Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh (có đáp án)
Đề thi
Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 năm 2025–2026 Sở GD&ĐT Bắc Ninh (có đáp án)
A
Admin
Tiếng AnhLớp 1219 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The Rise of DIY Healthcare

[I] Healthcare is fast becoming a do-it-yourself project for patients. [II] The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments and an increasing prevalence of chronic diseases earlier in adulthood. [III] In today’s fast-evolving healthcare landscape, AI and other new technologies and services are emerging to help patients find and act on medical information. [IV]

Lab testing companies have been expanding the range of tests they offer directly to consumers, making it easier for patients to identify conditions ranging from blood disorders to sexually transmitted diseases at home. Smartphones or smartwatches have become popular ways to track fitness activity, sleep quality or heart health—and other new devices can screen for sleep apnea, measure blood pressure without arm cuffs and detect early signs of illness. ChatGPT and other AI chatbots are also being adopted by patients and caregivers, who are using them to help diagnose symptoms, manage chronic diseases, get advice on exercise and nutrition, and research treatment for serious or rare diseases.

The DIY health trend brings risks, such as relying on diagnostic and treatment information that hasn’t been reviewed by a clinician, says Dr. Tom Delbanco, a professor at Harvard Medical School. There are also reliability concerns surrounding some at-home tests, and data privacy risks associated with wearables and chatbots that have access to sensitive medical information. Yet Delbanco sees significant benefits. “The evidence shows that the more a patient gets involved in their own care, the better the outcomes. In the future, primary-care doctors could act more as expert consultants rather than paternalistic bosses to patients.”, said Dr. Tom Delbanco.

                                                                                               (Adapted from https://www.wsj.com/health)

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______.

the decreasing complexity of medical conditions.

a rise in the number of available medical specialists.

the convenience and accessibility of online health platforms.

challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

According to the paragraph, a reason why healthcare is becoming a more “do-it-yourself” endeavor for patients is ______. (Theo đoạn văn, một lý do khiến việc chăm sóc sức khỏe ngày càng trở thành một nỗ lực “tự làm” đối với bệnh nhân là ______.)

A. the decreasing complexity of medical conditions. (sự giảm mức độ phức tạp của các tình trạng y tế.)

B. a rise in the number of available medical specialists. (sự gia tăng số lượng các bác sĩ chuyên khoa y tế hiện có.)

C. the convenience and accessibility of online health platforms. (sự tiện lợi và khả năng tiếp cận của các nền tảng y tế trực tuyến.)

D. challenges like a scarcity of doctors and longer appointment waits. (những thách thức như sự khan hiếm bác sĩ và thời gian chờ đợi khám bệnh lâu hơn.)

Thông tin: “The trend comes amid a shortage of doctors, long wait times for appointments...” (Đoạn 1)

(Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài...)

“scarcity” đồng nghĩa với “shortage”. Phương án D nêu chính xác nguyên nhân dẫn đến xu hướng này theo nội dung bài đọc.

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following best summarises paragraph 1?

Patients are increasingly self-managing their healthcare due to doctor shortages and chronic diseases, with technology assisting this.

The healthcare system is failing due to a lack of doctors, long wait times, and an increase in chronic illnesses among adults.

AI and new technologies are the primary drivers enabling patients to take a more active role in managing their own health.

Patients prefer to manage their own healthcare and find medical information, as it is more convenient and efficient for them.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Which of the following best summarises paragraph 1? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 1?)

A. Patients are increasingly self-managing their healthcare due to doctor shortages and chronic diseases, with technology assisting this. (Bệnh nhân ngày càng tự quản lý việc chăm sóc sức khỏe của mình do thiếu hụt bác sĩ và các bệnh mãn tính, với sự hỗ trợ của công nghệ.)

B. The healthcare system is failing due to a lack of doctors, long wait times, and an increase in chronic illnesses among adults. (Hệ thống chăm sóc sức khỏe đang thất bại do thiếu bác sĩ, thời gian chờ đợi lâu...) → Sai vì bài không nói hệ thống đang “thất bại” (failing).

C. AI and new technologies are the primary drivers enabling patients to take a more active role... (AI và các công nghệ mới là động lực chính...) → Sai vì động lực chính là sự thiếu hụt bác sĩ và bệnh mãn tính, công nghệ chỉ “xuất hiện để giúp đỡ” (emerging to help).

D. Patients prefer to manage their own healthcare... as it is more convenient... (Bệnh nhân thích tự quản lý... vì nó tiện lợi hơn...) → Không nhắc đến nguyên nhân thực sự được nêu trong đoạn.

Phương án A bao quát được cả 3 ý chính của đoạn 1: xu hướng tự quản lý sức khỏe, nguyên nhân (thiếu bác sĩ, bệnh mãn tính), và công cụ hỗ trợ (công nghệ).

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT stated as something patients can do with the help of new technologies and services?

Tracking fitness activity, sleep quality, or heart health.

Receiving medical prescriptions from AI chatbots.

Screening for sleep apnea or measure blood pressure without arm cuffs.

Identifying conditions like blood disorders or sexually transmitted diseases at home.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of the following is NOT stated as something patients can do with the help of new technologies and services? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nêu là điều bệnh nhân có thể làm với sự giúp đỡ của các công nghệ và dịch vụ mới?)

A. Tracking fitness activity, sleep quality, or heart health. (Theo dõi hoạt động thể dục, chất lượng giấc ngủ hoặc sức khỏe tim mạch.)

B. Receiving medical prescriptions from AI chatbots. (Nhận đơn thuốc y tế từ các chatbot AI.)

C. Screening for sleep apnea or measure blood pressure without arm cuffs. (Tầm soát chứng ngưng thở khi ngủ hoặc đo huyết áp mà không cần vòng bít ở cánh tay.)

D. Identifying conditions like blood disorders or sexually transmitted diseases at home. (Xác định các tình trạng như rối loạn máu hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục tại nhà.)

Thông tin:

- A và C có trong bài: “...track fitness activity, sleep quality or heart health—and other new devices can screen for sleep apnea, measure blood pressure...”

- D có trong bài: “...identify conditions ranging from blood disorders to sexually transmitted diseases at home.”

- B sai vì bài đọc chỉ nói chatbot AI giúp chẩn đoán triệu chứng (diagnose symptoms), quản lý bệnh, tư vấn dinh dưỡng và nghiên cứu cách điều trị, hoàn toàn không nhắc đến việc “kê đơn thuốc” (receiving medical prescriptions).

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word emerging in paragraph 1 mostly means ______.

maintaining

offering

appearing

happening

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

The word emerging in paragraph 1 mostly means ______. (Từ “emerging” trong đoạn 1 có nghĩa là ______.)

emerge (v): nổi lên, xuất hiện

A. maintaining (v): duy trì

B. offering (v): cung cấp

C. appearing (v): xuất hiện

D. happening (v): xảy ra

Thông tin: “...AI and other new technologies and services are emerging to help patients...” (...AI và các công nghệ cùng dịch vụ mới khác đang xuất hiện để giúp đỡ bệnh nhân...)

→ emerging = appearing

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word them in paragraph 2 refers to ______.

patients and caregivers

sleep quality or heart health

chatGPT and other AI chatbots

smartphones or smartwatches

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

The word them in paragraph 2 refers to ______. (Từ “them” trong đoạn 2 chỉ ______.)

A. patients and caregivers (bệnh nhân và người chăm sóc)

B. sleep quality or heart health (chất lượng giấc ngủ hoặc sức khỏe tim mạch)

C. chatGPT and other AI chatbots (chatGPT và các chatbot AI khác)

D. smartphones or smartwatches (điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh)

Thông tin: “ChatGPT and other AI chatbots are also being adopted by patients and caregivers, who are using them to help diagnose symptoms...”

(ChatGPT và các chatbot AI khác cũng đang được bệnh nhân và người chăm sóc áp dụng, những người đang sử dụng chúng [chatbot AI] để giúp chẩn đoán các triệu chứng...)

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

In the future, patients will likely take on the primary responsibility for their own healthcare decisions, with minimal interference from primary-care doctors

Future primary doctors will serve as knowledgeable guides, controlling patients instead of directing their healthcare process.

Future primary-care doctors might guide patients like knowledgeable advisors, instead of making all decisions for them.

In the future, primary-care doctors will likely maintain their traditional role as authoritative figures, directing all aspects of patient care.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? (Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

Câu gốc: “In the future, primary-care doctors could act more as expert consultants rather than paternalistic bosses to patients.” (Trong tương lai, các bác sĩ chăm sóc ban đầu có thể đóng vai trò giống như những chuyên gia tư vấn hơn là những ông chủ gia trưởng đối với bệnh nhân.)

A. ...take on the primary responsibility... with minimal interference from primary-care doctors (...nhận trách nhiệm chính... với sự can thiệp tối thiểu từ bác sĩ...) → Sai ý (tối thiểu can thiệp).

B. ...controlling patients instead of directing... (...kiểm soát bệnh nhân thay vì hướng dẫn...) → Ngược ý.

C. Future primary-care doctors might guide patients like knowledgeable advisors, instead of making all decisions for them. (Các bác sĩ chăm sóc ban đầu trong tương lai có thể hướng dẫn bệnh nhân như những cố vấn am hiểu, thay vì thay họ đưa ra mọi quyết định.) → Đúng (“knowledgeable advisors” = “expert consultants”, “making all decisions” = “paternalistic bosses”).

D. ...maintain their traditional role as authoritative figures... (...duy trì vai trò truyền thống của họ như những nhân vật có thẩm quyền...) → Ngược ý.

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, data privacy ______.

is a concern due to wearables and chatbots accessing private medical information

is guaranteed to be secure when using new technologies like wearables and chatbots

is only a minor issue, as most patients do not use wearables or AI chatbots

is primarily a concern with at-home diagnostic kits, not digital devices

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

According to the passage, data privacy ______. (Theo đoạn văn, quyền riêng tư dữ liệu ______.)

A. is a concern due to wearables and chatbots accessing private medical information (là một mối lo ngại do các thiết bị đeo và chatbot truy cập vào thông tin y tế cá nhân)

B. is guaranteed to be secure when using new technologies... (được đảm bảo an toàn khi sử dụng các công nghệ mới...) → Sai.

C. is only a minor issue... (chỉ là một vấn đề nhỏ...) → Sai.

D. is primarily a concern with at-home diagnostic kits... (chủ yếu là mối lo ngại với các bộ dụng cụ chẩn đoán tại nhà...) → Sai.

Thông tin: “There are also reliability concerns surrounding some at-home tests, and data privacy risks associated with wearables and chatbots that have access to sensitive medical information.” (Đoạn 3)

(Cũng có những lo ngại về độ tin cậy xoay quanh một số xét nghiệm tại nhà, và những rủi ro về quyền riêng tư dữ liệu liên quan đến các thiết bị đeo và chatbot có quyền truy cập vào thông tin y tế nhạy cảm.)

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 40 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

The shift towards DIY healthcare is solely driven by technological advancements.

While beneficial, patient-led healthcare also presents potential challenges and risks.

Doctors universally approve of patients taking full control of their own medical care.

All at-home diagnostic tests are completely reliable and free from any data privacy issues.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. The shift towards DIY healthcare is solely driven by technological advancements. (Sự chuyển dịch sang chăm sóc sức khỏe tự làm chỉ hoàn toàn do những tiến bộ công nghệ thúc đẩy.) → Sai vì có cả nguyên nhân thiếu bác sĩ.

B. While beneficial, patient-led healthcare also presents potential challenges and risks. (Mặc dù mang lại lợi ích, chăm sóc sức khỏe do bệnh nhân dẫn dắt cũng đặt ra những thách thức và rủi ro tiềm ẩn.) → Đúng, đoạn 3 đã phân tích rõ cả mặt rủi ro (risks) và lợi ích (benefits).

C. Doctors universally approve of patients taking full control of their own medical care. (Các bác sĩ đều nhất loạt tán thành việc bệnh nhân nắm toàn quyền kiểm soát việc chăm sóc y tế của chính họ.) → Chữ “universally” (hoàn toàn/tất cả) là vô căn cứ.

D. All at-home diagnostic tests are completely reliable... (Tất cả các xét nghiệm chẩn đoán tại nhà đều hoàn toàn đáng tin cậy...) → Sai vì bài có nhắc đến “reliability concerns” (lo ngại về độ tin cậy).

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Where in the passage does the following sentence best fit?

This shift empowers individuals with greater agency over their well-being, but also places more responsibility on them.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Where in the passage does the following sentence best fit? (Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

Câu cần chèn: “This shift empowers individuals with greater agency over their well-being, but also places more responsibility on them.” (Sự chuyển dịch này trao quyền cho các cá nhân tự chủ hơn đối với sức khỏe của họ, nhưng cũng đặt thêm nhiều trách nhiệm lên họ.)

Câu này là một lời bình luận tổng kết về xu hướng “DIY healthcare” được nêu ra ở đoạn 1. Đại từ “This shift” (Sự chuyển dịch này) tóm gọn lại toàn bộ các ý: bệnh nhân tự làm y tế (câu 1), nguyên nhân (câu 2), và sự trợ giúp của AI (câu 3). Đặt nó ở vị trí [IV] cuối đoạn 1 là hợp lý nhất để khép lại phần giới thiệu trước khi đoạn 2 đi vào liệt kê cụ thể các công cụ (xét nghiệm tại nhà, smartwatch, ChatGPT).

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best summarises the passage?

The rise of DIY healthcare, driven by doctor shortages and technology, offers benefits like better outcomes but also presents risks.

New technologies are transforming healthcare, enabling patients to self-diagnose and manage chronic diseases with ease and safety.

Dr. Tom Delbanco believes that patients should take full control of their healthcare, despite minor reliability and privacy concerns.

Healthcare is moving towards a patient-centric model where doctors will primarily serve as consultants, and sometimes decision-makers.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Which of the following best summarises the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. The rise of DIY healthcare, driven by doctor shortages and technology, offers benefits like better outcomes but also presents risks. (Sự trỗi dậy của chăm sóc sức khỏe DIY, được thúc đẩy bởi sự thiếu hụt bác sĩ và công nghệ, mang lại những lợi ích như kết quả tốt hơn nhưng cũng đi kèm những rủi ro.)

B. New technologies are transforming healthcare, enabling patients to self-diagnose and manage chronic diseases with ease and safety. (Lược mất nguyên nhân thiếu bác sĩ và bỏ qua ý “rủi ro”).

C. Dr. Tom Delbanco believes that patients should take full control... (Quá chi tiết vào ý kiến của một người, bỏ qua bức tranh toàn cảnh).

D. Healthcare is moving towards a patient-centric model where doctors will primarily serve as consultants... (Chỉ tập trung vào dự đoán tương lai ở cuối bài, bỏ sót các công nghệ và rủi ro).

Phương án A bao quát cấu trúc của toàn bài: Nguyên nhân và công cụ (đoạn 1, 2) + Lợi ích và rủi ro (đoạn 3).

Dịch bài đọc:

Sự trỗi dậy của Chăm sóc sức khỏe DIY (Tự làm)

[I] Chăm sóc sức khỏe đang nhanh chóng trở thành một dự án “tự làm” đối với bệnh nhân. [II] Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh thiếu hụt bác sĩ, thời gian chờ đợi lịch hẹn kéo dài và sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính từ giai đoạn sớm hơn ở tuổi trưởng thành. [III] Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe đang thay đổi nhanh chóng ngày nay, AI và các công nghệ cũng như dịch vụ mới khác đang xuất hiện để giúp bệnh nhân tìm kiếm và hành động dựa trên các thông tin y tế. [IV]

Các công ty xét nghiệm phòng thí nghiệm đang mở rộng phạm vi xét nghiệm mà họ cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng, giúp bệnh nhân dễ dàng xác định các tình trạng bệnh từ rối loạn máu đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục ngay tại nhà. Điện thoại thông minh hoặc đồng hồ thông minh đã trở thành những cách phổ biến để theo dõi hoạt động thể dục, chất lượng giấc ngủ hoặc sức khỏe tim mạch—và các thiết bị mới khác có thể tầm soát chứng ngưng thở khi ngủ, đo huyết áp mà không cần vòng bít ở cánh tay và phát hiện các dấu hiệu bệnh sớm. ChatGPT và các chatbot AI khác cũng đang được áp dụng bởi bệnh nhân và người chăm sóc, những người đang sử dụng chúng để giúp chẩn đoán các triệu chứng, quản lý các bệnh mãn tính, nhận lời khuyên về tập thể dục và dinh dưỡng, cũng như nghiên cứu phương pháp điều trị cho các căn bệnh nghiêm trọng hoặc hiếm gặp.

Tiến sĩ Tom Delbanco, một giáo sư tại Trường Y Harvard, cho biết xu hướng y tế tự làm (DIY) mang theo những rủi ro, chẳng hạn như việc dựa vào thông tin chẩn đoán và điều trị chưa được bác sĩ lâm sàng kiểm duyệt. Ngoài ra, còn có những lo ngại về độ tin cậy xoay quanh một số xét nghiệm tại nhà, và những rủi ro về quyền riêng tư dữ liệu liên quan đến các thiết bị đeo và chatbot có quyền truy cập vào thông tin y tế nhạy cảm. Tuy nhiên, Delbanco cũng nhận thấy những lợi ích đáng kể. “Bằng chứng cho thấy bệnh nhân càng tham gia nhiều vào việc chăm sóc bản thân, kết quả đạt được càng tốt. Trong tương lai, các bác sĩ chăm sóc ban đầu có thể đóng vai trò giống như những chuyên gia tư vấn hơn là những ông chủ gia trưởng đối với bệnh nhân,” Tiến sĩ Tom Delbanco chia sẻ.

Đoạn văn

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Forecasters warn of tornadoes in US in coming days

U.S. weather forecasters warned of the threat of tornados in multiple states this weekend following at least five twisters in the state of Missouri on Friday. Friday's storms left some 100,000 buildings without power as severe weather continued into the night. The tornado risk was expected to continue into the weekend in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama. Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.

The National Weather Service warned of heavy thunderstorms from the Midwest to the Mississippi Valley, bringing with them the chance of flash flooding, power outages, downed trees and travel disruptions.

In Alabama, Governor Kay Ivey issued a state of emergency on Friday, extending into Sunday. In her proclamation, she said “this severe weather could cause significant damage to public and private property and poses a danger to the health and safety of the people of Alabama, including potential disruption of essential utility systems, personal injury and loss of life.” The proclamation means the state National Guard will be on alert and could be activated. Missouri also declared a state of emergency.

Forecasters expect the thunderstorms to swamp the South and move toward the East Coast on Saturday night into Sunday. Although the tornado threat is expected to decrease, the East Coast will likely face hail and potentially damaging wind gusts. The storm system is expected to move off into the Atlantic Ocean sometime Sunday night into Monday.

                                                                                                  (Adapted from https://www.voanews.com)

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a detail of the severe weather events?

The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday

The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest

The duration for which power cuts were expected to last

Some of the states where the tornado risk was projected to continue

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a detail of the severe weather events? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn 1 như một chi tiết của các sự kiện thời tiết khắc nghiệt?)

A. The number of tornadoes that occurred in Missouri on Friday: Số lượng lốc xoáy xảy ra ở Missouri vào thứ Sáu

B. The specific time frame when the tornado risk was expected to be highest: Khung thời gian cụ thể khi rủi ro lốc xoáy dự kiến sẽ cao nhất

C. The duration for which power cuts were expected to last: Khoảng thời gian mà tình trạng mất điện dự kiến sẽ kéo dài

D. Some of the states where the tornado risk was projected to continue: Một số bang mà rủi ro lốc xoáy được dự báo sẽ tiếp tục

Thông tin:

- A có trong bài: “...at least five twisters in the state of Missouri on Friday.” (“twister” = “tornado”).

- B có trong bài: “...Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.”

- D có trong bài: “...in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama.”

- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc chỉ nhắc đến việc các cơn bão khiến “100.000 tòa nhà bị mất điện” (left some 100,000 buildings without power) nhưng không hề đề cập đến việc tình trạng mất điện này sẽ kéo dài trong bao lâu.

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word peak in paragraph 1 can be replaced by ______.

begin to surge

reach the highest point

be likely to intensify

multiply rapidly

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

The word peak in paragraph 1 can be replaced by ______. (Từ “peak” trong đoạn 1 có thể được thay thế bởi ______.)

peak (v): đạt đến đỉnh điểm, đạt mức cao nhất

A. begin to surge: bắt đầu dâng trào/tăng vọt

B. reach the highest point: đạt đến điểm cao nhất

C. be likely to intensify: có khả năng mạnh lên

D. multiply rapidly: nhân lên nhanh chóng

Thông tin: “Accuweather predicted the storm risk to peak from Saturday afternoon to Saturday night.” (Accuweather dự đoán rủi ro bão sẽ đạt đỉnh điểm từ chiều thứ Bảy đến đêm thứ Bảy.)

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word significant is OPPOSITE in meaning to ______.

lasting

massive

potential

minor

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

The word significant is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ “significant” TRÁI NGHĨA với ______.)

significant (adj): đáng kể, lớn, quan trọng

A. lasting (adj): kéo dài

B. massive (adj): to lớn, đồ sộ

C. potential (adj): tiềm năng

D. minor (adj): nhỏ, không đáng kể

Thông tin: “...this severe weather could cause significant damage to public and private property...” (...thời tiết khắc nghiệt này có thể gây ra thiệt hại đáng kể/to lớn cho tài sản công cộng và tư nhân...)

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word them in paragraph 2 refers to ______.

weather forecasters

multiple states

travel disruptions

heavy thunderstorms

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

The word them in paragraph 2 refers to ______. (Từ “them” trong đoạn 2 chỉ ______.)

A. weather forecasters (các nhà dự báo thời tiết)

B. multiple states (nhiều tiểu bang)

C. travel disruptions (sự gián đoạn đi lại)

D. heavy thunderstorms (những cơn giông bão lớn)

Thông tin: “The National Weather Service warned of heavy thunderstorms from the Midwest to the Mississippi Valley, bringing with them the chance of flash flooding...” (Cơ quan Thời tiết Quốc gia cảnh báo về những cơn giông bão lớn từ Trung Tây đến Thung lũng Mississippi, mang theo [cùng với chúng] nguy cơ lũ quét...)

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

The National Guard is currently engaged and actively involved due to the proclamation.

Following the proclamation, the National Guard is ready for potential mobilization if necessary.

The proclamation ensures the National Guard is prepared to issue a statewide warning.

The National Guard's activation has been confirmed by the official proclamation.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? (Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

Câu gốc: “The proclamation means the state National Guard will be on alert and could be activated.” (Tuyên bố này có nghĩa là Lực lượng Vệ binh Quốc gia của tiểu bang sẽ được đặt trong tình trạng cảnh giác và có thể được huy động.)

A. Lực lượng Vệ binh Quốc gia hiện đang tham gia và hoạt động tích cực do tuyên bố này. (Sai vì câu gốc nói là “có thể” - could be activated).

B. Sau tuyên bố này, Lực lượng Vệ binh Quốc gia đã sẵn sàng cho khả năng huy động nếu cần thiết. (Đúng: “on alert” = ready; “could be activated” = potential mobilization).

C. Tuyên bố này đảm bảo Lực lượng Vệ binh Quốc gia sẵn sàng đưa ra cảnh báo trên toàn tiểu bang. (Sai ý nghĩa).

D. Việc huy động Lực lượng Vệ binh Quốc gia đã được xác nhận bởi tuyên bố chính thức. (Sai vì câu gốc chỉ nói đây là khả năng “có thể”).

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the last paragraph?

The tornado threat will intensify as the storm system moves towards the East Coast.

The East Coast is likely to experience only heavy rainfall from the approaching storm.

The storm system is projected to exit into the Atlantic Ocean by Sunday morning.

The South is expected to experience thunderstorms before the East Coast.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Which of the following is TRUE according to the last paragraph? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn cuối?)

A. The tornado threat will intensify as the storm system moves towards the East Coast. (Mối đe dọa lốc xoáy sẽ mạnh lên khi hệ thống bão di chuyển về phía Bờ Đông.)

B. The East Coast is likely to experience only heavy rainfall from the approaching storm. (Bờ Đông có khả năng chỉ gặp mưa lớn từ cơn bão đang đến.)

C. The storm system is projected to exit into the Atlantic Ocean by Sunday morning. (Hệ thống bão dự kiến sẽ đi ra Đại Tây Dương vào sáng Chủ nhật.)

D. The South is expected to experience thunderstorms before the East Coast. (Khu vực miền Nam dự kiến sẽ trải qua giông bão trước Bờ Đông.)

Thông tin:

- A sai vì bài nói rủi ro lốc xoáy sẽ giảm đi (“the tornado threat is expected to decrease”).

- B sai ở chữ “only” (chỉ) vì bài nói Bờ Đông sẽ đối mặt với mưa đá và gió giật mạnh (“face hail and potentially damaging wind gusts”).

- C sai vì hệ thống bão sẽ tiến ra Đại Tây Dương vào đêm Chủ nhật hoặc thứ Hai (“sometime Sunday night into Monday”) chứ không phải sáng Chủ nhật.

- D đúng vì bài viết chỉ ra hướng đi của bão là “swamp the South and move toward the East Coast” (nhấn chìm/đổ bộ miền Nam trước, sau đó di chuyển về phía Bờ Đông).

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph directly mentions the declaration of a state of emergency by a state governor?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Which paragraph directly mentions the declaration of a state of emergency by a state governor? (Đoạn nào đề cập trực tiếp đến việc thống đốc bang ban bố tình trạng khẩn cấp?)

A. Paragraph 1

B. Paragraph 2

C. Paragraph 3

D. Paragraph 4

Thông tin: “In Alabama, Governor Kay Ivey issued a state of emergency on Friday, extending into Sunday.” (Tại Alabama, Thống đốc Kay Ivey đã ban bố tình trạng khẩn cấp vào thứ Sáu...) → Chi tiết này nằm ở đoạn 3.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph details specific states that are expected to be at continued risk for tornadoes over the weekend?

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Which paragraph details specific states that are expected to be at continued risk for tornadoes over the weekend? (Đoạn nào nêu chi tiết các bang cụ thể dự kiến sẽ tiếp tục có nguy cơ xảy ra lốc xoáy vào cuối tuần?)

A. Paragraph 1

B. Paragraph 2

C. Paragraph 3

D. Paragraph 4

Thông tin: “The tornado risk was expected to continue into the weekend in a slew of states including Mississippi, Louisiana and Alabama.” (Nguy cơ lốc xoáy dự kiến sẽ tiếp tục vào cuối tuần ở một loạt các bang bao gồm Mississippi, Louisiana và Alabama.) → Chi tiết này nằm ở đoạn 1.

Dịch bài đọc:

Các nhà dự báo cảnh báo lốc xoáy ở Mỹ trong những ngày tới

Các nhà dự báo thời tiết của Hoa Kỳ đã cảnh báo về mối đe dọa từ lốc xoáy ở nhiều tiểu bang vào cuối tuần này sau khi có ít nhất năm cơn lốc xoáy (twisters) xảy ra ở bang Missouri vào thứ Sáu. Các cơn bão hôm thứ Sáu đã khiến khoảng 100.000 tòa nhà bị mất điện khi thời tiết khắc nghiệt kéo dài đến tận đêm. Rủi ro lốc xoáy dự kiến sẽ tiếp diễn trong dịp cuối tuần ở một loạt các tiểu bang bao gồm Mississippi, Louisiana và Alabama. Accuweather dự báo nguy cơ bão sẽ đạt đỉnh điểm từ chiều thứ Bảy đến đêm thứ Bảy.

Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã cảnh báo về những cơn giông bão lớn từ khu vực Trung Tây đến Thung lũng Mississippi, mang theo nguy cơ xảy ra lũ quét, mất điện, cây cối ngã đổ và sự gián đoạn trong việc đi lại.

Tại Alabama, Thống đốc Kay Ivey đã ban bố tình trạng khẩn cấp vào thứ Sáu, kéo dài đến Chủ nhật. Trong bản tuyên bố của mình, bà cho biết “thời tiết khắc nghiệt này có thể gây ra thiệt hại to lớn đối với tài sản công cộng và tư nhân, đồng thời đặt ra mối nguy hiểm đối với sức khỏe và sự an toàn của người dân Alabama, bao gồm cả khả năng làm gián đoạn các hệ thống tiện ích thiết yếu, gây thương tích cá nhân và mất mát tính mạng.” Tuyên bố này đồng nghĩa với việc Lực lượng Vệ binh Quốc gia của tiểu bang sẽ được đặt trong tình trạng cảnh giác và có thể được huy động. Bang Missouri cũng đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

Các nhà dự báo kỳ vọng các cơn giông bão sẽ đổ bộ vào khu vực miền Nam và di chuyển về phía Bờ Đông vào đêm thứ Bảy rạng sáng Chủ nhật. Mặc dù mối đe dọa lốc xoáy dự kiến sẽ thuyên giảm, nhưng Bờ Đông có thể sẽ phải đối mặt với mưa đá và các đợt gió giật có khả năng gây thiệt hại. Hệ thống bão này dự kiến sẽ di chuyển ra Đại Tây Dương vào một thời điểm nào đó trong đêm Chủ nhật đến thứ Hai.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Upcoming Community Health Fair!

We are thrilled to announce our annual Community Health Fair, held on Saturday, October 28th, from 9:00 AM to 3:00 PM at the Central Park Community Centre. This year, our focus has been ”Wellness for All”, (19) _________ means we have aimed to provide valuable resources and services to every member of our community.

Visitors can expect a wide (20) _________ of free health screenings, including blood pressure checks, glucose testing, and vision assessments, all of which are crucial for early detection. We will also have several local healthcare (21) _________ on hand to offer advice on nutrition, exercise, and mental well-being. Furthermore, there will be interactive workshops on stress management and basic first aid; the more you participate, (22) _________ equipped you will become.

Families are especially encouraged to attend, as we'll have fun activities for children, which will promote healthy habits from a young age. There will also be information booths from various local support groups and health organizations. Don't (23) _________ this fantastic opportunity to learn more about maintaining a healthy lifestyle and connect with health experts in a relaxed environment.

Up to now, all the preparations (24) _________!

Admission is completely free, and light refreshments will be provided. We look forward to seeing you there!

                                                                                                  (Adapted from https://www.eventbrite.com)

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm
This year, our focus has been ”Wellness for All”, (19) _________ means we have aimed to provide valuable resources and services to every member of our community.

who

which

whom

that

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho người)

B. which: điều mà / cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho vật hoặc cho cả một mệnh đề phía trước)

C. whom: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho người, làm tân ngữ)

D. that: (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng sau dấu phẩy)

Phía trước chỗ trống có dấu phẩy (,) nên ta loại đáp án “that”. Đại từ quan hệ ở đây không thay thế cho một danh từ chỉ người hay vật cụ thể nào, mà thay thế cho toàn bộ sự việc ở mệnh đề phía trước (việc trọng tâm của năm nay là “Sức khỏe cho Mọi người”). Do đó, chọn “which”.

→ ...our focus has been “Wellness for All”, which means we have aimed to provide...

Dịch nghĩa: ...trọng tâm của chúng tôi là “Sức khỏe cho Mọi người”, điều này có nghĩa là chúng tôi hướng tới việc cung cấp...

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Visitors can expect a wide (20) _________ of free health screenings, including blood pressure checks, glucose testing, and vision assessments, all of which are crucial for early detection.

number

range

deal

amount

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. number (n): số lượng (thường dùng “a large number of”)

B. range (n): phạm vi, sự đa dạng

C. deal (n): số lượng (thường dùng “a great deal of” với danh từ không đếm được)

D. amount (n): số lượng (dùng với danh từ không đếm được)

Ta có cụm danh từ cố định: a wide range of something: một loạt các, sự đa dạng các thứ gì đó

→ Visitors can expect a wide range of free health screenings...

Dịch nghĩa: Du khách có thể mong đợi một loạt các buổi kiểm tra sức khỏe miễn phí...

21.Trắc nghiệm
• 1 điểm
We will also have several local healthcare (21) _________ on hand to offer advice on nutrition, exercise, and mental well-being.

professions

professionally

professionals

professionalize

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. professions (n): các nghề nghiệp

B. professionally (adv): một cách chuyên nghiệp

C. professionals (n): các chuyên gia

D. professionalize (v): chuyên nghiệp hóa

Đứng sau cụm từ chỉ số lượng “several” (một vài) và các tính từ “local healthcare” (chăm sóc sức khỏe địa phương), ta cần một danh từ đếm được số nhiều chỉ người (vì những người này sẽ “đưa ra lời khuyên” - offer advice).

healthcare professionals: các chuyên gia y tế / chuyên gia chăm sóc sức khỏe

→ We will also have several local healthcare professionals on hand to offer advice...

Dịch nghĩa: Chúng tôi cũng sẽ có sẵn một số chuyên gia y tế địa phương để đưa ra những lời khuyên...

22.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Furthermore, there will be interactive workshops on stress management and basic first aid; the more you participate, (22) _________ equipped you will become.

the best

the better

good

better

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. the best: tốt nhất (so sánh nhất)

B. the better: tốt hơn (so sánh hơn đi kèm mạo từ 'the' trong cấu trúc so sánh kép)

C. good (adj): tốt (tính từ nguyên cấp)

D. better: tốt hơn (thiếu mạo từ 'the')

Câu đang sử dụng cấu trúc ngữ pháp “So sánh kép” diễn tả sự tăng tiến tương đương: “The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V” (Càng... thì càng...). Phía trước đã có “the more” (càng tham gia nhiều), nên phía sau ta cần cụm “the better”.

→ ...the more you participate, the better equipped you will become.

Dịch nghĩa: ...bạn càng tham gia nhiều, bạn sẽ càng được trang bị tốt hơn.

23.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Don't (23) _________ this fantastic opportunity to learn more about maintaining a healthy lifestyle and connect with health experts in a relaxed environment.

put up with

miss out on

catch up on

look out for

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. put up with (phrasal verb): chịu đựng

B. miss out on (phrasal verb): bỏ lỡ (một cơ hội, một trải nghiệm tốt)

C. catch up on (phrasal verb): làm bù, cập nhật (tin tức), bắt kịp

D. look out for (phrasal verb): cảnh giác, chú ý

Dựa vào ngữ nghĩa của câu mang tính chất kêu gọi, khích lệ tham gia, cụm động từ “miss out on” là sự kết hợp phù hợp nhất khi đi cùng với “opportunity” (cơ hội).

→ Don't miss out on this fantastic opportunity to learn more...

Dịch nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này để tìm hiểu thêm...

24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Up to now, all the preparations (24) _________!

will be made

have been made

were being made

were made

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. will be made: (thì tương lai đơn, bị động)

B. have been made: (thì hiện tại hoàn thành, bị động)

C. were being made: (thì quá khứ tiếp diễn, bị động)

D. were made: (thì quá khứ đơn, bị động)

Cụm từ chỉ thời gian “Up to now” (Cho đến nay) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng phải sử dụng thì Hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ “all the preparations” (mọi sự chuẩn bị) là danh từ chỉ vật nên câu phải được chia ở thể bị động (have/has been + V-ed/P.P).

→ Up to now, all the preparations have been made!

Dịch nghĩa: Cho đến nay, mọi sự chuẩn bị đều đã được hoàn tất!

Dịch bài đọc:

Hội chợ Sức khỏe Cộng đồng sắp tới!

Chúng tôi rất vui mừng thông báo về Hội chợ Sức khỏe Cộng đồng thường niên của chúng tôi, được tổ chức vào Thứ Bảy, ngày 28 tháng 10, từ 9:00 sáng đến 3:00 chiều tại Trung tâm Cộng đồng Công viên Trung tâm (Central Park). Năm nay, trọng tâm của chúng tôi là “Sức khỏe cho Mọi người”, điều này có nghĩa là chúng tôi hướng tới việc cung cấp các nguồn lực và dịch vụ có giá trị cho mọi thành viên trong cộng đồng của chúng ta.

Du khách có thể mong đợi một loạt các buổi kiểm tra sức khỏe miễn phí, bao gồm kiểm tra huyết áp, thử đường huyết và đánh giá thị lực, tất cả đều rất quan trọng đối với việc phát hiện sớm (bệnh tật). Chúng tôi cũng sẽ có sẵn một số chuyên gia y tế địa phương để đưa ra những lời khuyên về dinh dưỡng, tập thể dục và sức khỏe tinh thần. Hơn nữa, sẽ có các buổi hội thảo tương tác về quản lý căng thẳng và sơ cứu cơ bản; bạn càng tham gia nhiều, bạn sẽ càng được trang bị tốt hơn.

Các gia đình đặc biệt được khuyến khích tham dự, vì chúng tôi sẽ có các hoạt động vui nhộn dành cho trẻ em, điều này sẽ thúc đẩy các thói quen lành mạnh ngay từ khi còn nhỏ. Cũng sẽ có các gian hàng thông tin từ các nhóm hỗ trợ địa phương và các tổ chức y tế khác nhau. Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này để tìm hiểu thêm về việc duy trì lối sống lành mạnh và kết nối với các chuyên gia y tế trong một môi trường thư giãn.

Cho đến nay, mọi sự chuẩn bị đều đã được hoàn tất!

Vé vào cửa là hoàn toàn miễn phí, và đồ ăn thức uống nhẹ sẽ được phục vụ. Chúng tôi mong chờ được gặp bạn ở đó!

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for (25) _________. In our hyper-connected society, these devices have evolved far beyond simple communication tools; they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks. (26) _________.

The symptoms of this modern anxiety are varied but familiar to many. It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, (27) _________, or the reluctance to ever let the battery run low. Sufferers often report a fear of missing out (FOMO) on important updates from friends or work, or a feeling of helplessness at not being able to look up information or contact someone instantly. This constant state of alertness can be mentally exhausting and can negatively impact face-to-face conversations, as the digital world often takes priority over the physical one present.

Addressing nomophobia involves a conscious effort to create healthier digital habits. A good starting point is to designate phone-free times and zones, such as during family meals or in the bedroom at night. (28) _________. Furthermore, rediscovering offline activities, like reading a physical book, engaging in a sport, or simply having an uninterrupted conversation, can remind us that life and connection exist beyond the screen. The objective is not to abandon technology, (29) _________, rather than letting them control us and our emotions.

                                                                                               (Adapted from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov)

25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for (25) _________.

the pervasive sense of anxiety people experience when they are separated from their smartphones

being separated from their smartphones enables people to avoid the pervasive sense of anxiety

the smartphone, separated from its pervasive people, experienced a sense of anxiety

the pervasive sense of anxiety means being separated from their smartphones

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Khoảng trống (25) nằm sau giới từ “for” (dành cho/chỉ điều gì). Theo quy tắc ngữ pháp, theo sau giới từ phải là một Cụm danh từ hoặc V-ing. Về mặt ý nghĩa, câu này đang định nghĩa thuật ngữ “Nomophobia”.

A. cảm giác lo âu lan rộng mà mọi người trải qua khi họ bị tách khỏi điện thoại thông minh của mình (Cung cấp một cụm danh từ hoàn chỉnh và chuẩn xác “the pervasive sense of anxiety...”, theo sau là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa. Định nghĩa này hợp logic với “phobia” - nỗi ám ảnh/sợ hãi).

B. việc bị tách khỏi điện thoại... cho phép mọi người tránh được cảm giác lo âu (Sai logic: Nomophobia là hội chứng “sợ” thiếu điện thoại, không phải là việc “tránh được lo âu”).

C. the smartphone, separated from its pervasive people, experienced... (Sai logic: Điện thoại thông minh không thể “trải qua cảm giác lo âu”).

D. the pervasive sense of anxiety means being separated... (Sai ngữ pháp vì tạo thành một mệnh đề độc lập S+V đứng ngay sau giới từ “for”).

Đáp án A miêu tả đúng bản chất tâm lý của hội chứng Nomophobia và tuân thủ đúng ngữ pháp sau giới từ.

→ Nomophobia, a term meaning “no-mobile-phone phobia,” has become a widely recognized term for the pervasive sense of anxiety people experience when they are separated from their smartphones.

Dịch nghĩa: Nomophobia, một thuật ngữ có nghĩa là “hội chứng sợ không có điện thoại di động”, đã trở thành một thuật ngữ được công nhận rộng rãi cho cảm giác lo âu lan rộng mà mọi người trải qua khi họ bị tách khỏi điện thoại thông minh của mình.

26.Trắc nghiệm
• 1 điểm
(26) _________.

Being cut off from their smartphone makes many individuals feel a profound sense of independence, disrupting their daily life and sense of self

That smartphones have become a vital part of one’s life and identity is evident when people are without them.

This central role makes being without a phone feel like being cut off from a vital part of one's life and identity

The widespread anxiety people experience when separated from their smartphones downplays the device's central role in modern life and identity

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Câu phía trước liệt kê hàng loạt các chức năng của điện thoại: “...they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks.” (...chúng là máy ảnh, hệ thống định vị, ngân hàng, nguồn tin tức chính và cổng vào mạng xã hội của chúng ta). Khoảng trống (26) cần một câu tổng kết lại vai trò khổng lồ này để giải thích lý do vì sao mất điện thoại lại gây ra lo âu.

A. Việc bị cắt đứt khỏi điện thoại thông minh khiến nhiều cá nhân cảm thấy một ý thức độc lập sâu sắc... (Sai logic: Mang nghĩa tích cực (cảm thấy độc lập), đi ngược với chủ đề “lo âu” của bài).

B. Việc điện thoại thông minh trở thành một phần thiết yếu... là điều hiển nhiên khi mọi người không có chúng. (Ngữ pháp đúng, nhưng không có sự liên kết từ vựng chặt chẽ bằng đáp án C).

C. Vai trò trung tâm này khiến việc không có điện thoại có cảm giác như bị cắt đứt khỏi một phần thiết yếu trong cuộc sống và bản sắc của một người (Cụm “This central role” - Vai trò trung tâm này - tóm gọn toàn bộ danh sách chức năng được liệt kê ở câu trước. Câu này cũng giải thích trực tiếp nguyên nhân gây ra sự lo âu).

D. Sự lo âu lan rộng... làm giảm nhẹ/đánh giá thấp vai trò trung tâm của thiết bị... (Sai logic: Từ “downplays” (làm giảm nhẹ) đi ngược lại thực tế được mô tả).

Đáp án C cung cấp đại từ chỉ thị “This” kết hợp với “central role” tạo thành một sự nối kết mạch lạc với câu đi trước.

→ ...they are our cameras, our navigation systems, our banks, our primary source of news, and our portal to social networks. This central role makes being without a phone feel like being cut off from a vital part of one's life and identity.

Dịch nghĩa: ...chúng là máy ảnh, hệ thống định vị, ngân hàng, nguồn tin tức chính và cổng vào mạng xã hội của chúng ta. Vai trò trung tâm này khiến việc không có điện thoại có cảm giác như bị cắt đứt khỏi một phần thiết yếu trong cuộc sống và bản sắc của một người.

27.Trắc nghiệm
• 1 điểm
It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, (27) _________, or the reluctance to ever let the battery run low.

checking for notifications constantly a pervasive habit in the digital age

the digital age and its profound impact on human behavior

the compulsive need to check for notifications every few minutes

notifications on smartphones, beeping and buzzing all the time

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Câu chứa khoảng trống là một cấu trúc liệt kê song song các triệu chứng của hội chứng này: “It can be [1] the sudden panic..., [2] (27) _________, or [3] the reluctance...” (Nó có thể là [1] sự hoảng loạn tột độ..., [2]..., hoặc [3] sự miễn cưỡng...). Vị trí (27) phải là một Cụm danh từ mô tả một triệu chứng tâm lý tiêu cực.

A. checking for notifications constantly a pervasive habit... (Sai cấu trúc ngữ pháp, không hình thành một cụm danh từ rõ ràng để đứng song song với các vế khác).

B. thời đại kỹ thuật số và tác động sâu sắc của nó đối với hành vi con người (Sai logic: Đây là một chủ đề vĩ mô, không phải là một “triệu chứng” (symptom) của một cá nhân).

C. nhu cầu cưỡng chế phải kiểm tra các thông báo cứ sau vài phút (Cung cấp một cụm danh từ bắt đầu bằng “the compulsive need”, cấu trúc song song với “the sudden panic” và “the reluctance”. Ý nghĩa chính xác cho một triệu chứng nghiện điện thoại).

D. các thông báo trên điện thoại thông minh, kêu bíp và rung liên tục (Sai trọng tâm: Đây là mô tả chiếc điện thoại, không phải là “triệu chứng” tâm lý của người bệnh).

Đáp án C tuân thủ quy tắc cấu trúc song song và mô tả chính xác biểu hiện hành vi của người mắc chứng Nomophobia.

→ It can be the sudden panic that arises when you pat your pocket and find it empty, the compulsive need to check for notifications every few minutes, or the reluctance to ever let the battery run low.

Dịch nghĩa: Nó có thể là sự hoảng loạn tột độ nảy sinh khi bạn vỗ vào túi và thấy nó trống rỗng, nhu cầu cưỡng chế phải kiểm tra các thông báo cứ sau vài phút, hoặc sự miễn cưỡng không bao giờ muốn để pin cạn kiệt.

28.Trắc nghiệm
• 1 điểm
(28) _________.

Trying to leave the phone at home for short, low-risk trips can help build confidence

Bringing the phone along for any outing, no matter how small, reinforces dependence

Taking the device along on familiar errands prevents feelings of unease

Avoiding moments without your phone ensures that anxiety remains a constant companion

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Đoạn văn cuối đưa ra các giải pháp/phương pháp điều trị chứng Nomophobia. Câu liền trước đề xuất: “A good starting point is to designate phone-free times and zones...” (Một điểm khởi đầu tốt là chỉ định các thời gian và khu vực không có điện thoại...). Vị trí (28) cần tiếp tục đưa ra một hành động mang tính giải pháp tích cực khác để “tạo ra thói quen kỹ thuật số lành mạnh hơn”, trước khi câu sau bổ sung thêm: “Furthermore, rediscovering offline activities...” (Hơn nữa, việc tái khám phá các hoạt động ngoại tuyến...).

A. Cố gắng để điện thoại ở nhà trong những chuyến đi ngắn, ít rủi ro có thể giúp xây dựng sự tự tin (Cung cấp một giải pháp thiết thực, mang tính tích cực (build confidence), hoàn toàn phù hợp với mạch đưa ra lời khuyên của đoạn văn).

B. Việc mang theo điện thoại trong bất kỳ chuyến đi chơi nào... sẽ củng cố sự phụ thuộc (Đây là một lời cảnh báo/nêu vấn đề, làm gãy mạch “đưa ra giải pháp” của đoạn).

C. Việc mang theo thiết bị... ngăn ngừa cảm giác bất an (Sai logic: Hành động này dung túng cho nỗi sợ hãi chứ không phải là giải pháp “cai nghiện” điện thoại).

D. Tránh những khoảnh khắc không có điện thoại đảm bảo rằng sự lo âu vẫn là người bạn đồng hành... (Sai logic: Đây là hậu quả tiêu cực, không phải lời khuyên).

Đáp án A đóng vai trò như một lời khuyên hành động, duy trì được luồng ý tưởng giải quyết vấn đề của toàn đoạn.

→ A good starting point is to designate phone-free times and zones, such as during family meals or in the bedroom at night. Trying to leave the phone at home for short, low-risk trips can help build confidence.

Dịch nghĩa: Một điểm khởi đầu tốt là chỉ định các thời gian và khu vực không có điện thoại, chẳng hạn như trong các bữa ăn gia đình hoặc trong phòng ngủ vào ban đêm. Cố gắng để điện thoại ở nhà trong những chuyến đi ngắn, ít rủi ro có thể giúp xây dựng sự tự tin.

29.Trắc nghiệm
• 1 điểm
The objective is not to abandon technology, (29) _________, rather than letting them control us and our emotions.

but to establish a balanced relationship where we control our devices

in order for a balanced relationship to be controlled with our devices

and to establish a balanced relationship where we control our devices

instead of controlling our devices, which establish a balance relationship

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Khoảng trống (29) nằm trong một câu có cấu trúc phủ định ở vế đầu: “The objective is not to abandon technology,” (Mục tiêu không phải là từ bỏ công nghệ,). Trong tiếng Anh, cấu trúc tương phản kinh điển và song song trong trường hợp này là “not to V1, but to V2” (không phải để làm V1, mà là để làm V2).

A. mà là để thiết lập một mối quan hệ cân bằng nơi chúng ta kiểm soát các thiết bị của mình (Sử dụng cấu trúc “but to establish...” nối tiếp với “not to abandon”. Hơn nữa, mệnh đề “where we control our devices” đối lập trực tiếp và logic với cụm “rather than letting them control us” (thay vì để chúng kiểm soát chúng ta) ở cuối câu).

B. in order for a balanced relationship to be controlled... (Sai cấu trúc, làm mất tính song song và sai ý nghĩa).

C. and to establish... (Sai liên từ: Phải dùng “but” để tạo sự tương phản với “not”, không dùng “and”).

D. instead of controlling our devices... (Sai cấu trúc và sai logic).

Đáp án A tuân thủ cấu trúc song song (not to..., but to...) và chốt lại bài văn bằng một thông điệp mạnh mẽ, rõ ràng.

→ The objective is not to abandon technology, but to establish a balanced relationship where we control our devices, rather than letting them control us and our emotions.

Dịch nghĩa: Mục tiêu không phải là từ bỏ công nghệ, mà là để thiết lập một mối quan hệ cân bằng nơi chúng ta kiểm soát các thiết bị của mình, thay vì để chúng kiểm soát chúng ta và cảm xúc của chúng ta.

Dịch bài đọc:

Nomophobia, một thuật ngữ có nghĩa là “hội chứng sợ không có điện thoại di động”, đã trở thành một thuật ngữ được công nhận rộng rãi cho cảm giác lo âu lan rộng mà mọi người trải qua khi họ bị tách khỏi điện thoại thông minh của mình. Trong xã hội siêu kết nối của chúng ta, những thiết bị này đã tiến hóa vượt xa các công cụ giao tiếp đơn giản; chúng là máy ảnh, hệ thống định vị, ngân hàng, nguồn tin tức chính và cổng vào mạng xã hội của chúng ta. Vai trò trung tâm này khiến việc không có điện thoại có cảm giác như bị cắt đứt khỏi một phần thiết yếu trong cuộc sống và bản sắc của một người.  

Các triệu chứng của nỗi lo âu hiện đại này rất đa dạng nhưng quen thuộc với nhiều người. Nó có thể là sự hoảng loạn tột độ nảy sinh khi bạn vỗ vào túi và thấy nó trống rỗng, nhu cầu cưỡng chế phải kiểm tra các thông báo cứ sau vài phút, hoặc sự miễn cưỡng không bao giờ muốn để pin cạn kiệt. Những người mắc phải thường báo cáo về nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) các cập nhật quan trọng từ bạn bè hoặc công việc, hoặc cảm giác bất lực khi không thể tra cứu thông tin hoặc liên lạc với ai đó ngay lập tức. Trạng thái cảnh giác liên tục này có thể gây kiệt quệ về mặt tinh thần và có thể tác động tiêu cực đến các cuộc trò chuyện trực tiếp, vì thế giới kỹ thuật số thường được ưu tiên hơn thế giới vật lý hiện tại.

Việc giải quyết hội chứng nomophobia đòi hỏi một nỗ lực có ý thức để tạo ra các thói quen kỹ thuật số lành mạnh hơn. Một điểm khởi đầu tốt là chỉ định các thời gian và khu vực không có điện thoại, chẳng hạn như trong các bữa ăn gia đình hoặc trong phòng ngủ vào ban đêm. Cố gắng để điện thoại ở nhà trong những chuyến đi ngắn, ít rủi ro có thể giúp xây dựng sự tự tin. Hơn thế nữa, việc tái khám phá các hoạt động ngoại tuyến, chẳng hạn như đọc một cuốn sách giấy, tham gia một môn thể thao, hoặc đơn giản là có một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn, có thể nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống và sự kết nối vẫn tồn tại bên ngoài màn hình. Mục tiêu không phải là từ bỏ công nghệ, mà là để thiết lập một mối quan hệ cân bằng nơi chúng ta kiểm soát các thiết bị của mình, thay vì để chúng kiểm soát chúng ta và cảm xúc của chúng ta.

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

HOME REVOLUTION
Change the way you live — and help others do the same!

🏡 What is Home Revolution?

Home Revolution is a modern movement designed to help you cut down on waste, energy use, and clutter — all (30) _________improving comfort and saving money. We promote smart, sustainable living for a better future.

🤝 Support Yourself and Others

We don’t just help individuals - we empower (31) _________. When you join Home Revolution, you’ll be inspired to share ideas, exchange resources, and uplift (32) _________ on their journey toward greener living.

💡 What You’ll Gain

·       Reduce your (33) _________ by a noticeable amount of money

·       Learn to carry out (34) _________

·       Discover practical ways to save time, space, and energy

·       Be part of a growing network (35) _________change makers

🌱 Take the First Step Today
Whether you're a homeowner, renter, or student, there’s an amount of change you can make starting right now. Join us and take on the challenge of living smarter.

📞 Contact us:
🌐 www.homerevolution.org
📧 info@homerevolution.org
📱 @HomeRevolution on social media

Home Revolution — Better Homes, Brighter Futures

30.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Home Revolution is a modern movement designed to help you cut down on waste, energy use, and clutter — all (30) _________improving comfort and saving money.

rather than

while

though

despite

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. rather than (prep/conj): thà, thay vì

B. while (conj): trong khi (đồng thời)

C. though (conj): mặc dù

D. despite (prep): mặc dù

Ở đây ta có cấu trúc rút gọn mệnh đề với “while + V-ing” dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song cùng một lúc. Ý của câu là: cắt giảm rác thải, năng lượng “trong khi/đồng thời” vẫn cải thiện được sự thoải mái và tiết kiệm tiền.

→ ...cut down on waste, energy use, and clutter — all while improving comfort and saving money.

Dịch nghĩa: ...cắt giảm rác thải, việc sử dụng năng lượng và sự bừa bộn — tất cả diễn ra trong khi vẫn cải thiện được sự thoải mái và tiết kiệm được tiền bạc.

31.Trắc nghiệm
• 1 điểm
We don’t just help individuals - we empower (31) _________.

facilities

citizens

authorities

communities

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. facilities (n): cơ sở vật chất, tiện nghi

B. citizens (n): công dân

C. authorities (n): chính quyền, nhà chức trách

D. communities (n): cộng đồng

Câu văn sử dụng biện pháp đối lập để làm nổi bật quy mô của chiến dịch. Phía trước là “individuals” (những cá nhân), do đó để tạo sự tương phản mở rộng, đáp án chính xác là “communities” (những cộng đồng).

→ We don’t just help individuals - we empower communities.

Dịch nghĩa: Chúng tôi không chỉ giúp đỡ các cá nhân - chúng tôi còn trao quyền cho các cộng đồng.

32.Trắc nghiệm
• 1 điểm
When you join Home Revolution, you’ll be inspired to share ideas, exchange resources, and uplift (32) _________ on their journey toward greener living.

others

other

the other

another

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. others (pronoun): những người khác (đại từ, không đứng trước danh từ, làm tân ngữ trong câu)

B. other (det): khác (tính từ, bắt buộc phải có danh từ theo sau)

C. the other (pronoun/det): cái/người còn lại (đã xác định)

D. another (pronoun/det): một cái/người khác (số ít)

Chỗ trống cần một đại từ đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “uplift” (nâng đỡ, truyền cảm hứng) để chỉ chung “những người khác”. Do đó, “others” là lựa chọn duy nhất đúng về mặt ngữ pháp.

→ ...share ideas, exchange resources, and uplift others on their journey toward greener living.

Dịch nghĩa: ...chia sẻ các ý tưởng, trao đổi các nguồn tài nguyên, và nâng đỡ những người khác trên hành trình hướng tới lối sống xanh hơn của họ.

33.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Reduce your (33) _________ by a noticeable amount of money

savings

investments

incomes

bills

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. savings (n): tiền tiết kiệm

B. investments (n): các khoản đầu tư

C. incomes (n): các khoản thu nhập

D. bills (n): các hóa đơn

Về mặt logic ngữ nghĩa, để có thể giữ lại được “một khoản tiền đáng chú ý” (a noticeable amount of money), chúng ta cần phải “cắt giảm / làm giảm” (reduce) các hóa đơn chi tiêu. Việc cắt giảm thu nhập hay tiền tiết kiệm là vô lý.

→ Reduce your bills by a noticeable amount of money.

Dịch nghĩa: Giảm bớt các hóa đơn của bạn xuống một khoản tiền đáng kể.

34.Trắc nghiệm
• 1 điểm
  Learn to carry out (34) _________

simple upgrades eco-friendly

eco-friendly simple upgrades

upgrades simple eco-friendly

simple eco-friendly upgrades

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

simple eco-friendly upgrades: những sự nâng cấp đơn giản và thân thiện với môi trường

Trật tự của một cụm danh từ là: Tính từ chỉ quan điểm/nhận xét (simple - đơn giản) + Tính từ chỉ loại hình/mục đích (eco-friendly - thân thiện với môi trường) + Danh từ chính (upgrades - những sự nâng cấp, cải tiến).

→ Learn to carry out simple eco-friendly upgrades.

Dịch nghĩa: Học cách tiến hành những sự nâng cấp đơn giản và thân thiện với môi trường.

35.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Be part of a growing network (35) _________change makers

about

at

in

of

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. about (prep): về

B. at (prep): tại, ở

C. in (prep): trong

D. of (prep): của, gồm có

Ta có cụm: a network of somebody/something: một mạng lưới bao gồm / gồm những ai, cái gì

→ Be part of a growing network of change makers.

Dịch nghĩa: Trở thành một phần của một mạng lưới ngày càng lớn mạnh gồm những người tạo ra sự thay đổi.

Dịch bài đọc:

CUỘC CÁCH MẠNG NHÀ Ở

Thay đổi cách bạn sống — và giúp những người khác làm điều tương tự!

🏡 Cuộc Cách Mạng Nhà Ở là gì?

Cuộc Cách mạng Nhà ở là một phong trào hiện đại được thiết kế nhằm giúp bạn cắt giảm rác thải, việc sử dụng năng lượng và sự bừa bộn — tất cả diễn ra trong khi vẫn cải thiện được sự thoải mái và tiết kiệm được tiền bạc. Chúng tôi thúc đẩy lối sống thông minh, bền vững vì một tương lai tốt đẹp hơn.

🤝 Hỗ trợ Bản thân và Những người khác

Chúng tôi không chỉ giúp đỡ các cá nhân - chúng tôi còn trao quyền cho các cộng đồng. Khi bạn tham gia Cuộc Cách mạng Nhà ở, bạn sẽ được truyền cảm hứng để chia sẻ các ý tưởng, trao đổi các nguồn tài nguyên, và nâng đỡ những người khác trên hành trình hướng tới lối sống xanh hơn của họ.

💡 Những Gì Bạn Sẽ Nhận Được

· Giảm bớt các hóa đơn của bạn xuống một khoản tiền đáng kể.

· Học cách tiến hành những sự nâng cấp đơn giản và thân thiện với môi trường.

· Khám phá những cách thức thiết thực để tiết kiệm thời gian, không gian và năng lượng.

· Trở thành một phần của một mạng lưới ngày càng lớn mạnh gồm những người tạo ra sự thay đổi.

🌱 Hãy Thực Hiện Bước Đi Đầu Tiên Ngay Hôm Nay

Cho dù bạn là chủ nhà, người đi thuê hay sinh viên, đều có một lượng thay đổi nhất định mà bạn có thể thực hiện bắt đầu ngay từ bây giờ. Hãy tham gia cùng chúng tôi và thực hiện thử thách sống thông minh hơn.

📞 Liên hệ với chúng tôi:

🌐 www.homerevolution.org

📧 info@homerevolution.org

📱 @HomeRevolution trên mạng xã hội

Cuộc Cách mạng Nhà ở — Những Ngôi Nhà Tốt Hơn, Những Tương Lai Tươi Sáng Hơn

36.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange to text in each of the following questions.

a. Alex: No, it uses special light and water. Do you want one for your birthday?

b. Alex: Look! My plant cube grew tomatoes in just one day!

c. Mia: Wow! How does it work? Is it magic?

c-a-b

b-c-a

c-b-a

a-b-c

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Thứ tự đúng: B. b - c - a

Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:

- (b): Câu mở đầu, Alex khoe một điều bất ngờ để thu hút sự chú ý: “Look! My plant cube grew tomatoes in just one day!” (Nhìn này! Khối lập phương trồng cây của tớ đã mọc ra cà chua chỉ trong một ngày!).

- (c): Mia bày tỏ sự kinh ngạc trước điều đó và đặt câu hỏi: “Wow! How does it work? Is it magic?” (Chà! Nó hoạt động thế nào vậy? Có phải là phép thuật không?).

- (a): Alex trả lời câu hỏi của Mia và đưa ra một lời đề nghị: “No, it uses special light and water. Do you want one for your birthday?” (Không, nó sử dụng ánh sáng và nước đặc biệt. Cậu có muốn một cái vào ngày sinh nhật không?).

Đoạn hoàn chỉnh:

Alex: Look! My plant cube grew tomatoes in just one day!

Mia: Wow! How does it work? Is it magic?

Alex: No, it uses special light and water. Do you want one for your birthday?

Dịch nghĩa:

Alex: Nhìn này! Khối lập phương trồng cây của tớ đã mọc ra những quả cà chua chỉ trong đúng một ngày!

Mia: Chà! Nó hoạt động như thế nào vậy? Có phải là phép thuật không?

Alex: Không đâu, nó sử dụng ánh sáng và nước đặc biệt. Cậu có muốn một cái vào ngày sinh nhật của mình không?)

37.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Using clean energy reduces carbon emissions and supports global efforts to combat climate change.

b. This awareness often leads to practical changes, such as reducing energy use at home.

c. A single decision can influence broader systems and inspire others to act sustainably.

d. Lower electricity consumption encourages the adoption of renewable sources like solar panels.

e. A green lifestyle begins with awareness of how personal habits affect the environment.

d-a-e-b-c

e-b-d-a-c

a-e-b-d-c

b-d-a-e-c

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Thứ tự đúng: B. e - b - d - a - c

Sắp xếp theo cấu trúc lập luận nguyên nhân - kết quả (chuỗi tác động):

- (e): Câu chủ đề định nghĩa gốc rễ của vấn đề: “A green lifestyle begins with awareness...” (Một lối sống xanh bắt đầu từ nhận thức...).

- (b): Kết quả của sự nhận thức đó (“This awareness”): “This awareness often leads to practical changes, such as reducing energy use...” (Nhận thức này thường dẫn đến những thay đổi thiết thực, chẳng hạn như giảm sử dụng năng lượng...).

- (d): Liên kết với hành động giảm năng lượng ở câu (b): “Lower electricity consumption encourages the adoption of renewable sources...” (Việc tiêu thụ ít điện năng hơn khuyến khích việc áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo...).

- (a): Đề cập đến lợi ích của các nguồn năng lượng tái tạo/năng lượng sạch: “Using clean energy reduces carbon emissions...” (Sử dụng năng lượng sạch giúp giảm lượng khí thải carbon...).

- (c): Câu kết luận đúc kết lại sức mạnh của những lựa chọn cá nhân: “A single decision can influence broader systems and inspire others...” (Một quyết định duy nhất cũng có thể tác động đến các hệ thống rộng lớn hơn và truyền cảm hứng cho những người khác...).

Đoạn hoàn chỉnh:

A green lifestyle begins with awareness of how personal habits affect the environment. This awareness often leads to practical changes, such as reducing energy use at home. Lower electricity consumption encourages the adoption of renewable sources like solar panels. Using clean energy reduces carbon emissions and supports global efforts to combat climate change. A single decision can influence broader systems and inspire others to act sustainably.

Dịch nghĩa:

Một lối sống xanh bắt đầu từ việc nhận thức được những thói quen cá nhân ảnh hưởng đến môi trường như thế nào. Nhận thức này thường dẫn đến những thay đổi thiết thực, chẳng hạn như việc giảm thiểu sử dụng năng lượng tại nhà. Việc tiêu thụ ít điện năng hơn khuyến khích việc áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo như tấm pin năng lượng mặt trời. Việc sử dụng năng lượng sạch giúp giảm lượng khí thải carbon và hỗ trợ các nỗ lực toàn cầu trong việc chống lại biến đổi khí hậu. Một quyết định cá nhân cũng có thể ảnh hưởng đến các hệ thống rộng lớn hơn và truyền cảm hứng để những người khác hành động một cách bền vững.

38.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. A student may begin skipping classes after observing peers do the same, driven not by personal desire but by fear of exclusion.

b. Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices through unspoken expectations and group dynamics.

c. Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries and blur the line between independent thought and social influence.

d. Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures and maintaining authentic decision-making.

e. This behavioral shift often stems from an internal conflict between belonging and integrity, creating emotional stress and self-doubt.

b-e-d-c-a

b-d-a-c-e

b-c-e-a-d

b-a-e-c-d

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. b - a - e - c - d

Sắp xếp theo cấu trúc diễn dịch phân tích tâm lý:

- (b): Câu chủ đề nêu lên hiện tượng chung: “Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices...” (Áp lực đồng trang lứa gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến những lựa chọn của cá nhân...).

- (a): Đưa ra một ví dụ cụ thể về hiện tượng này: “A student may begin skipping classes after observing peers do the same...” (Một học sinh có thể bắt đầu cúp học sau khi thấy bạn bè làm điều tương tự...).

- (e): Phân tích nguyên nhân sâu xa của hành vi trong ví dụ (“This behavioral shift”): “This behavioral shift often stems from an internal conflict...” (Sự thay đổi hành vi này thường bắt nguồn từ một cuộc xung đột nội tâm...).

- (c): Nêu lên hậu quả lâu dài (“Gradually”): “Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries...” (Dần dần, nhu cầu tuân thủ lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu ranh giới cá nhân...).

- (d): Câu kết luận đưa ra giải pháp bảo vệ bản thân: “Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures...” (Những giá trị nội tại vững chắc và một môi trường mang tính hỗ trợ vẫn là những yếu tố thiết yếu để chống lại những áp lực đó...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Peer pressure exerts a powerful influence on individual choices through unspoken expectations and group dynamics. A student may begin skipping classes after observing peers do the same, driven not by personal desire but by fear of exclusion. This behavioral shift often stems from an internal conflict between belonging and integrity, creating emotional stress and self-doubt. Gradually, the repeated need to conform can weaken personal boundaries and blur the line between independent thought and social influence. Strong internal values and a supportive environment remain essential for resisting such pressures and maintaining authentic decision-making.

Dịch nghĩa:

Áp lực đồng trang lứa gây ra một ảnh hưởng mạnh mẽ đến các lựa chọn cá nhân thông qua những kỳ vọng ngầm và động lực nhóm. Một học sinh có thể bắt đầu cúp học sau khi quan sát thấy bạn bè làm điều tương tự, bị thúc đẩy không phải bởi mong muốn cá nhân mà bởi nỗi sợ bị cô lập. Sự thay đổi hành vi này thường bắt nguồn từ một cuộc xung đột nội tâm giữa cảm giác muốn thuộc về một tập thể và tính toàn vẹn của bản thân, tạo ra sự căng thẳng về mặt cảm xúc và sự nghi ngờ chính mình. Dần dần, nhu cầu tuân thủ lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu ranh giới cá nhân và làm mờ đi ranh giới giữa tư duy độc lập và sự ảnh hưởng của xã hội. Những giá trị nội tại vững chắc và một môi trường hỗ trợ vẫn là những điều thiết yếu để chống lại những áp lực như vậy và duy trì việc đưa ra quyết định một cách chân thực.)

39.Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Ben: You can set it to stay low, and I can teach you how to use it.

b. Maya: That sounds fun, but I am afraid of heights.

c. Maya: Thank you for your help, and maybe we can ride to the park together.

d. Ben: Great idea, and we can bring our digital pets to play there too.

e. Ben: I got a new hover scooter yesterday, and it can fly two meters high.

b-e-d-c-a

c-e-b-a-d

e-b-a-c-d

e-a-d-b-c

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. e - b - a - c - d

Sắp xếp theo logic của một cuộc hội thoại đề xuất ý tưởng:

- (e): Ben mở đầu bằng việc khoe món đồ mới của mình: “I got a new hover scooter yesterday, and it can fly two meters high.” (Tớ mới có một chiếc xe tay ga bay vào ngày hôm qua, và nó có thể bay cao hai mét).

- (b): Maya phản hồi sự hứng thú nhưng bày tỏ nỗi e ngại về độ cao: “That sounds fun, but I am afraid of heights.” (Nghe vui đấy, nhưng tớ mắc chứng sợ độ cao).

- (a): Ben đưa ra giải pháp cho nỗi sợ của Maya: “You can set it to stay low, and I can teach you how to use it.” (Cậu có thể cài đặt để nó bay thấp thôi, và tớ có thể dạy cậu cách sử dụng).

- (c): Maya cảm ơn và đề xuất một hoạt động chung: “Thank you for your help, and maybe we can ride to the park together.” (Cảm ơn sự giúp đỡ của cậu, và có lẽ chúng ta có thể cùng nhau lái xe đến công viên).

- (d): Ben đồng ý và mở rộng thêm ý tưởng của Maya: “Great idea, and we can bring our digital pets to play there too.” (Ý kiến tuyệt vời, và chúng ta có thể mang theo thú cưng kỹ thuật số của mình đến đó chơi nữa).

Đoạn hoàn chỉnh:

Ben: I got a new hover scooter yesterday, and it can fly two meters high.

Maya: That sounds fun, but I am afraid of heights.

Ben: You can set it to stay low, and I can teach you how to use it.

Maya: Thank you for your help, and maybe we can ride to the park together.

Ben: Great idea, and we can bring our digital pets to play there too.

Dịch nghĩa:

Ben: Tớ mới có một chiếc xe tay ga bay ngày hôm qua, và nó có thể bay cao tới hai mét đấy.

Maya: Nghe vui thật, nhưng tớ lại sợ độ cao.

Ben: Cậu có thể cài đặt để nó bay thấp thôi, và tớ có thể hướng dẫn cậu cách sử dụng.

Maya: Cảm ơn cậu đã giúp đỡ, và có lẽ chúng ta có thể cùng nhau lái xe đến công viên.

Ben: Ý kiến tuyệt vời, và chúng ta cũng có thể mang theo thú cưng kỹ thuật số của mình đến đó chơi nữa.

40.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Ms. Taylor,

a. We have completed the initial research phase and gathered some valuable insights.

b. Please let me know your preferred time. Looking forward to our discussion.

c. I am available on Wednesday or Thursday afternoon, whichever works best for you.

d. I hope you are doing well. I am writing to request a brief meeting to discuss the recent updates on the marketing project.

e. The team would appreciate your feedback before moving on to the next stage.

Best regards,

Jordan Smith

c-a-b-d-e

d-a-e-c-b

a-e-c-d-b

e-a-d-c-b

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Thứ tự đúng: B. d - a - e - c - b

Sắp xếp theo cấu trúc của một email công việc yêu cầu cuộc họp:

- (d): Lời chào hỏi và nêu rõ mục đích chính của email: “I hope you are doing well. I am writing to request a brief meeting...” (Tôi hy vọng chị vẫn khỏe. Tôi viết email này để yêu cầu một cuộc họp ngắn...).

- (a): Đưa ra thông tin/ngữ cảnh cho cuộc họp: “We have completed the initial research phase and gathered some valuable insights.” (Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn nghiên cứu ban đầu và thu thập được một số thông tin chi tiết có giá trị).

- (e): Nêu rõ mong muốn từ người nhận trong cuộc họp đó: “The team would appreciate your feedback before moving on to the next stage.” (Nhóm sẽ rất trân trọng những phản hồi của chị trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo).

- (c): Đề xuất thời gian cụ thể: “I am available on Wednesday or Thursday afternoon...” (Tôi rảnh vào chiều thứ Tư hoặc thứ Năm...).

- (b): Lời kết giục giã nhẹ nhàng và thể hiện sự mong đợi: “Please let me know your preferred time. Looking forward to our discussion.” (Vui lòng cho tôi biết thời gian chị ưu tiên. Rất mong chờ cuộc thảo luận của chúng ta).

Đoạn hoàn chỉnh:

Dear Ms. Taylor,

I hope you are doing well. I am writing to request a brief meeting to discuss the recent updates on the marketing project. We have completed the initial research phase and gathered some valuable insights. The team would appreciate your feedback before moving on to the next stage. I am available on Wednesday or Thursday afternoon, whichever works best for you. Please let me know your preferred time. Looking forward to our discussion.

Best regards,

Jordan Smith

Dịch nghĩa:

Cô Taylor thân mến,

Tôi hy vọng cô vẫn khỏe. Tôi viết email này để yêu cầu một cuộc họp ngắn nhằm thảo luận về những cập nhật gần đây của dự án tiếp thị. Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn nghiên cứu ban đầu và thu thập được một số thông tin chi tiết có giá trị. Nhóm sẽ rất trân trọng những phản hồi của cô trước khi tiến tới giai đoạn tiếp theo. Tôi có thể sắp xếp thời gian vào chiều thứ Tư hoặc thứ Năm, bất cứ khoảng thời gian nào phù hợp nhất với cô. Vui lòng cho tôi biết thời gian mà cô thấy thuận tiện. Rất mong chờ cuộc thảo luận của chúng ta.

Trân trọng,

Jordan Smith

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 12

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả