Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
URBANISATION AND THE CHANGING WORLD OF WORK
Urbanisation has dramatically reshaped the world of work over the past few decades. As cities expand, they attract people seeking better employment opportunities, education, and living conditions. (1) ________, creating new social and economic challenges.
Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation (2) ________. Technology-driven sectors, remote work, and creative industries are becoming increasingly popular among young professionals.
However, urbanisation also brings significant pressure on infrastructure and housing. Many workers accept long commutes or informal employment, (3) ________. This reality highlights the unequal distribution of opportunities within urban environments.
To remain competitive, employees must constantly update their skills (4) ________. Lifelong learning is no longer optional but essential in a rapidly changing labour market.
At the same time, governments and employers are expected to respond responsibly. If urban development is not carefully managed, (5) ________, leading to unemployment, overcrowding, and social tension. Ultimately, sustainable urban growth depends on continued efforts between individuals, institutions, and policymakers.
As cities expand, they attract people seeking better employment opportunities, education, and living conditions. (1) ________, creating new social and economic challenges.
Because urbanisation changes everything in spite of this trend
As cities are growing rapidly
While some people prefer rural lifestyles
As a result, urban centres have expanded
Chỗ trống cần một cụm từ chỉ kết quả hoặc sự tiếp diễn của quá trình thu hút dân cư và mở rộng thành phố.
Việc thu hút người dân dẫn đến kết quả là các trung tâm đô thị ngày càng mở rộng (expanded).
Dịch nghĩa:
A. Bởi vì đô thị hóa thay đổi mọi thứ bất chấp xu hướng này.
B. Khi các thành phố đang phát triển nhanh chóng.
C. Trong khi một số người thích lối sống nông thôn.
D. Kết quả là, các trung tâm đô thị đã mở rộng.
Phân tích:
A, B, C. không tạo ra mối quan hệ nhân quả hợp lý với vế trước hoặc lặp ý.
D. dùng "As a result" để chỉ hệ quả của việc thu hút người dân, dẫn tới các thách thức kinh tế - xã hội.
Chọn D.
→ As a result, urban centres have expanded, creating new social and economic challenges.
Dịch nghĩa: Kết quả là, các trung tâm đô thị đã mở rộng, tạo ra những thách thức mới về kinh tế và xã hội.
when innovation increases rapidly
where new forms of employment are created
which technology influences strongly
that young people prefer
Chỗ trống đứng sau danh từ "hubs of innovation" (trung tâm đổi mới), cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho nơi chốn này.
Ngữ pháp: Sử dụng "Where" để chỉ nơi mà các hình thức việc làm mới được tạo ra.
Dịch nghĩa:
A. Khi sự đổi mới tăng lên nhanh chóng.
B. Nơi mà các hình thức việc làm mới được tạo ra.
C. Cái mà công nghệ ảnh hưởng mạnh mẽ.
D. cái mà những người trẻ tuổi thích.
Phân tích:
A. sai cấu trúc nối câu.
C, D. không bổ nghĩa tốt bằng "where" khi nói về các trung tâm/thành phố.
B. đúng cấu trúc và logic: trung tâm đổi mới là nơi tạo ra việc làm mới.
Chọn B.
→ Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation where new forms of employment are created.
Dịch nghĩa: Các thành phố hiện đại không chỉ là trung tâm công nghiệp mà còn là những đầu mối đổi mới, nơi các hình thức việc làm mới được tạo ra.
because cities offer higher salaries
leading to professional satisfaction
which limits access to stable working conditions
which improves their quality of life
Sau dấu phẩy là một mệnh đề quan hệ không xác định dùng "which" để bổ nghĩa cho cả sự việc đứng trước.
Logic: Việc chấp nhận đi làm xa hoặc việc làm không chính thức dẫn đến hệ quả tiêu cực là hạn chế sự ổn định.
Dịch nghĩa:
A. bởi vì các thành phố đưa ra mức lương cao hơn.
B. dẫn đến sự hài lòng về nghề nghiệp.
C. điều này hạn chế khả năng tiếp cận với các điều kiện làm việc ổn định.
D. điều này cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
Phân tích:
A, B, D. sai logic (việc làm "không chính thức" - informal - không thể mang lại sự hài lòng hay ổn định).
C. đúng mạch văn: việc làm không chính thức = không ổn định.
Chọn C.
→ Many workers accept long commutes or informal employment, which limits access to stable working conditions.
Dịch nghĩa: Nhiều công nhân chấp nhận đi làm xa hoặc làm những công việc không chính thức, điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận với các điều kiện làm việc ổn định.
it suffices they work in large corporations
even if their current jobs seem secure
so that cities continue to grow
since urban life is more enjoyable
Cần một vế bổ trợ để nhấn mạnh tính cấp thiết của việc cập nhật kỹ năng.
Logic: Ngay cả khi công việc hiện tại có vẻ an toàn, vẫn phải học hỏi vì thị trường thay đổi quá nhanh.
Dịch nghĩa:
A. chỉ cần họ làm việc trong các tập đoàn lớn là đủ.
B. ngay cả khi công việc hiện tại của họ có vẻ an toàn.
C. để các thành phố tiếp tục phát triển.
D. vì cuộc sống đô thị thú vị hơn.
Phân tích:
A, C, D. không liên quan đến việc cập nhật kỹ năng cá nhân của nhân viên.
B. khớp với ý "Lifelong learning" (học tập suốt đời) ở câu sau.
Chọn B.
→ To remain competitive, employees must constantly update their skills even if their current jobs seem secure.
Dịch nghĩa: Để duy trì khả năng cạnh tranh, nhân viên phải liên tục cập nhật kỹ năng của mình ngay cả khi công việc hiện tại của họ có vẻ ổn định.
social inequality may intensify
economic growth will accelerate significantly
employment opportunities will stabilise
urban life will become more attractive
Cấu trúc: Đây là câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, S + will/may + V).
Logic: Nếu không quản lý tốt (vế If tiêu cực), hệ quả phải là một vấn đề tiêu cực (bất bình đẳng gia tăng).
Dịch nghĩa:
A. bất bình đẳng xã hội có thể gia tăng.
B. tăng trưởng kinh tế sẽ tăng tốc đáng kể.
C. cơ hội việc làm sẽ ổn định.
D. cuộc sống đô thị sẽ trở nên hấp dẫn hơn.
Phân tích:
B, C, D. đều là các kết quả tích cực, trái ngược với giả thiết "không quản lý tốt".
A. đúng logic tiêu cực, dẫn đến thất nghiệp và căng thẳng xã hội ở vế sau.
Chọn A.
→ If urban development is not carefully managed, social inequality may intensify, leading to unemployment, overcrowding, and social tension.
Dịch nghĩa: Nếu sự phát triển đô thị không được quản lý cẩn thận, bất bình đẳng xã hội có thể gia tăng, dẫn đến thất nghiệp, quá tải và căng thẳng xã hội.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
URBANISATION AND THE CHANGING WORLD OF WORK Urbanisation has dramatically reshaped the world of work over the past few decades. As cities expand, they attract people seeking better employment opportunities, education, and living conditions. (1) As a result, urban centres have expanded, creating new social and economic challenges. Modern cities are not only centres of industry but also hubs of innovation, (2) where new forms of employment are created. Technology-driven sectors, remote work, and creative industries are becoming increasingly popular among young professionals. However, urbanisation also brings significant pressure on infrastructure and housing. Many workers accept long commutes or informal employment, (3) which limits access to stable working conditions. This reality highlights the unequal distribution of opportunities within urban environments. To remain competitive, employees must constantly update their skills, (4) even if their current jobs seem secure. Lifelong learning is no longer optional but essential in a rapidly changing labour market. At the same time, governments and employers are expected to respond responsibly. If urban development is not carefully managed, (5) social inequality may intensify, leading to unemployment, overcrowding, and social tension. Ultimately, sustainable urban growth depends on continued efforts between individuals, institutions, and policymakers. | ĐÔ THỊ HÓA VÀ THẾ GIỚI VIỆC LÀM ĐANG THAY ĐỔI Đô thị hóa đã tái cấu trúc mạnh mẽ thế giới việc làm trong vài thập kỷ qua. Khi các thành phố mở rộng, chúng thu hút những người đang tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và điều kiện sống tốt hơn. Kết quả là, các trung tâm đô thị đã mở rộng, tạo ra những thách thức mới về mặt kinh tế và xã hội. Các thành phố hiện đại không chỉ là trung tâm công nghiệp mà còn là những đầu mối đổi mới sáng tạo, nơi mà các hình thức việc làm mới được tạo ra. Các lĩnh vực định hướng công nghệ, làm việc từ xa và các ngành công nghiệp sáng tạo đang ngày càng trở nên phổ biến đối với những chuyên gia trẻ. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng mang lại áp lực đáng kể lên cơ sở hạ tầng và nhà ở. Nhiều người lao động phải chấp nhận việc đi lại xa hoặc làm những công việc phi chính thức, điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận các điều kiện làm việc ổn định. Thực tế này làm nổi bật sự phân bổ cơ hội không đồng đều trong môi trường đô thị. Để giữ vững năng lực cạnh tranh, nhân viên phải không ngừng cập nhật kỹ năng của mình, ngay cả khi công việc hiện tại của họ có vẻ đang an toàn. Việc học tập suốt đời không còn là sự lựa chọn mà là điều bắt buộc trong một thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Đồng thời, chính phủ và người sử dụng lao động được kỳ vọng sẽ phản ứng một cách có trách nhiệm. Nếu sự phát triển đô thị không được quản lý một cách cẩn thận, bất bình đẳng xã hội có thể gia tăng, dẫn đến tình trạng thất nghiệp, quá tải và căng thẳng xã hội. Cuối cùng, sự tăng trưởng đô thị bền vững phụ thuộc vào những nỗ lực liên tục giữa các cá nhân, tổ chức và các nhà hoạch định chính sách. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 15.
SAM ALTMAN: REDEFINING LEARNING IN THE AGE OF ARTIFICIAL INTELLIGENCE
Sam Altman is regarded as a defining figure in contemporary discussions on technology and education. Born in 1985 in the United States, he grew up in a middle-class environment and experienced a difficult childhood, particularly in terms of social belonging and identity formation. [I] Rather than limiting him, these early challenges contributed to the development of resilience and intellectual independence.
Altman attended college at Stanford University, where he learnt computer science. Despite the prestige of the institution, he made the unconventional decision to leave college before completing his degree. [II] This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
Among Altman’s most impressive achievements was his leadership at Y Combinator, where he played a key role in shaping entrepreneurial culture by mentoring founders and promoting long-term thinking over short-term success. [III] His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.
Later, as CEO of OpenAI, Altman became a central figure in debates about the educational implications of artificial intelligence. He consistently argues that AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment. [IV] Through AI-powered educational tools, his ideas have influenced how knowledge is accessed, personalised, and applied.
Taken together, Sam Altman’s life illustrates a broader shift in how learning, technology, and human agency interact in the 21st century.
(Adapted from multiple sources: Wikipedia, Forbes).
What does paragraph 3 mainly indicate about Altman’s role at Y Combinator?
He focused primarily on increasing financial profits for start-up founders.
He managed a limited number of companies with a narrow economic focus.
He worked mainly to reduce operational risks faced by early-stage companies.
He influenced broader patterns of innovation and entrepreneurship.
Đoạn 3 chủ yếu chỉ ra điều gì về vai trò của Altman tại Y Combinator?
A. Ông tập trung chủ yếu vào việc tăng lợi nhuận tài chính cho các nhà sáng lập khởi nghiệp.
B. Ông quản lý một số lượng hạn chế các công ty với trọng tâm kinh tế hẹp.
C. Ông làm việc chủ yếu để giảm thiểu rủi ro vận hành mà các công ty giai đoạn đầu gặp phải.
D. Ông đã ảnh hưởng đến các mô hình đổi mới và tinh thần khởi nghiệp rộng lớn hơn.
Thông tin: ...he played a key role in shaping entrepreneurial culture... His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally.
(...ông đóng vai trò then chốt trong việc hình thành văn hóa khởi nghiệp... Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, ảnh hưởng đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.)
Chọn D.
Which statement best summarizes paragraph 2?
Learning can occur beyond conventional academic systems.
Entrepreneurs usually succeed more easily without completing a degree.
Elite academic institutions often restrict creativity and independence.
University education has become increasingly outdated in modern society.
Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Việc học có thể diễn ra ngoài các hệ thống học thuật thông thường.
B. Các doanh nhân thường thành công dễ dàng hơn mà không cần hoàn thành bằng cấp.
C. Các tổ chức học thuật ưu tú thường hạn chế sự sáng tạo và độc lập.
D. Giáo dục đại học ngày càng trở nên lỗi thời trong xã hội hiện đại.
Thông tin: ...meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
(...việc học tập có ý nghĩa không bị giới hạn trong các lộ trình học thuật chính thống mà có thể nảy sinh thông qua sự thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
Chọn A.
challenged
dismissed
underestimated
perceived
Từ "regarded" ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
regarded (v-ed): được xem là, được coi là.
A. challenged: bị thách thức
B. dismissed: bị gạt bỏ
C. underestimated: bị đánh giá thấp
D. perceived: được nhận thức/xem là
→ regarded = perceived
Thông tin: Sam Altman is regardedas a defining figure in contemporary discussions on technology and education.
(Sam Altman được xem là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong các cuộc thảo luận đương đại về công nghệ và giáo dục.)
Chọn D.
The relationship between learning, technology, and human agency.
The personal sacrifices required for technological and professional success.
The growing limitations of traditional education in a digital world.
The rise of artificial intelligence in international business environments.
Câu nào dưới đây phản ánh đúng nhất chủ đề trung tâm của bài đọc?
A. Mối quan hệ giữa việc học tập, công nghệ và vai trò của con người.
B. Những hy sinh cá nhân cần thiết để đạt được thành công về công nghệ và chuyên môn.
C. Những hạn chế ngày càng tăng của giáo dục truyền thống trong thế giới kỹ thuật số.
D. Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong môi trường kinh doanh quốc tế.
Thông tin: ...Sam Altman’s life illustrates a broader shift in how learning, technology, and human agency interact in the 21st century.
(...cuộc đời của Sam Altman minh họa cho một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong cách mà việc học tập, công nghệ và vai trò của con người tương tác trong thế kỷ 21.)
Chọn A.
Which sentence best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment.”
AI is generally more reliable than humans in making educational decisions.
AI should support learning while preserving human judgment.
AI should gradually take control of decision-making from humans.
AI must operate independently without reliance on human input.
Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?
“AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment.”
(AI nên hoạt động như một công cụ giúp tăng cường việc học tập của con người thay vì thay thế sự phán đoán của con người.)
A. AI nhìn chung đáng tin cậy hơn con người trong việc đưa ra các quyết định giáo dục.
B. AI nên hỗ trợ việc học tập trong khi vẫn bảo tồn sự phán đoán của con người.
C. AI nên dần dần nắm quyền kiểm soát việc ra quyết định từ con người.
D. AI phải hoạt động độc lập mà không cần dựa vào sự đóng góp của con người.
→ B giữ đúng nghĩa: “enhances” = “support”, “rather than replacing human judgment” = “preserving human judgment”.
Chọn B.
Where does the following sentence best fit in the passage? “This mindset later shaped his views on alternative forms of education.”
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“This mindset later shaped his views on alternative forms of education.”
(Tư duy này sau đó đã hình thành quan điểm của ông về các hình thức giáo dục thay thế.)
→ Vị trí [II] nằm sau phần giải thích về niềm tin (mindset) của ông rằng việc học không chỉ nằm ở trường lớp mà còn ở sự thử nghiệm và thất bại. Câu này kết nối tư duy đó với các quan điểm về giáo dục sau này.
Thông tin: Altman attended college at Stanford University, where he learnt computer science. Despite the prestige of the institution, he made the unconventional decision to leave college before completing his degree. [II]This mindset later shaped his views on alternative forms of education.This choice reflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
(Altman theo học đại học tại Đại học Stanford, nơi ông học ngành khoa học máy tính. Mặc dù trường có uy tín, ông đã đưa ra quyết định không theo lối mòn là bỏ học trước khi hoàn thành bằng cấp. [II] Tư duy này sau đó đã định hình quan điểm của ông về các hình thức giáo dục thay thế. Sự lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không bị giới hạn trong các con đường học thuật chính quy mà có thể xuất hiện thông qua thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
Chọn B.
What can be reasonably inferred about Sam Altman’s educational philosophy?
He believes learning should follow rigid and fixed structures.
He completely rejects formal schooling as a valid learning method.
He supports flexible learning paths integrating human judgment and technology.
He places technological progress above ethical and human values.
Có thể suy ra điều gì một cách hợp lý về triết lý giáo dục của Sam Altman?
A. Ông tin rằng việc học nên tuân theo các cấu trúc cứng nhắc và cố định.
B. Ông hoàn toàn bác bỏ việc học tập chính quy như một phương pháp học tập có giá trị.
C. Ông ủng hộ các lộ trình học tập linh hoạt tích hợp giữa sự phán đoán của con người và công nghệ.
D. Ông đặt sự tiến bộ công nghệ lên trên các giá trị đạo đức và con người.
Thông tin:
- (Đoạn 2): This choicereflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure. (Sự lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không chỉ giới hạn trong các con đường học thuật chính quy mà còn có thể nảy sinh thông qua thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
- (Đoạn 4): He consistently argues that AI should function as a tool that enhances human learning rather than replacing human judgment. (Ông luôn khẳng định rằng trí tuệ nhân tạo nên hoạt động như một công cụ hỗ trợ quá trình học hỏi của con người chứ không phải thay thế khả năng phán đoán của con người.)
Chọn C.
choosing entrepreneurship
studying computer science
leaving college before graduation
attending Stanford University
Cụm từ "This choice" ở đoạn 2 chỉ _______.
A. choosing entrepreneurship: việc chọn con đường khởi nghiệp
B. studying computer science: việc học khoa học máy tính
C. leaving college before graduation: việc rời đại học trước khi tốt nghiệp
D. attending Stanford University: việc theo học tại Đại học Stanford
Thông tin: Despite the prestige of the institution, he made the unconventionaldecision to leave college before completing his degree.This choicereflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways but can emerge through experimentation, discovery, and failure.
(Bất chấp danh tiếng của trường, ông đã đưa ra quyết định không theo lối mòn là rời trường trước khi hoàn thành bằng cấp. Lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không bị giới hạn trong các con đường học thuật chính quy mà có thể nảy sinh thông qua thử nghiệm, khám phá và thất bại.)
=> This choice = leaving college before graduation
Chọn C.
All of the following statements are TRUE according to the passage EXCEPT ________.
He supports the educational use of artificial intelligence.
His childhood experiences contributed to his resilience.
He believed formal education was the only path to learning.
His leadership influenced innovation beyond individual companies.
Tất cả các câu sau đây đều ĐÚNG theo bài đọc, NGOẠI TRỪ _______.
A. Ông ủng hộ việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.
Thông tin: (Đoạn 4): Later, as CEO of OpenAI, Altman became a central figure in debates about the educational implications of artificial intelligence. (Sau này, khi giữ chức CEO của OpenAI, Altman trở thành nhân vật trung tâm trong các cuộc tranh luận về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với giáo dục.)
B. Những trải nghiệm thời thơ ấu đã góp phần vào khả năng phục hồi của ông.
Thông tin: (Đoạn 1): Rather than limiting him, these early challenges contributed to the development of resilience and intellectual independence. (Thay vì kìm hãm ông ấy, những thử thách ban đầu này đã góp phần phát triển khả năng phục hồi và tính độc lập về trí tuệ.)
C. Ông tin rằng giáo dục chính quy là con đường duy nhất để học tập.
→ C sai vì ông tin rằng việc học không giới hạn trong trường lớp. Thông tin: (Đoạn 2): This choicereflected his conviction that meaningful learning is not confined to formal academic pathways (Sự lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không chỉ giới hạn trong các con đường học thuật chính quy)
D. Sự lãnh đạo của ông đã ảnh hưởng đến sự đổi mới vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ. Thông tin: (Đoạn 3): His influence extended beyond individual companies, affecting how innovation ecosystems operate globally. (Tầm ảnh hưởng của ông không chỉ giới hạn trong các công ty riêng lẻ mà còn tác động đến cách thức hoạt động của các hệ sinh thái đổi mới trên toàn cầu.)
Chọn C.
experimental
innovative
orthodox
prestigious
Từ "unconventional" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
unconventional (adj): khác thường, không theo quy ước.
A. experimental (adj): mang tính thử nghiệm
B. innovative (adj): mang tính đổi mới
C. orthodox (adj): chính thống, theo lối cũ, truyền thống
D. prestigious (adj): danh giá
→ unconventional (không truyền thống) >< orthodox (chính thống/truyền thống).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
SAM ALTMAN: TÁI ĐỊNH NGHĨA VIỆC HỌC TRONG KỶ NGUYÊN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Sam Altman được coi là một nhân vật định hình trong các cuộc thảo luận đương đại về công nghệ và giáo dục. Sinh năm 1985 tại Hoa Kỳ, ông lớn lên trong một môi trường trung lưu và đã trải qua một thời thơ ấu khó khăn, đặc biệt là về phương diện hòa nhập xã hội và định hình bản sắc cá nhân. Thay vì giới hạn ông, những thách thức sớm này đã góp phần hình thành nên sự kiên cường và độc lập về trí tuệ.
Altman theo học tại Đại học Stanford, nơi ông học ngành khoa học máy tính. Bất chấp uy tín của ngôi trường này, ông đã đưa ra một quyết định khác thường là rời bỏ đại học trước khi hoàn thành bằng cấp. Lựa chọn này phản ánh niềm tin của ông rằng việc học tập có ý nghĩa không chỉ bó hẹp trong những con đường học thuật chính thống mà có thể nảy sinh thông qua sự thử nghiệm, khám phá và thất bại.
Trong số những thành tựu ấn tượng nhất của Altman là sự lãnh đạo của ông tại Y Combinator, nơi ông đóng vai trò then chốt trong việc định hình văn hóa khởi nghiệp bằng cách cố vấn cho các nhà sáng lập và thúc đẩy tư duy dài hạn thay vì thành công ngắn hạn. Tầm ảnh hưởng của ông đã mở rộng vượt ra ngoài các công ty riêng lẻ, tác động đến cách các hệ sinh thái đổi mới vận hành trên toàn cầu.
Sau này, với tư cách là CEO của OpenAI, Altman đã trở thành nhân vật trung tâm trong các cuộc tranh luận về tác động giáo dục của trí tuệ nhân tạo. Ông kiên định lập luận rằng AI nên hoạt động như một công cụ giúp tăng cường việc học tập của con người thay vì thay thế sự phán đoán của con người. Thông qua các công cụ giáo dục hỗ trợ bởi AI, ý tưởng của ông đã ảnh hưởng đến cách kiến thức được tiếp cận, cá nhân hóa và áp dụng.
Tóm lại, cuộc đời của Sam Altman minh họa cho một sự chuyển dịch rộng lớn hơn trong cách mà việc học tập, công nghệ và vai trò của con người tương tác với nhau trong thế kỷ 21.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 16 to 23.
A MULTICULTURAL WORLD
Living in a multicultural society has become a defining trend in many parts of the world. Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity, teaching me that cultural differences can enrich daily life rather than divide communities.
Nevertheless, multicultural environments may also generate misunderstandings. During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity. It was clearly intended to provoke negative reactions instead of thoughtful discussion. Rather than responding emotionally, I began to reflect on how stereotypes oversimplify personal identity and ignore individual experiences.
Over time, meaningful cultural exchange became a two-way process. Participating in shared meals, classroom discussions, and cultural festivities allowed students to learn from one another. These interactionsshowed that understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen. As a result, diversity functioned as a catalyst for personal development rather than conflict.
In conclusion, living in a multicultural world requires tolerance, self-awareness, and adaptability. Although cultural tensions are sometimes unavoidable, they provide valuable opportunities to challenge prejudice and build stronger social connections. By embracing diversity, individuals can transform differences into collective strength.
controversy
criticism
fame
pressure
Từ "popularity" ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
popularity (n): sự phổ biến, sự nổi tiếng.
A. controversy (n): sự tranh cãi
B. criticism (n): sự chỉ trích
C. fame (n): sự nổi tiếng, danh tiếng
D. pressure (n): áp lực
→ popularity ≈ fame.
Thông tin: During my first year abroad, a controversial online post mocking international students gained unexpected popularity.
(Trong năm đầu tiên du học, một bài đăng gây tranh cãi trên mạng chế giễu sinh viên quốc tế đã bất ngờ trở nên phổ biến.)
Chọn C.
The phrase These interactions in paragraph 3 refers to ________.
shared meals, discussions, and festivities
misunderstandings between communities
online discussions about stereotypes
cultural tensions and conflicts
Cụm từ "These interactions" ở đoạn 3 chỉ _______.
A. shared meals, discussions, and festivities: các bữa ăn chung, thảo luận và lễ hội
B. misunderstandings between communities: sự hiểu lầm giữa các cộng đồng
C. online discussions about stereotypes: các cuộc thảo luận trực tuyến về định kiến
D. cultural tensions and conflicts: căng thẳng và xung đột văn hóa
Thông tin: Participating in shared meals, classroom discussions, and cultural festivities allowed students to learn from one another. These interactions showed that...
(Việc tham gia vào các bữa ăn chung, các cuộc thảo luận trên lớp và các lễ hội văn hóa đã cho phép sinh viên học hỏi lẫn nhau. Những sự tương tác này cho thấy rằng...)
Chọn A.
Which of the following statements is TRUE according to the passage?
The writer reacted emotionally to the controversial online post.
Cultural exchange helped promote mutual respect among students.
Cultural stereotypes accurately reflect personal identity.
Multicultural environments rarely involve misunderstandings.
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tác giả đã phản ứng đầy cảm tính với bài đăng trực tuyến gây tranh cãi.
=> Sai. Thông tin (Đoạn 2): Rather than responding emotionally, I began to reflect… (Thay vì phản ứng theo cảm xúc, tôi bắt đầu suy ngẫm…)
B. Trao đổi văn hóa giúp thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau giữa các sinh viên.
=> Đúng. Thông tin: (Đoạn 3): These interactions showed that understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen. (Những sự tương tác này cho thấy rằng sự thấu hiểu không phụ thuộc vào sự đồng ý hoàn toàn, mà dựa trên sự thấu cảm, sự tôn trọng và lòng sẵn sàng lắng nghe.)
C. Các định kiến văn hóa phản ánh chính xác bản sắc cá nhân.
=> Sai. Thông tin: (Đoạn 2): I began to reflect on how stereotypes oversimplifypersonal identity and ignore individual experiences. (Tôi bắt đầu suy ngẫm về việc các định kiến đã đơn giản hóa quá mức bản sắc cá nhân và bỏ qua những trải nghiệm riêng của từng người.)
D. Môi trường đa văn hóa hiếm khi liên quan đến sự hiểu lầm.
=> Sai. Thông tin: (Đoạn 2): Nevertheless, multicultural environments may also generate misunderstandings.(Tuy nhiên, môi trường đa văn hóa cũng có thể dẫn đến những hiểu lầm.)
Chọn B.
According to paragraph 1, what helped the writer develop a stronger sense of identity?
Personal conflicts within diverse communities
Popular cultural trends in modern society
Exposure to different cultures from an early age
Formal education in a multicultural school
Theo đoạn 1, điều gì đã giúp tác giả phát triển ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc?
A. Các xung đột cá nhân trong các cộng đồng đa dạng
B. Các xu hướng văn hóa phổ biến trong xã hội hiện đại
C. Việc tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau từ khi còn nhỏ
D. Giáo dục chính quy trong một ngôi trường đa văn hóa
Thông tin: Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity...
(Lớn lên trong một thành phố được định hình bởi các nguồn gốc văn hóa đa dạng, tôi đã được tiếp xúc với các ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống niềm tin khác nhau từ khi còn nhỏ. Những trải nghiệm này đã giúp tôi hình thành ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc...)
Chọn C.
clarify
distort
generalize
complicate
Từ "oversimplify" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
oversimplify (v): đơn giản hóa quá mức (làm cho thứ gì đó vốn phức tạp trở nên quá đơn giản).
A. clarify (v): làm rõ
B. distort (v): bóp méo, xuyên tạc
C. generalize (v): khái quát hóa
D. complicate (v): làm cho phức tạp
→ oversimplify (làm cho quá đơn giản) >< complicate (làm cho phức tạp).
Thông tin: I began to reflect on how stereotypes oversimplify personal identity and ignore individual experiences. (tôi bắt đầu suy ngẫm về việc các định kiến đơn giản hóa quá mức bản sắc cá nhân và phớt lờ những trải nghiệm cá nhân.)
Chọn D.
What is the primary purpose of paragraph 4 in relation to the whole passage?
To introduce a new example of cultural misunderstanding
To draw a general conclusion and broader lesson
To present opposing viewpoints on multiculturalism
To restate personal experiences in greater detail
Mục đích chính của đoạn 4 đối với toàn bộ bài đọc là gì?
A. Để giới thiệu một ví dụ mới về sự hiểu lầm văn hóa
B. Để đưa ra một kết luận chung và bài học rộng lớn hơn
C. Để trình bày các quan điểm trái chiều về chủ nghĩa đa văn hóa
D. Để nhắc lại các trải nghiệm cá nhân một cách chi tiết hơn
Thông tin: In conclusion, living in a multicultural world requires tolerance... individuals can transform differences into collective strength.
(Tóm lại, sống trong một thế giới đa văn hóa đòi hỏi sự bao dung... các cá nhân có thể biến sự khác biệt thành sức mạnh tập thể.)
Đoạn bắt đầu bằng “In conclusion” và đưa ra bài học tổng quát → mục đích là draw a general conclusion
Chọn B.
Which sentence best paraphrases the following idea in paragraph 3?
“Understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen.”
People must always share the same opinions to understand one another.
Listening to others is unnecessary for mutual understanding.
Agreement is more important than respect in communication.
Understanding requires empathy rather than complete agreement.
Câu nào diễn giải đúng nhất ý tưởng sau đây ở đoạn 3?
“Understanding does not depend on total agreement, but on empathy, respect, and willingness to listen.”
(Sự thấu hiểu không phụ thuộc vào sự đồng ý hoàn toàn, mà dựa trên sự thấu cảm, tôn trọng và sẵn lòng lắng nghe.)
A. Mọi người phải luôn chia sẻ cùng quan điểm để hiểu nhau. (Sai nghĩa)
B. Lắng nghe người khác là không cần thiết cho sự thấu hiểu lẫn nhau. (Sai nghĩa)
C. Sự đồng ý quan trọng hơn sự tôn trọng trong giao tiếp. (Sai nghĩa)
D. Sự thấu hiểu đòi hỏi sự thấu cảm thay vì sự đồng ý hoàn toàn.
→ D giữ đúng tinh thần: "empathy" = "empathy", "rather than complete agreement" = "does not depend on total agreement".
Chọn D.
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 3
Đoạn văn nào chủ yếu giải thích cách trao đổi văn hóa trở thành một quá trình tương hỗ (hai chiều)?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 3): Over time, meaningful cultural exchange became a two-way process.
(Theo thời gian, trao đổi văn hóa ý nghĩa đã trở thành một quá trình hai chiều.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
MỘT THẾ GIỚI ĐA VĂN HÓA
Sống trong một xã hội đa văn hóa đã trở thành một xu hướng mang tính định hình ở nhiều nơi trên thế giới. Lớn lên tại một thành phố được tạo nên từ nhiều nguồn gốc văn hóa đa dạng, tôi đã được tiếp xúc với những ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống niềm tin khác nhau ngay từ khi còn nhỏ. Những trải nghiệm này đã giúp tôi hình thành ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc cá nhân, dạy cho tôi rằng những khác biệt về văn hóa có thể làm phong phú thêm cuộc sống hàng ngày thay vì chia rẽ cộng đồng.
Tuy nhiên, môi trường đa văn hóa cũng có thể nảy sinh những hiểu lầm. Trong năm đầu tiên tôi ở nước ngoài, một bài đăng trực tuyến gây tranh cãi chế giễu sinh viên quốc tế đã bất ngờ trở nên phổ biến. Nó rõ ràng nhằm mục đích kích động những phản ứng tiêu cực thay vì một cuộc thảo luận thấu đáo. Thay vì phản ứng một cách cảm tính, tôi bắt đầu suy ngẫm về việc các định kiến đã đơn giản hóa quá mức bản sắc cá nhân và phớt lờ những trải nghiệm riêng biệt của mỗi người như thế nào.
Theo thời gian, những cuộc trao đổi văn hóa ý nghĩa đã trở thành một quá trình hai chiều (tương hỗ). Việc tham gia vào những bữa ăn chung, các buổi thảo luận trên lớp và những lễ hội văn hóa đã cho phép sinh viên học hỏi lẫn nhau. Những sự tương tác này cho thấy sự thấu hiểu không phụ thuộc vào việc phải hoàn toàn đồng ý với nhau, mà dựa trên sự thấu cảm, lòng tôn trọng và sự sẵn lòng lắng nghe. Kết quả là, sự đa dạng đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự phát triển cá nhân thay vì là nguồn cơn của xung đột.
Tóm lại, sống trong một thế giới đa văn hóa đòi hỏi sự bao dung, nhận thức về bản thân và khả năng thích nghi. Mặc dù những căng thẳng về văn hóa đôi khi là không thể tránh khỏi, chúng lại mang đến những cơ hội quý giá để thách thức các định kiến và xây dựng những kết nối xã hội bền chặt hơn. Bằng cách đón nhận sự đa dạng, các cá nhân có thể biến những khác biệt thành sức mạnh tập thể.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 24 to 29.
GREEN LIVING WEEK
To promote environmental awareness, our school is organising Green Living Week, which will take place from March 18th to March 22nd. The event aims to encourage students to adopt more (24) ________ lifestyles through (25) ________.
Throughout the week, students are invited to participate in workshops on waste reduction and energy saving. One highlight of the programme is a recycling competition for classes (26) ________ want to reduce the amount of plastic waste they produce.
The organisers believe that the (27) ________ students are involved in these activities, the more aware they will become of their impact (28) ________ the environment. For this reason, (29) ________ second-hand book fair will be held in the school hall to promote reuse and responsible consumption.
sustain
sustainability
sustaining
sustainable
A. sustain (v): duy trì
B. sustainability (n): sự bền vững
C. sustaining (V-ing): đang duy trì
D. sustainable (adj): mang tính bền vững
Cấu trúc cụm danh từ: adj + N. Đứng trước danh từ "lifestyles" (lối sống) cần một tính từ để bổ nghĩa.
Chọn D. sustainable
→ The event aims to encourage students to adopt more sustainable lifestyles through practical activities and discussions.
Dịch nghĩa: Sự kiện nhằm mục đích khuyến khích học sinh áp dụng những lối sống bền vững hơn thông qua các hoạt động thực tế và thảo luận.
activities practical and discussions
activities and discussions practical
practical activities and discussions
and practical activities discussions
Cấu trúc: tính từ + danh từ + and + danh từ
=> practical activities and discussions: các hoạt động thực tế và thảo luận.
Chọn C. practical activities and discussions
→ The event aims to encourage students to adopt more sustainable lifestyles through practical activities and discussions.
Dịch nghĩa: Sự kiện nhằm mục đích khuyến khích học sinh áp dụng những lối sống bền vững hơn thông qua các hoạt động thực tế và thảo luận.
One highlight of the programme is a recycling competition for classes (26) ________ want to reduce the amount of plastic waste they produce.
whose
whom
what
who
A. whose: thay cho sở hữu (sau đó phải có danh từ)
B. whom: thay cho người (đóng vai trò tân ngữ)
C. what: cái gì (không dùng làm đại từ quan hệ thay cho danh từ đứng trước)
D. who: thay cho người/nhóm người (đóng vai trò chủ ngữ)
"classes" ở đây chỉ các tập thể lớp (nhóm học sinh). Đại từ quan hệ "who" dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ cho động từ "want".
Chọn D. who
→ One highlight of the programme is a recycling competition for classes who want to reduce the amount of plastic waste they produce.
Dịch nghĩa: Một điểm nhấn của chương trình là cuộc thi tái chế dành cho các lớp học muốn cắt giảm lượng rác thải nhựa mà họ tạo ra.
much
more
many
most
A. much: nhiều (dùng cho N không đếm được)
B. more: nhiều hơn (dạng so sánh hơn)
C. many: nhiều (dùng cho N số nhiều)
D. most: nhiều nhất (dạng so sánh nhất)
Cấu trúc so sánh càng... càng...: The + comparative (so sánh hơn), the + comparative. Ở vế sau có "the more aware", nên vế đầu cần "the more".
Chọn B. more
→ The organisers believe that the more students are involved in these activities, the more aware they will become of their impact on the environment.
Dịch nghĩa: Ban tổ chức tin rằng học sinh càng tham gia nhiều vào các hoạt động này, các em sẽ càng nhận thức rõ hơn về tác động của mình đối với môi trường.
in
for
on
with
A. in (preposition): trong
B. for (preposition): cho
C. on (preposition): trên/lên
D. with (preposition): với
Cụm cố định: impact on something: tác động hoặc ảnh hưởng lên cái gì.
Chọn C. on
→ The organisers believe that the more students are involved in these activities, the more aware they will become of their impact on the environment.
Dịch nghĩa: Ban tổ chức tin rằng học sinh càng tham gia nhiều vào các hoạt động này, các em sẽ càng nhận thức rõ hơn về tác động của mình đối với môi trường.
For this reason, (29) ________ second-hand book fair will be held in the school hall to promote reuse and responsible consumption.
the
a
(no article)
an
A. the: mạo từ xác định (dùng cho vật đã biết)
B. a: mạo từ bất định (dùng cho danh từ số ít nhắc đến lần đầu)
C. (no article): không dùng mạo từ
D. an: mạo từ bất định (dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm)
Ngữ pháp: "second-hand book fair" (hội chợ sách cũ) là danh từ số ít, nhắc đến lần đầu và chưa xác định. "Second" bắt đầu bằng phụ âm /s/ nên dùng "a".
Chọn B. a
→ For this reason, a second-hand book fair will be held in the school hall to promote reuse and responsible consumption.
Dịch nghĩa: Vì lý do này, một hội chợ sách cũ sẽ được tổ chức tại sảnh trường để thúc đẩy việc tái sử dụng và tiêu dùng có trách nhiệm.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
GREEN LIVING WEEK To promote environmental awareness, our school is organising Green Living Week, which will take place from March 18th to March 22nd. The event aims to encourage students to adopt more sustainable lifestyles through practical activities and discussions. Throughout the week, students are invited to participate in workshops on waste reduction and energy saving. One highlight of the programme is a recycling competition for classes who want to reduce the amount of plastic waste they produce. The organisers believe that the more students are involved in these activities, the more aware they will become of their impact on the environment. For this reason, a second-hand book fair will be held in the school hall to promote reuse and responsible consumption. | TUẦN LỄ SỐNG XANH Để thúc đẩy nhận thức về môi trường, trường chúng ta đang tổ chức Tuần lễ Sống Xanh, sự kiện sẽ diễn ra từ ngày 18 tháng 3 đến ngày 22 tháng 3. Chương trình này nhằm mục đích khuyến khích học sinh áp dụng lối sống bền vững hơn thông qua các hoạt động thực tế và các buổi thảo luận. Trong suốt tuần lễ, học sinh được mời tham gia các buổi hội thảo về việc giảm thiểu rác thải và tiết kiệm năng lượng. Một điểm nhấn của chương trình là cuộc thi tái chế dành cho các lớp học muốn cắt giảm lượng rác thải nhựa mà các em tạo ra. Ban tổ chức tin rằng học sinh càng tham gia nhiều vào các hoạt động này, các em sẽ càng nhận thức rõ hơn về tác động của mình đối với môi trường. Vì lý do này, một hội chợ sách cũ sẽ được tổ chức tại sảnh trường để thúc đẩy việc tái sử dụng và tiêu dùng có trách nhiệm. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following items from questions 30 to 34.
a. Anna: Yes, I try to save electricity and avoid using plastic bags.
b. Tom: Do you try to live a green life?
c. Tom: That’s great. Small actions can make a big difference.
c - a - b
b - a - c
c - b - a
b - c - a
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – a – c
b. Tom: Do you try to live a green life?
a. Anna: Yes, I try to save electricity and avoid using plastic bags.
c. Tom: That’s great. Small actions can make a big difference.
Dịch nghĩa:
b. Tom: Bạn có cố gắng sống xanh không?
a. Anna: Có, mình cố gắng tiết kiệm điện và tránh sử dụng túi nhựa.
c. Tom: Tuyệt lắm. Những hành động nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Chọn B.
a. Laura: It’s her determination to keep moving forward, even when success seemed impossible.
b. Peter: It’s rare to see you so taken by someone. Who are you referring to?
c. Laura: Lately, I’ve found myself inspired by someone whose life story really stands out.
d. Peter: I can see why. What part of her journey do you admire the most?
e. Laura: She’s a local athlete who overcame a serious injury early in her career.
a - b - c - d - e
e - b - c - d - a
c - d - e - b - a
c - b - e - d - a
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – e – d – a
c. Laura: Lately, I’ve found myself inspired by someone whose life story really stands out.
b. Peter: It’s rare to see you so taken by someone. Who are you referring to?
e. Laura: She’s a local athlete who overcame a serious injury early in her career.
d. Peter: I can see why. What part of her journey do you admire the most?
a. Laura: It’s her determination to keep moving forward, even when success seemed impossible.
Dịch nghĩa:
c. Laura: Gần đây mình thấy mình được truyền cảm hứng bởi một người có câu chuyện cuộc đời thật sự nổi bật.
b. Peter: Hiếm khi thấy bạn ấn tượng với ai như vậy. Bạn đang nói đến ai thế?
e. Laura: Cô ấy là một vận động viên địa phương đã vượt qua chấn thương nghiêm trọng từ đầu sự nghiệp.
d. Peter: Mình hiểu rồi. Bạn ngưỡng mộ phần nào nhất trong hành trình của cô ấy?
a. Laura: Đó là sự quyết tâm tiếp tục tiến về phía trước của cô ấy, ngay cả khi thành công dường như không thể.
Chọn D.
Dear Professor Williams,
a. This experience has significantly shaped my ability to navigate cultural differences with respect and sensitivity.
b. Initially, I struggled to communicate effectively, as many assumptions I held were quietly challenged.
c. I am writing to reflect on how sustained exposure to a multicultural environment has influenced my personal development.
d. During an international research project, I collaborated closely with individuals from diverse cultural backgrounds.
e. Over time, these interactions helped me reconsider my preconceived notions and adopt a more inclusive perspective.
Yours sincerely,
c - b - d - e - a
c - d - b - a - e
c - d - b - e - a
c - b - e - d - a
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – d – b – e – a
c. I am writing to reflect on how sustained exposure to a multicultural environment has influenced my personal development.
d. During an international research project, I collaborated closely with individuals from diverse cultural backgrounds.
b. Initially, I struggled to communicate effectively, as many assumptions I held were quietly challenged.
e. Over time, these interactions helped me reconsider my preconceived notions and adopt a more inclusive perspective.
a. This experience has significantly shaped my ability to navigate cultural differences with respect and sensitivity.
Dịch nghĩa:
c. Tôi viết thư này để suy ngẫm về việc tiếp xúc lâu dài với môi trường đa văn hóa đã ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân của tôi như thế nào.
d. Trong một dự án nghiên cứu quốc tế, tôi đã hợp tác chặt chẽ với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.
b. Ban đầu, tôi gặp khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả vì nhiều giả định của tôi đã bị thách thức một cách âm thầm.
e. Theo thời gian, những tương tác này giúp tôi xem xét lại các định kiến của mình và tiếp nhận một góc nhìn bao dung hơn.
a. Trải nghiệm này đã định hình đáng kể khả năng của tôi trong việc ứng xử với sự khác biệt văn hóa bằng sự tôn trọng và nhạy cảm.
Chọn C.
a. These skills help them adapt more easily to different working environments.
b. In today’s world of work, employees are expected to have more than just technical skills.
c. As a result, many companies now focus on training workers to work effectively with others.
d. For example, communication and teamwork are considered essential in most modern jobs.
e. They also need soft skills to work well with colleagues and deal with challenges.
b - e - d - c - a
b - d - e - c - a
b - d - e - a - c
b - e - d - a - c
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – e – d – c – a
b. In today’s world of work, employees are expected to have more than just technical skills.
e. They also need soft skills to work well with colleagues and deal with challenges.
d. For example, communication and teamwork are considered essential in most modern jobs.
c. As a result, many companies now focus on training workers to work effectively with others.
a. These skills help them adapt more easily to different working environments.
Dịch nghĩa:
b. Trong thế giới việc làm ngày nay, nhân viên được kỳ vọng có nhiều hơn chỉ là kỹ năng chuyên môn.
e. Họ cũng cần các kỹ năng mềm để làm việc tốt với đồng nghiệp và đối mặt với thử thách.
d. Ví dụ, giao tiếp và làm việc nhóm được xem là thiết yếu trong hầu hết các công việc hiện đại.
c. Vì vậy, nhiều công ty hiện nay tập trung đào tạo nhân viên làm việc hiệu quả với người khác.
a. Những kỹ năng này giúp họ thích nghi dễ dàng hơn với các môi trường làm việc khác nhau.
Chọn A.
a. Consequently, urban planners are increasingly required to reconcile economic expansion with environmental sustainability and social equity.
b. While urbanisation is often associated with improved living standards, its long-term implications are far more complex than they initially appear.
c. In many rapidly growing cities, unchecked population inflows have intensified inequalities and strained already limited resources.
d. This paradox highlights the need for governance frameworks that address not only growth, but also inclusivity and resilience.
e. Such pressures tend to undermine social cohesion, despite the concentration of opportunity that cities promise.
b - c - d - e - a
c - e - b - d - a
b - c - e - d - a
b - e - c - a - d
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – c – e – d – a
b. While urbanisation is often associated with improved living standards, its long-term implications are far more complex than they initially appear.
c. In many rapidly growing cities, unchecked population inflows have intensified inequalities and strained already limited resources.
e. Such pressures tend to undermine social cohesion, despite the concentration of opportunity that cities promise.
d. This paradox highlights the need for governance frameworks that address not only growth, but also inclusivity and resilience.
a. Consequently, urban planners are increasingly required to reconcile economic expansion with environmental sustainability and social equity.
Dịch nghĩa:
b. Mặc dù đô thị hóa thường gắn liền với việc nâng cao mức sống, những hệ quả lâu dài của nó phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu.
c. Ở nhiều thành phố phát triển nhanh chóng, làn sóng dân số tăng không kiểm soát đã làm gia tăng bất bình đẳng và gây áp lực lên các nguồn lực vốn đã hạn chế.
e. Những áp lực như vậy có xu hướng làm suy yếu sự gắn kết xã hội, mặc dù các thành phố hứa hẹn nhiều cơ hội.
d. Nghịch lý này cho thấy cần có các khuôn khổ quản lý không chỉ tập trung vào tăng trưởng mà còn vào tính bao trùm và khả năng thích ứng.
a. Do đó, các nhà quy hoạch đô thị ngày càng được yêu cầu phải dung hòa giữa mở rộng kinh tế với bền vững môi trường và công bằng xã hội.
Chọn C.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
CAREER SKILLS FOR A CHANGING WORLD
Preparing for the future of work is essential in today’s fast-changing world. Many students lack the practical skills needed for modern urban workplaces. Our Career Skills Programme is designed to (35)
________ this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme:
- Access (36) ________ opportunities for hands-on learning and real-world experience.
- Receive professional guidance and develop (37) ________ valuable insights into workplace expectations.
- Learn to (38) ________ new challenges with confidence and adaptability.
- Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial (39) ________ today’s competitive job market.
- Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career (40) ________.
Our Career Skills Programme is designed to (35) ________ this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme:
bridge
widen
create
ignore
A. bridge (v): bắc cầu / thu hẹp (khoảng cách)
B. widen (v): mở rộng
C. create (v): tạo ra
D. ignore (v): phớt lờ
Cụm từ cố định: bridge the gap: thu hẹp khoảng cách hoặc lấp đầy lỗ hổng
Chọn A. bridge
→ Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready.
Dịch nghĩa: Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.
- Access (36) ________ opportunities for hands-on learning and real-world experience.
much
little
a little
many
A. much + N-không đếm được: nhiều
B. little + N-không đếm được: ít (mang nghĩa tiêu cực)
C. a little + N-không đếm được: một ít (đủ dùng)
D. many + N-số nhiều: nhiều
Ngữ pháp: "opportunities" (các cơ hội) là danh từ số nhiều đếm được nên phải dùng "many".
Chọn D. many
→ Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience.
Dịch nghĩa: Tiếp cận nhiều cơ hội để học tập thực hành và trải nghiệm thực tế.
- Receive professional guidance and develop (37) ________ valuable insights into workplace expectations.
each other
others
another
other
A. each other: lẫn nhau (thường dùng sau động từ cho 2 đối tượng)
B. others: những cái khác (đóng vai trò là đại từ, không đứng trước danh từ)
C. another + N-số ít: một cái khác
D. other + N-số nhiều/không đếm được: những cái khác
"insights" (sự hiểu biết/cái nhìn sâu sắc) ở đây là danh từ số nhiều, nên cần tính từ "other" đứng trước để bổ nghĩa.
Chọn D. other
→ Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations.
Dịch nghĩa: Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển thêm những hiểu biết quý giá khác về các kỳ vọng tại nơi làm việc.
- Learn to (38) ________ new challenges with confidence and adaptability.
put up
look after
take on
break down
A. put up: dựng lên / cho ở nhờ
B. look after: chăm sóc
C. take on: đảm nhận / đối mặt (thử thách)
D. break down: hỏng hóc / suy sụp
Đi với danh từ "challenges" (thử thách), cụm động từ "take on" là phù hợp nhất để chỉ việc sẵn sàng đón nhận và xử lý khó khăn.
Chọn C. take on
→ Learn to take on new challenges with confidence and adaptability.
Dịch nghĩa: Học cách đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin và khả năng thích ứng.
- Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial (39) ________ today’s competitive job market.
on
at
for
in
Cấu trúc tính từ: crucial for/to someone/something → quan trọng/cốt yếu đối với ai hoặc cái gì.
Chọn C. for
→ Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial for today’s competitive job market.
Dịch nghĩa: Xây dựng các kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề cốt yếu cho thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.
- Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career (40) ________.
success
salary
chance
routine
A. success (n): sự thành công
B. salary (n): tiền lương
C. chance (n): cơ hội
D. routine (n): thói quen / công việc hằng ngày
Bài viết đang nói về việc chuẩn bị kỹ năng dài hạn để có một sự nghiệp tốt đẹp, do đó "career success" (sự thành công trong sự nghiệp) là cụm từ hợp lý nhất.
Chọn A. success
→ Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career success.
Dịch nghĩa: Chuẩn bị cho một tương lai nơi mà sự linh hoạt và học tập không ngừng là cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp lâu dài.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
CAREER SKILLS FOR A CHANGING WORLD Preparing for the future of work is essential in today’s fast-changing world. Many students lack the practical skills needed for modern urban workplaces. Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme: · Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience. · Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations. · Learn to take on new challenges with confidence and adaptability. · Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial for today’s competitive job market. · Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career success. | KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP TRONG MỘT THẾ GIỚI ĐANG THAY ĐỔI Việc chuẩn bị cho tương lai công việc là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Nhiều sinh viên đang thiếu những kỹ năng thực tế cần thiết cho môi trường làm việc đô thị hiện đại. Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai. Dưới đây là một số lợi ích chính khi tham gia chương trình: · Tiếp cận nhiều cơ hội để học tập thực hành và trải nghiệm thực tế. · Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển thêm những hiểu biết quý giá khác về các kỳ vọng tại nơi làm việc. · Học cách đối mặt với những thử thách mới bằng sự tự tin và khả năng thích ứng. · Xây dựng các kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề cốt yếu đối với thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay. · Chuẩn bị cho một tương lai nơi mà sự linh hoạt và học tập không ngừng là điều cần thiết để đạt được thành công trong sự nghiệp lâu dài. |








