
40 câu hỏi
explore
examine
investigate
search
A. explore (v): khám phá
B. examine (v): kiểm tra, xem xét
C. investigate (v): điều tra
D. search (v): tìm kiếm (thường đi với giới từ “for”)
Ngữ cảnh của đoạn quảng cáo đang nói về du lịch và trải nghiệm. Động từ “explore” (khám phá) là sự kết hợp từ phù hợp nhất khi đi cùng với “culture” (văn hóa) hoặc các vùng đất mới.
→ Join our exclusive Vietnam Heritage Tour and explore the rich cultural tapestry of this beautiful country!
Dịch nghĩa: Hãy tham gia Chuyến tham quan Di sản Việt Nam độc quyền của chúng tôi và khám phá bức tranh văn hóa phong phú của đất nước xinh đẹp này!
bring
lead
take
guide
A. bring (v): mang đến, mang theo
B. lead (v): dẫn dắt, lãnh đạo
C. take (v): đưa đi, dẫn đi
D. guide (v): hướng dẫn
Chủ ngữ của câu là “itinerary” (lịch trình). Khi nói một lịch trình, một chuyến đi, hoặc một con đường “đưa” ai đó đi qua những đâu, ta sử dụng động từ “take” (take somebody through/to somewhere). Nếu chủ ngữ là một người (tour guide - hướng dẫn viên), ta mới ưu tiên dùng “guide”.
→ Our carefully designed itinerary will take you through ancient temples, bustling markets, and pristine beaches.
Dịch nghĩa: Lịch trình được thiết kế cẩn thận của chúng tôi sẽ đưa bạn đi qua những ngôi đền cổ kính, những khu chợ sầm uất và những bãi biển hoang sơ.
negotiate
interact
discuss
talk
A. negotiate (v): đàm phán, thương lượng (đi với with)
B. interact (v): tương tác, giao lưu (đi với with)
C. discuss (v): thảo luận (ngoại động từ, KHÔNG đi với giới từ with. VD: discuss something)
D. talk (v): nói chuyện (đi với to/with)
Về mặt ngữ nghĩa trong du lịch trải nghiệm (cultural immersion), du khách sẽ có cơ hội “giao lưu / tương tác” (interact) với cộng đồng người dân bản địa để tìm hiểu văn hóa của họ.
interact with somebody: tương tác với ai
→ ...you'll have the opportunity to interact with local communities and learn about their traditional customs...
Dịch nghĩa: ...bạn sẽ có cơ hội giao lưu với cộng đồng địa phương và tìm hiểu về các phong tục truyền thống...
whole
complete
entire
full
A. whole (adj): toàn bộ, cả (tập thể/nhóm)
B. complete (adj): hoàn chỉnh, trọn vẹn
C. entire (adj): toàn bộ (thường đi sau mạo từ, vd: the entire world)
D. full (adj): đầy đủ, no nê
Để diễn đạt ý nghĩa “cả gia đình” (nhấn mạnh tất cả các thành viên trong gia đình cùng tham gia), ta dùng cụm danh từ “whole families”.
→ This tour is perfect for travelers of all ages, from solo adventurers to whole families.
Dịch nghĩa: Chuyến tham quan này hoàn hảo cho du khách ở mọi lứa tuổi, từ những người thích phiêu lưu một mình cho đến cả các gia đình.
revealed
exposed
displayed
presented
A. revealed (v-ed): tiết lộ, chỉ ra, cho thấy
B. exposed (v-ed): phơi bày, tiếp xúc
C. displayed (v-ed): trưng bày
D. presented (v-ed): trình bày, thuyết trình
Ta có cụm từ cố định (collocation) thường xuyên được sử dụng để trích dẫn kết quả khoa học là: “Studies have revealed that...” hoặc “Studies have shown that...” (Các nghiên cứu đã chỉ ra/cho thấy rằng...).
→ Studies have revealed that cultural immersion experiences lead to greater appreciation...
Dịch nghĩa: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những trải nghiệm hòa mình vào văn hóa dẫn đến sự trân trọng lớn hơn...
miss
lose
waste
skip
A. miss (v): bỏ lỡ
B. lose (v): đánh mất, thua
C. waste (v): lãng phí
D. skip (v): bỏ qua, nhảy cóc
Ta có cụm: miss a chance / an opportunity: bỏ lỡ cơ hội
→ Don't miss this chance to create memories that will last a lifetime.
Dịch nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để tạo ra những kỷ niệm sẽ tồn tại suốt đời.
Dịch bài đọc:
KHÁM PHÁ NHỮNG KHO BÁU TIỀM ẨN CỦA VIỆT NAM
Bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm du lịch khó quên? Hãy tham gia Chuyến tham quan Di sản Việt Nam độc quyền của chúng tôi và khám phá bức tranh văn hóa phong phú của đất nước xinh đẹp này! Lịch trình được thiết kế cẩn thận của chúng tôi sẽ đưa bạn đi qua những ngôi đền cổ kính, những khu chợ sầm uất và những bãi biển hoang sơ.
Trong suốt chuyến đi, bạn sẽ có cơ hội giao lưu với cộng đồng địa phương và tìm hiểu về các phong tục truyền thống cũng như lối sống của họ. Những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ chia sẻ những câu chuyện hấp dẫn về lịch sử và văn hóa Việt Nam, làm cho hành trình của bạn vừa mang tính giáo dục vừa mang tính giải trí.
Chuyến tham quan này hoàn hảo cho du khách ở mọi lứa tuổi, từ những người thích phiêu lưu một mình cho đến cả các gia đình. Chúng tôi cung cấp chỗ ở thoải mái, ẩm thực bản địa thơm ngon và phương tiện di chuyển thuận tiện trong suốt chuyến đi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những trải nghiệm hòa mình vào văn hóa sẽ dẫn đến sự trân trọng và thấu hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác nhau.
Đừng bỏ lỡ cơ hội này để tạo ra những kỷ niệm sẽ tồn tại suốt đời. Hãy đặt chỗ của bạn ngay hôm nay!
combines
includes
involves
shares
A. combines (v): kết hợp
B. includes (v): bao gồm
C. involves (v): liên quan, bao hàm
D. shares (v): chia sẻ
Ta có cấu trúc: combine something with something: kết hợp cái gì với cái gì
Giới từ “with” ở ngay phía sau chính là dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất.
Đại từ quan hệ “which” ở đây thay thế cho toàn bộ cụm danh từ phía trước “the richness and diversity of Vietnamese traditions”, do đó động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít là “combines”.
→ ...the richness and diversity of Vietnamese traditions, which combines centuries-old values with modern creativity.
Dịch nghĩa: ...sự phong phú và đa dạng của những truyền thống Việt Nam, điều mà kết hợp những giá trị hàng thế kỷ với sự sáng tạo hiện đại.
rating
leading
flying
heading
A. rating (v-ing/n): đánh giá, xếp hạng
B. leading (adj): hàng đầu, dẫn đầu
C. flying (adj): bay
D. heading (v-ing/n): hướng tới, tiêu đề
Chỗ trống cần một tính từ đứng trước cụm danh từ “cultural groups” để bổ nghĩa.
leading (adj): hàng đầu, xuất sắc nhất (thường được dùng để miêu tả các tổ chức, chuyên gia, hoặc nghệ sĩ ưu tú)
→ The event will bring together leading cultural groups, craftsmen, and artists from across the country...
Dịch nghĩa: Sự kiện sẽ quy tụ các nhóm văn hóa, nghệ nhân và nghệ sĩ hàng đầu từ khắp nơi trên cả nước...
number
amount
deal
range
A. number (n): số lượng (thường dùng “a large number of” đi với danh từ đếm được)
B. amount (n): số lượng (đi với danh từ không đếm được)
C. deal (n): số lượng (thường dùng “a great deal of” đi với danh từ không đếm được)
D. range (n): phạm vi, sự đa dạng
Ta có cụm danh từ cố định: a broad/wide range of something: một loạt các / sự đa dạng các thứ gì đó
→ Visitors will be introduced to a broad range of performances, handicrafts, and culinary arts...
Dịch nghĩa: Du khách sẽ được giới thiệu một loạt các màn trình diễn, đồ thủ công mỹ nghệ và nghệ thuật ẩm thực...
holding
be holding
held
have held
A. holding (v-ing): tổ chức (chủ động)
B. be holding: (sai cấu trúc)
C. held (v-ed/p.p): được tổ chức (bị động)
D. have held: (sai cấu trúc rút gọn)
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động. Câu đầy đủ là: “...workshops and exhibitions (which are) held by cultural researchers...”. Vì các hội thảo và triển lãm không thể tự tổ chức mà phải “được tổ chức bởi” (dấu hiệu nhận biết là giới từ 'by'), ta phải dùng quá khứ phân từ (past participle) “held”.
→ The program will also include workshops and exhibitions held by cultural researchers and artisans...
Dịch nghĩa: Chương trình cũng sẽ bao gồm các buổi hội thảo và triển lãm được tổ chức bởi các nhà nghiên cứu văn hóa và nghệ nhân...
collectors
visitors
wanderers
observers
A. collectors (n): những nhà sưu tập
B. visitors (n): du khách, khách tham quan
C. wanderers (n): những người đi lang thang
D. observers (n): những người quan sát
Ngữ cảnh đang liệt kê những đối tượng sẽ tham gia hoặc hưởng lợi từ Tuần lễ Văn hóa. “Students” (sinh viên), “scholars” (học giả) và “visitors” (du khách) là tổ hợp những đối tượng phù hợp và phổ biến nhất thường đến tham dự một sự kiện văn hóa, triển lãm cộng đồng.
→ Vietnamese Culture Week is a rare opportunity for students, scholars, and visitors to gain insight into Vietnam's evolving cultural landscape.
Dịch nghĩa: Tuần lễ Văn hóa Việt Nam là một cơ hội hiếm có cho sinh viên, học giả và du khách có được cái nhìn sâu sắc về bối cảnh văn hóa đang không ngừng phát triển của Việt Nam.
pick up
bring up
come out
take off
A. pick up (phrasal verb): mua, sắm (nghĩa thân mật của 'buy'), hoặc nhặt lên, học hỏi tình cờ.
B. bring up (phrasal verb): nuôi dưỡng, đề cập đến (một chủ đề)
C. come out (phrasal verb): xuất bản, lộ diện, công khai
D. take off (phrasal verb): cất cánh, thành công rực rỡ, cởi bỏ (quần áo)
Trong ngữ cảnh du lịch, lễ hội và mua sắm đồ lưu niệm, cụm động từ “pick up” thường được dùng với nghĩa là “mua sắm / tậu được” một món đồ nào đó. Vế sau “bring home” (mang về nhà) càng củng cố thêm ý nghĩa này.
→ Many guests will also have the chance to pick up authentic handmade products and bring home a piece of Vietnamese tradition.
Dịch nghĩa: Nhiều vị khách cũng sẽ có cơ hội mua những sản phẩm thủ công đích thực và mang về nhà một mảnh ghép của truyền thống Việt Nam.
Dịch bài đọc:
Tuần Lễ Văn Hóa Việt Nam 2025 – Hành Trình Qua Truyền Thống và Đổi Mới
Diễn ra từ ngày 18 đến ngày 24 tháng 8 tại Trung tâm Văn hóa Quốc gia ở Huế, Tuần lễ Văn hóa Việt Nam 2025 sẽ làm nổi bật sự phong phú và đa dạng của những truyền thống Việt Nam, điều mà kết hợp những giá trị hàng thế kỷ với sự sáng tạo hiện đại.
Sự kiện sẽ quy tụ các nhóm văn hóa, nghệ nhân và nghệ sĩ hàng đầu từ khắp nơi trên cả nước, tôn vinh cả di sản vùng miền lẫn bản sắc quốc gia. Du khách sẽ được giới thiệu một loạt các màn trình diễn, đồ thủ công mỹ nghệ và nghệ thuật ẩm thực đại diện cho tất cả các vùng miền của Việt Nam.
Chương trình cũng sẽ bao gồm các buổi hội thảo và triển lãm được tổ chức bởi các nhà nghiên cứu văn hóa và nghệ nhân, mang đến những trải nghiệm thực tế cho cả người dân địa phương và du khách quốc tế.
Tuần lễ Văn hóa Việt Nam là một cơ hội hiếm có cho sinh viên, học giả và du khách có được cái nhìn sâu sắc về bối cảnh văn hóa đang không ngừng phát triển của Việt Nam. Nhiều vị khách cũng sẽ có cơ hội mua những sản phẩm thủ công đích thực và mang về nhà một mảnh ghép của truyền thống Việt Nam.
b - c - a - d - e
b - e - d - c - a
a - c - d - e - b
e - b - d - c - a
Thứ tự đúng: B. b - e - d - c - a
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:
- (b): Emma mở đầu cuộc trò chuyện bằng một câu hỏi thăm về tình hình hiện tại: “How are you handling the stress of your upcoming job interview?” (Cậu đang đối phó với căng thẳng cho buổi phỏng vấn xin việc sắp tới như thế nào?).
- (e): Jake trả lời thành thật về cảm xúc của mình để phản hồi lại sự quan tâm của Emma: “I'm quite nervous, to be honest. It's for a position I really want.” (Thành thật mà nói, tớ khá lo lắng. Đó là vị trí tớ thực sự rất muốn).
- (d): Emma thể hiện sự thấu hiểu và hỏi sâu hơn về nguyên nhân lo lắng: “I can imagine. What's your main concern about it?” (Tớ hiểu mà. Mối bận tâm lớn nhất của cậu về điều đó là gì?).
- (c): Jake chia sẻ cách giải quyết cho nỗi bận tâm của mình: “I'm trying to stay positive, but I'm also preparing for other opportunities in case this doesn't work out.” (Tớ đang cố gắng giữ tinh thần lạc quan, nhưng tớ cũng đang chuẩn bị cho những cơ hội khác phòng khi việc này không thành).
- (a): Emma đồng tình và khen ngợi cách giải quyết của Jake để kết thúc hội thoại: “That's a great idea! Having a backup plan always helps reduce anxiety.” (Đó là một ý kiến tuyệt vời! Có một kế hoạch dự phòng luôn giúp giảm bớt sự lo âu).
Đoạn hoàn chỉnh:
Emma: How are you handling the stress of your upcoming job interview?
Jake: I'm quite nervous, to be honest. It's for a position I really want.
Emma: I can imagine. What's your main concern about it?
Jake: I'm trying to stay positive, but I'm also preparing for other opportunities in case this doesn't work out.
Emma: That's a great idea! Having a backup plan always helps reduce anxiety.
Dịch nghĩa:
Emma: Cậu đang đối phó với căng thẳng cho buổi phỏng vấn xin việc sắp tới như thế nào?
Jake: Thành thật mà nói, tớ khá lo lắng. Đó là vị trí mà tớ thực sự rất muốn.
Emma: Tớ có thể hiểu được. Mối bận tâm lớn nhất của cậu về nó là gì?
Jake: Tớ đang cố gắng giữ tinh thần lạc quan, nhưng tớ cũng đang chuẩn bị cho những cơ hội khác phòng khi việc này không thành.
Emma: Đó là một ý kiến tuyệt vời! Có một kế hoạch dự phòng luôn giúp giảm bớt sự lo âu.
c - a - e - d - b
c - a - d - e - b
a - c - e - d - b
a - e - c - d - b
Thứ tự đúng: A. c - a - e - d - b
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn liệt kê các lời khuyên:
- (c): Câu chủ đề nêu lên lời khuyên tổng quát: “When traveling abroad, it's important to be culturally sensitive.” (Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải nhạy cảm về mặt văn hóa).
- (a): Lời khuyên đầu tiên (bắt đầu bằng “First”): “First, research your destination's customs...” (Đầu tiên, hãy nghiên cứu phong tục và truyền thống của điểm đến...).
- (e): Giải thích lợi ích của hành động ở câu (a): “This will help you avoid unintentionally offending locals.” (Điều này sẽ giúp bạn tránh vô ý xúc phạm người dân địa phương).
- (d): Lời khuyên thứ hai (từ nối “Additionally”): “Additionally, learn a few basic phrases...” (Thêm vào đó, hãy học một vài cụm từ cơ bản...).
- (b): Lời khuyên cuối cùng (bắt đầu bằng “Finally”): “Finally, always show respect when visiting religious...” (Cuối cùng, luôn thể hiện sự tôn trọng khi đến thăm các địa điểm tôn giáo...).
Đoạn hoàn chỉnh:
When traveling abroad, it's important to be culturally sensitive. First, research your destination's customs and traditions before you travel. This will help you avoid unintentionally offending locals. Additionally, learn a few basic phrases in the local language. Finally, always show respect when visiting religious or cultural sites.
Dịch nghĩa:
Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải nhạy cảm về mặt văn hóa. Đầu tiên, hãy nghiên cứu các phong tục và truyền thống của điểm đến trước khi bạn đi du lịch. Điều này sẽ giúp bạn tránh vô ý xúc phạm người dân địa phương. Thêm vào đó, hãy học một vài cụm từ cơ bản bằng ngôn ngữ địa phương. Cuối cùng, hãy luôn thể hiện sự tôn trọng khi đến thăm các địa điểm tôn giáo hoặc văn hóa.
b - d - a - e - c - f
b - a - c - d - e - f
b - c - a - d - e - f
b - d - a - c - e - f
Thứ tự đúng: D. b - d - a - c - e - f
Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư đưa ra lời khuyên:
- (b): Lời chào mở đầu thư và nêu lý do viết: “Dear Mike... I wanted to share some tips about Vietnamese customs...” (Mike thân mến... Mình muốn chia sẻ một vài mẹo về phong tục Việt Nam...).
- (d): Đưa ra lời khuyên đầu tiên (về cách chào hỏi): “When meeting elders, it's customary to greet them first...” (Khi gặp người lớn tuổi, theo phong tục thì nên chào họ trước...).
- (a): Đưa ra lời khuyên thứ hai (từ nối “Another”): “Another important aspect is removing your shoes...” (Một khía cạnh quan trọng khác là cởi giày...).
- (c): Giải thích lý do cho hành động cởi giày ở câu (a) (từ “It” thay thế cho việc cởi giày): “It shows respect and keeps homes clean according to our tradition.” (Nó thể hiện sự tôn trọng và giữ nhà cửa sạch sẽ theo truyền thống của chúng mình).
- (e): Lời khuyên thứ ba (bắt đầu bằng “Also”): “Also, avoid touching someone's head...” (Ngoài ra, tránh chạm vào đầu ai đó...).
- (f): Lời chào kết thư: “Looking forward to seeing you soon!” (Mong sớm được gặp cậu!).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Mike, I hope this email finds you well! I wanted to share some tips about Vietnamese customs before your visit. When meeting elders, it's customary to greet them first and use respectful language. Another important aspect is removing your shoes before entering someone's home. It shows respect and keeps homes clean according to our tradition. Also, avoid touching someone's head, as it's considered the most sacred part of the body. Looking forward to seeing you soon!
Dịch nghĩa:
Mike thân mến, mình hy vọng email này sẽ đến với cậu khi cậu đang khỏe mạnh! Mình muốn chia sẻ một vài mẹo về các phong tục của Việt Nam trước chuyến đi của cậu. Khi gặp người lớn tuổi, theo phong tục thì nên chào họ trước và sử dụng ngôn từ kính trọng. Một khía cạnh quan trọng khác là việc cởi giày trước khi bước vào nhà của ai đó. Điều đó thể hiện sự tôn trọng và giúp giữ cho nhà cửa luôn sạch sẽ theo truyền thống của chúng mình. Ngoài ra, hãy tránh chạm vào đầu của người khác, vì đó được coi là phần thiêng liêng nhất của cơ thể. Rất mong sớm được gặp cậu!
c - b - e - a - d
e - c - b - a - d
e - a - d - c - b
e - a - c - d - b
Thứ tự đúng: B. e - c - b - a - d
Sắp xếp theo logic của một cuộc hội thoại chia sẻ về chuyến đi:
- (e): Sarah mở đầu bằng cách thông báo về chuyến đi: “I just returned from a month-long trip to Japan.” (Tớ vừa mới trở về từ chuyến đi kéo dài một tháng đến Nhật Bản).
- (c): Tom tò mò và đặt câu hỏi về văn hóa: “Did you get to experience any local customs?” (Cậu có được trải nghiệm phong tục địa phương nào không?).
- (b): Sarah trả lời xác nhận và đưa ra chi tiết: “Yes! I learned so much about their tea ceremonies and traditional crafts.” (Có chứ! Tớ đã học được rất nhiều về các buổi trà đạo và đồ thủ công truyền thống của họ).
- (a): Tom nhận xét về thách thức chung của chuyến đi và hỏi cách giải quyết: “That sounds challenging! How did you overcome the language barrier?” (Nghe có vẻ thử thách đấy! Cậu đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng cách nào?).
- (d): Sarah chia sẻ cách cô ấy vượt qua khó khăn: “I used translation apps and learned some basic Japanese phrases beforehand.” (Tớ đã dùng các ứng dụng dịch thuật và học trước một số câu tiếng Nhật cơ bản).
Đoạn hoàn chỉnh:
Sarah: I just returned from a month-long trip to Japan.
Tom: Did you get to experience any local customs?
Sarah: Yes! I learned so much about their tea ceremonies and traditional crafts.
Tom: That sounds challenging! How did you overcome the language barrier?
Sarah: I used translation apps and learned some basic Japanese phrases beforehand.
Dịch nghĩa:
Sarah: Tớ vừa mới trở về từ một chuyến đi kéo dài một tháng đến Nhật Bản.
Tom: Cậu có được trải nghiệm phong tục địa phương nào không?
Sarah: Có chứ! Tớ đã học được rất nhiều về trà đạo và các nghề thủ công truyền thống của họ.
Tom: Nghe có vẻ thử thách đấy! Cậu đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng cách nào vậy?
Sarah: Tớ đã sử dụng các ứng dụng dịch thuật và học trước một vài cụm từ tiếng Nhật cơ bản.
c - a - d - b - e
c - d - a - b - e
a - c - d - b - e
c - a - b - d - e
Thứ tự đúng: A. c - a - d - b - e
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn nghị luận hai mặt (lợi ích và tác hại):
- (c): Câu chủ đề nêu lên lợi ích tổng thể: “Tourism brings significant economic benefits to developing countries.” (Du lịch mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể cho các nước đang phát triển).
- (a): Triển khai làm rõ lợi ích (từ nối “Furthermore”): “Furthermore, tourism creates jobs in hospitality...” (Hơn nữa, du lịch tạo ra nhiều việc làm trong ngành nhà hàng khách sạn...).
- (d): Giải thích kết quả của câu (a) (từ “These jobs” thay thế cho “jobs in hospitality...”): “These jobs provide income for families and support local businesses.” (Những công việc này cung cấp thu nhập cho các gia đình và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương).
- (b): Bắt đầu lật lại vấn đề, nêu tác hại (từ nối “However”): “However, over-tourism can damage local environments and cultures.” (Tuy nhiên, du lịch quá mức có thể làm tổn hại đến môi trường và văn hóa địa phương).
- (e): Câu kết luận đưa ra giải pháp toàn diện (bắt đầu bằng “Therefore”): “Therefore, sustainable tourism practices are essential for long-term success.” (Do đó, các hoạt động du lịch bền vững là yếu tố thiết yếu cho sự thành công lâu dài).
Đoạn hoàn chỉnh:
Tourism brings significant economic benefits to developing countries. Furthermore, tourism creates jobs in hospitality, transportation, and entertainment sectors. These jobs provide income for families and support local businesses. However, over-tourism can damage local environments and cultures. Therefore, sustainable tourism practices are essential for long-term success.
Dịch nghĩa:
Du lịch mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể cho các quốc gia đang phát triển. Hơn nữa, du lịch tạo ra nhiều việc làm trong các lĩnh vực nhà hàng khách sạn, giao thông vận tải và giải trí. Những công việc này cung cấp thu nhập cho các gia đình và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương. Tuy nhiên, du lịch quá mức có thể làm tổn hại đến môi trường và văn hóa của địa phương. Do đó, các hoạt động du lịch bền vững là yếu tố thiết yếu đối với sự thành công lâu dài.
aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
which aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
aiming to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
that aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities
Chủ ngữ của câu là “This approach to travel” (Phương pháp tiếp cận du lịch này). Câu hiện tại đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn chỉnh cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
A. nhằm mục đích giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong khi tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương (Cung cấp động từ chính “aims” được chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít, chính xác về mặt ngữ pháp và khớp logic với khái niệm “du lịch bền vững”).
B. which aims... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” biến vế này thành mệnh đề phụ, làm câu bị khuyết động từ chính).
C. aiming... (Hiện tại phân từ (V-ing) không thể đóng vai trò làm động từ chính của câu).
D. that aims... (Tương tự B, đại từ “that” tạo thành mệnh đề quan hệ, gây thiếu động từ chính).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp để tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh có đầy đủ Chủ - Vị.
→ This approach to travel aims to minimize negative impacts on the environment while maximizing benefits for local communities.
Dịch nghĩa: Phương pháp tiếp cận du lịch này nhằm mục đích giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong khi tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương.
where the government has prioritized environmental conservation on mass tourism
which government has prioritized environmental conservation over mass tourism
whose government has prioritized environmental conservation over mass tourism
in which government has prioritized environmental conservation on mass tourism
Khoảng trống (19) nằm sau dấu phẩy, đi liền sau danh từ chỉ địa điểm “Bhutan”. Ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho quốc gia này. Xét về mặt ngữ nghĩa, tác giả muốn nhắc đến “chính phủ của Bhutan” (Bhutan's government), do đó cần một đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Đồng thời, cấu trúc kết hợp từ (collocation) đi với động từ “prioritize” là: prioritize A over B (ưu tiên A hơn B).
A. where the government has prioritized... on mass tourism (Sai giới từ: không dùng “prioritize... on”).
B. which government... (Sai ngữ pháp: “which” không đóng vai trò sở hữu cách thay cho danh từ chỉ người/vật phía trước, phải dùng “whose”).
C. nơi mà chính phủ (của họ) đã ưu tiên bảo tồn môi trường hơn du lịch đại trà (Sử dụng đại từ quan hệ “whose” kết hợp với danh từ “government” cực kỳ chuẩn xác. Giới từ “over” cũng tạo thành collocation đúng với “prioritize”).
D. in which government has prioritized... on... (Thiếu mạo từ “the” trước government và sai giới từ “on”).
Đáp án C đáp ứng được cả hai tiêu chí: đại từ quan hệ sở hữu (whose) và cụm từ cố định (prioritize over).
→ One destination that exemplifies sustainable tourism is Bhutan, whose government has prioritized environmental conservation over mass tourism.
Dịch nghĩa: Một điểm đến là ví dụ điển hình cho du lịch bền vững là Bhutan, nơi chính phủ của họ đã ưu tiên bảo tồn môi trường hơn là du lịch đại trà.
Supporting local businesses creates employment opportunities and helps preserve traditional crafts
Local businesses are supported, creating employment opportunities and helping preserve traditional crafts
Creating employment opportunities and helping preserve traditional crafts, local businesses are supported
Local businesses, which create employment opportunities and help preserve traditional crafts, are supported
Câu phía trước khẳng định: “The benefits of sustainable tourism extend beyond environmental protection.” (Những lợi ích của du lịch bền vững vượt ra ngoài việc bảo vệ môi trường). Điều này báo hiệu câu tiếp theo phải đưa ra một ví dụ về lợi ích khác (kinh tế/xã hội). Vị trí (20) cần một câu hoàn chỉnh, độc lập.
A. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra cơ hội việc làm và giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống. (Sử dụng danh động từ “Supporting local businesses” làm chủ ngữ, theo sau là hai động từ chính “creates” và “helps”. Câu văn mạch lạc, chủ động và cung cấp đúng dẫn chứng về lợi ích kinh tế - xã hội).
B. Các doanh nghiệp địa phương được hỗ trợ, tạo ra... (Sử dụng câu bị động làm cho luồng thông tin không được trực diện và mạnh mẽ bằng đáp án A).
C. Tạo ra cơ hội việc làm..., các doanh nghiệp địa phương được hỗ trợ (Lỗi bổ ngữ lơ lửng - Dangling modifier: Các doanh nghiệp địa phương không tự tạo ra việc làm theo cấu trúc này, diễn đạt lủng củng).
D. Các doanh nghiệp địa phương, những nơi tạo ra... (Câu tập trung sai trọng tâm, nhấn mạnh vào “doanh nghiệp được hỗ trợ” thay vì nhấn mạnh vào “lợi ích mang lại”).
Đáp án A là câu có cấu trúc chủ động tốt nhất, đi thẳng vào vấn đề tạo ra lợi ích cho xã hội.
→ Supporting local businesses creates employment opportunities and helps preserve traditional crafts. Additionally, travelers who choose sustainable options often have more authentic experiences...
Dịch nghĩa: Việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra cơ hội việc làm và giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống. Ngoài ra, những du khách chọn các phương án bền vững thường có những trải nghiệm chân thực hơn...
By implementing these sustainable practices successful
Having successfully implemented these sustainable practices
These sustainable practices have been successfully implemented
Successful implementation of these sustainable practices
Khoảng trống (21) đứng đầu câu, trước dấu phẩy và mệnh đề chính “Bhutan has become a model...” (Bhutan đã trở thành một hình mẫu...). Đây là vị trí của một mệnh đề phân từ (Participle clause). Theo quy tắc ngữ pháp, chủ thể của hành động trong mệnh đề phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính (tức là “Bhutan”).
A. By implementing these sustainable practices successful (Sai từ loại: Cần một trạng từ “successfully” bổ nghĩa cho động từ “implementing”, không thể dùng tính từ “successful”).
B. Sau khi đã thực hiện thành công những thực tiễn bền vững này (Sử dụng Phân từ hoàn thành mang nghĩa chủ động “Having + V3/ed” (Having successfully implemented) để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước khi hành động ở mệnh đề chính (has become) xảy ra. Phù hợp với chủ ngữ “Bhutan”).
C. Những thực tiễn bền vững này đã được thực hiện thành công (Đây là một mệnh đề độc lập S+V. Nếu đặt vào sẽ tạo thành lỗi nối câu - comma splice - vì thiếu liên từ để nối với vế “Bhutan has become...”).
D. Successful implementation of... (Một cụm danh từ đứng đầu câu như vậy cần một giới từ như “Through/With” ở phía trước để tạo thành trạng ngữ, nếu không sẽ bị sai cấu trúc).
Đáp án B tuân thủ quy tắc rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ (Dùng Phân từ hoàn thành chỉ nguyên nhân/thời gian trước sau).
→ Having successfully implemented these sustainable practices, Bhutan has become a model for other destinations seeking to balance tourism development with conservation efforts.
Dịch nghĩa: Sau khi đã thực hiện thành công những thực tiễn bền vững này, Bhutan đã trở thành một hình mẫu cho các điểm đến khác đang tìm cách cân bằng giữa phát triển du lịch và các nỗ lực bảo tồn.
without compromising natural and cultural heritage, a thriving tourism industry can’t be created
create a thriving tourism industry is possible without compromising natural and cultural heritage
a thriving tourism industry can’t be created without compromising natural and cultural heritage
it is possible to create a thriving tourism industry without compromising natural and cultural heritage
Câu chứa cấu trúc: “The country's success demonstrates that [Clause]” (Sự thành công của quốc gia này chứng minh rằng [Mệnh đề]). Ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh mang nghĩa tích cực (vì đó là “sự thành công”) và đúc kết được tinh thần của cả bài đọc: có thể vừa phát triển du lịch vừa bảo vệ được tự nhiên.
A. nếu không làm tổn hại..., một ngành du lịch thịnh vượng không thể được tạo ra (Sai logic: Câu này mang nghĩa “Bắt buộc phải làm tổn hại thì mới có du lịch thịnh vượng” - đi ngược hoàn toàn với thông điệp bài viết).
B. create a thriving tourism industry is possible... (Sai ngữ pháp: Động từ “create” nguyên mẫu không thể làm chủ ngữ. Phải là “To create” hoặc “Creating”).
C. một ngành du lịch thịnh vượng không thể được tạo ra mà không làm tổn hại... (Sai logic tương tự đáp án A).
D. hoàn toàn có thể tạo ra một ngành du lịch thịnh vượng mà không làm tổn hại đến di sản văn hóa và tự nhiên (Sử dụng chủ ngữ giả “it is possible to V” hoàn toàn đúng ngữ pháp. Ý nghĩa tích cực, là lời giải cho bài toán “du lịch bền vững”).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh, ngữ pháp chuẩn (It is Adj + to V) và tóm gọn được thông điệp cốt lõi của văn bản.
→ The country's success demonstrates that it is possible to create a thriving tourism industry without compromising natural and cultural heritage.
Dịch nghĩa: Sự thành công của quốc gia này chứng minh rằng hoàn toàn có thể tạo ra một ngành du lịch thịnh vượng mà không làm tổn hại đến di sản văn hóa và tự nhiên.
Dịch bài đọc:
Khái niệm du lịch bền vững đã đạt được động lực phát triển đáng kể trong những năm gần đây khi du khách trở nên có ý thức hơn về môi trường. Phương pháp tiếp cận du lịch này nhằm mục đích giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường trong khi tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương. Thay vì chỉ đơn thuần tập trung vào lợi nhuận, du lịch bền vững nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường tự nhiên và hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
Một điểm đến là ví dụ điển hình cho du lịch bền vững là Bhutan, nơi chính phủ của họ đã ưu tiên bảo tồn môi trường hơn là du lịch đại trà. Quốc gia này đã thực thi một chính sách du lịch “giá trị cao, tác động thấp” nhằm giới hạn số lượng du khách đồng thời đảm bảo họ đóng góp một cách có ý nghĩa vào nền kinh tế địa phương. Cách tiếp cận này đã giúp Bhutan duy trì bản sắc văn hóa trong khi vẫn bảo vệ được những cảnh quan nguyên sơ của mình.
Những lợi ích của du lịch bền vững vượt ra ngoài việc bảo vệ môi trường. Việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương tạo ra cơ hội việc làm và giúp bảo tồn các nghề thủ công truyền thống. Thêm vào đó, những du khách chọn các phương án bền vững thường có những trải nghiệm chân thực hơn, vì họ tương tác trực tiếp với cộng đồng địa phương và tìm hiểu về lối sống truyền thống.
Sau khi đã thực hiện thành công những thực tiễn bền vững này, Bhutan đã trở thành một hình mẫu cho các điểm đến khác đang tìm cách cân bằng giữa phát triển du lịch và các nỗ lực bảo tồn. Sự thành công của quốc gia này chứng minh rằng hoàn toàn có thể tạo ra một ngành du lịch thịnh vượng mà không làm tổn hại đến di sản văn hóa và tự nhiên. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể tiếp tục tận hưởng những điểm đến tuyệt vời này.
Tourism is growing rapidly worldwide
The complex impact of tourism on local communities
Tourist taxes are ineffective
Budget airlines have made travel affordable
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Du lịch đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới (Quá hẹp)
B. Tác động phức tạp của du lịch đối với các cộng đồng địa phương (Đúng và bao quát nhất: Đoạn 1 nêu tính phức tạp của tác động, đoạn 2 nêu tác động tiêu cực, đoạn 3 đưa ra các giải pháp liên quan đến cộng đồng).
C. Các loại thuế du lịch không hiệu quả (Chỉ là một chi tiết nhỏ ở đoạn 3)
D. Các hãng hàng không giá rẻ đã làm cho việc đi lại trở nên phải chăng (Chỉ là một chi tiết ở đoạn 2)
40%
50%
60%
70%
Theo đoạn văn, bao nhiêu phần trăm cư dân báo cáo những tác động tiêu cực từ du lịch?
A. 40%
B. 50%
C. 60%
D. 70%
Thông tin (Đoạn 2): Statistics show that approximately 60% of residents in popular tourist destinations report negative impacts... (Các số liệu thống kê cho thấy khoảng 60% cư dân ở các điểm đến du lịch nổi tiếng báo cáo những tác động tiêu cực...)
deep
simple
shallow
minor
Từ “profound” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với:
profound (adj): sâu sắc, to lớn.
A. deep (adj): sâu, sâu sắc (đồng nghĩa)
B. simple (adj): đơn giản
C. shallow (adj): nông cạn, nông
D. minor (adj): nhỏ, không quan trọng
→ profound = deep
Thông tin: ...the impact can be particularly profound on local culture...
(...tác động có thể đặc biệt sâu sắc đối với văn hóa địa phương...)
decades
regions
residents
benefits
Từ “their” ở đoạn 1 chỉ:
A. decades: những thập kỷ
B. regions: các khu vực
C. residents: những cư dân
D. benefits: những lợi ích
Thông tin: ...it also creates challenges for residents and their traditional ways of life.
(...nó cũng tạo ra những thách thức cho cư dân và lối sống truyền thống của họ.)
→ their = residents'.
Local residents should not be involved in tourism decisions
Community involvement in tourism planning provides better outcomes
Economic benefits should only go to large companies
Tourism models are all equally effective
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu cuối cùng của bài đọc?
“Some experts suggest that community-based tourism models, which involve local residents in decision-making and ensure fair distribution of economic benefits, offer more comprehensive long-term solutions.”
(Một số chuyên gia gợi ý rằng các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng, nơi thu hút sự tham gia của người dân địa phương vào việc ra quyết định và đảm bảo phân phối công bằng các lợi ích kinh tế, mang lại những giải pháp dài hạn toàn diện hơn.)
A. Cư dân địa phương không nên tham gia vào các quyết định du lịch. (Sai nghĩa).
B. Sự tham gia của cộng đồng vào việc lập kế hoạch du lịch mang lại kết quả tốt hơn. (Đúng và sát nghĩa nhất: community involvement = involve local residents; better outcomes = more comprehensive long-term solutions).
C. Các lợi ích kinh tế chỉ nên thuộc về các công ty lớn. (Sai nghĩa).
D. Các mô hình du lịch đều có hiệu quả như nhau. (Sai nghĩa).
All tourism is harmful to local communities
Budget airlines are the main cause of problems
Sustainable tourism requires local community participation
Tourist taxes solve all tourism-related problems
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Tất cả du lịch đều có hại cho các cộng đồng địa phương. (Sai, đoạn 1 nói du lịch cũng “mang lại lợi ích kinh tế”).
B. Các hãng hàng không giá rẻ là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề. (Sai, chúng chỉ làm cho hiện tượng này “trở nên rõ rệt hơn” chứ không phải nguyên nhân cốt lõi).
C. Du lịch bền vững đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng địa phương. (Đúng, dựa vào câu cuối của bài: để có giải pháp dài hạn toàn diện/bền vững thì cần “mô hình du lịch dựa vào cộng đồng”).
D. Các loại thuế du lịch giải quyết được tất cả các vấn đề liên quan đến du lịch. (Sai, đoạn 3 nói chúng “thường chỉ giải quyết được các triệu chứng trước mắt”).
Cause-effect-comparison
Problem-impact-solutions
Chronological order
Spatial description
Đoạn văn được tổ chức như thế nào?
A. Nguyên nhân-kết quả-so sánh
B. Vấn đề-tác động-các giải pháp (Đúng. Đoạn 1 nêu vấn đề phức tạp giữa du lịch và cộng đồng; Đoạn 2 nêu tác động tiêu cực bằng các số liệu cụ thể; Đoạn 3 đưa ra các giải pháp như thuế du lịch và mô hình cộng đồng).
C. Trình tự thời gian
D. Miêu tả không gian
Higher incomes only
Government subsidies
Budget airlines and online booking platforms
Fewer travel restrictions only
Theo đoạn văn, điều gì đã làm cho việc du lịch quốc tế trở nên dễ tiếp cận hơn?
A. Chỉ do thu nhập cao hơn
B. Các khoản trợ cấp của chính phủ
C. Các hãng hàng không giá rẻ và các nền tảng đặt phòng trực tuyến (Đúng)
D. Chỉ do ít hạn chế đi lại hơn
Thông tin (Đoạn 2): This phenomenon has become more pronounced as budget airlines and online booking platforms have made international travel more accessible...
(Hiện tượng này càng trở nên rõ rệt hơn khi các hãng hàng không giá rẻ và các nền tảng đặt phòng trực tuyến đã làm cho việc du lịch quốc tế trở nên dễ tiếp cận hơn...)
Dịch bài đọc:
Mối quan hệ giữa du lịch và cộng đồng địa phương ngày càng trở nên phức tạp trong những thập kỷ gần đây. Mặc dù du lịch mang lại lợi ích kinh tế cho nhiều khu vực, nhưng nó cũng tạo ra những thách thức cho cư dân và lối sống truyền thống của họ. Khi số lượng lớn khách du lịch đến thăm các cộng đồng nhỏ, tác động có thể đặc biệt sâu sắc đối với văn hóa địa phương, môi trường và các thói quen hàng ngày.
Vấn đề này đặc biệt rõ ràng ở các thành phố lịch sử và các địa điểm di sản văn hóa. Các số liệu thống kê cho thấy khoảng 60% cư dân ở các điểm đến du lịch nổi tiếng báo cáo những tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của họ do tình trạng quá tải, ô nhiễm tiếng ồn và chi phí sinh hoạt gia tăng. Hiện tượng này càng trở nên rõ rệt hơn khi các hãng hàng không giá rẻ và các nền tảng đặt phòng trực tuyến đã làm cho việc du lịch quốc tế trở nên dễ tiếp cận hơn đối với hàng triệu người trên toàn thế giới.
Các tổ chức và chính quyền địa phương khác nhau đã thực hiện các biện pháp để quản lý các tác động của du lịch, bao gồm giới hạn lượng khách truy cập, thuế du lịch và các khu vực du lịch được chỉ định. Tuy nhiên, những giải pháp này thường chỉ giải quyết được các triệu chứng trước mắt chứ không phải các vấn đề cốt lõi của phát triển du lịch bền vững. Một số chuyên gia gợi ý rằng các mô hình du lịch dựa vào cộng đồng, nơi thu hút sự tham gia của người dân địa phương vào việc ra quyết định và đảm bảo phân phối công bằng các lợi ích kinh tế, mang lại những giải pháp dài hạn toàn diện hơn.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
“Understanding these traditions helps promote cross-cultural respect and appreciation.”
(Việc thấu hiểu những truyền thống này giúp thúc đẩy sự tôn trọng và trân trọng xuyên văn hóa.)
- Câu liền trước vị trí [III]: “As globalization continues to influence societies, it becomes increasingly important to preserve and understand these cultural traditions.” (Khi toàn cầu hóa tiếp tục ảnh hưởng đến các xã hội, việc bảo tồn và thấu hiểu những truyền thống văn hóa này ngày càng trở nên quan trọng.)
- Chèn câu cần điền vào vị trí [III]: Câu này tiếp nối trực tiếp ý “thấu hiểu những truyền thống văn hóa này” ở câu trước, giải thích thêm lợi ích của việc thấu hiểu đó là thúc đẩy sự tôn trọng và trân trọng.
- Câu liền sau đó: “It also means recognizing the symbolic significance...” (Điều đó cũng có nghĩa là công nhận ý nghĩa tượng trưng...) → Đại từ “It” lúc này thay thế cho cụm danh động từ “Understanding these traditions” (Việc thấu hiểu những truyền thống này) ở câu vừa chèn vào.
representative
literal
physical
actual
Từ “symbolic” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.
symbolic (adj): mang tính tượng trưng, tiêu biểu.
A. representative (adj): mang tính đại diện, tượng trưng (đồng nghĩa)
B. literal (adj): theo nghĩa đen
C. physical (adj): thuộc về vật chất, thể chất
D. actual (adj): thực tế
→ symbolic = representative
Thông tin: It also means recognizing the symbolic significance of various customs...
(Điều đó cũng có nghĩa là công nhận ý nghĩa tượng trưng của nhiều phong tục khác nhau...)
cultural customs
purposes
Asian cultures
people
Từ “their” ở đoạn 2 chỉ điều gì?
A. cultural customs: các phong tục văn hóa
B. purposes: những mục đích
C. Asian cultures: các nền văn hóa châu Á
D. people: con người
Thông tin: Understanding cultural customs requires more than just observing their outward expressions. (Việc thấu hiểu các phong tục văn hóa đòi hỏi nhiều hơn là chỉ quan sát những biểu hiện ra bên ngoài của chúng.)
→ their = cultural customs'.
Bowing can express different meanings in Asian cultures.
The presentation of gifts matters in Japanese culture.
Gift-giving customs are the same in all cultures.
Cultural customs require understanding beyond surface observation.
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?
A. Việc cúi chào có thể thể hiện những ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa châu Á. (Có nhắc đến: “can indicate respect, apology, or gratitude”).
B. Hình thức trình bày quà tặng rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản. (Có nhắc đến: “wrapping and presentation of a gift are often considered as important as the gift itself”).
C. Các phong tục tặng quà đều giống nhau ở tất cả các nền văn hóa. (Sai, bài đọc viết: “gift-giving customs vary significantly across cultures” - các phong tục tặng quà thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa).
D. Các phong tục văn hóa đòi hỏi sự thấu hiểu vượt ra ngoài việc quan sát bề ngoài. (Có nhắc đến ở câu đầu đoạn 2).
Food customs in Mediterranean cultures focus primarily on the taste and quality of ingredients used in meal preparation.
Sharing food from common dishes is a practical dining method that saves time and resources in many cultures.
Food-related customs across cultures reflect important values such as unity, hospitality, and community bonds.
Moroccan tagine pots are designed specifically for communal dining and are popular throughout Mediterranean regions.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các phong tục ẩm thực trong các nền văn hóa Địa Trung Hải chủ yếu tập trung vào hương vị và chất lượng nguyên liệu... (Sai).
B. Chia sẻ thức ăn từ các món ăn chung là một phương pháp ăn uống thiết thực giúp tiết kiệm thời gian... (Sai).
C. Các phong tục liên quan đến ẩm thực ở các nền văn hóa phản ánh những giá trị quan trọng như sự đoàn kết, lòng hiếu khách và sự gắn kết cộng đồng. (Đúng và bao quát toàn bộ đoạn 3).
D. Nồi tagine của Maroc được thiết kế dành riêng cho bữa ăn chung và phổ biến khắp các khu vực Địa Trung Hải. (Chỉ là một chi tiết ví dụ nhỏ).
strange
unusual
odd
ordinary
Từ “peculiar” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
peculiar (adj): kỳ lạ, khác thường, riêng biệt.
A. strange (adj): kỳ lạ
B. unusual (adj): không bình thường
C. odd (adj): kỳ quặc
D. ordinary (adj): bình thường, thông thường
→ peculiar >< ordinary
Thông tin: These customs can sometimes seem peculiar to outsiders unfamiliar with their cultural significance... (Những phong tục này đôi khi có vẻ kỳ lạ đối với những người ngoài không quen thuộc với ý nghĩa văn hóa của chúng...)
Globalization has completely eliminated traditional customs in most communities.
Bowing in Asian cultures has only one specific meaning regardless of context.
Traditional customs help maintain cultural identity and social cohesion.
Food customs have no symbolic significance in any culture.
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Toàn cầu hóa đã loại bỏ hoàn toàn các phong tục truyền thống ở hầu hết các cộng đồng. (Sai, các cộng đồng đang tích cực bảo tồn chúng).
B. Việc cúi chào trong các nền văn hóa châu Á chỉ có một ý nghĩa cụ thể duy nhất bất kể bối cảnh. (Sai, đoạn 2 nói nó có nhiều mục đích như tôn trọng, xin lỗi, hoặc biết ơn).
C. Các phong tục truyền thống giúp duy trì bản sắc văn hóa và sự gắn kết xã hội. (Đúng).
D. Các phong tục ẩm thực không có ý nghĩa tượng trưng ở bất kỳ nền văn hóa nào. (Sai, đoạn 3 nói chúng tượng trưng cho sự đoàn kết và lòng hiếu khách).
Thông tin (Đoạn 1): In many cultures around the world, traditional customs and practices play a vital role in maintaining social cohesion and cultural identity.
(Ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, các phong tục và tập quán truyền thống đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết xã hội và bản sắc văn hóa.)
All cultures will eventually adopt the same customs due to globalization.
Understanding cultural customs requires knowledge of their deeper meanings.
Traditional customs are obstacles to modernization.
Food-sharing practices are universal across all cultures.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Tất cả các nền văn hóa cuối cùng sẽ áp dụng những phong tục giống nhau do toàn cầu hóa. (Sai).
B. Việc thấu hiểu các phong tục văn hóa đòi hỏi kiến thức về những ý nghĩa sâu sắc hơn của chúng. (Đúng, suy luận từ thông điệp ở đầu đoạn 2 và các ví dụ xuyên suốt bài).
C. Các phong tục truyền thống là những trở ngại cho sự hiện đại hóa. (Sai, đoạn 4 nói cộng đồng có thể bảo tồn di sản “trong khi thích nghi với cuộc sống hiện đại”).
D. Các thực hành chia sẻ thức ăn là phổ quát ở tất cả các nền văn hóa. (Sai, bài đọc chỉ lấy ví dụ ở văn hóa Địa Trung Hải và Maroc, không khẳng định là tất cả).
Thông tin (Đoạn 2): Understanding cultural customs requires more than just observing their outward expressions. (Việc thấu hiểu các phong tục văn hóa đòi hỏi nhiều hơn là chỉ quan sát những biểu hiện ra bên ngoài của chúng.)
Communities must abandon traditional customs to successfully adapt to modern life and ensure future progress.
By keeping their traditional practices alive, communities can honor their heritage while embracing contemporary changes.
Traditional customs should be completely preserved without any modifications to suit modern lifestyles.
Future generations will only value their cultural roots if traditional customs remain exactly as they were.
Đáp án đúng là B
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
“By maintaining traditional customs, communities can preserve their cultural heritage while adapting to modern life, ensuring that future generations understand and value their roots.”
(Bằng cách duy trì các phong tục truyền thống, các cộng đồng có thể bảo tồn di sản văn hóa của họ trong khi thích nghi với cuộc sống hiện đại, đảm bảo rằng các thế hệ tương lai hiểu và trân trọng cội nguồn của mình.)
A. Các cộng đồng phải từ bỏ phong tục truyền thống để thích ứng thành công với cuộc sống hiện đại... (Sai nghĩa).
B. Bằng cách giữ cho các thực hành truyền thống của họ tồn tại, các cộng đồng có thể tôn vinh di sản của mình trong khi đón nhận những thay đổi đương đại. (Đúng và sát nghĩa nhất: maintaining traditional customs = keeping their traditional practices alive; preserve cultural heritage = honor their heritage; adapting to modern life = embracing contemporary changes).
C. Các phong tục truyền thống nên được bảo tồn hoàn toàn mà không có bất kỳ sửa đổi nào... (Sai nghĩa).
D. Các thế hệ tương lai sẽ chỉ trân trọng cội nguồn văn hóa của họ nếu các phong tục truyền thống vẫn giống hệt như trước đây. (Sai nghĩa).
Traditional customs are disappearing rapidly due to globalization, and communities must work harder to preserve them at all costs.
Asian and Mediterranean cultures have the most interesting customs, which other cultures should study and adopt.
Globalization has made traditional customs unnecessary, and communities should focus on adopting modern universal practices.
Cultural customs, including greetings, gift-giving, and food traditions, serve important social functions and should be understood and preserved.
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
A. Các phong tục truyền thống đang biến mất nhanh chóng do toàn cầu hóa, và các cộng đồng phải nỗ lực hơn nữa để bảo tồn chúng bằng mọi giá. (Sai trọng tâm).
B. Các nền văn hóa châu Á và Địa Trung Hải có những phong tục thú vị nhất, thứ mà các nền văn hóa khác nên nghiên cứu và áp dụng. (Sai).
C. Toàn cầu hóa đã làm cho các phong tục truyền thống trở nên không cần thiết, và các cộng đồng nên tập trung vào việc áp dụng các thực hành phổ quát hiện đại. (Sai hoàn toàn so với ý tác giả).
D. Các phong tục văn hóa, bao gồm cách chào hỏi, tặng quà và truyền thống ẩm thực, phục vụ các chức năng xã hội quan trọng và cần được thấu hiểu cũng như bảo tồn. (Đúng và bao quát toàn bộ nội dung từ đoạn 1 đến đoạn 4).
Dịch bài đọc:
Ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, các phong tục và tập quán truyền thống đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết xã hội và bản sắc văn hóa. [I] Từ các nghi lễ đám cưới đến các tang lễ, và từ các lễ kỷ niệm tuổi trưởng thành đến các lễ hội theo mùa, những phong tục này cung cấp một khuôn khổ cho đời sống cộng đồng. [II] Khi toàn cầu hóa tiếp tục ảnh hưởng đến các xã hội, việc bảo tồn và thấu hiểu những truyền thống văn hóa này ngày càng trở nên quan trọng. [III] Điều đó cũng có nghĩa là công nhận ý nghĩa tượng trưng của nhiều phong tục khác nhau và tôn trọng vị trí của chúng trong cuộc sống của con người. [IV]
Việc thấu hiểu các phong tục văn hóa đòi hỏi nhiều hơn là chỉ quan sát những biểu hiện ra bên ngoài của chúng. Ví dụ, ở nhiều nền văn hóa châu Á, tập quán cúi chào phục vụ nhiều mục đích vượt ra ngoài lời chào đơn giản. Độ sâu và thời lượng của một cái cúi chào có thể biểu thị sự tôn trọng, lời xin lỗi hoặc lòng biết ơn, tùy thuộc vào bối cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan. Sự giao tiếp đầy sắc thái này giúp duy trì sự hòa hợp xã hội và thể hiện sự hiểu biết về văn hóa. Tương tự, các phong tục tặng quà thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Ở Nhật Bản, việc gói và trình bày một món quà thường được coi là quan trọng ngang với chính món quà đó, phản ánh những giá trị về sự chú ý đến tiểu tiết và sự tôn trọng dành cho người nhận.
Hơn thế nữa, các phong tục ẩm thực bộc lộ những giá trị và niềm tin văn hóa sâu sắc. Ở nhiều nền văn hóa Địa Trung Hải, các bữa ăn là những sự kiện mang tính cộng đồng giúp củng cố mối quan hệ gia đình và mạng lưới xã hội. Truyền thống chia sẻ thức ăn từ những món ăn chung tượng trưng cho sự đoàn kết và lòng tin. Ví dụ, ở Maroc, việc ăn chung từ một chiếc nồi tagine không chỉ đại diện cho một cách ăn uống thiết thực mà còn là hiện thân của các giá trị văn hóa về lòng hiếu khách và tính cộng đồng. Những phong tục này đôi khi có vẻ kỳ lạ đối với những người ngoài không quen thuộc với ý nghĩa văn hóa của chúng, nhưng chúng phục vụ những chức năng xã hội quan trọng trong chính cộng đồng của họ.
Mặc dù toàn cầu hóa đã dẫn đến việc áp dụng một số thực hành mang tính phổ quát, nhiều cộng đồng vẫn đang tích cực nỗ lực để bảo tồn các phong tục độc đáo của họ. Bằng cách duy trì các phong tục truyền thống, các cộng đồng có thể bảo tồn di sản văn hóa của họ trong khi thích nghi với cuộc sống hiện đại, đảm bảo rằng các thế hệ tương lai hiểu và trân trọng cội nguồn của mình.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















