Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
40 câu hỏi
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
How to Build Better Study Habits
If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) ____________ active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress.
•Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) ____________ a digital checklist, especially when exam periods become demanding.
•Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) ____________ with you for quick revision during breaks.
•Invite classmates and (4) ____________ friends to join group study sessions, and try (5) ____________ everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic.
•Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) ____________ and help you maintain steady momentum throughout the semester.
in
at
on
of
A. in (prep): trong.
B. at (prep): tại.
C. on (prep): trên.
D. of (prep): của.
Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.
Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).
Chọn D. of
→ ...help you build a routine of active learning.
Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.
or
so
but
nor
A. or (conj): hoặc (dùng để đưa ra sự lựa chọn).
B. so (conj): vì vậy, do đó.
C. but (conj): nhưng.
D. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
Câu đưa ra hai công cụ để quản lý công việc: "a study planner" (một cuốn sổ tay lập kế hoạch học tập) và "a digital checklist" (một danh sách kiểm tra kỹ thuật số). Đây là hai lựa chọn thay thế cho nhau, người học có thể chọn một trong hai. Do đó, liên từ "or" là chính xác nhất.
Chọn A. or
→ ...manage your tasks with a study planner or a digital checklist...
Dịch nghĩa: ...quản lý các công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số...
essential guides study
essential study guides
study guides essential
guides essential study
Cụm danh từ này có danh từ chính là "guides" (tài liệu hướng dẫn) nên phải đứng cuối. "study" đóng vai trò là danh từ phụ bổ nghĩa, tạo thành danh từ ghép "study guides" (tài liệu hướng dẫn học tập). "essential" (thiết yếu, quan trọng) là tính từ bổ nghĩa cho toàn bộ danh từ ghép đó nên phải đứng đầu. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn B. essential study guides
→ ...or keeping essential study guides with you for quick revision during breaks.
Dịch nghĩa: ...hoặc mang theo các tài liệu hướng dẫn học tập thiết yếu bên mình để ôn tập nhanh trong giờ giải lao.
another
others
the others
other
A. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, + danh từ số ít).
B. others: những (người/vật) khác (đại từ, không đi kèm danh từ).
C. the others: những (người/vật) còn lại (đại từ, không đi kèm danh từ).
D. other: (những người/vật) khác (tính từ, bắt buộc đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).
Phân tích ngữ pháp: Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều "friends" (những người bạn). Do đó, chỉ có tính từ "other" là đúng ngữ pháp.
Chọn D. other
→ Invite classmates and other friends to join group study sessions...
Dịch nghĩa: Hãy mời bạn cùng lớp và những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm...
stimulating
replacing
comparing
contrasting
A. stimulating (v-ing): kích thích, khơi dậy.
B. replacing (v-ing): thay thế.
C. comparing (v-ing): so sánh.
D. contrasting (v-ing): đối chiếu, làm tương phản.
Mục đích của việc sử dụng các thử thách ngắn, vui nhộn (như câu đố tính giờ, trò chơi từ vựng) trong lúc học nhóm là để "kích thích/khơi dậy" (stimulate) sự tập trung của mọi người, giúp việc học bớt nhàm chán.
Chọn A. stimulating
→ ...and try stimulating everyone’s focus with short, fun challenges...
Dịch nghĩa: ...và thử kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, thú vị...
fruit
flowers
foliage
roots
A. fruit (n): trái cây, quả.
B. flowers (n): hoa.
C. foliage (n): tán lá.
D. roots (n): rễ cây.
Ta có thành ngữ (idiom): bear fruit (đơm hoa kết trái, mang lại kết quả tốt đẹp/thành quả).
Chọn A. fruit
→ ...even simple encouragements can bear fruit and help you maintain steady momentum throughout the semester.
Dịch nghĩa: ...ngay cả những lời động viên đơn giản cũng có thể đơm hoa kết trái (mang lại thành quả tốt) và giúp bạn duy trì đà tiến bộ ổn định trong suốt học kỳ.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
How to Build Better Study Habits If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) of active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress. • Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) or a digital checklist, especially when exam periods become demanding. • Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) essential study guides with you for quick revision during breaks. • Invite classmates and (4) other friends to join group study sessions, and try (5) stimulating everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic. • Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) fruit and help you maintain steady momentum throughout the semester. | Cách Xây Dựng Những Thói Quen Học Tập Tốt Hơn Nếu bạn đang chật vật để duy trì sự có tổ chức hay động lực trong học tập, thì đây là những lời khuyên thiết thực giúp bạn xây dựng một thói quen (1) học tập chủ động. Việc phát triển các thói quen học thuật vững chắc không thể xảy ra trong một sớm một chiều, nhưng sự nỗ lực đều đặn mỗi ngày có thể tạo ra tiến bộ ý nghĩa và lâu dài. • Đặt ra các mục tiêu hàng tuần thực tế và quản lý công việc của bạn bằng một cuốn sổ tay học tập (2) hoặc một danh sách kiểm tra kỹ thuật số, đặc biệt là khi các kỳ thi trở nên căng thẳng. • Tận dụng mọi cơ hội để áp dụng các chiến lược học tập chủ động như viết lại các ghi chú, đặt câu hỏi, hoặc mang theo (3) các tài liệu hướng dẫn học tập thiết yếu bên mình để ôn tập nhanh trong giờ giải lao. • Hãy mời bạn cùng lớp và (4) những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm, và thử (5) kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, vui nhộn như các câu đố tính giờ hay các trò chơi từ vựng để làm cho việc học trở nên năng động hơn. • Hãy tự thưởng cho bản thân những phần thưởng nhỏ sau khi hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn; ngay cả những lời động viên đơn giản cũng có thể (6) đơm hoa kết trái và giúp bạn duy trì đà tiến bộ vững chắc trong suốt học kỳ. |
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Green Travel Expo 2025
The Green Travel Expo 2025 will take place from June 12th to 15th at the Asia Convention Hall in Ho Chi Minh City. The event brings together representatives of over 120 environmentallyconscious travel agencies and NGOs, many of (7) ____________ have introduced successful sustainable tourism models across Asia.
Visitors will explore a wide (8) ____________ of exhibitions featuring biodegradable products and low-carbon transport solutions. The expo will also include workshops and panel discussions(9) ____________ by environmental specialists and experienced operators.
This annual event provides valuable opportunities for travellers and businesses to learn about responsible tourism. It is an ideal place for (10) ____________ partners and green-tech companies to build connections and discover (11) ____________ innovations.
Throughout the expo, guests can purchase unique souvenirs and support local artisans. Follow our official website to (12) ____________ for upcoming news and registration details.
that
who
whom
which
A. that: đại từ quan hệ (không đứng sau dấu phẩy hoặc giới từ).
B. who: đại từ quan hệ chỉ người (làm chủ ngữ, không đứng sau giới từ).
C. whom: đại từ quan hệ chỉ người (đứng sau giới từ).
D. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc (đứng sau giới từ).
Phía trước khoảng trống là giới từ "of" trong cụm "many of", do đó ta chỉ có thể dùng "whom" (nếu thay thế cho người) hoặc "which" (nếu thay thế cho vật/tổ chức).
Cụm danh từ đứng ngay trước là "travel agencies and NGOs" (các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ). Trong ngữ cảnh "áp dụng/giới thiệu các mô hình du lịch bền vững", chủ thể thực hiện hành động này chính là các tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, ta dùng "which" để thay thế cho các tổ chức này.
Chọn D. which
→ ...travel agencies and NGOs, many of which have introduced successful sustainable tourism models...
Dịch nghĩa: ...các đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ, nhiều tổ chức trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững...
amount
number
plenty
range
A. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
B. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều, thường đi với "a large/great number of", không dùng "a wide number").
C. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng: plenty of).
D. range (n): phạm vi, một loạt.
Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): a wide range of + N (số nhiều) (một loạt các / sự đa dạng các...). Phía sau là danh từ số nhiều "exhibitions" (các buổi triển lãm).
Chọn D. range
→ Visitors will explore a wide range of exhibitions...
Dịch nghĩa: Du khách sẽ khám phá một loạt các buổi triển lãm...
The expo will also include workshops and panel discussions(9) ____________ by environmental specialists and experienced operators.
led
to lead
lead
leading
A. led: quá khứ phân từ (V-ed/V3, mang nghĩa bị động).
B. to lead: động từ nguyên thể có "to".
C. lead: động từ nguyên mẫu.
D. leading: hiện tại phân từ (V-ing, mang nghĩa chủ động).
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Các buổi hội thảo và thảo luận (workshops and panel discussions) không thể tự điều hành mà "được dẫn dắt" bởi các chuyên gia (có giới từ "by" phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are led by.... Khi rút gọn, ta giữ lại quá khứ phân từ. (3 cột của động từ: lead - led - led).
Chọn A. led
→ The expo will also include workshops and panel discussions led by environmental specialists...
Dịch nghĩa: Hội chợ triển lãm cũng sẽ bao gồm các buổi hội thảo và thảo luận nhóm được dẫn dắt bởi các chuyên gia môi trường...
potentiality
potential
potentially
potent
A. potentiality (n): tiềm năng, khả năng tiềm tàng.
B. potential (adj): tiềm năng. (Từ này cũng có thể làm danh từ).
C. potentially (adv): một cách tiềm năng.
D. potent (adj): có hiệu lực, có sức thuyết phục, mạnh mẽ.
Phía sau khoảng trống là danh từ "partners" (các đối tác). Vị trí này cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó. Ta có cụm từ rất phổ biến trong kinh doanh: potential partners (những đối tác tiềm năng).
Chọn B. potential
→ It is an ideal place for potential partners and green-tech companies...
Dịch nghĩa: Đây là một nơi lý tưởng cho các đối tác tiềm năng và các công ty công nghệ xanh...
...... and green-tech companies to build connections and discover (11) ____________ innovations.
expecting
doubtful
promising
fearful
A. expecting (adj/v-ing): đang mong đợi.
B. doubtful (adj): đáng nghi ngờ, không chắc chắn.
C. promising (adj): đầy hứa hẹn, có triển vọng.
D. fearful (adj): sợ hãi, lo sợ.
Mục đích của việc kết nối tại sự kiện là để khám phá ra những đổi mới (innovations) mang tính tích cực. Do đó, tính từ "đầy hứa hẹn / có triển vọng" là lựa chọn duy nhất phù hợp về mặt ý nghĩa.
Chọn C. promising
→ ...build connections and discover promising innovations.
Dịch nghĩa: ...xây dựng các mối quan hệ kết nối và khám phá những đổi mới đầy hứa hẹn.
Follow our official website to (12) ____________ for upcoming news and registration details.
call off
sign up
take over
put on
A. call off (phr.v): hủy bỏ.
B. sign up (phr.v): đăng ký.
C. take over (phr.v): tiếp quản.
D. put on (phr.v): mặc (quần áo), tổ chức (sự kiện).
Ta có cụm động từ sign up for something (đăng ký để tham gia hoặc nhận cái gì đó).
Ở đây là đăng ký để nhận tin tức và thông tin chi tiết.
Chọn B. sign up
→ Follow our official website to sign up for upcoming news and registration details.
Dịch nghĩa: Hãy theo dõi trang web chính thức của chúng tôi để đăng ký nhận các tin tức sắp tới và thông tin chi tiết về việc đăng ký.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Green Travel Expo 2025 The Green Travel Expo 2025 will take place from June 12th to 15th at the Asia Convention Hall in Ho Chi Minh City. The event brings together representatives of over 120 environmentally conscious travel agencies and NGOs, many of (7) which have introduced successful sustainable tourism models across Asia. Visitors will explore a wide (8) range of exhibitions featuring biodegradable products and low-carbon transport solutions. The expo will also include workshops and panel discussions (9) led by environmental specialists and experienced operators. This annual event provides valuable opportunities for travellers and businesses to learn about responsible tourism. It is an ideal place for (10) potential partners and green-tech companies to build connections and discover (11) promising innovations. Throughout the expo, guests can purchase unique souvenirs and support local artisans. Follow our official website to (12) sign up for upcoming news and registration details. | Hội Chợ Triển Lãm Du Lịch Xanh 2025 Hội chợ Triển lãm Du lịch Xanh 2025 sẽ diễn ra từ ngày 12 đến ngày 15 tháng 6 tại Trung tâm Hội nghị Châu Á ở Thành phố Hồ Chí Minh. Sự kiện quy tụ những người đại diện của hơn 120 đại lý du lịch và tổ chức phi chính phủ có ý thức về môi trường, nhiều tổ chức (7) trong số đó đã áp dụng thành công các mô hình du lịch bền vững trên khắp châu Á. Du khách sẽ được khám phá (8) một loạt các buổi triển lãm trưng bày các sản phẩm có thể phân hủy sinh học và các giải pháp giao thông ít carbon. Hội chợ triển lãm cũng sẽ bao gồm các buổi hội thảo và thảo luận nhóm (9) được dẫn dắt bởi các chuyên gia môi trường và các nhà điều hành giàu kinh nghiệm. Sự kiện thường niên này mang đến những cơ hội quý giá cho du khách và các doanh nghiệp để tìm hiểu về du lịch có trách nhiệm. Đây là một nơi lý tưởng cho các đối tác (10) tiềm năng và các công ty công nghệ xanh xây dựng các mối quan hệ kết nối và khám phá những đổi mới (11) đầy hứa hẹn. Trong suốt hội chợ triển lãm, khách tham quan có thể mua những món đồ lưu niệm độc đáo và ủng hộ các nghệ nhân địa phương. Hãy theo dõi trang web chính thức của chúng tôi để (12) đăng ký nhận các tin tức sắp tới và thông tin chi tiết về việc tham gia. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a.These initiatives have significantly enhanced the city’s environmental quality and improved residents’ well-being.
b.In response, the local government introduced a series of green policies, including stricter emission controls and expanded public transport.
c.Over the last fifteen years, the industrial city of Norland has faced severe air pollution due to rapid urbanisation.
d.As a result, many factories have adopted cleaner technologies, reducing harmful emissions into the atmosphere.
e.Norland is now widely recognised as a model for sustainable urban development.
c – d – b – a – e
b – c – d – a – e
e – a – b – d – c
c – b – d – a – e
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – d – a – e
c. Over the last fifteen years, the industrial city of Norland has faced severe air pollution due to rapid urbanisation.
b. In response, the local government introduced a series of green policies, including stricter emission controls and expanded public transport.
d. As a result, many factories have adopted cleaner technologies, reducing harmful emissions into the atmosphere.
a. These initiatives have significantly enhanced the city’s environmental quality and improved residents’ well-being.
e. Norland is now widely recognised as a model for sustainable urban development.
Dịch nghĩa:
c. Trong mười lăm năm qua, thành phố công nghiệp Norland đã phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
b. Để đối phó, chính quyền địa phương đã đưa ra một loạt các chính sách xanh, bao gồm kiểm soát khí thải nghiêm ngặt hơn và mở rộng giao thông công cộng.
d. Kết quả là, nhiều nhà máy đã áp dụng các công nghệ sạch hơn, giúp giảm thiểu lượng khí thải độc hại vào bầu khí quyển.
a. Những sáng kiến này đã nâng cao đáng kể chất lượng môi trường của thành phố và cải thiện phúc lợi của cư dân.
e. Norland hiện được công nhận rộng rãi như một hình mẫu cho sự phát triển đô thị bền vững.
Chọn D.
a.Anna: I’ve been trying to cut down on my screen time lately. What about you?
b.Anna: That sounds helpful. I might try that myself.
c.Anna: Does it make a difference?
d.Ben: I started using an app that tracks how long I’m on my phone each day.
e.Ben: Yeah, it helps me stay more aware of my habits and take breaks.
a – d – e – c – b
a – d – c – e – b
a – c – e – d – b
a – c – d – e – b
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – d – c – e – b
a. Anna: I’ve been trying to cut down on my screen time lately. What about you?
d. Ben: I started using an app that tracks how long I’m on my phone each day.
c. Anna: Does it make a difference?
e. Ben: Yeah, it helps me stay more aware of my habits and take breaks.
b. Anna: That sounds helpful. I might try that myself.
Dịch nghĩa:
a. Anna: Dạo gần đây tớ đang cố gắng cắt giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử. Còn cậu thì sao?
d. Ben: Tớ đã bắt đầu sử dụng một ứng dụng theo dõi thời gian tớ dùng điện thoại mỗi ngày.
c. Anna: Nó có tạo ra sự khác biệt không?
e. Ben: Có chứ, nó giúp tớ có ý thức hơn về thói quen của mình và biết dành thời gian nghỉ ngơi.
b. Anna: Nghe có vẻ hữu ích đấy. Có lẽ tớ cũng sẽ tự mình thử cách đó.
Chọn B.
a.Tom: It’s just around the corner. You’ll see it next to a bakery.
b.Lisa: Thank you so much for your help!
c.Lisa: Excuse me, could you tell me where the nearest bus stop is?
a – c – b
a – b – c
c – b – a
c – a – b
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – a – b
c. Lisa: Excuse me, could you tell me where the nearest bus stop is?
a. Tom: It’s just around the corner. You’ll see it next to a bakery.
b. Lisa: Thank you so much for your help!
Dịch nghĩa:
c. Lisa: Xin lỗi, bạn có thể cho mình biết trạm xe buýt gần nhất ở đâu không?
a. Tom: Nó ở ngay quanh góc phố thôi. Bạn sẽ thấy nó nằm cạnh một tiệm bánh.
b. Lisa: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
Chọn D.
a.In the end, this experience taught me the importance of teamwork and perseverance.
b.At first, I wasn’t sure whether we could complete the project on time.
c.Working on the group assignment over two weeks was both challenging and rewarding.
d.During that period, we had to conduct research, analyse data, and prepare a detailed presentation.
e.Despite the pressure, we eventually managed to finish everything successfully.
c – b – d – e – a
c – d – b – e – a
b – c – d – a – e
b – d – c – e – a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – d – b – e – a
c. Working on the group assignment over two weeks was both challenging and rewarding.
d. During that period, we had to conduct research, analyse data, and prepare a detailed presentation.
b. At first, I wasn’t sure whether we could complete the project on time.
e. Despite the pressure, we eventually managed to finish everything successfully.
a. In the end, this experience taught me the importance of teamwork and perseverance.
Dịch nghĩa:
c. Việc thực hiện bài tập nhóm trong hơn hai tuần vừa đầy thử thách vừa rất xứng đáng.
d. Trong khoảng thời gian đó, chúng tôi đã phải tiến hành nghiên cứu, phân tích dữ liệu và chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết.
b. Lúc đầu, tôi không chắc liệu chúng tôi có thể hoàn thành dự án đúng hạn hay không.
e. Bất chấp áp lực, cuối cùng chúng tôi đã xoay xở để hoàn thành mọi thứ một cách thành công.
a. Cuối cùng, trải nghiệm này đã dạy cho tôi tầm quan trọng của tinh thần làm việc nhóm và sự kiên trì.
Chọn B.
Dear Ms Johnson,
a.If you have any questions regarding the updated schedule or need further assistance, please do not hesitate to contact us at your convenience.
b.We sincerely apologise for any inconvenience this unexpected change may cause to your plans and arrangements.
c.Due to unforeseen circumstances, the conference has been rescheduled to September 15th, and all related activities will be adjusted accordingly.
d.We truly appreciate your understanding and continued support, and we look forward to welcoming you at the event.
e.We are writing to inform you about an important change to the upcoming conference that may affect your participation.
Yours sincerely,
Conference Organising Committee
e – b – c – d – a
c – b – e – d – a
e – c – b – a – d
c – e – b – a – d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. e – c – b – a – d
e. We are writing to inform you about an important change to the upcoming conference that may affect your participation.
c. Due to unforeseen circumstances, the conference has been rescheduled to September 15th, and all related activities will be adjusted accordingly.
b. We sincerely apologise for any inconvenience this unexpected change may cause to your plans and arrangements.
a. If you have any questions regarding the updated schedule or need further assistance, please do not hesitate to contact us at your convenience.
d. We truly appreciate your understanding and continued support, and we look forward to welcoming you at the event.
Dịch nghĩa:
Kính gửi Cô Johnson,
e. Chúng tôi viết thư này để thông báo cho cô về một thay đổi quan trọng đối với hội nghị sắp tới có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của cô.
c. Do những tình huống không lường trước được, hội nghị đã được dời sang ngày 15 tháng 9 và tất cả các hoạt động liên quan sẽ được điều chỉnh cho phù hợp.
b. Chúng tôi chân thành xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà thay đổi ngoài dự kiến này có thể gây ra cho các kế hoạch và sự sắp xếp của cô.
a. Nếu cô có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến lịch trình được cập nhật hoặc cần hỗ trợ thêm, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi vào lúc cô thuận tiện.
d. Chúng tôi thực sự trân trọng sự thấu hiểu và sự ủng hộ không ngừng của cô, và chúng tôi mong chờ được chào đón cô tại sự kiện.
Trân trọng,
Ban Tổ chức Hội nghị
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Yoga has become one of the world’s most widely practiced forms of physical training, largely because it offers a gentle yet powerful way of improving health. For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but (18) ____________. While yoga is often perceived as a slow, relaxing activity, consistent practice requires discipline, patience, and a willingness to stay present, which can be demanding for those accustomed to fast-paced workouts.
Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, (19) ____________. Others view it primarily as a strength-based discipline, expecting noticeable physical transformation within weeks. In reality, the benefits of yoga depend heavily on intention, consistency, and the environment in which it is practiced.
(20) ____________. Many people join large studio classes seeking guidance, yet end up feeling intimidated by advanced practitioners. Conversely, those practicing at home rely on online instructors, but may unknowingly perform poses incorrectly, increasing the risk of injury. Therefore, learners need to choose the environment that best supports their goals and level of comfort.
Another factor influencing motivation lies in the commercialization of fitness. Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. (21) ____________. As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance, rather than by bodily awareness or inner mindfulness.
Ultimately, experienced instructors emphasise that yoga is not about achieving flawless postures but about building a sustainable relationship with one’s body and breath. This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters (22) ____________ created by onlinecontent.
having clear understanding of which poses burn the most energy
adjusting to the mental focus that genuine practice demands
deciding whether the poses are suitable for advanced learners
being unaware of how long each session actually lasts
Câu trước đó nhắc đến việc thử thách lớn nhất không phải là "the poses themselves" (bản thân các tư thế - yếu tố thể chất). Cấu trúc "not... but..." (không phải... mà là...) đòi hỏi một yếu tố mang tính đối lập hoặc khác biệt (ở đây là yếu tố tinh thần). Câu ngay phía sau tiếp tục giải thích rằng việc tập luyện đòi hỏi "discipline, patience, and a willingness to stay present" (kỷ luật, kiên nhẫn và sự sẵn sàng tĩnh tại) – đây đều là những yếu tố thuộc về tâm trí.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. có hiểu biết rõ ràng về việc tư thế nào đốt cháy nhiều năng lượng nhất
B. thích nghi với sự tập trung tinh thần mà việc thực hành thực sự đòi hỏi
C. quyết định xem các tư thế có phù hợp với người học nâng cao hay không
D. không nhận thức được mỗi buổi tập thực sự kéo dài bao lâu
Đáp án B hoàn toàn khớp với mạch logic của đoạn văn, chuyển trọng tâm từ rào cản thể chất (các tư thế) sang rào cản tinh thần (sự tập trung/kỷ luật).
Chọn B.
→ For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but adjusting to the mental focus that genuine practice demands.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, đối với nhiều người mới bắt đầu, thử thách lớn nhất không phải là bản thân các tư thế mà là việc thích nghi với sự tập trung tinh thần mà việc thực hành thực sự đòi hỏi.
though that intention still aligns well with yoga’s physical benefits
this sense of detachment prevents them from achieving any calmness
so the feeling of serenity alone is not a sufficient measure of progress
this pursuit of tranquility often contradicts the physical nature of yoga
Đoạn văn đang so sánh hai nhóm người tập yoga: một nhóm tìm kiếm "calmness" (sự tĩnh tâm) và xem nó như một lối thoát thiền định; nhóm kia "Others" lại xem nó chủ yếu như một kỷ luật dựa trên "strength" (sức mạnh). Vị trí (19) cần một mệnh đề phụ thuộc bổ sung ý nghĩa, tạo cầu nối hợp lý giữa yếu tố "tĩnh tâm" và yếu tố "thể chất" để dẫn dắt sang nhóm người thứ hai.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga (Sử dụng liên từ "though" tạo mệnh đề nhượng bộ hợp ngữ pháp và logic).
B. cảm giác tách biệt này ngăn cản họ đạt được bất kỳ sự tĩnh tâm nào (Tạo lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. vì vậy chỉ riêng cảm giác thanh thản không phải là thước đo đủ cho sự tiến bộ.
D. sự theo đuổi sự tĩnh lặng này thường mâu thuẫn với bản chất thể chất của yoga (Tạo lỗi comma splice).
Đáp án A đúng về mặt ngữ pháp và tạo sự chuyển ý nhịp nhàng: dù nhóm một tập vì tinh thần, nó vẫn mang lại lợi ích thể chất (điều mà nhóm hai hướng tới).
Chọn A.
→ Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, though that intention still aligns well with yoga’s physical benefits.
Dịch nghĩa: Một số người tập được thúc đẩy bởi khao khát sự tĩnh tâm, và do đó tiếp cận yoga như một hình thức trốn tránh thiền định, mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga.
This contrast explains why yoga routines are often shorter than gym workouts
The setting in which yoga is practised also plays a significant role
As mentioned above, yoga requires fewer instructions than most sports
Consequently, the majority of yoga learners choose home practice over studios
Đây là câu mở đầu (Topic sentence) cho đoạn thứ ba. Ngay sau chỗ trống, tác giả đưa ra hai bối cảnh tập luyện khác nhau: "large studio classes" (các lớp học lớn tại studio) và "practicing at home" (tập luyện tại nhà). Vị trí (20) bắt buộc phải là một câu giới thiệu về "bối cảnh/môi trường tập luyện".
Dịch nghĩa:
A. Sự tương phản này giải thích tại sao các bài tập yoga thường ngắn hơn các bài tập gym.
B. Bối cảnh/Môi trường mà yoga được thực hành cũng đóng một vai trò quan trọng.
C. Như đã đề cập ở trên, yoga đòi hỏi ít sự hướng dẫn hơn hầu hết các môn thể thao.
D. Do đó, phần lớn những người học yoga chọn tập tại nhà thay vì đến studio.
Đáp án B chứa từ khóa "setting" (bối cảnh/môi trường), bao trùm hoàn hảo nội dung của toàn bộ đoạn văn nói về studio và tại nhà.
Chọn B.
→ The setting in which yoga is practised also plays a significant role.Many people join large studio classes seeking guidance...
Dịch nghĩa: Môi trường mà yoga được thực hành cũng đóng một vai trò quan trọng. Nhiều người tham gia các lớp học lớn tại studio để tìm kiếm sự hướng dẫn...
Moreover, yoga beginners can’t choose which styles of yoga to explore
This makes social media a trustworthy source of instructional materials
These portrayals may give people a misleading idea of what yoga is
Therefore, yoga practitioners often avoid sharing personal progress publicly
Câu trước đó nhắc đến việc mạng xã hội miêu tả "idealised images of perfect flexibility and balance" (những hình ảnh lý tưởng hóa về sự dẻo dai và cân bằng hoàn hảo). Câu sau nêu hệ quả: "As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance..." (Kết quả là, những người mới có thể tin rằng thành công trong yoga chỉ được quyết định bởi ngoại hình). Chỗ trống (21) cần một câu nhận định về sự tiêu cực của những hình ảnh trên mạng xã hội này để dẫn đến hệ quả sai lệch kia.
Dịch nghĩa:
A. Hơn nữa, những người mới bắt đầu tập yoga không thể chọn khám phá phong cách yoga nào.
B. Điều này làm cho mạng xã hội trở thành một nguồn tài liệu hướng dẫn đáng tin cậy (Sai logic vì hệ quả đang là tiêu cực).
C. Những sự miêu tả này có thể mang lại cho mọi người một ý niệm sai lệch về yoga thực sự là gì.
D. Do đó, những người tập yoga thường tránh chia sẻ tiến bộ cá nhân một cách công khai.
Đáp án C chỉ ra chính xác sự ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội (tạo ra "misleading idea" - ý niệm sai lệch), giải thích trực tiếp cho sự hiểu lầm của "newcomers" ở câu sau.
Chọn C.
→ Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. These portrayals may give people a misleading idea of what yoga is.
Dịch nghĩa: Yoga đã có sự hiện diện đáng kể trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe hiện đại, với việc mạng xã hội miêu tả những hình ảnh lý tưởng hóa về sự dẻo dai và cân bằng hoàn hảo. Những sự miêu tả này có thể mang lại cho mọi người một ý niệm sai lệch về yoga thực sự là gì.
the difference between traditional yoga and modern sports
the belief that yoga instructors must have extensive backgrounds
the pressure to master advanced poses within a short period
the reluctance of beginners to join studio-based classes
Đoạn cuối nhấn mạnh rằng yoga là việc xây dựng "a sustainable relationship" (một mối quan hệ bền vững) với cơ thể, không phải là đạt được tư thế hoàn hảo ngay lập tức. Điều này giúp tránh hiểu lầm rằng "progress must be instantly visible" (sự tiến bộ phải thấy được ngay lập tức), và chống lại (counters) một áp lực nào đó do nội dung trực tuyến (online content) tạo ra.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. sự khác biệt giữa yoga truyền thống và thể thao hiện đại
B. niềm tin rằng các huấn luyện viên yoga phải có nền tảng sâu rộng
C. áp lực phải thành thạo các tư thế nâng cao trong một khoảng thời gian ngắn
D. sự ngần ngại của người mới bắt đầu khi tham gia các lớp học tại studio
Việc mạng xã hội chia sẻ những hình ảnh hoàn hảo, biến đổi nhanh chóng ("transformation within weeks" ở đoạn 2) tạo ra khao khát có kết quả nhanh. Do đó, đáp án C (áp lực phải giỏi nhanh) là sự đối lập chính xác với tinh thần kiên nhẫn, bền vững của yoga mà đoạn cuối muốn truyền tải.
Chọn C.
→ This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters the pressure to master advanced poses within a short periodcreated by online content.
Dịch nghĩa: Góc nhìn này giúp những người tập luyện tránh được quan niệm sai lầm rằng sự tiến bộ phải được nhìn thấy ngay lập tức, và chống lại áp lực phải thành thạo các tư thế nâng cao trong một thời gian ngắn do nội dung trực tuyến tạo ra.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Yoga has become one of the world’s most widely practiced forms of physical training, largely because it offers a gentle yet powerful way of improving health. For many beginners, however, the biggest challenge is not the poses themselves but adjusting to the mental focus that genuine practice demands. While yoga is often perceived as a slow, relaxing activity, consistent practice requires discipline, patience, and a willingness to stay present, which can be demanding for those accustomed to fast-paced workouts. Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, though that intention still aligns well with yoga’s physical benefits. Others view it primarily as a strength-based discipline, expecting noticeable physical transformation within weeks. In reality, the benefits of yoga depend heavily on intention, consistency, and the environment in which it is practiced. The setting in which yoga is practised also plays a significant role. Many people join large studio classes seeking guidance, yet end up feeling intimidated by advanced practitioners. Conversely, those practicing at home rely on online instructors, but may unknowingly perform poses incorrectly, increasing the risk of injury. Therefore, learners need to choose the environment that best supports their goals and level of comfort. Another factor influencing motivation lies in the commercialization of fitness. Yoga has gained significant presence in the modern wellness industry, with social media portraying idealised images of perfect flexibility and balance. These portrayals may give people a misleading idea of what yoga is. As a result, newcomers may believe that success in yoga is determined solely by appearance, rather than by bodily awareness or inner mindfulness. Ultimately, experienced instructors emphasise that yoga is not about achieving flawless postures but about building a sustainable relationship with one’s body and breath. This perspective helps practitioners avoid the misconception that progress must be instantly visible, and counters the pressure to master advanced poses within a short period created by online content. | Yoga đã trở thành một trong những hình thức rèn luyện thể chất được thực hành rộng rãi nhất trên thế giới, phần lớn vì nó mang lại một cách thức nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ để cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên, đối với nhiều người mới bắt đầu, thử thách lớn nhất không phải là bản thân các tư thế mà là việc thích nghi với sự tập trung tinh thần mà việc thực hành thực sự đòi hỏi. Mặc dù yoga thường được coi là một hoạt động chậm rãi và thư giãn, việc tập luyện đều đặn lại đòi hỏi tính kỷ luật, sự kiên nhẫn và sự sẵn sàng tĩnh tại ở hiện tại, điều có thể là một đòi hỏi cao đối với những người đã quen với các bài tập nhịp độ nhanh. Một số người tập được thúc đẩy bởi khao khát sự tĩnh tâm, và do đó tiếp cận yoga như một hình thức trốn tránh thiền định, mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga. Những người khác chủ yếu xem nó như một bộ môn dựa trên sức mạnh, kỳ vọng sự biến đổi thể chất rõ rệt trong vài tuần. Trên thực tế, lợi ích của yoga phụ thuộc rất nhiều vào ý định, tính nhất quán và môi trường mà nó được thực hành. Môi trường mà yoga được thực hành cũng đóng một vai trò quan trọng. Nhiều người tham gia các lớp học lớn tại studio để tìm kiếm sự hướng dẫn, nhưng cuối cùng lại cảm thấy bị e dè bởi những người tập nâng cao. Ngược lại, những người tập tại nhà dựa vào các huấn luyện viên trực tuyến, nhưng có thể vô tình thực hiện các tư thế không đúng cách, làm tăng nguy cơ chấn thương. Do đó, người học cần chọn môi trường hỗ trợ tốt nhất cho mục tiêu và mức độ thoải mái của mình. Một yếu tố khác ảnh hưởng đến động lực nằm ở sự thương mại hóa ngành thể hình. Yoga đã có sự hiện diện đáng kể trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe hiện đại, với việc mạng xã hội miêu tả những hình ảnh lý tưởng hóa về sự dẻo dai và cân bằng hoàn hảo. Những sự miêu tả này có thể mang lại cho mọi người một ý niệm sai lệch về yoga thực sự là gì. Kết quả là, những người mới có thể tin rằng thành công trong yoga chỉ được quyết định bởi ngoại hình, thay vì nhận thức về cơ thể hay chánh niệm bên trong. Rốt cuộc, các huấn luyện viên giàu kinh nghiệm nhấn mạnh rằng yoga không phải là việc đạt được những tư thế không tỳ vết mà là việc xây dựng một mối quan hệ bền vững với cơ thể và hơi thở của chính mình. Góc nhìn này giúp những người tập luyện tránh được quan niệm sai lầm rằng sự tiến bộ phải được nhìn thấy ngay lập tức, và chống lại áp lực phải thành thạo các tư thế nâng cao trong một thời gian ngắn do nội dung trực tuyến tạo ra. |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Digital Technology in Contemporary Education
The integration of digital technology into contemporary education has significantly transformed both teaching methods and learning experiences. Online platforms, adaptive systems, and a wide range of digital resources allow students to access information quickly, thereby promoting greater independence and flexibility in learning. In addition, real-time assessment tools enable teachers to monitor students’ progress closely and adjust their instruction to suit different learning needs, which is particularly important in increasingly diverse classrooms.
One major advantage of technology-enhanced education is its ability to improve student engagement. Multimedia materials, such as videos, interactive activities, and simulations, can make complex ideas easier to understand and more appealing. As a result, students are more likely to participate actively in lessons rather than simply listen to lectures. However, this approach also requires learners to have strong self-discipline, as digital devices may distract them from their studies.
Technology also supports collaboration beyond the traditional classroom. Through online platforms, students can share ideas, work together on projects, and communicate effectively even when they are in different locations. This not only improves teamwork and communication skills but also prepares learners for future working environments where cooperation is essential.
Despite these benefits, the use of technology in education also presents several challenges. Not all students have equal access to digital devices or reliable internet connections, which may widen educational inequality. Furthermore, the effective use of technology depends greatly on teachers’ digital skills; without proper training and support, these tools may not be used effectively. Therefore, although technology offers many advantages, its use in education should be carefully planned and continuously evaluated to ensure fair and effective outcomes.
It helps teachers adjust their teaching.
It allows quick access to information.
It supports flexible learning.
It replaces teachers in the classroom.
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một lợi ích của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục?
A. It helps teachers adjust their teaching: Nó giúp giáo viên điều chỉnh việc giảng dạy của họ.
(Có nhắc đến: "adjust their instruction")
B. It allows quick access to information: Nó cho phép truy cập thông tin nhanh chóng.
(Có nhắc đến: "access information quickly")
C. It supports flexible learning: Nó hỗ trợ việc học tập linh hoạt.
(Có nhắc đến: "promoting greater independence and flexibility")
D. It replaces teachers in the classroom: Nó thay thế giáo viên trong lớp học. (Không được nhắc đến)
Thông tin: Online platforms, adaptive systems, and a wide range of digital resources allow students to access information quickly, thereby promoting greater independence and flexibility in learning. In addition, real-time assessment tools enable teachers to monitor students’ progress closely and adjust their instruction to suit different learning needs, which is particularly important in increasingly diverse classrooms. (Các nền tảng trực tuyến, hệ thống học tập thích ứng và một loạt các tài nguyên kỹ thuật số cho phép học sinh truy cập thông tin nhanh chóng, từ đó thúc đẩy sự độc lập và tính linh hoạt cao hơn trong học tập. Ngoài ra, các công cụ đánh giá theo thời gian thực cho phép giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh một cách sát sao và điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với các nhu cầu học tập khác nhau, điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học ngày càng đa dạng.)
Chọn D.
replace
observe
limit
control
Từ "monitor" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ____________.
monitor (v): theo dõi, giám sát.
A. replace (v): thay thế
B. observe (v): quan sát, theo dõi (đồng nghĩa)
C. limit (v): giới hạn
D. control (v): kiểm soát
→ monitor = observe
Thông tin: ...real-time assessment tools enable teachers to monitor students’ progress closely...
(...các công cụ đánh giá theo thời gian thực cho phép giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh một cách sát sao...)
Chọn B.
effective
interesting
boring
attractive
Từ "appealing" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
appealing (adj): hấp dẫn, lôi cuốn.
A. effective (adj): hiệu quả
B. interesting (adj): thú vị (đồng nghĩa)
C. boring (adj): nhàm chán (trái nghĩa)
D. attractive (adj): thu hút (đồng nghĩa)
→ appealing >< boring
Thông tin: Multimedia materials... can make complex ideas easier to understand and more appealing.
(Các tài liệu đa phương tiện... có thể làm cho các ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn.)
Chọn C.
The act of sharing ideas and working together
Students’ geographical locations
The improvement of communication skills
The use of digital platforms
Từ "This" ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. The act of sharing ideas and working together: Hành động chia sẻ ý tưởng và làm việc cùng nhau.
B. Students’ geographical locations: Vị trí địa lý của học sinh.
C. The improvement of communication skills: Sự cải thiện các kỹ năng giao tiếp.
D. The use of digital platforms: Việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số.
Thông tin: Through online platforms, students can share ideas, work together on projects, and communicate effectively... This not only improves teamwork...
(Thông qua các nền tảng trực tuyến, học sinh có thể chia sẻ ý tưởng, làm việc cùng nhau trong các dự án và giao tiếp hiệu quả... Điều này không chỉ cải thiện tinh thần làm việc nhóm...)
→ "This" (Điều này) thay thế cho toàn bộ các hành động được liệt kê ở câu trước đó.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
“Technology also supports collaboration beyond the traditional classroom.”
Technology allows students to work together outside the conventional classroom.
Technology limits interaction among students in different places outside the classroom.
Technology is mainly used to organise group activities in the traditional classroom.
Technology improves students’ ability to study independently in the usual classroom.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
“Technology also supports collaboration beyond the traditional classroom.”
(Công nghệ cũng hỗ trợ sự cộng tác vượt ra ngoài lớp học truyền thống.)
Dịch nghĩa:
A. Công nghệ cho phép học sinh làm việc cùng nhau bên ngoài lớp học thông thường.
(Đúng và sát nghĩa nhất: collaboration = work together; beyond = outside; traditional = conventional).
B. Công nghệ hạn chế sự tương tác giữa các học sinh ở những nơi khác nhau bên ngoài lớp học.
(Sai nghĩa từ "hạn chế").
C. Công nghệ chủ yếu được sử dụng để tổ chức các hoạt động nhóm trong lớp học truyền thống.
(Sai vì câu gốc nhấn mạnh "vượt ra ngoài/bên ngoài").
D. Công nghệ cải thiện khả năng tự học của học sinh trong lớp học thông thường.
(Sai trọng tâm, câu gốc nói về sự cộng tác).
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Students can only work together in classrooms.
Technology removes the need for teamwork.
All students have equal access to digital technology.
Technology helps prepare students for future careers.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Học sinh chỉ có thể làm việc cùng nhau trong lớp học.
(Sai, đoạn 3 nói họ có thể làm việc qua nền tảng trực tuyến ở các vị trí khác nhau).
B. Công nghệ loại bỏ nhu cầu làm việc nhóm.
(Sai, đoạn 3 khẳng định nó "cải thiện tinh thần làm việc nhóm" - improves teamwork).
C. Tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận công nghệ kỹ thuật số như nhau.
(Sai, đoạn 4 ghi "Không phải tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận bình đẳng" - Not all students have equal access).
D. Công nghệ giúp chuẩn bị cho học sinh những nghề nghiệp trong tương lai. (Đúng).
Thông tin (Đoạn 3): ...prepares learners for future working environments where cooperation is essential.
(...chuẩn bị cho người học những môi trường làm việc trong tương lai, nơi mà sự hợp tác là điều cần thiết.)
Chọn D.
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 2
Tầm quan trọng của kỷ luật tự giác của học sinh được đề cập ở đoạn nào?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 2): However, this approach also requires learners to have strong self-discipline, as digital devices may distract them from their studies.
(Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi người học phải có tính kỷ luật tự giác cao, vì các thiết bị kỹ thuật số có thể làm họ phân tâm khỏi việc học.)
Chọn D.
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Những thách thức của việc sử dụng công nghệ trong giáo dục được thảo luận ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 4): Despite these benefits, the use of technology in education also presents several challenges.
(Bất chấp những lợi ích này, việc sử dụng công nghệ trong giáo dục cũng mang đến một vài thách thức.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Việc tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào nền giáo dục đương đại đã biến đổi đáng kể cả phương pháp giảng dạy và trải nghiệm học tập. Các nền tảng trực tuyến, hệ thống học tập thích ứng và một loạt các tài nguyên kỹ thuật số cho phép học sinh truy cập thông tin nhanh chóng, từ đó thúc đẩy sự độc lập và tính linh hoạt cao hơn trong học tập. Ngoài ra, các công cụ đánh giá theo thời gian thực cho phép giáo viên theo dõi tiến độ của học sinh một cách sát sao và điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với các nhu cầu học tập khác nhau, điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học ngày càng đa dạng.
Một lợi thế lớn của giáo dục được tăng cường bằng công nghệ là khả năng cải thiện sự tham gia của học sinh. Các tài liệu đa phương tiện, chẳng hạn như video, các hoạt động tương tác và mô phỏng, có thể làm cho các ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu và hấp dẫn hơn. Kết quả là, học sinh có nhiều khả năng tham gia tích cực vào các bài học thay vì chỉ đơn giản là lắng nghe bài giảng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi người học phải có tính kỷ luật tự giác cao, vì các thiết bị kỹ thuật số có thể làm họ phân tâm khỏi việc học.
Công nghệ cũng hỗ trợ sự cộng tác vượt ra ngoài lớp học truyền thống. Thông qua các nền tảng trực tuyến, học sinh có thể chia sẻ ý tưởng, làm việc cùng nhau trong các dự án và giao tiếp hiệu quả ngay cả khi họ ở những vị trí địa lý khác nhau. Điều này không chỉ cải thiện tinh thần làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp mà còn chuẩn bị cho người học những môi trường làm việc trong tương lai, nơi mà sự hợp tác là điều cần thiết.
Bất chấp những lợi ích này, việc sử dụng công nghệ trong giáo dục cũng mang đến một vài thách thức. Không phải tất cả học sinh đều có quyền tiếp cận bình đẳng với các thiết bị kỹ thuật số hoặc kết nối internet đáng tin cậy, điều này có thể làm gia tăng sự bất bình đẳng trong giáo dục. Hơn nữa, việc sử dụng công nghệ hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng kỹ thuật số của giáo viên; nếu không có sự đào tạo và hỗ trợ thích hợp, những công cụ này có thể không được sử dụng một cách hiệu quả. Do đó, mặc dù công nghệ mang lại nhiều lợi thế, việc sử dụng nó trong giáo dục cần được lập kế hoạch cẩn thận và đánh giá liên tục để đảm bảo những kết quả công bằng và hiệu quả.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The Evolving Landscape of Food Safety
A decade ago, food safety scandals tended to occur sporadically, prompting brief public outrage before fading from view. Today, however, concerns over what ends up on our plates have become a constant preoccupation, shaping both consumer behaviour and regulatory agendas. From farm to fork, the modern food chain has grown so complex that tracing contamination is often extremely difficult.
At the heart of the issue lies the industrialisation of food production. Large-scale processing plants operate at high speeds, handling vast quantities of raw ingredients sourced from multiple regions. While such efficiency keeps supermarket shelves well stocked, it also means that a single lapse in hygiene can quickly lead to a widespread health crisis. Recent incidents involving contaminated ready meals have underscored how swiftly pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight.
Retailers, for their part, have sought to restore public confidence by tightening supplier audits and embracing traceability technologies. [I] QR codes now allow shoppers to scrutinise a product’s journey in real time, while blockchain systems promise tamper-proof records. Yet critics argue that these measures, though reassuring on the surface, risk being little more than a temporary fix. [II] Without addressing systemic pressures, such as cost-cutting and just-in-time delivery, food safety remains vulnerable to corner-cuttingpractices that prioritise speed over scrutiny.
[III]Meanwhile, regulators face the difficult task of keeping pace with an ever-evolving industry.[IV]Food standards agencies have rolled out stricter inspections and heavier penalties, but enforcement often lags behind innovation. Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. As a result, the debate has shifted from isolated incidents to a broader question: whether the current model of mass production is fundamentally fit for purpose.
In the end, safeguarding what we eat may require more than minor adjustments. It calls for a recalibration of priorities across the supply chain – one that places transparency and accountability front and centre, rather than treating them as afterthoughts. Until then, consumers are left navigating a marketplace where assurances abound, but certainty remains elusive.
are no longer significant
are limited to production
have become a persistent issue
arise only after major scandals
Theo đoạn 1, những mối quan tâm hiện đại về an toàn thực phẩm ____________.
A. không còn quan trọng nữa (Sai).
B. chỉ giới hạn trong khâu sản xuất (Sai, "từ trang trại đến bàn ăn").
C. đã trở thành một vấn đề dai dẳng.
D. chỉ phát sinh sau các vụ bê bối lớn (Sai, đó là trong quá khứ).
Tác giả phân biệt rõ rằng trong quá khứ, các vụ bê bối chỉ xảy ra thỉnh thoảng (sporadically), nhưng ngày nay, nó đã trở thành một "mối bận tâm thường trực" (constant preoccupation). "Constant preoccupation" đồng nghĩa với "persistent issue" (vấn đề dai dẳng/thường trực).
Thông tin: "Today, however, concerns over what ends up on our plates have become a constant preoccupation..." (Tuy nhiên, ngày nay, những lo ngại về những gì xuất hiện trên đĩa của chúng ta đã trở thành một mối bận tâm thường trực...)
Chọn C.
Which of the following best summarises paragraph 2?
Large processing plants may seem to reduce risks through centralisation.
Hygiene lapses are considered uncommon due to monitoring advanced systems.
The scale and speed of production can amplify the impact of minor safety failures.
Industrial food production ensures absolute safety through strict controls.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các nhà máy chế biến lớn dường như giảm thiểu rủi ro thông qua việc tập trung hóa. (Sai, bài đọc nói ngược lại).
B. Những sơ suất về vệ sinh được coi là hiếm gặp do các hệ thống giám sát tiên tiến. (Sai).
C. Quy mô và tốc độ sản xuất có thể khuếch đại tác động của những sự cố an toàn nhỏ. (Đúng).
D. Sản xuất thực phẩm công nghiệp đảm bảo an toàn tuyệt đối thông qua các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt. (Sai).
Đoạn 2 giải thích rằng vì các nhà máy hoạt động ở quy mô lớn và tốc độ cao ("high speeds, handling vast quantities"), nên chỉ cần một sự cố vệ sinh nhỏ ("a single lapse in hygiene") cũng có thể nhanh chóng dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế trên diện rộng ("widespread health crisis").
Chọn C.
secure
outdated
unreliable
flexible
Từ "watertight" ở đoạn 2 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
watertight (adj): kín nước; (nghĩa bóng) chặt chẽ, không có sơ hở, an toàn tuyệt đối
A. secure (adj): an toàn, bảo đảm
B. outdated (adj): lỗi thời
C. unreliable (adj): không đáng tin cậy
D. flexible (adj): linh hoạt
→ watertight = secure
Thông tin: "...pathogens can bypass quality checks that are, in theory, watertight." (...mầm bệnh có thể vượt qua các cuộc kiểm tra chất lượng mà về mặt lý thuyết là kín kẽ/an toàn tuyệt đối.)
Chọn A.
implementing supplier audits
using blockchain technology
applying traceability tools
reducing production speed
Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phản ứng/biện pháp của các nhà bán lẻ?
A. implementing supplier audits (thực hiện kiểm toán nhà cung cấp) - Có nhắc đến.
B. using blockchain technology (sử dụng công nghệ chuỗi khối) - Có nhắc đến.
C. applying traceability tools (áp dụng các công cụ truy xuất nguồn gốc) - Có nhắc đến.
D. reducing production speed (giảm tốc độ sản xuất).
Đoạn 3 có nhắc đến các công nghệ như kiểm toán (audits), mã QR (traceability tools), và hệ thống chuỗi khối (blockchain systems). Tuy nhiên, việc giảm tốc độ sản xuất hoàn toàn không được đề cập.
Thông tin: "Retailers... tightening supplier audits and embracing traceability technologies. QR codes... blockchain systems..."
Chọn D.
The word “these measures” in paragraph 3 refers to ____________.
systemic pressures and industrial practices affecting food production
recent incidents and health scares involving contaminated food
diverse products and raw ingredients stocked in modern supermarkets
supplier audits and traceability technologies used by retailers
Cụm từ "these measures" (những biện pháp này) ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. những áp lực hệ thống và thực tiễn công nghiệp ảnh hưởng đến sản xuất thực phẩm
B. những sự cố gần đây và những nỗi sợ hãi về sức khỏe liên quan đến thực phẩm bị ô nhiễm
C. các sản phẩm đa dạng và nguyên liệu thô đa dạng được bày bán trong các siêu thị hiện đại
D. các cuộc kiểm toán nhà cung cấp và công nghệ truy xuất nguồn gốc được sử dụng bởi các nhà bán lẻ.
Đại từ chỉ thị "these measures" dùng để nhắc lại các hành động/giải pháp vừa được liệt kê ở hai câu trước đó, cụ thể là việc "thắt chặt kiểm toán nhà cung cấp", sử dụng "công nghệ truy xuất", "mã QR" và "chuỗi khối" của các nhà bán lẻ.
Thông tin: "Retailers... tightening supplier audits and embracing traceability technologies. QR codes... blockchain systems... Yet critics argue that these measures..."
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling.”
Minor manufacturers also face difficulties with the expenses of meeting regulations, which can be devastating.
Local suppliers often struggle to pay for modern equipment, which can lead to serious financial problems.
Small companies are also finding it hard to manage the high costs of production that may partly affect their profit.
Many minor producers are choosing to ignore safety rules because the costs of following them are too high.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Small producers, too, find themselves struggling with compliance costs that can be crippling. (Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy bản thân họ đang phải chật vật với các chi phí tuân thủ có thể mang tính tàn phá/gây tê liệt.)
A. Các nhà sản xuất nhỏ (Minor manufacturers) cũng phải đối mặt với khó khăn trước các chi phí (expenses) để đáp ứng quy định (meeting regulations), điều mà có thể gây ra sự tàn phá (devastating). (Đúng, bám sát các từ khóa: small producers = minor manufacturers, compliance costs = expenses of meeting regulations, crippling = devastating).
B. Các nhà cung cấp địa phương thường gặp khó khăn trong việc thanh toán cho thiết bị hiện đại, điều này có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng. (Sai, không nhắc đến thiết bị hiện đại).
C. Các công ty nhỏ cũng đang gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí sản xuất cao, điều này có thể ảnh hưởng một phần đến lợi nhuận của họ. (Sai, đây là chi phí tuân thủ quy định, không phải chi phí sản xuất chung).
D. Nhiều nhà sản xuất nhỏ đang lựa chọn bỏ qua các quy tắc an toàn vì chi phí tuân thủ chúng quá cao. (Sai, không có ý nói họ phớt lờ luật).
Chọn A.
struggling to match the pace of change
fully in control of industry developments
unwilling to enforce regulations
focused solely on large corporations
Theo bài đọc, các cơ quan quản lý (regulators) được miêu tả là ____________.
A. đang chật vật để bắt kịp tốc độ thay đổi.
B. hoàn toàn kiểm soát được những sự phát triển của ngành. (Sai).
C. không sẵn lòng thực thi các quy định. (Sai).
D. chỉ tập trung vào các tập đoàn lớn. (Sai).
Đoạn 4 chỉ ra rằng các nhà quản lý đang phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn là "giữ nhịp" (keeping pace) với một ngành công nghiệp liên tục phát triển. Việc thực thi pháp luật thường "tụt hậu" (lags behind) so với sự đổi mới.
Thông tin: "...regulators face the difficult task of keeping pace with an ever-evolving industry... but enforcement often lags behind innovation." (...các cơ quan quản lý phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là bắt kịp nhịp độ với một ngành công nghiệp không ngừng phát triển... nhưng việc thực thi thường tụt hậu so với sự đổi mới.)
Chọn A.
Technological solutions alone cannot guarantee food safety.
Mass production has completely solved contamination issues.
Small producers benefit from stricter regulations.
Consumers fully trust modern food safety systems.
Có thể suy luận gì từ bài đọc?
A. Chỉ riêng các giải pháp công nghệ không thể đảm bảo an toàn thực phẩm. (Đúng).
B. Sản xuất hàng loạt đã giải quyết hoàn toàn các vấn đề ô nhiễm. (Sai, bài đọc nói ngược lại).
C. Các nhà sản xuất nhỏ hưởng lợi từ các quy định nghiêm ngặt hơn. (Sai, chi phí tuân thủ làm họ điêu đứng).
D. Người tiêu dùng hoàn toàn tin tưởng vào các hệ thống an toàn thực phẩm hiện đại. (Sai, cuối bài nói "sự chắc chắn vẫn còn rất xa vời").
Ở đoạn 3, tác giả chỉ ra việc áp dụng các công nghệ hiện đại như QR Code hay Blockchain (technological solutions) được các nhà phê bình coi chỉ là "một giải pháp tạm thời" (a temporary fix). Nếu không giải quyết các vấn đề cốt lõi/hệ thống như cắt giảm chi phí hay giao hàng đúng lúc, thì các biện pháp công nghệ đó cũng không thể đảm bảo an toàn.
Chọn A.
Where in the passage does the following sentence best fit?
“Even so, such efforts often fall short of addressing deeper structural flaws.”
[I]
[II]
[IV]
[III]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
"Even so, such efforts often fall short of addressing deeper structural flaws." (Dù vậy, những nỗ lực như thế thường thất bại trong việc giải quyết những lỗ hổng cấu trúc sâu sắc hơn.)
Trước vị trí [II] là các câu liệt kê nỗ lực của nhà bán lẻ ("efforts"): dùng mã QR, chuỗi khối để tạo hồ sơ chống giả mạo. Tuy nhiên, câu gạch chân lật ngược vấn đề: Dù vậy, những nỗ lực đó vẫn không giải quyết được lỗ hổng cấu trúc sâu sắc hơn. Câu ngay sau vị trí [II] bắt đầu làm rõ "lỗ hổng cấu trúc" đó là gì: "Nếu không giải quyết các áp lực mang tính hệ thống, chẳng hạn như cắt giảm chi phí..." (Without addressing systemic pressures, such as cost-cutting...). Mạch logic rất tốt.
Chọn B.
Despite advances in monitoring and regulation, structural weaknesses continue to undermine food safety.
Small-scale production and local supply chains represent the only viable solution to safety concerns.
Modern technology and stricter regulations have effectively resolved historical food safety issues.
Informed consumers and responsible retailers are primarily tasked with ensuring overall food security.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Bất chấp những tiến bộ trong giám sát và quản lý, các điểm yếu về cấu trúc tiếp tục làm suy yếu an toàn thực phẩm. (Bao quát toàn bộ bài: sự nỗ lực của nhà bán lẻ/quản lý (đoạn 3,4) nhưng không vượt qua được các lỗi cấu trúc/hệ thống do sản xuất hàng loạt (đoạn 2,4)).
B. Sản xuất quy mô nhỏ và chuỗi cung ứng địa phương là giải pháp khả thi duy nhất cho các vấn đề an toàn. (Sai, không được đề cập).
C. Công nghệ hiện đại và các quy định nghiêm ngặt đã giải quyết hiệu quả các vấn đề an toàn thực phẩm lịch sử. (Sai, bài đọc nói vẫn chưa giải quyết được).
D. Người tiêu dùng có hiểu biết và các nhà bán lẻ có trách nhiệm được giao nhiệm vụ chính trong việc đảm bảo an ninh lương thực tổng thể. (Sai trọng tâm).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Bức Tranh Đang Chuyển Mình Của An Toàn Thực Phẩm
Một thập kỷ trước, các vụ bê bối về an toàn thực phẩm thường chỉ xảy ra rải rác, gây ra sự phẫn nộ ngắn ngủi trong công chúng trước khi chìm vào quên lãng. Tuy nhiên, ngày nay, những lo ngại về những gì xuất hiện trên đĩa của chúng ta đã trở thành một mối bận tâm thường trực, định hình cả hành vi của người tiêu dùng lẫn các chương trình nghị sự quản lý. Từ trang trại đến bàn ăn, chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại đã phát triển phức tạp đến mức việc truy tìm nguồn gốc ô nhiễm thường vô cùng khó khăn.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở quá trình công nghiệp hóa sản xuất thực phẩm. Các nhà máy chế biến quy mô lớn hoạt động với tốc độ cao, xử lý một lượng lớn nguyên liệu thô có nguồn gốc từ nhiều khu vực khác nhau. Mặc dù hiệu quả như vậy giúp các kệ siêu thị luôn được dự trữ đầy đủ, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc chỉ một sơ suất duy nhất trong khâu vệ sinh cũng có thể nhanh chóng dẫn đến một cuộc khủng hoảng y tế trên diện rộng. Các sự cố gần đây liên quan đến các bữa ăn làm sẵn bị ô nhiễm đã nhấn mạnh mức độ nhanh chóng mà các mầm bệnh có thể vượt qua các cuộc kiểm tra chất lượng mà về mặt lý thuyết là kín kẽ, an toàn tuyệt đối.
Về phần mình, các nhà bán lẻ đã tìm cách khôi phục niềm tin của công chúng bằng cách thắt chặt kiểm toán nhà cung cấp và áp dụng các công nghệ truy xuất nguồn gốc. [I] Hiện nay, mã QR cho phép người mua hàng xem xét kỹ lưỡng hành trình của một sản phẩm trong thời gian thực, trong khi các hệ thống chuỗi khối hứa hẹn các hồ sơ chống giả mạo. Tuy nhiên, các nhà phê bình lập luận rằng những biện pháp này, mặc dù bề ngoài có vẻ trấn an người dùng, nhưng lại có nguy cơ chỉ là một giải pháp tạm thời. [II] (Dù vậy, những nỗ lực như thế thường thất bại trong việc giải quyết những lỗ hổng cấu trúc sâu sắc hơn.) Nếu không giải quyết các áp lực mang tính hệ thống, chẳng hạn như cắt giảm chi phí và giao hàng vừa đúng lúc (just-in-time), an toàn thực phẩm vẫn sẽ dễ bị tổn thương trước các hành vi "đốt cháy giai đoạn" vốn ưu tiên tốc độ hơn là sự giám sát kỹ lưỡng.
[III] Trong khi đó, các cơ quan quản lý phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là bắt kịp nhịp độ với một ngành công nghiệp không ngừng phát triển. [IV] Các cơ quan tiêu chuẩn thực phẩm đã triển khai các cuộc thanh tra nghiêm ngặt hơn và các hình phạt nặng nề hơn, nhưng việc thực thi thường tụt hậu so với sự đổi mới. Các nhà sản xuất nhỏ cũng nhận thấy bản thân họ đang phải chật vật với các chi phí tuân thủ có thể mang tính tàn phá/gây tê liệt. Kết quả là, cuộc tranh luận đã chuyển từ các sự cố riêng lẻ sang một câu hỏi rộng lớn hơn: liệu mô hình sản xuất hàng loạt hiện tại về cơ bản có còn phù hợp với mục đích ban đầu hay không.
Cuối cùng, việc bảo vệ những gì chúng ta ăn có thể đòi hỏi nhiều thứ hơn là chỉ những điều chỉnh nhỏ. Nó kêu gọi một sự tinh chỉnh lại các ưu tiên trên toàn bộ chuỗi cung ứng – một sự tinh chỉnh đặt tính minh bạch và trách nhiệm giải trình lên hàng đầu và ở vị trí trung tâm, thay vì coi chúng là những suy nghĩ đến sau. Cho đến lúc đó, người tiêu dùng vẫn phải tự mình điều hướng trong một khu chợ nơi mà những lời cam đoan thì đầy rẫy, nhưng sự chắc chắn vẫn còn rất xa vời.








