Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La lần 2 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La lần 2 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT35 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

The first reference to Bitcoin appeared in 2008, in a paper by a writer supposedly named Satoshi Nakamoto. However, the name turned out to be a pseudonym for a person or group who preferred to remain anonymous. A year later, Bitcoin was released as open-source software.

Bitcoin was not the first attempt at a cryptocurrency; others had existed in one form or another for nearly 50 years, but without much success. In a short space of time, though, Bitcoin became the first cryptocurrency to be widely traded internationally. The first Bitcoins were mined in January 2009; within 200 days, one million coins had been mined. By 2019, this had risen to over 17 million Bitcoins—worth a total of U.S. $65 billion—and more than 300,000 new transactions were taking place every day.

More sophisticated uses of this currency may occur in the future. In most cases, financial transactions involve exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud. Virtual transactions, however, are speedy and cheap—and are settled immediately. And unlike a credit card exchange, where credit card numbers and security information are handed over completely for any transaction, a Bitcoin transfer is authorized only to pay a specific amount.

Virtual currencies also make it possible to make a digital payment without needing PayPal or a credit card. This is particularly useful in many parts of Africa, Latin America, and South Asia. Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families. Bitcoin supporter Jonathan Mohan says, “[I] The vast majority of people on the planet don’t even own a bank account [II]…. Just as in Africa, people went directly to cell phones. [III] In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts. [IV]”

The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency. Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. In reality, though, its value has fluctuated wildly over the time it has been in existence. In 2012, the price of a Bitcoin was about U.S. $12; by December 2015, it had reached U.S. $400. Two years later, it reached a peak of almost U.S. $20,000, but then lost almost 80 percent of that value within a year. Those are some wild swings.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word their in paragraph 4 refers to ______.

countries’

currencies’

immigrants’

parts’

Xem đáp án

Từ “their” trong đoạn 4 chỉ ____________.

A. countries’ (của các quốc gia)

B. currencies’ (của các loại tiền tệ)

C. immigrants’ (của những người nhập cư)

D. parts’ (của các bộ phận/khu vực)

Thông tin: “Immigrants to developed countries may find it a convenient way to send funds back home to their families.” (Những người nhập cư vào các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về cho gia đình ở quê nhà.)

→ “their” (của họ) được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đứng ngay trước nó để tránh lặp từ. Những người gửi tiền về quê nhà cho gia đình CỦA HỌ chính là những người nhập cư.

Chọn C.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word fraud in paragraph 3 is closest in meaning to ______.

access

crime

punishment

limitation

Xem đáp án

Từ “fraud” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ____________.

fraud (n): sự gian lận, lừa đảo

A. access (n): sự truy cập

B. crime (n): tội phạm, hành vi phạm tội

C. punishment (n): hình phạt

D. limitation (n): sự hạn chế

Thông tin: “...exchange fees, taxes, and payment delays to guard against fraud.” (...phí giao dịch, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để bảo vệ khỏi sự gian lận/tội phạm.)

→ fraud = crime

Chọn B.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, which of the following statements can be inferred?

Traditional banking institutions will quickly eliminate all existing virtual currency platforms.

Satoshi Nakamoto successfully managed multiple global corporations using anonymous digital payments.

Bitcoin possesses significant global potential despite demonstrating extreme historical price volatility.

Cryptocurrency values remain entirely predictable during major international financial market fluctuations.

Xem đáp án

Theo đoạn văn, câu nào sau đây có thể được suy luận?

A. Các tổ chức ngân hàng truyền thống sẽ nhanh chóng loại bỏ tất cả các nền tảng tiền ảo.

(Không có thông tin).

B. Satoshi Nakamoto đã quản lý thành công nhiều tập đoàn toàn cầu bằng cách sử dụng thanh toán kỹ thuật số ẩn danh. (Sai, tác giả bài viết chỉ dùng bút danh).

C. Bitcoin sở hữu tiềm năng toàn cầu đáng kể mặc dù đã chứng minh sự biến động giá cả lịch sử khắc nghiệt. (Đúng, tiềm năng toàn cầu ở đoạn 4 và sự biến động giá khắc nghiệt ở đoạn 5).

D. Giá trị của tiền điện tử vẫn hoàn toàn có thể dự đoán được trong suốt những biến động lớn của thị trường tài chính quốc tế. (Sai, đoạn 5 nói nó "biến động dữ dội" - fluctuated wildly).

Chọn C.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which sentence best summarizes paragraph 3?

Transactions are processed quickly, cheaply, and finalized with certain delays at some points.

Traditional payments involve added costs and safeguards which plus costumer’s expenses.

Bitcoin ensures secure transfers by limiting authorization to huge payment amounts.

This currency may develop more advanced and varied applications in future contexts.

Xem đáp án

Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Các giao dịch được xử lý nhanh chóng, rẻ và được hoàn tất với những độ trễ nhất định ở một số thời điểm. (Sai, bài nói được hoàn tất “ngay lập tức” - settled immediately).

B. Thanh toán truyền thống liên quan đến các chi phí và biện pháp bảo vệ bổ sung làm tăng chi phí của khách hàng. (Chỉ là một chi tiết nhỏ so sánh trong đoạn).

C. Bitcoin đảm bảo chuyển khoản an toàn bằng cách giới hạn ủy quyền ở những khoản thanh toán khổng lồ. (Sai chữ “khổng lồ” - huge, bài chỉ nói “specific amount” - số tiền cụ thể).

D. Loại tiền tệ này có thể phát triển các ứng dụng tiên tiến và đa dạng hơn trong bối cảnh tương lai. (Đúng, đây là cách diễn đạt lại (paraphrase) của câu chủ đề mở đầu đoạn 3).

Thông tin: “More sophisticated uses of this currency may occur in the future.” (Những ứng dụng tinh vi/tiên tiến hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai.)

Chọn D.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 5?

What makes Bitcoin more stable than standard currencies is only its inherent independence.

Compared with traditional currencies, Bitcoin’s independence offers inferior theoretical stability.

Bitcoin, despite its independence, is theoretically more stable than traditional currencies.

In principle, Bitcoin’s autonomy renders it more stable than conventional currencies.

Xem đáp án

Câu nào gần nghĩa nhất với câu được gạch chân ở đoạn 5?

Bitcoin’s independence makes it more stable in principle than traditional currencies. (Sự độc lập của Bitcoin về nguyên tắc làm cho nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống.)

A. Điều khiến Bitcoin ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống chỉ là tính độc lập vốn có của nó.

(Sai nghĩa vì thêm chữ “chỉ là” - only).

B. So với tiền tệ truyền thống, sự độc lập của Bitcoin mang lại sự ổn định lý thuyết kém hơn (inferior). (Sai nghĩa).

C. Bitcoin, bất chấp (despite) sự độc lập của nó, về mặt lý thuyết ổn định hơn các loại tiền tệ truyền thống. (Dùng từ “despite” làm sai logic nhân quả của câu gốc).

D. Về nguyên tắc (in principle), sự tự chủ (autonomy) của Bitcoin làm cho (renders) nó ổn định hơn các loại tiền thông thường. (Đúng, sử dụng các từ đồng nghĩa hoàn hảo).

Chọn D.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What can be inferred about Bitcoin from the passage?

Bitcoin could become more widely accepted where access to banking services remains limited.

Bitcoin users prefer it to conventional currencies because it guarantees stable and predictable values.

Bitcoin is originally used by governments to control national and international financial systems.

Bitcoin will likely take the place of traditional currencies in developed countries very soon.

Xem đáp án

Có thể suy luận gì về Bitcoin từ đoạn văn?

A. Bitcoin có thể được chấp nhận rộng rãi hơn ở những nơi mà việc tiếp cận các dịch vụ ngân hàng còn hạn chế. (Đúng).

B. Người dùng Bitcoin thích nó hơn tiền thông thường vì nó đảm bảo giá trị ổn định và có thể dự đoán được. (Sai, giá trị của nó rất thiếu ổn định).

C. Bitcoin ban đầu được chính phủ sử dụng để kiểm soát hệ thống tài chính quốc gia và quốc tế.

(Sai, nó là phần mềm mã nguồn mở ẩn danh).

D. Bitcoin sẽ sớm thay thế tiền tệ truyền thống ở các nước phát triển. (Bài đọc nhấn mạnh ứng dụng ở các nước đang phát triển, không khẳng định việc thay thế ở nước phát triển).

→ Đoạn 4 chỉ ra rằng ở Châu Phi, Mỹ Latinh, Nam Á (nơi hầu hết mọi người không có tài khoản ngân hàng), họ sẽ bỏ qua ngân hàng và tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin cho các giao dịch.

Chọn A.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what can be considered one disadvantage of bitcoins?

Its unexpected profit

Its lack of autonomy

Its value unpredictability

Its inconsistent procedure

Xem đáp án

Theo đoạn văn, điều gì có thể được coi là một nhược điểm của bitcoin?

A. Lợi nhuận bất ngờ của nó

B. Sự thiếu tự chủ của nó

C. Sự không thể dự đoán được về giá trị của nó (Đúng)

D. Quy trình không nhất quán của nó

→ Đoạn cuối khẳng định nhược điểm rõ ràng nhất là “sự thiếu ổn định trong giá trị”. Nó biến động dữ dội (fluctuated wildly), tăng vọt rồi lại mất 80% giá trị, tức là không thể dự đoán được (value unpredictability).

Thông tin: “The most obvious drawback is a lack of stability in the value of the currency.” (Nhược điểm rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định về giá trị của đồng tiền.)

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is not TRUE about Bitcoin users in developing regions?

They are adopting virtual currencies directly, much like mobile phone usage.

They will likely open traditional bank accounts for their future transactions.

They frequently use virtual currency to receive money from relatives abroad.

They can easily complete digital payments without needing a credit card.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về người dùng Bitcoin ở các khu vực đang phát triển?

A. Họ đang trực tiếp áp dụng tiền ảo, giống như việc sử dụng điện thoại di động. (Đúng, theo trích dẫn ở đoạn 4).

B. Họ có khả năng sẽ mở tài khoản ngân hàng truyền thống cho các giao dịch trong tương lai của mình. (Sai).

C. Họ thường xuyên sử dụng tiền ảo để nhận tiền từ người thân ở nước ngoài.

(Đúng, người nhập cư gửi tiền về quê, theo đoạn 4).

D. Họ có thể dễ dàng hoàn thành thanh toán kỹ thuật số mà không cần thẻ tín dụng.

(Đúng, theo đoạn 4).

→ Chuyên gia Jonathan Mohan trong đoạn 5 khẳng định rõ ràng rằng ở những quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ KHÔNG thấy họ bắt đầu mở tài khoản ngân hàng.

Thông tin: “In these developing nations, you’re not going to see them start getting bank accounts.” (Ở các quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy người dân bắt đầu mở tài khoản ngân hàng.)

Chọn B.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarizes the passage?

Bitcoin’s development, advantages and challenges in modern financial systems

The history of global banking systems and their influence on digital currencies

The comparison between credit cards and traditional banking services worldwide

The technological structure behind cryptocurrencies and their security mechanisms

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Sự phát triển, những lợi thế và thách thức của Bitcoin trong các hệ thống tài chính hiện đại.

(Đúng. Sự phát triển: Đoạn 1, 2. Lợi thế: Đoạn 3, 4. Thách thức/Nhược điểm: Đoạn 5).

B. Lịch sử hệ thống ngân hàng toàn cầu và ảnh hưởng của chúng đến tiền điện tử (Sai trọng tâm).

C. So sánh giữa thẻ tín dụng và dịch vụ ngân hàng truyền thống trên toàn thế giới

(Sai, đây chỉ là ý nhỏ ở đoạn 3).

D. Cấu trúc công nghệ đằng sau tiền điện tử và các cơ chế bảo mật của chúng

(Không nhắc đến trong bài).

Chọn A.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

“You’re going to see them just going straight to Bitcoins.”

[IV]

[II]

[I]

[III]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?

“You’re going to see them just going straight to Bitcoins.” (Bạn sẽ thấy họ tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin.)

→ Trong đoạn 4, tác giả trích dẫn lời Jonathan Mohan theo một mạch logic so sánh sự nhảy cóc công nghệ ở các nước đang phát triển:

- Giống như ở Châu Phi, người ta tiến thẳng đến việc dùng điện thoại di động (bỏ qua điện thoại bàn).

- Ở các nước đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu đi mở tài khoản ngân hàng đâu.

- [IV] (Mà thay vào đó) Bạn sẽ thấy họ tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin.

Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [IV] khép lại sự so sánh song song này một cách liền mạch nhất để kết thúc đoạn 4.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Đề cập đầu tiên về Bitcoin xuất hiện vào năm 2008, trong một bài báo của một tác giả được cho là có tên Satoshi Nakamoto. Tuy nhiên, cái tên này hóa ra lại là một bút danh của một người hoặc một nhóm người muốn ẩn danh. Một năm sau, Bitcoin được phát hành dưới dạng phần mềm mã nguồn mở.

Bitcoin không phải là nỗ lực đầu tiên nhằm tạo ra tiền điện tử; những loại tiền khác đã tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác trong gần 50 năm, nhưng không mấy thành công. Tuy nhiên, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, Bitcoin đã trở thành loại tiền điện tử đầu tiên được giao dịch rộng rãi trên trường quốc tế. Những đồng Bitcoin đầu tiên được “đào” vào tháng 1 năm 2009; trong vòng 200 ngày, một triệu đồng tiền đã được khai thác. Đến năm 2019, con số này đã tăng lên hơn 17 triệu Bitcoin—trị giá tổng cộng 65 tỷ đô la Mỹ—và hơn 300.000 giao dịch mới được thực hiện mỗi ngày.

Những ứng dụng tinh vi hơn của loại tiền tệ này có thể xuất hiện trong tương lai. Trong hầu hết các trường hợp, các giao dịch tài chính liên quan đến phí trao đổi, thuế và sự chậm trễ trong thanh toán để bảo vệ khỏi gian lận. Tuy nhiên, các giao dịch ảo lại nhanh chóng và rẻ—và được hoàn tất ngay lập tức. Và không giống như giao dịch bằng thẻ tín dụng, nơi số thẻ và thông tin bảo mật bị giao nộp hoàn toàn cho bất kỳ giao dịch nào, một giao dịch chuyển khoản Bitcoin chỉ được ủy quyền để thanh toán một số tiền cụ thể.

Tiền ảo cũng làm cho việc thanh toán kỹ thuật số trở nên khả thi mà không cần dùng đến PayPal hay thẻ tín dụng. Điều này đặc biệt hữu ích ở nhiều vùng tại Châu Phi, Mỹ Latinh và Nam Á. Những người nhập cư đến các nước phát triển có thể thấy đây là một cách thuận tiện để gửi tiền về quê nhà cho gia đình của họ.

Người ủng hộ Bitcoin, Jonathan Mohan, cho biết: “Đại đa số người dân trên hành tinh này thậm chí còn không sở hữu tài khoản ngân hàng…. Cũng giống như ở Châu Phi, người dân tiến thẳng đến việc sử dụng điện thoại di động. Tại các quốc gia đang phát triển này, bạn sẽ không thấy họ bắt đầu đi mở tài khoản ngân hàng đâu. [IV] (Bạn sẽ thấy họ tiến thẳng đến việc sử dụng Bitcoin.)”

Nhược điểm rõ ràng nhất là sự thiếu ổn định trong giá trị của đồng tiền này. Sự độc lập của Bitcoin về nguyên tắc làm cho nó ổn định hơn so với các loại tiền tệ truyền thống. Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị của nó đã biến động dữ dội trong suốt thời gian nó tồn tại. Vào năm 2012, giá của một Bitcoin là khoảng 12 đô la Mỹ; đến tháng 12 năm 2015, nó đã đạt 400 đô la Mỹ. Hai năm sau, nó đạt mức đỉnh gần 20.000 đô la Mỹ, nhưng sau đó đã mất gần 80% giá trị đó chỉ trong vòng một năm. Đó quả thực là những biến động điên rồ.

Đoạn văn

Read the advertisement about the Son La English Debate Tournament 2026 and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Son La English Debate Tournament 2026

Are you passionate about expressing ideas and defending your opinions (11) ______ English? Join the Son La English Debate Tournament 2026, an exciting event for high school students who want to improve their speaking skills and critical thinking. Debate helps students not only speak more confidently, (12) ______ also listen carefully, analyse ideas, and respond effectively to different points of view.

During the contest, participants will work in teams to discuss school, social, and environmental issues. They will learn to respect (13) ______ while supporting their own arguments with clear reasons and examples. Before the official rounds, all contestants will take part in a short training session and experience a truly (14) ______ competition. More than just a contest, the event offers a valuable (15) ______ for students to use English in a meaningful academic setting and become more (16) ______ speakers in real life.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Are you passionate about expressing ideas and defending your opinions (11) ______ English?

in

with

on

of

Xem đáp án

A. in (prep): bằng, bằng cách, trong (ngôn ngữ).

B. with (prep): với.

C. on (prep): trên.

D. of (prep): của.

Ta có cấu trúc cố định khi nói về việc giao tiếp hay sử dụng một ngôn ngữ nào đó: in + tên ngôn ngữ (bằng tiếng...). Ví dụ: in English (bằng tiếng Anh).

Chọn A. in

→ Are you passionate about expressing ideas and defending your opinions in English?

Dịch nghĩa: Bạn có đam mê diễn đạt các ý tưởng và bảo vệ quan điểm của mình bằng tiếng Anh không?

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Debate helps students not only speak more confidently, (12) ______ also listen carefully, analyse ideas, and respond effectively to different points of view.

or

but

and

so

Xem đáp án

A. or (conj): hoặc.

B. but (conj): nhưng.

C. and (conj): và.

D. so (conj): vì vậy.

Trong câu có xuất hiện cụm từ “not only” (không những). Đây là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc liên từ tương quan (correlative conjunctions) vô cùng quen thuộc: not only... but also... (không những... mà còn...).

Chọn B. but

→ Debate helps students not only speak more confidently, but also listen carefully...

Dịch nghĩa: Tranh biện giúp học sinh không những nói tự tin hơn, mà còn biết lắng nghe một cách cẩn thận...

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They will learn to respect (13) ______ while supporting their own arguments with clear reasons and examples.

other

the others

another

others

Xem đáp án

A. other: (những người/vật) khác (tính từ, bắt buộc phải đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

B. the others: những (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

C. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

D. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ, mang ý nghĩa chung chung).

Khoảng trống đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “respect” (tôn trọng). Phía sau khoảng trống không có danh từ nào, nên ta phải dùng đại từ “others” mang nghĩa chung chung là “tôn trọng những người khác”.

Chọn D. others

→ They will learn to respect others while supporting their own arguments...

Dịch nghĩa: Các em sẽ học được cách tôn trọng những người khác trong khi vẫn bảo vệ được các lập luận của riêng mình...

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Before the official rounds, all contestants will take part in a short training session and experience a truly (14) ______ competition.

exciting English debate

English exciting debate

exciting debate English

debate exciting English

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính ở tận cùng là “competition” (cuộc thi). Phía trước nó là một cụm bổ nghĩa bao gồm: danh từ phụ “debate” (tranh biện) phân loại cho cuộc thi, danh từ chỉ ngôn ngữ “English” (tiếng Anh), và tính từ chỉ quan điểm/tính chất “exciting” (thú vị, hào hứng). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Danh từ phụ (Origin/Type) + Danh từ phụ (Type) + Danh từ chính.

Chọn A. exciting English debate

→ ...and experience a truly exciting English debate competition.

Dịch nghĩa: ...và trải nghiệm một cuộc thi tranh biện tiếng Anh đầy hào hứng thực sự.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
More than just a contest, the event offers a valuable (15) ______ for students to use English in a meaningful academic setting .......

benefit

opportunity

experience

foundation

Xem đáp án

A. benefit (n): lợi ích.

B. opportunity (n): cơ hội.

C. experience (n): kinh nghiệm, trải nghiệm.

D. foundation (n): nền tảng.

Ta có cấu trúc cố định (collocation): offer an opportunity for somebody to do something (mang đến một cơ hội cho ai đó làm gì). Ở đây, sự kiện này mang lại cơ hội quý giá cho học sinh được sử dụng tiếng Anh.

Chọn B. opportunity

→ ...the event offers a valuable opportunity for students to use English in a meaningful academic setting...

Dịch nghĩa: ...sự kiện này mang đến một cơ hội quý giá để học sinh sử dụng tiếng Anh trong một môi trường học thuật đầy ý nghĩa...

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
.............and become more (16) ______ speakers in real life.

persuade

persuasive

persuasively

persuasion

Xem đáp án

A. persuade (v): thuyết phục.

B. persuasive (adj): có sức thuyết phục.

C. persuasively (adv): một cách đầy thuyết phục.

D. persuasion (n): sự thuyết phục.

Khoảng trống nằm giữa phó từ chỉ mức độ “more” và danh từ “speakers” (những người nói). Theo quy tắc, ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “speakers” để tạo thành cụm danh từ “persuasive speakers” (những người nói có sức thuyết phục).

Chọn B. persuasive

→ ...and become more persuasive speakers in real life.

Dịch nghĩa: ...và trở thành những người nói có sức thuyết phục hơn trong cuộc sống thực.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Son La English Debate Tournament 2026

Are you passionate about expressing ideas and defending your opinions (11) in English? Join the Son La English Debate Tournament 2026, an exciting event for high school students who want to improve their speaking skills and critical thinking. Debate helps students not only speak more confidently, (12) but also listen carefully, analyse ideas, and respond effectively to different points of view.

During the contest, participants will work in teams to discuss school, social, and environmental issues. They will learn to respect (13) others while supporting their own arguments with clear reasons and examples. Before the official rounds, all contestants will take part in a short training session and experience a truly (14) exciting English debate competition. More than just a contest, the event offers a valuable (15) opportunity for students to use English in a meaningful academic setting and become more (16) persuasive speakers in real life.

Giải Vô Địch Tranh Biện Tiếng Anh Sơn La 2026

Bạn có đam mê diễn đạt các ý tưởng và bảo vệ quan điểm của mình (11) bằng tiếng Anh không? Hãy tham gia Giải Vô địch Tranh biện Tiếng Anh Sơn La 2026, một sự kiện thú vị dành cho học sinh trung học phổ thông muốn cải thiện kỹ năng nói và tư duy phản biện. Tranh biện giúp học sinh không những nói tự tin hơn, (12) mà còn biết lắng nghe một cách cẩn thận, phân tích các ý tưởng và phản hồi một cách hiệu quả đối với những góc nhìn khác nhau.

Trong suốt cuộc thi, những người tham gia sẽ làm việc theo nhóm để thảo luận về các vấn đề học đường, xã hội và môi trường. Các em sẽ học được cách tôn trọng (13) những người khác trong khi vẫn bảo vệ được các lập luận của riêng mình bằng những lý do và ví dụ rõ ràng. Trước các vòng đấu chính thức, tất cả thí sinh sẽ tham gia vào một khóa tập huấn ngắn và trải nghiệm một cuộc thi (14) tranh biện tiếng Anh đầy hào hứng thực sự. Hơn cả một cuộc thi, sự kiện này mang đến một (15) cơ hội quý giá để học sinh sử dụng tiếng Anh trong một môi trường học thuật đầy ý nghĩa và trở thành những người nói (16) có sức thuyết phục hơn trong cuộc sống thực.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Vietnam Golden Autumn Fair 2025 – A Celebration of Trade and Culture

Vietnam Golden Autumn Fair 2025 will take place from October 25 to November 4 at the Vietnam Exhibition Center. The fair will include many booths from local and international businesses, many of (17) ______ will introduce new products, services, and cultural items to visitors.

Under the theme “Connecting People, Creating Prosperity”, the event aims to promote trade and strengthen economic (18) ______. Visitors can explore five thematic zones showing different parts of Vietnam’s culture and business life. There will also be special displays (19) ______ to present OCOP goods, local food, and new technology. In addition, special booths will be (20) ______ to welcome guests and support trade activities. People can visit (21) ______ five zones in one place. Organizers hope the fair will leave a positive (22) ______ on visitors and business partners.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The fair will include many booths from local and international businesses, many of (17) ______ will introduce new products, services, and cultural items to visitors.

whose

who

which

whom

Xem đáp án

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

B. who: đại từ quan hệ thay thế cho người (làm chủ ngữ, không đứng ngay sau giới từ “of”).

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc.

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho người (làm tân ngữ).

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ sự vật “businesses” (các doanh nghiệp) hoặc “booths” (các gian hàng). Phía trước có lượng từ đi kèm giới từ “many of” (nhiều trong số đó). Để thay thế cho danh từ chỉ vật đứng sau giới từ, ta bắt buộc phải dùng “which” (tạo thành cụm many of which).

Chọn C. which

→ ...many booths from local and international businesses, many of which will introduce new products...

Dịch nghĩa: ...nhiều gian hàng từ các doanh nghiệp trong nước và quốc tế, nhiều doanh nghiệp trong số đó sẽ giới thiệu các sản phẩm mới...

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Under the theme “Connecting People, Creating Prosperity”, the event aims to promote trade and strengthen economic (18) ______.

discussion

integration

celebration

invention

Xem đáp án

A. discussion (n): sự thảo luận.

B. integration (n): sự hội nhập, sự tích hợp.

C. celebration (n): sự kỷ niệm.

D. invention (n): sự phát minh.

Ta có cụm từ kết hợp cố định (collocation) phổ biến trong các chủ đề kinh tế, chính trị: economic integration (sự hội nhập kinh tế).

Chọn B. integration

→ ...the event aims to promote trade and strengthen economic integration.

Dịch nghĩa: ...sự kiện nhằm mục đích thúc đẩy thương mại và tăng cường sự hội nhập kinh tế.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There will also be special displays (19) ______ to present OCOP goods, local food, and new technology.

designed

to design

designing

design

Xem đáp án

A. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. to design: động từ nguyên thể có “to”.

C. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

D. design (v): động từ nguyên mẫu.

Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “special displays” (các khu trưng bày đặc biệt). Các khu trưng bày này không tự thiết kế mà “được thiết kế” để giới thiệu hàng hóa. Mệnh đề đầy đủ là: which are designed to.... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn A. designed

→ There will also be special displays designed to present OCOP goods...

Dịch nghĩa: Cũng sẽ có các khu trưng bày đặc biệt được thiết kế để giới thiệu các mặt hàng OCOP...

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In addition, special booths will be (20) ______ to welcome guests and support trade activities.

turned down

put off

set up

taken after

Xem đáp án

A. turned down (phr.v): từ chối, vặn nhỏ (âm lượng).

B. put off (phr.v): trì hoãn.

C. set up (phr.v): thiết lập, dựng lên, sắp xếp.

D. taken after (phr.v): giống ai đó (về ngoại hình/tính cách).

Đối với các “gian hàng đặc biệt” (special booths) tại một hội chợ, hành động phù hợp nhất là “dựng lên/thiết lập” chúng để chào đón khách.

Chọn C. set up

→ In addition, special booths will be set up to welcome guests...

Dịch nghĩa: Ngoài ra, các gian hàng đặc biệt sẽ được dựng lên để chào đón khách...

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
People can visit (21) ______ five zones in one place.

every

another

all

other

Xem đáp án

A. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

B. another: một cái khác (+ danh từ đếm được số ít).

C. all: tất cả (+ danh từ số nhiều / không đếm được).

D. other: những cái khác (+ danh từ số nhiều / không đếm được).

Phía sau khoảng trống là cụm danh từ số nhiều “five zones” (5 khu vực - đã được nhắc đến ở câu trước là five thematic zones). Để chỉ việc du khách có thể tham quan “toàn bộ cả 5 khu vực”, từ “all” là sự lựa chọn duy nhất phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

Chọn C. all

→ People can visit all five zones in one place.

Dịch nghĩa: Mọi người có thể tham quan tất cả 5 khu vực tại cùng một địa điểm.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Organizers hope the fair will leave a positive (22) ______ on visitors and business partners.

effect

interest

impression

attention

Xem đáp án

A. effect (n): ảnh hưởng, tác động (thường dùng have an effect on).

B. interest (n): sự quan tâm, sở thích.

C. impression (n): ấn tượng.

D. attention (n): sự chú ý.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation) cố định: leave an impression on somebody (để lại một ấn tượng đối với ai đó).

Chọn C. impression

→ Organizers hope the fair will leave a positive impression on visitors and business partners.

Dịch nghĩa: Ban tổ chức hy vọng hội chợ sẽ để lại một ấn tượng tích cực đối với các du khách và đối tác kinh doanh.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Vietnam Golden Autumn Fair 2025 – A Celebration of Trade and Culture

Vietnam Golden Autumn Fair 2025 will take place from October 25 to November 4 at the Vietnam Exhibition Center. The fair will include many booths from local and international businesses, many of (17) which will introduce new products, services, and cultural items to visitors.

Under the theme “Connecting People, Creating Prosperity”, the event aims to promote trade and strengthen economic (18) integration. Visitors can explore five thematic zones showing different parts of Vietnam’s culture and business life. There will also be special displays (19) designed to present OCOP goods, local food, and new technology. In addition, special booths will be (20) set up to welcome guests and support trade activities. People can visit (21) all five zones in one place. Organizers hope the fair will leave a positive (22) impression on visitors and business partners.

Hội Chợ Mùa Thu Vàng Việt Nam 2025 – Tôn Vinh Thương Mại và Văn Hóa

Hội chợ Mùa thu Vàng Việt Nam 2025 sẽ diễn ra từ ngày 25 tháng 10 đến ngày 4 tháng 11 tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam. Hội chợ sẽ bao gồm nhiều gian hàng từ các doanh nghiệp trong nước và quốc tế, nhiều doanh nghiệp trong số (17) đó sẽ giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ và các mặt hàng văn hóa mới đến với khách tham quan.

Với chủ đề “Kết nối Mọi người, Kiến tạo Sự Thịnh vượng”, sự kiện nhằm mục đích thúc đẩy thương mại và tăng cường sự (18) hội nhập kinh tế. Du khách có thể khám phá năm khu vực theo chủ đề thể hiện những khía cạnh khác nhau trong văn hóa và đời sống kinh doanh của Việt Nam. Cũng sẽ có các khu trưng bày đặc biệt (19) được thiết kế để giới thiệu các mặt hàng OCOP, thực phẩm địa phương và công nghệ mới. Ngoài ra, các gian hàng đặc biệt sẽ được (20) dựng lên để chào đón khách và hỗ trợ các hoạt động thương mại. Mọi người có thể tham quan (21) tất cả 5 khu vực tại cùng một địa điểm. Ban tổ chức hy vọng hội chợ sẽ để lại một (22) ấn tượng tích cực đối với các du khách và đối tác kinh doanh.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Recently, scientists discovered that though our brains are almost at their full size by the age of six, they are far from fully developed. Only during adolescence do our brains truly “grow up.” During this time, they go through great changes, like a computer system being upgraded. This “upgrade” was once thought to be finished by about age 12. Now, scientists have concluded that our brains continue to change until age 25. However, a still-developing brain does this clumsily. The result, scientists claim, is the unpredictable behavior seen in teenagers.

The studies confirm that teens are more likely to take risks and behave in extreme ways. Fortunately, the news isn’t all negative. As brain scientist B. J. Casey points out, the teen brain inspires such behavior in order to help teenagers prepare for adult life.

One way the brain does this is by changing the way teens measure risk and reward. Researchers found that when teens think about rewards, their brains release more of the chemicals that create pleasure than an adult brain would. Researchers believe this makes the rewards seem more important and rewarding than the risks, and makes teens feel the excitement of new experiences more keenly than adults do.

Unfortunately, this hunt for greater rewards can sometimes lead teens to make bad decisions. However, it also means that teens are more likely, and less afraid, to try new things or to be independent. The scientists’ findings suggest that in the long run, the impulses of the teen brain are what help teens leave their parents’ care and live their own lives successfully.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 1 refers to ______.

impulses

experiences

changes

brains

Xem đáp án

Từ “they” ở đoạn chỉ ______.

A. impulses: những cơn bốc đồng

B. experiences: những trải nghiệm

C. changes: những thay đổi

D. brains: những bộ não

Thông tin: Only during adolescence do our brains truly “grow up.” During this time, they go through great changes...

(Chỉ trong thời niên thiếu, bộ não của chúng ta mới thực sự “trưởng thành”. Trong thời gian này, chúng trải qua những thay đổi lớn...)

→ they = our brains.

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word clumsily in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

violently

efficiently

awkwardly

cautiously

Xem đáp án

Từ “clumsily” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

clumsily (adv): một cách vụng về, lóng ngóng.

A. violently (adv): một cách bạo lực

B. efficiently (adv): một cách hiệu quả

C. awkwardly (adv): một cách lúng túng, vụng về (đồng nghĩa)

D. cautiously (adv): một cách thận trọng

→ clumsily = awkwardly

Thông tin: However, a still-developing brain does this clumsily.

(Tuy nhiên, một bộ não vẫn đang phát triển thực hiện điều này một cách vụng về.)

Chọn C.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word rewarding in paragraph 3 is opposite in meaning to ______.

unforgiving

unfulfilling

unconvincing

unsurprising

Xem đáp án

Từ “rewarding” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

rewarding (adj): bổ ích, mang lại cảm giác thỏa mãn/xứng đáng.

A. unforgiving (adj): không khoan nhượng

B. unfulfilling (adj): không mang lại cảm giác thỏa mãn, không như ý (trái nghĩa)

C. unconvincing (adj): không thuyết phục

D. unsurprising (adj): không đáng ngạc nhiên

→ rewarding >< unfulfilling

Thông tin: Researchers believe this makes the rewards seem more important and rewarding than the risks...

(Các nhà nghiên cứu tin rằng điều này làm cho những phần thưởng dường như quan trọng và đáng giá/thỏa mãn hơn so với những rủi ro...)

Chọn B.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, what can be inferred about adolescent and teenage behavior?

It is primarily driven by a desire for rebellion.

It originates mostly from a lack of social connections.

It serves a vital developmental purpose for future adulthood.

It decreases notably when teenagers meet entirely new people.

Xem đáp án

Theo bài đọc, có thể suy luận gì về hành vi của lứa tuổi vị thành niên và thanh thiếu niên?

A. Nó chủ yếu được thúc đẩy bởi mong muốn nổi loạn. (Sai, không được nhắc đến).

B. Nó chủ yếu bắt nguồn từ việc thiếu các mối quan hệ xã hội. (Sai).

C. Nó phục vụ một mục đích phát triển quan trọng cho tuổi trưởng thành trong tương lai. (Đúng).

D. Nó giảm đáng kể khi thanh thiếu niên gặp gỡ những người hoàn toàn mới. (Sai).

Thông tin (Đoạn 2): As brain scientist B. J. Casey points out, the teen brain inspires such behavior in order to help teenagers prepare for adult life.

(Như nhà khoa học về não bộ B. J. Casey chỉ ra, bộ não tuổi teen kích thích những hành vi như vậy nhằm giúp thanh thiếu niên chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành.)

Chọn C.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which sentence is closest in meaning to the underlined sentence in paragraph 2?

Extreme behaviors naturally force teenagers into completely independent lives.

Biological developments encourage actions that ready adolescents for maturity.

Structural changes allow teenagers to avoid typical adult responsibilities.

Unpredictable actions prevent adolescents from successfully entering adulthood.

Xem đáp án

Câu nào có nghĩa gần nhất với câu được gạch chân ở đoạn 2?

As brain scientist B. J. Casey points out, the teen brain inspires such behavior in order to help teenagers prepare for adult life.

(Như nhà khoa học về não bộ B. J. Casey chỉ ra, bộ não tuổi teen kích thích những hành vi như vậy nhằm giúp thanh thiếu niên chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành.)

Dịch nghĩa:

A. Những hành vi cực đoan tự nhiên buộc thanh thiếu niên vào những cuộc sống hoàn toàn độc lập. (Sai nghĩa).

B. Những sự phát triển sinh học khuyến khích các hành động giúp thanh thiếu niên sẵn sàng cho sự trưởng thành. (Đúng và sát nghĩa nhất: biological developments = teen brain; encourage actions = inspires such behavior; ready = prepare; maturity = adult life).

C. Những thay đổi về cấu trúc cho phép thanh thiếu niên tránh được những trách nhiệm điển hình của người lớn. (Sai nghĩa).

D. Những hành động khó đoán ngăn cản thanh thiếu niên bước vào tuổi trưởng thành một cách thành công. (Sai nghĩa hoàn toàn so với câu gốc).

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, all of the following statements concerning the development of the teenage brain are true EXCEPT:

It considers forming new social connections to be especially fulfilling.

It struggles to flawlessly balance sudden impulses with established rules.

It releases substantially fewer pleasure chemicals than adult brains do.

It is supposed to attain its almost complete physical size by age of six.

Xem đáp án

Theo bài đọc, tất cả những nhận định sau đây liên quan đến sự phát triển của bộ não tuổi teen đều đúng NGOẠI TRỪ:

A. Nó coi việc hình thành các mối quan hệ xã hội mới là đặc biệt thỏa mãn.

(Đúng, theo logic của đoạn 3 về việc “thích trải nghiệm mới” - new experiences).

B. Nó chật vật trong việc cân bằng hoàn hảo giữa những cơn bốc đồng đột ngột với các quy tắc đã được thiết lập. (Đúng, đoạn 1 nói nó “nâng cấp” một cách vụng về - clumsily).

C. Nó giải phóng lượng hóa chất tạo khoái cảm ít hơn đáng kể so với não người lớn. (Sai, đoạn 3 ghi nó “giải phóng nhiều hóa chất... hơn não người lớn” - release more of the chemicals... than an adult brain would).

D. Nó được cho là đạt đến kích thước vật lý gần như hoàn chỉnh ở độ tuổi lên sáu. (Đúng, đoạn 1 ghi “almost at their full size by the age of six”).

Chọn C.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph is the idea that teenage brains are still developing until age 25 mentioned?

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 1

Paragraph 4

Xem đáp án

Ý tưởng cho rằng bộ não của thanh thiếu niên vẫn đang phát triển cho đến tuổi 25 được đề cập trong đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 1

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 1): Now, scientists have concluded that our brains continue to change until age 25.

(Ngày nay, các nhà khoa học đã kết luận rằng bộ não của chúng ta tiếp tục thay đổi cho đến tuổi 25.)

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph is it mentioned the drawbacks of rewards?

Paragraph 2

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến những mặt hạn chế (drawbacks) của phần thưởng?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Unfortunately, this hunt for greater rewards can sometimes lead teens to make bad decisions.

(Thật không may, cuộc săn lùng những phần thưởng lớn hơn này đôi khi có thể dẫn đến việc thanh thiếu niên đưa ra những quyết định tồi tệ.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Gần đây, các nhà khoa học phát hiện ra rằng mặc dù não bộ của chúng ta gần như đạt kích thước tối đa vào năm sáu tuổi, nhưng chúng còn lâu mới phát triển hoàn thiện. Chỉ trong thời niên thiếu, bộ não của chúng ta mới thực sự “trưởng thành”. Trong thời gian này, chúng trải qua những thay đổi lớn, giống như một hệ thống máy tính đang được nâng cấp. Sự “nâng cấp” này từng được cho là sẽ hoàn tất vào khoảng 12 tuổi. Ngày nay, các nhà khoa học đã kết luận rằng bộ não của chúng ta tiếp tục thay đổi cho đến tuổi 25. Tuy nhiên, một bộ não vẫn đang phát triển thực hiện điều này một cách vụng về. Kết quả, theo các nhà khoa học, là những hành vi khó đoán thường thấy ở thanh thiếu niên.

Các nghiên cứu xác nhận rằng thanh thiếu niên có nhiều khả năng chấp nhận rủi ro và hành xử theo những cách cực đoan hơn. May mắn thay, tin tức không hoàn toàn là tiêu cực. Như nhà khoa học về não bộ B. J. Casey chỉ ra, bộ não tuổi teen kích thích những hành vi như vậy nhằm giúp thanh thiếu niên chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành.

Một cách để não bộ thực hiện điều này là thay đổi cách thanh thiếu niên đo lường rủi ro và phần thưởng. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng khi thanh thiếu niên nghĩ về phần thưởng, não của họ giải phóng nhiều hóa chất tạo ra khoái cảm hơn so với não của người lớn. Các nhà nghiên cứu tin rằng điều này làm cho những phần thưởng dường như quan trọng và đáng giá hơn so với những rủi ro, và khiến thanh thiếu niên cảm nhận được sự phấn khích của những trải nghiệm mới một cách mãnh liệt hơn so với người lớn.

Thật không may, cuộc săn lùng những phần thưởng lớn hơn này đôi khi có thể dẫn đến việc thanh thiếu niên đưa ra những quyết định tồi tệ. Tuy nhiên, nó cũng có nghĩa là thanh thiếu niên có nhiều khả năng hơn, và ít sợ hãi hơn, trong việc thử những điều mới hoặc trở nên độc lập. Những phát hiện của các nhà khoa học cho thấy rằng về lâu dài, chính những cơn bốc đồng của bộ não tuổi teen là thứ giúp thanh thiếu niên rời khỏi sự chăm sóc của cha mẹ và sống cuộc đời của chính mình một cách thành công.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

For generations, the search for gold has occupied a powerful place in the American imagination, symbolising both material ambition and the desire for a different kind of life. Atlantic City, Wyoming, is one of the places where this history can still be felt. During the gold rush, the town briefly flourished as miners, merchants, and travellers arrived in large numbers, hoping that the surrounding land would transform their fortunes. When that optimism faded, however, (31) ______.

Yet decline did not necessarily mean exhaustion. According to Brad, a modern prospector, the old miners did not leave because every deposit had disappeared. Rather, (32) ______. What was once impractical may no longer be so today. Because the value of gold has risen and extraction methods have improved significantly, (33) ______.

Even so, economics alone cannot explain why people continue to return. Brad is not a professional miner but a retired businessman, and his reasons are only partly financial. (34) ______. In this respect, prospecting reflects more than the search for a precious metal; it also expresses a lasting attachment to the American West, (35) ______.

(Adapted from Linguapress)

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When that optimism faded, however, (31) ______.

the town remained prosperous because railway development replaced the need for mining

many businesses shut down, and the settlement took on the stillness of a ghost town

further discoveries nearby immediately restored confidence among investors

the local population continued expanding as mining gave way to large-scale agriculture

Xem đáp án

Đoạn văn mở đầu nói về thời kỳ hưng thịnh (flourished) của thị trấn Atlantic City khi những người thợ mỏ đổ xô đến với hy vọng đổi đời. Câu chứa chỗ trống bắt đầu bằng: “When that optimism faded, however,...” (Tuy nhiên, khi sự lạc quan đó phai nhạt,...). Sự xuất hiện của liên từ “however” (tuy nhiên) và cụm từ “optimism faded” (sự lạc quan phai nhạt) đòi hỏi một mệnh đề diễn tả sự suy tàn, đối lập hoàn toàn với sự hưng thịnh ở câu trước.

Dịch nghĩa:

A. thị trấn vẫn thịnh vượng vì sự phát triển của đường sắt đã thay thế nhu cầu khai thác mỏ

(Sai logic: không khớp với cụm “sự lạc quan phai nhạt”).

B. nhiều doanh nghiệp đóng cửa, và khu định cư mang vẻ tĩnh lặng của một thị trấn ma

(Mô tả sự suy tàn, vắng vẻ, đối lập hoàn hảo với lúc hưng thịnh).

C. những khám phá sâu hơn gần đó ngay lập tức khôi phục niềm tin của các nhà đầu tư

(Sai logic vì sự lạc quan đang “phai nhạt”).

D. dân số địa phương tiếp tục tăng lên khi ngành khai thác mỏ nhường chỗ cho nền nông nghiệp quy mô lớn. (Sai logic).

Đáp án B miêu tả chân thực hậu quả tất yếu khi giấc mộng vàng tan vỡ, tạo ra sự chuyển ý logic từ hưng thịnh sang suy tàn.

Chọn B.

→ When that optimism faded, however, many businesses shut down, and the settlement took on the stillness of a ghost town.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, khi sự lạc quan đó phai nhạt, nhiều doanh nghiệp đã đóng cửa, và khu định cư mang vẻ tĩnh lặng của một thị trấn ma.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to Brad, a modern prospector, the old miners did not leave because every deposit had disappeared. Rather, (32) ______

mining communities were encouraged to relocate in order to support urban industry

the remaining gold was often too hard to locate or too costly to extract with the available methods

federal regulations prevented independent miners from continuing their work in the region

most prospectors had already achieved financial security and chose to retire early

Xem đáp án

Câu trước khẳng định: “...the old miners did not leave because every deposit had disappeared.” (...những người thợ mỏ cũ đã không rời đi vì mọi mỏ vàng đều đã biến mất). Chỗ trống (32) bắt đầu bằng “Rather,” (Thay vào đó,) để đưa ra lý do thực sự khiến họ rời đi. Câu tiếp theo bật mí: “What was once impractical may no longer be so today” (Những gì từng là phi thực tế thì nay có thể không còn như vậy nữa). Điều này ám chỉ lý do ngày xưa họ bỏ đi là vì việc khai thác quá khó khăn hoặc “phi thực tế”.

Dịch nghĩa:

A. các cộng đồng khai thác mỏ được khuyến khích di dời để hỗ trợ công nghiệp đô thị (Lạc đề).

B. số vàng còn lại thường quá khó để định vị hoặc quá tốn kém để chiết xuất bằng các phương pháp hiện có lúc bấy giờ (Giải thích chính xác lý do “phi thực tế/impractical” ở thời điểm đó).

C. các quy định của liên bang đã ngăn cản các thợ mỏ độc lập tiếp tục công việc của họ trong khu vực. (Lạc đề).

D. hầu hết những người tìm vàng đã đạt được sự an toàn về tài chính và chọn nghỉ hưu sớm

(Sai logic, đi ngược lại sự suy tàn ở đoạn trước).

Đáp án B cung cấp lý do thực tế và logic nhất để giải thích tại sao vàng vẫn còn nhưng thợ mỏ lại rời đi (do công nghệ hạn chế và chi phí cao).

Chọn B.

→ Rather, the remaining gold was often too hard to locate or too costly to extract with the available methods.

Dịch nghĩa: Thay vào đó, số vàng còn lại thường quá khó để định vị hoặc quá tốn kém để chiết xuất bằng các phương pháp hiện có lúc bấy giờ.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Because the value of gold has risen and extraction methods have improved significantly, (33) ______.

several abandoned concessions have again become economically workable

many former mining towns rely entirely on tourism rather than extraction

modern prospectors tend to avoid old sites because they are usually unproductive

few people now consider prospecting worth the physical effort involved

Xem đáp án

Đây là câu nêu hệ quả (đứng sau cụm chỉ nguyên nhân “Because the value of gold has risen and extraction methods have improved significantly” - Bởi vì giá trị của vàng đã tăng và các phương pháp chiết xuất đã được cải thiện đáng kể). Vị trí (33) cần một mệnh đề chính chỉ ra kết quả tích cực của sự thay đổi này đối với việc khai thác.

Dịch nghĩa:

A. một số khu vực nhượng quyền bị bỏ hoang lại trở nên có thể khai thác mang lại hiệu quả kinh tế (Kết quả cực kỳ logic: giá vàng tăng, công nghệ tốt → mỏ cũ sống lại).

B. nhiều thị trấn khai thác mỏ trước đây phụ thuộc hoàn toàn vào du lịch thay vì khai thác

(Sai logic: không liên quan đến việc cải thiện phương pháp khai thác).

C. những người tìm kiếm khoáng sản hiện đại thường tránh các địa điểm cũ vì chúng thường không hiệu quả. (Ngược logic hoàn toàn).

D. hiện nay rất ít người coi việc tìm kiếm vàng là xứng đáng với nỗ lực thể chất bỏ ra (Ngược logic).

Đáp án A đóng vai trò là kết quả hiển nhiên và trực tiếp nhất của sự phát triển về giá cả và công nghệ.

Chọn A.

→ Because the value of gold has risen and extraction methods have improved significantly, several abandoned concessions have again become economically workable.

Dịch nghĩa: Bởi vì giá trị của vàng đã tăng và các phương pháp chiết xuất đã được cải thiện đáng kể, một số khu vực nhượng quyền bị bỏ hoang lại trở nên có thể khai thác mang lại hiệu quả kinh tế.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Brad is not a professional miner but a retired businessman, and his reasons are only partly financial. (34) ______.

As a result, the activity has become less appealing to those interested in local history

For some, it offers solitude, independence, and a sense of connection with a legendary landscape

For this reason, most amateur prospectors prefer working in crowded and commercially active areas

In fact, many people now regard prospecting as little more than an outdated pastime

Xem đáp án

Đoạn văn đang giải thích lý do mọi người quay lại tìm vàng không chỉ vì tiền. “Brad... is a retired businessman, and his reasons are only partly financial.” (Brad... là một doanh nhân đã nghỉ hưu, và lý do của ông chỉ một phần là vì tài chính). Vị trí (34) cần nêu ra những lý do phi tài chính (tinh thần, cảm xúc) để hỗ trợ câu kết: “In this respect, prospecting reflects more than the search for a precious metal...” (Ở khía cạnh này, việc tìm kiếm phản ánh nhiều điều hơn là chỉ tìm kiếm một kim loại quý...).

Dịch nghĩa:

A. Kết quả là, hoạt động này trở nên kém hấp dẫn hơn đối với những người quan tâm đến lịch sử địa phương (Sai logic).

B. Đối với một số người, nó mang lại sự tĩnh lặng, sự độc lập và cảm giác kết nối với một vùng đất huyền thoại (Đưa ra các lý do phi tài chính vô cùng hợp lý và lãng mạn, mở đường cho “sự gắn bó với miền Tây nước Mỹ” ở câu sau).

C. Vì lý do này, hầu hết những người tìm kiếm khoáng sản nghiệp dư thích làm việc ở những khu vực đông đúc và hoạt động thương mại sôi nổi (Sai logic: đi tìm vàng ở miền Tây thường vắng vẻ chứ không đông đúc).

D. Trên thực tế, nhiều người hiện nay coi việc tìm kiếm chỉ là một trò tiêu khiển lỗi thời

(Sai logic tiêu cực).

Đáp án B liệt kê các giá trị tinh thần (solitude, independence, connection) bổ sung hoàn hảo cho lý do tài chính đã nhắc ở câu trước.

Chọn B.

→ For some, it offers solitude, independence, and a sense of connection with a legendary landscape. In this respect, prospecting reflects more than the search for a precious metal...

Dịch nghĩa: Đối với một số người, nó mang lại sự tĩnh lặng, sự độc lập và cảm giác kết nối với một vùng đất huyền thoại. Ở khía cạnh này, việc tìm kiếm phản ánh nhiều điều hơn là chỉ tìm kiếm một kim loại quý...

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In this respect, prospecting reflects more than the search for a precious metal; it also expresses a lasting attachment to the American West, (35) ______.

whose cultural significance has almost disappeared from the public imagination

which younger generations now associate mainly with economic decline

while most contemporary visitors value it primarily for its commercial potential

where the pursuit of gold still suggests freedom and the possibility of reinvention

Xem đáp án

Khoảng trống (35) đi theo sau danh từ chỉ nơi chốn “...the American West,” (Miền Tây nước Mỹ,). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “Miền Tây nước Mỹ”, đồng thời phải liên kết với tinh thần chung của toàn bài (đã được gợi ý ở đầu đoạn 1: “symbolising... the desire for a different kind of life” - tượng trưng cho khát vọng về một kiểu cuộc sống khác).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. nơi mà ý nghĩa văn hóa của nó gần như đã biến mất khỏi trí tưởng tượng của công chúng

(Sai logic, quá tiêu cực).

B. cái mà thế hệ trẻ hiện nay chủ yếu gắn liền với sự suy giảm kinh tế (Sai logic tiêu cực).

C. trong khi hầu hết du khách đương đại coi trọng nó chủ yếu vì tiềm năng thương mại

(Đi ngược lại thông điệp “phi tài chính” vừa được khẳng định ở câu trước).

D. nơi mà cuộc theo đuổi vàng vẫn gợi lên sự tự do và khả năng tái tạo bản thân (Dùng trạng từ quan hệ “where” thay cho địa điểm, mang ý nghĩa tích cực, lãng mạn, gợi nhớ lại câu mở đầu của bài đọc).

Đáp án D là một câu kết tuyệt đẹp, khái quát lại được tinh thần của miền Tây nước Mỹ và khát vọng sâu xa của những người đi tìm vàng.

Chọn D.

→ ...it also expresses a lasting attachment to the American West, where the pursuit of gold still suggests freedom and the possibility of reinvention.

Dịch nghĩa: ...nó còn thể hiện sự gắn bó bền chặt với miền Tây nước Mỹ, nơi mà cuộc theo đuổi vàng vẫn gợi lên sự tự do và khả năng tái tạo bản thân.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

For generations, the search for gold has occupied a powerful place in the American imagination, symbolising both material ambition and the desire for a different kind of life. Atlantic City, Wyoming, is one of the places where this history can still be felt. During the gold rush, the town briefly flourished as miners, merchants, and travellers arrived in large numbers, hoping that the surrounding land would transform their fortunes. When that optimism faded, however, many businesses shut down, and the settlement took on the stillness of a ghost town.

Yet decline did not necessarily mean exhaustion. According to Brad, a modern prospector, the old miners did not leave because every deposit had disappeared. Rather, the remaining gold was often too hard to locate or too costly to extract with the available methods. What was once impractical may no longer be so today. Because the value of gold has risen and extraction methods have improved significantly, several abandoned concessions have again become economically workable.

Even so, economics alone cannot explain why people continue to return. Brad is not a professional miner but a retired businessman, and his reasons are only partly financial. For some, it offers solitude, independence, and a sense of connection with a legendary landscape. In this respect, prospecting reflects more than the search for a precious metal; it also expresses a lasting attachment to the American West, where the pursuit of gold still suggests freedom and the possibility of reinvention.

Trong nhiều thế hệ, cuộc tìm kiếm vàng đã chiếm một vị trí mạnh mẽ trong trí tưởng tượng của người Mỹ, tượng trưng cho cả tham vọng vật chất lẫn khát vọng về một kiểu cuộc sống khác. Atlantic City, Wyoming, là một trong những nơi mà lịch sử này vẫn có thể cảm nhận được. Trong suốt cơn sốt vàng, thị trấn này đã từng hưng thịnh trong chốc lát khi thợ mỏ, thương nhân và du khách kéo đến với số lượng lớn, mang theo hy vọng rằng vùng đất xung quanh sẽ thay đổi vận mệnh của họ. Tuy nhiên, khi sự lạc quan đó phai nhạt, nhiều doanh nghiệp đã đóng cửa, và khu định cư mang vẻ tĩnh lặng của một thị trấn ma.

Dẫu vậy, sự suy tàn không nhất thiết đồng nghĩa với việc cạn kiệt. Theo Brad, một người dò tìm vàng hiện đại, những người thợ mỏ cũ đã không rời đi vì mọi mỏ vàng đều đã biến mất. Thay vào đó, số vàng còn lại thường quá khó để định vị hoặc quá tốn kém để chiết xuất bằng các phương pháp hiện có lúc bấy giờ. Những gì từng là phi thực tế thì nay có thể không còn như vậy nữa. Bởi vì giá trị của vàng đã tăng và các phương pháp chiết xuất đã được cải thiện đáng kể, một số khu vực nhượng quyền bị bỏ hoang lại trở nên có thể khai thác mang lại hiệu quả kinh tế.

Mặc dù vậy, chỉ riêng khía cạnh kinh tế không thể giải thích được tại sao mọi người vẫn tiếp tục quay trở lại. Brad không phải là một thợ mỏ chuyên nghiệp mà là một doanh nhân đã nghỉ hưu, và lý do của ông chỉ một phần là vì tài chính. Đối với một số người, nó mang lại sự tĩnh lặng, sự độc lập và cảm giác kết nối với một vùng đất huyền thoại. Ở khía cạnh này, việc tìm kiếm phản ánh nhiều điều hơn là chỉ tìm kiếm một kim loại quý; nó còn thể hiện sự gắn bó bền chặt với miền Tây nước Mỹ, nơi mà cuộc theo đuổi vàng vẫn gợi lên sự tự do và khả năng tái tạo bản thân.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange, letter or text in each of the following questions.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Minh: Really? I’m thinking about joining, but I’m not sure what activities they have.

b. Lan: They have team-building games, physical training, and lessons on discipline and survival skills.

c. Lan: I’ve just signed up for the military summer camp this year.

b - c - a

c - a - b

b - a - c

a - c - b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c - a - b

c. Lan: I’ve just signed up for the military summer camp this year.

a. Minh: Really? I’m thinking about joining, but I’m not sure what activities they have.

b. Lan: They have team-building games, physical training, and lessons on discipline and survival skills.

Dịch nghĩa:

c. Lan: Tớ vừa mới đăng ký tham gia trại hè quân sự năm nay.

a. Minh: Thật sao? Tớ đang nghĩ đến việc tham gia, nhưng tớ không chắc họ có những hoạt động gì.

b. Lan: Họ có các trò chơi xây dựng tinh thần đồng đội, huấn luyện thể chất và các bài học về kỷ luật cùng kỹ năng sinh tồn.

Chọn B.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mai: That sounds reasonable. She has good ideas for school activities and student welfare.

b. Mai: Have you decided who to vote for in the school election next week?

c. Nam: Yes, I’m planning to vote for Linda for class president.

d. Nam: Exactly. She is also confident and responsible.

e. Mai: I agree. I hope more students will take the election seriously this year.

b - c - a - d - e

b - a - c - d - e

c - a - d - e - b

c - b - a - e - d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b - c - a - d - e

b. Mai: Have you decided who to vote for in the school election next week?

c. Nam: Yes, I’m planning to vote for Linda for class president.

a. Mai: That sounds reasonable. She has good ideas for school activities and student welfare.

d. Nam: Exactly. She is also confident and responsible.

e. Mai: I agree. I hope more students will take the election seriously this year.

Dịch nghĩa:

b. Mai: Cậu đã quyết định sẽ bầu cho ai trong cuộc bầu cử của trường vào tuần tới chưa?

c. Nam: Rồi, tớ định bầu cho Linda làm lớp trưởng.

a. Mai: Nghe có vẻ hợp lý đấy. Bạn ấy có những ý tưởng hay cho các hoạt động của trường và phúc lợi của học sinh.

d. Nam: Chính xác. Bạn ấy cũng rất tự tin và có trách nhiệm.

e. Mai: Tớ đồng ý. Tớ hy vọng năm nay sẽ có nhiều học sinh coi trọng cuộc bầu cử này hơn.

Chọn A.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Mr Brown,

a. We understand how inconvenient this situation has been, especially as the item was intended for your business event.

b. We are writing to sincerely apologise for the delay in delivering your recent order.

c. Once again, we are truly sorry for the inconvenience and appreciate your patience and understanding.

d. Due to an unexpected problem in our shipping system, your package did not arrive on the scheduled date.

e. To make up for this, we have arranged express delivery at no extra cost and added a discount voucher for your next purchase.

Best regards,

Customer Service Team

d - b - a - e - c

b - d - a - e - c

b - a - d - e - c

b - d - e - a - c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - d - a - e - c

b. We are writing to sincerely apologise for the delay in delivering your recent order.

d. Due to an unexpected problem in our shipping system, your package did not arrive on the scheduled date.

a. We understand how inconvenient this situation has been, especially as the item was intended for your business event.

e. To make up for this, we have arranged express delivery at no extra cost and added a discount voucher for your next purchase.

c. Once again, we are truly sorry for the inconvenience and appreciate your patience and understanding.

Dịch nghĩa:

Kính gửi ông Brown,

b. Chúng tôi viết thư này để chân thành xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc giao đơn hàng gần đây của ông.

d. Do một sự cố không mong muốn trong hệ thống vận chuyển của chúng tôi, gói hàng của ông đã không đến vào ngày dự kiến.

a. Chúng tôi hiểu tình huống này đã gây bất tiện như thế nào, đặc biệt là khi món hàng được dành cho sự kiện kinh doanh của ông.

e. Để bù đắp cho điều này, chúng tôi đã sắp xếp giao hàng hỏa tốc mà không tính thêm phí và gửi kèm một phiếu giảm giá cho lần mua hàng tiếp theo của ông.

c. Một lần nữa, chúng tôi thực sự xin lỗi vì sự bất tiện này và đánh giá cao sự kiên nhẫn cũng như sự thấu hiểu của ông.

Trân trọng,

Đội ngũ Chăm sóc Khách hàng

Chọn B.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. It allows nations to develop, children to learn, and communities to live without fear.

b. For this reason, protecting peace should be the responsibility of every individual as well as every nation.

c. Peace is one of the most valuable conditions for human life and social progress.

d. When peace is broken by war or conflict, people suffer not only physical destruction but also emotional and economic loss.

e. By promoting understanding, cooperation, and respect, we can help build a safer and more stable world for future generations.

c - d - a - e - b

c - a - d - b - e

c - a - b - d - e

c - d - b - a - e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c - a - d - b - e

c. Peace is one of the most valuable conditions for human life and social progress.

a. It allows nations to develop, children to learn, and communities to live without fear.

d. When peace is broken by war or conflict, people suffer not only physical destruction but also emotional and economic loss.

b. For this reason, protecting peace should be the responsibility of every individual as well as every nation.

e. By promoting understanding, cooperation, and respect, we can help build a safer and more stable world for future generations.

Dịch nghĩa:

c. Hòa bình là một trong những điều kiện quý giá nhất đối với cuộc sống con người và sự tiến bộ xã hội.

a. Nó cho phép các quốc gia phát triển, trẻ em được học hành và các cộng đồng được sống mà không sợ hãi.

d. Khi hòa bình bị phá vỡ bởi chiến tranh hoặc xung đột, con người không chỉ phải gánh chịu sự tàn phá về vật chất mà còn cả những tổn thất về mặt tinh thần và kinh tế.

b. Vì lý do này, bảo vệ hòa bình nên là trách nhiệm của mọi cá nhân cũng như mọi quốc gia.

e. Bằng cách thúc đẩy sự thấu hiểu, hợp tác và tôn trọng, chúng ta có thể giúp xây dựng một thế giới an toàn và ổn định hơn cho các thế hệ tương lai.

Chọn B.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. With ambition, ethics, and determination, together with support from schools and society, young people can help create a strong driving force for national development.

b. Madame Ton Nu Thi Ninh believes that Vietnam needs a generation that is confident, creative, and united enough to lead the country’s breakthrough.

c. For that reason, Vietnamese youth should not only dream of success but also take action to help the country move forward.

d. She also stresses that the nation needs a clear sense of direction, because lasting development cannot happen without a common goal.

e. As Vietnam moves into a new stage of development, the younger generation is expected to play a central role in shaping its future.

e - a - b - d - c

e - b - d - a - c

d - b - e - a - c

b - d - a - e - c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. e - b - d - a - c

e. As Vietnam moves into a new stage of development, the younger generation is expected to play a central role in shaping its future.

b. Madame Ton Nu Thi Ninh believes that Vietnam needs a generation that is confident, creative, and united enough to lead the country’s breakthrough.

d. She also stresses that the nation needs a clear sense of direction, because lasting development cannot happen without a common goal.

a. With ambition, ethics, and determination, together with support from schools and society, young people can help create a strong driving force for national development.

c. For that reason, Vietnamese youth should not only dream of success but also take action to help the country move forward.

Dịch nghĩa:

e. Khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới, thế hệ trẻ được kỳ vọng sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc định hình tương lai của đất nước.

b. Bà Tôn Nữ Thị Ninh tin rằng Việt Nam cần một thế hệ đủ tự tin, sáng tạo và đoàn kết để dẫn dắt sự bứt phá của đất nước.

d. Bà cũng nhấn mạnh rằng quốc gia cần một định hướng rõ ràng, bởi vì sự phát triển bền vững không thể xảy ra nếu không có một mục tiêu chung.

a. Với hoài bão, đạo đức và sự quyết tâm, cùng với sự hỗ trợ từ nhà trường và xã hội, những người trẻ tuổi có thể giúp tạo ra một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của quốc gia.

c. Vì lý do đó, thanh niên Việt Nam không chỉ nên mơ ước về sự thành công mà còn phải hành động để giúp đất nước tiến bước.

Chọn B.