
40 câu hỏi
b-e-d-a-c-f
b-a-d-e-c-f
b-d-e-a-c-f
b-c-a-e-d-f
Thứ tự đúng: C. b - d - e - a - c - f
Sắp xếp theo cấu trúc chuẩn của một bức thư xin việc (Cover Letter):
- (b): Lời chào trang trọng và giới thiệu bản thân: “Dear Sir/Madam, My name is Hannah Eastwoo. I am a 26 years old female from Nottingham.” (Thưa Ông/Bà, tôi tên là Hannah Eastwoo. Tôi là nữ, 26 tuổi, đến từ Nottingham).
- (d): Nêu lý do/mục đích viết thư và nguồn thông tin tuyển dụng: “I came across your advertisement in the Sun newspaper and want to apply for the temporary cashier position...” (Tôi tình cờ thấy quảng cáo của quý công ty trên báo The Sun và muốn ứng tuyển vào vị trí thu ngân thời vụ...).
- (e): Trình bày kinh nghiệm làm việc để chứng minh năng lực: “I have 3-year experience working in the customer service sector. I used to work as a cashier...” (Tôi có 3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng. Tôi từng làm thu ngân...).
- (a): Giải thích lý do yêu thích công việc và công ty: “I am interested in this job because I am a regular visitor of the Museum... I also appreciate the pay rate...” (Tôi quan tâm đến công việc này vì tôi là khách tham quan thường xuyên của Bảo tàng... Tôi cũng đánh giá cao mức lương...).
- (c): Lời cảm ơn và bày tỏ mong muốn được phản hồi: “Thank you for your consideration and I am looking forward to hearing back from you.” (Cảm ơn quý công ty đã xem xét và tôi rất mong nhận được hồi âm).
- (f): Lời kết thư lịch sự chuẩn mực: “Yours sincerely,” (Trân trọng,).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Sir/Madam,
My name is Hannah Eastwoo. I am a 26 years old female from Nottingham. I came across your advertisement in the Sun newspaper and want to apply for the temporary cashier position at City Museum Shop. I have 3-year experience working in the customer service sector. I used to work as a cashier at an ASDA store for 2 years and as a store helper for a year. I am interested in this job because I am a regular visitor of the Museum and I would love to challenge myself working in a new environment. I also appreciate the pay rate and benefits that this position can offer. Thank you for your consideration and I am looking forward to hearing back from you.
Yours sincerely,
Dịch nghĩa:
Thưa Ông/Bà,
Tên tôi là Hannah Eastwoo. Tôi là nữ, 26 tuổi, đến từ Nottingham. Tôi tình cờ đọc được quảng cáo của quý công ty trên tờ báo The Sun và muốn ứng tuyển vào vị trí thu ngân thời vụ tại Cửa hàng Bảo tàng Thành phố. Tôi có 3 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng. Tôi từng làm thu ngân tại một cửa hàng ASDA trong 2 năm và làm nhân viên phụ cửa hàng trong 1 năm. Tôi quan tâm đến công việc này vì tôi là một vị khách thường xuyên của Bảo tàng và tôi rất muốn thử thách bản thân khi làm việc trong một môi trường mới. Tôi cũng đánh giá cao mức lương và các phúc lợi mà vị trí này có thể mang lại. Cảm ơn quý công ty đã dành thời gian xem xét và tôi rất mong sớm nhận được hồi âm.
Trân trọng,
e-d-a-f-b-c
e-d-c-a-f-b
e-d-c-b-f-a
e-d-b-c-a-f
Thứ tự đúng: D. e - d - b - c - a - f
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn nghị luận liệt kê các lợi ích của việc bảo vệ môi trường:
- (e): Câu chủ đề nêu lên tầm quan trọng của vấn đề: “It is important to save the environment for the survival of the planet...” (Việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng đối với sự sống còn của hành tinh...).
- (d): Lợi ích thứ nhất (bắt đầu bằng “Firstly”): “Firstly, when we protect the environment, we are saving ourselves...” (Đầu tiên, khi chúng ta bảo vệ môi trường, chúng ta đang tự cứu lấy chính mình...).
- (b): Lợi ích thứ hai (từ nối “Moreover”): “Moreover, by saving the environment, we are protecting our ecosystem...” (Hơn nữa, bằng cách bảo vệ môi trường, chúng ta đang bảo vệ hệ sinh thái...).
- (c): Lợi ích thứ ba (từ nối “Also”): “Also, the effects of climate change can also be reduced greatly.” (Ngoài ra, những tác động của biến đổi khí hậu cũng có thể được giảm thiểu đáng kể).
- (a): Lợi ích cuối cùng (bắt đầu bằng “Finally”): “Finally, it makes our planet a better place to live for future generations.” (Cuối cùng, nó làm cho hành tinh của chúng ta trở thành một nơi sống tốt đẹp hơn cho các thế hệ tương lai).
- (f): Câu kết luận khẳng định lại vấn đề (bắt đầu bằng “In conclusion”): “In conclusion, it is vital to preserve and protect life on Earth.” (Tóm lại, việc giữ gìn và bảo vệ sự sống trên Trái đất là điều sống còn).
Đoạn hoàn chỉnh:
It is important to save the environment for the survival of the planet and the living beings in it. Firstly, when we protect the environment, we are saving ourselves from the problems that will arise in the future. Moreover, by saving the environment, we are protecting our ecosystem and other natural resources. Also, the effects of climate change can also be reduced greatly. Finally, it makes our planet a better place to live for future generations. In conclusion, it is vital to preserve and protect life on Earth.
Dịch nghĩa:
Việc bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng đối với sự sống còn của hành tinh và các sinh vật sống trên đó. Đầu tiên, khi bảo vệ môi trường, chúng ta đang tự cứu lấy chính mình khỏi những vấn đề sẽ phát sinh trong tương lai. Hơn nữa, bằng cách cứu lấy môi trường, chúng ta đang bảo vệ hệ sinh thái và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác của chúng ta. Ngoài ra, những tác động của biến đổi khí hậu cũng có thể được giảm thiểu đi đáng kể. Cuối cùng, điều đó giúp hành tinh của chúng ta trở thành một nơi đáng sống hơn cho các thế hệ tương lai. Tóm lại, việc giữ gìn và bảo vệ sự sống trên Trái Đất là điều mang tính sống còn.
technological change
new forms of work
widespread unemployment
employment
The word “it” which is in bold in the second paragraph refers to: (Từ “it” in đậm trong đoạn 2 chỉ:)
A. technological change: sự thay đổi công nghệ
B. new forms of work: các hình thức công việc mới
C. widespread unemployment: sự thất nghiệp diện rộng
D. employment: việc làm
Thông tin: “This example shows that technological change reshapes employment rather than eliminating it entirely.” (Ví dụ này cho thấy sự thay đổi công nghệ định hình lại việc làm thay vì loại bỏ nó hoàn toàn.)
→ Đại từ “it” (nó) được dùng để thay thế cho danh từ “employment” (việc làm) ở ngay vế trước đó.
(I)
(IV)
(III)
(II)
Where would the following sentence best fit in the passage? (Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)
Câu cần chèn: “Instead of causing widespread unemployment, technological advances often lead to the creation of new forms of work.” (Thay vì gây ra tình trạng thất nghiệp diện rộng, những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến việc tạo ra các hình thức công việc mới.)
Câu cần chèn có chức năng diễn giải và làm rõ nghĩa cho câu đi ngay trước nó. Ở vị trí (III), câu phía trước là “This example shows that technological change reshapes employment rather than eliminating it entirely.” (Ví dụ này cho thấy sự thay đổi công nghệ định hình lại việc làm thay vì loại bỏ nó hoàn toàn).
Câu được chèn vào vị trí (III) sẽ giải thích cụ thể: “loại bỏ hoàn toàn” nghĩa là “gây ra thất nghiệp diện rộng” (causing widespread unemployment), và “định hình lại” nghĩa là “tạo ra các hình thức công việc mới” (creation of new forms of work). Sự kết nối này tạo ra một mạch logic phù hợp và chốt lại lập luận của đoạn văn trước khi chuyển sang ý mới ở câu sau (“We should also remember...”).
Emergency medical technician
Web designer
Social media manager
Video store clerk
Which of the following jobs is mentioned as being difficult to automate? (Công việc nào sau đây được nhắc đến là khó bị tự động hóa?)
A. Emergency medical technician: Kỹ thuật viên y tế khẩn cấp
B. Web designer: Người thiết kế web
C. Social media manager: Người quản lý mạng xã hội
D. Video store clerk: Nhân viên cửa hàng băng đĩa
Thông tin: “Many occupations considered “essential” during the COVID-19 pandemic, such as emergency medical technicians or food preparers, involve work that cannot be automated.” (Đoạn 1)
(Nhiều nghề nghiệp được coi là “thiết yếu” trong đại dịch COVID-19, chẳng hạn như kỹ thuật viên y tế khẩn cấp hoặc người chuẩn bị thực phẩm, liên quan đến những công việc không thể tự động hóa.)
benefits only highly skilled workers
can be accurately predicted by data models
creates new occupations over time
mainly destroys existing jobs
It can be inferred from the passage that new technology ______. (Có thể suy ra từ đoạn văn rằng công nghệ mới ______.)
A. benefits only highly skilled workers (chỉ mang lại lợi ích cho những lao động có tay nghề cao)
B. can be accurately predicted by data models (có thể được dự đoán chính xác bằng các mô hình dữ liệu)
C. creates new occupations over time (tạo ra những nghề nghiệp mới theo thời gian)
D. mainly destroys existing jobs (chủ yếu phá hủy các công việc hiện tại)
Thông tin:
- A không có thông tin trong bài.
- B sai vì bài đọc khẳng định: “No amount of data modelling could have predicted...” (Không có lượng mô hình dữ liệu nào có thể dự đoán được...).
- D sai vì bài đọc nhấn mạnh công nghệ “reshapes... rather than eliminating it entirely” (định hình lại... chứ không phá hủy/loại bỏ hoàn toàn).
- C đúng dựa vào thông tin ở đoạn 3: “...this figure does not take into account the many jobs that will be created thanks to new technology.” (...con số này không tính đến nhiều công việc sẽ được tạo ra nhờ công nghệ mới.) Bài đọc cũng đưa ra ví dụ về các nghề mới xuất hiện như người quản lý mạng xã hội hay thợ sửa điện thoại di động.
Technological change transforms work rather than causing mass unemployment
Data modelling is the most accurate way to predict future careers
Automation has eliminated traditional jobs permanently
Artificial intelligence will soon replace most human workers
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Technological change transforms work rather than causing mass unemployment (Sự thay đổi công nghệ biến đổi/định hình lại công việc chứ không gây ra thất nghiệp hàng loạt)
B. Data modelling is the most accurate way to predict future careers (Mô hình hóa dữ liệu là cách chính xác nhất để dự đoán các nghề nghiệp tương lai)
C. Automation has eliminated traditional jobs permanently (Tự động hóa đã loại bỏ vĩnh viễn các công việc truyền thống)
D. Artificial intelligence will soon replace most human workers (Trí tuệ nhân tạo sẽ sớm thay thế hầu hết người lao động)
Thông tin: Toàn bộ đoạn văn được viết ra để bác bỏ quan điểm cho rằng AI sẽ gây ra “tận thế việc làm” (jobs apocalypse). Tác giả chứng minh điều này bằng cách chỉ ra những công việc không thể tự động hóa (đoạn 1, 2) và cách công nghệ tạo ra những công việc mới, định hình lại thị trường lao động (đoạn 3).
→ Phương án A bao quát trọn vẹn nhất thông điệp cốt lõi của bài đọc.
Dịch bài đọc:
Thật khó để dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là vì công nghệ không ngừng phát triển. Nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) không cho thấy rằng sẽ có một “tận thế việc làm”. Có rất nhiều nhiệm vụ mà AI không thể thay thế hoặc sẽ không mang lại hiệu quả về chi phí nếu thay thế con người. Nhiều nghề nghiệp được coi là “thiết yếu” trong đại dịch COVID-19, chẳng hạn như kỹ thuật viên y tế khẩn cấp hoặc người chuẩn bị thực phẩm, liên quan đến những công việc không thể tự động hóa.
Theo nghiên cứu của ILO về tác động của AI tạo sinh đối với thị trường lao động, nhiều nhất là 2,3% số lượng công việc trên toàn thế giới có khả năng bị tự động hóa hoàn toàn.
Hơn nữa, con số này không tính đến nhiều công việc sẽ được tạo ra nhờ công nghệ mới. Hai mươi năm trước, không hề có những người quản lý mạng xã hội; ba mươi năm trước, có rất ít nhà thiết kế web. Hãy thử nghĩ về các cửa hàng cho thuê băng đĩa đã tồn tại 25 năm trước và cách chúng dần nhường chỗ cho các cửa hàng sửa chữa điện thoại di động. (I) Không có bất kỳ mô hình dữ liệu nào có thể dự đoán được hàng loạt các nghề nghiệp đã xuất hiện trong những thập kỷ gần đây. (II) Ví dụ này cho thấy sự thay đổi công nghệ định hình lại việc làm thay vì loại bỏ nó hoàn toàn. (III) Chúng ta cũng nên nhớ rằng nhiều hệ thống tưởng chừng như tự động nhưng thực chất không hoàn toàn độc lập với sức lao động của con người. (IV)
Trong trường hợp của AI, hàng triệu công nhân được yêu cầu để huấn luyện và xác minh dữ liệu, thường là dưới những điều kiện làm việc tồi tệ. Trong những tình huống khác, nhân viên được trả lương bị thay thế bởi sức lao động không được trả lương của khách hàng, chẳng hạn như thông qua các máy tự thanh toán trong các cửa hàng tạp hóa.
Born as Nguyen Phuc Anh
Bearing Nguyen Phuc Anh
To be born as Nguyen Phuc Anh
Bore as Nguyen Phuc Anh
Khoảng trống (8) đứng đầu câu, trước dấu phẩy và mệnh đề chính: “...he was the nephew of the last Nguyen lord...” (...ông là cháu trai của vị chúa Nguyễn cuối cùng...). Vị trí này cần một Mệnh đề phân từ rút gọn đồng chủ ngữ (Participle clause). Vì việc “được sinh ra” mang ý nghĩa bị động, ta phải sử dụng Quá khứ phân từ (V-ed/V3).
A. Được sinh ra với tên Nguyễn Phúc Ánh (Sử dụng quá khứ phân từ “Born” mang nghĩa bị động, rút gọn cho mệnh đề “Because he was born as...”. Cấu trúc hoàn toàn chuẩn xác và kết nối logic với đại từ “he” ở mệnh đề chính).
B. Bearing Nguyen Phuc Anh (Sử dụng V-ing mang nghĩa chủ động → Sai ngữ pháp vì con người phải “được sinh ra” (born) chứ không tự sinh ra).
C. To be born as Nguyen Phuc Anh (Động từ nguyên thể có “to” chỉ mục đích → Sai logic: Không ai “để được sinh ra với tên...” thì lại làm cháu trai chúa Nguyễn cả).
D. Bore as Nguyen Phuc Anh (Động từ chia ở quá khứ đơn “Bore” không thể đứng đầu câu để tạo thành mệnh đề rút gọn).
Đáp án A đúng quy tắc ngữ pháp về rút gọn mệnh đề bị động, giới thiệu tên thật của vua Gia Long một cách mượt mà.
→ Gia Long was the first emperor of the Nguyen dynasty as well as the founding father of the modern nation of Vietnam. Born as Nguyen Phuc Anh, he was the nephew of the last Nguyen lord who ruled over southern Vietnam.
Dịch nghĩa: Gia Long là vị hoàng đế đầu tiên của triều đại nhà Nguyễn cũng như là cha đẻ lập quốc của nước Việt Nam hiện đại. Được sinh ra với tên Nguyễn Phúc Ánh, ông là cháu trai của vị chúa Nguyễn cuối cùng cai trị miền nam Việt Nam.
encounter numerous hardships
experience many unavoidable life challenges
adopt a wide range of severe hardships
manages repeated political setbacks
Khoảng trống (9) nằm sau động từ khuyết thiếu “had to” (phải). Theo quy tắc ngữ pháp, động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể. Về mặt ngữ nghĩa, câu này nối với vế “as he became the target of rival groups...” (vì ông trở thành mục tiêu của các nhóm đối thủ...). Việc bị đối thủ truy sát chắc chắn sẽ dẫn đến những khó khăn, gian khổ.
A. đối mặt với vô số gian khổ (Cung cấp cụm động từ nguyên mẫu “encounter numerous hardships”. Chính xác về mặt ngữ pháp và phù hợp với logic “bị truy sát” ở vế sau).
B. trải qua nhiều thử thách cuộc sống không thể tránh khỏi (Đúng ngữ pháp nhưng cụm “unavoidable life challenges” mang tính chất triết lý chung chung, không miêu tả sự khốc liệt của chiến tranh/truy sát bằng từ “hardships” (sự gian khổ)).
C. adopt a wide range of severe hardships (Sai cách kết hợp từ (collocation): Động từ “adopt” có nghĩa là nhận nuôi, áp dụng, không đi kèm với “hardships”).
D. manages repeated political setbacks (Sai ngữ pháp: Sau “had to” động từ không được chia thêm “s”).
Đáp án A cung cấp một cụm từ vựng đúng ngữ pháp, lột tả được cuộc đời chìm nổi của Nguyễn Phúc Ánh lúc còn trẻ.
→ Despite being born into a royal family, he had to encounter numerous hardships in his early life as he became the target of rival groups...
Dịch nghĩa: Mặc dù sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, ông đã phải đối mặt với vô số gian khổ trong những năm tháng đầu đời khi trở thành mục tiêu của các nhóm đối thủ...
the experienced French priest of great reputation
French priest with strong political influence
the French priest who later became influential
a French priest named Pigneau de Behaine
Khoảng trống (10) đóng vai trò là tân ngữ cho động từ “met” (đã gặp). Phía sau nó là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “who” chỉ người. Trong văn bản, khi giới thiệu một nhân vật mới lần đầu tiên, ta thường sử dụng mạo từ bất định “a/an” kèm theo tên riêng để xác định danh tính.
A. vị linh mục người Pháp giàu kinh nghiệm có danh tiếng lớn (Sử dụng mạo từ xác định “the” là không phù hợp vì nhân vật này chưa từng được nhắc đến trước đó).
B. French priest with strong political influence (Sai ngữ pháp vì thiếu mạo từ “a/the” trước danh từ đếm được số ít “priest”).
C. the French priest who later became influential (Dùng “the” là sai logic khi giới thiệu người mới, và mệnh đề “who later became...” sẽ bị lặp ý với “who would eventually become” ngay phía sau).
D. một vị linh mục người Pháp tên là Pigneau de Behaine (Sử dụng mạo từ “a” để giới thiệu người mới, theo sau là tên riêng (Bá Đa Lộc) kết nối với đại từ quan hệ “who” ở phía sau).
Đáp án D cung cấp cách giới thiệu nhân vật lịch sử vô cùng tự nhiên và chuẩn xác về mặt ngữ pháp.
→ ...Nguyen Phuc Anh fled to the southern coastal tip of Vietnam where by chance he met a French priest named Pigneau de Behaine, who would eventually become his trusted adviser...
Dịch nghĩa: ...Nguyễn Phúc Ánh đã bỏ chạy đến mũi đất ven biển phía nam của Việt Nam, nơi ông tình cờ gặp một vị linh mục người Pháp tên là Pigneau de Behaine, người sau này sẽ trở thành cố vấn đáng tin cậy của ông...
military forces European and well equipped
well-equipped European military forces
European military forces well equipped
European well-equipped military forces
Khoảng trống (11) nằm sau liên từ “and” (và), đứng song song với cụm danh từ “the help of the French” (sự giúp đỡ của người Pháp). Vị trí này cần một Cụm danh từ. Theo quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP), tính từ chỉ quan điểm/đánh giá (well-equipped: được trang bị tốt) phải đứng trước tính từ chỉ nguồn gốc (European: thuộc châu Âu).
A. military forces European and well equipped (Sai trật tự tính từ: Tính từ phải đứng trước danh từ “military forces”).
B. các lực lượng quân sự châu Âu được trang bị tốt (Trật tự đúng: [Đánh giá: well-equipped] + [Nguồn gốc: European] + [Danh từ: military forces]. Ngữ nghĩa hợp lý, chỉ ra lợi thế giúp ông giành chiến thắng).
C. European military forces well equipped (Sai cấu trúc: Cần có đại từ quan hệ “which were well equipped” nếu muốn đặt tính từ phía sau danh từ).
D. European well-equipped military forces (Sai trật tự tính từ: “well-equipped” (đánh giá) phải đứng trước “European” (nguồn gốc)).
Đáp án B tuân thủ quy tắc sắp xếp tính từ trước danh từ, tạo ra một cụm danh từ mạch lạc, giải thích nguyên nhân chiến thắng.
→ With the help of the French, and well-equipped European military forces, he was successful in securing victories over his rivals.
Dịch nghĩa: Với sự giúp đỡ của người Pháp, và các lực lượng quân sự châu Âu được trang bị tốt, ông đã thành công trong việc giành chiến thắng trước các đối thủ của mình.
Dịch bài đọc:
Gia Long là vị hoàng đế đầu tiên của triều đại nhà Nguyễn cũng như là cha đẻ lập quốc của nước Việt Nam hiện đại. Được sinh ra với tên Nguyễn Phúc Ánh, ông là cháu trai của vị chúa Nguyễn cuối cùng cai trị miền nam Việt Nam. Mặc dù sinh ra trong một gia đình hoàng tộc, ông đã phải đối mặt với vô số gian khổ trong những năm tháng đầu đời khi trở thành mục tiêu của các nhóm đối thủ - những kẻ đã cố gắng xóa sổ hoàn toàn gia tộc họ Nguyễn. Sau cái chết của cha và chú mình dưới tay các thủ lĩnh đối địch, Nguyễn Phúc Ánh đã bỏ chạy đến mũi đất ven biển phía nam của Việt Nam, nơi ông tình cờ gặp một vị linh mục người Pháp tên là Pigneau de Behaine, người sau này sẽ trở thành cố vấn đáng tin cậy của ông và đóng một vai trò lớn trong quá trình vươn lên nắm quyền của ông. Ông đã trốn thoát với sự giúp đỡ của vị linh mục và sau đó tìm kiếm sự viện trợ từ người Pháp trong cuộc đấu tranh chống lại các đối thủ của mình. Với sự giúp đỡ của người Pháp, và các lực lượng quân sự châu Âu được trang bị tốt, ông đã thành công trong việc giành chiến thắng trước các đối thủ của mình.
Although people don’t learn English well, they will have a good chance of getting a job
In spite of not learning English well, people will have a good chance of getting a job
People will not have a good chance of getting a job unless they learn English well.
People don’t learn English well so that they will have a better chance of getting a job
A. Although people don’t learn English well, they will have a good chance of getting a job. (Mặc dù mọi người không học tốt tiếng Anh, họ sẽ có cơ hội tốt để kiếm được việc làm.) → Sai logic về mặt ý nghĩa.
B. In spite of not learning English well, people will have a good chance of getting a job. (Mặc dù không học tốt tiếng Anh, mọi người sẽ có cơ hội tốt để kiếm được việc làm.) → Sai logic về mặt ý nghĩa.
C. People will not have a good chance of getting a job unless they learn English well.
→ Đúng. Ta có liên từ điều kiện “unless” mang nghĩa “trừ khi / nếu... không” (bằng với “if... not”). Câu điều kiện loại 1 diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Nếu mọi người không học tốt tiếng Anh, họ sẽ không có cơ hội tốt. Do “unless” đã mang nghĩa phủ định nên mệnh đề đi sau nó (they learn English well) để ở thể khẳng định.
D. People don’t learn English well so that they will have a better chance of getting a job. (Mọi người không học tốt tiếng Anh để mà họ sẽ có cơ hội kiếm việc làm tốt hơn.) → Sai logic (cụm “so that” dùng để chỉ mục đích, ghép vào làm câu bị ngược nghĩa hoàn toàn).
Dịch nghĩa: Mọi người không học tốt tiếng Anh, vì vậy họ sẽ không có cơ hội tốt để kiếm việc làm. = Mọi người sẽ không có cơ hội tốt để kiếm việc làm trừ khi họ học tốt tiếng Anh.
My grandparents don't want to live in the city because of the crowded streets and the traffic jams.
My grandparents are living in the city. In fact, they dislike the crowded streets and the traffic jams.
My grandparents don't want to live in the city, besides the crowded streets and the traffic jams.
My grandparents don't want to live in the city in spite of the crowded streets and the traffic jams.
A. My grandparents don't want to live in the city because of the crowded streets and the traffic jams.
→ Đúng. Câu gốc dùng trạng từ liên kết “therefore” (vì vậy, do đó) để nối mệnh đề nguyên nhân (không thích đường đông, tắc đường) và mệnh đề kết quả (không muốn sống ở thành phố). Khi viết lại, ta đưa mệnh đề kết quả lên trước, theo sau là cấu trúc chỉ nguyên nhân: because of + Cụm danh từ (the crowded streets and the traffic jams).
B. My grandparents are living in the city. In fact, they dislike the crowded streets and the traffic jams. (Ông bà tôi đang sống ở thành phố. Thực tế, họ không thích những con phố đông đúc và tắc đường.) → Sai nghĩa (câu gốc nói họ “không muốn sống” chứ chưa hề nhắc đến việc họ “đang sống” ở đó).
C. My grandparents don't want to live in the city, besides the crowded streets and the traffic jams. (Ông bà tôi không muốn sống ở thành phố, ngoài ra/bên cạnh những con phố đông đúc và tắc đường.) → Sai nghĩa và cách dùng từ (từ nối “besides” không dùng để chỉ nguyên nhân).
D. My grandparents don't want to live in the city in spite of the crowded streets and the traffic jams. (Ông bà tôi không muốn sống ở thành phố mặc dù những con phố đông đúc và tắc đường.) → Sai nghĩa (từ nối “in spite of” mang ý nhượng bộ, làm sai logic nhân quả của câu gốc).
Dịch nghĩa: Ông bà tôi không thích những con phố đông đúc và nạn kẹt xe; do đó, họ không muốn sống ở thành phố. = Ông bà tôi không muốn sống ở thành phố bởi vì những con phố đông đúc và nạn kẹt xe.
whose
which
where
who
A. whose: của người mà/vật mà (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu)
B. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật)
C. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)
D. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)
Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho cụm danh từ chỉ vật “smart infrastructure” (cơ sở hạ tầng thông minh) đứng ngay phía trước và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can adapt”. Vì có dấu phẩy (,) tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định, “which” là đáp án đúng.
→ One effective solution is to invest in smart infrastructure, which can adapt to the growing needs of urban populations.
Dịch nghĩa: Một giải pháp hiệu quả là đầu tư vào cơ sở hạ tầng thông minh, cái mà có thể thích ứng với nhu cầu ngày càng tăng của cư dân đô thị.
or
so
and
but
A. or (conj): hoặc
B. so (conj): vì vậy
C. and (conj): và
D. but (conj): nhưng
Câu đang liệt kê hai hành động mang tính chất tích cực và song song với nhau mà cách tiếp cận này mang lại: “develop efficient public transportation systems” (phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả) và “ensure access to affordable housing” (đảm bảo khả năng tiếp cận nhà ở giá cả phải chăng). Do đó, liên từ “and” (và) là sự lựa chọn chính xác nhất để kết nối hai ý này.
→ This approach helps cities develop efficient public transportation systems and ensure access to affordable housing.
Dịch nghĩa: Cách tiếp cận này giúp các thành phố phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và đảm bảo khả năng tiếp cận nhà ở giá cả phải chăng.
mitigating
ignoring
increasing
creating
Đáp án đúng là A
A. mitigating (v-ing): giảm nhẹ, làm dịu bớt
B. ignoring (v-ing): phớt lờ, bỏ qua
C. increasing (v-ing): làm tăng lên
D. creating (v-ing): tạo ra
Về mặt logic ngữ nghĩa, các không gian xanh và các biện pháp thân thiện với môi trường phải đóng vai trò “giảm nhẹ” (mitigating) những tác động tiêu cực của môi trường do sự phát triển đô thị gây ra.
Ta có: mitigate environmental impacts: giảm nhẹ những tác động môi trường
→ In many modern cities, green spaces and environmentally friendly practices play a key role in mitigating the environmental impacts of urban growth.
Dịch nghĩa: Ở nhiều thành phố hiện đại, không gian xanh và các biện pháp thân thiện với môi trường đóng vai trò then chốt trong việc giảm nhẹ những tác động môi trường của sự phát triển đô thị.
carry out
carry over
carry on
carry off
A. carry out (phrasal verb): thực hiện, tiến hành
B. carry over (phrasal verb): kéo dài sang, chuyển sang
C. carry on (phrasal verb): tiếp tục
D. carry off (phrasal verb): thành công (trong việc làm một điều gì đó khó khăn)
Kkhi nói về việc thực hiện một dự án, một cuộc khảo sát hay một kế hoạch, ta sử dụng cụm động từ “carry out” (tiến hành / thực hiện).
→ In addition, many cities carry out large-scale environmental projects to improve urban living conditions.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, nhiều thành phố tiến hành các dự án môi trường quy mô lớn để cải thiện điều kiện sống đô thị.
insecure
insecurity
security
securely
A. insecure (adj): không an toàn, bấp bênh
B. insecurity (n): sự không an toàn, sự bất an
C. security (n): an ninh, sự an toàn
D. securely (adv): một cách an toàn
Phía trước là danh từ “food” (thực phẩm/lương thực), ta cần một danh từ để ghép lại tạo thành cụm danh từ mang ý nghĩa tích cực (vì động từ phía trước là “improving” - cải thiện).
Ta có cụm danh từ: food security: an ninh lương thực
→ Urban farming and green rooftops are also becoming popular because they help reduce the ecological footprint of cities while improving food security for residents.
Dịch nghĩa: Nông nghiệp đô thị và những mái nhà xanh cũng đang trở nên phổ biến vì chúng giúp giảm thiểu dấu chân sinh thái của các thành phố trong khi cải thiện an ninh lương thực cho cư dân.
the others
another
the other
others
A. the others (pronoun): những (thành phố) còn lại trong một nhóm đã xác định
B. another (det/pronoun): một (thành phố) khác (số ít)
C. the other (det/pronoun): (thành phố) còn lại (số ít)
D. others (pronoun): những (thành phố) khác (nói chung, chưa xác định cụ thể số lượng)
Ta có cấu trúc mang tính đối lập chung chung, không xác định số lượng cụ thể là: “Some... , while others...” (Một số (người/vật)..., trong khi những (người/vật) khác...). Ở đây, “others” thay thế cho “other cities”.
→ Some cities prioritize technological solutions, while others focus more on preserving natural areas and parks...
Dịch nghĩa: Một số thành phố ưu tiên các giải pháp công nghệ, trong khi những thành phố khác lại tập trung nhiều hơn vào việc bảo tồn các khu vực tự nhiên và công viên...
Dịch bài đọc:
Để giải quyết những thách thức của quá trình đô thị hóa, các chính phủ và các nhà quy hoạch thành phố phải thực hiện các biện pháp phát triển đô thị bền vững. Một giải pháp hiệu quả là đầu tư vào cơ sở hạ tầng thông minh, cái mà có thể thích ứng với nhu cầu ngày càng tăng của cư dân đô thị. Cách tiếp cận này giúp các thành phố phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và đảm bảo khả năng tiếp cận nhà ở giá cả phải chăng.
Ở nhiều thành phố hiện đại, không gian xanh và các biện pháp thân thiện với môi trường đóng vai trò then chốt trong việc giảm nhẹ những tác động môi trường của sự phát triển đô thị. Các thành phố được khuyến khích thúc đẩy năng lượng tái tạo và đưa ra các chính sách giúp giảm thiểu lượng khí thải carbon. Ngoài ra, nhiều thành phố tiến hành các dự án môi trường quy mô lớn để cải thiện điều kiện sống đô thị. Nông nghiệp đô thị và những mái nhà xanh cũng đang trở nên phổ biến vì chúng giúp giảm thiểu dấu chân sinh thái của các thành phố trong khi cải thiện an ninh lương thực cho cư dân.
Một số thành phố ưu tiên các giải pháp công nghệ, trong khi những thành phố khác lại tập trung nhiều hơn vào việc bảo tồn các khu vực tự nhiên và công viên để cải thiện điều kiện sống nói chung.
less and less
fewer and fewer
more and more
more and less
A. less and less: ngày càng ít
B. fewer and fewer: ngày càng ít (dành cho danh từ đếm được)
C. more and more: ngày càng nhiều / ngày càng...
D. more and less: (sai cấu trúc)
Ta có cấu trúc so sánh kép với tính từ dài diễn tả sự tăng tiến “càng ngày càng”: more and more + tính từ dài. Do giá nông sản giảm sút nên cuộc sống của nông dân chắc chắn “càng ngày càng khó khăn” (more and more difficult).
→ Life in rural areas is becoming more and more difficult for farmers because of falling prices of vegetables and agricultural products.
Dịch nghĩa: Cuộc sống ở khu vực nông thôn đang trở nên ngày càng khó khăn hơn đối với nông dân do giá cả rau củ và nông sản giảm sút.
unemployment
employee
employment
employ
A. unemployment (n): tình trạng thất nghiệp
B. employee (n): nhân viên
C. employment (n): việc làm
D. employ (v): thuê mướn
Đứng sau tính từ so sánh hơn “Higher”, ta cần một Danh từ. Vế sau đề cập đến hậu quả là “increasing crime rates” (tỷ lệ tội phạm gia tăng). Nguyên nhân logic và hợp lý nhất dẫn đến điều này chính là “tình trạng thất nghiệp” cao.
→ Higher unemployment can result in increasing crime rates in urban areas.
Dịch nghĩa: Tình trạng thất nghiệp cao hơn có thể dẫn đến việc gia tăng tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.
within-the-job
on-the-job
out-of-job
in-the-job
Ta có cụm danh từ: on-the-job training: đào tạo tại chỗ / đào tạo thông qua thực tế công việc
→ The company will offer on-the-job training for those who don't have relevant experience.
Dịch nghĩa: Công ty sẽ cung cấp chương trình đào tạo tại chỗ cho những người chưa có kinh nghiệm liên quan.
more … less
fewer... fewer
more … bigger
less … more
A. more … less
B. fewer ... fewer
C. more … bigger
D. less … more
Đây là cấu trúc so sánh kép “Càng... thì càng...”: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
- Vế đầu dùng “The more serious” (càng nghiêm trọng).
- Vế sau diễn tả tác động tiêu cực (negative impact) sẽ càng lớn theo, do đó tính từ so sánh hơn phù hợp đi kèm là “bigger” (hoặc greater/worse).
→ The more serious the air pollution in this city is becoming, the bigger its negative impact is on people's life here.
Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí ở thành phố này càng trở nên nghiêm trọng thì tác động tiêu cực của nó đối với cuộc sống của người dân nơi đây càng lớn.
has played
to
since
moved
Trong câu xuất hiện từ “any sport” (bất kỳ môn thể thao nào). Từ “any” luôn được sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Ở đây, động từ “has played” đang ở dạng khẳng định nên sai ngữ pháp, phải sửa thành phủ định là hasn't played / has not played.
Câu đúng: My father hasn't played any sport since we moved to this town last year.
Dịch nghĩa: Bố tôi đã không chơi bất kỳ môn thể thao nào kể từ khi chúng tôi chuyển đến thị trấn này vào năm ngoái.
as a result
so that
on the other hand
moreover
A. as a result: kết quả là
B. so that: để mà
C. on the other hand: mặt khác
D. moreover: hơn nữa, ngoài ra
Hai mệnh đề nối với nhau bằng dấu chấm phẩy (;) và phẩy (,). Vế sau có từ “also” (cũng là) mang tính chất bổ sung thêm thông tin cùng chiều với vế trước (xe cá nhân gây tắc đường; ngoài ra nó còn gây ô nhiễm). Trạng từ nối chỉ sự bổ sung thông tin là “moreover”.
→ The increasing number of private cars causes traffic jams; moreover, it is also the main reason for air pollution in big cities.
Dịch nghĩa: Số lượng xe hơi cá nhân ngày càng tăng gây ra ùn tắc giao thông; hơn thế nữa, nó cũng là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.
reliable
difficult
boring
simple
challenging (adj): đầy thách thức, khó khăn
A. reliable (adj): đáng tin cậy
B. difficult (adj): khó khăn
C. boring (adj): nhàm chán
D. simple (adj): đơn giản
→ challenging = difficult
Dịch nghĩa: Làm công việc của một nhà nghiên cứu có thể gặp nhiều khó khăn về mặt trí óc, nhưng nó lại rất thú vị.
look after
look for
carry out
look at
seek (v): tìm kiếm
A. look after (phrasal verb): chăm sóc
B. look for (phrasal verb): tìm kiếm
C. carry out (phrasal verb): tiến hành, thực thi
D. look at (phrasal verb): nhìn vào
→ seek = look for
Dịch nghĩa: Ngày nay, những người trẻ từ các vùng nông thôn thường chuyển đến các thành phố lớn để tìm kiếm những cơ hội việc làm tốt hơn.
moreover
In fact
on the other hand
as a result
A. moreover: hơn nữa
B. In fact: thực tế là
C. on the other hand: mặt khác
D. as a result: kết quả là
Ta có cặp liên từ (tương liên từ) luôn đi liền với nhau để trình bày hai mặt đối lập của một vấn đề: On the one hand... on the other hand... (Một mặt thì... mặt khác thì...).
→ On the one hand she wants to go to the party, but on the other hand, she ought to be studying.
Dịch nghĩa: Một mặt cô ấy muốn đi dự tiệc, nhưng mặt khác, cô ấy nên ở nhà học bài.
The job
promotion
not only
but
Ta có cấu trúc cặp từ nối đi liền với nhau chỉ sự bổ sung: not only... but also... (không những... mà còn...). Chữ “but” ở đây bị thiếu chữ “also” nên đây là phần cần sửa đổi.
Sửa: but → but also
Câu đúng: The job will give you not only a good salary but also a good chance for promotion.
Dịch nghĩa: Công việc này sẽ mang lại cho bạn không chỉ một mức lương tốt mà còn cả một cơ hội thăng tiến tốt.
have listened
listened
listen
has listened
A. have listened (v): hiện tại hoàn thành (ngôi số nhiều)
B. listened (v): quá khứ đơn
C. listen (v): hiện tại đơn
D. has listened (v): hiện tại hoàn thành (ngôi số ít)
Ta có cấu trúc chỉ trải nghiệm lần đầu tiên: This is the first time + S + V (Hiện tại hoàn thành). Chủ ngữ “they” là ngôi thứ ba số nhiều nên trợ động từ đi kèm phải là “have”.
→ This is the first time they have listened to such an interesting talk about urbanisation in Viet Nam.
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên họ được nghe một buổi nói chuyện thú vị đến vậy về quá trình đô thị hóa ở Việt Nam.
salary
wage
bonus
money
A. salary (n): tiền lương (thường trả theo tháng)
B. wage (n): tiền công (thường trả theo giờ/ngày)
C. bonus (n): tiền thưởng
D. money (n): tiền nói chung
Vế sau giải thích nguyên nhân là do “finishing the project on schedule” (hoàn thành dự án đúng tiến độ). Việc hoàn thành tốt công việc ngoài mức cơ bản thường được đền đáp bằng “tiền thưởng” (bonus).
→ Staff members were given a bonus for finishing the project on schedule.
Dịch nghĩa: Các nhân viên đã được trao một khoản tiền thưởng vì hoàn thành dự án đúng tiến độ.
increase
affect
afford
expand
A. increase (v): tăng lên
B. affect (v): ảnh hưởng
C. afford (v): đủ khả năng, đủ điều kiện (thường về tài chính)
D. expand (v): mở rộng
Ta có cấu trúc: afford to do something: đủ khả năng chi trả / đủ tiền để làm gì
Các động từ còn lại không kết hợp với “to V” mang nghĩa phù hợp trong văn cảnh mua nhà cửa này.
→ Not many young people can afford to buy a flat, let alone a house in a big city.
Dịch nghĩa: Không có nhiều người trẻ tuổi đủ khả năng tài chính để mua một căn hộ chung cư, chứ đừng nói đến một ngôi nhà mặt đất ở thành phố lớn.
For the sake of
With a view to
By means of
In the event of
A. For the sake of (prep phrase): vì lợi ích của (ai/cái gì)
B. With a view to (prep phrase): với mục đích làm gì (theo sau là V-ing)
C. By means of (prep phrase): bằng cách, bằng phương tiện gì
D. In the event of (prep phrase): trong trường hợp (điều gì đó xảy ra)
Dựa vào ngữ cảnh, hành động bảo vệ môi trường ngay lập tức là điều cần thiết “vì lợi ích của” các thế hệ mai sau.
→ ...immediate action is required for the sake of future generations, we must take action!
Dịch nghĩa: ...và hành động ngay lập tức là điều cần thiết vì lợi ích của các thế hệ tương lai, chúng ta phải hành động!
in
with
of
from
A. in (prep): trong
B. with (prep): với
C. of (prep): của
D. from (prep): từ
Ta có: the story of somebody/something: câu chuyện của ai đó / về cái gì đó
→ ...featuring the remarkable life story of Alex Morgan...
Dịch nghĩa: ...giới thiệu câu chuyện cuộc đời đáng chú ý của Alex Morgan...
damages
insights
orders
interruptions
A. damages (n): những thiệt hại
B. insights (n): cái nhìn sâu sắc, sự am hiểu thấu đáo
C. orders (n): mệnh lệnh, đơn đặt hàng
D. interruptions (n): sự gián đoạn
Ta có cụm: insights into something: sự am hiểu, cái nhìn sâu sắc về một vấn đề gì đó
→ Insights from experts into international climate strategies.
Dịch nghĩa: Những cái nhìn sâu sắc từ các chuyên gia về các chiến lược khí hậu quốc tế.
keep up with
look into
put up with
turn down
A. keep up with (phrasal verb): theo kịp, bắt kịp
B. look into (phrasal verb): điều tra, xem xét
C. put up with (phrasal verb): chịu đựng
D. turn down (phrasal verb): từ chối, vặn nhỏ (âm lượng)
Về mặt logic ngữ nghĩa, khi đối mặt với một phong trào thay đổi nhanh chóng (fast-changing movement), chúng ta cần phải “bắt kịp / theo kịp” sự thay đổi đó.
→ Ways to stay motivated and keep up with the fast-changing environmental movement.
Dịch nghĩa: Các cách để giữ vững động lực và bắt kịp với phong trào môi trường đang thay đổi nhanh chóng.
so as to attract
attracted
not to attract
attracting
A. so as to attract: để thu hút (cấu trúc so as to + V = để làm gì)
B. attracted (v-ed): đã thu hút / bị thu hút
C. not to attract (to V): để không thu hút
D. attracting (v-ing): (động từ thêm đuôi -ing)
Ta có cấu trúc bị động: be designed to do something: được thiết kế để làm gì
Trong trường hợp này, “so as to attract” đồng nghĩa với “in order to attract” hay “to attract” (chỉ mục đích).
→ This event is designed so as to attract students, activists, and professionals...
Dịch nghĩa: Sự kiện này được thiết kế để thu hút sinh viên, các nhà hoạt động và các chuyên gia...
are also discussed
will also be discussed
also discussed
are also discussing
A. are also discussed: (thì hiện tại đơn, bị động)
B. will also be discussed: sẽ cũng được thảo luận (thì tương lai đơn, bị động)
C. also discussed: (thì quá khứ đơn chủ động, hoặc rút gọn bị động nhưng thiếu to-be)
D. are also discussing: (thì hiện tại tiếp diễn, chủ động)
Diễn đàn (the forum) là một sự kiện sắp diễn ra trong tương lai (dấu hiệu từ câu “We are pleased to announce...” và “What you will learn”). Hơn nữa, “các vấn đề môi trường” (environmental issues) là vật nên không thể tự thảo luận, bắt buộc phải dùng thể bị động. Do đó, thì tương lai đơn ở thể bị động “will be + V-ed/P.P” là đáp án chính xác.
→ Important environmental issues will also be discussed during the forum.
Dịch nghĩa: Những vấn đề môi trường quan trọng cũng sẽ được thảo luận trong suốt diễn đàn.
Dịch bài đọc:
MỘT HÀNH TRÌNH CAM KẾT VÌ KHÍ HẬU
Kính gửi những Người ủng hộ Môi trường,
Biến đổi khí hậu đang nhanh chóng tiến đến một giai đoạn nguy kịch, và hành động ngay lập tức là điều cần thiết vì lợi ích của các thế hệ tương lai, chúng ta phải hành động! Chúng tôi rất vui mừng thông báo về Diễn đàn Xanh Toàn cầu, giới thiệu câu chuyện cuộc đời đáng chú ý của Alex Morgan, người mà sự lột xác từ một cá nhân bình thường thành một nhà bảo vệ khí hậu quốc tế gần đây đã được khắc họa trong một bộ phim tài liệu.
Những Gì Bạn Sẽ Học Được:
· Những bài học thực tế thu được từ các hành động vì môi trường hàng ngày
· Cách cân bằng giữa sự đổi mới và tính bền vững
· Những cái nhìn sâu sắc từ các chuyên gia về các chiến lược khí hậu quốc tế
· Các cách để giữ vững động lực và bắt kịp với phong trào môi trường đang thay đổi nhanh chóng
Sự kiện này được thiết kế để thu hút sinh viên, các nhà hoạt động và các chuyên gia, những người quan tâm đến tương lai của hành tinh chúng ta. Những vấn đề môi trường quan trọng cũng sẽ được thảo luận trong suốt diễn đàn.
The tallest skyscraper I saw in the city has impressed everyone.
I have ever seen the tallest skyscraper in the city.
This is the tallest skyscraper I have ever seen.
I saw the tallest skyscraper ever in the city yesterday.
A. The tallest skyscraper I saw in the city has impressed everyone. (Tòa nhà chọc trời cao nhất mà tôi thấy trong thành phố đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.) → Sai nghĩa hoàn toàn so với câu gốc.
B. I have ever seen the tallest skyscraper in the city. → Sai ngữ pháp (trạng từ “ever” thường dùng trong câu hỏi, câu phủ định hoặc trong mệnh đề quan hệ đi sau cấu trúc so sánh nhất, không dùng độc lập ở thì hiện tại hoàn thành như một câu khẳng định thông thường).
C. This is the tallest skyscraper I have ever seen.
→ Đúng. Ta có cấu trúc viết lại câu kinh điển từ hiện tại hoàn thành mang nghĩa phủ định (chưa từng làm gì hơn) sang so sánh nhất: S + have/has never + V(pII) + (a/an) + so sánh hơn + N + before = This/It is + the + so sánh nhất + N + S + have/has ever + V(pII).
D. I saw the tallest skyscraper ever in the city yesterday. (Tôi đã thấy tòa nhà chọc trời cao nhất từ trước đến nay trong thành phố vào hôm qua.) → Sai thì (câu gốc dùng thì Hiện tại hoàn thành, đáp án này dùng Quá khứ đơn) và tự ý thêm chi tiết “yesterday”.
Dịch nghĩa: Tôi chưa từng thấy một tòa nhà chọc trời nào cao hơn tòa nhà này trước đây. = Đây là tòa nhà chọc trời cao nhất mà tôi từng thấy.
The more houses are built, the less space we have for plants and trees.
We have more space for plants and trees than for houses.
The more houses are built, the more space we have for plants and trees.
We have more and more space for planting trees and building houses.
A. The more houses are built, the less space we have for plants and trees.
→ Đúng. Câu gốc chỉ mối quan hệ nhân quả (vì xây nhiều nhà nên có ít không gian). Khi viết lại, ta dùng cấu trúc so sánh kép (Càng... càng...): The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2. Vế đầu dùng “more” (nhiều hơn), vế sau dùng “less” (ít hơn) thay cho danh từ không đếm được “space”.
B. We have more space for plants and trees than for houses. (Chúng ta có nhiều không gian cho cây cối hơn là cho nhà cửa.) → Sai nghĩa (ngược hoàn toàn so với thực tế của câu gốc).
C. The more houses are built, the more space we have for plants and trees. → Sai logic (Nhiều nhà được xây hơn, chúng ta CÀNG CÓ NHIỀU không gian cho cây cối hơn → Trái ngược với câu gốc).
D. We have more and more space for planting trees and building houses. (Chúng ta có ngày càng nhiều không gian cho việc trồng cây và xây nhà.) → Sai nghĩa.
Dịch nghĩa: Chúng ta có ít không gian hơn cho cây cối bởi vì có nhiều nhà được xây dựng hơn. = Càng nhiều nhà được xây dựng, chúng ta càng có ít không gian cho cây cối.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)
















