Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT39 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Nam: Not really. I've been feeling quite stressed about my exams.

b. Tam: You should try taking a short break to relax.

c. Tam: Have you been sleeping well these days?

c – a – b

b – a – c

b – c – a

c – b – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. c – a – b

c. Tam: Have you been sleeping well these days?

a. Nam: Not really. I've been feeling quite stressed about my exams.

b. Tam: You should try taking a short break to relax.

Dịch nghĩa:

c. Tâm: Dạo này cậu ngủ có ngon không?

a. Nam: Không hẳn. Tớ đang cảm thấy khá căng thẳng về các kỳ thi của mình.

b. Tâm: Cậu nên thử nghỉ ngơi một chút để thư giãn nhé.

Chọn A.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Minh: I agree. While it's entertaining, it can sometimes be a waste of time.

b. Minh: Yes, especially on platforms like TikTok and Instagram.

c. Lan: That's true. Some students even say they can't focus on studying anymore.

d. Lan: Have you noticed how many students are spending hours watching short videos these days?

e. Lan: We should learn to manage our time better and use social media more wisely.

c – a – d – b – e

d – a – c – b – e

d – b – c – a – e

c – b – e – a – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. d – b – c – a – e

d. Lan: Have you noticed how many students are spending hours watching short videos these days?

b. Minh: Yes, especially on platforms like TikTok and Instagram.

c. Lan: That's true. Some students even say they can't focus on studying anymore.

a. Minh: I agree. While it's entertaining, it can sometimes be a waste of time.

e. Lan: We should learn to manage our time better and use social media more wisely.

Dịch nghĩa:

d. Lan: Cậu có nhận ra dạo này có bao nhiêu học sinh đang dành hàng giờ đồng hồ để xem các video ngắn không?

b. Minh: Có chứ, đặc biệt là trên các nền tảng như TikTok và Instagram.

c. Lan: Đúng vậy. Một số học sinh thậm chí còn nói rằng họ không thể tập trung vào việc học được nữa.

a. Minh: Tớ đồng ý. Mặc dù nó mang tính giải trí, nhưng đôi khi nó có thể là một sự lãng phí thời gian.

e. Lan: Chúng ta nên học cách quản lý thời gian tốt hơn và sử dụng mạng xã hội một cách khôn ngoan hơn.

Chọn C.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Mr Mitchell,

a. We would also like you to confirm whether the post-installation support covers the equipment 24 hours a day.

b. I am writing to ask for an update on the Skipton Airport Project and to raise a few questions.

c. Finally, we would appreciate it if you could provide a quote for extending the support period from 6 to 12 months.

d. First of all, could you please clarify the current issues with the delivery system and when they will be resolved?

e. In addition, we requested a copy of the latest project report but have not received it yet.

Yours sincerely,

Ian McAdam

b – d – e – a – c

d – b – e – a – c

b – e – d – a – c

d – e – b – a – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – d – e – a – c

b. I am writing to ask for an update on the Skipton Airport Project and to raise a few questions.

d. First of all, could you please clarify the current issues with the delivery system and when they will be resolved?

e. In addition, we requested a copy of the latest project report but have not received it yet.

a. We would also like you to confirm whether the post-installation support covers the equipment 24 hours a day.

c. Finally, we would appreciate it if you could provide a quote for extending the support period from 6 to 12 months.

Dịch nghĩa:

Kính gửi ông Mitchell,

b. Tôi viết thư này để yêu cầu cập nhật tình hình về Dự án Sân bay Skipton và đưa ra một vài câu hỏi.

d. Trước hết, ông có thể vui lòng làm rõ các vấn đề hiện tại với hệ thống giao hàng và khi nào chúng sẽ được giải quyết không?

e. Ngoài ra, chúng tôi đã yêu cầu một bản sao của báo cáo dự án mới nhất nhưng vẫn chưa nhận được.

a. Chúng tôi cũng muốn ông xác nhận xem dịch vụ hỗ trợ sau lắp đặt có bao gồm việc bảo hành thiết bị 24 giờ một ngày hay không.

c. Cuối cùng, chúng tôi sẽ rất cảm kích nếu ông có thể cung cấp bảng báo giá cho việc gia hạn thời gian hỗ trợ từ 6 lên 12 tháng.

Trân trọng,

Ian McAdam

Chọn A.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. I rarely paid attention in class and often ignored feedback, which caused my performance to gradually decline over time.

b. Over time, I realised that my indifference was affecting my learning and preventing me from reaching my full potential.

c. Looking back, I have learned that staying engaged and taking responsibility are essential for meaningful progress.

d. I used to feel indifferent towards my studies and did not see the importance of putting in consistent effort.

e. So I decided to change my attitude by becoming more active in class, listening carefully, and completing my work more responsibly.

d – a – b – e – c

c – d – b – a – e

b – d – a – e – c

d – b – a – e – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – a – b – e – c

d. I used to feel indifferent towards my studies and did not see the importance of putting in consistent effort.

a. I rarely paid attention in class and often ignored feedback, which caused my performance to gradually decline over time.

b. Over time, I realised that my indifference was affecting my learning and preventing me from reaching my full potential.

e. So I decided to change my attitude by becoming more active in class, listening carefully, and completing my work more responsibly.

c. Looking back, I have learned that staying engaged and taking responsibility are essential for meaningful progress.

Dịch nghĩa:

d. Tôi từng cảm thấy thờ ơ với việc học của mình và không thấy được tầm quan trọng của việc nỗ lực bền bỉ.

a. Tôi hiếm khi chú ý trong lớp và thường phớt lờ các góp ý, điều này khiến thành tích của tôi giảm sút dần theo thời gian.

b. Theo thời gian, tôi nhận ra rằng sự thờ ơ của mình đang ảnh hưởng đến việc học và ngăn cản tôi đạt được tiềm năng tối đa của mình.

e. Vì vậy, tôi quyết định thay đổi thái độ của mình bằng cách trở nên năng động hơn trong lớp, lắng nghe cẩn thận và hoàn thành công việc của mình một cách có trách nhiệm hơn.

c. Nhìn lại, tôi đã học được rằng việc duy trì sự gắn kết và chịu trách nhiệm là những điều thiết yếu để có được sự tiến bộ ý nghĩa.

Chọn A.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. As a result, photographers are adapting their services by offering faster delivery, simpler pricing, and more creative content, although these changes also create challenges for professionals.

b. In recent years, senior photography trends have changed significantly, reflecting new preferences among young clients.

c. Many seniors now prefer natural and candid photos instead of stiff, carefully posed images that were common in the past.

d. This shift is largely influenced by social media, where authenticity and individuality are highly valued by today's generation.

e. They are also looking for more personalised sessions, choosing meaningful locations, outfits, and props that express their identity.

b – e – c – d – a

a – b – c – e – d

b – c – e – d – a

c – b – e – d – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – c – e – d – a

b. In recent years, senior photography trends have changed significantly, reflecting new preferences among young clients.

c. Many seniors now prefer natural and candid photos instead of stiff, carefully posed images that were common in the past.

e. They are also looking for more personalised sessions, choosing meaningful locations, outfits, and props that express their identity.

d. This shift is largely influenced by social media, where authenticity and individuality are highly valued by today's generation.

a. As a result, photographers are adapting their services by offering faster delivery, simpler pricing, and more creative content, although these changes also create challenges for professionals.

Dịch nghĩa:

b. Trong những năm gần đây, xu hướng chụp ảnh kỷ yếu đã thay đổi đáng kể, phản ánh những sở thích mới của nhóm khách hàng trẻ tuổi.

c. Nhiều học sinh cuối cấp hiện nay ưa chuộng những bức ảnh tự nhiên và chân thực thay vì những bức ảnh cứng nhắc, tạo dáng cẩn thận vốn rất phổ biến trong quá khứ.

e. Họ cũng đang tìm kiếm những buổi chụp hình mang tính cá nhân hóa hơn, lựa chọn những địa điểm, trang phục và đạo cụ có ý nghĩa nhằm thể hiện bản sắc của mình.

d. Sự chuyển dịch này phần lớn bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội, nơi tính chân thực và cá tính được thế hệ ngày nay đánh giá rất cao.

a. Kết quả là, các nhiếp ảnh gia đang phải điều chỉnh dịch vụ của mình bằng cách cung cấp thời gian giao hàng nhanh hơn, định giá đơn giản hơn và nội dung sáng tạo hơn, mặc dù những thay đổi này cũng tạo ra những thách thức cho giới chuyên môn.

Chọn C.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.

Have you ever wondered how your beliefs about yourself shape the way you think and behave in different situations? In psychology, these beliefs are known as self-schemas, (6) ______. Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. (7) ______.

Self-schemas can be observed in a wide range of everyday contexts. For instance, a person who believes they are shy may feel anxious in social situations and avoid speaking in public. In contrast, someone who views themselves as confident is more likely to participate actively in similar situations. In this way, (8) ______, often reinforcing existing self-perceptions over time.

This cognitive framework also affects how information is processed. People tend to focus on experiences that are consistent with their self-schemas while overlooking those that are not. They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, (9) ______. Over time, such selective processing can strengthen self-schemas and make them more resistant to change.

The influence of self-schemas extends to decision-making and personal development. Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress. Therefore, recognising these patterns and challenging unhelpful beliefs are essential steps towards developing a more balanced and adaptive self-concept.

(Adapted from https://www.verywellmind.com)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In psychology, these beliefs are known as self-schemas, (6) ______.

which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves

referring to the situations in which people evaluate others based on common social expectations

each of which refers to internal structures shaping how individuals perceive their own abilities and behaviour

when they are used to describe the ways people think about themselves in different social situations

Xem đáp án

Khoảng trống (6) nằm sau dấu phẩy và đứng ngay sau khái niệm “self-schemas” (lược đồ tự ngã). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để định nghĩa/giải thích thuật ngữ chuyên ngành này trước khi đi vào phân tích chi tiết.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ (Sử dụng mệnh đề quan hệ “which refer to...”, định nghĩa cực kỳ chuẩn xác và bám sát thuật ngữ tâm lý học).

B. referring to... (Hiện tại phân từ - có thể dùng được, nhưng nội dung “...the situations in which people evaluate others” là sai hoàn toàn vì “self-schemas” là về “bản thân” chứ không phải “đánh giá người khác”).

C. mỗi cái trong số đó đề cập đến... (“each of which” không tự nhiên bằng “which” khi định nghĩa chung một khái niệm).

D. khi chúng được sử dụng để mô tả... (Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ).

→ Đáp án A đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh, giải thích thuật ngữ “self-schemas” thông qua các từ khóa cốt lõi “cognitive frameworks” và “information about themselves”.

Chọn A.

→ In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves.

Dịch nghĩa: Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. (7) ______.

This may seem obvious, yet people are not always aware of how such beliefs influence their behaviour

As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.

For example, many people try to change their behaviour in order to improve their social relationships

In contrast, some individuals behave differently depending on the situations they encounter

Xem đáp án

Câu trước mô tả nguồn gốc: “Formed through past experiences... self-schemas influence how people perceive their abilities...” (Được hình thành qua những trải nghiệm trong quá khứ... lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng của họ...). Khoảng trống (7) đứng cuối đoạn 1, cần một câu chốt lại hệ quả trực tiếp của việc “ảnh hưởng đến cách nhận thức” này.

Dịch nghĩa:

A. Điều này có vẻ hiển nhiên, nhưng con người không phải lúc nào cũng nhận thức được cách những niềm tin như vậy ảnh hưởng đến hành vi của họ

(Dùng để chuyển ý, nhưng không đóng vai trò chốt ý cho việc “hình thành nhận thức”).

B. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.

(Hoàn toàn chính xác: Từ nhận thức về khả năng → dẫn đến “kỳ vọng” về hành vi tương lai. “As a result” tạo logic nhân quả rất mượt mà).

C. Ví dụ, nhiều người cố gắng thay đổi hành vi của họ để cải thiện các mối quan hệ xã hội (Lạc đề).

D. Ngược lại, một số cá nhân cư xử khác nhau tùy thuộc vào các tình huống mà họ gặp phải (Lạc đề).

→ Đáp án B là một câu kết luận nhân quả hoàn hảo cho đoạn mở đầu, tóm tắt sự hình thành nhận thức định hình nên kỳ vọng như thế nào.

Chọn B.

→ Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.

Dịch nghĩa: Được hình thành thông qua các trải nghiệm trong quá khứ và các tương tác xã hội, lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng, đặc điểm tính cách và các khuôn mẫu hành vi của họ. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In this way, (8) ______, often reinforcing existing self-perceptions over time.

self-schemas shape how people understand their experiences in different situations and contexts

self-schemas influence how individuals behave based on their beliefs in various situations

self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations

self-schemas affect behaviour depending on how people view themselves in different situations

Xem đáp án

Đoạn 2 nêu ví dụ về người nhút nhát tránh nói trước đám đông, ngược lại người tự tin thì tham gia tích cực. Khoảng trống (8) đi sau cụm từ “In this way,” (Bằng cách này,) đòi hỏi một câu tổng kết bài học từ hai ví dụ trên. Cả 4 đáp án đều có chủ ngữ “self-schemas”, cần chọn đáp án bao quát đủ ý “nhận thức tình huống” và “cách phản ứng”.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. lược đồ tự ngã định hình cách mọi người hiểu những trải nghiệm của họ trong các tình huống và bối cảnh khác nhau

(Thiếu yếu tố “hành vi/cách phản ứng”).

B. lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách các cá nhân cư xử dựa trên niềm tin của họ trong nhiều tình huống khác nhau

(Chỉ nhắc đến hành vi, thiếu việc “diễn giải tình huống”).

C. lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống

(Đầy đủ và bao quát cả hai khía cạnh: “diễn giải” - interpret, và “phản ứng” - respond, khớp hoàn hảo với 2 ví dụ nhút nhát và tự tin).

D. lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến hành vi tùy thuộc vào cách mọi người nhìn nhận bản thân trong các tình huống khác nhau (Hơi chung chung).

→ Đáp án C phản ánh đầy đủ hai vế của cơ chế tâm lý: cách bộ não diễn giải (interpret) và cách con người hành động (respond).

Chọn C.

→ In this way, self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations, often reinforcing existing self-perceptions over time.

Dịch nghĩa: Bằng cách này, lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống, thường xuyên củng cố những tự nhận thức hiện tại theo thời gian.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, (9) ______.

reflecting how people understand events and form views about themselves

showing how past events shape the way people see themselves

encouraging people to rethink their beliefs and judge events more carefully

leading to a stable but sometimes biased view of themselves

Xem đáp án

Câu trước viết: “They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs” (Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ). Khoảng trống (9) nằm sau dấu phẩy, cần một hiện tại phân từ (V-ing) chỉ kết quả của khuynh hướng thiên lệch này. Hơn nữa, câu tiếp sau nhắc đến “selective processing” (xử lý chọn lọc) làm niềm tin “resistant to change” (chống lại sự thay đổi).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. phản ánh cách mọi người hiểu các sự kiện và hình thành quan điểm về bản thân họ

(Chung chung, không nêu được tác hại của sự “xác nhận niềm tin có sẵn”).

B. cho thấy cách các sự kiện trong quá khứ định hình cách mọi người nhìn nhận bản thân

(Lạc đề về quá khứ).

C. khuyến khích mọi người suy nghĩ lại về niềm tin của họ và phán xét các sự kiện cẩn thận hơn

(Sai logic hoàn toàn: họ đang đi theo lối mòn chứ không “suy nghĩ lại”).

D. dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ

(Sử dụng V-ing “leading to”, và các từ “stable” - ổn định nhưng “biased” - thiên vị, diễn tả cực kỳ chính xác hậu quả của việc chỉ thích nghe những gì mình tin).

→ Đáp án D là hệ quả logic trực tiếp của quá trình xử lý thông tin chọn lọc: tạo ra một góc nhìn cứng nhắc và thiên kiến.

Chọn D.

→ They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, leading to a stable but sometimes biased view of themselves.

Dịch nghĩa: Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ, dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.

who tend to have better performance in related areas over time

are more likely to perform well in related areas over time

being more likely to perform well in related areas over time

better performance in related areas is likely to be achieved

Xem đáp án

Cấu trúc câu là một sự tương phản với liên từ “whereas” (trong khi đó).

“Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.”

Chủ ngữ của vế đầu là “Individuals with positive self-schemas” (Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực). Câu này đang thiếu động từ chính (Main verb) cho vế đầu tiên.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. who tend to... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “who” → Thiếu động từ chính cho vế đầu).

B. có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian (Cung cấp động từ chính “are”, hoàn thành cấu trúc Chủ - Vị một cách chuẩn xác, đối lập với “limit confidence” ở vế sau).

C. being more likely... (Dạng V-ing → Thiếu động từ chính).

D. better performance... is likely to be achieved (Mệnh đề thụ động, nhưng nếu ghép vào sẽ thành “Individuals... better performance...” → Dư chủ ngữ, sai cấu trúc trầm trọng).

→ Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính cho mệnh đề, đồng thời tạo ra cấu trúc song song về mặt ý nghĩa đối lập với vế sau.

Chọn B.

→ Individuals with positive self-schemas are more likely to perform well in related areas over time, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.

Dịch nghĩa: Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian, trong khi lược đồ tự ngã tiêu cực có thể làm giới hạn sự tự tin và cản trở sự tiến bộ.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Have you ever wondered how your beliefs about yourself shape the way you think and behave in different situations? In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves. Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.

Self-schemas can be observed in a wide range of everyday contexts. For instance, a person who believes they are shy may feel anxious in social situations and avoid speaking in public. In contrast, someone who views themselves as confident is more likely to participate actively in similar situations. In this way, self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations, often reinforcing existing self-perceptions over time.

This cognitive framework also affects how information is processed. People tend to focus on experiences that are consistent with their self-schemas while overlooking those that are not. They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, leading to a stable but sometimes biased view of themselves. Over time, such selective processing can strengthen self-schemas and make them more resistant to change.

The influence of self-schemas extends to decision-making and personal development. Individuals with positive self-schemas are more likely to perform well in related areas over time, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress. Therefore, recognising these patterns and challenging unhelpful beliefs are essential steps towards developing a more balanced and adaptive self-concept.

Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào mà những niềm tin về bản thân lại định hình cách bạn suy nghĩ và cư xử trong những tình huống khác nhau chưa? Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ. Được hình thành thông qua các trải nghiệm trong quá khứ và các tương tác xã hội, lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng, đặc điểm tính cách và các khuôn mẫu hành vi của họ. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.

Lược đồ tự ngã có thể được quan sát thấy trong một loạt các bối cảnh hàng ngày. Ví dụ, một người tin rằng mình nhút nhát có thể cảm thấy lo lắng trong các tình huống xã hội và tránh việc nói trước đám đông. Ngược lại, một người coi bản thân mình là tự tin có nhiều khả năng sẽ tham gia tích cực vào các tình huống tương tự. Bằng cách này, lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống, thường xuyên củng cố những tự nhận thức hiện tại theo thời gian.

Khuôn khổ nhận thức này cũng ảnh hưởng đến cách thông tin được xử lý. Mọi người có xu hướng tập trung vào những trải nghiệm nhất quán với lược đồ tự ngã của họ trong khi phớt lờ những trải nghiệm không nhất quán. Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ, dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ. Theo thời gian, quá trình xử lý chọn lọc như vậy có thể củng cố lược đồ tự ngã và làm cho chúng trở nên chống lại sự thay đổi tốt hơn.

Sức ảnh hưởng của lược đồ tự ngã mở rộng sang cả việc ra quyết định và phát triển cá nhân. Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian, trong khi lược đồ tự ngã tiêu cực có thể làm giới hạn sự tự tin và cản trở sự tiến bộ. Do đó, việc nhận ra các khuôn mẫu này và thách thức những niềm tin không hữu ích là những bước thiết yếu hướng tới việc phát triển một khái niệm về bản thân cân bằng và thích ứng tốt hơn.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

Suwannee Hulaween Music Festival 2026 – A Magical Weekend in the Woods

The famous Suwannee Hulaween festival is coming back for its 13th year at the Spirit of the Suwannee Music Park. This popular event features a large (11) ______ of famous artists who will perform different types of music for four exciting days.

Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, (12) ______ is a 360-degree interactive experience. Festival (13) ______ can explore forest trails and relax by the river. Moreover, they can discover hidden art installations scattered throughout the grounds.

This weekend is a great chance for music fans to meet new friends and enjoy nature. Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information before they are all (16) ______!

For more information, visit https://www.orlandoweekly.com.

(Adapted from https://www.musicfestivalwizard.com)

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This popular event features a large (11) ______ of famous artists who will perform different types of music for four exciting days.

number

deal

amount

bit

Xem đáp án

A. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. deal (n): lượng (thường dùng trong cụm a great deal of + danh từ không đếm được).

C. amount (n): khối lượng, lượng (+ danh từ không đếm được).

D. bit (n): một chút (thường dùng a little bit of).

Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và danh từ đếm được ở dạng số nhiều “famous artists” (những nghệ sĩ nổi tiếng). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large number of + N (số nhiều).

Chọn A. number

→ This popular event features a large number of famous artists...

Dịch nghĩa: Sự kiện nổi tiếng này có sự góp mặt của một số lượng lớn các nghệ sĩ nổi tiếng...

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, (12) ______ is a 360-degree interactive experience.

where

that

which

when

Xem đáp án

A. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn (không làm chủ ngữ).

B. that: đại từ quan hệ thay thế cho người/vật (tuyệt đối không dùng sau dấu phẩy).

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc (có thể đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. when: trạng từ quan hệ chỉ thời gian.

Phía trước khoảng trống có dấu phẩy (,), tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho sự vật phía trước (nghệ thuật phát sáng tại Spirit Lake). Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is” ngay phía sau. Do đó, “which” là đáp án duy nhất chính xác.

Chọn C. which

→ Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, which is a 360-degree interactive experience.

Dịch nghĩa: Du khách có thể thưởng thức nghệ thuật phát sáng tại Spirit Lake, nơi/thứ mà là một trải nghiệm tương tác 360 độ.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Festival (13) ______ can explore forest trails and relax by the river.

leaders

goers

planners

makers

Xem đáp án

A. leaders (n): những nhà lãnh đạo.

B. goers (n): những người đi đến/tham dự.

C. planners (n): những người lên kế hoạch.

D. makers (n): những người tạo ra/chế tạo.

Ta có danh từ ghép: festival goers (những người đi dự lễ hội).

Chọn B. goers

→ Festival goers can explore forest trails and relax by the river.

Dịch nghĩa: Những người tham dự lễ hội có thể khám phá các con đường mòn trong rừng và thư giãn bên bờ sông.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tickets are (14) ______ than they were last year, .........

cheap

more cheap

cheapest

cheaper

Xem đáp án

A. cheap (adj): rẻ.

B. more cheap: sai ngữ pháp (tính từ ngắn không dùng more).

C. cheapest (adj): rẻ nhất (so sánh nhất).

D. cheaper (adj): rẻ hơn (so sánh hơn).

Trong câu có từ “than” (hơn), dấu hiệu nhận biết của cấu trúc so sánh hơn. “Cheap” là tính từ ngắn (1 âm tiết) nên ta thêm đuôi “-er” thành “cheaper”.

Chọn D. cheaper

→ Tickets are cheaper than they were last year...

Dịch nghĩa: Vé rẻ hơn so với năm ngoái...

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information ..........

check out

back out

look into

bite into

Xem đáp án

A. check out (phr.v): xem xét, kiểm tra (để lấy thông tin/tìm hiểu).

B. back out (phr.v): rút lui, nuốt lời.

C. look into (phr.v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề).

D. bite into (phr.v): cắn vào.

Phân tích ngữ cảnh: Để tìm kiếm thêm thông tin về sự kiện hoặc vé, hành động phù hợp nhất đối với một trang web là “truy cập xem thử / kiểm tra” (check out).

Chọn A. check out

→ ...so be sure to check out the website for more information...

Dịch nghĩa: ...vì vậy hãy chắc chắn xem thử (kiểm tra) trang web để biết thêm thông tin...

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tickets are (14) ______ than they were last year, so be sure to (15) ______ the website for more information before they are all (16) ______!

to sell

selling

sell

sold

Xem đáp án

A. to sell: động từ nguyên thể có “to” (chủ động).

B. selling (v-ing): hiện tại phân từ (chủ động).

C. sell (v): động từ nguyên mẫu (chủ động).

D. sold (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

Chủ ngữ của mệnh đề này là “they” (thay thế cho Tickets - những tấm vé). Vé không thể tự bán mà phải “được bán”. Đây là cấu trúc câu bị động ở thì hiện tại đơn (are + V3/V-ed).

Chọn D. sold

→ ...before they are all sold!

Dịch nghĩa: ...trước khi tất cả chúng đều được bán hết!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Suwannee Hulaween Music Festival 2026 – A Magical Weekend in the Woods

The famous Suwannee Hulaween festival is coming back for its 13th year at the Spirit of the Suwannee Music Park. This popular event features a large (11) number of famous artists who will perform different types of music for four exciting days.

Visitors can enjoy the glowing art at Spirit Lake, (12) which is a 360-degree interactive experience. Festival (13) goers can explore forest trails and relax by the river. Moreover, they can discover hidden art installations scattered throughout the grounds.

This weekend is a great chance for music fans to meet new friends and enjoy nature. Tickets are (14) cheaper than they were last year, so be sure to (15) check out the website for more information before they are all (16) sold!

For more information, visithttps://www.orlandoweekly.com.

Lễ Hội Âm Nhạc Suwannee Hulaween 2026 – Một Cuối Tuần Tuyệt Diệu Trong Rừng

Lễ hội Suwannee Hulaween nổi tiếng sẽ quay trở lại trong năm thứ 13 tại Công viên Âm nhạc Spirit of the Suwannee. Sự kiện đình đám này có sự góp mặt của một (11) số lượng lớn các nghệ sĩ nổi tiếng, những người sẽ trình diễn nhiều thể loại âm nhạc khác nhau trong bốn ngày đầy sôi động.

Du khách có thể thưởng thức nghệ thuật phát sáng tại Spirit Lake, (12) thứ mà là một trải nghiệm tương tác 360 độ. (13) Những người tham dự lễ hội có thể khám phá các con đường mòn trong rừng và thư giãn bên bờ sông. Hơn nữa, họ còn có thể khám phá những công trình nghệ thuật sắp đặt được giấu kín rải rác khắp khuôn viên.

Cuối tuần này là một cơ hội tuyệt vời để những người hâm mộ âm nhạc kết bạn mới và tận hưởng thiên nhiên. Vé (14) rẻ hơn so với năm ngoái, vì vậy hãy chắc chắn (15) xem thử trang web để biết thêm thông tin trước khi tất cả vé đều (16) được bán hết!

Để biết thêm thông tin, hãy truy cậphttps://www.orlandoweekly.com.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.

Amidst a global fossil fuel crisis, Australia faces a significant inflection point regarding its energy future. For years, the fossil fuel sector has employed deceptive tactics, such as “astroturfing” and false advertising, to manipulate public opinion and create division. These distortions have often hidden the country's unique opportunity to control its abundant sun and wind resources. However, recent international supply shocks have clearly illustrated the economic vulnerability and fragility caused by a reliance on traditional energy sources.

The transition to clean energy is increasingly viewed not just as a moral concern, but as an essential security policy. Unlike fossil fuels, renewable energy sources cannot be blockaded or weaponised by foreign powers; as noted by the UN, they are not subject to price spikes for sunlight or embargoes on the wind. In countries like Germany, this desire for economic stability and independence is driving a massive boost in onshore wind projects. Similarly, the UK is implementing policies to require rooftop solar and heat pumps for all new homes by 2028.

In Australia, the potential for a systematic shift is immense, especially since cities like Brisbane receive more than double the sunlight of London. Strategic investments in renewables are expected to inject $68 billion into the economy over the next five years. Every home battery and electric vehicle installed contributes to a more resilient electricity grid and reduces financial exposure to volatile global markets.

To secure this future, advocates must speak collectively and urgently to reclaim the narrative. By framing the clean energy transition in terms of financial benefits and economic stability, rather than just environmental concern, it becomes much more appealing to the general public. Ultimately, accelerating the shift to renewables is the only way to ensure a sustainable and secure economy that remains protected from future global volatility.

(Adapted from https://www.theguardian.com)

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word distortions in paragraph 1 mostly means ______.

deviations

explanations

improvements

modifications

Xem đáp án

Từ “distortions” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

distortions (n): sự bóp méo, sự xuyên tạc.

A. deviations (n): sự sai lệch, chệch hướng (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh: làm sai lệch sự thật)

B. explanations (n): những lời giải thích

C. improvements (n): những sự cải thiện

D. modifications (n): những sự sửa đổi

→ distortions = deviations

Thông tin: These distortions have often hidden the country's unique opportunity...

(Những sự xuyên tạc/sai lệch này thường đã che giấu đi cơ hội độc nhất của quốc gia...)

Chọn A.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason clean energy is viewed as a “security policy”?

It requires expensive international supply lines.

It is not subject to price spikes for sunlight.

It cannot be weaponized like fossil fuels.

It cannot be blockaded by foreign powers.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lý do khiến năng lượng sạch được xem là một “chính sách an ninh”?

A. It requires expensive international supply lines: Nó đòi hỏi các tuyến đường cung cấp quốc tế đắt đỏ. (Không được nhắc đến)

B. It is not subject to price spikes for sunlight: Nó không phải chịu sự tăng vọt về giá đối với ánh sáng mặt trời. (Có nhắc đến: “not subject to price spikes for sunlight”)

C. It cannot be weaponized like fossil fuels: Nó không thể bị vũ khí hóa như nhiên liệu hóa thạch. (Có nhắc đến: “cannot be weaponised”)

D. It cannot be blockaded by foreign powers: Nó không thể bị phong tỏa bởi các thế lực nước ngoài. (Có nhắc đến: “cannot be blockaded”)

Chọn A.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 2 refers to ______.

fossil fuels

foreign powers

renewable energy sources

price spikes

Xem đáp án

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ______.

A. fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch

B. foreign powers: các thế lực nước ngoài

C. renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo

D. price spikes: những đợt tăng giá đột biến

Thông tin: Unlike fossil fuels, renewable energy sources cannot be blockaded or weaponised by foreign powers; as noted by the UN, they are not subject to price spikes...

(Không giống như nhiên liệu hóa thạch, các nguồn năng lượng tái tạo không thể bị phong tỏa hoặc vũ khí hóa bởi các thế lực nước ngoài; như Liên Hợp Quốc đã lưu ý, chúng không phải chịu sự tăng vọt về giá...)

→ they = renewable energy sources.

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word immense in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

monumental

insignificant

systematic

enormous

Xem đáp án

Từ “immense” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

immense (adj): khổng lồ, to lớn, bao la.

A. monumental (adj): vĩ đại, to lớn (đồng nghĩa)

B. insignificant (adj): không đáng kể, nhỏ bé (trái nghĩa)

C. systematic (adj): có hệ thống

D. enormous (adj): to lớn, khổng lồ (đồng nghĩa)

→ immense >< insignificant

Thông tin: In Australia, the potential for a systematic shift is immense...

(Tại Úc, tiềm năng cho một sự chuyển dịch có hệ thống là vô cùng to lớn...)

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Utilizing domestic energy storage and electric cars helps stabilize the power network and lessens the impact of global price fluctuations.

International markets become less volatile only when households install batteries and buy electric vehicles.

The resilience of the electricity grid is threatened by the high cost of home batteries and electric vehicles in global markets.

Global market exposure is increased whenever households choose to install new energy-saving technologies.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Every home battery and electric vehicle installed contributes to a more resilient electricity grid and reduces financial exposure to volatile global markets.

(Mỗi bộ pin gia đình và xe điện được lắp đặt đều góp phần tạo nên một lưới điện linh hoạt hơn và giảm thiểu rủi ro tài chính trước các thị trường toàn cầu đầy biến động.)

Dịch nghĩa:

A. Việc sử dụng lưu trữ năng lượng trong nước và xe điện giúp ổn định mạng lưới điện và làm giảm tác động của những biến động giá cả toàn cầu. (Đúng và sát nghĩa nhất).

B. Các thị trường quốc tế chỉ trở nên bớt biến động khi các hộ gia đình lắp đặt pin và mua xe điện. (Sai nghĩa).

C. Khả năng phục hồi của lưới điện bị đe dọa bởi chi phí cao của pin gia đình và xe điện trên thị trường toàn cầu. (Sai nghĩa).

D. Sự rủi ro trước thị trường toàn cầu tăng lên mỗi khi các hộ gia đình chọn lắp đặt các công nghệ tiết kiệm năng lượng mới. (Sai nghĩa).

Chọn A.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

Australian cities such as Brisbane receive significantly less annual sunlight than cities like London.

Australian economy is expected to invest $68 million in renewable energy projects.

Resilient energy grids are mainly developed using traditional fossil fuel infrastructure systems.

Strategic investments in clean energy can provide a significant boost to the national economy.

Xem đáp án

Theo đoạn 3, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các thành phố của Úc như Brisbane nhận được lượng ánh sáng mặt trời hàng năm ít hơn đáng kể so với các thành phố như London.

(Sai, đoạn 3 nói nhận được “nhiều hơn gấp đôi” - more than double).

B. Nền kinh tế Úc dự kiến sẽ đầu tư 68 triệu đô la vào các dự án năng lượng tái tạo.

(Sai, đoạn 3 nói là 68 tỷ đô la - $68 billion).

C. Các lưới điện linh hoạt chủ yếu được phát triển bằng các hệ thống cơ sở hạ tầng nhiên liệu hóa thạch truyền thống. (Sai, đoạn 3 nói là nhờ vào pin gia đình và xe điện).

D. Những khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng sạch có thể mang lại một cú hích lớn cho nền kinh tế quốc gia. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 3): Strategic investments in renewables are expected to inject $68 billion into the economy over the next five years.

(Các khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng tái tạo dự kiến sẽ bơm 68 tỷ đô la vào nền kinh tế trong 5 năm tới.)

Chọn D.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph discusses international policy examples to demonstrate energy independence?

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

Đoạn nào thảo luận về các ví dụ chính sách quốc tế để chứng minh sự độc lập về năng lượng?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): In countries like Germany, this desire for economic stability and independence is driving a massive boost in onshore wind projects. Similarly, the UK is implementing policies...

(Ở những quốc gia như Đức, mong muốn về sự ổn định và độc lập kinh tế này đang thúc đẩy sự bùng nổ mạnh mẽ trong các dự án điện gió trên bờ. Tương tự, Vương quốc Anh đang thực hiện các chính sách...)

Chọn C.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph mentions the deceptive tactics used by the fossil fuel sector to influence the public?

Paragraph 4

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 2

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến các chiến thuật lừa dối mà ngành nhiên liệu hóa thạch sử dụng để tác động đến công chúng?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 1): For years, the fossil fuel sector has employed deceptive tactics, such as “astroturfing” and false advertising, to manipulate public opinion...

(Trong nhiều năm, lĩnh vực nhiên liệu hóa thạch đã sử dụng các chiến thuật lừa dối, chẳng hạn như “tạo phong trào ảo” và quảng cáo sai sự thật, để thao túng dư luận...)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Giữa cuộc khủng hoảng nhiên liệu hóa thạch toàn cầu, Úc đang đối mặt với một bước ngoặt quan trọng về tương lai năng lượng của mình. Trong nhiều năm, lĩnh vực nhiên liệu hóa thạch đã sử dụng các chiến thuật lừa dối, chẳng hạn như “tạo phong trào ảo” (astroturfing) và quảng cáo sai sự thật, để thao túng dư luận và tạo ra sự chia rẽ. Những sự xuyên tạc này thường đã che giấu đi cơ hội độc nhất của quốc gia trong việc kiểm soát các nguồn tài nguyên năng lượng mặt trời và gió dồi dào của mình. Tuy nhiên, những cú sốc về nguồn cung quốc tế gần đây đã minh họa rõ ràng sự dễ bị tổn thương và mỏng manh về kinh tế do phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống.

Quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch ngày càng được xem không chỉ là một mối quan tâm về đạo đức, mà còn là một chính sách an ninh thiết yếu. Không giống như nhiên liệu hóa thạch, các nguồn năng lượng tái tạo không thể bị phong tỏa hoặc vũ khí hóa bởi các thế lực nước ngoài; như Liên Hợp Quốc đã lưu ý, chúng không phải chịu sự tăng vọt về giá đối với ánh sáng mặt trời hay lệnh cấm vận đối với gió. Ở những quốc gia như Đức, mong muốn về sự ổn định và độc lập kinh tế này đang thúc đẩy sự bùng nổ mạnh mẽ trong các dự án điện gió trên bờ. Tương tự, Vương quốc Anh đang thực hiện các chính sách yêu cầu phải có điện mặt trời áp mái và máy bơm nhiệt cho tất cả các ngôi nhà mới vào năm 2028.

Tại Úc, tiềm năng cho một sự chuyển dịch có hệ thống là vô cùng to lớn, đặc biệt là khi các thành phố như Brisbane nhận được lượng ánh sáng mặt trời nhiều hơn gấp đôi so với London. Các khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng tái tạo dự kiến sẽ bơm 68 tỷ đô la vào nền kinh tế trong 5 năm tới. Mỗi bộ pin gia đình và xe điện được lắp đặt đều góp phần tạo nên một lưới điện linh hoạt hơn và giảm thiểu sự rủi ro tài chính trước các thị trường toàn cầu đầy biến động.

Để đảm bảo tương lai này, những người ủng hộ phải lên tiếng một cách tập thể và khẩn trương để giành lại quyền dẫn dắt câu chuyện. Bằng cách đóng khung quá trình chuyển đổi năng lượng sạch dưới góc độ lợi ích tài chính và sự ổn định kinh tế, thay vì chỉ là mối quan tâm về môi trường, nó sẽ trở nên hấp dẫn hơn nhiều đối với công chúng. Cuối cùng, việc tăng tốc độ chuyển dịch sang năng lượng tái tạo là cách duy nhất để đảm bảo một nền kinh tế an toàn, bền vững và luôn được bảo vệ khỏi những biến động toàn cầu trong tương lai.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.

The United Kingdom is currently dealing with a serious green skills gap, a structural bottleneck that threatens the transition toward a circular economy and the attainment of net-zero targets. Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements. This discrepancy is exacerbated by an ageing workforce and an increasing demand for advanced digital and data capabilities; yet, the sector remains hamstrung by its inability to effectively bridge this green skills gap between available talent and evolving technical requirements. [I]

This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. The waste management sector is frequently misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy, compliance, and technological innovation. Consequently, many high-calibre candidates overlook these career pathways, deterred by a lack of visibility and the daunting “experience trap” - whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience. [II] Furthermore, the long and uncertain nature of graduate recruitment processes often drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold. [III]

Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions. [IV] While intern programmes and practical placements offer vital channels for entry, long-term success hinges on robust collaboration between academia, industry, and regulators. Strategic initiatives, such as those identifying future-facing skills in artificial intelligence and resource efficiency, aim to recalibrate educational provisions with actual industry demand. Ultimately, unless the sector can successfully demystify its roles and narrow the green skills gap, the structural reform required for a sustainable future will remain frustratingly out of reach.

(Adapted from https://www.circularonline.co.uk)

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, the “green skills gap” in the United Kingdom is described as a paradox because ______.

it persists despite the availability of a significant graduate talent pool

academic output has successfully met industry requirements for a circular economy

it has speeded up the attainment of net-zero targets despite structural bottlenecks

the growing demand for digital data has outpaced the aging workforce's capabilities

Xem đáp án

Theo đoạn 1, “khoảng cách kỹ năng xanh” ở Vương quốc Anh được mô tả như một nghịch lý bởi vì ______.

A. nó vẫn tồn tại mặc dù có sẵn một nguồn nhân tài tốt nghiệp khổng lồ. (Đúng)

B. đầu ra học thuật đã đáp ứng thành công các yêu cầu của ngành công nghiệp về nền kinh tế tuần hoàn (Sai, bài đọc nói có sự sai lệch).

C. nó đã đẩy nhanh việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không bất chấp những trở ngại về cấu trúc (Sai, nó đe dọa việc đạt được mục tiêu này).

D. nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu kỹ thuật số đã vượt qua khả năng của lực lượng lao động già hóa. (Đây là yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề, không phải là nghịch lý cốt lõi được nêu).

Thông tin: “Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” (Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch rõ rệt giữa sản lượng giáo dục và nhu cầu của ngành công nghiệp.)

→ Nghịch lý được chỉ ra rõ ràng ở đầu bài: Dù có hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp (nguồn nhân lực dồi dào), nhưng ngành công nghiệp vẫn thiếu hụt kỹ năng vì những gì sinh viên học không khớp với yêu cầu thực tế của ngành.

Chọn A.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 1?

Structural bottlenecks are primarily caused by the existing talent pool failing to satisfy industry imperatives.

Attaining net-zero targets is impossible without first addressing the aging workforce in the UK.

Digital and data capabilities are the only factors currently impeding the green sector.

A fundamental disconnect exists between educational output and the technical needs of the industry.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Những nút thắt cấu trúc chủ yếu là do nguồn nhân tài hiện tại không đáp ứng được các mệnh lệnh của ngành. (Chưa bao quát được nguyên nhân gốc rễ là từ giáo dục).

B. Việc đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không là không thể nếu không giải quyết vấn đề lực lượng lao động già hóa ở Anh trước tiên. (Sai, lực lượng lao động già hóa chỉ là một yếu tố nhỏ).

C. Khả năng kỹ thuật số và dữ liệu là những yếu tố duy nhất hiện đang cản trở lĩnh vực xanh. (Sai từ “duy nhất”).

D. Tồn tại một sự mất kết nối cơ bản giữa đầu ra giáo dục và nhu cầu kỹ thuật của ngành công nghiệp. (Đúng, đây chính là định nghĩa của “green skills gap” được nhấn mạnh trong đoạn).

Chọn D.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word stigma in paragraph 2 mostly means ______.

difficulty

priority

belief

dishonor

Xem đáp án

Từ “stigma” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.

stigma (n): sự kỳ thị, vết nhơ, định kiến xấu

A. difficulty (n): sự khó khăn

B. priority (n): sự ưu tiên

C. belief (n): niềm tin

D. dishonor (n): sự hổ thẹn, tiếng xấu, vết nhơ

Thông tin: This deficit is rooted in multifaceted barriers to entry, chief among them being a pervasive reputational stigma. (Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ nhiều rào cản gia nhập thị trường, trong đó rào cản chính là định kiến ​​về danh tiếng lan rộng.)

→ stigma = dishonor

Chọn D.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a factor preventing candidates from entering the sector?

Misconceptions regarding the professional and innovative nature of the work.

A lack of clarity regarding the professional opportunities available to graduates.

The lack of competitive salaries compared to consultancy roles.

Recruitment cycles that are perceived as being overly long or unpredictable.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NÊU trong đoạn 2 như một yếu tố ngăn cản các ứng viên bước vào lĩnh vực này?

A. Những quan niệm sai lầm về bản chất chuyên nghiệp và đổi mới của công việc.

(Có: “misconstrued as a domain of manual labour rather than a hub for professional consultancy...”).

B. Sự thiếu rõ ràng về các cơ hội nghề nghiệp dành cho sinh viên tốt nghiệp.

(Có: “deterred by a lack of visibility”).

C. Việc thiếu mức lương cạnh tranh so với các vai trò tư vấn. (Không được nhắc đến).

D. Chu kỳ tuyển dụng bị coi là quá dài hoặc khó đoán.

(Có: “long and uncertain nature of graduate recruitment processes”).

Chọn C.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 2 refers to ______.

environmental sectors

recruitment processes

prospective recruits

entry-level roles

Xem đáp án

Từ “they” trong đoạn 2 chỉ ______.

A. environmental sectors (các lĩnh vực môi trường)

B. recruitment processes (các quy trình tuyển dụng)

C. prospective recruits (những tân binh/ứng viên tiềm năng)

D. entry-level roles (các vai trò ở cấp độ mới vào nghề)

→ Đại từ “they” nằm trong mệnh đề “...drives prospective recruits away from environmental sectors before they can secure a foothold” (...đẩy những ứng viên tiềm năng ra khỏi các lĩnh vực môi trường trước khi họ có thể tạo được chỗ đứng).

Do đó, “they” thay thế cho các ứng viên.

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Resolving the misalignment requires comprehensive, lifelong strategies instead of fragmented, small-scale efforts.

Not until piecemeal interventions are abandoned can the sector adopt a holistic approach to career development.

A holistic approach is necessary to ensure that piecemeal interventions do not threaten long-term success.

Only by focusing on separate, individual interventions can the whole-career disconnect be properly addressed.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Addressing this disconnect necessitates a holistic, whole-career approach rather than piecemeal interventions. (Việc giải quyết sự mất kết nối này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, xuyên suốt cả sự nghiệp thay vì những sự can thiệp chắp vá/nhỏ lẻ.)

A. Việc giải quyết sự sai lệch đòi hỏi những chiến lược toàn diện, trọn đời thay vì những nỗ lực phân mảnh, quy mô nhỏ.

(Đúng: “holistic, whole-career” = “comprehensive, lifelong”, “piecemeal” = “fragmented, small-scale”).

B. Chỉ khi nào loại bỏ các biện pháp can thiệp rời rạc thì ngành này mới có thể áp dụng cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển nghề nghiệp. (Sai lệch sắc thái nghĩa).

C. Một cách tiếp cận toàn diện là cần thiết để đảm bảo rằng các biện pháp can thiệp rời rạc không đe dọa đến thành công lâu dài. (Sai nghĩa).

D. Chỉ bằng cách tập trung vào các biện pháp can thiệp riêng lẻ, độc lập thì sự mất kết nối toàn diện trong sự nghiệp mới có thể được giải quyết đúng cách. (Sai, ngược hoàn toàn với câu gốc).

Chọn A.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, the view that the waste management sector is a domain of manual labour is mentioned as ______.

a strategic branding choice to attract high-calibre candidates

a structural requirement for the transition to a sustainable future

a pervasive industry perception reflecting the sector's traditional operational focus

a widespread assumption that belies the sector's professional complexities

Xem đáp án

Theo bài đọc, quan điểm cho rằng lĩnh vực quản lý chất thải là một lĩnh vực lao động chân tay được nhắc đến như là ______.

A. một lựa chọn xây dựng thương hiệu có tính chiến lược để thu hút các ứng viên chất lượng cao (Sai).

B. một yêu cầu mang tính cấu trúc cho quá trình chuyển đổi sang tương lai bền vững (Sai).

C. một nhận thức phổ biến trong ngành phản ánh trọng tâm hoạt động truyền thống của lĩnh vực này (Sai, đây là “misconstrued” - bị hiểu lầm chứ không phải phản ánh đúng thực tế).

D. một giả định phổ biến làm lu mờ/trái ngược với những sự phức tạp chuyên môn của lĩnh vực này. (Đúng).

→ Bài đọc chỉ ra rằng ngành này bị “hiểu lầm” (misconstrued) là lao động chân tay thay vì là trung tâm của tư vấn chuyên môn, tuân thủ và đổi mới công nghệ (những phức tạp chuyên môn). Động từ “belies” (che đậy, làm cho có cái nhìn sai lệch) phản ánh hoàn hảo sự mâu thuẫn này.

Chọn D.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the discussion of the “experience trap”?

Young graduates are unwilling to accept entry-level roles due to a lack of professional exposure.

The industry prioritizes practical manual labour over professional consultancy experience.

Entry-level positions are often inaccessible to the very demographic they are intended for.

Prior professional exposure is only valuable if gained within the circular economy.

Xem đáp án

Có thể suy luận điều gì từ cuộc thảo luận về “bẫy kinh nghiệm”?

Bẫy kinh nghiệm: whereby entry-level roles paradoxically demand beforehand work experience (nơi mà các vai trò dành cho người mới bắt đầu lại nghịch lý đòi hỏi phải có kinh nghiệm làm việc từ trước).

A. Những sinh viên trẻ mới tốt nghiệp không sẵn lòng chấp nhận các vị trí cấp thấp do thiếu kinh nghiệm chuyên môn. (Sai, họ bị rào cản chứ không phải không sẵn lòng).

B. Ngành công nghiệp ưu tiên lao động chân tay thực tế hơn kinh nghiệm tư vấn chuyên nghiệp. (Sai).

C. Các vị trí dành cho người mới vào nghề thường trở nên bất khả tiếp cận đối với chính nhóm nhân khẩu học mà chúng nhắm tới. (Đúng, vị trí “entry-level” vốn dành cho người mới ra trường chưa có kinh nghiệm, nhưng lại đòi hỏi kinh nghiệm, khiến chính những người mới này không thể xin vào được).

D. Việc tiếp xúc chuyên môn trước đó chỉ có giá trị nếu được tích lũy trong nền kinh tế tuần hoàn. (Không có cơ sở).

Chọn C.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.” (Nhận thức tiêu cực này tạo ra một rào cản tâm lý ngăn cản những sinh viên hàng đầu thậm chí cân nhắc đến kỹ thuật môi trường.)

→ Xuyên suốt đoạn 2, tác giả bàn về “nhận thức tiêu cực” (negative perception) của xã hội: kỳ thị danh tiếng, hiểu lầm ngành này là lao động chân tay thấp kém, thiếu tầm nhìn, v.v. Việc đặt câu cần chèn vào vị trí [II] đóng vai trò đúc kết hoàn hảo hệ quả của những định kiến vừa được liệt kê ở các câu trước, trước khi tác giả chuyển sang từ nối “Furthermore” (Hơn nữa) để nói về một nguyên nhân hoàn toàn khác (quy trình tuyển dụng dài và khó đoán).

Chọn B.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Overcoming the green skills gap requires aligning education with industry and reforming recruitment perceptions.

The UK's green transition is failing primarily because graduates lack the digital skills required for AI.

Securing structural reform for a sustainable future requires successfully demystifying all professional industry roles.

The sector must abandon its focus on professional consultancy to attract the unemployed graduate pool.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Việc khắc phục khoảng cách kỹ năng xanh đòi hỏi phải điều chỉnh giáo dục phù hợp với ngành công nghiệp và cải cách nhận thức tuyển dụng. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn: Khớp nối giáo dục - ngành công nghiệp (đoạn 1, 3) và sửa đổi nhận thức/rào cản tuyển dụng (đoạn 2)).

B. Quá trình chuyển đổi xanh của Vương quốc Anh đang thất bại chủ yếu vì sinh viên tốt nghiệp thiếu các kỹ năng số cần thiết cho trí tuệ nhân tạo (AI). (Quá hẹp và sai trọng tâm).

C. Đảm bảo cải cách cấu trúc cho một tương lai bền vững đòi hỏi phải làm sáng tỏ thành công tất cả các vai trò chuyên nghiệp trong ngành. (Từ “all” - tất cả là quá tuyệt đối).

D. Ngành này phải từ bỏ việc tập trung vào tư vấn chuyên nghiệp để thu hút nguồn nhân lực sinh viên tốt nghiệp đang thất nghiệp. (Sai hoàn toàn, trái ngược với bài đọc).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Vương quốc Anh hiện đang phải đối phó với một khoảng cách kỹ năng xanh nghiêm trọng, một nút thắt cấu trúc đe dọa sự chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không. Mặc dù có sẵn một nguồn nhân lực khổng lồ gồm hàng trăm ngàn sinh viên tốt nghiệp đang thất nghiệp, một sự sai lệch rõ rệt vẫn tồn tại giữa đầu ra học thuật và các yêu cầu của ngành công nghiệp. Sự chênh lệch này càng trầm trọng hơn do lực lượng lao động già hóa và nhu cầu ngày càng tăng đối với các năng lực dữ liệu và kỹ thuật số tiên tiến; tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn bị tê liệt do không thể thu hẹp hiệu quả khoảng cách kỹ năng xanh giữa các nhân tài hiện có và các yêu cầu kỹ thuật đang không ngừng thay đổi [I].

Sự thiếu hụt này bắt nguồn từ những rào cản gia nhập đa diện, mà nguyên nhân chính là sự kỳ thị nặng nề về mặt danh tiếng. Lĩnh vực quản lý chất thải thường bị hiểu lầm là một lĩnh vực lao động chân tay thay vì là một trung tâm của tư vấn chuyên môn, sự tuân thủ và đổi mới công nghệ. Hậu quả là, nhiều ứng viên chất lượng cao đã bỏ qua những con đường sự nghiệp này, bị cản bước bởi sự thiếu rõ ràng và “cái bẫy kinh nghiệm” đáng sợ - nơi mà các vai trò dành cho người mới bắt đầu lại nghịch lý đòi hỏi phải có kinh nghiệm làm việc từ trước. [II] (Nhận thức tiêu cực này tạo ra một rào cản tâm lý ngăn cản những sinh viên hàng đầu thậm chí cân nhắc đến kỹ thuật môi trường.) Hơn nữa, tính chất kéo dài và khó đoán của các quy trình tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp thường đẩy những ứng viên tiềm năng ra khỏi các lĩnh vực môi trường trước khi họ có thể tạo được chỗ đứng [III].

Việc giải quyết sự mất kết nối này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, xuyên suốt cả sự nghiệp thay vì những sự can thiệp chắp vá. [IV] Trong khi các chương trình thực tập và sắp xếp công việc thực tế cung cấp các kênh gia nhập quan trọng, sự thành công lâu dài phụ thuộc vào sự hợp tác vững chắc giữa giới học thuật, ngành công nghiệp và các nhà quản lý. Những sáng kiến chiến lược, chẳng hạn như xác định các kỹ năng hướng tới tương lai trong trí tuệ nhân tạo và hiệu quả tài nguyên, nhằm mục đích tinh chỉnh lại các chương trình giáo dục cho khớp với nhu cầu thực tế của ngành. Cuối cùng, trừ khi lĩnh vực này có thể giải mã thành công các vai trò của mình và thu hẹp khoảng cách kỹ năng xanh, những cải cách cơ cấu cần thiết cho một tương lai bền vững sẽ vẫn mãi nằm ngoài tầm với một cách đầy thất vọng.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

How to Be More Active

Regular physical activity is good for both body and mind, but getting started can be difficult, especially if you have not exercised (35) ______ a while. The key is to start small and build more activity into your daily life.

Ways to increase activity

• Stand rather than (36) ______ whenever possible, such as on bus or train journeys.

• Take the stairs (37) ______ the lift or walk up escalators when you get the chance.

• Park at the far end of the (38) ______ to add extra steps.

Get into a routine

• Find something you enjoy so you are more likely to make lasting changes.

• Track your progress and (39) ______ a daily target to improve your activity levels.

In short, make small changes and get into a routine to stay active in the long term. Over time, your efforts will (40) ______ and help you maintain better health.

(Adapted from https://www.nhs.uk/better-health/)

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Regular physical activity is good for both body and mind, but getting started can be difficult, especially if you have not exercised (35) ______ a while.

for

in

during

on

Xem đáp án

A. for (prep): trong khoảng (đi với một khoảng thời gian).

B. in (prep): trong (thường dùng cho tháng/năm/mùa hoặc cấu trúc in a while mang nghĩa tương đương nhưng ít phổ biến hơn for trong ngữ cảnh sách giáo khoa).

C. during (prep): trong suốt (đi với danh từ chỉ sự kiện/thời kỳ, ví dụ: during the summer).

D. on (prep): trên, vào (đi với ngày).

Câu đang sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (have not exercised) để diễn tả một hành động không xảy ra trong một khoảng thời gian. Ta có cấu trúc quen thuộc: for a while (trong một khoảng thời gian).

Chọn A. for

→ ...especially if you have not exercised for a while.

Dịch nghĩa: ...đặc biệt nếu bạn đã không tập thể dục trong một khoảng thời gian.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Stand rather than (36) ______ whenever possible, such as on bus or train journeys.

sitting

to sit

sit

sat

Xem đáp án

A. sitting (v-ing): danh động từ / hiện tại phân từ.

B. to sit: động từ nguyên thể có “to”.

C. sit (v): động từ nguyên mẫu.

D. sat (v-ed/v3): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.

Ta có cấu trúc song song với cụm từ “rather than” (hơn là, thay vì). Phía trước “rather than” là động từ khuyết mệnh lệnh ở dạng nguyên mẫu “Stand” (đứng), nên động từ phía sau cũng bắt buộc phải ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive).

Chọn C. sit

→ Stand rather than sit whenever possible...

Dịch nghĩa: Hãy đứng thay vì ngồi bất cứ khi nào có thể...

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Take the stairs (37) ______ the lift or walk up escalators when you get the chance.

in terms of

because of

instead of

in spite of

Xem đáp án

A. in terms of (prep): xét về mặt, liên quan tới.

B. because of (prep): bởi vì.

C. instead of (prep): thay vì.

D. in spite of (prep): mặc dù.

Câu đưa ra lời khuyên về việc lựa chọn giữa đi thang bộ và thang máy để tăng cường vận động. Nghĩa hợp lý nhất là đi thang bộ “thay vì” đi thang máy.

Chọn C. instead of

→ Take the stairs instead of the lift or walk up escalators...

Dịch nghĩa: Đi thang bộ thay vì thang máy hoặc bước lên thang cuốn...

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Park at the far end of the (38) ______ to add extra steps.

car public park

public park car

park public car

public car park

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có gốc là danh từ ghép “car park” (bãi đỗ xe). Để miêu tả tính chất “công cộng” của bãi đỗ xe này, ta thêm tính từ “public” lên phía trước. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.

Chọn D. public car park

→ Park at the far end of the public car park to add extra steps.

Dịch nghĩa: Đỗ xe ở tít cuối bãi đỗ xe công cộng để đi thêm được vài bước.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Track your progress and (39) ______ a daily target to improve your activity levels.

set

miss

attack

take

Xem đáp án

A. set (v): đặt ra, thiết lập.

B. miss (v): bỏ lỡ, trượt.

C. attack (v): tấn công.

D. take (v): lấy, cầm.

Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): set a target (đặt ra một mục tiêu).

Chọn A. set

→ Track your progress and set a daily target to improve your activity levels.

Dịch nghĩa: Theo dõi tiến trình của bạn và đặt ra một mục tiêu hàng ngày để cải thiện mức độ hoạt động của bạn.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Over time, your efforts will (40) ______ and help you maintain better health.

make off

pay off

break off

call off

Xem đáp án

A. make off (phr.v): tẩu thoát, bỏ trốn.

B. pay off (phr.v): mang lại kết quả tốt đẹp, đơm hoa kết trái, thành công.

C. break off (phr.v): cắt đứt (quan hệ), gãy, tách rời.

D. call off (phr.v): hủy bỏ.

Câu kết luận nói về thành quả của những nỗ lực thay đổi thói quen. Việc vận động thường xuyên sẽ “mang lại kết quả tốt/xứng đáng” và giúp bạn duy trì sức khỏe tốt hơn.

Chọn B. pay off

→ Over time, your efforts will pay off and help you maintain better health.

Dịch nghĩa: Theo thời gian, những nỗ lực của bạn sẽ đơm hoa kết trái (mang lại kết quả tốt đẹp) và giúp bạn duy trì một sức khỏe tốt hơn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Be More Active

Regular physical activity is good for both body and mind, but getting started can be difficult, especially if you have not exercised (35) for a while. The key is to start small and build more activity into your daily life.

Ways to increase activity

• Stand rather than (36) sit whenever possible, such as on bus or train journeys.

• Take the stairs (37) instead of the lift or walk up escalators when you get the chance.

• Park at the far end of the (38) public car park to add extra steps.

Get into a routine

• Find something you enjoy so you are more likely to make lasting changes.

• Track your progress and (39) set a daily target to improve your activity levels.

In short, make small changes and get into a routine to stay active in the long term. Over time, your efforts will (40) pay off and help you maintain better health.

Làm Thế Nào Để Trở Nên Năng Động Hơn

Hoạt động thể chất thường xuyên rất tốt cho cả cơ thể lẫn tâm trí, nhưng việc bắt đầu có thể khó khăn, đặc biệt nếu bạn đã không tập thể dục (35) trong một khoảng thời gian. Chìa khóa ở đây là hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt và đưa thêm nhiều hoạt động vào cuộc sống hàng ngày của bạn.

Các cách để tăng cường hoạt động

• Hãy đứng thay vì (36) ngồi bất cứ khi nào có thể, chẳng hạn như trên các chuyến xe buýt hoặc tàu hỏa.

• Đi thang bộ (37) thay vì thang máy hoặc bước đi trên thang cuốn khi bạn có cơ hội.

• Đỗ xe ở tít cuối (38) bãi đỗ xe công cộng để có thể đi thêm vài bước.

Tạo thành thói quen

• Tìm kiếm một môn nào đó mà bạn yêu thích để bạn có khả năng tạo ra những thay đổi lâu dài.

• Theo dõi tiến trình của bạn và (39) đặt ra một mục tiêu hàng ngày để cải thiện mức độ hoạt động của bạn.

Tóm lại, hãy tạo ra những thay đổi nhỏ và xây dựng một thói quen để duy trì sự năng động trong dài hạn. Theo thời gian, những nỗ lực của bạn sẽ (40) mang lại kết quả tốt đẹp và giúp bạn duy trì một sức khỏe tốt hơn.