
34 câu hỏi
energy
energetic
energize
energetically
A. energy (n): năng lượng
B. energetic (adj): năng động, tràn đầy năng lượng
C. energize (v): tiếp thêm năng lượng
D. energetically (adv): một cách năng nổ, mạnh mẽ
Liên từ “and” (và) có chức năng nối hai từ cùng từ loại tạo thành cấu trúc song song. Phía trước “and” là tính từ “dedicated” (tận tâm), và chỗ trống nằm ngay trước cụm danh từ “office assistant” (trợ lý văn phòng) nên bắt buộc phải là một tính từ để bổ nghĩa. “Energetic” là đáp án chính xác.
→ We are searching for a dedicated and energetic office assistant to join our team.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tìm kiếm một trợ lý văn phòng tận tâm và năng động để tham gia vào đội ngũ của mình.
environment vibrant office
office vibrant environment
vibrant environment office
vibrant office environment
Trật tự từ của cụm danh từ: Tính từ miêu tả (vibrant - sôi động, năng động) + Danh từ phụ bổ nghĩa (office - văn phòng) + Danh từ chính (environment - môi trường).
vibrant office environment: môi trường văn phòng năng động
→ ...develop practical skills in a vibrant office environment where your ideas...
Dịch nghĩa: ...phát triển các kỹ năng thực tế trong một môi trường văn phòng năng động nơi mà những ý tưởng của bạn...
whom
which
where
who
A. whom: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho người, đóng vai trò làm tân ngữ)
B. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật)
C. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)
D. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
Phía trước chỗ trống là danh từ chỉ người “applicants” (các ứng viên), phía sau là động từ to-be “are”. Ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
→ We welcome applicants who are responsible, detail-oriented, and cooperative...
Dịch nghĩa: Chúng tôi chào đón những ứng viên người mà có trách nhiệm, chú ý đến từng chi tiết và có tinh thần hợp tác...
manage
managed
managing
to manage
A. manage (v): quản lý, xoay xở (động từ nguyên thể)
B. managed (v-ed): đã quản lý (thì quá khứ)
C. managing (v-ing): (động từ thêm đuôi -ing)
D. to manage (to V): để quản lý
Ta có cấu trúc: avoid doing something: tránh làm việc gì đó
→ Because the job requires employees to avoid managing multiple tasks at the last minute...
Dịch nghĩa: Bởi vì công việc yêu cầu nhân viên phải tránh việc giải quyết/quản lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc vào phút chót...
Dịch bài đọc:
QUẢNG CÁO TUYỂN DỤNG: TRỢ LÝ VĂN PHÒNG!
Chúng tôi đang tìm kiếm một trợ lý văn phòng tận tâm và năng động để tham gia vào đội ngũ của mình. Vị trí này lý tưởng cho những ai ham học hỏi và sẵn sàng đảm nhận những trách nhiệm mới khi công ty phát triển. Bạn sẽ có cơ hội làm việc chặt chẽ với các phòng ban khác nhau và phát triển các kỹ năng thực tế trong một môi trường văn phòng năng động nơi những ý tưởng và sự đóng góp của bạn sẽ luôn được trân trọng.
Ứng viên phát triển tốt trong một môi trường nhịp độ nhanh sẽ hỗ trợ việc lên lịch trình, trả lời các cuộc gọi, chuẩn bị tài liệu và cung cấp hỗ trợ cho khách hàng. Chúng tôi chào đón những ứng viên có trách nhiệm, chú ý đến từng chi tiết, có tinh thần hợp tác, có thể làm việc tốt với những người từ nhiều bối cảnh khác nhau và duy trì một thái độ tích cực trong công việc. Bởi vì công việc yêu cầu nhân viên phải tránh việc giải quyết nhiều nhiệm vụ cùng lúc vào phút chót, các ứng viên nên linh hoạt, có óc tổ chức và sẵn sàng lên kế hoạch trước.
another
other
the others
others
A. another (det): một (cái) khác (cộng với danh từ đếm được số ít)
B. other (det): những (cái) khác (cộng với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
C. the others (pronoun): những cái/người còn lại đã xác định (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)
D. others (pronoun): những cái/người khác (đại từ, KHÔNG đứng trước danh từ)
Danh từ “change” là danh từ số ít. Việc học sinh mang bình nước tái sử dụng được coi là một hành động tích cực, và chiến dịch muốn truyền cảm hứng để tạo ra “một sự thay đổi tích cực khác”. Do đó, chọn “another”.
→ ...our campaign hopes to inspire another positive change across the whole school.
Dịch nghĩa: ...chiến dịch của chúng ta hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho một sự thay đổi tích cực khác trên toàn trường.
save up
get rid of
make up
take off
Đáp án đúng là B
A. save up (phrasal verb): tiết kiệm (tiền bạc)
B. get rid of (phrasal verb): vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ
C. make up (phrasal verb): bịa đặt, trang điểm, chiếm (tỉ lệ), làm hòa
D. take off (phrasal verb): cất cánh, cởi ra (quần áo), thành công rực rỡ
Đối với những thứ như “old worksheets” (tờ bài tập cũ) hay “plastic wrappers” (vỏ bọc nilon), chúng ta cần “vứt bỏ” chúng đi để tránh việc chúng “pile up” (chất đống) và tạo ra rác thải.
→ ...check their lockers regularly and get rid of old worksheets, plastic wrappers...
Dịch nghĩa: ...thường xuyên kiểm tra tủ đồ của mình và vứt bỏ những tờ bài tập cũ, vỏ bọc nilon...
will plan
is planning
has planned
was planning
A. will plan: (thì tương lai đơn)
B. is planning: (thì hiện tại tiếp diễn)
C. has planned: (thì hiện tại tiếp diễn)
D. was planning: (thì quá khứ tiếp diễn)
Câu này có dấu hiệu nhận biết ngữ pháp vô cùng rõ ràng là giới từ “since” + mốc thời gian trong quá khứ (“since 2024”), nên động từ phải được chia ở thì Hiện tại hoàn thành (has planned) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been planning) để diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
→ The Eco Club has planned several meaningful activities such as planting trees, collecting recyclable items, and sharing tips on saving energy since 2024.
Dịch nghĩa: Câu lạc bộ Sinh thái đã lên kế hoạch cho một vài hoạt động ý nghĩa như trồng cây, thu gom các vật dụng có thể tái chế và chia sẻ các mẹo tiết kiệm năng lượng kể từ năm 2024.
since
yet
while
although
A. since (conj): bởi vì, từ khi
B. yet (conj): tuy nhiên (thường đứng giữa câu, đi sau dấu phẩy)
C. while (conj): trong khi, mặc dù
D. although (conj): mặc dù
Hai mệnh đề trong câu mang ý nghĩa nhượng bộ, tương phản nhau: “Trái Đất cung cấp nhiều vật liệu giá trị” >< “một số trong chúng sẽ cạn kiệt”. Mặc dù “while” đôi khi cũng mang nét nghĩa nhượng bộ, nhưng “Although” là liên từ chuyên biệt và chuẩn xác nhất để mở đầu một mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (concession) trong ngữ cảnh văn bản học thuật / giáo dục.
→ Although the Earth provides us with many valuable materials, some of them are...
Dịch nghĩa: Mặc dù Trái Đất cung cấp cho chúng ta nhiều vật liệu giá trị, một số trong số chúng là...
endless
non-renewable
valuable
plentiful
A. endless (adj): vô tận
B. non-renewable (adj): không thể tái tạo
C. valuable (adj): có giá trị
D. plentiful (adj): dồi dào, phong phú
Ngữ cảnh ở vế sau định nghĩa/giải thích rất rõ ràng: “meaning they will eventually run out” (nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt). Đây chính là khái niệm của các nguồn tài nguyên “không thể tái tạo” (non-renewable).
→ ...some of them are non-renewable, meaning they will eventually run out...
Dịch nghĩa: ...một số trong số chúng là không thể tái tạo, nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt...
Dịch bài đọc:
HÃY THAM GIA CHIẾN DỊCH SỐNG XANH CỦA CHÚNG TÔI!
Trường chúng ta đang phát động một Chiến dịch Sống Xanh mới trong học kỳ này để khuyến khích học sinh xây dựng những thói quen thân thiện với môi trường hơn và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm hàng ngày. Mỗi hành động nhỏ đều giúp bảo vệ môi trường của chúng ta và tạo ra nhận thức lâu dài trong cộng đồng. Nhiều học sinh đã mang theo bình nước có thể tái sử dụng, và chiến dịch của chúng ta hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho một sự thay đổi tích cực khác trên toàn trường. Chúng tôi cũng nhắc nhở mọi người thường xuyên kiểm tra tủ đồ của mình và vứt bỏ những tờ bài tập cũ, vỏ bọc nilon hoặc vỏ chai thay vì để chúng chất đống và tạo ra rác thải không cần thiết. Câu lạc bộ Sinh thái đã lên kế hoạch cho một vài hoạt động ý nghĩa như trồng cây, thu gom các vật dụng có thể tái chế và chia sẻ các mẹo tiết kiệm năng lượng kể từ năm 2024. Mặc dù Trái Đất cung cấp cho chúng ta nhiều vật liệu giá trị, một số trong số chúng là không thể tái tạo, nghĩa là cuối cùng chúng sẽ cạn kiệt nếu chúng ta tiếp tục sử dụng chúng một cách vô trách nhiệm. Hãy cùng nhau làm việc để giảm thiểu rác thải và lựa chọn các phương án xanh hơn mỗi ngày!
a-c-b
c-a-b
b-c-a
c-b-a
Thứ tự đúng: B. c - a - b
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:
- (c): Mie mở đầu cuộc trò chuyện bằng một câu hỏi tu từ và nhận xét về sự thay đổi của thị trấn: “An Binh has changed a lot, right? Now it’s a big town with over 20,000 people.” (An Bình đã thay đổi rất nhiều phải không? Bây giờ nó là một thị trấn lớn với hơn 20.000 người).
- (a): Bob đồng tình nhưng đưa ra mặt trái của vấn đề (sự gia tăng dân số): “Yes, but with more people, there are problems like pollution and unemployment.” (Đúng vậy, nhưng với nhiều người hơn, sẽ có những vấn đề như ô nhiễm và thất nghiệp).
- (b): Mie công nhận ý kiến của Bob nhưng nhấn mạnh lại khía cạnh tích cực: “True, but life for many residents has definitely improved.” (Đúng thế, nhưng cuộc sống của nhiều cư dân chắc chắn đã được cải thiện).
Đoạn hoàn chỉnh:
Mie: An Binh has changed a lot, right? Now it’s a big town with over 20,000 people.
Bob: Yes, but with more people, there are problems like pollution and unemployment.
Mie: True, but life for many residents has definitely improved.
Dịch nghĩa:
Mie: An Bình đã thay đổi rất nhiều phải không? Bây giờ nó là một thị trấn lớn với hơn 20.000 dân.
Bob: Đúng vậy, nhưng khi có nhiều người hơn, sẽ xuất hiện những vấn đề như ô nhiễm và thất nghiệp.
Mie: Đúng thế, nhưng cuộc sống của nhiều cư dân chắc chắn đã được cải thiện.
a – c – e – d – b
e – c – b – a – d
c – e – a – b – d
d – b – e – c – a
Thứ tự đúng: D. d – b – e – c – a
Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư xin lỗi trong công việc:
- (d): Câu mở đầu thư nêu rõ mục đích (xin lỗi về sai sót): “I am writing to apologize for the mistake I made in the report I submitted last week.” (Tôi viết thư này để xin lỗi về sai sót tôi đã mắc phải trong bản báo cáo nộp tuần trước).
- (b): Trình bày nguyên nhân/bối cảnh của sai sót: “I didn't realize the error until it was sent, and I understand that it may have caused confusion...” (Tôi đã không nhận ra lỗi cho đến khi nó được gửi đi, và tôi hiểu rằng nó có thể đã gây ra sự nhầm lẫn...).
- (e): Thể hiện thái độ nhận lỗi và hành động khắc phục: “I take full responsibility for the oversight, and I have already revised the document...” (Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về sự sơ suất này, và tôi đã chỉnh sửa lại tài liệu...).
- (c): Cam kết cho tương lai: “Please rest assured that I will double-check my work more carefully moving forward...” (Xin hãy yên tâm rằng tôi sẽ kiểm tra lại công việc của mình cẩn thận hơn trong thời gian tới...).
- (a): Đề nghị hành động tiếp theo từ người nhận trước khi kết thư: “Could you please review the updated report and let me know if anything else needs to be addressed?” (Ông có thể vui lòng xem lại bản báo cáo đã cập nhật và cho tôi biết nếu có bất cứ điều gì khác cần được giải quyết không?).
Đoạn hoàn chỉnh:
Dear Mr. Smith,
I am writing to apologize for the mistake I made in the report I submitted last week. I didn't realize the error until it was sent, and I understand that it may have caused confusion during the meeting. I take full responsibility for the oversight, and I have already revised the document to ensure that all the data is correct. Please rest assured that I will double-check my work more carefully moving forward to prevent such mistakes. Could you please review the updated report and let me know if anything else needs to be addressed?
Sincerely,
David
Dịch nghĩa:
Thưa ông Smith,
Tôi viết thư này để gửi lời xin lỗi về sai sót mà tôi đã mắc phải trong bản báo cáo tôi nộp vào tuần trước. Tôi đã không nhận ra lỗi đó cho đến khi nó được gửi đi, và tôi hiểu rằng điều đó có thể đã gây ra sự nhầm lẫn trong suốt cuộc họp. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về sự sơ suất này, và tôi đã chỉnh sửa tài liệu để đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu đều chính xác. Xin ông hãy yên tâm rằng tôi sẽ kiểm tra công việc của mình cẩn thận hơn trong thời gian tới để ngăn chặn những sai sót như vậy. Ông có thể vui lòng xem lại bản báo cáo đã được cập nhật và cho tôi biết nếu có bất cứ điều gì khác cần được giải quyết hay không?
Trân trọng,
David
c-e-b-a-d
c-d-e-b-a
c-e-d-b-a
c-d-b-a-e
Thứ tự đúng: C. c - e - d - b - a
Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại thảo luận về công nghệ:
- (c): An mở đầu câu chuyện bằng cách hỏi thăm về một xu hướng: “Hey Binh, have you been using ChatGPT lately?” (Chào Bình, dạo này cậu có dùng ChatGPT không?).
- (e): Bình trả lời xác nhận và chia sẻ trải nghiệm: “Yeah, I use it a lot! It’s really helpful when I need quick information or brainstorming ideas.” (Có chứ, tớ dùng nó rất nhiều! Nó thực sự hữu ích khi tớ cần thông tin nhanh hoặc lên ý tưởng).
- (d): An đồng tình, bổ sung trải nghiệm của mình và đặt câu hỏi mở rộng vấn đề: “I quite agree with you... Do you think it can completely replace human interaction?” (Tớ khá đồng ý với cậu... Cậu có nghĩ nó có thể hoàn toàn thay thế sự tương tác của con người không?).
- (b): Bình trả lời câu hỏi của An (bắt đầu bằng “Not exactly”): “Not exactly, but it’s a powerful support tool. I mean, it’s great to have something ready to respond...” (Không hẳn, nhưng nó là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Ý tớ là, thật tuyệt khi có một thứ gì đó luôn sẵn sàng phản hồi...).
- (a): An đồng tình với quan điểm công cụ hỗ trợ nhưng đưa ra lời khuyên thận trọng: “True! But I think it’s important to verify the information. Still, when used right, it saves a lot of time...” (Đúng vậy! Nhưng tớ nghĩ điều quan trọng là phải xác minh lại thông tin. Dù sao thì, khi được sử dụng đúng cách, nó giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian...).
Đoạn hoàn chỉnh:
An: Hey Binh, have you been using ChatGPT lately?
Binh: Yeah, I use it a lot! It’s really helpful when I need quick information or brainstorming ideas.
An: I quite agree with you. Sometimes, when I’m stuck on a report or need a clear explanation of a tough topic, ChatGPT really helps. Do you think it can completely replace human interaction?
Binh: Not exactly, but it’s a powerful support tool. I mean, it’s great to have something ready to respond whenever you need it, right?
An: True! But I think it’s important to verify the information. Still, when used right, it saves a lot of time and makes things more efficient.
Dịch nghĩa:
An: Chào Bình, dạo này cậu có sử dụng ChatGPT không?
Bình: Có chứ, tớ dùng nó rất nhiều! Nó thực sự rất hữu ích khi tớ cần thông tin nhanh chóng hoặc cần lên ý tưởng.
An: Tớ khá đồng ý với cậu. Đôi khi, lúc tớ bị bí ý tưởng cho một bản báo cáo hay cần một lời giải thích rõ ràng về một chủ đề khó, ChatGPT thực sự rất có ích. Cậu có nghĩ nó có thể hoàn toàn thay thế sự tương tác giữa con người với nhau không?
Bình: Không hẳn vậy, nhưng nó là một công cụ hỗ trợ vô cùng đắc lực. Ý tớ là, thật tuyệt khi luôn có một thứ gì đó sẵn sàng phản hồi bất cứ khi nào cậu cần, đúng không?
An: Đúng vậy! Nhưng tớ nghĩ việc xác minh lại thông tin là rất quan trọng. Mặc dù vậy, khi được sử dụng đúng cách, nó sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và khiến mọi việc trở nên hiệu quả hơn.
b-c-e-a-d
a-b-c-d-e
d-b-c-e-a
c-a-d-b-e
Thứ tự đúng: A. b - c - e - a - d
Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn chia sẻ về công việc và sự nghiệp:
- (b): Câu chủ đề giới thiệu cơ duyên đến với nghề: “Naturally, my love for conserving cultural heritage brought me to the fulfilling field of museum curation.” (Đương nhiên, tình yêu của tôi đối với việc bảo tồn di sản văn hóa đã đưa tôi đến với lĩnh vực quản lý bảo tàng đầy ý nghĩa).
- (c): Giới thiệu vai trò và công việc hiện tại: “Over a few years, I have thrived in this role at a local museum, where I develop engaging educational programs.” (Trong vài năm qua, tôi đã phát triển mạnh mẽ trong vai trò này tại một bảo tàng địa phương, nơi tôi xây dựng các chương trình giáo dục hấp dẫn).
- (e): Chia sẻ một khía cạnh tích cực trong công việc (sự hợp tác): “My imagination becomes expanded and our displays are enhanced when I collaborate with historians and artists.” (Trí tưởng tượng của tôi được mở rộng và các khu trưng bày của chúng tôi được cải thiện khi tôi cộng tác với các nhà sử học và nghệ sĩ).
- (a): Đề cập đến một khía cạnh khác của công việc (sự đánh đổi giữa việc đi thực tế và làm nhiệm vụ chính): “Attending cultural events for inspiration is an appropriate trade-off, even though research and exhibit design are essential duties.” (Việc tham dự các sự kiện văn hóa để lấy cảm hứng là một sự đánh đổi phù hợp, mặc dù nghiên cứu và thiết kế khu trưng bày là những nhiệm vụ thiết yếu).
- (d): Câu kết luận khái quát lại cảm nhận về công việc (bắt đầu bằng “Overall”): “Overall, I find great fulfillment in sharing our cultural stories and fostering community connections.” (Nhìn chung, tôi cảm thấy vô cùng mãn nguyện khi được chia sẻ những câu chuyện văn hóa của chúng ta và thúc đẩy sự kết nối trong cộng đồng).
Đoạn hoàn chỉnh:
Naturally, my love for conserving cultural heritage brought me to the fulfilling field of museum curation. Over a few years, I have thrived in this role at a local museum, where I develop engaging educational programs. My imagination becomes expanded and our displays are enhanced when I collaborate with historians and artists. Attending cultural events for inspiration is an appropriate trade-off, even though research and exhibit design are essential duties. Overall, I find great fulfillment in sharing our cultural stories and fostering community connections.
Dịch nghĩa:
Một cách tự nhiên, tình yêu đối với việc bảo tồn di sản văn hóa đã đưa tôi đến với lĩnh vực quản lý bảo tàng đầy ý nghĩa. Trong vài năm qua, tôi đã phát triển mạnh mẽ trong vai trò này tại một bảo tàng địa phương, nơi tôi xây dựng những chương trình giáo dục hấp dẫn. Trí tưởng tượng của tôi được mở rộng và các khu trưng bày của chúng tôi trở nên phong phú hơn khi tôi có cơ hội cộng tác với các nhà sử học và các nghệ sĩ. Việc tham gia các sự kiện văn hóa để lấy cảm hứng là một sự đánh đổi hoàn toàn xứng đáng, mặc dù việc nghiên cứu và thiết kế khu trưng bày là những nhiệm vụ thiết yếu. Nhìn chung, tôi cảm thấy vô cùng mãn nguyện khi được chia sẻ những câu chuyện văn hóa của chúng ta và thúc đẩy sự kết nối trong cộng đồng.
has offered improved quality of life, access to amenities and economic opportunities for many
had been offering quality of living improvements and economic chances
was offering improvements in life quality and access to economic opportunities
offering improvement in quality of life and better access amenities
Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Động từ chính thứ nhất là “has occurred” (đã xảy ra). Câu có liên từ “and”, đòi hỏi sự kết nối song song giữa hai động từ hoặc hai vế có cùng cấu trúc. Cụm “principally due to...” chỉ là trạng ngữ chỉ nguyên nhân bổ nghĩa cho động từ thứ nhất. Do đó, vị trí (14) cần một động từ chính thứ hai cùng chia ở thì Hiện tại hoàn thành để đẳng lập với “has occurred”.
A. đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người (Cung cấp động từ “has offered” chia đúng thì hiện tại hoàn thành, tạo thành cấu trúc: Urbanization [has occurred]... and [has offered]....).
B. had been offering... (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn → Sai thì).
C. was offering... (Thì quá khứ tiếp diễn → Sai thì).
D. offering... (Hiện tại phân từ V-ing → Sai cấu trúc, không thể song song với “has occurred”).
Đáp án A tuân thủ quy tắc cấu trúc song song và mang ý nghĩa tích cực, tạo nền tảng để câu sau lật lại vấn đề bằng từ “However” (Tuy nhiên).
→ Urbanization has occurred rapidly in India principally due to social, economic and political drivers and has offered improved quality of life, access to amenities and economic opportunities for many.
Dịch nghĩa: Đô thị hóa đã diễn ra nhanh chóng ở Ấn Độ chủ yếu là do các động lực xã hội, kinh tế và chính trị và đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người.
are included insufficient energy has been accompanied by challenges
have been accompanied by challenges that include insufficient energy
of which the accompanionship includes challenges such as insufficient energy
has been accompanied by challenges that include insufficient energy
Chủ ngữ của câu là đại từ chỉ thị “this” (điều này - ám chỉ sự đô thị hóa nhanh chóng ở câu trước). Đại từ số ít đòi hỏi động từ chính phải chia ở số ít. Phía sau khoảng trống là một loạt các cụm danh từ mang tính liệt kê: “...lack of urban infrastructure, and poor delivery of basic services”. Vị trí (15) cần một động từ chính và một cấu trúc nối dẫn vào chuỗi liệt kê này (ví dụ: include).
A. are included... (Động từ chia “are” số nhiều → Sai ngữ pháp vì chủ ngữ “this” là số ít).
B. have been accompanied... (Động từ “have” chia số nhiều → Sai ngữ pháp).
C. of which the accompanionship... (Sai từ vựng: không có từ “accompanionship”, diễn đạt vô nghĩa).
D. đã đi kèm với những thách thức bao gồm năng lượng không đủ (Cung cấp động từ “has been accompanied” chia số ít khớp với “this”. Mệnh đề quan hệ “that include...” nối hợp lý vào chuỗi liệt kê phía sau: bao gồm [năng lượng không đủ], [thiếu cơ sở hạ tầng] và [cung cấp dịch vụ kém]).
Đáp án D là sự lựa chọn đúng chuẩn ngữ pháp về sự hòa hợp Chủ - Vị (Subject-Verb agreement) và tạo tính liên kết liệt kê mạch lạc.
→ However, this has been accompanied by challenges that include insufficient energy, lack of urban infrastructure, and poor delivery of basic services...
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, điều này đã đi kèm với những thách thức bao gồm năng lượng không đủ, thiếu cơ sở hạ tầng đô thị, và việc cung cấp các dịch vụ cơ bản kém...
The depletion of natural resources is accelerating due to rapid industrialization
Increasing energy consumption in cities has caused significant environmental damage
The lack of infrastructure is the main cause of energy shortages in rural areas
Providing energy to all while maintaining a low carbon footprint is a global priority
Câu phía trước nêu lên vấn đề: “India's urbanization has placed tremendous demand on the country's resources.” (Quá trình đô thị hóa của Ấn Độ đã đặt ra nhu cầu khổng lồ đối với các nguồn tài nguyên của đất nước). Các câu tiếp theo trong đoạn tập trung bàn về “energy use” (sử dụng năng lượng) và “low carbon energy needs” (nhu cầu năng lượng carbon thấp). Vị trí (16) cần một câu chuyển ý (transition) nối kết giữa “tài nguyên” và “năng lượng/carbon thấp”.
A. Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang gia tăng do công nghiệp hóa nhanh chóng (Đi chệch hướng sang công nghiệp hóa, mất kết nối với các câu sau).
B. Tiêu thụ năng lượng gia tăng ở các thành phố đã gây ra thiệt hại môi trường đáng kể (Chưa bao quát được yếu tố giải pháp/mục tiêu toàn cầu sẽ nhắc đến ở cuối đoạn).
C. Thiếu cơ sở hạ tầng là nguyên nhân chính gây thiếu hụt năng lượng ở khu vực nông thôn (Lạc đề sang “khu vực nông thôn”).
D. Cung cấp năng lượng cho tất cả mọi người trong khi duy trì dấu chân carbon thấp là một ưu tiên toàn cầu. (Khớp logic: Việc “cung cấp năng lượng” giải quyết vấn đề “nhu cầu khổng lồ” ở câu trước; “dấu chân carbon thấp” là tiền đề dẫn dắt đến “nhu cầu năng lượng carbon thấp” (low carbon energy needs) ở cuối đoạn).
Đáp án D cung cấp một câu chủ đề phụ hợp lý, định hướng người đọc vào vấn đề trọng tâm của phần còn lại: Năng lượng và phát triển bền vững (carbon thấp).
→ India's urbanization has placed tremendous demand on the country's resources. Providing energy to all while maintaining a low carbon footprint is a global priority.
Dịch nghĩa: Quá trình đô thị hóa của Ấn Độ đã đặt ra nhu cầu khổng lồ đối với các nguồn tài nguyên của đất nước. Cung cấp năng lượng cho tất cả mọi người trong khi duy trì dấu chân carbon thấp là một ưu tiên toàn cầu.
to improve wonder access to cultural institutions
which is a major determinant of energy use
accessible improvement to cultural institutions
have a strong relation to rural population trends
Khoảng trống (17) nằm giữa hai dấu phẩy, đứng ngay sau danh từ “urbanization”. Phía sau khoảng trống là cụm từ bổ sung: “...including energy use related to transportation,” (...bao gồm việc sử dụng năng lượng liên quan đến giao thông,). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ nghĩa cho “urbanization”, và đại từ quan hệ phải liên kết logic với cụm “energy use” phía sau.
A. to improve wonder access... (Sai ngữ pháp và từ vựng lủng củng).
B. cái mà là một yếu tố quyết định chính đến việc sử dụng năng lượng (Sử dụng đại từ “which” thay thế cho urbanization. Cụm từ “determinant of energy use” nối trực tiếp và khớp với phần giải thích “including energy use...” đứng ngay phía sau. Hoàn toàn chuẩn xác).
C. accessible improvement... (Sai ngữ pháp).
D. have a strong relation... (Sai ngữ pháp: Động từ “have” chia số nhiều không khớp với “urbanization”, và thiếu đại từ quan hệ để nối mệnh đề).
Đáp án B là lựa chọn đúng cấu trúc ngữ pháp của một mệnh đề quan hệ và tạo ra sự liên kết từ vựng chặt chẽ.
→ Although economic development is supported by both urbanization and industrialization, urbanization, which is a major determinant of energy use, including energy use related to transportation, plays a crucial role.
Dịch nghĩa: Mặc dù phát triển kinh tế được hỗ trợ bởi cả đô thị hóa và công nghiệp hóa, đô thị hóa, cái mà là một yếu tố quyết định chính đến việc sử dụng năng lượng, bao gồm việc sử dụng năng lượng liên quan đến giao thông, đóng một vai trò quan trọng.
encouraged renewable energy
that encouraged renewable energy
encouraging renewable energy
that had encouraged renewable energy
Khoảng trống (18) đứng ngay sau cụm danh từ “preferential policies” (các chính sách ưu đãi). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đó. Các chính sách này “khuyến khích” năng lượng tái tạo, tức là mang nghĩa chủ động. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, ta sử dụng Hiện tại phân từ (V-ing).
A. encouraged renewable energy (Nếu đây là V-ed thì mang nghĩa bị động “bị khuyến khích”, sai logic vì chính sách phải chủ động đi khuyến khích cái khác).
B. that encouraged renewable energy (Đại từ quan hệ “that” + V quá khứ “encouraged” → Sai thì, vì động từ chính trong câu đang ở hiện tại/tương lai “can be supported”).
C. khuyến khích năng lượng tái tạo (Sử dụng V-ing “encouraging” để rút gọn cho mệnh đề chủ động “that encourage”. Ngữ pháp chuẩn xác và gọn gàng).
D. that had encouraged... (Mệnh đề quan hệ chia thì Quá khứ hoàn thành → Sai thì).
Đáp án C áp dụng đúng quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, phù hợp với văn cảnh của câu.
→ Achieving a greener future with low energy costs can be supported by preferential policies encouraging renewable energy.
Dịch nghĩa: Việc đạt được một tương lai xanh hơn với chi phí năng lượng thấp có thể được hỗ trợ bởi các chính sách ưu đãi khuyến khích năng lượng tái tạo.
Dịch bài đọc:
Đô thị hóa đã diễn ra nhanh chóng ở Ấn Độ chủ yếu là do các động lực xã hội, kinh tế và chính trị và đã mang lại chất lượng cuộc sống được cải thiện, khả năng tiếp cận các tiện ích và cơ hội kinh tế cho nhiều người. Tuy nhiên, điều này đã đi kèm với những thách thức bao gồm năng lượng không đủ, thiếu cơ sở hạ tầng đô thị, và việc cung cấp các dịch vụ cơ bản kém, dẫn đến những tác động môi trường không mong muốn, tắc nghẽn và sự mở rộng đô thị ngổn ngang. Quá trình đô thị hóa của Ấn Độ đã đặt ra nhu cầu khổng lồ đối với các nguồn tài nguyên của đất nước. Cung cấp năng lượng cho tất cả mọi người trong khi duy trì dấu chân carbon thấp là một ưu tiên toàn cầu. Mặc dù phát triển kinh tế được hỗ trợ bởi cả đô thị hóa và công nghiệp hóa, đô thị hóa, cái mà là một yếu tố quyết định chính đến việc sử dụng năng lượng, bao gồm việc sử dụng năng lượng liên quan đến giao thông, đóng một vai trò quan trọng. Những khiếm khuyết trong quy hoạch và quản lý đô thị phải được khắc phục nếu môi trường đô thị của Ấn Độ muốn đáp ứng được những kỳ vọng ngày càng cao của dân số đô thị đang mở rộng và cung cấp một môi trường phù hợp với sự tăng trưởng nhanh chóng, bao trùm và bền vững. Sự gia tăng dân số sẽ dẫn đến áp lực ngày càng lớn đối với cơ sở hạ tầng và tài nguyên. Việc đạt được một tương lai xanh hơn với chi phí năng lượng thấp có thể được hỗ trợ bởi các chính sách ưu đãi khuyến khích năng lượng tái tạo. Hơn thế nữa, bằng cách đầu tư vào công nghệ và trao quyền cho chính quyền địa phương, Ấn Độ có thể đáp ứng hiệu quả nhu cầu năng lượng carbon thấp của mình một cách bền vững.
Increasing housing prices
Revitalizing old neighborhoods
Promoting walking instead of driving
Preserving green spaces
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a feature of smart growth? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn văn như một đặc điểm của tăng trưởng thông minh?)
A. Increasing housing prices: Tăng giá nhà ở
B. Revitalizing old neighborhoods: Hồi sinh các khu dân cư cũ
C. Promoting walking instead of driving: Thúc đẩy đi bộ thay vì lái xe
D. Preserving green spaces: Bảo tồn không gian xanh
Thông tin:
- B có trong bài: “Some developers revitalize old communities in downtown urban areas...” (Đoạn 1)
- C có trong bài: “City planners create communities that are designed for more walking and less dependency on cars.” (Đoạn 1)
- D có trong bài: “There is also a move toward preserving and maintaining more green areas...” (Đoạn 5)
- A KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc chỉ đề cập đến việc một mảnh đất rộng 80 mẫu Anh là “prohibitively expensive” (đắt đỏ đến mức không thể mua được) nhằm ngăn chặn các nhà phát triển xây dựng các khu ngoại ô, chứ không hề coi việc “tăng giá nhà ở” là một mục tiêu hay đặc điểm chung của mô hình tăng trưởng thông minh.
To increase the amount of farmable land in urban areas
To naturally filter storm runoff before it flows into other water sources
To prevent rainfall from collecting on city rooftops
To reduce the cost of construction for developers
According to the passage, why do smart-growth communities create wetlands instead of using traditional drainage pipes and ditches? (Theo đoạn văn, tại sao các cộng đồng tăng trưởng thông minh lại tạo ra các vùng đất ngập nước thay vì sử dụng các đường ống thoát nước và mương rãnh truyền thống?)
A. To increase the amount of farmable land in urban areas (Để tăng diện tích đất có thể canh tác ở các khu vực đô thị)
B. To naturally filter storm runoff before it flows into other water sources (Để lọc tự nhiên dòng nước chảy tràn do bão trước khi nó chảy vào các nguồn nước khác)
C. To prevent rainfall from collecting on city rooftops (Để ngăn nước mưa đọng lại trên mái nhà của thành phố)
D. To reduce the cost of construction for developers (Để giảm chi phí xây dựng cho các nhà phát triển)
Thông tin: “Rather than use drainage pipes and ditches, smart-growth communities create wetlands designed to filter storm runoff.” (Đoạn 3)
(Thay vì sử dụng các đường ống thoát nước và mương rãnh, các cộng đồng tăng trưởng thông minh tạo ra các vùng đất ngập nước được thiết kế để lọc nước chảy tràn sau bão.)
very reasonable
too suitable
easily affordable
too costly
The phrase “prohibitively expensive” in paragraph 2 could be best replaced by __________. (Cụm từ “prohibitively expensive” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi __________.)
prohibitively expensive (adj): đắt đỏ đến mức ngăn cản người ta mua nó, quá đắt
A. very reasonable (adj): rất hợp lý
B. too suitable (adj): quá phù hợp
C. easily affordable (adj): dễ dàng chi trả được
D. too costly (adj): quá đắt đỏ, quá tốn kém
Thông tin: “An 80-acre plot of land is prohibitively expensive for a single-family home!” (Đoạn 2)
(Một mảnh đất rộng 80 mẫu Anh là quá đắt đỏ đối với một ngôi nhà dành cho một gia đình!)
→ prohibitively expensive = too costly.
Planners
Officials
Urban areas
U.S. states
The word “They” in paragraph 2 refers to ___________. (Từ “They” trong đoạn 2 chỉ ___________.)
A. Planners: Các nhà quy hoạch
B. Officials: Các quan chức
C. Urban areas: Các khu vực đô thị
D. U.S. states: Các tiểu bang của Hoa Kỳ
Thông tin: “U.S. states such as Oregon are passing laws to prevent unplanned urban sprawl. They have created boundaries around cities that limit the growth of development.” (Đoạn 2)
(Các tiểu bang của Hoa Kỳ như Oregon đang thông qua luật để ngăn chặn sự bành trướng đô thị không có quy hoạch. Họ [các tiểu bang này] đã tạo ra các ranh giới xung quanh các thành phố để hạn chế sự gia tăng phát triển.)
→ Đại từ “They” thay thế cho danh từ số nhiều “U.S. states” ở câu phía trước.
Over time, people have consistently built structures that integrate with the natural environment and efficiently make use of natural energy sources.
The rapid growth gradually leads people toward using natural energy sources and sustainable structures instead of artificial constructions.
Engineers have created impressive structures that integrate with nature, efficiently using available resources alongside advanced human technology.
Structures are optimally designed to blend with the natural environment while effectively utilizing available natural resources.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)
“Engineers construct buildings that integrate seamlessly with the surrounding environment, drawing upon natural resources.” (Các kỹ sư xây dựng những tòa nhà hòa nhập một cách liền mạch với môi trường xung quanh, tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên.)
A. Theo thời gian, con người đã liên tục xây dựng các cấu trúc hòa hợp với môi trường tự nhiên và sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng tự nhiên. (Sai vì thêm ý “Theo thời gian, liên tục”).
B. Sự tăng trưởng nhanh chóng dần dần hướng con người đến việc sử dụng các nguồn năng lượng tự nhiên và các cấu trúc bền vững thay vì các công trình nhân tạo. (Sai trọng tâm câu gốc).
C. Các kỹ sư đã tạo ra những cấu trúc ấn tượng hòa hợp với thiên nhiên, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên sẵn có cùng với công nghệ tiên tiến của con người. (Sai vì thêm ý “ấn tượng”, “công nghệ tiên tiến”).
D. Các cấu trúc được thiết kế tối ưu để hòa quyện với môi trường tự nhiên trong khi sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có. (Diễn đạt lại chính xác nhất: “blend with the natural environment” = “integrate seamlessly”, “utilizing available natural resources” = “drawing upon natural resources”).
Dịch bài đọc:
Tăng trưởng thông minh
Gần đây, các chuyên gia đã cố gắng kiềm chế sự bành trướng của vùng ngoại ô, hoặc ít nhất là tạo ra các khu vực đô thị được phát triển có mục đích hơn. Điều này được gọi là “tăng trưởng thông minh”. Các nhà quy hoạch thành phố tạo ra những cộng đồng được thiết kế để đi bộ nhiều hơn và ít phụ thuộc vào ô tô hơn. Một số nhà phát triển hồi sinh lại các cộng đồng cũ ở khu vực trung tâm thành phố, thay vì phát triển những mảnh đất nông nghiệp hoặc vùng hoang dã tiếp theo.
Các tiểu bang của Hoa Kỳ như Oregon đang thông qua luật để ngăn chặn sự bành trướng đô thị thiếu quy hoạch. Họ đã tạo ra các ranh giới xung quanh các thành phố nhằm hạn chế sự gia tăng phát triển. Các quan chức đã ban hành luật quy định rằng kích thước tối thiểu của một mảnh đất là 32 ha (80 mẫu Anh). Điều này là để ngăn các nhà phát triển tạo ra các khu dân cư ngoại ô. Một mảnh đất rộng 80 mẫu Anh là quá đắt đỏ đối với một ngôi nhà dành cho một gia đình!
Các cộng đồng tăng trưởng thông minh khác đang tạo ra những loại hình phát triển mới. Một số nơi có lượng lớn “không gian xanh” chưa phát triển, các trang trại hữu cơ và hồ nước. Các khu vực đô thị thường tiêu thoát nước từ mưa và tuyết, lượng nước này không thể đọng lại trên mặt đất đã được lát nền. Thay vì sử dụng các đường ống thoát nước và mương rãnh, các cộng đồng tăng trưởng thông minh tạo ra các vùng đất ngập nước được thiết kế để lọc dòng nước chảy tràn do mưa bão.
Nhiều nhà quy hoạch thành phố đang phát triển các khu vực đô thị bằng cách xem xét đặc điểm địa lý của chúng. Các kỹ sư xây dựng những tòa nhà hòa nhập một cách liền mạch với môi trường xung quanh, tận dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ, những mái nhà màu trắng phản chiếu tia nắng mặt trời và làm giảm chi phí điều hòa không khí. Các nhà thầu xây dựng tại những khu vực đô thị đa dạng như Los Angeles, California, Hoa Kỳ, và các cộng đồng trên đảo của Hy Lạp tạo ra nhà ở và các cơ sở kinh doanh với mái ngói hoặc mái trát thạch cao màu trắng chính vì lý do này.
Cũng có một xu hướng hướng tới việc bảo tồn, duy trì nhiều khu vực xanh hơn và trồng nhiều cây hơn trong các khu vực đô thị. Các nhà thiết kế cảnh quan thường tham khảo ý kiến của các nhà quy hoạch thành phố để kết hợp các công viên vào quá trình phát triển.
Ability to work from anywhere in the world
Improved productivity
Enhanced company culture
Better work-life balance
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of flexible work? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến như một lợi ích của việc làm việc linh hoạt?)
A. Ability to work from anywhere in the world: Khả năng làm việc ở bất cứ đâu trên thế giới
B. Improved productivity: Năng suất được cải thiện
C. Enhanced company culture: Nâng cao văn hóa công ty
D. Better work-life balance: Cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn
Thông tin:
- A có trong bài: “...many employees now able to work from anywhere in the world.” (Đoạn 1)
- B và D có trong bài: “While flexibility offers many advantages, such as improved productivity and better work-life balance...” (Đoạn 2)
- C KHÔNG ĐÚNG vì bài đọc cho biết sự linh hoạt thực chất lại gây ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa công ty: “Some employees even report that they feel disconnected from their company’s culture...” (Một số nhân viên thậm chí báo cáo rằng họ cảm thấy mất kết nối với văn hóa của công ty họ...)
work-life balance
full-time employment
remote work
flexible hours
The word “freelancing” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________. (Từ “freelancing” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _________.)
freelancing (n): làm việc tự do (không bị gò bó bởi một công ty hay một vị trí cố định)
A. work-life balance (n): sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
B. full-time employment (n): việc làm toàn thời gian (nhân viên chính thức cố định)
C. remote work (n): làm việc từ xa
D. flexible hours (n): giờ giấc linh hoạt
Trái nghĩa với hình thức “làm việc tự do, không cố định” (freelancing) là “làm việc toàn thời gian cố định cho một tổ chức” (full-time employment).
work-life balance
the isolation of working from home
remote work
flexibility
The word “it” in paragraph 2 refers to _________. (Từ “it” trong đoạn 2 chỉ _________.)
A. work-life balance: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
B. the isolation of working from home: sự cô lập của việc làm việc tại nhà
C. remote work: làm việc từ xa
D. flexibility: sự linh hoạt
Thông tin: “While flexibility offers many advantages, such as improved productivity and better work-life balance, it also presents challenges.” (Đoạn 2)
(Mặc dù sự linh hoạt mang lại nhiều lợi thế... nó cũng đưa ra những thách thức.)
→ Đại từ “it” thay thế cho danh từ “flexibility” đóng vai trò chủ ngữ ở vế trước.
The main concern for businesses is how to keep employees motivated while working from home.
Businesses must decide how to balance flexibility with the need for teamwork and responsibility in new work models.
Companies need to focus on maintaining productivity and reducing isolation as they adopt flexible work practices.
The challenge for businesses is to find ways to embrace new work models without sacrificing the company culture.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? (Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
Câu gốc: “As businesses transition to these new work models, the key question is how to create policies that maintain flexibility while fostering collaboration and accountability.”
(Khi các doanh nghiệp chuyển sang các mô hình làm việc mới này, câu hỏi then chốt là làm thế nào để tạo ra các chính sách duy trì tính linh hoạt trong khi vẫn thúc đẩy sự hợp tác và tính trách nhiệm.)
A. Mối quan tâm chính của các doanh nghiệp là làm thế nào để giữ cho nhân viên có động lực khi làm việc tại nhà. (Sai vì thiếu các ý quan trọng về tính linh hoạt, sự hợp tác và trách nhiệm).
B. Các doanh nghiệp phải quyết định cách cân bằng tính linh hoạt với nhu cầu làm việc nhóm và tinh thần trách nhiệm trong các mô hình làm việc mới. (Đúng và đủ ý nhất: “teamwork” = “collaboration”, “responsibility” = “accountability”).
C. Các công ty cần tập trung vào việc duy trì năng suất và giảm bớt sự cô lập khi họ áp dụng các phương thức làm việc linh hoạt. (Sai trọng tâm câu gốc).
D. Thách thức đối với các doanh nghiệp là tìm cách áp dụng các mô hình làm việc mới mà không hy sinh văn hóa công ty. (Sai trọng tâm câu gốc).
Maintaining work-life balance is one of the challenges of flexible work.
The shift to flexible work arrangements has caused employees to feel more connected to their company’s culture.
Flexible work arrangements have led to decreased productivity.
Remote work and freelancing are becoming less popular options.
Which of the following is TRUE according to the passage? (Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. Maintaining work-life balance is one of the challenges of flexible work. (Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là một trong những thách thức của làm việc linh hoạt.)
B. The shift to flexible work arrangements has caused employees to feel more connected to their company’s culture. (Sự chuyển hướng sang các sắp xếp làm việc linh hoạt đã khiến nhân viên cảm thấy gắn kết hơn với văn hóa công ty của họ.)
C. Flexible work arrangements have led to decreased productivity. (Các sắp xếp làm việc linh hoạt đã dẫn đến giảm năng suất.)
D. Remote work and freelancing are becoming less popular options. (Làm việc từ xa và làm việc tự do đang trở thành những lựa chọn ít phổ biến hơn.)
Thông tin:
- B sai vì bài nói nhân viên cảm thấy “mất kết nối” (feel disconnected).
- C sai vì bài nói làm việc linh hoạt mang lại “năng suất được cải thiện” (improved productivity).
- D sai vì bài nói những hình thức này đang “trở thành những lựa chọn phổ biến” (becoming popular options).
- A đúng: Bài đọc chỉ ra rằng mặc dù làm việc linh hoạt mang lại cơ hội có “work-life balance”, nhưng thực tế việc duy trì nó lại là một thách thức: “Many employees find it hard to maintain clear boundaries between work and personal time.” (Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn trong việc duy trì ranh giới rõ ràng giữa công việc và thời gian cá nhân - chính là vấn đề cốt lõi của việc duy trì cân bằng công việc & cuộc sống).
Dịch bài đọc:
Ngày làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều truyền thống đã là tiêu chuẩn trong nhiều thập kỷ, nhưng điều này đang thay đổi nhanh chóng. Với những tiến bộ trong công nghệ và sự chuyển dịch do đại dịch gây ra, ngày càng có nhiều nhân viên đón nhận các hình thức sắp xếp công việc linh hoạt. Làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt và làm việc tự do (freelancing) đang trở thành những lựa chọn phổ biến cho phép người lao động cân bằng giữa cuộc sống chuyên môn và cá nhân một cách hiệu quả hơn. Những thay đổi này cũng dẫn đến việc tư duy lại ý nghĩa của năng suất, khi mà nhiều nhân viên hiện nay có thể làm việc từ bất cứ nơi nào trên thế giới.
Mặc dù sự linh hoạt mang lại nhiều lợi thế, chẳng hạn như cải thiện năng suất và cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, nó cũng đặt ra những thách thức. Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn trong việc duy trì ranh giới rõ ràng giữa công việc và thời gian cá nhân. Ngoài ra, sự cô lập khi làm việc tại nhà có thể dẫn đến cảm giác mất kết nối với đồng nghiệp, khiến cho việc xây dựng các mối quan hệ và hợp tác hiệu quả trở nên khó khăn hơn. Một số nhân viên thậm chí còn báo cáo rằng họ cảm thấy mất kết nối với văn hóa của công ty họ, điều này có thể ảnh hưởng đến sự gắn kết tổng thể.
Khi các doanh nghiệp chuyển sang các mô hình làm việc mới này, câu hỏi then chốt là làm thế nào để tạo ra các chính sách duy trì tính linh hoạt trong khi vẫn thúc đẩy sự hợp tác và tinh thần trách nhiệm. Các công ty cần phải tìm ra sự cân bằng giữa việc trao cho nhân viên sự tự do và việc đảm bảo họ vẫn làm việc năng suất và gắn kết. Cách tiếp cận công việc mới này đòi hỏi sự đổi mới từ cả phía người sử dụng lao động lẫn người lao động.
Tóm lại, tương lai của công việc chắc chắn sẽ linh hoạt hơn, nhưng nó đòi hỏi một sự hoạch định chu đáo. Bằng cách giải quyết những thách thức và tận dụng những lợi ích, các tổ chức có thể tạo ra những môi trường nơi nhân viên phát triển mạnh mẽ cả về mặt cá nhân lẫn nghề nghiệp.
Juliet has learned English since she was 10.
Câu gốc: Juliet began learning English when she was 10. (Yêu cầu: Use the present perfect to complete the sentence) (Juliet đã bắt đầu học tiếng Anh khi cô ấy 10 tuổi.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ Quá khứ đơn (bắt đầu làm gì tại một thời điểm) sang Hiện tại hoàn thành (đã làm việc đó kể từ thời điểm đó): S + began/started + V-ing + when + Mệnh đề quá khứ = S + have/has + V3/ed + since + Mệnh đề quá khứ.
Cách làm:
- Đề bài đã cho sẵn “Juliet has”.
- Bỏ động từ “began”. Động từ chính “learning” chuyển về dạng phân từ hai là learned (hoặc learnt).
- Viết tiếp tân ngữ English.
- Thay “when” bằng giới từ “since” (kể từ khi) đi kèm với mốc thời gian: since she was 10.
→ Juliet has learned/learnt English since she was 10.
Dịch nghĩa: Juliet đã học tiếng Anh kể từ khi cô ấy 10 tuổi.
I met a lot of new friends while I was at the summer camp.
Câu gốc: I met a lot of new friends during the summer camp. (Yêu cầu: Use “while” to rewrite the sentence) (Tôi đã gặp rất nhiều bạn mới trong suốt hội trại mùa hè.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ giới từ “During” sang liên từ “While”:
- During + Cụm danh từ (during the summer camp).
- While + Mệnh đề (While + S + V).
Cách làm:
- Viết lại vế đầu: I met a lot of new friends.
- Thêm liên từ “while”.
- Đổi cụm “the summer camp” thành một mệnh đề miêu tả việc bạn tham gia hội trại ở thì quá khứ: Chủ ngữ là “I”, to be là “was”, thêm giới từ “at” while I was at the summer camp.
→ I met a lot of new friends while I was at the summer camp.
Dịch nghĩa: Tôi đã gặp rất nhiều bạn mới trong khi tôi đang ở hội trại mùa hè.
This is the first time the students have used this latest ChatGPT version.
Câu gốc: The students have never used this latest ChatGPT version before. (Rewrite the sentence beginning as shown) (Các học sinh chưa bao giờ sử dụng phiên bản ChatGPT mới nhất này trước đây.)
Quy tắc: Cấu trúc diễn tả lần đầu tiên làm một việc gì đó:
S + have/has + never + V3/ed + before = This is the first time + (that) + S + have/has + V3/ed.
Cách làm:
- Đề bài đã cho sẵn “This is the first time”.
- Bỏ trạng từ “never” và “before” trong câu gốc.
- Đưa toàn bộ phần chủ ngữ và động từ HTHT xuống: the students have used.
- Viết nốt phần tân ngữ: this latest ChatGPT version.
→ This is the first time the students have used this latest ChatGPT version.
Dịch nghĩa: Đây là lần đầu tiên các học sinh sử dụng phiên bản ChatGPT mới nhất này.
High-rise buildings built along the river may cause environmental concerns.
Câu gốc: High-rise buildings which are built along the river may cause environmental concerns. (Yêu cầu: Rewrite the following sentence by reducing the relative clause) (Các tòa nhà cao tầng cái mà được xây dựng dọc theo bờ sông có thể gây ra những mối lo ngại về môi trường.)
Quy tắc: Rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng Bị động (Passive Voice). Khi đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ và động từ theo sau chia ở dạng bị động (be + V3/ed), ta rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, chỉ giữ lại phân từ hai (V3/ed).
Cách làm:
- Lược bỏ đại từ quan hệ “which” và động từ to be “are”.
- Chỉ giữ lại quá khứ phân từ: “built” và phần còn lại của cụm từ: built along the river.
- Viết nốt mệnh đề chính phía sau.
→ High-rise buildings built along the river may cause environmental concerns.
Dịch nghĩa: Các tòa nhà cao tầng được xây dọc theo bờ sông có thể gây ra những lo ngại về môi trường.
The government has invested in new public transport systems, but traffic congestion has not improved.
Câu gốc: The government has invested in new public transport systems. Traffic congestion has not improved. (Yêu cầu: use “but” to combine these sentences) (Chính phủ đã đầu tư vào các hệ thống giao thông công cộng mới. Tình trạng ùn tắc giao thông vẫn không được cải thiện.)
Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập “but” (nhưng) để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản về mặt logic. Cấu trúc dấu câu: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
Cách làm:
- Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên (đề bài đã cho sẵn chữ “The government...”).
- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,) và thêm từ “but”.
Viết tiếp mệnh đề thứ hai: traffic congestion has not improved.
→ The government has invested in new public transport systems, but traffic congestion has not improved.
Dịch nghĩa: Chính phủ đã đầu tư vào các hệ thống giao thông công cộng mới, nhưng tình trạng ùn tắc giao thông vẫn không được cải thiện.
The more carefully the local authority plans urban projects, the more sustainable the city becomes.
Câu gốc: If the local authority plans urban projects more carefully, the city becomes more sustainable. (Yêu cầu: use double comparative structure to rewrite the sentence) (Nếu chính quyền địa phương quy hoạch các dự án đô thị cẩn thận hơn, thành phố sẽ trở nên bền vững hơn.)
Quy tắc: Chuyển câu điều kiện If sang cấu trúc So sánh kép (Double comparative) “Càng... càng...”: The + so sánh hơn + S1 + V1, the + so sánh hơn + S2 + V2.
Cách làm:
- Vế đầu (từ mệnh đề If): Cụm trạng từ so sánh hơn là “more carefully”. Đưa cụm “The more carefully” lên đầu, theo sau là chủ ngữ “the local authority” và động từ “plans urban projects” → The more carefully the local authority plans urban projects,
- Vế sau (mệnh đề chính): Cụm tính từ so sánh hơn là “more sustainable”. Đưa cụm the more sustainable lên sau dấu phẩy, tiếp theo là chủ ngữ “the city” và động từ “becomes” the more sustainable the city becomes.
→ The more carefully the local authority plans urban projects, the more sustainable the city becomes.
Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương quy hoạch các dự án đô thị càng cẩn thận, thành phố càng trở nên bền vững hơn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)
















