Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Ninh Bình lần 2 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Discover the Magic of Iceland!
Looking for an unforgettable travel destination? Iceland offers stunning landscapes and exciting adventures.
Visitors can explore colorful streets in Reykjavik, enjoy natural hot springs, and discover unique volcanic scenery.
In the capital city, travelers can find (1) ____________ interesting cafés, galleries, and museums to explore. Reykjavik is also famous for its lively cultural life and (2) ____________ architecture.
The Blue Lagoon, a geothermal spa (3) ____________ by volcanic activity, attracts tourists from around the world.
Visitors can enjoy (4) ____________ views of glaciers, waterfalls, and lava fields.
Iceland is a destination (5) ____________ nature and culture meet in perfect harmony. Every year, thousands of travelers (6) ____________ for Iceland to explore its magnificent natural wonders.
Come and discover the magic of Iceland and start your unforgettable journey today!
(Adapted from Reading Explorer)
little
many
much
few
A. little: rất ít, hầu như không (+ danh từ không đếm được).
B. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
C. much: nhiều (+ danh từ không đếm được).
D. few: rất ít, hầu như không (+ danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa phủ định).
Phía sau khoảng trống là các danh từ đếm được số nhiều "cafés, galleries, and museums" (các quán cà phê, phòng tranh và bảo tàng). Trong ngữ cảnh một bài quảng cáo du lịch, người ta sẽ dùng từ mang nghĩa tích cực là "nhiều" (many) thay vì "rất ít" (few).
Chọn B. many
→ In the capital city, travelers can find many interesting cafés, galleries, and museums to explore.
Dịch nghĩa: Tại thủ đô, du khách có thể tìm thấy nhiều quán cà phê, phòng tranh và bảo tàng thú vị để khám phá.
Reykjavik is also famous for its lively cultural life and (2) ____________ architecture.
stylishly
style
stylish
stylist
A. stylishly (adv): một cách sành điệu, có phong cách.
B. style (n): phong cách, kiểu dáng.
C. stylish (adj): đặc sắc, có phong cách, sành điệu.
D. stylist (n): nhà tạo mẫu.
Phân tích từ loại: Khoảng trống đứng trước danh từ "architecture" (kiến trúc), do đó ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này, song song với cấu trúc tính từ + danh từ ("lively cultural life") ở phía trước.
Chọn C. stylish
→ Reykjavik is also famous for its lively cultural life and stylish architecture.
Dịch nghĩa: Reykjavik cũng nổi tiếng với đời sống văn hóa sôi động và kiến trúc đặc sắc.
The Blue Lagoon, a geothermal spa (3) ____________ by volcanic activity, attracts tourists from around the world.
have formed
formed
to form
forming
A. have formed: động từ chia thì hiện tại hoàn thành (chủ động).
B. formed: quá khứ phân từ (V-ed/V3) mang nghĩa bị động.
C. to form: động từ nguyên thể có "to".
D. forming: hiện tại phân từ (V-ing) mang nghĩa chủ động.
Phân tích ngữ pháp: Rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Suối nước nóng (geothermal spa) không thể tự hình thành mà "được hình thành" bởi hoạt động núi lửa (by volcanic activity). Mệnh đề đầy đủ là: which is formed. Khi rút gọn, ta chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn B. formed
→ The Blue Lagoon, a geothermal spa formed by volcanic activity, attracts tourists from around the world.
Dịch nghĩa: Blue Lagoon, một khu spa địa nhiệt được hình thành bởi hoạt động của núi lửa, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Visitors can enjoy (4) ____________ views of glaciers, waterfalls, and lava fields.
bustling
terrifying
breathtaking
confusing
A. bustling (adj): nhộn nhịp, hối hả (thường dùng cho thành phố, đường phố).
B. terrifying (adj): đáng sợ, kinh hãi.
C. breathtaking (adj): đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở.
D. confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu.
Ngữ cảnh: Đang nói về cảnh quan thiên nhiên như sông băng (glaciers), thác nước (waterfalls). Tính từ phù hợp nhất để miêu tả cảnh quan trong văn phong du lịch là "breathtaking". Ta có cụm từ: breathtaking views (những khung cảnh đẹp ngoạn mục).
Chọn C. breathtaking
→ Visitors can enjoy breathtaking views of glaciers, waterfalls, and lava fields.
Dịch nghĩa: Du khách có thể thưởng thức những khung cảnh đẹp ngoạn mục của các dòng sông băng, thác nước và cánh đồng dung nham.
where
which
whose
who
A. where: nơi mà (trạng từ quan hệ thay thế cho nơi chốn).
B. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ).
C. whose: của... (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu).
D. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người).
Phía trước là danh từ chỉ nơi chốn "destination" (điểm đến). Phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V: "nature and culture meet"). Do đó, ta cần một trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn (= in which).
Chọn A. where
→ Iceland is a destination where nature and culture meet in perfect harmony.
Dịch nghĩa: Iceland là một điểm đến nơi thiên nhiên và văn hóa giao thoa trong một sự hài hòa hoàn hảo.
Every year, thousands of travelers (6) ____________ for Iceland to explore its magnificent natural wonders.
take over
break up
bring about
set off
A. take over (phr.v): tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.
B. break up (phr.v): chia tay, phá vỡ.
C. bring about (phr.v): mang lại, gây ra.
D. set off (phr.v): khởi hành, bắt đầu lên đường.
Phân tích: Ta có cụm động từ set off for + địa điểm (khởi hành đi đến đâu).
Chọn D. set off
→ Every year, thousands of travelers set off for Iceland to explore its magnificent natural wonders.
Dịch nghĩa: Mỗi năm, hàng ngàn du khách khởi hành đến Iceland để khám phá những kỳ quan thiên nhiên tráng lệ của nơi đây.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Discover the Magic of Iceland! Looking for an unforgettable travel destination? Iceland offers stunning landscapes and exciting adventures. Visitors can explore colorful streets in Reykjavik, enjoy natural hot springs, and discover unique volcanic scenery. In the capital city, travelers can find (1) many interesting cafés, galleries, and museums to explore. Reykjavik is also famous for its lively cultural life and (2) stylish architecture. The Blue Lagoon, a geothermal spa (3) formed by volcanic activity, attracts tourists from around the world. Visitors can enjoy (4) breathtaking views of glaciers, waterfalls, and lava fields. Iceland is a destination (5) where nature and culture meet in perfect harmony. Every year, thousands of travelers (6) set off for Iceland to explore its magnificent natural wonders. Come and discover the magic of Iceland and start your unforgettable journey today!
| Khám phá Sự Kỳ Diệu của Iceland! Bạn đang tìm kiếm một điểm đến du lịch khó quên? Iceland mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và những cuộc phiêu lưu kỳ thú. Du khách có thể khám phá những con phố rực rỡ sắc màu ở Reykjavik, tận hưởng các suối nước nóng tự nhiên và khám phá quang cảnh núi lửa độc đáo. Tại thủ đô, du khách có thể tìm thấy (1) nhiều quán cà phê, phòng tranh và bảo tàng thú vị để khám phá. Reykjavik cũng nổi tiếng với đời sống văn hóa sôi động và kiến trúc (2) đặc sắc. Blue Lagoon, một khu spa địa nhiệt (3) được hình thành bởi hoạt động của núi lửa, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới. Du khách có thể thưởng thức những khung cảnh (4) ngoạn mục của các dòng sông băng, thác nước và cánh đồng dung nham. Iceland là điểm đến (5) nơi thiên nhiên và văn hóa giao thoa trong sự hài hòa hoàn hảo. Mỗi năm, hàng ngàn du khách (6) khởi hành đến Iceland để khám phá những kỳ quan thiên nhiên tráng lệ của nơi đây. Hãy đến và khám phá sự kỳ diệu của Iceland và bắt đầu hành trình khó quên của bạn ngay hôm nay! |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Saving the Oceans
The oceans occupy over 70% of the Earth’s surface and provide food for billions of people. (7) ____________ people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.
Today the oceans face a vast (8) ____________ of environmental threats such as overfishing and pollution. Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught(9) ____________ the open ocean before they reach maturity.
To protect marine resources, experts suggest several actions:
· Reduce demand in the (10) ____________.
· Prevent (11) ____________ fishing that destroys fish populations.
· Support conservation programs to ensure that oceans (12) ____________ valuable for future generations.
(Adapted from Inside Reading)
Although
Therefore
Unless
Because
A. Although (conj): Mặc dù.
B. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.
C. Unless (conj): Trừ khi.
D. Because (conj): Bởi vì.
Hai mệnh đề trong câu mang ý nghĩa tương phản. Mệnh đề 1: "người ta từng tin rằng đại dương là một nguồn tài nguyên vô tận" >< Mệnh đề 2: "hiện nay các nhà khoa học cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể làm tổn hại nghiêm trọng...". Do đó, liên từ chỉ sự nhượng bộ "Mặc dù" là chính xác nhất.
Chọn A. Although
→ Although people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.
Dịch nghĩa: Mặc dù người ta từng tin rằng đại dương là một nguồn tài nguyên vô tận, nhưng hiện nay các nhà khoa học cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái biển.
portion
range
series
plenty
A. portion (n): một phần, khẩu phần.
B. range (n): một loạt, phạm vi.
C. series (n): một chuỗi, dãy.
D. plenty (pronoun): nhiều (thường đi với "of" thành "plenty of", không dùng "a vast plenty of").
Ta có cụm từ cố định (collocation): a vast range of something (một loạt lớn / vô vàn các...).
Chọn B. range
→ Today the oceans face a vast range of environmental threats such as overfishing and pollution.
Dịch nghĩa: Ngày nay, đại dương phải đối mặt với vô vàn các mối đe dọa môi trường như đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm.
Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught(9) ____________ the open ocean before they reach maturity.
on
over
in
at
A. on (prep): trên.
B. over (prep): qua, bên trên.
C. in (prep): trong, ở.
D. at (prep): tại, ở.
Khi nói về vị trí ngoài biển khơi/đại dương bao la, giới từ đi kèm phổ biến và chuẩn xác nhất trong tiếng Anh là "in". Ta có cụm: in the open ocean (ở ngoài biển khơi).
Chọn C. in
→ Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught in the open ocean before they reach maturity.
Dịch nghĩa: Những loài cá lớn như cá ngừ, cá tuyết và cá mập thường bị đánh bắt ở ngoài biển khơi trước khi chúng đến tuổi trưởng thành.
global seafood market
global market seafood
seafood global market
market seafood global
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "market" (thị trường), do đó nó phải đứng cuối cùng. "seafood" (hải sản) là danh từ phụ bổ nghĩa cho thị trường, đứng ngay trước danh từ chính. "global" (toàn cầu) là tính từ mô tả quy mô của toàn bộ cái chợ/thị trường đó, nên nó phải đứng đầu.
Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn A. global seafood market
→ Reduce demand in the global seafood market.
Dịch nghĩa: Giảm thiểu nhu cầu trên thị trường hải sản toàn cầu.
· Prevent (11) ____________ fishing that destroys fish populations.
dominant
excessive
profound
temporary
A. dominant (adj): áp đảo, thống trị.
B. excessive (adj): quá mức, thái quá.
C. profound (adj): sâu sắc, uyên thâm.
D. temporary (adj): tạm thời.
Ngữ cảnh: Để ngăn chặn việc đánh bắt cá "tàn phá quần thể cá" (destroys fish populations), tính từ phù hợp nhất để miêu tả hành động đánh bắt này là "quá mức" (excessive fishing mang nghĩa tương đương với overfishing).
Chọn B. excessive
→ Prevent excessive fishing that destroys fish populations.
Dịch nghĩa: Ngăn chặn việc đánh bắt cá quá mức làm tàn phá các quần thể cá.
remain
maintain
sustain
retain
A. remain (v): vẫn, duy trì (ở một trạng thái nào đó).
B. maintain (v): duy trì, bảo trì.
C. sustain (v): chống đỡ, chịu đựng, duy trì.
D. retain (v): giữ lại.
Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là tính từ "valuable" (có giá trị). Trong 4 phương án, chỉ có "remain" là động từ nối (linking verb) có thể đi trực tiếp với tính từ để chỉ trạng thái. Các từ maintain, sustain, retain đều là ngoại động từ, bắt buộc phải có danh từ làm tân ngữ theo sau.
Chọn A. remain
→ Support conservation programs to ensure that oceans remain valuable for future generations.
Dịch nghĩa: Ủng hộ các chương trình bảo tồn để đảm bảo rằng các đại dương vẫn có giá trị cho các thế hệ tương lai.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Saving the Oceans The oceans occupy over 70% of the Earth’s surface and provide food for billions of people. (7) Although people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems. Today the oceans face a vast (8) range of environmental threats such as overfishing and pollution. Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught (9) in the open ocean before they reach maturity. To protect marine resources, experts suggest several actions: · Reduce demand in the (10) global seafood market. · Prevent (11) excessive fishing that destroys fish populations. · Support conservation programs to ensure that oceans (12) remain valuable for future generations. | Cứu Lấy Các Đại Dương Các đại dương chiếm hơn 70% bề mặt Trái đất và cung cấp nguồn thực phẩm cho hàng tỷ người. (7) Mặc dù người ta từng tin rằng đại dương là một nguồn tài nguyên vô tận, nhưng hiện nay các nhà khoa học cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái biển. Ngày nay, các đại dương phải đối mặt với vô vàn (8) các mối đe dọa môi trường như đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm. Những loài cá lớn như cá ngừ, cá tuyết và cá mập thường bị đánh bắt (9) ở ngoài biển khơi trước khi chúng đạt đến độ tuổi trưởng thành. Để bảo vệ các nguồn tài nguyên biển, các chuyên gia đề xuất một số hành động sau: · Giảm thiểu nhu cầu trên (10) thị trường hải sản toàn cầu. · Ngăn chặn việc đánh bắt cá (11) quá mức làm tàn phá các quần thể cá. · Ủng hộ các chương trình bảo tồn để đảm bảo rằng các đại dương (12) vẫn có giá trị cho các thế hệ tương lai. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a.Kate: Well, it is. The mark on the collar has gone, but there’s still a small one here!
b.Kate: Oh Mom, this dress is still dirty!
c.Mother: It can’t be, Kate - I’ve just washed it.
a – c – b
c – b – a
b – c – a
b – a – c
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – c – a
b. Kate: Oh Mom, this dress is still dirty!
c. Mother: It can’t be, Kate - I’ve just washed it.
a. Kate: Well, it is. The mark on the collar has gone, but there’s still a small one here!
Dịch nghĩa:
b. Kate: Ôi mẹ ơi, chiếc váy này vẫn còn bẩn!
c. Mẹ: Không thể nào, Kate - mẹ vừa mới giặt nó xong mà.
a. Kate: Thật sự là vậy mà. Vết bẩn trên cổ áo đã biến mất, nhưng vẫn còn một vết nhỏ ở đây!
Chọn C.
a.This is a serious problem because it misleads consumers who genuinely want to support eco-friendly choices.
b.To address this issue, governments need stricter regulations and consumers must stay critical of marketing strategies.
c.Greenwashing is when companies claim to be eco-friendly, yet their real-world practices tell a different story.
d.For example, they may use green packaging or vague slogans to make products seem sustainable, even though the production process is still polluting.
e.As a result, trust in businesses declines and real efforts to protect the environment become harder to recognize.
c – d – a – e – b
c – b – a – d – e
c – b – d – a – e
c – a – e – d – b
Thứ tự sắp xếp đúng: A. c – d – a – e – b
c. Greenwashing is when companies claim to be eco-friendly, yet their real-world practices tell a different story.
d. For example, they may use green packaging or vague slogans to make products seem sustainable, even though the production process is still polluting.
a. This is a serious problem because it misleads consumers who genuinely want to support eco-friendly choices.
e. As a result, trust in businesses declines and real efforts to protect the environment become harder to recognize.
b. To address this issue, governments need stricter regulations and consumers must stay critical of marketing strategies.
Dịch nghĩa:
c. "Tẩy xanh" (Greenwashing) là khi các công ty tuyên bố mình thân thiện với môi trường, nhưng các hoạt động thực tế của họ lại cho thấy một câu chuyện khác.
d. Ví dụ, họ có thể sử dụng bao bì màu xanh lá cây hoặc các khẩu hiệu mơ hồ để làm cho sản phẩm có vẻ bền vững, mặc dù quá trình sản xuất vẫn gây ô nhiễm.
a. Đây là một vấn đề nghiêm trọng vì nó gây hiểu lầm cho những người tiêu dùng thực sự muốn ủng hộ các lựa chọn thân thiện với môi trường.
e. Hậu quả là, niềm tin vào các doanh nghiệp giảm sút và những nỗ lực thực sự để bảo vệ môi trường trở nên khó nhận biết hơn.
b. Để giải quyết vấn đề này, các chính phủ cần có những quy định chặt chẽ hơn và người tiêu dùng phải luôn giữ thái độ phản biện đối với các chiến lược tiếp thị.
Chọn A.
Dear Sir/Madam,
a.In addition to her exceptional organizational abilities, Sarah has also demonstrated compassion and dedication by volunteering countless hours at the local shelter.
b.Please feel free to reach out to me at johny@gmail.com if you require any additional details or supporting information about Sarah's accomplishments and character.
c.I am writing this letter to enthusiastically recommend Sarah Nguyen for the Community Leadership Award.
d.Over the past five years, I have had the privilege of working alongside her on various community projects.
e.Sarah’s ability to inspire others and lead by example makes her a standout candidate for this award. Yourssincerely,
John
c – e – a – d – b
c – d – e – a – b
c – d – a – e – b
c – a – d – e – b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – d – a – e – b
c. I am writing this letter to enthusiastically recommend Sarah Nguyen for the Community Leadership Award.
d. Over the past five years, I have had the privilege of working alongside her on various community projects.
a. In addition to her exceptional organizational abilities, Sarah has also demonstrated compassion and dedication by volunteering countless hours at the local shelter.
e. Sarah’s ability to inspire others and lead by example makes her a standout candidate for this award.
b. Please feel free to reach out to me at johny@gmail.com if you require any additional details or supporting information about Sarah's accomplishments and character.
Dịch nghĩa:
Kính gửi Ông/Bà,
c. Tôi viết thư này để nhiệt tình tiến cử Sarah Nguyen cho Giải thưởng Lãnh đạo Cộng đồng.
d. Trong năm năm qua, tôi đã có vinh dự được làm việc cùng cô ấy trong các dự án cộng đồng khác nhau.
a. Bên cạnh khả năng tổ chức xuất sắc của mình, Sarah còn thể hiện lòng trắc ẩn và sự cống hiến bằng cách tình nguyện làm việc vô số giờ tại khu tạm trú địa phương.
e. Khả năng truyền cảm hứng cho người khác và làm gương của Sarah khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên nổi bật cho giải thưởng này.
b. Vui lòng liên hệ với tôi qua địa chỉ johny@gmail.com nếu quý vị cần thêm bất kỳ chi tiết hoặc thông tin hỗ trợ nào về thành tích và tính cách của Sarah.
Trân trọng,
John
Chọn C.
a.Emma: Exactly, mass media is powerful, but it depends on how wisely we use it.
b.Jack: That’s true. People need to be careful and check reliable sources.
c.Jack: Definitely! Through TV, newspapers, and social media, we get news almost instantly.
d.Emma: Mass media plays such a huge role in our daily lives, don’t you think?
e.Emma: Yes, but sometimes the information spreads too fast and can be inaccurate.
e – b – d – c – a
d – b – e – c – a
d – c – e – b – a
e – d – b – c – a
Thứ tự sắp xếp đúng: C. d – c – e – b – a
d. Emma: Mass media plays such a huge role in our daily lives, don’t you think?
c. Jack: Definitely! Through TV, newspapers, and social media, we get news almost instantly.
e. Emma: Yes, but sometimes the information spreads too fast and can be inaccurate.
b. Jack: That’s true. People need to be careful and check reliable sources.
a. Emma: Exactly, mass media is powerful, but it depends on how wisely we use it.
Dịch nghĩa:
d. Emma: Các phương tiện thông tin đại chúng đóng một vai trò quá đỗi to lớn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cậu có nghĩ vậy không?
c. Jack: Chắc chắn rồi! Thông qua TV, báo chí và mạng xã hội, chúng ta cập nhật tin tức gần như ngay lập tức.
e. Emma: Đúng vậy, nhưng đôi khi thông tin lan truyền quá nhanh và có thể không chính xác.
b. Jack: Đúng thế. Mọi người cần phải cẩn thận và kiểm tra các nguồn đáng tin cậy.
a. Emma: Chính xác, các phương tiện thông tin đại chúng rất có sức mạnh, nhưng điều đó phụ thuộc vào việc chúng ta sử dụng nó một cách khôn ngoan như thế nào.
Chọn C.
a.Green living is essential for protecting our planet, and one way to support it is by conserving natural habitats, which are increasingly threatened by urban expansion.
b.Ultimately, we educate children about the importance of maintaining habitats, hoping to create a generation that understands the value of sustainability.
c.By joining Habitat Earth, you can help protect nature, whether by volunteering or donating to our cause.
d.We also rescue animals displaced by urban growth, and volunteers work hard to reintroduce them to their natural environments.
e.At Habitat Earth, we focus on preventing the destruction of wildlife homes, and over the past decade, our campaigns have raised awareness about the damage caused by construction projects.
d – e – a – b – c
e – a – d – b – c
a – b – e – d – c
a – e – d – b – c
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – e – d – b – c
a. Green living is essential for protecting our planet, and one way to support it is by conserving natural habitats, which are increasingly threatened by urban expansion.
e. At Habitat Earth, we focus on preventing the destruction of wildlife homes, and over the past decade, our campaigns have raised awareness about the damage caused by construction projects.
d. We also rescue animals displaced by urban growth, and volunteers work hard to reintroduce them to their natural environments.
b. Ultimately, we educate children about the importance of maintaining habitats, hoping to create a generation that understands the value of sustainability.
c. By joining Habitat Earth, you can help protect nature, whether by volunteering or donating to our cause.
Dịch nghĩa:
a. Sống xanh là điều cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta, và một cách để ủng hộ điều đó là bảo tồn các môi trường sống tự nhiên, những nơi đang ngày càng bị đe dọa bởi sự mở rộng đô thị.
e. Tại Habitat Earth, chúng tôi tập trung vào việc ngăn chặn sự phá hủy các ngôi nhà của động vật hoang dã, và trong thập kỷ qua, các chiến dịch của chúng tôi đã nâng cao nhận thức về những thiệt hại do các dự án xây dựng gây ra.
d. Chúng tôi cũng giải cứu các loài động vật bị mất chỗ ở do sự phát triển đô thị, và các tình nguyện viên làm việc chăm chỉ để đưa chúng trở lại môi trường tự nhiên.
b. Cuối cùng, chúng tôi giáo dục trẻ em về tầm quan trọng của việc duy trì môi trường sống, với hy vọng tạo ra một thế hệ hiểu được giá trị của sự bền vững.
c. Bằng cách tham gia Habitat Earth, bạn có thể giúp bảo vệ thiên nhiên, cho dù thông qua việc tình nguyện hay quyên góp cho lý tưởng của chúng tôi.
Chọn D.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The Right Jobs for Your Personality
Choosing a career is an important decision, (18) ____________. To help individuals identify suitable careers, scientists have developed personality tests, which are designed to help people come closer to finding their dream job. Psychologist John Holland, believing that people work best in environments that match their personalities, (19) ____________.
According to Holland’s theory, individuals may belong to several personality types, each of which is associated with particular preferences and skills.
Realistic people prefer practical tasks and often work with tools or machines, (20) ____________. Similarly, artists are creative people. They don't work well with structure and rules; instead, they thrive in environments that allow communication and a free flow of ideas. Some people have social personalities and enjoy helping others through teaching or counseling. Others show enterprising personalities and prefer leading teams or persuading people. (21) ____________.
Such is the importance of understanding these personality types that individuals can make better career decisions. (22) ____________. When people develop skills that match their personalities, they are also more likely to achieve long-term satisfaction in their careers.
(Adapted from Active Skills For Reading)
for friends and family can give advice to many people about their own abilities clearly
yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities
so people lack reliance on their own abilities and rely on advice from friends and family
and many people rely on advice from friends and family without relying on their own abilities
Câu văn mở đầu nêu lên một thực tế: "Choosing a career is an important decision" (Chọn nghề nghiệp là một quyết định quan trọng). Chỗ trống (18) cần một mệnh đề mang tính tương phản logic để chỉ ra một thực trạng sai lầm phổ biến, từ đó làm nền tảng cho việc các nhà khoa học phải tạo ra "bài kiểm tra tính cách" ở câu tiếp theo.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. vì bạn bè và gia đình có thể đưa ra lời khuyên rõ ràng cho nhiều người về khả năng của chính họ (Dùng liên từ "for" = bởi vì, không hợp logic thực tế của bài).
B. nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ (Liên từ "yet" tạo sự tương phản rất hợp lý: Việc thì quan trọng, nhưng người ta lại hay dựa vào người khác).
C. vì vậy mọi người thiếu sự dựa dẫm vào khả năng của chính mình và phụ thuộc vào lời khuyên từ gia đình (Dùng "so" sai quan hệ nhân quả).
D. và nhiều người dựa vào lời khuyên từ bạn bè... (Liên từ "and" không tạo được sức nặng tương phản tốt như "yet").
Đáp án B phù hợp nhất về mặt logic lập luận. Vì người ta hay đưa ra quyết định sai lầm (dựa vào người khác), nên các nhà tâm lý học mới phải can thiệp bằng các bài kiểm tra.
Chọn B.
→ Choosing a career is an important decision, yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities.
Dịch nghĩa: Chọn một nghề nghiệp là một quyết định quan trọng, nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ.
being created the Holland Code, one of the most widely-used tests
having created the Holland Code, one of the most widely-used tests
who created the Holland Code, one of the most widely-used tests
created one of the most widely-used tests called the Holland Code
Chủ ngữ của câu là "Psychologist John Holland" (Nhà tâm lý học John Holland). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy ", believing that people work best in environments that match their personalities," chỉ là mệnh đề phân từ hiện tại (V-ing) đóng vai trò giải thích thêm cho chủ ngữ. Vì vậy, vị trí (19) đang thiếu một động từ chính (Main verb) cho toàn bộ câu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. being created... (Danh động từ/Phân từ hiện tại dạng bị động - thiếu động từ chính).
B. having created... (Phân từ hoàn thành - khiến câu bị khuyết động từ chính).
C. who created... (Đại từ quan hệ "who" biến toàn bộ phần này thành mệnh đề phụ thuộc, câu vẫn thiếu động từ chính).
D. đã tạo ra một trong những bài kiểm tra được sử dụng rộng rãi nhất gọi là Holland Code (Động từ "created" chia ở thì quá khứ đơn, hoàn thiện cấu trúc S + V).
Đáp án D là sự lựa chọn duy nhất đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
Chọn D.
→ Psychologist John Holland, believing that people work best in environments that match their personalities, created one of the most widely-used tests called the Holland Code.
Dịch nghĩa: Nhà tâm lý học John Holland, với niềm tin rằng con người làm việc tốt nhất trong những môi trường phù hợp với tính cách của họ, đã tạo ra một trong những bài kiểm tra được sử dụng rộng rãi nhất gọi là Holland Code.
as a result, complex problems are solved by investigative individuals
whereas investigative individuals enjoy solving complex problems
investigative individuals, therefore, enjoy solving complex problems
though complex problems are solved by investigative individuals
Câu trước dấu phẩy miêu tả nhóm người Thực tế (Realistic people). Đây là bài đọc mô tả các nhóm tính cách khác nhau trong thuyết của Holland. Chỗ trống (20) cần một mệnh đề liên kết để giới thiệu sang một nhóm tính cách khác (Investigative individuals - Nhóm nghiên cứu), tạo thành một câu ghép hoàn chỉnh chỉ sự đối chiếu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. kết quả là, các vấn đề phức tạp được giải quyết bởi những cá nhân thích nghiên cứu (Sai logic "as a result" vì đây không phải quan hệ nhân quả).
B. trong khi đó những cá nhân thích nghiên cứu lại tận hưởng việc giải quyết các vấn đề phức tạp (Liên từ "whereas" chỉ sự đối chiếu/tương phản nhẹ, rất phù hợp để so sánh 2 nhóm người).
C. những cá nhân thích nghiên cứu, do đó, tận hưởng... (Sai logic "therefore").
D. mặc dù các vấn đề phức tạp được giải quyết bởi... (Sai logic "though").
Đáp án B cung cấp liên từ đối chiếu chuẩn xác để chuyển ý từ nhóm người thích làm việc với máy móc (thực tế) sang nhóm người thích giải quyết vấn đề (nghiên cứu).
Chọn B.
→ Realistic people prefer practical tasks and often work with tools or machines, whereas investigative individuals enjoy solving complex problems.
Dịch nghĩa: Những người thực tế thích các công việc thực hành và thường làm việc với các công cụ hoặc máy móc, trong khi đó những cá nhân thích nghiên cứu lại tận hưởng việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
Others show enterprising personalities and prefer leading teams or persuading people. (21) ____________.
Such types of careers people choose hardly have any influence on personality differences
The types of careers often have influence on personality differences that people choose
These personality differences often influence the types of careers that people choose
It makes no difference to people’s choices that are influenced by personality differences
Đoạn văn vừa liệt kê một loạt các nhóm tính cách khác nhau (Realistic, Investigative, Artistic, Social, Enterprising). Câu (21) nằm ở cuối đoạn này, có chức năng tóm lược lại quy luật chung từ việc phân loại trên: Mối quan hệ giữa tính cách và nghề nghiệp.
Dịch nghĩa:
A. Những loại nghề nghiệp mà mọi người chọn hầu như không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến sự khác biệt tính cách ("hardly" làm sai hoàn toàn tinh thần của bài đọc).
B. Các loại nghề nghiệp thường có ảnh hưởng đến sự khác biệt tính cách mà mọi người chọn (Sai logic thuyết Holland: Tính cách quyết định nghề nghiệp, không phải nghề nghiệp quyết định tính cách).
C. Những sự khác biệt về tính cách này thường ảnh hưởng đến các loại nghề nghiệp mà mọi người lựa chọn. (Tóm gọn chính xác tinh thần của toàn đoạn).
D. Việc những lựa chọn của mọi người bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt tính cách là không tạo ra sự khác biệt nào (Sai logic và lủng củng).
Đáp án C tổng kết lại toàn bộ đoạn văn một cách rõ ràng và hợp lý nhất theo đúng thuyết nghề nghiệp của Holland.
Chọn C.
→ Others show enterprising personalities and prefer leading teams or persuading people. These personality differences often influence the types of careers that people choose.
Dịch nghĩa: Những người khác thể hiện tính cách dám nghĩ dám làm và thích lãnh đạo các nhóm hoặc thuyết phục mọi người. Những sự khác biệt về tính cách này thường ảnh hưởng đến các loại nghề nghiệp mà mọi người lựa chọn.
By recognizing their strengths and interests, people can choose jobs that suit them better
Recognizing their strengths and interests, jobs can be chosen by people to suit them better
When choosing jobs that suit them better, people’s strengths and interests are recognised
Having chosen jobs that suit them better, people’s strengths and interests are recognised
Câu này kiểm tra kiến thức về Dangling Modifier (Lỗi mệnh đề phân từ lơ lửng). Khi một câu bắt đầu bằng V-ing hoặc By + V-ing, thì Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau dấu phẩy bắt buộc phải là đối tượng thực hiện hành động V-ing đó.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Bằng cách nhận ra điểm mạnh và sở thích của mình, mọi người có thể chọn những công việc phù hợp với họ hơn (Đúng ngữ pháp: Chủ ngữ "people" là đối tượng thực hiện hành động "recognizing").
B. Nhận ra điểm mạnh và sở thích của mình, công việc có thể được mọi người chọn...
(Sai: "jobs" không thể thực hiện hành động nhận ra).
C. Khi chọn những công việc phù hợp với họ hơn, điểm mạnh và sở thích của mọi người được nhận ra (Sai: "điểm mạnh và sở thích" không thể thực hiện hành động chọn việc).
D. Đã chọn những công việc phù hợp với họ hơn, điểm mạnh và sở thích của mọi người được nhận ra (Sai lỗi tương tự C).
Chỉ có đáp án A đảm bảo tính chính xác tuyệt đối về mặt chủ điểm ngữ pháp.
Chọn A.
→ Such is the importance of understanding these personality types that individuals can make better career decisions. By recognizing their strengths and interests, people can choose jobs that suit them better.
Dịch nghĩa: Tầm quan trọng của việc hiểu những kiểu tính cách này lớn đến mức các cá nhân có thể đưa ra những quyết định nghề nghiệp tốt hơn. Bằng cách nhận ra điểm mạnh và sở thích của mình, mọi người có thể chọn những công việc phù hợp với họ hơn.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
The Right Jobs for Your Personality Choosing a career is an important decision, yet many people rely on advice from friends and family rather than on their own abilities. To help individuals identify suitable careers, scientists have developed personality tests, which are designed to help people come closer to finding their dream job. Psychologist John Holland, believing that people work best in environments that match their personalities, created one of the most widely-used tests called the Holland Code. According to Holland’s theory, individuals may belong to several personality types, each of which is associated with particular preferences and skills. Realistic people prefer practical tasks and often work with tools or machines, whereas investigative individuals enjoy solving complex problems. Similarly, artists are creative people. They don't work well with structure and rules; instead, they thrive in environments that allow communication and a free flow of ideas. Some people have social personalities and enjoy helping others through teaching or counseling. Others show enterprising personalities and prefer leading teams or persuading people. These personality differences often influence the types of careers that people choose. Such is the importance of understanding these personality types that individuals can make better career decisions. By recognizing their strengths and interests, people can choose jobs that suit them better. When people develop skills that match their personalities, they are also more likely to achieve long-term satisfaction in their careers. | Những Công Việc Phù Hợp Cho Tính Cách Của Bạn Chọn một nghề nghiệp là một quyết định quan trọng, nhưng nhiều người lại dựa vào lời khuyên từ bạn bè và gia đình hơn là vào khả năng của chính họ. Để giúp các cá nhân xác định được sự nghiệp phù hợp, các nhà khoa học đã phát triển những bài kiểm tra tính cách, được thiết kế nhằm giúp mọi người tiến gần hơn đến việc tìm ra công việc mơ ước của mình. Nhà tâm lý học John Holland, với niềm tin rằng con người làm việc tốt nhất trong những môi trường phù hợp với tính cách của họ, đã tạo ra một trong những bài kiểm tra được sử dụng rộng rãi nhất gọi là Holland Code. Theo lý thuyết của Holland, các cá nhân có thể thuộc về nhiều kiểu tính cách khác nhau, mỗi kiểu tính cách lại gắn liền với những sở thích và kỹ năng cụ thể. Những người thực tế thích các công việc thực hành và thường làm việc với các công cụ hoặc máy móc, trong khi đó những cá nhân thích nghiên cứu lại tận hưởng việc giải quyết các vấn đề phức tạp. Tương tự, các nghệ sĩ là những người sáng tạo. Họ không làm việc tốt với cấu trúc và các quy tắc; thay vào đó, họ phát triển mạnh mẽ trong những môi trường cho phép sự giao tiếp và dòng chảy ý tưởng tự do. Một số người có tính cách xã hội và thích giúp đỡ người khác thông qua việc giảng dạy hoặc tư vấn. Những người khác thể hiện tính cách dám nghĩ dám làm và thích lãnh đạo các nhóm hoặc thuyết phục mọi người. Những sự khác biệt về tính cách này thường ảnh hưởng đến các loại nghề nghiệp mà mọi người lựa chọn. Tầm quan trọng của việc hiểu những kiểu tính cách này lớn đến mức các cá nhân có thể đưa ra những quyết định nghề nghiệp tốt hơn. Bằng cách nhận ra điểm mạnh và sở thích của mình, mọi người có thể chọn những công việc phù hợp với họ hơn. Khi con người phát triển những kỹ năng phù hợp với tính cách của mình, họ cũng có nhiều khả năng đạt được sự hài lòng lâu dài trong sự nghiệp. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
TikTok is a popular app, released in 2016 and finding increased popularity over the past few years. Initially, the app typically attracted the Gen Z audience, most commonly used by those between 18 and 24. However, nowadays, most people using the Internet have had some interaction with TikTok.
Importantly, TikTok is more than just a platform for entertaining dance routines and lip-syncing videos. It has become a dynamic space where young people can not only express their creativity but also access and share valuable information. In fact, TikTok has become a news outlet and a source of information, marking a significant shift in how young people engage with content and use social media platforms. As a result, the importance of TikTok as a tool for spreading knowledge and raising awareness continues to grow, influencing global conversations on various topics.
There are many reasons why people are turning to TikTok as a source of news and information. For example, with a growing focus on health and wellness, TikTok has become a hub for fitness routines, mental health tips, and nutritional advice. Professionals in these fields utilise the platform to reach a broader audience, offering quick exercises, mindfulness techniques, and dietary insights. Moreover, TikTok's algorithm helps users discover content tailored to their interests, promoting a healthier lifestyle in a personalized and accessible way.
In addition, TikTok has proven to be a powerful tool for raising awareness about social and cultural issues. Hashtag challenges and trends are often used to spread messages related to activism, sustainability, and inclusivity. Furthermore, the platform's global reach allows users to gain insights into diverse perspectives, fostering a sense of empathy and understanding among the younger generation.
(Adapted from https://www.berlinsbi.com/)
reputation
possibility
rejection
quality
Từ "popularity" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
popularity (n): sự phổ biến, sự ưa chuộng.
A. reputation (n): danh tiếng, sự nổi danh (gần nghĩa nhất)
B. possibility (n): khả năng
C. rejection (n): sự từ chối
D. quality (n): chất lượng
→ popularity = reputation
Thông tin: TikTok is a popular app, released in 2016 and finding increased popularity over the past few years.
(TikTok là một ứng dụng phổ biến, được phát hành vào năm 2016 và ngày càng gia tăng sự ưa chuộng/danh tiếng trong vài năm qua.)
Chọn A.
However, these days, TikTok is only popular among young people who use the Internet regularly.
However, at present, only professional content creators have access to TikTok on a regular basis.
However, at present, it is likely that anyone regularly using the Internet has directly used TikTok.
However, these days, the majority of Internet users have likely come across TikTok in some ways.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
However, nowadays, most people using the Internet have had some interaction with TikTok.
(Tuy nhiên, ngày nay, hầu hết những người sử dụng Internet đều đã có một số tương tác nhất định với TikTok.)
Dịch nghĩa:
A. Tuy nhiên, ngày nay, TikTok chỉ phổ biến ở những người trẻ tuổi thường xuyên sử dụng Internet.
(Sai chữ "chỉ phổ biến ở những người trẻ").
B. Tuy nhiên, hiện tại, chỉ những người sáng tạo nội dung chuyên nghiệp mới truy cập TikTok một cách thường xuyên. (Sai ý nghĩa hoàn toàn).
C. Tuy nhiên, hiện tại, có khả năng là bất kỳ ai thường xuyên sử dụng Internet đều đã trực tiếp sử dụng TikTok. (Sai vì "trực tiếp sử dụng" mang nghĩa mạnh hơn "có tương tác").
D. Tuy nhiên, ngày nay, phần lớn người dùng Internet có thể đã bắt gặp/tiếp xúc với TikTok theo một số cách nào đó. (Đúng và sát nghĩa nhất: most = majority, had some interaction = come across... in some ways).
Chọn D.
creativity
TikTok
content
information
Từ "It" ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. creativity: sự sáng tạo
B. TikTok: ứng dụng TikTok
C. content: nội dung
D. information: thông tin
Thông tin: Importantly, TikTok is more than just a platform for entertaining dance routines and lip-syncing videos. It has become a dynamic space...
(Quan trọng là, TikTok không chỉ là một nền tảng cho các điệu nhảy giải trí và các video hát nhép. Nó đã trở thành một không gian năng động...)
→ It = TikTok.
Chọn B.
attaining
limiting
increasing
expanding
Từ "spreading" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
spreading (v-ing): lan truyền, mở rộng, phổ biến.
A. attaining (v-ing): đạt được
B. limiting (v-ing): hạn chế, giới hạn (trái nghĩa)
C. increasing (v-ing): gia tăng
D. expanding (v-ing): mở rộng (đồng nghĩa)
→ spreading >< limiting
Thông tin: As a result, the importance of TikTok as a tool for spreading knowledge and raising awareness continues to grow...
(Kết quả là, tầm quan trọng của TikTok như một công cụ để lan truyền kiến thức và nâng cao nhận thức tiếp tục tăng lên...)
Chọn B.
To share mindfulness techniques
To reach a broader audience
To offer personal medical diagnoses
To provide quick exercises
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lý do tại sao các chuyên gia sử dụng TikTok trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe?
A. To share mindfulness techniques: Để chia sẻ các kỹ thuật chánh niệm (Có nhắc đến)
B. To reach a broader audience: Để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn (Có nhắc đến)
C. To offer personal medical diagnoses: Để cung cấp các chẩn đoán y khoa cá nhân (Không nhắc đến)
D. To provide quick exercises: Để cung cấp các bài tập nhanh (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 3): Professionals in these fields utilise the platform to reach a broader audience, offering quick exercises, mindfulness techniques, and dietary insights.
(Các chuyên gia trong những lĩnh vực này sử dụng nền tảng để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn, cung cấp các bài tập nhanh, kỹ thuật chánh niệm và kiến thức về chế độ ăn uống.)
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
TikTok is only popular because of its entertaining dance routines and lip - syncing videos.
TikTok limits users' ability to engage with global conversations and cultural perspectives.
TikTok contributes to promoting social causes such as activism, sustainability, and inclusivity.
TikTok is mainly used by older generations who prefer it to other social media platforms.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. TikTok chỉ phổ biến vì các điệu nhảy giải trí và video hát nhép của nó.
(Sai, bài đọc nói TikTok còn là nơi lan truyền kiến thức, tin tức).
B. TikTok hạn chế khả năng của người dùng trong việc tham gia vào các cuộc trò chuyện toàn cầu và các quan điểm văn hóa.
(Sai, bài đọc nói nó mở rộng/ảnh hưởng đến các cuộc trò chuyện toàn cầu).
C. TikTok góp phần thúc đẩy các mục tiêu xã hội như chủ nghĩa tích cực, tính bền vững và sự hòa nhập. (Đúng).
D. TikTok chủ yếu được sử dụng bởi các thế hệ lớn tuổi, những người thích nó hơn các nền tảng mạng xã hội khác.
(Sai, đoạn 1 nhắc đến việc ban đầu thu hút Gen Z từ 18-24 tuổi).
Thông tin (Đoạn 4): Hashtag challenges and trends are often used to spread messages related to activism, sustainability, and inclusivity.
(Các thử thách và xu hướng hashtag thường được sử dụng để lan truyền các thông điệp liên quan đến chủ nghĩa tích cực, tính bền vững và sự hòa nhập.)
Chọn C.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 3
Tác giả đề cập đến thuật toán dành riêng cho người dùng của TikTok ở đoạn nào?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 3): Moreover, TikTok's algorithm helps users discover content tailored to their interests, promoting a healthier lifestyle in a personalized and accessible way.
(Hơn nữa, thuật toán của TikTok giúp người dùng khám phá nội dung được điều chỉnh theo sở thích của họ, thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn theo cách cá nhân hóa và dễ tiếp cận.)
Chọn D.
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 3
Paragraph 4
Tác giả giải thích cách TikTok thúc đẩy sự hiểu biết về các mối quan tâm văn hóa và xã hội ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 4): In addition, TikTok has proven to be a powerful tool for raising awareness about social and cultural issues... Furthermore, the platform's global reach allows users to gain insights into diverse perspectives, fostering a sense of empathy and understanding...
(Ngoài ra, TikTok đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về các vấn đề văn hóa và xã hội... Hơn nữa, phạm vi tiếp cận toàn cầu của nền tảng cho phép người dùng có được cái nhìn sâu sắc về các quan điểm đa dạng, thúc đẩy ý thức đồng cảm và thấu hiểu...)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
TikTok là một ứng dụng phổ biến, được phát hành vào năm 2016 và ngày càng gia tăng sự ưa chuộng trong vài năm qua. Ban đầu, ứng dụng này thường thu hút đối tượng khán giả Gen Z, được sử dụng phổ biến nhất bởi những người trong độ tuổi từ 18 đến 24. Tuy nhiên, ngày nay, hầu hết những người sử dụng Internet đều đã có một số tương tác nhất định với TikTok.
Quan trọng là, TikTok không chỉ là một nền tảng cho các điệu nhảy giải trí và các video hát nhép. Nó đã trở thành một không gian năng động, nơi những người trẻ tuổi không chỉ có thể thể hiện sự sáng tạo của mình mà còn có thể truy cập và chia sẻ những thông tin có giá trị. Trên thực tế, TikTok đã trở thành một kênh tin tức và một nguồn thông tin, đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong cách những người trẻ tuổi tương tác với nội dung và sử dụng các nền tảng mạng xã hội. Kết quả là, tầm quan trọng của TikTok như một công cụ để lan truyền kiến thức và nâng cao nhận thức tiếp tục tăng lên, ảnh hưởng đến các cuộc trò chuyện toàn cầu về nhiều chủ đề khác nhau.
Có nhiều lý do tại sao mọi người đang chuyển sang sử dụng TikTok như một nguồn cung cấp tin tức và thông tin. Ví dụ, với sự tập trung ngày càng tăng vào sức khỏe và sự an lành, TikTok đã trở thành một trung tâm cho các thói quen tập thể dục, mẹo chăm sóc sức khỏe tinh thần và lời khuyên về dinh dưỡng. Các chuyên gia trong những lĩnh vực này sử dụng nền tảng để tiếp cận lượng khán giả rộng lớn hơn, cung cấp các bài tập nhanh, kỹ thuật chánh niệm và kiến thức về chế độ ăn uống. Hơn nữa, thuật toán của TikTok giúp người dùng khám phá nội dung được điều chỉnh theo sở thích của họ, thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn theo cách cá nhân hóa và dễ tiếp cận.
Ngoài ra, TikTok đã chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về các vấn đề văn hóa và xã hội. Các thử thách và xu hướng hashtag thường được sử dụng để lan truyền các thông điệp liên quan đến chủ nghĩa tích cực, tính bền vững và sự hòa nhập. Hơn nữa, phạm vi tiếp cận toàn cầu của nền tảng cho phép người dùng có được cái nhìn sâu sắc về các quan điểm đa dạng, thúc đẩy ý thức đồng cảm và thấu hiểu trong thế hệ trẻ.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The Significance of Green Buildings
Green buildings are designed to minimise environmental impact and enhance the well-being of occupants. These buildings incorporate sustainable materials, energy-efficient technologies, and water-saving features,making them more environmentally friendly than traditional buildings. Green building practices have gained attention as society increasingly recognises the importance of reducing greenhouse gas emissions, conserving resources, and promoting sustainable living. By adopting these practices, communities can contribute to a cleaner environment and a healthier future.
[I] One of the key benefits of green buildings is their energy efficiency. [II] Green buildings often use renewable energy sources, such as solar panels or wind turbines, to power their operations. [III] Additionally, energy-efficient lighting and HVAC systems help reduce electricity consumption. By cutting down on energy usage, green buildings reduce both costs and carbon footprints, making them more sustainable in the long run. [IV]
Water conservation is another focus of green buildings. These buildings are equipped with water-saving fixtures, such as low-flow faucets and dual-flush toilets, which reduce water consumption significantly. In some cases, green buildings also collect and reuse rainwater for non-potable purposes, such as irrigation and toilet flushing. This approach helps alleviate pressure on local water resources and reduces the environmental impact of water use.
Although green buildings offer many advantages, they are often more expensive to construct due to the cost of sustainable materials and advanced technology. However, the long-term savings on energy and water bills can offset these initial costs. In addition, green buildings tend to have higher property values and attract environmentally conscious tenants, which can be advantageous for property owners.
As more people become aware of the benefits of green buildings, demand for sustainable construction is expected to rise. Green buildings have the potential to transform the construction industry, reduce environmental impact, and create healthier, more sustainable communities. By embracing these practices, society can help pave the way toward a more sustainable and resilient future.
(Adapted from https://worldgbc.org)
attach
enclose
insert
integrate
Từ “incorporate” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
incorporate (v): kết hợp, hợp nhất, đưa vào
A. attach (v): đính kèm, gắn vào
B. enclose (v): bao quanh, gửi kèm
C. insert (v): chèn vào
D. integrate (v): tích hợp, kết hợp
→ incorporate = integrate
Thông tin: "These buildings incorporate sustainable materials, energy-efficient technologies, and water-saving features..." (Những tòa nhà này tích hợp/kết hợp các vật liệu bền vững, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các tính năng tiết kiệm nước...)
Chọn D.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
This practice also benefits the environment by reducing reliance on non-renewable resources.
[I]
[III]
[IV]
[II]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 2?
This practice also benefits the environment by reducing reliance on non-renewable resources. (Thực tiễn này cũng mang lại lợi ích cho môi trường bằng cách giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không thể tái tạo.)
Giải thích: Cụm từ "This practice" (Thực tiễn này) đòi hỏi câu đi trước phải nhắc đến một hành động cụ thể. Ở câu ngay trước vị trí [III], tác giả viết "Green buildings often use renewable energy sources..." (Các tòa nhà xanh thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo...). Việc sử dụng năng lượng tái tạo chính là "thực tiễn" giúp làm giảm sự phụ thuộc vào các nguồn không thể tái tạo. Sự kết nối logic này làm cho vị trí [III] là đáp án hoàn hảo.
Chọn B.
dual-flush toilets
rainwater collection
low-flow faucets
energy-efficient lighting
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của các tòa nhà xanh nhằm mục đích bảo tồn nước?
A. dual-flush toilets (bồn cầu xả kép) - Có nhắc đến.
B. rainwater collection (thu gom nước mưa) - Có nhắc đến.
C. low-flow faucets (vòi nước chảy chậm/lưu lượng thấp) - Có nhắc đến.
D. energy-efficient lighting (hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng).
Thông tin: Water conservation is another focus of green buildings. These buildings are equipped with water-saving fixtures, such as low-flow faucetsand dual-flush toilets, which reduce water consumption significantly. In some cases, green buildings also collect and reuse rainwater for non-potable purposes, such as irrigation and toilet flushing. (Tiết kiệm nước là một trọng tâm khác của các công trình xanh. Những công trình này được trang bị các thiết bị tiết kiệm nước, chẳng hạn như vòi nước lưu lượng thấp và bồn cầu xả kép, giúp giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ. Trong một số trường hợp, các công trình xanh cũng thu gom và tái sử dụng nước mưa cho các mục đích không dùng để uống, chẳng hạn như tưới tiêu và xả bồn cầu.)
Giải thích: Đề bài hỏi về các tính năng nhằm bảo tồn nước (conserving water). Hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng (energy-efficient lighting) là tính năng thuộc về đoạn 2, nhằm mục đích tiết kiệm điện/năng lượng, không phải tiết kiệm nước.
Chọn D.
reduce
soften
ease
worsen
Từ “alleviate” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
alleviate (v): làm nhẹ bớt, giảm bớt (căng thẳng, áp lực, nỗi đau...)
A. reduce (v): làm giảm
B. soften (v): làm mềm mỏng, làm dịu
C. ease (v): làm dịu đi, làm giảm bớt
D. worsen (v): làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm
→ alleviate >< worsen
Thông tin: "This approach helps alleviate pressure on local water resources..." (Phương pháp tiếp cận này giúp làm giảm bớt áp lực lên các nguồn tài nguyên nước địa phương...)
Chọn D.
sustainable materials
property values
green buildings
construction costs
Từ “they” ở đoạn 4 chỉ ____________.
A. sustainable materials (vật liệu bền vững)
B. property values (giá trị tài sản)
C. green buildings (các tòa nhà xanh)
D. construction costs (chi phí xây dựng)
Giải thích: Đại từ "they" đóng vai trò làm chủ ngữ cho vế sau, thay thế cho danh từ số nhiều làm chủ ngữ ở vế trước ("green buildings") để tránh lặp từ.
Thông tin: "Although green buildings offer many advantages, they are often more expensive to construct..." (Mặc dù các tòa nhà xanh mang lại nhiều lợi thế, chúng thường đắt đỏ hơn để xây dựng...)
Chọn C.
Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 4?
Sustainable materials and technology have made green buildings affordable for most property owners.
Green buildings have higher upfront costs, but their benefits can outweigh these expenses over time.
Green buildings attract more environmentally conscious tenants due to their low construction costs.
Advanced technology which is used in green buildings reduces the need for property management.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 4?
A. Vật liệu và công nghệ bền vững đã giúp cho việc xây dựng các công trình xanh trở nên hợp lý về chi phí đối với hầu hết chủ sở hữu bất động sản.
(Sai, đoạn 4 nói nó đắt hơn - more expensive).
B. Các tòa nhà xanh có chi phí trả trước cao hơn, nhưng lợi ích của chúng có thể vượt xa những chi phí này theo thời gian.
(Đúng, bao quát ý chi phí ban đầu đắt đỏ nhưng tiết kiệm tiền điện nước về sau và tăng giá trị tài sản).
C. Các công trình xanh thu hút nhiều người thuê nhà có ý thức về môi trường hơn do chi phí xây dựng thấp. (Sai, chi phí xây dựng cao).
D. Công nghệ tiên tiến được sử dụng trong các công trình xanh làm giảm nhu cầu quản lý bất động sản. (Không được đề cập).
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Green buildings are designed with energy efficiency and water conservation.
Property values are generally lower for green buildings due to high construction costs.
Green buildings are less relevant to renewable energy sources and water conservation.
Traditional buildings are better suited for environmentally conscious tenants.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các tòa nhà xanh được thiết kế hướng tới hiệu suất năng lượng và bảo tồn nước.
(Đúng, đây là ý chính của đoạn 2 và đoạn 3).
B. Giá trị bất động sản thường thấp hơn đối với các công trình xanh do chi phí xây dựng cao.
(Sai, đoạn 4 nói giá trị bất động sản cao hơn - higher property values).
C. Các tòa nhà xanh ít liên quan đến các nguồn năng lượng tái tạo và bảo tồn nước.
(Sai, chúng rất liên quan).
D. Các tòa nhà truyền thống phù hợp hơn cho những người thuê có ý thức về môi trường.
(Sai, người thuê có ý thức môi trường thích tòa nhà xanh hơn).
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
In the long run, the money saved on energy and water can make up for the upfront expenses.
Future savings on energy and water cannot help solve the problem of initial costs.
Though it costs less at first, the higher utility bills in the long run can balance things out.
Savings on energy and water bills for a short time can pay back the early investment.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
However, the long-term savings on energy and water bills can offset these initial costs. (Tuy nhiên, khoản tiết kiệm dài hạn từ hóa đơn năng lượng và nước có thể bù đắp lại những chi phí ban đầu này.)
A. Về lâu dài, số tiền tiết kiệm được từ năng lượng và nước có thể bù đắp cho các khoản chi phí trả trước. (Đúng, "long run" = "long-term", "make up for" = "offset", "upfront expenses" = "initial costs").
B. Việc tiết kiệm năng lượng và nước trong tương lai không thể giải quyết được vấn đề chi phí ban đầu. (Sai nghĩa).
C. Mặc dù ban đầu chi phí thấp hơn, nhưng hóa đơn tiện ích cao hơn về lâu dài có thể cân bằng lại mọi thứ. (Sai, ban đầu chi phí cao hơn).
D. Việc tiết kiệm hóa đơn năng lượng và nước trong thời gian ngắn có thể bù đắp lại khoản đầu tư ban đầu. (Sai, phải là thời gian dài - long-term).
Chọn A.
Which of the following can be inferred from the passage?
As sustainability awareness grows, green buildings may become more common in construction.
Sustainable building practices have little impact on environmental protection and construction.
Because they are expensive, the construction of green buildings will be abandoned in the future.
Most green buildings are designed mainly to reduce costs rather than protect the environment.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Khi nhận thức về tính bền vững tăng lên, các tòa nhà xanh có thể trở nên phổ biến hơn trong xây dựng. (Đúng).
B. Các thực tiễn xây dựng bền vững có ít tác động đến bảo vệ môi trường và xây dựng.
(Sai, có tác động rất lớn).
C. Vì chúng đắt tiền, việc xây dựng các tòa nhà xanh sẽ bị từ bỏ trong tương lai.
(Sai, đoạn 5 nói nhu cầu được kỳ vọng sẽ tăng lên).
D. Hầu hết các tòa nhà xanh được thiết kế chủ yếu để giảm chi phí hơn là bảo vệ môi trường.
(Sai, mục đích hàng đầu là giảm tác động môi trường).
Thông tin: "As more people become aware of the benefits of green buildings, demand for sustainable construction is expected to rise." (Khi ngày càng có nhiều người nhận thức được lợi ích của các tòa nhà xanh, nhu cầu về xây dựng bền vững được kỳ vọng sẽ tăng lên.)
Chọn A.
Which of the following best summarises the passage?
Green buildings focus primarily on reducing energy expenses but remain less effective in addressing broader issues like water and resource conservation.
Green buildings provide environmental benefits, but the need for constant maintenance and repairs limits their appeal for modern developers.
Green buildings minimize environmental impact and, despite high initial costs, offer long-term benefits that pave the way for a sustainable future.
Although green buildings lower energy costs, their high construction prices often make them an impractical choice for long-term investment.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các tòa nhà xanh tập trung chủ yếu vào việc giảm chi phí năng lượng nhưng vẫn chưa hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề rộng hơn như bảo tồn nước và tài nguyên.
(Sai, chúng rất hiệu quả trong bảo tồn nước).
B. Các tòa nhà xanh mang lại lợi ích về môi trường, nhưng nhu cầu bảo trì và sửa chữa thường xuyên làm giảm sức hấp dẫn của chúng đối với các nhà phát triển hiện đại.
(Không đề cập đến việc bảo trì liên tục).
C. Các tòa nhà xanh giảm thiểu tác động đến môi trường và, mặc dù chi phí ban đầu cao, mang lại những lợi ích dài hạn mở đường cho một tương lai bền vững.
(Tóm tắt chính xác nhất các đoạn).
D. Mặc dù các tòa nhà xanh làm giảm chi phí năng lượng, giá xây dựng cao thường khiến chúng trở thành một lựa chọn không thực tế cho đầu tư dài hạn.
(Sai, tác giả cho rằng đó là sự đầu tư bù đắp được và có lợi).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Ý Nghĩa Của Các Tòa Nhà Xanh
Các tòa nhà xanh được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao sức khỏe của những người sử dụng. Những tòa nhà này kết hợp các vật liệu bền vững, công nghệ tiết kiệm năng lượng và các tính năng tiết kiệm nước, khiến chúng trở nên thân thiện với môi trường hơn so với các tòa nhà truyền thống. Các thực tiễn xây dựng xanh đã thu hút sự chú ý khi xã hội ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn tài nguyên và thúc đẩy lối sống bền vững. Bằng cách áp dụng những thực tiễn này, các cộng đồng có thể góp phần vào một môi trường sạch hơn và một tương lai khỏe mạnh hơn.
[I] Một trong những lợi ích chính của các tòa nhà xanh là hiệu suất năng lượng của chúng. [II] Các tòa nhà xanh thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như các tấm pin năng lượng mặt trời hoặc tua-bin gió, để cung cấp năng lượng cho các hoạt động của chúng. [III] (Thực tiễn này cũng mang lại lợi ích cho môi trường bằng cách giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không thể tái tạo.) Ngoài ra, hệ thống chiếu sáng và hệ thống điều hòa không khí (HVAC) tiết kiệm năng lượng giúp giảm lượng điện tiêu thụ. Bằng cách cắt giảm sử dụng năng lượng, các tòa nhà xanh giảm thiểu cả chi phí lẫn lượng khí thải carbon, khiến chúng trở nên bền vững hơn về lâu dài. [IV]
Bảo tồn nước là một trọng tâm khác của các tòa nhà xanh. Những tòa nhà này được trang bị các thiết bị tiết kiệm nước, chẳng hạn như vòi nước chảy chậm và bồn cầu xả kép, giúp làm giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ. Trong một số trường hợp, các tòa nhà xanh cũng thu gom và tái sử dụng nước mưa cho các mục đích không dùng để uống, chẳng hạn như tưới tiêu và xả bồn cầu. Phương pháp tiếp cận này giúp giảm bớt áp lực lên các nguồn tài nguyên nước địa phương và giảm thiểu tác động môi trường của việc sử dụng nước.
Mặc dù các tòa nhà xanh mang lại nhiều lợi thế, chúng thường đắt đỏ hơn để xây dựng do chi phí của các vật liệu bền vững và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, khoản tiết kiệm dài hạn từ hóa đơn năng lượng và nước có thể bù đắp lại những chi phí ban đầu này. Thêm vào đó, các tòa nhà xanh có xu hướng có giá trị bất động sản cao hơn và thu hút những người thuê nhà có ý thức về môi trường, điều này có thể mang lại lợi thế cho các chủ sở hữu bất động sản.
Khi ngày càng có nhiều người nhận thức được lợi ích của các tòa nhà xanh, nhu cầu về xây dựng bền vững được kỳ vọng sẽ tăng lên. Các tòa nhà xanh có tiềm năng biến đổi ngành xây dựng, giảm thiểu tác động đến môi trường và tạo ra các cộng đồng khỏe mạnh hơn, bền vững hơn. Bằng cách nắm bắt những thực tiễn này, xã hội có thể giúp dọn đường hướng tới một tương lai bền vững và kiên cường hơn.








