Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
40 câu hỏi
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
FIFA World Cup 2026: More Than Just Football
The FIFA World Cup returns this summer for its 23rd edition, (1) _______ football on the world stage in an unprecedented way. (2) _______ the first time, 48 teams will compete across three host countries: the U.S., Canada, and Mexico. The tournament will (3) _______ on June 11 at the historic Estadio Azteca and finish on July 19 in New Jersey.
Across one month, 104 matches will bring people together in (4) _______ dynamic cities. Beyond the games, host cities will organize cultural festivals, fan zones, concerts, and food markets that (5) _______ local and international traditions. These cultural experiences may even (6) _______ the show, helping fans connect beyond language and borders. By combining sport, culture, and community, this World Cup promises a once-in-a-lifetime experience that celebrates unity, diversity and the global spirit of football.
placing
which is placed
placed
that places
Câu này đã có đầy đủ chủ vị ở vế trước nên nếu ta muốn dùng một động từ tiếp theo thì phải dùng mệnh đề quan hệ. Ta loại B vì câu này mang nghĩa chủ động. Loại D vì that không đứng sau dấu phẩy. Dựa vào ngữ pháp ta dùng rút gọn mệnh đề quan hệ, mà câu này mang nghĩa chủ động, nên ta dùng V-ing, ta chọn đáp án A.
→ The FIFA World Cup returns this summer for its 23rd edition, placing football on the world stage in an unprecedented way.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Giải vô địch bóng đá thế giới sẽ trở lại vào mùa hè này cho kỳ thứ 23, đưa bóng đá lên sân khấu thế giới theo một cách chưa từng có.
For
In
At
By
A. For: vì, trong khoảng
B. In: trong
C. At: tại
D. By: bởi
Ta có: for the first time: lần đầu tiên
→ For the first time, 48 teams will compete across three host countries: the U.S., Canada, and Mexico.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Lần đầu tiên, 48 đội tuyển sẽ tranh tài trên khắp ba quốc gia đăng cai: Mỹ, Canada và Mexico.
The tournament will (3) _______ on June 11 at the historic Estadio Azteca and finish on July 19 in New Jersey.
put off
kick off
take off
knock off
A. put off (phrasal verb): trì hoãn
B. kick off (phrasal verb): bắt đầu, khai mạc (thường dùng cho bóng đá hoặc các sự kiện lớn)
C. take off (phrasal verb): cất cánh, trở nên thành công nhanh chóng
D. knock off (phrasal verb): ngừng làm việc, giảm giá
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn đáp án B.
→ The tournament will kick off on June 11 at the historic Estadio Azteca and finish on July 19 in New Jersey.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Giải đấu sẽ bắt đầu (khai mạc) vào ngày 11 tháng 6 tại sân vận động lịch sử Estadio Azteca và kết thúc vào ngày 19 tháng 7 tại New Jersey.
many
every
much
another
A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
B. every: mỗi, mọi (đi với danh từ đếm được số ít)
C. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)
D. another: một ... khác (đi với danh từ đếm được số ít)
Dựa vào danh từ theo sau dynamic cities là danh từ đếm được số nhiều, ta chọn đáp án A.
→ Across one month, 104 matches will bring people together in many dynamic cities.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Xuyên suốt một tháng, 104 trận đấu sẽ gắn kết mọi người lại với nhau tại nhiều thành phố năng động.
commemorate
maintain
establish
celebrate
A. commemorate (v): tưởng nhớ (thường dùng cho sự kiện lịch sử hoặc người đã khuất)
B. maintain (v): duy trì
C. establish (v): thành lập, thiết lập
D. celebrate (v): tôn vinh, kỷ niệm, ngợi ca
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn đáp án D.
→ Beyond the games, host cities will organize cultural festivals, fan zones, concerts, and food markets that celebrate local and international traditions.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Ngoài các trận đấu, các thành phố đăng cai sẽ tổ chức các lễ hội văn hóa, khu vực dành cho người hâm mộ, buổi hòa nhạc và chợ ẩm thực nhằm tôn vinh các truyền thống địa phương và quốc tế.
rob
seize
steal
grab
A. rob (v): cướp (dùng cho người hoặc địa điểm bị cướp)
B. seize (v): nắm bắt, tóm lấy
C. steal (v): đánh cắp
D. grab (v): vồ lấy, chộp lấy
Dựa vào ngữ cảnh ta có thành ngữ: steal the show: thu hút sự chú ý, tỏa sáng làm lu mờ những thứ khác
→ These cultural experiences may even steal the show, helping fans connect beyond language and borders.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Những trải nghiệm văn hóa này thậm chí có thể thu hút mọi sự chú ý, giúp người hâm mộ kết nối vượt qua rào cản ngôn ngữ và biên giới.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
FIFA World Cup 2026: More Than Just Football The FIFA World Cup returns this summer for its 23rd edition, (1) placing football on the world stage in an unprecedented way. (2) For the first time, 48 teams will compete across three host countries: the U.S., Canada, and Mexico. The tournament will (3) kick off on June 11 at the historic Estadio Azteca and finish on July 19 in New Jersey. Across one month, 104 matches will bring people together in (4) many dynamic cities. Beyond the games, host cities will organize cultural festivals, fan zones, concerts, and food markets that (5) celebrate local and international traditions. These cultural experiences may even (6) steal the show, helping fans connect beyond language and borders. By combining sport, culture, and community, this World Cup promises a once-in-a-lifetime experience that celebrates unity, diversity and the global spirit of football. | Giải vô địch bóng đá thế giới sẽ trở lại vào mùa hè này cho kỳ thứ 23, (1) đưa bóng đá lên sân khấu thế giới theo một cách chưa từng có. (2) Lần đầu tiên, 48 đội tuyển sẽ tranh tài trên khắp ba quốc gia đăng cai: Mỹ, Canada và Mexico. Giải đấu sẽ (3) khai mạc vào ngày 11 tháng 6 tại sân vận động lịch sử Estadio Azteca và kết thúc vào ngày 19 tháng 7 tại New Jersey. Xuyên suốt một tháng, 104 trận đấu sẽ gắn kết mọi người lại với nhau tại (4) nhiều thành phố năng động. Ngoài các trận đấu, các thành phố đăng cai sẽ tổ chức các lễ hội văn hóa, khu vực dành cho người hâm mộ, buổi hòa nhạc và chợ ẩm thực nhằm (5) tôn vinh các truyền thống địa phương và quốc tế. Những trải nghiệm văn hóa này thậm chí có thể (6) thu hút mọi sự chú ý, giúp người hâm mộ kết nối vượt qua rào cản ngôn ngữ và biên giới. Bằng cách kết hợp thể thao, văn hóa và cộng đồng, kỳ World Cup này hứa hẹn mang đến một trải nghiệm có một không hai, tôn vinh sự đoàn kết, sự đa dạng và tinh thần bóng đá toàn cầu. |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
STAY SAFE ONLINE: A QUICK SECURITY GUIDE
Why Protection Matters
Your computer's security is your first (7) _______ of defense against malware such as viruses and spyware. (8) _______ scans your system, identifies known threats, and removes them safely. (9) _______, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.
Firewalls at Work
A firewall, either hardware or software, (10) _______ all internet traffic entering and leaving your device. It blocks unauthorized (11) _______, stopping malware before it completes its task.
Smart User Habits
Always look out for emails from unknown senders. Suspicious links or attachments may cause your device (12) _______ malware without your knowledge—delete them immediately. Remember, better safe than sorry.
line
queue
rope
row
A. line (n): vạch, đường
B. queue (n): hàng lối (chỉ người hoặc xe cộ đang chờ đợi)
C. rope (n): dây thừng
D. row (n): hàng (ghế, đồ vật đặt cạnh nhau)
Ta có cụm từ cố định: first line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên.
→ Your computer's security is your first line of defense against malware such as viruses and spyware.
Chọn A.
Dịch nghĩa: An ninh máy tính là tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại phần mềm độc hại như virus và phần mềm gián điệp.
Antivirus software reliable
Reliable antivirus software
Antivirus reliable software
Reliable software antivirus
Cấu trúc cụm danh từ: adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose
(Quan điểm - Kích thước - Tuổi tác - Hình dáng - Màu sắc - Nguồn gốc - Chất liệu - Mục đích)
reliable (adj - Opinion): đáng tin cậy
antivirus (adj - Purpose): diệt virus
software (n): phần mềm
→ Reliable antivirus software: Phần mềm diệt virus đáng tin cậy
→ Reliable antivirus software scans your system, identifies known threats, and removes them safely.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Phần mềm diệt virus đáng tin cậy sẽ quét hệ thống của bạn, xác định các mối đe dọa đã biết và loại bỏ chúng một cách an toàn.(9) _______, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.
Otherwise
However
Therefore
Moreover
A. Otherwise (adv): nếu không thì
B. However (adv): tuy nhiên
C. Therefore (adv): vì vậy, do đó
D. Moreover (adv): hơn nữa, ngoài ra
Dựa vào ngữ cảnh, câu phía trước nói về lợi ích tốt của phần mềm diệt virus, nhưng câu phía sau lại cảnh báo về rủi ro. Hai vế mang ý nghĩa tương phản nhau, ta chọn đáp án B.
→ However, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nếu không có các bản cập nhật thường xuyên, ngay cả phần mềm tốt nhất cũng có thể trở thành một quả bom nổ chậm, không thể nhận diện các cuộc tấn công mới.
observes
examines
monitors
oversees
A. observes (v): quan sát (thường bằng mắt)
B. examines (v): kiểm tra, xem xét chi tiết (như khám bệnh, khám xét)
C. monitors (v): giám sát, theo dõi liên tục (thường dùng cho hệ thống, máy móc, lưu lượng mạng)
D. oversees (v): giám sát, trông nom (thường dùng cho công việc, nhân sự, dự án)
Dựa vào ngữ cảnh, ta chọn đáp án C.
→ A firewall, either hardware or software, monitors all internet traffic entering and leaving your device.
Chọn C.
Dịch nghĩa: Tường lửa, dù là phần cứng hay phần mềm, đều giám sát tất cả lưu lượng internet vào và ra khỏi thiết bị của bạn.
It blocks unauthorized (11) _______, stopping malware before it completes its task.
communication
communicate
communicative
communicatively
A. communication (n): sự giao tiếp, sự liên lạc
B. communicate (v): giao tiếp, liên lạc
C. communicative (adj): cởi mở, thích giao tiếp
D. communicatively (adv): một cách liên quan tới giao tiếp
Ta có unauthorized là tính từ, sau tính từ có thể là 1 danh từ hoặc 1 tính từ. → Dựa vào ngữ cảnh ta cần điền danh từ trong câu này
→ It blocks unauthorized communication, stopping malware before it completes its task.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Nó ngăn chặn sự liên lạc trái phép, chặn đứng phần mềm độc hại trước khi nó hoàn thành nhiệm vụ.
installing
install
installed
to install
Ta có cấu trúc cause somebody/something to do something: khiến cho ai/cái gì làm việc gì
→ Suspicious links or attachments may cause your device to install malware without your knowledge—delete them immediately.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Các liên kết hoặc tệp đính kèm đáng ngờ có thể khiến thiết bị của bạn cài đặt phần mềm độc hại mà bạn không hề hay biết — hãy xóa chúng ngay lập tức.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
STAY SAFE ONLINE: A QUICK SECURITY GUIDE Why Protection Matters Your computer's security is your first (7) line of defense against malware such as viruses and spyware. (8) Reliable antivirus software scans your system, identifies known threats, and removes them safely. (9) However, without regular updates, even the best software can become a ticking time bomb, unable to recognise new attacks. Firewalls at Work A firewall, either hardware or software, (10) monitors all internet traffic entering and leaving your device. It blocks unauthorized (11) communication, stopping malware before it completes its task. Smart User Habits Always look out for emails from unknown senders. Suspicious links or attachments may cause your device (12) to install malware without your knowledge—delete them immediately. Remember, better safe than sorry. | GIỮ AN TOÀN TRỰC TUYẾN: HƯỚNG DẪN BẢO MẬT NHANH Tại sao sự bảo vệ lại quan trọng An ninh máy tính là (7) tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại phần mềm độc hại như virus và phần mềm gián điệp. (8) Phần mềm diệt virus đáng tin cậy sẽ quét hệ thống của bạn, xác định các mối đe dọa đã biết và loại bỏ chúng một cách an toàn. (9) Tuy nhiên, nếu không có các bản cập nhật thường xuyên, ngay cả phần mềm tốt nhất cũng có thể trở thành một quả bom nổ chậm, không thể nhận diện các cuộc tấn công mới. Cách tường lửa hoạt động Tường lửa, dù là phần cứng hay phần mềm, đều (10) giám sát tất cả lưu lượng internet vào và ra khỏi thiết bị của bạn. Nó ngăn chặn sự (11) liên lạc trái phép, chặn đứng phần mềm độc hại trước khi nó hoàn thành nhiệm vụ. Thói quen người dùng thông minh Luôn chú ý đến các email từ những người gửi không xác định. Các liên kết hoặc tệp đính kèm đáng ngờ có thể khiến thiết bị của bạn (12) cài đặt phần mềm độc hại mà bạn không hề hay biết — hãy xóa chúng ngay lập tức. Hãy nhớ rằng, phòng bệnh hơn chữa bệnh. |
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Smith: Yes, I’ve started cycling to work because it reduces my carbon footprint and keeps me fit.
b. Peter: I agree, maybe I should start cycling occasionally instead of always relying on public transport.
c. Peter: That’s impressive! I usually take the electric bus, which is convenient and much cleaner than regular buses.
d. Peter: Have you considered using more eco-friendly transportation recently?
e. Smith: True, but I think biking is even better for the environment and it gives more freedom in traffic.
d – a – c – e – b
d – e – b – a – c
c – a – b – e – d
c – e – d – a – b
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – a – c – e – b
d. Peter: Have you considered using more eco-friendly transportation recently?
a. Smith: Yes, I’ve started cycling to work because it reduces my carbon footprint and keeps me fit.
c. Peter: That’s impressive! I usually take the electric bus, which is convenient and much cleaner than regular buses.
e. Smith: True, but I think biking is even better for the environment and it gives more freedom in traffic.
b. Peter: I agree, maybe I should start cycling occasionally instead of always relying on public transport.
Dịch nghĩa:
d. Peter: Dạo gần đây bạn có cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường hơn không?
a. Smith: Có, mình đã bắt đầu đạp xe đi làm vì nó giúp giảm dấu chân carbon và giúp mình giữ dáng.
c. Peter: Ấn tượng thật đấy! Mình thường đi xe buýt điện, nó tiện lợi và sạch hơn nhiều so với xe buýt thông thường.
e. Smith: Đúng vậy, nhưng mình nghĩ đạp xe thậm chí còn tốt hơn cho môi trường và nó giúp tự do hơn khi tham gia giao thông.
b. Peter: Mình đồng ý, có lẽ mình nên bắt đầu đạp xe thỉnh thoảng thay vì lúc nào cũng phụ thuộc vào phương tiện công cộng. Chọn A.
a. Whenever a method didn’t work, I adjusted my learning strategies to keep making steady progress.
b. I created a strict study schedule, reviewed my notes every day, so I wouldn’t sweep my weaknesses under the rug.
c. Over the past semester, I have made significant efforts to improve my academic performance, even when it meant going the extra mile.
d. Thanks to this consistent commitment, I can now see clear improvements in both my understanding of the subjects and my overall confidence.
e. Managing schoolwork alongside other responsibilities was often very challenging, but I strived to stay focused.
c – a – e – d – b
d – a – b – e – c
d – b – e – c – a
c – b – e – a – d
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – b – e – a – d
c. Over the past semester, I have made significant efforts to improve my academic performance, even when it meant going the extra mile.
b. I created a strict study schedule, reviewed my notes every day, so I wouldn’t sweep my weaknesses under the rug.
e. Managing schoolwork alongside other responsibilities was often very challenging, but I strived to stay focused.
a. Whenever a method didn’t work, I adjusted my learning strategies to keep making steady progress.
d. Thanks to this consistent commitment, I can now see clear improvements in both my understanding of the subjects and my overall confidence.
Dịch nghĩa:
c. Trong học kỳ vừa qua, tôi đã nỗ lực đáng kể để cải thiện kết quả học tập của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải cố gắng nhiều hơn nữa.
b. Tôi đã lập một lịch trình học tập nghiêm ngặt, xem lại ghi chép mỗi ngày để không che giấu những điểm yếu của mình.
e. Việc quản lý việc học cùng với các trách nhiệm khác thường rất khó khăn, nhưng tôi đã cố gắng giữ tập trung.
a. Bất cứ khi nào một phương pháp không hiệu quả, tôi đều điều chỉnh chiến lược học tập của mình để tiếp tục đạt được tiến bộ ổn định.
d. Nhờ sự cam kết kiên trì này, giờ đây tôi có thể thấy những cải thiện rõ rệt về cả sự hiểu biết các môn học lẫn sự tự tin tổng thể của mình.
Chọn D.
Dear Sir/Madam,
a. In addition, I am interested in whether participants need any specific materials or prior experience.
b. I am reaching out to request more information about your upcoming life skills course.
c. Could you please also provide details about the enrollment process and important deadlines?
d. I would like to know the course schedule, fees, and the main topics covered, especially those related to communication, time management, and decision-making.
e. I would appreciate your assistance and look forward to hearing from you soon. Yours faithfully, Harry Kewell
a – c – d – b – e
d – a – c – b – e
b – d – a – c – e
c – a – d – b – e
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – d – a – c – e
b. I am reaching out to request more information about your upcoming life skills course.
d. I would like to know the course schedule, fees, and the main topics covered, especially those related to communication, time management, and decision-making.
a. In addition, I am interested in whether participants need any specific materials or prior experience.
c. Could you please also provide details about the enrollment process and important deadlines?
e. I would appreciate your assistance and look forward to hearing from you soon.
Dịch nghĩa:
b. Tôi viết thư này để yêu cầu thêm thông tin về khóa học kỹ năng sống sắp tới của quý vị.
d. Tôi muốn biết lịch trình khóa học, học phí và các chủ đề chính được đề cập, đặc biệt là những chủ đề liên quan đến giao tiếp, quản lý thời gian và đưa ra quyết định.
a. Ngoài ra, tôi quan tâm đến việc liệu người tham gia có cần bất kỳ tài liệu cụ thể hay kinh nghiệm trước đó nào không.
c. Quý vị có thể vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về quy trình đăng ký và các thời hạn quan trọng không?
e. Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của quý vị và mong sớm nhận được hồi âm.
Chọn C.
a. Consequently, professionals increasingly seek careers in knowledge-intensive sectors, where adaptability, creative problem-solving, and cross-disciplinary skills are essential.
b. Against this backdrop of labour market transformation, new graduates face heightened competition, requiring a combination of technological competence and strong interpersonal skills.
c. This shift has led to a decline in labour demand in traditional sectors like manufacturing and retail, where routine tasks are increasingly automated.
d. At the same time, the rise of remote work and the gig economy has reshaped perceptions of job security, encouraging individuals to pursue diversified career paths and engage in continuous learning.
e. Employment patterns have shifted dramatically over the past decade due to rapid technological innovation and globalisation.
e – c – a – d – b
e – c – d – b – a
e – d – b – a – c
e – b – a – c – d
Thứ tự sắp xếp đúng: A. e – c – a – d – b
e. Employment patterns have shifted dramatically over the past decade due to rapid technological innovation and globalisation.
c. This shift has led to a decline in labour demand in traditional sectors like manufacturing and retail, where routine tasks are increasingly automated.
a. Consequently, professionals increasingly seek careers in knowledge-intensive sectors, where adaptability, creative problem-solving, and cross-disciplinary skills are essential.
d. At the same time, the rise of remote work and the gig economy has reshaped perceptions of job security, encouraging individuals to pursue diversified career paths and engage in continuous learning.
b. Against this backdrop of labour market transformation, new graduates face heightened competition, requiring a combination of technological competence and strong interpersonal skills.
Dịch nghĩa:
e. Mô hình việc làm đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua do sự đổi mới công nghệ nhanh chóng và toàn cầu hóa.
c. Sự thay đổi này đã dẫn đến sự sụt giảm nhu cầu lao động trong các lĩnh vực truyền thống như sản xuất và bán lẻ, nơi các nhiệm vụ lặp đi lặp lại ngày càng được tự động hóa.
a. Do đó, các chuyên gia ngày càng tìm kiếm sự nghiệp trong các lĩnh vực thâm dụng tri thức, nơi khả năng thích nghi, giải quyết vấn đề sáng tạo và các kỹ năng liên ngành là thiết yếu.
d. Đồng thời, sự gia tăng của làm việc từ xa và nền kinh tế tự do đã định hình lại nhận thức về sự ổn định trong công việc, khuyến khích các cá nhân theo đuổi các con đường sự nghiệp đa dạng và tham gia vào việc học tập không ngừng.
b. Trong bối cảnh chuyển đổi thị trường lao động này, những sinh viên mới tốt nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực công nghệ và kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
Chọn A.
a. Tom: That’s interesting! I prefer Science because experimenting in class makes learning more exciting.
b. Tom: Which subject do you enjoy studying the most, and why?
c. Daisy: I really enjoy History because learning about past events helps me understand the world better.
a – c – b
a – b – c
b – c – a
b – a – c
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – c – a
b. Tom: Which subject do you enjoy studying the most, and why?
c. Daisy: I really enjoy History because learning about past events helps me understand the world better.
a. Tom: That’s interesting! I prefer Science because experimenting in class makes learning more exciting.
Dịch nghĩa:
b. Tom: Bạn thích học môn nào nhất và tại sao?
c. Daisy: Mình thực sự thích môn Lịch sử vì việc tìm hiểu về các sự kiện trong quá khứ giúp mình hiểu thế giới rõ hơn.
a. Tom: Thật thú vị! Mình thì thích môn Khoa học hơn vì việc làm thí nghiệm trong lớp giúp việc học trở nên hào hứng hơn.
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Although I left university with a solid academic record, the transition into the professional world proved far more challenging than I had anticipated. (18) ______. Eventually, I realised that idealism was a luxury I could no longer afford. Faced with the prospect of serious economic hardship, (19) ______: a position as a market research telephone interviewer. What I assumed would be a temporary solution soon became a prolonged and emotionally demanding experience.
The company's expectations became clear even before my first official day of work. I was required to complete three full days of training without receiving any payment, a condition I found questionable but reluctantly accepted. I justified this decision by focusing on the relatively high hourly wage and (20) ______. Nevertheless, the training itself offered little meaningful preparation. In retrospect, it served less as professional development and more as an introduction to a culture (21) ______.
The working environment was highly restrictive and closely monitored. Approximately twenty interviewers were confined to narrow, poorly lit booths equipped with outdated technology. Supervisors sat at the centre of the room, silently listening to calls and enforcing strict rules. Any pause between calls (22) ______, and interaction between colleagues was strictly forbidden. Even personal needs, such as visiting the toilet, required formal permission. As a result, time seemed to slow down dramatically, particularly during the long hours before scheduled breaks, creating a constant sense of fatigue and frustration.
Several months passed successfully, and my confidence overall increased despite lingering personal anxiety about finances.
Months passed without any success, and my initial confidence was gradually replaced by anxiety about my financial future.
After several months of progress, financial anxiety eroded my confidence and hindered clearer planning for my professional future.
After many months had gone by, my confidence about the future returned as my financial anxiety gradually disappeared.
Dịch nghĩa:
A. Vài tháng trôi qua thành công, và sự tự tin của tôi nhìn chung đã tăng lên bất chấp những lo lắng cá nhân kéo dài về tài chính.
B. Nhiều tháng trôi qua mà không có bất kỳ thành công nào, và sự tự tin ban đầu của tôi dần được thay thế bằng sự lo lắng về tương lai tài chính.
C. Sau vài tháng tiến bộ, sự lo lắng về tài chính đã làm xói mòn sự tự tin của tôi và cản trở việc lập kế hoạch rõ ràng hơn cho tương lai nghề nghiệp.
D. Sau nhiều tháng trôi qua, sự tự tin về tương lai của tôi đã trở lại khi sự lo lắng về tài chính dần biến mất.
(18) ______. Eventually, I realised that idealism was a luxury I could no longer afford.
((18) ______. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng sự lý tưởng hóa là một thứ xa xỉ mà tôi không còn khả năng chi trả nữa.)
→ Dựa vào câu sau có từ Eventually và no longer afford, ta thấy ngữ cảnh đang nói về một giai đoạn khó khăn, bế tắc kéo dài. Các phương án A, C, D đều đề cập đến thành công hoặc tiến bộ, mâu thuẫn với ý không thể chi trả cho sự lý tưởng ở vế sau. → Loại
→ Months passed without any success, and my initial confidence was gradually replaced by anxiety about my financial future.Eventually, I realised that idealism was a luxury I could no longer afford.
(Nhiều tháng trôi qua mà không có bất kỳ thành công nào, và sự tự tin ban đầu của tôi dần được thay thế bằng sự lo lắng về tương lai tài chính. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng sự lý tưởng hóa là một thứ xa xỉ mà tôi không còn khả năng chi trả nữa.)
Chọn B.
I accepted the first job opportunity available to me
I accepted an opportunity that was immediately available
My job was the first opportunity readily available
The first job opportunity finally became available to me
Dịch nghĩa:
A. tôi đã chấp nhận cơ hội việc làm đầu tiên có sẵn cho mình
B. tôi đã chấp nhận một cơ hội có sẵn ngay lập tức
C. Công việc của tôi là cơ hội đầu tiên sẵn có
D. Cơ hội việc làm đầu tiên cuối cùng đã đến với tôi
Faced with the prospect of serious economic hardship, (19) ______: a position as a market research telephone interviewer.
(Đối mặt với viễn cảnh khó khăn kinh tế trầm trọng, (19) ______: một vị trí nhân viên phỏng vấn thị trường qua điện thoại.)
→ Cấu trúc đầu câu Faced with… là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ, chủ ngữ của vế sau dấu phẩy phải là người đối mặt với khó khăn đó. Ta loại C và D vì chủ ngữ không phải là người. Giữa A và B, đáp án A phù hợp ngữ cảnh hơn
→ Faced with the prospect of serious economic hardship,I accepted the first job opportunity available to me: a position as a market research telephone interviewer.
(Đối mặt với viễn cảnh khó khăn kinh tế trầm trọng, tôi đã chấp nhận cơ hội việc làm đầu tiên có sẵn cho mình: một vị trí nhân viên phỏng vấn thị trường qua điện thoại.)
Chọn A.
working hours could possibly be extended.
It was possible to extend working hours.
the possibility of working extended hours
creating the possibility of extended working hours
Dịch nghĩa:
A. giờ làm việc có thể được kéo dài.
B. Có thể kéo dài giờ làm việc.
C. khả năng làm thêm giờ
D. tạo ra khả năng kéo dài giờ làm việc
I justified this decision by focusing on the relatively high hourly wage and (20) ______.
(Tôi đã biện minh cho quyết định này bằng cách tập trung vào mức lương theo giờ tương đối cao và (20) ______.)
→ Ở đây ta thấy cấu trúc song hành sau giới từ on. Vế trước là một cụm danh từ nên vế sau and cũng phải là một cụm danh từ tương ứng. Loại các phương án A, B là mệnh đề; D là cấu trúc V-ing
→ I justified this decision by focusing onthe relatively high hourly wage and the possibility of working extended hours.
(Tôi đã biện minh cho quyết định này bằng cách tập trung vào mức lương theo giờ tương đối cao và khả năng làm thêm giờ.)
Chọn C.
where employees complain if employers expect them to tolerate unfair treatment.
without which employees would complain about unreasonable and intolerable treatment
where employees complain when employers expect too much and tolerate bad treatment.
in which employees were expected to tolerate unreasonable treatment without complaint.
Dịch nghĩa:
A. nơi nhân viên phàn nàn nếu người sử dụng lao động mong đợi họ chịu đựng sự đối xử bất công.
B. nếu không có nó, nhân viên sẽ phàn nàn về sự đối xử vô lý và không thể chịu đựng được
C. nơi nhân viên phàn nàn khi người sử dụng lao động kỳ vọng quá nhiều và chịu đựng sự đối xử tệ bạc.
D. trong đó nhân viên được kỳ vọng sẽ chịu đựng sự đối xử vô lý mà không được phàn nàn
In retrospect, it served less as professional development and more as an introduction to a culture (21) ______.
(Nhìn lại, nó ít mang tính phát triển chuyên môn mà giống như một sự giới thiệu về một nền văn hóa (21) ______.)
→ Đoạn văn sau đó mô tả một môi trường làm việc cực kỳ khắc nghiệt, gò bó và bị giám sát chặt chẽ. Do đó, nền văn hóa ở đây phải là nơi người lao động bị ép buộc chấp nhận các quy tắc khắt khe. Loại các câu A, B, C vì đều nói về việc nhân viên phàn nàn, không phù hợp với mô tả về một môi trường bị cấm đoán ở đoạn tiếp theo.
→ In retrospect, it served less as professional development and more as an introduction to a culturein which employees were expected to tolerate unreasonable treatment without complaint.
(Nhìn lại, nó ít mang tính phát triển chuyên môn mà giống như một sự giới thiệu về một nền văn hóa trong đó nhân viên được kỳ vọng sẽ chịu đựng sự đối xử vô lý mà không được phàn nàn.)
Chọn D.
verbal reprimands are met
was met with verbal reprimands
have met verbal reprimands
reprimands are verbally met
Dịch nghĩa:
A. những lời khiển trách bằng lời nói được đáp lại
B. đã bị khiển trách bằng lời nói
C. đã gặp những lời khiển trách bằng lời nói
D. những lời khiển trách được đáp lại bằng lời nói
Any pause between calls (22) ______, and interaction between colleagues was strictly forbidden.
(Bất kỳ sự tạm dừng nào giữa các cuộc gọi (22) ______, và sự tương tác giữa các đồng nghiệp đều bị nghiêm cấm.)
→ Chủ ngữ là Any pause (vật) nên động từ phải ở dạng bị động. Cả đoạn văn đang kể lại sự việc trong quá khứ nên động từ phải chia ở thì Quá khứ đơn. Loại C, D vì các câu này sai thì và sai cấu trúc bị động. Loại A vì ở đây chỉ cần động từ chứ không cần chủ ngữ
→ Any pause between callswas met with verbal reprimands, and interaction between colleagues was strictly forbidden.
(Bất kỳ sự tạm dừng nào giữa các cuộc gọi đều bị khiển trách bằng lời nói, và sự tương tác giữa các đồng nghiệp đều bị nghiêm cấm.)
Chọn B.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Although I left university with a solid academic record, the transition into the professional world proved far more challenging than I had anticipated. (18) Months passed without any success, and my initial confidence was gradually replaced by anxiety about my financial future. Eventually, I realised that idealism was a luxury I could no longer afford. Faced with the prospect of serious economic hardship, (19) I accepted the first job opportunity available to me: a position as a market research telephone interviewer. What I assumed would be a temporary solution soon became a prolonged and emotionally demanding experience. The company's expectations became clear even before my first official day of work. I was required to complete three full days of training without receiving any payment, a condition I found questionable but reluctantly accepted. I justified this decision by focusing on the relatively high hourly wage and (20) the possibility of working extended hours. Nevertheless, the training itself offered little meaningful preparation. In retrospect, it served less as professional development and more as an introduction to a culture (21) in which employees were expected to tolerate unreasonable treatment without complaint. The working environment was highly restrictive and closely monitored. Approximately twenty interviewers were confined to narrow, poorly lit booths equipped with outdated technology. Supervisors sat at the centre of the room, silently listening to calls and enforcing strict rules. Any pause between calls (22) was met with verbal reprimands, and interaction between colleagues was strictly forbidden. Even personal needs, such as visiting the toilet, required formal permission. As a result, time seemed to slow down dramatically, particularly during the long hours before scheduled breaks, creating a constant sense of fatigue and frustration. | Mặc dù tôi rời trường đại học với thành tích học tập vững chắc, nhưng quá trình chuyển tiếp vào thế giới nghề nghiệp tỏ ra khó khăn hơn nhiều so với tôi dự đoán. (18) Nhiều tháng trôi qua mà không có bất kỳ thành công nào, và sự tự tin ban đầu của tôi dần được thay thế bằng sự lo lắng về tương lai tài chính. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng sự lý tưởng hóa là một thứ xa xỉ mà tôi không còn khả năng chi trả nữa. Đối mặt với viễn cảnh khó khăn kinh tế trầm trọng, (19) tôi đã chấp nhận cơ hội việc làm đầu tiên có sẵn cho mình: một vị trí nhân viên phỏng vấn thị trường qua điện thoại. Những gì tôi cho rằng sẽ là một giải pháp tạm thời đã sớm trở thành một trải nghiệm kéo dài và đòi hỏi khắt khe về mặt cảm xúc. Những kỳ vọng của công ty trở nên rõ ràng ngay cả trước ngày làm việc chính thức đầu tiên của tôi. Tôi được yêu cầu hoàn thành trọn vẹn ba ngày đào tạo mà không nhận được bất kỳ khoản thù lao nào, một điều kiện mà tôi thấy đáng ngờ nhưng vẫn miễn cưỡng chấp nhận. Tôi đã biện minh cho quyết định này bằng cách tập trung vào mức lương theo giờ tương đối cao và (20) khả năng làm thêm giờ. Tuy nhiên, bản thân khóa đào tạo đó cung cấp rất ít sự chuẩn bị có ý nghĩa. Nhìn lại, nó ít mang tính phát triển chuyên môn mà giống như một sự giới thiệu về một nền văn hóa (21) trong đó nhân viên được kỳ vọng sẽ chịu đựng sự đối xử vô lý mà không được phàn nàn. Môi trường làm việc cực kỳ gò bó và bị giám sát chặt chẽ. Khoảng hai mươi nhân viên phỏng vấn bị nhốt trong những buồng làm việc chật hẹp, thiếu sáng và được trang bị công nghệ lỗi thời. Các giám sát viên ngồi ở giữa phòng, âm thầm lắng nghe các cuộc gọi và thi hành các quy tắc nghiêm ngặt. Bất kỳ sự tạm dừng nào giữa các cuộc gọi (22) đều bị khiển trách bằng lời nói, và sự tương tác giữa các đồng nghiệp đều bị nghiêm cấm. Thậm chí các nhu cầu cá nhân, chẳng hạn như đi vệ sinh, cũng cần phải được cho phép chính thức. Hậu quả là, thời gian dường như trôi qua rất chậm, đặc biệt là trong những giờ dài đằng đẵng trước các kỳ nghỉ được lên lịch, tạo ra cảm giác mệt mỏi và thất vọng triền miên. |
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Gen Z is redefining traditional career paths, placing flexibility and stability above conventional notions of promotion and status. Unlike previous generations, many young workers no longer see climbing the corporate ladder as the ultimate goal. Instead, they focus on long-term employability, financial security, and personal growth. Management positions hold little automatic appeal unless accompanied by meaningful compensation or benefits, highlighting how lifestyle, well-being, and work-life balance have become central to career decisions.
This approach is often described as the “career lily pad” mindset. Workers move from one role to another, gaining a variety of skills while avoiding putting all their eggs in one basket. Sectors such as healthcare, hospitality, and skilled trades are particularly attractive because they are less vulnerable to automation and rapid technological change. By carefully navigating opportunities, Gen Z employees balance risk and reward, building diverse experience while protecting their future prospects.
Side projects and parallel ventures are an important component of this strategy. Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths. This flexibility allows them to pivot quickly when a role does not align with their values or goals. Far from being disengaged, Gen Z employees carefully choose where to invest their effort. They dedicate themselves to work aligned with their values and leave positions that fail to meet their expectations.
For employers, adapting to these preferences is essential. Mentorship, authentic leadership, and opportunities for development are valued far above flashy perks or high-status titles. Organisations that provide meaningful growth, flexibility, and financial independence are better positioned to attract and retain this generation. By understanding Gen Z’s approach, companies can create environments where young workers thrive, demonstrating that ambition today is less about climbing ladders and more about building sustainable, adaptable careers.
structured
flexible
traditional
solid
Từ “rigid” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. structured (adj): có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ
B. flexible (adj): linh hoạt
C. traditional (adj): truyền thống
D. solid (adj): vững chắc, rắn chắc
→ rigid (adj): cứng nhắc >< flexible (adj): linh hoạt
Thông tin: Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths.
(Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc.)
Chọn B.
climbing corporate ladder
long-term employability
personal growth
financial security
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như là một trong những mục tiêu chính của những người trẻ tuổi?
A. climbing corporate ladder: thăng tiến
B. long-term employability: khả năng được tuyển dụng dài hạn
C. personal growth: sự phát triển cá nhân
D. financial security: sự an toàn tài chính
Thông tin: Unlike previous generations, many young workers no longer see climbing the corporate ladder as the ultimate goal. Instead, they focus on long-term employability, financial security, and personal growth.
(Không giống như các thế hệ trước, nhiều lao động trẻ không còn coi việc thăng tiến là mục tiêu tối thượng. Thay vào đó, họ tập trung vào khả năng có việc làm lâu dài, an ninh tài chính và phát triển cá nhân.)
Chọn A.
positions
employees
expectations
values
Từ “that” trong đoạn 3 đề cập đến ______.
A. positions: các vị trí (công việc)
B. employees: nhân viên
C. expectations: những kỳ vọng
D. values: những giá trị
Thông tin: They dedicate themselves to work aligned with their values and leave positions that fail to meet their expectations.
(Họ cống hiến hết mình cho công việc phù hợp với các giá trị của họ và rời bỏ những vị trí không đáp ứng được kỳ vọng của họ.)
→ “that” thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó là positions.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Gen Z employees randomly take on different responsibilities without considering how they align with their priorities.
Gen Z employees avoid any work that requires effort and only do easy tasks that bring quick rewards.
Rather than working on everything they desire to, Gen Z employees focus on tasks that are meaningful to them.
Instead of spreading themselves thin, Gen Z employees concentrate on work aligned with their priorities.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
Far from being disengaged, Gen Z employees carefully choose where to invest their effort.
(Trái với việc thiếu gắn kết, nhân viên Gen Z lựa chọn cẩn thận nơi để đầu tư công sức của mình).
A. Nhân viên Gen Z nhận các trách nhiệm khác nhau một cách ngẫu nhiên mà không xem xét cách chúng phù hợp với các ưu tiên của họ. → Sai nghĩa.
B. Nhân viên Gen Z tránh bất kỳ công việc nào đòi hỏi nỗ lực và chỉ làm những nhiệm vụ dễ dàng mang lại phần thưởng nhanh chóng. → Sai nghĩa.
C. Thay vì làm mọi thứ họ mong muốn, nhân viên Gen Z tập trung vào những nhiệm vụ có ý nghĩa đối với họ. → Chưa sát nghĩa.
D. Thay vì dàn trải bản thân, nhân viên Gen Z tập trung vào công việc phù hợp với các ưu tiên của họ. → Câu D thể hiện chính xác nhất ý của câu trong bài: họ không hề chán nản hay lười biếng, mà họ đầu tư công sức một cách có chủ đích vào những nơi xứng đáng.
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Gen Z employees are portrayed as primarily motivated by prestigious titles rather than meaningful growth.
Organisations offering mentorship, authentic leadership, and flexible growth options are likely to retain Gen Z.
Flashy perks and high-status incentives are described as central motivations keeping many Gen Z employees.
Young workers supposedly value financial independence and well-being less than traditional promotion routes.
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?
A. Nhân viên Gen Z được miêu tả là chủ yếu bị thúc đẩy bởi các chức danh danh giá hơn là sự phát triển có ý nghĩa. → Sai.
Thông tin: Mentorship, authentic leadership, and opportunities for development are valued far above flashy perks or high-status titles.
(Sự cố vấn, sự lãnh đạo chân thành và các cơ hội phát triển được đánh giá cao hơn nhiều so với các đặc quyền hào nhoáng hay các chức danh có địa vị cao.)
B. Các tổ chức cung cấp sự cố vấn, sự lãnh đạo chân thực và các lựa chọn phát triển linh hoạt có khả năng giữ chân Gen Z. → Đúng.
Thông tin: Organisations that provide meaningful growth, flexibility, and financial independence are better positioned to attract and retain this generation.
(Các tổ chức cung cấp sự phát triển có ý nghĩa, sự linh hoạt và độc lập tài chính sẽ có vị thế tốt hơn để thu hút và giữ chân thế hệ này.)
C. Các đặc quyền hào nhoáng và các ưu đãi địa vị cao được miêu tả là động lực trung tâm giữ chân nhiều nhân viên Gen Z. → Sai.
Thông tin: Mentorship, authentic leadership, and opportunities for development are valued far above flashy perks or high-status titles.
(Sự cố vấn, sự lãnh đạo chân thành và các cơ hội phát triển được đánh giá cao hơn nhiều so với các đặc quyền hào nhoáng hay các chức danh có địa vị cao.)
D. Những lao động trẻ được cho là coi trọng sự độc lập tài chính và hạnh phúc ít hơn so với các con đường thăng tiến truyền thống. → Sai.
Thông tin: By understanding Gen Z’s approach, companies can create environments where young workers thrive, demonstrating that ambition today is less about climbing ladders and more about building sustainable, adaptable careers.
(Việc hiểu về cách tiếp cận Gen Z giúp các công ty có thể xây dựng môi trường làm việc cho người trẻ phát triển mạnh mẽ, chứng minh rằng tham vọng ngày nay ít liên quan đến việc thăng tiến mà thiên về việc xây dựng sự nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng.)
Chọn B.
resistant to
immune to
exacerbated by
affected by
Cụm từ “vulnerable to” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
A. resistant to: có sức đề kháng, chống lại
B. immune to: miễn dịch với
C. exacerbated by: bị làm cho tồi tệ hơn bởi
D. affected by: bị ảnh hưởng bởi
→ vulnerable to (adj): dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng = affected by
Thông tin: Sectors such as healthcare, hospitality, and skilled trades are particularly attractive because they are less vulnerable to automation and rapid technological change.
(Các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ khách sạn và các nghề thủ công đặc biệt hấp dẫn vì chúng ít bị ảnh hưởng bởi quá trình tự động hóa và sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
Chọn D.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 4
Paragraph 3
Đoạn văn nào đề cập đến việc Gen Z đảm nhận thêm công việc ngoài công việc chính của họ?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Thông tin: Side projects and parallel ventures are an important component of this strategy. Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income (Đoạn 3)
(Các dự án phụ và các dự án mạo hiểm song song là một thành phần quan trọng của chiến lược này. Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung)
Chọn D.
Paragraph 1
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 2
Đoạn văn nào giải thích lý do tại sao các vai trò lãnh đạo ít hấp dẫn đối với Gen Z?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin: Management positions hold little automatic appeal unless accompanied by meaningful compensation or benefits, highlighting how lifestyle, well-being, and work-life balance have become central to career decisions. (Đoạn 1)
(Các vị trí quản lý không tự động có sức hấp dẫn trừ khi đi kèm với mức thù lao hoặc phúc lợi có ý nghĩa, làm nổi bật cách mà phong cách sống, hạnh phúc và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã trở thành trung tâm trong các quyết định nghề nghiệp.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Gen Z đang định nghĩa lại các con đường sự nghiệp truyền thống, đặt sự linh hoạt và tính ổn định lên trên những khái niệm thông thường về thăng tiến và địa vị. Không giống như các thế hệ trước, nhiều lao động trẻ không còn coi việc leo lên những nấc thang danh vọng chốn công sở là mục tiêu tối thượng. Thay vào đó, họ tập trung vào khả năng duy trì việc làm lâu dài, an toàn tài chính và sự phát triển cá nhân. Các vị trí quản lý không mặc nhiên có sức hấp dẫn trừ khi chúng đi kèm với mức thù lao hoặc phúc lợi xứng đáng, điều này làm nổi bật việc phong cách sống, sức khỏe tinh thần và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đã trở thành yếu tố cốt lõi trong các quyết định nghề nghiệp ra sao.
Cách tiếp cận này thường được mô tả là tư duy "lá súng nghề nghiệp" (nhảy từ công việc này sang công việc khác giống như ếch nhảy trên các lá súng). Người lao động chuyển từ vai trò này sang vai trò khác, thu thập nhiều kỹ năng đa dạng trong khi tránh việc "bỏ tất cả trứng vào một rổ". Các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ nhà hàng - khách sạn và các nghề thủ công lành nghề đặc biệt hấp dẫn vì chúng ít bị ảnh hưởng bởi tự động hóa và sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Bằng cách cẩn thận điều hướng các cơ hội, nhân viên Gen Z cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng, xây dựng kinh nghiệm đa dạng đồng thời bảo vệ triển vọng tương lai của bản thân.
Các dự án phụ và các công việc làm thêm song song là một thành phần quan trọng của chiến lược này. Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh xa những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc. Sự linh hoạt này cho phép họ chuyển hướng nhanh chóng khi một vai trò không còn phù hợp với các giá trị hoặc mục tiêu của họ. Không hề chán nản hay thiếu gắn kết, nhân viên Gen Z lựa chọn rất cẩn thận nơi để đầu tư công sức của mình. Họ cống hiến hết mình cho những công việc đồng điệu với giá trị của bản thân và sẵn sàng rời bỏ những vị trí không đáp ứng được kỳ vọng.
Đối với các nhà tuyển dụng, việc thích ứng với những xu hướng này là điều thiết yếu. Sự cố vấn, phong cách lãnh đạo chân thành và các cơ hội phát triển được đánh giá cao hơn nhiều so với các đặc quyền hào nhoáng hay các chức danh danh giá. Các tổ chức cung cấp sự phát triển có ý nghĩa, sự linh hoạt và độc lập tài chính sẽ có lợi thế tốt hơn để thu hút và giữ chân thế hệ này. Bằng cách thấu hiểu cách tiếp cận của Gen Z, các công ty có thể tạo ra những môi trường nơi các lao động trẻ phát triển mạnh mẽ, chứng minh rằng tham vọng ngày nay không còn đặt nặng vào việc leo lên các nấc thang thăng tiến, mà thiên về việc xây dựng những sự nghiệp bền vững và có khả năng thích ứng.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Earth’s climate has never been a static backdrop to human history; rather, it has oscillated continuously under the influence of forces both celestial and terrestrial. Long before industrial smokestacks pierced the skyline, temperatures rose and fell in measured cycles, paced largely by variations in Earth’s orbit and axial tilt. [I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods. Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming. Yet this narrative collapses under scrutiny. Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend.
Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent. The implication is difficult to ignore: although solar energy establishes the baseline conditions for life on Earth, it cannot account for the rapid and persistent warming observed in the modern era. [II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
Equally influential is the planet's surface itself, which determines how incoming energy is absorbed or reflected. Ice and snow, with their high reflectivity, deflect a significant portion of sunlight back into space. As these surfaces diminish, darker land and ocean areas absorb more heat, intensifying warming through a self-reinforcing feedback loop. Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years. [III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.
Carbon dioxide occupies a more complex position in Earth’s climatic history. Ice core records show that its concentration has risen and fallen in tandem with temperature, often amplifying changes initiated by orbital shifts. In the past, carbon responded; today, it leads. Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. [IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
Which of the following best summarises the passage?
Earth’s climate has always fluctuated through natural cycles, with modern warming reflecting a rapid phase shaped by both long-standing patterns and rising carbon dioxide levels.
Earth’s climate naturally fluctuated through long-term cycles, yet modern warming is anomalous, rapid, and driven largely by anthropogenic carbon dioxide emissions.
Earth’s climate system experienced recurring natural fluctuations, and present warming combines rapid temperature rise with familiar mechanisms involving carbon dioxide.
Natural climate cycles historically governed temperature change, while recent warming represents an anomalous acceleration of these cycles alongside increased carbon dioxide concentrations.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Khí hậu Trái đất luôn biến động qua các chu kỳ tự nhiên, với sự nóng lên hiện đại phản ánh một giai đoạn diễn ra nhanh chóng được định hình bởi cả các mô hình lâu đời và mức độ carbon dioxide ngày càng tăng. B. Khí hậu Trái đất dao động tự nhiên thông qua các chu kỳ dài hạn, tuy nhiên sự nóng lên hiện đại là bất thường, nhanh chóng và chủ yếu do lượng khí thải carbon dioxide của con người thúc đẩy.
C. Hệ thống khí hậu Trái đất trải qua những biến động tự nhiên lặp đi lặp lại, và sự nóng lên hiện tại kết hợp sự tăng nhiệt độ nhanh chóng với các cơ chế quen thuộc liên quan đến carbon dioxide.
D. Các chu kỳ khí hậu tự nhiên trong lịch sử đã chi phối sự thay đổi nhiệt độ, trong khi sự nóng lên gần đây thể hiện sự tăng tốc bất thường của các chu kỳ này cùng với nồng độ carbon dioxide tăng lên.
→ Bài đọc nói về chu kỳ tự nhiên của khí hậu trái đất, các bác bỏ nguyên nhân tự nhiên và khẳng định vai trò của con người.
Chọn B.
momentary
periodic
confusing
permanent
Từ “fleeting” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. momentary (adj): chốc lát, tạm thời
B. periodic (adj): có tính chu kỳ
C. confusing (adj): gây nhầm lẫn
D. permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài
→ fleeting (adj): thoáng qua, ngắn ngủi >< permanent (adj): vĩnh viễn
Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)
Chọn D.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? “In the past, carbon responded; today, it leads.”
Carbon emissions previously followed warming patterns, but currently warming responds to carbon increases.
In earlier climates carbon and temperature changed together, while modern patterns show carbon dominance.
Past climate shifts involved carbon responses, yet present carbon levels independently initiate warming.
Historically carbon reacted to temperature changes, whereas today it actively drives climate trends.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
In the past, carbon responded; today, it leads.
(Trong quá khứ, carbon phản ứng theo; ngày nay, nó dẫn dắt.)
A. Lượng khí thải carbon trước đây tuân theo các mô hình nóng lên, nhưng hiện tại sự nóng lên phản ứng với sự gia tăng carbon. → Sai nghĩa
B. Trong các kiểu khí hậu trước đây, carbon và nhiệt độ thay đổi cùng nhau, trong khi các mô hình hiện đại cho thấy sự thống trị của carbon. → Sai nghĩa
C. Các biến đổi khí hậu trong quá khứ bao gồm phản ứng của carbon, tuy nhiên mức độ carbon hiện tại độc lập khởi tạo sự nóng lên. → Chưa sát nghĩa vì sự dẫn dắt của khí carbon còn bao gồm các xu hướng khí hậu ở hiện tại
D. Về mặt lịch sử, carbon đã phản ứng lại với những thay đổi về nhiệt độ, trong khi ngày nay nó chủ động thúc đẩy các xu hướng khí hậu. → Đúng
Chọn D.
Where does the following sentence best fit?
“This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.”
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào?
This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.
(Sự tương phản này đánh dấu sự phá vỡ căn bản khỏi các kiểu khí hậu trong quá khứ.)
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Thông tin:
[I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods.
[II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
[III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.
[IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
([I] Những thay đổi thiên văn tinh tế này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, đã điều chỉnh sự tiến và lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và gian băng.
[II] Mặt trời, dường như, đã trở thành một sự phân tâm thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.
[III] Chúng là những sự gián đoạn, chứ không phải là động lực, của sự thay đổi dài hạn.
[IV] Sự tác động đột ngột này đã làm nghiêng hệ thống khí hậu ra khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: trong khi biến đổi khí hậu tự nó đã có từ lâu, thì quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa phần lớn là do con người gây ra.)
→ Cụm từ This contrast đề cập trực tiếp đến sự khác biệt → điều đó bắt buộc câu văn nằm ngay phía trước nó phải chứa một sự so sánh, đối chiếu hoặc một sự khác biệt rõ rệt giữa hai yếu tố. Ta đọc câu đứng trước vị trí số IV: Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. (Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và tàn phá rừng—đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và ở một tốc độ chưa từng thấy/không thể sánh bằng trong các ghi chép địa chất.) → Ta thấy có sự tương phản ở đây. Do vậy, ta sẽ để câu “This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.” vào vị trí số IV.
Chọn D.
optimal
intentional
initial
principal
Từ “prime” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với từ nào?
A. optimal (adj): tối ưu
B. intentional (adj): có chủ ý
C. initial (adj): ban đầu
D. principal (adj): chính, chủ yếu
→ prime (adj): hàng đầu, quan trọng nhất, chính yếu = principal
Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming.
(Trong các cuộc thảo luận phổ biến, Mặt trời thường được miêu tả là "nghi phạm" chính đằng sau sự nóng lên đương đại.)
Chọn D.
What can be inferred from the passage?
Feedback processes amplify warming, though similar mechanisms operated comparably during previous climate periods.
Human activity accelerated climate change beyond natural rhythms, overwhelming historical climatic regulatory mechanisms.
Natural cycles continue affecting climate, while human emissions increasingly shape recent warming patterns.
Current warming resembles certain past climate shifts, though differing significantly in pace and underlying drivers.
Điều gì có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Các quá trình phản hồi khuếch đại sự nóng lên, mặc dù các cơ chế tương tự hoạt động tương đương trong các thời kỳ khí hậu trước đây. → Sai. Tác giả khẳng định tốc độ hiện tại là chưa từng có trong lịch sử, không hề tương đương với quá khứ.
Thông tin: Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records.
(Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và tàn phá rừng—đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và ở một tốc độ không thể sánh được trong các ghi chép địa chất.)
B. Hoạt động của con người đã đẩy nhanh biến đổi khí hậu vượt ra ngoài nhịp điệu tự nhiên, áp đảo các cơ chế điều hòa khí hậu trong lịch sử. → Đúng.
Thông tin: This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Sự ép buộc đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu nghiêng lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù bản thân biến đổi khí hậu là cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính nhân tạo một cách áp đảo.)
C. Các chu kỳ tự nhiên tiếp tục ảnh hưởng đến khí hậu, trong khi lượng khí thải của con người ngày càng định hình các mô hình nóng lên gần đây. → Sai. Bài đọc nhấn mạnh yếu tố nhân tạo mang tính áp đảo và đã đẩy lệch hệ thống khỏi sự cân bằng lịch sử, chứ không diễn đạt theo hướng hòa hoãn rằng tự nhiên vẫn đang tiếp tục định hình song song.
Thông tin: This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Sự ép buộc đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu nghiêng lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù bản thân biến đổi khí hậu là cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính nhân tạo một cách áp đảo.)
D. Sự nóng lên hiện tại giống với những thay đổi khí hậu nhất định trong quá khứ, mặc dù khác biệt đáng kể về tốc độ và các động lực cơ bản. → Sai. Sự nóng lên hiện tại được mô tả là bất thường và phá vỡ kiểu khí hậu quá khứ, không thể nói là giống được.
Thông tin: This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
(Sự ép buộc đột ngột này đã làm hệ thống khí hậu nghiêng lệch khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù bản thân biến đổi khí hậu là cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa mang tính nhân tạo một cách áp đảo.)
Chọn B.
Which of the following best summarises paragraph 2?
The Sun’s predictable cycles influence climate patterns, whereas temperature rises independently continue worldwide.
Solar output cycles are regular, partially explaining the observed increases in global temperatures currently.
Satellite measurements show solar output follows predictable cycles, yet global warming continues steadily today.
Satellite data confirm solar energy variations, while average global temperatures steadily rise over decades.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Các chu kỳ dự đoán được của Mặt trời ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu, trong khi nhiệt độ vẫn tiếp tục tăng lên một cách độc lập trên toàn thế giới.
B. Các chu kỳ năng lượng mặt trời là đều đặn, giải thích một phần cho sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu quan sát được hiện nay.
C. Các phép đo vệ tinh cho thấy năng lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được, tuy nhiên sự nóng lên toàn cầu ngày nay vẫn tiếp tục diễn ra đều đặn.
D. Dữ liệu vệ tinh xác nhận sự thay đổi năng lượng mặt trời, trong khi nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng đều đặn qua nhiều thập kỷ.
→ Đoạn 2 tập trung vào chủ đề chính là bác bỏ quan điểm cho rằng Mặt trời là nguyên nhân gây ra sự nóng lên toàn cầu hiện nay.
Chọn C.
What does the author imply by calling the Sun “a convenient distraction”?
It exaggerates climate change driven by natural cycles.
It is a distraction in climate science discussions.
It diverts attention from human-caused climate change.
It complicates satellite measurements.
Tác giả ám chỉ điều gì khi gọi Mặt trời là “a convenient distraction” (một sự xao lãng tiện lợi)?
A. Nó phóng đại sự biến đổi khí hậu do các chu kỳ tự nhiên thúc đẩy. → Sai. Không có ý nào nhắc đến việc Mặt trời phóng đại biến đổi khí hậu.
Thông tin: The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation. (Mặt trời, có vẻ như, đã trở thành một sự xao lãng tiện lợi hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.)
B. Đó là sự xao lãng trong các cuộc thảo luận khoa học về khí hậu. → Sai. Sự lầm tưởng này nằm ở các cuộc thảo luận của công chúng, không phải trong giới khoa học.
Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming.
(Trong các cuộc thảo luận phổ biến, Mặt trời thường được miêu tả là nghi phạm chính đằng sau sự nóng lên đương đại.)
C. Nó làm chuyển hướng sự chú ý khỏi tình trạng biến đổi khí hậu do con người gây ra. → Đúng.
Thông tin: The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation. Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records.
(Mặt trời, có vẻ như, đã trở thành một sự xao lãng tiện lợi hơn là một lời giải thích đáng tin cậy. Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và tàn phá rừng—đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và ở một tốc độ không thể sánh được trong các ghi chép địa chất.)
D. Nó làm phức tạp các phép đo của vệ tinh. → Sai. Dữ liệu vệ tinh rất rõ ràng, không hề bị phức tạp hóa.
Thông tin: Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend.
(Các phép đo vệ tinh kéo dài vài thập kỷ tiết lộ rằng sản lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được mà không có xu hướng tăng liên tục.)
Chọn C.
According to paragraph 1, natural climate fluctuations were characterised by ______.
slow swings within the limited temperature ranges
irregular shifts causing extreme environmental events
gradual variations without predictable cyclic patterns
measurable oscillations exceeding historical climate bounds
Theo đoạn 1, những biến động khí hậu tự nhiên có đặc điểm là ______.
A. những sự dao động chậm chạp trong các phạm vi nhiệt độ giới hạn.
B. những sự dịch chuyển không đều đặn gây ra các sự kiện môi trường cực đoan.
C. những biến đổi dần dần không có mô hình chu kỳ dự đoán được.
D. những dao động có thể đo lường vượt qua các giới hạn khí hậu lịch sử.
Thông tin: Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
(Quan trọng là, ngay cả ở mức độ khắc nghiệt nhất, những biến động tự nhiên như vậy vẫn bị giới hạn trong những ranh giới nhiệt tương đối hẹp.)
Chọn A.
According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?
They drive long-term climate change by sustaining continuous atmospheric warming over centuries on Earth.
They inject aerosols that temporarily reduce sunlight, leading to short-lived global cooling effects worldwide.
They interrupt warming trends briefly but do not replace dominant forces shaping modern climate.
Their climatic influence fades within several years, leaving no permanent alteration to temperatures patterns.
Theo đoạn 3, khẳng định nào sau đây về các vụ phun trào núi lửa là KHÔNG ĐÚNG?
A. Chúng thúc đẩy biến đổi khí hậu dài hạn bằng cách duy trì sự nóng lên của bầu khí quyển liên tục trong nhiều thế kỷ trên Trái đất. → Không đúng
Thông tin: Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. They are interruptions, not drivers, of long-term change.
(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào bầu khí quyển, tạm thời làm mờ ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh. Chúng là những sự gián đoạn, không phải là yếu tố thúc đẩy thay đổi dài hạn.)
B. Chúng phun các hạt khí dung làm giảm ánh sáng mặt trời tạm thời, dẫn đến hiệu ứng làm mát toàn cầu trong thời gian ngắn. → Đúng.
Thông tin: Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet.
(Các vụ phun trào núi lửa thỉnh thoảng làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào bầu khí quyển, tạm thời làm mờ ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh.)
C. Chúng làm gián đoạn các xu hướng nóng lên trong một thời gian ngắn nhưng không thay thế các lực lượng chính định hình khí hậu hiện đại. → Đúng.
Thông tin: They are interruptions, not drivers, of long-term change.
(Chúng là những sự gián đoạn, không phải là yếu tố thúc đẩy thay đổi dài hạn.)
D. Ảnh hưởng khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm, không để lại sự thay đổi vĩnh viễn nào đối với các kiểu nhiệt độ. → Đúng.
Thông tin: However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years.
(Tuy nhiên, những đợt như vậy chỉ thoáng qua, dấu ấn khí hậu của chúng phai nhạt trong vòng vài năm.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Khí hậu Trái Đất chưa bao giờ là một bối cảnh tĩnh lặng trong lịch sử loài người; thay vào đó, nó liên tục dao động dưới ảnh hưởng của các lực lượng cả trên trời và dưới đất. Rất lâu trước khi những ống khói công nghiệp xuyên thủng đường chân trời, nhiệt độ đã tăng và giảm theo chu kỳ có thể đo lường được, chủ yếu được điều chỉnh bởi sự thay đổi quỹ đạo và độ nghiêng trục của Trái Đất. [I] Những thay đổi thiên văn tinh tế này, diễn ra trong hàng chục nghìn năm, đã điều chỉnh sự tiến và lùi của các tảng băng và chi phối nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và giữa các thời kỳ băng hà. Quan trọng hơn, ngay cả ở mức độ cực đoan nhất, những biến động tự nhiên như vậy vẫn nằm trong giới hạn nhiệt độ tương đối hẹp.
Trong diễn ngôn phổ biến, Mặt Trời thường được miêu tả là nghi phạm chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu hiện nay. Tuy nhiên, câu chuyện này sụp đổ khi được xem xét kỹ lưỡng. Các phép đo vệ tinh kéo dài nhiều thập kỷ cho thấy sản lượng mặt trời tuân theo các chu kỳ có thể dự đoán được mà không thể hiện xu hướng tăng liên tục.
Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu tiếp tục tăng đều đặn. Hàm ý rất khó bỏ qua: mặc dù năng lượng mặt trời thiết lập các điều kiện cơ bản cho sự sống trên Trái Đất, nhưng nó không thể giải thích được hiện tượng nóng lên nhanh chóng và dai dẳng được quan sát thấy trong thời hiện đại. [II] Mặt Trời, dường như, đã trở thành một sự đánh lạc hướng thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.
Bề mặt hành tinh cũng có ảnh hưởng không kém, vì nó quyết định cách năng lượng đến được hấp thụ hoặc phản xạ. Băng và tuyết, với khả năng phản xạ cao, làm lệch một phần đáng kể ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Khi các bề mặt này giảm đi, các khu vực đất liền và đại dương tối hơn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn, làm tăng cường sự nóng lên thông qua một vòng phản hồi tự củng cố. Các vụ phun trào núi lửa đôi khi làm gián đoạn quá trình này bằng cách phun các hạt khí dung vào khí quyển, tạm thời làm giảm ánh sáng mặt trời và làm mát hành tinh. Tuy nhiên, những sự kiện như vậy chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, dấu ấn khí hậu của chúng sẽ mờ dần trong vòng vài năm. [III] Chúng là những sự gián đoạn, chứ không phải là động lực, của sự thay đổi lâu dài.
Carbon dioxide chiếm một vị trí phức tạp hơn trong lịch sử khí hậu của Trái đất. Các bản ghi lõi băng cho thấy nồng độ của nó đã tăng và giảm song song với nhiệt độ, thường khuếch đại những thay đổi do sự dịch chuyển quỹ đạo gây ra. Trong quá khứ, carbon đã phản ứng; ngày nay, nó dẫn đầu. Các hoạt động của con người - chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng - đã đẩy mức độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên của chúng, và với tốc độ chưa từng có trong các bản ghi địa chất. [IV] Sự tác động đột ngột này đã làm lệch hệ thống khí hậu khỏi trạng thái cân bằng lịch sử của nó, nhấn mạnh một sự khác biệt quan trọng: mặc dù biến đổi khí hậu đã có từ lâu, nhưng quỹ đạo hiện tại vừa bất thường vừa chủ yếu do con người gây ra.








