took part in the celebration. Instead of feeling (15) irritated at being pelted, everyone delighted in being covered in red.

Local authorities are currently preparing an application to seek recognition of Chuong Market as an (16) intangible cultural heritage, while also developing the festival as a typical tourism product linked to community experiences in Thanh Hoa.

Mùa thu hoạch may mắn tại Lễ hội Cà chua Thanh Hóa

Những người tham gia lễ hội đã gặt hái được nhiều vận may khi Lễ hội Cà chua thường niên ở tỉnh Thanh Hóa thu hút một lượng lớn người dân với hy vọng (11) "té" đường tới một năm mới may mắn và thịnh vượng.

Sự kiện độc đáo này được tổ chức vào ngày mùng 6 Tết Nguyên đán, tức ngày 22 tháng 2 tại Chợ Chuộng, phường Đông Sơn. Phiên bản La Tomatina của Việt Nam được cho là cuộc chiến đồ ăn duy nhất ở Việt Nam, nơi mọi người cố gắng ném và bị ném càng nhiều lần càng tốt như một cách để (12) mang lại may mắn và xua đuổi xui xẻo vào dịp đầu năm.

Theo văn hóa dân gian địa phương, càng nhiều cà chua bị ném (13) vào một người thì họ sẽ càng có nhiều may mắn và tài lộc trong năm. Tại lễ hội, cà chua được nghiền nát trước khi ném, nhuộm đỏ quần áo, tóc và khuôn mặt của những người tham gia – một màu sắc (14) được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Việt Nam.

Không khí lễ hội trở nên sôi động hơn khi đến gần trưa. Mọi người ở mọi lứa tuổi, từ người lớn đến trẻ em, đều háo hức tham gia vào lễ hội. Thay vì cảm thấy (15) bực bội khi bị ném liên tiếp, mọi người đều thích thú khi được bao phủ trong màu đỏ.

Các nhà chức trách địa phương hiện đang chuẩn bị hồ sơ đệ trình để tìm kiếm sự công nhận Chợ Chuộng là một (16) di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời cũng phát triển lễ hội này thành một sản phẩm du lịch tiêu biểu gắn liền với những trải nghiệm cộng đồng tại Thanh Hóa.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions 17 to 26.

    The alarming surge in human trafficking from Vietnam to Cambodia has emerged as one of Southeast Asia's most pressing humanitarian crises, with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks operating cyber-scam compounds. [I] These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors, systematically exploit economic vulnerabilities prevalent throughout Vietnam's rural provinces. Victims, predominantly young adults seeking upward mobility, discover upon arrival that they've been sold into forced labor, compelled to execute online fraud schemes targeting international victims while enduring brutal conditions and severe physical punishment for resistance or underperformance.

    [II] The trafficking pipeline operates with disturbing efficiency through coordinated recruitment networks spanning Vietnam's poorest regions. Agents offering overseas employment circulate through villages, presenting fabricated contracts guaranteeing monthly salaries exceeding $1,000—figures representing transformative income for families subsisting on agricultural wages. Sophisticated deception extends beyond initial recruitment; victims receive detailed orientation materials, fraudulent company documentation, and testimonials from supposed employees. Only upon crossing borders, frequently through irregular channels avoiding official checkpoints, do victims comprehend the authentic nature of their situation when passports are confiscated and escape becomes impossible.

    The scam compounds themselves, concentrated near Cambodia's borders with Thailand and Vietnam, function as modern slavery operations concealed behind legitimate business facades. [III] Victims endure eighteen-hour workdays executing romance scams, cryptocurrency fraud, and investment schemes targeting predominantly Western victims through meticulously crafted online personas. Failure to meet daily quotas—often requiring extraction of thousands of dollars from marks—results in physical beatings, food deprivation, electric shock torture, and threats against families remaining in Vietnam. Survivors' testimonies document horrifying conditions including sexual assault, forced drug consumption to maintain productivity, and witnessed murders of those attempting escape or becoming commercially unviable through injury or psychological breakdown.

    Vietnamese and Cambodian authorities face extraordinary challenges combating these transnational criminal enterprises. [IV] Despite bilateral cooperation agreements and increased border surveillance, traffickers continuously adapt methodologies, exploiting corruption within law enforcement agencies and capitalizing on jurisdictional complexities inherent in cross-border crimes. Diplomatic tensions periodically surface when rescue operations encounter resistance from Cambodian officials allegedly complicit with trafficking networks or protective of foreign investment relationships with companies operating these compounds. International organizations estimate that tens of thousands remain trapped, with rescue efforts recovering merely a fraction while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply of vulnerable recruits and cyber-scam industries' exponentially growing profitability.

(Adapted from BBC News)

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

"Yet the scale of exploitation within these facilities surpasses typical forced labor conditions."

[III]

[II]

[IV]

[I]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Yet the scale of exploitation within these facilities surpasses typical forced labor conditions." (Tuy nhiên, quy mô bóc lột bên trong những cơ sở này vượt xa các điều kiện lao động cưỡng bức thông thường.)

Trước vị trí [III], tác giả miêu tả các cơ sở lừa đảo này (the scam compounds) hoạt động như những cơ sở nô lệ thời hiện đại (modern slavery operations) được che giấu dưới vỏ bọc doanh nghiệp hợp pháp. Đặt câu gạch chân ngay sau đó [III] tạo ra sự nối tiếp phù hợp: "Những cơ sở này là nô lệ hiện đại. [III] Tuy nhiên, quy mô bóc lột bên trong những cơ sở này (these facilities) thậm chí còn vượt xa lao động cưỡng bức thông thường". Sau đó, tác giả đưa ra hàng loạt dẫn chứng về sự bóc lột kinh hoàng này: làm việc 18 tiếng/ngày, lừa đảo, đánh đập, bỏ đói, chích điện, tấn công tình dục...

Chọn A.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word "ensnared" in paragraph 1 mostly means ____________.    

deliberately trapped

accidentally discovered

voluntarily recruited

legally employed

Xem đáp án

Từ "ensnared" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.

ensnare (v): gài bẫy, giăng bẫy, lừa vào tròng

A. deliberately trapped (bị mắc bẫy một cách có chủ ý)

B. accidentally discovered (tình cờ được phát hiện)

C. voluntarily recruited (được tuyển dụng tự nguyện)

D. legally employed (được tuyển dụng hợp pháp)

→ ensnared = deliberately trapped

Thông tin: "...with thousands of victims ensnared in sophisticated criminal networks..." (...với hàng ngàn nạn nhân bị mắc bẫy trong các mạng lưới tội phạm tinh vi...)

Chọn A.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The phrase "these operations" in paragraph 1 refers to ____________.    

humanitarian crises

cyber-scam compounds

employment opportunities

criminal networks

Xem đáp án

Cụm từ "these operations" ở đoạn 1 chỉ ____________.

A. humanitarian crises (những cuộc khủng hoảng nhân đạo)

B. cyber-scam compounds (các khu phức hợp lừa đảo qua mạng)

C. employment opportunities (các cơ hội việc làm)

D. criminal networks (các mạng lưới tội phạm)

Trong câu trước, tác giả nhắc đến các mạng lưới tội phạm điều hành "các khu phức hợp lừa đảo qua mạng" (operating cyber-scam compounds). Ở câu sau, "These operations" (Những hoạt động/cơ sở này) được dùng để thay thế cho các khu lừa đảo qua mạng đó, nơi được ngụy trang thành cơ hội việc làm hợp pháp.

Thông tin: "...networks operating cyber-scam compounds. These operations, disguised as legitimate employment opportunities..."

Chọn B.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, what initial deception do trafficking networks employ to recruit victims?

They present opportunities as well-compensated legitimate employment in service or tech industries.

They target exclusively urban professionals seeking international career advancement opportunities.

They explicitly inform candidates about challenging working conditions in customer service roles.

They advertise positions requiring advanced technological expertise and professional qualifications.

Xem đáp án

Theo đoạn 1, mạng lưới buôn người sử dụng sự lừa dối ban đầu nào để tuyển dụng nạn nhân?

A. Chúng trình bày các cơ hội này như những việc làm hợp pháp được trả lương cao trong ngành dịch vụ hoặc công nghệ. (Đúng).

B. Chúng chỉ nhắm mục tiêu riêng vào các chuyên gia đô thị đang tìm kiếm cơ hội thăng tiến nghề nghiệp quốc tế. (Sai, chúng nhắm vào thanh niên nông thôn).

C. Chúng thông báo rõ ràng cho các ứng viên về điều kiện làm việc đầy thách thức trong các vai trò dịch vụ khách hàng. (Sai, chúng hứa hẹn lương cao, lừa đảo).

D. Chúng quảng cáo các vị trí yêu cầu chuyên môn công nghệ tiên tiến và bằng cấp chuyên môn. (Sai, không nhắc đến yêu cầu bằng cấp chuyên môn cao).

Thông tin: "These operations, disguised as legitimate employment opportunities promising lucrative salaries in customer service or technology sectors..." (Các hoạt động này, được ngụy trang thành các cơ hội việc làm hợp pháp hứa hẹn mức lương béo bở trong các lĩnh vực dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ...)

Chọn A.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Trafficking recruiters exploit economic desperation through systematic deception involving fabricated employment contracts and fraudulent documentation.

Recruitment agents provide authentic orientation materials and company documentation ensuring transparency throughout the hiring process.

Vietnamese villages experience regular visits from overseas employment agencies offering legitimate positions with competitive monthly compensation packages.

Border crossing procedures require official documentation and checkpoint verification preventing irregular migration and trafficking attempts.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Những kẻ tuyển dụng buôn người bóc lột sự tuyệt vọng về kinh tế thông qua sự lừa dối có hệ thống liên quan đến các hợp đồng lao động bịa đặt và tài liệu gian lận. (Đúng và bao quát toàn bộ nội dung đoạn 2).

B. Các công ty môi giới tuyển dụng cung cấp tài liệu hướng dẫn và giấy tờ chính thức của công ty, đảm bảo tính minh bạch trong suốt quá trình tuyển dụng. (Sai, tài liệu là giả mạo - "fraudulent").

C. Các ngôi làng Việt Nam trải qua các chuyến thăm thường xuyên từ các cơ quan việc làm nước ngoài cung cấp các vị trí hợp pháp với mức lương cạnh tranh hàng tháng. (Sai, vị trí không hợp pháp).

D. Thủ tục vượt biên yêu cầu tài liệu chính thức và kiểm tra tại trạm kiểm soát, ngăn chặn các âm mưu di cư bất hợp pháp và buôn người. (Sai, nạn nhân bị đưa đi qua các kênh không chính thức/vượt biên trái phép).

Chọn A.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Victims become aware of the real circumstances of their employment after arriving overseas and discovering that they are not permitted to leave freely.

Victims usually realize the reality of their exploitation only after entering another country illegally, when their documents are taken and their freedom is removed.

After traveling abroad through unofficial routes, victims finally understand they have been deceived when their passports are seized.

It is typically only after crossing borders through unauthorized routes that victims grasp their true predicament, once their passports are taken and escape is effectively prevented.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

Only upon crossing borders, frequently through irregular channels avoiding official checkpoints, do victims comprehend the authentic nature of their situation when passports are confiscated and escape becomes impossible. (Chỉ sau khi vượt qua biên giới, thường xuyên thông qua các kênh không chính thức để tránh các trạm kiểm soát chính thức, nạn nhân mới hiểu được bản chất thực sự về tình hình của họ khi hộ chiếu bị tịch thu và việc trốn thoát trở nên bất khả thi.)

A. Nạn nhân chỉ nhận thức được hoàn cảnh thực sự của công việc mình sau khi đến nước ngoài và phát hiện ra rằng họ không được phép tự do rời đi. (Thiếu yếu tố vượt biên trái phép và bị thu hộ chiếu).

B. Nạn nhân thường chỉ nhận ra thực tế bị bóc lột sau khi nhập cảnh trái phép vào nước khác, khi giấy tờ bị thu giữ và quyền tự do bị tước đoạt. (Thiếu yếu tố trốn thoát bất khả thi).

C. Sau khi đi du lịch nước ngoài bằng các tuyến đường không chính thức, nạn nhân cuối cùng mới hiểu ra mình đã bị lừa khi hộ chiếu bị tịch thu. (Thiếu vế không thể trốn thoát).

D. Thông thường chỉ sau khi vượt biên thông qua các tuyến đường không được phép, nạn nhân mới nắm bắt được tình trạng khốn khổ thực sự của mình, một khi hộ chiếu của họ bị lấy đi và việc trốn thoát thực sự bị ngăn chặn. (Đúng, bám sát đầy đủ cấu trúc và các ý: vượt biên trái phép, hiểu ra bản chất, thu hộ chiếu, không thể trốn thoát).

Chọn D.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word "unabated" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

persistent

inevitable

diminished

intensified

Xem đáp án

Từ "unabated" ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.

unabated (adj/adv): không suy giảm, không yếu đi

A. persistent (adj): dai dẳng

B. inevitable (adj): không thể tránh khỏi

C. diminished (adj): bị giảm bớt, suy giảm

D. intensified (adj): được tăng cường

→ unabated >< diminished

Thông tin: "...while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply..." (...trong khi hoạt động buôn người tiếp tục không hề suy giảm, được duy trì bởi nguồn cung cấp vô tận từ sự nghèo đói...)

Chọn C.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

Authorities face difficulties addressing trafficking due to cross-border legal complexities.

Many victims are recruited through promises of well-paid jobs abroad.

Most victims can freely leave the compounds if they fail to meet work quotas.

Victims are often forced to carry out online fraud schemes in scam compounds.

Xem đáp án

Điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG theo bài đọc?

A. Các nhà chức trách gặp khó khăn trong việc giải quyết nạn buôn người do những phức tạp về pháp lý xuyên biên giới. (Đúng - "jurisdictional complexities").

B. Nhiều nạn nhân được tuyển dụng thông qua những lời hứa hẹn về công việc trả lương cao ở nước ngoài. (Đúng - "lucrative salaries").

C. Hầu hết nạn nhân có thể tự do rời khỏi các khu phức hợp nếu họ không đáp ứng được định mức công việc. (Sai, họ bị đánh đập, tra tấn chứ không được rời đi).

D. Nạn nhân thường bị buộc phải thực hiện các kế hoạch gian lận trực tuyến trong các khu lừa đảo. (Đúng - "execute online fraud schemes").

Thông tin phản bác C: "Failure to meet daily quotas... results in physical beatings, food deprivation, electric shock torture..." (Việc không đáp ứng định mức hàng ngày... dẫn đến việc bị đánh đập thể xác, tước đoạt thức ăn, tra tấn bằng điện giật...)

Chọn C.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Trafficking networks struggle to recruit new victims due to increased public awareness and improved economic conditions.

The profitability of cyber-scam operations and persistent poverty ensure continued trafficking despite rescue efforts.

Cambodian authorities consistently cooperate fully with international rescue operations without bureaucratic obstacles or corruption.

Current rescue operations have successfully freed the majority of victims trapped in Cambodian scam compounds.

Xem đáp án

Có thể suy luận gì từ bài đọc?

A. Các mạng lưới buôn người gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nạn nhân mới do nhận thức cộng đồng tăng và điều kiện kinh tế được cải thiện. (Sai, đoạn 4 nói nguồn cung vẫn vô tận do nghèo đói).

B. Lợi nhuận của các hoạt động lừa đảo qua mạng và tình trạng nghèo đói dai dẳng đảm bảo hoạt động buôn người tiếp tục diễn ra bất chấp các nỗ lực giải cứu. (Đúng).

C. Các nhà chức trách Campuchia nhất quán hợp tác đầy đủ với các hoạt động giải cứu quốc tế mà không gặp trở ngại về thủ tục hành chính hay tham nhũng. (Sai, đoạn 4 nói có sự tiếp tay/tham nhũng của giới chức Campuchia).

D. Các hoạt động cứu hộ hiện tại đã giải phóng thành công phần lớn nạn nhân bị mắc kẹt trong các khu ổ chuột lừa đảo ở Campuchia. (Sai, chỉ cứu được một phần nhỏ - "merely a fraction").

Thông tin: "...while trafficking continues unabated, sustained by poverty's endless supply of vulnerable recruits and cyber-scam industries' exponentially growing profitability." (...trong khi hoạt động buôn người tiếp tục không suy giảm, được duy trì bởi nguồn cung vô tận của sự nghèo đói và khả năng sinh lời tăng theo cấp số nhân của ngành công nghiệp lừa đảo qua mạng.)

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

International organizations effectively combat Southeast Asian human trafficking through bilateral agreements and coordinated law enforcement operations.

Economic opportunities in Cambodia attract Vietnamese workers who occasionally encounter challenging employment conditions in customer service industries.

Sophisticated trafficking networks exploit Vietnamese economic vulnerability, trapping thousands in Cambodian cyber-scam slavery despite limited rescue efforts.

Vietnamese authorities successfully collaborate with Cambodian officials to rescue trafficking victims and prosecute criminal networks operating scam compounds.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Các tổ chức quốc tế chống lại nạn buôn người ở Đông Nam Á một cách hiệu quả thông qua các thỏa thuận song phương và các hoạt động phối hợp thực thi pháp luật. (Sai, bài đọc nhấn mạnh sự khó khăn và việc buôn người vẫn đang tiếp diễn mạnh mẽ).

B. Cơ hội kinh tế ở Campuchia thu hút người lao động Việt Nam, những người đôi khi gặp phải điều kiện làm việc khó khăn trong ngành dịch vụ khách hàng. (Quá nhẹ nhàng, đây là nô lệ và bóc lột, không phải "thỉnh thoảng gặp thách thức").

C. Các mạng lưới buôn người tinh vi bóc lột sự dễ tổn thương về kinh tế của người Việt Nam, khiến hàng ngàn người mắc kẹt trong chế độ nô lệ lừa đảo qua mạng tại Campuchia bất chấp những nỗ lực giải cứu còn hạn chế. (Bao quát trọn vẹn và chính xác toàn bài).

D. Các cơ quan chức năng Việt Nam hợp tác thành công với các quan chức Campuchia để giải cứu nạn nhân buôn người và truy tố các mạng lưới tội phạm điều hành các đường dây lừa đảo. (Sai, có nhắc đến căng thẳng ngoại giao và sự tiếp tay).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Sự gia tăng đáng báo động của nạn buôn người từ Việt Nam sang Campuchia đã nổi lên như một trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo cấp bách nhất ở Đông Nam Á, với hàng ngàn nạn nhân bị mắc bẫy trong các mạng lưới tội phạm tinh vi điều hành các khu phức hợp lừa đảo qua mạng. [I] Các hoạt động này, được ngụy trang thành các cơ hội việc làm hợp pháp hứa hẹn mức lương béo bở trong các lĩnh vực dịch vụ khách hàng hoặc công nghệ, đã bóc lột một cách có hệ thống những lỗ hổng kinh tế phổ biến khắp các tỉnh nông thôn của Việt Nam. Các nạn nhân, chủ yếu là thanh niên đang tìm kiếm cơ hội đổi đời, sau khi đến nơi mới phát hiện ra rằng họ đã bị bán vào con đường lao động cưỡng bức, bị ép buộc thực hiện các kế hoạch gian lận trực tuyến nhắm vào các nạn nhân quốc tế trong khi phải chịu đựng những điều kiện tàn bạo và các hình phạt thể xác nghiêm khắc nếu phản kháng hoặc làm việc kém hiệu quả.

 

[II] Đường dây buôn người này hoạt động với một hiệu quả đáng lo ngại thông qua các mạng lưới tuyển dụng được phối hợp chặt chẽ, trải dài khắp các khu vực nghèo nhất của Việt Nam. Các môi giới cung cấp việc làm ở nước ngoài đi dạo quanh các ngôi làng, trình bày các hợp đồng bịa đặt đảm bảo mức lương hàng tháng vượt quá 1.000 đô la — những con số đại diện cho một nguồn thu nhập đổi đời đối với các gia đình đang sống lay lắt dựa vào đồng lương nông nghiệp. Sự lừa dối tinh vi vượt ra ngoài việc tuyển dụng ban đầu; các nạn nhân nhận được các tài liệu định hướng chi tiết, các hồ sơ công ty giả mạo, và lời chứng thực từ những người được cho là nhân viên. Chỉ sau khi vượt qua biên giới, thường xuyên thông qua các kênh không chính thức để tránh các trạm kiểm soát chính thức, nạn nhân mới hiểu được bản chất thực sự về tình hình của họ khi hộ chiếu bị tịch thu và việc trốn thoát trở nên bất khả thi.

Bản thân các khu phức hợp lừa đảo, tập trung gần biên giới Campuchia với Thái Lan và Việt Nam, hoạt động như những cơ sở nô lệ thời hiện đại được che giấu đằng sau vỏ bọc doanh nghiệp hợp pháp. [III] (Tuy nhiên, quy mô bóc lột bên trong những cơ sở này vượt xa các điều kiện lao động cưỡng bức thông thường.) Các nạn nhân phải chịu đựng những ngày làm việc kéo dài 18 giờ để thực hiện các trò lừa đảo tình cảm, gian lận tiền điện tử và các kế hoạch đầu tư nhắm chủ yếu vào các nạn nhân phương Tây thông qua các hồ sơ cá nhân trực tuyến được dàn dựng tỉ mỉ. Việc không đáp ứng được định mức hàng ngày — thường yêu cầu phải bòn rút được hàng ngàn đô la từ các mục tiêu — dẫn đến việc bị đánh đập thể xác, tước đoạt thức ăn, tra tấn bằng điện giật, và những lời đe dọa nhắm vào gia đình còn ở lại Việt Nam. Lời khai của những người sống sót ghi chép lại những điều kiện kinh hoàng bao gồm tấn công tình dục, bị ép sử dụng ma túy để duy trì năng suất, và phải chứng kiến những vụ sát hại những người cố gắng trốn thoát hoặc những người không còn giá trị thương mại do bị thương hoặc suy sụp tâm lý.

Các nhà chức trách Việt Nam và Campuchia phải đối mặt với những thách thức phi thường trong việc chống lại các tập đoàn tội phạm xuyên quốc gia này. [IV] Bất chấp các thỏa thuận hợp tác song phương và việc tăng cường giám sát biên giới, những kẻ buôn người liên tục điều chỉnh các phương pháp, khai thác sự tham nhũng bên trong các cơ quan thực thi pháp luật và lợi dụng những sự phức tạp về quyền tài phán vốn có trong các tội phạm xuyên biên giới. Căng thẳng ngoại giao thỉnh thoảng nổi lên khi các hoạt động giải cứu vấp phải sự kháng cự từ các quan chức Campuchia, những người bị cáo buộc là đồng lõa với các mạng lưới buôn người hoặc bảo vệ các mối quan hệ đầu tư nước ngoài với các công ty điều hành những khu phức hợp này. Các tổ chức quốc tế ước tính rằng vẫn còn hàng chục ngàn người bị mắc kẹt, trong khi các nỗ lực cứu hộ chỉ giải cứu được một phần nhỏ, còn hoạt động buôn người thì vẫn tiếp tục không hề suy giảm, được duy trì bởi nguồn cung vô tận của sự nghèo đói và khả năng sinh lời tăng theo cấp số nhân của ngành công nghiệp lừa đảo qua mạng.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 27 to 32.

Life Stories That Inspire Generations

    (27) ____________ life stories stand out because they show how individuals transform personal struggles into universal lessons. Every biography we read offers another window into resilience and creativity.

Much of this influence comes from figures who dared to challenge (28) ____________ or push scientific boundaries. Their legacy proves that real progress is never free of obstacles.

    To keep their memory alive, societies must (29) ____________ their achievements, learning not only from success but also from mistakes. When we explore a diversity of narratives, we understand how different experiences still connect through common values.

    (30) ____________ their perseverance, admired leaders encourage us to rethink what it means to live with purpose. Their (31) ____________ demonstrates that courage is contagious.

    Concepts like leadership, sacrifice, and hope are not just abstract nouns; they form the vocabulary of human greatness. Related adjectives—inspiring, determined, fearless—remind us of qualities worth cultivating.

    Let's honor these role models and make sure we do not ignore these lessons, but instead take (32) ____________ step in continuing their mission with integrity.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(27) ____________ life stories stand out because they show how individuals transform personal struggles into universal lessons.

Much

Each

Every

Some

Xem đáp án

A. Much: nhiều (+ danh từ không đếm được).

B. Each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).

C. Every: mọi (+ danh từ đếm được số ít).

D. Some: một vài, một số (+ danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được số nhiều "life stories" (những câu chuyện cuộc đời). Do đó, chỉ có "Some" là phù hợp về mặt ngữ pháp.

Chọn D. Some

→ Some life stories stand out because they show how individuals transform personal struggles into universal lessons.

Dịch nghĩa: Một số câu chuyện cuộc đời trở nên nổi bật vì chúng cho thấy cách các cá nhân biến những đấu tranh cá nhân thành những bài học phổ quát.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Much of this influence comes from figures who dared to challenge (28) ____________ or push scientific boundaries.

success

comfort

effort

injustice

Xem đáp án

A. success (n): thành công.

B. comfort (n): sự thoải mái.

C. effort (n): nỗ lực.

D. injustice (n): sự bất công.

Ngữ cảnh đang nói về những nhân vật có sức ảnh hưởng, những người "dám thách thức" (dared to challenge) điều gì đó hoặc vượt qua ranh giới khoa học. Từ phù hợp nhất đi với "thách thức" trong bối cảnh xã hội, lịch sử là "sự bất công".

Chọn D. injustice

→ Much of this influence comes from figures who dared to challenge injustice or push scientific boundaries.

Dịch nghĩa: Phần lớn sức ảnh hưởng này đến từ những nhân vật dám thách thức sự bất công hoặc bứt phá những ranh giới khoa học.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To keep their memory alive, societies must (29) ____________ their achievements, learning not only from success but also from mistakes.

get away from

look back on

put up with

fall out with

Xem đáp án

A. get away from (phr.v): tránh xa, trốn thoát khỏi.

B. look back on (phr.v): nhìn lại, hồi tưởng, nhớ lại.

C. put up with (phr.v): chịu đựng.

D. fall out with (phr.v): cãi vã, bất hòa với ai.

Để "giữ cho ký ức về họ luôn sống mãi" (keep their memory alive), các xã hội phải "nhìn lại / tưởng nhớ" những thành tựu của họ.

Chọn B. look back on

→ To keep their memory alive, societies must look back on their achievements...

Dịch nghĩa: Để giữ cho ký ức về họ luôn sống mãi, các xã hội phải nhìn lại những thành tựu của họ...

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
   (30) ____________ their perseverance, admired leaders encourage us to rethink what it means to live with purpose.

With respect to

Apart from

By virtue of

According to

Xem đáp án

A. With respect to (prep): liên quan đến, đối với.

B. Apart from (prep): ngoài ra, ngoại trừ.

C. By virtue of (prep): bởi vì, nhờ có, nhờ vào (= because of / as a result of).

D. According to (prep): theo như.

Mệnh đề này giải thích nguyên nhân/lý do cho sự truyền cảm hứng. "Nhờ vào" sự kiên trì của họ, các nhà lãnh đạo khuyến khích chúng ta...

Chọn C. By virtue of

→ By virtue of their perseverance, admired leaders encourage us to rethink what it means to live with purpose.

Dịch nghĩa: Nhờ vào sự kiên trì của mình, các nhà lãnh đạo được ngưỡng mộ khuyến khích chúng ta suy nghĩ lại về ý nghĩa của việc sống có mục đích.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Their (31) ____________ demonstrates that courage is contagious.

discipline

determination

intelligence

strength

Xem đáp án

A. discipline (n): kỷ luật.

B. determination (n): sự quyết tâm, lòng kiên định.

C. intelligence (n): trí thông minh.

D. strength (n): sức mạnh.

Câu trước vừa nhắc đến "perseverance" (sự kiên trì, bền bỉ). Để tạo tính liên kết mạch lạc, danh từ ở câu sau cũng phải mang nét nghĩa tương đồng. "Sự quyết tâm" (determination) là lựa chọn chính xác nhất.

Chọn B. determination

→ Their determination demonstrates that courage is contagious.

Dịch nghĩa: Sự quyết tâm của họ chứng minh rằng lòng can đảm có tính lan truyền.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Let's honor these role models and make sure we do not ignore these lessons, but instead take (32) ____________ step in continuing their mission with integrity.

others

the other

another

other

Xem đáp án

A. others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ).

B. the other: cái/người còn lại (trong một nhóm đã xác định cụ thể).

C. another: một cái/người khác, thêm một (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

D. other: khác (tính từ, bắt buộc đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số ít "step" (bước đi).

Ta có cụm từ take another step (thực hiện thêm một bước nữa).

Chọn C. another

→ ...but instead take another step in continuing their mission with integrity.

Dịch nghĩa: ...mà thay vào đó hãy tiến thêm một bước nữa trong việc tiếp tục sứ mệnh của họ với sự chính trực.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Life Stories That Inspire Generations

(27) Some life stories stand out because they show how individuals transform personal struggles into universal lessons. Every biography we read offers another window into resilience and creativity. Much of this influence comes from figures who dared to challenge (28) injustice or push scientific boundaries. Their legacy proves that real progress is never free of obstacles.

To keep their memory alive, societies must (29) look back on their achievements, learning not only from success but also from mistakes. When we explore a diversity of narratives, we understand how different experiences still connect through common values.

(30) By virtue of their perseverance, admired leaders encourage us to rethink what it means to live with purpose. Their (31) determination demonstrates that courage is contagious.

Concepts like leadership, sacrifice, and hope are not just abstract nouns; they form the vocabulary of human greatness. Related adjectives—inspiring, determined, fearless—remind us of qualities worth cultivating.

Let's honor these role models and make sure we do not ignore these lessons, but instead take (32) another step in continuing their mission with integrity.

Những Câu Chuyện Cuộc Đời Truyền Cảm Hứng Cho Các Thế Hệ

(27) Một số câu chuyện cuộc đời trở nên nổi bật vì chúng cho thấy cách các cá nhân biến những đấu tranh cá nhân thành những bài học phổ quát. Mỗi cuốn tiểu sử mà chúng ta đọc lại mở ra một lăng kính khác về sự kiên cường và sức sáng tạo. Phần lớn sức ảnh hưởng này đến từ những nhân vật dám thách thức (28) sự bất công hoặc bứt phá những ranh giới khoa học. Di sản của họ chứng minh rằng sự tiến bộ thực sự không bao giờ vắng bóng những trở ngại.

Để giữ cho ký ức về họ luôn sống mãi, các xã hội phải (29) nhìn lại những thành tựu của họ, học hỏi không chỉ từ thành công mà còn từ cả những sai lầm. Khi khám phá sự đa dạng của các câu chuyện kể, chúng ta hiểu được làm thế nào mà những trải nghiệm khác biệt vẫn kết nối với nhau thông qua những giá trị chung.

(30) Nhờ vào sự kiên trì của mình, các nhà lãnh đạo được ngưỡng mộ khuyến khích chúng ta suy nghĩ lại về ý nghĩa thực sự của việc sống có mục đích. (31) Sự quyết tâm của họ chứng minh rằng lòng can đảm có tính lan truyền.

Những khái niệm như khả năng lãnh đạo, sự hy sinh và niềm hy vọng không chỉ là những danh từ trừu tượng; chúng hình thành nên hệ từ vựng về sự vĩ đại của con người. Những tính từ liên quan—đầy cảm hứng, quyết đoán, không sợ hãi—nhắc nhở chúng ta về những phẩm chất đáng để trau dồi.

Hãy tôn vinh những tấm gương này và đảm bảo rằng chúng ta không phớt lờ những bài học đó, mà thay vào đó hãy tiến (32) thêm một bước nữa trong việc tiếp tục sứ mệnh của họ với sự chính trực.

Đoạn văn

Read the following passage about The Return of Traditional Christmas Magic and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions 33 to 40.

    Christmas 2025 marks a significant transformation in holiday decoration preferences. After years of simple, neutral-toned interiors dominating festive seasons, homeowners are embracing a warmer, more elaborate approach. This dramatic change represents a departure from minimalist trends that previously characterized modern celebrations. The current movement celebrates abundance, memories, and traditional elements that evoke childhood wonder. Interior designers report unprecedented demand for classic ornaments and rich color palettes throughout residential spaces.

    The new aesthetic draws inspiration from beloved holiday films and vintage photographs. Red velvet ribbons, emerald garlands, and golden ornaments have replaced subtle decorations. Families are displaying collections of nutcrackers, hanging multiple stockings, and wrapping staircases with illuminated greenery. These choices reflect desires for comfort and familiarity during uncertain times. The style combines luxury elements with accessible touches, allowing everyone to participate regardless of budget constraints.

    Social platforms have accelerated this decorative revolution through viral content and influencer endorsements. The "Ralph Lauren Christmas" phenomenon emerged organically, capturing imaginations without corporate marketing campaigns. Young adults particularly connect with 1990s holiday imagery, seeking authentic experiences that their childhoods promised. Digital communities share styling tips, vintage finds, and creative arrangements that inspire widespread adoption. This grassroots movement demonstrates how collective nostalgia shapes contemporary consumer behavior.

    Retailers have responded enthusiastically to shifting customer preferences, stocking shelves with traditional merchandise. Sales figures indicate strong performance for classic decorations, while minimalist items remain unsold. Major corporations have adjusted advertising strategies, featuring cozy scenes rather than modern aesthetics. This commercial success confirms that consumers genuinely crave meaningful connections through familiar symbols. The trend suggests people prioritize emotional satisfaction over trendy sophistication when creating holiday atmospheres.

(Adapted from theguardian.com)

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT mentioned as something that has replaced subtle decorations in the passage?    

golden ornaments

emerald garlands

silver tinsel

red velvet ribbons

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thứ đã thay thế các đồ trang trí tinh tế/đơn giản trong bài đọc?

A. golden ornaments: những đồ trang trí màu vàng kim (Có nhắc đến)

B. emerald garlands: những vòng hoa màu ngọc lục bảo (Có nhắc đến)

C. silver tinsel: dây kim tuyến màu bạc (Không được nhắc đến)

D. red velvet ribbons: những dải ruy băng nhung đỏ (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 2): Red velvet ribbons, emerald garlands, and golden ornaments have replaced subtle decorations.

(Những dải ruy băng nhung đỏ, vòng hoa màu ngọc lục bảo và đồ trang trí màu vàng kim đã thay thế các kiểu trang trí tinh tế/nhẹ nhàng.)

Chọn C.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “evoke” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.   

trigger

inspire

remind

suppress

Xem đáp án

Từ “evoke” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.

evoke (v): gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức).

A. trigger (v): kích hoạt, khơi nguồn (gần nghĩa)

B. inspire (v): truyền cảm hứng

C. remind (v): nhắc nhở, gợi nhớ (gần nghĩa)

D. suppress (v): kìm nén, đè nén (trái nghĩa)

→ evoke >< suppress

Thông tin: The current movement celebrates abundance, memories, and traditional elements that evoke childhood wonder.

(Trào lưu hiện tại tôn vinh sự phong phú, những kỷ niệm và các yếu tố truyền thống gợi lên sự kinh ngạc của tuổi thơ.)

Chọn D.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “comfort” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.    

safety

excitement

ease

curiosity

Xem đáp án

Từ “comfort” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

comfort (n): sự thoải mái, sự an ủi.

A. safety (n): sự an toàn

B. excitement (n): sự phấn khích

C. ease (n): sự thoải mái, dễ chịu (đồng nghĩa)

D. curiosity (n): sự tò mò

→ comfort = ease

Thông tin: These choices reflect desires for comfort and familiarity during uncertain times.

(Những lựa chọn này phản ánh mong muốn về sự thoải mái và sự quen thuộc trong những khoảng thời gian bất định.)

Chọn C.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “their” in paragraph 3 refers to ____________.    

corporations'

influencers'

young adults'

digital communities'

Xem đáp án

Từ “their” ở đoạn 3 chỉ ____________.

A. corporations': của các tập đoàn

B. influencers': của những người có sức ảnh hưởng

C. young adults': của những người trẻ tuổi

D. digital communities': của các cộng đồng kỹ thuật số

Thông tin: Young adults particularly connect with 1990s holiday imagery, seeking authentic experiences that their childhoods promised.

(Những người trẻ tuổi đặc biệt kết nối với những hình ảnh ngày lễ của thập niên 1990, tìm kiếm những trải nghiệm chân thực mà tuổi thơ của họ đã hứa hẹn.)

→ their = young adults'.

Chọn C.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Classic ornaments are sold steadily, simple designs attract most buyers.

Traditional items are sold steadily well, while simple ones dominate the market.

Vintage products are sold poorly, while modern items are sold very well.

Classic decorations are sold very well, while minimalist ones are not sold at all.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Sales figures indicate strong performance for classic decorations, while minimalist items remain unsold.

(Các số liệu doanh số cho thấy hiệu suất bán hàng mạnh mẽ đối với các đồ trang trí cổ điển, trong khi các mặt hàng tối giản vẫn không bán được.)

Dịch nghĩa:

A. Các đồ trang trí cổ điển được bán đều đặn, thiết kế đơn giản thu hút hầu hết người mua. (Sai vế sau).

B. Các mặt hàng truyền thống được bán khá đều đặn, trong khi các mặt hàng đơn giản thống trị thị trường. (Sai vế sau).

C. Các sản phẩm cổ điển bán kém, trong khi các mặt hàng hiện đại bán rất chạy. (Sai hoàn toàn).

D. Các đồ trang trí cổ điển được bán rất chạy, trong khi các đồ trang trí tối giản không được bán chút nào. (Đúng và sát nghĩa nhất: strong performance = sold very well; remain unsold = not sold at all).

Chọn D.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Minimalist items are sold well alongside traditional decorations.

Interior designers report declining demand for classic ornaments.

Corporate campaigns created the Ralph Lauren Christmas trend.

Young adults connect strongly with 1990s holiday imagery.

Xem đáp án

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các mặt hàng tối giản bán chạy song song với đồ trang trí truyền thống.

(Sai, bài nói chúng không bán được - remain unsold).

B. Các nhà thiết kế nội thất báo cáo nhu cầu đối với đồ trang trí cổ điển đang giảm sút.

(Sai, đoạn 1 nói nhu cầu cao chưa từng thấy - unprecedented demand).

C. Các chiến dịch của tập đoàn đã tạo ra xu hướng Giáng sinh Ralph Lauren.

(Sai, đoạn 3 nói nó xuất hiện tự nhiên mà không cần chiến dịch tiếp thị của công ty - emerged organically, without corporate marketing campaigns).

D. Những người trẻ tuổi kết nối mạnh mẽ với hình ảnh ngày lễ của thập niên 1990.

(Đúng).

Thông tin (Đoạn 3): Young adults particularly connect with 1990s holiday imagery...

(Những người trẻ tuổi đặc biệt kết nối với những hình ảnh ngày lễ của thập niên 1990...)

Chọn D.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer mention what particularly appeals to young adults?    

Paragraph 4

Paragraph 3

Paragraph 1

Paragraph 2

Xem đáp án

Đoạn nào tác giả đề cập đến những điều đặc biệt thu hút giới trẻ (young adults)?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 3

C. Đoạn 1

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): Young adults particularly connect with 1990s holiday imagery, seeking authentic experiences that their childhoods promised.

(Những người trẻ tuổi đặc biệt kết nối với những hình ảnh ngày lễ của thập niên 1990, tìm kiếm những trải nghiệm chân thực mà tuổi thơ của họ đã hứa hẹn.)

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer suggest something about consumer priorities?    

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

Đoạn nào tác giả gợi ý một điều gì đó về các ưu tiên của người tiêu dùng (consumer priorities)?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 4): The trend suggests people prioritize emotional satisfaction over trendy sophistication when creating holiday atmospheres.

(Xu hướng này cho thấy mọi người ưu tiên sự thỏa mãn về mặt cảm xúc hơn là sự tinh tế hợp thời trang khi tạo ra bầu không khí ngày lễ.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Giáng sinh 2025 đánh dấu một sự chuyển biến quan trọng trong sở thích trang trí ngày lễ. Sau nhiều năm những không gian nội thất tông màu trung tính, đơn giản thống trị các mùa lễ hội, các chủ nhà đang đón nhận một phong cách ấm áp hơn, cầu kỳ hơn. Sự thay đổi ngoạn mục này thể hiện việc từ bỏ các xu hướng tối giản từng đặc trưng cho các lễ kỷ niệm hiện đại. Trào lưu hiện tại tôn vinh sự phong phú, những kỷ niệm và các yếu tố truyền thống gợi lên sự kinh ngạc của tuổi thơ. Các nhà thiết kế nội thất báo cáo về nhu cầu cao chưa từng thấy đối với các đồ trang trí cổ điển và các bảng màu phong phú trên khắp các không gian dân cư.

Tính thẩm mỹ mới này lấy cảm hứng từ những bộ phim ngày lễ được yêu thích và những bức ảnh cổ điển. Những dải ruy băng nhung đỏ, vòng hoa màu ngọc lục bảo và đồ trang trí màu vàng kim đã thay thế các kiểu trang trí tinh tế. Các gia đình đang trưng bày các bộ sưu tập kẹp hạt dẻ, treo nhiều chiếc tất và quấn quanh cầu thang bằng những dải cây xanh có ánh sáng. Những lựa chọn này phản ánh mong muốn về sự thoải mái và sự quen thuộc trong những khoảng thời gian bất định. Phong cách này kết hợp các yếu tố sang trọng với những điểm nhấn dễ tiếp cận, cho phép mọi người đều có thể tham gia bất kể những hạn chế về ngân sách.

Các nền tảng mạng xã hội đã thúc đẩy cuộc cách mạng trang trí này thông qua các nội dung lan truyền (viral) và sự chứng thực từ những người có sức ảnh hưởng. Hiện tượng "Giáng sinh kiểu Ralph Lauren" đã xuất hiện một cách tự nhiên, thu hút trí tưởng tượng mà không cần đến các chiến dịch tiếp thị của các tập đoàn. Những người trẻ tuổi đặc biệt kết nối với những hình ảnh ngày lễ của thập niên 1990, tìm kiếm những trải nghiệm chân thực mà tuổi thơ của họ đã hứa hẹn. Các cộng đồng kỹ thuật số chia sẻ các mẹo tạo kiểu, những món đồ cổ điển tìm được và các cách sắp xếp sáng tạo nhằm truyền cảm hứng cho việc áp dụng rộng rãi. Phong trào bắt nguồn từ quần chúng này chứng minh cách mà nỗi nhớ tập thể định hình hành vi người tiêu dùng đương đại.

Các nhà bán lẻ đã nhiệt tình phản hồi lại sự thay đổi trong sở thích của khách hàng, chất đầy các kệ hàng với hàng hóa truyền thống. Các số liệu doanh số cho thấy hiệu suất bán hàng mạnh mẽ đối với các đồ trang trí cổ điển, trong khi các mặt hàng tối giản vẫn không bán được. Các tập đoàn lớn đã điều chỉnh các chiến lược quảng cáo, làm nổi bật những khung cảnh ấm cúng thay vì tính thẩm mỹ hiện đại. Thành công thương mại này xác nhận rằng người tiêu dùng thực sự khao khát những kết nối ý nghĩa thông qua các biểu tượng quen thuộc. Xu hướng này cho thấy mọi người ưu tiên sự thỏa mãn về mặt cảm xúc hơn là sự tinh tế hợp thời trang khi tạo ra bầu không khí ngày lễ.