Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Hà Nội lần 1 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
THE VISION OF ELON MUSK
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________. His vision, however, extends far beyond Earth.
In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit.
Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) ____________. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
produced mass-market electric vehicles
by producing mass-market electric vehicles
who produces mass-market electric vehicles
to produce mass-market electric vehicles
Dịch nghĩa:
A. đã sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
B. bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
C. người mà sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
D. để sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng
As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) ____________.
(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới (1) ____________.)
→ A. produced mass-market electric vehicles - SAI: Sau mệnh đề chính không thể đặt một động từ chia ở quá khứ đơn mà không có liên từ; nếu dùng phương án này sẽ gây ra lỗi "câu gãy" do hai động từ chia song song không có kết nối.
B. by producing mass-market electric vehicles - ĐÚNG: Cấu trúc "by + V-ing" dùng để chỉ cách thức hành động, giúp trả lời câu hỏi bằng cách nào Elon Musk thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng.
C. who produces mass-market electric vehicles - SAI: Đại từ quan hệ "who" dùng để chỉ người, nhưng ngữ cảnh này cần bổ sung cách thức hành động, không phải mô tả ông ấy là ai, làm lệch trọng tâm câu.
D. to produce mass-market electric vehicles - SAI: Cấu trúc "to + V" diễn tả mục đích, trong khi câu đang nói về một kết quả/phương thức đã đạt được để tăng tốc quá trình chuyển đổi.
→ As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy by producing mass-market electric vehicles.
(Với tư cách là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy đáng kể quá trình chuyển đổi sang năng lượng bền vững của thế giới bằng cách sản xuất xe điện cho thị trường đại chúng.)
Chọn B.
the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit
that was the first privately funded liquid-fueled rocket reaching orbit
which it was the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit
was the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit
Dịch nghĩa:
A. tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
B. đó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
C. cái mà nó là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
D. đã là tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo
SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) ____________.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, (2) ____________.)
→A. the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit - ĐÚNG: Đây là cấu trúc danh từ đồng cách (appositive) dùng để giải thích rõ cho "Falcon 1" đứng trước nó.
B. that was the first... - SAI: Đại từ "that" không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (đứng sau dấu phẩy).
C. which it was the first... - SAI: Lỗi thừa chủ ngữ; "which" đã đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được thêm "it".
D. was the first... - SAI: Động từ "was" bị treo vì thiếu liên kết ngữ pháp (đại từ quan hệ) để gắn vào mệnh đề chính.
→ SpaceX successfully developed the Falcon 1, the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit.
(SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng được tư nhân tài trợ đầu tiên đạt được quỹ đạo.)
Chọn A.
which aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis
aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis
aiming to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis
is aimed to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis
Dịch nghĩa:
A. cái mà nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
B. nhằm mục đích phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
C. nhắm tới việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
D. được nhắm tới để phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ người bị liệt
The latter, for instance, (3) ____________.
(Ví dụ, cái tên sau [Neuralink], (3) ____________.)
→ A. which aims... - SAI: Việc dùng đại từ quan hệ khiến câu bị thiếu động từ chính (V-main) cho chủ ngữ "The latter".
B. aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis - ĐÚNG: Động từ "aims" chia ở hiện tại đơn đóng vai trò động từ chính cho chủ ngữ "The latter".
C. aiming... - SAI: Dạng V-ing không thể đóng vai trò động từ chính trong câu này.
D. is aimed to develop... - SAI: Sai cấu trúc ngữ pháp; ta dùng "aim to do something" hoặc "be aimed at doing something"
→ The latter, for instance, aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis.
(Ví dụ, dự án thứ hai hướng đến việc phát triển giao diện não-máy tính để hỗ trợ những người bị liệt.)
Chọn B.
Despite these concerns, there remains an undeniable impact on modern industry
Despite these concerns, but his impact on modern industry is still undeniable
Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable
Despite these concerns, it is the undeniable impact he has on modern industry
Dịch nghĩa:
A. Bất chấp những lo ngại này, vẫn còn một tác động không thể phủ nhận đối với ngành công nghiệp hiện đại
B. Bất chấp những lo ngại này, nhưng tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận
C. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận
D. Bất chấp những lo ngại này, chính là tác động không thể phủ nhận mà ông có đối với ngành công nghiệp hiện đại
(4) ____________. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress.
((4) ____________. Nhiều chuyên gia lập luận rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là điều cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài.)
→ A. Despite these concerns, there remains an undeniable impact... - SAI: Cách dùng "there remains" làm câu bị vô nhân xưng, mờ nhạt chủ thể cần nhấn mạnh là "his impact".
B. Despite these concerns, but his impact... - SAI: Lỗi ngữ pháp nghiêm trọng; không dùng "Despite" và "but" trong cùng một câu (lỗi double contrast).
C. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable - ĐÚNG: Cấu trúc nhượng bộ chuẩn, nhấn mạnh trực tiếp vào tầm ảnh hưởng của đối tượng.
D. Despite these concerns, it is the undeniable impact... - SAI: Cấu trúc câu chẻ (cleft sentence) không hoàn chỉnh do thiếu thành phần "that/who/which" ở phía sau.
→ While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable.
(Mặc dù những đổi mới này thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro đáng kể của Musk, chúng cũng gây ra nhiều tranh cãi và tranh luận công khai. Bất chấp những lo ngại này, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn không thể phủ nhận.)
Chọn C.
These projects have already played a part in changing the way we look at the world today
For years to come, his work is having a significant role in shaping the future world
The future of technology will be shaped entirely by how his work evolves in the coming years
It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come
Dịch nghĩa:
A. Những dự án này đã đóng một phần trong việc thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới ngày nay
B. Trong nhiều năm tới, công việc của ông đang đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới tương lai
C. Tương lai của công nghệ sẽ được định hình hoàn toàn bởi cách công việc của ông phát triển trong những năm tới
D. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới
Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. (5) ____________.)
→A. These projects have already played a part... - SAI: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả trong quá khứ/hiện tại, trong khi đoạn kết cần cái nhìn về tương lai dài hạn.
B. For years to come, his work is having... - SAI: Xung đột về thời gian giữa trạng ngữ tương lai "For years to come" và thì hiện tại tiếp diễn "is having".
C. The future of technology will be shaped entirely by... - SAI: Sử dụng từ "entirely" (hoàn toàn) mang tính tuyệt đối hóa, điều này cần tránh trong văn phong học thuật khi dự đoán về tương lai.
D. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come - ĐÚNG: Sử dụng thì tương lai đơn và cụm từ "continue to influence" phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh tổng kết và hướng tới tương lai của đoạn văn.
→Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới.)
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) by producing mass-market electric vehicles. His vision, however, extends far beyond Earth. In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit. Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come. | Thường được so sánh với “Iron Man” ngoài đời thực, Elon Musk là một ông trùm kinh doanh và kỹ sư nổi tiếng với những mục tiêu đầy tham vọng nhằm cách mạng hóa lĩnh vực giao thông và khám phá không gian. Với vai trò là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi của thế giới sang năng lượng bền vững bằng cách sản xuất các dòng xe điện dành cho thị trường đại chúng. Tuy nhiên, tầm nhìn của ông còn vượt xa Trái Đất. Năm 2002, Musk thành lập SpaceX với mục tiêu tối thượng là đưa sự sống của con người trở thành đa hành tinh. Bất chấp nhiều thất bại ban đầu và sự hoài nghi từ dư luận, SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng do tư nhân tài trợ đầu tiên đạt tới quỹ đạo. Thành tựu này đã mở đường cho công nghệ tên lửa tái sử dụng, qua đó làm giảm đáng kể chi phí đưa vật thể lên quỹ đạo. Ngoài xe điện và tên lửa, Musk còn giới thiệu nhiều ý tưởng mang tính tương lai khác như Hyperloop và Neuralink. Dự án sau, chẳng hạn, nhằm phát triển các giao diện não–máy tính để hỗ trợ những người bị liệt. Mặc dù những đổi mới này cho thấy sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn của Musk, chúng cũng tạo ra không ít tranh cãi và thảo luận trong công chúng. Mặc cho những lo ngại đó, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn là điều không thể phủ nhận. Nhiều chuyên gia cho rằng chính những thử nghiệm táo bạo như vậy là yếu tố thiết yếu cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng, những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới. |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
Maintaining Cultural Roots While Living Abroad
Living in another country can be exciting, (6) ____________ it is easy to feel distant from your traditions. Here are some simple ways to stay connected to your culture and build a strong sense of identity.
● Try joining local cultural clubs, including weekend groups that celebrate festivals or shared traditions.
● Consider (7) ____________ part in small community events that remind you of home.
● Cook familiar dishes and share them with friends, using (8) ____________.
● Visit cultural centres and engage with (9) ____________ people who understand your background.
● Keep photos and mementos from home, which can give comfort during busy days.
● Spend time teaching your children simple customs, such as greetings or stories, and help them feel proud (10) ____________ their heritage.
By choosing activities that strengthen your cultural ties, you can feel more (11) ____________ while building a new life abroad.
and
because
or
but
A. and: dùng để nối các ý bổ trợ, cùng hướng.
B. because: dùng để chỉ nguyên nhân.
C. or: dùng để chỉ sự lựa chọn.
D. but: dùng để chỉ sự đối lập.
→ Living in another country can be exciting, but it is easy to feel distant from your traditions.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Sống ở một quốc gia khác có thể rất thú vị, nhưng bạn cũng dễ dàng cảm thấy xa rời những truyền thống của mình.
● Consider (7) ____________ part in small community events that remind you of home.
take
taking
to taking
to take
Ta có cấu trúc: consider + V-ing: Cân nhắc làm việc gì
→ Consider taking part in small community events that remind you of home.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Hãy cân nhắc việc tham gia vào các sự kiện cộng đồng nhỏ gợi nhớ cho bạn về quê hương.
● Cook familiar dishes and share them with friends, using (8) ____________.
easy recipes family
recipes easy family
family easy recipes
easy family recipes
Câu này kiểm tra kiến thức về trật tự tính từ trong cụm danh từ. Quy tắc sắp xếp: Quality (Chất lượng/Đặc điểm) + Type/Purpose (Loại/Mục đích) + Noun (Danh từ chính).
A. easy recipes family: sai trật tự tính từ.
B. recipes easy family: danh từ chính không đứng đầu cụm.
C. family easy recipes: sai trật tự ưu tiên của tính từ.
D. easy family recipes: đúng quy tắc trật tự tính từ
→ Cook familiar dishes and share them with friends, using easy family recipes.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Hãy nấu những món ăn quen thuộc và chia sẻ chúng với bạn bè, sử dụng các công thức nấu ăn gia đình đơn giản.
● Visit cultural centres and engage with (9) ____________ people who understand your background.
another
the others
other
others
A. another: đi với danh từ số ít.
B. the others: chỉ những người còn lại cuối cùng trong một nhóm đã xác định cụ thể.
C. other: đúng cấu trúc other + Danh từ số nhiều để chỉ những người khác nói chung.
D. others: bản thân others đã là đại từ, không đi kèm danh từ people phía sau.
People là danh từ số nhiều → Ta chọn C.
→ Visit cultural centres and engage with other people who understand your background.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Hãy ghé thăm các trung tâm văn hóa và giao lưu với những người khác, những người hiểu được nền tảng văn hóa của bạn.
● Spend time teaching your children simple customs, such as greetings or stories, and help them feel proud (10) ____________ their heritage.
with
from
about
of
Pround of st: tự hào về điều gì
→ Spend time teaching your children simple customs, such as greetings or stories, and help them feel proud of their heritage.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Hãy dành thời gian dạy con bạn những phong tục đơn giản, chẳng hạn như lời chào hỏi hoặc những câu chuyện, và giúp chúng cảm thấy tự hào về nguồn gốc của mình.
By choosing activities that strengthen your cultural ties, you can feel more (11) ____________ while building a new life abroad.
in your element
in the air
on cloud nine
out of line
A. in your element: cảm thấy thoải mái
B. in the air: điều gì đó đang lan tỏa hoặc chưa chắc chắn.
C. on cloud nine: cực kỳ hạnh phúc (thường là niềm vui ngắn hạn).
D. out of line: cư xử không đúng mực.
Dựa vào ngữ cảnh ta chọn đáp án đúng là A.
→ By choosing activities that strengthen your cultural ties, you can feel more in your element while building a new life abroad.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Bằng cách chọn những hoạt động thắt chặt các mối quan hệ văn hóa, bạn có thể cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi xây dựng cuộc sống mới ở nước ngoài.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Living in another country can be exciting, (6) but it is easy to feel distant from your traditions. Here are some simple ways to stay connected to your culture and build a strong sense of identity. Try joining local cultural clubs, including weekend groups that celebrate festivals or shared traditions. Consider (7) taking part in small community events that remind you of home. Cook familiar dishes and share them with friends, using (8) easy family recipes. Visit cultural centres and engage with (9) other people who understand your background. Keep photos and mementos from home, which can give comfort during busy days. Spend time teaching your children simple customs, such as greetings or stories, and help them feel proud (10) of their heritage. By choosing activities that strengthen your cultural ties, you can feel more (11) in your element while building a new life abroad. | Sống ở một quốc gia khác có thể rất thú vị, (6) nhưng bạn cũng dễ dàng cảm thấy xa rời những truyền thống của mình. Dưới đây là một số cách đơn giản để giữ kết nối với nền văn hóa của bạn và xây dựng ý thức mạnh mẽ về bản sắc cá nhân. Hãy thử tham gia các câu lạc bộ văn hóa địa phương, bao gồm các nhóm cuối tuần tổ chức lễ kỷ niệm hoặc các truyền thống chung. Hãy cân nhắc việc (7) tham gia vào các sự kiện cộng đồng nhỏ gợi nhớ cho bạn về quê hương. Hãy nấu những món ăn quen thuộc và chia sẻ chúng với bạn bè, sử dụng (8) các công thức nấu ăn gia đình đơn giản. Hãy ghé thăm các trung tâm văn hóa và giao lưu với (9) những người khác, những người hiểu được nền tảng văn hóa của bạn. Hãy giữ những bức ảnh và kỷ vật từ quê nhà, chúng có thể mang lại sự an ủi trong những ngày bận rộn. Hãy dành thời gian dạy con cái những phong tục đơn giản, chẳng hạn như lời chào hoặc các câu chuyện, và giúp chúng cảm thấy tự hào (10) về di sản của mình. Bằng cách chọn những hoạt động thắt chặt các mối quan hệ văn hóa, bạn có thể cảm thấy (11) thoải mái và tự tin hơn khi xây dựng cuộc sống mới ở nước ngoài. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 12 to 16.
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
a-d-b-c-e
a-c-b-d-e
a-c-b-e-d
a-b-d-e-c
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – c – b – d – e
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
Dịch nghĩa:
a. Trong tương lai, các thành phố thông minh sẽ được thiết kế nhằm khiến cuộc sống của cư dân trở nên tiện lợi và bền vững hơn.
c. Những thành phố này sẽ được trang bị các cảm biến để theo dõi chất lượng không khí, mức sử dụng năng lượng và mực nước, từ đó cung cấp dữ liệu theo thời gian thực nhằm cải thiện việc quản lý đô thị.
b. Hơn nữa, giao thông tại các thành phố này sẽ được quản lý bằng xe tự lái và hệ thống giao thông công cộng được kết nối, giúp giảm ùn tắc và ô nhiễm.
d. Ngoài ra, các thành phố thông minh cũng sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió để giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
e. Tóm lại, với công nghệ tiên tiến và các thực hành thân thiện với môi trường, các thành phố thông minh hứa hẹn mang lại chất lượng cuộc sống cao hơn và một tương lai xanh hơn.
Chọn B.
a. Nam: Hey! Long time no see! How have you been?
b. Nam: I’m great, just heading to work. Good to see you!
c. Minh: Not bad, thanks! And you?
a-b-c
c-a-b
b-a-c
a-c-b
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – c – b
a. Nam: Hey! Long time no see! How have you been?
c. Minh: Not bad, thanks! And you?
b. Nam: I’m great, just heading to work. Good to see you!
Dịch nghĩa:
a. Nam: Này! Lâu rồi không gặp! Dạo này cậu thế nào?
c. Minh: Cũng ổn, cảm ơn nhé! Còn cậu thì sao?
b. Nam: Tớ khỏe, đang trên đường đi làm. Rất vui được gặp cậu!
Chọn D.
a. It often starts with the excitement of being in a new place, followed by feelings of confusion and frustration as differences become clearer.
b. As time passes, adapting becomes easier, and many even learn to appreciate or blend the new culture with their own.
c. Culture shock is a common experience when moving to a different country or environment, as it involves adjusting to unfamiliar norms and practices.
d. For instance, language barriers, customs, and different social norms can make even everyday tasks challenging.
e. Eventually, a sense of balance is found as people grow more accustomed to their surroundings, resulting in personal growth and a broader perspective.
a-c-d-e-b
c-d-a-b-e
b-a-e-c-d
c-a-d-b-e
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – a – d – b – e
c. Culture shock is a common experience when moving to a different country or environment, as it involves adjusting to unfamiliar norms and practices.
a. It often starts with the excitement of being in a new place, followed by feelings of confusion and frustration as differences become clearer.
d. For instance, language barriers, customs, and different social norms can make even everyday tasks challenging.
b. As time passes, adapting becomes easier, and many even learn to appreciate or blend the new culture with their own.
e. Eventually, a sense of balance is found as people grow more accustomed to their surroundings, resulting in personal growth and a broader perspective.
Dịch nghĩa:
c. Sốc văn hóa là một trải nghiệm phổ biến khi chuyển đến một quốc gia hoặc môi trường khác, vì nó liên quan đến việc thích nghi với những chuẩn mực và tập quán xa lạ.
a. Hiện tượng này thường bắt đầu bằng sự hào hứng khi ở một nơi mới, sau đó là cảm giác bối rối và thất vọng khi những khác biệt trở nên rõ ràng hơn.
d. Chẳng hạn, rào cản ngôn ngữ, phong tục tập quán và các chuẩn mực xã hội khác nhau có thể khiến ngay cả những công việc hằng ngày cũng trở nên khó khăn.
b. Theo thời gian, việc thích nghi trở nên dễ dàng hơn, và nhiều người thậm chí còn học cách trân trọng hoặc hòa trộn nền văn hóa mới với văn hóa của mình.
e. Cuối cùng, con người tìm được sự cân bằng khi ngày càng quen với môi trường xung quanh, từ đó đạt được sự trưởng thành cá nhân và góc nhìn rộng mở hơn.
Chọn D.
a. Mai: Yeah, that’s true. But I feel like some students use their phones for educational apps or to take notes, so it could be inconvenient for them.
b. Lan: Honestly, I think it might be a good idea. Phones can be a huge distraction, and it’s hard to focus when everyone’s texting or scrolling during class.
c. Lan: I get that, but maybe they could have certain times or areas where phones are allowed. It would be more about controlling when and where they’re used, not a full ban.
d. Mai: That sounds fair. A balance between using them for learning and keeping them out of the way during lessons might work best.
e. Mai: I heard mobile phones will be banned at school next semester. What do you think about that?
e-b-d-a-c
a-c-e-d-b
c-d-e-a-b
e-b-a-c-d
Thứ tự sắp xếp đúng: D. e – b – a – c – d
e. Mai: I heard mobile phones will be banned at school next semester. What do you think about that?
b. Lan: Honestly, I think it might be a good idea. Phones can be a huge distraction, and it’s hard to focus when everyone’s texting or scrolling during class.
a. Mai: Yeah, that’s true. But I feel like some students use their phones for educational apps or to take notes, so it could be inconvenient for them.
c. Lan: I get that, but maybe they could have certain times or areas where phones are allowed. It would be more about controlling when and where they’re used, not a full ban.
d. Mai: That sounds fair. A balance between using them for learning and keeping them out of the way during lessons might work best.
Dịch nghĩa:
e. Mai: Mình nghe nói học kỳ tới điện thoại di động sẽ bị cấm ở trường. Cậu nghĩ sao về việc đó?
b. Lan: Thật lòng mà nói, mình nghĩ đó có thể là một ý hay. Điện thoại gây xao nhãng rất nhiều, và thật khó tập trung khi ai cũng nhắn tin hay lướt mạng trong giờ học.
a. Mai: Ừ, đúng là vậy. Nhưng mình thấy một số học sinh dùng điện thoại cho ứng dụng học tập hoặc để ghi chú, nên việc này có thể gây bất tiện cho họ.
c. Lan: Mình hiểu ý đó, nhưng có lẽ trường có thể cho phép dùng điện thoại vào những thời điểm hoặc khu vực nhất định. Như vậy sẽ là kiểm soát việc dùng khi nào và ở đâu, chứ không phải cấm hẳn.
d. Mai: Nghe hợp lý đấy. Cân bằng giữa việc dùng điện thoại cho học tập và tránh xa chúng trong giờ học có lẽ là giải pháp tốt nhất.
Chọn D.
Dear Emily,
a. I hope you’re doing well! I just got back from an amazing trip to Vietnam and had to tell you about it.
b. If you ever get the chance to visit Vietnam, you should go! I’d love to travel with you someday.
c. I loved the food, especially ‘Pho’ in Hanoi!
d. The locals were also very welcoming, and learning a few Vietnamese phrases helped.
e. The views at Fansipan were breathtaking, and I explored beautiful cities like Da Nang and Nha Trang.
Take care,
Sarah
c-e-a-d-b
a-e-c-d-b
d-a-c-b-e
b-e-d-c-a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – e – c – d – b
Dear Emily,
a. I hope you’re doing well! I just got back from an amazing trip to Vietnam and had to tell you about it.
e. The views at Fansipan were breathtaking, and I explored beautiful cities like Da Nang and Nha Trang.
c. I loved the food, especially ‘Pho’ in Hanoi!
d. The locals were also very welcoming, and learning a few Vietnamese phrases helped.
b. If you ever get the chance to visit Vietnam, you should go! I’d love to travel with you someday.
Take care,
Sarah
Dịch nghĩa:
a. Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình vừa trở về từ một chuyến đi tuyệt vời đến Việt Nam và nhất định phải kể cho bạn nghe.
e. Khung cảnh ở Fansipan thật ngoạn mục, và mình còn khám phá những thành phố xinh đẹp như Đà Nẵng và Nha Trang.
c. Mình rất thích đồ ăn ở đó, đặc biệt là món phở ở Hà Nội!
d. Người dân địa phương cũng rất thân thiện, và việc học một vài câu tiếng Việt thực sự hữu ích.
b. Nếu bạn có cơ hội đến thăm Việt Nam, bạn nhất định nên đi! Mình rất muốn được du lịch cùng bạn vào một ngày nào đó.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 17 to 24.
Is Banning Single-Use Plastic the Right Option?
In recent years, people worldwide have become more aware of the serious environmental problems caused by plastic waste. Over the past 65 years, plastic has become widely used because it is cheap, lightweight, and durable. While these advantages make plastic extremely convenient in everyday life, they also contribute to long-term environmental damage that is difficult to reverse.
One major problem is that plastic does not biodegrade. Instead, it breaks down into microplastics, which harm wildlife and ecosystems and have been found in food chains and water sources. Recycling is also ineffective, as only about 9% of plastic has ever been recycled, with most ending up in landfills or being burned.
To reduce plastic waste, many governments have introduced measures targeting single-use plastics. In the UK, taxes on plastic bags and plastic-free supermarket aisles have successfully lowered plastic use. Other actions include banning plastic straws and charging for disposable coffee cups. Countries such as Canada and India have even announced plans to ban single-use plastics entirely.
However, eliminating single-use plastic entirely may not be practical or beneficial in all situations. In healthcare, disposable plastic items like gloves and syringes are essential for hygiene and safety. Plastic packaging also helps preserve food, while bottled water remains crucial during emergencies and in poorer regions.
Additionally, alternatives are not always environmentally friendly. Producing paper bags, for example, often requires more energy and creates more pollution than plastic bags. Other options, like aluminum, glass, card or cotton, similarly have environmental issues of their own.
In conclusion, reducing plastic waste is essential, but banning all single-use plastics may not be the best solution. Investing in better recycling technology and developing plastics that can be easily reused or broken down may offer a more effective long-term approach.
(Adapted from https://test-english.com)
It is cheap to produce.
It is highly durable.
It is easy to recycle.
It is lightweight.
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một ưu điểm của nhựa?
A. cheap to produce: chi phí sản xuất rẻ
B. highly durable: độ bền cao
C. easy to recycle: dễ dàng tái chế
D. lightweight: trọng lượng nhẹ
Thông tin: Over the past 65 years, plastic has become widely used because it is cheap, lightweight, and durable.
(Trong suốt 65 năm qua, nhựa đã được sử dụng rộng rãi vì giá rẻ, nhẹ và bền.)
Chọn C.
implemented
withdrawn
launched
enforced
Từ “introduced” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. implemented: được triển khai
B. withdrawn: bị rút lại, bãi bỏ
C. launched: được ra mắt
D. enforced: được thi hành
→ introduced: được ban hành/áp dụng >< withdrawn: bị rút lại/bãi bỏ.
Thông tin: To reduce plastic waste, many governments have introduced measures targeting single-use plastics.
(Để giảm thiểu rác thải nhựa, nhiều chính phủ đã ban hành các biện pháp nhằm vào nhựa dùng một lần.)
Chọn B.
people around the world
single-use plastics
environmental problems
these advantages
Từ “they” trong câu cuối của đoạn 1 đề cập đến ______.
A. people around the world: người dân trên toàn thế giới
B. single-use plastics: nhựa dùng một lần
C. environmental problems: các vấn đề môi trường
D. these advantages: những ưu điểm này
Thông tin: While these advantages make plastic extremely convenient in everyday life, they also contribute to long-term environmental damage that is difficult to reverse.
(Tuy nhiên, chính những ưu điểm này khiến nhựa trở nên vô cùng tiện lợi trong đời sống hằng ngày, đồng thời cũng góp phần gây ra những tổn hại môi trường lâu dài, khó có thể khắc phục.)
→ they thay thế cho cụm danh từ đứng ngay trước nó ở vế trước là these advantages.
Chọn D.
minor
optional
accessible
essential
Từ “crucial” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. minor (adj): không quan trọng, thứ yếu
B. optional (adj): không bắt buộc, tùy chọn
C. accessible (adj): dễ tiếp cận
D. essential (adj): thiết yếu, quan trọng
→ crucial (adj): cực kỳ quan trọng = essential (adj): thiết yếu
Thông tin: Plastic packaging also helps preserve food, while bottled water remains crucial during emergencies and in poorer regions.
(Bao bì nhựa cũng giúp bảo quản thực phẩm, trong khi nước đóng chai vẫn đóng vai trò quan trọng trong các tình huống khẩn cấp và tại những khu vực nghèo.)
Chọn D.
Which of the following best restates the meaning of the sentence 'However, eliminating single-use plastic entirely may not be practical or beneficial in all situations' in paragraph 4?
It is impossible to get rid of single-use plastic products under any specific circumstances.
Single-use plastic should be eliminated only in some cases that bring about beneficial results.
Removing all single-use plastic is consistently considered a good idea for the environment.
A complete removal of single-use plastic might not be feasible or advantageous in every scenario.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu: “However, eliminating single-use plastic entirely may not be practical or beneficial in all situations” trong đoạn 4?
(Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần có thể không thực tế hoặc không mang lại lợi ích trong mọi hoàn cảnh.)
A. Không thể loại bỏ các sản phẩm nhựa dùng một lần trong bất kỳ hoàn cảnh cụ thể nào. → Sai mức độ vì impossible là quá tuyệt đối so với may not be practical.
B. Nhựa dùng một lần chỉ nên bị loại bỏ trong một số trường hợp mang lại lợi ích. → Sai nghĩa.
C. Việc loại bỏ toàn bộ nhựa dùng một lần luôn được coi là một ý tưởng tốt cho môi trường. → Ngược nghĩa câu gốc.
D. Việc loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần có thể không khả thi hoặc không mang lại lợi ích trong mọi tình huống. → Câu D thể hiện chính xác nhất ý của câu trong bài vì complete removal = eliminating entirely; feasible = practical.
Chọn D.
According to the passage, which of the following statements is TRUE?
Plastic materials typically biodegrade very quickly when they are left in natural environments.
The majority of plastic waste ever produced in the world has been successfully recycled.
Producing paper bags always results in fewer environmental problems than making plastic ones.
Several nations have officially announced their intentions to completely ban single-use plastics.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Các vật liệu nhựa thường phân hủy sinh học rất nhanh khi ở trong môi trường tự nhiên.
Thông tin: One major problem is that plastic does not biodegrade.
(Một vấn đề lớn là nhựa không thể phân hủy sinh học.)
→ Sai.
B. Phần lớn rác thải nhựa từng được sản xuất trên thế giới đã được tái chế thành công.
Thông tin: only about 9% of plastic has ever been recycled
(chỉ khoảng 9% lượng nhựa từng được tái chế)
→ Sai.
C. Việc sản xuất túi giấy luôn gây ra ít vấn đề môi trường hơn so với túi nhựa.
Thông tin: Producing paper bags, for example, often requires more energy and creates more pollution than plastic bags.
(Chẳng hạn, việc sản xuất túi giấy thường tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và gây ô nhiễm nhiều hơn so với túi nhựa.
→ Sai.
D. Một số quốc gia đã chính thức công bố ý định cấm hoàn toàn nhựa dùng một lần.
Thông tin: Countries such as Canada and India have even announced plans to ban single-use plastics entirely.
(Một số quốc gia như Canada và Ấn Độ thậm chí đã công bố kế hoạch cấm hoàn toàn nhựa dùng một lần.)
→ Đúng.
Chọn D.
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 2
Đoạn văn nào chủ yếu bàn về các hành động và chính sách cụ thể của chính phủ nhằm giảm nhựa dùng một lần?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin: To reduce plastic waste, many governments have introduced measures targeting single-use plastics. In the UK, taxes on plastic bags and plastic-free supermarket aisles have successfully lowered plastic use (Đoạn 3)
(Để giảm thiểu rác thải nhựa, nhiều chính phủ đã ban hành các biện pháp nhằm vào nhựa dùng một lần. Tại Vương quốc Anh, việc đánh thuế túi nhựa và triển khai các khu vực siêu thị không sử dụng nhựa)
Chọn B.
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 5
Paragraph 1
Đoạn văn nào tập trung chủ yếu vào những lo ngại về môi trường liên quan đến việc sử dụng các vật liệu thay thế nhựa?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 5
D. Đoạn 1
Thông tin: Additionally, alternatives are not always environmentally friendly. Producing paper bags, for example, often requires more energy and creates more pollution than plastic bags. Other options, like aluminum, glass, card or cotton, similarly have environmental issues of their own. (Đoạn 5)
(Ngoài ra, các vật liệu thay thế không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường. Chẳng hạn, việc sản xuất túi giấy thường tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và gây ô nhiễm nhiều hơn túi nhựa. Những lựa chọn khác như nhôm, thủy tinh, bìa cứng hay vải cotton cũng đều tồn tại những vấn đề môi trường riêng.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Cấm nhựa dùng một lần có phải là lựa chọn đúng đắn?
Trong những năm gần đây, người dân trên toàn thế giới ngày càng nhận thức rõ hơn về những vấn đề môi trường nghiêm trọng do rác thải nhựa gây ra. Trong suốt 65 năm qua, nhựa đã được sử dụng rộng rãi vì giá rẻ, nhẹ và bền. Tuy nhiên, chính những ưu điểm này khiến nhựa trở nên vô cùng tiện lợi trong đời sống hằng ngày, đồng thời cũng góp phần gây ra những tổn hại môi trường lâu dài, khó có thể khắc phục.
Một vấn đề lớn là nhựa không thể phân hủy sinh học. Thay vào đó, nó bị vỡ ra thành các vi nhựa, gây hại cho động vật hoang dã và các hệ sinh thái, đồng thời đã được phát hiện trong chuỗi thực phẩm và nguồn nước. Hoạt động tái chế cũng kém hiệu quả, khi chỉ khoảng 9% lượng nhựa từng được tái chế, còn lại phần lớn bị chôn lấp hoặc đốt bỏ.
Để giảm thiểu rác thải nhựa, nhiều chính phủ đã ban hành các biện pháp nhằm vào nhựa dùng một lần. Tại Vương quốc Anh, việc đánh thuế túi nhựa và triển khai các khu vực siêu thị không sử dụng nhựa đã giúp giảm đáng kể lượng nhựa tiêu thụ. Những biện pháp khác bao gồm cấm ống hút nhựa và thu phí đối với cốc cà phê dùng một lần. Một số quốc gia như Canada và Ấn Độ thậm chí đã công bố kế hoạch cấm hoàn toàn nhựa dùng một lần.
Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần có thể không thực tế hoặc không mang lại lợi ích trong mọi hoàn cảnh. Trong lĩnh vực y tế, các sản phẩm nhựa dùng một lần như găng tay và kim tiêm là thiết yếu để đảm bảo vệ sinh và an toàn. Bao bì nhựa cũng giúp bảo quản thực phẩm, trong khi nước đóng chai vẫn đóng vai trò quan trọng trong các tình huống khẩn cấp và tại những khu vực nghèo.
Ngoài ra, các vật liệu thay thế không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường. Chẳng hạn, việc sản xuất túi giấy thường tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và gây ô nhiễm nhiều hơn so với túi nhựa. Những lựa chọn khác như nhôm, thủy tinh, bìa cứng hay vải cotton cũng đều tồn tại những vấn đề môi trường riêng.
Tóm lại, việc giảm thiểu rác thải nhựa là vô cùng cần thiết, nhưng cấm toàn bộ nhựa dùng một lần chưa chắc đã là giải pháp tối ưu. Đầu tư vào công nghệ tái chế tiên tiến hơn và phát triển các loại nhựa có thể dễ dàng tái sử dụng hoặc phân hủy có thể mang lại một hướng tiếp cận hiệu quả và bền vững hơn trong dài hạn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 25 to 34.
It is completely normal not to have your life figured out at the age of sixteen. You are not expected to know exactly what your future will look like when you start high school, even if others think you should. In fact, feeling uncertain can be a privilege, as it allows you to keep many possibilities open. You have plenty of time ahead to explore life and discover who you truly are.
Life does not end because you fail a chemistry test or oversleep and have a bad day. Everyone experiences moments when giving up feels easier than continuing. It is during these difficult times that your strength and determination are truly tested.
The ability to let go of things that hold you back is essential for overcoming life’s challenges. [I] High school differs greatly from elementary or middle school. [II] You may find yourself staying up late to study, spending weekends doing homework. [III] There will be months filled with tests and exams, which can lead to significant stress and anxiety. [IV]
However, these years can also be some of the most enjoyable in your life. Remember to have fun and appreciate the moments between studying and schoolwork. You will never be sixteen or seventeen again, laughing with friends at a party or swimming early in the morning on a cold day. Time moves forward, so do not be afraid to step outside your comfort zone. It is better to regret something you did than to wish you had tried. Fear should not hold you back from living fully.
This period of life is also a perfect time to meet new people and build meaningful friendships. You will meet individuals from different backgrounds and take part in thought-provoking conversations that challenge your way of thinking. Through these experiences, you will learn the true value of friendship and connection.
You have the freedom to become whoever you want to be. With effort and perseverance, you can achieve your goals. Remember, you are not just studying for exams; you are preparing for your future. While grades may seem important, they do not define who you are. Many successful people have failed before succeeding. As long as you believe in yourself, you can turn your dreams into reality.
Which of the following best summarises paragraph 1?
Many teenagers feel pressured to succeed academically from a young age.
Uncertainty about the future is common at sixteen and allows for personal exploration.
High school students should have their future figured out by the age of sixteen.
Starting high school requires students to completely know their career paths as this is a privilege.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?
A. Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy bị áp lực phải đạt thành tích học tập cao từ khi còn rất trẻ.
B. Sự mơ hồ về tương lai ở tuổi mười sáu là điều phổ biến và tạo điều kiện cho việc khám phá bản thân.
C. Học sinh trung học phổ thông nên xác định rõ tương lai của mình ngay từ năm mười sáu tuổi.
D. Việc bắt đầu học trung học đòi hỏi học sinh phải hoàn toàn biết rõ con đường sự nghiệp của mình, và đó là một đặc quyền.
→ Đoạn 1 nhấn mạnh sự mơ hồ ở tuổi 16 là bình thường và tích cực. Các đáp án A, C, D đều thêm thắt ý hoặc đi ngược lại với tinh thần của bài.
Chọn B.
solved
planned
ignored
forgotten
Từ “figured out” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ nào sau đây?
A. solved (v): giải quyết
B. planned (v): lên kế hoạch
C. ignored (v): phớt lờ
D. forgotten (v): quên đi
→ figured out: hiểu rõ, tìm ra hướng đi, định hình = planned.
Thông tin: It is completely normal not to have your life figured out at the age of sixteen.
(Việc chưa định hướng được cuộc sống ở tuổi mười sáu là hoàn toàn bình thường.)
Chọn B.
Taking exams.
Doing homework.
Playing sports.
Staying up late.
Theo đoạn 3, nội dung nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phần của đời sống trung học phổ thông?
A. Taking exams: Làm bài kiểm tra, thi cử
B. Doing homework: Làm bài tập về nhà
C. Playing sports: Chơi thể thao
D. Staying up late: Thức khuya
Thông tin: You may find yourself staying up late to study, spending weekends doing homework. There will be months filled with tests and exams
(Bạn có thể sẽ phải thức khuya để học bài, dành cả những ngày cuối tuần cho việc làm bài tập. Sẽ có những tháng ngày dày đặc các bài kiểm tra và kỳ thi)
→ Các hoạt động làm bài kiểm tra, làm bài tập và thức khuya đều được nhắc đến, riêng việc chơi thể thao thì không.
Chọn C.
Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?
'This transition often brings with it a new level of academic rigor and responsibility.’
[I]
[II]
[III]
[IV]
Trong đoạn 3, câu sau phù hợp nhất để đặt vào vị trí nào?
'This transition often brings with it a new level of academic rigor and responsibility.’
(Sự chuyển tiếp này thường kéo theo mức độ học tập nghiêm ngặt hơn cùng với trách nhiệm lớn hơn.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Thông tin: The ability to let go of things that hold you back is essential for overcoming life’s challenges.
[I] High school differs greatly from elementary or middle school.
[II] You may find yourself staying up late to study, spending weekends doing homework.
[III] There will be months filled with tests and exams, which can lead to significant stress and anxiety.
[IV]
(Khả năng buông bỏ những thứ cản trở bạn là điều cần thiết để vượt qua những thử thách trong cuộc sống.
[I] Trường trung học khác biệt rất nhiều so với trường tiểu học hoặc trung học cơ sở.
[II] Bạn có thể thấy mình thức khuya để học bài, dành cả cuối tuần để làm bài tập về nhà.
[III] Sẽ có những tháng đầy ắp các bài kiểm tra và kỳ thi, điều này có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng đáng kể.
[IV])
→Câu “This transition…” phải đứng sau câu nói về sự khác biệt giữa các bậc học.
A. [I] – SAI: Chủ đề chưa chuyển sang high school.
B. [II] – ĐÚNG: Logic: differs greatly → this transition → ví dụ cụ thể.
C. [III] – SAI: Đảo thứ tự khái quát – ví dụ.
D. [IV] – SAI: Không phù hợp vị trí kết đoạn.
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
'It’s better to regret something you did than to wish you had tried'
Taking action and facing the consequences is preferable to regretting missed opportunities.
It is always better to avoid taking any serious risks in order to prevent feeling any regret.
Reflecting on past actions is more valuable than planning for the uncertain days of the future.
One should only try new things that are guaranteed to succeed to avoid feeling disappointed.
Phương án nào sau đây diễn giải đúng nhất ý nghĩa của câu được gạch chân trong đoạn 4?
'It’s better to regret something you did than to wish you had tried'
(Thà hối tiếc vì đã làm còn hơn nuối tiếc vì chưa từng thử.)
A. Hành động và chấp nhận hậu quả tốt hơn là hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội. → Đúng.
B. Luôn luôn tốt hơn nếu tránh mọi rủi ro nghiêm trọng để không phải cảm thấy hối hận. → Sai nghĩa.
C. Việc suy ngẫm về những hành động trong quá khứ có giá trị hơn là lên kế hoạch cho tương lai bất định. → Sai nghĩa.
D. Chỉ nên thử những điều mới khi chắc chắn sẽ thành công để tránh cảm giác thất vọng. → Sai nghĩa.
Chọn A.
engaging
challenging
uninspiring
stimulating
Từ “thought-provoking” trong đoạn 5 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào sau đây?
A. engaging (adj): cuốn hút
B. challenging (adj): mang tính thách thức
C. uninspiring (adj): không gợi cảm hứng
D. stimulating (adj): kích thích tư duy
→ thought-provoking (adj): kích thích tư duy, gợi suy nghĩ >< uninspiring (adj): không gợi cảm hứng.
Thông tin: You will meet individuals from different backgrounds and take part in thought-provoking conversations
(Bạn sẽ gặp những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau và tham gia vào những cuộc trò chuyện sâu sắc, khơi gợi suy nghĩ)
Chọn C.
goals
individuals
dreams
grades
Từ “they” trong đoạn cuối dùng để chỉ đối tượng nào?
A. goals: các mục tiêu
B. individuals: những cá nhân
C. dreams: những ước mơ
D. grades: điểm số
Thông tin: While grades may seem important, they do not define who you are.
(Dù điểm số có vẻ quan trọng, chúng không định nghĩa con người bạn.)
→ they là đại từ thay thế cho danh từ số nhiều đứng ngay trước nó ở vế câu trước là grades.
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Fear of failure should always prevent you from taking any risks in your everyday life.
Many successful people have experienced setbacks before achieving their ultimate goals.
Academic grades are considered the sole determinant of your long-term future success.
Failing a chemistry test is a clear sign that a student is not suitable for high school.
Theo bài đọc, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Nỗi sợ thất bại luôn phải ngăn cản bạn chấp nhận bất kỳ rủi ro nào trong cuộc sống hằng ngày.
Thông tin: Time moves forward, so do not be afraid to step outside your comfort zone... Fear should not hold you back from living fully.
(Thời gian không ngừng trôi, vì thế đừng ngại bước ra khỏi vùng an toàn của mình... Đừng để nỗi sợ cản trở bạn sống trọn vẹn.)
→ Sai. Bài khuyên không nên để nỗi sợ cản trở
B. Nhiều người thành công đã từng trải qua những thất bại trước khi đạt được mục tiêu cuối cùng.
Thông tin: Many successful people have failed before succeeding.
(Rất nhiều người thành công đã từng thất bại trước khi đạt được thành tựu.)
→ Đúng.
C. Điểm số học tập được xem là yếu tố duy nhất quyết định thành công lâu dài trong tương lai.
While grades may seem important, they do not define who you are.
(Dù điểm số có vẻ quan trọng, chúng không định nghĩa con người bạn.)
→ Sai. Tác giả khẳng định điểm số không định nghĩa con người bạn.
D. Trượt một bài kiểm tra hóa học là dấu hiệu rõ ràng cho thấy học sinh không phù hợp với bậc trung học.
Thông tin: Many successful people have failed before succeeding.
(Rất nhiều người thành công đã từng thất bại trước khi đạt được thành tựu.)
→ Sai. Bài nói cuộc sống không kết thúc chỉ vì trượt môn Hóa.
Chọn B.
Which of the following can be inferred from the passage?
Academic grades are often unreliable indicators of a person’s long-term potential or future success.
Meaningful friendships in high school are more influential in shaping one’s future than academic achievements.
A student’s future success is largely dependent on their ability to establish a clear career path by the age of sixteen.
The challenges encountered in high school serve as a vital testing ground for a student’s character and perseverance.
Từ nội dung bài đọc, có thể suy ra điều nào sau đây?
A. Điểm số học tập thường không phải là thước đo đáng tin cậy cho tiềm năng lâu dài hoặc thành công trong tương lai của một người.
Thông tin: While grades may seem important, they do not define who you are.
(Dù điểm số có vẻ quan trọng, nhưng chúng không xác định bạn là ai.)
→ Sai. Tác giả không dùng từ không đáng tin cậy để nói về điểm số.
B. Những tình bạn ý nghĩa ở trung học có ảnh hưởng lớn hơn thành tích học tập trong việc định hình tương lai.
Thông tin: This period of life is also a perfect time to meet new people and build meaningful friendships. You will meet individuals from different backgrounds and take part in thought-provoking conversations that challenge your way of thinking.
(Giai đoạn này của cuộc đời cũng là thời điểm hoàn hảo để gặp gỡ những người mới và xây dựng những tình bạn ý nghĩa. Bạn sẽ gặp gỡ những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau và tham gia vào những cuộc trò chuyện kích thích tư duy, thách thức cách suy nghĩ của bạn.)
→ Sai. Tác giả khuyến khích xây dựng tình bạn ở đoạn 5, nhưng trong toàn bộ bài KHÔNG CÓ BẤT KỲ câu nào so sánh xem tình bạn hay điểm số cái nào có ảnh hưởng lớn hơn cái nào.
C. Thành công tương lai của một học sinh phụ thuộc chủ yếu vào việc xác định rõ con đường sự nghiệp từ năm mười sáu tuổi.
Thông tin: It is completely normal not to have your life figured out at the age of sixteen.
(Việc chưa định hình rõ ràng cuộc đời mình ở tuổi mười sáu là điều hoàn toàn bình thường.)
→ Sai. Trái ngược hoàn toàn với tinh thần của đoạn 1.
D. Những thử thách gặp phải ở bậc trung học đóng vai trò như một phép thử quan trọng đối với bản lĩnh và sự kiên trì của học sinh. → Đúng.
Thông tin: It is during these difficult times that your strength and determination are truly tested.
(Chính trong những thời điểm khó khăn ấy, sức mạnh và ý chí của bạn mới thực sự được thử thách.)
Chọn D.
Which of the following best summarises the passage?
Although high school brings various challenges, it remains a vital period for self-discovery, building relationships, and personal growth.
Constant fear of failure prevents many teenagers from enjoying their youth and should be completely avoided during the high school years.
Teenagers should prioritize academic success and early planning to avoid any possible uncertainty about their professional future.
Success in later life depends almost entirely on how well students can perform and maintain high grades during their formal education.
Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Dù trung học mang đến nhiều thử thách, đây vẫn là giai đoạn quan trọng cho việc khám phá bản thân, xây dựng các mối quan hệ và phát triển cá nhân.
B. Nỗi sợ thất bại thường trực khiến nhiều thanh thiếu niên không thể tận hưởng tuổi trẻ và cần phải hoàn toàn tránh xa trong những năm trung học.
C. Thanh thiếu niên nên ưu tiên thành tích học tập và việc lập kế hoạch sớm để tránh mọi sự mơ hồ về tương lai nghề nghiệp.
D. Thành công trong cuộc sống sau này gần như hoàn toàn phụ thuộc vào việc học sinh đạt kết quả cao và duy trì điểm số tốt trong quá trình học tập chính quy.
→ Toàn bài xoay quanh việc trường trung học phổ thông vừa mang lại nhiều thử thách, áp lực nhưng cũng đồng thời là giai đoạn tuyệt vời để phát triển bản thân, kết bạn và tận hưởng tuổi trẻ. Các phương án B, C, D đều mang ý nghĩa cực đoan hoặc đi ngược lại thông điệp của bài.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Việc chưa định hình rõ ràng cuộc đời mình ở tuổi mười sáu là điều hoàn toàn bình thường. Không ai mong đợi bạn phải biết chính xác tương lai của mình sẽ ra sao ngay khi bước vào trung học phổ thông, dù đôi khi người khác nghĩ rằng bạn nên biết. Thực tế, cảm giác mơ hồ và chưa chắc chắn lại có thể là một đặc ân, bởi nó cho phép bạn giữ cho mình nhiều lựa chọn và hướng đi khác nhau. Phía trước bạn vẫn còn rất nhiều thời gian để trải nghiệm cuộc sống và khám phá con người thật sự của chính mình.
Cuộc sống không kết thúc chỉ vì bạn trượt một bài kiểm tra hóa học hay ngủ quên rồi có một ngày tồi tệ. Ai cũng có những lúc cảm thấy từ bỏ dễ dàng hơn là tiếp tục cố gắng. Chính trong những thời điểm khó khăn ấy, sức mạnh và ý chí của bạn mới thực sự được thử thách.
Khả năng buông bỏ những điều đang kìm hãm bạn là yếu tố then chốt để vượt qua những thử thách của cuộc sống. Trung học phổ thông rất khác so với tiểu học hay trung học cơ sở. Sự chuyển tiếp này thường kéo theo mức độ học tập nghiêm ngặt hơn cùng với trách nhiệm lớn hơn. Bạn có thể sẽ phải thức khuya để học bài, dành cả những ngày cuối tuần cho việc làm bài tập. Sẽ có những tháng ngày dày đặc các bài kiểm tra và kỳ thi, dễ khiến bạn rơi vào trạng thái căng thẳng và lo âu.
Tuy vậy, quãng thời gian này cũng có thể là một trong những giai đoạn đáng nhớ và vui vẻ nhất của cuộc đời bạn. Hãy nhớ tận hưởng niềm vui và trân trọng những khoảnh khắc xen giữa việc học hành và bài vở. Bạn sẽ không bao giờ còn mười sáu hay mười bảy tuổi nữa để cười đùa cùng bạn bè trong một bữa tiệc, hay đi bơi vào sáng sớm trong một ngày lạnh giá. Thời gian không ngừng trôi, vì thế đừng ngại bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Thà hối tiếc vì đã làm còn hơn nuối tiếc vì chưa từng thử. Đừng để nỗi sợ cản trở bạn sống trọn vẹn.
Đây cũng là giai đoạn lý tưởng để bạn gặp gỡ những con người mới và xây dựng những tình bạn ý nghĩa. Bạn sẽ gặp những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau và tham gia vào những cuộc trò chuyện sâu sắc, khơi gợi suy nghĩ và thách thức cách nhìn nhận của bạn về cuộc sống. Qua những trải nghiệm đó, bạn sẽ hiểu được giá trị đích thực của tình bạn và sự gắn kết.
Bạn có quyền tự do trở thành bất kỳ ai mà mình mong muốn. Với nỗ lực và sự kiên trì, bạn hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu của mình. Hãy nhớ rằng bạn không chỉ học để vượt qua các kỳ thi, mà còn đang chuẩn bị cho tương lai. Dù điểm số có vẻ quan trọng, chúng không định nghĩa con người bạn. Rất nhiều người thành công đã từng thất bại trước khi đạt được thành tựu. Chỉ cần bạn tin vào bản thân, bạn có thể biến những ước mơ của mình thành hiện thực.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Preserving Traditional Values Through Community Engagement
In the days leading up to Tet (Lunar New Year of the Horse 2026), a meaningful programme (35) ____________ to make Banh chung for disadvantaged people is being carried out. This annual event, (36) ____________ takes place at the Vietnam National Village for Ethnic Culture and Tourism, aims to support underprivileged communities. Participants will engage in a wide (37) ____________ of traditional activities, including the symbolic cay neu (bamboo pole) raising and the collective Banh chung making. Beyond its charitable purpose, the programme also seeks to promote the rich cultural values of Vietnam’s traditional Tet. It plays a crucial role in (38) ____________ awareness, especially among young people, about the importance of the (39) ____________ of unique cultural identities of ethnic groups. Through such initiatives, communities can come together and (40) ____________ traditions for future generations.
(Adapted from https://vietnamnews.vn)
holds
to hold
holding
held
Ta có mệnh đề quan hệ được rút gọn ở dạng bị động (a programme which is held -> a programme held). Các phương án A, B, C đều sai cấu trúc.
→ In the days leading up to Tet (Lunar New Year of the Horse 2026), a meaningful programme held to make Banh chung for disadvantaged people is being carried out.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Trong những ngày giáp Tết (Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026), một chương trình ý nghĩa được tổ chức để gói bánh chưng cho những người có hoàn cảnh khó khăn đang được thực hiện.
who
where
which
that
A. who (đại từ quan hệ): thay thế cho danh từ chỉ người
B. where (trạng từ quan hệ): thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn (không làm chủ ngữ)
C. which (đại từ quan hệ): thay thế cho danh từ chỉ sự vật, sự việc
D. that (đại từ quan hệ): thay thế cho người/vật (không dùng sau dấu phẩy)
Ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho sự vật This annual event đóng vai trò làm chủ ngữ, đồng thời đứng ngay sau dấu phẩy (trong mệnh đề quan hệ không xác định), do đó ta chọn which.
→ This annual event, which takes place at the Vietnam National Village for Ethnic Culture and Tourism, aims to support underprivileged communities.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Sự kiện thường niên này, diễn ra tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam, nhằm mục đích hỗ trợ các cộng đồng kém may mắn.
level
amount
range
number
A. level (n): mức độ
B. amount (n): số lượng (thường dùng với danh từ không đếm được)
C. range (n): phạm vi, loạt
D. number (n): số lượng
Ta có cụm từ cố định a wide range of: một loạt đa dạng.
→ Participants will engage in a wide range of traditional activities, including the symbolic cay neu (bamboo pole) raising and the collective Banh chung making.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Những người tham gia sẽ tham gia vào một loạt đa dạng các hoạt động truyền thống, bao gồm cả việc dựng cây nêu tượng trưng và gói bánh chưng tập thể.
strengthen
raising
creating
lifting
A. strengthen (v): củng cố, tăng cường
B. raising (v-ing): nâng cao (từ gốc: raise)
C. creating (v-ing): tạo ra (từ gốc: create)
D. lifting (v-ing): nâng lên (từ gốc: lift)
Ta có cụm kết hợp từ cố định: raise awareness (nâng cao nhận thức.)
→ It plays a crucial role in raising awareness, especially among young people
Chọn B.
Dịch nghĩa: Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, đặc biệt là trong giới trẻ
preserves
preservative
preservation
preserve
A. preserves (v): bảo tồn
B. preservative (n/adj): chất bảo quản / có tính bảo quản
C. preservation (n): sự bảo tồn, sự gìn giữ
D. preserve (v/n): bảo tồn / khu bảo tồn tự nhiên
Dựa vào quy tắc ngữ pháp, sau mạo từ the và trước giới từ of ta cần điền một danh từ. Xét về mặt ý nghĩa, preservation là lựa chọn duy nhất phù hợp.
→ about the importance of the preservation of unique cultural identities of ethnic groups.
Chọn C.
Dịch nghĩa: về tầm quan trọng của việc bảo tồn những bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc.pass down
pass out
pass over
pass on
A. pass down (phrasal verb): truyền lại (cho thế hệ sau)
B. pass out (phrasal verb): ngất xỉu, phân phát
C. pass over (phrasal verb): bỏ qua, phớt lờ
D. pass on (phrasal verb): chuyển tiếp
Dựa vào ngữ cảnh của câu là truyền lại truyền thống qua các thế hệ tương lai, pass down là cụm động từ mang nghĩa chính xác và phù hợp nhất
→ Through such initiatives, communities can come together and pass down traditions for future generations.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Thông qua những sáng kiến như vậy, các cộng đồng có thể gắn kết với nhau và truyền lại các truyền thống cho các thế hệ tương lai.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
In the days leading up to Tet (Lunar New Year of the Horse 2026), a meaningful programme (35) held to make Banh chung for disadvantaged people is being carried out. This annual event, (36) which takes place at the Vietnam National Village for Ethnic Culture and Tourism, aims to support underprivileged communities. Participants will engage in a wide (37) range of traditional activities, including the symbolic cay neu (bamboo pole) raising and the collective Banh chung making. Beyond its charitable purpose, the programme also seeks to promote the rich cultural values of Vietnam’s traditional Tet. It plays a crucial role in (38) raising awareness, especially among young people, about the importance of the (39) preservation of unique cultural identities of ethnic groups. Through such initiatives, communities can come together and (40) pass down traditions for future generations. | Trong những ngày giáp Tết (Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026), một chương trình ý nghĩa (35) được tổ chức để gói bánh chưng cho những người có hoàn cảnh khó khăn đang được thực hiện. Sự kiện thường niên này, (36) sự kiện mà diễn ra tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam, nhằm mục đích hỗ trợ các cộng đồng kém may mắn. Những người tham gia sẽ hòa mình vào (37) một loạt đa dạng các hoạt động truyền thống, bao gồm cả việc dựng cây nêu tượng trưng và gói bánh chưng tập thể. Vượt ra ngoài mục đích từ thiện, chương trình cũng nhằm mục đích thúc đẩy những giá trị văn hóa phong phú của Tết truyền thống Việt Nam. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc (38) nâng cao nhận thức, đặc biệt là trong giới trẻ, về tầm quan trọng của việc (39) bảo tồn những bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc. Thông qua những sáng kiến như vậy, các cộng đồng có thể gắn kết với nhau và (40) truyền lại các truyền thống cho các thế hệ tương lai. |








