Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đồng Tháp có đáp án
40 câu hỏi
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The shift towards the flipped classroom model is gaining momentum, and modern technology acts as a powerful catalyst for this ongoing transformation. Advanced technologies such as video hosting, interactive quizzes, and data analytics are used to optimise learning practices. Additionally, the collected real-time data on student engagement enables teachers to accelerate the feedback process that maximises comprehension while minimising passive listening in class.
Video lectures allow students to learn new concepts at home and create customised study paces. This ensures that reliance on traditional one-size-fits-all teaching is significantly reduced. By avoiding long in-class lectures, schools can cut down on student boredom. Smart learning management systems provide real-time progress stats, so teachers do not have to guess who is struggling. This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved.
Technology also plays a vital role in optimising group activities for collaborative education. Specialised platforms report participation hour by hour, and algorithms predict which topics will need review for the week ahead. Automated groupings adjust to the students’ skill levels exactly how they need to and pause when a concept is fully mastered. This cuts frustration and protects vulnerable learners. In overcrowded public schools, such innovations make personalized learning highly viable.
The digital trail does not stop at the classroom door. Cloud platforms let teachers, parents, and administrators input behavioral notes the moment they change, while secure databases freeze each entry so everyone can trust the records. Analytic tools combine seasons of records to forecast graduation rates, spot curriculum weaknesses, and mark points for necessary intervention.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a benefit of video lectures?
cutting down on student boredom
mitigating rates of academic failure
increasing reliance on traditional teaching
helping to save valuable class time
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lợi ích của các bài giảng qua video?
A. cutting down on student boredom: làm giảm sự nhàm chán của học sinh
(Có nhắc đến: “cut down on student boredom”)
B. mitigating rates of academic failure: làm giảm tỷ lệ thất bại trong học tập
(Có nhắc đến: “mitigate academic failure”)
C. increasing reliance on traditional teaching: làm tăng sự phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống (Không được nhắc đến, bài đọc thực tế nói rằng sự phụ thuộc này “giảm đi đáng kể” - is significantly reduced).
D. helping to save valuable class time: giúp tiết kiệm thời gian lớp học quý giá
(Có nhắc đến: “save valuable class time”)
Thông tin: By avoiding long in-class lectures, schools can cut down on student boredom. Smart learning management systems provide real-time progress stats, so teachers do not have to guess who is struggling. This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved. (Bằng cách tránh các bài giảng dài dòng trên lớp, các trường học có thể giảm bớt sự nhàm chán cho học sinh. Hệ thống quản lý học tập thông minh cung cấp số liệu thống kê tiến độ theo thời gian thực, giúp giáo viên không cần phải đoán xem học sinh nào đang gặp khó khăn. Do đó, điều này giúp giảm thiểu tình trạng học sinh thất bại và tiết kiệm thời gian học quý báu cho mỗi học sinh.)
Chọn C.
The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by ______.
put off
halt
speed up
hinder
Từ “accelerate” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.
accelerate (v): tăng tốc, đẩy nhanh.
A. put off (phr. v): trì hoãn
B. halt (v): dừng lại
C. speed up (phr. v): đẩy nhanh, tăng tốc (đồng nghĩa)
D. hinder (v): cản trở
→ accelerate = speed up
Thông tin: ...enables teachers to accelerate the feedback process...
(...cho phép giáo viên đẩy nhanh quá trình phản hồi...)
Chọn C.
The word mitigate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
reduce
monitor
worsen
limit
Từ “mitigate” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
mitigate (v): làm giảm nhẹ, làm dịu đi.
A. reduce (v): làm giảm (đồng nghĩa)
B. monitor (v): giám sát
C. worsen (v): làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm (trái nghĩa)
D. limit (v): giới hạn
→ mitigate >< worsen
Thông tin: This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time...
(Do đó, điều này giúp làm giảm nhẹ/hạn chế sự thất bại trong học tập và tiết kiệm thời gian lớp học quý giá...)
Chọn C.
The word they in paragraph 3 refers to ______.
levels
topics
platforms
groupings
Từ “they” ở đoạn 3 chỉ ______.
A. levels: các cấp độ
B. topics: các chủ đề
C. platforms: các nền tảng
D. groupings: việc phân nhóm
Thông tin: Automated groupings adjust to the students’ skill levels exactly how they need to and pause when a concept is fully mastered.
(Việc phân nhóm tự động điều chỉnh theo các cấp độ kỹ năng của học sinh theo đúng cách mà chúng cần và tạm dừng khi một khái niệm được nắm vững hoàn toàn.)
→ they = (Automated) groupings.
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
In places with a lack of students, personalized learning projects are highly feasible and economically sound.
Public schools with too many students find personalized education practical thanks to these advancements.
Educational projects in public schools are impossible due to the high costs of personalized learning.
Overcrowded schools are the least likely to enjoy the educational benefits of these new innovations.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
In overcrowded public schools, such innovations make personalized learning highly viable.
(Tại các trường công lập quá đông đúc, những sự đổi mới như vậy khiến cho việc học tập cá nhân hóa trở nên mang tính khả thi cao.)
Dịch nghĩa:
A. Ở những nơi thiếu học sinh, các dự án học tập cá nhân hóa rất khả thi và hợp lý về mặt kinh tế.
(Sai nghĩa từ “thiếu học sinh”).
B. Các trường công lập có quá nhiều học sinh nhận thấy giáo dục cá nhân hóa là thực tế nhờ vào những tiến bộ này. (Đúng và sát nghĩa nhất: overcrowded = too many students; innovations = advancements; highly viable = practical).
C. Các dự án giáo dục ở các trường công lập là không thể thực hiện do chi phí cao của việc học tập cá nhân hóa. (Sai nghĩa).
D. Các trường học quá đông đúc là nơi ít có khả năng được tận hưởng những lợi ích giáo dục từ những sự đổi mới mới mẻ này nhất. (Sai nghĩa).
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Analytic tools combine records to successfully forecast graduation rates.
Cloud platforms allow administrators to accurately predict the school’s weather.
The digital trail stops completely once the students leave the physical classroom.
Parents tend to find the behavioral entries frozen by secure database untrustworthy.
Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các công cụ phân tích kết hợp các hồ sơ để dự báo thành công tỷ lệ tốt nghiệp. (Đúng).
B. Các nền tảng đám mây cho phép các quản trị viên dự đoán chính xác thời tiết của trường học. (Sai, bài nói dự báo “tỷ lệ tốt nghiệp” - graduation rates chứ không phải thời tiết).
C. Dấu ấn kỹ thuật số dừng lại hoàn toàn khi học sinh rời khỏi lớp học trực tiếp. (Sai, đoạn 4 nói “Dấu ấn kỹ thuật số không dừng lại ở cửa lớp học” - does not stop).
D. Phụ huynh có xu hướng thấy những dữ liệu hành vi bị đóng băng bởi cơ sở dữ liệu bảo mật là không đáng tin cậy. (Sai, đoạn 4 nói “để mọi người có thể tin tưởng các hồ sơ” - so everyone can trust the records).
Thông tin (Đoạn 4): Analytic tools combine seasons of records to forecast graduation rates...
(Các công cụ phân tích kết hợp hồ sơ của nhiều mùa (nhiều kỳ) để dự báo tỷ lệ tốt nghiệp...)
Chọn A.
Which paragraph mentions learning new academic concepts at home?
paragraph 4
paragraph 1
paragraph 3
paragraph 2
Đoạn nào đề cập đến việc học các khái niệm học thuật mới ở nhà?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 2): Video lectures allow students to learn new concepts at home and create customised study paces.
(Các bài giảng qua video cho phép học sinh học các khái niệm mới ở nhà và tạo ra nhịp độ học tập tùy chỉnh.)
Chọn D.
paragraph 4
paragraph 1
paragraph 3
paragraph 2
Đoạn nào đề cập đến việc dự đoán các chủ đề học thuật sẽ cần được ôn tập?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin (Đoạn 3): ...and algorithms predict which topics will need review for the week ahead.
(...và các thuật toán dự đoán những chủ đề nào sẽ cần được ôn tập cho tuần tới.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Sự chuyển dịch sang mô hình lớp học đảo ngược đang đạt được đà phát triển, và công nghệ hiện đại đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi đang diễn ra này. Các công nghệ tiên tiến như lưu trữ video, các bài kiểm tra tương tác và phân tích dữ liệu được sử dụng để tối ưu hóa các thực tiễn học tập. Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực được thu thập về sự tham gia của học sinh cho phép giáo viên đẩy nhanh quá trình phản hồi nhằm tối đa hóa mức độ hiểu bài trong khi giảm thiểu việc nghe thụ động trong lớp.
Các bài giảng qua video cho phép học sinh học các khái niệm mới ở nhà và tạo ra nhịp độ học tập tùy chỉnh. Điều này đảm bảo rằng sự phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống “một kích cỡ phù hợp cho tất cả” giảm đi đáng kể. Bằng cách tránh những bài giảng dài trên lớp, các trường học có thể làm giảm sự nhàm chán của học sinh. Các hệ thống quản lý học tập thông minh cung cấp các số liệu thống kê tiến độ theo thời gian thực, vì vậy giáo viên không phải đoán xem ai đang gặp khó khăn. Do đó, điều này giúp làm giảm nhẹ sự thất bại trong học tập và tiết kiệm thời gian lớp học quý giá cho mọi học sinh tham gia.
Công nghệ cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các hoạt động nhóm cho nền giáo dục hợp tác. Các nền tảng chuyên dụng báo cáo mức độ tham gia theo từng giờ, và các thuật toán dự đoán những chủ đề nào sẽ cần được ôn tập cho tuần tới. Việc phân nhóm tự động điều chỉnh theo các cấp độ kỹ năng của học sinh theo đúng cách mà chúng cần và tạm dừng khi một khái niệm được nắm vững hoàn toàn. Điều này làm giảm bớt sự thất vọng và bảo vệ những người học dễ bị tổn thương. Tại các trường công lập quá đông đúc, những sự đổi mới như vậy khiến cho việc học tập cá nhân hóa trở nên mang tính khả thi cao.
Dấu ấn kỹ thuật số không dừng lại ở cửa lớp học. Các nền tảng đám mây cho phép giáo viên, phụ huynh và quản trị viên nhập các ghi chú về hành vi ngay khoảnh khắc chúng thay đổi, trong khi các cơ sở dữ liệu bảo mật đóng băng (lưu giữ cố định) từng mục nhập để mọi người có thể tin tưởng các hồ sơ. Các công cụ phân tích kết hợp hồ sơ của nhiều học kỳ để dự báo tỷ lệ tốt nghiệp, phát hiện những điểm yếu của chương trình giảng dạy và đánh dấu những điểm cần sự can thiệp cần thiết.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 9 to 13.
a. Anna: Exactly, that’s why I want to master the basics before graduating.
b. Anna: I’m thinking of taking a Mandarin course this summer.
c. Mark: That’s a great idea! Chinese is very useful for business nowadays.
b – c – a
c – b – a
a – b – c
b – a – c
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – c – a
b. Anna: I’m thinking of taking a Mandarin course this summer.
c. Mark: That’s a great idea! Chinese is very useful for business nowadays.
a. Anna: Exactly, that’s why I want to master the basics before graduating.
Dịch nghĩa:
b. Anna: Tớ đang nghĩ đến việc tham gia một khóa học tiếng Quan Thoại vào mùa hè này.
c. Mark: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tiếng Trung ngày nay rất hữu ích cho công việc kinh doanh.
a. Anna: Chính xác, đó là lý do tại sao tớ muốn nắm vững những điều cơ bản trước khi tốt nghiệp.
Chọn A.
a. Mary: That’s a challenge, which is why education must accompany the ban.
b. Peter: Do you think banning plastic bags is truly effective?
c. Peter: But what if people just buy thicker plastic bags instead?
d. Mary: Absolutely. It forces people to bring reusable bags when shopping.
e. Peter: I agree. People need to understand the environmental impact first.
f. Mary: Exactly. Once they realize the harm, the transition will be much smoother.
b – c – d – a – e – f
b – d – c – a – e – f
c – a – b – d – f – e
d – b – c – e – a – f
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – d – c – a – e – f
b. Peter: Do you think banning plastic bags is truly effective?
d. Mary: Absolutely. It forces people to bring reusable bags when shopping.
c. Peter: But what if people just buy thicker plastic bags instead?
a. Mary: That’s a challenge, which is why education must accompany the ban.
e. Peter: I agree. People need to understand the environmental impact first.
f. Mary: Exactly. Once they realize the harm, the transition will be much smoother.
Dịch nghĩa:
b. Peter: Cậu có nghĩ rằng việc cấm túi nilon là thực sự hiệu quả không?
d. Mary: Chắc chắn rồi. Nó buộc mọi người phải mang theo túi có thể tái sử dụng khi đi mua sắm.
c. Peter: Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu mọi người chỉ mua những chiếc túi nilon dày hơn để thay thế?
a. Mary: Đó là một thách thức, đó là lý do tại sao giáo dục phải đi kèm với lệnh cấm.
e. Peter: Tớ đồng ý. Mọi người cần phải hiểu được tác động đến môi trường trước tiên.
f. Mary: Chính xác. Một khi họ nhận ra tác hại, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra suôn sẻ hơn nhiều.
Chọn B.
Dear Sir/Madam,
a. Furthermore, when I contacted your customer service, the representative was entirely unhelpful and rude.
b. I therefore request a full refund or a replacement of the defective product immediately.
c. I am writing to express my dissatisfaction with the smartphone I purchased from your store last week.
d. I look forward to your prompt response to resolve this issue.
e. Despite following the manual carefully, the device constantly overheats and shuts down after 10 minutes of use.
Yours faithfully,
Jane Doe
e – c – a – b – d
c – a – e – b – d
c – e – a – b – d
a – c – e – b – d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – e – a – b – d
c. I am writing to express my dissatisfaction with the smartphone I purchased from your store last week.
e. Despite following the manual carefully, the device constantly overheats and shuts down after 10 minutes of use.
a. Furthermore, when I contacted your customer service, the representative was entirely unhelpful and rude.
b. I therefore request a full refund or a replacement of the defective product immediately.
d. I look forward to your prompt response to resolve this issue.
Dịch nghĩa:
Kính gửi Ông/Bà,
c. Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng của mình đối với chiếc điện thoại thông minh mà tôi đã mua từ cửa hàng của bạn vào tuần trước.
e. Mặc dù đã làm theo sách hướng dẫn một cách cẩn thận, thiết bị vẫn liên tục quá nhiệt và tắt nguồn sau 10 phút sử dụng.
a. Hơn nữa, khi tôi liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của bạn, nhân viên đại diện hoàn toàn không giúp ích được gì và còn thô lỗ.
b. Do đó, tôi yêu cầu hoàn tiền đầy đủ hoặc thay thế sản phẩm bị lỗi ngay lập tức.
d. Tôi mong nhận được phản hồi nhanh chóng của bạn để giải quyết vấn đề này.
Trân trọng,
Jane Doe
Chọn C.
a. One of the most noticeable impacts is in customer service, where automated chatbots handle inquiries 24/7.
b. Artificial Intelligence has rapidly integrated into our daily lives, transforming various industries.
c. Many factory workers fear that smart robots will soon replace their manual roles.
d. Striking a balance between technological advancement and ethical regulation is highly essential.
e. This widespread adoption also raises significant concerns about data privacy and job displacement.
a – b – c – e – d
e – c – b – a – d
b – a – e – c – d
b – e – a – c – d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – a – e – c – d
b. Artificial Intelligence has rapidly integrated into our daily lives, transforming various industries.
a. One of the most noticeable impacts is in customer service, where automated chatbots handle inquiries 24/7.
e. This widespread adoption also raises significant concerns about data privacy and job displacement.
c. Many factory workers fear that smart robots will soon replace their manual roles.
d. Striking a balance between technological advancement and ethical regulation is highly essential.
Dịch nghĩa:
b. Trí tuệ nhân tạo đã nhanh chóng hội nhập vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta, làm thay đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
a. Một trong những tác động dễ nhận thấy nhất là trong dịch vụ chăm sóc khách hàng, nơi các chatbot tự động xử lý các câu hỏi 24/7.
e. Sự áp dụng rộng rãi này cũng làm dấy lên những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư dữ liệu và sự thay thế việc làm.
c. Nhiều công nhân nhà máy lo sợ rằng những robot thông minh sẽ sớm thay thế các vai trò thủ công của họ.
d. Việc đạt được sự cân bằng giữa tiến bộ công nghệ và quy định đạo đức là điều vô cùng cần thiết.
Chọn C.
a. Recent studies have shown that remote workers often complete tasks more efficiently.
b. The transition to remote work has dramatically reshaped the modern corporate landscape.
c. Many companies harbored deep reservations, fearing a significant drop in employee productivity.
d. A flexible hybrid model has become the new standard for many businesses globally.
e. This increased efficiency is largely attributed to the elimination of stressful daily commutes.
f. Working from home allows individuals to design a personalized, distraction-free workspace.
b – c – a – e – f – d
b – c – e – a – f – d
c – b – a – f – e – d
b – a – c – e – d – f
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – c – a – e – f – d
b. The transition to remote work has dramatically reshaped the modern corporate landscape.
c. Many companies harbored deep reservations, fearing a significant drop in employee productivity.
a. Recent studies have shown that remote workers often complete tasks more efficiently.
e. This increased efficiency is largely attributed to the elimination of stressful daily commutes.
f. Working from home allows individuals to design a personalized, distraction-free workspace.
d. A flexible hybrid model has become the new standard for many businesses globally.
Dịch nghĩa:
b. Sự chuyển đổi sang làm việc từ xa đã định hình lại đáng kể bối cảnh doanh nghiệp hiện đại.
c. Nhiều công ty đã nuôi dưỡng những sự dè dặt sâu sắc, lo sợ sự sụt giảm đáng kể về năng suất của nhân viên.
a. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng những người làm việc từ xa thường hoàn thành các nhiệm vụ một cách hiệu quả hơn.
e. Hiệu quả gia tăng này phần lớn được cho là nhờ vào việc loại bỏ những chuyến đi lại căng thẳng hàng ngày.
f. Làm việc tại nhà cho phép các cá nhân thiết kế một không gian làm việc được cá nhân hóa và không bị phân tâm.
d. Một mô hình kết hợp linh hoạt đã trở thành tiêu chuẩn mới cho nhiều doanh nghiệp trên toàn cầu.
Chọn A.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 14 to 19.
High School Innovation Fair 2026 – Celebrating Student Creativity
Taking place on May 20th at the Main Hall, the Annual Innovation Fair will showcase over 200 unique items (14) ______ are crafted entirely by our talented students. Visitors will explore diverse booths, witnessing handmade crafts, robotics, and upcycled fashion. The event will also feature live coding demonstrations (15) ______ by the IT club, offering a deeper understanding of practical tech skills. This fair is a golden opportunity for parents, teachers, and peers to discover hidden talents and (16) ______ our creative youth. A large (17) ______ of student inventors will be there to share their inspiring journeys. Don’t miss this incredible chance to show your (18) ______ and boost our students’ (19) ______!
For more information, visit our school website at https://hsinnovation.edu.vn
whom
whose
which
who
A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
D. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ vật “unique items” (những món đồ độc đáo). Phía sau khoảng trống là động từ “are crafted” (được làm thủ công). Ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Chọn C. which
→ ...showcase over 200 unique items which are crafted entirely by our talented students.
Dịch nghĩa: ...trưng bày hơn 200 món đồ độc đáo những thứ mà được làm thủ công hoàn toàn bởi các học sinh tài năng của chúng ta.are led
lead
led
leading
A. are led: động từ chia thì hiện tại đơn (bị động).
B. lead (v): động từ nguyên mẫu.
C. led (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. leading (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
Câu đã có động từ chính là “feature” (bao gồm/có sự góp mặt của). Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “live coding demonstrations” (các buổi trình diễn lập trình trực tiếp). Các buổi trình diễn này không tự dẫn dắt mà “được dẫn dắt / điều hành” bởi câu lạc bộ IT (có giới từ “by” phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are led by.... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn C. led
→ The event will also feature live coding demonstrations led by the IT club...
Dịch nghĩa: Sự kiện cũng sẽ có các buổi trình diễn lập trình trực tiếp được dẫn dắt bởi câu lạc bộ IT...
pick up
cheer on
make for
set out
A. pick up (phr.v): nhặt lên, đón ai đó, học lỏm (kỹ năng).
B. cheer on (phr.v): cổ vũ, khích lệ (ai đó).
C. make for (phr.v): hướng tới, góp phần vào.
D. set out (phr.v): khởi hành, bắt đầu làm gì.
Phía sau khoảng trống là “our creative youth” (những người trẻ tuổi sáng tạo của chúng ta). Động từ phù hợp nhất để đi cùng với việc “khám phá những tài năng tiềm ẩn” chính là “cổ vũ / khích lệ” họ.
Chọn B. cheer on
→ ...discover hidden talents and cheer on our creative youth.
Dịch nghĩa: ...khám phá những tài năng tiềm ẩn và cổ vũ cho những người trẻ sáng tạo của chúng ta.
amount
range
deal
number
A. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
B. range (n): phạm vi, một loạt (thường dùng a wide/broad range of).
C. deal (n): lượng (thường dùng a great deal of + danh từ không đếm được).
D. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
Phía sau khoảng trống là giới từ “of” và cụm danh từ đếm được số nhiều “student inventors” (những học sinh phát minh). Do đó, ta áp dụng cấu trúc a large number of + N (số nhiều) (một số lượng lớn...).
Chọn D. number
→ A large number of student inventors will be there...
Dịch nghĩa: Một số lượng lớn các học sinh phát minh sẽ có mặt tại đó...
appreciatively
appreciate
appreciation
appreciative
A. appreciatively (adv): một cách trân trọng, tán thưởng.
B. appreciate (v): trân trọng, đánh giá cao.
C. appreciation (n): sự trân trọng, sự đánh giá cao.
D. appreciative (adj): biết ơn, khen ngợi.
Phía trước khoảng trống là tính từ sở hữu “your” (của bạn). Theo quy tắc ngữ pháp, theo sau tính từ sở hữu bắt buộc phải là một danh từ. Ta có cụm từ show one's appreciation (thể hiện sự trân trọng/đánh giá cao của ai đó).
Chọn C. appreciation
→ Don’t miss this incredible chance to show your appreciation...
Dịch nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này để thể hiện sự trân trọng của bạn...
reputation
confidence
prospect
determination
A. reputation (n): danh tiếng.
B. confidence (n): sự tự tin.
C. prospect (n): triển vọng, viễn cảnh.
D. determination (n): sự quyết tâm.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) quen thuộc: boost someone's confidence (thúc đẩy / nâng cao sự tự tin của ai đó). Việc đến xem và cổ vũ những phát minh của học sinh sẽ giúp tăng cường sự tự tin cho các em.
Chọn B. confidence
→ ...and boost our students’ confidence!
Dịch nghĩa: ...và nâng cao sự tự tin cho các học sinh của chúng ta!
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
High School Innovation Fair 2026 – Celebrating Student Creativity Taking place on May 20th at the Main Hall, the Annual Innovation Fair will showcase over 200 unique items (14) which are crafted entirely by our talented students. Visitors will explore diverse booths, witnessing handmade crafts, robotics, and upcycled fashion. The event will also feature live coding demonstrations (15) led by the IT club, offering a deeper understanding of practical tech skills. This fair is a golden opportunity for parents, teachers, and peers to discover hidden talents and (16) cheer on our creative youth. A large (17) number of student inventors will be there to share their inspiring journeys. Don’t miss this incredible chance to show your (18) appreciation and boost our students’ (19) confidence! For more information, visit our school website athttps://hsinnovation.edu.vn | Hội Chợ Đổi Mới Sáng Tạo Trường Trung Học 2026 – Tôn Vinh Sự Sáng Tạo Của Học Sinh Diễn ra vào ngày 20 tháng 5 tại Hội trường Chính, Hội chợ Đổi mới Sáng tạo Thường niên sẽ trưng bày hơn 200 món đồ độc đáo (14) những thứ mà được làm thủ công hoàn toàn bởi các học sinh tài năng của chúng ta. Khách tham quan sẽ khám phá các gian hàng đa dạng, chứng kiến các món đồ thủ công, robot và thời trang tái chế. Sự kiện cũng sẽ có các buổi trình diễn lập trình trực tiếp (15) được dẫn dắt bởi câu lạc bộ IT, mang đến một sự thấu hiểu sâu sắc hơn về các kỹ năng công nghệ thực tế. Hội chợ này là một cơ hội vàng dành cho các phụ huynh, giáo viên và bạn bè đồng trang lứa để khám phá những tài năng tiềm ẩn và (16) cổ vũ cho những người trẻ sáng tạo của chúng ta. Một (17) số lượng lớn các học sinh phát minh sẽ có mặt tại đó để chia sẻ những chuyến hành trình đầy cảm hứng của họ. Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này để thể hiện (18) sự trân trọng của bạn và nâng cao (19) sự tự tin cho các học sinh của chúng ta! Để biết thêm thông tin, hãy truy cập trang web của trường chúng tôi tạihttps://hsinnovation.edu.vn |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 24.
Living a minimalist lifestyle is no longer just a passing trend; it is a conscious choice for many seeking clarities. The process of deciding what to keep and what to discard is inevitably complex, and individual personality traits will determine the eventual decision. Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, (20) ______. Other individuals with a strong attachment to physical objects (21) ______, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.
Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. (22) ______. Also, some people who prefer digital simplicity may opt for deleting unused apps and clearing their email inboxes daily.
Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. (23) ______. It is a highly practical strategy that allows them to cut unnecessary expenses while maintaining a sense of freedom. (24) ______, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully.
those with similarities to other possessions will be evaluated and kept carefully
every one of them undergoes evaluations and is kept only if adding value
each of which is evaluated and kept only if it adds value
when it is similarly evaluated and kept only if it adds value
Phía trước chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh với danh từ số nhiều “possessions” (tài sản/đồ đạc). Khoảng trống (20) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ nghĩa cho danh từ này. Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để tránh lỗi nối câu (comma splice).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. những thứ có điểm tương đồng với các tài sản khác sẽ được đánh giá và giữ lại cẩn thận (Lỗi nối câu: Hai mệnh đề độc lập đứng cạnh nhau chỉ ngăn cách bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
B. mỗi một món trong số chúng trải qua các cuộc đánh giá và chỉ được giữ lại nếu gia tăng giá trị (Cũng mắc lỗi nối câu tương tự A).
C. mỗi món trong số đó được đánh giá và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị (Sử dụng mệnh đề quan hệ chỉ số lượng “each of which” thay thế cho “possessions”, hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ pháp và logic).
D. khi nó được đánh giá tương tự và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị (Đại từ “it” số ít không thể thay thế cho danh từ số nhiều “possessions”).
Đáp án C cung cấp cấu trúc mệnh đề quan hệ chuẩn mực, giải thích chính xác quá trình “sàng lọc” (sorting through) đồ đạc của giới trẻ.
Chọn C.
→ Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, each of which is evaluated and kept only if it adds value.
Dịch nghĩa: Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ tuổi đang phân loại lại đồ đạc của họ, mỗi món trong số đó được đánh giá và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị.
will deliberately hold onto a large number of items
can be deliberate to hold onto a large number of items
to be deliberate to hold onto a large number of items
being deliberately held onto a large number of items
Chủ ngữ của câu là “Other individuals with a strong attachment to physical objects” (Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất). Câu này hiện đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thiện cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ (Cung cấp động từ chính “will... hold onto”, hoàn chỉnh cấu trúc và khớp logic với vế sau “để lưu giữ kỷ niệm cá nhân”).
B. có thể được cố ý để giữ lại... (Sai cấu trúc collocation: không dùng “be deliberate to hold”).
C. to be deliberate... (Động từ nguyên thể có “to” → Thiếu động từ chính).
D. being deliberately held onto... (Hiện tại phân từ mang nghĩa bị động → Thiếu động từ chính, và người thì không thể “bị giữ lại”).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính đúng ngữ pháp, diễn tả một hành động có chủ đích của những người thích giữ đồ vật.
Chọn A.
→ Other individuals with a strong attachment to physical objects will deliberately hold onto a large number of items, in order to preserve personal memories rather than throwing things away.
Dịch nghĩa: Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ, nhằm lưu giữ những kỷ niệm cá nhân thay vì vứt bỏ mọi thứ.
This is a common practice among physical minimalists, for example
By contrast, a minimalist-physical practice is seen among common people
This is a common example of minimalists with loyalty to a physical practice
Common minimalists, by contrast, are a practice among physical people
Câu phía trước mô tả nguyên tắc “một vào, một ra” (one-in, one-out) – hễ mua đồ mới thì đem cho đồ cũ. Câu phía sau đề cập đến một nhóm khác: “Also, some people who prefer digital simplicity...” (Ngoài ra, một số người thích sự tối giản kỹ thuật số...). Sự xuất hiện của từ “Also” và “digital” (kỹ thuật số) cho thấy khoảng trống (22) là câu tổng kết cho đoạn nói về đồ vật hữu hình (physical) để tạo sự tương phản.
Dịch nghĩa:
A. Ví dụ, đây là một thực hành phổ biến ở những người theo chủ nghĩa tối giản vật chất (Đại từ “This” thay thế cho nguyên tắc ở câu trước. Khái niệm “physical minimalists” đối lập hoàn hảo với “digital simplicity” ở câu sau).
B. Ngược lại, một thực hành vật chất tối giản được nhìn thấy ở những người phổ thông (Sai logic, lủng củng).
C. Đây là một ví dụ phổ biến về những người theo chủ nghĩa tối giản với lòng trung thành với một thực hành vật chất (Diễn đạt không tự nhiên).
D. Ngược lại, những người tối giản phổ biến là một thực hành... (Sai logic hoàn toàn).
Đáp án A làm cầu nối tuyệt vời, tóm tắt lại ý trước đó bằng thuật ngữ “physical minimalists” trước khi bài viết chuyển hướng sang phong cách tối giản trên không gian mạng.
Chọn A.
→ Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. This is a common practice among physical minimalists, for example.
Dịch nghĩa: Nhiều người theo chủ nghĩa tối giản tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc “một vào, một ra”, trong đó họ quyên góp một món đồ cũ bất cứ khi nào họ mua một món đồ mới. Ví dụ, đây là một thực hành phổ biến ở những người theo chủ nghĩa tối giản vật chất.
It doesn’t matter whether people are unknown, it is typical of professionals to earn little
While this is more typical of people earning little, it is by no means unknown among wealthy professionals
The people earn little, which means they are better known and more favoured by typical wealthy professionals
In the meantime, people earning little are known to be professionals typically favoured by many
Câu trước giới thiệu một lý do để tối giản: “adopt minimalism to save money” (áp dụng lối sống tối giản để tiết kiệm tiền). Vị trí (23) cần một câu bổ sung thông tin cho vấn đề “tiết kiệm tiền” này.
Dịch nghĩa:
A. Không quan trọng việc mọi người có vô danh hay không, điều điển hình của các chuyên gia là kiếm được ít tiền (Sai logic hoàn toàn).
B. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn ở những người kiếm được ít tiền, nhưng nó không hề xa lạ đối với các chuyên gia giàu có. (Câu này tạo ra sự nhượng bộ hợp lý: việc tiết kiệm tiền thường thấy ở người thu nhập thấp, nhưng người giàu cũng áp dụng nó như một “chiến lược thực tế” - highly practical strategy ở câu sau).
C. Những người kiếm được ít tiền, điều đó có nghĩa là họ được biết đến nhiều hơn và được những chuyên gia giàu có ưa chuộng hơn (Sai logic trầm trọng).
D. Trong khi đó, những người kiếm được ít tiền được biết đến là những chuyên gia thường được nhiều người ưa chuộng (Nonsense).
Đáp án B giải thích rằng tiết kiệm không chỉ dành cho người nghèo mà còn là một lối sống được giới tinh hoa (người giàu) áp dụng, nối mạch rất tốt vào câu sau.
Chọn B.
→ Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. While this is more typical of people earning little, it is by no means unknown among wealthy professionals.
Dịch nghĩa: Cuối cùng, một số cá nhân chỉ đơn giản là áp dụng lối sống tối giản để tiết kiệm tiền. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn ở những người kiếm được ít tiền, nhưng nó không hề xa lạ đối với các chuyên gia giàu có.
Taken to the extreme, can this intentional lifestyle turn into a psychological trap
If this intentional lifestyle takes to the extreme, it can turn into a psychological trap
Should this intentional lifestyle be taken to the extreme, it can turn into a psychological trap
Were this intentional lifestyle taken to the extreme, it can turn into a psychological trap
Cấu trúc câu là một mệnh đề chỉ điều kiện. Câu phía trước ca ngợi tính thực tế của lối sống tối giản. Tuy nhiên, mệnh đề theo sau khoảng trống (24) lại mang ý nghĩa cảnh báo: “...where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully” (...nơi mà sự tằn tiện cực đoan và áp lực không sở hữu bất cứ thứ gì phải được quản lý cẩn thận). Khoảng trống (24) cần một mệnh đề chỉ ra sự “quá đà” để dẫn đến rủi ro này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Taken to the extreme, can this intentional lifestyle turn into a psychological trap
(Đảo ngữ của câu hỏi, nhưng đây là một câu trần thuật → Sai ngữ pháp).
B. If this intentional lifestyle takes to the extreme...
(Động từ “takes” chia ở chủ động là sai. Lối sống này phải “được đưa” (is taken) đến mức cực đoan).
C. Nếu lối sống có chủ ý này bị đẩy đến mức cực đoan, nó có thể biến thành một cái bẫy tâm lý.
(Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1: Should + S + (be) V3/ed..., S + can/will + V. Ngữ pháp chuẩn xác và nghĩa cảnh báo cực kỳ hợp logic).
D. Were this intentional lifestyle taken to the extreme, it can turn...
(Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 “Were + S + to V/ V3”, nhưng mệnh đề chính lại dùng “can turn” thuộc loại 1 → Lỗi sai cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp không hợp lý).
Đáp án C sử dụng đúng cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 (Should...), dự báo một khả năng tiêu cực có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai nếu đi quá giới hạn.
Chọn C.
→ Should this intentional lifestyle be taken to the extreme, it can turn into a psychological trap, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully.
Dịch nghĩa: Nếu lối sống có chủ ý này bị đẩy đến mức cực đoan, nó có thể biến thành một cái bẫy tâm lý, nơi mà sự tằn tiện quá mức và áp lực không sở hữu tuyệt đối bất cứ thứ gì phải được quản lý một cách cẩn thận.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Living a minimalist lifestyle is no longer just a passing trend; it is a conscious choice for many seeking clarities. The process of deciding what to keep and what to discard is inevitably complex, and individual personality traits will determine the eventual decision. Today, an increasing number of young adults are sorting through their possessions, each of which is evaluated and kept only if it adds value. Other individuals with a strong attachment to physical objects will deliberately hold onto a large number of items, in order to preserve personal memories rather than throwing things away. Many minimalists strictly engage in a “one-in, one-out” rule, in which they donate an old item whenever they buy a new one. This is a common practice among physical minimalists, for example. Also, some people who prefer digital simplicity may opt for deleting unused apps and clearing their email inboxes daily. Finally, some individuals will simply adopt minimalism to save money. While this is more typical of people earning little, it is by no means unknown among wealthy professionals. It is a highly practical strategy that allows them to cut unnecessary expenses while maintaining a sense of freedom. Should this intentional lifestyle be taken to the extreme, it can turn into a psychological trap, where extreme frugality and the pressure to own absolutely nothing must be managed carefully. | Sống một lối sống tối giản không còn chỉ là một xu hướng nhất thời; đó là một sự lựa chọn có ý thức đối với nhiều người đang tìm kiếm sự tĩnh tại. Quá trình quyết định nên giữ lại thứ gì và loại bỏ thứ gì chắc chắn rất phức tạp, và những đặc điểm tính cách cá nhân sẽ quyết định kết quả cuối cùng. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trẻ tuổi đang phân loại lại đồ đạc của họ, mỗi món trong số đó được đánh giá và chỉ được giữ lại nếu nó mang thêm giá trị. Những cá nhân khác có sự gắn bó mạnh mẽ với các đồ vật vật chất sẽ cố ý giữ lại một số lượng lớn các món đồ, nhằm lưu giữ những kỷ niệm cá nhân thay vì vứt bỏ mọi thứ. Nhiều người theo chủ nghĩa tối giản tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc “một vào, một ra”, trong đó họ quyên góp một món đồ cũ bất cứ khi nào họ mua một món đồ mới. Ví dụ, đây là một thực hành phổ biến ở những người theo chủ nghĩa tối giản vật chất. Ngoài ra, một số người thích sự tối giản kỹ thuật số có thể chọn xóa các ứng dụng không sử dụng và dọn dẹp hộp thư đến email của họ hàng ngày. Cuối cùng, một số cá nhân chỉ đơn giản là áp dụng lối sống tối giản để tiết kiệm tiền. Mặc dù điều này mang tính điển hình hơn ở những người kiếm được ít tiền, nhưng nó không hề xa lạ đối với các chuyên gia giàu có. Đó là một chiến lược thực tế cao, cho phép họ cắt giảm những chi phí không cần thiết trong khi vẫn duy trì được cảm giác tự do. Nếu lối sống có chủ ý này bị đẩy đến mức cực đoan, nó có thể biến thành một cái bẫy tâm lý, nơi mà sự tằn tiện quá mức và áp lực không sở hữu tuyệt đối bất cứ thứ gì phải được quản lý một cách cẩn thận. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
We seem to be entering a boom era for the “15-minute city” - the tactic of redesigning urban areas to prioritize pedestrians over cars. Picture running a traditional sprawling metropolis: meaningful traffic reduction would demand painful negotiations, huge infrastructure budgets, and a full redesign of the transit model. Adopting a “bike-friendly” label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.
Citizens meet this urban planning sleight of hand everywhere. Mayors sell “green” avenues, councils boast about “pedestrian zones”, and basic painted bike lanes are re-labelled as revolutionary mobility networks. Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability of these neighborhoods. Urban influencers and glossy architectural magazines amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional town hall meetings.
The concept of localized living emerged decades ago, but hastily rebranding cities has exploded only recently. Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR over the tougher route of overhauling zoning laws, expanding public transit, and restricting private vehicles. This political maneuver allows them to appease voters while enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity. Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle.
Why does this matter? Over-hyped urban projects and car-centric planning share a core objective to postpone the deep systemic reforms claimed by mobility experts as urgent in this decade. [I] Traditional highway expansion had obvious flaws that the public could easily recognize and criticize. [II] Unregulated “smart” urbanism misleads citizens into believing the traffic problem is instantly solved by simple painted lines. [III] This illusion thereby erodes advocacy for genuine infrastructure investment. [IV] In effect, it acts as a soothing lullaby, guiding society away from active commuting while fostering a false sense of progress. Exposing the facade - and insisting on comprehensive, accessible transit networks - is essential if rhetoric is to give way to real mobility.
According to paragraph 1, adopting a “bike-friendly” label rather than a full transit redesign will ______.
cause severe traffic accidents in the downtown streets immediately
bring about a complete halt in urban infrastructural development
lead to delays without changing the overall dependency on cars
involve spending huge amounts of money on pedestrian bridges
Theo đoạn 1, việc áp dụng nhãn hiệu “thân thiện với xe đạp” thay vì thiết kế lại toàn bộ hệ thống giao thông sẽ ______.
A. gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng ở các đường phố trung tâm ngay lập tức
(Không có thông tin).
B. mang lại sự đình trệ hoàn toàn trong phát triển cơ sở hạ tầng đô thị (Sai, quá cực đoan).
C. dẫn đến sự trì hoãn (kéo dài thời gian) mà không làm thay đổi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô. (Đúng)
D. liên quan đến việc chi tiêu số tiền khổng lồ cho các cầu vượt đi bộ (Sai).
Thông tin: “Adopting a “bike-friendly” label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.” (Việc gắn nhãn "thân thiện với xe đạp" cho một vài con phố trung tâm dễ dàng hơn nhiều, giúp có thêm thời gian trong khi vẫn giữ nguyên sự phụ thuộc vào ô tô nói chung.)
→ Đoạn 1 nêu rõ việc chỉ dán nhãn “thân thiện với xe đạp” cho vài con phố thì dễ dàng hơn nhiều, nó “mua thời gian” (buying time - tức là trì hoãn) trong khi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô “vẫn không hề hấn/không thay đổi” (remains untouched).
Chọn C.
The word manipulated in paragraph 2 mostly means ______.
hastily produced
purposely adjusted
randomly deployed
legally regulated
Từ “manipulated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
manipulate (v): thao túng, điều khiển, nhào nặn (có chủ đích)
A. hastily produced (được sản xuất vội vã)
B. purposely adjusted (được điều chỉnh có mục đích)
C. randomly deployed (được triển khai ngẫu nhiên)
D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)
Thông tin: “Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability...” (Những chiêu trò chính trị thì đã cũ, nhưng ngày nay nó được nhào nặn/thao túng/điều chỉnh có mục đích để phóng đại mức độ đáng sống thực sự...).
→ manipulated = purposely adjusted
Chọn B.
Commercials for organic food and sustainable cars are highly prevalent on town hall meetings.
Urban influencers have absolutely no role in the dissemination of deceptive city planning claims.
Eco-friendly buzzwords dominate urban marketing, with their reach amplified by influencers.
The stories about traditional highways reach a wider audience due to architectural magazines.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Quảng cáo cho thực phẩm hữu cơ và ô tô bền vững rất phổ biến tại các cuộc họp tòa thị chính. (Sai).
B. Những người có tầm ảnh hưởng trong đô thị hoàn toàn không có vai trò gì trong việc lan truyền các tuyên bố sai lệch về quy hoạch đô thị. (Sai, họ có vai trò khuếch đại).
C. Các từ ngữ thông dụng thân thiện với môi trường thống trị hoạt động tiếp thị đô thị, với phạm vi tiếp cận được khuếch đại bởi những người có ảnh hưởng. (Đúng).
D. Các câu chuyện về đường cao tốc truyền thống tiếp cận được nhiều người hơn nhờ các tạp chí kiến trúc. (Sai).
→ Đoạn 2 mô tả cách các thị trưởng và hội đồng dùng các từ như “đại lộ xanh”, “khu cho người đi bộ” (buzzwords), nhưng thực chất chỉ là vẽ đường sơn cho xe đạp. Sau đó, những người có sức ảnh hưởng (influencers) và các tạp chí kiến trúc đã khuếch đại (amplify) những lời tuyên bố mang tính PR này.
Chọn C.
Growing public support for the mass production of private vehicles
A lack of public interest in using modern public transportation
Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution
Public belief that expanding public transit is completely unnecessary
Điều gì khiến các chính trị gia áp dụng các chiến dịch PR đô thị bắt mắt?
A. Sự ủng hộ ngày càng tăng của công chúng đối với việc sản xuất hàng loạt xe cá nhân (Sai).
B. Sự thiếu quan tâm của công chúng đối với việc sử dụng phương tiện công cộng hiện đại (Sai).
C. Sự lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí. (Đúng).
D. Niềm tin của công chúng rằng việc mở rộng phương tiện công cộng là hoàn toàn không cần thiết (Sai).
→ Đoạn 3 chỉ ra rõ ràng nguyên nhân (nhấn mạnh bởi từ “therefore” - do đó): Sự lo lắng gia tăng của công chúng về tắc nghẽn và ô nhiễm đặt các nhà quy hoạch vào tầm ngắm; do đó, các chính trị gia chọn các chiêu trò PR bắt mắt thay vì làm việc khó khăn thực sự.
Thông tin: “Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR...” (Sự lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã khiến các nhà quy hoạch đô thị phải chịu sự giám sát chặt chẽ; do đó, nhiều chính trị gia lựa chọn các chiến dịch PR gây chú ý...)
Chọn C.
What challenge do regulators face in monitoring urban-claims made by cities?
A lack of clear terminology to define what a pedestrian zone is
Insufficient commuter support for the construction industry
Enforcement that falls behind municipal marketing ingenuity
Conflicting zoning laws in different metropolitan areas
Các nhà quản lý phải đối mặt với thách thức gì trong việc giám sát các tuyên bố về đô thị do các thành phố đưa ra?
A. Thiếu thuật ngữ rõ ràng để định nghĩa thế nào là khu vực dành cho người đi bộ
(Không có thông tin).
B. Không đủ sự hỗ trợ của người đi lại đối với ngành xây dựng (Sai).
C. Việc thực thi luật pháp bị tụt hậu so với sự khéo léo/tinh vi trong tiếp thị của chính quyền thành phố. (Đúng).
D. Xung đột luật phân vùng ở các khu vực đô thị khác nhau (Sai).
→ Đoạn 3 nêu rõ chiêu trò chính trị giúp họ xoa dịu cử tri trong khi “việc thực thi/giám sát vẫn còn tụt hậu so với sự khôn khéo trong tiếp thị của chính quyền” (enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity).
Chọn C.
The phrase This political maneuver in paragraph 3 refers to ______.
expanding public transit
choosing eye-catching PR
overhauling zoning laws
restricting private vehicles
Cụm từ “This political maneuver” (Thủ đoạn/chiêu trò chính trị này) trong đoạn 3 chỉ ______.
A. việc mở rộng phương tiện công cộng
B. việc lựa chọn các chiến dịch PR bắt mắt
C. việc cải tổ luật phân vùng
D. việc hạn chế xe cá nhân
→ Câu trước đó viết: “...nhiều chính trị gia do đó lựa chọn các chiến dịch PR bắt mắt thay vì con đường khó khăn hơn là cải tổ luật phân vùng, mở rộng phương tiện công cộng và hạn chế xe cá nhân.” Do đó, “thủ đoạn chính trị này” chính là hành động chọn làm PR làm màu (mệnh đề đi trước “over” - thay vì).
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Tired workers, desiring quicker commutes, often support these superficial projects, which only helps to sustain this repetitive pattern.
The repetitive cycle of long commutes is finally broken when exhausted workers applaud new urban initiatives.
Commuters are so exhausted by these surface-level initiatives that they actively protest the cycle of urban planning.
Exhausted travelers are strictly required to take shorter routes to work in order to support local surface-level initiatives.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle. (Những người đi làm kiệt sức, háo hức muốn có một chuyến đi làm ngắn hơn, thường xuyên vỗ tay khen ngợi những sáng kiến mang tính bề nổi này, qua đó củng cố thêm cái vòng luẩn quẩn.)
A. Những người lao động mệt mỏi, mong muốn đi lại nhanh hơn, thường ủng hộ các dự án hời hợt này, điều này chỉ giúp duy trì mô hình lặp đi lặp lại này. (Đúng: “Exhausted commuters” = “Tired workers”, “eager for a shorter trip” = “desiring quicker commutes”, “applaud surface-level initiatives” = “support superficial projects”, “reinforcing the cycle” = “sustain this repetitive pattern”).
B. Chu kỳ lặp đi lặp lại của những chuyến đi làm dài cuối cùng cũng bị phá vỡ khi những người lao động kiệt sức hoan nghênh các sáng kiến đô thị mới. (Sai, vòng lặp bị củng cố chứ không bị phá vỡ).
C. Người đi làm quá mệt mỏi với những sáng kiến bề nổi này đến nỗi họ tích cực phản đối chu kỳ quy hoạch đô thị. (Sai, họ “vỗ tay khen ngợi” - applaud).
D. Những người đi lại mệt mỏi bị yêu cầu nghiêm ngặt phải đi những tuyến đường ngắn hơn đến nơi làm việc để hỗ trợ các sáng kiến bề nổi địa phương. (Sai hoàn toàn nghĩa).
Chọn A.
Mobility experts generally support smart urban projects as a necessary transition before deep systemic reforms.
The concept of the “15-minute city” is entirely responsible for the increasing public anxiety over gridlock traffic.
The decrease in public pressure, caused by superficial urban projects, allows authorities to safely avoid implementing costly transit reforms.
The obvious flaws of traditional highway expansions make them a more deceptive strategy than smart urbanism.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Các chuyên gia về giao thông vận tải nhìn chung ủng hộ các dự án đô thị thông minh như một bước chuyển đổi cần thiết trước khi thực hiện các cải cách hệ thống sâu rộng. (Sai, các chuyên gia kêu gọi cải cách hệ thống sâu rộng là “cấp bách” - urgent).
B. Khái niệm “thành phố 15 phút” hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự lo lắng ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông. (Sai logic nhân quả).
C. Sự giảm bớt áp lực từ công chúng, gây ra bởi các dự án đô thị bề nổi, cho phép các cơ quan chức năng tránh né việc thực hiện các cải cách giao thông tốn kém một cách an toàn. (Đúng).
D. Những thiếu sót rõ ràng của việc mở rộng đường cao tốc truyền thống khiến chúng trở thành một chiến lược lừa dối hơn so với quy hoạch đô thị thông minh. (Sai, vì nó “rõ ràng” nên không lừa dối bằng cái mới).
→ Đoạn 3 và 4 chỉ ra rằng các chính trị gia dùng PR để “xoa dịu cử tri” (appease voters). Đoạn 4 khẳng định ảo tưởng này “làm xói mòn sự ủng hộ đối với đầu tư cơ sở hạ tầng chân chính” (erodes advocacy for genuine infrastructure investment) và “trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng” (postpone the deep systemic reforms). Từ đó suy ra, nhờ các dự án làm màu bề nổi, công chúng bị xoa dịu, giảm áp lực, giúp chính quyền dễ dàng trốn tránh việc phải chi tiền thật để cải cách cơ sở hạ tầng.
Chọn C.
Where in the passage does the following sentence best fit?
The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.
[III]
[IV]
[I]
[II]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.” (Xu hướng mới dựa vào các nhãn mác di chuyển bề ngoài, thật không may, lại được cho là xảo quyệt/nguy hiểm ngầm hơn nhiều.)
- Ngay tại vị trí [I], tác giả viết: “Việc mở rộng đường cao tốc truyền thống có những lỗ hổng hiển nhiên mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích.” (Tức là cách làm cũ tuy dở nhưng rất dễ thấy).
- Chèn câu đã cho vào [II] tạo ra một sự tương phản hoàn hảo: Đường cao tốc thì dễ thấy lỗi, CÒN “xu hướng mới” (dán nhãn bề nổi) thì lại “xảo quyệt hơn nhiều” (không dễ nhận ra).
- Ngay sau vị trí [II] là câu giải thích sự xảo quyệt đó: “Chủ nghĩa đô thị thông minh không được kiểm soát gây hiểu lầm (misleads) cho công dân, khiến họ tin rằng vấn đề đã được giải quyết bằng những vạch sơn.”
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Citizens are completely losing interest in pedestrian zones and increasingly preferring traditional highway expansions.
High-end architects follow the trend of the 15-minute city to increase property prices while quietly going bankrupt.
The municipal government has successfully cured gridlock traffic thanks to advanced urban algorithms and bike lanes.
Urban areas use eco-friendly transit rhetoric to mask ongoing car dependency, misleading citizens and delaying real infrastructure reforms.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Người dân đang hoàn toàn mất hứng thú với các khu vực dành cho người đi bộ và ngày càng ưa chuộng việc mở rộng đường cao tốc truyền thống. (Sai).
B. Các kiến trúc sư cao cấp chạy theo xu hướng thành phố 15 phút để tăng giá bất động sản trong khi âm thầm phá sản. (Không có thông tin).
C. Chính quyền thành phố đã giải quyết thành công tình trạng tắc nghẽn giao thông nhờ các thuật toán đô thị tiên tiến và làn đường dành cho xe đạp. (Sai, đây là ảo tưởng, không phải sự thật).
D. Các khu vực đô thị sử dụng ngôn từ giao thông thân thiện với môi trường để che giấu sự phụ thuộc vào ô tô đang diễn ra, đánh lừa người dân và trì hoãn các cải cách cơ sở hạ tầng thực sự. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn: PR làm màu (đoạn 1, 2) → Che giấu sự thật (đoạn 3) → Gây hậu quả trì hoãn cải cách thực sự (đoạn 4)).
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Chúng ta dường như đang bước vào kỷ nguyên bùng nổ của “thành phố 15 phút” - chiến thuật thiết kế lại các khu vực đô thị để ưu tiên người đi bộ hơn ô tô. Hãy hình dung việc điều hành một siêu đô thị truyền thống rộng lớn: việc giảm thiểu lưu lượng giao thông một cách có ý nghĩa sẽ đòi hỏi những cuộc đàm phán đau đớn, ngân sách cơ sở hạ tầng khổng lồ và thiết kế lại toàn bộ mô hình trung chuyển. Việc áp dụng nhãn hiệu “thân thiện với xe đạp” cho một vài con phố trung tâm thì dễ dàng hơn nhiều, giúp câu giờ trong khi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô vẫn không hề hấn gì.
Người dân bắt gặp trò ảo thuật quy hoạch đô thị này ở khắp mọi nơi. Các thị trưởng rao bán các “đại lộ xanh”, các hội đồng khoe khoang về các “khu vực dành cho người đi bộ”, và các làn đường xe đạp được sơn cơ bản lại được dán nhãn thành các mạng lưới di chuyển mang tính cách mạng. Chiêu trò chính trị thì đã cũ, nhưng ngày nay nó được nhào nặn để phóng đại mức độ đáng sống thực sự của những khu phố này. Những người có sức ảnh hưởng về đô thị và các tạp chí kiến trúc bóng bẩy đã khuếch đại những lời tuyên bố này, phát sóng câu chuyện đi xa hơn rất nhiều so với các cuộc họp tòa thị chính truyền thống.
Khái niệm về lối sống bản địa hóa đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước, nhưng việc vội vã thay đổi thương hiệu cho các thành phố mới chỉ bùng nổ gần đây. Sự lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã đặt các nhà quy hoạch thành phố dưới sự giám sát chặt chẽ; do đó, nhiều chính trị gia đã chọn các chiến dịch PR bắt mắt thay vì con đường khó khăn hơn là cải tổ luật phân vùng, mở rộng phương tiện công cộng và hạn chế phương tiện cá nhân. Thủ đoạn chính trị này cho phép họ xoa dịu cử tri trong khi việc thực thi vẫn còn tụt hậu so với sự khôn khéo trong tiếp thị của chính quyền thành phố. Những người đi làm kiệt sức, háo hức muốn có một chuyến đi làm ngắn hơn, thường xuyên vỗ tay khen ngợi những sáng kiến mang tính bề nổi này, qua đó củng cố thêm cái vòng luẩn quẩn.
Tại sao điều này lại quan trọng? Các dự án đô thị được thổi phồng quá mức và quy hoạch lấy ô tô làm trung tâm đều có chung một mục tiêu cốt lõi là trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng mà các chuyên gia di chuyển cho là cấp bách trong thập kỷ này. [I] Việc mở rộng đường cao tốc truyền thống có những lỗ hổng hiển nhiên mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích. [II] (Xu hướng mới dựa vào các nhãn mác di chuyển bề ngoài, thật không may, lại được cho là xảo quyệt/nguy hiểm ngầm hơn nhiều.) Chủ nghĩa đô thị “thông minh” không được kiểm soát gây hiểu lầm cho công dân, khiến họ tin rằng vấn đề giao thông được giải quyết ngay tức thì chỉ bằng những vạch sơn đơn giản. [III] Ảo tưởng này từ đó làm xói mòn sự ủng hộ đối với đầu tư cơ sở hạ tầng chân chính. [IV] Về mặt tác động, nó hoạt động như một bài hát ru êm dịu, dẫn dắt xã hội tránh xa việc đi lại tích cực trong khi nuôi dưỡng một cảm giác tiến bộ giả tạo. Vạch trần lớp vỏ bọc này - và kiên quyết đòi hỏi các mạng lưới giao thông toàn diện, dễ tiếp cận - là điều cần thiết nếu muốn những lời nói suông nhường chỗ cho khả năng di chuyển thực sự.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
How to Maintain a Healthy Diet?
If you are struggling to eat healthily and want to improve your lifestyle, here are several tips to help you keep your eating habits (35) ______ track.
- Track your daily meals using a mobile health app (36) ______ a simple food diary.
- Take every chance to consume (37) ______ instead of heavily processed snacks.
- Share your health goals with (38) ______ family members so they can support you.
- Try to reduce your (39) ______ of sugary drinks and fast food for at least one month.
Remember that eating a well-balanced diet pays (40) ______ in ensuring your long-term well-being.
under
on
at
in
A. under (prep): dưới.
B. on (prep): trên.
C. at (prep): tại, ở.
D. in (prep): trong.
Ta có cụm thành ngữ (idiom) rất phổ biến: keep/stay on track (đi đúng hướng, duy trì đúng tiến độ, giữ vững kỷ luật).
Chọn B. on
→ ...here are several tips to help you keep your eating habits on track.
Dịch nghĩa: ...dưới đây là một vài mẹo giúp bạn duy trì các thói quen ăn uống của mình đi đúng hướng.
but
so
or
nor
A. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).
B. so (conj): vì vậy (chỉ kết quả).
C. or (conj): hoặc (chỉ sự lựa chọn thay thế).
D. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
Câu này đưa ra hai công cụ khác nhau để theo dõi bữa ăn: “a mobile health app” (một ứng dụng sức khỏe trên điện thoại) và “a simple food diary” (một cuốn sổ nhật ký thực phẩm đơn giản). Liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn này.
Chọn C. or
→ Track your daily meals using a mobile health app or a simple food diary.
Dịch nghĩa: Theo dõi các bữa ăn hàng ngày của bạn bằng cách sử dụng một ứng dụng sức khỏe trên điện thoại hoặc một cuốn sổ nhật ký thực phẩm đơn giản.
green delicious fresh vegetables
delicious green fresh vegetables
fresh delicious green vegetables
delicious fresh green vegetables
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “vegetables” (rau củ) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Áp dụng quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): “delicious” (ngon miệng) là tính từ chỉ quan điểm/ý kiến (Opinion), “fresh” (tươi mới) là tính từ chỉ tình trạng/tuổi thọ (Age/Condition), “green” (màu xanh) là tính từ chỉ màu sắc (Color). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Tính từ (Age/Condition) + Tính từ (Color) + Danh từ chính.
Chọn D. delicious fresh green vegetables
→ Take every chance to consume delicious fresh green vegetables instead of heavily processed snacks.
Dịch nghĩa: Hãy tận dụng mọi cơ hội để tiêu thụ những loại rau xanh tươi ngon thay vì các món ăn vặt bị chế biến quá mức.
another
the others
others
other
A. another: một (người) khác (+ danh từ đếm được số ít).
B. the others: những người còn lại (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
C. others: những người khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
D. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được ở dạng số nhiều “family members” (các thành viên gia đình). Do đó, ta bắt buộc phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa cho cụm danh từ này.
Chọn D. other
→ Share your health goals with other family members so they can support you.
Dịch nghĩa: Hãy chia sẻ các mục tiêu sức khỏe của bạn với các thành viên khác trong gia đình để họ có thể hỗ trợ bạn.
uptake
intake
input
outcome
A. uptake (n): sự hấp thu (thường dùng trong sinh học/y học đối với chất dinh dưỡng vào tế bào).
B. intake (n): lượng nạp vào, lượng tiêu thụ (thức ăn, nước uống, không khí).
C. input (n): đầu vào, dữ liệu đưa vào.
D. outcome (n): kết quả, hậu quả.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation): intake of food/drinks/sugar (lượng tiêu thụ / lượng nạp vào cơ thể đối với thức ăn, đồ uống).
Chọn B. intake
→ Try to reduce your intake of sugary drinks and fast food for at least one month.
Dịch nghĩa: Hãy cố gắng giảm lượng tiêu thụ đồ uống có đường và thức ăn nhanh của bạn trong ít nhất một tháng.
earnings
dividends
profits
revenues
A. earnings (n): thu nhập, tiền lương.
B. dividends (n): cổ tức (nghĩa đen) / lợi ích, phần thưởng (nghĩa bóng).
C. profits (n): lợi nhuận (kinh doanh).
D. revenues (n): doanh thu.
Thành ngữ (idiom): pay dividends (sinh lời, mang lại lợi ích/thành quả lớn lao trong tương lai). Các đáp án A, C, D chỉ mang nghĩa đen về mặt tài chính.
Chọn B. dividends
→ Remember that eating a well-balanced diet pays dividends in ensuring your long-term well-being.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ rằng việc ăn một chế độ ăn uống cân bằng sẽ mang lại những lợi ích to lớn (sinh lời) trong việc đảm bảo sức khỏe lâu dài của bạn.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
How to Maintain a Healthy Diet? If you are struggling to eat healthily and want to improve your lifestyle, here are several tips to help you keep your eating habits (35) on track.
Remember that eating a well-balanced diet pays (40) dividends in ensuring your long-term well-being. | Làm Thế Nào Để Duy Trì Một Chế Độ Ăn Uống Lành Mạnh? Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ăn uống lành mạnh và muốn cải thiện lối sống của mình, dưới đây là một vài mẹo giúp bạn duy trì các thói quen ăn uống của mình (35) đi đúng hướng.
Hãy nhớ rằng việc ăn một chế độ ăn uống cân bằng sẽ mang lại (40) những lợi ích to lớn trong việc đảm bảo sự khỏe mạnh lâu dài của bạn. |








