Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cao Bằng lần 1 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
a. Despite the remarkable developments, the public transportation infrastructure remains inadequate, creating significant challenges for the daily commutes faced by numerous residents.
b. Over the past decade, Riverton has experienced an extraordinary transformation, characterized by substantial growth and modernization.
c. Numerous outdated residential structures have been supplanted by contemporary apartment complexes, attracting a diverse array of young professionals and families.
d. This swift urbanization has acted as a catalyst for economic expansion, leading to the emergence of new shopping centers, upscale dining venues, and corporate office spaces.
e. The population has surged by nearly 30%, resulting in increased demand for housing and skyrocketing property prices.
d-b-c-e-a
d-e-b-c-a
b-d-e-c-a
b-c-d-e-a
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b - d - e - c - a
b. Over the past decade, Riverton has experienced an extraordinary transformation, characterized by substantial growth and modernization.
d. This swift urbanization has acted as a catalyst for economic expansion, leading to the emergence of new shopping centers, upscale dining venues, and corporate office spaces.
e. The population has surged by nearly 30%, resulting in increased demand for housing and skyrocketing property prices.
c. Numerous outdated residential structures have been supplanted by contemporary apartment complexes, attracting a diverse array of young professionals and families.
a. Despite the remarkable developments, the public transportation infrastructure remains inadequate, creating significant challenges for the daily commutes faced by numerous residents.
Dịch nghĩa:
b. Trong thập kỷ qua, Riverton đã trải qua một sự chuyển mình phi thường, đặc trưng bởi sự tăng trưởng và hiện đại hóa đáng kể.
d. Sự đô thị hóa nhanh chóng này đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự mở rộng kinh tế, dẫn đến sự xuất hiện của các trung tâm mua sắm mới, các địa điểm ăn uống cao cấp và không gian văn phòng doanh nghiệp.
e. Dân số đã tăng vọt gần 30%, dẫn đến nhu cầu về nhà ở tăng cao và giá bất động sản tăng chóng mặt.
c. Vô số các công trình dân cư lỗi thời đã bị thay thế bởi các khu chung cư đương đại, thu hút một lượng lớn các chuyên gia trẻ và các gia đình đa dạng.
a. Bất chấp những bước phát triển đáng chú ý, cơ sở hạ tầng giao thông công cộng vẫn còn yếu kém, tạo ra những thách thức đáng kể cho việc đi lại hàng ngày của đông đảo cư dân.
Chọn C.
a. Mia: Me too! I really want to learn how to make traditional pottery and talk to local artisans.
b. Mia: Definitely! Exploring the culture, meeting locals, and trying those activities will be fun.
c. Alex: Sounds great! We could also join a workshop or attend a cultural festival.
d. Mia: Hi Alex! Our cultural exchange trip is coming up soon. Are you getting excited?
e. Alex: Absolutely! I can't wait to try local food, visit historical sites, and join daily activities.
d-e-a-c-b
d-e-b-a-c
c-d-a-b-e
c-a-d-e-b
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d - e - a - c - b
d. Mia: Hi Alex! Our cultural exchange trip is coming up soon. Are you getting excited?
e. Alex: Absolutely! I can't wait to try local food, visit historical sites, and join daily activities.
a. Mia: Me too! I really want to learn how to make traditional pottery and talk to local artisans.
c. Alex: Sounds great! We could also join a workshop or attend a cultural festival.
b. Mia: Definitely! Exploring the culture, meeting locals, and trying those activities will be fun.
Dịch nghĩa:
d. Mia: Chào Alex! Chuyến đi giao lưu văn hóa của chúng ta sắp đến rồi. Cậu có thấy háo hức không?
e. Alex: Chắc chắn rồi! Tớ nóng lòng muốn thử các món ăn địa phương, tham quan các di tích lịch sử và tham gia vào các hoạt động thường ngày.
a. Mia: Tớ cũng vậy! Tớ thực sự muốn học cách làm đồ gốm truyền thống và trò chuyện với các nghệ nhân địa phương.
c. Alex: Nghe tuyệt đấy! Chúng ta cũng có thể tham gia một buổi hội thảo hoặc tham dự một lễ hội văn hóa.
b. Mia: Nhất định rồi! Khám phá văn hóa, gặp gỡ người dân địa phương và thử nghiệm những hoạt động đó sẽ rất vui.
Chọn A.
Hi Anna,
a. At first, it was quite challenging to remember all these new habits, especially avoiding single-use plastics when shopping or eating out.
b. However, after a few weeks, I began to see positive changes, not only in reducing waste but also in saving money.
c. Thanks to your advice about living a greener lifestyle, I've started making several changes in my daily routine.
d. I've been using reusable bags, bringing my own water bottle, and even encouraging my family members to do the same.
e. I really feel more responsible now, and I hope more people will take small steps to protect the environment like we do.
Write back soon.
Liam
a-c-d-b-e
c-a-d-b-e
c-a-b-d-e
c-d-a-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c - d - a - b - e
c. Thanks to your advice about living a greener lifestyle, I've started making several changes in my daily routine.
d. I've been using reusable bags, bringing my own water bottle, and even encouraging my family members to do the same.
a. At first, it was quite challenging to remember all these new habits, especially avoiding single-use plastics when shopping or eating out.
b. However, after a few weeks, I began to see positive changes, not only in reducing waste but also in saving money.
e. I really feel more responsible now, and I hope more people will take small steps to protect the environment like we do.
Dịch nghĩa:
Chào Anna,
c. Nhờ vào lời khuyên của cậu về việc sống một lối sống xanh hơn, tớ đã bắt đầu thực hiện một vài thay đổi trong thói quen hàng ngày của mình.
d. Tớ đang sử dụng túi có thể tái sử dụng, tự mang theo bình nước của mình, và thậm chí còn khuyến khích các thành viên trong gia đình làm điều tương tự.
a. Lúc đầu, khá là khó khăn để nhớ tất cả những thói quen mới này, đặc biệt là việc tránh sử dụng đồ nhựa dùng một lần khi đi mua sắm hoặc đi ăn ngoài.
b. Tuy nhiên, sau một vài tuần, tớ đã bắt đầu thấy được những thay đổi tích cực, không chỉ trong việc giảm thiểu rác thải mà còn trong việc tiết kiệm tiền.
e. Bây giờ tớ thực sự cảm thấy mình có trách nhiệm hơn, và tớ hy vọng sẽ có nhiều người thực hiện những bước nhỏ để bảo vệ môi trường giống như chúng ta.
Hồi âm sớm cho tớ nhé.
Liam
Chọn D.
a. Furthermore, critical thinking and problem-solving skills are crucial. The ability to analyze situations, identify solutions, and make sound decisions is a valuable asset.
b. In addition to this, strong communication, both written and verbal, is essential. Employees need to clearly articulate ideas and collaborate effectively on complex projects.
c. Finally, proficiency in new technologies and processes is often a must. The ability to learn quickly and adapt to new tools is paramount for success in today's dynamic work environment.
d. Today's workplace demands a growth mindset and a willingness to embrace change.
e. Gone are the days of static skillsets. First, adaptability is key to navigating the ever-evolving work landscape.
d-e-b-a-c
d-c-e-a-b
b-a-e-c-d
d-a-c-e-b
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d - e - b - a - c
d. Today's workplace demands a growth mindset and a willingness to embrace change.
e. Gone are the days of static skillsets. First, adaptability is key to navigating the ever-evolving work landscape.
b. In addition to this, strong communication, both written and verbal, is essential. Employees need to clearly articulate ideas and collaborate effectively on complex projects.
a. Furthermore, critical thinking and problem-solving skills are crucial. The ability to analyze situations, identify solutions, and make sound decisions is a valuable asset.
c. Finally, proficiency in new technologies and processes is often a must. The ability to learn quickly and adapt to new tools is paramount for success in today's dynamic work environment.
Dịch nghĩa:
d. Nơi làm việc ngày nay đòi hỏi một tư duy phát triển và sự sẵn sàng đón nhận sự thay đổi.
e. Đã qua rồi cái thời của những bộ kỹ năng tĩnh. Đầu tiên, khả năng thích ứng là chìa khóa để điều hướng bối cảnh công việc không ngừng phát triển.
b. Thêm vào đó, khả năng giao tiếp tốt, cả bằng văn bản và lời nói, là điều cần thiết. Nhân viên cần phải trình bày rõ ràng các ý tưởng và hợp tác hiệu quả trong các dự án phức tạp.
a. Hơn nữa, các kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề là vô cùng quan trọng. Khả năng phân tích tình huống, xác định giải pháp và đưa ra những quyết định đúng đắn là một tài sản quý giá.
c. Cuối cùng, sự thành thạo các công nghệ và quy trình mới thường là một yêu cầu bắt buộc. Khả năng học hỏi nhanh chóng và thích ứng với các công cụ mới là điều tối quan trọng để thành công trong môi trường làm việc năng động ngày nay.
Chọn A.
a. Lan: Beyond her diplomatic triumphs, she is also remembered for her tireless devotion to education and children's rights as the former Vice President of Vietnam.
b. Nam: That's right. Her presence at the Paris Peace Accords as the only female leader to sign the agreement was a historic moment that commanded international respect
c. Lan: I've been exploring the life and illustrious career of Madam Nguyen Thi Binh lately, she wasn't just a “Steel Magnolia” in diplomacy, but a symbol of the resilience and intelligence of Vietnamese women.
a-b-c
c-a-b
c-b-a
b-a-c
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c - b - a
c. Lan: I've been exploring the life and illustrious career of Madam Nguyen Thi Binh lately, she wasn't just a “Steel Magnolia” in diplomacy, but a symbol of the resilience and intelligence of Vietnamese women.
b. Nam: That's right. Her presence at the Paris Peace Accords as the only female leader to sign the agreement was a historic moment that commanded international respect.
a. Lan: Beyond her diplomatic triumphs, she is also remembered for her tireless devotion to education and children's rights as the former Vice President of Vietnam.
Dịch nghĩa:
c. Lan: Gần đây tớ đang tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp lừng lẫy của bà Nguyễn Thị Bình, bà không chỉ là một “Bông hồng thép” trong ngoại giao, mà còn là một biểu tượng cho sự kiên cường và trí tuệ của phụ nữ Việt Nam.
b. Nam: Đúng vậy. Sự hiện diện của bà tại Hiệp định Paris với tư cách là nữ lãnh đạo duy nhất ký vào bản hiệp định là một khoảnh khắc lịch sử đã khơi dậy sự tôn trọng từ quốc tế.
a. Lan: Vượt ra ngoài những thành tựu ngoại giao của mình, bà cũng được nhớ đến với sự cống hiến không mệt mỏi cho giáo dục và quyền trẻ em với tư cách là cựu Phó Chủ tịch nước Việt Nam.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
Wildlife conservation is a crucial endeavor that aims to protect animal species and their habitats. This effort is essential for maintaining biodiversity and ensuring the health of our ecosystems. Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife. Conservation initiatives strive to mitigate these impacts through various strategies.
One significant aspect of wildlife conservation is the establishment of protected areas. National parks, wildlife reserves, and marine protected areas are created to provide safe havens for endangered species. These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.
Another important approach is the reintroduction of species into their natural habitats. This method has been successful in bringing several species back from the brink of extinction. Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.
Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well. By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
Technological advancements are also aiding conservation efforts. Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.
Promoting sustainable practices, reducing human-wildlife conflicts, and enforcing antipoaching laws are also integral components of wildlife conservation. These measures contribute to creating a harmonious balance between human activities and the natural world.
Pollution
Deforestation
Urbanization
Climate change
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với động vật hoang dã?
A. Pollution: Sự ô nhiễm (Có nhắc đến)
B. Deforestation: Nạn phá rừng (Có nhắc đến)
C. Urbanization: Sự đô thị hóa (Không được nhắc đến)
D. Climate change: Biến đổi khí hậu (Có nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.
(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)
Chọn C.
The word benefit in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.
advantage
sustain
transform
hinder
Từ “benefit” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.
benefit (v): mang lại lợi ích, giúp ích.
A. advantage (n/v): lợi thế, đem lại lợi ích
B. sustain (v): duy trì
C. transform (v): thay đổi, biến đổi
D. hinder (v): cản trở, gây cản trở (trái nghĩa)
→ benefit >< hinder
Thông tin: These areas not only protect wildlife but also offer opportunities for scientific research and eco-tourism, which can benefit local economies.
(Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.)
Chọn D.
The word their in paragraph 3 refers to __________.
natural habitats
reintroduced populations
conversationists
species
Từ “their” ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. natural habitats: môi trường sống tự nhiên
B. reintroduced populations: các quần thể được đưa trở lại
C. conversationists: các nhà bảo tồn
D. species: các loài
Thông tin: Conservationists carefully monitor and support these reintroduced populations to ensure their survival.
(Các nhà bảo tồn theo dõi cẩn thận và hỗ trợ những quần thể được đưa trở lại này để đảm bảo sự sống sót của chúng.)
→ their = reintroduced populations
Chọn B.
The word pivotal in paragraph 4 could be best replaced by __________.
secondary
trivial
crucial
irrelevant
Từ “pivotal” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
pivotal (adj): then chốt, nòng cốt, vô cùng quan trọng.
A. secondary (adj): thứ yếu, phụ
B. trivial (adj): tầm thường, không đáng kể
C. crucial (adj): cực kỳ quan trọng, then chốt (đồng nghĩa)
D. irrelevant (adj): không liên quan
→ pivotal = crucial
Thông tin: Education and awareness campaigns play a pivotal role in wildlife conservation as well.
(Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng một vai trò then chốt trong bảo tồn động vật hoang dã.)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Technology could be another way to aid conservation efforts.
Technological advancements hinder conservation efforts.
Technology should be the only focus in wildlife conservation.
There is no alternative to technology in saving wildlife.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?
Technological advancements are also aiding conservation efforts.
(Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)
Dịch nghĩa:
A. Công nghệ có thể là một cách khác để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
(Đúng và sát nghĩa nhất: another way to aid = also aiding).
B. Những tiến bộ công nghệ cản trở các nỗ lực bảo tồn. (Sai nghĩa).
C. Công nghệ nên là trọng tâm duy nhất trong bảo tồn động vật hoang dã. (Sai vì có từ “duy nhất”).
D. Không có giải pháp thay thế nào cho công nghệ trong việc cứu lấy động vật hoang dã. (Sai nghĩa).
Chọn A.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Technological advancements are irrelevant to conservation.
Reintroduction of species has never been successful.
Only national parks can protect endangered species.
Education campaigns foster community involvement.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Những tiến bộ công nghệ không liên quan đến việc bảo tồn. (Sai, đoạn 5 nói công nghệ đang “hỗ trợ” - aiding).
B. Việc đưa các loài trở lại tự nhiên chưa bao giờ thành công. (Sai, đoạn 3 nói nó “đã thành công” - has been successful).
C. Chỉ có công viên quốc gia mới có thể bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. (Sai, đoạn 2 còn nhắc đến “khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển”).
D. Các chiến dịch giáo dục thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. (Đúng).
Thông tin (Đoạn 4): By educating the public... these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
(Bằng cách giáo dục công chúng... các chiến dịch này nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.)
Chọn D.
In which paragraph does the writer mention a present causal relationship?
Paragraph 3
Paragraph 5
Paragraph 2
Paragraph 4
Tác giả đề cập đến một mối quan hệ nhân quả ở hiện tại trong đoạn nào?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 5
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 4): By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
(Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt (Nguyên nhân), các chiến dịch này nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn (Kết quả).)
Chọn D.
In which paragraph does the writer explore modern methods for maintaining endangered species?
Paragraph 5
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Tác giả khám phá các phương pháp hiện đại để duy trì các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đoạn nào?
A. Đoạn 5
B. Đoạn 1
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 5): Innovations such as satellite tracking, DNA analysis, and drone surveillance help researchers gather critical data and monitor wildlife populations more effectively.
(Các đổi mới (hiện đại) như theo dõi bằng vệ tinh, phân tích ADN và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực vô cùng quan trọng nhằm bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Nỗ lực này là điều cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và đảm bảo sức khỏe cho các hệ sinh thái của chúng ta. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã. Các sáng kiến bảo tồn cố gắng giảm thiểu những tác động này thông qua nhiều chiến lược khác nhau.
Một khía cạnh quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã là việc thiết lập các khu bảo tồn. Các công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển được tạo ra để cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những khu vực này không chỉ bảo vệ động vật hoang dã mà còn mang lại cơ hội cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái, điều có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương.
Một phương pháp tiếp cận quan trọng khác là việc đưa các loài trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Phương pháp này đã thành công trong việc đưa một số loài thoát khỏi bờ vực tuyệt chủng. Các nhà bảo tồn theo dõi cẩn thận và hỗ trợ những quần thể được đưa trở lại này để đảm bảo sự sống sót của chúng.
Các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức cũng đóng một vai trò then chốt trong bảo tồn động vật hoang dã. Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt, các chiến dịch này nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các nỗ lực bảo tồn.
Những tiến bộ công nghệ cũng đang hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Các đổi mới như theo dõi bằng vệ tinh, phân tích ADN và giám sát bằng máy bay không người lái giúp các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu quan trọng và theo dõi các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Những công cụ này cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.
Thúc đẩy các thực tiễn bền vững, giảm thiểu xung đột giữa con người và động vật hoang dã, và thực thi các luật chống săn trộm cũng là những thành phần không thể thiếu của bảo tồn động vật hoang dã. Những biện pháp này góp phần tạo ra một sự cân bằng hài hòa giữa các hoạt động của con người và thế giới tự nhiên.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 14 to 23.
AI (Artificial Intelligence) has been on the rise since the 1990s, but people started to notice its power when humanoid robots were first introduced in 2016. Since then, the potential of AI has been extremely promising, but it has raised significant concerns about the control over AI abilities.
Phone scams involved in AI-generated voice have been reported in the USA and some European nations. [I] Scammers, equipped with advanced knowledge and skills, collected some data and recorded some victims' voices before they faked the victims' voices to borrow some money from their friends and relatives. [II] In these situations, some parents received a phone call from an unknown number and heard their child's voice crying, “I've been kidnapped. Help me!” while the child was actually safe at school or a friend's house. [III] Consequently, the parents were terrified and transferred large sums of money to the scammers. [IV]
Deepfake, a combination of “deep learning” and “fake,” is a sort of technology that can replicate photos and voices of a person to create convincing videos of individuals saying things they never did. Then, the scammers upload these videos online to deceive people into various actions, such as transferring money or spreading wrong information to create confusion for their benefit. As a result, lots of people, especially celebrities or politicians, have become victims of deepfake technology as their images have been illegally used. Moreover, detecting those deepfake videos is extremely difficult for people without expertise, which creates a huge concern about the credibility of multimedia content.
AI is generally created to assist humans, but if it is misused, it will pose unimaginable threats. Therefore, there must be strict regulations on AI use and development to eliminate AI risks and ensure a safe and stable society.
According to paragraph 1, which of the following is NOT indicated about AI?
It has been advancing steadily since the 1990s.
It has sparked some ethical concerns
Its potential was in the public eye in 2016.
Its potential has shown great promise.
Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC CHỈ RA về AI?
A. Nó đã không ngừng phát triển (advancing steadily) kể từ những năm 1990.
(Có: “on the rise since the 1990s”).
B. Nó đã làm dấy lên một số mối quan ngại về đạo đức (ethical concerns).
C. Tiềm năng/Sức mạnh của nó đã thu hút sự chú ý của công chúng vào năm 2016.
(Có: “people started to notice its power... in 2016”).
D. Tiềm năng của nó đã cho thấy nhiều hứa hẹn lớn.
(Có: “the potential of AI has been extremely promising”).
→ Đoạn 1 có đề cập đến việc AI làm dấy lên những mối quan ngại, nhưng đó là “mối quan ngại về việc kiểm soát các khả năng của AI” (concerns about the control over AI abilities) chứ không chỉ đích danh hay sử dụng từ “đạo đức” (ethical). Do đó, đáp án B không được chỉ ra trực tiếp trong đoạn 1.
Chọn B.
The word they in paragraph 2 refers to __________.
victoms
Scammers
voices
Phone scams
Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ____________.
A. victims (các nạn nhân)
B. scammers (những kẻ lừa đảo)
C. voices (giọng nói)
D. Phone scams (những vụ lừa đảo qua điện thoại)
→ Trong câu “Scammers... collected some data and recorded some victims' voices before they faked the victims' voices...”, chủ ngữ thực hiện hành động thu thập dữ liệu và sau đó làm giả (faked) giọng nói chính là những kẻ lừa đảo (Scammers).
Chọn B.
Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
Some scammers managed to create kidnapping and ransom scenarios.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 2?
“Some scammers managed to create kidnapping and ransom scenarios.” (Một số kẻ lừa đảo đã tìm cách tạo ra các kịch bản bắt cóc và tống tiền.)
- Trước vị trí [II], tác giả đang nói về việc những kẻ lừa đảo làm giả giọng nói để “mượn tiền từ bạn bè và người thân” (borrow some money...). Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [II] tạo ra một sự chuyển tiếp và phát triển ý hoàn hảo: Không chỉ mượn tiền, “một số kẻ lừa đảo còn tìm cách tạo ra các kịch bản bắt cóc và tống tiền.”
- Ngay sau vị trí [II] là câu “Trong những tình huống này (In these situations), một số phụ huynh nhận được cuộc gọi... con bị bắt cóc”. Cụm “những tình huống này” chính là để thay thế trực tiếp cho “các kịch bản bắt cóc và tống tiền” vừa được chèn vào.
Chọn B.
Which of the following best summarises paragraph 2?
Scammers use AI-generated voices to trick victims, sometimes staging fake kidnapping calls for ransom payments.
Misuse of AI will create unimaginable risks, though it is the best companion of humans in modern society.
AI is created to improve life for humans, though its misuse may cause minor issues
AI technology always benefits humans, though its misuses may cause minor issues.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Những kẻ lừa đảo sử dụng giọng nói do AI tạo ra để đánh lừa nạn nhân, đôi khi dàn dựng các cuộc gọi bắt cóc giả để đòi tiền chuộc. (Đúng, bao quát toàn bộ nội dung đoạn 2 về cả hành vi làm giả giọng và ví dụ bắt cóc tống tiền).
B. Lạm dụng AI sẽ tạo ra những rủi ro không thể tưởng tượng nổi, mặc dù nó là người bạn đồng hành tốt nhất của con người trong xã hội hiện đại. (Nội dung của đoạn 4).
C. AI được tạo ra để cải thiện cuộc sống của con người, mặc dù việc lạm dụng nó có thể gây ra những vấn đề nhỏ. (Nội dung của đoạn 4).
D. Công nghệ AI luôn mang lại lợi ích cho con người, mặc dù việc lạm dụng nó có thể gây ra những vấn đề nhỏ. (Sai ý bài đọc).
Chọn A.
The word deceive in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to __________.
respect
discourage
mislead
Pursue
Từ “deceive” trong đoạn 3 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
deceive (v): lừa gạt, đánh lừa
A. respect (v): tôn trọng
B. discourage (v): làm nản lòng
C. mislead (v): đánh lừa, dắt mũi, làm cho hiểu sai
D. pursue (v): theo đuổi
Thông tin: “...upload these videos online to deceive people into various actions...” (...tải những video này lên mạng để đánh lừa mọi người thực hiện các hành động khác nhau...)
Chọn C.
→ deceive = mislead
The word expertise in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
Diplomatic skills
Hands-on experience
Expert knowledge
Inadequate training
Từ “expertise” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.
expertise (n): chuyên môn, kiến thức chuyên sâu
A. Diplomatic skills (Kỹ năng ngoại giao)
B. Hands-on experience (Kinh nghiệm thực tế)
C. Expert knowledge (Kiến thức chuyên gia - Đồng nghĩa)
D. Inadequate training (Đào tạo không đầy đủ / Thiếu chuyên môn)
Thông tin: Moreover, detecting those deepfake videos is extremely difficult for people without expertise, which creates a huge concern about the credibility of multimedia content. (Hơn nữa, việc phát hiện các video deepfake là vô cùng khó khăn đối với những người không có chuyên môn, điều này tạo ra mối lo ngại lớn về độ tin cậy của nội dung đa phương tiện.)
→ expertise >< inadequate training
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
AI is generally created to assist humans, but if it is misused, it will pose unimaginable threats
AI is created to improve life for humans, ensuring safety under all circumstances.
AI is primarily developed to help people, though improper use could result in serious dangers.
AI technology always benefits humans, though its misuse may cause minor issues.
Misuse of AI will create unimaginable risks, though it is the best companion of humans in modern society.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
AI is generally created to assist humans, but if it is misused, it will pose unimaginable threats. (AI nhìn chung được tạo ra để hỗ trợ con người, nhưng nếu bị lạm dụng/sử dụng sai cách, nó sẽ gây ra những mối đe dọa không thể tưởng tượng nổi.)
A. Trí tuệ nhân tạo (AI) được tạo ra để cải thiện cuộc sống của con người, đảm bảo an toàn trong mọi hoàn cảnh. (Sai ý).
B. AI chủ yếu được phát triển để giúp đỡ mọi người, mặc dù việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến những mối nguy hiểm nghiêm trọng. (Đúng, “assist humans” = “help people”, “misused” = “improper use”, “pose unimaginable threats” = “result in serious dangers”).
C. Công nghệ AI luôn mang lại lợi ích cho con người, mặc dù việc lạm dụng nó có thể gây ra những vấn đề nhỏ (minor issues). (Sai nghĩa, “unimaginable threats” không phải là vấn đề nhỏ).
D. Lạm dụng AI sẽ tạo ra những rủi ro không thể tưởng tượng nổi, mặc dù nó là người bạn đồng hành tốt nhất của con người trong xã hội hiện đại. (Không có trong câu gốc).
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
AI-generated voice is particularly used in phone scams, tricking people into familiar situations.
Deepfake allows creating persuasive videos that encourage Internet users to spread wrong information on social media.
People, regardless of social status, can fall victim to deepfake technology, with their images unlawfully exploited.
Phone scammers particularly aim at parents with small children because they are more vulnerable.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Giọng nói do AI tạo ra đặc biệt được sử dụng trong các vụ lừa đảo qua điện thoại, lừa mọi người vào các tình huống quen thuộc. (Sai, kịch bản bắt cóc tống tiền không phải là “tình huống quen thuộc”).
B. Deepfake cho phép tạo ra các video thuyết phục khuyến khích (encourage) người dùng Internet lan truyền thông tin sai lệch.
(Sai, kẻ lừa đảo đánh lừa (deceive) mọi người làm việc này chứ không phải là khuyến khích/cổ vũ họ).
C. Mọi người, bất kể địa vị xã hội, đều có thể trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake, với việc hình ảnh của họ bị khai thác trái pháp luật. (Đúng).
D. Những kẻ lừa đảo qua điện thoại đặc biệt nhắm vào các bậc phụ huynh có con nhỏ vì họ dễ bị tổn thương hơn. (Không có thông tin “con nhỏ” hay “vì họ dễ bị tổn thương” trong bài).
Thông tin: “As a result, lots of people, especially celebrities or politicians, have become victims of deepfake technology as their images have been illegally used.” (Do đó, rất nhiều người, đặc biệt là người nổi tiếng hoặc chính trị gia, đã trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake khi hình ảnh của họ bị sử dụng trái phép.)
→ Đoạn 3 chỉ ra rằng “rất nhiều người, đặc biệt là những người nổi tiếng hoặc các chính trị gia, đã trở thành nạn nhân... hình ảnh bị sử dụng bất hợp pháp”. Điều này đồng nghĩa với việc bất cứ ai, dù là người thường hay có địa vị xã hội cao, đều có thể bị khai thác hình ảnh.
Chọn C.
It can be inferred from the passage that __________.
current regulations on AI use may lack strict enforcement to fully mitigate the risks associated with AI
most scammers are tech-savvy and use their knowledge and skills inappropriately to trick people
it is impossible to completely eradicate AI risks to ensure a safe and ethical digital environment for everyone
deepfake poses a greater risk than phone scams because it is challenging to detect deepfake videos
Có thể suy luận điều gì từ bài đọc?
A. Các quy định hiện hành về việc sử dụng AI có thể thiếu sự thực thi nghiêm ngặt để giảm thiểu hoàn toàn các rủi ro liên quan đến AI. (Đúng).
B. Hầu hết (most) những kẻ lừa đảo đều am hiểu công nghệ và sử dụng kiến thức và kỹ năng của họ một cách không phù hợp để lừa gạt mọi người
(Bài đọc không khẳng định “hầu hết”, chỉ nói những kẻ thực hiện việc này thì có kỹ năng).
C. Không thể loại bỏ hoàn toàn các rủi ro của AI để đảm bảo một môi trường kỹ thuật số an toàn và có đạo đức cho tất cả mọi người
(Sai, đoạn 4 kêu gọi các quy định nghiêm ngặt để “loại bỏ/eliminate rủi ro AI”, tức là tác giả tin điều này có thể làm được).
D. Deepfake tiềm ẩn rủi ro lớn hơn so với lừa đảo qua điện thoại vì rất khó phát hiện video deepfake. (Bài đọc không so sánh cái nào rủi ro lớn hơn).
→ Ở cuối bài, tác giả kết luận: “Do đó, CẦN PHẢI CÓ (there must be) các quy định nghiêm ngặt về sử dụng và phát triển AI để loại bỏ rủi ro...”. Việc tác giả khẩn thiết kêu gọi ban hành các quy định nghiêm ngặt cho phép ta suy luận rằng các quy định ở hiện tại đang chưa tồn tại hoặc chưa được thực thi đủ nghiêm ngặt để kiểm soát tình hình.
Chọn A.
Which of the following best summarises the passage?
AI developments, including deepfake, have affected celebrities and politicians, requiring strict laws to manage media authenticity and limit the impact of widespread misinformation.
Although AI supports humans, its misuse, as seen in deepfake and phone scams, raises concerns over controlling AI's power and enforces the necessity of strict guidelines for safety.
AI misuse, especially in phone scams and deepfake videos, has harmed individuals and undermined multimedia credibility.
AI advancements offer significant potential but also serious threats, such as phone fraud, leading to calls for strict regulations to protect people and ensure societal safety.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm cả công nghệ deepfake, đã ảnh hưởng đến người nổi tiếng và chính trị gia, đòi hỏi luật pháp nghiêm ngặt để quản lý tính xác thực của truyền thông và hạn chế tác động của thông tin sai lệch lan rộng.
(Thiếu hẳn ý về lừa đảo bằng giọng nói qua điện thoại).
B. Mặc dù AI hỗ trợ con người, việc lạm dụng nó, như được thấy trong deepfake và lừa đảo qua điện thoại, làm dấy lên những lo ngại về việc kiểm soát sức mạnh của AI và buộc phải có các hướng dẫn nghiêm ngặt vì sự an toàn.
(Bao quát xuất sắc và trọn vẹn toàn bộ bài: Lợi ích/Rủi ro chung ở đoạn 1 và 4, ví dụ về gọi điện lừa đảo ở đoạn 2, ví dụ deepfake ở đoạn 3, và giải pháp ở cuối bài).
C. Việc lạm dụng AI, đặc biệt là trong các vụ lừa đảo qua điện thoại và video deepfake, đã gây hại cho cá nhân và làm suy yếu uy tín của các phương tiện truyền thông đa phương tiện.
(Thiếu lời kêu gọi quy định pháp luật ở đoạn 4).
D. Những tiến bộ của AI mang lại tiềm năng đáng kể nhưng cũng tiềm ẩn những mối đe dọa nghiêm trọng, chẳng hạn như lừa đảo qua điện thoại, dẫn đến lời kêu gọi ban hành các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ người dân và đảm bảo an toàn xã hội.
(Thiếu ví dụ về deepfake).
Chọn B.
Dịch bài đọc:
AI (Trí tuệ nhân tạo) đã trỗi dậy kể từ những năm 1990, nhưng mọi người bắt đầu chú ý đến sức mạnh của nó khi những robot hình người lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 2016. Kể từ đó, tiềm năng của AI đã vô cùng hứa hẹn, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại đáng kể về việc kiểm soát các khả năng của AI.
Những vụ lừa đảo qua điện thoại liên quan đến giọng nói do AI tạo ra đã được báo cáo tại Mỹ và một số quốc gia châu Âu. [I] Những kẻ lừa đảo, được trang bị kiến thức và kỹ năng tiên tiến, đã thu thập một số dữ liệu và ghi lại giọng nói của một số nạn nhân trước khi chúng làm giả giọng của nạn nhân để vay tiền từ bạn bè và người thân của họ. [II] (Một số kẻ lừa đảo đã tìm cách tạo ra các kịch bản bắt cóc và tống tiền.) Trong những tình huống này, một số bậc phụ huynh đã nhận được cuộc gọi từ một số lạ và nghe thấy tiếng con mình đang khóc: “Con bị bắt cóc rồi. Cứu con với!” trong khi thực tế đứa trẻ vẫn đang an toàn ở trường hoặc ở nhà bạn. [III] Hậu quả là, các bậc phụ huynh đã vô cùng hoảng sợ và chuyển những khoản tiền lớn cho bọn lừa đảo. [IV]
Deepfake, sự kết hợp giữa “học sâu” (deep learning) và “giả mạo” (fake), là một loại công nghệ có thể sao chép hình ảnh và giọng nói của một người để tạo ra các video đầy tính thuyết phục về việc các cá nhân đang nói những điều mà họ chưa từng nói. Sau đó, bọn lừa đảo tải những video này lên mạng để đánh lừa mọi người thực hiện các hành động khác nhau, chẳng hạn như chuyển tiền hoặc phát tán thông tin sai lệch nhằm tạo ra sự nhầm lẫn để trục lợi cho bản thân. Kết quả là, rất nhiều người, đặc biệt là những người nổi tiếng hoặc các chính trị gia, đã trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake khi hình ảnh của họ bị sử dụng bất hợp pháp. Hơn nữa, việc phát hiện ra những video deepfake đó là vô cùng khó khăn đối với những người không có chuyên môn, điều này tạo ra một mối lo ngại khổng lồ về độ tin cậy của các nội dung đa phương tiện.
AI nhìn chung được tạo ra để hỗ trợ con người, nhưng nếu bị lạm dụng, nó sẽ gây ra những mối đe dọa không thể tưởng tượng nổi. Do đó, cần phải có những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng và phát triển AI để loại bỏ các rủi ro từ AI và đảm bảo một xã hội an toàn, ổn định.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 29.
Are you a teen eager to master a foreign language but feeling disappointed by traditional learning methods? Meet Lang Bot, an AI-powered app (24) _________ just for you! With Lang Bot, you'll (25) _________control of your language journey through interactive games and (26) _________. This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (27)_________ building fluency, vocabulary, and confidence. Fancy (28)_________your speaking skills with virtual tutors? Or perhaps you'd love to brush up on grammar without the boring drills? Lang Bot has it all! Plus, you'll never get stuck with its easy-to-use support features.
Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. Ready to kick off your language (29)_________? Download Lang Bot now and start seeing results!
which designs
designed
is designed
designing
A. which designs: mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động (sai nghĩa).
B. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
C. is designed: dạng bị động
D. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “an AI-powered app” (một ứng dụng tích hợp AI). Ứng dụng này không tự thiết kế mà “được thiết kế” dành riêng cho bạn. Mệnh đề đầy đủ là: which is designed just for you. Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.
Chọn B. designed
→ Meet Lang Bot, an AI-powered app designed just for you!
Dịch nghĩa: Hãy làm quen với Lang Bot, một ứng dụng tích hợp AI được thiết kế dành riêng cho bạn!
make
raise
put
take
A. make (v): làm, chế tạo.
B. raise (v): nâng lên, nuôi dưỡng.
C. put (v): đặt, để.
D. take (v): lấy, cầm, nắm.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) cố định: take control of something (nắm quyền kiểm soát cái gì).
Chọn D. take
→ With Lang Bot, you'll take control of your language journey...
Dịch nghĩa: Với Lang Bot, bạn sẽ nắm quyền kiểm soát hành trình ngôn ngữ của mình...
practice personalised sessions
personalised practice sessions
personalised sessions practice
sessions personalised practice
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “sessions” (các phiên/buổi) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ “practice” (việc thực hành) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm “practice sessions” (các buổi thực hành). Tính từ “personalised” (được cá nhân hóa) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau nên phải đứng ở vị trí đầu tiên. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn B. personalised practice sessions
→ ...through interactive games and personalised practice sessions.
Dịch nghĩa: ...thông qua các trò chơi tương tác và các buổi thực hành được cá nhân hóa.
for
In
On
At
A. for (prep): cho, vì.
B. in (prep): trong.
C. on (prep): trên.
D. at (prep): tại.
Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: succeed in something / doing something (thành công trong việc gì).
Chọn B. in
→ ...to help you succeed in building fluency, vocabulary, and confidence.
Dịch nghĩa: ...để giúp bạn thành công trong việc xây dựng sự trôi chảy, vốn từ vựng và sự tự tin.
improve
to improve
improving
to improving
A. improve (v): động từ nguyên mẫu.
B. to improve: động từ nguyên thể có “to”.
C. improving (v-ing): danh động từ / V-ing.
D. to improving: sai cấu trúc.
Ta có cấu trúc diễn tả sở thích: fancy + V-ing (thích/muốn làm gì đó). “Fancy” ở đây đóng vai trò giống như “like” hoặc “enjoy”, thường được dùng trong câu hỏi thân mật để rủ rê hoặc hỏi ý kiến.
Chọn C. improving
→ Fancy improving your speaking skills with virtual tutors?
Dịch nghĩa: Bạn có muốn (thích) cải thiện kỹ năng nói của mình với các gia sư ảo không?
adventure
adventurer
adventurously
adventurous
A. adventure (n): cuộc phiêu lưu, hành trình.
B. adventurer (n): nhà thám hiểm, người phiêu lưu (chỉ người).
C. adventurously (adv): một cách phiêu lưu, mạo hiểm.
D. adventurous (adj): thích phiêu lưu, mạo hiểm.
Phân tích từ loại: Phía trước khoảng trống là tính từ sở hữu “your” và danh từ “language”. Ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ ghép “language adventure” (hành trình/cuộc phiêu lưu ngôn ngữ). “Adventure” là lựa chọn chính xác nhất về cả mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
Chọn A. adventure
→ Ready to kick off your language adventure?
Dịch nghĩa: Đã sẵn sàng bắt đầu cuộc phiêu lưu (hành trình) ngôn ngữ của bạn chưa?
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Are you a teen eager to master a foreign language but feeling disappointed by traditional learning methods? Meet Lang Bot, an AI-powered app (24) designed just for you! With Lang Bot, you'll (25) take control of your language journey through interactive games and (26) personalised practice sessions. This innovative app offers real-time feedback and daily challenges to help you succeed (27) in building fluency, vocabulary, and confidence. Fancy (28) improving your speaking skills with virtual tutors? Or perhaps you'd love to brush up on grammar without the boring drills? Lang Bot has it all! Plus, you'll never get stuck with its easy-to-use support features. Whether you're studying solo or with friends, this app will keep you engaged every step of the way. Ready to kick off your language (29) adventure? Download Lang Bot now and start seeing results! | Bạn có phải là một thanh thiếu niên đang háo hức muốn chinh phục một ngoại ngữ nhưng lại cảm thấy thất vọng với những phương pháp học tập truyền thống? Hãy làm quen với Lang Bot, một ứng dụng tích hợp AI (24) được thiết kế dành riêng cho bạn! Với Lang Bot, bạn sẽ (25) nắm quyền kiểm soát hành trình ngôn ngữ của mình thông qua các trò chơi tương tác và (26) các buổi thực hành được cá nhân hóa. Ứng dụng mang tính đổi mới này cung cấp những phản hồi theo thời gian thực và các thử thách hàng ngày để giúp bạn thành công (27) trong việc xây dựng sự trôi chảy, vốn từ vựng và sự tự tin. Bạn có muốn (28) cải thiện kỹ năng nói của mình với các gia sư ảo không? Hay có lẽ bạn rất muốn ôn lại ngữ pháp mà không phải trải qua những bài tập lặp đi lặp lại nhàm chán? Lang Bot có tất cả! Thêm vào đó, bạn sẽ không bao giờ bị bế tắc nhờ vào các tính năng hỗ trợ dễ sử dụng của nó. Cho dù bạn đang học một mình hay với bạn bè, ứng dụng này sẽ luôn thu hút bạn trong từng bước đi. Đã sẵn sàng bắt đầu (29) hành trình (cuộc phiêu lưu) ngôn ngữ của bạn chưa? Hãy tải xuống Lang Bot ngay bây giờ và bắt đầu nhìn thấy kết quả! |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
MEDIA INFLUENCE ON CULTURE
The Impact of Media on Culture: Bringing People Together or Breaking Traditions?
Media affects how we see the world. It influences how we understand different cultures and how we keep our own traditions alive. The (30) ____ of media we consume can shape our perspectives.
Positive effects
The media plays a crucial role in bringing together diverse cultures. By showing traditions from (31) _________ countries, it teaches people to appreciate and understand them better. Avoiding stereotypes, media can promote cultural (32) _________,respect, and diversity.
Negative effects
But media can also harm cultures. It often favors popular trends over local (33) _________ leading to a loss of uniqueness. (34) _________ celebrating differences, media may push people to follow foreign ideas, weakening their cultural identity. This can (35) _________ a loss of unique customs and values in favor of more dominant global influences.
Let's use media to celebrate different cultures while keeping our own identities strong!
amount
lot
many
number
A. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
B. lot: phải dùng dạng a lot of hoặc lots of.
C. many (adj): nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
Từ “media” (truyền thông) trong ngữ cảnh này được sử dụng như một danh từ không đếm được đại diện cho nội dung truyền thông nói chung. Do đó, ta phải dùng cấu trúc the amount of + N (không đếm được).
Chọn A. amount
→ The amount of media we consume can shape our perspectives.
Dịch nghĩa: Lượng truyền thông mà chúng ta tiêu thụ có thể định hình những quan điểm của chúng ta.
the others
other
another
others
A. the others: những (người/vật) còn lại (đại từ, đứng độc lập đã xác định).
B. other: (những người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).
C. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
D. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “countries” (các quốc gia). Do đó, ta phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa.
Chọn B. other
→ By showing traditions from other countries...
Dịch nghĩa: Bằng cách trình chiếu những truyền thống từ các quốc gia khác...
exchange
protection
background
preservation
A. exchange (n): sự trao đổi, giao lưu.
B. protection (n): sự bảo vệ.
C. background (n): nền tảng, lai lịch.
D. preservation (n): sự bảo tồn.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) cố định: cultural exchange (sự giao lưu văn hóa).
Chọn A. exchange
→ ...media can promote cultural exchange, respect, and diversity.
Dịch nghĩa: ...truyền thông có thể thúc đẩy sự giao lưu văn hóa, sự tôn trọng và tính đa dạng.
people
regulations
customs
attractions
A. people (n): con người.
B. regulations (n): các quy định.
C. customs (n): các phong tục, tập quán.
D. attractions (n): các điểm thu hút, danh lam thắng cảnh.
Câu này đang tạo ra sự tương phản giữa “những xu hướng phổ biến/xu hướng quốc tế” (popular trends) với những giá trị truyền thống tại địa phương. “Local customs” (phong tục địa phương) là sự lựa chọn hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa, dẫn đến sự mất đi tính độc đáo của văn hóa bản địa.
Chọn C. customs
→ It often favors popular trends over local customs, leading to a loss of uniqueness.
Dịch nghĩa: Nó thường ưu ái những xu hướng phổ biến hơn là những phong tục địa phương, dẫn đến sự đánh mất đi tính độc đáo.
Instead of
On account of
With a view to
In terms of
A. Instead of (prep): Thay vì (+ Noun / V-ing).
B. On account of (prep): Bởi vì (+ Noun / V-ing).
C. With a view to (prep): Với mục đích làm gì (+ V-ing).
D. In terms of (prep): Xét về mặt (+ Noun / V-ing).
Câu thể hiện sự tương phản rõ rệt: Truyền thông lẽ ra nên “tôn vinh những sự khác biệt”, nhưng thực tế nó lại “thúc đẩy mọi người chạy theo các tư tưởng ngoại lai”. Nghĩa “Thay vì” là sự kết nối logic duy nhất. Phía sau khoảng trống cũng là một V-ing (celebrating).
Chọn A. Instead of
→ Instead of celebrating differences, media may push people to follow foreign ideas...
Dịch nghĩa: Thay vì tôn vinh những sự khác biệt, truyền thông có thể thúc đẩy mọi người chạy theo những tư tưởng ngoại lai...
thanks to
take place
come about
result in
A. thanks to (prep): nhờ vào.
B. take place (v): diễn ra, xảy ra (nội động từ, không có tân ngữ phía sau).
C. come about (phr.v): xảy ra, đổi hướng (nội động từ, không có tân ngữ phía sau).
D. result in (phr.v): dẫn đến, gây ra (+ Noun / V-ing).
Phía sau khoảng trống là một cụm danh từ “a loss of unique customs” (sự đánh mất các phong tục độc đáo) đóng vai trò làm tân ngữ. Do đó ta cần một ngoại động từ. “Result in” là cấu trúc chính xác để chỉ nguyên nhân sinh ra kết quả.
Chọn D. result in
→ This can result in a loss of unique customs and values...
Dịch nghĩa: Điều này có thể dẫn đến sự đánh mất các phong tục và giá trị độc đáo...
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
MEDIA INFLUENCE ON CULTURE The Impact of Media on Culture: Bringing People Together or Breaking Traditions? Media affects how we see the world. It influences how we understand different cultures and how we keep our own traditions alive. The (30) amount of media we consume can shape our perspectives. Positive effects The media plays a crucial role in bringing together diverse cultures. By showing traditions from (31) other countries, it teaches people to appreciate and understand them better. Avoiding stereotypes, media can promote cultural (32) exchange, respect, and diversity. Negative effects But media can also harm cultures. It often favors popular trends over local (33) customs, leading to a loss of uniqueness. (34) Instead of celebrating differences, media may push people to follow foreign ideas, weakening their cultural identity. This can (35) result in a loss of unique customs and values in favor of more dominant global influences. Let's use media to celebrate different cultures while keeping our own identities strong! | ẢNH HƯỞNG CỦA TRUYỀN THÔNG ĐỐI VỚI VĂN HÓA Tác Động Của Truyền Thông Đối Với Văn Hóa: Gắn Kết Mọi Người Hay Phá Vỡ Những Truyền Thống? Truyền thông ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta thấu hiểu các nền văn hóa khác nhau và cách chúng ta duy trì những truyền thống của chính mình. (30) Lượng truyền thông mà chúng ta tiêu thụ có thể định hình những quan điểm của chúng ta. Những tác động tích cực Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc gắn kết các nền văn hóa đa dạng lại với nhau. Bằng cách trình chiếu những truyền thống từ (31) các quốc gia khác, nó dạy mọi người cách trân trọng và thấu hiểu chúng tốt hơn. Thông qua việc tránh các định kiến, truyền thông có thể thúc đẩy (32) sự giao lưu văn hóa, sự tôn trọng và tính đa dạng. Những tác động tiêu cực Nhưng truyền thông cũng có thể gây hại cho các nền văn hóa. Nó thường ưu ái những xu hướng phổ biến hơn là (33) những phong tục địa phương, dẫn đến sự đánh mất đi tính độc đáo. (34) Thay vì tôn vinh những sự khác biệt, truyền thông có thể thúc đẩy mọi người chạy theo những tư tưởng ngoại lai, làm suy yếu bản sắc văn hóa của họ. Điều này có thể (35) dẫn đến sự đánh mất các phong tục và giá trị độc đáo để nhường chỗ cho những ảnh hưởng toàn cầu thống trị hơn. Hãy sử dụng truyền thông để tôn vinh những nền văn hóa khác nhau trong khi vẫn giữ gìn bản sắc của chính chúng ta thật mạnh mẽ! |
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
THE FUTURE OF URBAN LIVING
Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, (36) _________. As cities grow, they face challenges such as overcrowding, pollution, and resource scarcity. However, technological advancements and sustainable design principles offer promising solutions for the future of urban living. Equipped with advanced technologies, (37)_________. By utilizing sensors, data analytics, and artificial intelligence, cities can improve traffic flow, energy efficiency, and public safety. For instance, smart grids can manage energy consumption more effectively, while intelligent transportation systems can reduce congestion and emissions. (38)_________.
Furthermore, the sustainable urban planning principles, (39)_________are essential for creating livable cities. Green roofs, vertical gardens, and urban farms can help mitigate the urban heat island effect and improve air quality. Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. (40) _________.By embracing technology, sustainable design, and community-oriented approaches, cities can become more livable, resilient, and equitable places for future generations.
rapidly reshaping the world
that is rapidly reshaping the world
is rapidly reshaping the world
whose world is reshaping rapidly
Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Phần nằm giữa hai dấu phẩy “, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity,” chỉ là một cụm giới từ đóng vai trò bổ nghĩa, giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (36) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để tạo thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ hoàn chỉnh.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. rapidly reshaping the world (Hiện tại phân từ V-ing → Thiếu động từ to-be để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, không thể làm động từ chính).
B. that is rapidly reshaping the world (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).
C. đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng (Cung cấp đầy đủ động từ to-be “is” và V-ing “reshaping” để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, khớp hoàn hảo với chủ ngữ số ít “Urbanization”).
D. whose world is reshaping rapidly (Mệnh đề quan hệ sở hữu → Thiếu động từ chính).
→ Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp của một câu hoàn chỉnh.
Chọn C.
→ Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, is rapidly reshaping the world.
Dịch nghĩa: Đô thị hóa, cùng với việc các thành phố trở thành trung tâm của sự đổi mới, văn hóa và hoạt động kinh tế, đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng.
the aim of smart cities is to optimize urban infrastructure and services
urban infrastructure and services aim to optimize smart cities
smart cities aim to optimize urban infrastructure and services
optimizing urban infrastructure and services are aimed by smart cities
Cụm từ đứng đầu câu “Equipped with advanced technologies,” (Được trang bị các công nghệ tiên tiến,) là một phân từ quá khứ (V-ed) rút gọn mang nghĩa bị động. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “Được trang bị”. Trong bối cảnh này, đối tượng đó phải là “các thành phố thông minh” (smart cities).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mục tiêu của các thành phố thông minh là... (Chủ ngữ là “the aim” - mục tiêu → Sai vì mục tiêu không thể “được trang bị công nghệ”).
B. cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ nhằm mục đích tối ưu hóa các thành phố thông minh (Chủ ngữ là “cơ sở hạ tầng và dịch vụ” → Có thể được trang bị, nhưng logic câu bị ngược: thành phố thông minh tối ưu hóa hạ tầng, chứ không phải hạ tầng tối ưu hóa thành phố).
C. các thành phố thông minh hướng tới việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ (Chủ ngữ là “smart cities” → Hoàn toàn khớp với cụm “được trang bị công nghệ” ở đầu câu, và hợp logic).
D. việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị... (Chủ ngữ là “optimizing...” - việc tối ưu hóa → Sai ngữ pháp vì hành động không thể “được trang bị công nghệ”).
→ Chỉ có đáp án C tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ và chủ ngữ, đồng thời mang lại ý nghĩa logic nhất.
Chọn C.
→ Equipped with advanced technologies, smart cities aim to optimize urban infrastructure and services.
Dịch nghĩa: Được trang bị các công nghệ tiên tiến, các thành phố thông minh hướng tới việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ.
Traditional transportation systems are more effective than modern ones
Smart cities can improve quality of life without reducing pollution and traffic congestion
Making cities more efficient and environmentally friendly, technologies were developed
These technologies make cities more efficient and environmentally friendly
Đoạn văn vừa đưa ra hai ví dụ cụ thể: “smart grids” (lưới điện thông minh) giúp quản lý năng lượng, và “intelligent transportation systems” (hệ thống giao thông thông minh) giúp giảm ùn tắc và khí thải. Vị trí (38) cần một câu hoàn chỉnh để tổng kết lại lợi ích của các ví dụ vừa nêu.
Dịch nghĩa:
A. Các hệ thống giao thông truyền thống thì hiệu quả hơn các hệ thống hiện đại
(Đi ngược lại hoàn toàn với logic của bài viết).
B. Các thành phố thông minh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống mà không làm giảm ô nhiễm và ùn tắc giao thông (Sai logic do có từ “without reducing” - mà không làm giảm).
C. Làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn, các công nghệ đã được phát triển (Sai logic nhân quả và cấu trúc bị động hơi lủng củng).
D. Những công nghệ này làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn. (Cụm “These technologies” tóm gọn hoàn hảo “smart grids” và “intelligent transportation systems”, đồng thời đưa ra kết luận tích cực).
→ Đáp án D cung cấp một câu chốt ý mạch lạc, khép lại luận điểm về ứng dụng công nghệ trong thành phố.
Chọn D.
→ For instance, smart grids can manage energy consumption more effectively, while intelligent transportation systems can reduce congestion and emissions. These technologies make cities more efficient and environmentally friendly.
Dịch nghĩa: Ví dụ, lưới điện thông minh có thể quản lý việc tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn, trong khi hệ thống giao thông thông minh có thể làm giảm tình trạng ùn tắc và lượng khí thải. Những công nghệ này làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.
for whose discourage the use of public transportation and green spaces
which promote green spaces and public transportation
succeed in reducing green spaces while expanding urban areas
aimed to eliminate public transportation in favor of private vehicles
Khoảng trống (39) nằm giữa hai dấu phẩy, ngay sau cụm danh từ “the sustainable urban planning principles” (các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích các nguyên tắc đó là gì. Đồng thời, nó phải mang nghĩa tích cực vì theo sau là “...are essential for creating livable cities” (...là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. for whose discourage... (Sai cấu trúc ngữ pháp trầm trọng với “whose”, và từ “discourage” - ngăn cản - mang nghĩa tiêu cực).
B. những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng (Sử dụng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “principles”, mang ý nghĩa tích cực và cực kỳ phù hợp với chủ đề bền vững).
C. succeed in reducing green spaces... (Thành công trong việc giảm không gian xanh → Sai logic hoàn toàn).
D. aimed to eliminate public transportation... (Nhằm mục đích loại bỏ giao thông công cộng → Sai logic hoàn toàn).
→ Đáp án B là một mệnh đề quan hệ chuẩn xác, cung cấp ví dụ về quy hoạch đô thị bền vững (thúc đẩy không gian xanh và phương tiện công cộng).
Chọn B.
→ Furthermore, the sustainable urban planning principles, which promote green spaces and public transportation, are essential for creating livable cities.
Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng, là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống.
Prioritizing the well-being of residents, cities continue to evolve
As cities continue to evolve, the well-being of residents is prioritized
The well-being of residents is prioritized though cities continue to evolve
Cities continue to evolve, prioritizing the well-being of residents
Câu trước đó khẳng định việc đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể giảm tác động môi trường. Câu sau đó (câu kết) là: “By embracing technology... cities can become more livable...”. Vị trí (40) cần một câu độc lập đóng vai trò cầu nối chuyển ý (transition) sang kết luận, nhấn mạnh rằng sự phát triển của thành phố phải song hành với lợi ích của người dân.
Dịch nghĩa:
A. Ưu tiên sự an sinh của cư dân, các thành phố tiếp tục phát triển
(Ngữ pháp đúng nhưng nhấn mạnh vào việc “tiếp tục phát triển” hơn là nhấn mạnh sự “an sinh”).
B. Khi các thành phố tiếp tục phát triển, sự an sinh của cư dân được ưu tiên
(Sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian “As cities continue to evolve”, biến sự phát triển thành bối cảnh tất yếu, và nhấn mạnh trọng tâm vào Mệnh đề chính “sự an sinh của cư dân được ưu tiên”. Đây là cách hành văn rất phổ biến và chuẩn mực trong các bài luận).
C. Sự an sinh của cư dân được ưu tiên mặc dù các thành phố tiếp tục phát triển
(Dùng “though” - mặc dù - là sai logic vì hai vế này không hề mâu thuẫn).
D. Các thành phố tiếp tục phát triển, ưu tiên sự an sinh của cư dân
(Cũng đúng ngữ pháp, nhưng câu B có cấu trúc nhịp nhàng hơn để dẫn dắt vào câu kết luận “By embracing...”).
→ Đáp án B tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà: đặt sự phát triển đô thị làm bối cảnh (As...), và chốt lại cốt lõi của sự phát triển đó là sức khỏe/an sinh của con người, mở đường cho câu chốt cuối cùng.
Chọn B.
→ Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. As cities continue to evolve, the well-being of residents is prioritized.
Dịch nghĩa: Thêm vào đó, việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo và vật liệu xây dựng bền vững có thể làm giảm tác động môi trường của việc phát triển đô thị. Khi các thành phố tiếp tục phát triển, sự an sinh của cư dân được ưu tiên.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
THE FUTURE OF URBAN LIVING Urbanization, with cities becoming hubs of innovation, culture, and economic activity, is rapidly reshaping the world. As cities grow, they face challenges such as overcrowding, pollution, and resource scarcity. However, technological advancements and sustainable design principles offer promising solutions for the future of urban living. Equipped with advanced technologies, smart cities aim to optimize urban infrastructure and services. By utilizing sensors, data analytics, and artificial intelligence, cities can improve traffic flow, energy efficiency, and public safety. For instance, smart grids can manage energy consumption more effectively, while intelligent transportation systems can reduce congestion and emissions. These technologies make cities more efficient and environmentally friendly. Furthermore, the sustainable urban planning principles, which promote green spaces and public transportation, are essential for creating livable cities. Green roofs, vertical gardens, and urban farms can help mitigate the urban heat island effect and improve air quality. Additionally, investing in renewable energy sources and sustainable building materials can reduce the environmental impact of urban development. As cities continue to evolve, the well-being of residents is prioritized. By embracing technology, sustainable design, and community-oriented approaches, cities can become more livable, resilient, and equitable places for future generations. | TƯƠNG LAI CỦA CUỘC SỐNG ĐÔ THỊ Đô thị hóa, cùng với việc các thành phố trở thành trung tâm của sự đổi mới, văn hóa và hoạt động kinh tế, đang định hình lại thế giới một cách nhanh chóng. Khi các thành phố phát triển, chúng phải đối mặt với những thách thức như tình trạng quá tải, ô nhiễm và khan hiếm tài nguyên. Tuy nhiên, những tiến bộ công nghệ và các nguyên tắc thiết kế bền vững mang đến những giải pháp đầy hứa hẹn cho tương lai của cuộc sống đô thị. Được trang bị các công nghệ tiên tiến, các thành phố thông minh hướng tới việc tối ưu hóa cơ sở hạ tầng đô thị và dịch vụ. Bằng cách sử dụng các cảm biến, phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, các thành phố có thể cải thiện luồng giao thông, hiệu quả năng lượng và an toàn công cộng. Ví dụ, lưới điện thông minh có thể quản lý việc tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn, trong khi hệ thống giao thông thông minh có thể làm giảm tình trạng ùn tắc và lượng khí thải. Những công nghệ này làm cho các thành phố trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn. Hơn thế nữa, các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, những nguyên tắc thúc đẩy không gian xanh và giao thông công cộng, là thiết yếu để tạo ra những thành phố đáng sống. Mái nhà xanh, khu vườn thẳng đứng và trang trại đô thị có thể giúp giảm thiểu hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí. Thêm vào đó, việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo và vật liệu xây dựng bền vững có thể làm giảm tác động môi trường của việc phát triển đô thị. Khi các thành phố tiếp tục phát triển, sự an sinh của cư dân được ưu tiên. Bằng cách áp dụng công nghệ, thiết kế bền vững và các phương pháp tiếp cận hướng tới cộng đồng, các thành phố có thể trở thành những nơi đáng sống, kiên cường và công bằng hơn cho các thế hệ tương lai. |








