Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh 12 Sở GD-ĐT Hà Nam năm học 2024-2025 có đáp án
40 câu hỏi
Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.
DOES MULTICULTURALISM EXIST IN VIET NAM?
(1) Multiculturalism is now an acknowledged and integral concept that exists in many countries across the globe, showcasing the rich diversity of cultures and communities within these nations. (II) It is not difficult to see Asian immigrants wear Hanbok, Kimono or Indian people practice Namaste in western countries, especially developed countries like Germany. France or powerhouse nations such as the USA. (III) But in Việt Nam- a developing country, can multiculturalism still be found? The answer is yes. (IV) It is thriving throughout the country as cultural diversity can be seen in multiple aspects.
The most significant evidence of multiculturalism in Viet Nam is the diversity in cuisine and between people of distinct regions and ethnic groups. Citizens of northern Viet Nam cook their meals with light-flavoured but very sophisticated dishes, while people from the south prefer adding various spices, especially sugar and fish sauce to their dishes. Even within a small region, each ethnic group has their own traditional food such as five-color sticky rice of Tay people or grilled fish of Thai people.
Moreover, clothing plays a significant role as the second key factor contributing to the rich cultural diversity in Vietnam. It reflects the unique traditions, customs, and lifestyles of various ethnic groups, highlighting the nation's vibrant and multifaceted heritage. It is commonly assumed that Áo dài is the national costume of Viet Nam and worn commonly by all Vietnamese people but it is only famous among Kinh people. Meanwhile traditional garment of other ethnic groups has a certain degree of uniqueness and creativity. For instance, Khmer people, as affected by Thái culture and Buddhism, often wear Sarong in their daily life.
In addition, Vietnam was recognized as having a very high degree of religious diversity under global religious diversity surveys by the Pew Forum Institute (USA). There are many different forms of religion, from ancient religious forms such as Totemism, Shamanism, and Animism to modern, well-organized religious groups, for example, Catholicism, Buddhism, Protestantism, and Islam. Today, 16 religions are officially recognized by the State.
Although Vietnamese people may appear different at first glance due to their diverse ethnic backgrounds, they still share notable similarities in physical features. This is largely because all ethnic groups in Vietnam trace their roots back to a common origin, stemming from the ancestors of Southeast Asia. Therefore, there is not much racism and racial tension within the country though many Kinh people want the people from minority groups to assimilate into the Kinh society.
(Adapted from Discovery)
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
Multiculturalism in Viet Nam originates from the cultures of 54 ethnic groups coexisting in various parts of the nation.
[I]
[IV]
[III]
[I]
Đáp án đúng: B
“Nhưng ở Việt Nam - một quốc gia đang phát triển, liệu đa văn hoá vẫn có thể tồn tại? Câu trả lời là có.” => câu trước đang giới thiệu về đa văn hoá ở Việt Nam.
(IV) Sự đa văn hoá ở Việt Nam bắt nguồn từ nền văn hoá của 54 dân tộc cùng tồn tại ở nhiều vùng khác nhau của đất nước. => Câu đề bài cho nên đặt ngay sau để nói về nguồn gốc của đa văn hoá ở Việt Nam, vậy nên vị trí (IV) là phù hợp.
=> Tiếp đến là câu thể hiện sự phát triển của đa văn hoá. “Nó đang phát triển mạnh mẽ trên khắp đất nước vì sự đa dạng văn hoá có thể nhìn thấy ở nhiều khía cạnh.”
Hướng dẫn dịch: Sự đa văn hoá ở Việt Nam bắt nguồn từ nền văn hoá của 54 dân tộc cùng tồn tại ở nhiều vùng khác nhau của đất nước.
The phrase showcasing in paragraph 1 could be best replaced by_______.
A revealing
concealing
highlighting
disguising
Đáp án đúng: C
showcasing (v) thể hiện = revealing (v) cho thấy
Hướng dẫn dịch: Đa văn hoá hiện nay là một khái niệm được công nhân và tích hợp mà tồn tại ở nhiều quốc gia trên toàn cầu, thể hiện sự đa dạng phong phú về văn hoá và cộng đồng trong các quốc gia này.
The word their in paragraph 2 refers to_______.
A people
Citizens
groups
spices
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: Người miền Bắc thường chế biến các món ăn thanh đạm nhưng rất cầu kỳ, trong khi người miền Nam lại ưa chuộng việc thêm nhiều loại gia vị, đặc biệt là đường và nước mắm vào món ăn của họ.
According to the passage, which of the following is NOT the evidence of multiculturalism in Viet Nam?
cuisine
costumes
religions
languages
Đáp án đúng: D
Thông tin:
The most significant evidence of multiculturalism in Viet Nam is the diversity in cuisine and between people of distinct regions and ethnic groups. (đoạn 2)
Moreover, clothing plays a significant role as the second key factor contributing to the rich cultural diversity in Vietnam. (đoạn 3)
In addition, Vietnam was recognized as having a high degree of religious diversity under global religious diversity surveys by the Pew Forum Institute (USA)
Hướng dẫn dịch:
Bằng chứng rõ nét nhất của sự đa dạng văn hoá ở Việt Nam chính là sự đa dạng trong ẩm thực giao thoa giữa các vùng miền, các nhóm dân tộc thiểu số.
Hơn thế nữa, trang phục đóng vai trò quan trong như là một yếu tố then chốt thứ hai góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa phong phú ở Việt Nam.
Thêm vào đó, Việt Nam được công nhận là có mức độ đa dạng tôn giáo rất cao, theo khảo sát đa dạng tôn giáo toàn cầu của Viện diễn đàn Pew (Hoa Kỳ).
Which of the following best summarises paragraph 3?
Vietnamese wear various kinds of clothes due to different ethnics' cultures
Vietnamese costumes are affected by many cultural factors from different ethnics.
Different kinds of traditional costumes contribute to Vietnamese multiculturalism.
Vietnamese tend to wear traditional costumes in daily life.
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch: Các loại trang phục truyền thống khác nhau đóng góp vào sự đa văn hoá của người Việt Nam.
The word well-organized in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to
well-planned
B disciplined
systematic
illogical
Đáp án đúng: D
well-organized (a) được tổ chức hợp lý >< illogical (a) không hợp lý, phi logic
Hướng dẫn dịch: Có rất nhiều loại tôn giáo khác nhau, từ các loại tôn giáo cổ xưa như là Totem giáo, Shaman giáo và Đa thần giáo đến các loại tôn giáo hiện đại, được tổ chức hợp lý, ví dụ như Công giáo, Phật giáo, đạo Tin lành và Hồi Giáo.
Which of the following is TRUE according to the passage?
The ethnic diversity in Vietnam results in minimal racism and racial tension.
Citizens of the north of Viet Nam cook sophisticated dishes with various spices.
Vietnamese people bear no resemblance in physical appearance.
All religions in Vietnam are officially recognized by the State.
Đáp án đúng: A
Thông tin: Therefore, there is not much racism and racial tension within the country though many Kinh people want people from minority groups to assimilate into the Kinh society.
Hướng dẫn dịch: Vì vậy, không có nhiều sự phân biệt chủng tộc và căng thẳng sắc tộc trong nước, mặc dù nhiều người Kinh muốn người dân thuộc các nhóm dân tộc thiểu số hòa nhập vào xã hội Kinh.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
It is the diverse cuisine but not people from various regions that highlight Vietnam's multiculturalism.
The diverse cuisine and people from various regions highlight Vietnam's multiculturalism.
Vietnam's multiculturalism is solely highlighted by the diverse cuisine and people from various groups.
The diversity in cuisine and people from various regions is the least notable proof of multiculturalism in Vietnam.
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch:
A. Nó là một nền ẩm thực đa dạng nhưng không nhiều người đến từ các vùng khác nhau để làm nổi bật sự đa văn hoá của Việt Nam.
B. Ẩm thực đa dạng và con người từ nhiều vùng khác nhau làm nổi bật sự đa văn hoá của Việt Nam.
C. Sự đa văn hoá của Việt Nam chỉ được làm nổi bật bởi sự đa dạng ẩm thực và con người từ nhiều nhóm.
D. Sự đa dạng trong ẩm thực và con người đến từ nhiều vùng là minh chứng ít đáng chú ý nhất cho sự đa văn hoá ở Việt Nam.
Which of the following can be inferred from the passage?
Racism is a serious problem that face Vietnamese government.
There is no complete assimilation of other ethnic groups into the Kinh ethnic group in Vietnam.
The Kinh ethnic group primarily seeks the assimilation of all other ethnic groups in Vietnam.
The assimilation of other ethnic groups into the Kinh ethnic group in Vietnam is an unavoidable process.
Đáp án đúng: B
Thông tin: Therefore, there is not much racism and racial tension within the country though many Kinh people want people from minority groups to assimilate into the Kinh society.
Hướng dẫn dịch: Vì vậy, không có nhiều sự phân biệt chủng tộc và căng thẳng sắc tộc trong nước, mặc dù nhiều người Kinh muốn người dân thuộc các nhóm dân tộc thiểu số hòa nhập vào xã hội Kinh.
Which of the following best summarises the passage?
Multiculturalism is evident in Vietnam through its diverse cuisine, traditional attire, religious practices, and ethnic groups, while there is an absence of racial conflict.
Diverse cuisine, religious practices, traditional attire, and ethnic groups in Vietnam are attributed to multiculturalism.
Multiculturalism is evident in Vietnam through its diverse cuisine, traditional attire, religious practices, and ethnic groups, and there is a risk of racial conflict despite these differences.
Diverse cuisine, religious practices, and ethnic groups, and no risk of racial conflict are significant features in Vietnamese culture.
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch:
A. Chủ nghĩa đa văn hoá thể hiện rõ ở Việt Nam thông qua nền ẩm thực đa dạng, trang phục truyền thống, các hoạt động tôn giáo và các nhóm dân tộc thiểu số, trong khi không có xung đột chủng tộc.
B. Nền ẩm thực đa dạng, hoạt động tôn giáo, trang phục truyền thống và các nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam đóng góp vào sự đa văn hoá.
C. Sự đa văn hoá thể hiện ở Việt Nam thông qua nền ẩm thực đa dạng, trang phục truyền thống, các hoạt động tôn giáo và các nhóm dân tộc thiểu số và rủi ro xung đột chủng tộc mặc dù có những sự khác biệt này.
D. Nền ẩm thực đa dạng, hoạt động tôn giáo, các nhóm dân tộc thiểu số và không có rủi ro về xung đột chủng tộc là những đặc trưng quan trọng trong văn hoá Việt Nam.
Dịch bài đọc:
CHỦ NGHĨA ĐA VĂN HOÁ CÓ TỒN TẠI Ở VIỆT NAM KHÔNG?
(I) Đa văn hoá hiện nay là một khái niệm được công nhân và tích hợp mà tồn tại ở nhiều quốc gia trên toàn cầu, thể hiện sự đa dạng phong phú về văn hoá và cộng đồng trong các quốc gia này. (II) Không khó để bắt gặp những người nhập cư Châu Á mặc Hanbok, Kimono hoặc người Ấn Độ thực hành Namaste ở các nước phương Tây, đặc biệt là các nước phát triển như là Đức, Pháp hoặc các cường quốc như Hoa Kỳ. (III) Nhưng ở Việt Nam - một quốc gia đang phát triển, liệu đa văn hoá vẫn có thể tồn tại? Câu trả lời là có. (IV) Nó đang phát triển mạnh mẽ trên khắp đất nước vì sự đa dạng văn hoá có thể nhìn thấy ở nhiều khía cạnh.
Bằng chứng rõ nét nhất của sự đa dạng văn hoá ở Việt Nam chính là sự đa dạng trong ẩm thực giao thoa giữa các vùng miền, các nhóm dân tộc thiểu số. Người miền Bắc thường chế biến các món ăn thanh đạm nhưng rất cầu kỳ, trong khi người miền Nam lại ưa chuộng việc thêm nhiều loại gia vị, đặc biệt là đường và nước mắm vào món ăn của họ. Kể cả với những vùng miền nhỏ, mỗi dân tộc thiểu số đều có món ăn truyền thống riêng như là xôi ngũ sắc của người Tày hoặc cá nướng của người Thái.
Hơn thế nữa, trang phục đóng vai trò quan trong như là một yếu tố then chốt thứ hai góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa phong phú ở Việt Nam. Nó phản ánh truyền thống, phong tục và lối sống độc đáo của các dân tộc, làm nổi bật di sản sống động và nổi bật của quốc gia. Người ta thường cho rằng Áo dài là quốc phục của Việt Nam và được mặc phổ biến bởi người Việt nhưng nó chỉ phổ biến trong cộng đồng người Kinh. Trong khi đó, trang phục truyền thống của các dân tộc khác cũng có những nét độc đáo và sáng tạo nhất định. Ví dụ, người Khơ-me, bị ảnh hưởng bởi văn hoá Thái và Phật giáo, thường mặc Sarong trong cuộc sống hằng ngày của họ.
Thêm vào đó, Việt Nam được công nhận là có mức độ đa dạng tôn giáo rất cao, theo khảo sát đa dạng tôn giáo toàn cầu của Viện diễn đàn Pew (Hoa Kỳ). Có rất nhiều loại tôn giáo khác nhau, từ các loại tôn giáo cổ xưa như là Totem giáo, Shaman giáo và Đa thần giáo đến các loại tôn giáo hiện đại, được tổ chức hợp lý, ví dụ như Công giáo, Phật giáo, đạo Tin lành và Hồi Giáo. Ngày nay, có 16 tôn giáo được Nhà nước chính thức công nhận.
Mặc dù thoạt nhìn người Việt Nam có vẻ khác biệt do nguồn gốc dân tộc đa dạng, họ vẫn có những điểm tương đồng đáng chú ý về ngoại hình. Điều này phần lớn là do các dân tộc ở Việt Nam đều có chung nguồn gốc bắt nguồn từ tổ tiên Đông Nam Á. Vì vậy, không có nhiều sự phân biệt chủng tộc và căng thẳng sắc tộc trong nước, mặc dù nhiều người Kinh muốn người dân thuộc các nhóm dân tộc thiểu số hòa nhập vào xã hội Kinh.
Read the following passage about humanoid robots and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20.
"Culture shock refers to feelings of confusion or anxiety (16)_______. Culture shock (17)_______.For example, (18)_______. By contrast, tipping in Japan can be considered rude and even insulting in many situations. The best way to overcome culture shock is to start learning about the new culture before moving there, _______(19). Learning about cultural diversity helps understand different ways of thinking about the world, gain new knowledge and experiences, and promote personal growth. Research says that almost two-thirds to three-quarters of the world drive on the right, while only a quarter to one-third of the world drive on the left including the UK and Australia. Or (20)_______. In Singapore, for example, the sale of chewing gum is illegal and Singaporeans take this law very seriously. So always remember that culture shock is not a bad experience, but the beginning of an exciting learning journey to cultural diversity."
(Adapted from Global Success)
Culture shock refers to feelings of confusion or anxiety (16)_______.
had for people when experiencing a new and different culture
experiencing a new and different culture of people
which have experienced a new and different culture of people.
that people may have when experiencing a new and different culture
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: Sốc văn hoá được hiểu là cảm giác bối rối hoặc lo lắng mà con người mắc phải khi trải nghiệm một nền văn hoá mới mẻ và khác biệt.
Culture shock (17)_______.
can be caused by language barriers, unfamiliar lifestyles, different climate, or strange food.
of which language barriers, unfamiliar lifestyles, different climate, or strange food can cause
that caused language barriers, unfamiliar lifestyles, different climate, or strange food
having been caused by language barriers, unfamiliar lifestyles, different climate, or strange food
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: Sốc văn hoá có thể do rào cản ngôn ngữ, lối sống không quen thuộc, khí hậu khác bị hoặc thức ăn lạ.
For example, (18)_______.
the local tipping culture finds it hard to get used to visitors to the US
visitors to the US find it hard to get used to the local tipping culture
visitors to the US get used to the local tipping culture hardly
the US find it hard for visitors to get used to the local tipping culture
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: Ví dụ, du khách đến Hoa Kỳ thấy khó để có thể quen với văn hoá tiền boa của người dân địa phương.
The best way to overcome culture shock is to start learning about the new culture before moving there, _______(19)
trying to focus on the positive aspects of your new experiences, an open mind is kept.
the positive aspects should focus on your new experiences and keep an open mind
You should keep the positive aspects of your new experiences, tried to focus on an open mind
You should try to focus on the positive aspects of your new experiences and keep an open mind
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: Bạn nên cố gắng tập trung vào những khía cạnh tích cực của trải nghiệm mới và giữ một tâm trí cởi mở.
Or (20)_______. In Singapore, for example, the sale of chewing gum is illegal and Singaporeans take this law very seriously. So always remember that culture shock is not a bad experience, but the beginning of an exciting learning journey to cultural diversity."
you may find out that you're used to be banned in another country
another country may ban things that used to be
you may find out that things that you're used to are banned in another country
things that you're used to are banned in another country you may find out that
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch: Hoặc bạn có thể tìm thấy nhiều thứ bạn quen thuộc lại bị cấm ở quốc gia khác.
Dịch bài đọc:
“Sốc văn hoá được hiểu là cảm giác bối rối hoặc lo lắng mà con người mắc phải khi trải nghiệm một nền văn hoá mới mẻ và khác biệt. Sốc văn hoá có thể do rào cản ngôn ngữ, lối sống không quen thuộc, khí hậu khác bị hoặc thức ăn lạ. Ví dụ, du khách đến Hoa Kỳ thấy khó để có thể quen với văn hoá tiền boa của người dân địa phương. Ngược lại, việc boa tiền ở Nhật Bản có thể gọi là thô lỗ và thậm chí là xúc phạm trong nhiều tình huống. Cách tốt nhất để vượt qua cú sốc văn hoá là bắt đầu tìm hiểu về một nền văn hoá mới trước khi đến đó. Bạn nên cố gắng tập trung vào những khía cạnh tích cực của trải nghiệm mới và giữ một tâm trí cởi mở. Tìm hiểu về sự đa dạng văn hoá giúp hiểu được những cách suy nghĩ khác nhau về thế giới, tiếp thu kiến thức và trải nghiệm mới, đồng thời thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Nghiên cứu cho thấy gần hai phần ba đến ba phần tư dân số thế giới lái xe bên phải, trong khi chỉ có một phần tư đến một phần ba dân số thế giới là lái xe bên trái, bao gồm cả Anh và Úc. Hoặc bạn có thể tìm thấy nhiều thứ bạn quen thuộc lại bị cấm ở quốc gia khác. Ví dụ, ở Singapore, bán kẹo cao su là bất hợp pháp và người dân Singapore rất coi trọng luật này. Vì vậy hãy luôn nhớ rằng cú sốc văn hoá không phải là một trải nghiệm tồi tệ, mà là khởi đầu cho một hành trình học hỏi thú vị về sự đa dạng văn hoá.”
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 21 to 26
Improve Your Study Skills
Studying can be a stressful task, especially if you have an important test coming up. However, there are many effective study tips that can help you (21)_________information more easily.
1. Create a study schedule: It can be helpful to create a schedule that includes what you need to study and when. This will help you stay organized and stop you from feeling (22)_________
2. Use active studying techniques: (23)_________ reading through your materials, use active techniques like note-taking, summarizing, and testing yourself. A good way to help you retain information better is to create both visual and audio aids yourself.
3. Find a study group or partner: Studying with (24)_________ can help you stay motivated because they can cheer you up when you want to (25)_________. You can also help each other when one of you doesn't understand something.
4.Take breaks: Don't study for hours without taking a break because it'll only make it harder to learn new things. Take (26)________minutes to rest your mind every thirty minutes.
5. Get enough sleep: Your brain needs rest to effectively retain information. Make sure you get enough sleep to help your brain remember the materials you've studied.
(Adapted from i-learn Smart World).
However, there are many effective study tips that can help you (21)_________information more easily.
require
retain
help out
stock
Đáp án đúng: B
retain (v) ghi nhớ, lưu giữ
Hướng dẫn dịch: Tuy nhiên, có rất nhiều cách học hiệu quả có thể giúp bạn ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn.
This will help you stay organized and stop you from feeling (22)_________
discouraged
competitive
visual
audio
Đáp án đúng: A
discouraged (a) nản lòng, nhụt chí
Hướng dẫn dịch: Thứ này sẽ giúp bạn duy trì sự ngăn nắp và tránh cảm giác nản lòng.
Use active studying techniques: (23)_________ reading through your materials, use active techniques like note-taking, summarizing, and testing yourself.
In term of
Instead of
With a view to
In addition to
Đáp án đúng: B
in term of: xét về mặt, về khía cạnh
instead of: thay vì
with a view to: với mục đích, nhằm để
in addition to: thêm vào đó
Hướng dẫn dịch: Thay vì đọc tài liệu, sử dụng các kỹ thuật học tập chủ động như là ghi chú, tóm tắt và tự kiểm tra.
Studying with (24)_________ can help you stay motivated because they can cheer you up when you want to (25)_________.
other
others
the other
the others
Đáp án đúng: B
the other: cái còn lại trong hai cái, người còn lại trong hai người
Hướng dẫn dịch: Học cùng với người khác có thể giúp bạn duy trì động lực bởi vì họ có thể vực dậy tinh thần bạn khi bạn muốn từ bỏ.
Studying with (24)_________ can help you stay motivated because they can cheer you up when you want to (25)_________.
give off
tidy up
cut off
give up
Đáp án đúng: D
give off: toả ra, phát ra
tidy up: dọn dẹp
cut off: ngắt, cắt
give up: từ bỏ
Hướng dẫn dịch: Học cùng với người khác có thể giúp bạn duy trì động lực bởi vì họ có thể vực dậy tinh thần bạn khi bạn muốn từ bỏ.
Take (26)________minutes to rest your mind every thirty minutes.
a few
few
little.
a little
Đáp án đúng: A
a few: một vài, một chút + N đếm được
few: có rất ít, hầu như không có + N đếm được
a little: một ít + N không đếm được
little: hầu như không có + N không đếm được
Hướng dẫn dịch: Hãy dành một vài phút để thư giãn đầu óc sau mỗi 30 phút.
Dịch bài đọc:
Cải Thiện Kỹ Năng Học Tập Của Bạn
Học tập có thể là một nhiệm vụ căng thẳng, đặc biệt là khi bạn sắp có một bài kiểm tra quan trọng. Tuy nhiên, có rất nhiều cách học hiệu quả có thể giúp bạn ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn.
1. Tạo ra một lịch trình học tập: Việc lập lịch học tập bao gồm những gì bạn cần học và thời gian học có thể rất hữu ích. Thứ này sẽ giúp bạn duy trì sự ngăn nắp và tránh cảm giác nản lòng.
2. Sử dụng các kỹ thuật học tập chủ động. Thay vì đọc tài liệu, sử dụng các kỹ thuật học tập chủ động như là ghi chú, tóm tắt và tự kiểm tra. Một cách tốt để giúp bạn ghi nhớ thông tin tốt hơn là tạo ra cả hai hình ảnh lẫn thông tin cho chính bạn.
3. Tìm một nhóm bạn hoặc bạn học cùng. Học cùng với người khác có thể giúp bạn duy trì động lực bởi vì họ có thể vực dậy tinh thần bạn khi bạn muốn từ bỏ. Bạn cũng có thể giúp đỡ lẫn nhau khi một trong hai người không hiểu gì đó.
4. Nghỉ ngơi: Đừng học trong nhiều tiếng mà không có thời gian nghỉ bởi vì nó chỉ làm việc học những điều mới trở nên khó hơn. Hãy dành một vài phút để thư giãn đầu óc sau mỗi 30 phút.
5. Ngủ đủ giấc: Não của bạn cần được nghỉ ngơi hiệu quả để ghi nhớ thông tin. Hãy đảm bảo bạn ngủ đủ giấc để giúp não của bạn ghi nhớ những gì bạn đã được học.
Read the following passage about endangered languages and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 27 to 34.
Are you thinking of becoming a receptionist? Many people might tell you it's an easy job. However, a receptionist has many responsibilities. So, what makes a good receptionist?
First of all, receptionists have to be friendly and welcoming. They're often the first people who see and speak to visitors at a company or organization, so they need to create a good image for the visitors. Good communication skills are really important, and they need to be patient and professional in all situations.
Second, good receptionists should be organized. They will have to multitask because they often need to cope with many requests at the same time. They will receive information from people and they'll need to take action. They should also have good memory so that they remember important details about customers or visitors.
Next, they need to know a lot about the company they work for and the services or products it offers. They need to be customers' questions or find help from the right person.
Finally, receptionists need to have good technology skills. There's a lot of equipment receptionists need to use in order to do their jobs effectively. Sometimes, they'll need to help their co-workers who aren't so good with technology. Also, technology is always changing, so receptionists will need to adapt to and learn how to use new tools.
Do you think you have these skills and characteristics? Do you enjoy working with different types of people in different situations? Do you like the idea of working in a job with lots of responsibilities? If the answer to these questions is "yes", then being a receptionist might be the right job for you.
(Adapted from I-learn Smart World)
Which of the following is NOT mentioned as the responsibility of a receptionist?
being friendly and welcoming
doing one task well
being organized
having good technology skills
Đáp án đúng: B
Thông tin:
First of all, receptionists have to be friendly and welcoming.
Second, good receptionist should be organized.
Finally, receptionists need to have good technology skills.
Hướng dẫn dịch:
Đầu tiên, nhân viên lễ tân phải thân thiện và niềm nở.
Thứ hai, một lễ tân giỏi phải có tính tổ chức.
Cuối cùng, nhân viên lễ tân cần có kỹ năng công nghệ tốt.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Communication skills are not necessary for the job.
Receptionists should avoid talking to visitors.
It's crucial to have excellent communication abilities.
Good communication is only sometimes important.
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch:
A. Kỹ năng giao tiếp không cần thiết trong công việc này.
B. Nhân viên lễ tân nên tránh nói chuyện với du khách.
C. Có khả năng giao tiếp tốt là rất cần thiết.
D. Kỹ năng giao tiếp tốt chỉ đôi lúc quan trọng.
The word "multitask" in paragraph 2 is closest in meaning to:
Handle a lot of tasks
Focus on one task
Work independently
Finish tasks quickly
Đáp án đúng: A
multitask (v) làm nhiều việc cùng lúc
Hướng dẫn dịch: Họ sẽ phải làm nhiều việc cùng lúc bởi vì họ thường xuyên cần xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc.
The word "they" in paragraph 3 refers to:
Questions
Receptionists
Customers
Products
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: Tiếp theo, họ cần hiểu biết nhiều về công ty nơi họ làm việc cũng như dịch vụ và sản phẩm mà công ty cung cấp.
The word "adapt" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to:
Change
Accept
Improve
Ignore
Đáp án đúng: D
adapt (v) thích nghi, làm cho thích hợp >< ignore (v) không chấp nhận, phớt lờ
Hướng dẫn dịch: Hơn nữa, công nghệ luôn thay đổi, nên nhân viên lễ tân cần phải thích nghi cũng như học cách sử dụng những thiết bị mới.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Receptionists work alone most of the time.
Technology is not important for a receptionist's job.
Being organized is an important trait for a receptionist.
Receptionists do not need to help others with technology.
Đáp án đúng: C
Thông tin: Second, good receptionist should be organized.
Hướng dẫn dịch: Thứ hai, một lễ tân giỏi phải có tính tổ chức.
In which paragraph does the writer mention the characteristics of a good receptionist?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đáp án đúng: B
Thông tin: First of all, receptionists have to be friendly and welcoming. => Ở câu đầu của đoạn 2, tác giả đã nhắc đến những đặc điểm của nhân viên lễ tân là (friendly (a) thân thiện và welcoming (a) niềm nở)
Hướng dẫn dịch: Đầu tiên, nhân viên lễ tân phải thân thiện và niềm nở.
In which paragraph does the writer discuss the importance of technology skills for receptionists?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Đáp án đúng: D
Thông tin: Finally, receptionists need to have good technology skills. There’s a lot of equipment receptionists need to use in order to do their job effectively. Sometimes, they’ll need to help their co-workers who aren’t so good with technology. Also, technology is always changing, so receptionists will need to adapt to and learn how to use new tools.
Hướng dẫn dịch: Cuối cùng, nhân viên lễ tân cần có kỹ năng công nghệ tốt. Có rất nhiều thiết bị mà nhân viên lễ tân cần phải sử dụng để làm việc hiệu quả. Đôi khi họ sẽ cần hỗ trợ những đồng nghiệp không giỏi công nghệ. Hơn nữa, công nghệ luôn thay đổi, nên nhân viên lễ tân cần phải thích nghi cũng như học cách sử dụng những thiết bị mới.
Dịch bài đọc:
Bạn có đang nghĩ đến việc trở thành một nhân viên lễ tân? Nhiều người có thể nói với bạn đó là một công việc dễ dàng. Tuy nhiên, một nhân viên lễ tân phải gánh vác nhiều trách nhiệm. Vậy, điều gì tạo nên một lễ tân giỏi?
Đầu tiên, nhân viên lễ tân phải thân thiện và niềm nở. Họ thường là những người đầu tiên thấy và nói chuyện với khách tại một công ty hoặc tổ chức, vậy nên họ phải tạo ra hình ảnh tốt đẹp trước du khách. Kỹ năng giao tiếp tốt thực sự quan trọng, và họ cần phải kiên nhẫn và chuyên nghiệp trong mọi tình huống.
Thứ hai, một lễ tân giỏi phải có tính tổ chức. Họ sẽ phải làm nhiều việc cùng lúc bởi vì họ thường xuyên cần xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc. Họ sẽ nhận được thông tin từ người khác và họ sẽ cần phải hành động ngay. Họ nên có trí nhớ tốt để mà họ ghi nhớ những chi tiết quan trong về khách hàng hoặc du khách.
Tiếp theo, họ cần hiểu biết nhiều về công ty nơi họ làm việc cũng như dịch vụ và sản phẩm mà công ty cung cấp. Có thể là câu hỏi của khách hàng hoặc tìm kiếm sự trợ giúp từ đúng người.
Cuối cùng, nhân viên lễ tân cần có kỹ năng công nghệ tốt. Có rất nhiều thiết bị mà nhân viên lễ tân cần phải sử dụng để làm việc hiệu quả. Đôi khi họ sẽ cần hỗ trợ những đồng nghiệp không giỏi công nghệ. Hơn nữa, công nghệ luôn thay đổi, nên nhân viên lễ tân cần phải thích nghi cũng như học cách sử dụng những thiết bị mới.
Bạn có nghĩ mình có những kỹ năng và đặc điểm này không? Bạn có thích làm việc với những kiểu người khác nhau trong những tình huống khác nhau không? Bạn có thích ý tưởng làm một công việc với nhiều trách nhiệm không? Nếu câu trả lời cho những câu hỏi này là “có”, thì trở thành một nhân viên lễ tân là công việc phù hợp với bạn.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fit each of the numbered blanks from 35 to 40.
Healthy Eating with Organic Groceries
Fuel your body with the best nature has to offer! Our Organic Grocery Store (35)_________high-quality, chemical-free food directly from local farms. Whether you're shopping for fresh fruits, vegetables, or dairy products, our store offers a wide range of organic options (36)_________. every taste. Eating healthy has never been easier or tastier!
Shop with us and make a difference (37)_________reducing your carbon footprint and supporting local farmers. All our packaging is biodegradable, so it helps (38)_________the environment while you enjoy your meals. By (39)_________organic, you make a commitment to a healthier lifestyle for yourself and the planet. Join us today and make (40)_________.
Fuel your body with the best nature has to offer! Our Organic Grocery Store (35)_________high-quality
offer
offered
offers
offering
Đáp án đúng: C
Thì hiện tại đơn: S + V(s/es)
Hướng dẫn dịch: Cửa hàng tạp hoá hữu cơ của chúng tôi cung cấp thực phẩm chất lượng cao, không hoá chất từ nông trại địa phương.
Whether you're shopping for fresh fruits, vegetables, or dairy products, our store offers a wide range of organic options (36)_________.
that suits
suiting
to suit
suited
Đáp án đúng: B
Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động: suit => suiting
Hướng dẫn dịch: Cho dù bạn muốn mua trái cây, rau củ hoặc các sản phẩm sữa, cửa hàng của chúng tôi cung cấp lượng lớn lựa chọn hữu cơ phù hợp với mọi khẩu vị.
Shop with us and make a difference (37)_________reducing your carbon footprint and supporting local farmers.
A by
with
for
in
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: Mua sắm với chung tôi và tạo nên sự khác biệt bằng cách làm giảm dấu chân carbon của bạn và hỗ trợ những người nông dân địa phương.
All our packaging is biodegradable, so it helps (38)_________the environment while you enjoy your meals.
protect
preserving
safeguard
D protecting
Đáp án đúng: A
protect (v) bảo vệ
preserve (v) bảo tồn
safeguard (v) giữ an toàn, đảm bảo
Hướng dẫn dịch: Tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể phân huỷ sinh học, nên nó giúp bảo vệ môi trường trong khi bạn thưởng thức bữa ăn của mình.
By (39)_________organic, you make a commitment to a healthier lifestyle for yourself and the planet. Join us today and make (40)_________.
A choose
choosing
chooses
chosen
Đáp án đúng: B
By + V-ing: bằng cách, bằng việc làm gì đó
Hướng dẫn dịch: Bằng cách lựa chọn sản phẩm hữu cơ, bạn cam kết hướng tới một lối sống lành mạnh cho chính bạn và cho hành tinh này.
Join us today and make (40)_________.
healthy your habits
healthy habits your
habits healthy your
your healthy habits
Đáp án đúng: D
Sau tính từ sở hữu (your) là danh từ (healthy habits), healthy là tính từ bổ nghĩa cho danh từ habits
Hướng dẫn dịch: Hãy tham gia cùng chúng tôi ngay hôm nay và tạo thói quen lành mạnh cho bạn!
Dịch bài đọc:
Ăn Uống Lành Mạnh với Thực Phẩm hữu Cơ
Hãy nạp năng lượng cho cơ thể bạn bằng những gì tốt nhất mà thiên nhiên ban tặng! Cửa hàng tạp hoá hữu cơ của chúng tôi cung cấp thực phẩm chất lượng cao, không hoá chất từ nông trại địa phương. Cho dù bạn muốn mua trái cây, rau củ hoặc các sản phẩm sữa, cửa hàng của chúng tôi cung cấp lượng lớn lựa chọn hữu cơ phù hợp với mọi khẩu vị. Ăn uống lành mạnh chưa bao giờ dễ dàng và ngon miệng đến thế!
Mua sắm với chung tôi và tạo nên sự khác biệt bằng cách làm giảm dấu chân carbon của bạn và hỗ trợ những người nông dân địa phương. Tất cả bao bì của chúng tôi đều có thể phân huỷ sinh học, nên nó giúp bảo vệ môi trường trong khi bạn thưởng thức bữa ăn của mình. Lựa chọn sản phẩm hữu cơ, bạn cam kết hướng tới một lối sống lành mạnh cho chính bạn và cho hành tinh này. Hãy tham gia cùng chúng tôi ngay hôm nay và tạo thói quen lành mạnh cho bạn!
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 11 to 15.
Dear Sir or Madam,
a. I would be very grateful if you would consider me for the position of IT support technician.
b. I am writing to apply for the IT support technician position advertised in the local newspaper on Tuesday 5th July.
c. I believe I am perfectly suited for this role. I have a bachelor's degree in IT from the University of Leeds, and I have recently completed a master's in IT management.
d. I am available for an interview at any time. I have attached a copy of my CV to this letter for your review. If you have any questions about me, please let me know.
e. I am very adaptable, reliable and excellent at multitasking, and I have strong communication skills and natural problem-solving abilities. I look forward to hearing from you soon.
Yours faithfully,
(Adapted from Bright)
b-c-e-d-a
b-c-d-e-a
b-c-e-a-d
a-b-c-d-e
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch:
Gửi quý ông hoặc quý bà,
b. Tôi viết đơn này để ứng tuyển vào vị trí kỹ thuật viên hỗ trợ công nghệ thông tin ở trong tờ báo địa phương vào thứ 3 ngày mùng 5 tháng 7. - c. Tôi tin rằng tôi hoàn toàn phù hợp cho vị trí này. Tôi có bằng cử nhân công nghệ thông tin từ đại học Leeds và gần đây tôi đã hoàn thành chương trình thạc sĩ quản lý công nghệ thông tin. - e. Tôi rất dễ thích nghi, đáng tin cậy và giỏi làm nhiều việc cùng lúc, đồng thời tôi có kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng giải quyết vấn đề bẩm sinh. Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm từ ông/bà. - d. Tôi sẵn sàng phỏng vấn bất cứ lúc nào. Tôi đã đính kèm bản sao CV của mình vào thư này để quý công ty xem xét. Nếu quý công ty có bất kỳ câu hỏi nào về tôi, vui lòng cho tôi biết. - a. Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn xem xét cho tôi vị trí kỹ thuật viên hỗ trợ công nghệ thông tin.
Trân trọng.
a. Nam: Hi, Mark!
b. Nam: Yeah. It's been three years since your last visit. Anyway, do you want to go for a walk? I'll show you around.
c. Mark: Hi, Nam! Sorry I'm late. I got lost because your neighbourhood has changed a lot.
(Adapted from Global Success)
b-a-c
c-b-a
a-c-b
a-b-c
Đáp án đúng: C
Hướng dẫn dịch: a. Nam: Chào Mark! - c. Mark: Chào Nam! Xin lỗi mình đến muộn. Mình đã bị lạc bởi vì khu phố của cậu thay đổi nhiều quá. - b. Nam: Ừ. Đã ba năm rồi kể từ lần cuối cậu ghé thăm. Dù sao thì cậu có muốn đi dạo không? Mình sẽ dẫn cậu đi tham quan xung quanh.
a. B: No. I wouldn't I think it would be a boring job. I wouldn't like working alone.
b. A: Do you think you'd be a good receptionist?
c. B: I think I'd be OK. I'm confident but not organized.
d. A: Would you like to be a receptionist?
(Adapted from i-learn Smart World)
c-a-b-d
d-a-b-c
c-a-d-b
a-c-b-d
Đáp án đúng: B
Hướng dẫn dịch: d. A: Bạn có muốn trở thành nhân viên lễ tân không? - a. B: Không, mình nghĩ đó sẽ là một công việc nhàm chán. Mình không thích làm việc này. - b. A: Bạn có nghĩ mình sẽ là một nhân viên lễ tân giỏi không? - c. B: Mình nghĩ là sẽ ổn thôi. Mình tự tin nhưng chưa có khả năng tổ chức.
a. However, rural migration brings a variety of problems. It causes deforestation and air pollution, which can be harmful to the environment and urban people's health.
b. Cities also provide entertainment options, giving when citizens easy access to leisure activities.
c. Rural migration has been a major driver of global urbanisation. This phenomenon is influenced by a variety of causes.
d. Rural dwellers have fewer employment options while urban locations have more industries, making it easier to find good jobs and raise one's standard of living.
e. Furthermore, due to a lack of affordable housing, some people are forced to live in slums.
f. Overall, there are benefits and drawbacks of urbanisation, but we must carefully manage city growth and adopt suitable social policies for urban areas.
(Adapted from Bright)
c-d-b-a-e-f
a-b-c-d-e-f
c-a-d-f-b-e
d-c-b-e-a-f
Đáp án đúng: A
Hướng dẫn dịch: c. Di cư nông thôn là động chính của quá trình đô thị quá toàn cầu. Hiện tượng này chịu ảnh hưởng của nhiều nguyên nhân. - d. Người dân nông thôn có ít lựa chọn việc làm hơn trong khi người dân thành thị có nhiều ngành công nghiệp hơn, giúp họ dễ dàng tìm được việc làm tốt và nâng cao mức sống. - b. Các thành phố cũng cung cấp lựa chọn giải trí, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các hoạt động giải trí. - a. Tuy nhiên, di cư nông thôn mang đến nhiều vấn đề. Nó có thể gây nên tàn phá rừng và ô nhiễm không khí, gây hại cho môi trường và sức khỏe của người dân thành thị. - e. Hơn thế nữa, do thiếu nhà ở giá rẻ nên một số người buộc phải sống trong những khu ổ chuột. - f. Nhìn chung, đô thị hoá có những lợi ích và hạn chế nhưng chúng ta phải quản lý chặt chẽ sự phát triển của thành phố và áp dụng các chính sách xã hội thích hợp cho các khu vực đô thị.
a. Many students still manage to work part-time during their university years. These will also offer students much broader career options and an advantage in the job market.
b. However, if you are not interested in traditional academic subjects and want to work in a specific trade, you can attend vocational schools to continue your educational journey.
c. If you are good at certain subjects and need a degree related to those subjects, then university is the right choice for you.
d. There are a lot of educational opportunities for school-leavers today. Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.
e. Besides studying, university students also have the opportunity to live independently, make new friends, and join different clubs.
(Adapted from Global Success)
b-a-e-c-d
d-b-a-e-c
a-d-b-c-e
d-c-e-a-b
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: d. Có rất nhiều cơ hội giáo dục cho những học sinh mới tốt nghiệp phổ thông. - c. Nếu bạn học tốt những môn học chính và cần một tấm bằng liên quan đến những môn học này, thì trường đại học là một lựa chọn đúng đắn - e. Bên cạnh việc học tập, sinh viên đại học còn có cơ hội sống tự lập, kết bạn mới và tham gia các câu lạc bộ khác nhau. - a. Nhiều sinh viên vẫn xoay sở để làm việc bán thời gian trong những năm đại học. Điều này cũng mang lại cho sinh viên nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và lợi thế trên thị trường việc làm. - b. Tuy nhiên, nếu bạn không quan tâm đến các môn học chính thống và muốn làm một ngành cụ thể, bạn có thể theo học các trường dạy nghề để tiếp tục hành trình học tập của mình.








