Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm các trường THPT Bắc Ninh lần 1 có đáp án
Đề thi

Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm các trường THPT Bắc Ninh lần 1 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT30 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.

    In Gen Alpha vernacular, aura has no color associated with it and is decidedly not a spiritual thing. In fact, the word is really just used as a way to quantify somebody’s “cool factor.” If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying. Conversely, if a quiet kid who usually flies under the radar spills his juice on a popular student in the cafeteria, his ‘aura points’ will take a big hit. It is essentially a measure of how much respect or “coolness” you possess in a social situation at any given moment.

    Pushing the strategy of being effortless too far brings us to the concept of aura farming. If you are hunting down aura points, flexing too hard, and inadvertently making a mockery of yourself by flaunting too much cool, you are in the business of aura farming. The terminology comes from the world of video games where “farming” refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards, such as slaying low-level monsters for better armor. Aura farming applies that concept to the social sphere, representing the subtle and exhausting art of projecting a curated vibe across your entire identity.

    [I] In fact, aura farming can win you actual aura points if you do it successfully on social media and garner a following as a result. [II] The concept originated with a kid who took his dance moves to the front of a boat in Indonesia and became the country’s tourism ambassador. [III] Other examples of admirable aura farming include Michael Jackson, who many dub the original aura farmer, and Timothée Chalamet. [IV] Ultimately, the concept is saturated with irony, involving a person trying to be cool while maintaining an air of randomness to their curated content.

    Gen Alpha loves this trend because they like to lean into absurdity, ambiguity, and randomness. It is difficult to say whether aura farming is a compliment or a dig because the impression is that it can go both ways. This trend requires a very delicate touch; do it right and you will go viral and become a really big deal, but do it wrong and you are just the butt of a joke. It is like a social stock market where anyone who goes public must be ready to take some risks and face the irony of their highly calculated yet seemingly random content.

(Adapted from https://www.purewow.com/)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “coveted” can be replaced by ____________.    

rather lowly

quite awful

strongly desired

slightly favoured

Xem đáp án

Từ “coveted” có thể được thay thế bằng ____________.

coveted (adj): được thèm muốn, khao khát

A. rather lowly (khá thấp kém)

B. quite awful (khá tồi tệ)

C. strongly desired (rất được khao khát/mong muốn)

D. slightly favoured (được yêu thích một chút)

Từ “coveted” mang nghĩa là một thứ gì đó rất được mọi người ao ước hoặc thèm muốn có được. Do đó, “strongly desired” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.

Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying.” (Nếu ai đó có nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội được khao khát mà không cần cố gắng.)

Chọn C.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to paragraph 1, how does Gen Alpha define “aura”?    

A quantifiable assessment of spiritual depth.

The level of respect achieved effortlessly.

An association between colors and qualities.

The perceived coolness gained by trying.

Xem đáp án

Theo đoạn 1, thế hệ Alpha định nghĩa “aura” như thế nào?

A. Một đánh giá có thể định lượng về chiều sâu tâm linh. (Sai, bài đọc nói rõ “not a spiritual thing” - không phải là thứ thuộc về tâm linh).

B. Mức độ tôn trọng đạt được một cách dễ dàng.

C. Mối liên hệ giữa màu sắc và phẩm chất. (Sai, “has no color associated” - không liên quan đến màu sắc).

D. Sự ngầu có được nhờ sự cố gắng. (Sai, “without even trying” - không cần cố gắng).

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng “aura” là thước đo mức độ tôn trọng hoặc sự “ngầu” mà một người có được trong các tình huống xã hội một cách rất tự nhiên, không cần gượng ép.

Thông tin: “If someone has so much aura, they are effortlessly cool and exude a coveted social status without even trying... It is essentially a measure of how much respect or “coolness” you possess in a social situation at any given moment.”

Chọn B.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The phrase “that concept” in paragraph 2 refers to ____________.    

the art of projecting a curated vibe

slaying low-level monsters for armor

the terminology of video game farming

the tasks gamers do to win video games

Xem đáp án

Cụm từ “that concept” (khái niệm đó) ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. nghệ thuật thể hiện một phong thái được dàn dựng tỉ mỉ

B. việc tiêu diệt quái vật cấp thấp để lấy áo giáp

C. thuật ngữ/khái niệm về việc cày cuốc trong trò chơi điện tử

D. những nhiệm vụ mà game thủ làm để chiến thắng trò chơi

Giải thích: Câu trước đó đang giải thích thuật ngữ “farming” (cày cuốc) trong trò chơi điện tử là làm đi làm lại một việc để kiếm điểm. Sang câu tiếp theo, “Aura farming applies that concept...” nghĩa là nó áp dụng “khái niệm cày cuốc” đó vào lĩnh vực xã hội.

Thông tin: “The terminology comes from the world of video games where “farming” refers to doing the same task over and over again to rack up points or rewards... Aura farming applies that concept to the social sphere...”

Chọn C.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarizes paragraph 2?

The art of aura farming is a sophisticated strategy that allows gaining social status by appearing to make great efforts.

Social status points can be acquired by adopting an effortless strategy called aura farming though the results are unpredictable.

Aura farming, an expression derived from gaming language, is the conscious effort to project an artificial image of coolness.

Aura farming is the process of gaining social recognition by adopting tactics which are commonly used in video games.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Nghệ thuật aura farming là một chiến lược tinh vi cho phép đạt được địa vị xã hội bằng cách tỏ ra vô cùng nỗ lực. (Sai, họ cố tỏ ra là không nỗ lực - effortless).

B. Điểm địa vị xã hội có thể đạt được bằng cách áp dụng một chiến lược tự nhiên gọi là aura farming mặc dù kết quả là không thể đoán trước. (Sai, kết quả không đoán trước là ý của đoạn 4).

C. Aura farming, một cách diễn đạt bắt nguồn từ ngôn ngữ trò chơi, là nỗ lực có ý thức nhằm tạo ra một hình ảnh “ngầu” nhân tạo.

D. Aura farming là quá trình giành được sự công nhận xã hội bằng cách áp dụng các chiến thuật thường được sử dụng trong trò chơi điện tử. (Sai, chỉ mượn khái niệm “cày”, không phải áp dụng chiến thuật game thực tế).

Giải thích: Đoạn 2 giải thích nguồn gốc của từ “aura farming” đến từ game, và định nghĩa nó là việc cố gắng dàn dựng, săn lùng điểm ngầu để tạo ra một phong thái giả tạo.

Chọn C.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

There is an inherent contradiction here, as aura farming is not always a negative thing.

[III]

[IV]

[II]

[I]

Xem đáp án

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

There is an inherent contradiction here, as aura farming is not always a negative thing. (Có một sự mâu thuẫn vốn có ở đây, vì aura farming không phải lúc nào cũng là điều tiêu cực.)

Giải thích: Cuối đoạn 2 đang nói về mặt tiêu cực của aura farming (tự biến mình thành trò cười, mệt mỏi, giả tạo). Đặt câu này vào vị trí [I] sẽ tạo ra một bước chuyển ý sang đoạn 3: “Không phải lúc nào cũng tiêu cực. [I] Thực tế (In fact), aura farming có thể mang lại cho bạn điểm aura thực sự...”.

Chọn D.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Aura farming requires people to curate content to seem random in an ironic way.

Irony comes from balancing an image of coolness with the pretense of randomness.

People add irony to their image of coolness by carefully crafting content as random.

The irony of aura farming lies in the fact that intentions are presented as accidents.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Ultimately, the concept is saturated with irony, involving a person trying to be cool while maintaining an air of randomness to their curated content. (Cuối cùng, khái niệm này tràn ngập sự mỉa mai, liên quan đến việc một người cố gắng tỏ ra ngầu trong khi vẫn duy trì vẻ ngẫu nhiên đối với nội dung được dàn dựng tỉ mỉ của họ.)

A. Aura farming yêu cầu mọi người dàn dựng nội dung để trông có vẻ ngẫu nhiên theo một cách mỉa mai.

B. Sự mỉa mai xuất phát từ việc cân bằng hình ảnh ngầu với sự giả vờ ngẫu nhiên.

C. Mọi người thêm sự mỉa mai vào hình ảnh ngầu của họ bằng cách cẩn thận tạo ra nội dung ngẫu nhiên.

D. Sự trớ trêu của aura farming nằm ở chỗ những ý định được trình bày như những tai nạn.

Giải thích: Câu gốc chỉ ra tính “trớ trêu/mỉa mai” (irony) nằm ở sự đối lập giữa việc “cố gắng tỏ ra ngầu/dàn dựng” (image of coolness/curated) nhưng lại phải “giữ vẻ ngẫu nhiên” (pretense of randomness/air of randomness). Đáp án B nắm bắt trọn vẹn nhất sự cân bằng mâu thuẫn này.

Chọn B.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why is aura farming popular among Gen Alpha?

It allows them to impress others easily.

It is a great way to get compliments.

It offers a great sense of illogicality.

It demonstrates their sense of humour.

Xem đáp án

Tại sao aura farming lại phổ biến đối với Gen Alpha?

A. Nó cho phép họ dễ dàng gây ấn tượng với người khác.

B. Đó là một cách tuyệt vời để nhận được lời khen ngợi.

C. Nó mang lại một cảm giác vô lý/phi logic tuyệt vời.

D. Nó chứng minh khiếu hài hước của họ.

Giải thích: Từ “illogicality” (sự phi logic/vô lý) đồng nghĩa với các từ “absurdity, ambiguity, and randomness” (sự vô lý, mơ hồ và ngẫu nhiên) được nhắc đến trong bài.

Thông tin: “Gen Alpha loves this trend because they like to lean into absurdity, ambiguity, and randomness.” (Gen Alpha yêu thích xu hướng này vì họ thích dựa vào sự vô lý, mơ hồ và ngẫu nhiên.)

Chọn C.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Aura farming is compared with the social stock market to emphasize ____________.

the significant financial reward gained from social media fame

the contradiction Gen Alpha often faces in achieving popularity

the unpredictable nature of exposing curated identity to the public

the potential loss of respect due to careless creation of content

Xem đáp án

Aura farming được so sánh với thị trường chứng khoán xã hội để nhấn mạnh ____________.

A. phần thưởng tài chính đáng kể đạt được từ sự nổi tiếng trên mạng xã hội.

B. sự mâu thuẫn mà Gen Alpha thường phải đối mặt khi đạt được sự nổi tiếng.

C. tính chất không thể đoán trước của việc phơi bày danh tính được dàn dựng trước công chúng.

D. khả năng đánh mất sự tôn trọng do tạo nội dung bất cẩn.

Giải thích: Việc ví von với “stock market” (thị trường chứng khoán) đi kèm với khái niệm “take some risks” (chấp nhận rủi ro) - nếu làm đúng thì nổi tiếng (go viral), làm sai thì thành trò cười (butt of a joke). Điều này nhấn mạnh tính rủi ro, khó đoán của hành động này.

Thông tin: “This trend requires a very delicate touch; do it right and you will go viral... do it wrong and you are just the butt of a joke. It is like a social stock market where anyone who goes public must be ready to take some risks...”

Chọn C.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following can be inferred from the passage?

True aura can be acquired through accidents rather than intentional actions.

The goal of aura farming is respect, but the process involves self-mockery.

Michael Jackson publicly admitted that he was trying to farm aura points.

The perception of whether someone is cool or trying too hard is subjective.

Xem đáp án

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Aura thực sự có thể đạt được thông qua các tai nạn chứ không phải các hành động có chủ ý. (Sai, vô tình làm đổ nước cam sẽ bị mất điểm aura).

B. Mục tiêu của aura farming là sự tôn trọng, nhưng quá trình này liên quan đến việc tự chế giễu bản thân. (Sai, tự chế giễu chỉ xảy ra khi bạn thất bại/làm quá tay).

C. Michael Jackson công khai thừa nhận rằng ông đang cố gắng cày điểm aura. (Sai, bài đọc chỉ nói mọi người mệnh danh ông như vậy).

D. Nhận thức về việc liệu ai đó ngầu hay đang cố gắng quá mức là mang tính chủ quan.

Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng rất khó để nói aura farming là một lời khen hay một lời châm chọc, và ranh giới giữa việc thành công (được khen ngầu) hay thất bại (bị chê cười) là rất mong manh, tùy thuộc vào góc nhìn của công chúng.

Thông tin: “It is difficult to say whether aura farming is a compliment or a dig because the impression is that it can go both ways.” (Rất khó để nói liệu aura farming là một lời khen hay một lời châm chọc vì cảm giác mang lại là nó có thể theo cả hai hướng.)

Chọn D.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

Aura is a term for coolness that originated in video games, but it has now become a negative label for people who try too hard on social media.

Aura farming, derived from video games, provides a reliable and low-risk method for social media users to achieve massive viral success.

Gen Alpha uses the term aura to describe social status, and while trying to manufacture it carries risks, it can also lead to significant social rewards.

Gen Alpha’s “aura” is a flexible measure of social cool, requiring people to engage in “aura farming” the effortless creation of an ironic online image.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. “Aura” là một thuật ngữ chỉ sự ngầu, bắt nguồn từ trò chơi điện tử, nhưng hiện nay nó đã trở thành một nhãn hiệu tiêu cực dành cho những người cố gắng quá mức trên mạng xã hội.  

(Sai, nguồn gốc từ game là chữ “farming”, không phải “aura”. Aura farming cũng có thể mang tính tích cực).

B. “Aura farming” (tạo dựng hào quang), bắt nguồn từ trò chơi điện tử, cung cấp một phương pháp đáng tin cậy và ít rủi ro cho người dùng mạng xã hội để đạt được thành công lan truyền mạnh mẽ.

(Sai, bài nói nó có rủi ro cao như chơi chứng khoán).

C. Gen Alpha sử dụng thuật ngữ aura để mô tả địa vị xã hội, và mặc dù việc cố gắng tạo ra nó mang lại những rủi ro, nó cũng có thể dẫn đến những phần thưởng xã hội đáng kể.

D. “Aura” của thế hệ Alpha là một thước đo linh hoạt về sự ngầu trên mạng xã hội, đòi hỏi mọi người phải tham gia vào “aura farming” - việc tạo ra một hình ảnh trực tuyến mỉa mai một cách dễ dàng.

(Sai, có aura thực sự thì không cần farming).

Giải thích: Đáp án C bao quát đầy đủ nhất các ý chính: Định nghĩa Aura (địa vị xã hội) → Hành động tạo ra nó (aura farming) → Rủi ro (có thể thành trò cười) → Phần thưởng (có thể nổi tiếng).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong ngôn ngữ của thế hệ Gen Alpha, “aura” (hào quang) không gắn liền với màu sắc nào và chắc chắn không phải là một thứ gì đó thuộc về tâm linh. Thực tế, từ này chỉ đơn thuần được sử dụng như một cách để định lượng “độ ngầu” của ai đó. Nếu một người có rất nhiều aura, họ ngầu một cách dễ dàng và toát ra một địa vị xã hội đáng mơ ước mà không cần mảy may cố gắng. Ngược lại, nếu một cậu bé ít nói thường không ai chú ý đến vô tình làm đổ nước trái cây lên người một học sinh nổi tiếng trong căng tin, 'điểm aura' của cậu ấy sẽ bị sụt giảm nghiêm trọng. Về cơ bản, nó là thước đo mức độ tôn trọng hoặc “sự ngầu” mà bạn sở hữu trong một tình huống xã hội tại bất kỳ thời điểm nào.

Việc đẩy chiến lược “không cần cố gắng” đi quá xa đưa chúng ta đến với khái niệm “aura farming” (cày hào quang). Nếu bạn đang săn lùng các điểm aura, thể hiện quá lố và vô tình biến mình thành trò cười vì phô trương độ ngầu quá mức, bạn đang thực hiện hành vi aura farming. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế giới trò chơi điện tử, nơi “farming” (cày cuốc) ám chỉ việc làm đi làm lại cùng một nhiệm vụ để tích lũy điểm hoặc phần thưởng, chẳng hạn như tiêu diệt quái vật cấp thấp để lấy áo giáp xịn hơn. Aura farming áp dụng khái niệm đó vào lĩnh vực xã hội, đại diện cho một nghệ thuật tinh vi và mệt mỏi trong việc thể hiện một phong thái được dàn dựng tỉ mỉ lên toàn bộ danh tính của bạn.

[I] Thực tế, aura farming có thể mang lại cho bạn điểm aura thực sự nếu bạn thực hiện nó thành công trên mạng xã hội và thu hút được lượng người theo dõi như một hệ quả. [II] Khái niệm này bắt nguồn từ một chàng trai đã mang những điệu nhảy của mình lên mũi một chiếc thuyền ở Indonesia và trở thành đại sứ du lịch của đất nước này. [III] Những ví dụ khác về những người “cày hào quang” đáng ngưỡng mộ bao gồm Michael Jackson, người mà nhiều người mệnh danh là ông tổ của aura farming, và Timothée Chalamet. [IV] Cuối cùng, khái niệm này tràn ngập sự trớ trêu, liên quan đến một người cố gắng tỏ ra ngầu trong khi vẫn duy trì một vẻ ngẫu nhiên đối với những nội dung được dàn dựng tỉ mỉ của họ.

Thế hệ Alpha yêu thích xu hướng này vì họ thích đắm chìm vào sự vô lý, sự mơ hồ và tính ngẫu nhiên. Thật khó để nói liệu aura farming là một lời khen hay một lời châm chọc vì cảm giác mang lại là nó có thể nghiêng về cả hai hướng. Xu hướng này đòi hỏi một sự tinh tế vô cùng nhạy bén; làm đúng và bạn sẽ lan truyền chóng mặt, trở thành một nhân vật cực kỳ đình đám, nhưng nếu làm sai, bạn sẽ chỉ là mục tiêu của những trò đùa. Nó giống như một thị trường chứng khoán xã hội, nơi bất kỳ ai “lên sàn” đều phải sẵn sàng chấp nhận một số rủi ro và đối mặt với sự trớ trêu từ chính những nội dung mang tính toán kỹ lưỡng nhưng lại có vẻ như rất ngẫu nhiên của họ.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 11 to 18.

    Genetics has a much larger role in how long a person lives than previously thought, challenging decades of scientific consensus. About 55% of the human lifespan is heritable, meaning that more than half of the variation in longevity across a population is attributable to genetics. This is a much greater proportion than previous estimates of 10–25%, suggesting that genetics is a primary factor in the ageing process.

    Previous estimates were too low because they did not effectively separate deaths caused by extrinsic factors, such as accidents, from intrinsic ones inside the body. To tease out these factors, researchers re-examined data from twin studies in Denmark and Sweden. By comparing identical twins, who share all their DNA, with fraternal twins, the team could accurately model the portion of lifespan determined specifically by genes.

    Excluding deaths caused by extrinsic factors made the similarity in lifespans between genetically related individuals much clearer. This connection became more apparent over time owing to improved public-health measures. In data from the late 1800s, when people often died young from infections, the genetic signal was almost invisible. However, the calculated heritability rose naturally over the twentieth century as medical advancements reduced external risks.

    Not all intrinsic causes of death are equally heritable; while cardiovascular disease showed high genetic influence, cancer showed much lower heritability, likely driven by environmental triggers. These results do not indicate a genetically encoded “destiny,” because healthy living is still heavily influenced by lifestyle choices. You cannot change the genes you are born with, but you can change your lifestyle to ensure you live a longer, healthier life.

(Adapted from https://www.nature.com/)

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, genetic factors ____________.

account for more than half of the variation in how long people live

used to be widely overestimated among the scientific community

play an important role in reducing the speed of the ageing process

have various effects on longevity across different population groups

Xem đáp án

Theo đoạn 1, các yếu tố di truyền ____________.

A. account for more than half of the variation in how long people live: chiếm hơn một nửa sự khác biệt về việc con người sống được bao lâu

B. used to be widely overestimated among the scientific community: từng bị đánh giá quá cao một cách rộng rãi trong cộng đồng khoa học

C. play an important role in reducing the speed of the ageing process: đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ của quá trình lão hóa

D. have various effects on longevity across different population groups: có những ảnh hưởng khác nhau đến tuổi thọ ở các nhóm dân cư khác nhau

Thông tin: About 55% of the human lifespan is heritable, meaning that more than half of the variation in longevity across a population is attributable to genetics.

(Khoảng 55% tuổi thọ của con người có tính di truyền, nghĩa là hơn một nửa sự khác biệt về tuổi thọ trong một quần thể có thể là do di truyền.)

Chọn A.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “consensus” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.    

arrangement

organization

agreement

issue

Xem đáp án

Từ “consensus” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.

consensus (n): sự đồng thuận, nhất trí.

A. arrangement (n): sự sắp xếp

B. organization (n): tổ chức

C. agreement (n): sự đồng ý, sự đồng thuận

D. issue (n): vấn đề

→ consensus = agreement

Thông tin: Genetics has a much larger role in how long a person lives than previously thought, challenging decades of scientific consensus.

(Di truyền học đóng một vai trò lớn hơn nhiều đối với tuổi thọ của một người so với những gì được nghĩ trước đây, thách thức hàng thập kỷ đồng thuận của giới khoa học.)

Chọn C.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The phrase “these factors” in paragraph 2 refers to ____________.    

The lifespan data from Denmark and Sweden

The intrinsic and extrinsic causes of deaths

The previous estimates and current findings

Identical twins and fraternal twins’ genes

Xem đáp án

Cụm từ “these factors” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. The lifespan data from Denmark and Sweden: Dữ liệu về tuổi thọ từ Đan Mạch và Thụy Điển

B. The intrinsic and extrinsic causes of deaths: Các nguyên nhân tử vong nội tại và ngoại lai

C. The previous estimates and current findings: Các ước tính trước đây và những phát hiện hiện tại

D. Identical twins and fraternal twins’ genes: Gen của trẻ sinh đôi cùng trứng và khác trứng

Thông tin: Previous estimates were too low because they did not effectively separate deaths caused by extrinsic factors, such as accidents, from intrinsic ones inside the body. To tease out these factors...

(Các ước tính trước đây quá thấp vì chúng không tách biệt hiệu quả những ca tử vong do các yếu tố ngoại lai (bên ngoài), chẳng hạn như tai nạn, khỏi các yếu tố nội tại (bên trong) cơ thể. Để tách biệt các yếu tố này...)

→ “these factors” = the intrinsic and extrinsic causes of deaths.

Chọn B.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word “apparent” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.    

evident

unclear

noticeable

unsuitable

Xem đáp án

Từ “apparent” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên.

A. evident (adj): hiển nhiên, rành rành (đồng nghĩa)

B. unclear (adj): không rõ ràng

C. noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy (đồng nghĩa)

D. unsuitable (adj): không phù hợp

→ apparent >< unclear

Thông tin: This connection became more apparent over time owing to improved public-health measures.

(Mối liên hệ này trở nên rõ ràng hơn theo thời gian nhờ vào các biện pháp y tế công cộng được cải thiện.)

Chọn B.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

It is highly possible that the increasing rate of heritability was caused by medical breakthroughs during the last century.

When external risks were reduced by medical progress, scientists began to calculate the true heritability rate more efficiently.

The increased effectiveness of modern medicine led to the genetic impact on lifespan becoming more obvious over time.

Improvements in public health meant that people were less likely to die from extrinsic causes compared to previous generations.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?

However, the calculated heritability rose naturally over the twentieth century as medical advancements reduced external risks.

(Tuy nhiên, tỷ lệ di truyền được tính toán đã tăng lên một cách tự nhiên trong suốt thế kỷ XX khi các tiến bộ y tế làm giảm các rủi ro bên ngoài.)

Dịch nghĩa:

A. Rất có khả năng tỷ lệ di truyền ngày càng tăng được gây ra bởi những đột phá y học trong thế kỷ trước.

B. Khi các rủi ro bên ngoài được giảm bớt nhờ tiến bộ y tế, các nhà khoa học bắt đầu tính toán tỷ lệ di truyền thực sự một cách hiệu quả hơn.

C. Sự gia tăng hiệu quả của y học hiện đại đã khiến cho tác động của di truyền lên tuổi thọ trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.

D. Những cải thiện về y tế công cộng có nghĩa là con người ít có khả năng tử vong do các nguyên nhân ngoại lai hơn so với các thế hệ trước.

Phân tích:

A. Sai vì cụm “highly possible” (rất có khả năng) là suy đoán, trong khi câu gốc khẳng định đây là sự thật (“rose naturally”).

B. Sai vì “calculated heritability” mang nghĩa là con số/tỷ lệ di truyền đã được tính ra, chứ không phải hành động “bắt đầu tính toán” (began to calculate).

C. Đúng vì truyền tải trọn vẹn mối quan hệ nhân - quả: y học hiện đại làm giảm rủi ro bên ngoài (tăng hiệu quả), dẫn đến tác động di truyền hiển hiện rõ rệt hơn (tỷ lệ di truyền tăng).

D. Thiếu hoàn toàn vế chính nói về sự gia tăng của yếu tố di truyền (heritability).

Chọn C.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

Eliminating extrinsic deaths clarified the genetic connection to life expectancy.

People still hold great power to improve longevity in spite of their fixed genes.

Heart disease and cancer show different levels of response to lifestyle changes.

Diseases with low heritability can largely be attributed to environmental factors.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?

A. Việc loại bỏ các ca tử vong ngoại lai đã làm rõ mối liên hệ di truyền với tuổi thọ.

(Được nhắc đến ở đoạn 3: “Excluding deaths caused by extrinsic factors made the similarity... much clearer.”)

B. Con người vẫn nắm giữ sức mạnh to lớn để cải thiện tuổi thọ bất chấp hệ gen cố định của họ.

(Được nhắc đến ở đoạn 4: “...you can change your lifestyle to ensure you live a longer, healthier life.”)

C. Bệnh tim và ung thư cho thấy các mức độ phản ứng khác nhau đối với những thay đổi trong lối sống.

(Không nhắc đến. Bài đọc chỉ nói bệnh tim có tính di truyền cao còn ung thư có tính di truyền thấp do tác nhân môi trường, không nói đến mức độ phản ứng của chúng với sự thay đổi lối sống.)

D. Các bệnh có khả năng di truyền thấp phần lớn có thể do các yếu tố môi trường gây ra.

(Được nhắc đến ở đoạn 4: “...cancer showed much lower heritability, likely driven by environmental triggers.”)

Chọn C.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph mentions a cause of early mortality?   

Paragraph 4

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 2

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến nguyên nhân gây tử vong sớm?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): In data from the late 1800s, when people often died young from infections...

(Trong dữ liệu từ cuối những năm 1800, khi mọi người thường chết trẻ do nhiễm trùng...)

→ “infections” (nhiễm trùng) chính là nguyên nhân gây tử vong sớm.

Chọn C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which paragraph mentions the relationship between research subjects?    

Paragraph 2

Paragraph 1

Paragraph 4

Paragraph 3

Xem đáp án

Đoạn nào đề cập đến mối quan hệ giữa các đối tượng nghiên cứu?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 2): By comparing identical twins, who share all their DNA, with fraternal twins...

(Bằng cách so sánh các cặp song sinh cùng trứng, những người chia sẻ toàn bộ DNA của họ, với các cặp song sinh khác trứng...)

→ “identical twins” và “fraternal twins” chỉ mối quan hệ sinh đôi giữa các đối tượng nghiên cứu.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Di truyền học đóng một vai trò lớn hơn nhiều đối với tuổi thọ của một người so với những gì được nghĩ trước đây, thách thức hàng thập kỷ đồng thuận của giới khoa học. Khoảng 55% tuổi thọ của con người có tính di truyền, nghĩa là hơn một nửa sự khác biệt về tuổi thọ trong một quần thể có thể là do di truyền. Đây là một tỷ lệ lớn hơn nhiều so với các ước tính trước đây là từ 10-25%, cho thấy di truyền là một yếu tố chính trong quá trình lão hóa.

Các ước tính trước đây quá thấp vì chúng không tách biệt hiệu quả những ca tử vong do các yếu tố ngoại lai (bên ngoài), chẳng hạn như tai nạn, khỏi các yếu tố nội tại (bên trong) cơ thể. Để tách biệt các yếu tố này, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra lại dữ liệu từ các nghiên cứu về trẻ sinh đôi ở Đan Mạch và Thụy Điển. Bằng cách so sánh các cặp song sinh cùng trứng, những người chia sẻ toàn bộ DNA của họ, với các cặp song sinh khác trứng, nhóm nghiên cứu có thể lập mô hình chính xác phần tuổi thọ được quyết định cụ thể bởi các gen.

Việc loại trừ các ca tử vong do các yếu tố ngoại lai đã làm cho sự tương đồng về tuổi thọ giữa những cá nhân có quan hệ di truyền trở nên rõ ràng hơn nhiều. Mối liên hệ này trở nên rõ ràng hơn theo thời gian nhờ vào các biện pháp y tế công cộng được cải thiện. Trong dữ liệu từ cuối những năm 1800, khi mọi người thường chết trẻ do nhiễm trùng, dấu hiệu di truyền gần như vô hình. Tuy nhiên, tỷ lệ di truyền được tính toán đã tăng lên một cách tự nhiên trong suốt thế kỷ XX khi các tiến bộ y tế làm giảm các rủi ro bên ngoài.

Không phải tất cả các nguyên nhân tử vong nội tại đều có khả năng di truyền như nhau; trong khi bệnh tim mạch cho thấy ảnh hưởng di truyền cao, bệnh ung thư cho thấy khả năng di truyền thấp hơn nhiều, có khả năng bị thúc đẩy bởi các tác nhân môi trường. Những kết quả này không chỉ ra một “số phận” được mã hóa bằng di truyền, bởi vì việc sống khỏe mạnh vẫn bị ảnh hưởng nặng nề bởi các lựa chọn lối sống. Bạn không thể thay đổi những gen mà bạn sinh ra cùng, nhưng bạn có thể thay đổi lối sống của mình để đảm bảo bạn sống một cuộc sống dài hơn, khỏe mạnh hơn.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Ms. Johnson,

a. If you encounter any technical difficulties during the registration process, please contact our support team immediately.

b. Renewing before the deadline ensures you retain uninterrupted access to our exclusive digital library and research journals.

c. Please log in to the member portal to complete the payment at your earliest convenience.

d. Your current professional subscription is set to expire on December 31st.

e. We are writing to remind you that your annual membership with the Association of Architects is due for renewal.

Yours sincerely, The Membership Team

d – c – a – b – e

d – e – c – b – a

e – d – c – b – a

e – c – b – a – d

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. e – d – c – b – a

e. We are writing to remind you that your annual membership with the Association of Architects is due for renewal.

d. Your current professional subscription is set to expire on December 31st.

c. Please log in to the member portal to complete the payment at your earliest convenience.

b. Renewing before the deadline ensures you retain uninterrupted access to our exclusive digital library and research journals.

a. If you encounter any technical difficulties during the registration process, please contact our support team immediately.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Cô Johnson,

e. Chúng tôi viết thư này để nhắc nhở rằng thẻ thành viên thường niên của bạn tại Hiệp hội Kiến trúc sư đã đến hạn gia hạn.

d. Gói đăng ký chuyên nghiệp hiện tại của bạn sẽ hết hạn vào ngày 31 tháng 12.

c. Vui lòng đăng nhập vào cổng thông tin thành viên để hoàn tất việc thanh toán trong thời gian sớm nhất có thể.

b. Việc gia hạn trước hạn chót đảm bảo bạn duy trì quyền truy cập không gián đoạn vào thư viện kỹ thuật số và các tạp chí nghiên cứu độc quyền của chúng tôi.

a. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn kỹ thuật nào trong quá trình đăng ký, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.

Trân trọng,

Đội ngũ Quản lý Thành viên

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. While coding and debugging are essential aspects of this job, the regular team meetings for software updates, for instance, is a small trade-off.

b. Working in a quiet home office fuels my focus and allows for a more efficient coding environment.

c. Indeed, for the past two years, I have thrived in this role at a tech startup, where I build mobile applications and fix technical bugs.

d. My interest in both logic and math naturally led me to a rewarding career in software engineering.

e. In conclusion, I am very satisfied with my current job and the growth it offers, as it perfectly matches my talents and goals.

c – a – d – b – e

d – c – b – a – e

b – c – d – a – e

a – b – c – d – e

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – c – b – a – e

d. My interest in both logic and math naturally led me to a rewarding career in software engineering.

c. Indeed, for the past two years, I have thrived in this role at a tech startup, where I build mobile applications and fix technical bugs.

b. Working in a quiet home office fuels my focus and allows for a more efficient coding environment.

a. While coding and debugging are essential aspects of this job, the regular team meetings for software updates, for instance, is a small trade-off.

e. In conclusion, I am very satisfied with my current job and the growth it offers, as it perfectly matches my talents and goals.

Dịch nghĩa:

d. Niềm đam mê của tôi đối với cả logic và toán học đã dẫn dắt tôi một cách tự nhiên đến một sự nghiệp bổ ích trong lĩnh vực công nghệ phần mềm.

c. Thật vậy, trong hai năm qua, tôi đã phát triển mạnh mẽ trong vai trò này tại một công ty khởi nghiệp công nghệ, nơi tôi xây dựng các ứng dụng di động và sửa các lỗi kỹ thuật.

b. Làm việc trong một văn phòng tại nhà yên tĩnh tiếp thêm nhiên liệu cho sự tập trung của tôi và tạo ra một môi trường viết mã (coding) hiệu quả hơn.

a. Mặc dù viết mã và gỡ lỗi (debugging) là những khía cạnh thiết yếu của công việc này, nhưng ví dụ như các cuộc họp nhóm thường xuyên để cập nhật phần mềm, chỉ là một sự đánh đổi nhỏ.

e. Tóm lại, tôi rất hài lòng với công việc hiện tại và sự phát triển mà nó mang lại, vì nó hoàn toàn phù hợp với tài năng và mục tiêu của tôi.

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Tom: Not yet. I am torn between booking a relaxing beach trip or planning a mountain hiking expedition. What about you?

b. Tom: Japan is amazing! The history is deep and the local cuisine is fascinating.

c. Sarah: I agree completely. Exploring new cultures and traditions is the best part of travel.

d. Sarah: Hey, have you finalised your plans for the upcoming summer holiday?

e. Sarah: I am going to Japan. I want to visit the ancient temples in Kyoto and try authentic sushi.

d – a – e – b – c

d – a – c – b – e

e – b – c – a – d

e – a – d – b – c

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – a – e – b – c

d. Sarah: Hey, have you finalised your plans for the upcoming summer holiday?

a. Tom: Not yet. I am torn between booking a relaxing beach trip or planning a mountain hiking expedition. What about you?

e. Sarah: I am going to Japan. I want to visit the ancient temples in Kyoto and try authentic sushi.

b. Tom: Japan is amazing! The history is deep and the local cuisine is fascinating.

c. Sarah: I agree completely. Exploring new cultures and traditions is the best part of travel.

Dịch nghĩa:

d. Sarah: Này, cậu đã chốt kế hoạch cho kỳ nghỉ hè sắp tới chưa?

a. Tom: Chưa. Tớ đang phân vân giữa việc đặt một chuyến đi biển thư giãn hoặc lên kế hoạch cho một chuyến leo núi. Còn cậu thì sao?

e. Sarah: Tớ sẽ đi Nhật Bản. Tớ muốn đến thăm các ngôi đền cổ ở Kyoto và thử món sushi chính gốc.

b. Tom: Nhật Bản thật tuyệt vời! Bề dày lịch sử sâu sắc và ẩm thực địa phương rất hấp dẫn.

c. Sarah: Tớ hoàn toàn đồng ý. Khám phá những nền văn hóa và truyền thống mới là phần tuyệt nhất của việc đi du lịch.

Chọn A.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Tom: Then, message me when you’ve finished your workout.

b. Tom: I’m going to the gym now. Would you like to join me for a session?

c. Mary: Thanks, but I’m going to finish this laundry and then head there by myself later.

a – b – c

b – a – c

b – c – a

a – c – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – c – a

b. Tom: I’m going to the gym now. Would you like to join me for a session?

c. Mary: Thanks, but I’m going to finish this laundry and then head there by myself later.

a. Tom: Then, message me when you’ve finished your workout.

Dịch nghĩa:

b. Tom: Tớ đang chuẩn bị đến phòng tập gym đây. Cậu có muốn đi tập cùng tớ một buổi không?

c. Mary: Cảm ơn nhé, nhưng tớ định giặt cho xong chỗ quần áo này rồi lát nữa sẽ tự đến đó.

a. Tom: Vậy thì nhắn tin cho tớ khi cậu tập xong nhé.

Chọn C.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Today, the corporation operates more efficiently with a flexible, global workforce and reduced overhead costs.

b. Furthermore, strict cybersecurity protocols were introduced to protect sensitive client data accessed from outside the office.

c. Consequently, management invested heavily in cloud-based collaboration tools to ensure seamless communication among teams.

d. This sudden transformation revealed significant gaps in the company’s digital infrastructure and remote management policies.

e. In recent years, the logistics firm has shifted from a traditional office-based model to a remote-first work environment.

e – d – c – b – a

a – d – c – b – e

e – c – b – d – a

a – e – c – d – b

Xem đáp án

Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – d – c – b – a

e. In recent years, the logistics firm has shifted from a traditional office-based model to a remote-first work environment.

d. This sudden transformation revealed significant gaps in the company’s digital infrastructure and remote management policies.

c. Consequently, management invested heavily in cloud-based collaboration tools to ensure seamless communication among teams.

b. Furthermore, strict cybersecurity protocols were introduced to protect sensitive client data accessed from outside the office.

a. Today, the corporation operates more efficiently with a flexible, global workforce and reduced overhead costs.

Dịch nghĩa:

e. Trong những năm gần đây, công ty logistics này đã chuyển đổi từ mô hình làm việc tại văn phòng truyền thống sang môi trường ưu tiên làm việc từ xa.

d. Sự chuyển đổi đột ngột này đã bộc lộ những khoảng trống đáng kể trong cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và các chính sách quản lý từ xa của công ty.

c. Do đó, ban quản lý đã đầu tư mạnh mẽ vào các công cụ cộng tác trên nền tảng đám mây để đảm bảo giao tiếp thông suốt giữa các nhóm.

b. Hơn nữa, các quy định nghiêm ngặt về an ninh mạng đã được áp dụng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng khi truy cập từ bên ngoài văn phòng.

a. Ngày nay, tập đoàn hoạt động hiệu quả hơn với lực lượng lao động toàn cầu, linh hoạt và chi phí vận hành được cắt giảm.

Chọn A.

Đoạn văn

Read the following instructions and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 24 to 29.

How to Write the Perfect Cover Letter

To (24) ____________in today’s competitive job market, follow these strategies to turn a daunting task into a secret weapon.

·      Research (25) ____________: Explore the company website, read press releases, and study their mission statement. Review the job description more than once, underlining repeated phrases, desired skills, and core values.

·      Personalize your story: Make it extremely personal to the company, role, and your background. Describe your “superpowers” upfront and explain (26) ____________they align with the job description.

·      Maintain authenticity: Avoid copying and pasting keywords; (27) ____________, rewrite the job requirements in your own words. Do not let AI write it for you as hiring managers can often (28) ____________non-human voices.

·      Get a second opinion: Have a trusted friend (29) ____________your draft to ensure it showcases your unique voice.

(Adapted from https://www.forbes.com/)

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

To (24) ____________in today’s competitive job market, follow these strategies to turn a daunting task into a secret weapon.

make out

stand out

catch on

carry on

Xem đáp án

A. make out (phr.v): nhìn/nghe/hiểu rõ được điều gì đó, hoặc ôm hôn.

B. stand out (phr.v): nổi bật, trở nên khác biệt và tốt hơn những người/vật khác.

C. catch on (phr.v): trở nên phổ biến, hoặc hiểu ra vấn đề.

D. carry on (phr.v): tiếp tục.

Ngữ cảnh: “To ________ in today’s competitive job market...” mang ý nghĩa là làm cách nào để bản thân gây được ấn tượng và khác biệt so với các ứng viên khác.

Chọn B. stand out

→ To stand out in today’s competitive job market, follow these strategies to turn a daunting task into a secret weapon.

Dịch nghĩa: Để nổi bật trong thị trường việc làm đầy cạnh tranh ngày nay, hãy làm theo những chiến lược sau để biến một nhiệm vụ gian nan thành một vũ khí bí mật.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Research (25) ____________: Explore the company website, read press releases, and study their mission statement.

correctly

exactly

thoroughly

intensely

Xem đáp án

A. correctly (adv): một cách đúng đắn, chính xác (không sai sót).

B. exactly (adv): chính xác, hoàn toàn.

C. thoroughly (adv): một cách kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để.

D. intensely (adv): một cách mãnh liệt, dữ dội.

Ngữ cảnh: Hành động nghiên cứu (research) bằng cách “khám phá trang web, đọc các thông cáo báo chí, nghiên cứu sứ mệnh, xem đi xem lại mô tả công việc...” đòi hỏi sự đào sâu và tỉ mỉ. Ta có cụm kết hợp từ (collocation) thường gặp: research thoroughly (nghiên cứu kỹ lưỡng).

Chọn C. thoroughly

→ Research thoroughly: Explore the company website, read press releases, and study their mission statement.

Dịch nghĩa: Nghiên cứu kỹ lưỡng: Khám phá trang web của công ty, đọc các thông cáo báo chí và nghiên cứu lời tuyên bố sứ mệnh của họ.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Describe your “superpowers” upfront and explain (26) ____________they align with the job description.

when

how

where

what

Xem đáp án

A. when: khi nào

B. how: như thế nào, cách mà

C. where: ở đâu

D. what: cái gì

Mệnh đề sau “explain” cần một từ để hỏi làm từ nối. Nghĩa của câu là giải thích cách thức mà những điểm mạnh của bạn phù hợp với công việc.

Chọn B. how

→ Describe your “superpowers” upfront and explain how they align with the job description.

Dịch nghĩa: Hãy mô tả những “siêu năng lực” của bạn ngay từ đầu và giải thích cách chúng phù hợp với mô tả công việc.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Maintain authenticity: Avoid copying and pasting keywords; (27) ____________, rewrite the job requirements in your own words.

otherwise

however

instead

moreover

Xem đáp án

A. otherwise (adv): nếu không thì

B. however (adv): tuy nhiên

C. instead (adv): thay vào đó

D. moreover (adv): hơn nữa, ngoài ra

Hai vế câu mang ý nghĩa phủ định một hành động để đề xuất hành động khác: “Avoid doing A; ________, do B” (Tránh làm A; thay vào đó, hãy làm B).

Chọn C. instead

→ Avoid copying and pasting keywords; instead, rewrite the job requirements in your own words.

Dịch nghĩa: Tránh việc sao chép và dán các từ khóa; thay vào đó, hãy viết lại các yêu cầu công việc bằng chính ngôn từ của bạn.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do not let AI write it for you as hiring managers can often (28) ____________ non-human voices.

catch

pick

spot

mark

Xem đáp án

A. catch (v): bắt lấy, tóm được (vật đang di chuyển, hoặc mắc bệnh).

B. pick (v): nhặt, hái, chọn lọc.

C. spot (v): phát hiện ra, nhận ra (một đặc điểm, sự vật nào đó thường khó nhận thấy).

D. mark (v): đánh dấu.

Ngữ cảnh: Các nhà tuyển dụng có khả năng “phát hiện ra/nhận ra” những giọng điệu văn bản do máy móc viết. Động từ “spot” đi rất tự nhiên với các tân ngữ chỉ lỗi sai, sự khác biệt hay dấu hiệu bất thường.

Chọn C. spot

→ Do not let AI write it for you as hiring managers can often spot non-human voices.

Dịch nghĩa: Đừng để AI viết thay bạn vì các nhà tuyển dụng thường có thể phát hiện ra những giọng văn không phải của con người.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Get a second opinion: Have a trusted friend (29) ____________ your draft to ensure it showcases your unique voice.

to read

reading

being read

read

Xem đáp án

Cấu trúc thể nhờ vả chủ động với động từ “have”: Have somebody do something (nhờ ai đó làm việc gì). Ở đây tân ngữ chỉ người là “a trusted friend” (một người bạn đáng tin cậy), theo sau bắt buộc phải là một động từ nguyên thể không “to”.

Chọn D. read

→ Have a trusted friend read your draft to ensure it showcases your unique voice.

Dịch nghĩa: Hãy nhờ một người bạn đáng tin cậy đọc bản nháp của bạn để đảm bảo nó thể hiện được giọng văn độc đáo của riêng bạn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Write the Perfect Cover Letter

To (24) stand out in today’s competitive job market, follow these strategies to turn a daunting task into a secret weapon.

·       Research (25) thoroughly: Explore the company website, read press releases, and study their mission statement. Review the job description more than once, underlining repeated phrases, desired skills, and core values.

·       Personalize your story: Make it extremely personal to the company, role, and your background. Describe your “superpowers” upfront and explain (26) how they align with the job description.

·       Maintain authenticity: Avoid copying and pasting keywords; (27) instead, rewrite the job requirements in your own words. Do not let AI write it for you as hiring managers can often (28) spot non-human voices.

·       Get a second opinion: Have a trusted friend (29) read your draft to ensure it showcases your unique voice.

Cách Viết Một Bức Thư Ứng Tuyển Hoàn Hảo

Để (24) nổi bật trong thị trường việc làm đầy cạnh tranh ngày nay, hãy làm theo những chiến lược sau để biến một nhiệm vụ gian nan thành một vũ khí bí mật.

·       Nghiên cứu (25) kỹ lưỡng: Khám phá trang web của công ty, đọc các thông cáo báo chí và nghiên cứu lời tuyên bố sứ mệnh của họ. Xem lại mô tả công việc nhiều lần, gạch chân những cụm từ lặp lại, các kỹ năng được mong muốn và những giá trị cốt lõi.

·       Cá nhân hóa câu chuyện của bạn: Hãy biến nó thành của riêng bạn, gắn kết chặt chẽ với công ty, vị trí ứng tuyển và nền tảng của bạn. Hãy mô tả những “siêu năng lực” của bạn ngay từ đầu và giải thích (26) cách chúng phù hợp với mô tả công việc.

·       Duy trì sự chân thực: Tránh việc sao chép và dán các từ khóa; (27) thay vào đó, hãy viết lại các yêu cầu công việc bằng chính ngôn từ của bạn. Đừng để AI viết thay bạn vì các nhà tuyển dụng thường có thể (28) phát hiện ra những giọng văn không phải của con người.

·       Lấy ý kiến thứ hai: Hãy nhờ một người bạn đáng tin cậy (29) đọc bản nháp của bạn để đảm bảo nó thể hiện được giọng văn độc đáo của riêng bạn.

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 30 to 35.

Best Vacuum for Deep Cleaning: Dyson Gen5detect

Stop settling for “good enough” and experience the elite performance of the Dyson Gen5detect. Now (30) ____________for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.

·      Unrivaled suction: (31) ____________a massive 31kPa of power, it pulls hidden dust and allergens from the deepest carpet fibers.

·      Specialized floor heads: Switch between the Digital Motorbar for deep carpet cleaning and the Fluffy Optic to reveal (32) ____________dust on hard floors.

·      Easy to use: The dusting brush and crevice tool are built into the handle. You can switch tasks (33) ____________seconds!

·      Extended reach: Enjoy up to 56 minutes of fade-free cleaning to tackle the whole house in one (34) ____________.

Transform (35) ____________corner of your home today with the precision, power, and professional results of Dyson’s finest.

(Adapted from https://www.theguardian.com/)

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
 Now (30) ____________for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.

acceptable

achievable

suitable

available

Xem đáp án

A. acceptable (adj): có thể chấp nhận được

B. achievable (adj): có thể đạt được

C. suitable (adj): phù hợp

D. available (adj): có sẵn (để mua/sử dụng)

Ngữ cảnh: Đoạn quảng cáo đang giới thiệu một sản phẩm đang được bán với mức giá £749. Cụm từ “available for + số tiền” là cách diễn đạt phổ biến mang ý nghĩa “có sẵn để mua với mức giá...”.

Chọn D. available

→ Now available for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.

Dịch nghĩa: Hiện có sẵn để mua với mức giá 749 bảng Anh, thiết bị không dây mạnh mẽ này là công cụ được các chuyên gia sử dụng khi những máy hút bụi khác không đáp ứng được.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Unrivaled suction: (31) ____________ a massive 31kPa of power, it pulls hidden dust and allergens from the deepest carpet fibers.

Delivered

To deliver

Deliver

Delivering

Xem đáp án

A. Delivered: phân từ hai (mang nghĩa bị động).

B. To deliver: động từ nguyên thể có “to” (chỉ mục đích).

C. Deliver: động từ nguyên mẫu.

D. Delivering: hiện tại phân từ (V-ing, mang nghĩa chủ động).

Phân tích ngữ pháp: Rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ ở dạng chủ động. Chủ ngữ của câu là “it” (chiếc máy hút bụi) - tự chiếc máy này chủ động cung cấp (deliver) lực hút. Mệnh đề đầy đủ: Because it delivers a massive 31kPa of power, it pulls... → Rút gọn thành Delivering...

Chọn D. Delivering

→ Delivering a massive 31kPa of power, it pulls hidden dust and allergens from the deepest carpet fibers.

Dịch nghĩa: Cung cấp lực hút khổng lồ lên đến 31kPa, nó hút sạch bụi bẩn và các chất gây dị ứng ẩn nấp sâu nhất trong các sợi thảm.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Switch between the Digital Motorbar for deep carpet cleaning and the Fluffy Optic to reveal (32) ____________dust on hard floors.

visibly

invisibility

vision

invisible

Xem đáp án

A. visibly (adv): một cách rõ ràng, có thể thấy được.

B. invisibility (n): sự vô hình, tình trạng không thể nhìn thấy.

C. vision (n): tầm nhìn, thị lực.

D. invisible (adj): vô hình, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Phân tích từ loại: Đứng trước danh từ “dust” (bụi) cần một tính từ để bổ nghĩa. “Đầu hút Fluffy Optic giúp làm lộ ra những hạt bụi vô hình trên sàn cứng”.

Chọn D. invisible

→ ...and the Fluffy Optic to reveal invisible dust on hard floors.

Dịch nghĩa: ...và đầu hút Fluffy Optic để làm lộ ra những hạt bụi vô hình trên sàn cứng.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You can switch tasks (33) ____________seconds!

at

for

in

out

Xem đáp án

A. at (prep): vào lúc, tại.

B. for (prep): cho, trong (khoảng thời gian).

C. in (prep): trong (chỉ thời gian hoàn thành một việc gì đó).

D. out (prep): ra ngoài.

Để diễn tả việc hoàn thành một hành động cực kỳ nhanh chóng (chỉ mất vài giây), ta dùng giới từ “in”. Cụm: in seconds: trong vài giây.

Chọn C. in

→ You can switch tasks in seconds!

Dịch nghĩa: Bạn có thể chuyển đổi các tác vụ chỉ trong vài giây!

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Extended reach: Enjoy up to 56 minutes of fade-free cleaning to tackle the whole house in one (34) ____________.

turn

go

move

run

Xem đáp án

A. turn (n/v): lượt / xoay vòng.

B. go (n): lượt, lần làm việc gì đó.

C. move (n/v): sự di chuyển / di chuyển.

D. run (n/v): sự chạy / chạy.

Phân tích: Ta có thành ngữ (idiom): in one go (trong một lần, một mạch không nghỉ).

Chọn B. go

→ Enjoy up to 56 minutes of fade-free cleaning to tackle the whole house in one go.

Dịch nghĩa: Tận hưởng lên đến 56 phút dọn dẹp không bị giảm công suất để giải quyết toàn bộ ngôi nhà chỉ trong một lần duy nhất.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Transform (35) ____________ corner of your home today with the precision, power, and professional results of Dyson’s finest.

every

much

another

little

Xem đáp án

A. every: mọi, mỗi (+ danh từ đếm được số ít).

B. much: nhiều (+ danh từ không đếm được).

C. another: một cái khác (+ danh từ đếm được số ít).

D. little: rất ít (+ danh từ không đếm được).

Phân tích: “Corner” (góc) là danh từ đếm được số ít. Dựa vào ngữ cảnh quảng cáo, máy hút bụi giúp làm sạch “mọi góc” trong nhà.

Chọn A. every

→ Transform every corner of your home today with the precision, power, and professional results of Dyson’s finest.

Dịch nghĩa: Hãy làm thay đổi mọi góc trong ngôi nhà của bạn ngay hôm nay bằng độ chính xác, sức mạnh và kết quả chuyên nghiệp từ sản phẩm tuyệt vời nhất của Dyson.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Best Vacuum for Deep Cleaning: Dyson Gen5detect

Stop settling for “good enough” and experience the elite performance of the Dyson Gen5detect. Now (30) available for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.

·       Unrivaled suction:(31) Delivering a massive 31kPa of power, it pulls hidden dust and allergens from the deepest carpet fibers.

·       Specialized floor heads: Switch between the Digital Motorbar for deep carpet cleaning and the Fluffy Optic to reveal (32) invisible dust on hard floors.

·       Easy to use: The dusting brush and crevice tool are built into the handle. You can switch tasks (33) in seconds!

·       Extended reach: Enjoy up to 56 minutes of fade-free cleaning to tackle the whole house in one (34) go.

Transform (35) every corner of your home today with the precision, power, and professional results of Dyson’s finest.

Máy Hút Bụi Tốt Nhất Để Làm Sạch Sâu: Dyson Gen5detect

Đừng bằng lòng với mức “đủ tốt” nữa mà hãy trải nghiệm hiệu suất đỉnh cao của Dyson Gen5detect. Hiện đang (30) có sẵn để mua với mức giá 749 bảng Anh, thiết bị không dây mạnh mẽ này là công cụ được các chuyên gia sử dụng khi những máy hút bụi khác không đáp ứng được yêu cầu.

·       Lực hút vô song:(31) Cung cấp lực hút khổng lồ lên đến 31kPa, nó hút sạch bụi bẩn và các chất gây dị ứng ẩn nấp sâu nhất trong các sợi thảm.

·       Các đầu hút chuyên dụng: Dễ dàng chuyển đổi giữa đầu hút Digital Motorbar để làm sạch sâu trên thảm và đầu hút Fluffy Optic để làm lộ ra những hạt bụi (32) vô hình trên sàn cứng.

·       Dễ sử dụng: Chổi quét bụi và đầu hút khe hở được tích hợp ngay trên tay cầm. Bạn có thể chuyển đổi các tác vụ chỉ (33) trong vài giây!

·       Phạm vi hoạt động mở rộng: Tận hưởng lên đến 56 phút dọn dẹp không suy giảm công suất để giải quyết toàn bộ ngôi nhà chỉ trong một (34) lần duy nhất.

Hãy làm thay đổi (35) mọi góc trong ngôi nhà của bạn ngay hôm nay bằng độ chính xác, sức mạnh và kết quả chuyên nghiệp từ sản phẩm tinh túy nhất của Dyson.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 36 to 40.

    James Watson and Francis Crick set out to solve the structure of DNA by tinkering with toy-like physical models. (36) ____________, they deduced the structure of the double helix. This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.

    A growing body of evidence is showing that play is a vital activity. It is associated with the development of cognitive and emotional skills, such as critical thinking, problem-solving, and resilience. (38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.

    Evidence is also emerging that certain kinds of play can help children learn as well as formal instruction. Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, (39) ____________. Research indicates that guided play is as effective as conventional teaching for developing key skills such as literacy, numeracy, and thinking skills.

    There are links, too, between play and creativity, a central pillar of the scientific endeavour. You’re creating, you are experimenting, you are buzzing ideas together. There is an obvious parallel with playing imaginatively or playing with friends. (40) ____________. It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize and unlocked one of the greatest mysteries of biology.

(Adapted from https://www.newscientist.com/)

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(36) ____________, they deduced the structure of the double helix.

By following their curiosity and investigating different possibilities

Being investigated into their curiosity to follow different possibilities

If they follow the investigation into different possibilities of curiosity

If their curiosity is followed and investigated by different possibilities

Xem đáp án

Câu trước nói về việc Watson và Crick bắt đầu giải quyết cấu trúc DNA bằng cách “tinkering” (mày mò) với các mô hình đồ chơi. Câu (36) đóng vai trò là một trạng ngữ chỉ phương thức, dẫn tới kết quả ở vế sau “they deduced the structure...” (họ đã suy luận ra cấu trúc...).

Cấu trúc “By + V-ing” (Bằng cách làm gì) là phù hợp nhất để chỉ phương pháp thực hiện hành động.

Dịch nghĩa:

A. Bằng cách theo đuổi trí tò mò của họ và điều tra các khả năng khác nhau

B. Bị điều tra vào sự tò mò của họ để theo đuổi các khả năng khác nhau (Sai ngữ pháp và tối nghĩa)

C. Nếu họ theo đuổi cuộc điều tra vào các khả năng khác nhau của sự tò mò (Sai logic câu điều kiện)

D. Nếu sự tò mò của họ được theo đuổi và điều tra bởi các khả năng khác nhau (Sai logic và cấu trúc bị động)

Phân tích:

Chỉ có A đúng cấu trúc ngữ pháp (By + V-ing) và hợp lý về mặt logic: nhờ việc đi theo trí tò mò và mày mò các phương án, họ mới tìm ra kết quả.

Chọn A.

→ By following their curiosity and investigating different possibilities, they deduced the structure of the double helix.

Dịch nghĩa: Bằng cách theo đuổi trí tò mò của họ và điều tra các khả năng khác nhau, họ đã suy luận ra cấu trúc của chuỗi xoắn kép.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, (37) ____________.

it is something that often conjures up trivial images

an image or a word which is often conjured up by something trivial

which is a word that often conjures up images of something trivial

an image which is often conjured up by trivial things

Xem đáp án

Phía trước chỗ trống là danh từ “play” (sự vui chơi/trò chơi). Vị trí (37) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho từ “play” này. Vì có dấu phẩy phía trước, đây phải là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).

Dịch nghĩa:

A. nó là một thứ thường gợi lên những hình ảnh tầm thường (Câu độc lập, tạo ra lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề bằng dấu phẩy).

B. một hình ảnh hoặc một từ cái mà thường được gợi lên bởi một thứ gì đó tầm thường (Sai logic ý nghĩa).

C. cái mà là một từ thường gợi lên những hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.

D. một hình ảnh cái mà thường được gợi lên bởi những thứ tầm thường (Từ “play” không phải là hình ảnh, nó là một từ ngữ/khái niệm).

Phân tích:

Đại từ quan hệ “which” trong câu C thay thế cho khái niệm/từ “play”. Cấu trúc này giải thích rằng từ “play” thường khiến người ta nghĩ đến những thứ nhỏ nhặt, tầm thường (trivial), tạo sự tương phản với “scientific breakthroughs” (đột phá khoa học).

Chọn C.

→ This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, which is a word that often conjures up images of something trivial.

Dịch nghĩa: Đây là một ví dụ về cách các đột phá khoa học có thể xuất hiện từ một thứ trông rất giống như sự vui chơi, một từ thường gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.

We are uncertain about the world where children are born and thrown into

Children born with uncertainty about the world where they are thrown into

Children are thrown into a world of uncertainty when they are born

When children are born and thrown into the world of uncertainty

Xem đáp án

Phía sau chỗ trống là liên từ “and” nối với một mệnh đề độc lập: “and the main mechanism for them to deal with that unknown is...” (và cơ chế chính để chúng đối phó với sự vô định đó là...). Từ “them” (chúng) và “that unknown” (sự vô định đó) ám chỉ đến đối tượng và bối cảnh ở vế trước. Do đó, (38) phải là một mệnh đề độc lập có chủ ngữ tương ứng với “them” (trẻ em).

Dịch nghĩa:

A. Chúng ta không chắc chắn về thế giới nơi mà trẻ em được sinh ra và ném vào (Chủ ngữ “We” không khớp với “them” ở vế sau).

B. Trẻ em được sinh ra với sự không chắc chắn về thế giới nơi chúng bị ném vào (Đây chỉ là một cụm danh từ, không phải mệnh đề độc lập).

C. Trẻ em bị ném vào một thế giới của sự vô định khi chúng được sinh ra.

D. Khi trẻ em được sinh ra và ném vào thế giới của sự vô định (Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng “When”, không thể đứng trước “and” để nối 2 mệnh đề độc lập).

Phân tích:

C cung cấp một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Từ “children” khớp với “them”, và “a world of uncertainty” khớp với “that unknown” ở vế sau.

Chọn C.

→ Children are thrown into a world of uncertainty when they are born, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.

Dịch nghĩa: Trẻ em bị ném vào một thế giới vô định khi chúng được sinh ra, và cơ chế chính để chúng đối phó với điều chưa biết đó là vui chơi, cảm nhận và thử nghiệm với những thứ xung quanh.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, (39) ____________.

or a learning goal will gently steer them towards adulthood

but are gently steered towards a learning goal by an adult

and are gently steered towards adulthood by a learning goal

while an adult will gently steer it towards a learning goal

Xem đáp án

Đoạn văn đang giải thích khái niệm “Guided play” (vui chơi có hướng dẫn). Câu có mệnh đề quan hệ “...where children have freedom of choice...” (...nơi trẻ em có quyền tự do lựa chọn...). Vị trí (39) cần một vế nối tiếp để mô tả trọn vẹn sự “hướng dẫn” (guided) kết hợp với “tự do” (freedom). Ta cần cấu trúc song song bổ nghĩa cho chủ ngữ “children”.

Dịch nghĩa:

A. hoặc một mục tiêu học tập sẽ nhẹ nhàng hướng chúng đến tuổi trưởng thành

B. nhưng được nhẹ nhàng hướng dẫn tới một mục tiêu học tập bởi một người lớn

C. và được nhẹ nhàng hướng dẫn tới tuổi trưởng thành bởi một mục tiêu học tập

D. trong khi một người lớn sẽ nhẹ nhàng hướng nó tới một mục tiêu học tập

Phân tích:

B đúng cấu trúc song song: “children have freedom of choice, but are gently steered...”. Nó thể hiện rõ định nghĩa: vừa có tự do vui chơi, nhưng lại có định hướng (guided) từ người lớn (adult) để đạt mục tiêu học tập (learning goal).

Chọn B.

→ Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, but are gently steered towards a learning goal by an adult.

Dịch nghĩa: Vui chơi có hướng dẫn bao gồm một nhiệm vụ giáo dục mang tính vui chơi, nơi trẻ em có quyền tự do lựa chọn, nhưng được nhẹ nhàng hướng dẫn tới một mục tiêu học tập bởi người lớn.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(40) ____________. 

Important as it might turn out to be, playing with wire and cardboard looked like something simple

What looked like simple play with wire and cardboard turned out to be anything but unimportant

Wire and cardboard looked simple but they turned out to be something that was important for playing

The importance of what looked like playing with wire and cardboard turned out to be not that simple

Xem đáp án

Câu ngay phía sau viết: “It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize...” (Cuối cùng nó đã mang về cho Watson và Crick một giải Nobel...). Từ “It” (nó) đóng vai trò chủ ngữ, ám chỉ một sự việc ở câu (40). Vị trí (40) cần một câu hoàn chỉnh tóm tắt lại “trò chơi” của Watson và Crick và nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.

Dịch nghĩa:

A. Mặc dù nó có thể hóa ra là quan trọng, việc chơi với dây và bìa các tông trông giống như một điều gì đó đơn giản. (Sai trọng tâm, câu này nhấn mạnh sự đơn giản, không phù hợp để nối vào việc đoạt giải Nobel).

B. Những gì trông giống như một trò chơi đơn giản với dây và bìa các tông hóa ra lại không hề kém phần quan trọng. (anything but = hoàn toàn không).

C. Dây và bìa các tông trông đơn giản nhưng chúng hóa ra lại là một thứ quan trọng cho việc vui chơi. (Sai logic ngữ cảnh khoa học).

D. Tầm quan trọng của những gì trông giống như việc chơi với dây và bìa các tông hóa ra lại không hề đơn giản. (Cách diễn đạt lủng củng và thiếu tự nhiên).

Phân tích:

B dùng mệnh đề danh từ (Noun clause) “What looked like simple play with wire and cardboard” làm chủ ngữ. Cấu trúc “anything but unimportant” (không hề tầm thường/kém quan trọng) là bước đệm hoàn hảo để câu sau giải thích sự vĩ đại của nó (giải Nobel).

Chọn B.

→ What looked like simple play with wire and cardboard turned out to be anything but unimportant. It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize and unlocked one of the greatest mysteries of biology.

Dịch nghĩa: Những gì trông giống như một trò chơi đơn giản với dây thép và bìa các tông hóa ra lại không hề kém phần quan trọng. Cuối cùng nó đã mang về cho Watson và Crick một giải thưởng Nobel và giải mã một trong những bí ẩn vĩ đại nhất của sinh học.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

James Watson and Francis Crick set out to solve the structure of DNA by tinkering with toy-like physical models. By following their curiosity and investigating different possibilities, they deduced the structure of the double helix. This is an example of how scientific breakthroughs can emerge from something that looks remarkably like play, which is a word that often conjures up images of something trivial.

A growing body of evidence is showing that play is a vital activity. It is associated with the development of cognitive and emotional skills, such as critical thinking, problem-solving, and resilience. Children are thrown into a world of uncertainty when they are born, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.

Evidence is also emerging that certain kinds of play can help children learn as well as formal instruction. Guided play involves a playful educational task where children have freedom of choice, but are gently steered towards a learning goal by an adult. Research indicates that guided play is as effective as conventional teaching for developing key skills such as literacy, numeracy, and thinking skills.

There are links, too, between play and creativity, a central pillar of the scientific endeavour. You’re creating, you are experimenting, you are buzzing ideas together. There is an obvious parallel with playing imaginatively or playing with friends. What looked like simple play with wire and cardboard turned out to be anything but unimportant. It eventually won Watson and Crick a Nobel Prize and unlocked one of the greatest mysteries of biology.

James Watson và Francis Crick bắt đầu giải quyết cấu trúc của DNA bằng cách mày mò với các mô hình vật lý giống như đồ chơi. Bằng cách theo đuổi trí tò mò của họ và điều tra các khả năng khác nhau, họ đã suy luận ra cấu trúc của chuỗi xoắn kép. Đây là một ví dụ về cách các đột phá khoa học có thể xuất hiện từ một thứ trông rất giống như sự vui chơi, một từ thường gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó tầm thường.

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy vui chơi là một hoạt động thiết yếu. Nó gắn liền với sự phát triển của các kỹ năng nhận thức và cảm xúc, chẳng hạn như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sự kiên cường. Trẻ em bị ném vào một thế giới vô định khi chúng được sinh ra, và cơ chế chính để chúng đối phó với điều chưa biết đó là vui chơi, cảm nhận và thử nghiệm với những thứ xung quanh.

Các bằng chứng cũng đang xuất hiện cho thấy một số hình thức vui chơi nhất định có thể giúp trẻ em học tập tốt như giáo dục chính quy. Vui chơi có hướng dẫn bao gồm một nhiệm vụ giáo dục mang tính vui chơi, nơi trẻ em có quyền tự do lựa chọn, nhưng được nhẹ nhàng hướng dẫn tới một mục tiêu học tập bởi người lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng vui chơi có hướng dẫn cũng hiệu quả như phương pháp giảng dạy truyền thống trong việc phát triển các kỹ năng cốt lõi như đọc viết, tính toán và kỹ năng tư duy.

Cũng có những mối liên hệ giữa vui chơi và sự sáng tạo, một trụ cột trung tâm của nỗ lực khoa học. Bạn đang sáng tạo, bạn đang thử nghiệm, bạn đang cùng nhau tung hứng các ý tưởng. Có một sự tương đồng rõ rệt với việc vui chơi một cách giàu trí tưởng tượng hoặc chơi đùa cùng bạn bè. Những gì trông giống như một trò chơi đơn giản với dây thép và bìa các tông hóa ra lại không hề kém phần quan trọng. Cuối cùng nó đã mang về cho Watson và Crick một giải thưởng Nobel và giải mã một trong những bí ẩn vĩ đại nhất của sinh học.