Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT An Giang có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT An Giang có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT44 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following questions and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. One major benefit is the massive reduction in greenhouse gas emissions compared to gas-powered cars.

b. The shift towards electric vehicles (EVs) is accelerating globally at an unprecedented rate.

c. Many consumers still worry that finding a charging station on long road trips will be extremely difficult.

d. Addressing this infrastructure gap is therefore crucial for the widespread adoption of green transport.

e. This green transition, however, faces significant hurdles regarding the public charging infrastructure.

a – b – c – e – d

b – e – a – c – d

e – c – b – a – d

b – a – e – c – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – a – e – c – d

b. The shift towards electric vehicles (EVs) is accelerating globally at an unprecedented rate.

a. One major benefit is the massive reduction in greenhouse gas emissions compared to gas-powered cars.

e. This green transition, however, faces significant hurdles regarding the public charging infrastructure.

c. Many consumers still worry that finding a charging station on long road trips will be extremely difficult.

d. Addressing this infrastructure gap is therefore crucial for the widespread adoption of green transport.

Dịch nghĩa:

b. Sự chuyển dịch sang xe điện (EV) đang tăng tốc trên toàn cầu với một tốc độ chưa từng có.

a. Một lợi ích lớn là việc giảm thiểu khổng lồ lượng khí thải nhà kính so với các loại xe chạy bằng xăng.

e. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh này đang phải đối mặt với những trở ngại đáng kể liên quan đến cơ sở hạ tầng sạc công cộng.

c. Nhiều người tiêu dùng vẫn lo lắng rằng việc tìm kiếm một trạm sạc trong những chuyến đi đường dài sẽ vô cùng khó khăn.

d. Do đó, việc giải quyết khoảng trống về cơ sở hạ tầng này là rất quan trọng đối với sự phổ biến rộng rãi của giao thông xanh.

Chọn D.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Sir/Madam,

a. Additionally, my recent internship at XYZ Corp equipped me with practical teamwork skills.

b. I am writing to apply for the Marketing Assistant position advertised on your website.

c. I look forward to the opportunity to discuss how my skills align with your company’s needs.

d. As a recent graduate with a degree in Communications, I have a strong foundation in digital marketing.

e. Please find my resume attached to this email for your detailed review.

Yours faithfully,

John Doe

a – b – d – e – c

b – e – a – d – c

e – b – a – d – c

b – d – a – e – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – d – a – e – c

b. I am writing to apply for the Marketing Assistant position advertised on your website.

d. As a recent graduate with a degree in Communications, I have a strong foundation in digital marketing.

a. Additionally, my recent internship at XYZ Corp equipped me with practical teamwork skills.

e. Please find my resume attached to this email for your detailed review.

c. I look forward to the opportunity to discuss how my skills align with your company’s needs.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Ông/Bà,

b. Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Trợ lý Tiếp thị được quảng cáo trên trang web của công ty.

d. Là một người mới tốt nghiệp với tấm bằng Truyền thông, tôi có một nền tảng vững chắc về tiếp thị kỹ thuật số.

a. Ngoài ra, đợt thực tập gần đây của tôi tại XYZ Corp đã trang bị cho tôi những kỹ năng làm việc nhóm thực tế.

e. Vui lòng xem qua bản sơ yếu lý lịch được đính kèm trong email này để đánh giá chi tiết.

c. Tôi mong có cơ hội được thảo luận về việc các kỹ năng của tôi phù hợp với nhu cầu của công ty như thế nào.

Trân trọng,

John Doe

Chọn D.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Mike: That’s a valid point, which is why copyright laws need urgent updating.

b. Mike: Do you think AI-generated artwork should be considered real art?

c. Sarah: Not really. It just copies styles from human artists without permission.

d. Mike: Exactly. Fair compensation will solve most of these modern ethical issues.

e. Sarah: I agree. Human artists should definitely be compensated if their work is used.

b – c – a – e – d

c – a – b – e – d

d – e – a – b – c

b – a – c – d – e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – c – a – e – d

b. Mike: Do you think AI-generated artwork should be considered real art?

c. Sarah: Not really. It just copies styles from human artists without permission.

a. Mike: That’s a valid point, which is why copyright laws need urgent updating.

e. Sarah: I agree. Human artists should definitely be compensated if their work is used.

d. Mike: Exactly. Fair compensation will solve most of these modern ethical issues.

Dịch nghĩa:

b. Mike: Cậu có nghĩ rằng những tác phẩm nghệ thuật do AI tạo ra nên được coi là nghệ thuật đích thực không?

c. Sarah: Không hẳn. Nó chỉ sao chép phong cách từ các nghệ sĩ là con người mà không có sự cho phép.

a. Mike: Đó là một quan điểm hợp lý, đó là lý do tại sao luật bản quyền cần được cập nhật khẩn cấp.

e. Sarah: Tớ đồng ý. Các nghệ sĩ con người chắc chắn nên được bồi thường nếu tác phẩm của họ bị sử dụng.

d. Mike: Chính xác. Việc bồi thường công bằng sẽ giải quyết hầu hết các vấn đề đạo đức hiện đại này.

Chọn A.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Recent surveys show that customers now prioritize fast delivery and easy returns over brand loyalty.

b. The e-commerce industry has fundamentally altered consumer purchasing habits over the last decade.

c. Many traditional retailers initially ignored this digital shift, leading to massive store closures.

d. An omnichannel approach has consequently become essential for retail survival in this modern era.

e. This demand for extreme convenience is largely driven by the busy lifestyles of modern urbanites.

f. Furthermore, mobile shopping apps allow users to browse and buy goods anytime, anywhere.

b – a – c – e – d – f

b – c – e – d – f – a

c – b – a – f – d – e

b – c – a – e – f – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – c – a – e – f – d

b. The e-commerce industry has fundamentally altered consumer purchasing habits over the last decade.

c. Many traditional retailers initially ignored this digital shift, leading to massive store closures.

a. Recent surveys show that customers now prioritize fast delivery and easy returns over brand loyalty.

e. This demand for extreme convenience is largely driven by the busy lifestyles of modern urbanites.

f. Furthermore, mobile shopping apps allow users to browse and buy goods anytime, anywhere.

d. An omnichannel approach has consequently become essential for retail survival in this modern era.

Dịch nghĩa:

b. Ngành công nghiệp thương mại điện tử đã làm thay đổi cơ bản thói quen mua sắm của người tiêu dùng trong thập kỷ qua.

c. Nhiều nhà bán lẻ truyền thống ban đầu đã phớt lờ sự chuyển dịch kỹ thuật số này, dẫn đến việc đóng cửa hàng loạt cửa hàng.

a. Các cuộc khảo sát gần đây cho thấy khách hàng hiện nay ưu tiên việc giao hàng nhanh chóng và dễ dàng đổi trả hơn là lòng trung thành với thương hiệu.

e. Nhu cầu về sự tiện lợi tột độ này phần lớn được thúc đẩy bởi lối sống bận rộn của người dân thành thị hiện đại.

f. Hơn nữa, các ứng dụng mua sắm trên thiết bị di động cho phép người dùng xem và mua hàng hóa mọi lúc, mọi nơi.

d. Do đó, phương pháp tiếp cận đa kênh đã trở nên thiết yếu đối với sự tồn tại của ngành bán lẻ trong kỷ nguyên hiện đại này.

Chọn D.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. John: Thanks! I put a lot of effort into researching the data.

b. John: How do you like my new presentation on climate change?

c. Alice: It’s absolutely brilliant! The visual charts are stunning.

a – b – c

b – c – a

b – a – c

c – b – a

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – c – a

b. John: How do you like my new presentation on climate change?

c. Alice: It’s absolutely brilliant! The visual charts are stunning.

a. John: Thanks! I put a lot of effort into researching the data.

Dịch nghĩa:

b. John: Cậu thấy bài thuyết trình mới của tớ về biến đổi khí hậu thế nào?

c. Alice: Nó hoàn toàn tuyệt vời! Các biểu đồ trực quan trông rất ấn tượng.

a. John: Cảm ơn nhé! Tớ đã dành rất nhiều nỗ lực vào việc nghiên cứu dữ liệu.

Chọn B.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.

Master the Art of Floral Design – Weekend Workshop

Join us on October 12th at the City Community Center for an inspiring Floral Design Masterclass! (6) _____ you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity. Participants will explore various styles, witnessing classic arrangements, modern minimalist displays, and sustainable floristry.

The event will also feature live demonstrations (7) _____ by award-winning florists, offering a deeper understanding of floral harmony. This workshop is a golden opportunity for art lovers and event planners to discover hidden talents and (8) _____ new artistic hobbies. By the end of the session, every participant (9) _____ their very own masterpiece to take home.

Don’t miss this incredible chance to show your (10) _____ to floral art, making a lasting (11) _____ on your home decor!

For more information, visit https://floralmasterclass.org

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(6) _____ you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity. Participants will explore various styles, witnessing classic arrangements

Whether

Because

Although

Unless

Xem đáp án

A. Whether (conj): Cho dù, liệu rằng (thường đi với or tạo thành cấu trúc whether... or... - cho dù... hay...).

B. Because (conj): Bởi vì.

C. Although (conj): Mặc dù.

D. Unless (conj): Trừ khi.

Phía sau khoảng trống có xuất hiện từ “or”. Cấu trúc Whether... or... được dùng để diễn tả ý nghĩa “cho dù thế này hay thế kia thì kết quả vẫn vậy”.

Chọn A. Whether

→ Whether you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity.

Dịch nghĩa: Cho dù bạn là một người mới bắt đầu hoàn toàn hay một người trang trí dày dạn kinh nghiệm, khóa học này cũng sẽ khơi dậy sự sáng tạo của bạn.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The event will also feature live demonstrations (7) _____ by award-winning florists, offering a deeper understanding of floral harmony.

led

leading

lead

are led

Xem đáp án

A. led (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. leading (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

C. lead (v): động từ nguyên mẫu.

D. are led: động từ chia thì hiện tại đơn (bị động).

Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “live demonstrations” (các buổi trình diễn trực tiếp). Các buổi trình diễn này không tự dẫn dắt mà “được dẫn dắt / điều hành” bởi các chuyên gia cắm hoa (có giới từ “by” phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: which are led by.... Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn A. led

→ The event will also feature live demonstrations led by award-winning florists...

Dịch nghĩa: Sự kiện cũng sẽ có các buổi trình diễn trực tiếp được dẫn dắt bởi các chuyên gia cắm hoa từng đoạt giải thưởng...

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This workshop is a golden opportunity for art lovers and event planners to discover hidden talents and (8) _____ new artistic hobbies.

get on

put through

take up

look for

Xem đáp án

A. get on (phr.v): lên (xe, tàu), tiến bộ, có quan hệ tốt với ai.

B. put through (phr.v): nối máy (điện thoại), làm cho ai phải trải qua điều gì khó khăn.

C. take up (phr.v): bắt đầu một thói quen, sở thích mới, chiếm (thời gian, không gian).

D. look for (phr.v): tìm kiếm.

Phía sau khoảng trống là “new artistic hobbies” (những sở thích nghệ thuật mới). Ta có cụm từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh: take up a hobby (bắt đầu một sở thích).

Chọn C. take up

→ ...discover hidden talents and take up new artistic hobbies.

Dịch nghĩa: ...khám phá những tài năng tiềm ẩn và bắt đầu những sở thích nghệ thuật mới.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
By the end of the session, every participant (9) _____ their very own masterpiece to take home.

created

will have created

creates

will be created

Xem đáp án

A. created: quá khứ đơn.

B. will have created: tương lai hoàn thành.

C. creates: hiện tại đơn.

D. will be created: tương lai đơn (bị động).

Trong câu có chứa cụm từ chỉ thời gian “By the end of the session” (Vào lúc kết thúc buổi học). Giới từ “By + thời gian trong tương lai” là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì Tương lai hoàn thành (will have + V3/ed), diễn tả một hành động sẽ hoàn tất tính đến một thời điểm nào đó trong tương lai. Chủ ngữ “every participant” mang nghĩa chủ động.

Chọn B. will have created

→ By the end of the session, every participant will have created their very own masterpiece to take home.

Dịch nghĩa: Vào lúc kết thúc buổi học, mỗi người tham gia sẽ hoàn thành (tạo ra xong) kiệt tác của riêng mình để mang về nhà.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Don’t miss this incredible chance to show your (10) _____ to floral art, .........

commit

committed

commitment

committee

Xem đáp án

A. commit (v): cam kết, phạm (lỗi, tội).

B. committed (adj/v-ed): tận tâm, đã cam kết.

C. commitment (n): sự cam kết, sự tận tâm, sự cống hiến.

D. committee (n): ủy ban.

Phía trước khoảng trống là tính từ sở hữu “your” (của bạn), do đó ta bắt buộc phải điền một danh từ. Theo ngữ nghĩa, ta cần từ “sự tận tâm / sự cam kết” (commitment) thay vì “ủy ban” (committee). Hơn nữa, ta có cấu trúc show one's commitment to something (thể hiện sự tận tâm/cam kết đối với điều gì).

Chọn C. commitment

→ Don’t miss this incredible chance to show your commitment to floral art...

Dịch nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này để thể hiện sự tận tâm của bạn đối với nghệ thuật cắm hoa...

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Don’t miss this incredible chance to show your (10) _____ to floral art, making a lasting (11) _____ on your home decor!

difference

impact

consequence

mark

Xem đáp án

A. difference (n): sự khác biệt (thường đi với giới từ to: make a difference to).

B. impact (n): sự tác động, ảnh hưởng (thường đi với giới từ on: make/have an impact on).

C. consequence (n): hậu quả (thường đi với giới từ for/of).

D. mark (n): dấu ấn (thường dùng leave a mark on, ít dùng make a mark on).

Ta có cụm kết hợp từ cố định (collocation): make a lasting impact on something (tạo ra một tác động lâu dài đối với cái gì).

Chọn B. impact

→ ...making a lasting impact on your home decor!

Dịch nghĩa: ...tạo ra một tác động lâu dài đối với việc trang trí ngôi nhà của bạn!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Master the Art of Floral Design – Weekend Workshop

Join us on October 12th at the City Community Center for an inspiring Floral Design Masterclass! (6) Whether you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity. Participants will explore various styles, witnessing classic arrangements, modern minimalist displays, and sustainable floristry.

The event will also feature live demonstrations (7) led by award-winning florists, offering a deeper understanding of floral harmony. This workshop is a golden opportunity for art lovers and event planners to discover hidden talents and (8) take up new artistic hobbies. By the end of the session, every participant (9) will have created their very own masterpiece to take home.

Don’t miss this incredible chance to show your (10) commitment to floral art, making a lasting (11) impact on your home decor!

For more information, visithttps://floralmasterclass.org

Làm Chủ Nghệ Thuật Thiết Kế Hoa – Hội Thảo Cuối Tuần

Hãy tham gia cùng chúng tôi vào ngày 12 tháng 10 tại Trung tâm Cộng đồng Thành phố để tham dự một Lớp học Chuyên gia Thiết kế Hoa đầy cảm hứng! (6) Cho dù bạn là một người mới bắt đầu hoàn toàn hay một người trang trí dày dạn kinh nghiệm, khóa học này cũng sẽ khơi dậy sự sáng tạo của bạn. Những người tham gia sẽ được khám phá nhiều phong cách khác nhau, chứng kiến những kiểu cắm hoa cổ điển, những cách bài trí tối giản hiện đại và nghệ thuật cắm hoa bền vững.

Sự kiện cũng sẽ có các buổi trình diễn trực tiếp (7) được dẫn dắt bởi các chuyên gia cắm hoa từng đoạt giải thưởng, mang đến một sự thấu hiểu sâu sắc hơn về sự hài hòa của các loài hoa. Buổi hội thảo này là một cơ hội vàng dành cho những người yêu nghệ thuật và các nhà tổ chức sự kiện để khám phá những tài năng tiềm ẩn và (8) bắt đầu những sở thích nghệ thuật mới. Vào lúc kết thúc buổi học, mỗi người tham gia (9) sẽ hoàn thành (tạo ra xong) kiệt tác của riêng mình để mang về nhà.

Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này để thể hiện (10) sự tận tâm của bạn đối với nghệ thuật cắm hoa, tạo ra một (11) tác động lâu dài đối với việc trang trí ngôi nhà của bạn!

Để biết thêm thông tin, hãy truy cậphttps://floralmasterclass.org

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 12 to 16.

STEM Education: Preparing Students for the Future

STEM education - encompassing Science, Technology, Engineering, and Mathematics - is increasingly regarded as a cornerstone of modern schooling rather than a niche academic track. Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, (12) _____.

Despite its growing momentum, critics argue that a rigid STEM focus can marginalize students with strengths in the arts and humanities. Many educators caution that an exclusively technical approach (13) _____. They contend that creativity and emotional intelligence are equally indispensable, since innovation rarely occurs in isolation from human context.

Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. (14) _____. Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. (15) _____. It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. (16) _____.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, (12) _____.

which integrate to hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects

to be integrated at hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects

integrated to hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects

integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects

Xem đáp án

Mệnh đề chính: “...forward-thinking institutions are restructuring their curricula” (...các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ). Khoảng trống (12) nằm sau dấu phẩy, dùng để giải thích cách thức hoặc hành động đi kèm với việc tái cấu trúc đó. Chúng ta cần một hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ chỉ hành động diễn ra đồng thời do cùng một chủ thể (“institutions”) thực hiện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. cái mà tích hợp vào... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” có thể dùng được nhưng giới từ “to” đi sau “integrate” là sai cấu trúc).

B. to be integrated at... (Động từ nguyên mẫu thể bị động không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa).

C. integrated to... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai vì nhà trường là người chủ động thực hiện việc “tích hợp”).

D. tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống (Sử dụng V-ing “integrating” mang nghĩa chủ động, cấu trúc “integrate something alongside something” cực kỳ chuẩn xác).

Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích rõ hành động “tái cấu trúc” của các trường học diễn ra như thế nào.

Chọn D.

→ Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects.

Dịch nghĩa: Trên toàn cầu, các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ, tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many educators caution that an exclusively technical approach (13) _____.

may deprive students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development

depriving students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development

to be deprived of the broad cultural literacy needed for well-rounded development

are deprived students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development

Xem đáp án

Cấu trúc câu: “Many educators caution that [an exclusively technical approach (13) _____].” Bên trong mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “that”, cụm “an exclusively technical approach” (một cách tiếp cận mang nặng tính kỹ thuật độc tôn) đang đóng vai trò là Chủ ngữ. Do đó, vị trí (13) đang thiếu một động từ chính (Main verb).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. có thể tước đi của học sinh nền tảng kiến thức văn hóa rộng lớn cần thiết cho sự phát triển toàn diện (Cung cấp động từ chính “may deprive”, cấu trúc “deprive somebody of something” hoàn toàn đúng ngữ pháp và rất logic với cảnh báo của các nhà giáo dục).

B. depriving... (Hiện tại phân từ → Thiếu động từ chính).

C. to be deprived... (Động từ nguyên mẫu → Thiếu động từ chính).

D. are deprived students of... (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ là “cách tiếp cận” không thể bị tước đoạt (bị động), mà nó là thứ tước đoạt của học sinh).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính hợp lý về cả thể chủ động lẫn ý nghĩa cảnh báo.

Chọn A.

→ Many educators caution that an exclusively technical approach may deprive students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development.

Dịch nghĩa: Nhiều nhà giáo dục cảnh báo rằng một cách tiếp cận mang nặng tính kỹ thuật độc tôn có thể tước đi của học sinh nền tảng kiến thức văn hóa rộng lớn cần thiết cho sự phát triển toàn diện.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. (14) _____.

For example, it forces technical guidance to replace all creative thinking

Otherwise, forcing students to collaborate without proper creative guidance

Therefore, they completely prevent students from developing critical or collaborative skills

Instead, contemporary STEM programmes actively foster collaboration, critical thinking, and creative design

Xem đáp án

Câu trước đó là lời phản biện bảo vệ giáo dục STEM: “...modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization.” (...phương pháp giảng dạy STEM hiện đại đã phát triển vượt xa việc tính toán và ghi nhớ máy móc). Vị trí (14) cần một câu chỉ ra thực tế đối lập: nếu không phải là học vẹt, thì STEM thực sự đang làm điều gì?

Dịch nghĩa:

A. Ví dụ, nó buộc hướng dẫn kỹ thuật thay thế tất cả tư duy sáng tạo (Sai logic: Đi ngược lại mục đích bảo vệ STEM).

B. Nếu không thì, buộc học sinh phải hợp tác... (Không phải là một câu hoàn chỉnh, thiếu Vị ngữ).

C. Do đó, chúng hoàn toàn ngăn cản học sinh phát triển... (Sai logic mang tính tiêu cực).

D. Thay vào đó, các chương trình STEM đương đại tích cực thúc đẩy sự hợp tác, tư duy phản biện và thiết kế sáng tạo (Trạng từ “Instead” - Thay vào đó - tạo sự tương phản trực diện, thay thế “học vẹt” bằng các kỹ năng mềm xuất sắc như hợp tác và tư duy phản biện).

Đáp án D cung cấp sự đối lập hoàn hảo với “rote calculation” và kết nối cực kỳ mượt mà với luận điểm của phe ủng hộ STEM.

Chọn D.

→ Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. Instead, contemporary STEM programmes actively foster collaboration, critical thinking, and creative design.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những người ủng hộ phản biện rằng phương pháp giảng dạy STEM hiện đại đã phát triển vượt xa việc tính toán và ghi nhớ máy móc. Thay vào đó, các chương trình STEM đương đại tích cực thúc đẩy sự hợp tác, tư duy phản biện và thiết kế sáng tạo.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. (15) _____.

So demanding comprehensive STEM education seems that it is undeniably transformative

However demanding may it seem to some traditionalists, comprehensive STEM education is undeniably transformative

Though critics seem controversially traditional, comprehensive STEM education is undeniably transformative

Demanding as it may appear to some traditionalists, comprehensive STEM education is undeniably transformative

Xem đáp án

Vị trí (15) cần một câu tạo bước đệm (transition) để dẫn vào câu khẳng định mạnh mẽ phía sau: “It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment...” (Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược...). Câu này thường mang cấu trúc nhượng bộ (Mặc dù...).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. So demanding... (Sai cấu trúc đảo ngữ: Nếu dùng “So” phải là “So demanding does comprehensive STEM education seem...”).

B. However demanding may it seem... (Sai trật tự từ: Cấu trúc đúng phải là “However demanding it may seem...”).

C. Dù những người chỉ trích có vẻ truyền thống một cách gây tranh cãi... (Lủng củng và không bám sát trọng tâm).

D. Mặc dù nó có vẻ đòi hỏi khắt khe đối với một số người theo chủ nghĩa truyền thống, giáo dục STEM toàn diện chắc chắn mang tính chất biến đổi lớn (Sử dụng cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ “Tính từ + as/though + S + V” (Demanding as it may appear...), đúng ngữ pháp và nhấn mạnh rất tốt sự ưu việt của STEM).

Đáp án D áp dụng cấu trúc ngữ pháp nâng cao rất chuẩn mực và tạo ra một câu chốt ý xuất sắc trước khi đi vào kết luận cuối.

Chọn D.

→ Demanding as it may appear to some traditionalists, comprehensive STEM education is undeniably transformative. It is therefore not merely a curriculum trend...

Dịch nghĩa: Mặc dù nó có vẻ đòi hỏi khắt khe đối với một số người theo chủ nghĩa truyền thống, giáo dục STEM toàn diện chắc chắn mang tính chất biến đổi lớn. Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy...

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(16) _____.

Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness

Having implemented thoughtfully, STEM programmes significantly raise both academic achievement and workforce readiness

To implement thoughtfully, can STEM programmes significantly raise both academic achievement and workforce readiness

Implementing thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness

Xem đáp án

Khoảng trống (16) nằm ở cuối đoạn, đóng vai trò là một câu kết luận (Concluding sentence) tổng kết lại lợi ích của STEM. Câu này cần sử dụng một mệnh đề hoàn chỉnh, có thể có rút gọn đồng chủ ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động (Sử dụng quá khứ phân từ “Implemented” mang nghĩa bị động: Các chương trình STEM “được” triển khai. Hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và logic).

B. Having implemented... (Sử dụng phân từ chủ động “Having implemented” có nghĩa là chính các chương trình STEM tự đi “triển khai” một cái gì đó → Lỗi Dangling modifier).

C. To implement thoughtfully, can STEM programmes... (Sai trật tự từ của một câu khẳng định).

D. Implementing thoughtfully... (Sử dụng V-ing mang nghĩa chủ động → Sai ngữ pháp giống đáp án B).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất dùng đúng dạng bị động cho mệnh đề rút gọn, đồng thời cung cấp một lời kết mang tính định hướng tích cực cho toàn bài.

Chọn A.

→ It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness.

Dịch nghĩa: Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược trong việc trang bị cho những người trẻ tuổi những kỹ năng thích ứng mà một nền kinh tế thay đổi nhanh chóng đòi hỏi. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

STEM Education: Preparing Students for the Future

STEM education - encompassing Science, Technology, Engineering, and Mathematics - is increasingly regarded as a cornerstone of modern schooling rather than a niche academic track. Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects.

Despite its growing momentum, critics argue that a rigid STEM focus can marginalize students with strengths in the arts and humanities. Many educators caution that an exclusively technical approach may deprive students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development. They contend that creativity and emotional intelligence are equally indispensable, since innovation rarely occurs in isolation from human context.

Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. Instead, contemporary STEM programmes actively foster collaboration, critical thinking, and creative design. Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. Demanding as it may appear to some traditionalists, comprehensive STEM education is undeniably transformative. It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness.

Giáo dục STEM: Chuẩn bị cho học sinh hướng tới tương lai

Giáo dục STEM - bao gồm Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học - ngày càng được coi là nền tảng của nền giáo dục hiện đại chứ không phải là một hướng đi học thuật ngách. Trên toàn cầu, các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ, tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống.

Bất chấp đà phát triển ngày càng tăng của nó, các nhà phê bình lập luận rằng việc tập trung cứng nhắc vào STEM có thể gạt ra ngoài lề những học sinh có thế mạnh về nghệ thuật và nhân văn. Nhiều nhà giáo dục cảnh báo rằng một cách tiếp cận mang nặng tính kỹ thuật độc tôn có thể tước đi của học sinh nền tảng kiến thức văn hóa rộng lớn cần thiết cho sự phát triển toàn diện. Họ cho rằng sự sáng tạo và trí tuệ cảm xúc cũng là những yếu tố không thể thiếu, bởi vì sự đổi mới hiếm khi xảy ra tách rời khỏi bối cảnh con người.

Tuy nhiên, những người ủng hộ phản biện rằng phương pháp giảng dạy STEM hiện đại đã phát triển vượt xa việc tính toán và ghi nhớ máy móc. Thay vào đó, các chương trình STEM đương đại tích cực thúc đẩy sự hợp tác, tư duy phản biện và thiết kế sáng tạo. Hơn nữa, việc lồng ghép giải quyết vấn đề thực tế vào các bài học khoa học và toán học nuôi dưỡng những thói quen phân tích mang lại lợi ích cho học sinh trên tất cả các môn học. Mặc dù nó có vẻ đòi hỏi khắt khe đối với một số người theo chủ nghĩa truyền thống, giáo dục STEM toàn diện chắc chắn mang tính chất biến đổi lớn. Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược trong việc trang bị cho những người trẻ tuổi những kỹ năng thích ứng mà một nền kinh tế thay đổi nhanh chóng đòi hỏi. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 24.

The battle against environmental damage has found an unexpected ally: autonomous robotics. Far from the traditional factory lines they once dominated, modern eco-robots are now navigating complex natural habitats to improve conservation efforts. Progressive environmental agencies increasingly utilize AI-powered drones and underwater rovers to expedite a culture of proactive ecosystem management, relying on real-time data concerning ocean temperatures, soil toxicity, and wildlife movements.

The practical application of these machines fundamentally changes daily conservation operations. Robots equipped with advanced computer vision are highly skilled at identifying and extracting plastic waste with extreme accuracy rather than destructive, large-scale digging. By deploying these tireless workers into heavily polluted zones, scientists can significantly alleviate the toxic burden that affects vulnerable coastal habitats. Consequently, this leads to improved water quality and much lower death rates among endangered species.

Furthermore, robotic intervention reshapes how experts tackle massive land-based projects. Automated drones do not just monitor the aftermath of wildfires; they actively assess the nutrient levels of the damaged soil. When human access is restricted, a group of seed-firing drones will step in to drop native seeds exactly where they have the highest chance of growing, rather than waiting for traditional manual labor. In dangerous and hard-to-reach environments, this autonomous approach makes large-scale forest recovery highly possible.

Interestingly, the integration of environmental robotics frequently brings direct benefits to human populations. Local authorities report that the advanced monitoring techniques utilized by these robots help them predict natural disasters and build stronger farming communities. Ultimately, investing in eco-robotics proves to be a comprehensive strategy, transforming not just how nature heals, but how humanity uses technology to protect its fragile home.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of real-time data relied upon by environmental agencies?

soil toxicity

ocean temperatures

atmospheric pressure

wildlife movements

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực mà các cơ quan môi trường dựa vào?

A. soil toxicity: độ độc hại của đất (Có nhắc đến)

B. ocean temperatures: nhiệt độ đại dương (Có nhắc đến)

C. atmospheric pressure: áp suất khí quyển (Không được nhắc đến)

D. wildlife movements: sự di chuyển của động vật hoang dã (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): ...relying on real-time data concerning ocean temperatures, soil toxicity, and wildlife movements.

(...dựa trên dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ đại dương, độc tính của đất và sự di chuyển của động vật hoang dã.)

Chọn C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word expedite in paragraph 1 can be best replaced by _____.

hinder

promote

pause

delay

Xem đáp án

Từ “expedite” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _____.

expedite (v): xúc tiến, đẩy nhanh, làm cho trôi chảy.

A. hinder (v): cản trở

B. promote (v): thúc đẩy, xúc tiến (đồng nghĩa)

C. pause (v): tạm dừng

D. delay (v): trì hoãn

→ expedite = promote

Thông tin: Progressive environmental agencies increasingly utilize AI-powered drones and underwater rovers to expedite a culture of proactive ecosystem management...

(Các cơ quan môi trường tiến bộ ngày càng sử dụng các máy bay không người lái được hỗ trợ bởi AI và thiết bị tự hành dưới nước để thúc đẩy một văn hóa quản lý hệ sinh thái chủ động...)

Chọn B.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word alleviate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____.

lessen

worsen

monitor

restrict

Xem đáp án

Từ “alleviate” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _____.

alleviate (v): làm giảm bớt, làm nhẹ đi.

A. lessen (v): làm giảm (đồng nghĩa)

B. worsen (v): làm tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm (trái nghĩa)

C. monitor (v): giám sát

D. restrict (v): hạn chế

→ alleviate >< worsen

Thông tin: By deploying these tireless workers into heavily polluted zones, scientists can significantly alleviate the toxic burden that affects vulnerable coastal habitats.

(Bằng cách triển khai những công nhân không biết mệt mỏi này vào các khu vực bị ô nhiễm nặng, các nhà khoa học có thể làm giảm bớt đáng kể gánh nặng độc hại ảnh hưởng đến các môi trường sống ven biển dễ bị tổn thương.)

Chọn B.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word they in paragraph 3 refers to _____.

drones

nutrient levels

native seeds

wildfires

Xem đáp án

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _____.

A. drones: các máy bay không người lái

B. nutrient levels: các mức độ dinh dưỡng

C. native seeds: các hạt giống bản địa

D. wildfires: các đám cháy rừng

Thông tin: ...a group of seed-firing drones will step in to drop native seeds exactly where they have the highest chance of growing...

(...một nhóm máy bay không người lái bắn hạt giống sẽ can thiệp để thả các hạt giống bản địa chính xác ở nơi chúng có cơ hội phát triển cao nhất...)

→ they = native seeds.

Chọn C.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

In places with a lack of manual labor, exploiting natural resources is highly feasible and economically sound.

Dangerous and inaccessible regions find extensive forest recovery practical thanks to these independent machines.

Hazardous environments are the least likely to enjoy the collaborative benefits of modern reforestation.

Large-scale terrestrial projects are impossible in disaster zones due to the high costs of autonomous drones.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

In dangerous and hard-to-reach environments, this autonomous approach makes large-scale forest recovery highly possible.

(Trong những môi trường nguy hiểm và khó tiếp cận, phương pháp tiếp cận tự hành này khiến cho việc phục hồi rừng quy mô lớn trở nên rất khả thi.)

Dịch nghĩa:

A. Ở những nơi thiếu lao động thủ công, việc khai thác tài nguyên thiên nhiên là rất khả thi và hợp lý về mặt kinh tế. (Sai nghĩa từ “khai thác tài nguyên”).

B. Những khu vực nguy hiểm và không thể tiếp cận nhận thấy việc phục hồi rừng trên diện rộng là thực tế nhờ vào những cỗ máy độc lập này. (Đúng và sát nghĩa nhất: hard-to-reach = inaccessible; autonomous approach = independent machines; highly possible = practical; large-scale = extensive).

C. Các môi trường nguy hiểm là nơi ít có khả năng tận hưởng những lợi ích hợp tác của việc trồng lại rừng hiện đại nhất. (Sai nghĩa).

D. Các dự án trên đất liền quy mô lớn là không thể thực hiện trong các khu vực thảm họa do chi phí cao của máy bay không người lái tự hành. (Sai nghĩa).

Chọn B.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Advanced monitoring techniques by robots assist authorities in predicting natural disasters.

Local authorities use robots to intentionally restrict agricultural resilience.

Eco-robots completely replace human populations in local farming communities.

Investing in eco-robotics exclusively benefits nature without affecting humanity.

Xem đáp án

Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các kỹ thuật giám sát tiên tiến của robot hỗ trợ chính quyền trong việc dự đoán các thảm họa thiên nhiên. (Đúng).

B. Chính quyền địa phương sử dụng robot để cố ý hạn chế khả năng phục hồi của nông nghiệp. (Sai, bài đọc nói nó giúp “xây dựng các cộng đồng nông nghiệp vững mạnh hơn”).

C. Robot sinh thái thay thế hoàn toàn quần thể con người trong các cộng đồng nông nghiệp địa phương. (Sai, không được nhắc đến).

D. Việc đầu tư vào robot sinh thái chỉ mang lại lợi ích độc quyền cho thiên nhiên mà không ảnh hưởng đến nhân loại. (Sai, đoạn 4 nói nó “mang lại lợi ích trực tiếp cho quần thể con người”).

Thông tin (Đoạn 4): Local authorities report that the advanced monitoring techniques utilized by these robots help them predict natural disasters...

(Chính quyền địa phương báo cáo rằng các kỹ thuật giám sát tiên tiến được các robot này sử dụng giúp họ dự đoán thảm họa thiên nhiên...)

Chọn A.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph mentions identifying and extracting plastic waste?

paragraph 1

paragraph 4

paragraph 3

paragraph 2

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến việc xác định và loại bỏ rác thải nhựa?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 2): Robots equipped with advanced computer vision are highly skilled at identifying and extracting plastic waste...

(Các robot được trang bị thị giác máy tính tiên tiến rất thành thạo trong việc xác định và loại bỏ rác thải nhựa...)

Chọn D.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph mentions assessing the nutrient levels of the damaged soil?

paragraph 1

paragraph 2

paragraph 3

paragraph 4

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến việc đánh giá mức độ dinh dưỡng của đất bị hư hại?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 3): Automated drones do not just monitor the aftermath of wildfires; they actively assess the nutrient levels of the damaged soil.

(Máy bay không người lái tự động không chỉ giám sát hậu quả của cháy rừng; chúng còn tích cực đánh giá mức độ dinh dưỡng của đất bị hư hại.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Cuộc chiến chống lại thiệt hại môi trường đã tìm thấy một đồng minh bất ngờ: robot tự hành. Tránh xa các dây chuyền nhà máy truyền thống mà chúng từng thống trị, các robot sinh thái (eco-robots) hiện đại hiện đang điều hướng các môi trường sống tự nhiên phức tạp để cải thiện các nỗ lực bảo tồn. Các cơ quan môi trường tiến bộ ngày càng sử dụng các máy bay không người lái được hỗ trợ bởi AI và các thiết bị tự hành dưới nước để thúc đẩy một văn hóa quản lý hệ sinh thái chủ động, dựa trên dữ liệu thời gian thực về nhiệt độ đại dương, độc tính của đất và sự di chuyển của động vật hoang dã.

Việc ứng dụng thực tế của những cỗ máy này làm thay đổi căn bản các hoạt động bảo tồn hàng ngày. Các robot được trang bị thị giác máy tính tiên tiến rất thành thạo trong việc xác định và loại bỏ rác thải nhựa với độ chính xác cực cao thay vì những hoạt động đào bới quy mô lớn, mang tính hủy diệt. Bằng cách triển khai những công nhân không biết mệt mỏi này vào các khu vực bị ô nhiễm nặng, các nhà khoa học có thể làm giảm bớt đáng kể gánh nặng độc hại ảnh hưởng đến các môi trường sống ven biển dễ bị tổn thương. Hậu quả là, điều này dẫn đến chất lượng nước được cải thiện và tỷ lệ tử vong ở các loài có nguy cơ tuyệt chủng thấp hơn nhiều.

Hơn nữa, sự can thiệp của robot định hình lại cách các chuyên gia giải quyết các dự án trên đất liền quy mô lớn. Máy bay không người lái tự động không chỉ giám sát hậu quả của cháy rừng; chúng còn tích cực đánh giá mức độ dinh dưỡng của đất bị hư hại. Khi việc tiếp cận của con người bị hạn chế, một nhóm máy bay không người lái bắn hạt giống sẽ can thiệp để thả các hạt giống bản địa chính xác ở nơi chúng có cơ hội phát triển cao nhất, thay vì chờ đợi sức lao động thủ công truyền thống. Trong những môi trường nguy hiểm và khó tiếp cận, phương pháp tiếp cận tự hành này khiến cho việc phục hồi rừng quy mô lớn trở nên rất khả thi.

Thú vị là, việc tích hợp robot môi trường thường mang lại những lợi ích trực tiếp cho quần thể con người. Chính quyền địa phương báo cáo rằng các kỹ thuật giám sát tiên tiến được các robot này sử dụng giúp họ dự đoán thảm họa thiên nhiên và xây dựng các cộng đồng nông nghiệp vững mạnh hơn. Cuối cùng, đầu tư vào robot sinh thái chứng tỏ là một chiến lược toàn diện, không chỉ thay đổi cách thiên nhiên tự chữa lành, mà còn cả cách nhân loại sử dụng công nghệ để bảo vệ ngôi nhà mỏng manh của mình.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.

Walk into any high school today, and the atmosphere often feels heavy with an unspoken burden. Teenage anxiety has evolved from occasional pre-exam jitters into a pervasive, chronic psychological crisis, affecting millions of adolescents worldwide. Recent epidemiological studies reveal that the prevalence of severe anxiety among youth has skyrocketed, turning what was once considered a rare clinical anomaly into a defining, yet troubling, characteristic of this modern generation.

This alarming trend is driven by a convergence of intense modern pressures. Academically, students are navigating a hyper-competitive environment where the pursuit of perfection is relentlessly demanded by institutions and society alike. Furthermore, this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape. Social media platforms subject teenagers to round-the-clock peer evaluation, algorithmic beauty standards, and the intense fear of missing out. Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal.

The ramifications of this prolonged distress are profound and multifaceted. Left unaddressed, chronic anxiety severely impairs cognitive function, leading to academic burnout and a complete loss of motivation. Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue, further weakening the adolescent’s ability to cope. Faced with such overwhelming sensations, many teenagers resort to complete social withdrawal. It serves as a temporary shield against judgment, but ultimately deprives them of the vital interpersonal connections needed for healthy emotional growth.

Reversing this crisis requires a comprehensive, proactive approach rather than merely reacting to symptoms. [I] Schools must critically evaluate their high-stakes testing cultures and integrate emotional regulation training into the standard curriculum. [II] Parents, meanwhile, need to foster environments of unconditional support, prioritizing their children’s mental well-being over academic accolades. [III] Acknowledging a teenager’s struggle is crucial, but completely shielding them from every minor setback can inadvertently hinder their emotional maturity. [IV] Ultimately, equipping youth with robust coping mechanisms is the most effective way to foster genuine psychological resilience.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, teenage anxiety is currently recognized as _____.

a rare clinical anomaly that requires immediate epidemiological studies

an unspoken burden limited only to the high school environment

occasional pre-exam jitters that affect millions of adolescents

a pervasive and chronic psychological crisis of the modern generation

Xem đáp án

Theo đoạn 1, sự lo âu của thanh thiếu niên hiện nay được công nhận là _____.

A. một sự bất thường lâm sàng hiếm gặp cần các nghiên cứu dịch tễ học ngay lập tức.

(Sai, bài nói nó đã từng được coi là hiếm gặp, nay đã trở nên phổ biến).

B. một gánh nặng không nói nên lời chỉ giới hạn trong môi trường trung học.

(Sai, bài nói nó ảnh hưởng đến thanh thiếu niên “toàn thế giới” - worldwide).

C. những sự bồn chồn trước kỳ thi thỉnh thoảng xảy ra ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên.

(Sai, nó đã “tiến hóa từ” bồn chồn trước kỳ thi thành bệnh mãn tính).

D. một cuộc khủng hoảng tâm lý lan rộng và mãn tính của thế hệ hiện đại. (Đúng).

→ Đoạn 1 nêu rõ: “Teenage anxiety has evolved... into a pervasive, chronic psychological crisis” (Sự lo âu của thanh thiếu niên đã tiến hóa... thành một cuộc khủng hoảng tâm lý mãn tính, lan rộng). Đồng thời câu cuối đoạn nhấn mạnh nó là một “defining... characteristic of this modern generation” (đặc điểm định hình... của thế hệ hiện đại này).

Chọn D.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word exacerbated in paragraph 2 mostly means _____.

significantly worsened

purposely justified

rapidly eased

legally regulated

Xem đáp án

Từ “exacerbated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.

exacerbate (v): làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn

A. significantly worsened (làm tồi tệ hơn đáng kể)

B. purposely justified (được biện minh một cách có mục đích)

C. rapidly eased (được làm dịu đi nhanh chóng)

D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)

→ Trong câu “this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape” (gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số). Từ đồng nghĩa chính xác nhất là “significantly worsened”.

Chọn A.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises paragraph 2?

The digital landscape provides algorithmic beauty standards that help teenagers navigate educational burdens.

The combination of intense academic demands and digital pressures drives the current youth anxiety epidemic.

Social media platforms are the sole reason why teenagers feel trapped in a relentless cycle of comparison.

Academic institutions are entirely responsible for the hyper-competitive environment that teenagers face today.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Cảnh quan kỹ thuật số cung cấp các tiêu chuẩn sắc đẹp thuật toán giúp (help) thanh thiếu niên vượt qua các gánh nặng giáo dục. (Sai, nó làm gánh nặng thêm trầm trọng, không phải giúp ích).

B. Sự kết hợp giữa các yêu cầu học tập căng thẳng và áp lực kỹ thuật số thúc đẩy nạn dịch lo âu của giới trẻ hiện tại. (Đúng, bao quát trọn vẹn hai nguyên nhân chính được phân tích trong đoạn).

C. Các nền tảng mạng xã hội là nguyên nhân duy nhất khiến thanh thiếu niên cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy so sánh không ngừng. (Sai, còn có áp lực học tập).

D. Các cơ sở giáo dục hoàn toàn chịu trách nhiệm về môi trường cạnh tranh khốc liệt mà thanh thiếu niên phải đối mặt ngày nay. (Sai, còn có mạng xã hội).

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 3, what is a physical consequence of chronic anxiety?

impairment of cognitive function

severe insomnia and chronic fatigue

complete social withdrawal

a complete loss of motivation

Xem đáp án

Theo đoạn 3, hậu quả VỀ MẶT THỂ CHẤT (physical consequence) của sự lo âu mãn tính là gì?

A. impairment of cognitive function (suy giảm chức năng nhận thức) → Đây là hậu quả về mặt trí não/tâm lý (cognitive).

B. severe insomnia and chronic fatigue (mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính). → Đây là hậu quả về mặt thể chất.

C. complete social withdrawal (rút lui xã hội hoàn toàn) → Đây là hậu quả về mặt hành vi/xã hội.

D. a complete loss of motivation (mất hoàn toàn động lực) → Đây là hậu quả về mặt trí não/tâm lý.

→ Câu hỏi đặc biệt nhấn mạnh từ “physical” (thể chất). Bài đọc chỉ rõ: “Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue...” (Về mặt thể chất, nó biểu hiện thành mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính).

Chọn B.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a proactive approach to reversing the anxiety crisis?

Eliminating all academic expectations to reduce teenage stress.

Integrating emotional regulation training into the school curriculum.

Fostering environments of unconditional support at home.

Critically evaluating the culture of high-stakes testing in schools.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 4 như một cách tiếp cận chủ động để đảo ngược cuộc khủng hoảng lo âu?

A. Loại bỏ tất cả (eliminating all) các kỳ vọng học tập để giảm căng thẳng cho thanh thiếu niên. → (Không có thông tin này, tác giả chỉ khuyên cha mẹ ưu tiên sức khỏe tinh thần hơn thành tích, chứ không bảo phải “loại bỏ tất cả”).

B. Tích hợp đào tạo điều chỉnh cảm xúc vào chương trình giảng dạy của trường. (Có).

C. Nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện tại nhà. (Có).

D. Đánh giá một cách có phê phán văn hóa kiểm tra đặt cược cao ở các trường học. (Có).

Chọn A.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word It in paragraph 3 refers to _____.

the adolescent’s ability to cope

complete social withdrawal

temporary shield

chronic fatigue

Xem đáp án

Từ “It” trong đoạn 3 chỉ _____.

A. the adolescent’s ability to cope (khả năng đối phó của thanh thiếu niên)

B. complete social withdrawal (sự rút lui xã hội hoàn toàn)

C. temporary shield (tấm khiên tạm thời)

D. chronic fatigue (mệt mỏi mãn tính)

→ Đại từ “It” nằm trong câu “It serves as a temporary shield...”. Câu ngay trước đó viết: “...many teenagers resort to complete social withdrawal.” (...nhiều thanh thiếu niên phải dùng đến sự rút lui xã hội hoàn toàn). Việc rút lui xã hội này đóng vai trò như một “tấm khiên tạm thời”. Do đó, “It” thay thế cho “complete social withdrawal”.

Chọn B.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Because of this, the only way to develop an adolescent’s brain is to constantly expose them to a cycle of peer evaluation.

As a result, teenagers are caught in an endless cycle of evaluating themselves against others, keeping their minds continually overstimulated.

Consequently, teenagers intentionally trap themselves in social comparisons to stimulate their developing brains.

Therefore, the constant state of hyperarousal in developing brains forces adolescents to compare themselves with their peers relentlessly.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal. (Hậu quả là, thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong một vòng lặp so sánh không ngừng nghỉ, khiến cho bộ não đang phát triển của họ luôn trong trạng thái bị kích thích/căng thẳng quá mức.)

A. Vì lý do này, cách duy nhất để phát triển não bộ của thanh thiếu niên là liên tục cho họ tiếp xúc với vòng xoáy đánh giá của bạn bè. (Sai nghĩa).

B. Kết quả là, thanh thiếu niên bị kẹt trong một chu kỳ tự đánh giá bản thân so với người khác một cách bất tận, giữ cho tâm trí của họ liên tục bị kích thích quá mức. (Đúng: “loop of comparison” = “cycle of evaluating themselves against others”, “relentless” = “endless”, “state of hyperarousal” = “continually overstimulated”).

C. Do đó, thanh thiếu niên cố tình tự đặt mình vào những so sánh xã hội để kích thích sự phát triển não bộ của họ. (Sai, bài đọc dùng thể bị động “are trapped”, tức là bị mắc kẹt một cách thụ động).

D. Vì vậy, trạng thái kích thích quá mức liên tục trong não bộ đang phát triển buộc thanh thiếu niên phải liên tục so sánh bản thân với bạn bè.

(Sai logic nhân quả: Vòng lặp so sánh gây ra sự kích thích não, chứ không phải sự kích thích não ép họ so sánh).

Chọn B.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be inferred from the passage?

Protecting teenagers from every minor setback is considered a proactive measure to foster genuine psychological resilience.

Parents must eliminate all academic expectations in order to provide their children with an environment of unconditional support.

The existing approaches to the youth anxiety crisis have largely been reactive, addressing the issue only after psychological distress has surfaced.

Schools that successfully integrate emotional training into their curriculum will completely eradicate the need for high-stakes testing.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Bảo vệ thanh thiếu niên khỏi mọi khó khăn nhỏ nhặt được coi là biện pháp chủ động để nuôi dưỡng khả năng phục hồi tâm lý thực sự.

(Sai, đoạn 4 nói việc này sẽ “cản trở sự trưởng thành cảm xúc” của họ).

B. Cha mẹ phải loại bỏ mọi kỳ vọng về học tập để cung cấp cho con cái một môi trường hỗ trợ vô điều kiện. (Sai).

C. Các cách tiếp cận hiện tại đối với cuộc khủng hoảng lo âu ở thanh thiếu niên phần lớn mang tính phản ứng (reactive), chỉ giải quyết vấn đề sau khi sự đau khổ tâm lý đã bộc lộ. (Đúng).

D. Các trường học tích hợp thành công việc rèn luyện cảm xúc vào chương trình giảng dạy sẽ hoàn toàn loại bỏ nhu cầu kiểm tra có tính chất quyết định cao. (Sai, không có cơ sở).

→ Ngay đầu đoạn 4, tác giả viết: “Việc đảo ngược cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chủ động (proactive) thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại với các triệu chứng (merely reacting to symptoms)”. Lời kêu gọi thay đổi này hàm ý rằng cách tiếp cận hiện tại/từ trước đến nay của xã hội đang bị thiên về việc “chỉ phản ứng lại các triệu chứng” (chờ có bệnh rồi mới chữa) - tức là “mang tính phản ứng” (reactive).

Chọn C.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.

[I]

[IV]

[II]

[III]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.” (Quan trọng không kém là việc thực hiện các ranh giới kỹ thuật số lành mạnh ở nhà, cho phép tâm trí bị kích thích quá mức của chúng có cơ hội phục hồi.)

→ Tại vị trí trước [III], tác giả đưa ra lời khuyên dành cho cha mẹ: “Trong khi đó, các bậc cha mẹ cần nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện...”. Việc chèn câu gạch chân (áp dụng ranh giới kỹ thuật số ở nhà) vào ngay sau đó [III] là một sự bổ sung cực kỳ logic cho những hành động mà “các bậc cha mẹ” cần làm “ở nhà”. Câu tiếp theo: “Việc công nhận sự chật vật của thanh thiếu niên là rất quan trọng, nhưng bảo vệ chúng hoàn toàn khỏi mọi thất bại nhỏ...” tiếp tục mở rộng vấn đề về cách cha mẹ bảo bọc con cái.

Chọn D.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

Modern teenagers are increasingly using social media to escape the hyper-competitive educational environment, leading to chronic physical illnesses like insomnia.

Teenage anxiety is a severe crisis fueled by academic and digital pressures, causing profound negative impacts, but it can be mitigated through comprehensive support and resilience-building.

The only way to cure the modern psychological crisis is to completely ban social media platforms and eliminate all high-stakes testing in academic institutions.

Schools and parents are solely to blame for the teenage anxiety epidemic, as they continuously force adolescents into social withdrawal and cognitive impairment.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Thanh thiếu niên hiện đại ngày càng sử dụng mạng xã hội để trốn tránh môi trường học tập cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến các bệnh mãn tính về thể chất như mất ngủ. (Sai, mạng xã hội không phải để trốn thoát mà nó chính là một nguyên nhân gây áp lực).

B. Sự lo âu của thanh thiếu niên là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng được thúc đẩy bởi áp lực học tập và kỹ thuật số, gây ra những tác động tiêu cực sâu sắc, nhưng nó có thể được giảm thiểu thông qua sự hỗ trợ toàn diện và xây dựng khả năng phục hồi. (Tóm tắt hoàn hảo 4 đoạn: Khủng hoảng (đoạn 1), Nguyên nhân (đoạn 2), Hậu quả (đoạn 3) và Giải pháp hỗ trợ/phục hồi (đoạn 4)).

C. Cách duy nhất để chữa trị cuộc khủng hoảng tâm lý hiện đại là cấm hoàn toàn các nền tảng mạng xã hội và loại bỏ tất cả các bài kiểm tra có tính chất quyết định cao trong các cơ sở giáo dục. (Sai, quá cực đoan).

D. Trường học và phụ huynh hoàn toàn phải chịu trách nhiệm về dịch bệnh lo lắng ở tuổi thiếu niên, vì họ liên tục đẩy thanh thiếu niên vào tình trạng thu mình khỏi xã hội và suy giảm nhận thức. (Sai).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Bước vào bất kỳ trường trung học nào ngày nay, bầu không khí thường mang lại cảm giác nặng nề với một gánh nặng không nói nên lời. Sự lo âu của thanh thiếu niên đã tiến hóa từ những sự bồn chồn trước kỳ thi thỉnh thoảng xảy ra thành một cuộc khủng hoảng tâm lý mãn tính, lan rộng, ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên trên toàn thế giới. Các nghiên cứu dịch tễ học gần đây tiết lộ rằng tỷ lệ lo âu nghiêm trọng ở giới trẻ đã tăng vọt, biến những gì từng được coi là một sự bất thường lâm sàng hiếm gặp thành một đặc điểm định hình, nhưng đầy rắc rối, của thế hệ hiện đại này.

Xu hướng đáng báo động này được thúc đẩy bởi sự hội tụ của những áp lực hiện đại khốc liệt. Về mặt học thuật, học sinh đang phải lèo lái trong một môi trường siêu cạnh tranh, nơi mà việc theo đuổi sự hoàn hảo bị các trường học và cả xã hội đòi hỏi một cách không ngừng nghỉ. Hơn nữa, gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số. Các nền tảng mạng xã hội khiến thanh thiếu niên phải chịu sự đánh giá của bạn bè suốt ngày đêm, các tiêu chuẩn sắc đẹp bằng thuật toán và nỗi sợ hãi tột độ vì bị bỏ lỡ (FOMO). Hậu quả là, thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong một vòng lặp so sánh không ngừng nghỉ, khiến cho bộ não đang phát triển của họ luôn trong trạng thái bị kích thích/căng thẳng quá mức.

Những hệ lụy của sự đau khổ kéo dài này rất sâu sắc và đa diện. Nếu không được giải quyết, sự lo âu mãn tính làm suy giảm nghiêm trọng chức năng nhận thức, dẫn đến kiệt sức trong học tập và mất hoàn toàn động lực. Về mặt thể chất, nó biểu hiện thành chứng mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính, tiếp tục làm suy yếu khả năng đối phó của thanh thiếu niên. Đối mặt với những cảm giác quá mức chịu đựng như vậy, nhiều thanh thiếu niên phải dùng đến sự rút lui xã hội hoàn toàn. Nó đóng vai trò như một tấm khiên tạm thời chống lại sự phán xét, nhưng cuối cùng lại tước đoạt đi của chúng những kết nối giữa các cá nhân quan trọng cần thiết cho sự phát triển cảm xúc lành mạnh.

Việc đảo ngược cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chủ động thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại với các triệu chứng. [I] Các trường học phải đánh giá một cách có phê phán các văn hóa kiểm tra đặt cược cao của họ và tích hợp việc đào tạo điều chỉnh cảm xúc vào chương trình giảng dạy tiêu chuẩn. [II] Trong khi đó, các bậc cha mẹ cần nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện, ưu tiên sức khỏe tinh thần của con cái họ hơn là những giải thưởng học tập. [III] (Quan trọng không kém là việc thực hiện các ranh giới kỹ thuật số lành mạnh ở nhà, cho phép tâm trí bị kích thích quá mức của chúng có cơ hội phục hồi.) Việc công nhận sự chật vật của một thiếu niên là rất quan trọng, nhưng việc bảo vệ chúng hoàn toàn khỏi mọi thất bại nhỏ vô tình có thể cản trở sự trưởng thành về mặt cảm xúc của chúng. [IV] Cuối cùng, trang bị cho giới trẻ những cơ chế đối phó vững chắc là cách hiệu quả nhất để nuôi dưỡng sự kiên cường tâm lý đích thực.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.

How to Improve Your Sleep Quality?

If you have been suffering from insomnia for a long time, you might want to (35) _____ these practical tips to improve your nightly rest.

  • Track your sleep patterns using a smartwatch (36) _____ a simple bedside journal.
  • Take every chance to use (37) _____ instead of synthetic materials that trap heat.
  • Share your bedtime routine with (38) _____ members of your household so they can keep the house quiet.
  • Try to regulate your sleep (39) _____ by going to bed at the exact same time for at least one month.
  • Remember that prioritizing rest reaps significant (40) _____ in ensuring your long-term mental well-being.
35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If you have been suffering from insomnia for a long time, you might want to (35) _____ these practical tips to improve your nightly rest.

adapt

adopt

admit

adjust

Xem đáp án

A. adapt (v): thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.

B. adopt (v): áp dụng (một phương pháp, chính sách), nhận làm con nuôi.

C. admit (v): thừa nhận.

D. adjust (v): điều chỉnh.

Khi nói về việc làm theo/sử dụng một mẹo, một phương pháp hay một cách tiếp cận mới, ta sử dụng động từ “adopt”. Ta có cụm từ adopt tips/methods/approaches (áp dụng các mẹo/phương pháp).

Chọn B. adopt

→ ...you might want to adopt these practical tips to improve your nightly rest.

Dịch nghĩa: ...bạn có thể sẽ muốn áp dụng những mẹo thực tế này để cải thiện giấc ngủ hàng đêm của mình.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Track your sleep patterns using a smartwatch (36) _____ a simple bedside journal.

nor

but

or

so

Xem đáp án

A. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).

B. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).

C. or (conj): hoặc (chỉ sự lựa chọn).

D. so (conj): vì vậy (chỉ kết quả).

Câu này đưa ra hai công cụ khác nhau để theo dõi giấc ngủ: “a smartwatch” (một chiếc đồng hồ thông minh) và “a simple bedside journal” (một cuốn nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường). Liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn thay thế này.

Chọn C. or

→ Track your sleep patterns using a smartwatch or a simple bedside journal.

Dịch nghĩa: Theo dõi các kiểu ngủ của bạn bằng cách sử dụng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc một cuốn sổ nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Take every chance to use (37) _____ instead of synthetic materials that trap heat.

new comfortable cotton sheets

comfortable new cotton sheets

comfortable cotton new sheets

cotton comfortable new sheets

Xem đáp án

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “sheets” (ga trải giường) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Áp dụng quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): “comfortable” (thoải mái) là tính từ chỉ quan điểm (Opinion), “new” (mới) là tính từ chỉ tuổi thọ/độ mới (Age), “cotton” (làm từ bông/vải cotton) là danh từ phụ chỉ chất liệu (Material). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Tính từ (Age) + Chất liệu (Material) + Danh từ chính.

Chọn B. comfortable new cotton sheets

→ Take every chance to use comfortable new cotton sheets instead of synthetic materials...

Dịch nghĩa: Hãy tận dụng mọi cơ hội để sử dụng những chiếc ga trải giường bằng cotton mới thoải mái thay vì các vật liệu tổng hợp...

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Share your bedtime routine with (38) _____ members of your household so they can keep the house quiet.

each

another

every

all

Xem đáp án

A. each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).

B. another: một (người) khác (+ danh từ đếm được số ít).

C. every: mọi, mỗi (+ danh từ đếm được số ít).

D. all: tất cả (+ danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “members” (các thành viên). Do đó, “all” là từ duy nhất trong 4 đáp án có thể đi kèm với danh từ số nhiều.

Chọn D. all

→ Share your bedtime routine with all members of your household...

Dịch nghĩa: Hãy chia sẻ thói quen đi ngủ của bạn với tất cả các thành viên trong gia đình...

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Try to regulate your sleep (39) _____ by going to bed at the exact same time for at least one month.

round

circle

cycle

period

Xem đáp án

A. round (n): vòng, hiệp.

B. circle (n): hình tròn, vòng tròn.

C. cycle (n): chu kỳ.

D. period (n): thời kỳ, giai đoạn.

Ta có cụm từ ghép (collocation) cố định: sleep cycle (chu kỳ giấc ngủ).

Chọn C. cycle

→ Try to regulate your sleep cycle by going to bed at the exact same time...

Dịch nghĩa: Hãy cố gắng điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của bạn bằng cách đi ngủ vào cùng một thời điểm chính xác...

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Remember that prioritizing rest reaps significant (40) _____ in ensuring your long-term mental well-being.

earnings

revenues

profits

rewards

Xem đáp án

A. earnings (n): thu nhập, tiền lương.

B. revenues (n): doanh thu (của một doanh nghiệp, công ty).

C. profits (n): lợi nhuận.

D. rewards (n): phần thưởng, thành quả, lợi ích.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation) mang tính hình tượng: reap rewards (gặt hái thành quả / nhận được lợi ích xứng đáng). Các từ A, B, C đều mang ý nghĩa về tài chính, kinh doanh, không phù hợp khi nói về lợi ích đối với sức khỏe tinh thần.

Chọn D. rewards

→ Remember that prioritizing rest reaps significant rewards in ensuring your long-term mental well-being.

Dịch nghĩa: Hãy nhớ rằng việc ưu tiên cho sự nghỉ ngơi sẽ gặt hái được những thành quả (lợi ích) to lớn trong việc đảm bảo sức khỏe tinh thần lâu dài của bạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Improve Your Sleep Quality?

If you have been suffering from insomnia for a long time, you might want to (35) adopt these practical tips to improve your nightly rest.

  • Track your sleep patterns using a smartwatch (36) or a simple bedside journal.

  • Take every chance to use (37) comfortable new cotton sheets instead of synthetic materials that trap heat.

  • Share your bedtime routine with (38) all members of your household so they can keep the house quiet.

  • Try to regulate your sleep (39) cycle by going to bed at the exact same time for at least one month.

  • Remember that prioritizing rest reaps significant (40) rewards in ensuring your long-term mental well-being.

Làm Thế Nào Để Cải Thiện Chất Lượng Giấc Ngủ Của Bạn?

Nếu bạn đã phải chịu đựng chứng mất ngủ trong một thời gian dài, bạn có thể sẽ muốn (35) áp dụng những mẹo thực tế này để cải thiện giấc ngủ hàng đêm của mình.

  • Theo dõi các kiểu ngủ của bạn bằng cách sử dụng một chiếc đồng hồ thông minh (36) hoặc một cuốn sổ nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường.

  • Hãy tận dụng mọi cơ hội để sử dụng (37) những chiếc ga trải giường bằng cotton mới thoải mái thay vì các vật liệu tổng hợp vốn giữ lại nhiệt.

  • Hãy chia sẻ thói quen đi ngủ của bạn với (38) tất cả các thành viên trong gia đình để họ có thể giữ cho ngôi nhà được yên tĩnh.

  • Hãy cố gắng điều chỉnh (39) chu kỳ giấc ngủ của bạn bằng cách đi ngủ vào cùng một thời điểm chính xác trong ít nhất một tháng.

  • Hãy nhớ rằng việc ưu tiên cho sự nghỉ ngơi sẽ gặt hái được những (40) thành quả to lớn trong việc đảm bảo sức khỏe tinh thần lâu dài của bạn.