Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên lần 1 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following items from questions 1 to 5.
a. Ethan: That sounds exciting. What kind of activities are included in the program?
b. Maya: I’m considering applying for a cultural exchange program next summer.
c. Maya: Participants usually attend language classes and take part in community projects.
d. Ethan: It must be a great opportunity to experience a different culture firsthand.
e. Maya: Exactly, and it could also improve my communication skills.
b - d - c - a - e
c - a - b - d - e
b - a - c - d - e
e - a - c - d - b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b - a - c - d - e
b. Maya: I’m considering applying for a cultural exchange program next summer.
a. Ethan: That sounds exciting. What kind of activities are included in the program?
c. Maya: Participants usually attend language classes and take part in community projects.
d. Ethan: It must be a great opportunity to experience a different culture firsthand.
e. Maya: Exactly, and it could also improve my communication skills.
Dịch nghĩa:
b. Maya: Tớ đang cân nhắc việc đăng ký một chương trình giao lưu văn hóa vào mùa hè tới.
a. Ethan: Nghe thú vị đấy. Những loại hoạt động nào được bao gồm trong chương trình vậy?
c. Maya: Những người tham gia thường tham gia các lớp học ngôn ngữ và tham gia vào các dự án cộng đồng.
d. Ethan: Đó chắc hẳn là một cơ hội tuyệt vời để trực tiếp trải nghiệm một nền văn hóa khác.
e. Maya: Chính xác, và nó cũng có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của tớ.
Chọn C.
Dear Mr. Daniel,
a. I am excited to join BlueSky Company because your values align with my passion for creativity and strategic marketing.
b. I am writing to apply for the Marketing Officer position at BlueSky Company, as advertised on your website.
c. With 3 years of marketing experience at Elite Vision Corporation, I have developed and implemented marketing strategies for new products, leading to a 20% revenue increase in the first year.
d. I believe my background and skills would allow me to contribute positively to BlueSky’s success.
e. Thank you for considering my application. I look forward to the possibility of discussing how I can add value to your team.
Yours sincerely,
Ann
a - d - c - e - b
b - a - c - d - e
b - a - d - c - e
a - e - c - b - d
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b - a - c - d - e
b. I am writing to apply for the Marketing Officer position at BlueSky Company, as advertised on your website.
a. I am excited to join BlueSky Company because your values align with my passion for creativity and strategic marketing.
c. With 3 years of marketing experience at Elite Vision Corporation, I have developed and implemented marketing strategies for new products, leading to a 20% revenue increase in the first year.
d. I believe my background and skills would allow me to contribute positively to BlueSky’s success.
e. Thank you for considering my application. I look forward to the possibility of discussing how I can add value to your team.
Dịch nghĩa:
Kính gửi ông Daniel,
b. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Nhân viên Marketing tại Công ty BlueSky, như được quảng cáo trên trang web của công ty.
a. Tôi rất hào hứng với cơ hội gia nhập Công ty BlueSky vì các giá trị của công ty phù hợp với niềm đam mê sáng tạo và tiếp thị chiến lược của tôi.
c. Với 3 năm kinh nghiệm tiếp thị tại Tập đoàn Elite Vision, tôi đã phát triển và thực hiện các chiến lược tiếp thị cho các sản phẩm mới, dẫn đến doanh thu tăng 20% trong năm đầu tiên.
d. Tôi tin rằng nền tảng và các kỹ năng của mình sẽ cho phép tôi đóng góp tích cực vào sự thành công của BlueSky.
e. Cảm ơn ông đã xem xét đơn ứng tuyển của tôi. Tôi mong có cơ hội được thảo luận về cách tôi có thể tạo thêm giá trị cho đội ngũ của công ty.
Trân trọng,
Ann
Chọn B.
a. Many young individuals believe that showcasing their successes will enhance their social status and attract attention.
b. Platforms like Facebook, Instagram, and TikTok encourage them to share curated versions of their lives, highlighting achievements, fashion and experiences.
c. As a result, the quest for likes and followers often overshadows genuine connections and personal fulfilment, intensifying pressure and anxiety.
d. However, this desire for validation can lead to a constant comparison with peers, fueling a competitive mindset.
e. Young people today often feel the need to show off, driven largely by social media culture.
a - e - d - b - c
a - c - b - d - e
e - a - b - d - c
e - d - b - c - a
Thứ tự sắp xếp đúng: C. e - a - b - d - c
e. Young people today often feel the need to show off, driven largely by social media culture.
a. Many young individuals believe that showcasing their successes will enhance their social status and attract attention.
b. Platforms like Facebook, Instagram, and TikTok encourage them to share curated versions of their lives, highlighting achievements, fashion and experiences.
d. However, this desire for validation can lead to a constant comparison with peers, fueling a competitive mindset.
c. As a result, the quest for likes and followers often overshadows genuine connections and personal fulfilment, intensifying pressure and anxiety.
Dịch nghĩa:
e. Giới trẻ ngày nay thường cảm thấy có nhu cầu thể hiện, phần lớn do văn hóa mạng xã hội thúc đẩy.
a. Nhiều cá nhân trẻ tuổi tin rằng việc phô trương những thành công của họ sẽ nâng cao địa vị xã hội và thu hút sự chú ý.
b. Các nền tảng như Facebook, Instagram và TikTok khuyến khích họ chia sẻ những phiên bản được gọt giũa kỹ lưỡng về cuộc sống của mình, làm nổi bật những thành tựu, thời trang và các trải nghiệm.
d. Tuy nhiên, khao khát được công nhận này có thể dẫn đến sự so sánh liên tục với các bạn đồng trang lứa, thổi bùng lên tâm lý cạnh tranh.
c. Hậu quả là, việc theo đuổi những lượt thích và người theo dõi thường làm lu mờ những kết nối chân thật và sự thỏa mãn cá nhân, làm gia tăng áp lực và sự lo âu.
Chọn C.
a. This shift means that future workers will need to focus on skills that machines cannot replicate, such as emotional intelligence and creative thinking.
b. In the future, the ability to adapt and learn continuously will become more valuable than ever.
c. As a result, employees and students must begin preparing today by developing skills that will be in demand tomorrow.
d. With the rise of artificial intelligence and robotics, the landscape of employment is undergoing a dramatic transformation.
e. Many traditional jobs are likely to disappear, especially those involving repetitive tasks that can easily be automated.
e - b - a - d - c
e - a - b - d - c
d - e - a - b - c
d - b - e - a - c
Thứ tự sắp xếp đúng: C. d - e - a - b - c
d. With the rise of artificial intelligence and robotics, the landscape of employment is undergoing a dramatic transformation.
e. Many traditional jobs are likely to disappear, especially those involving repetitive tasks that can easily be automated.
a. This shift means that future workers will need to focus on skills that machines cannot replicate, such as emotional intelligence and creative thinking.
b. In the future, the ability to adapt and learn continuously will become more valuable than ever.
c. As a result, employees and students must begin preparing today by developing skills that will be in demand tomorrow.
Dịch nghĩa:
d. Với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo và robot, bối cảnh việc làm đang trải qua một sự chuyển đổi mạnh mẽ.
e. Nhiều công việc truyền thống có khả năng biến mất, đặc biệt là những công việc liên quan đến các tác vụ lặp đi lặp lại có thể dễ dàng được tự động hóa.
a. Sự thay đổi này có nghĩa là người lao động trong tương lai sẽ cần tập trung vào các kỹ năng mà máy móc không thể sao chép, chẳng hạn như trí tuệ cảm xúc và tư duy sáng tạo.
b. Trong tương lai, khả năng thích nghi và học hỏi liên tục sẽ trở nên có giá trị hơn bao giờ hết.
c. Do đó, người lao động và học sinh phải bắt đầu chuẩn bị ngay từ hôm nay bằng cách phát triển các kỹ năng sẽ có nhu cầu cao trong tương lai.
Chọn C.
a. Linda: That would be great. Thanks.
b. Linda: I like your shoes! They look very stylish. Where did you get them?
c. Mai: Thank you. I saw them advertised on a fashion website and bought them online. I'll send you the link.
b - a – c
a - b - c
b - c - a
a – c – b
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b - c - a
b. Linda: I like your shoes! They look very stylish. Where did you get them?
c. Mai: Thank you. I saw them advertised on a fashion website and bought them online. I'll send you the link.
a. Linda: That would be great. Thanks.
Dịch nghĩa:
b. Linda: Tớ thích đôi giày của cậu! Chúng trông rất phong cách. Cậu mua ở đâu vậy?
c. Mai: Cảm ơn cậu. Tớ thấy chúng được quảng cáo trên một trang web thời trang và đã mua trực tuyến. Tớ sẽ gửi link cho cậu nhé.
a. Linda: Thế thì tuyệt quá. Cảm ơn cậu.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also (6) ____________. The reason for the laws and responsibility is due to the hazardous materials contained in car and vehicle batteries such as lead and acid, which can be harmful to humans, animals, and the environment if not disposed of properly.
(7) ____________. One practical solution is to arrange a collection service through the Zero Waste Group. When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job (8) ____________. Another method is to take it to a local recycling center or scrapyard. Both places should have the correct facilities to deal with and get rid of hazardous waste. (9) ____________. Some recycling centers even pay you for old vehicle batteries. Alternatively, if those options do not appeal, taking your used vehicle battery to a garage or dealership is a practical solution. Most of these businesses have existing partnerships with recycling centers or scrapyards, meaning they can handle the disposal process for you. Acting as a convenient middleman, (10) ____________. Some might charge a small fee for this service, especially if you want to install a new battery at the same time.
(Adapted from https://www.zerowastegroup.co.uk)
if a manner is considered unethical and irresponsible to the environment
that an environmentally friendly manner is ethically responsible
an ethical responsibility to do so in an environmentally friendly manner
it is in a friendly and ethical manner that you should respond to the environment
Cấu trúc tương quan "not just... but also..." (không chỉ... mà còn...) yêu cầu hai vế phải tương đương nhau về mặt từ loại. Phía trước ta có danh từ "legislation" (pháp luật). Do đó, vị trí (6) cần một cụm danh từ (Noun phrase) tương ứng.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. nếu một cách thức bị coi là phi đạo đức và thiếu trách nhiệm với môi trường
(Mệnh đề if - không khớp cấu trúc).
B. rằng một cách thức thân thiện với môi trường là có trách nhiệm về mặt đạo đức
(Mệnh đề that - không khớp cấu trúc).
C. một trách nhiệm đạo đức phải làm như vậy theo cách thân thiện với môi trường
(Cụm danh từ - hoàn toàn phù hợp).
D. đó là theo cách thân thiện và có đạo đức mà bạn nên phản ứng với môi trường
(Câu chẻ - không khớp cấu trúc).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp một cụm danh từ tương xứng với "legislation", đồng thời nối tiếp mạch nghĩa về "trách nhiệm" (responsibility) được nhắc đến ngay ở câu sau.
Chọn C.
→ Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also an ethical responsibility to do so in an environmentally friendly manner.
Dịch nghĩa: Việc vứt bỏ ắc quy xe đã qua sử dụng đi kèm với không chỉ luật pháp mà bạn cần tuân thủ, mà còn cả một trách nhiệm đạo đức phải làm điều đó theo một cách thân thiện với môi trường.
There are several options available for properly disposing of a used vehicle battery.
Disposing of a used vehicle battery recklessly is becoming increasingly popular in many countries.
The proper disposal of a used vehicle battery is still facing several challenges.
Most drivers prefer to keep their old batteries instead of sending them for recycling.
Vị trí (7) là câu mở đầu của đoạn thứ hai. Đoạn này liệt kê một loạt các giải pháp: "One practical solution..." (Một giải pháp thực tế là...), "Another method..." (Một phương pháp khác...), "Alternatively..." (Hoặc là...). Do đó, câu (7) phải là câu chủ đề (Topic sentence) giới thiệu về các lựa chọn này.
Dịch nghĩa:
A. Có một vài lựa chọn có sẵn để vứt bỏ đúng cách một bình ắc quy xe đã qua sử dụng.
B. Việc vứt bỏ ắc quy xe đã qua sử dụng một cách bất cẩn đang trở nên ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia.
C. Việc vứt bỏ đúng cách ắc quy xe đã qua sử dụng vẫn đang đối mặt với một vài thách thức.
D. Hầu hết các tài xế thích giữ lại bình ắc quy cũ của họ thay vì gửi chúng đi tái chế.
Chỉ có đáp án A là câu chủ đề hoàn hảo bao quát được các phương pháp xử lý được nêu ở các câu phía sau.
Chọn A.
→ There are several options available for properly disposing of a used vehicle battery.One practical solution is to arrange a collection service through the Zero Waste Group.
Dịch nghĩa: Có một vài lựa chọn có sẵn để vứt bỏ đúng cách một bình ắc quy xe đã qua sử dụng. Một giải pháp thực tế là sắp xếp một dịch vụ thu gom thông qua Tổ chức Không rác thải (Zero Waste Group).
in a place where disposal conditions are safe and legal
where legal and safe disposal is made possible
so that it is disposed of legally and safely, or recycled if possible
but it is not always possible for disposal in a legal and safe way
Câu nói về việc công ty rác thải có thể thu gom bình ắc quy trong quá trình gom rác. Chỗ trống (8) cần một mệnh đề chỉ mục đích hoặc kết quả của hành động thu gom này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. ở một nơi mà các điều kiện xử lý là an toàn và hợp pháp (Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn).
B. nơi mà việc xử lý hợp pháp và an toàn được hiện thực hóa (Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn).
C. để nó được xử lý một cách hợp pháp và an toàn, hoặc được tái chế nếu có thể
(Mệnh đề chỉ mục đích với "so that" rất hợp logic với hành động thu gom rác).
D. nhưng không phải lúc nào cũng có thể xử lý theo một cách hợp pháp và an toàn
(Đi ngược lại với hướng giải quyết tích cực của bài).
Đáp án C cung cấp mệnh đề chỉ mục đích hợp lý: thu gom để xử lý hoặc tái chế an toàn.
Chọn C.
→ When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job so that it is disposed of legally and safely, or recycled if possible.
Dịch nghĩa: Khi bình ắc quy được bao gồm với các vật dụng khác đã được lên lịch để thu gom, công ty có thể mang nó đi trong quá trình gom rác để nó được vứt bỏ một cách hợp pháp và an toàn, hoặc được tái chế nếu có thể.
However, it is required to get your battery recycled and disposed of safely
As a result, the battery will be either recycled or disposed of in a safe and responsible manner
For instance, recycling and disposing of it need more than a safe and responsible manner
By this way, a safe and responsible manner is crucial in processing the battery
Câu trước đó giải thích rằng các trung tâm tái chế hoặc bãi phế liệu có "the correct facilities" (các cơ sở vật chất phù hợp) để xử lý chất thải độc hại. Vị trí (9) cần một câu nêu hệ quả trực tiếp của việc họ có đủ cơ sở vật chất đó.
Dịch nghĩa:
A. Tuy nhiên, nó được yêu cầu phải mang ắc quy của bạn đi tái chế và vứt bỏ an toàn
(Sai logic tương phản của "However").
B. Kết quả là, bình ắc quy sẽ được tái chế hoặc vứt bỏ theo một cách an toàn và có trách nhiệm.
C. Ví dụ, việc tái chế và vứt bỏ nó cần nhiều hơn là một cách an toàn và có trách nhiệm (Sai logic).
D. Bằng cách này, một cách thức an toàn và có trách nhiệm là rất quan trọng trong việc xử lý ắc quy (Lủng củng và tối nghĩa).
Đáp án B dùng cụm từ nối "As a result" (Kết quả là) để nối tiếp mối quan hệ nhân - quả rất logic: Nhờ có cơ sở vật chất tốt, ắc quy sẽ được xử lý an toàn.
Chọn B.
→ Both places should have the correct facilities to deal with and get rid of hazardous waste. As a result, the battery will be either recycled or disposed of in a safe and responsible manner.
Dịch nghĩa: Cả hai nơi đều nên có cơ sở vật chất phù hợp để xử lý và loại bỏ chất thải độc hại. Kết quả là, bình ắc quy sẽ được tái chế hoặc vứt bỏ theo một cách an toàn và có trách nhiệm.
processing your battery follows environmental standards strictly
your battery is made sure to be processed in accordance with environmental standards
it is vital that your battery be recycled in accordance with environmental standards
they ensure your battery is recycled in accordance with environmental standards
Câu bắt đầu bằng một hiện tại phân từ (V-ing) đóng vai trò là một trạng ngữ: "Acting as a convenient middleman," (Hoạt động như một người trung gian tiện lợi). Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng thực hiện hành động "Acting". Ở câu trước, đối tượng đóng vai trò trung gian này là "they" (các garage hoặc đại lý xe).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. việc xử lý ắc quy của bạn tuân theo... (Chủ ngữ là "việc xử lý" → Sai ngữ pháp vì việc xử lý không thể "đóng vai trò trung gian").
B. ắc quy của bạn được đảm bảo... (Chủ ngữ là "ắc quy" → Sai ngữ pháp vì ắc quy không thể "đóng vai trò trung gian").
C. điều quan trọng là... (Chủ ngữ giả "it" → Sai ngữ pháp).
D. họ đảm bảo ắc quy của bạn được tái chế tuân theo các tiêu chuẩn môi trường. (Chủ ngữ là "they" - thay thế cho garage/đại lý, hoàn toàn chính xác).
Chỉ có đáp án D tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ và chủ ngữ của mệnh đề chính.
Chọn D.
→ Acting as a convenient middleman, they ensure your battery is recycled in accordance with environmental standards.
Dịch nghĩa: Đóng vai trò như một người trung gian tiện lợi, họ đảm bảo bình ắc quy của bạn được tái chế tuân theo các tiêu chuẩn môi trường.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Disposing of used vehicle batteries comes with not just legislation that you need to adhere to, but also an ethical responsibility to do so in an environmentally friendly manner. The reason for the laws and responsibility is due to the hazardous materials contained in car and vehicle batteries such as lead and acid, which can be harmful to humans, animals, and the environment if not disposed of properly. There are several options available for properly disposing of a used vehicle battery. One practical solution is to arrange a collection service through the Zero Waste Group. When the battery is included with other items scheduled for pickup, the company can remove it during a rubbish collection job so that it is disposed of legally and safely, or recycled if possible. Another method is to take it to a local recycling center or scrapyard. Both places should have the correct facilities to deal with and get rid of hazardous waste. As a result, the battery will be either recycled or disposed of in a safe and responsible manner. Some recycling centers even pay you for old vehicle batteries. Alternatively, if those options do not appeal, taking your used vehicle battery to a garage or dealership is a practical solution. Most of these businesses have existing partnerships with recycling centers or scrapyards, meaning they can handle the disposal process for you. Acting as a convenient middleman, they ensure your battery is recycled in accordance with environmental standards. Some might charge a small fee for this service, especially if you want to install a new battery at the same time. | Việc vứt bỏ ắc quy xe đã qua sử dụng đi kèm với không chỉ luật pháp mà bạn cần tuân thủ, mà còn cả một trách nhiệm đạo đức phải làm điều đó theo một cách thân thiện với môi trường. Lý do cho các luật lệ và trách nhiệm này là do các vật liệu độc hại chứa trong bình ắc quy của ô tô và xe cộ như chì và axit, những thứ có thể gây hại cho con người, động vật và môi trường nếu không được vứt bỏ đúng cách. Có một vài lựa chọn có sẵn để vứt bỏ đúng cách một bình ắc quy xe đã qua sử dụng. Một giải pháp thực tế là sắp xếp một dịch vụ thu gom thông qua Tổ chức Không rác thải (Zero Waste Group). Khi bình ắc quy được bao gồm với các vật dụng khác đã được lên lịch để thu gom, công ty có thể mang nó đi trong quá trình gom rác để nó được vứt bỏ một cách hợp pháp và an toàn, hoặc được tái chế nếu có thể. Một phương pháp khác là mang nó đến trung tâm tái chế hoặc bãi phế liệu địa phương. Cả hai nơi đều nên có cơ sở vật chất phù hợp để xử lý và loại bỏ chất thải độc hại. Kết quả là, bình ắc quy sẽ được tái chế hoặc vứt bỏ theo một cách an toàn và có trách nhiệm. Một số trung tâm tái chế thậm chí còn trả tiền cho bạn đối với các bình ắc quy xe cũ. Hoặc nếu không thích những lựa chọn đó, mang bình ắc quy xe đã qua sử dụng của bạn đến một gara hoặc đại lý xe là một giải pháp thiết thực. Hầu hết các doanh nghiệp này có quan hệ đối tác hiện hữu với các trung tâm tái chế hoặc bãi phế liệu, nghĩa là họ có thể xử lý quá trình loại bỏ thay cho bạn. Đóng vai trò như một người trung gian tiện lợi, họ đảm bảo bình ắc quy của bạn được tái chế tuân theo các tiêu chuẩn môi trường. Một số nơi có thể tính một khoản phí nhỏ cho dịch vụ này, đặc biệt là nếu bạn muốn lắp một bình ắc quy mới cùng lúc. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 11 to 20.
[I] Over the past decade, minimalism has evolved from a niche artistic philosophy into a cultural movement reshaping how people define happiness and success. [II] It promotes a lifestyle centered on simplicity, intentional consumption, and mindful living. [III] Rather than acquiring more possessions, minimalists advocate owning fewer but higher-quality items and prioritizing experiences over material goods. [IV] This shift reflects a growing dissatisfaction with modern consumerism, which often leaves individuals feeling overwhelmed despite their abundance.
The appeal of minimalism lies not only in its simple and clean design but also in the peace of mind it offers. Research shows that messy and crowded spaces can make people feel stressed and tired, while simple and well-organised rooms help them stay calm and focused. Minimalism helps people think more clearly and live with less pressure. However, living this way is not always easy because people must decide what is truly important to them and avoid buying things they do not really need. More and more young professionals are choosing this lifestyle to find balance in their busy modern world.
Critics, however, warn that minimalism can easily become a privilege rather than a principle. For people with limited means, “decluttering” or living with less is not a lifestyle choice but an economic necessity. Moreover, as minimalist aesthetics gain popularity, corporations have capitalised on the trend by selling expensive “simple” products - from plain white furniture to curated capsule wardrobes - under the banner of intentional living. This commercialisation risks turning a philosophy of restraint into yet another form of conspicuous consumption.
Despite these contradictions, minimalism continues to resonate because it addresses deeper existential concerns of modern society: anxiety, burnout, and the search for purpose. It invites people to slow down, reflect, and detach from the illusion that material abundance guarantees fulfilment. Whether it remains a meaningful movement or merely a passing fashion will depend on how sincerely its followers practice what they preach - and whether simplicity can survive in a world built on endless growth.
(Adapted from The Guardian, Lifestyle, 2023 & Psychology Today, 2022)
Which of the following can be inferred from the passage?
A significant proportion of individuals embrace minimalism primarily for its aesthetic simplicity and decorative elegance rather than for its underlying philosophical principles.
Minimalism completely eradicates every manifestation of consumerist behavior within modern society.
The value of minimalism lies in its genuine practice as a personal philosophy rather than in its commercialized interpretation as a marketable lifestyle trend.
The widespread appeal of minimalism is often attributed exclusively to findings derived from psychological research on human well-being and behaviour.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Một tỷ lệ lớn các cá nhân áp dụng lối sống tối giản chủ yếu vì sự đơn giản về mặt thẩm mỹ và sự thanh lịch trong trang trí của nó chứ không phải vì các nguyên tắc triết học cốt lõi của nó.
(Sai, bài đọc nói nó đang định hình lại cách xác định hạnh phúc, tức là mang tính triết lý).
B. Lối sống tối giản xóa bỏ hoàn toàn mọi biểu hiện của hành vi tiêu dùng trong xã hội hiện đại.
(Sai, đoạn 3 nói nó có nguy cơ biến thành hình thức tiêu dùng khác).
C. Giá trị của lối sống tối giản nằm ở việc thực hành nó một cách chân thực như một triết lý cá nhân chứ không phải ở sự diễn giải thương mại hóa của nó như một xu hướng phong cách sống có thể tiếp thị được.
D. Sức hấp dẫn rộng rãi của lối sống tối giản thường chỉ được quy cho các phát hiện bắt nguồn từ nghiên cứu tâm lý học. (Sai, từ "exclusively" - độc quyền/chỉ do là quá tuyệt đối).
Giải thích: Xuyên suốt bài đọc (đặc biệt là đoạn 3 và 4), tác giả nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc thương mại hóa lối sống tối giản và kết luận rằng sự tồn tại của nó phụ thuộc vào "mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng". Điều này cho thấy giá trị thực sự nằm ở việc thực hành chân chính chứ không phải trào lưu tiêu dùng.
Thông tin: "Whether it remains a meaningful movement or merely a passing fashion will depend on how sincerely its followers practice what they preach..." (Việc nó vẫn là một phong trào có ý nghĩa hay chỉ là một xu hướng thời trang nhất thời sẽ phụ thuộc vào mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng...)
Chọn C.
mindful living
purposeful utilization
excessive consumption
simplicity
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG phải là lối sống được thúc đẩy bởi chủ nghĩa tối giản?
A. mindful living (sống chánh niệm/tỉnh thức)
B. purposeful utilization (sử dụng có mục đích = intentional consumption)
C. excessive consumption (tiêu dùng quá mức)
D. simplicity (sự giản dị)
Giải thích: Lối sống tối giản khuyến khích con người sở hữu ít đi và ưu tiên chất lượng cũng như trải nghiệm. Do đó, việc "tiêu dùng quá mức" (excessive consumption) hoàn toàn đi ngược lại với triết lý này.
Thông tin: "It promotes a lifestyle centered on simplicity, intentional consumption, and mindful living." (Nó thúc đẩy một lối sống tập trung vào sự giản dị, tiêu dùng có chủ đích và sống chánh niệm.)
Chọn C.
consumerism
dissatisfaction
shift
minimalism
Từ "which" trong đoạn 1 chỉ ____________.
A. consumerism (chủ nghĩa tiêu dùng)
B. dissatisfaction (sự bất mãn)
C. shift (sự thay đổi)
D. minimalism (lối sống tối giản)
Giải thích: Đại từ quan hệ "which" thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó là "modern consumerism" (chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại), thứ khiến cho các cá nhân cảm thấy quá tải.
Thông tin: "This shift reflects a growing dissatisfaction with modern consumerism, which often leaves individuals feeling overwhelmed despite their abundance." (Sự thay đổi này phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng đối với chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại, thứ mà thường khiến các cá nhân cảm thấy quá tải mặc dù họ có dư dả.)
Chọn A.
Where in the passage does the following sentence best fit?
It challenges the deeply rooted belief that personal worth can be measured by material possessions.
[II]
[I]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
It challenges the deeply rooted belief that personal worth can be measured by material possessions. (Nó thách thức niềm tin ăn sâu bén rễ rằng giá trị cá nhân có thể được đo đếm bằng của cải vật chất.)
Giải thích: Vị trí [II] nằm ngay sau câu nói về việc lối sống tối giản đang "định hình lại cách mọi người định nghĩa hạnh phúc và thành công". Câu cần điền giải thích cụ thể cho sự "định hình lại" đó: hạnh phúc và thành công (giá trị cá nhân) không còn bị đo lường bằng của cải vật chất nữa. Tiếp nối ngay sau đó là cách tiếp cận thực tế của lối sống này ("Nó thúc đẩy một lối sống tập trung vào sự giản dị..."). Chuỗi lập luận vô cùng logic và chặt chẽ.
Chọn A.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
The growing commercialization of minimalism risks transforming the philosophy into a market-driven trend that may inadvertently reinforce ostentatious spending.
Although originally intended to promote restraint, minimalism has largely succeeded in providing practical strategies that enable individuals of all economic backgrounds to reduce unnecessary consumption.
Minimalism has evolved from a personal lifestyle philosophy into a mainstream cultural movement that promotes intentional living and simplified consumption.
The growing popularity of minimalist aesthetics demonstrates how corporations have effectively encouraged consumers to replace excessive possessions with carefully selected high-quality items.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Sự thương mại hóa ngày càng tăng của lối sống tối giản có nguy cơ biến triết lý này thành một xu hướng bị chi phối bởi thị trường, có thể vô tình củng cố thói tiêu dùng phô trương.
B. Mặc dù ban đầu nhằm mục đích thúc đẩy sự tiết chế, chủ nghĩa tối giản phần lớn đã thành công trong việc cung cấp các chiến lược thiết thực cho phép các cá nhân thuộc mọi tầng lớp kinh tế giảm bớt tiêu dùng không cần thiết.
(Sai, đoạn 3 nói về mặt tiêu cực/nguy cơ).
C. Chủ nghĩa tối giản đã phát triển từ một triết lý lối sống cá nhân thành một phong trào văn hóa chính thống thúc đẩy lối sống có chủ đích và tiêu dùng đơn giản hóa.
(Đây là tóm tắt của đoạn 1, không phải đoạn 3).
D. Sự phổ biến ngày càng tăng của thẩm mỹ tối giản cho thấy các tập đoàn đã khuyến khích người tiêu dùng thay thế những vật dụng dư thừa bằng những món đồ chất lượng cao được lựa chọn cẩn thận như thế nào.
(Sai, đoạn 3 mang giọng điệu chỉ trích chứ không phải khen ngợi các tập đoàn).
Giải thích: Đoạn 3 tập trung cảnh báo về hai mặt trái của trào lưu tối giản: nó có thể là một "đặc quyền" (privilege) của người giàu và bị các tập đoàn "thương mại hóa" (commercialisation) để bán các món đồ đắt tiền, biến nó thành một dạng "tiêu dùng phô trương" (conspicuous consumption). Đáp án A thâu tóm chính xác ý này.
Chọn A.
Which of the following best summarizes the passage?
Minimalism represents both a personal philosophy and a social paradox, balancing simplicity with modern consumer pressures.
Minimalism has transformed from an art movement into a commercial industry that promotes luxury products.
Minimalism is widely rejected because it fails to address emotional and social challenges in daily life.
Minimalism is a temporary lifestyle trend that focuses mainly on interior design and aesthetic value.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Lối sống tối giản đại diện cho cả một triết lý cá nhân và một nghịch lý xã hội, cân bằng giữa sự giản dị với những áp lực tiêu dùng hiện đại.
B. Lối sống tối giản đã chuyển đổi từ một phong trào nghệ thuật thành một ngành công nghiệp thương mại thúc đẩy các sản phẩm xa xỉ. (Thiếu bao quát, chỉ nói ý đoạn 3).
C. Lối sống tối giản bị bác bỏ rộng rãi vì nó thất bại trong việc giải quyết những thách thức về cảm xúc và xã hội trong cuộc sống hàng ngày. (Sai hoàn toàn, bài đọc nói nó tiếp tục gây được tiếng vang).
D. Lối sống tối giản là một xu hướng phong cách sống tạm thời tập trung chủ yếu vào thiết kế nội thất và giá trị thẩm mỹ. (Sai).
Giải thích: Đáp án A bao quát được toàn bộ mạch bài: Đoạn 1, 2 nói về "triết lý cá nhân" mang lại "sự giản dị", giảm áp lực. Đoạn 3, 4 nói về "nghịch lý xã hội" khi nó bị thương mại hóa thành áp lực tiêu dùng hiện đại.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Minimalism teaches that happiness depends entirely on rejecting all social interaction.
Minimalism insists that material wealth is the ultimate source of personal peace.
Minimalism encourages individuals to spend more time earning money and collecting possessions.
Minimalism urges people to focus on deeper satisfaction rather than endless material gain.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
It invites people to slow down, reflect, and detach from the illusion that material abundance guarantees fulfilment. (Nó mời gọi mọi người sống chậm lại, suy ngẫm và dứt bỏ ảo tưởng rằng sự dư dả vật chất đảm bảo cho sự mãn nguyện.)
A. Lối sống tối giản dạy rằng hạnh phúc phụ thuộc hoàn toàn vào việc từ chối mọi tương tác xã hội. (Sai).
B. Lối sống tối giản khăng khăng rằng của cải vật chất là nguồn gốc tối thượng của sự bình yên cá nhân. (Sai hoàn toàn).
C. Lối sống tối giản khuyến khích các cá nhân dành nhiều thời gian hơn để kiếm tiền và thu thập tài sản. (Sai hoàn toàn).
D. Lối sống tối giản thúc giục mọi người tập trung vào sự thỏa mãn sâu sắc hơn là những lợi ích vật chất vô tận.
Giải thích: "deeper satisfaction" (sự thỏa mãn sâu sắc hơn) tương đương với việc hướng tới "fulfilment" thực sự thay vì "material abundance" (sự dư dả vật chất / endless material gain).
Chọn D.
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
Minimalism has become popular partly because it helps people feel calmer and less stressed.
Minimalism encourages people to completely avoid buying any new products.
The popularity of minimalism proves that modern consumer culture is disappearing.
Critics believe minimalism mainly benefits people with limited financial resources.
Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Lối sống tối giản đã trở nên phổ biến một phần vì nó giúp mọi người cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt căng thẳng hơn.
B. Lối sống tối giản khuyến khích mọi người hoàn toàn tránh việc mua bất kỳ sản phẩm mới nào.
(Sai, bài đọc nói "sở hữu ít nhưng chất lượng cao hơn").
C. Sự phổ biến của lối sống tối giản chứng minh rằng văn hóa tiêu dùng hiện đại đang biến mất.
(Sai, các tập đoàn vẫn đang thương mại hóa nó).
D. Các nhà phê bình tin rằng lối sống tối giản chủ yếu mang lại lợi ích cho những người có nguồn lực tài chính hạn chế. (Sai, các nhà phê bình nói đối với người nghèo thì đó là sự bắt buộc/cần thiết, còn lối sống này đang trở thành "đặc quyền" của người giàu).
Thông tin: "Research shows that messy and crowded spaces can make people feel stressed and tired, while simple and well-organised rooms help them stay calm and focused... More and more young professionals are choosing this lifestyle to find balance..." (Nghiên cứu cho thấy những không gian bừa bộn và chật chội có thể khiến con người cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi, trong khi những căn phòng đơn giản và được sắp xếp gọn gàng giúp họ giữ bình tĩnh và tập trung...)
Chọn A.
temporary
popular
specialized
profitable
Từ "niche" ở đoạn 1 GẦN NGHĨA NHẤT với ____________.
niche (adj): ngách, chuyên biệt, chỉ phục vụ một nhóm nhỏ
A. temporary (adj): tạm thời
B. popular (adj): phổ biến
C. specialized (adj): chuyên biệt, chuyên môn hóa
D. profitable (adj): có lợi nhuận
→ niche ~ specialized
Thông tin: "Over the past decade, minimalism has evolved from a niche artistic philosophy into a cultural movement..." (Trong thập kỷ qua, lối sống tối giản đã phát triển từ một triết lý nghệ thuật chuyên biệt/ngách thành một phong trào văn hóa...)
Chọn C.
According to paragraph 2, why do some young professionals embrace minimalism?
Because they want to follow social trends and gain popularity online.
Because they are influenced by luxury brands promoting simplicity.
Because they seek stability and mindfulness in an increasingly hectic world.
Because they wish to eliminate all emotional and material attachments.
Theo đoạn 2, tại sao một số chuyên gia trẻ lại áp dụng lối sống tối giản?
A. Vì họ muốn chạy theo xu hướng xã hội và đạt được sự nổi tiếng trên mạng.
B. Vì họ bị ảnh hưởng bởi các thương hiệu xa xỉ thúc đẩy sự đơn giản.
C. Vì họ tìm kiếm sự ổn định và chánh niệm trong một thế giới ngày càng bận rộn.
D. Vì họ muốn loại bỏ mọi sự gắn bó về mặt cảm xúc và vật chất.
Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng áp lực của cuộc sống bận rộn hiện đại khiến họ tìm đến sự cân bằng và tĩnh tâm mà lối sống tối giản mang lại.
Thông tin: "More and more young professionals are choosing this lifestyle to find balance in their busy modern world." (Ngày càng có nhiều chuyên gia trẻ chọn lối sống này để tìm kiếm sự cân bằng trong thế giới hiện đại bận rộn của họ.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Trong thập kỷ qua, lối sống tối giản đã phát triển từ một triết lý nghệ thuật chuyên biệt thành một phong trào văn hóa định hình lại cách mọi người định nghĩa hạnh phúc và thành công. [I] (Nó thách thức niềm tin ăn sâu bén rễ rằng giá trị cá nhân có thể được đo đếm bằng của cải vật chất.) [II] Nó thúc đẩy một lối sống tập trung vào sự giản dị, tiêu dùng có chủ đích và sống chánh niệm. [III] Thay vì mua sắm thêm nhiều của cải, những người theo lối sống tối giản ủng hộ việc sở hữu ít hơn nhưng những món đồ chất lượng cao hơn và ưu tiên những trải nghiệm hơn là hàng hóa vật chất. [IV] Sự thay đổi này phản ánh sự bất mãn ngày càng tăng đối với chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại, thứ thường khiến các cá nhân cảm thấy quá tải mặc dù họ có dư dả.
Sức hấp dẫn của lối sống tối giản không chỉ nằm ở thiết kế đơn giản, gọn gàng mà còn ở sự bình yên trong tâm trí mà nó mang lại. Nghiên cứu cho thấy những không gian bừa bộn và chật chội có thể khiến con người cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi, trong khi những căn phòng đơn giản và được sắp xếp gọn gàng giúp họ giữ bình tĩnh và tập trung. Lối sống tối giản giúp con người suy nghĩ rõ ràng hơn và sống với ít áp lực hơn. Tuy nhiên, sống theo cách này không phải lúc nào cũng dễ dàng vì mọi người phải quyết định điều gì thực sự quan trọng đối với họ và tránh mua những thứ họ không thực sự cần. Ngày càng có nhiều chuyên gia trẻ chọn lối sống này để tìm kiếm sự cân bằng trong thế giới hiện đại bận rộn của họ.
Tuy nhiên, các nhà phê bình cảnh báo rằng lối sống tối giản có thể dễ dàng trở thành một đặc quyền thay vì một nguyên tắc. Đối với những người có phương tiện tài chính hạn chế, việc "dọn dẹp" (decluttering) hoặc sống với ít đồ đạc hơn không phải là một sự lựa chọn lối sống mà là một sự bắt buộc về mặt kinh tế. Hơn nữa, khi tính thẩm mỹ của lối sống tối giản trở nên phổ biến, các tập đoàn đã tận dụng xu hướng này bằng cách bán những sản phẩm "đơn giản" đắt tiền - từ đồ nội thất màu trắng trơn đến các tủ quần áo con nhộng (capsule wardrobes) được tuyển chọn kỹ lưỡng - dưới ngọn cờ của lối sống có chủ đích. Sự thương mại hóa này có nguy cơ biến một triết lý của sự kiềm chế thành một hình thức tiêu dùng phô trương khác.
Bất chấp những mâu thuẫn này, lối sống tối giản tiếp tục gây được tiếng vang vì nó giải quyết những trăn trở hiện sinh sâu sắc hơn của xã hội hiện đại: sự lo âu, kiệt sức và quá trình tìm kiếm mục đích. Nó mời gọi mọi người sống chậm lại, suy ngẫm và dứt bỏ ảo tưởng rằng sự dư dả vật chất đảm bảo cho sự mãn nguyện. Việc nó vẫn là một phong trào có ý nghĩa hay chỉ là một xu hướng thời trang nhất thời sẽ phụ thuộc vào mức độ chân thành của những người theo đuổi khi thực hành những gì họ thuyết giảng - và liệu sự giản dị có thể tồn tại trong một thế giới được xây dựng dựa trên sự tăng trưởng không ngừng hay không.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 21 to 28.
“Woman Adopts Alien Baby in Texas!” sounds shocking, doesn't it? Stories like this grab our attention immediately. While it might seem ridiculous, headlines like this are examples of fake news, and they are spreading faster than ever in today's digital world. Fake news is false or misleading information created to trick people, often for political, financial, or personal reasons. Unfortunately, many people believe and share fake news without checking if they are true.
The rise of the internet and social media has made fake news more powerful. Unlike traditional newspapers, social media platforms allow anyone to post anything, whether it is true or not. Some fake news is entirely made up to entertain or mislead, while others take a real event and twist the details to create confusion. For instance, a photo might be edited or a video taken out of context to tell a false story. Fake news spreads quickly because it appeals to our emotions. Sensational headlines - known as "clickbait" - make us curious, angry, or excited, encouraging us to share the story without thinking. Some websites even make money from the number of clicks they receive, so their main goal is to create content that grabs attention, not to tell the truth.
Fake news can cause serious harm. It has influenced elections by spreading lies about political candidates. It has also caused public health scares, such as false information about vaccines leading to fear and mistrust. In some cases, fake news has even caused people to act dangerously, such as believing false rumors that lead to violence or panic.
Combating fake news is a difficult process, requiring the ability to critically evaluate information. Always check the source of the information. Ask yourself: Is the author trustworthy? Is the story reported by other reliable websites? Use fact-checking websites to confirm whether a story is true. By being careful, we can help stop the spread of fake news and make the internet a better place for everyone.
(Adapted from The Guardian, TechCrunch, and Social Media Today)
boring
popular
reasonable
pleasant
Từ “ridiculous” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.
ridiculous (adj): nực cười, vô lý, lố bịch.
A. boring (adj): nhàm chán
B. popular (adj): phổ biến
C. reasonable (adj): có lý, hợp lý (trái nghĩa)
D. pleasant (adj): dễ chịu
→ ridiculous >< reasonable
Thông tin: While it might seem ridiculous, headlines like this are examples of fake news...
(Mặc dù điều đó nghe có vẻ vô lý/nực cười, nhưng những tiêu đề như thế này là ví dụ của tin giả...)
Chọn C.
change
focus
create
skip
Từ “twist” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
twist (v): bóp méo, xuyên tạc, thay đổi.
A. change (v): thay đổi (đồng nghĩa)
B. focus (v): tập trung
C. create (v): tạo ra
D. skip (v): bỏ qua
→ twist = change
Thông tin: ...while others take a real event and twist the details to create confusion.
(...trong khi những tin khác lấy một sự kiện có thật và bóp méo/thay đổi các chi tiết để tạo ra sự nhầm lẫn.)
Chọn A.
websites
fake news
clicks
headlines
Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. websites: các trang web
B. fake news: tin giả
C. clicks: những lượt nhấp chuột
D. headlines: các tiêu đề
Thông tin: Some websites even make money from the number of clicks they receive...
(Một số trang web thậm chí còn kiếm tiền từ số lượng lượt nhấp chuột mà họ nhận được...)
→ they = websites.
Chọn A.
politics
public safety
education
public health
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi tin giả?
A. politics: chính trị (Có nhắc đến: "influenced elections", "political candidates")
B. public safety: an toàn công cộng (Có nhắc đến: "act dangerously", "violence or panic")
C. education: giáo dục (Không được nhắc đến)
D. public health: y tế cộng đồng (Có nhắc đến: "public health scares", "vaccines")
Thông tin (Đoạn 3): It has influenced elections... It has also caused public health scares... led toviolence or panic.
(Nó đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử... Nó cũng gây ra những nỗi sợ hãi về y tế cộng đồng... dẫn đến bạo lực hoặc hoảng loạn.)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Despite the challenges of fighting fake news, people can easily evaluate information by questioning sources.
Tackling fake news is challenging because it demands the ability to analyze information carefully and critically.
If combating fake news is a challenging process, the evaluation of information requires critical thinking.
Fighting fake news is a simple process as long as people focus on checking reliable sources of information.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Combating fake news is a difficult process, requiring the ability to critically evaluate information.
(Chống lại tin giả là một quá trình khó khăn, đòi hỏi khả năng đánh giá thông tin một cách có phê phán.)
Dịch nghĩa:
A. Bất chấp những thách thức trong việc chống lại tin giả, mọi người có thể dễ dàng đánh giá thông tin bằng cách đặt câu hỏi về các nguồn tin. (Sai ý "dễ dàng đánh giá").
B. Giải quyết tin giả là đầy thách thức vì nó đòi hỏi khả năng phân tích thông tin một cách cẩn thận và có phê phán.
(Đúng và sát nghĩa nhất: Combating = Tackling, a difficult process = challenging, requiring = demands).
C. Nếu chống lại tin giả là một quá trình đầy thách thức, thì việc đánh giá thông tin đòi hỏi tư duy phản biện. (Sai cấu trúc điều kiện).
D. Chống lại tin giả là một quá trình đơn giản miễn là mọi người tập trung vào việc kiểm tra các nguồn thông tin đáng tin cậy. (Sai vì nói là "đơn giản" - simple).
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Fake news primarily spreads through traditional newspapers and radio platforms.
Sensational headlines often cause people to share fake news without verifying the information.
All websites create fake news to provide entertainment and amusement to online readers.
Most fake news is created as a harmless joke and rarely causes serious consequences.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tin giả chủ yếu lan truyền qua các nền tảng báo in truyền thống và đài phát thanh.
(Sai, đoạn 2 nói mạng xã hội làm cho tin giả mạnh mẽ hơn so với báo truyền thống).
B. Những tiêu đề giật gân thường khiến mọi người chia sẻ tin giả mà không xác minh thông tin. (Đúng).
C. Tất cả các trang web đều tạo ra tin giả để cung cấp sự giải trí và vui vẻ cho độc giả trực tuyến.
(Sai chữ "tất cả" - All).
D. Hầu hết tin giả được tạo ra như một trò đùa vô hại và hiếm khi gây ra hậu quả nghiêm trọng.
(Sai, đoạn 3 khẳng định "Tin giả có thể gây ra tác hại nghiêm trọng").
Thông tin (Đoạn 2): Sensational headlines - known as "clickbait" - make us curious, angry, or excited, encouraging us to share the story without thinking.
(Những tiêu đề giật gân - được gọi là "mồi nhấp chuột" - làm chúng ta tò mò, tức giận hoặc phấn khích, khuyến khích chúng ta chia sẻ câu chuyện mà không cần suy nghĩ.)
Chọn B.
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 2
Paragraph 1
Tác giả đề cập đến tác hại của tin giả ở đoạn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 3): Fake news can cause serious harm. It has influenced elections... caused public health scares...
(Tin giả có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Nó đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử... gây ra những nỗi sợ hãi về y tế cộng đồng...)
Chọn B.
In which paragraph does the writer say that social media empowers fake news by enabling the easy creation and sharing of sensational, misleading stories and visuals?
Paragraph 4
Paragraph 2
Paragraph 1
Paragraph 3
Ở đoạn nào tác giả cho biết mạng xã hội tiếp sức cho tin giả bằng cách tạo điều kiện cho việc dễ dàng tạo và chia sẻ các câu chuyện và hình ảnh giật gân, gây hiểu lầm?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): The rise of the internet and social media has made fake news more powerful. Unlike traditional newspapers, social media platforms allow anyone to post anything... a photo might be edited or a video taken out of context... Sensational headlines... encouraging us to share the story without thinking.
(Sự trỗi dậy của internet và mạng xã hội đã làm cho tin giả trở nên mạnh mẽ hơn. Khác với các tờ báo truyền thống, các nền tảng mạng xã hội cho phép bất kỳ ai đăng bất cứ thứ gì... một bức ảnh có thể bị chỉnh sửa hoặc một đoạn video bị cắt ghép khỏi ngữ cảnh... Những tiêu đề giật gân... khuyến khích chúng ta chia sẻ câu chuyện mà không cần suy nghĩ.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
“Người phụ nữ nhận nuôi em bé ngoài hành tinh ở Texas!” nghe thật sốc phải không? Những câu chuyện như thế này thu hút sự chú ý của chúng ta ngay lập tức. Mặc dù điều đó nghe có vẻ vô lý, nhưng những tiêu đề như thế này là ví dụ của tin giả, và chúng đang lan truyền nhanh hơn bao giờ hết trong thế giới kỹ thuật số ngày nay. Tin giả là thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được tạo ra để lừa gạt mọi người, thường vì lý do chính trị, tài chính hoặc cá nhân. Thật không may, nhiều người tin và chia sẻ tin giả mà không kiểm tra xem chúng có đúng hay không.
Sự trỗi dậy của internet và mạng xã hội đã làm cho tin giả trở nên có sức mạnh hơn. Khác với các tờ báo truyền thống, các nền tảng mạng xã hội cho phép bất kỳ ai đăng bất cứ thứ gì, bất kể điều đó có đúng hay không. Một số tin giả được bịa đặt hoàn toàn để giải trí hoặc gây hiểu lầm, trong khi những tin khác lấy một sự kiện có thật và bóp méo các chi tiết để tạo ra sự nhầm lẫn. Ví dụ, một bức ảnh có thể bị chỉnh sửa hoặc một đoạn video bị cắt ghép khỏi ngữ cảnh để kể một câu chuyện sai sự thật. Tin giả lan truyền nhanh chóng vì nó đánh vào cảm xúc của chúng ta. Những tiêu đề giật gân - được gọi là "mồi nhấp chuột" (clickbait) - làm chúng ta tò mò, tức giận hoặc phấn khích, khuyến khích chúng ta chia sẻ câu chuyện mà không cần suy nghĩ. Một số trang web thậm chí còn kiếm tiền từ số lượng lượt nhấp chuột mà họ nhận được, vì vậy mục tiêu chính của họ là tạo ra nội dung thu hút sự chú ý, chứ không phải nói lên sự thật.
Tin giả có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Nó đã ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử bằng cách lan truyền những lời nói dối về các ứng cử viên chính trị. Nó cũng gây ra những nỗi sợ hãi về y tế cộng đồng, chẳng hạn như thông tin sai lệch về vắc-xin dẫn đến sự sợ hãi và mất lòng tin. Trong một số trường hợp, tin giả thậm chí còn khiến mọi người hành động một cách nguy hiểm, chẳng hạn như tin vào những tin đồn thất thiệt dẫn đến bạo lực hoặc hoảng loạn.
Chống lại tin giả là một quá trình khó khăn, đòi hỏi khả năng đánh giá thông tin một cách có phê phán. Hãy luôn kiểm tra nguồn gốc của thông tin. Tự hỏi bản thân: Tác giả có đáng tin cậy không? Câu chuyện có được đưa tin bởi các trang web uy tín khác không? Hãy sử dụng các trang web kiểm chứng thực tế để xác nhận xem một câu chuyện có đúng hay không. Bằng cách cẩn thận, chúng ta có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của tin giả và làm cho internet trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho mọi người.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 29 to 34.
Ways to Boost the Immune System Naturally
Maintaining a healthy immune system is essential for protecting the body from illness and infection. Your immune system will benefit from following healthy lifestyle choices:
• Exercise regularly. Try to exercise for about 30 minutes a day, five times a week. You can mix cardio activities with (29) ____________.
• Manage stress. Everyone faces stress in life. But when that stress becomes (30) ____________, it can weaken your immune system. To relieve stress, some people prefer meditation while (31) ____________ may opt for yoga or deep breathing.
• Refrain from alcohol consumption. If you do drink, remember that moderation is the (32) ____________ to protecting your health.
• Get proper sleep and practice good hygiene by washing your hands regularly and thoroughly.
These habits are simple, (33) ____________ they can greatly support your immune system and protect you (34) ____________ common diseases.
(Adapted from https://www.brownhealth.org)
regular training strength
training strength regular
regular strength training
strength regular training
Phân tích trật tự từ: Ta có cụm danh từ "strength training" (việc tập luyện sức mạnh / tập tạ).
Để miêu tả việc tập luyện này diễn ra thường xuyên, ta cần đặt tính từ "regular" (thường xuyên) lên trước cụm danh từ đó. Cấu trúc đúng là Tính từ + Danh từ ghép.
Chọn C. regular strength training
→ You can mix cardio activities with regular strength training.
Dịch nghĩa: Bạn có thể kết hợp các hoạt động tim mạch (cardio) với việc tập luyện sức mạnh thường xuyên.
temporary
chronic
intensive
sudden
A. temporary (adj): tạm thời, nhất thời.
B. chronic (adj): mãn tính, kinh niên, kéo dài dai dẳng.
C. intensive (adj): tập trung, chuyên sâu, cường độ cao.
D. sudden (adj): đột ngột.
Ngữ cảnh: Mọi người đều phải đối mặt với căng thẳng trong cuộc sống, nhưng chỉ khi sự căng thẳng đó trở nên "kéo dài dai dẳng" (mãn tính) thì nó mới làm suy yếu hệ miễn dịch. Ta có cụm từ thường gặp trong y học/sức khỏe: chronic stress (căng thẳng mãn tính).
Chọn B. chronic
→ But when that stress becomes chronic, it can weaken your immune system.
Dịch nghĩa: Nhưng khi căng thẳng đó trở thành mãn tính (kéo dài), nó có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn.
the others
other
others
another
A. the others: những người/vật còn lại (đại từ, dùng khi đã xác định rõ tổng số lượng của một nhóm).
B. other: khác (tính từ, bắt buộc phải có danh từ theo sau).
C. others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập, không xác định số lượng cụ thể).
D. another: một người/vật khác (đại từ/tính từ đi với danh từ số ít).
Phân tích ngữ pháp: Ta có cấu trúc đối chiếu rất phổ biến trong tiếng Anh: Some (people)... while others... (Một số người... trong khi những người khác...). Từ "Others" ở đây đóng vai trò làm đại từ chủ ngữ thay thế cho cụm "other people".
Chọn C. others
→ To relieve stress, some people prefer meditation while others may opt for yoga or deep breathing.
Dịch nghĩa: Để giảm căng thẳng, một số người thích thiền trong khi những người khác có thể chọn yoga hoặc hít thở sâu.
gate
door
lock
key
A. gate (n): cái cổng.
B. door (n): cánh cửa.
C. lock (n): ổ khóa.
D. key (n): chìa khóa.
Ta có thành ngữ / cụm từ cố định (collocation): be the key to doing something (là chìa khóa / yếu tố quyết định để đạt được điều gì). Chú ý giới từ theo sau từ "key" luôn là "to" + V-ing/Danh từ.
Chọn D. key
→ If you do drink, remember that moderation is the key to protecting your health.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có uống (rượu bia), hãy nhớ rằng sự điều độ là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe của bạn.
although
so
but
because
A. although (conj): mặc dù (đứng đầu mệnh đề phụ, không dùng để nối hai mệnh đề độc lập ngăn cách bởi dấu phẩy như trong câu này).
B. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).
C. but (conj): nhưng (chỉ sự tương phản).
D. because (conj): bởi vì (chỉ nguyên nhân).
Phân tích: Hai vế của câu mang ý nghĩa tương phản với nhau: "Những thói quen này thì đơn giản" >< "chúng có thể hỗ trợ rất lớn...". Liên từ đẳng lập chỉ sự tương phản phù hợp nhất là "but".
Chọn C. but
→ These habits are simple, but they can greatly support your immune system...
Dịch nghĩa: Những thói quen này rất đơn giản, nhưng chúng có thể hỗ trợ rất lớn cho hệ thống miễn dịch của bạn...
.... and protect you (34) ____________ common diseases.
about
against
with
to
A. about (prep): về.
B. against (prep): chống lại, kháng lại.
C. with (prep): với.
D. to (prep): đến, tới.
Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ: protect somebody/something against/from something (bảo vệ ai/cái gì khỏi/chống lại điều gì).
Chọn B. against
→ ...and protect you against common diseases.
Dịch nghĩa: ...và bảo vệ bạn chống lại những căn bệnh thông thường.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Ways to Boost the Immune System Naturally Maintaining a healthy immune system is essential for protecting the body from illness and infection. Your immune system will benefit from following healthy lifestyle choices: • Exercise regularly. Try to exercise for about 30 minutes a day, five times a week. You can mix cardio activities with (29) regular strength training. • Manage stress. Everyone faces stress in life. But when that stress becomes (30) chronic, it can weaken your immune system. To relieve stress, some people prefer meditation while (31) others may opt for yoga or deep breathing. • Refrain from alcohol consumption. If you do drink, remember that moderation is the (32) key to protecting your health. • Get proper sleep and practice good hygiene by washing your hands regularly and thoroughly. These habits are simple, (33) but they can greatly support your immune system and protect you (34) against common diseases. | Những Cách Tăng Cường Hệ Miễn Dịch Tự Nhiên Duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh là điều thiết yếu để bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật và sự nhiễm trùng. Hệ thống miễn dịch của bạn sẽ được hưởng lợi từ việc tuân theo những lựa chọn lối sống lành mạnh sau: • Tập thể dục thường xuyên. Hãy cố gắng tập thể dục khoảng 30 phút mỗi ngày, năm lần một tuần. Bạn có thể kết hợp các hoạt động tim mạch (cardio) với (29) việc tập luyện sức mạnh thường xuyên. • Quản lý căng thẳng. Mọi người đều phải đối mặt với căng thẳng trong cuộc sống. Nhưng khi căng thẳng đó trở thành (30) mãn tính, nó có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn. Để giảm căng thẳng, một số người thích thiền trong khi (31) những người khác có thể chọn yoga hoặc hít thở sâu. • Hạn chế tiêu thụ đồ uống có cồn. Nếu bạn có uống, hãy nhớ rằng sự điều độ là (32) chìa khóa để bảo vệ sức khỏe của bạn. • Ngủ đủ giấc và thực hành vệ sinh cá nhân tốt bằng cách rửa tay thường xuyên và kỹ lưỡng. Những thói quen này rất đơn giản, (33) nhưng chúng có thể hỗ trợ rất lớn cho hệ thống miễn dịch của bạn và bảo vệ bạn (34) chống lại những căn bệnh thông thường. |
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Dien Bien Bauhinia Flower Festival – A Cultural Celebration
The Dien Bien Bauhinia Flower Festival is an annual event (35) ____________ celebrates the beauty of the Bauhinia flower and the historical importance of the Dien Bien Phu Campaign in 1954. Held during the blooming season, the festival plays an important role in promoting the cultural (36) ____________ of the province.
The festival attracts a large (37) ____________ of tourists from different regions every year. One special highlight of this year is the opening program, which (38) ____________ modern stage technology to create impressive performances. In addition, visitors can explore various art performances, street carnivals and local markets. These activities aim at (39) ____________ the image of Dien Bien as an attractive tourist destination and allow tourists to (40) ____________ local specialties and immerse themselves in the local culture.
(Adapted from https://baonghean.vn)
whom
whose
which
who
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (theo sau bắt buộc phải có danh từ).
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật, sự việc (làm chủ ngữ/tân ngữ).
D. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ/tân ngữ).
Phân tích ngữ pháp: Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "an annual event" (một sự kiện thường niên) - danh từ chỉ sự vật/sự việc. Khoảng trống cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "celebrates" phía sau.
Chọn C. which
→ The Dien Bien Bauhinia Flower Festival is an annual event which celebrates the beauty of the Bauhinia flower...
Dịch nghĩa: Lễ hội Hoa Ban Điện Biên là một sự kiện thường niên nhằm tôn vinh vẻ đẹp của hoa Ban...
Held during the blooming season, the festival plays an important role in promoting the cultural (36) ____________ of the province.
identifiable
identify
identification
identity
A. identifiable (adj): có thể nhận dạng, có thể nhận biết.
B. identify (v): nhận dạng, nhận diện.
C. identification (n): sự nhận dạng, giấy chứng minh.
D. identity (n): danh tính, bản sắc.
Phân tích từ loại: Phía trước khoảng trống là mạo từ "the" và tính từ "cultural" (thuộc về văn hóa), nên ta cần một danh từ. Ta có cụm danh từ cố định (collocation): cultural identity (bản sắc văn hóa).
Chọn D. identity
→ ...the festival plays an important role in promoting the cultural identity of the province.
Dịch nghĩa: ...lễ hội đóng một vai trò quan trọng trong việc quảng bá bản sắc văn hóa của tỉnh.
deal
amount
number
range
A. deal (n): lượng (thường dùng: a great/good deal of + danh từ không đếm được).
B. amount (n): số lượng (dùng với danh từ không đếm được).
C. number (n): số lượng (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
D. range (n): phạm vi, một loạt (thường dùng: a range of).
Phân tích: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "tourists" (những du khách). Cấu trúc đúng là a large number of + N (đếm được số nhiều): một số lượng lớn...
Chọn C. number
→ The festival attracts a large number of tourists from different regions every year.
Dịch nghĩa: Lễ hội thu hút một lượng lớn du khách từ các vùng miền khác nhau mỗi năm.
produces
develops
invents
applies
A. produces (v): sản xuất, tạo ra.
B. develops (v): phát triển.
C. invents (v): phát minh.
D. applies (v): áp dụng, ứng dụng.
Ngữ cảnh: Đang nói về chương trình khai mạc và "modern stage technology" (công nghệ sân khấu hiện đại). Chương trình này "áp dụng" công nghệ để tạo ra các màn trình diễn ấn tượng.
Chọn D. applies
→ ...the opening program, which applies modern stage technology to create impressive performances.
Dịch nghĩa: ...chương trình khai mạc, sự kiện mà áp dụng công nghệ sân khấu hiện đại để tạo ra những màn trình diễn vô cùng ấn tượng.
promoted
promotes
promote
promoting
A. promoted (v-ed): động từ chia ở quá khứ / phân từ hai.
B. promotes (v-s/es): động từ chia thì hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít).
C. promote (v): động từ nguyên thể.
D. promoting (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.
Ta có cấu trúc cố định aim at + V-ing / Noun (nhằm mục đích làm gì).
Giới từ "at" bắt buộc theo sau phải là danh động từ (V-ing).
Chọn D. promoting
→ These activities aim at promoting the image of Dien Bien as an attractive tourist destination...
Dịch nghĩa: Những hoạt động này nhằm mục đích quảng bá hình ảnh Điện Biên như một điểm đến du lịch hấp dẫn...
carry out
bring out
find out
try out
A. carry out (phr.v): tiến hành, thực hiện (kế hoạch, dự án).
B. bring out (phr.v): làm nổi bật, tôn lên (vẻ đẹp, đặc điểm).
C. find out (phr.v): tìm ra, phát hiện ra (thông tin).
D. try out (phr.v): thử (món ăn, máy móc, phương pháp...) để xem nó như thế nào.
Ngữ cảnh: Đi du lịch thì du khách sẽ được phép "thử / nếm thử" các món đặc sản địa phương (local specialties).
Chọn D. try out
→ ...and allow tourists to try out local specialties and immerse themselves in the local culture.
Dịch nghĩa: ...và cho phép du khách dùng thử các món đặc sản địa phương và đắm mình vào nền văn hóa bản địa.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Dien Bien Bauhinia Flower Festival – A Cultural Celebration The Dien Bien Bauhinia Flower Festival is an annual event (35) which celebrates the beauty of the Bauhinia flower and the historical importance of the Dien Bien Phu Campaign in 1954. Held during the blooming season, the festival plays an important role in promoting the cultural (36) identity of the province. The festival attracts a large (37) number of tourists from different regions every year. One special highlight of this year is the opening program, which (38) applies modern stage technology to create impressive performances. In addition, visitors can explore various art performances, street carnivals and local markets. These activities aim at (39) promoting the image of Dien Bien as an attractive tourist destination and allow tourists to (40) try out local specialties and immerse themselves in the local culture. | Lễ Hội Hoa Ban Điện Biên – Một Sự Kiện Tôn Vinh Văn Hóa Lễ hội Hoa Ban Điện Biên là một sự kiện thường niên (35) nhằm tôn vinh vẻ đẹp của hoa Ban và tầm quan trọng mang tính lịch sử của Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Được tổ chức vào đúng mùa hoa nở rộ, lễ hội đóng một vai trò quan trọng trong việc quảng bá (36) bản sắc văn hóa của tỉnh. Mỗi năm, lễ hội thu hút một (37) lượng lớn du khách từ các vùng miền khác nhau. Một điểm nhấn đặc biệt của năm nay là chương trình khai mạc, chương trình đã (38) áp dụng công nghệ sân khấu hiện đại để tạo ra những màn trình diễn vô cùng ấn tượng. Ngoài ra, du khách có thể khám phá nhiều chương trình biểu diễn nghệ thuật, lễ hội đường phố và các khu chợ địa phương. Những hoạt động này nhằm mục đích (39) quảng bá hình ảnh Điện Biên như một điểm đến du lịch hấp dẫn và cho phép du khách (40) dùng thử các đặc sản địa phương cũng như đắm mình vào nền văn hóa bản địa. |








