
40 câu hỏi
with
for
about
in
Ta có cấu trúc: be nervous about something: cảm thấy lo lắng về điều gì đó
→ Are you nervous about online interviews?
Dịch nghĩa: Bạn có lo lắng về các cuộc phỏng vấn trực tuyến không?
creative
considerate
catchy
confident
A. creative (adj): sáng tạo
B. considerate (adj): chu đáo, ân cần
C. catchy (adj): bắt tai, dễ nhớ
D. confident (adj): tự tin
Câu hỏi trước đang đề cập đến cảm giác “lo lắng” (nervous). Câu tiếp theo đưa ra giải pháp giúp người học cải thiện kỹ năng và vượt qua sự lo lắng đó. Về mặt ngữ nghĩa, từ trái nghĩa phù hợp nhất để điền vào chỗ trống đứng sau liên động từ (linking verb) “feel” là “tự tin”.
→ Do you want to improve your skills and feel more confident?
Dịch nghĩa: Bạn có muốn cải thiện các kỹ năng của mình và cảm thấy tự tin hơn không?
answer
answering
to answer
answered
A. answer (v): trả lời (động từ nguyên thể)
B. answering (v-ing): (động từ thêm đuôi -ing)
C. to answer (to V): để trả lời
D. answered (v-ed): (động từ chia thì quá khứ)
Cấu trúc: practice + V-ing: thực hành / luyện tập làm một việc gì đó
→ Practice answering common interview questions.
Dịch nghĩa: Thực hành trả lời các câu hỏi phỏng vấn thường gặp.
saying
talking
telling
speaking
A. saying (v-ing): nói (chú trọng nội dung được nói ra)
B. talking (v-ing): nói chuyện (tương tác qua lại)
C. telling (v-ing): kể, bảo (kể chuyện, bảo ai làm gì)
D. speaking (v-ing): nói (chú trọng khả năng phát âm, ngôn ngữ)
Sự kết hợp từ (collocation) khi nói về việc sử dụng một ngôn ngữ là “speak + ngôn ngữ” (Ví dụ: speak English, speak Vietnamese), không dùng say, talk, hay tell trong trường hợp này.
→ This workshop is perfect for pre-intermediate students who want to feel more comfortable speaking English in interviews.
Dịch nghĩa: Hội thảo này hoàn hảo cho những học viên ở trình độ tiền trung cấp muốn cảm thấy thoải mái hơn khi nói tiếng Anh trong các cuộc phỏng vấn.
neglect
miss
skip
lose
A. neglect (v): sao nhãng, phớt lờ
B. miss (v): bỏ lỡ
C. skip (v): bỏ qua
D. lose (v): đánh mất
Ta có cụm từ cố định: miss a chance / an opportunity: bỏ lỡ một cơ hội
→ Don’t miss this chance to build your confidence and get ready for success!
Dịch nghĩa: Đừng bỏ lỡ cơ hội này để xây dựng sự tự tin của bạn và sẵn sàng cho thành công!
over
onto
at
into
A. over (prep): qua, trên
B. onto (prep): lên trên
C. at (prep): tại, ở
D. into (prep): vào trong
Khi cung cấp một địa chỉ email, trang web hoặc số điện thoại để người khác liên lạc, giới từ được sử dụng luôn là “at” (liên hệ tại địa chỉ...).
→ To join, sign up by February 8, 2025, at email: workshop@languageacademy.com.
Dịch nghĩa: Để tham gia, hãy đăng ký trước ngày 8 tháng 2 năm 2025, tại địa chỉ email: workshop@languageacademy.com.
Dịch bài đọc:
Thông báo: Hội thảo Phỏng vấn Trực tuyến
Bạn có lo lắng về các cuộc phỏng vấn trực tuyến không? Bạn có muốn cải thiện các kỹ năng của mình và cảm thấy tự tin hơn không? Hãy tham gia Hội thảo Phỏng vấn Trực tuyến của chúng tôi để học cách chuẩn bị và đạt được thành công!
Trong hội thảo này, bạn sẽ:
· Học các mẹo để tạo ấn tượng đầu tiên thật tốt.
· Thực hành trả lời các câu hỏi phỏng vấn thường gặp.
· Cải thiện kỹ năng nói và ngôn ngữ cơ thể của bạn.
· Nhận được những lời khuyên về cách sử dụng các công cụ video như Zoom hoặc Teams.
Hội thảo này hoàn hảo cho những học viên ở trình độ tiền trung cấp muốn cảm thấy thoải mái hơn khi nói tiếng Anh trong các cuộc phỏng vấn.
Ngày: 10 tháng 2, 2025
Thời gian: 4:00 Chiều - 5:30 Chiều
Địa điểm: Trực tuyến (Zoom – liên kết sẽ được cung cấp sau khi đăng ký)
Chi phí: Miễn phí
Đừng bỏ lỡ cơ hội này để xây dựng sự tự tin của bạn và sẵn sàng cho thành công!
Để tham gia, hãy đăng ký trước ngày 8 tháng 2 năm 2025, tại địa chỉ email: workshop@languageacademy.com.
Chúng tôi mong chờ được gặp bạn ở đó!
are evolving
evolve
evolved
have been evolving
A. are evolving: đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại tiếp diễn)
B. evolve: tiến hóa/phát triển (thì hiện tại đơn)
C. evolved: đã tiến hóa/phát triển (thì quá khứ đơn)
D. have been evolving: đã và đang tiến hóa/phát triển (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua) là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể vẫn đang tiếp tục. Để nhấn mạnh tính liên tục của quá trình phát triển nhanh chóng, “have been evolving” là đáp án chính xác nhất.
→ Over the past few years, different types of media have been evolving rapidly...
Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng...
the-minute-up-to
to-the-minute-up
up-to-the-minute
up-the-minute-to
up-to-the-minute (adj): cập nhật đến từng phút, mới nhất, hiện đại nhất
→ Social media has been growing in popularity due to its up-to-the-minute updates and interactive content...
Dịch nghĩa: Mạng xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào những bản cập nhật tin tức đến từng phút và nội dung mang tính tương tác...
self-evaluation
self-esteem
self-assessment
self-estimation
A. self-evaluation (n): sự tự đánh giá
B. self-esteem (n): lòng tự trọng, sự tự tôn, sự tự tin vào giá trị bản thân
C. self-assessment (n): sự tự nhận xét (thường dùng trong công việc, học tập)
D. self-estimation (n): sự tự ước lượng
Trong tâm lý học và ngữ cảnh xã hội, khi nhắc đến những tác động tiêu cực của bắt nạt trên mạng (cyberbullying) và những lời đàm tiếu (gossip), người ta thường nói nó làm tổn hại đến “lòng tự trọng” hoặc sự tự tôn (self-esteem) của nạn nhân.
→ ...which can negatively affect users' self-esteem.
Dịch nghĩa: ...điều mà có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của người dùng.
fewer
few
least
little
Đáp án đúng là A
A. fewer (det/pronoun): ít hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều)
B. few (det): ít (dùng với danh từ đếm được số nhiều, không mang nghĩa so sánh)
C. least (det): ít nhất (cấu trúc so sánh nhất)
D. little (det): ít (dùng với danh từ không đếm được)
Danh từ “risks” (những rủi ro) là danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Hơn nữa, trong câu có từ “than” chỉ cấu trúc so sánh hơn. Do đó, ta phải dùng “fewer” (ít hơn).
→ Podcasts, while offering more in-depth discussions, pose fewer risks than social media...
Dịch nghĩa: Podcast, mặc dù mang đến những cuộc thảo luận chuyên sâu hơn, lại đặt ra ít rủi ro hơn so với mạng xã hội...
straightforward
interactive
extra-curricular
permanent
A. straightforward (adj): thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu
B. interactive (adj): có tính tương tác
C. extra-curricular (adj): ngoại khóa
D. permanent (adj): vĩnh cửu, lâu dài
Câu đang so sánh giữa “print media” (báo in) và “digital platforms” (nền tảng kỹ thuật số). Đặc trưng rõ nét nhất của các nền tảng kỹ thuật số (như mạng xã hội, diễn đàn) so với báo in truyền thống là khả năng tương tác hai chiều (interactive) giữa người đọc và tác giả. Do đó, báo in thì “ít có tính tương tác hơn”.
→ Print media like newspapers and magazines are less interactive than digital platforms...
Dịch nghĩa: Báo in như báo chí và tạp chí thì ít có tính tương tác hơn so với các nền tảng kỹ thuật số...
informing
information
informative
inform
A. informing (v-ing): thông báo
B. information (n): thông tin
C. informative (adj): cung cấp nhiều thông tin hữu ích
D. inform (v): thông báo
Cấu trúc so sánh bằng: as + adj/adv + as
Do động từ chính trong mệnh đề phụ này là to-be (“has been”), nên từ đứng giữa cấu trúc “as...as” phải là một tính từ. “Informative” là tính từ phù hợp dùng để miêu tả đặc tính của các phương tiện truyền thông.
→ ...but as informative as traditional media has been, social media provides more immediate, engaging content.
Dịch nghĩa: ...nhưng dù truyền thông truyền thống có mang lại nhiều thông tin hữu ích đến thế nào đi chăng nữa, thì mạng xã hội vẫn cung cấp những nội dung mang tính tức thời và lôi cuốn hơn.
Dịch bài đọc:
Trong vài năm qua, các loại hình truyền thông khác nhau đã và đang phát triển một cách nhanh chóng, mỗi loại đều mang đến những lợi thế và hạn chế riêng biệt. Mạng xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ vào những bản cập nhật tin tức đến từng phút và nội dung mang tính tương tác, làm cho nó trở nên năng động hơn so với truyền thông truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng đang phải đối mặt với những vấn đề như bắt nạt trên mạng và tin đồn nhảm, những điều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của người dùng.
Podcast, mặc dù mang đến những cuộc thảo luận chuyên sâu hơn, lại đặt ra ít rủi ro hơn so với mạng xã hội, nhưng chúng lại bị hạn chế hơn về mặt tương tác trong thời gian thực.
Báo in như báo chí và tạp chí thì ít có tính tương tác hơn so với các nền tảng kỹ thuật số, nhưng chúng vẫn được coi là những nguồn thông tin đáng tin cậy và xác thực hơn so với nhiều diễn đàn trực tuyến, nơi vốn dĩ vẫn hay lan truyền những thông tin sai lệch.
Mỗi phương tiện đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng, nhưng dù truyền thông truyền thống có mang lại nhiều thông tin hữu ích đến thế nào đi chăng nữa, thì mạng xã hội vẫn cung cấp những nội dung mang tính tức thời và lôi cuốn hơn.
creating content that attracts followers and builds engagement.
created content that attracts followers and builds engagement.
having creating content that attracts followers and builds engagement.
creates content that attracts followers and builds engagement.
Khoảng trống (13) nằm sau dấu phẩy, đi sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh: “...the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement,” (...nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác,). Vị trí này cần một Hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ, chỉ phương thức hoặc kết quả của hành động trước đó (bằng cách tạo ra...).
A. tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự tương tác (Sử dụng V-ing “creating” để rút gọn mệnh đề, tiếp nối logic mạch lạc với vế trước).
B. created content... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai cấu trúc vì cá nhân/doanh nghiệp chủ động tạo ra nội dung).
C. having creating... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc phân từ hoàn thành phải là “having + V3/V-ed”, không được đi với V-ing).
D. creates content... (Động từ chia ngôi thứ ba số ít → Sẽ tạo thành lỗi nối câu - comma splice - vì thiếu đại từ quan hệ hoặc liên từ).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp của mệnh đề phân từ V-ing, giải thích rõ cách thức để “thu hút sự tương tác”.
→ ...the platform offers an opportunity for individuals and businesses to establish a strong online presence and attract engagement, creating content that attracts followers and builds engagement.
Dịch nghĩa: ...nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác, tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự gắn kết.
simple navigate and easy on the eye
easy and simple on the eye to navigate
easy on the eye and simple to navigate
simple to navigate on the eye easily
Câu chứa khoảng trống: “The platform is designed to be (14) ________, allowing users to scroll effortlessly through posts.” (Nền tảng này được thiết kế để trở nên..., cho phép người dùng lướt qua các bài đăng một cách dễ dàng). Sau động từ “to be”, ta cần các tính từ. Cấu trúc song song yêu cầu hai tính từ/cụm tính từ nối với nhau bằng “and” phải hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
A. simple navigate and easy on the eye (Sai ngữ pháp: Tính từ “simple” phải đi với “to V” → simple to navigate).
B. easy and simple on the eye to navigate (Trật tự từ lộn xộn, diễn đạt lủng củng).
C. đẹp mắt và đơn giản để điều hướng (Sử dụng cụm từ cố định “easy on the eye” (bắt mắt, dễ nhìn) và cấu trúc “simple to navigate” (dễ điều hướng). Hai cụm này nối với nhau bằng “and” tạo thành cấu trúc song song, khớp với kết quả “lướt một cách dễ dàng” ở vế sau).
D. simple to navigate on the eye easily (Sai ngữ pháp và vô nghĩa).
Đáp án C cung cấp đúng thành ngữ tiếng Anh (easy on the eye) và kết hợp trơn tru với một cụm tính từ chỉ tính năng sử dụng.
→ The platform is designed to be easy on the eye and simple to navigate, allowing users to scroll effortlessly through posts.
Dịch nghĩa: Nền tảng này được thiết kế để đẹp mắt và đơn giản để điều hướng, cho phép người dùng lướt qua các bài đăng một cách dễ dàng.
rely on sponsored content to marketing their products
rely on sponsored content to market their products
their products being marketed by relying on sponsored content
market their products rely on sponsored content
Chủ ngữ của câu là “Many companies” (Nhiều công ty). Khoảng trống (15) đang thiếu một cụm Vị ngữ (Main verb phrase). Mệnh đề phân từ phía sau “, using popular figures to advertise their products.” chỉ cách thức thực hiện hành động chính.
A. rely on sponsored content to marketing their products (Sai ngữ pháp: Cấu trúc chỉ mục đích phải là “to + V nguyên thể”, không dùng “to marketing”).
B. dựa vào nội dung được tài trợ để tiếp thị sản phẩm của họ (Cung cấp động từ chính “rely on” (dựa vào) và cụm động từ chỉ mục đích “to market” (để tiếp thị)).
C. their products being marketed by relying... (Thiếu động từ chính cho câu, làm câu biến thành một cụm danh từ dài).
D. market their products rely on sponsored content (Lỗi sử dụng hai động từ chính “market” và “rely” đứng cạnh nhau mà không có liên từ nối).
Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp đúng động từ chính S + V và đảm bảo đúng ngữ pháp của động từ nguyên thể chỉ mục đích.
→ Many companies rely on sponsored content to market their products, using popular figures to advertise their products.
Dịch nghĩa: Nhiều công ty dựa vào nội dung được tài trợ để tiếp thị sản phẩm của họ, sử dụng các nhân vật nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm.
be mindful the difference between social media and reality
mindfulness of the difference between social media and reality
the difference between social media and reality being mindful
be mindful of the difference between social media and reality
Cấu trúc câu: “...it is important to (16) ________, remembering that not everything online reflects reality.” (...điều quan trọng là phải..., nhớ rằng không phải mọi thứ trên mạng đều phản ánh thực tế).
Sau cấu trúc “it is important to”, ta cần một động từ ở dạng nguyên thể (V-infinitive).
A. be mindful the difference... (Sai cấu trúc: Động từ “mindful” phải đi kèm với giới từ “of” → be mindful of).
B. mindfulness of the difference... (Sai từ loại: “mindfulness” là danh từ, không thể đứng sau “to”).
C. the difference between social media and reality being mindful (Sai ngữ pháp nghiêm trọng sau chữ “to”).
D. lưu tâm đến sự khác biệt giữa mạng xã hội và thực tế (Cung cấp động từ nguyên thể “be”, đi kèm cụm từ chuẩn xác “be mindful of” (chú ý/lưu tâm đến). Nghĩa phù hợp với lời khuyên “nhớ rằng mạng không phải đời thực” ở vế sau).
Đáp án D áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp cơ bản (to + V) và sử dụng chính xác giới từ đi kèm với tính từ “mindful”.
→ To maintain a healthy relationship with social media, it is important to be mindful of the difference between social media and reality, remembering that not everything online reflects reality.
Dịch nghĩa: Để duy trì một mối quan hệ lành mạnh với mạng xã hội, điều quan trọng là phải lưu tâm đến sự khác biệt giữa mạng xã hội và thực tế, nhớ rằng không phải mọi thứ trên mạng đều phản ánh thực tế.
career opportunities and global networking should be opened
doors should be opened to career opportunities and global networking
open doors to career opportunities and global networking
open doors in career opportunities and global networking
Câu có chứa động từ khuyết thiếu “can”: “If used wisely, it can (17) ________, offering opportunities...” (Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan, nó có thể...). Chủ ngữ “it” ở đây thay thế cho “Instagram”. Sau “can”, ta phải sử dụng một động từ nguyên thể diễn tả một hành động mà Instagram có thể mang lại.
A. career opportunities and global networking should be opened (Sai cấu trúc: Đặt một mệnh đề mới vào sau “can” là sai ngữ pháp hoàn toàn).
B. doors should be opened to... (Sai cấu trúc tương tự A).
C. mở ra những cánh cửa dẫn đến các cơ hội nghề nghiệp và kết nối toàn cầu (Cung cấp cụm động từ nguyên mẫu “open doors to something” (mở ra cơ hội cho điều gì). Thành ngữ này chính xác về cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa tích cực).
D. open doors in career opportunities... (Sai giới từ: Thành ngữ đúng là “open doors TO”, không dùng “IN”).
Đáp án C cung cấp một thành ngữ chính xác, nối tiếp chức năng làm động từ chính sau từ “can”.
→ If used wisely, it can open doors to career opportunities and global networking, offering opportunities for personal and professional growth.
Dịch nghĩa: Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan, nó có thể mở ra những cánh cửa dẫn đến các cơ hội nghề nghiệp và kết nối toàn cầu, mang lại những cơ hội cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn.
Dịch bài đọc:
Instagram đã trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội có ảnh hưởng nhất trên thế giới, định hình cách mọi người giao tiếp, kinh doanh và thể hiện bản thân. Với hàng triệu người dùng chia sẻ ảnh và video mỗi ngày, nền tảng này cung cấp cơ hội cho các cá nhân và doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ và thu hút sự tương tác, tạo ra nội dung thu hút người theo dõi và xây dựng sự gắn kết.
Một trong những khía cạnh then chốt tạo nên thành công của Instagram là sức hấp dẫn về mặt thị giác. Nền tảng này được thiết kế để đẹp mắt và đơn giản để điều hướng, cho phép người dùng lướt qua các bài đăng một cách dễ dàng. Tuy nhiên, mặc dù cung cấp sự giải trí và nguồn cảm hứng, Instagram cũng bị chỉ trích vì thúc đẩy các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và chủ nghĩa vật chất.
Hơn thế nữa, những người có ảnh hưởng (influencers) đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các xu hướng. Nhiều công ty dựa vào nội dung được tài trợ để tiếp thị sản phẩm của họ, sử dụng các nhân vật nổi tiếng để quảng cáo sản phẩm. Tuy nhiên, tính chân thực của những sự chứng thực này thường bị đặt câu hỏi, vì một số người có ảnh hưởng ưu tiên lợi ích tài chính hơn là những lời khuyên chân thành.
Một mối quan ngại khác là tác động của Instagram đối với sức khỏe tinh thần. Việc thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh được cắt gọt kỹ lưỡng có thể dẫn đến sự so sánh và cảm giác bất an. Để duy trì một mối quan hệ lành mạnh với mạng xã hội, điều quan trọng là phải lưu tâm đến sự khác biệt giữa mạng xã hội và thực tế, nhớ rằng không phải mọi thứ trên mạng đều phản ánh thực tế.
Bất chấp những thách thức này, Instagram vẫn là một công cụ mạnh mẽ cho sự sáng tạo và kết nối. Nếu được sử dụng một cách khôn ngoan, nó có thể mở ra những cánh cửa dẫn đến các cơ hội nghề nghiệp và kết nối toàn cầu, mang lại những cơ hội cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn.
All the jobs you have done are important to the job you are applying for.
Include only the jobs that are relevant to the position you are seeking.
It is not recommended to list all the jobs that you have done.
It is advisable to include all the jobs you are applying for.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
“You should only include jobs which are important for the one you are applying for.”
(Bạn chỉ nên đưa vào những công việc quan trọng đối với công việc mà bạn đang ứng tuyển.)
A. Tất cả các công việc bạn đã làm đều quan trọng đối với công việc bạn đang ứng tuyển. (Sai nghĩa).
B. Chỉ bao gồm những công việc có liên quan đến vị trí mà bạn đang tìm kiếm. (Đúng và sát nghĩa nhất: only include jobs which are important = include only the jobs that are relevant; the one you are applying for = the position you are seeking).
C. Không nên liệt kê tất cả các công việc mà bạn đã làm. (Đúng một phần nhưng không giải thích rõ được ý “chọn công việc liên quan”).
D. Bạn nên đưa vào tất cả các công việc bạn đang ứng tuyển. (Sai nghĩa hoàn toàn).
accepted
dealt with
support
applied
Từ “rejected” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ________.
rejected (v-ed/P2): bị từ chối, bị loại bỏ.
A. accepted (v-ed/P2): được chấp nhận (trái nghĩa)
B. dealt with (v-ed/P2): được giải quyết
C. support (v/n): hỗ trợ (sai từ loại và ngữ cảnh)
D. applied (v-ed/P2): được áp dụng, được nộp (đơn)
→ rejected >< accepted
Thông tin: ...prevent your application being rejected because of bias in hiring process.
(...để ngăn chặn việc đơn xin việc của bạn bị từ chối do thành kiến trong quá trình tuyển dụng.)
address
marital status
name
phone number
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trong những thông tin bạn nên đưa vào phần trên cùng của CV?
A. address: địa chỉ (Có được khuyên đưa vào).
B. marital status: tình trạng hôn nhân (Đây là thông tin được khuyên KHÔNG nên đưa vào / tránh đưa vào).
C. name: tên (Có được khuyên đưa vào).
D. phone number: số điện thoại (Thuộc nhóm “thông tin liên hệ” được khuyên đưa vào).
Thông tin (Đoạn 2): Start by adding your name, address and contact information at the top... Avoid including personal information such as your age, marital status, race, or religion...
(Bắt đầu bằng cách thêm tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của bạn ở phần trên cùng... Tránh đưa vào thông tin cá nhân như tuổi, tình trạng hôn nhân, chủng tộc hoặc tôn giáo của bạn...)
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
Tác giả đề cập đến những người tham chiếu (người làm chứng) để hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 4): Provide names of people who can support your application, for example, a teacher from your school, the boss from your previous company...
(Cung cấp tên của những người có thể hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn, ví dụ: một giáo viên từ trường của bạn, sếp từ công ty cũ của bạn...)
your carelessness
the formats
your CV
your language skill
Từ “it” ở đoạn 5 chỉ ________.
A. your carelessness: sự bất cẩn của bạn
B. the formats: các định dạng
C. your CV: bản lý lịch (CV) của bạn
D. your language skill: kỹ năng ngôn ngữ của bạn
Thông tin (Đoạn 5): Check your CV for mistakes before you send it.
(Kiểm tra CV của bạn để tìm lỗi trước khi bạn gửi nó đi.)
→ it = your CV.
Paragraph 5
Paragraph 4
Paragraph 2
Paragraph 3
Đáp án đúng là A
Tác giả đề xuất việc chỉnh sửa/kiểm tra lại CV của bạn ở đoạn nào?
A. Đoạn 5
B. Đoạn 4
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 5): Check your CV for mistakes before you send it. ... The best thing is to get a friend to check it over for you.
(Kiểm tra CV của bạn để tìm lỗi trước khi gửi đi... Điều tốt nhất là nhờ một người bạn kiểm tra lại giúp bạn.) → “Check for mistakes” và “check it over” mang ý nghĩa đọc duyệt, kiểm tra và chỉnh sửa.
applicable
flexible
comprehensible
reliable
Từ “relevant” ở đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.
relevant (adj): có liên quan, thích hợp, thiết thực.
A. applicable (adj): có thể áp dụng, thích hợp, có liên quan (đồng nghĩa)
B. flexible (adj): linh hoạt
C. comprehensible (adj): có thể hiểu được
D. reliable (adj): đáng tin cậy
→ relevant = applicable
Thông tin (Đoạn 5): Keep your CV clear and relevant to help employers see easily how you will fit into the job. (Giữ cho CV của bạn rõ ràng và thích hợp/có liên quan để giúp các nhà tuyển dụng dễ dàng nhận thấy bạn sẽ phù hợp với công việc như thế nào.)
You have to list your highest qualification first in the education section.
Your qualifications and reliability can be confirmed by a teacher from your former school.
Including personal details such as age, marital status, and religion can strengthen your application.
Spelling mistakes in your CV will disqualify you from some jobs.
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Bạn phải liệt kê bằng cấp cao nhất của mình đầu tiên trong phần giáo dục. (Sai, đoạn 3 nói bạn có thể làm theo thứ tự thời gian HOẶC bắt đầu bằng thông tin gần nhất: “You can do this in date order or start with the most recent information”).
B. Bằng cấp và sự đáng tin cậy của bạn có thể được xác nhận bởi một giáo viên từ trường cũ của bạn. (Đúng).
C. Việc bao gồm các chi tiết cá nhân như tuổi, tình trạng hôn nhân và tôn giáo có thể củng cố đơn xin việc của bạn. (Sai, đoạn 2 khuyên nên “Tránh đưa vào” - Avoid including).
D. Lỗi chính tả trong CV của bạn sẽ loại bạn khỏi một số công việc. (Sai, bài đọc chỉ nói lỗi thể hiện sự bất cẩn hoặc kỹ năng ngôn ngữ kém, không khẳng định chắc chắn sẽ bị loại bỏ tư cách “disqualify”).
Thông tin (Đoạn 4): Provide names of people who can support your application, for example, a teacher from your school... They can confirm your qualifications and reliability.
(Cung cấp tên của những người có thể hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn, ví dụ: một giáo viên từ trường của bạn... Họ có thể xác nhận bằng cấp và sự đáng tin cậy của bạn.)
Dịch bài đọc:
Tạo một bản lý lịch (CV) tốt là rất quan trọng khi nộp đơn xin việc. Đó là cơ hội để bạn thể hiện lý do tại sao bạn là ứng viên tốt nhất. Dưới đây là hướng dẫn về những gì nên đưa vào và những gì cần tránh trong CV của bạn.
Bắt đầu bằng cách thêm tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của bạn ở phần trên cùng để các nhà tuyển dụng có thể dễ dàng liên lạc với bạn. Tránh đưa vào thông tin cá nhân như tuổi, tình trạng hôn nhân, chủng tộc hoặc tôn giáo của bạn để ngăn chặn việc đơn xin việc của bạn bị từ chối do thành kiến trong quá trình tuyển dụng.
Liệt kê quá trình học tập và các bằng cấp của bạn. Bạn có thể làm điều này theo thứ tự thời gian hoặc bắt đầu bằng thông tin gần đây nhất bởi vì đó sẽ là bằng cấp cao nhất của bạn. Hầu hết các công việc đều có yêu cầu giáo dục tối thiểu, vì vậy điều quan trọng là phải làm nổi bật các bằng cấp của bạn ngay lập tức. Cung cấp thông tin chi tiết về kinh nghiệm làm việc của bạn – những công việc bạn đã làm, dù là công việc toàn thời gian, bán thời gian hay tình nguyện. Bạn chỉ nên đưa vào những công việc quan trọng đối với công việc mà bạn đang ứng tuyển.
Cung cấp tên của những người có thể hỗ trợ cho đơn xin việc của bạn, ví dụ: một giáo viên từ trường của bạn, sếp từ công ty cũ của bạn hoặc quản lý của một câu lạc bộ thanh niên địa phương mà bạn tham gia. Họ có thể xác nhận bằng cấp và sự đáng tin cậy của bạn.
Giữ cho CV của bạn rõ ràng và có sự liên quan để giúp các nhà tuyển dụng dễ dàng nhận thấy bạn sẽ phù hợp với công việc như thế nào. Chọn một định dạng rõ ràng và đơn giản. Đừng cố gắng làm những điều cầu kỳ, ví dụ như với các chữ cái có màu sắc. Kiểm tra CV của bạn để tìm lỗi trước khi gửi đi. Các lỗi có thể được coi là một dấu hiệu của sự bất cẩn, hoặc cho thấy bạn không có kỹ năng ngôn ngữ vững vàng. Điều tốt nhất là nhờ một người bạn kiểm tra lại giúp bạn.
Only people from the armed forces could access the World Wide Web at first.
The internet existed before 1991.
Berners-Lee invented the internet before the World Wide Web.
The internet was originally intended as a business tool.
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn 6?
A. Lúc đầu, chỉ những người từ lực lượng vũ trang mới có thể truy cập World Wide Web. (Sai, lực lượng vũ trang truy cập “Internet”, còn World Wide Web là thứ được phát minh sau để phổ biến Internet cho mọi người).
B. Internet đã tồn tại trước năm 1991. (Đúng, đoạn 6 nói: Tim Berners-Lee “introduced the World Wide Web in 1991, changing the Internet from a tool for the army...”, nghĩa là Internet đã tồn tại trước đó như một công cụ quân sự, đến năm 1991 mới được WWWeb biến đổi).
C. Berners-Lee đã phát minh ra Internet trước World Wide Web. (Sai, ông phát minh ra World Wide Web).
D. Internet ban đầu được dự định như một công cụ kinh doanh. (Sai, nó là công cụ cho lực lượng vũ trang).
understood
written
received
sent
Từ “transmitted” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.
transmitted (v-ed/P2): được truyền đi, gửi đi.
A. understood (v-ed/P2): được hiểu
B. written (v-ed/P2): được viết
C. received (v-ed/P2): được nhận
D. sent (v-ed/P2): được gửi đi (đồng nghĩa)
→ transmitted = sent
Thông tin: ...it allowed messages to be transmitted quickly over long distances...
(...nó cho phép các tin nhắn được truyền/gửi đi nhanh chóng qua những khoảng cách dài...)
[II]
[I]
[IV]
[III]
Mệnh đề sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?
“, although most people in the world could not read at that time”
(, mặc dù hầu hết mọi người trên thế giới không biết đọc vào thời điểm đó)
Câu liền trước vị trí [I]: “This machine made it possible to print many books and newspapers quickly, spreading information to more people [I].” (Cỗ máy này giúp cho việc in nhiều sách và báo một cách nhanh chóng trở nên khả thi, lan truyền thông tin đến nhiều người hơn.)
Đặt mệnh đề vào vị trí [I]: Sự tương phản (mặc dù) hợp lý về mặt logic. Máy in giúp lan truyền chữ viết đến nhiều người, mặc dù vào thời điểm đó hầu hết mọi người không biết đọc.
The first long-distanced message
The birth of instant communication
The principle behind the telegraph
The man who invented the telegraph
Tiêu đề nào tốt nhất cho đoạn 4?
A. Tin nhắn đường dài đầu tiên
B. Sự ra đời của giao tiếp tức thời (Đúng và bao quát toàn bộ đoạn 4. Đoạn 4 nói về sự phát minh ra máy điện báo, truyền tin nhắn nhanh chóng và kết thúc bằng câu: “that was the beginning of instant communication” - đó là sự khởi đầu của giao tiếp tức thời).
C. Nguyên lý đằng sau máy điện báo
D. Người đàn ông đã phát minh ra máy điện báo
More people owned radios, making them the leading source of news and entertainment with a global audience.
When radios became the primary source of news and entertainment, they were owned and listened to by people around the globe.
Owning the radios was the only way listeners all over the world can get news and entertainment.
Since listening to the radios was the most common way to be informed and entertained, people in different countries started to buy them more.
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?
“As the ownership of radios spread, the devices gradually became the most popular way to get news and entertainment, eventually reaching listeners all over the world.”
(Khi việc sở hữu radio lan rộng, các thiết bị này dần trở thành cách phổ biến nhất để tiếp nhận tin tức và giải trí, cuối cùng tiếp cận người nghe trên toàn thế giới.)
A. Ngày càng có nhiều người sở hữu radio, khiến chúng trở thành nguồn tin tức và giải trí hàng đầu với lượng khán giả toàn cầu. (Đúng và sát nghĩa nhất: ownership of radios spread = more people owned radios; most popular way = leading source; reaching listeners all over the world = global audience).
B. Khi radio trở thành nguồn tin tức và giải trí chính, chúng được sở hữu và lắng nghe bởi mọi người trên toàn cầu. (Sai quan hệ nhân quả - việc sở hữu lan rộng trước rồi mới trở thành cách phổ biến nhất).
C. Sở hữu radio là cách duy nhất để người nghe trên toàn thế giới có thể tiếp nhận tin tức và giải trí. (Sai ở từ “duy nhất”).
D. Vì việc nghe radio là cách phổ biến nhất để được cập nhật thông tin và giải trí, mọi người ở các quốc gia khác nhau bắt đầu mua chúng nhiều hơn. (Sai quan hệ nhân quả).
A key part of media today begins with the first regular newspaper published by Carolus.
Media history shows how radio and the internet replaced all earlier forms of communication.
Media history spans from Gutenberg's printing press to the transformative World Wide Web.
A tool for the armed forces can be turned into a powerful method of communication for civilians.
Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc tốt nhất?
A. Một phần then chốt của truyền thông ngày nay bắt đầu bằng tờ báo định kỳ đầu tiên do Carolus xuất bản. (Chỉ tóm tắt đoạn 3).
B. Lịch sử truyền thông cho thấy radio và internet đã thay thế tất cả các hình thức giao tiếp trước đó như thế nào. (Sai, báo chí vẫn tồn tại).
C. Lịch sử truyền thông trải dài từ máy in của Gutenberg cho đến World Wide Web mang tính biến đổi. (Đúng và bao quát toàn bộ bài: Bắt đầu từ máy in thế kỷ 15, qua báo chí, điện báo, radio và kết thúc ở World Wide Web).
D. Một công cụ dành cho lực lượng vũ trang có thể biến thành một phương pháp giao tiếp mạnh mẽ cho dân thường. (Chỉ tóm tắt đoạn 6).
the beginning
the newspaper industry
the media
the first regular newspaper
Từ “which” ở đoạn 3 chỉ ________.
A. the beginning: sự khởi đầu
B. the newspaper industry: ngành công nghiệp báo chí
C. the media: phương tiện truyền thông
D. the first regular newspaper: tờ báo định kỳ đầu tiên
Thông tin: It was published by Johann Carolus, and it marked the beginning of the newspaper industry, which is still a key part of media today.
(Nó được xuất bản bởi Johann Carolus, và nó đánh dấu sự khởi đầu của ngành công nghiệp báo chí, thứ vẫn là một phần then chốt của phương tiện truyền thông ngày nay.)
→ which = the newspaper industry.
influential
exhausted
impressive
ineffective
Từ “powerful” ở đoạn 6 TRÁI NGHĨA với ________.
powerful (adj): mạnh mẽ, đầy quyền năng, hiệu quả cao.
A. influential (adj): có sức ảnh hưởng
B. exhausted (adj): kiệt sức
C. impressive (adj): ấn tượng
D. ineffective (adj): không hiệu quả (trái nghĩa)
→ powerful >< ineffective
Thông tin: ...into a powerful way for everyone to share information...
(...thành một cách thức mạnh mẽ/đầy hiệu quả để mọi người chia sẻ thông tin...)
The first radio broadcast was for entertainment purpose.
Newspapers started to be published regularly in the 16th century.
People could not communicate instantly over long distances until the 19th century.
The Internet was invented by a British scientist.
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Buổi phát thanh radio đầu tiên là vì mục đích giải trí. (Sai, đoạn 5 nói đó là “the result of the U.S. presidential election” - kết quả của cuộc bầu cử tổng thống Mỹ, tức là tin tức chính trị).
B. Báo chí bắt đầu được xuất bản định kỳ vào thế kỷ 16. (Sai, năm 1605 thuộc thế kỷ 17).
C. Mọi người không thể giao tiếp tức thời qua những khoảng cách dài cho đến thế kỷ 19. (Đúng, năm 1837/1844 thuộc thế kỷ 19 đánh dấu sự ra đời của máy điện báo - sự khởi đầu của giao tiếp tức thời).
D. Internet được phát minh bởi một nhà khoa học người Anh. (Sai, nhà khoa học người Anh Tim Berners-Lee phát minh ra World Wide Web, không phải Internet).
Gutenberg
Morse
The Westinghouse Electric company
Carolus
Nhân vật hoặc tổ chức nào trong văn bản có thể được liên kết với công nghệ nhắn tin văn bản ngày nay?
A. Gutenberg
B. Morse (Đúng, vì Morse phát minh ra máy điện báo truyền “tin nhắn” - messages nhanh chóng qua các khoảng cách xa bằng mã code).
C. The Westinghouse Electric company
D. Carolus
Thông tin (Đoạn 4): A man called Samuel Morse invented the telegraph... allowed messages to be transmitted quickly over long distances...
(Một người đàn ông tên là Samuel Morse đã phát minh ra máy điện báo... cho phép các tin nhắn được truyền đi nhanh chóng qua những khoảng cách dài...)
Dịch bài đọc:
Lịch sử của các phương tiện truyền thông là một câu chuyện thú vị về việc chúng ta đã chia sẻ thông tin như thế nào kể từ buổi bình minh của nền văn minh và cách thức nó liên tục phát triển xuyên suốt lịch sử. Dưới đây là một số khoảnh khắc quan trọng trong sự phát triển này.
Vào khoảng năm 1440, Johannes Gutenberg đã tạo ra máy in, đây là một bước đột phá lớn trong lịch sử truyền thông. Cỗ máy này giúp cho việc in nhiều sách và báo một cách nhanh chóng trở nên khả thi, lan truyền thông tin đến nhiều người hơn, mặc dù hầu hết mọi người trên thế giới không biết đọc vào thời điểm đó.
Tờ báo định kỳ đầu tiên ra đời ở Strasbourg, thuộc nước Đức ngày nay, vào năm 1605. Nó được xuất bản bởi Johann Carolus, và nó đánh dấu sự khởi đầu của ngành công nghiệp báo chí, thứ vẫn là một phần then chốt của phương tiện truyền thông ngày nay.
Một người đàn ông tên là Samuel Morse đã phát minh ra máy điện báo vào năm 1837. Phát minh này đã tận dụng khám phá gần đó về cách kiểm soát dòng điện, và nó cho phép các tin nhắn được truyền đi nhanh chóng qua những khoảng cách dài, ví dụ, giữa các nhà ga trên một tuyến đường sắt hoặc giữa các lực lượng cảnh sát. Mọi người có thể trả lời ngay lập tức nếu họ biết mã (mã Morse), thứ cũng được phát minh bởi Morse. Năm 1844, Morse đã gửi tin nhắn đầu tiên từ Washington, D.C., đến Baltimore, và đó là sự khởi đầu của giao tiếp tức thời.
Công ty Điện lực Westinghouse đã thiết lập đài phát thanh thương mại đầu tiên, KDKA, ở Pittsburgh, Pennsylvania. Buổi phát sóng đầu tiên của đài được thực hiện vào ngày 2 tháng 11 năm 1920, và nó là kết quả của cuộc bầu cử tổng thống Mỹ. Khi việc sở hữu radio lan rộng, các thiết bị này dần trở thành cách phổ biến nhất để tiếp nhận tin tức và giải trí, cuối cùng tiếp cận người nghe trên toàn thế giới.
Tim Berners-Lee, một nhà khoa học người Anh, đã giới thiệu World Wide Web vào năm 1991, biến đổi Internet từ một công cụ dành cho lục quân, hải quân và không quân, thành một cách thức mạnh mẽ để mọi người chia sẻ thông tin, giao tiếp và làm kinh doanh. Nền tảng Web đã khiến cho internet trở nên dễ sử dụng đối với tất cả mọi người, thay đổi một cách đáng kể cách chúng ta tiếp cận với gần như mọi loại phương tiện truyền thông.
e – c – b – a – d
a – e – c – d – b
e – a – d – c – b
a – d – c – b – e
Thứ tự đúng: C. e – a – d – c – b
Sắp xếp theo cấu trúc lập luận của một đoạn văn nghị luận:
- (e): Câu chủ đề mở đầu bằng một câu hỏi để thu hút sự chú ý: “What is the most important quality for an employee to possess these days?” (Phẩm chất quan trọng nhất mà một nhân viên cần có ngày nay là gì?).
- (a): Đưa ra bối cảnh trong quá khứ để so sánh: “In the past, employers looked for people who had the right degree to do the job.” (Trước đây, các nhà tuyển dụng tìm kiếm những người có bằng cấp phù hợp để làm việc).
- (d): Nêu sự thay đổi ở hiện tại (bắt đầu bằng “However”): “However, the world is changing so fast now that what you learn at university is out of date...” (Tuy nhiên, thế giới hiện đang thay đổi quá nhanh nên những gì bạn học ở trường đại học đã trở nên lỗi thời...).
- (c): Đưa ra câu trả lời cho câu hỏi ở (e) dựa trên lập luận ở (d) (bắt đầu bằng “Therefore”): “Therefore, the key quality for employees is that they can adapt to the changes in their jobs.” (Vì vậy, phẩm chất cốt lõi đối với nhân viên là họ có thể thích nghi với những thay đổi trong công việc của mình).
- (b): Hệ quả nếu không đáp ứng được phẩm chất đó: “If they can't, they probably won't stay employed whatever their qualifications and experience are.” (Nếu họ không thể làm vậy, họ có thể sẽ không giữ được việc làm bất kể bằng cấp và kinh nghiệm của họ ra sao).
Đoạn hoàn chỉnh:
What is the most important quality for an employee to possess these days? In the past, employers looked for people who had the right degree to do the job. However, the world is changing so fast now that what you learn at university is out of date by the time you start doing a real job. Therefore, the key quality for employees is that they can adapt to the changes in their jobs. If they can't, they probably won't stay employed whatever their qualifications and experience are.
Dịch nghĩa:
Phẩm chất quan trọng nhất mà một nhân viên cần có ngày nay là gì? Trước đây, các nhà tuyển dụng tìm kiếm những người có bằng cấp phù hợp để làm việc. Tuy nhiên, thế giới hiện nay đang thay đổi quá nhanh nên những gì bạn học ở trường đại học đã trở nên lỗi thời vào thời điểm bạn bắt đầu làm một công việc thực tế. Vì vậy, phẩm chất cốt lõi đối với nhân viên là họ có thể thích nghi với những thay đổi trong công việc của mình. Nếu không thể, họ có thể sẽ không giữ được việc làm bất kể bằng cấp và kinh nghiệm của họ ra sao.
b – c – a – d – e
e – a – d – c – b
d – b – c – e – a
b – a – c – e – d
Thứ tự đúng: B. e – a – d – c – b
Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư nhờ tư vấn:
- (e): Câu mở đầu nêu mục đích và tình trạng hiện tại: “I've got a job interview tomorrow and I'm really worried about it.” (Tớ có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai và tớ đang rất lo lắng về nó).
- (a): Trình bày điểm mạnh: “I've got all the right certificates...” (Tớ có tất cả các chứng chỉ phù hợp...).
- (d): Nêu điểm yếu, sự tương phản (bắt đầu bằng “But”): “But I haven't had much work experience that is relevant to the job.” (Nhưng tớ không có nhiều kinh nghiệm làm việc liên quan đến công việc này).
- (c): Nỗi lo lắng xuất phát từ điểm yếu ở câu (d) (từ “that” thay thế cho việc thiếu kinh nghiệm): “I'm worried that they will notice that and ask me difficult questions.” (Tớ lo rằng họ sẽ chú ý đến điều đó và hỏi tớ những câu hỏi khó).
- (b): Đưa ra lời nhờ vả (bắt đầu bằng “So”): “So, could you give me some advice on preparing for the job interview?” (Vì vậy, cậu có thể cho tớ vài lời khuyên về cách chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc được không?).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Amy,
I've got a job interview tomorrow and I'm really worried about it. I've got all the right certificates, which they said were essential in the job advertisement. But I haven't had much work experience that is relevant to the job. I'm worried that they will notice that and ask me difficult questions. So, could you give me some advice on preparing for the job interview?
Hope to hear from you.
Tony
Dịch nghĩa:
Amy thân mến,
Tớ có một buổi phỏng vấn xin việc vào ngày mai và tớ đang rất lo lắng về điều đó. Tớ đã có tất cả các chứng chỉ phù hợp, những thứ mà họ nói là cần thiết trong quảng cáo tuyển dụng. Nhưng tớ lại chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc liên quan đến công việc này. Tớ lo rằng họ sẽ để ý đến điều đó và hỏi tớ những câu hỏi khó. Vì vậy, cậu có thể cho tớ một vài lời khuyên về cách chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc được không?
Mong nhận được tin từ cậu.
Tony
c – b – a – e – d
d – e – a – c – b
a – d – c – b – e
c – e – a – b – d
Thứ tự đúng: A. c – b – a – e – d
Sắp xếp theo logic của một cuộc hội thoại tranh luận:
- (c): Người A mở đầu bằng câu hỏi: “What source do you get the news from?” (Cậu thường lấy tin tức từ nguồn nào?).
- (b): Người B trả lời: “I mostly get information about what's going on from the internet.” (Tớ chủ yếu lấy thông tin về những gì đang diễn ra từ internet).
- (a): Người A thắc mắc/nghi ngờ về nguồn tin đó: “But isn't it all fake news there?” (Nhưng chẳng phải trên đó toàn là tin giả sao?).
- (e): Người B giải thích và bảo vệ quan điểm: “Maybe, but I never just read one version...” (Có thể, nhưng tớ không bao giờ chỉ đọc một phiên bản...).
- (d): Người A đồng tình một phần nhưng vẫn giữ quan điểm cá nhân: “Good point! But newspapers, radio or television are more reliable to me.” (Ý hay đấy! Nhưng đối với tớ thì báo chí, đài phát thanh hoặc truyền hình đáng tin cậy hơn).
Đoạn hoàn chỉnh:
A: What source do you get the news from?
B: I mostly get information about what's going on from the internet.
A: But isn't it all fake news there?
B: Maybe, but I never just read one version, and two or three sites often have the same story.
A: Good point! But newspapers, radio or television are more reliable to me.
Dịch nghĩa:
A: Cậu thường cập nhật tin tức từ nguồn nào?
B: Tớ chủ yếu lấy thông tin về những sự kiện đang diễn ra từ internet.
A: Nhưng chẳng phải trên đó toàn là tin giả sao?
B: Có thể, nhưng tớ không bao giờ chỉ đọc một phiên bản, và thường thì hai hoặc ba trang web sẽ có cùng một câu chuyện.
A: Cậu nói có lý! Nhưng đối với tớ, báo chí, đài phát thanh hoặc truyền hình thì đáng tin cậy hơn.
d – e – a – b – c
c – b – d – a – e
b – d – e – a – c
b – a – d – c – e
Thứ tự đúng: C. b – d – e – a – c
Sắp xếp theo trình tự thời gian của một câu chuyện cá nhân:
- (b): Kể về thuở nhỏ: “Since I was a child, I've always enjoyed exploring...” (Từ khi còn là một đứa trẻ, tôi luôn thích khám phá...).
- (d): Giai đoạn đi học đại học: “After finishing high school, I went to university...” (Sau khi học xong trung học, tôi vào đại học...).
- (e): Kết quả của việc học (nói rõ hơn về “course” ở câu d): “The course helped me sharpen my technical skills...” (Khóa học đã giúp tôi rèn luyện các kỹ năng kỹ thuật...).
- (a): Giai đoạn ra trường: “After I got my university degree, I was lucky enough to land a job...” (Sau khi lấy bằng đại học, tôi may mắn kiếm được một công việc...).
- (c): Tình trạng hiện tại: “Now, I'm able to do what I love...” (Bây giờ, tôi có thể làm những gì mình yêu thích...).
Đoạn hoàn chỉnh:
Since I was a child, I've always enjoyed exploring the amazing things I could do with computers. After finishing high school, I went to university and completed a course in software development. The course helped me sharpen my technical skills and enhance my ability to solve problems. After I got my university degree, I was lucky enough to land a job as a software developer at a well-known IT company. Now, I'm able to do what I love—something I've been doing for years as a hobby—and earn a great salary doing it.
Dịch nghĩa:
Từ khi còn nhỏ, tôi đã luôn thích khám phá những điều tuyệt vời mà mình có thể làm với máy tính. Sau khi tốt nghiệp trung học, tôi vào đại học và hoàn thành một khóa học về phát triển phần mềm. Khóa học đã giúp tôi mài giũa các kỹ năng kỹ thuật và nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Sau khi lấy được bằng đại học, tôi may mắn có được công việc là một nhà phát triển phần mềm tại một công ty CNTT nổi tiếng. Giờ đây, tôi có thể làm công việc mình yêu thích — điều mà tôi đã làm như một sở thích trong nhiều năm — và kiếm được một mức lương tuyệt vời từ nó.
a – b – c
a – c – b
c – b – a
c – a – b
Thứ tự đúng: C. c – b – a
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại ngắn:
- (c): Người thứ nhất hỏi để mở đầu: “What are you reading?” (Cậu đang đọc gì vậy?).
- (b): Người thứ hai trả lời câu hỏi: “It's an article which says that over 50% teenagers get their news on social media.” (Đó là một bài báo nói rằng hơn 50% thanh thiếu niên cập nhật tin tức trên mạng xã hội).
- (a): Người thứ nhất bày tỏ sự ngạc nhiên trước thông tin vừa nghe: “Really? Are you joking?” (Thật á? Cậu đang đùa à?).
Đoạn hoàn chỉnh:
A: What are you reading?
B: It's an article which says that over 50% teenagers get their news on social media.
A: Really? Are you joking?
Dịch nghĩa:
A: Cậu đang đọc gì vậy?
B: Đó là một bài báo nói rằng hơn 50% thanh thiếu niên cập nhật tin tức trên mạng xã hội.
A: Thật á? Cậu đùa mình à?
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)
















