Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
According to the United Nations’ Food and Agriculture Organization (FAO), global demand for meat has increased over 500 percent in the past 50 years. Two things explain this: the Earth's population is rising rapidly, and people with higher incomes tend to consume more meat.
If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet. Thirty percent of Earth's entire land surface – a massive 70 percent of all land available for agricultural use – is used for raising livestock.
Fortunately, food scientists have been anticipating this need for change. They are working on some interesting alternatives to current methods of meat production. A group of Dutch scientists are engineering meats that can be grown in laboratories. This involves using cells taken from cows to grow "muscle" that can be mixed with other things to make beef. They say that this process could reduce the amount of energy and land needed to raise cattle by about 40 percent. Twenty other scientists from the United States and China are working to create "meaty" flavors from mushrooms, which could be used to flavor foods. They feel people can detect chemical flavors, and that natural flavors are better for the body.
For now, lab-grown meat is not a threat to traditional farming. Although scientists say that their beef could be ready for testing (and eating) soon, large-scale manufacturing won't be possible for another ten years. It's far too exorbitant to develop in large quantities – the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger – and not everyone will be keen on the idea of eating lab-grown meat. While the general public isn't quite ready to accept "fake" meat, the day will come when we may not have a choice.
beneficial
unnecessary
unattractive
disastrous
Từ "catastrophic" ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
catastrophic (adj): thảm khốc, thê thảm.
A. beneficial (adj): có lợi
B. unnecessary (adj): không cần thiết
C. unattractive (adj): không hấp dẫn
D. disastrous (adj): thảm khốc, tai hại (đồng nghĩa)
→ catastrophic = disastrous
Thông tin: If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.
(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)
Chọn D.
extortionate
affordable
prohibitive
efficient
Từ "exorbitant" ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.
exorbitant (adj): đắt cắt cổ, quá đáng.
A. extortionate (adj): đắt cắt cổ (đồng nghĩa)
B. affordable (adj): giá cả phải chăng (trái nghĩa)
C. prohibitive (adj): đắt đỏ đến mức không thể mua được (đồng nghĩa)
D. efficient (adj): hiệu quả
→ exorbitant >< affordable
Thông tin: It's far too exorbitant to develop in large quantities – the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger...
(Việc phát triển với số lượng lớn là quá đắt đỏ – nhóm nghiên cứu Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm đủ thịt cho một chiếc bánh mì kẹp thịt...)
Chọn B.
scientists
methods
consequences
incomes
Từ "they" ở dòng đầu tiên của đoạn 3 chỉ ____________.
A. scientists: các nhà khoa học
B. methods: các phương pháp
C. consequences: các hậu quả
D. incomes: các khoản thu nhập
Thông tin: Fortunately, food scientists have been anticipating this need for change. They are working on some interesting alternatives...
(May mắn thay, các nhà khoa học thực phẩm đã dự đoán được nhu cầu thay đổi này. Họ đang làm việc về một số giải pháp thay thế thú vị...)
→ they = scientists.
Chọn A.
The general public may currently accept "fake" meat; however, a time could arrive when no alternative remains.
"Fake" meat is widely accepted by the public, so the future may force us to adopt it whether we like it or not.
Because people are not yet fully prepared to embrace so-called "fake" meat, there is less likelihood that it becomes unavoidable.
Even if consumers are hesitant about "fake" meat now, they might one day find themselves with no other option.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu cuối cùng của bài đọc?
While the general public isn't quite ready to accept "fake" meat, the day will come when we may not have a choice.
(Mặc dù công chúng chưa hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận thịt "giả", nhưng sẽ đến ngày chúng ta không có lựa chọn nào khác.)
Dịch nghĩa:
A. Công chúng hiện tại có thể chấp nhận thịt "giả"; tuy nhiên, một thời điểm có thể đến khi không còn sự thay thế nào khác. (Sai vì câu gốc nói công chúng "chưa sẵn sàng" chấp nhận).
B. Thịt "giả" được công chúng chấp nhận rộng rãi, vì vậy tương lai có thể buộc chúng ta phải áp dụng nó dù muốn hay không. (Sai vì nói thịt giả "được chấp nhận rộng rãi").
C. Bởi vì mọi người vẫn chưa hoàn toàn sẵn sàng đón nhận cái gọi là thịt "giả", nên khả năng nó trở nên không thể tránh khỏi là thấp hơn. (Sai nghĩa hoàn toàn).
D. Ngay cả khi hiện tại người tiêu dùng còn do dự về thịt "giả", họ có thể một ngày nào đó thấy mình không còn lựa chọn nào khác. (Đúng và sát nghĩa nhất).
Chọn D.
Based on the text, which of the following statements can be inferred?
Global meat demand is driven primarily by cultural shifts in Western nations.
Natural mushroom flavorings are considered safer than laboratory-grown cells.
Environmental stability is incompatible with current meat production trends.
Technological advancements have already made factory farming obsolete today.
Dựa vào bài đọc, nhận định nào sau đây có thể được suy luận ra?
A. Nhu cầu thịt toàn cầu chủ yếu được thúc đẩy bởi những thay đổi văn hóa ở các quốc gia phương Tây. (Không được nhắc đến, bài đọc nói do dân số tăng và thu nhập cao).
B. Hương vị nấm tự nhiên được coi là an toàn hơn so với các tế bào được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. (Sai, bài chỉ nói hương vị tự nhiên tốt cho cơ thể hơn hương vị hóa học, không so sánh với tế bào nuôi cấy).
C. Sự ổn định môi trường không tương thích với xu hướng sản xuất thịt hiện tại. (Đúng, suy ra từ đoạn 2: nếu sản xuất thịt tiếp tục tăng theo nhu cầu hiện tại, hậu quả sẽ "thảm khốc cho hành tinh" do sử dụng quá nhiều tài nguyên đất).
D. Tiến bộ công nghệ đã làm cho việc chăn nuôi công nghiệp trở nên lỗi thời vào ngày nay. (Sai, đoạn 4 nói "thịt nuôi trong phòng thí nghiệm chưa phải là mối đe dọa đối với nông nghiệp truyền thống").
Thông tin (Đoạn 2): If meat production rises to match demand, the consequences could be catastrophic for the planet.
(Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này.)
Chọn C.
Paragraph 4
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 3
Đoạn nào thảo luận về tỷ lệ phần trăm cụ thể của đất được sử dụng cho nông nghiệp chăn nuôi động vật?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): Thirty percent of Earth's entire land surface – a massive 70 percent of all land available for agricultural use – is used for raising livestock.
(Ba mươi phần trăm toàn bộ bề mặt đất của Trái Đất – một con số khổng lồ 70 phần trăm của tất cả diện tích đất dành cho nông nghiệp – được sử dụng để chăn nuôi gia súc.)
Chọn B.
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 2
Đoạn nào đề cập đến chi phí tài chính cụ thể để sản xuất một chiếc bánh mì kẹp thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 4): ...the Dutch team will spend over $200,000 making enough meat for one burger...
(...nhóm nghiên cứu Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm đủ thịt cho một chiếc bánh mì kẹp thịt...)
Chọn B.
According to paragraph 3, which of the following is NOT mentioned as a focus of scientific research?
Developing new plant-based feed to make traditional cows grow faster.
Creating natural flavorings from mushrooms to mimic the savour of meat.
Using bovine cells to grow muscle tissue in a controlled lab environment.
Reducing the energy requirements for cattle raising by almost a half.
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trọng tâm của nghiên cứu khoa học?
A. Phát triển thức ăn chăn nuôi mới từ thực vật để làm cho những con bò truyền thống lớn nhanh hơn. (Không được nhắc đến).
B. Tạo ra các hương vị tự nhiên từ nấm để bắt chước hương vị của thịt.
(Có nhắc đến: "working to create "meaty" flavors from mushrooms").
C. Sử dụng tế bào bò để nuôi cấy mô cơ trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát.
(Có nhắc đến: "using cells taken from cows to grow "muscle"").
D. Giảm mức năng lượng cần thiết cho việc chăn nuôi gia súc xuống gần một nửa.
(Có nhắc đến: "reduce the amount of energy and land... by about 40 percent").
Thông tin: This involves using cells taken from cows to grow "muscle" that can be mixed with other things to make beef. They say that this process could reduce the amount of energy and land needed to raise cattle by about 40 percent. Twenty other scientists from the United States and China are working to create "meaty" flavors from mushrooms, which could be used to flavor foods. They feel people can detect chemical flavors, and that natural flavors are better for the body. (Việc này liên quan đến việc sử dụng các tế bào lấy từ bò để nuôi "cơ bắp", có thể trộn với các thứ khác để làm thành thịt bò. Họ nói rằng quá trình này có thể làm giảm khoảng 40 phần trăm lượng năng lượng và đất đai cần thiết để nuôi bò. Hai mươi nhà khoa học khác từ Hoa Kỳ và Trung Quốc đang nỗ lực tạo ra các hương vị "giống thịt" từ nấm, có thể được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm. Họ cảm thấy mọi người có thể phát hiện ra các hương vị hóa học, và các hương vị tự nhiên thì tốt cho cơ thể hơn.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), nhu cầu tiêu thụ thịt toàn cầu đã tăng hơn 500 phần trăm trong 50 năm qua. Có hai nguyên nhân giải thích cho điều này: dân số Trái Đất đang tăng nhanh và những người có thu nhập cao hơn có xu hướng tiêu thụ nhiều thịt hơn.
Nếu sản lượng thịt tăng để đáp ứng nhu cầu, hậu quả có thể rất thảm khốc đối với hành tinh này. Ba mươi phần trăm toàn bộ bề mặt đất của Trái Đất – một con số khổng lồ 70 phần trăm của tất cả diện tích đất dành cho nông nghiệp – được sử dụng để chăn nuôi gia súc.
May mắn thay, các nhà khoa học thực phẩm đã dự đoán được nhu cầu thay đổi này. Họ đang làm việc về một số giải pháp thay thế thú vị cho các phương pháp sản xuất thịt hiện tại. Một nhóm các nhà khoa học Hà Lan đang tạo ra các loại thịt có thể được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Việc này liên quan đến việc sử dụng các tế bào lấy từ bò để nuôi "cơ bắp", có thể trộn với các thứ khác để làm thành thịt bò. Họ nói rằng quá trình này có thể làm giảm khoảng 40 phần trăm lượng năng lượng và đất đai cần thiết để nuôi bò. Hai mươi nhà khoa học khác từ Hoa Kỳ và Trung Quốc đang nỗ lực tạo ra các hương vị "giống thịt" từ nấm, có thể được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm. Họ cảm thấy mọi người có thể phát hiện ra các hương vị hóa học, và các hương vị tự nhiên thì tốt cho cơ thể hơn.
Hiện tại, thịt được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm chưa phải là mối đe dọa đối với ngành nông nghiệp truyền thống. Mặc dù các nhà khoa học nói rằng thịt bò của họ có thể sớm sẵn sàng để thử nghiệm (và ăn), nhưng việc sản xuất quy mô lớn sẽ không thể thực hiện được trong mười năm nữa. Việc phát triển với số lượng lớn là quá đắt đỏ – nhóm nghiên cứu Hà Lan sẽ chi hơn 200.000 đô la để làm đủ thịt cho một chiếc bánh mì kẹp thịt – và không phải ai cũng mặn mà với ý tưởng ăn thịt nuôi trong phòng thí nghiệm. Mặc dù công chúng chưa hoàn toàn sẵn sàng chấp nhận thịt "giả", nhưng sẽ đến ngày chúng ta không có lựa chọn nào khác.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to choose the word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Hanoi Taxis to Go Electric by 2030
Hanoi has announced a plan to replace all gasoline and diesel taxis with green-energy vehicles by 2030. The city aims to reduce air pollution and improve environmental (9) ____________. According to the plan, specific targets are set for each year before reaching full conversion in 2030.
Authorities will carry (10) ____________ the transition in phases and provide financial support for taxi operators. Businesses (11) ____________ electric taxis will receive incentives such as registration fee exemptions. The policy, which was approved by the People's Council, also includes (12) ____________ to restrict high-emission vehicles in certain areas.
Hanoi currently has more than 14,300 taxis, many of (13) ____________ are already electric. Only a small (14) ____________ of gasoline-powered taxis remain and will be replaced in the coming years.
protect
protective
protector
protection
A. protect (v): bảo vệ.
B. protective (adj): có tính bảo vệ.
C. protector (n): người/vật bảo vệ.
D. protection (n): sự bảo vệ.
Đứng sau tính từ "environmental" (thuộc về môi trường) cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ.
Ta có cụm từ phổ biến: environmental protection (sự bảo vệ môi trường).
Chọn D. protection
→ The city aims to reduce air pollution and improve environmental protection.
Dịch nghĩa: Thành phố hướng tới mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm không khí và cải thiện công tác bảo vệ môi trường.
on
over
out
off
A. on (prep): trên (carry on: tiếp tục).
B. over (prep): qua.
C. out (prep): ra ngoài.
D. off (prep): tắt, rời đi.
Ta có cụm động từ cố định (phrasal verb): carry out (tiến hành, thực hiện, thi hành).
Chọn C. out
→ Authorities will carry out the transition in phases and provide financial support for taxi operators.
Dịch nghĩa: Các cơ quan chức năng sẽ tiến hành quá trình chuyển đổi theo từng giai đoạn và cung cấp hỗ trợ tài chính cho các đơn vị kinh doanh taxi.
operate
operating
operated
to operate
A. operate (v): động từ nguyên mẫu.
B. operating (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
C. operated (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. to operate: động từ nguyên thể có "to".
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động. Danh từ "Businesses" (các doanh nghiệp) chủ động thực hiện hành động "operate" (vận hành/kinh doanh) taxi điện. Mệnh đề đầy đủ là: which/that operate. Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ chính thành V-ing.
Chọn B. operating
→ Businesses operating electric taxis will receive incentives such as registration fee exemptions.
Dịch nghĩa: Các doanh nghiệp vận hành taxi điện sẽ nhận được những ưu đãi như miễn lệ phí trước bạ.
methods
tips
means
measures
A. methods (n): các phương pháp (cách thức thực hiện một việc gì đó).
B. tips (n): các mẹo, lời khuyên nhỏ.
C. means (n): phương tiện, công cụ.
D. measures (n): các biện pháp (hành động mang tính chính sách để giải quyết một vấn đề).
Khi nói về các quyết định, chính sách của chính quyền nhằm hạn chế hoặc giải quyết một vấn đề (ở đây là hạn chế xe phát thải cao), từ chính xác và trang trọng nhất là "các biện pháp" (measures).
Chọn D. measures
→ The policy, which was approved by the People's Council, also includes measures to restrict high-emission vehicles in certain areas.
Dịch nghĩa: Chính sách này, vốn đã được Hội đồng Nhân dân thông qua, cũng bao gồm các biện pháp nhằm hạn chế các phương tiện phát thải cao ở một số khu vực nhất định.
whom
which
who
that
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đứng sau giới từ).
B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (có thể đứng sau giới từ).
C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ/tân ngữ).
D. that: đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật (nhưng không được đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).
Từ cần được thay thế ở đây là "taxis" (những chiếc taxi) - danh từ chỉ vật. Phía trước khoảng trống là giới từ "of", do đó đại từ quan hệ duy nhất có thể sử dụng là "which".
Chọn B. which
→ Hanoi currently has more than 14,300 taxis, many of which are already electric.
Dịch nghĩa: Hà Nội hiện có hơn 14.300 xe taxi, nhiều chiếc trong số đó đã là xe điện.
Only a small (14) ____________ of gasoline-powered taxis remain and will be replaced in the coming years.
amount
level
number
deal
A. amount (n): số lượng (+ danh từ không đếm được).
B. level (n): mức độ.
C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. deal (n): lượng (thường dùng: a great deal of + danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và cụm danh từ đếm được ở dạng số nhiều "gasoline-powered taxis" (những chiếc taxi chạy bằng xăng). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a number of + N (số nhiều).
Chọn C. number
→ Only a small number of gasoline-powered taxis remain and will be replaced in the coming years.
Dịch nghĩa: Chỉ còn lại một số lượng nhỏ taxi chạy bằng xăng và chúng sẽ được thay thế trong những năm tới.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Hanoi Taxis to Go Electric by 2030 Hanoi has announced a plan to replace all gasoline and diesel taxis with green-energy vehicles by 2030. The city aims to reduce air pollution and improve environmental (9) protection. According to the plan, specific targets are set for each year before reaching full conversion in 2030. Authorities will carry (10) out the transition in phases and provide financial support for taxi operators. Businesses (11) operating electric taxis will receive incentives such as registration fee exemptions. The policy, which was approved by the People's Council, also includes (12) measures to restrict high-emission vehicles in certain areas. Hanoi currently has more than 14,300 taxis, many of (13) which are already electric. Only a small (14) number of gasoline-powered taxis remain and will be replaced in the coming years. | Taxi Hà Nội Sẽ Chuyển Sang Chạy Điện Trước Năm 2030 Hà Nội đã công bố kế hoạch thay thế toàn bộ taxi chạy bằng xăng và dầu diesel bằng các phương tiện sử dụng năng lượng xanh trước năm 2030. Thành phố hướng tới mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm không khí và cải thiện công tác (9) bảo vệ môi trường. Theo kế hoạch, các mục tiêu cụ thể được đặt ra cho từng năm trước khi đạt được sự chuyển đổi hoàn toàn vào năm 2030. Các cơ quan chức năng sẽ (10) tiến hành quá trình chuyển đổi theo từng giai đoạn và cung cấp hỗ trợ tài chính cho các đơn vị kinh doanh taxi. Các doanh nghiệp (11) vận hành taxi điện sẽ nhận được những ưu đãi như miễn lệ phí trước bạ. Chính sách này, vốn đã được Hội đồng Nhân dân thông qua, cũng bao gồm các (12) biện pháp nhằm hạn chế các phương tiện phát thải cao ở một số khu vực nhất định. Hà Nội hiện có hơn 14.300 xe taxi, nhiều chiếc (13) trong số đó đã là xe điện. Chỉ còn lại một (14) số lượng nhỏ taxi chạy bằng xăng và chúng sẽ được thay thế trong những năm tới. |
Read the leaflet about EcoCity Tours: Discover a Greener Future and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Explore the City the Smart Way
Looking for a more sustainable way to explore the city? Join EcoCity Tours and experience urban travel like never before. Some companies focus mainly on profit; (15) ____________ are committed to protecting the environment. Our electric buses and bicycles are designed for maximum comfort and sustainability.
Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly (16) ____________ experience, combining culture, history, and sustainability. Each tour is carefully planned to ensure a smooth journey and meaningful interaction with local communities.
You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included (17) ____________ standard travel packages. Our guides, trained in environmental studies, will provide fascinating insights into (18) ____________ across the city.
What We Offer:
• Access to eco-friendly transportation and equipment.
• A (19) ____________ of interactive workshops and cultural activities.
• Delicious organic meals prepared with locally sourced ingredients.
• Special discounts for students and group bookings.
Spaces are limited, (20) ____________ sign up today and take part in shaping a cleaner future! Contact us at +0 (987) 654 321 or visit our office downtown for more information.
other
the other
others
another
A. other: khác (tính từ, bắt buộc phải có danh từ số nhiều hoặc không đếm được theo sau).
B. the other: cái/người còn lại (đại từ, dùng khi đã xác định cụ thể trong một nhóm).
C. others: những cái/người khác (đại từ, đứng độc lập không cần danh từ theo sau).
D. another: một cái/người khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some... others... (Một số... trong khi những người/vật khác...). Từ "others" ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm "other companies" (các công ty khác).
Chọn C. others
→ Some companies focus mainly on profit; others are committed to protecting the environment.
Dịch nghĩa: Một số công ty chủ yếu tập trung vào lợi nhuận; những công ty khác thì cam kết bảo vệ môi trường.
common
typical
unique
ordinary
A. common (adj): chung, phổ biến.
B. typical (adj): điển hình.
C. unique (adj): độc đáo, duy nhất.
D. ordinary (adj): bình thường, thông thường.
Vế đầu câu bắt đầu bằng "Unlike traditional tours..." (Khác với các chuyến tham quan truyền thống...), cho thấy chương trình này mang đến một trải nghiệm khác biệt và đặc biệt. Do đó, tính từ "unique" (độc đáo) là sự lựa chọn phù hợp nhất về nghĩa.
Chọn C. unique
→ Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly unique experience...
Dịch nghĩa: Khác với các chuyến tham quan truyền thống chỉ tập trung duy nhất vào việc ngắm cảnh, chương trình của chúng tôi mang đến một trải nghiệm thực sự độc đáo...
in
on
from
at
A. in (prep): trong.
B. on (prep): trên.
C. from (prep): từ.
D. at (prep): tại.
Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: be included in something (được bao gồm / có nằm trong cái gì).
Chọn A. in
→ You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included in standard travel packages.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ khám phá những địa danh nổi tiếng và những khu vực hoang sơ ít người biết đến hiếm khi được đưa vào trong các gói du lịch tiêu chuẩn.
green initiatives living
green living initiatives
living green initiatives
living initiatives green
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "initiatives" (các sáng kiến), do đó nó phải đứng ở vị trí cuối cùng. Phía trước nó là cụm "green living" (lối sống xanh) đóng vai trò bổ nghĩa để làm rõ đây là loại sáng kiến gì. Trật tự đúng là: green living initiatives (các sáng kiến sống xanh).
Chọn B. green living initiatives
→ Our guides... will provide fascinating insights into green living initiatives across the city.
Dịch nghĩa: Các hướng dẫn viên của chúng tôi... sẽ cung cấp những hiểu biết thú vị về các sáng kiến sống xanh trên khắp thành phố.
great deal
large amount
wide variety
high number
A. great deal: lượng lớn (+ danh từ không đếm được).
B. large amount: số lượng lớn (+ danh từ không đếm được).
C. wide variety: sự đa dạng, nhiều loại (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. high number: số lượng cao (thường dùng "a large number of", tuy nhiên "a wide variety of" là cụm từ kết hợp tự nhiên và chuẩn xác nhất khi muốn nói về sự đa dạng của các hoạt động).
Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ đếm được ở dạng số nhiều "interactive workshops and cultural activities" (các hội thảo tương tác và hoạt động văn hóa).
Cụm a wide variety of mang ý nghĩa "vô vàn/đa dạng các loại...", phù hợp với bối cảnh liệt kê dịch vụ.
Chọn C. wide variety
→ A wide variety of interactive workshops and cultural activities.
Dịch nghĩa: Một loạt các hội thảo tương tác và các hoạt động văn hóa đa dạng.
or
and
but
so
A. or (conj): hoặc.
B. and (conj): và.
C. but (conj): nhưng.
D. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).
Hai mệnh đề có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc "số lượng chỗ có hạn" (Spaces are limited) là nguyên nhân dẫn đến lời khuyên "hãy đăng ký ngay hôm nay" (sign up today).
Chọn D. so
→ Spaces are limited, so sign up today and take part in shaping a cleaner future!
Dịch nghĩa: Số lượng chỗ có hạn, vì vậy hãy đăng ký ngay hôm nay và tham gia vào việc kiến tạo một tương lai sạch hơn!
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Explore the City the Smart Way Looking for a more sustainable way to explore the city? Join EcoCity Tours and experience urban travel like never before. Some companies focus mainly on profit; (15) others are committed to protecting the environment. Our electric buses and bicycles are designed for maximum comfort and sustainability. Unlike traditional tours centered solely on sightseeing, our program offers a truly (16) unique experience, combining culture, history, and sustainability. Each tour is carefully planned to ensure a smooth journey and meaningful interaction with local communities. You will explore famous landmarks and off-the-beaten-path neighborhoods rarely included (17) in standard travel packages. Our guides, trained in environmental studies, will provide fascinating insights into (18) green living initiatives across the city. What We Offer: • Access to eco-friendly transportation and equipment. • A (19) wide variety of interactive workshops and cultural activities. • Delicious organic meals prepared with locally sourced ingredients. • Special discounts for students and group bookings. Spaces are limited, (20) so sign up today and take part in shaping a cleaner future! Contact us at +0 (987) 654 321 or visit our office downtown for more information. | Khám Phá Thành Phố Theo Cách Thông Minh Bạn đang tìm kiếm một cách thức bền vững hơn để khám phá thành phố? Hãy tham gia EcoCity Tours và trải nghiệm du lịch đô thị theo một cách chưa từng có. Một số công ty chủ yếu tập trung vào lợi nhuận; (15) những công ty khác lại cam kết bảo vệ môi trường. Các xe buýt và xe đạp điện của chúng tôi được thiết kế để mang lại sự thoải mái và tính bền vững tối đa. Khác với các chuyến tham quan truyền thống chỉ tập trung duy nhất vào việc ngắm cảnh, chương trình của chúng tôi mang đến một trải nghiệm thực sự (16) độc đáo, kết hợp giữa văn hóa, lịch sử và sự bền vững. Mỗi chuyến tham quan đều được lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo một hành trình suôn sẻ và sự tương tác ý nghĩa với các cộng đồng địa phương. Bạn sẽ khám phá những địa danh nổi tiếng và những khu vực hoang sơ ít người biết hiếm khi được đưa (17) vào trong các gói du lịch tiêu chuẩn. Các hướng dẫn viên của chúng tôi, những người được đào tạo về nghiên cứu môi trường, sẽ cung cấp những hiểu biết thú vị về (18) các sáng kiến sống xanh trên khắp thành phố. Những Gì Chúng Tôi Cung Cấp: • Sử dụng các phương tiện giao thông và thiết bị thân thiện với môi trường. • (19) Sự đa dạng các buổi hội thảo tương tác và hoạt động văn hóa. • Các bữa ăn hữu cơ thơm ngon được chế biến từ các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương. • Giảm giá đặc biệt cho học sinh, sinh viên và khách đặt theo đoàn. Số lượng chỗ có hạn, (20) vì vậy hãy đăng ký ngay hôm nay và tham gia vào việc kiến tạo một tương lai sạch hơn! Liên hệ với chúng tôi theo số +0 (987) 654 321 hoặc ghé thăm văn phòng của chúng tôi ở trung tâm thành phố để biết thêm thông tin. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
In September of last year, I joined a tour group and visited several Kenyan national parks on a tour that lasted about two weeks. It was an absolutely exhilarating experience. The awe-inspiring wildlife, pristine natural settings, and warm interactions with the local people seemed to affect everyone, even the most jaded of tourists. [I]
We saw an impressive array of wildlife at the Maasai Mara National Reserve–lions, zebras, wildebeest, gazelles, giraffes, elephants, and many more. [II] Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience. A woman screamed when a large lion came up to our minibus and started to lick the window. Our driver just laughed and said we had nothing to worry about–the lion was just offering his car-wash services. This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us at his jokes.
At Amboseli National Park, we had our first encounter with the Maasai people. [III] This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle. We were invited to one of their villages to learn more about their traditional culture and practices, and to browse and buy handmade jewelry made from small colorful glass beads. The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome.
On our last day in Amboseli, our tour guide had a special surprise–a group of Maasai were to perform traditional dances and songs for us. They sang without the accompaniment of any musical instruments and created wonderfully intricate music just by harmonizing their voices. The Maasai dances were very vigorous, with the men leaping high in the air. These dances are considered a ritual among the men to display their strength: the higher the jump, the stronger the warrior. Some people in our group joined in, dancing and leaping with the Maasai, but of course none of us could jump as high as them! The memory of the wonderful performance stayed with us long after the trip. [IV]
intimidated
aggressive
deceptive
exhausted
Trong đoạn 2, từ "apprehensive" có nghĩa gần nhất với:
apprehensive (adj): e ngại, lo lắng, sợ hãi
A. intimidated (adj): bị đe dọa, sợ hãi
B. aggressive (adj): hung hăng
C. deceptive (adj): lừa dối
D. exhausted (adj): kiệt sức
→ apprehensive = intimidated
Thông tin: "Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals..." (Hầu hết chúng tôi ban đầu khá e ngại/sợ hãi khi ở quá gần những con vật...)
Chọn A.
local villagers
national parks
natural settings
the Maasai people
Trong đoạn 3, từ "they" chỉ điều gì?
A. local villagers (những người dân làng địa phương)
B. national parks (các công viên quốc gia)
C. natural settings (các khung cảnh thiên nhiên)
D. the Maasai people (người Maasai)
Đại từ "they" (họ) dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người được nhắc đến ngay trước đó để tránh lặp từ. Ở câu trước, tác giả nhắc đến bộ tộc chiến binh nổi tiếng này (This famous warrior tribe), chính là ám chỉ người Maasai. Do đó, "they" chính là người Maasai.
Thông tin: "...we had our first encounter with the Maasai people. This famous warrior tribe still lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time..." (...chúng tôi đã có cuộc chạm trán đầu tiên với người Maasai. Bộ tộc chiến binh nổi tiếng này vẫn sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là họ thỉnh thoảng di chuyển...)
Chọn D.
Based on the entire text, which of the following sentences can be inferred?
The tour group spent the majority of their two-week trip in Maasai villages.
The Maasai people rely on modern instruments for their musical performances.
The lions in Maasai Mara are trained to interact safely with tourist vehicles.
Close encounters with wildlife eventually replaced fear with appreciation.
Dựa vào toàn bộ văn bản, câu nào sau đây có thể được suy luận?
A. Nhóm du khách đã dành phần lớn thời gian của chuyến đi hai tuần tại các ngôi làng Maasai.
(Sai, họ đến "vài công viên quốc gia" và chỉ được "mời đến một trong những ngôi làng").
B. Người Maasai dựa vào các nhạc cụ hiện đại cho các buổi biểu diễn âm nhạc của họ.
(Sai, họ hát "without the accompaniment of any musical instruments" - không có nhạc cụ đi kèm).
C. Những con sư tử ở Maasai Mara được huấn luyện để tương tác an toàn với xe của khách du lịch.
(Sai, đây là động vật hoang dã tự nhiên, tài xế chỉ nói đùa để trấn an khách).
D. Những cuộc chạm trán gần gũi với động vật hoang dã cuối cùng đã thay thế sự sợ hãi bằng sự trân trọng.
Đoạn 2 chỉ ra rõ sự chuyển biến tâm lý của du khách, từ lúc ban đầu sợ hãi (apprehensive) khi ở gần động vật, đến lúc dần dần trân trọng trải nghiệm này (grew to appreciate). Câu chuyện về con sư tử liếm cửa sổ cũng minh họa cho việc từ lúc hét lên sợ hãi đến lúc cười đùa vui vẻ.
Thông tin: "Most of us were initially rather apprehensive to be in such close proximity to the animals, but slowly grew to appreciate the intimate experience." (Ban đầu, hầu hết chúng tôi đều khá e ngại khi ở gần các loài động vật như vậy, nhưng dần dần đã trân trọng trải nghiệm gần gũi này.)
Chọn D.
Which of the following provides the best summary of paragraph 2?
A story about a woman who was terrified by a lion licking a minibus window.
A reflection on how intimate animal encounters shifted the group's perspective.
An account of how a driver used humor to ease the group's fear of wild animals.
A description of the various wildlife species found in the Maasai Mara Reserve.
Câu nào sau đây cung cấp tóm tắt tốt nhất cho đoạn 2?
A. Một câu chuyện về một người phụ nữ kinh hãi khi bị một con sư tử liếm cửa sổ xe buýt nhỏ.
(Chỉ là một chi tiết nhỏ).
B. Một sự phản ánh về việc những cuộc chạm trán động vật gần gũi đã làm thay đổi góc nhìn của nhóm như thế nào. (Đúng, bao quát được từ sự sợ hãi ban đầu đến sự thích thú, đi kèm ví dụ về con sư tử và bác tài).
C. Câu chuyện kể về cách một tài xế đã dùng khiếu hài hước để xoa dịu nỗi sợ hãi của nhóm người trước các loài động vật hoang dã. (Chỉ là một chi tiết trong đoạn).
D. Một mô tả về các loài động vật hoang dã khác nhau được tìm thấy trong Khu bảo tồn Maasai Mara. (Chỉ là câu mở đoạn).
Chọn B.
Which is the best paraphrase for the underlined sentence in the text?
Suspiciously warm and sociable, the local residents ensured that we felt completely at home during our stay.
The villagers embraced us with open arms, demonstrating a level of sociability and kindness that made us feel instantly uncanny.
We were treated with such immense warmth by the outgoing villagers that a sense of belonging was felt immediately.
A spirit of insincerity featured the village, where the residents' lively nature translated into a remarkably hostile reception for us.
Câu nào là cách diễn giải tốt nhất cho câu được gạch chân trong văn bản?
The villagers were exceptionally friendly and gregarious, and we were made to feel very welcome. (Những người dân làng cực kỳ thân thiện và hòa đồng, và chúng tôi được làm cho cảm thấy rất được chào đón.)
A. Sự ấm áp và hòa đồng đáng ngờ (Suspiciously), những người dân địa phương... (Sai nghĩa, không có gì đáng ngờ).
B. Những người dân làng giang rộng vòng tay chào đón chúng tôi... khiến chúng tôi ngay lập tức cảm thấy kỳ lạ (uncanny). (Sai nghĩa).
C. Chúng tôi được đối xử với sự ấm áp vô cùng bởi những người dân làng cởi mở đến mức cảm giác thuộc về nơi đây đã được cảm nhận ngay lập tức. (Đúng, "friendly and gregarious" = "immense warmth... outgoing", "feel very welcome" = "sense of belonging").
D. Một tinh thần thiếu chân thành (insincerity)... chuyển thành một sự tiếp đón thù địch (hostile). (Sai hoàn toàn về nghĩa).
Chọn C.
What can be inferred about the Maasai lifestyle from the details in the text?
Their survival is closely tied to the health and movement of their livestock.
They have abandoned their nomadic roots to build permanent tourist centers.
Their traditional music is designed to mimic the sounds of the African bush.
Their culture is strictly isolated from any form of modern international tourism.
Có thể suy luận gì về lối sống của người Maasai từ các chi tiết trong văn bản?
A. Sự sống còn của họ gắn liền chặt chẽ với sức khỏe và sự di chuyển của đàn gia súc của họ.
B. Họ đã từ bỏ cội nguồn du mục để xây dựng các trung tâm du lịch thường trực.
(Sai, họ vẫn bán du mục).
C. Âm nhạc truyền thống của họ được thiết kế để bắt chước âm thanh của bụi rậm châu Phi.
(Không được nhắc đến).
D. Văn hóa của họ bị cô lập nghiêm ngặt khỏi bất kỳ hình thức du lịch quốc tế hiện đại nào.
(Sai, họ vẫn mời du khách vào làng và bán đồ trang sức).
Bài đọc chỉ ra rằng người Maasai sống "bán du mục", nghĩa là họ thỉnh thoảng phải di chuyển. Lý do của sự di chuyển này là để "tìm kiếm thức ăn, nước và vùng đất chăn thả cho gia súc của họ". Điều này cho thấy sinh kế và sự sống còn của họ phụ thuộc vào gia súc.
Thông tin: "...lives a semi-nomadic lifestyle, meaning they move around from time to time in search of food, water, and grazing land for their cattle." (...họ sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là họ di chuyển theo thời gian để tìm kiếm thức ăn, nước uống và đồng cỏ cho gia súc của mình.)
Chọn A.
The slow and rhythmic pacing
The absence of instrumentation
The high-pitched vocal solos
The complex use of percussion
Dựa vào đoạn 4, điều gì làm nổi bật buổi biểu diễn âm nhạc của người Maasai?
A. Tốc độ chậm và nhịp nhàng (Không nhắc đến).
B. Sự vắng mặt của các nhạc cụ.
C. Các bản solo thanh nhạc the thé (Không nhắc đến).
D. Việc sử dụng phức tạp các bộ gõ (Không nhắc đến, vì họ không dùng nhạc cụ).
Đoạn văn nói rõ họ hát mà không cần bất kỳ nhạc cụ nào đi kèm, chỉ dùng giọng hát để tạo ra âm nhạc phức tạp.
Thông tin: "They sang without the accompaniment of any musical instruments and created wonderfully intricate music just by harmonizing their voices." (Họ hát mà không có sự đệm nhạc của bất kỳ nhạc cụ nào và tạo ra thứ âm nhạc phức tạp tuyệt vời chỉ bằng cách hòa âm giọng hát của họ.)
Chọn B.
What can be reasonably inferred about the overall impact of the tour guide's attitude on the travelers' experience?
The guide deliberately exaggerated dangers to heighten excitement and make the safari appear more adventurous.
The guide's humor and reassurance gradually reduced anxiety and encouraged tourists to appreciate close wildlife encounters.
The guide prioritized strict safety protocols, hindering tourists from interacting closely with animals or local communities.
The guide remained largely indifferent, allowing visitors to form their own opinions about wildlife and local culture.
Có thể suy luận hợp lý điều gì về tác động tổng thể của thái độ của hướng dẫn viên (tài xế) đối với trải nghiệm của du khách?
A. Hướng dẫn viên cố tình phóng đại các mối nguy hiểm để tăng sự hồi hộp và khiến chuyến đi săn có vẻ mạo hiểm hơn. (Sai).
B. Sự hài hước và sự trấn an của hướng dẫn viên (tài xế) dần dần làm giảm lo âu và khuyến khích du khách trân trọng những cuộc chạm trán động vật hoang dã ở khoảng cách gần. (Đúng, bác tài đã cười đùa và nói "cung cấp dịch vụ rửa xe" khiến mọi người bình tĩnh và cười theo).
C. Hướng dẫn viên ưu tiên các quy trình an toàn nghiêm ngặt, ngăn cản du khách tương tác gần gũi với động vật hoặc cộng đồng địa phương. (Sai).
D. Hướng dẫn viên phần lớn giữ thái độ thờ ơ, cho phép du khách tự hình thành quan điểm của riêng mình về động vật hoang dã và văn hóa địa phương. (Sai, bác tài có tương tác để trấn an).
Thông tin: "Our driver just laughed and said we had nothing to worry about... This calmed the woman down and she giggled along with the rest of us at his jokes." (Tài xế của chúng tôi chỉ cười và nói rằng chúng tôi không có gì phải lo lắng... Điều này làm người phụ nữ bình tĩnh lại và cô ấy cũng cười khúc khích cùng với những người khác trước những câu nói đùa của anh ấy.)
Chọn B.
Where in the passage does the following sentence best fit?
"We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration."
[I]
[IV]
[III]
[II]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?
"We all emerged from the safari radiant with joy and inspiration." (Tất cả chúng tôi bước ra khỏi chuyến đi safari rạng rỡ với niềm vui và nguồn cảm hứng.)
Câu này là một lời đúc kết cảm xúc tổng thể của cả nhóm sau khi kết thúc chuyến đi (safari). Vị trí [IV] nằm ở cuối bài, ngay sau khi kể về tiết mục biểu diễn đáng nhớ cuối cùng ("Kỷ niệm về màn trình diễn tuyệt vời ở lại với chúng tôi rất lâu sau chuyến đi"). Việc đặt câu đúc kết niềm vui và cảm hứng ở vị trí cuối cùng [IV] là phù hợp để khép lại bài viết.
Chọn B.
Which of the following best summarizes the passage?
The writer describes an adventurous journey through several Kenyan parks, focusing mainly on dangerous wildlife encounters and the travelers' constant fear of unexpected animal attacks.
The passage primarily explains the ecological importance of Kenyan national parks and the traditional lifestyle of the Maasai, emphasizing conservation challenges and cultural preservation efforts.
The text discusses how tourism in Kenya has transformed Maasai culture and wildlife habitats, highlighting the economic benefits and cultural tensions caused by increasing numbers of visitors.
The author recounts a Kenyan safari featuring remarkable wildlife encounters, meaningful interactions with the Maasai people, and memorable cultural performances that left a lasting impression on the travelers.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Tác giả mô tả một cuộc hành trình đầy mạo hiểm qua nhiều công viên quốc gia của Kenya, chủ yếu tập trung vào những cuộc chạm trán nguy hiểm với động vật hoang dã và nỗi sợ hãi thường trực của du khách về những cuộc tấn công bất ngờ của động vật. (Sai, trải nghiệm của họ rất vui vẻ và đáng nhớ, không phải là sự sợ hãi liên tục).
B. Đoạn văn chủ yếu giải thích tầm quan trọng sinh thái của các công viên quốc gia Kenya và lối sống truyền thống của người Maasai, nhấn mạnh những thách thức trong bảo tồn và nỗ lực bảo tồn văn hóa. (Sai trọng tâm, đây là một bài kể về trải nghiệm du lịch cá nhân).
C. Văn bản thảo luận về cách du lịch ở Kenya đã làm thay đổi văn hóa Maasai và môi trường sống của động vật hoang dã, nêu bật những lợi ích kinh tế và căng thẳng văn hóa do số lượng du khách ngày càng tăng. (Không được nhắc đến).
D. Tác giả kể lại một chuyến đi safari ở Kenya với những cuộc chạm trán động vật hoang dã đáng chú ý, những tương tác có ý nghĩa với người Maasai và những màn trình diễn văn hóa đáng nhớ để lại ấn tượng sâu sắc cho du khách.
Đáp án D tóm tắt đầy đủ và chính xác 3 nội dung chính của bài: Nhìn thấy động vật (đoạn 2), tương tác với người Maasai (đoạn 3), và xem biểu diễn nghệ thuật (đoạn 4).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Vào tháng 9 năm ngoái, tôi tham gia một nhóm du lịch và đến thăm một số công viên quốc gia ở Kenya trong một chuyến đi kéo dài khoảng hai tuần. Đó là một trải nghiệm hoàn toàn thú vị. Thế giới động vật hoang dã đáng kinh ngạc, khung cảnh thiên nhiên hoang sơ và những tương tác ấm áp với người dân địa phương dường như ảnh hưởng đến tất cả mọi người, ngay cả những du khách chai sạn nhất. [I]
Chúng tôi đã nhìn thấy một loạt các loài động vật hoang dã ấn tượng tại Khu bảo tồn Quốc gia Maasai Mara – sư tử, ngựa vằn, linh dương đầu bò, linh dương gazelle, hươu cao cổ, voi và nhiều hơn thế nữa. [II] Hầu hết chúng tôi ban đầu khá e ngại khi ở quá gần những con vật, nhưng dần dần lại trở nên trân trọng trải nghiệm thân mật này. Một người phụ nữ đã hét lên khi một con sư tử lớn tiến đến chiếc xe buýt nhỏ của chúng tôi và bắt đầu liếm cửa sổ. Bác tài xế của chúng tôi chỉ cười và nói rằng chúng tôi không có gì phải lo lắng – con sư tử chỉ đang cung cấp dịch vụ rửa xe của nó mà thôi. Điều này đã làm người phụ nữ bình tĩnh lại và cô ấy cùng cười rúc rích với phần còn lại của chúng tôi trước trò đùa của anh ấy.
Tại Công viên Quốc gia Amboseli, chúng tôi đã có cuộc chạm trán đầu tiên với người Maasai. [III] Bộ tộc chiến binh nổi tiếng này vẫn sống theo lối sống bán du mục, nghĩa là họ thỉnh thoảng di chuyển để tìm kiếm thức ăn, nước uống và vùng đất chăn thả cho gia súc của họ. Chúng tôi được mời đến một trong những ngôi làng của họ để tìm hiểu thêm về văn hóa và các tập tục truyền thống của họ, đồng thời xem và mua đồ trang sức thủ công làm từ những hạt thủy tinh nhỏ đầy màu sắc. Những người dân làng cực kỳ thân thiện và hòa đồng, và chúng tôi được làm cho cảm thấy rất được chào đón.
Vào ngày cuối cùng của chúng tôi ở Amboseli, hướng dẫn viên của chúng tôi đã có một sự bất ngờ đặc biệt – một nhóm người Maasai sẽ biểu diễn các điệu nhảy và bài hát truyền thống cho chúng tôi. Họ hát mà không có sự đệm nhạc của bất kỳ nhạc cụ nào và tạo ra thứ âm nhạc phức tạp tuyệt vời chỉ bằng cách hòa âm giọng hát của họ. Các điệu nhảy của người Maasai rất mạnh mẽ, với những người đàn ông nhảy vọt lên cao trong không trung. Những điệu nhảy này được coi là một nghi thức của nam giới để phô diễn sức mạnh của họ: nhảy càng cao, chiến binh càng mạnh. Một số người trong nhóm của chúng tôi đã tham gia, nhảy múa và bật nhảy cùng người Maasai, nhưng tất nhiên không ai trong chúng tôi có thể nhảy cao bằng họ! Kỷ niệm về màn trình diễn tuyệt vời đó đã ở lại với chúng tôi rất lâu sau chuyến đi. [IV] (Tất cả chúng tôi bước ra khỏi chuyến đi safari rạng rỡ với niềm vui và nguồn cảm hứng.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence—often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people (31) ____________.
A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, (32) ____________. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. (33) ____________.
By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" (34) ____________. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed.
Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those (35) ____________. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential.
encountering substantial obstacles while working towards success
who are liable to find it arduous to accomplish their aims
may still falter when striving to attain their objectives
encountered formidable impediments in the pursuit of their aspirations
Chủ ngữ của câu là "even highly capable people" (ngay cả những người rất tài năng). Chỗ trống (31) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ của câu. Toàn bộ đoạn văn đang nói về một chân lý/sự thật hiển nhiên nên sẽ dùng thì hiện tại.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. gặp phải (V-ing) những trở ngại đáng kể... (Dùng V-ing khiến câu bị khuyết động từ chính).
B. những người có khả năng thấy gian nan... (Dùng đại từ quan hệ "who" biến nó thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).
C. vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ. (Đầy đủ chủ ngữ - vị ngữ với động từ khuyết thiếu "may falter").
D. đã gặp phải những trở ngại ghê gớm... (Sai thì, động từ "encountered" ở quá khứ đơn không khớp với bối cảnh hiện tại của đoạn mở đầu).
Đáp án C vừa đúng tuyệt đối về cấu trúc ngữ pháp vừa mang lại ý nghĩa logic: Không có sự tự tin thì người giỏi đến mấy cũng có thể thất bại.
Chọn C.
→ Without it, even highly capable people may still falter when striving to attain their objectives.
Dịch nghĩa: Nếu không có nó (sự tự tin), ngay cả những người rất tài năng vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ.
accountability was evaded by means of suppressing the facts
the facts were suppressed in an effort to evade accountability
he attempted to suppress the facts and evade accountability
he endeavoured to unmask the facts and confront accountability
Cụm từ "Once exposed" (Một khi bị bại lộ) là một mệnh đề rút gọn trạng ngữ chỉ thời gian. Theo quy tắc ngữ pháp, Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng bị "bại lộ" đó. Trong bối cảnh này, hành vi nghe lén của Nixon bị lộ, và ông ta chính là người phải đối mặt với hậu quả.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. trách nhiệm bị lảng tránh bằng cách che giấu sự thật (Sai chủ ngữ).
B. sự thật bị che giấu trong một nỗ lực nhằm trốn tránh trách nhiệm (Sai chủ ngữ).
C. ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.
(Chủ ngữ "he" - chỉ Nixon - hoàn toàn khớp với ngữ cảnh ông ta bị bại lộ).
D. ông ta đã nỗ lực phơi bày sự thật và đối mặt với trách nhiệm.
(Đi ngược lại với lịch sử và logic: Nixon đã che đậy vụ Watergate chứ không phơi bày nó).
Đáp án C không chỉ tuân thủ đúng quy tắc mệnh đề rút gọn mà còn phản ánh chính xác hành động lấp liếm của Nixon trong vụ bê bối Watergate.
Chọn C.
→ Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability.
Dịch nghĩa: Một khi bị bại lộ, ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm.
His insecurity triggered errors that effectively ended his political trajectory
His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing
His miscalculations derailed both his public career and private life
His dread of losing drove him into recklessness and cost him everything
Đây là câu kết cho đoạn văn nói về sự sụp đổ của Nixon. Đoạn này đang lấy Nixon làm minh chứng cho việc "thiếu tự tin" (burdened by insecurity) dẫn đến những quyết định sai lầm. Câu (33) cần chốt lại luận điểm này để củng cố cho chủ đề chính của bài viết.
Dịch nghĩa:
A. Sự bất an của ông đã châm ngòi cho những sai lầm kết thúc hoàn toàn quỹ đạo chính trị của ông.
B. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.
C. Những tính toán sai lầm của ông đã làm chệch hướng cả sự nghiệp công chúng lẫn cuộc sống riêng tư.
D. Nỗi sợ hãi thất bại của ông đã đẩy ông vào sự liều lĩnh và cướp đi của ông mọi thứ.
Mặc dù các đáp án đều có vẻ hợp lý về nghĩa, đáp án B xuất sắc nhất vì sử dụng cụm từ "deficit of confidence" (sự thiếu hụt tự tin). Nó đối chiếu trực tiếp với từ khóa cốt lõi "confidence" ở đoạn mở đầu, tạo ra sự thống nhất và liên kết chủ đề (thematic cohesion) tuyệt đối cho toàn bộ bài đọc.
Chọn B.
→ The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing.
Dịch nghĩa: Vụ bê bối leo thang nhanh chóng và lên đến đỉnh điểm bằng việc ông phải từ chức, bất chấp sự thật là ông đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông.
Her accomplishments mirrored the outlook that shaped her entire scientific career
The hardships she endured underscore the role of single-minded determination
Her life story stands as a testament to relentless perseverance and unwavering self-belief
These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey
Phía trước chỗ trống là một câu trích dẫn trực tiếp nổi tiếng của Marie Curie: "We must have perseverance, especially confidence!" (Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!). Vị trí (34) cần một câu bình luận hoặc liên kết trực tiếp với câu nói này.
Dịch nghĩa:
A. Những thành tựu của bà phản chiếu quan điểm đã định hình toàn bộ sự nghiệp khoa học của bà.
B. Những khó khăn mà bà chịu đựng nhấn mạnh vai trò của sự quyết tâm chuyên nhất.
C. Câu chuyện cuộc đời bà là một minh chứng cho sự kiên trì không ngừng và niềm tin kiên định vào bản thân.
D. Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học.
Đại từ chỉ định "These words" (Những lời này) ở đáp án D thay thế hoàn hảo cho câu trích dẫn ngay phía trước, tạo ra một phép nối (reference) vô cùng chặt chẽ.
Chọn D.
→ She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey.
Dịch nghĩa: Bà đã khẳng định một câu nổi tiếng: "Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!". Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học.
working inattentively and remaining focused invariably achieves success
who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality
whose determination is manifested can retain barriers in their path
never relinquishing their efforts are hesitantly able to realise their aims
Câu sử dụng cấu trúc nhấn mạnh: "Ultimately, it is only those..." (Rốt cuộc, chỉ những người...). Vị trí (35) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "those" (những người) và theo sau là một vị ngữ để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Dịch nghĩa:
A. làm việc thiếu chú ý và duy trì sự tập trung luôn đạt được thành công
(Sai logic, hai vế mâu thuẫn nhau).
B. những người tin tưởng vào khả năng của chính mình có thể biến khát vọng thành hiện thực. (Mệnh đề quan hệ "who trust..." kết hợp với động từ chính "can turn...", tóm gọn lại toàn bộ thông điệp của bài).
C. những người có quyết tâm được thể hiện có thể giữ lại những rào cản trên con đường của họ (Sai logic).
D. không bao giờ từ bỏ nỗ lực một cách ngập ngừng có thể nhận ra mục tiêu của mình (Dùng từ "hesitantly" - ngập ngừng - là sai logic).
Đáp án B không chỉ đúng về mặt ngữ pháp (bổ sung mệnh đề quan hệ) mà còn đúc kết lại thông điệp tích cực, khích lệ của bài đọc: Có tự tin thì sẽ biến ước mơ thành hiện thực.
Chọn B.
→ Ultimately, it is only those who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality.
Dịch nghĩa: Rốt cuộc, chỉ những người tin tưởng vào khả năng của chính mình mới có thể biến khát vọng thành hiện thực.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
What enables a seed to press through a fissure in stone, an eagle to maintain its course in turbulent skies, or a horse to run unrestrained? The answer is confidence—often the decisive catalyst of success. Without it, even highly capable people may still falter when striving to attain their objectives. A familiar illustration is Richard Nixon. In 1972, Nixon was seeking re-election as U.S. President, campaigning energetically nationwide. Many assumed he would secure a comfortable victory, given the accomplishments of his first term. Yet Nixon was burdened by insecurity. Haunted by the prospect of defeat, he made a grave misjudgment: he ordered his team to break into the Watergate Hotel to spy on his opponent. Once exposed, he attempted to suppress the facts and evade accountability. The scandal escalated rapidly and culminated in his resignation, despite the fact that he had already won the election. His deficit of confidence precipitated his downfall and tarnished his standing. By contrast, Madame Curie exemplified the power that confidence can generate. In her pursuit of radium, she worked in a poorly equipped laboratory and endured harsh conditions. Many ridiculed her, yet she remained steadfast in her belief in her own ability. She famously insisted, "We must have perseverance, especially confidence!" These words encapsulate the outlook that guided her throughout her scientific journey. As a result of her pioneering accomplishments, she received two Nobel Prizes and became an enduring inspiration to generations that followed. Confidence equips us to confront adversity and pursue meaningful achievement. Ultimately, it is only those who trust in their own abilities that can turn aspirations into reality. Let us cultivate confidence and unlock the fullest measure of our potential. | Điều gì giúp một hạt giống lách qua được khe nứt của đá, một con đại bàng duy trì được đường bay trong bầu trời giông bão, hay một con ngựa phi nước đại không kìm hãm? Câu trả lời chính là sự tự tin—thường là chất xúc tác mang tính quyết định của thành công. Nếu không có nó, ngay cả những người rất tài năng vẫn có thể vấp ngã khi nỗ lực đạt được mục tiêu của họ. Một minh chứng quen thuộc là Richard Nixon. Vào năm 1972, Nixon đang tìm cách tái đắc cử chức Tổng thống Mỹ, vận động tranh cử mạnh mẽ trên toàn quốc. Nhiều người cho rằng ông sẽ giành được một chiến thắng thoải mái, nhờ vào những thành tựu trong nhiệm kỳ đầu tiên. Thế nhưng Nixon lại bị đè nặng bởi sự bất an. Bị ám ảnh bởi viễn cảnh thất bại, ông đã đưa ra một phán đoán sai lầm nghiêm trọng: ông ra lệnh cho đội của mình đột nhập vào Khách sạn Watergate để do thám đối thủ. Một khi bị bại lộ, ông ta đã cố gắng che giấu sự thật và trốn tránh trách nhiệm. Vụ bê bối leo thang nhanh chóng và lên đến đỉnh điểm bằng việc ông phải từ chức, bất chấp sự thật là ông đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử. Sự thiếu hụt tự tin của ông đã đẩy nhanh sự sụp đổ và làm hoen ố vị thế của ông. Ngược lại, Madame Curie lại là tấm gương sáng cho sức mạnh mà sự tự tin có thể tạo ra. Trong hành trình theo đuổi radium, bà đã làm việc trong một phòng thí nghiệm trang bị nghèo nàn và phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt. Nhiều người chế nhạo bà, nhưng bà vẫn kiên định với niềm tin vào khả năng của chính mình. Bà đã khẳng định một câu nổi tiếng: "Chúng ta phải có lòng kiên trì, và đặc biệt là sự tự tin!" Những lời này gói gọn quan điểm đã dẫn dắt bà trong suốt chặng đường khoa học. Nhờ vào những thành tựu tiên phong của mình, bà đã nhận được hai giải Nobel và trở thành nguồn cảm hứng trường tồn cho các thế hệ sau. Sự tự tin trang bị cho chúng ta khả năng đương đầu với nghịch cảnh và theo đuổi những thành tựu ý nghĩa. Rốt cuộc, chỉ những người tin tưởng vào khả năng của chính mình mới có thể biến khát vọng thành hiện thực. Hãy cùng nhau trau dồi sự tự tin và mở khóa toàn bộ tiềm năng của chúng ta. |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange, letter or text in each of the following questions.
a. Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.
b. Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet?
c. Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.
c – b – a
b – c – a
a – b – c
c – a – b
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – c – a
b. Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet?
c. Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.
a. Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.
Dịch nghĩa:
b. Ann: Tớ rất hào hứng với sự kiện dọn dẹp cộng đồng sắp tới! Cậu đã đăng ký chưa?
c. Nga: Rồi, tớ đã đăng ký vào tuần trước! Thật tốt khi được đóng góp cho khu dân cư của chúng ta.
a. Ann: Thật tuyệt vời! Tớ nghĩ chúng ta sẽ cùng nhau tạo ra sự khác biệt thực sự.
Chọn B.
a. Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.
b. Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?
c. Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.
d. Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.
e. Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.
c – b – a – e – d
c – d – e – a – b
a – e – c – b – d
a – b – d – e – c
Thứ tự sắp xếp đúng: A. c – b – a – e – d
c. Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.
b. Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?
a. Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.
e. Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.
d. Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.
Dịch nghĩa:
c. Susan: Tớ nghĩ tớ sẽ đăng ký thẻ thành viên phòng gym. Tớ thực sự muốn tập thể dục thường xuyên hơn.
b. Minh: Ý hay đấy. Việc duy trì hoạt động rất quan trọng. Cậu đã nhắm được phòng gym nào chưa?
a. Susan: Rồi, có một chỗ gần văn phòng của tớ cung cấp giờ giấc linh hoạt.
e. Minh: Hoàn hảo! Sẽ luôn rất tuyệt khi có một phòng gym ở vị trí thuận tiện, đặc biệt là khi cậu bận rộn.
d. Susan: Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, tớ có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm việc, tùy thuộc vào lịch trình của tớ.
Chọn A.
a. Critics argue that excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic performance, particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction.
b. In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated.
c. Despite these concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance learning by providing access to interactive resources and personalized educational content.
d. Moreover, some parents point out that digital tools help children develop essential technological skills, which are increasingly important in a rapidly changing job market.
e. Overall, while limiting screen time may offer certain benefits, a balanced approach that combines guidance with responsible use is likely to be more effective than imposing strict bans.
b – c – d – a – e
b – a – c – d – e
b – a – d – c – e
b – d – a – c – e
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – a – c – d – e
b. In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated.
a. Critics argue that excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic performance, particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction.
c. Despite these concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance learning by providing access to interactive resources and personalized educational content.
d. Moreover, some parents point out that digital tools help children develop essential technological skills, which are increasingly important in a rapidly changing job market.
e. Overall, while limiting screen time may offer certain benefits, a balanced approach that combines guidance with responsible use is likely to be more effective than imposing strict bans.
Dịch nghĩa:
b. Trong những năm gần đây, việc sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng ngày càng tăng ở trẻ em đã làm dấy lên cuộc tranh luận rộng rãi về việc liệu các thiết bị kỹ thuật số có nên bị hạn chế hay được quản lý chặt chẽ hơn hay không.
a. Những người chỉ trích lập luận rằng thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và kết quả học tập của trẻ, đặc biệt là khi các thiết bị thay thế cho các hoạt động ngoài trời và sự tương tác trực tiếp.
c. Bất chấp những lo ngại này, nhiều nhà giáo dục tin rằng công nghệ, khi được sử dụng một cách thích hợp, có thể nâng cao việc học bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các tài nguyên tương tác và nội dung giáo dục được cá nhân hóa.
d. Hơn nữa, một số phụ huynh chỉ ra rằng các công cụ kỹ thuật số giúp trẻ em phát triển các kỹ năng công nghệ thiết yếu, những kỹ năng ngày càng quan trọng trong một thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng.
e. Nhìn chung, mặc dù việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể mang lại một số lợi ích nhất định, nhưng một cách tiếp cận cân bằng kết hợp sự hướng dẫn với việc sử dụng có trách nhiệm có khả năng sẽ mang lại hiệu quả cao hơn so với việc áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt.
Chọn B.
Dear Sir or Madam,
a. In addition, I have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials and helped organise weekly reading events for children.
b. I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this internship would allow me to contribute positively while gaining valuable professional experience.
c. I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on your official website.
d. I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in English Literature at university next year.
e. My strong interest in books and writing has motivated me to seek opportunities that will deepen my understanding of the publishing industry.
I have attached my CV for your consideration and would welcome the opportunity to discuss my application further.
I look forward to hearing from you. Yours faithfully,
Sarah Brown
c – e – d – a – b
c – e – a – d – b
c – d – e – a – b
c – d – a – e – b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – d – e – a – b
c. I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on your official website.
d. I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in English Literature at university next year.
e. My strong interest in books and writing has motivated me to seek opportunities that will deepen my understanding of the publishing industry.
a. In addition, I have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials and helped organise weekly reading events for children.
b. I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this internship would allow me to contribute positively while gaining valuable professional experience.
Dịch nghĩa:
Kính gửi Ông/Bà,
c. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí thực tập sinh mùa hè tại công ty xuất bản của ông/bà, như được thông báo trên trang web chính thức của công ty.
d. Tôi hiện đang học năm cuối trung học phổ thông và dự định theo đuổi bằng Cử nhân Văn học Anh tại trường đại học vào năm tới.
e. Sự yêu thích mạnh mẽ của tôi đối với sách và việc viết lách đã thúc đẩy tôi tìm kiếm những cơ hội để có thể đào sâu sự hiểu biết của mình về ngành công nghiệp xuất bản.
a. Thêm vào đó, tôi đã làm tình nguyện viên tại một thư viện cộng đồng, nơi tôi hỗ trợ khách tìm kiếm tài liệu và giúp tổ chức các sự kiện đọc sách hàng tuần cho trẻ em.
b. Tôi là một cá nhân có trách nhiệm và nhiệt tình, làm việc nhóm tốt, và tôi tự tin rằng kỳ thực tập này sẽ cho phép tôi đóng góp tích cực đồng thời đạt được những kinh nghiệm chuyên môn quý giá.
Tôi đã đính kèm sơ yếu lý lịch của mình để ông/bà xem xét và rất mong có cơ hội được thảo luận thêm về đơn ứng tuyển của mình.
Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ ông/bà.
Trân trọng,
Sarah Brown
Chọn C.
a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.
b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.
c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.
d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.
e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.
e – c – b – d – a
d – e – b – c – a
e – b – c – d – a
d – e – b – a – c
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – e – b – c – a
d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.
e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.
b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.
c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.
a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.
Dịch nghĩa:
d. Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại ngày càng tăng về việc giảm bớt sự tập trung và suy giảm các kỹ năng tư duy phản biện.
e. "Mệt mỏi chú ý" (Attention fatigue) đề cập đến trạng thái kiệt quệ về tinh thần do tình trạng quá tải nhận thức kéo dài và việc chuyển đổi công việc thường xuyên.
b. Được các nhà khoa học hành vi đặt ra vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu dùng để mô tả sự suy giảm khả năng tập trung do làm nhiều việc cùng lúc một cách liên tục.
c. Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "mệt mỏi chú ý" thường gắn liền với những thông báo bất tận và áp lực phải luôn sẵn sàng trực tuyến.
a. Hậu quả là, thuật ngữ này đã dần vượt ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện đang được đề cập thường xuyên trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất nơi làm việc.
Chọn B.








